Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi

Tiếng nói người Mizrahim – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – đã bị lu mờ bởi tường thuật chi phối của cộng đồng Ashkenazi châu Âu.

86 phút đọc.

0 lượt xem.

Trong bức tranh đa sắc của lịch sử Do Thái, tiếng nói của người Mizrahim – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – đã lâu bị lu mờ bởi tường thuật chi phối của cộng đồng Ashkenazi châu Âu.

Mở đầu

Trong bức tranh đa sắc của lịch sử Do Thái, tiếng nói của người Mizrahim – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – đã lâu bị lu mờ bởi tường thuật chi phối của cộng đồng Ashkenazi châu Âu. Điều này không chỉ là một khuyết thiếu trong ghi chép lịch sử, mà còn phản ánh cấu trúc quyền lực bất đối xứng đã định hình nền tảng của nhà nước Israel hiện đại. Người Mizrahim, chiếm gần một nửa dân số Do Thái Israel ngày nay, mang theo di sản văn hóa hàng thiên niên kỷ gắn liền với các nền văn minh Trung Đông cổ đại. Họ là những người kế thừa trực tiếp của các học viện Babylon vĩ đại, những người bảo tồn truyền thống sống chung với cộng đồng Hồi giáo và Kitô giáo qua nhiều thế kỷ. Các cộng đồng Do Thái tại Baghdad, Cairo, Damascus, Fes, và Sana’a không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào đời sống trí tuệ, kinh tế, và văn hóa của các xã hội nơi họ sinh sống. Từ các học giả Talmud vĩ đại như Sa’adia Gaon đến triết gia như Moses Maimonides, từ các nhà thơ viết bằng tiếng Ả Rập đến các thương nhân dọc Con đường Tơ lụa, người Do Thái Mizrahi đã là một phần không thể tách rời của thế giới Hồi giáo thời Trung cổ và cận đại.

Tuy nhiên, giữa thế kỷ 20, làn sóng di cư hàng loạt đã đưa khoảng 850,000 người Do Thái rời các nước Ả Rập và Trung Đông, chủ yếu đến Israel. Cuộc di dân này, diễn ra trong bối cảnh thành lập nhà nước Israel và các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel, đã chấm dứt sự hiện diện lâu đời của các cộng đồng này và tạo ra những hậu quả sâu rộng còn kéo dài đến ngày nay. Khi đến Israel với hy vọng về một quê hương mới và sự bình đẳng trong nhà nước Do Thái, người Mizrahi nhanh chóng phát hiện rằng họ phải đối mặt với một hệ thống phân cấp sắc tộc trong đó họ bị coi là công dân hạng hai. Văn hóa, ngôn ngữ, và truyền thống của họ bị coi thường như lạc hậukhông văn minh, trong khi chuẩn mực Ashkenazi châu Âu được áp đặt như tiêu chuẩn duy nhất của sự hiện đại và tiến bộ. Câu chuyện của người Mizrahim là câu chuyện về sự mất mát kép: mất đi quê hương lâu đời tại thế giới Ả Rập, và mất đi phẩm giá trong xã hội Israel mới được thành lập bởi những người coi văn hóa châu Âu là chuẩn mực duy nhất của sự văn minh.

Nghiên cứu lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Mizrahi không chỉ là việc điền vào khoảng trống lịch sử, mà còn là sự thách thức căn bản đối với cách hiểu về bản sắc Do Thái, Zionism, và bản chất của nhà nước Israel. Nó buộc chúng ta phải đối mặt với những câu hỏi khó khăn: Ai được coi là người Do Thái chân chính? Văn hóa nào được xem là văn hóa Do Thái đích thực? Zionism có thực sự là một phong trào giải phóng cho tất cả người Do Thái, hay nó là một dự án định cư thực dân chi phối bởi người châu Âu? Làm thế nào để hòa giải giữa lý tưởng của một nhà nước Do Thái và thực tế của sự phân biệt đối xử sắc tộc trong nội bộ cộng đồng Do Thái? Và quan trọng nhất, làm thế nào kinh nghiệm của người Mizrahi – sống như thiểu số trong các xã hội đa tôn giáo qua nhiều thế kỷ – có thể thông báo cho một tầm nhìn khác về tương lai của Israel và Palestine?

Định nghĩa và phạm vi của Mizrahim

Sự phức tạp đằng sau thuật ngữ Mizrahim, từ nguồn gốc ngôn ngữ của nó đến ý nghĩa chính trị và xã hội trong bối cảnh Israel hiện đại. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc gộp chung các cộng đồng đa dạng từ Iraq, Iran, Yemen, Morocco, Ai Cập, và nhiều nơi khác dưới một nhãn hiệu chung là sản phẩm của cấu trúc quyền lực Ashkenazi hơn là phản ánh thực tế lịch sử của các cộng đồng này. Phần này phân tích ranh giới mơ hồ giữa Mizrahim và Sephardim, hai nhóm thường bị gộp chung mặc dù có lịch sử và văn hóa riêng biệt. Đặc biệt, phần này nhấn mạnh sự đa dạng nội bộ khổng lồ của Mizrahim: người Do Thái Iraq với di sản Babylon, người Do Thái Iran với truyền thống Ba Tư, người Do Thái Yemen với nghi lễ cổ xưa, và nhiều nhóm khác, mỗi nhóm với ngôn ngữ, tập tục, và bản sắc riêng biệt mà việc đồng nhất hóa đã xóa nhòa và phủ nhận.

Nguồn gốc và ý nghĩa của thuật ngữ Mizrahim

Thuật ngữ Mizrahim xuất phát từ từ tiếng Hebrew mizrach, có nghĩa là phương Đông, chỉ những người Do Thái có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi. Định nghĩa này, tuy có vẻ đơn giản về mặt địa lý, che giấu một thực tế cực kỳ phức tạp về mặt lịch sử và văn hóa. Mizrahim bao gồm các cộng đồng từ Iraq, Iran, Yemen, Syria, Lebanon, Ai Cập, Libya, Tunisia, Morocco, cùng nhiều vùng đất khác trải dài từ Tây Bắc Phi đến biên giới Afghanistan. Việc gộp chung tất cả dưới một nhãn hiệu Mizrahim không phải là sản phẩm của tự nhận thức nội tại của các cộng đồng này, mà là kết quả của bối cảnh Israel, nơi sự phân biệt chủ yếu được vạch ra giữa người Do Thái châu Âu (Ashkenazi) và người Do Thái không phải châu Âu. Trước khi di cư đến Israel, những cộng đồng này tự nhận diện theo quốc gia hay vùng lãnh thổ cụ thể: người Do Thái Iraq, người Do Thái Yemen, người Do Thái Morocco, chứ không phải là một nhóm đồng nhất phương Đông.

Thuật ngữ chính thức Edot HaMizrach (các cộng đồng phương Đông) và Bnei Edot HaMizrach (con cái các cộng đồng phương Đông) được sử dụng trong các văn bản chính thức của Israel từ những năm 1950. Những thuật ngữ này phản ánh cách nhìn từ quan điểm Ashkenazi, trong đó phương Đông được định nghĩa theo mối quan hệ với châu Âu như trung tâm. Chính sự phân loại này đã tạo ra một nhị phân văn hóa và chính trị: Ashkenazi đại diện cho hiện đại, tiến bộ, và văn minh châu Âu; trong khi Mizrahim được gắn với truyền thống, lạc hậu, và cần được hiện đại hóa. Học giả Ella Shohat (1959) đã chỉ ra rằng thuật ngữ Mizrahim là một phát minh của nhà nước Israel, một cách phân loại phục vụ cho dự án quốc gia Zionist hơn là phản ánh thực tế lịch sử của các cộng đồng này. Việc gộp chung các cộng đồng đa dạng dưới một nhãn hiệu chung đã tạo điều kiện cho việc quản lý và kiểm soát họ, đồng thời xóa nhòa những đặc thù văn hóa và lịch sử riêng biệt của từng nhóm.

Trong những thập niên gần đây, thuật ngữ Mizrahim đã được một số nhà hoạt động và trí thức tái chiếm đoạt như một danh hiệu tự hào, một cách khẳng định bản sắc chính trị và đòi hỏi công nhận. Phong trào Mizrahi đã chuyển đổi thuật ngữ từ một nhãn hiệu phân biệt đối xử thành một công cụ động viên chính trị và văn hóa. Tuy nhiên, sự tái chiếm đoạt này vẫn phải đối mặt với căng thẳng giữa việc xây dựng một bản sắc chính trị chung để đấu tranh chống phân biệt đối xử, và việc ghi nhận sự đa dạng phong phú của các cộng đồng riêng lẻ. Một số người Do Thái từ các nước này từ chối thuật ngữ Mizrahim và thích tự nhận diện theo nguồn gốc quốc gia cụ thể, coi việc gộp chung là một hình thức xóa bỏ bản sắc tiếp theo sau khi đã phải rời bỏ quê hương.

Ranh giới mơ hồ giữa Mizrahim và Sephardim

Mối quan hệ giữa Mizrahim và Sephardim là một trong những khía cạnh phức tạp nhất trong việc phân loại các cộng đồng Do Thái. Sephardim, theo nghĩa hẹp, chỉ những người Do Thái bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha (Sepharad trong tiếng Hebrew) và Bồ Đào Nha vào cuối thế kỷ XV, đặc biệt sau sắc lệnh Alhambra năm 1492. Sau khi bị trục xuất, nhiều người Sephardi đã định cư tại các nước Hồi giáo ở Bắc Phi, Đế quốc Ottoman, và Trung Đông, nơi họ thành lập các cộng đồng riêng biệt nhưng cũng giao thoa với các cộng đồng Do Thái bản địa đã có từ trước hàng thế kỷ. Tại nhiều nơi như Morocco, Algeria, Tunis, Istanbul, Salonika, và Izmir, người Sephardi và Mizrahi sống cạnh nhau, đôi khi hôn phối và chia sẻ không gian tôn giáo, nhưng vẫn duy trì những bản sắc riêng biệt dựa trên nguồn gốc lịch sử và truyền thống văn hóa.

Người Sephardi thường giữ ngôn ngữ Ladino (tiếng Tây Ban Nha Do Thái hóa viết bằng chữ Hebrew), truyền thống văn hóa Iberia, và các nghi lễ tôn giáo đặc trưng từ thời kỳ trước trục xuất. Họ mang theo ký ức về thời kỳ hoàng kim tại Tây Ban Nha Hồi giáo (Al-Andalus) và coi mình là người kế thừa di sản văn hóa Iberia cao quý. Ngược lại, người Mizrahi bản địa tại các nước Ả Rập và Trung Đông nói các ngôn ngữ địa phương như tiếng Ả Rập Do Thái, tiếng Ba Tư Do Thái, tiếng Aramaic, hay tiếng Kurdistan, và có truyền thống tôn giáo phát triển độc lập qua hàng thiên niên kỷ. Người Do Thái Iraq, chẳng hạn, có thể truy nguồn gốc từ thời kỳ lưu đày Babylon vào thế kỷ VI trước Công nguyên, lâu trước cả khi có cộng đồng Do Thái tại Tây Ban Nha. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Israel, ranh giới này trở nên mơ hồ vì cả hai nhóm đều sử dụng nghi lễ cầu nguyện Sephardi (nusach Sepharad) khác với nghi lễ Ashkenazi.

Trong thực hành chính thức của Israel, thuật ngữ Sephardim thường được sử dụng theo nghĩa rộng để bao gồm cả người Sephardi truyền thống và người Mizrahi, đặc biệt trong các thể chế tôn giáo. Chức danh Rishon LeZion – Sephardi Chief Rabbi (Đại Giáo chủ Sephardi) chịu trách nhiệm cho tất cả người Do Thái không phải Ashkenazi, bất kể nguồn gốc lịch sử thực sự của họ. Sự gộp chung này có lợi thế chính trị vì tạo ra một khối lượng cử tri lớn hơn, nhưng cũng che giấu những khác biệt quan trọng về lịch sử, văn hóa, và kinh nghiệm xã hội. Một số nhà nghiên cứu như Yehouda Shenhav (1952) đã chỉ ra rằng việc sử dụng thuật ngữ Sephardim để chỉ tất cả người Do Thái không phải châu Âu là một chiến lược của giới lãnh đạo Ashkenazi nhằm tránh phải đối mặt với thực tế rằng phần lớn người di cư từ các nước Ả Rập là người Mizrahi, không phải Sephardi – một thực tế có thể thách thức tường thuật Zionist về sự đối lập căn bản giữa Do Thái và Ả Rập.

Đa dạng nội bộ của các cộng đồng Mizrahi

Sự đa dạng nội bộ của Mizrahim là một thực tế thường bị bỏ qua trong các diễn ngôn đồng nhất hóa. Một người Do Thái Iraq và một người Do Thái Morocco có thể có ít điểm chung với nhau hơn so với mỗi người với các cộng đồng không phải Do Thái trong xã hội mà tổ tiên họ sống hàng thế kỷ. Người Do Thái Iraq (còn gọi là Bavlim – người Babylon) mang theo di sản của các học viện Talmud vĩ đại tại Sura và Pumbedita, nơi Talmud Babylon được biên soạn từ thế kỷ III đến VI. Họ nói tiếng Ả Rập Iraq pha trộn với từ vựng Aramaic cổ, và có truyền thống thương mại và học thuật lâu đời. Đến đầu thế kỷ XX, cộng đồng Do Thái Iraq chiếm khoảng một phần ba dân số Baghdad và đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của thành phố. Họ xuất bản báo chí bằng tiếng Ả Rập, tham gia vào chính trị quốc gia Iraq, và có mối quan hệ phức tạp với chủ nghĩa dân tộc Ả Rập đang nổi lên.

Người Do Thái Iran (còn gọi là Parsim) có lịch sử kéo dài từ thời Đế quốc Ba Tư cổ đại, được ghi nhận trong Sách Esther của Kinh Thánh Hebrew. Họ nói tiếng Ba Tư (Farsi) với những từ vựng Hebrew riêng biệt, được gọi là Dzhidi hay Judeo-Persian. Truyền thống văn học của họ bao gồm các bản dịch Kinh Thánh và Talmud sang tiếng Ba Tư, cũng như thơ ca tôn giáo bằng tiếng Ba Tư viết bằng chữ Hebrew. Cộng đồng Do Thái Iran, đặc biệt tại các thành phố như Isfahan, Shiraz, và Tehran, có những tập tục tôn giáo đặc trưng khác biệt cả với người Ashkenazi và các nhóm Mizrahi khác. Ví dụ, họ có truyền thống hành hương đến các địa điểm thánh như lăng mộ của Esther và Mordechai tại Hamadan, một thực hành độc đáo không tìm thấy trong các cộng đồng Do Thái khác.

Người Do Thái Yemen có lẽ là nhóm có bản sắc riêng biệt nhất trong số các cộng đồng Mizrahi. Họ tự nhận là người kế thừa truyền thống Do Thái cổ xưa nhất, với những nghi lễ cầu nguyện và phát âm tiếng Hebrew được cho là gần nhất với thời kỳ Đền thờ. Cộng đồng này sống tách biệt với các trung tâm Do Thái khác qua nhiều thế kỷ, phát triển văn hóa và truyền thống độc đáo. Người Do Thái Yemen có nghề thủ công đặc trưng như chế tác kim loại và trang sức, âm nhạc tôn giáo riêng biệt, và cấu trúc cộng đồng chặt chẽ. Cuộc di cư hàng loạt của họ đến Israel trong Operation Magic Carpet (1949 – 1950) đưa khoảng 49,000 người từ Yemen, đánh dấu sự kết thúc của một cộng đồng lâu đời hơn 2,000 năm. Tuy nhiên, khi đến Israel, họ phải đối mặt với phân biệt đối xử nghiêm trọng không chỉ từ người Ashkenazi mà còn từ các nhóm Mizrahi khác, bị coi là nguyên thủylạc hậu nhất.

Người Do Thái Morocco, Kurdish, Ethiopia (Beta Israel), và các cộng đồng khác mỗi nhóm đều mang những đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, và tôn giáo riêng biệt. Việc đồng nhất hóa tất cả dưới nhãn hiệu Mizrahim đã xóa nhòa sự phong phú này, tạo ra một hình ảnh sai lệch về một khối đồng nhất phương Đông đối lập với phương Tây Ashkenazi. Thực tế, các cộng đồng này có những mức độ giao thoa khác nhau với các nền văn hóa xung quanh, những kinh nghiệm lịch sử khác biệt với chủ nghĩa đế quốc và hiện đại hóa, và những quan hệ phức tạp với Zionism và Israel. Sự đa dạng này là chìa khóa để hiểu tại sao không thể nói về kinh nghiệm Mizrahi như một khối đồng nhất, mà phải ghi nhận những biến thể và căng thẳng nội bộ của cộng đồng rộng lớn này.

Lịch sử cộng đồng Do Thái tại các nước Ả Rập và Trung Đông

Tái hiện lịch sử lâu dài và phong phú của người Do Thái tại Trung Đông và các nước Ả Rập, từ thời kỳ lưu đày Babylon vào thế kỷ VI trước Công nguyên đến giữa thế kỷ 20. Nghiên cứu chỉ ra rằng các cộng đồng này không chỉ tồn tại mà còn thịnh vượng, đóng góp quan trọng vào đời sống trí tuệ, kinh tế, và văn hóa của các nền văn minh Hồi giáo. Phần này phân tích vai trò của các học viện Talmud Babylon, thời kỳ hoàng kim dưới Caliphate Abbasid khi người Do Thái hưởng quyền tự trị tương đối với địa vị dhimmi, và sự đóng góp của các nhân vật vĩ đại như Sa’adia Gaon, Moses Maimonides, và Judah Halevi. Việc ghi nhận lịch sử này là quan trọng vì nó thách thức tường thuật Zionist về sự thù địch vĩnh viễn giữa Do Thái và Ả Rập, cho thấy rằng sự cộng cư hòa bình và sáng tạo đã là thực tế qua nhiều thế kỷ trước khi xung đột hiện đại xuất hiện.

Thời kỳ Babylon và nền tảng của học thuật Do Thái

Lịch sử người Do Thái tại Trung Đông bắt đầu từ thời kỳ lưu đày Babylon vào thế kỷ VI trước Công nguyên, khi vua Nebuchadnezzar II phá hủy Đền thờ thứ nhất tại Jerusalem năm 586 trước Công nguyên và đưa phần lớn giới tinh hoa Do Thái về Babylon. Mặc dù một số người Do Thái trở về Judea sau sắc lệnh của vua Ba Tư Cyrus năm 538 trước Công nguyên, một cộng đồng lớn vẫn ở lại Babylon và phát triển thành một trong những trung tâm Do Thái quan trọng nhất trong lịch sử. Trong hơn 1,500 năm tiếp theo, Babylon là trái tim của đời sống trí tuệ Do Thái, vượt xa cả Jerusalem về tầm quan trọng học thuật. Các học viện Talmud tại Sura (thành lập khoảng năm 220) và Pumbedita (thành lập thế kỷ III) trở thành những trung tâm học thuật vĩ đại nhất của thế giới Do Thái. Tại đây, các thế hệ học giả đã biên soạn Talmud Babylon, một tập hợp khổng lồ về luật pháp, thần học, triết học và truyền thống miệng Do Thái, hoàn thành vào khoảng thế kỷ VI.

Talmud Babylon trở thành văn bản căn bản của đạo Do Thái, có ảnh hưởng lớn hơn cả Talmud Jerusalem được biên soạn tại Galilee. Tầm quan trọng của nó không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở phương pháp luận – cách tiếp cận phân tích, tranh luận và diễn giải văn bản đã định hình tư duy Do Thái qua các thế kỷ. Các học viện Babylon không chỉ là nơi nghiên cứu tôn giáo mà còn là trung tâm tư pháp, nơi Geonim (các vị lãnh đạo học thuật) đưa ra các phán quyết Halakhic (luật Do Thái) có tính ràng buộc cho các cộng đồng Do Thái khắp thế giới. Thông qua hệ thống responsa (câu trả lời cho các câu hỏi luật pháp gửi từ xa), các Geonim tại Babylon duy trì ảnh hưởng đến các cộng đồng Do Thái ở Tây Ban Nha, Bắc Phi, Yemen, và thậm chí châu Âu. Thời kỳ của các Geonim kéo dài từ thế kỷ VI đến XI, đại diện cho thời kỳ hoàng kim của quyền lực trí tuệ Do Thái tại Trung Đông.

Cộng đồng Do Thái Babylon không chỉ phát triển về mặt tôn giáo mà còn về kinh tế và chính trị. Họ tham gia vào thương mại dọc theo Con đường Tơ lụa, kết nối Đông và Tây, và có vai trò quan trọng trong nền kinh tế của các đế quốc kế tiếp nhau thống trị khu vực: Ba Tư Sassanid, Arab Caliphate, và sau này là Đế quốc Ottoman. Người Do Thái Babylon có cấu trúc cộng đồng tự trị mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của Exilarch (Resh Galuta – _Người đứng đầu của lưu đày), một chức vụ được cho là do hậu duệ của Vua David đảm nhiệm. Exilarch có quyền lực tư pháp và hành chính đối với cộng đồng Do Thái, thu thuế, và đại diện cho họ trước chính quyền. Cấu trúc này cho phép người Do Thái duy trì bản sắc riêng biệt trong khi vẫn hội nhập vào xã hội rộng lớn hơn, một mô hình sẽ được lặp lại trong nhiều cộng đồng Do Thái khác tại thế giới Hồi giáo.

Thời kỳ hoàng kim dưới Caliphate Hồi giáo

Sự xuất hiện của Hồi giáo vào thế kỷ VII và việc thành lập Caliphate Umayyad, sau đó là Caliphate Abbasid, mở ra một thời kỳ mới cho người Do Thái tại Trung Đông và Bắc Phi. Dưới luật Hồi giáo, người Do Thái (cùng với Kitô giáo và các Ahl al-Kitab – Dân của Sách) được coi là dhimmi – những dân được bảo hộ. Địa vị này mang tính hai mặt: một mặt, họ phải trả thuế đặc biệt (jizya) và chịu một số hạn chế pháp lý như không được làm chứng chống lại người Hồi giáo trong tòa án, không được cưỡi ngựa, và phải mặc quần áo phân biệt. Mặt khác, họ được bảo vệ, có quyền tự trị tôn giáo và tư pháp nội bộ, và được tự do hành nghề. Trong thực tế, cách áp dụng các luật này rất khác nhau tùy thời kỳ và địa phương, và có những thời kỳ dài người Do Thái hưởng sự thịnh vượng và tự do đáng kể.

Thời kỳ Caliphate Abbasid (750 – 1258), đặc biệt từ thế kỷ VIII đến XIII, thường được coi là thời kỳ hoàng kim của người Do Thái tại thế giới Hồi giáo. Baghdad, thủ đô của Abbasid, trở thành một trong những thành phố phồn vinh nhất thế giới, là trung tâm của Thời đại Hoàng kim Hồi giáo (Islamic Golden Age) với những tiến bộ vượt bậc trong khoa học, y học, toán học, triết học, và văn học. Người Do Thái không chỉ được hưởng lợi từ môi trường này mà còn đóng góp tích cực vào nó. Họ tham gia vào việc dịch thuật các tác phẩm Hy Lạp cổ đại sang tiếng Ả Rập, làm cầu nối giữa kiến thức cổ điển và văn minh Hồi giáo. Nhiều người Do Thái trở thành bác sĩ, nhà toán học, nhà thiên văn học, và triết gia nổi tiếng. Ngôn ngữ Ả Rập trở thành ngôn ngữ văn hóa của nhiều người Do Thái có học, và một truyền thống văn học Do Thái – Ả Rập phong phú phát triển, bao gồm thơ ca, triết học, và khoa học tôn giáo viết bằng tiếng Ả Rập với chữ Hebrew.

Các cộng đồng Do Thái tại Cairo, Damascus, Alexandria, Kairouan, Fes, và Cordoba cũng phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ này. Cairo, dưới triều đại Fatimid (909 – 1171), trở thành một trung tâm Do Thái quan trọng, nơi có đền thờ Ben Ezra nổi tiếng với kho Cairo Geniza – một kho lưu trữ khổng lồ chứa hơn 300,000 mảnh tài liệu Do Thái từ thế kỷ XI đến XIX, bao gồm thư từ, hợp đồng kinh doanh, tài liệu pháp lý, và văn bản tôn giáo. Geniza đã cung cấp thông tin vô giá về đời sống hàng ngày của người Do Thái tại thế giới Hồi giáo thời Trung cổ, cho thấy một bức tranh phức tạp về hội nhập và giữ gìn bản sắc. Người Do Thái tham gia tích cực vào thương mại quốc tế, đặc biệt thương mại gia vị và lụa giữa Địa Trung Hải và Ấn Độ, với các mạng lưới thương nhân trải dài từ Tây Ban Nha đến Ấn Độ. Họ cũng làm nghề thủ công, ngân hàng, và phục vụ trong chính quyền như quan chức thuế, bác sĩ hoàng gia, và cố vấn.

Nhân vật nổi bật và đóng góp trí tuệ

Thời kỳ hoàng kim này sản sinh ra một số nhà tư tưởng Do Thái vĩ đại nhất trong lịch sử. Sa’adia Gaon (882 – 942), sinh tại Ai Cập và sau đó trở thành người đứng đầu học viện Sura tại Babylon, là nhân vật then chốt trong việc định hình thần học và triết học Do Thái. Tác phẩm Emunot ve-Deot (Niềm tin và Quan điểm, 933) của ông là nỗ lực đầu tiên hệ thống hóa thần học Do Thái theo phương pháp triết học, kết hợp lý tính Hy Lạp với truyền thống Do Thái. Sa’adia cũng tạo ra bản dịch tiếng Ả Rập đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew, giúp người Do Thái nói tiếng Ả Rập tiếp cận với văn bản thánh. Công trình của ông về ngữ pháp Hebrew, từ điển, và thơ ca tôn giáo đã ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ học giả sau này.

Moses Maimonides (1138 – 1204), có lẽ là triết gia Do Thái vĩ đại nhất mọi thời đại, sinh ra tại Cordoba, Tây Ban Nha Hồi giáo, nhưng phần lớn đời trưởng thành của ông được sống tại Ai Cập dưới triều đại Ayyubid. Maimonides không chỉ là một học giả Talmud xuất sắc mà còn là bác sĩ, nhà triết học, và nhà khoa học. Tác phẩm Mishneh Torah của ông là bộ luật Do Thái toàn diện đầu tiên được viết bằng tiếng Hebrew rõ ràng, hệ thống hóa toàn bộ luật Do Thái từ Kinh Thánh và Talmud. Tác phẩm triết học chính của ông, Moreh Nevukhim (Người dẫn đường cho những kẻ lạc lối, viết bằng tiếng Ả Rập), cố gắng dung hòa triết học Aristotle với giáo lý Do Thái, ảnh hưởng không chỉ đến tư tưởng Do Thái mà còn đến triết học Kitô giáo và Hồi giáo thời Trung cổ. Maimonides phục vụ như bác sĩ hoàng gia cho Sultan Saladin, minh chứng cho việc người Do Thái có thể đạt được địa vị cao trong xã hội Hồi giáo khi có tài năng và giáo dục.

Judah Halevi (khoảng 1075 – 1141), nhà thơ và triết gia Do Thái sinh tại Tây Ban Nha Hồi giáo, đại diện cho truyền thống thơ ca Do Thái – Ả Rập phong phú. Ông viết thơ bằng tiếng Hebrew theo các hình thức thơ Ả Rập, tạo ra một tổng hợp độc đáo giữa hình thức Ả Rập và nội dung Do Thái. Các bài thơ tôn giáo của ông, đặc biệt những bài về Zion và khát vọng trở về Jerusalem, vẫn được hát trong các hội đường Do Thái cho đến ngày nay. Tác phẩm triết học Kuzari của ông, viết bằng tiếng Ả Rập, bảo vệ đạo Do Thái chống lại các lập luận triết học Hy Lạp và các tôn giáo khác, khẳng định tính độc đáo và ưu việt của truyền thống Do Thái. Cuối đời, Halevi rời Tây Ban Nha để hành hương đến Eretz Israel, phản ánh một khát vọng sâu sắc về quê hương tinh thần mặc dù sống trong sự thịnh vượng tại thế giới Hồi giáo.

Những nhân vật này và vô số học giả, nhà thơ, bác sĩ, và triết gia khác đã chứng minh rằng người Do Thái không chỉ tồn tại trong thế giới Hồi giáo mà còn là những người đóng góp tích cực vào nền văn minh chung. Họ viết bằng tiếng Ả Rập, tham gia vào các cuộc tranh luận trí tuệ với học giả Hồi giáo, và hưởng lợi từ môi trường đa văn hóa và khoan dung tương đối. Mặc dù có những thời kỳ khó khăn và bắt bức, tổng thể, kinh nghiệm của người Do Thái trong thế giới Hồi giáo thời Trung cổ khác biệt đáng kể với kinh nghiệm của họ tại châu Âu Kitô giáo, nơi họ thường xuyên phải đối mặt với bạo lực, trục xuất, và cô lập xã hội nghiêm trọng hơn.

Exodus hàng loạt và di cư đến Israel 1948 – 1970

Phân tích làn sóng di cư hàng loạt của khoảng 850,000 người Do Thái từ các nước Ả Rập và Trung Đông trong giai đoạn 1948 – 1970, một trong những cuộc di dân lớn nhất trong lịch sử Do Thái hiện đại. Nghiên cứu khảo sát bối cảnh chính trị phức tạp dẫn đến di cư: thành lập Israel, chiến tranh Ả Rập – Israel, chủ nghĩa dân tộc Ả Rập, và vai trò của chính Israel trong việc tổ chức và khuyến khích di cư. Phần này trình bày chi tiết các đợt di cư lớn như Operation Ezra and Nehemiah từ Iraq và Operation Magic Carpet từ Yemen, cùng với những mất mát khổng lồ về tài sản và cộng đồng mà người di cư phải chịu đựng. Đặc biệt quan trọng là phần tranh luận về tính chất của di cư: liệu đây là exodus tự nguyện, di dân cưỡng bức do bạo lực, hay được Israel chủ động tổ chức? Phần này chỉ ra sự phức tạp của câu hỏi này và nguy hiểm của việc đơn giản hóa kinh nghiệm đa dạng thành một tường thuật duy nhất phục vụ mục đích chính trị.

Bối cảnh chính trị và nguyên nhân di cư

Sự sụp đổ của các cộng đồng Do Thái lâu đời tại các nước Ả Rập và Trung Đông không phải là kết quả của một nguyên nhân đơn lẻ, mà là sự giao thoa phức tạp giữa nhiều yếu tố chính trị, xã hội, và ý thức hệ. Yếu tố trực tiếp nhất là việc thành lập nhà nước Israel ngày 14 tháng 5 năm 1948 và cuộc chiến Ả Rập – Israel ngay sau đó. Tuyên bố độc lập của Israel và sự đánh bại của các quân đội Ả Rập tạo ra một cuộc khủng hoảng chính trị và tâm lý sâu sắc trong thế giới Ả Rập. Người Do Thái bản địa, mặc dù đã sống hòa bình trong hàng thế kỷ, bỗng chốc bị nhìn nhận qua lăng kính của xung đột Israel – Palestine. Họ trở thành người trong cuộc đáng ngờ, bị nghi ngờ về lòng trung thành với các quốc gia nơi họ sinh ra và lớn lên. Trong nhiều trường hợp, chính quyền các nước Ả Rập đã áp dụng các biện pháp trừng phạt tập thể chống lại người Do Thái: tịch thu tài sản, bãi nhiệm khỏi các vị trí công chức, hạn chế tự do đi lại, và trong một số trường hợp, bạo lực trực tiếp.

Chủ nghĩa dân tộc Ả Rập đang trỗi dậy trong thời kỳ hậu thực dân cũng đóng vai trò quan trọng. Sau khi giành độc lập từ các cường quốc châu Âu (Pháp và Anh), nhiều nước Ả Rập đang trong quá trình xây dựng bản sắc quốc gia mới dựa trên chủ nghĩa dân tộc Ả Rập và Hồi giáo. Trong bối cảnh này, các thiểu số tôn giáo và sắc tộc, đặc biệt người Do Thái, bị coi là yếu tố ngoại lai cần được thanh lọc để tạo ra một quốc gia đồng nhất. Ở Iraq, cuộc đảo chính năm 1958 và sự trỗi dậy của chủ nghĩa Ba’ath đã tạo ra môi trường ngày càng thù địch với người Do Thái. Ở Ai Cập, chính sách quốc hữu hóa của Nasser nhắm vào các doanh nghiệp nước ngoài và thiểu số, ảnh hưởng nặng nề đến cộng đồng Do Thái vốn nổi bật trong thương mại và tài chính. Ở Libya, sau khi giành độc lập năm 1951 và đặc biệt sau cuộc đảo chính của Gaddafi năm 1969, người Do Thái phải đối mặt với bạo lực và bị buộc phải rời đi, bỏ lại toàn bộ tài sản.

Tuy nhiên, vai trò của chính Israel trong việc khuyến khích và đôi khi chủ động tổ chức di cư cũng không thể bỏ qua. Phong trào Zionist từ lâu đã coi việc thu thập lưu đày (kibbutz galuyot) là một trong những mục tiêu trung tâm, và các nhà lãnh đạo Israel nhìn nhận làn sóng di cư từ các nước Ả Rập như một nguồn dân số cần thiết để xây dựng nhà nước mới. Các đại lý của tổ chức Zionist hoạt động ngầm tại nhiều nước Ả Rập, tổ chức mạng lưới di cư, cung cấp tài liệu giả, và trong một số trường hợp, thực hiện các hành động khiêu khích nhằm tạo ra bầu không khí bất an buộc người Do Thái phải rời đi. Cuốn sách của học giả Iraq người Do Thái Naeim Giladi, Ben-Gurion’s Scandals: How the Haganah and the Mossad Eliminated Jews (1995), cáo buộc rằng các đại lý Israel đã đánh bom các mục tiêu Do Thái tại Iraq để tạo hoảng loạn và thúc đẩy di cư. Mặc dù những cáo buộc cụ thể này vẫn còn tranh cãi, rõ ràng là Israel đã có một chính sách tích cực để kéo người Do Thái từ các nước Ả Rập về, không chỉ đơn thuần phản ứng với sự đẩy từ các chính quyền Ả Rập.

Các đợt di cư lớn và con số thống kê

Di cư của người Do Thái từ các nước Ả Rập và Trung Đông diễn ra theo nhiều làn sóng, mỗi làn sóng phản ánh bối cảnh chính trị cụ thể của từng quốc gia. Operation Ezra and Nehemiah (1950 – 1952) đưa khoảng 120,000 – 130,000 người Do Thái Iraq đến Israel, hầu như làm cạn kiệt một cộng đồng từng có khoảng 150,000 người vào năm 1948. Cộng đồng Do Thái Iraq, một trong những cộng đồng lâu đời và phồn vinh nhất, đã biến mất gần như hoàn toàn trong vòng vài năm. Người Do Thái Iraq buộc phải bỏ lại gần như toàn bộ tài sản – nhà cửa, doanh nghiệp, tài khoản ngân hàng – vì luật Iraq quy định họ chỉ có thể mang theo 50 pound hành lý và một số tiền nhỏ. Tổng giá trị tài sản bị bỏ lại được ước tính lên đến hàng tỷ đô la theo giá trị hiện tại.

Operation Magic Carpet (1949 – 1950) mang khoảng 49,000 người Do Thái Yemen đến Israel trong một chiến dịch cứu trợ đầy kịch tính, sử dụng máy bay để vận chuyển từ Aden. Cộng đồng Do Thái Yemen, sống trong điều kiện nghèo khó và bị phân biệt đối xử nghiêm trọng dưới chế độ Imam, nhìn nhận việc di cư như một sự cứu rỗi tựa Thánh kinh. Nhiều người trong số họ chưa bao giờ thấy máy bay và tin rằng họ đang được đưa đến Eretz Israel trên cánh của đại bàng, như được tiên tri trong Kinh Thánh (Xuất Ai Cập 19:4). Tuy nhiên, khi đến Israel, họ phát hiện thực tế khác xa với kỳ vọng thiêng liêng. Họ bị đưa đến các trại quá cảnh (ma’abarot) với điều kiện sống tồi tệ, bị phân biệt đối xử như nguyên thủylạc hậu, và nhiều gia đình bị tách rời do scandal Yemenite Children Affair, một vụ việc tối tăm mà hàng trăm, có thể hàng nghìn trẻ em Yemen được cho là đã bị bắt cóc để đưa cho các gia đình Ashkenazi.

Từ các nước Bắc Phi, làn sóng di cư diễn ra trải dài hơn. Morocco, có cộng đồng Do Thái lớn nhất Bắc Phi với khoảng 265,000 người vào năm 1948, chứng kiến di cư dần dần từ những năm 1950 đến 1970, với các đợt lớn sau khủng hoảng Suez 1956 và Chiến tranh Sáu ngày 1967. Đến đầu thập niên 1970, chỉ còn khoảng 30,000 người Do Thái tại Morocco. Tunisia và Algeria cũng mất gần như toàn bộ cộng đồng Do Thái của mình. Ai Cập, nơi có khoảng 75,000 – 80,000 người Do Thái vào năm 1948, chủ yếu tại Cairo và Alexandria, đã thấy cộng đồng này tan rã sau khủng hoảng Suez năm 1956, khi Nasser ra lệnh trục xuất hàng nghìn người Do Thái và tịch thu tài sản của họ. Đến năm 1970, chỉ còn vài nghìn người Do Thái tại Ai Cập, và ngày nay con số này giảm xuống còn chưa đến 100 người.

Từ Iran, Libya, Syria, Lebanon, và các quốc gia khác, các cộng đồng Do Thái cũng di cư hàng loạt, mặc dù theo các thời gian biểu khác nhau. Tổng cộng, ước tính khoảng 850,000 người Do Thái đã rời các nước Ả Rập và Trung Đông giữa 1948 và 1970. Khoảng 600,000 trong số họ đến Israel, trong khi những người khác di cư đến Pháp, Anh, Mỹ, Canada, và các quốc gia khác. Con số này gần tương đương với số người Palestine trở thành tị nạn trong cùng thời kỳ (ước tính 700,000 – 750,000), một sự tương đồng mà chính phủ Israel thường nhấn mạnh để biện hộ rằng đã có một trao đổi dân số giữa người Do Thái và người Palestine. Tuy nhiên, sự so sánh này bỏ qua những khác biệt quan trọng về nguyên nhân, bản chất của di cư, và đặc biệt là vai trò của Israel trong cả hai quá trình.

Tranh luận về tính chất của di cư

Câu hỏi liệu di cư của người Do Thái từ các nước Ả Rập có phải là tự nguyện, bị buộc, hay được tổ chức vẫn là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong nghiên cứu lịch sử. Tường thuật chính thức của Israel thường miêu tả đây là một exodus do bị đàn áp và bạo lực, một hình thức thanh lọc sắc tộc do các chính quyền Ả Rập thực hiện. Theo quan điểm này, người Do Thái là nạn nhân của chủ nghĩa dân tộc Ả Rập và thù địch với Israel, bị buộc phải bỏ lại quê hương và tài sản để tìm nơi trú ẩn tại Israel. Tường thuật này phục vụ nhiều mục đích chính trị: biện hộ cho việc thành lập Israel như một nơi trú ẩn cần thiết, phản bác cáo buộc về trách nhiệm của Israel đối với người tị nạn Palestine, và củng cố hình ảnh về sự thù địch không thể hòa giải giữa Do Thái và Ả Rập.

Tuy nhiên, các học giả Hậu Zionist và nhiều người Mizrahi đã đưa ra một bức tranh phức tạp hơn. Họ chỉ ra rằng bối cảnh và động lực di cư khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và thậm chí giữa các cộng đồng trong cùng một quốc gia. Tại một số nơi như Iraq và Libya, người Do Thái thực sự phải đối mặt với bạo lực trực tiếp, tịch thu tài sản hệ thống, và không còn lựa chọn nào khác ngoài rời đi. Đây có thể được coi là trục xuất hay di dân cưỡng bức. Tại các nơi khác như Morocco và Tunisia, tình hình phức tạp hơn. Mặc dù có sự gia tăng căng thẳng và một số vụ bạo lực, nhiều người Do Thái vẫn có thể ở lại và thực tế một số đã ở lại đến tận những năm 1960 và 1970. Quyết định di cư của họ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: sự không chắc chắn về tương lai, áp lực từ các đại lý Zionist, khát vọng tôn giáo về trở về Eretz Israel, và cơ hội kinh tế tốt hơn ở nước khác.

Học giả Yehouda Shenhav (1952) đã lập luận rằng Israel có vai trò tích cực trong việc kéo người Do Thái từ các nước Ả Rập về, không chỉ đơn thuần phản ứng với sự đẩy từ phía Ả Rập. Ông chỉ ra rằng Israel cần dân số để chiếm giữ các vùng đất Palestine đã bị chiếm và để duy trì đa số Do Thái trong nhà nước mới. Di cư của người Mizrahi phục vụ mục đích này, nhưng với cái giá là sự phá vỡ các cộng đồng lâu đời và việc biến họ thành công cụ trong dự án Zionist mà nhiều người trong số họ không hoàn toàn hiểu hay đồng ý. Shenhav cũng chỉ ra rằng so sánh trực tiếp giữa người tị nạn Do Thái và Palestine là sai lầm vì nó bỏ qua những khác biệt căn bản: người Palestine bị trục xuất bởi một lực lượng quân sự xâm lược và không có quốc gia nào chấp nhận họ, trong khi người Do Thái được một quốc gia (Israel) chủ động kêu gọi và tổ chức di cư. Việc Israel từ chối quyền trở về của người Palestine trong khi yêu cầu bồi thường cho người Do Thái từ các nước Ả Rập bộc lộ sự bất đối xứng này.

Các nhân chứng Mizrahi tự thân cũng đưa ra những câu chuyện đa dạng và đôi khi mâu thuẫn. Một số người nhớ lại việc rời đi như một bi kịch, mất mát quê hương và cộng đồng mà họ yêu quý. Họ cảm thấy bị phản bội bởi các nước Ả Rập nơi tổ tiên họ sống hàng thế kỷ, nhưng cũng cảm thấy bị sử dụng bởi Israel như lao động rẻ và công cụ đ ân số. Những người khác nhìn nhận di cư như một cơ hội giải phóng khỏi địa vị dhimmi và đàn áp tôn giáo, một cơ hội để xây dựng cuộc sống mới trong một nhà nước Do Thái. Sự đa dạng trong kinh nghiệm và nhận thức này nhấn mạnh nguy hiểm của việc đồng nhất hóa kinh nghiệm Mizrahi như một khối đơn sắc. Điều quan trọng là ghi nhận rằng di cư của người Do Thái từ các nước Ả Rập là một hiện tượng lịch sử phức tạp với nhiều nguyên nhân và hậu quả, không thể giản lược thành một tường thuật duy nhất phục vụ cho các mục đích chính trị hiện tại.

Phân biệt đối xử và gạt ra ngoài lề trong xã hội Israel

Phơi bày hệ thống phân biệt đối xử sắc tộc mà người Mizrahi phải đối mặt khi đến Israel, từ các trại quá cảnh ma’abarot với điều kiện sống tồi tệ đến phân biệt đối xử hệ thống trong giáo dục, việc làm, nhà ở, và đại diện chính trị. Nghiên cứu phân tích hệ tư tưởng Orientalist của giới lãnh đạo Ashkenazi, trong đó người Mizrahi bị coi là lạc hậu, nguyên thủy, và cần được hiện đại hóa theo chuẩn mực châu Âu. Phần này tiết lộ các scandal nghiêm trọng như Yemenite Children Affair, khi hàng trăm đến hàng nghìn trẻ em bị nghi là bắt cóc để đưa cho các gia đình Ashkenazi, và các thí nghiệm phóng xạ trên trẻ em Mizrahi. Những vụ việc này không chỉ là các sự cố đơn lẻ mà là biểu hiện của một cấu trúc quyền lực sâu sắc coi người Mizrahi như công dân hạng hai, thậm chí như vật thí nghiệm có thể hy sinh.

Cấu trúc phân cấp sắc tộc và ma’abarot

Israel sơ khai được xây dựng và chi phối bởi giới lãnh đạo Ashkenazi từ châu Âu Đông, đặc biệt từ Nga, Ba Lan, và Đức. Những người này mang theo hệ tư tưởng Zionist xã hội chủ nghĩa, nhấn mạnh vào lao động tập thể, nông nghiệp kiểu kibbutz, và hiện đại hóa theo mô hình châu Âu. Họ coi văn hóa châu Âu – đặc biệt văn hóa Ashkenazi – như chuẩn mực của sự văn minh và tiến bộ, trong khi nhìn nhận các văn hóa Trung Đông và Bắc Phi như lạc hậunguyên thủy. Khi hàng trăm nghìn người Mizrahi đến Israel từ những năm 1950, họ được đón nhận không phải như những công dân bình đẳng mà như vấn đề cần được giải quyết – những người cần được hiện đại hóa, giáo dục,văn minh hóa theo chuẩn mực Ashkenazi. Hệ tư tưởng này không khác gì Orientalism mà Edward Said đã phân tích, nhưng được thực hiện bởi chính những người Do Thái đối với những người Do Thái khác.

Biểu hiện cụ thể nhất của phân biệt đối xử là hệ thống ma’abarot – các trại quá cảnh tạm thời nơi người di cư mới đến được đưa đến. Từ 1950 đến 1963, khoảng 220,000 người, chủ yếu là Mizrahim, sống trong các ma’abarot này, ban đầu trong lều vải và sau này trong các căn nhà tạm bằng tấm kim loại. Điều kiện sống cực kỳ tồi tệ: không có điện, nước sạch hạn chế, thiếu hệ thống vệ sinh, và quá đông đúc. Người Mizrahi bị giam giữ trong các trại này trong khi chờ được phân phối đến các khu định cư vĩnh viễn, nhưng quá trình này thường kéo dài nhiều năm. Trong khi đó, người di cư Ashkenazi, đặc biệt những người sống sót sau Holocaust, thường được đưa đến các kibbutzim hay các khu vực đô thị phát triển hơn. Sự phân biệt này không chỉ là vấn đề tài nguyên hạn chế, mà phản ánh một hệ thống giá trị trong đó người châu Âu được ưu tiên, còn người Trung Đông – Bắc Phi bị coi thường.

Việc phân phối công việc cũng phản ánh cấu trúc phân cấp này. Người Mizrahi chủ yếu được giao các công việc lao động chân tay trong xây dựng, nông nghiệp, và công nghiệp, trong khi các vị trí quản lý, chuyên môn, và chính trị gần như hoàn toàn được người Ashkenazi nắm giữ. Điều này không phải vì người Mizrahi thiếu kỹ năng – nhiều người trong số họ là thương nhân thành đạt, thủ công lành nghề, học giả tôn giáo, và chuyên gia tại quê hương cũ. Nhưng tại Israel, bằng cấp và kinh nghiệm của họ không được công nhận, và họ bị buộc phải bắt đầu lại từ đầu trong một hệ thống không được thiết kế cho họ. Ngôn ngữ cũng là một rào cản: tiếng Ả Rập, Ba Tư, hay các ngôn ngữ khác mà người Mizrahi nói không có giá trị trong xã hội Israel nói tiếng Hebrew và Yiddish. Ngay cả tiếng Hebrew của họ, với phát âm khác biệt (Sephardi/Mizrahi), bị coi là kém chuẩn mực so với phát âm Ashkenazi.

Phân biệt đối xử hệ thống trong giáo dục và xã hội

Hệ thống giáo dục Israel đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và tái sản xuất bất bình đẳng giữa Ashkenazi và Mizrahi. Trẻ em Mizrahi thường bị đưa vào các trường có chất lượng thấp hơn, với cơ sở vật chất kém, giáo viên ít kinh nghiệm, và kỳ vọng thấp hơn. Hệ thống theo dõi (tracking) phân chia học sinh vào các chương trình khác nhau dựa trên năng lực, nhưng trong thực tế, phân loại này phản ánh xuất thân sắc tộc nhiều hơn là khả năng thực sự. Trẻ em Mizrahi được đưa vào các chương trình dạy nghề, chuẩn bị họ cho công việc lao động chân tay, trong khi trẻ em Ashkenazi được hướng dẫn vào các chương trình học thuật chuẩn bị cho đại học. Khoảng cách giáo dục này được củng cố qua nhiều thế hệ, tạo ra một chu kỳ nghèo đói và thiếu cơ hội khó thoát ra.

Chương trình giảng dạy cũng phản ánh định kiến Ashkenazi-centric. Lịch sử Do Thái được dạy chủ yếu từ góc độ châu Âu, tập trung vào Holocaust, Zionism châu Âu, và các anh hùng Ashkenazi. Lịch sử phong phú của người Do Thái tại Trung Đông và Bắc Phi, các học viện Babylon, thời kỳ hoàng kim dưới Caliphate Hồi giáo, và di sản văn hóa Mizrahi hầu như không được đề cập. Điều này gửi một thông điệp rõ ràng đến trẻ em Mizrahi rằng lịch sử và văn hóa của họ không quan trọng, không đáng được ghi nhận. Văn học Israel cũng chủ yếu là văn học của và về kinh nghiệm Ashkenazi, với rất ít tác phẩm phản ánh đời sống và cảm xúc của người Mizrahi. Âm nhạc, nghệ thuật, và các hình thức văn hóa phổ biến khác củng cố hệ thống phân cấp này, tạo ra một môi trường văn hóa trong đó người Mizrahi cảm thấy như người ngoài cuộc trong chính đất nước của mình.

Trong lĩnh vực nhà ở, người Mizrahi thường bị đưa đến các khu định cư phát triển (development towns) tại vùng ngoại vi, xa các trung tâm kinh tế và văn hóa. Các thị trấn này được thành lập với mục đích kép: cung cấp nhà ở cho người di cư mới và Do Thái hóa (Judaization) các khu vực biên giới, đặc biệt các khu vực có dân số Palestine lớn. Người Mizrahi được sử dụng như lá chắn nhân lực để chiếm giữ đất đai và duy trì sự hiện diện Do Thái, nhưng các thị trấn này được đầu tư rất hạn chế và thiếu cơ hội việc làm. Kết quả là tỷ lệ nghèo đói cao, thất nghiệp cao, và thiếu dịch vụ công cộng cơ bản. Trong khi các trung tâm Ashkenazi như Tel Aviv, Haifa, và Jerusalem phát triển mạnh mẽ, các thị trấn phát triển Mizrahi bị bỏ rơi và trở thành biểu tượng của bất bình đẳng khu vực trong Israel.

Hệ tư tưởng Orientalism và các scandal nghiêm trọng

Nền tảng của tất cả các hình thức phân biệt đối xử này là một hệ tư tưởng Orientalist sâu sắc trong giới lãnh đạo Ashkenazi. Người Mizrahi bị nhìn nhận qua các khuôn mẫu định kiến: lạc hậu, không văn minh, lười biếng, bạo lực, dị mưu, không thể hiện đại hóa. Các nhà lãnh đạo Zionist như David Ben-Gurion, Thủ tướng đầu tiên của Israel, thường xuyên diễn đạt những quan điểm này một cách công khai. Trong các bài phát biểu và văn bản, ông miêu tả người Mizrahi như không có giáo dục, không có truyền thống, không có gốc rễ, cần được cứu rỗi từ bóng tối và được đưa đến ánh sáng của văn minh châu Âu. Loại ngôn từ này, mặc dù được bao bọc trong ngôn ngữ của sự phát triểntiến bộ, bản chất là chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, phủ nhận nhân tính và phẩm giá của người Mizrahi.

Hệ tư tưởng này dẫn đến những scandal nghiêm trọng mà vết thương vẫn chưa lành đến ngày nay. Vụ Yemenite Children Affair là một trong những bi kịch đen tối nhất trong lịch sử Israel. Giữa năm 1948 và 1954, hàng trăm, có thể hàng nghìn trẻ em của các gia đình di cư Yemen, cùng với một số trẻ em Mizrahi khác, biến mất trong các bệnh viện và trại di cư. Các gia đình được thông báo rằng con họ đã chết, nhưng không được trả lại thi thể và không được phép tham dự đám tang. Trong nhiều thập kỷ sau, các bậc cha mẹ này khẳng định rằng con họ đã bị bắt cóc và đưa cho các gia đình Ashkenazi để nhận con nuôi. Ba ủy ban điều tra chính thức (1967, 1988, 1995 – 2001) đã được thành lập, nhưng tất cả đều kết luận rằng phần lớn trẻ em đã chết do bệnh tật và sự quan tâm y tế kém. Tuy nhiên, các ủy ban không thể giải thích được nhiều trường hợp và chính phủ đã giữ kín hồ sơ trong nhiều thập kỷ. Năm 2016, chính phủ đã công bố một số hồ sơ, nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được trả lời. Đối với cộng đồng Mizrahi, đặc biệt người Yemen, vụ việc này là biểu tượng của sự coi thường và bạo lực thể chế mà họ phải chịu đựng.

Một scandal khác là các thí nghiệm phóng xạ được tiến hành trên trẻ em Mizrahi trong những năm 1950. Dưới chương trình được cho là để điều trị nấm da đầu (ringworm), khoảng 100,000 trẻ em Mizrahi, chủ yếu từ Morocco và các nước Bắc Phi khác, được chiếu xạ lên đầu với liều lượng phóng xạ cao. Nhiều người trong số họ sau này phát triển ung thư, khối u não, và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Điều tra sau này cho thấy rằng điều trị này không có cơ sở y học vững chắc và có thể là một phần của các thí nghiệm y học. Nhiều người tin rằng trẻ em Mizrahi đã được sử dụng như chuột bạch vì bị coi là ít có giá trị hơn. Các nạn nhân và gia đình họ đã đấu tranh trong nhiều thập kỷ để được công nhận và bồi thường, nhưng cho đến ngày nay vẫn chưa có sự thừa nhận đầy đủ hay trách nhiệm giải trình từ nhà nước.

Phong trào đấu tranh và khẳng định bản sắc

Ghi nhận các phong trào kháng cự và đấu tranh của người Mizrahi chống lại sự gạt ra lề và phân biệt đối xử. Từ biểu tình Wadi Salib năm 1959 đến phong trào Israeli Black Panthers những năm 1970, người Mizrahi đã tổ chức để đòi công bằng và công nhận. Nghiên cứu phân tích vai trò của đảng Shas trong việc động viên chính trị cộng đồng Mizrahi, cũng như sự trỗi dậy của văn hóa Mizrahi qua âm nhạc, văn học, và nghệ thuật. Phần này đặc biệt chú ý đến đóng góp của các học giả Mizrahi như Ella Shohat và Yehouda Shenhav, những người đã sử dụng công cụ lý thuyết hậu thực dân và nghiên cứu sắc tộc để phân tích kinh nghiệm Mizrahi và thách thức các giả định Zionist. Khái niệm Arab Jew của Shohat thách thức nhị phân giữa Do Thái và Ả Rập, mở ra khả năng tưởng tượng các hình thức bản sắc và chính trị khác ngoài khuôn khổ Zionist truyền thống.

Israeli Black Panthers và các phong trào chính trị sớm

Biểu tình Wadi Salib năm 1959 tại Haifa đánh dấu một trong những cuộc nổi dậy Mizrahi đầu tiên chống lại phân biệt đối xử. Sau khi cảnh sát bắn một người đàn ông Mizrahi say rượu, cộng đồng Mizrahi nghèo tại khu Wadi Salib đã bùng nổ trong ba ngày bạo loạn, phá hủy tài sản và đụng độ với cảnh sát. Mặc dù bị giới lãnh đạo Israel lên án như hành vi tội phạmkhông văn minh, biểu tình đã buộc chính phủ phải chú ý đến tình trạng tuyệt vọng của người Mizrahi trong các khu định cư nghèo. Tuy nhiên, phản ứng chính thức chủ yếu là trấn áp hơn là cải cách thực sự, và những nguyên nhân sâu xa của bất bình đẳng vẫn không được giải quyết.

Phong trào quan trọng nhất là Israeli Black Panthers, được thành lập năm 1971 bởi một nhóm thanh niên Mizrahi từ khu Jerusalem nghèo. Lấy cảm hứng từ phong trào Black Panther Party tại Hoa Kỳ, những người trẻ này nhận thức được sự tương đồng giữa kinh nghiệm của người Mizrahi tại Israel và người Mỹ gốc Phi tại Hoa Kỳ – cả hai đều là các nhóm thiểu số bị phân biệt đối xử dựa trên màu da và văn hóa trong các xã hội tự nhận là dân chủ. Black Panthers Israel tổ chức các cuộc biểu tình lớn, đòi hỏi cải cách trong giáo dục, nhà ở, việc làm, và chấm dứt phân biệt đối xử. Họ sử dụng các khẩu hiệu khiêu khích như chúng tôi không phải là những người Do Thái của thế hệ thứ hai, chúng tôi là những người đen của Israel, nhấn mạnh tính chất phân biệt chủng tộc của áp bức mà họ phải đối mặt.

Vào năm 1971, Black Panthers tổ chức một cuộc biểu tình lớn tại Jerusalem, thu hút hàng nghìn người tham gia. Cảnh sát đã trấn áp dữ dội, nhưng sự kiện đã thu hút sự chú ý quốc tế và buộc Thủ tướng Golda Meir phải phản ứng. Trong một phát biểu nổi tiếng và gây phẫn nộ, bà gọi Black Panthers là những kẻ tồi tệ, không phải là tử tế (not nice people), thể hiện sự coi thường sâu sắc của giới lãnh đạo Ashkenazi đối với những người Mizrahi dám thách thức hệ thống. Mặc dù phong trào Black Panthers cuối cùng tan rã do nội bộ chia rẽ và trấn áp của nhà nước, họ đã để lại di sản quan trọng: biến vấn đề phân biệt đối xử Mizrahi thành một vấn đề chính trị công khai không thể bị phủ nhận, và tạo ra một ý thức chính trị Mizrahi đã ảnh hưởng đến các thế hệ sau.

Một phần quan trọng của phong trào Mizrahi là sự trỗi dậy của đảng Shas vào những năm 1980. Shas (viết tắt của Shomrei Torah Sepharadim – Người giữ gìn Torah Sephardi) được thành lập năm 1984 như một đảng tôn giáo Mizrahi, ban đầu như một phản ứng chống lại sự chi phối của các đảng tôn giáo Ashkenazi. Dưới sự lãnh đạo tinh thần của Rabbi Ovadia Yosef (1920 – 2013), một nhà học giả Halakhic lỗi lạc và người có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng Mizrahi, Shas nhanh chóng trở thành một lực lượng chính trị lớn. Đảng này không chỉ đại diện cho lợi ích tôn giáo mà còn trở thành kênh chính trị chính cho người Mizrahi nghèo và bị gạt ra lề, cung cấp các dịch vụ xã hội, trường học, và mạng lưới hỗ trợ. Shas đã thành công trong việc động viên cử tri Mizrahi bằng cách kết hợp tôn giáo, danh tính sắc tộc, và chính trị kinh tế – xã hội.

Phục hưng văn hóa và văn học Mizrahi

Song song với đấu tranh chính trị, một phong trào phục hồi văn hóa Mizrahi đã nổi lên từ những năm 1970. Trong nhiều thập kỷ, văn hóa Mizrahi – âm nhạc, ẩm thực, ngôn ngữ, tập tục – đã bị giới lãnh đạo Ashkenazi coi thường như thấp kémkhông văn minh. Âm nhạc Mizrahi (muzika mizrahit), với giai điệu Ả Rập – Địa Trung Hải và lời ca bằng tiếng Hebrew pha trộn với Ả Rập, bị các đài phát thanh quốc gia từ chối phát sóng và bị giới tinh hoa văn hóa chế giễu. Tuy nhiên, âm nhạc này cực kỳ phổ biến trong cộng đồng Mizrahi và dần dần chiếm lĩnh thị trường dù không có sự hỗ trợ chính thức. Các ca sĩ như Zohar Argov, Haim Moshe, và sau này Eyal Golan, trở thành biểu tượng văn hóa Mizrahi, thể hiện những trải nghiệm, cảm xúc, và khát vọng mà văn hóa Ashkenazi chính thống không phản ánh.

Văn học Mizrahi cũng bắt đầu nổi lên, với các tác giả như Sami Michael (1926 tại Iraq), Eli Amir (1937 tại Iraq), Shimon Ballas, Albert Swissa, và Ronit Matalon (1959 – 2017, gốc Ai Cập) viết về kinh nghiệm di cư, mất mát quê hương, và đấu tranh với phân biệt đối xử tại Israel. Tác phẩm Victoria (1993) của Sami Michael kể về một phụ nữ Do Thái Iraq vật lộn với sự thay đổi từ Baghdad đến Israel. Farewell Baghdad (1992) của Eli Amir miêu tả sự tan rã của cộng đồng Do Thái Iraq và khó khăn khi hội nhập vào Israel. The One Facing Us (1995) của Ronit Matalon khám phá bản sắc Do Thái Ai Cập qua ba thế hệ phụ nữ. Những tác phẩm này không chỉ cung cấp đối trọng với tường thuật Zionist chính thống mà còn là công cụ chữa lành tập thể, cho phép người Mizrahi thấy chính mình được phản ánh trong văn học quốc gia.

Trong thập niên 1990 và 2000, một thế hệ học thuật Mizrahi mới đã xuất hiện, sử dụng công cụ của lý thuyết hậu thực dân, nghiên cứu sắc tộc, và phê bình văn hóa để phân tích kinh nghiệm Mizrahi. Ella Shohat (1959), một học giả Israel sinh tại Iraq và hiện dạy tại New York University, đã tiên phong trong việc áp dụng lý thuyết hậu thực dân vào bối cảnh Israel/Palestine. Trong tác phẩm Israeli Cinema: East/West and the Politics of Representation (1989) và nhiều bài viết khác, bà phân tích cách thức Zionism tái sản xuất các khuôn mẫu Orientalist của thực dân châu Âu, nhưng áp dụng chúng lên người Mizrahi. Shohat đề xuất khái niệm Arab Jew như một thách thức chính trị đối với nhị phân Zionist giữa Do TháiẢ Rập, cho thấy rằng hai bản sắc này không phải là loại trừ lẫn nhau mà có thể cùng tồn tại, như đã diễn ra qua nhiều thế kỷ trước khi Zionism xuất hiện.

Yehouda Shenhav (1952), xã hội học Israel gốc Iraq, trong tác phẩm The Arab Jews: A Postcolonial Reading of Nationalism, Religion, and Ethnicity (2006), lập luận rằng người Do Thái Ả Rập đã bị Zionism khử Ả Rập hóa một cách cưỡng bức, buộc phải từ bỏ ngôn ngữ, văn hóa, và bản sắc Ả Rập để trở thành người Do Thái theo định nghĩa châu Âu. Quá trình này không chỉ là một mất mát văn hóa cá nhân mà còn là một bạo lực nhận thức luận, xóa bỏ khả năng tưởng tượng một bản sắc Do Thái không dựa trên đối lập với Ả Rập. Shenhav cũng chỉ ra rằng việc Israel sử dụng người Mizrahi như bằng chứng chống lại cáo buộc về chủ nghĩa thực dân định cư (người Do Thái cũng đến từ Trung Đông, không chỉ từ châu Âu) trong khi vẫn duy trì bạc đãi họ trong nội bộ là một mâu thuẫn sâu sắc.

Đóng góp văn hóa và tái đánh giá lịch sử

Khám phá di sản văn hóa phong phú của người Mizrahi, từ truyền thống âm nhạc pizmonim và bakkashot, thơ ca bằng nhiều ngôn ngữ, ẩm thực đa dạng, đến các thực hành tôn giáo đặc trưng và truyền thống Halakhic riêng biệt. Nghiên cứu chỉ ra rằng những đóng góp này, mặc dù bị coi thường trong nhiều thập kỷ, giờ đây đang được tái đánh giá và công nhận như một phần không thể thiếu của di sản Do Thái. Phần này cũng thảo luận về các nỗ lực tái viết lịch sử Do Thái và Zionism từ góc độ Mizrahi, thách thức tường thuật Ashkenazi-centric và đặt câu hỏi về bản chất của Zionism như một dự án giải phóng. Việc ghi nhận tiếng nói Mizrahi không chỉ quan trọng cho công bằng lịch sử mà còn mang ý nghĩa đối với hiểu biết về bản sắc Do Thái và khả năng tưởng tượng một tương lai khác cho Israel và Palestine.

Di sản âm nhạc, thơ ca, và nghi lễ

Truyền thống âm nhạc tôn giáo Mizrahi là một trong những kho tàng phong phú nhất của văn hóa Do Thái. Pizmonim (các bài thánh ca) và bakkashot (các bài cầu nguyện buổi sáng sớm) được phát triển đặc biệt trong cộng đồng Do Thái Syria và Aleppo, kết hợp các giai điệu Ả Rập cổ điển (maqamat) với lời ca Hebrew tôn giáo. Truyền thống này được duy trì qua nhiều thế kỷ thông qua truyền miệng và các buổi tụ họp cộng đồng, nơi các nam giới tập trung vào sáng sớm mỗi Sabbath để hát bakkashot trong vài giờ. Mỗi bài pizmon được liên kết với một maqam cụ thể, tạo ra một hệ thống âm nhạc tinh vi đòi hỏi kiến thức sâu sắc về cả âm nhạc Ả Rập và thơ ca Hebrew. Khi di cư đến Israel và các quốc gia khác, nhiều cộng đồng Mizrahi đã phải đấu tranh để giữ gìn truyền thống này trước áp lực đồng hóa và thiếu sự công nhận từ các thể chế tôn giáo chính thống.

Thơ ca Mizrahi cũng có một truyền thống lâu đời, với các nhà thơ viết bằng tiếng Ả Rập, tiếng Ba Tư, và tiếng Hebrew theo các hình thức thơ địa phương. Tại Yemen, có một truyền thống thơ liturgical độc đáo viết bằng tiếng Ả Rập Do Thái nhưng với nội dung tôn giáo Do Thái. Tại Iraq, các nhà thơ Do Thái đã đóng góp vào văn học Ả Rập hiện đại, viết cả thơ thế tục và tôn giáo. Nhiều tác phẩm này đã bị mất khi các cộng đồng tan rã, nhưng gần đây đã có những nỗ lực để thu thập, bảo tồn, và dịch các văn bản này, mang chúng ra khỏi vùng quên lãng và đưa vào kho tàng văn học Do Thái rộng lớn hơn.

Ẩm thực Mizrahi, từ couscous Morocco, falafel và hummus Levant, đến các món ăn Iraq như kubbeh và các món ăn Yemen như jachnun và malawach, đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Israel hiện đại. Điều mỉa mai là mặc dù những món ăn này giờ được coi là ẩm thực Israel, trong nhiều thập niên chúng đã bị coi thường như ăn uống của người Ả Rập và không phù hợp với chuẩn mực văn minh châu Âu. Việc thương mại hóa và phổ biến ẩm thực Mizrahi đã mang lại sự công nhận nhất định, nhưng cũng đi kèm với sự chiếm đoạt văn hóa, khi các doanh nhân Ashkenazi hưởng lợi từ việc bán các món ăn mà người Mizrahi đã tạo ra nhưng không nhận được công nhận.

Truyền thống Halakhic và thực hành tôn giáo

Người Mizrahi có các truyền thống Halakhic (luật Do Thái) riêng biệt, phát triển qua nhiều thế kỷ dưới sự lãnh đạo của các nhà Posek (người ra phán quyết Halakhic) vĩ đại. Rabbi Yosef Karo (1488 – 1575), mặc dù sinh tại Tây Ban Nha và là người Sephardi, đã viết Shulchan Arukh (Bàn đã sắp đặt), bộ luật Do Thái có ảnh hưởng nhất, tại Safed (Palestine Ottoman) và dựa chủ yếu trên các truyền thống Sephardi/Mizrahi. Tác phẩm này trở thành nền tảng của thực hành Halakhic cho hầu hết người Do Thái, mặc dù sau này Rabbi Moses Isserles đã thêm các chú thích (Mappah) phản ánh thực hành Ashkenazi. Rabbi Ovadia Yosef (1920 – 2013), sinh tại Iraq và trưởng thành tại Jerusalem, trở thành một trong những nhà Posek có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX. Ông đã viết hơn 50 cuốn sách về Halakhah, phục hồi và biện hộ cho các truyền thống Sephardi/Mizrahi đã bị lấn át bởi thực hành Ashkenazi tại Israel. Quyết định của ông về các vấn đề đương đại được hàng triệu người Do Thái trên thế giới theo đuôi.

Ben Ish Chai (Joseph Chaim, 1835 – 1909), một nhà Kabbalah và Posek từ Baghdad, đã tạo ra một tác phẩm Halakhic toàn diện kết hợp luật Do Thái với Kabbalah, có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng Sephardi/Mizrahi. Tác phẩm của ông phản ánh cách tiếp cận tổng hợp giữa luật, thần bí, và thực hành hàng ngày đặc trưng của nhiều truyền thống Mizrahi. Các thực hành tôn giáo như nusach (nghi lễ cầu nguyện) Sephardi/Mizrahi khác biệt đáng kể với nusach Ashkenazi về giai điệu, trật tự, và các chi tiết của các lời cầu nguyện. Hilulot – các lễ kỷ niệm ngày mất của các nhà thần bí và vị thánh, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng Mizrahi – là một thực hành độc đáo ít thấy trong truyền thống Ashkenazi.

Kabbalah thực hành giữ một vai trò trung tâm trong đời sống tôn giáo của nhiều cộng đồng Mizrahi, đặc biệt tại Morocco và Yemen. Khác với cách tiếp cận học thuật của Kabbalah châu Âu, Kabbalah Mizrahi thường được tích hợp vào thực hành hàng ngày thông qua các phép lạ, bùa hộ mệnh, và các nghi lễ chữa bệnh. Việc thăm các ngôi mộ của tzaddikim (người công chính) và thánh nhân để cầu nguyện và xin phước lành là một phần quan trọng của đời sống tôn giáo Mizrahi. Tại Israel, nhiều địa điểm này đã trở thành trung tâm hành hương, đặc biệt đối với cộng đồng Mizrahi, mặc dù thường bị giới Ashkenazi chính thống coi là mê tín.

Tái đánh giá lịch sử và ý nghĩa đương đại

Trong những thập niên gần đây, đã có một nỗ lực ngày càng tăng để tái đánh giá lịch sử Do Thái và Zionism từ góc độ Mizrahi. Điều này bao gồm việc viết lại các tường thuật lịch sử để ghi nhận kinh nghiệm Mizrahi, thách thức các giả định Ashkenazi-centric, và đặt câu hỏi về bản chất của Zionism như một dự án giải phóng. Các học giả như Ella Shohat, Yehouda Shenhav, Ammiel Alcalay, Sami Shalom Chetrit, và nhiều người khác đã chỉ ra rằng Zionism, mặc dù được trình bày như một phong trào giải phóng dân tộc cho tất cả người Do Thái, trong thực tế là một dự án định cư thực dân chi phối bởi người châu Âu, tái sản xuất các phân cấp sắc tộc của châu Âu trong bối cảnh Trung Đông.

Việc ghi nhận rằng hàng trăm nghìn người Do Thái đã sống hòa bình trong thế giới Ả Rập qua nhiều thế kỷ, đóng góp vào văn hóa chung và hưởng lợi từ nó, thách thức tường thuật Zionist về sự thù địch vĩnh viễn giữa Do Thái và Ả Rập. Nó cũng mở ra khả năng tưởng tượng các hình thức cộng cư khác trong khu vực, không dựa trên sự chi phối sắc tộc mà dựa trên sự công nhận đa dạng và bình đẳng. Một số trí thức Mizrahi đã lập luận rằng kinh nghiệm lịch sử của họ – sống như thiểu số trong các xã hội đa tôn giáo và đa sắc tộc – cung cấp một mô hình thay thế cho Zionism độc quyền. Thay vì một nhà nước Do Thái dựa trên đa số dân tộc, họ đề xuất một tầm nhìn về Israel/Palestine như một không gian đa văn hóa nơi Do Thái, Ả Rập, và các nhóm khác có thể cùng tồn tại với quyền bình đẳng.

Việc tái đánh giá lịch sử cũng bao gồm việc ghi nhận những tội ác và bất công mà người Mizrahi phải chịu đựng tại Israel. Các yêu cầu về công nhận chính thức và bồi thường cho các scandal như Yemenite Children Affair và thí nghiệm phóng xạ vẫn tiếp tục. Các tổ chức xã hội dân sự Mizrahi đã được thành lập để bảo tồn di sản văn hóa, đấu tranh cho công bằng xã hội, và giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử của họ. Các bảo tàng và trung tâm văn hóa dành riêng cho di sản Mizrahi đã được thành lập, mặc dù vẫn thiếu nguồn lực so với các thể chế tập trung vào lịch sử Ashkenazi và Holocaust.

Ý nghĩa của việc ghi nhận tiếng nói Mizrahi vượt ra ngoài vấn đề công bằng lịch sử. Nó có những hệ quả sâu rộng đối với cách hiểu về bản sắc Do Thái, xung đột Israel – Palestine, và khả năng hòa bình trong khu vực. Nếu bản sắc Do Thái được hiểu không chỉ qua lăng kính châu Âu mà bao gồm cả kinh nghiệm phong phú của người Mizrahi, thì định nghĩa về người Do Thái sẽ mở rộng và phức tạp hơn. Nếu được công nhận rằng người Do Thái và Ả Rập đã sống chung hòa bình qua nhiều thế kỷ, và rằng nhiều người Do Thái tự nhận là một phần của thế giới Ả Rập, thì tường thuật về sự xung đột không thể tránh khỏi giữa hai bên sẽ bị thách thức. Nếu được thừa nhận rằng Zionism đã tạo ra bất công không chỉ đối với người Palestine mà còn đối với người Mizrahi, thì bản chất của dự án Zionist cần được xem xét lại một cách nghiêm túc.

Trong bối cảnh hiện tại, khi Israel tiếp tục mở rộng định cư tại Bờ Tây và duy trì sự phong tỏa Gaza, khi xung đột Israel – Palestine dường như không có lối ra, việc lắng nghe tiếng nói Mizrahi có thể mở ra những con đường mới cho tưởng tượng chính trị. Người Mizrahi, với kinh nghiệm kép về bị đẩy ra khỏi thế giới Ả Rập và bị phân biệt đối xử trong Israel, chiếm giữ một vị trí độc đáo để hiểu cả hai phía của xung đột. Một số trong số họ đã trở thành những người ủng hộ mạnh mẽ nhất của chính sách cánh hữu và chủ nghĩa dân tộc Israel, có lẽ như một cách để khẳng định bản sắc Do Thái của mình và vượt qua sang chấn của sự từ chối từ cả hai bên. Những người khác đã trở thành những tiếng nói quan trọng cho hòa bình và công bằng, nhận ra rằng an ninh thực sự chỉ có thể đến từ hòa giải và công nhận quyền của tất cả mọi người trong khu vực.

Kết luận

Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Mizrahi bộc lộ những mâu thuẫn sâu sắc trong trái tim của dự án Zionist và nhà nước Israel hiện đại. Từ các cộng đồng phồn vinh lâu đời tại thế giới Hồi giáo, qua làn sóng di cư hàng loạt đầy sang chấn, đến cuộc đấu tranh kéo dài để đòi công nhận và công bằng, câu chuyện Mizrahi là một lời nhắc nhở đau đớn rằng áp bức có thể được tái sản xuất ngay cả bởi những người đã từng là nạn nhân của nó. Người Do Thái châu Âu, bản thân đã chịu đựng thế kỷ phân biệt đối xử và bạo lực, khi thành lập Israel đã áp dụng các hệ thống phân cấp tương tự lên người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi. Hệ tư tưởng Orientalist – cùng một hệ tư tưởng đã biện minh cho chủ nghĩa thực dân châu Âu tại châu Phi và châu Á – được tái triển khai bởi người Ashkenazi để hợp thức hóa sự chi phối của họ đối với người Mizrahi. Điều này cho thấy rằng việc thoát khỏi áp bức không tự động dẫn đến một xã hội công bằng; nó đòi hỏi một sự phản tư nghiêm túc về quyền lực, đặc quyền, và cách thức mà bất bình đẳng được duy trì và tái sản xuất.

Tuy nhiên, câu chuyện Mizrahi không chỉ là câu chuyện về nạn nhân và áp bức. Nó cũng là câu chuyện về kháng cự, sáng tạo, và khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Mặc dù phải đối mặt với phân biệt đối xử hệ thống, mất mát văn hóa, và phủ nhận lịch sử, người Mizrahi đã không từ bỏ. Họ đã tổ chức các phong trào chính trị, tái chiếm đoạt văn hóa của mình, tạo ra văn học và nghệ thuật phản ánh kinh nghiệm của họ, và sử dụng công cụ học thuật để thách thức các tường thuật chi phối. Từ Israeli Black Panthers đến Shas, từ âm nhạc mizrahit đến văn học của Sami Michael và Ronit Matalon, từ học thuật của Ella Shohat đến hành động cộng đồng cơ sở, người Mizrahi đã tạo ra không gian cho tiếng nói của mình được nghe thấy. Thế hệ trẻ Mizrahi ngày nay đang xây dựng trên nền tảng này, đòi hỏi không chỉ sự công nhận văn hóa mà còn công bằng kinh tế, chính trị, và xã hội thực sự. Họ đang viết lại câu chuyện Do Thái để bao gồm những giọng nói đã bị lãng quên lâu nhất, và trong quá trình đó, đang mở ra những khả năng mới cho bản sắc Do Thái và tương lai của Israel.

Ý nghĩa của việc ghi nhận tiếng nói Mizrahi vượt xa ranh giới của cộng đồng Do Thái. Trong bối cảnh toàn cầu, khi các câu hỏi về di cư, thuộc về, và công bằng sắc tộc ngày càng cấp bách, kinh nghiệm Mizrahi cung cấp những bài học quan trọng. Nó cho thấy rằng các danh mục về ĐôngTây, văn minhlạc hậu, hiện đạitruyền thống không phải là sự thật khách quan mà là cấu trúc quyền lực phục vụ cho lợi ích của những người chi phối. Nó nhắc nhở chúng ta rằng văn hóa không phải là tĩnh mà luôn biến đổi, và rằng sự đa dạng văn hóa là nguồn sức mạnh chứ không phải yếu kém. Và nó khẳng định rằng công bằng thực sự đòi hỏi không chỉ sự chấm dứt bạo lực trực tiếp mà còn sự công nhận và chữa lành những vết thương của phân biệt đối xử hệ thống, xóa bỏ văn hóa, và phủ nhận lịch sử. Đối với Israel và Palestine, việc lắng nghe tiếng nói Mizrahi có thể mở ra con đường mới cho hòa giải và hòa bình. Nếu kinh nghiệm của người Mizrahi – sống như thiểu số trong các xã hội đa tôn giáo qua nhiều thế kỷ – được công nhận như một phần hợp pháp của di sản Do Thái, thì có thể tưởng tượng một tương lai nơi Do Thái và Palestine cùng tồn tại không phải dựa trên sự chi phối mà dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và công nhận đầy đủ nhân tính của nhau.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi 976 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, nghien cuu do thai, do thai, lich su do thai, lich su luu day, ban sac luu day, luu day do thai, do thai luu day, do thai mizrahi, do thai trung dong, do thai bac phi, do thai chau au, do thai ashkenazi, ashkenazi, mizrahi.
Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
0%

Chuyên mục do-thai-ashkenazi

Chuyên mục nghien-cuu-do-thai

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ