Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhà văn

Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?

Phân tích quá trình mất kiểm soát đối với ký ức và diễn ngôn văn hóa trong các cộng đồng dân tộc thiểu số, từ người kể chuyện đến người giữ văn tự.

58 phút đọc.

0 lượt xem.

Già HBiêk Niê, 84 tuổi, người Êđê ở buôn Akô Dhông, Đắk Lắk, là người cuối cùng trong bản còn thuộc toàn bộ sử thi Khan của dòng họ mình. Không phải vì ông cố tình giữ lại – ngược lại, ông đã cố gắng truyền dạy suốt nhiều năm. Nhưng những đứa cháu theo học đại học ở Buôn Ma Thuột, đi làm ở khu công nghiệp Bình Dương, không còn đủ tiếng Êđê để tiếp nhận trọn vẹn những gì ông biết, và không có đủ thời gian để ở lại buôn đủ lâu để học. Câu chuyện của già HBiêk không phải là câu chuyện về một cá nhân đơn lẻ đang mất đi di sản tinh thần của mình. Đó là câu chuyện về cơ chế mà qua đó quyền kể chuyện – quyền định nghĩa bản thân, giải thích lịch sử và truyền tải bản sắc – bị chuyển dần ra khỏi tay cộng đồng. Không phải bằng sắc lệnh cấm đoán mà bằng sự tích lũy của những thay đổi nhỏ: di cư, giáo dục đồng nhất, không gian sống bị tái cấu trúc, và sự vắng mặt dần dần của những người hỏi. Bài viết này phân tích những cơ chế đó và những điều kiện cần thiết để trao trả quyền kể chuyện về chính mình cho những cộng đồng đã mất đi tiếng nói.

Mở đầu

Trong làng Êđê ở Tây Nguyên, già làng HBiêk Niê – ngoài 90 tuổi – là người duy nhất còn có thể kể trọn vẹn những trường ca sử thi của cộng đồng mình. Mỗi buổi tối, khi trẻ em và người trẻ tụ tập quanh bà, họ không chỉ được nghe những câu chuyện hấp dẫn mà còn được tắm trong dòng chảy văn hóa của tổ tiên. Nhưng bà HBiêk biết rõ điều đó đang dần mất đi: tôi biết mình không còn sống được bao lâu nữa. Điều làm tôi đau lòng không phải là cái chết sắp đến, mà là khi tôi ra đi, sẽ không còn ai nhớ hết những câu chuyện này. Đứa cháu thông minh nhất của tôi đã ra thành phố học và làm việc, chỉ về làng vào những dịp lễ lớn. Nó không còn thời gian để ngồi nghe và học thuộc những câu chuyện dài như tôi đã làm khi còn trẻ.

Câu chuyện của già HBiêk không phải là ngoại lệ. Trên khắp dải đất Việt Nam, từ những bản làng vùng cao phía Bắc đến các cộng đồng dân tộc Tây Nguyên và người Chăm miền Trung, một hiện tượng tương tự đang diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh: quyền kể chuyện của cộng đồng thiểu số – quyền tự mình lưu giữ, diễn giải và truyền tải ký ức văn hóa theo những cách thức riêng của mình – đang dần bị lấy đi hoặc tự tan vỡ. Đây không chỉ là câu chuyện về những câu hát cổ hay những nghi lễ đang mai một. Đó là câu chuyện về việc ai có quyền định nghĩa một cộng đồng là gì, lịch sử của họ là gì, và họ đang đi về đâu.

Bài viết này phân tích ký ức cộng đồng như một dạng vốn di sản vô hình không thể thay thế, khảo sát những cơ chế dẫn đến việc cộng đồng thiểu số mất dần quyền kể chuyện về chính mình, nhận diện những hệ quả của sự mất mát đó và đề xuất những hướng tiếp cận để trao trả quyền đó về đúng chỗ – trong tay những cộng đồng đã tạo ra và nuôi dưỡng ký ức đó qua nhiều thế hệ.

Ký ức cộng đồng như vốn di sản vô hình

Ký ức cộng đồng của các dân tộc thiểu số không đơn thuần là tổng hợp những câu chuyện được kể hay những nghi lễ được thực hành. Đó là một hệ thống tri thức sống động, vận hành theo những logic nội tại riêng biệt và không thể tách rời khỏi những con người và không gian đã tạo ra nó. Để hiểu được tại sao việc mất quyền kể chuyện lại nguy hại đến vậy, trước hết cần nhận ra chiều sâu thực sự của những gì đang bị đe dọa.

Ký ức không chỉ là câu chuyện, đó là cách sống, cách biết, cách tin

Đối với người Dao ở cao nguyên phía Bắc, câu chuyện về nguồn gốc của họ – về hành trình vượt biển của tổ tiên, về những thử thách và những liên minh với thiên nhiên – không phải là thần thoại xa vời. Đó là bản đồ định hướng cho mọi quyết định quan trọng trong đời sống hiện tại: khi nào được phép phá một khoảnh rừng, cách ứng xử với người lạ đến làng, nghi thức nào cần thực hiện trước khi bắt đầu mùa vụ. Mỗi đêm, khi các cụ già ngồi bên bếp lửa kể lại hành trình của tổ tiên, họ không chỉ đơn thuần tái hiện quá khứ – họ đang tái khẳng định hệ thống giá trị mà cộng đồng sẽ sống theo trong ngày hôm nay và ngày mai. Ký ức cộng đồng, theo nghĩa này, là nền tảng vô hình định hình thế giới quan và giá trị sống của từng thành viên theo những cách mà không bất kỳ sách giáo khoa hay tài liệu hướng dẫn nào có thể thay thế.

Đối với người Mông ở vùng cao Tây Bắc, nghệ thuật thêu dệt không chỉ là kỹ năng thủ công. Mỗi đường kim mũi chỉ trên tấm váy, mỗi họa tiết trên chiếc khăn piêu đều mã hóa những tri thức về vũ trụ quan và lịch sử dân tộc mà không thể truyền tải bằng ngôn ngữ nói hay viết. Khi một bà cụ Mông ở Hà Giang dạy cháu gái cách thêu, bà không chỉ truyền kỹ thuật – bà đang trao một hệ thống ký hiệu phi ngôn ngữ mà người trong cộng đồng có thể đọc và hiểu nhau qua đó. Theo nhà nhân học Tạ Đức, một bà cụ Mông từng nói: mỗi hoa văn tôi dạy cháu gái không chỉ là để làm đẹp. Đây là cách chúng tôi viết không cần chữ, kể không cần lời. Nếu con cháu không còn hiểu ý nghĩa của từng đường nét, chúng sẽ không còn thực sự là người Mông nữa. Câu nói đó hé lộ một thực tế sâu sắc: ký ức cộng đồng không chỉ là những mảnh ghép của quá khứ, mà là chìa khóa để giải mã và duy trì bản sắc văn hóa trong hiện tại và tương lai.

Đối với người Chăm ở miền Trung Việt Nam, ký ức cộng đồng thể hiện qua lễ nghi và âm nhạc, đặc biệt là qua các điệu múa nghi lễ và các bài ca truyền thống. Nhà nghiên cứu văn hóa Inrasara đã ghi nhận rằng những bài ca Ariya của người Chăm chứa đựng không chỉ câu chuyện về các vị thần, mà còn cả lịch sử vương quốc Champa, kiến thức về mùa vụ và quy tắc đạo đức xã hội. Khi những người biết hát và thực sự hiểu ý nghĩa của Ariya ngày càng ít đi, không chỉ âm nhạc bị mất mà cả một kho tàng kiến thức đa dạng cũng theo đó biến mất. Điều này minh chứng cho thực tế rằng ký ức cộng đồng không phải là thứ tách biệt với đời sống hàng ngày, mà là chất liệu mà từ đó đời sống văn hóa được kiến tạo và tái tạo không ngừng. Khi ký ức đó ngừng được thực hành, không chỉ quá khứ bị mất – hiện tại của cộng đồng cũng mất đi chiều sâu và chiều dày văn hóa vốn là điều kiện cho sự gắn kết và sức sống tập thể.

Người kể chuyện – những kho tư liệu sống của cộng đồng thiểu số

Trong hầu hết các cộng đồng dân tộc thiểu số truyền thống, ký ức không được lưu giữ trong sách vở hay kho lưu trữ mà được lưu giữ trong con người – cụ thể là trong một nhóm nhỏ những người kể chuyện và thực hành nghi lễ, những người đã dành một phần lớn cuộc đời để học và ghi nhớ những câu chuyện, nghi thức và tri thức của cộng đồng. Đây không phải là vai trò ngẫu nhiên hay có thể thay thế dễ dàng. Để trở thành người kể chuyện đích thực, một người không chỉ cần nhớ từ ngữ mà còn cần thấm nhuần bối cảnh văn hóa, hiểu được những lớp ý nghĩa ẩn sâu và có khả năng làm sống lại câu chuyện trong từng ngữ cảnh cụ thể theo cách phù hợp.

Già làng HBiêk Niê của người Êđê là hiện thân của trí nhớ tập thể – bà không chỉ nắm giữ những trường ca sử thi mà còn hiểu biết về y học cổ truyền, luật tục và nghi lễ. Tương tự, thầy mo Lò Văn Khuyến của người Thái ở Sơn La là một trong số ít người còn có thể đọc và hiểu hoàn toàn các văn bản cổ viết trên giấy dó. Ông không chỉ biết đọc mà còn hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa sâu xa của từng câu trong các bản kinh cổ: tôi đã cố gắng dạy cho nhiều người trẻ, nhưng họ chỉ học được cách đọc, không học được cách hiểu. Để thực sự hiểu được văn bản cổ, người ta phải sống và cảm nhận như người Thái cổ, phải hiểu bối cảnh lịch sử, văn hóa và tâm linh. Đây không phải là kiến thức có thể học qua sách vở hiện đại, mà phải được truyền từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Lời tâm sự này phản ánh thực trạng đáng lo ngại: việc mất đi những người nắm giữ ký ức cộng đồng không chỉ đồng nghĩa với việc mất đi thông tin, mà còn mất đi cả phương pháp luận và cách tiếp cận tri thức truyền thống – những thứ không thể tái tạo chỉ bằng cách ghi chép hay số hóa.

Nghệ nhân Then Hoàng Thị Sáu ở Cao Bằng đã dành cả đời để học và truyền dạy nghệ thuật hát Then và đàn tính của người Tày. Bà chia sẻ: mỗi bài Then là một câu chuyện, một lời cầu nguyện, một bài học về cách sống hài hòa với thiên nhiên và tổ tiên. Khi tôi hát, tôi không chỉ là người biểu diễn, mà còn là cầu nối giữa người sống và người đã khuất, giữa quá khứ và hiện tại. Câu nói đó nhấn mạnh điều mà nhiều người quan sát từ bên ngoài dễ bỏ qua: người kể chuyện trong các cộng đồng thiểu số không phải là người giải trí hay người bảo tồn văn hóa theo nghĩa thông thường. Họ là nhân vật linh thiêng trong hệ thống xã hội – là cầu nối, là người giữ lửa, là người mà qua họ, cộng đồng liên tục tái khẳng định sự liên tục của chính mình qua thời gian. Khi những người như vậy ra đi mà không có người kế thừa đầy đủ, không chỉ một giọng hát hay một câu chuyện bị mất – cả một mối liên kết thiêng liêng giữa cộng đồng với chính nó bị đứt gãy.

Người giữ văn tự – những bảo quản viên cuối cùng của ngôn ngữ cổ

Trong nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam, việc đọc và viết chữ dân tộc không phải là kỹ năng phổ biến của mọi người mà thường được tập trung trong một nhóm nhỏ những người có vai trò đặc biệt như thầy cúng, thầy mo hay những người được chỉ định gìn giữ văn bản cổ. Họ là những người nắm giữ chìa khóa để giải mã các văn bản thiêng – nguồn gốc của tri thức, tín ngưỡng và lịch sử của cộng đồng. Khi nhóm người này ngày càng thu hẹp, không gian tiếp cận với di sản văn tự của cộng đồng cũng thu hẹp theo.

Thầy Lý A Sáng là một trong những người cuối cùng có thể đọc và viết thông thạo chữ Nôm của người Dao ở Hà Giang. Ông đã dành hàng chục năm để sao chép và giải thích các văn bản cổ: chữ viết của người Dao không chỉ là công cụ ghi chép, mà còn mang tính thiêng liêng. Mỗi ký tự đều chứa đựng sức mạnh tâm linh, và việc viết ra chúng cũng là một hình thức nghi lễ. Tuy nhiên, số người trẻ muốn học chữ Nôm Dao ngày càng ít đi – một phần vì họ đã quen với chữ Quốc ngữ, một phần vì không thấy giá trị thực tiễn của việc học một hệ thống chữ viết chỉ được dùng trong phạm vi hẹp. Hệ quả là một nghịch lý đau đớn: chính những người trẻ nhất của cộng đồng – những người sẽ cần ký ức tập thể lâu nhất – lại là những người ít được trang bị nhất để tiếp cận với những tầng sâu nhất của ký ức đó.

Chữ viết cổ của người Chăm đang đứng trước nguy cơ biến mất hoàn toàn theo một con đường tương tự. Thầy giáo Thành Phương, chuyên gia về ngôn ngữ và chữ viết Chăm ở Ninh Thuận, đã dành gần 40 năm nghiên cứu và giảng dạy chữ Chăm cổ: chữ Chăm cổ không chỉ là hệ thống ký tự để ghi chép ngôn ngữ, mà còn là cầu nối giữa người Chăm hiện đại với nền văn minh Champa cổ đại. Mỗi bia đá, mỗi cuốn sách cổ viết bằng chữ Chăm đều chứa đựng những hiểu biết quý giá về lịch sử, tôn giáo và văn hóa mà không thể tìm thấy ở những nguồn tài liệu khác. Hiện nay chỉ còn khoảng vài chục người có thể đọc thông thạo chữ Chăm cổ, và phần lớn trong số họ đều ở độ tuổi cao. Khi thế hệ đó ra đi, cộng đồng Chăm sẽ mất đi khả năng tiếp cận trực tiếp với di sản văn học và lịch sử của chính mình – không khác gì một thư viện bị khóa chặt mà tất cả những người biết mã khóa đều đã qua đời.

Cơ chế mất quyền kể chuyện

Sự mất mát quyền kể chuyện trong các cộng đồng thiểu số không xảy ra đột ngột hay theo một nguyên nhân duy nhất. Đó là kết quả của nhiều quá trình đan xen nhau – từ di cư kinh tế và tái định cư cưỡng bức, đến biến đổi không gian sống và sự dịch chuyển quyền diễn giải văn hóa sang tay người ngoài cộng đồng. Hiểu rõ những cơ chế này là điều kiện tiên quyết để có thể can thiệp một cách có hiệu quả.

Di cư, tái định cư và sự đứt gãy không gian ký ức

Ký ức cộng đồng không tồn tại trong chân không. Nó gắn chặt với những không gian cụ thể – những ngọn núi thiêng, những dòng suối mang tên trong câu hát nghi lễ, những khu rừng cấm nơi tổ tiên được tin là cư ngụ. Khi cộng đồng bị tách rời khỏi những không gian đó, dù là do di cư tự nguyện hay tái định cư cưỡng bức, ký ức gắn với những không gian ấy không thể được mang đi theo một cách nguyên vẹn.

Tại tỉnh Lào Cai, một điều tra của Viện Dân tộc học cho thấy hơn 40% thanh niên người Mông và người Dao trong độ tuổi 18 – 35 đã rời làng để đi làm hoặc học tập ở các thành phố lớn. Họ vắng mặt trong các lễ hội truyền thống, không có mặt để học hỏi từ các bậc cao niên, và dần dần, những kiến thức mà đáng lẽ họ phải tiếp nhận để sau này truyền lại cho con cháu mình đã bị đứt đoạn. A Tuyên, người đàn ông Êđê 45 tuổi đang làm công nhân ở Bình Dương, chia sẻ: tôi đã 15 năm không tham gia một buổi lễ cúng truyền thống nào ở làng. Con trai tôi 18 tuổi rồi mà còn không biết tên các vị thần trong tín ngưỡng của chúng tôi. Khi tôi còn nhỏ, ở tuổi của nó, tôi đã biết tất cả các câu hát trong nghi lễ và có thể nhận ra tiếng đàn trưng chỉ sau vài nốt nhạc. Câu chuyện của A Tuyên phản ánh thực trạng của hàng nghìn gia đình dân tộc thiểu số, nơi mà di cư đã tạo ra một khoảng cách không chỉ về địa lý mà còn về văn hóa giữa các thành viên và giữa các thế hệ.

Với những cộng đồng buộc phải tái định cư do các dự án phát triển, tác động lên ký ức cộng đồng thường còn trầm trọng hơn. Theo báo cáo của Ủy ban Dân tộc, trong giai đoạn 2010 – 2020, hơn 100.000 người thuộc các dân tộc thiểu số đã phải di dời do các dự án phát triển. Nhiều nghi lễ và tập quán gắn liền với địa hình, cây cối và các điểm tâm linh cụ thể không còn được thực hiện khi cộng đồng chuyển đến nơi ở mới. Tại các làng người Thái ở Sơn La sau khi tái định cư do xây dựng thủy điện Sơn La, nhiều nghi lễ liên quan đến thần sông, thần suối hay các vị thần của núi và rừng đã không còn được thực hiện – không phải vì người dân không muốn, mà vì những đối tượng tự nhiên mà nghi lễ hướng đến không còn tồn tại trong không gian sống mới của họ. Khi không gian thiêng biến mất, nghi lễ mất đi địa chỉ để tồn tại, và ký ức gắn với nghi lễ đó mất đi cái mỏ neo cuối cùng.

Biến đổi không gian sống và rạn nứt giữa các thế hệ

Ngay cả trong những cộng đồng không phải di dời, không gian sống đang trải qua những biến đổi sâu sắc làm gián đoạn những cơ chế truyền tải ký ức vốn phụ thuộc vào cấu trúc không gian đặc thù. Nhà sàn của người Thái, người Mường, người Tày không chỉ là nơi ở mà là không gian văn hóa đa chức năng. Gian thờ tổ tiên trong nhà sàn là trung tâm của đời sống tâm linh gia đình, là nơi diễn ra các nghi lễ vòng đời, là không gian gắn kết các thế hệ. Khi nhiều gia đình chuyển sang sống trong những ngôi nhà xây kiểu hiện đại với bố cục không gian hoàn toàn khác biệt, nhiều nghi lễ gắn liền với cấu trúc của nhà sàn truyền thống không còn có nơi để diễn ra theo đúng nghi thức.

Tiến sĩ Lê Thị Ngọc Thảo từ Đại học Văn hóa Hà Nội đã ghi nhận trong nghiên cứu của mình rằng sự thay đổi về không gian cư trú đã làm mất đi nhiều nghi lễ và tập quán gắn liền với cấu trúc của nhà sàn Thái. Không gian xá khoang – nơi thờ cúng tổ tiên trong nhà sàn Thái – không còn được bảo tồn trong nhiều ngôi nhà mới, dẫn đến việc nhiều nghi lễ gia đình không còn được thực hiện hoặc bị rút gọn, đơn giản hóa đến mức mất đi ý nghĩa nguyên bản. Ở một tầng sâu hơn, sự thay đổi không gian còn phá vỡ những nhịp sinh hoạt hàng ngày từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho việc truyền tải ký ức. Bếp lửa trong nhà sàn truyền thống không chỉ là nơi nấu ăn – đó là không gian tụ họp mỗi buổi tối, nơi người già kể chuyện và người trẻ lắng nghe, nơi những mẩu tri thức và ký ức được truyền đi không theo lịch trình mà theo nhịp tự nhiên của đời sống hàng ngày. Khi không gian đó biến mất, cơ hội cho việc truyền tải ký ức phi chính thức cũng biến mất theo.

Rạn nứt giữa các thế hệ không chỉ đến từ sự thay đổi không gian mà còn từ sự thay đổi trong nhịp thời gian và những ưu tiên trong cuộc sống. Thế hệ trẻ trong các cộng đồng thiểu số ngày nay lớn lên trong một hệ thống thời gian kép: ngày đi học theo lịch nhà trường, tối về theo dõi điện thoại và mạng xã hội, cuối tuần đôi khi tham gia các hoạt động cộng đồng. Trong lịch trình đó, không có nhiều chỗ cho những buổi tối dài ngồi nghe người già kể chuyện, cho những ngày học cách thêu hay học lời bài hát nghi lễ theo phương pháp truyền thống là lặp lại hàng nghìn lần cho đến khi thấm vào người. Sự thay đổi về cấu trúc thời gian trong đời sống cộng đồng là một trong những nhân tố ít được nhận diện nhưng lại có tác động sâu sắc nhất đến việc truyền tải ký ức.

Khi quyền kể chuyện chuyển sang tay người ngoài cộng đồng

Một trong những hình thức mất quyền kể chuyện tinh tế nhất – và vì vậy cũng nguy hiểm nhất – là khi quyền diễn giải và định nghĩa văn hóa của một cộng đồng dần chuyển sang tay những người không thuộc về cộng đồng đó: các nhà quản lý văn hóa, nhà nghiên cứu học thuật, công ty du lịch hay các đơn vị tổ chức sự kiện.

Khi những người già – những người nắm giữ kiến thức về nghi lễ và truyền thống – không thể truyền đạt hiệu quả cho thế hệ trẻ, vai trò định nghĩa và giải thích văn hóa dần chuyển sang tay những người từ bên ngoài cộng đồng. Điều này dẫn đến hiện tượng kịch bản hóa văn hóa, khi các nghi lễ và lễ hội truyền thống dần biến thành những màn trình diễn được dàn dựng theo tiêu chuẩn của người ngoài, phục vụ cho mục đích du lịch hoặc trình diễn văn hóa. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm từ Viện Nghiên cứu Văn hóa đã nhận xét: khi người trong cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, không còn nắm vững ngôn ngữ và ý nghĩa của các nghi lễ truyền thống, họ dễ dàng chấp nhận những phiên bản được đơn giản hóa, thương mại hóa của văn hóa. Điều này làm suy yếu tính chân thực và sức sống nội sinh của văn hóa bản địa, biến nó từ một thực hành sống động thành một hiện vật trưng bày.

Theo một khảo sát của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) tại một số điểm du lịch dân tộc ở miền Bắc Việt Nam, chỉ khoảng 15 – 20% doanh thu từ các sản phẩm thủ công truyền thống thực sự đến tay người sản xuất địa phương. Điều đó có nghĩa là không chỉ quyền kể chuyện mà cả lợi ích kinh tế từ việc khai thác văn hóa cũng đang chủ yếu rơi vào tay những người ở bên ngoài cộng đồng. Đây không phải là sự tình cờ mà là kết quả của một cấu trúc quyền lực không cân xứng – khi cộng đồng thiểu số không có tiếng nói trong việc quyết định văn hóa của mình được trình bày như thế nào, được bán như thế nào và được diễn giải như thế nào với người ngoài.

Hệ quả của việc mất quyền kể chuyện

Những cơ chế dẫn đến mất quyền kể chuyện có thể phân tích được; những hệ quả của sự mất mát đó thì phức tạp, lan rộng và thường khó đảo ngược hơn nhiều. Khi một cộng đồng mất quyền kể câu chuyện của chính mình, điều đó không chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực văn hóa mà còn đến tri thức, bản sắc và cách thức cộng đồng hiểu mình là ai và mình cần gì.

Tri thức bản địa không thể truyền đạt trọn vẹn

Ký ức cộng đồng trong các dân tộc thiểu số không phải chỉ là văn hóa hay nghệ thuật – đó còn là kho tàng tri thức sinh thái, y học và nông nghiệp tích lũy qua hàng nghìn năm quan sát và thực hành. Ông A Chông, thầy thuốc người Bru – Vân Kiều tại Quảng Trị, ngồi giữa khu vườn thuốc nam của mình và thở dài: có những vị thuốc, tôi không biết gọi tên chúng thế nào bằng tiếng Việt. Trong tiếng Bru – Vân Kiều, chúng tôi có tên gọi riêng, kèm theo cách nhận biết, công dụng và cách bào chế. Ông kể về loại cây a – rông pa – lái – tạm gọi là cây mát gan – một loài thảo dược quý có khả năng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan theo y học cổ truyền của người Bru – Vân Kiều. Khi ông cố gắng giải thích cho các dược sĩ trẻ bằng tiếng Việt, họ không thể hiểu hết được bản chất và tinh túy của vị thuốc này – không phải vì tiếng Việt nghèo nàn, mà vì tri thức về cây thuốc đó được mã hóa trong một hệ thống ngôn ngữ và phân loại không có tương đương trong tiếng Việt.

Nhà dân tộc học Phan Thị Yến Tuyết đã ghi nhận hơn 200 từ trong tiếng Raglai mô tả các loài cá biển khác nhau, kèm theo kiến thức về tập tính, mùa sinh sản và cách đánh bắt phù hợp. Một ngư dân Raglai cao tuổi có thể nhận biết được gần 50 loài cá chỉ dựa vào hình dáng của sóng khi chúng bơi dưới mặt nước – và mỗi loài đều có tên gọi riêng, kèm theo những câu chuyện và điển tích về cách chúng xuất hiện trong văn hóa Raglai. Đáng tiếc, nhiều ngư dân trẻ chỉ còn nhớ khoảng 15 – 20% số từ vựng này. Đây không chỉ là mất mát ngôn ngữ – đó là mất mát của một hệ thống tri thức về hệ sinh thái biển tích lũy qua hàng nghìn năm, một hệ thống mà ngay cả các nghiên cứu khoa học hiện đại cũng chưa chắc đã ghi lại được đầy đủ. Và khi tri thức đó mất đi, cộng đồng không chỉ nghèo đi về mặt văn hóa – họ mất đi một phần khả năng hiểu và tương tác với môi trường sống của mình theo những cách đã được thử thách qua thực tiễn.

Người Cơ Tu ở miền Trung Việt Nam có một hệ thống phân loại động thực vật đặc biệt dựa trên mối quan hệ sinh thái. Già làng A Lăng Hươl ở huyện Nam Giang chia sẻ: trong tiếng Cơ Tu, chúng tôi không chỉ đặt tên cho từng loài cây riêng lẻ, mà còn có tên gọi cho cả nhóm cây thường mọc cạnh nhau, cho biết mối quan hệ cộng sinh giữa chúng. Nhóm từ krung aviêng không chỉ là tên một loài cây cụ thể mà là cách gọi cho cả một tổ hợp sinh thái gồm một loài cây chính và các loài thực vật phụ thuộc mọc quanh gốc. Hệ thống phân loại này phản ánh một triết lý về sự hài hòa và tương tác trong tự nhiên – một góc nhìn mà khoa học sinh thái học hiện đại ngày càng nhận ra giá trị. Nhưng để tiếp cận được với hệ thống tri thức đó, người ta phải biết ngôn ngữ Cơ Tu đủ sâu để hiểu được cả hệ thống phân loại của nó – một điều kiện mà ngày càng ít người trong và ngoài cộng đồng đáp ứng được.

Bản sắc cộng đồng không còn nơi neo đậu

Khi ký ức tập thể suy yếu và quyền kể chuyện bị mất đi, hệ quả trực tiếp đối với bản sắc cộng đồng là sự rỗng hóa dần dần: cộng đồng vẫn tồn tại về mặt dân số và hành chính, nhưng cảm giác gắn kết nội tại – cái làm cho tập hợp người đó trở thành một cộng đồng theo nghĩa văn hóa và xã hội đích thực – dần mờ nhạt. Những người trẻ lớn lên trong cộng đồng thiểu số mà không được tiếp cận với ký ức tập thể của mình thường rơi vào trạng thái mà các nhà nhân học gọi là liminality – trạng thái ngưỡng, không hoàn toàn thuộc về văn hóa gốc của mình cũng không hoàn toàn hòa nhập vào văn hóa đa số.

Tại nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số gần các đô thị lớn hoặc các điểm du lịch phát triển, thế hệ trẻ đang phải đối mặt với một nghịch lý bản sắc đặc biệt khó khăn. Họ được kỳ vọng – từ phía gia đình, cộng đồng và đôi khi cả nhà nước – là người mang và truyền tải bản sắc dân tộc của mình. Nhưng họ lại không được trang bị đầy đủ những công cụ văn hóa để làm điều đó: ngôn ngữ nghi lễ đã không còn được dạy cho họ, những câu chuyện quan trọng đã không được kể cho họ nghe, và những không gian thực hành văn hóa đã bị thu hẹp hay thương mại hóa đến mức không còn phục vụ nhu cầu học hỏi và gắn kết thật sự của họ. Kết quả là một thế hệ mang danh bản sắc dân tộc như một nhãn hiệu hơn là một thực hành sống – biết mình người Mông hay người Êđê, nhưng không biết điều đó có nghĩa là gì về mặt văn hóa sâu hơn những bộ trang phục được mặc vào những dịp đặc biệt.

Sự rỗng hóa bản sắc này có những hệ quả xã hội cụ thể: tỷ lệ trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn ở những người trẻ dân tộc thiểu số sống trong trạng thái căng thẳng bản sắc; sự suy giảm của tinh thần cộng đồng và ý thức tập thể vốn là nền tảng cho khả năng tự quản và hỗ trợ lẫn nhau của cộng đồng; và nghịch lý là sự dễ tổn thương cao hơn trước những hình thức bóc lột văn hóa khi cộng đồng không còn có đủ kiến thức để nhận diện và bảo vệ những giá trị văn hóa của mình.

Văn hóa trình diễn thay thế văn hóa sống

Một trong những hệ quả nghịch lý nhất của việc mất quyền kể chuyện là sự xuất hiện của cái có thể gọi là văn hóa trình diễn – khi các yếu tố văn hóa truyền thống của cộng đồng thiểu số tiếp tục hiện diện và thậm chí được quảng bá rộng rãi, nhưng dưới hình thức đã bị tái định dạng theo logic của thị trường du lịch hay sự kiện văn hóa chính thống, tách rời khỏi cộng đồng đã tạo ra chúng và những ý nghĩa sống động mà chúng từng mang.

Tại bản Nà Luồng thuộc huyện Điện Biên, tiếng chiêng đã gần mười năm nay không còn vang lên trong những buổi chiều thường ngày như khi già Páo A Sềnh còn nhỏ. Nhưng tiếng chiêng vẫn còn vang – trong những lễ hội du lịch được tổ chức định kỳ, với những người biểu diễn đôi khi không phải là người trong làng mà là những nghệ sĩ được thuê từ nơi khác đến. Đây chính là hiện tượng mà nhà xã hội học Dean MacCannell (1940 – nay) gọi là staged authenticity – tính chân thực được dàn dựng: cái vẻ bề ngoài của văn hóa truyền thống được bảo tồn và thậm chí được củng cố, nhưng cái lõi – mối quan hệ sống động giữa thực hành văn hóa với cộng đồng và bối cảnh ý nghĩa của nó – đã biến mất. Bà Hoàng Thị Thơm, nghệ nhân hát Then người Tày ở Bắc Kạn, chia sẻ sự thật không thoải mái này: tôi vẫn hát Then bằng tiếng Tày cổ trong các buổi biểu diễn, nhưng thú thực là ngay cả bản thân tôi cũng không hiểu hết ý nghĩa của mọi từ ngữ trong bài hát. Tôi học thuộc lời bài hát từ mẹ tôi, và biết rằng đây là những bài ca có giá trị văn hóa cao, nhưng nhiều từ ngữ, nhiều câu đã trở nên xa lạ với cách nói hiện đại của người Tày chúng tôi. Lời thú nhận đó không phải là câu chuyện của sự lười biếng hay thất trách nhiệm. Đó là lời khai của một người đang cố gắng giữ lại phần hình thức của một di sản khi phần ý nghĩa đã dần tan biến – và đó chính xác là hệ quả của việc mất quyền kể chuyện: một cộng đồng còn giọng nhưng đã mất lời, còn hình nhưng đã mất hồn.

Những hướng tiếp cận trao lại quyền kể chuyện

Nhận diện được vấn đề chưa phải là điều đủ. Điều quan trọng hơn là xây dựng những hướng tiếp cận thực tiễn để trao lại quyền kể chuyện về tay các cộng đồng thiểu số – không phải theo nghĩa bảo tồn bảo tàng, mà theo nghĩa giúp ký ức cộng đồng tiếp tục sống và vận hành như một phần tự nhiên của đời sống đương đại.

Ghi chép có sự tham gia của cộng đồng

Công việc ghi chép ký ức cộng đồng thiểu số không thể và không nên chỉ là công việc của các nhà nghiên cứu từ bên ngoài. Khi ký ức cộng đồng được ghi lại chủ yếu bởi người ngoài, ngay cả khi họ có thiện chí và chuyên môn, quyền diễn giải vẫn nằm trong tay người ngoài – và sản phẩm cuối cùng phản ánh những câu hỏi và mối quan tâm của người ngoài hơn là của cộng đồng. Điều cần hướng đến là những dự án ghi chép mà trong đó thành viên của cộng đồng đóng vai trò không chỉ là nguồn tài liệu mà là đồng nghiên cứu viên, đồng tác giả và người quyết định những gì được ghi lại, được diễn giải như thế nào và được chia sẻ với ai.

Mô hình nghiên cứu dựa trên cộng đồng (community-based research) đã được áp dụng thành công trong nhiều bối cảnh quốc tế, đặc biệt là tại Australia và Canada trong công tác ghi chép văn hóa và ngôn ngữ bản địa. Trong các dự án như vậy, cộng đồng không chỉ cung cấp thông tin mà còn tham gia vào việc thiết kế dự án, đặt câu hỏi nghiên cứu, thu thập và xử lý dữ liệu, và quyết định về việc sử dụng kết quả. Cách tiếp cận này không chỉ tạo ra những tài liệu chất lượng và phong phú hơn – nó còn xây dựng năng lực nội tại của cộng đồng trong việc tự ghi chép và quản lý ký ức của mình. Tại Việt Nam, một số dự án nhỏ theo hướng này đã được thực hiện với kết quả đáng khích lệ, nhưng cần được mở rộng về quy mô và được thể chế hóa như một phương pháp chuẩn trong công tác bảo tồn di sản.

Công nghệ số, được sử dụng đúng cách và với sự tham gia của cộng đồng, có thể là công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ quá trình này. Ghi âm và ghi hình chất lượng cao những người cao tuổi kể chuyện, chụp ảnh tái hiện ba chiều các công trình văn hóa, xây dựng kho lưu trữ số có thể truy cập bởi cộng đồng – tất cả những điều này có thể giúp tạo ra một kho dự phòng cho ký ức tập thể trong những trường hợp chuỗi truyền miệng bị gián đoạn. Nhưng cần nhấn mạnh rằng kho lưu trữ số chỉ là biện pháp bổ trợ, không thể thay thế cho việc xây dựng lại những điều kiện để ký ức tập thể tiếp tục được sống và truyền tải trong cộng đồng.

Giáo dục lưỡng ngữ và bảo tồn ngôn ngữ nghi lễ

Ngôn ngữ là phương tiện chính để lưu giữ và truyền tải ký ức cộng đồng, đặc biệt là những lớp ký ức sâu nhất – ngôn ngữ nghi lễ, từ vựng tâm linh và những cách diễn đạt mang tính biểu tượng không thể dịch sang ngôn ngữ khác mà không mất đi ý nghĩa. Vì vậy, bảo tồn ký ức cộng đồng và bảo tồn ngôn ngữ dân tộc là hai quá trình không thể tách rời nhau.

Giáo dục lưỡng ngữ – dạy song song cả tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt – đã được khẳng định trong nhiều nghiên cứu quốc tế là cách tiếp cận hiệu quả nhất để vừa giúp trẻ em dân tộc thiểu số tiếp cận nền giáo dục quốc gia vừa không mất đi ngôn ngữ và văn hóa của cha ông. Bằng chứng từ các chương trình giáo dục lưỡng ngữ ở Bolivia, Guatemala và Philippines cho thấy rằng khi trẻ em được học đọc và viết trước tiên bằng tiếng mẹ đẻ, chúng không chỉ nắm ngôn ngữ đó tốt hơn mà còn học ngôn ngữ thứ hai hiệu quả hơn và đạt kết quả học tập tổng thể cao hơn. Tại Việt Nam, chương trình giáo dục song ngữ dựa trên tiếng mẹ đẻ đã được thí điểm ở một số tỉnh với kết quả tích cực, nhưng chưa được mở rộng trên quy mô toàn quốc.

Tuy nhiên, việc giảng dạy ngôn ngữ dân tộc trong trường học cần được bổ sung bởi những nỗ lực đặc biệt để bảo tồn ngôn ngữ nghi lễ – tầng ngôn ngữ chứa đựng phần lớn ký ức văn hóa sâu nhất của cộng đồng. Ngôn ngữ nghi lễ thường không thể học trong trường lớp thông thường mà phải được học trong bối cảnh thực hành – bên cạnh người thầy, trong không gian nghi lễ, với sự tiếp xúc lặp đi lặp lại theo nhịp của đời sống cộng đồng. Điều này đòi hỏi những chương trình học nghề (apprenticeship) đặc biệt, nơi người trẻ có thể dành thời gian học với các già làng và nghệ nhân theo phương pháp truyền thống, được hỗ trợ bởi nguồn lực từ nhà nước hoặc các tổ chức phi chính phủ để bù đắp cho cơ hội kinh tế bị bỏ lỡ trong thời gian học nghề.

Xây dựng không gian thực hành ký ức trong đời sống đương đại

Ký ức cộng đồng chỉ tiếp tục sống khi có không gian để được thực hành. Đây không nhất thiết phải là không gian vật lý cổ truyền – mặc dù việc bảo tồn những không gian như nhà Rông, nhà sàn và khu rừng cấm là điều cần thiết – mà là những không gian xã hội và văn hóa nơi việc kể chuyện, thực hành nghi lễ và truyền tải tri thức có thể diễn ra theo những nhịp phù hợp với đời sống đương đại. Thách thức không phải là giữ cho văn hóa truyền thống nguyên xi theo hình thức cổ xưa của nó, mà là tạo điều kiện để ký ức tập thể có thể tiếp tục vận hành và thích ứng trong môi trường xã hội mới.

Một số cộng đồng ở Việt Nam đã tìm ra những cách sáng tạo để duy trì không gian thực hành ký ức trong bối cảnh hiện đại. Tại một số bản làng Tây Nguyên, các câu lạc bộ cồng chiêng cho thanh thiếu niên đã được thành lập không phải để chuẩn bị cho biểu diễn du lịch mà để tạo ra không gian học hỏi và thực hành thực sự, nơi người trẻ có thể học những điệu chiêng cổ từ các nghệ nhân trong làng và hiểu được ý nghĩa văn hóa của từng điệu chiêng đó. Tại một số cộng đồng người Tày ở Cao Bằng, các buổi sinh hoạt văn hóa định kỳ được tổ chức tại nhà văn hóa thôn – không phải dưới dạng biểu diễn mà dưới dạng sinh hoạt cộng đồng thực sự, nơi người già và người trẻ cùng nhau thực hành hát Then, trao đổi về ý nghĩa của từng bài hát và kể những câu chuyện gắn với chúng.

Ở chiều kích rộng hơn, điều cần thiết là xây dựng những chính sách hỗ trợ quyền tự quyết văn hóa của các cộng đồng thiểu số – quyền được quyết định văn hóa của mình được thực hành như thế nào, được dạy như thế nào và được trình bày với thế giới bên ngoài như thế nào. Điều này không có nghĩa là đóng cửa văn hóa thiểu số khỏi sự tương tác với thế giới rộng lớn hơn – mà là đảm bảo rằng sự tương tác đó diễn ra trên cơ sở bình đẳng, với cộng đồng thiểu số nắm giữ quyền chủ động và quyền lợi hợp lý từ việc chia sẻ văn hóa của mình. Công ước về quyền của các dân tộc bản địa (UNDRIP, 2007) của Liên Hợp Quốc đã công nhận quyền tự quyết văn hóa của các cộng đồng bản địa và thiểu số như là một nguyên tắc nền tảng của việc bảo vệ di sản văn hóa bền vững. Áp dụng nguyên tắc này vào thực tiễn Việt Nam đòi hỏi những thay đổi không chỉ về chính sách mà còn về tư duy – từ việc coi bảo tồn văn hóa thiểu số là nhiệm vụ của nhà nước sang việc coi đó là quyền của cộng đồng cần được trao lại và hỗ trợ.

Kết luận

Câu hỏi Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào? không có một câu trả lời đơn giản vì sự mất mát đó không đến từ một nguồn gốc duy nhất. Nó là kết quả của nhiều quá trình đan xen nhau: di cư kinh tế làm đứt gãy chuỗi truyền tải ký ức thế hệ; tái định cư cưỡng bức cắt đứt mối liên hệ giữa cộng đồng với những không gian thiêng gắn liền với ký ức; biến đổi không gian sống phá vỡ những nhịp sinh hoạt tạo điều kiện cho việc truyền tải phi chính thức; áp lực đồng hóa văn hóa làm mất đi ngôn ngữ nghi lễ là phương tiện chính để tiếp cận ký ức sâu nhất; và sự thương mại hóa văn hóa chuyển quyền diễn giải sang tay những người ngoài cộng đồng.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là mất quyền kể chuyện không đồng nghĩa với mất văn hóa – ít nhất là chưa. Trong nhiều cộng đồng, ký ức vẫn tồn tại dù đang bị thu hẹp, người giữ ký ức vẫn còn dù ngày càng ít đi, và nhu cầu kết nối với ký ức tổ tiên vẫn hiện diện trong những người trẻ dù họ đôi khi không có ngôn ngữ để biểu đạt nhu cầu đó. Đây là cửa sổ cơ hội còn đang mở – nhưng không mở mãi.

Trao lại quyền kể chuyện cho cộng đồng thiểu số không phải là việc quay ngược thời gian hay đóng băng văn hóa ở một trạng thái lý tưởng nào đó trong quá khứ. Đó là việc tạo ra những điều kiện để mỗi cộng đồng có thể tự mình quyết định phần nào của ký ức tổ tiên cần được giữ gìn, phần nào cần được diễn giải lại theo bối cảnh mới và phần nào có thể được buông thả – theo những cách thức do chính cộng đồng đó lựa chọn, bằng tiếng nói của chính những con người đã sống và sẽ tiếp tục sống với ký ức đó. Bởi vì suy cho cùng, ký ức tập thể chỉ thực sự sống khi những người mang nó còn có quyền kể câu chuyện của mình theo cách của mình.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:

– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.

– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.

– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.

– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.

– Wikipedia, Collective memory.

– Wikipedia, Cultural identity.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.

Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:

– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.

– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.

– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.

– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.

Endangered Languages Project.

SIL International, Language resources and documentation.

– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:

– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.

– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.

UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.

– Wikipedia, Intangible cultural heritage.

– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:

– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.

– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.

– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.

– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.

– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.

– Wikipedia, Rites of passage.

Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:

– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.

– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.

– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.

– Wikipedia, Family structure.

– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.

– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.

Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:

– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.

– Wikipedia, Rural–urban migration.

– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.

– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.

– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.

Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:

– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.

– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.

– Wikipedia, Body image.

– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.

– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:

– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.

– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.

– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.

– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.

– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.

– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.

– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.

– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại

Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.

Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.

Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.

Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.

Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.

Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.

Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.

Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.

Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào? 042 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu van hoa, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, ky uc khong loi, cong dong thieu so, bao ton di san, bao ton van hoa, bao ton ky uc, ngon ngu ban dia, ngon ngu thieu so, dan toc thieu so, ngon ngu mai mot, bao ton ngon ngu, ky uc cong dong thieu so va bao ton van hoa ban dia trong thoi dai moi, ky uc cong dong.
Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.

Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.

Các bài viết thuộc dự án

Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:

Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.

Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.

– Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.

Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.

Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:

Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.

Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.

Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.

Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:

Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.

Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.

Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.

Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:

Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.

Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.

Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.

Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.

Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:

Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.

Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.

Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.

Tổng kết dự án:

Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.

Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào? 288 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu van hoa, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, ky uc khong loi, cong dong thieu so, bao ton di san, bao ton van hoa, bao ton ky uc, ngon ngu ban dia, ngon ngu thieu so, dan toc thieu so, ngon ngu mai mot, bao ton ngon ngu, ky uc cong dong thieu so va bao ton van hoa ban dia trong thoi dai moi, ky uc cong dong.
Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.

Chuyên mục ky-uc-cong-dong

Chuyên mục nhan-hoc

Chekhov và ký ức

Chekhov và ký ức

Anton Chekhov đã để lại những câu chuyện minh chứng cho cách mà ký ức có thể soi sáng con đường dẫn đến sự thấu hiểu và đem lại ý nghĩa cho cuộc sống…

Xem chi tiết Chekhov và ký ức

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhà văn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ