Chủ nghĩa bài Do Thái trong lịch sử châu Âu không phải hiện tượng đơn lẻ hay ngẫu nhiên, mà là hệ thống định kiến được xây dựng và duy trì qua gần hai thiên niên kỷ, có nguồn gốc sâu xa từ những tranh luận thần học giữa Do Thái giáo và Kitô giáo sơ khai.
Mở đầu
Mối quan hệ giữa Kitô giáo và Do Thái giáo trong lịch sử không đơn thuần là cuộc gặp gỡ giữa hai hệ thống tín ngưỡng khác biệt, mà là một bi kịch kéo dài gần hai thiên niên kỷ, trong đó một tôn giáo đã hệ thống hóa sự phủ nhận, gạt ra lề và bạo lực đối với tôn giáo mà chính nó phát sinh. Từ thế kỷ I, khi những người theo Jesus của Nazareth bắt đầu tách khỏi cộng đồng Do Thái rộng lớn hơn, những bất đồng về giáo lý đã dần chuyển hóa thành hệ thống cáo buộc thần học, truyền thuyết vu khống, và cuối cùng là các chính sách pháp lý phân biệt đối xử có tổ chức. Các học thuyết như supersessionism – quan niệm rằng Kitô giáo đã thay thế Do Thái giáo như Israel thực sự – cùng với cáo buộc deicide, blood libel, và vô số hạn chế pháp lý đã không chỉ định hình thái độ tôn giáo mà còn tạo nền tảng cho những cuộc thảm sát, trục xuất hàng loạt, và bạo lực có hệ thống kéo dài nhiều thế kỷ. Chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo không phải là hiện tượng biên duyên hay sai lệch ngẫu nhiên, mà là một phần hợp thành của hệ thống thần học và văn hóa châu Âu, được dạy từ bục giảng, được thể hiện trong nghệ thuật và văn học, được thể chế hóa trong luật pháp, và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một phần tự nhiên của bản sắc Kitô.
Tầm quan trọng của việc hiểu nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái Kitô vượt xa phạm vi nghiên cứu lịch sử hay tôn giáo học thuật. Di sản của gần hai thiên niên kỷ giáo lý bài Do Thái đã tạo ra một nền tảng văn hóa sâu rộng, trong đó các định kiến về người Do Thái đã thấm vào ngôn ngữ, tư duy và cấu trúc xã hội châu Âu đến mức ngay cả quá trình thế tục hóa cũng không thể hoàn toàn xóa bỏ. Khi chủ nghĩa bài Do Thái chuyển từ hình thức tôn giáo sang hình thức chủng tộc trong thế kỷ XIX và XX, nó đã kế thừa và chuyển hóa các khuôn mẫu, cáo buộc và hình ảnh được phát triển qua nhiều thế kỷ bởi văn hóa Kitô. Holocaust – thảm kịch lớn nhất trong lịch sử người Do Thái – mặc dù được thúc đẩy bởi hệ tư tưởng chủng tộc và chính trị hiện đại, sẽ không thể xảy ra mà không có môi trường văn hóa được tạo ra bởi antisemitism Kitô lâu đời. Chỉ sau thảm kịch khủng khiếp này, các Giáo hội Kitô mới bắt đầu nghiêm túc đối mặt với di sản độc hại của giáo lý bài Do Thái, khởi đầu một quá trình tự phê phán, hòa giải và cải cách thần học vẫn đang tiếp diễn cho đến ngày nay. Bài viết này khảo sát hành trình từ những tranh luận thần học sớm nhất đến những nỗ lực hòa giải đương đại, với mục tiêu không chỉ ghi lại lịch sử mà còn rút ra những bài học thiết yếu về nguy hiểm của định kiến tôn giáo và trách nhiệm của mỗi thế hệ trong việc chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử.
Phân kỳ sớm và tranh luận thần học giữa Do Thái giáo và Kitô giáo
Thế kỷ I là thời điểm then chốt khi Kitô giáo bắt đầu tách khỏi nguồn gốc Do Thái của mình, một quá trình phức tạp được định hình bởi bối cảnh chính trị, tôn giáo và văn hóa của Palestine dưới sự thống trị La Mã. Do Thái giáo thời kỳ này không phải là một khối đồng nhất mà là một phổ đa dạng các nhóm và tư tưởng, từ Pharisees và Sadducees đến Essenes và Zealots, mỗi nhóm có cách hiểu riêng về luật pháp Torah, nghi lễ và tương lai của dân tộc Israel. Trong bối cảnh sục sôi này, Jesus của Nazareth xuất hiện như một nhà giảng dạo Do Thái trong truyền thống tiên tri, rao giảng về vương quốc của Thần sắp đến và kêu gọi sự chuyển biến nội tâm cũng như công lý xã hội. Sau cái chết và sự kiện được các môn đệ tin là phục sinh của Jesus, phong trào theo ông đã phát triển theo hai hướng: cộng đồng Do Thái – Kitô ở Jerusalem tiếp tục tuân thủ luật pháp Torah, trong khi các cộng đồng Hellenistic dưới ảnh hưởng của Paul của Tarsus bắt đầu mở rộng sang người ngoại bang mà không yêu cầu họ trở thành người Do Thái về mặt sắc tộc. Quyết định này đã tạo ra những căng thẳng thần học sâu sắc về bản chất của cộng đồng theo Jesus và mối quan hệ của nó với Do Thái giáo, đặc biệt xung quanh các vấn đề như vai trò của luật pháp Torah, ý nghĩa của cái chết và phục sinh Jesus, và câu hỏi về ai là người kế thừa chính thống của Israel. Sự phá hủy Thánh điện Jerusalem năm 70 đã tạo ra khủng hoảng cho cả hai cộng đồng, buộc Do Thái giáo phải tái định nghĩa bản sắc xung quanh các rabbi và Torah thay vì tế lễ đền thờ, trong khi Kitô hữu diễn giải sự kiện này như xác nhận sứ điệp của họ. Đến cuối thế kỷ II, đặc biệt sau cuộc nổi dậy Bar Kokhba, sự phân ly đã trở nên hoàn tất, với mỗi bên tuyên bố là người kế thừa chính thống của giao ước với Thần, tạo ra nền tảng cho những xung đột thần học dai dẳng trong các thế kỷ tiếp theo.
Bối cảnh Do Thái giáo thế kỷ I và sự đa dạng tư tưởng
Do Thái giáo thế kỷ I không phải là một khối tôn giáo đồng nhất mà là phổ rộng các trường phái và phong trào với những diễn giải khác nhau về luật pháp, nghi lễ và tương lai của dân tộc Israel. Trong bối cảnh Palestine dưới sự thống trị của La Mã, ít nhất bốn nhóm chính đã định hình đời sống tôn giáo Do Thái. Nhóm Pharisees, với khoảng 6.000 thành viên, nhấn mạnh truyền thống miệng và việc giải thích luật pháp Torah linh hoạt, tin vào sự phục sinh và thế giới tương lai. Ngược lại, nhóm Sadducees, chủ yếu gồm tầng lớp tư tế và quý tộc, chỉ chấp nhận năm sách đầu của Torah, phủ nhận sự phục sinh và có xu hướng hợp tác với chính quyền La Mã. Nhóm Essenes, được nhiều học giả cho là tác giả của Qumran Dead Sea Scrolls, sống tách biệt khỏi xã hội trong các cộng đồng tu viện, thực hành thanh tẩy nghiêm ngặt và chờ đợi cuộc chiến tận thế giữa con cái ánh sáng và con cái bóng tối. Cuối cùng, nhóm Zealots ủng hộ kháng chiến vũ trang chống La Mã, tin rằng chỉ Thần mới là chủ tể duy nhất của Israel. Sự đa dạng này phản ánh tình trạng khủng hoảng chính trị và tâm linh của cộng đồng Do Thái dưới ách thống trị ngoại bang, nơi các câu hỏi về trung thành, chiến lược sinh tồn và hy vọng messianic trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trong bối cảnh này, nhiều phong trào messianic đã xuất hiện, phản ánh khát vọng về sự giải phóng và phục hồi vương quốc Israel. Khái niệm Messiah trong tư tưởng Do Thái thế kỷ I không đồng nhất mà mang nhiều hình thái khác nhau, từ vị vua chiến binh dòng dõi David sẽ đánh đuổi người La Mã, đến nhân vật siêu nhiên như Con Người trong sách Daniel, hoặc thậm chí một vị tư tế công chính sẽ thanh tẩy Thánh điện như trong một số văn bản Essenes. Josephus Flavius ghi nhận nhiều nhà tiên tri và nhà lãnh đạo messianic trong thế kỷ I, hầu hết đều bị chính quyền La Mã trấn áp bạo lực. Theudas tuyên bố có thể chia sông Jordan như Moses, Judas of Galilee lãnh đạo cuộc nổi dậy chống thuế La Mã, và nhiều người khác đã tập hợp đám đông với lời hứa về phép lạ và giải phóng. Bầu không khí messianic này, kết hợp với căng thẳng xã hội và chính trị, tạo ra môi trường màu mỡ cho sự xuất hiện của nhiều phong trào tôn giáo mới, trong đó có nhóm theo Jesus của Nazareth. Việc hiểu Jesus và các môn đệ sớm nhất của ông trong ngữ cảnh Do Thái đa dạng và sục sôi này là thiết yếu để nhận thức quá trình phân kỳ sau này giữa Kitô giáo và Do Thái giáo.
Jesus như một nhà giảng dạo Do Thái và sứ điệp của ông
Nghiên cứu lịch sử hiện đại đã dần khôi phục hình ảnh Jesus như một nhà giảng dạo Do Thái hoạt động trong truyền thống tiên tri Israel, thay vì một người sáng lập tôn giáo mới ngay từ đầu. Jesus được sinh ra và lớn lên trong một gia đình Do Thái, được cắt bì theo luật pháp Torah, tham dự hội đường và hành hương đến Thánh điện Jerusalem. Giáo huấn của ông chủ yếu tập trung vào vương quốc của Thần sắp đến, kêu gọi ăn năn và trở về với ý chí của Thần như được thể hiện trong Torah và các tiên tri. Theo các học giả như Geza Vermes và E.P. Sanders, Jesus nằm trong dòng các thầy giảng Do Thái theo trường phái Pharisees, nhấn mạnh tinh thần của luật pháp hơn là chữ viết, ưu tiên lòng thương xót và công lý hơn là nghi lễ hình thức. Các phép lạ chữa bệnh và trừ quỷ của ông phù hợp với vai trò của các nhà charismatic Do Thái khác trong thời kỳ này, những người được cho là có quyền năng đặc biệt từ Thần. Sứ điệp của Jesus về tình yêu thương kẻ thù, quan tâm đến người nghèo và người bị gạt ra lề xã hội, cũng như phê phán các tầng lớp tôn giáo ưu tú, đều có nguồn gốc sâu xa trong truyền thống tiên tri Do Thái.
Điểm then chốt trong sứ điệp của Jesus là khái niệm về vương quốc của Thần, không phải một vương quốc chính trị ngay lập tức nhưng cũng không phải một hiện thực hoàn toàn tâm linh hay siêu việt. Theo cách hiểu của nhiều học giả, Jesus rao giảng về một sự can thiệp sắp tới của Thần vào lịch sử để thiết lập công lý, giải phóng người bị áp bức và phục hồi Israel. Việc ông tập hợp mười hai môn đệ tượng trưng cho mười hai chi phái Israel, tổ chức bữa ăn cuối cùng có thể hiểu như một bữa tiệc messianic, và hành động tượng trưng tại Thánh điện đều phản ánh niềm tin rằng thời đại mới đang đến gần. Tuy nhiên, vương quốc này đòi hỏi sự chuyển biến nội tâm và xã hội, không chỉ đơn thuần là việc lật đổ người La Mã. Quan điểm này đặt Jesus vào vị trí căng thẳng với cả chính quyền La Mã, những người lo ngại về các phong trào messianic có thể gây bất ổn, và một số tầng lớp lãnh đạo Do Thái, những người có lẽ lo sợ hành động của ông có thể khơi mào trấn áp. Cuối cùng, việc Jesus bị đóng đinh bởi chính quyền La Mã với tội danh chính trị là điều không thể tránh khỏi trong bối cảnh này, nhưng cái chết của ông sẽ được các môn đệ diễn giải lại hoàn toàn trong ánh sáng của niềm tin về sự phục sinh.
Vai trò của Paul trong việc mở rộng sang người ngoại bang
Sự chuyển biến từ một phong trào messianic Do Thái sang một tôn giáo đa sắc tộc bắt đầu chủ yếu qua hoạt động của Paul của Tarsus, một người Do Thái Hellenistic được đào tạo trong truyền thống Pharisees. Ban đầu là người bách hại những người theo Jesus, Paul tuyên bố đã có kinh nghiệm thị kiến về Jesus sống lại trên đường đến Damascus, biến ông thành một sứ đồ nhiệt thành nhất của phong trào mới. Đóng góp quyết định của Paul là khẳng định rằng sứ điệp về Jesus như Messiah được chết và sống lại không chỉ dành cho người Do Thái mà còn cho tất cả các dân tộc, và rằng người ngoại bang có thể trở thành một phần của dân Thần mà không cần phải tuân thủ toàn bộ luật pháp Torah, đặc biệt là cắt bì và các quy định về ăn uống. Quyết định này, được phản ánh trong Council of Jerusalem khoảng năm 49 – 50 như được ghi trong Công vụ các Sứ đồ chương 15, đã tạo ra một cuộc khủng hoảng thần học sâu sắc về bản chất của cộng đồng theo Jesus và mối quan hệ của nó với Do Thái giáo.
Paul phát triển một thần học phức tạp về mối quan hệ giữa đức tin và luật pháp, được trình bày rõ nhất trong thư gửi người Roma và người Galatia. Ông lập luận rằng sự công chính trước mặt Thần không đạt được qua việc tuân giữ luật pháp Torah mà qua đức tin vào Jesus Christ và việc Thần ban ân điển qua cái chết chuộc tội của ông. Theo Paul, luật pháp có vai trò giáo dục, phơi bày tội lỗi của con người và dẫn họ đến nhận thức về nhu cầu cứu rỗi, nhưng không thể tự nó mang lại sự sống. Quan điểm này không hàm ý rằng Torah là sai hoặc xấu xa, mà nó đã hoàn thành vai trò của mình trong kế hoạch cứu rỗi của Thần. Người ngoại bang, qua đức tin, trở thành con cái Abraham và thừa kế những lời hứa được ban cho Israel mà không cần trở thành người Do Thái về mặt sắc tộc. Tuy nhiên, Paul vẫn duy trì một sự tôn trọng phức tạp đối với Israel theo thịt, khẳng định trong Roma chương 9 đến 11 rằng Thần không từ bỏ dân tộc của mình, và cuối cùng toàn thể Israel sẽ được cứu. Mặc dù vậy, sự nhấn mạnh của Paul vào sự bất lực của luật pháp và tính phổ quất của cứu rỗi qua đức tin đã tạo nền tảng cho việc Kitô giáo dần tách khỏi Do Thái giáo, mở đường cho các tranh luận thần học căng thẳng hơn trong các thế kỷ tiếp theo.
Quá trình phân ly và vai trò của sự phá hủy Thánh điện
Sự phân ly giữa Kitô giáo và Do Thái giáo là một quá trình kéo dài và không đồng đều, xảy ra với tốc độ khác nhau ở các khu vực khác nhau trong thế kỷ I và II. Sự kiện quyết định là cuộc nổi dậy Do Thái chống La Mã từ năm 66 đến 70, đỉnh điểm là việc La Mã phá hủy Thánh điện Jerusalem năm 70 dưới sự chỉ huy của Titus. Thảm họa này tạo ra khủng hoảng thần học sâu sắc cho toàn bộ cộng đồng Do Thái, buộc họ phải tái định nghĩa bản sắc và thực hành tôn giáo trong một thế giới không còn Thánh điện, tế lễ và tư tế. Dưới sự lãnh đạo của Rabban Yochanan ben Zakkai và sau này Rabbi Akiva, Do Thái giáo Rabbinic bắt đầu hình thành tại Yavneh, nơi các rabbi tập trung vào việc nghiên cứu Torah, cầu nguyện và việc làm thiện thay thế cho tế lễ đền thờ. Quá trình này, thường được gọi là Council of Jamnia mặc dù không phải là một hội đồng chính thức, đã chuẩn hóa canon Kinh thánh Hebrew và thiết lập các nguyên tắc cho việc diễn giải Torah, tạo nền tảng cho Do Thái giáo như chúng ta biết ngày nay.
Đối với cộng đồng theo Jesus, việc phá hủy Thánh điện được diễn giải như một dấu hiệu xác nhận sứ điệp của họ. Các văn bản Phúc âm, được viết sau năm 70, phản ánh sự căng thẳng gia tăng giữa những người theo Jesus và cộng đồng Do Thái rộng lớn hơn. Trong khi cộng đồng Kitô giáo sơ khai ở Jerusalem, do James anh em của Jesus lãnh đạo, vẫn duy trì sự tuân thủ chặt chẽ với luật pháp Do Thái, các cộng đồng Hellenistic của Paul và những người khác ngày càng gồm đa số người ngoại bang với các thực hành khác biệt. Sự phân ly trở nên rõ ràng hơn sau cuộc nổi dậy Bar Kokhba từ năm 132 đến 135, khi nhà lãnh đạo Simon bar Kokhba được Rabbi Akiva tuyên bố là Messiah. Những người theo Jesus không thể chấp nhận điều này vì họ đã tin Jesus là Messiah duy nhất, dẫn đến sự chia cắt cuối cùng. Đến cuối thế kỷ II, Kitô giáo và Do Thái giáo đã trở thành hai tôn giáo riêng biệt, mỗi bên tuyên bố là người kế thừa chính thống của Israel và giao ước với Thần. Sự cạnh tranh về kế thừa chính thống này sẽ có hậu quả bi thảm, khi Kitô giáo dần đạt được quyền lực chính trị và bắt đầu xây dựng hệ thống thần học phủ nhận và gạt ra lề Do Thái giáo.
Supersessionism và thần học thay thế
Học thuyết supersessionism, hay thần học thay thế, đại diện cho một trong những phát triển thần học có tác động sâu rộng nhất trong lịch sử quan hệ Kitô – Do, khẳng định rằng Kitô giáo đã thay thế Do Thái giáo như Israel thực sự và Giao ước Mới đã vô hiệu hóa Giao ước Cũ. Mặc dù hạt giống của tư tưởng này có thể tìm thấy trong một số văn bản Tân Ước, đặc biệt là thư gửi người Hebrews với lập luận về sự ưu việt của Jesus như thầy tư tế lớn và giao ước tốt hơn, học thuyết được phát triển đầy đủ qua các Giáo phụ sớm từ thế kỷ II đến V. Justin Martyr trong Dialogue with Trypho đã lập luận rằng luật pháp Torah chỉ là tạm thời và các quy định về cắt bì, sabbath chỉ có ý nghĩa tượng trưng được thay thế bởi các thực hành Kitô. Origen đã tinh chế thêm qua phương pháp diễn giải ngụ ngôn, biến Kinh thánh Hebrew thành đơn thuần tài liệu tiền hình về Kitô. John Chrysostom đã đẩy xa hơn với các bài giảng Adversus Judaeos đầy ngôn ngữ độc địa, tuyên bố Thần đã từ bỏ người Do Thái mãi mãi. Augustine của Hippo phát triển học thuyết witness people phức tạp hơn, lập luận rằng người Do Thái phải tồn tại trong tình trạng suy đồi như chứng nhân sống về hậu quả của việc từ chối Messiah, một quan điểm đã hợp thức hóa việc bảo vệ người Do Thái khỏi diệt chủng nhưng đồng thời biện hộ cho hệ thống phân biệt đối xử toàn diện. Di sản của supersessionism kéo dài suốt Trung cổ và đầu thời hiện đại, cung cấp nền tảng thần học cho mọi hình thức gạt ra lề, bạo lực và cuối cùng là genocide, vì nếu Do Thái giáo không còn giá trị và người Do Thái bị Thần ruồng bỏ, thì việc hạn chế quyền lợi và thậm chí bạo lực đối với họ có thể được biện minh như thể hiện ý chí thiêng liêng.
Nguồn gốc học thuyết trong Tân Ước
Học thuyết supersessionism, hay thần học thay thế, khẳng định rằng Kitô giáo đã thay thế Do Thái giáo như Israel thực sự và Giao ước Mới do Jesus thiết lập đã thay thế hoặc hoàn thiện Giao ước Cũ giữa Thần và dân Israel. Mặc dù học thuyết này được phát triển đầy đủ trong các thế kỷ sau, hạt giống của nó có thể tìm thấy trong một số văn bản Tân Ước, đặc biệt là trong bối cảnh tranh luận giữa các cộng đồng Kitô giáo sơ khai và các hội đường Do Thái. Thư gửi người Hebrews, có lẽ được viết vào cuối thế kỷ I, phát triển một lập luận chi tiết về sự ưu việt của Jesus như thầy tư tế lớn theo dòng Melchizedek, vượt trội hơn tư tế dòng Levi. Tác giả lập luận rằng Jesus đã thiết lập một giao ước tốt hơn, dựa trên những lời hứa tốt hơn, và rằng tế lễ đền thờ Do Thái chỉ là bóng của những điều tốt đẹp sắp đến, trong khi Jesus đã vào nơi thánh thực sự trên trời với chính huyết của mình. Ngôn ngữ trong Hebrews về giao ước cũ đang già cỗi và sắp biến mất đã cung cấp cơ sở cho ý tưởng rằng Do Thái giáo không còn giá trị trong kế hoạch cứu rỗi của Thần.
Tuy nhiên, tình hình phức tạp hơn trong các thư của Paul, đặc biệt là Roma chương 9 đến 11, nơi ông đấu tranh với câu hỏi về số phận của Israel sau khi từ chối Jesus như Messiah. Paul sử dụng hình ảnh cây ô liu: Israel là cây gốc, một số cành đã bị bẻ gãy do không tin, và người ngoại bang như cành của cây ô liu hoang dã được ghép vào. Ông cảnh báo người ngoại bang không được kiêu ngạo, vì họ được nâng đỡ bởi rễ chứ không phải ngược lại. Paul khẳng định rằng ơn gọi và các lời hứa của Thần đối với Israel là không thể hối hận, và cuối cùng toàn thể Israel sẽ được cứu khi người cứu rỗi từ Zion đến và loại bỏ sự vô đạo khỏi Jacob. Đây là một tầm nhìn bao gồm và mang tính eschatological, không phủ nhận Israel. Nhưng trong thư gửi người Galatia, Paul sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ hơn về sự đối lập giữa luật pháp và ân điển, nô lệ và tự do, sử dụng ngụ ngôn về Hagar và Sarah để phân biệt giữa hai giao ước. Ông tuyên bố rằng Jerusalem trên trời là mẹ của các tín đồ Kitô, không phải Jerusalem theo thịt. Những đoạn văn này, khi được tách khỏi ngữ cảnh tranh luận đặc thù của Paul và sự tôn trọng cuối cùng của ông đối với Israel, đã được các thần học gia sau này sử dụng để xây dựng một hệ thống thần học toàn diện phủ nhận giá trị liên tục của Do Thái giáo.
Sự phát triển qua các Giáo phụ sớm
Các Giáo phụ sớm của thế kỷ II và III đã biến những căng thẳng thần học trong Tân Ước thành một hệ thống supersessionism rõ ràng và cứng nhắc hơn. Justin Martyr, trong tác phẩm Dialogue with Trypho được viết khoảng giữa thế kỷ II, trình bày một cuộc đối thoại giữa ông và một nhà trí thức Do Thái tên Trypho. Justin lập luận rằng những lời tiên tri trong Kinh thánh Hebrew đã được ứng nghiệm trong Jesus, rằng luật pháp Torah chỉ là tạm thời và được ban cho người Do Thái do sự cứng lòng của họ, và rằng các quy định về cắt bì, sabbath và tế lễ chỉ có ý nghĩa tượng trưng, được thay thế bởi các thực hành Kitô giáo. Ông khẳng định rằng Kitô hữu, qua đức tin, đã trở thành Israel đích thực, trong khi người Do Thái, do từ chối Messiah, đã mất vị trí của mình như dân được chọn. Mặc dù cuộc đối thoại được trình bày dưới hình thức tương đối lịch sự, nội dung thần học đã thiết lập khuôn mẫu cho việc phủ nhận Do Thái giáo mà sẽ trở nên ngày càng hung hăng trong các thế kỷ sau.
Origen của Alexandria, một trong những thần học gia có ảnh hưởng nhất thế kỷ III, đã tinh chế thêm thần học thay thế qua phương pháp diễn giải ngụ ngôn của mình. Origen lập luận rằng Kinh thánh Hebrew phải được đọc ở ba cấp độ: chữ viết, đạo đức và tâm linh, với ý nghĩa tâm linh là quan trọng nhất. Qua lăng kính này, tất cả các câu chuyện, luật pháp và tiên tri của Tân Ước chỉ thực sự có ý nghĩa khi được diễn giải như tiền hình của Kitô và Giáo hội. Israel theo thịt chỉ là bóng của Israel tâm linh, và người Do Thái, do bám vào chữ viết của luật pháp, đã bỏ lỡ ý nghĩa thực sự được bày tỏ trong Kitô. Phương pháp này, mặc dù tinh vi về mặt trí tuệ, đã tước đoạt Kinh thánh Hebrew khỏi ngữ cảnh và ý nghĩa nguyên bản của nó, biến nó thành đơn thuần một tài liệu dự báo về Kitô giáo. Sự phát triển nguy hiểm nhất xảy ra với John Chrysostom, Giám mục Constantinople từ năm 398 đến 404, người đã đọc một loạt tám bài giảng được gọi là Adversus Judaeos vào cuối thế kỷ IV. Những bài giảng này, đầy ngôn ngữ độc địa, buộc tội người Do Thái là những kẻ giết Thần, so sánh hội đường với nhà thổ và nhà hát, và kêu gọi Kitô hữu tránh xa mọi giao tiếp với người Do Thái. Chrysostom lập luận rằng Thần đã từ bỏ người Do Thái mãi mãi do tội lỗi của họ, và sự lưu đày cũng như đau khổ của họ là bằng chứng về sự ruồng bỏ thiêng liêng này. Những bài giảng này, dù thô thiển, đã có ảnh hưởng to lớn và được sử dụng trong nhiều thế kỷ để hợp thức hóa sự ngược đãi người Do Thái.
Augustine và học thuyết người làm chứng
Augustine của Hippo, có lẽ là thần học gia có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Kitô giáo phương Tây, đã phát triển một cách tiếp cận phức tạp hơn về người Do Thái so với nhiều tiền nhiệm của ông. Trong các tác phẩm như The City of God và các bình luận về Thi thiên, Augustine khẳng định học thuyết supersessionism cơ bản: Kitô giáo đã thay thế Do Thái giáo, và người Do Thái đã bị ruồng bỏ do từ chối Kitô. Tuy nhiên, ông cũng lập luận rằng người Do Thái có một vai trò đặc biệt trong kế hoạch thiêng liêng như witness people – dân tộc làm chứng. Theo Augustine, Thần đã bảo tồn người Do Thái trong tình trạng suy đồi và phân tán để họ làm chứng về sự thật của các lời tiên tri Kinh thánh. Việc họ mang theo Kinh thánh đến khắp nơi trên thế giới, trong khi chính họ không tin vào sự ứng nghiệm của nó trong Kitô, chứng minh rằng các tiên tri không phải là sự phát minh sau này của Kitô hữu. Hơn nữa, sự sống sót dai dẳng của người Do Thái mặc dù không có nhà nước, đền thờ hay đất đai, chứng minh quyền năng siêu nhiên của Thần trong việc duy trì họ như một cảnh báo sống về hậu quả của việc từ chối Messiah.
Mặc dù học thuyết này nghe có vẻ nhân từ hơn so với lời kêu gọi diệt trừ hoàn toàn người Do Thái, nó đã tạo ra một khuôn khổ thần học cho sự phân biệt đối xử có hệ thống. Augustine lập luận rằng người Do Thái nên được cho phép sống, nhưng trong tình trạng thấp kém và sỉ nhục, như người hầu mang sách của Kitô hữu. Họ không được có quyền lực hay vinh dự, vì điều đó sẽ mâu thuẫn với vai trò làm chứng về sự thất bại của họ. Họ phải chịu sự suy đồi để ai ai cũng có thể thấy hậu quả của việc không tin. Lập trường này đã ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách của Giáo hội và nhà nước Kitô giáo trong suốt Trung cổ. Nó hợp thức hóa việc bảo vệ người Do Thái khỏi bị tàn sát hoàn toàn, nhưng đồng thời biện hộ cho hệ thống phân biệt đối xử pháp lý và xã hội nhằm giữ họ ở vị trí thấp kém. Nhiều Giáo hoàng trong thời Trung cổ, khi can thiệp để bảo vệ người Do Thái khỏi bạo lực, thường trích dẫn Augustine để giải thích rằng việc bảo vệ này không phải do người Do Thái xứng đáng được đối xử công bằng, mà vì họ cần phải tồn tại trong tình trạng bi thảm như bài học cho Kitô hữu. Nghịch lý này – bảo vệ để áp bức – đã định hình vị trí không ổn định và nguy hiểm của cộng đồng Do Thái trong xã hội Kitô giáo suốt hơn một thiên niên kỷ.
Tác động lâu dài và phủ nhận hiện đại
Học thuyết supersessionism đã tạo ra hậu quả sâu rộng vượt xa phạm vi thần học thuần túy, trở thành nền tảng cho việc hợp thức hóa mọi hình thức phân biệt đối xử, bạo lực và cuối cùng là genocide đối với người Do Thái. Khi Kitô giáo trở thành tôn giáo nhà nước của Đế chế La Mã dưới Constantine vào thế kỷ IV, thần học thay thế được chuyển hóa thành luật pháp và chính sách xã hội. Nếu Do Thái giáo đã bị thay thế và người Do Thái đã bị ruồng bỏ bởi Thần, thì việc hạn chế quyền lợi, gạt ra lề xã hội và thậm chí bạo lực đối với họ có thể được biện minh như thể hiện ý chí thiêng liêng. Trong suốt Trung cổ, các luật pháp hạn chế người Do Thái không được sở hữu đất, tham gia vào các ngành nghề nhất định, hay giữ chức vụ công, đều dựa trên tiền đề thần học rằng họ không còn là dân được chọn và do đó không xứng đáng với vị trí danh dự trong xã hội Kitô giáo. Các cuộc thảm sát trong thời kỳ Thập tự chinh, trục xuất hàng loạt khỏi các quốc gia châu Âu, và các pogrom định kỳ đều được một số người biện minh bằng lập luận rằng người Do Thái là kẻ thù của Kitô và do đó của chính Thần.
Ngay cả khi chủ nghĩa bài Do Thái chuyển từ hình thức tôn giáo sang hình thức chủng tộc trong thế kỷ XIX và XX, di sản của supersessionism vẫn đóng vai trò quan trọng. Các nhà tư tưởng bài Do Thái hiện đại đã kế thừa hình ảnh về người Do Thái như những kẻ bị ruồng bỏ, lang thang, không có chỗ đứng chính đáng trong xã hội châu Âu, mặc dù họ đã thế tục hóa những quan niệm này. Trong Holocaust, mặc dù động cơ của Đức Quốc xã là chủng tộc và chính trị chứ không phải tôn giáo, nhiều thế kỷ giáo lý supersessionist đã tạo ra một văn hóa châu Âu sẵn sàng thờ ơ hay thậm chí tiếp tay với việc tàn sát người Do Thái. Sự im lặng hay phản ứng yếu ớt của nhiều nhà lãnh đạo Kitô giáo trước Holocaust một phần phản ánh một truyền thống thần học lâu đời đã dạy rằng người Do Thái bị Thần ruồng bỏ và đang chịu hình phạt đích đáng. Chỉ sau thảm kịch khủng khiếp này, các Giáo hội Kitô giáo mới bắt đầu nghiêm túc đối mặt với di sản độc hại của supersessionism và tìm kiếm các cách tiếp cận thần học thay thế công nhận giá trị liên tục của giao ước Do Thái.
Cáo buộc deicide và hậu quả xã hội
Cáo buộc deicide – việc buộc tội người Do Thái đã giết Thần – là một trong những yếu tố độc hại và lâu dài nhất của chủ nghĩa bài Do Thái Kitô, có nguồn gốc từ các tường thuật Passion trong bốn Phúc âm được viết vào cuối thế kỷ I khi căng thẳng giữa các cộng đồng theo Jesus và hội đường Do Thái đang gia tăng. Mặc dù về mặt lịch sử Jesus bị hành quyết bởi chính quyền La Mã bằng phương pháp đóng đinh dành cho tội phạm chính trị, các tường thuật Phúc âm có xu hướng giảm bớt trách nhiệm của Pilate và La Mã trong khi nhấn mạnh vai trò của các nhà lãnh đạo Do Thái, một sự chuyển dịch được thúc đẩy bởi nhu cầu chính trị và tranh luận tôn giáo của các cộng đồng Kitô sơ khai. Đặc biệt, đoạn văn trong Phúc âm Mathew về lời nguyền tự áp đặt – máu của người này đổ trên chúng tôi và con cái chúng tôi – đã được sử dụng trong hai thiên niên kỷ để biện minh cho việc trù dập người Do Thái. Các Giáo phụ sớm đã chuyển trách nhiệm từ một số cá nhân tại Jerusalem thế kỷ I sang toàn bộ dân tộc Do Thái qua mọi thế hệ, phát triển quan niệm về vết máu vĩnh cửu và trách nhiệm tập thể di truyền. Các vở kịch Passion, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ XIII đến XVII, đã đóng vai trò quyết định trong việc củng cố và phổ biến cáo buộc này đến tầng lớp bình dân, tái hiện câu chuyện khổ nạn với người Do Thái được khắc họa như những nhân vật phản diện hung hăng, thường dẫn đến bạo lực trực tiếp chống lại các cộng đồng Do Thái trong Tuần Thánh. Chỉ sau Holocaust, qua tuyên bố Nostra Aetate năm 1965, Giáo hội Công giáo mới chính thức từ bỏ quan niệm về trách nhiệm tập thể, khẳng định rằng người Do Thái không nên bị buộc tội về cái chết của Jesus và không bị Thần từ bỏ hay nguyền rủa.
Sự phát triển của cáo buộc giết Thần
Cáo buộc deicide – việc buộc tội người Do Thái đã giết Thần – là một trong những yếu tố độc hại và lâu dài nhất của chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo. Nguồn gốc của cáo buộc này nằm trong các tường thuật Passion về cái chết của Jesus trong bốn Phúc âm, được viết vào cuối thế kỷ I khi sự căng thẳng giữa các cộng đồng theo Jesus và hội đường Do Thái đang gia tăng. Các Phúc âm trình bày những biến thể khác nhau về vai trò của các nhà lãnh đạo Do Thái và đám đông Jerusalem trong việc yêu cầu hành quyết Jesus. Phúc âm Mathew, được viết cho cộng đồng Do Thái – Kitô, bao gồm đoạn văn khét tiếng trong đó đám đông tại Jerusalem hô lên: máu của người này đổ trên chúng tôi và con cái chúng tôi, khi Pilate tuyên bố ông vô tội về cái chết của Jesus. Đoạn văn này, được gọi là lời nguyền tự động, đã được sử dụng trong hai thiên niên kỷ để biện minh cho sự trù dập người Do Thái. Phúc âm John, được viết muộn nhất và trong bối cảnh thù địch nhất với hội đường, sử dụng cụm từ các người Do Thái hơn 70 lần, thường với ý nghĩa thù địch, để chỉ những người phản đối Jesus, mặc dù chính Jesus và các môn đệ của ông cũng là người Do Thái.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các tường thuật Phúc âm phản ánh bối cảnh lịch sử và thần học phức tạp. Về mặt lịch sử, Jesus bị hành quyết bởi chính quyền La Mã bằng phương pháp đóng đinh, một hình phạt La Mã dành cho tội phạm chính trị và nô lệ nổi loạn, không phải là hình phạt Do Thái. Cáo buộc chính trị rõ ràng là tuyên bố làm vua của người Do Thái, một mối đe dọa đối với trật tự La Mã. Một số nhà lãnh đạo tư tế Do Thái có thể đã hợp tác với chính quyền La Mã vì lo ngại về sự ổn định, nhưng việc đổ trách nhiệm cho toàn bộ dân tộc Do Thái hoặc cho hội đường nói chung là không có cơ sở lịch sử. Tuy nhiên, khi các cộng đồng Kitô giáo ngày càng tách biệt khỏi Do Thái giáo và muốn tránh xung đột với chính quyền La Mã, các tường thuật Phúc âm có xu hướng giảm bớt trách nhiệm của Pilate và La Mã trong khi nhấn mạnh vai trò của các nhà lãnh đạo Do Thái. Sự chuyển dịch này, được thúc đẩy bởi nhu cầu chính trị và tranh luận tôn giáo, đã đặt nền móng cho thế kỷ cáo buộc deicide.
Từ trách nhiệm cá nhân đến tập thể
Sự chuyển biến từ việc một số người Do Thái ở Jerusalem thế kỷ I có thể đã tham gia vào việc buộc tội Jesus, sang cáo buộc rằng tất cả người Do Thái qua mọi thế hệ chịu trách nhiệm về cái chết của Thần, là một quá trình thần học và văn hóa kéo dài nhiều thế kỷ. Các Giáo phụ sớm, đặc biệt là trong bối cảnh tranh luận với Do Thái giáo, đã bắt đầu khái quát hóa trách nhiệm. Melito của Sardis vào thế kỷ II đã tuyên bố trong bài giảng Pascha của ông rằng Thần đã bị giết bởi bàn tay Israel, biến một sự kiện lịch sử thành một tội ác siêu lịch sử của toàn bộ dân tộc. John Chrysostom, như đã đề cập, đã đẩy xa hơn bằng cách lập luận rằng người Do Thái đương thời của ông vẫn mang tội này và sẽ không bao giờ được tha thứ. Logic thần học đằng sau sự khái quát này dựa trên quan niệm về sự đoàn kết tập thể: nếu Israel như một dân tộc được chọn có mối quan hệ đặc biệt với Thần, thì khi đại diện của họ từ chối Messiah, toàn bộ dân tộc chịu trách nhiệm. Hơn nữa, vì người Do Thái tiếp tục thực hành Do Thái giáo và từ chối nhận Jesus là Messiah, họ được coi là liên tục tái khẳng định và tham gia vào tội của tổ tiên họ.
Quan niệm về vết máu vĩnh cửu được củng cố qua việc giải thích lời nguyền trong Mathew như một lời nguyền tự áp đặt mang tính vĩnh viễn và di truyền. Các thần học gia Trung cổ lập luận rằng lời nói này không chỉ ràng buộc những người có mặt tại Jerusalem mà là một lời nguyền tự áp đặt bởi toàn bộ dân tộc Do Thái, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một vết nhơ tâm linh không thể tẩy sạch. Sự lưu đày và đau khổ của người Do Thái được diễn giải như bằng chứng và hình phạt cho tội deicide này. Mỗi cuộc pogrom, mỗi lần trục xuất, mỗi hạn chế pháp lý được biện minh như sự thi hành công lý thiêng liêng đối với những kẻ giết Thần. Các tác phẩm nghệ thuật và văn học Trung cổ củng cố hình ảnh này: người Do Thái được khắc họa với các đặc điểm ác quỷ, đứng quanh thập tự giá với biểu hiện căm thù, hoặc như nhân vật Judas – người Do Thái phản bội tối thượng. Sự phổ biến của các vở kịch mystery và miracle plays, trong đó người Do Thái được khắc họa như những kẻ độc ác hô hào đóng đinh Jesus, đã in sâu những hình ảnh này vào ý thức đại chúng qua nhiều thế kỷ.
Vai trò của các vở kịch Passion và kích động bạo lực
Các vở kịch Passion, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ XIII đến XVII, đã đóng vai trò quyết định trong việc củng cố và phổ biến cáo buộc deicide đến tầng lớp bình dân. Những vở kịch này, được biểu diễn công khai trong Tuần Thánh trước Phục sinh, tái hiện câu chuyện khổ nạn và cái chết của Jesus với sự chi tiết sinh động và cảm xúc mãnh liệt. Trong hầu hết các phiên bản, người Do Thái được khắc họa như những nhân vật phản diện hung hăng, tàn ác, hô hào đóng đinh Jesus trong khi Pilate được trình bày như người miễn cưỡng và cảm thông. Các diễn viên đóng vai người Do Thái thường được trang điểm với các đặc điểm khuôn mẫu tiêu cực – mũi cong, râu sẫm màu, biểu hiện xảo quyệt – và sử dụng cử chỉ và giọng điệu để tạo ra hình ảnh đáng ghê tởm. Các câu thoại thường bao gồm những lời nguyền rủa Jesus, thể hiện sự tham lam và độc địa, và niềm vui đáng sợ khi nhìn thấy ông bị tra tấn. Vở kịch Passion nổi tiếng nhất và dai dẳng nhất là Oberammergau Passion Play ở Bavaria, bắt đầu năm 1634 và tiếp tục đến thế kỷ XX, mặc dù đã được sửa đổi sau những phê phán về nội dung bài Do Thái.
Tác động của các vở kịch này lên thái độ đại chúng là khổng lồ và thường dẫn đến bạo lực trực tiếp. Nghiên cứu lịch sử cho thấy tương quan rõ ràng giữa thời điểm biểu diễn Passion plays và các vụ tấn công vào cộng đồng Do Thái. Trong Tuần Thánh, khi cảm xúc tôn giáo lên cao sau khi chứng kiến những cảnh tra tấn và đóng đinh Jesus sống động, đám đông thường chuyển hướng phẫn nộ sang người Do Thái đương thời sống trong cộng đồng của họ. Các vụ tấn công vào ghetto Do Thái, phá hoại hội đường, và tấn công thể xác các cá nhân Do Thái thường xảy ra ngay sau hoặc trong thời gian biểu diễn những vở kịch này. Thậm chí khi không dẫn đến bạo lực trực tiếp, các vở kịch Passion đã duy trì và truyền đạt một bầu không khí thù địch thường xuyên, dạy cho mỗi thế hệ mới về tội ác vĩnh viễn của người Do Thái. Trẻ em lớn lên xem những vở kịch này, coi việc căm ghét và sợ hãi người Do Thái như một phần tự nhiên của đời sống Kitô. Ngay cả khi các Giáo hội cố gắng kiềm chế bạo lực thô bạo nhất, chính việc tiếp tục biểu diễn những vở kịch này đã củng cố cấu trúc thần học hợp thức hóa sự phân biệt đối xử và gạt ra lề.
Nostra Aetate và từ bỏ trách nhiệm tập thể
Chỉ sau thảm kịch Holocaust, Giáo hội Công giáo La Mã mới chính thức đối mặt với di sản độc hại của cáo buộc deicide qua tuyên bố Nostra Aetate được ban hành tại Second Vatican Council năm 1965. Tài liệu mang tính cột mốc này, có tựa đầy đủ là Declaration on the Relation of the Church to Non-Christian Religions, dành phần quan trọng cho mối quan hệ với Do Thái giáo. Trong ngôn ngữ cẩn trọng nhưng rõ ràng, tuyên bố khẳng định rằng điều đã xảy ra trong cuộc khổ nạn của Ngài không thể bị buộc tội chống lại tất cả người Do Thái, không phân biệt thời điểm, cũng không chống lại người Do Thái ngày nay. Đây là sự từ bỏ chính thức quan niệm về trách nhiệm tập thể và di truyền cho cái chết của Jesus. Tuyên bố cũng khẳng định rằng người Do Thái không nên được trình bày như bị Thần từ bỏ hay bị nguyền rủa, một sự phủ nhận trực tiếp supersessionism trong hình thức cực đoan nhất của nó. Hơn nữa, Giáo hội đau buồn về lòng hận thù, sự bách hại và biểu hiện của chủ nghĩa bài Do Thái hướng vào người Do Thái tại bất kỳ thời điểm nào và bởi bất kỳ ai, một sự thừa nhận ngầm về trách nhiệm lịch sử của Kitô hữu.
Mặc dù Nostra Aetate đại diện cho một bước ngoặt quan trọng, nó không phải không có hạn chế. Tuyên bố không rõ ràng xin lỗi cho nhiều thế kỷ giảng dạy và thực hành bài Do Thái, và không phân tích sâu sắc về vai trò của thần học Kitô trong việc tạo điều kiện cho Holocaust. Ngôn ngữ vẫn tập trung vào việc phủ nhận trách nhiệm Do Thái hơn là thừa nhận trách nhiệm Kitô. Hơn nữa, việc thực thi các nguyên tắc của Nostra Aetate đã không đồng đều, với một số cộng đồng Công giáo bảo thủ tiếp tục duy trì thái độ bài Do Thái truyền thống. Tuy nhiên, tác động tổng thể là sâu sắc. Tuyên bố đã dẫn đến việc sửa đổi sách giáo lý, loại bỏ hoặc điều chỉnh các đoạn văn bài Do Thái, cải cách các vở kịch Passion để loại bỏ các yếu tố kích động, và khởi đầu một quá trình đối thoại Do Thái – Công giáo chưa từng có. Các Giáo hoàng tiếp theo, đặc biệt là John Paul II, đã đi xa hơn trong việc thừa nhận lỗi lầm lịch sử, với hành động biểu tượng như thăm hội đường La Mã năm 1986, cầu nguyện tại Bức tường Than khóc ở Jerusalem năm 2000, và yêu cầu tha thứ cho tội lỗi của con cái Giáo hội chống lại người Do Thái. Nhiều nhánh Kitô giáo Tin lành cũng đã ban hành các tuyên bố tương tự, mặc dù không có một cơ quan trung ương nào để phối hợp. Mặc dù vậy, di sản của cáo buộc deicide vẫn còn tồn tại trong các hình thức antisemitism đương đại, cả trong các cộng đồng Kitô giáo biên duyên và trong các hình thức thế tục hóa của định kiến chống người Do Thái.
Blood libel, Host desecration và các cáo buộc nghi lễ
Blood libel và các cáo buộc nghi lễ khác đại diện cho những biểu hiện cực đoan và bạo lực nhất của tưởng tượng bài Do Thái Kitô giáo, phản ánh sự kết hợp giữa mê tín, định kiến tôn giáo và các cơ chế tâm lý xã hội như projection và scapegoating. Cáo buộc blood libel – rằng người Do Thái sát hại trẻ em Kitô giáo để lấy máu cho nghi lễ Pesach – xuất hiện lần đầu tại Norwich năm 1144 và lan rộng khắp châu Âu trong các thế kỷ tiếp theo, mặc dù không có bất kỳ cơ sở nào trong thực hành Do Thái giáo, vốn nghiêm cấm việc tiêu thụ máu dưới mọi hình thức. Cáo buộc Host desecration, xuất hiện sau Fourth Lateran Council năm 1215 công bố học thuyết transubstantiation, tuyên bố rằng người Do Thái đánh cắp và tra tấn bánh thánh để tiếp tục làm tổn thương Kitô, phản ánh cả sự chiếu tâm lý và nghịch lý thần học. Những cáo buộc này thường xuất hiện trong thời kỳ khủng hoảng xã hội, đặc biệt rõ ràng trong Black Death từ năm 1348 đến 1350, khi người Do Thái bị buộc tội đầu độc giếng nước để gây ra bệnh dịch, dẫn đến thảm sát hơn 300 cộng đồng Do Thái khắp châu Âu. Mặc dù một số Giáo hoàng như Innocent IV và Gregory X đã ban hành các sắc lệnh lên án các cáo buộc sai lầm này, những can thiệp này có hiệu quả hạn chế do quyền lực địa phương yếu, động cơ kinh tế thúc đẩy bạo lực, và sức mạnh văn hóa sâu rộng của các truyền thuyết. Đáng báo động, blood libel đã tồn tại dai dẳng vào thời đại hiện đại, với Damascus Affair năm 1840 và Beilis trial năm 1913, và tiếp tục xuất hiện trong các hình thức mới ngay cả trong thế kỷ XXI, chứng minh rằng đây không chỉ là hiện tượng lịch sử mà là cấu trúc văn hóa có khả năng thích nghi và tái sinh.
Sự xuất hiện và lan rộng của blood libel
Blood libel, hay vu cáo máu, là một trong những cáo buộc ác độc và bền bỉ nhất trong lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo. Cáo buộc này tuyên bố rằng người Do Thái sát hại trẻ em Kitô giáo để lấy máu cho các mục đích nghi lễ, đặc biệt để nướng bánh matzah cho lễ Pesach. Trường hợp được ghi nhận đầu tiên xảy ra tại Norwich, Anh năm 1144, khi một cậu bé 12 tuổi tên William được tìm thấy chết trong rừng. Một tu sĩ tên Thomas of Monmouth, đến thị trấn nhiều năm sau sự kiện, đã viết một tài liệu tuyên bố rằng cậu bé đã bị người Do Thái bắt cóc, tra tấn để bắt chước cuộc khổ nạn của Jesus, và giết chết để lấy máu. Mặc dù không có bằng chứng nào cho cáo buộc này và chính quyền địa phương ban đầu không tin, câu chuyện đã lan truyền và William được tôn thờ như một vị thánh tử vì đạo địa phương. Trong thế kỷ tiếp theo, các cáo buộc tương tự xuất hiện khắp châu Âu: tại Blois, Pháp năm 1171 dẫn đến việc thiêu sống 31 người Do Thái; tại Lincoln, Anh năm 1255 trong vụ Little Saint Hugh, và vô số các trường hợp khác tại Đức, Tây Ban Nha, Ba Lan và Italia.
Sự lan rộng của blood libel phản ánh sự kết hợp giữa mê tín, định kiến tôn giáo và cơ chế tâm lý xã hội phức tạp. Cáo buộc này không có bất kỳ cơ sở nào trong thực hành Do Thái giáo, vốn nghiêm cấm việc tiêu thụ máu dưới mọi hình thức và coi việc đổ máu người như tội ác nghiêm trọng nhất. Luật pháp kashrut yêu cầu loại bỏ hoàn toàn máu khỏi thịt trước khi ăn, và ý tưởng về việc sử dụng máu người cho mục đích nghi lễ là blasphemy đối với Do Thái giáo. Tuy nhiên, trong tâm trí đại chúng Kitô giáo Trung cổ, các yếu tố khác nhau đã làm cho cáo buộc này có vẻ đáng tin. Thứ nhất, sự непонимание về các nghi lễ Do Thái, được thực hiện kín đáo trong cộng đồng riêng, đã tạo ra không gian cho sự tưởng tượng và nghi ngờ. Thứ hai, học thuyết transubstantiation – rằng bánh và rượu trong Thánh lễ biến thành thân và huyết thực sự của Kitô – đã tạo ra một văn hóa tôn giáo tập trung vào máu như biểu tượng thánh thiêng và quyền năng. Việc chiếu sự tập trung này lên người Do Thái, đã bị dạy là kẻ thù của Kitô, đã dẫn đến những tưởng tượng đen tối về việc họ sử dụng máu theo cách xúc phạm và ác quỷ. Thứ ba, khi trẻ em chết trong các hoàn cảnh bí ẩn – điều không hiếm trong thời đại y học tiền hiện đại – nhu cầu tìm một lời giải thích và một kẻ có tội kết hợp với định kiến sẵn có để biến người Do Thái thành những kẻ thế tội hoàn hảo.
Host desecration và học thuyết transubstantiation
Cáo buộc Host desecration, hay bánh thánh bị xúc phạm, xuất hiện vào thế kỷ XIII sau khi Fourth Lateran Council năm 1215 công bố chính thức học thuyết transubstantiation như giáo lý Công giáo. Theo học thuyết này, trong nghi lễ Thánh lễ, bánh và rượu không chỉ tượng trưng mà thực sự biến thành thân và huyết của Kitô, mặc dù vẫn giữ hình thức bên ngoài. Điều này có nghĩa là mỗi miếng bánh thánh đã được thánh hóa chứa đựng sự hiện diện thực sự và toàn bộ của Kitô. Trong bối cảnh sùng đạo cao độ đối với Thánh lễ này, những câu chuyện bắt đầu lan truyền về việc người Do Thái đánh cắp bánh thánh và đâm, đốt, hoặc ném vào nước sôi để tra tấn Kitô một lần nữa. Các truyền thuyết thường kể rằng bánh thánh chảy máu hoặc biến thành một em bé, bày tỏ sự phản đối thần thánh trước hành động ác quỷ này. Trường hợp nổi tiếng đầu tiên xảy ra tại Belitz gần Berlin năm 1243, nơi toàn bộ cộng đồng Do Thái bị thiêu sống sau cáo buộc đã đánh cắp và làm nhục bánh thánh. Trong thế kỷ XIV, các cáo buộc tương tự xuất hiện ở Paris năm 1290, Brussels năm 1370, và nhiều địa điểm khác, mỗi lần dẫn đến bạo lực tập thể chống lại cộng đồng Do Thái.
Logic đằng sau cáo buộc Host desecration phản ánh cả sự chiếu tâm lý và mâu thuẫn thần học. Về mặt tâm lý, Kitô hữu đã chiếu lo ngại của riêng họ về việc xử lý không đúng cách Thánh lễ lên người Do Thái. Nếu bánh thánh thực sự là thân Kitô, thì việc đánh rơi, làm vỡ hoặc xử lý không đúng cách có thể được diễn giải như việc làm tổn thương Kitô. Lo lắng này được giải tỏa bằng cách tưởng tượng rằng chính người Do Thái, không phải Kitô hữu, đang thực hiện những hành vi xúc phạm này. Về mặt thần học, có một nghịch lý đáng chú ý: nếu người Do Thái không tin vào transubstantiation, tại sao họ lại đánh cắp và tra tấn bánh thánh? Chính việc quy cho họ hành động này hàm ý rằng ngay cả người Do Thái cũng biết rằng bánh thánh thực sự là Kitô, nhưng trong sự độc ác của họ, họ muốn tiếp tục làm tổn thương ông. Điều này củng cố hình ảnh về người Do Thái không chỉ là những người không tin mà là những kẻ thù tích cực và biết rõ của Kitô, thúc đẩy bởi một sự độc ác siêu nhiên. Các truyền thuyết về bánh thánh chảy máu hoặc biểu lộ phép lạ khác khi bị tấn công đã được sử dụng như bằng chứng về cả sự hiện diện thực sự của Kitô trong Thánh lễ và tội ác của người Do Thái, tạo ra một vòng tròn củng cố lẫn nhau giữa giáo lý và định kiến.
Cơ chế tâm lý xã hội và scapegoating
Sự dai dẳng và lan rộng của blood libel và các cáo buộc nghi lễ khác không thể được giải thích đơn thuần bằng mê tín hay thiếu hiểu biết, mà phải được hiểu trong bối cảnh các cơ chế tâm lý xã hội sâu xa hơn, đặc biệt là projection và scapegoating. Projection là quá trình tâm lý trong đó các cá nhân hoặc nhóm quy những suy nghĩ, cảm xúc hoặc động cơ không thể chấp nhận của mình cho người khác. Xã hội Kitô giáo Trung cổ, với sự tập trung mãnh liệt vào máu của Kitô như phương tiện cứu rỗi và văn hóa tôn giáo đầy hình ảnh bạo lực và hy sinh, đã chiếu những lo âu và ám ảnh của riêng mình lên người Do Thái. Những gì Kitô hữu sợ hãi hoặc khao khát trong tiềm thức – sức mạnh của máu, sự vi phạm điều cấm kị, sự tiếp xúc với điều thánh thiêng qua bạo lực – được quy cho người Do Thái như những hành động thực tế. Scapegoating, một cơ chế liên quan, liên quan đến việc đổ lỗi cho các thành viên yếu thế của xã hội về những vấn đề mà họ không gây ra, để giải tỏa căng thẳng xã hội và củng cố sự đoàn kết nhóm.
Các cáo buộc blood libel thường xuất hiện trong thời kỳ khủng hoảng xã hội – đại dịch, nạn đói, thiên tai, bất ổn kinh tế – khi cộng đồng cần một lời giải thích cho đau khổ của họ và một mục tiêu cho sự phẫn nộ. Ví dụ nổi bật nhất là Black Death từ năm 1348 đến 1350, khi bệnh dịch hạch giết chết khoảng một phần ba dân số châu Âu. Trong bối cảnh hoảng loạn và tuyệt vọng này, người Do Thái bị buộc tội đầu độc giếng nước để gây ra bệnh dịch, một biến thể của các cáo buộc nghi lễ độc hại. Mặc dù không có bất kỳ cơ sở hợp lý nào cho cáo buộc này – thực tế, người Do Thái cũng chết vì bệnh dịch, đôi khi với tỷ lệ thấp hơn có thể do các thực hành vệ sinh tốt hơn liên quan đến luật pháp kashrut – hàng trăm cộng đồng Do Thái đã bị tàn sát. Tại Strasbourg năm 1349, trước khi bệnh dịch thậm chí đến thành phố, 2.000 người Do Thái đã bị thiêu sống dựa trên cáo buộc đầu độc. Thảm kịch này minh họa cách các cáo buộc nghi lễ phục vụ một chức năng xã hội: chúng cung cấp một kẻ có tội hữu hình và dễ tấn công cho những hiểm họa vô hình và không thể kiểm soát, cho phép xã hội giải tỏa lo âu qua bạo lực tập thể trong khi củng cố ranh giới giữa chúng ta và họ. Việc Giáo hội và các nhà chức trách thế tục thường không thể hoặc không muốn ngăn chặn bạo lực này, và đôi khi còn hưởng lợi từ việc tịch thu tài sản của nạn nhân, đã cho phép chu kỳ cáo buộc và bạo lực tự củng cố.
Phản ứng của Giáo hoàng và sự bất lực của can thiệp
Một khía cạnh phức tạp của lịch sử blood libel là vai trò của các Giáo hoàng, một số trong đó đã cố gắng can thiệp để bảo vệ người Do Thái khỏi những cáo buộc sai lầm này, nhưng với hiệu quả hạn chế. Innocent IV năm 1247 đã ban hành sắc lệ giáo hoàng Lachrymabilem Judaeorum lên án cáo buộc rằng người Do Thái cần máu người cho mục đích nghi lễ, chỉ ra rằng luật pháp Do Thái nghiêm cấm việc tiêu thụ máu. Gregory X năm 1272 đã ban hành một sắc lệ tương tự, yêu cầu cùng một tiêu chuẩn bằng chứng cho các cáo buộc chống lại người Do Thái như đối với Kitô hữu, và nhấn mạnh rằng người Do Thái không được tra tấn để buộc họ thú tội những tội ác họ không phạm. Paul III vào thế kỷ XVI, Clement XIII vào thế kỷ XVIII, và nhiều Giáo hoàng khác đã đưa ra những lên án tương tự. Những can thiệp này phản ánh sự nhận thức rằng các cáo buộc là sai lầm và gây ra bất công nghiêm trọng. Tuy nhiên, chúng cũng bị hạn chế bởi khuôn khổ thần học tổng thể về người Do Thái mà chính các Giáo hoàng này vẫn duy trì.
Sự bất lực của các can thiệp giáo hoàng có nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, quyền lực thực tế của Giáo hoàng ở cấp địa phương thường hạn chế, đặc biệt trong thời kỳ khi quyền lực chính trị phân tán giữa các lãnh chúa phong kiến, thành phố tự trị và quốc vương. Các sắc lệ từ Rome có thể bị bỏ qua bởi giám mục địa phương, nhà cai trị thế tục, hoặc đám đông phẫn nộ. Thứ hai, ngay cả khi Giáo hoàng lên án một cáo buộc cụ thể, họ không thách thức khuôn khổ thần học rộng lớn hơn của supersessionism và sự suy đồi của người Do Thái mà đã tạo ra môi trường màu mỡ cho những cáo buộc này. Việc bảo vệ người Do Thái thường được đặt trong khuôn khổ của học thuyết witness people của Augustine: người Do Thái phải được bảo vệ khỏi bạo lực bất công, không phải vì họ xứng đáng được đối xử công bằng, mà vì họ có vai trò thần học là người làm chứng trong sự suy đồi. Thứ ba, động cơ kinh tế thường thúc đẩy sự dai dẳng của các cáo buộc. Cáo buộc blood libel thường dẫn đến việc tịch thu tài sản của cộng đồng Do Thái, thanh toán các khoản nợ đối với người cho vay Do Thái, hoặc trục xuất cho phép tái phân phối tài sản. Các nhà cầm quyền địa phương và thậm chí một số giám mục có lợi ích vật chất trong việc cho phép hoặc khuyến khích các cáo buộc này, bất chấp các sắc lệ từ Rome. Cuối cùng, sức mạnh văn hóa sâu rộng của các truyền thuyết này – được củng cố qua nghệ thuật, văn học, các vở kịch và truyền miệng – đã vượt qua khả năng của các tuyên bố thần học chính thức để chống lại. Blood libel đã trở thành một phần của văn hóa dân gian châu Âu, tồn tại không chỉ trong giáo lý tôn giáo mà trong ý thức tập thể của các cộng đồng.
Sự tồn tại dai dẳng đến thế kỷ XX
Một trong những khía cạnh đáng báo động nhất của blood libel là sự dai dẳng của nó vào thời đại hiện đại, lâu sau khi những giải thích hợp lý và khoa học về cái chết, bệnh tật và các hiện tượng tự nhiên đã trở nên phổ biến. Damascus Affair năm 1840 tại Syria, khi một tu sĩ Capuchin và người hầu của ông biến mất, dẫn đến việc buộc tội các lãnh đạo cộng đồng Do Thái địa phương về ritual murder. Dưới sự tra tấn, một số người Do Thái đã thú nhận, dẫn đến việc bắt giữ và tra khảo rộng rãi. Chỉ sau can thiệp ngoại giao của các nhà lãnh đạo Do Thái phương Tây, bao gồm Moses Montefiore và Adolphe Crémieux, những người đã gặp Muhammad Ali của Ai Cập, các tù nhân còn sống sót mới được thả. Vụ án này gây chấn động vì nó xảy ra trong thế kỷ XIX, thời kỳ Kế mông và tiến bộ khoa học, cho thấy blood libel không chỉ là sản phẩm của mê tín thời Trung cổ mà là một cấu trúc văn hóa có thể tồn tại trong bối cảnh hiện đại.
Beilis trial tại Nga năm 1913 là một ví dụ nổi bật khác. Mendel Beilis, một công nhân Do Thái tại Kiev, bị buộc tội giết một cậu bé 13 tuổi tên Andrei Yushchinsky để lấy máu cho mục đích nghi lễ. Phiên tòa, được giới truyền thông quốc tế theo dõi chặt chẽ, trở thành một cuộc đấu tranh giữa các thế lực tiến bộ và phản động trong xã hội Nga. Chính quyền Tsarist, đặc biệt là Bộ trưởng Tư pháp, đã thúc đẩy cáo buộc như một phần của chính sách bài Do Thái chính thức. Tuy nhiên, ban giám khảo cuối cùng đã tuyên bố Beilis vô tội sau khi các chuyên gia y tế và tôn giáo chứng minh rằng không có cơ sở nào cho cáo buộc ritual murder, và bằng chứng chống lại Beilis hoàn toàn bịa đặt. Phiên tòa đã phơi bày sự tồn tại dai dẳng của blood libel như một công cụ chính trị để kích động chủ nghĩa bài Do Thái. Thậm chí trong thế kỷ XX và XXI, các biến thể của blood libel tiếp tục xuất hiện, không chỉ trong các khu vực có giáo dục hạn chế mà còn trong tuyên truyền chính trị và trên internet. Các cáo buộc rằng Israel hoặc người Do Thái thu hoạch nội tạng từ trẻ em Palestine, hoặc sử dụng máu trẻ em cho các mục đích y học, là những phiên bản hiện đại hóa của truyền thuyết cổ xưa này. Sự tồn tại này chứng minh rằng blood libel không chỉ là một hiện tượng lịch sử mà là một cấu trúc văn hóa có khả năng thích nghi và tái xuất hiện trong các hình thức mới, tiếp tục đe dọa sự an toàn và phẩm giá của cộng đồng Do Thái toàn cầu.
Gạt ra lề xã hội, pháp lý và bạo lực có hệ thống
Các cáo buộc thần học và truyền thuyết độc hại không chỉ tồn tại ở phạm vi ý tưởng mà đã được thể chế hóa thành một hệ thống toàn diện của phân biệt đối xử pháp lý, cách ly xã hội và bạo lực có tổ chức nhắm vào cộng đồng Do Thái khắp châu Âu. Từ thế kỷ IV, các luật pháp La Mã – Kitô bắt đầu hạn chế quyền lợi của người Do Thái, loại họ khỏi các chức vụ công quyền và áp đặt nhiều hạn chế khác. Trong thời kỳ Trung cổ cao, hệ thống này trở nên ngày càng nghiêm ngặt với việc cấm sở hữu đất, loại khỏi hầu hết các hội nghề, buộc họ vào vai trò cho vay lãi suất – hoạt động bị khinh thường nhưng cần thiết cho nền kinh tế – từ đó củng cố khuôn mẫu độc hại về người Do Thái tham lam. Fourth Lateran Council năm 1215 đã yêu cầu người Do Thái đeo huy hiệu hoặc mũ đặc biệt để phân biệt, biến việc là người Do Thái thành vết nhơ có thể nhìn thấy và làm cho họ dễ bị giám sát, quấy rối và bạo lực. Ghetto hóa cưỡng bức, bắt đầu tại Venice năm 1516 và lan rộng ra nhiều thành phố khác, đã cách ly không gian người Do Thái vào các khu vực đông đúc, thiếu vệ sinh, được khóa từ hoàng hôn đến bình minh, củng cố sự xa lánh và hiểu lầm giữa hai cộng đồng. Bên cạnh phân biệt đối xử có hệ thống, người Do Thái còn phải đối mặt với các làn sóng bạo lực tập thể định kỳ: thảm sát trong cuộc Thập tự chinh thứ nhất năm 1096 dọc sông Rhine, các cuộc trục xuất hàng loạt khỏi Anh năm 1290, Pháp nhiều lần, Tây Ban Nha năm 1492, và các disputations cưỡng bức cùng Inquisition Tây Ban Nha nhắm vào Conversos, tạo ra khí hậu sợ hãi và nghi ngờ dai dẳng.
Hệ thống phân biệt đối xử pháp lý từ thời Trung cổ
Các cáo buộc thần học và truyền thuyết độc hại được thảo luận ở trên không chỉ là các ý tưởng trừu tượng mà đã được thể chế hóa thành một hệ thống phân biệt đối xử pháp lý và xã hội toàn diện nhắm vào cộng đồng Do Thái khắp châu Âu Trung cổ và đầu thời hiện đại. Từ thế kỷ IV, khi Kitô giáo trở thành tôn giáo chính thức của Đế chế La Mã, các luật pháp bắt đầu hạn chế quyền lợi và hoạt động của người Do Thái. Codex Theodosianus năm 438 và sau đó Codex Justinianus thế kỷ VI đã thiết lập các nguyên tắc pháp lý sẽ định hình vị trí của người Do Thái trong nhiều thế kỷ: họ được phép thực hành tôn giáo của mình nhưng bị cấm truyền giáo, không được sở hữu nô lệ Kitô, bị loại khỏi các chức vụ công quyền, và phải chịu nhiều hạn chế khác nhau. Mặc dù những luật pháp sớm này được thiết kế một phần để bảo vệ người Do Thái khỏi bạo lực cưỡng bức cải đạo, chúng cũng đã thiết lập nguyên tắc rằng người Do Thái là công dân hạng hai với quyền lợi hạn chế.
Trong thời kỳ Trung cổ cao, hệ thống hạn chế trở nên ngày càng nghiêm ngặt và toàn diện. Một trong những hạn chế có tác động lớn nhất là cấm người Do Thái sở hữu hoặc canh tác đất đai, áp dụng ở hầu hết các khu vực châu Âu từ thế kỷ XI đến XIII. Trong xã hội phong kiến nơi quyền sở hữu đất gắn liền với địa vị xã hội, quyền chính trị và an ninh kinh tế, lệnh cấm này đã loại trừ người Do Thái khỏi nền tảng của nền kinh tế và xã hội. Họ cũng bị loại khỏi hầu hết các hội nghề, tổ chức các thợ thủ công và thương nhân, một phần vì các hội này có đặc điểm Kitô giáo mạnh mẽ với các thánh bảo trợ, lễ tôn giáo và thề nguyện Kitô. Kết quả là người Do Thái bị đẩy vào một số lĩnh vực kinh tế hẹp: buôn bán nhỏ lẻ, thương mại đường dài, và đáng chú ý nhất là cho vay lãi suất. Hoạt động cuối cùng này đã tạo ra một nghịch lý bi kịch: giáo luật Kitô cấm Kitô hữu tính lãi suất trên các khoản vay cho đồng đạo, được coi là tội usury, nhưng nền kinh tế đang phát triển cần tín dụng. Người Do Thái, không bị ràng buộc bởi cấm lệnh Kitô giáo và bị loại khỏi hầu hết các nghề nghiệp khác, trở thành người cho vay tiền, một vai trò vừa cần thiết vừa bị khinh thường. Điều này đã củng cố khuôn mẫu độc hại về người Do Thái tham lam và bóc lột, mặc dù chính các hạn chế pháp lý đã buộc họ vào vai trò này. Hơn nữa, các khoản nợ đối với người cho vay Do Thái thường trở thành động cơ cho bạo lực hoặc trục xuất, vì việc tấn công hoặc trục xuất người Do Thái cũng đồng nghĩa với việc xóa bỏ các khoản nợ.
Fourth Lateran Council và các dấu hiệu phân biệt
Một bước ngoặt quyết định trong việc thể chế hóa sự phân biệt đối xử là Fourth Lateran Council năm 1215, được triệu tập bởi Giáo hoàng Innocent III. Hội đồng này, một trong những hội đồng quan trọng nhất trong lịch sử Kitô giáo, đã ban hành một loạt các sắc lệnh ảnh hưởng đến người Do Thái. Phần 68 của các sắc lệnh yêu cầu người Do Thái và Saracens phải mặc trang phục đặc biệt để phân biệt với Kitô hữu, lập luận rằng điều này cần thiết để ngăn chặn quan hệ tình dục giữa Kitô hữu và không phải Kitô hữu do sự ignorance. Quy định này được thực hiện theo nhiều cách khác nhau ở các khu vực khác nhau: ở nhiều nơi tại Pháp và Italia, người Do Thái phải đeo một huy hiệu vàng hoặc đỏ hình tròn hay hình bánh xe trên quần áo ngoài; ở Đức và một số nơi khác, họ phải đội một loại mũ đặc biệt gọi là Judenhut, thường có hình nón hoặc có hình dạng kỳ lạ. Mục đích rõ ràng là làm cho người Do Thái có thể nhận ra ngay lập tức và do đó dễ bị giám sát, quấy rối và bạo lực. Những dấu hiệu này đã biến việc là người Do Thái thành một vết nhơ có thể nhìn thấy, cụ thể hóa ý tưởng thần học về sự suy đồi của họ trong không gian công cộng hàng ngày.
Các sắc lệnh khác từ Fourth Lateran Council cũng có tác động sâu rộng. Phần 67 cấm người Do Thái giữ các chức vụ công quyền để họ không có quyền lực trên Kitô hữu. Phần 69 cấm người Do Thái đã cải đạo sang Kitô giáo thực hành bất kỳ phong tục Do Thái nào, nhằm ngăn chặn backsliding và đảm bảo sự cải đạo hoàn toàn. Phần 70 cấm người Do Thái xuất hiện công khai trong Tuần Thánh, một thời kỳ đặc biệt nguy hiểm cho họ do cảm xúc tôn giáo cao trào liên quan đến các vở kịch Passion và cáo buộc deicide. Những quy định này, khi được áp dụng bởi các chính quyền thế tục khắp châu Âu, đã tạo ra một mạng lưới hạn chế toàn diện chi phối mọi khía cạnh của đời sống người Do Thái. Tác động tâm lý của việc phải mặc các dấu hiệu phân biệt là sâu sắc: nó củng cố cảm giác bị gạt ra lề và dễ bị tổn thương, biến mỗi lần xuất hiện công khai thành một trải nghiệm đầy lo âu. Trẻ em Do Thái lớn lên với nhận thức rằng chúng khác biệt và thấp kém, được đánh dấu một cách nghĩa đen như đối tượng của sự khinh thường xã hội. Hệ thống này cũng tạo điều kiện cho việc giám sát và kiểm soát: các quan chức có thể dễ dàng kiểm tra xem người Do Thái có tuân thủ các hạn chế về nơi họ có thể sống, họ có thể làm gì và khi nào họ có thể di chuyển không.
Ghetto hóa và cách ly không gian
Mở rộng logic của việc phân biệt đối xử pháp lý là việc cách ly không gian của cộng đồng Do Thái vào các khu vực cư trú riêng biệt, được gọi là ghetto. Mặc dù người Do Thái thường tự nguyện sống gần nhau để duy trì cộng đồng tôn giáo – cần có số lượng tối thiểu cho các dịch vụ cầu nguyện, truy cập vào thực phẩm kosher, và các thiết chế giáo dục Do Thái – việc ghetto hóa cưỡng bức là hiện tượng khác hẳn. Ghetto chính thức đầu tiên được thiết lập tại Venice năm 1516, khi chính quyền thành phố ra lệnh tất cả người Do Thái phải sống trong một khu vực cụ thể được gọi là Ghetto Nuovo, một khu vực trước đây là foundry. Khu vực này được bao quanh bởi tường cao, với các cổng được khóa từ hoàng hôn đến bình minh, và các lính canh Kitô giáo được trả lương bởi chính cộng đồng Do Thái. Trong các giờ đêm, người Do Thái bị giam trong ghetto, không được phép ra ngoài vì bất kỳ lý do gì. Mô hình này sau đó được nhân rộng ở Rome dưới Giáo hoàng Paul IV năm 1555, người ban hành sắc lệ Cum nimis absurdum thiết lập ghetto và áp đặt một loạt hạn chế mới, và sau đó trải rộng ra nhiều thành phố khác ở Italia, Đức và các khu vực khác.
Điều kiện sống trong ghetto thường rất khắc nghiệt. Do diện tích hạn chế và dân số tăng trưởng, ghetto trở nên cực kỳ đông đúc, với các gia đình sống trong không gian chật hẹp trong các tòa nhà cao tầng thiếu ánh sáng và thông gió đầy đủ. Vệ sinh kém và mật độ cao đã làm cho ghetto trở thành nơi thuận lợi cho dịch bệnh, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao hơn so với phần còn lại của thành phố. Các hạn chế về nghề nghiệp có nghĩa là nhiều cư dân ghetto sống trong nghèo khổ, mặc dù một số gia đình thành công trong thương mại hoặc cho vay tiền vẫn duy trì mức sống cao hơn. Cách ly không gian cũng có tác động văn hóa sâu sắc. Mặt tích cực, nó cho phép sự phát triển của văn hóa Do Thái nội bộ phong phú với các thiết chế tôn giáo, giáo dục và xã hội riêng. Mặt tiêu cực, nó củng cố sự xa láand hiểu lầm giữa Kitô hữu và người Do Thái, ngăn chặn giao lưu bình thường có thể phá vỡ định kiến. Người Do Thái trong ghetto trở thành người khác bí ẩn, đối tượng của sự tưởng tượng và nghi ngờ. Việc họ bị giam vào ban đêm – chính xác là thời điểm mà nhiều huyền thoại về nghi lễ đen tối được cho là xảy ra – đã thúc đẩy trí tưởng tượng về những gì họ thực sự đang làm sau những bức tường cao kia.
Thảm sát trong Thập tự chinh và Black Death
Bên cạnh hệ thống phân biệt đối xử pháp lý, người Do Thái châu Âu cũng phải đối mặt với các làn sóng bạo lực tập thể định kỳ, thường được kích hoạt bởi các sự kiện tôn giáo hoặc khủng hoảng xã hội. Các cuộc Thập tự chinh, được khởi xướng cuối thế kỷ XI để giành lại Thánh địa khỏi tay người Muslim, đã mở đầu một thời kỳ bạo lực đặc biệt chết chóc đối với các cộng đồng Do Thái châu Âu. Cuộc Thập tự chinh thứ nhất năm 1096, được giảng thuyết bởi Giáo hoàng Urban II, đã dẫn đến các cuộc thảm sát khủng khiếp các cộng đồng Do Thái dọc sông Rhine. Tại các thành phố như Speyer, Worms, Mainz và Cologne, các đám đông thập tự quân, được kích động bởi các nhà truyền giáo fanatical và được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa nhiệt huyết tôn giáo và tham lam, đã tấn công các cộng đồng Do Thái. Hàng nghìn người Do Thái bị giết, nhiều người bị cưỡng bức rửa tội, và một số đã chọn tử vì đạo hàng loạt – Kiddush Hashem – thay vì bị cưỡng ép cải đạo. Các biên niên sử Do Thái đương thời, đặc biệt là các tác phẩm được gọi là Memorbücher, ghi lại những thảm kịch này với chi tiết đau đớn: những câu chuyện về cha mẹ giết con cái của mình để cứu họ khỏi rửa tội cưỡng bức, về các học giả dũng cảm từ chối từ bỏ đức tin ngay cả dưới tra tấn, về toàn bộ cộng đồng bị tiêu diệt trong vài ngày.
Logic đằng sau bạo lực này phản ánh sự xoắn xuýt của nhiệt tâm tôn giáo: nếu mục đích của Thập tự chinh là chiến đấu với kẻ thù của Kitô ở Thánh địa, tại sao không bắt đầu với những kẻ thù của Kitô ngay tại đây? Các nhà thuyết giáo như Peter the Hermit và Count Emicho đã thúc giục những người theo họ rằng việc giết những kẻ giết Kitô ở châu Âu là một hành động đạo đức trước khi tiến hành đến Jerusalem. Các giám mục địa phương và nhà cai trị đôi khi cố gắng bảo vệ các cộng đồng Do Thái, cung cấp nơi trú ẩn trong cung điện hoặc tòa lâu đài của họ, nhưng thường không thể chống lại sức mạnh của đám đông cuồng nhiệt. Black Death từ năm 1348 đến 1350 đã tạo ra một làn sóng bạo lực thậm chí còn tàn khốc hơn. Khi bệnh dịch hạch lan tràn khắp châu Âu, giết chết hàng chục triệu người mà không có bất kỳ giải thích khoa học nào, sự hoảng loạn tập thể đòi hỏi một lời giải thích và một kẻ có tội. Người Do Thái, đã bị gạt ra lề và dễ bị tổn thương, trở thành mục tiêu hoàn hảo. Cáo buộc rằng họ đã đầu độc giếng nước để gây ra bệnh dịch lan truyền từ thành phố này sang thành phố khác, thường đến trước cả bệnh dịch. Tại nhiều nơi, các cộng đồng Do Thái bị tàn sát trước khi bệnh dịch thậm chí xuất hiện, trong một nỗ lực ngăn chặn được cho là nguy cơ của họ.
Quy mô bạo lực là khổng lồ. Ước tính hơn 300 cộng đồng Do Thái đã bị tiêu diệt hoàn toàn trong thời kỳ Black Death. Tại Basel, toàn bộ cộng đồng Do Thái bị nhốt trong một tòa nhà gỗ trên một hòn đảo sông Rhine và bị thiêu sống. Tại Strasbourg, như đã đề cập trước đó, 2.000 người Do Thái bị thiêu sống vào tháng hai năm 1349 trước khi bệnh dịch đến thành phố vào tháng tư. Tại Erfurt, cộng đồng Do Thái toàn bộ 3.000 người bị tàn sát vào tháng ba năm 1349. Các thảm sát tương tự xảy ra khắp Đức, Pháp, Tây Ban Nha và các khu vực khác. Một số nhà cai trị và giáo sĩ đã cố gắng can thiệp. Giáo hoàng Clement VI năm 1348 đã ban hành hai sắc lệ lên án các cáo buộc chống lại người Do Thái và chỉ ra rằng bệnh dịch cũng giết người Do Thái và ảnh hưởng đến các khu vực không có người Do Thái, do đó họ không thể là nguyên nhân. Tuy nhiên, giọng nói của lý trí không thể cạnh tranh với sức mạnh của sợ hãi, tham lam và định kiến lâu đời. Nhiều thành phố thấy các cuộc thảm sát như cơ hội để tịch thu tài sản Do Thái và hủy bỏ các khoản nợ. Hậu quả dài hạn của Black Death đối với các cộng đồng Do Thái châu Âu là sâu sắc: nhiều cộng đồng không bao giờ phục hồi, sự phân bố địa lý của dân số Do Thái thay đổi khi những người sống sót di cư sang phía đông, và ký ức tập thể về sự dễ bị tổn thương và bạo lực được in sâu vào ý thức Do Thái.
Trục xuất hàng loạt và di dời cưỡng bức
Hình thức ngược đãi có hệ thống khác là các đợt trục xuất hàng loạt người Do Thái khỏi các vương quốc và thành phố châu Âu, một hiện tượng đặc biệt phổ biến từ thế kỷ XIII đến XVI. Các cuộc trục xuất này thường được chính đáng hóa bằng các lý do tôn giáo – rằng sự hiện diện của người Do Thái làm ô nhiễm vương quốc Kitô hoặc gây ra sự phẫn nộ thiêng liêng – nhưng cũng được thúc đẩy bởi động cơ kinh tế và chính trị. Anh là quốc gia Tây Âu lớn đầu tiên trục xuất toàn bộ cộng đồng Do Thái của mình năm 1290 dưới sự cai trị của Edward I. Khoảng 2.000 đến 3.000 người Do Thái bị buộc phải rời khỏi vương quốc, tịch thu tài sản và chỉ được phép mang theo tài sản di động. Một số đã di cư đến Pháp, những người khác đến Đức hoặc các vùng đất thấp. Sắc lệnh trục xuất không được chính thức hủy bỏ cho đến năm 1656, có nghĩa là Anh đã không có cộng đồng Do Thái chính thức trong hơn 350 năm. Pháp đã trục xuất người Do Thái nhiều lần: năm 1182 từ miền bắc dưới Philip Augustus, năm 1306 dưới Philip IV đẹp trai, và lần cuối cùng năm 1394, mặc dù một số người Do Thái vẫn ở lại các vùng ngoại vi hoặc trở lại khi sắc lệnh được nới lỏng.
Các cuộc trục xuất có tác động tàn phá nhất xảy ra ở Bán đảo Iberia. Tây Ban Nha năm 1492, ngay sau khi hoàn thành Reconquista với việc chinh phục Granada, các Vua Công giáo Ferdinand và Isabella đã ban hành Alhambra Decree ra lệnh tất cả người Do Thái phải cải đạo sang Kitô hoặc rời khỏi vương quốc trong vòng bốn tháng. Ước tính từ 40.000 đến 100.000 người Do Thái – số liệu chính xác vẫn còn tranh cãi – đã chọn lưu vong thay vì từ bỏ đức tin của họ. Nhiều người đã di cư đến Bồ Đào Nha, chỉ để phải đối mặt với trục xuất tương tự năm 1497, mặc dù trong trường hợp này, nhiều người bị cưỡng ép cải đạo thay vì được phép rời đi. Những người cải đạo này, được gọi là Conversos hoặc New Christians, đã phải đối mặt với sự nghi ngờ và bách hại liên tục từ Inquisition Tây Ban Nha, được thành lập năm 1478 một phần để giám sát sự trung thành tôn giáo của họ. Nhiều Conversos đã bí mật duy trì các thực hành Do Thái – được gọi là Crypto-Jews hoặc Marranos – mạo hiểm cái chết nếu bị phát hiện. Các cuộc trục xuất này không chỉ là thảm kịch nhân đạo – những gia đình bị chia cắt, tài sản và gia nghiệp thế hệ bị tịch thu, những người già và ốm yếu chết trên hành trình – mà còn là thảm họa văn hóa, kết thúc các cộng đồng Do Thái thịnh vượng đã tồn tại hàng thế kỷ và đóng góp to lớn cho văn hóa Iberia.
Disputations cưỡng bức và Inquisition
Một hình thức ngược đãi tinh vi hơn nhưng không kém phần độc hại là các disputations cưỡng bức, các cuộc tranh luận công khai giữa các thần học gia Kitô và Do Thái về các vấn đề giáo lý, được tổ chức với mục đích rõ ràng là chứng minh sự ưu việt của Kitô giáo và thuyết phục hoặc làm nhục người Do Thái. Disputation of Barcelona năm 1263, được tổ chức trước sự hiện diện của Vua James I của Aragon, đã chứng kiến cuộc đối đầu giữa nhà truyền giáo Dominican Pablo Christiani, một người Do Thái cải đạo, và Rabbi Moses ben Nachman, một trong những học giả Do Thái nổi tiếng nhất thời đại. Christiani lập luận dựa trên văn bản Talmud rằng chính người Do Thái đã tiên đoán về Messiah đã đến và chịu khổ nạn, do đó Jesus phải là Messiah. Nachman đã phản bác một cách thuyết phục, chỉ ra rằng các đoạn văn được trích dẫn bị hiểu sai và rằng Messiah Do Thái sẽ mang lại hòa bình và công lý, điều chưa xảy ra. Mặc dù Nachman đã tranh luận hiệu quả, ông sau đó bị buộc phải rời Tây Ban Nha do bị cáo buộc blasphemy, và các tác phẩm của ông bị kiểm duyệt.
Disputation of Tortosa từ năm 1413 đến 1414 thậm chí còn kéo dài và áp bức hơn, kéo dài 21 tháng với 69 phiên họp. Lần này, Giáo hoàng đối lập Benedict XIII ở Avignon đã triệu tập cuộc tranh luận, và các đại diện Do Thái bị buộc phải tham dự dưới sự đe dọa hình phạt nghiêm trọng. Người đối đầu chính của họ lần nữa là một người Do Thái cải đạo, Geronimo de Santa Fe, sử dụng các văn bản Talmud và Midrash để lập luận rằng thời Messiah đã đến và Do Thái giáo không còn giá trị. Không giống Barcelona, nơi có một học giả Do Thái duy nhất đại diện, tại Tortosa có một đoàn đại biểu gồm các rabbi và lãnh đạo cộng đồng, nhưng họ bị ràng buộc bởi các quy tắc hạn chế khả năng phản bác của họ. Disputation kết thúc mà không có kết luận chính thức, nhưng hậu quả đối với cộng đồng Do Thái là thảm khốc: hàng nghìn người Do Thái cảm thấy bị áp lực phải cải đạo, các văn bản Talmud bị tịch thu và đốt, và các hạn chế mới được áp đặt. Những cuộc tranh luận này không phải là cuộc trao đổi trí tuệ chân thành mà là các màn trình diễn công khai nhằm làm nhục người Do Thái, thúc đẩy cải đạo, và biện minh cho các chính sách áp bức. Kết quả đã được định trước: Kitô giáo sẽ được tuyên bố chiến thắng bất kể chất lượng của các lập luận.
Inquisition Tây Ban Nha, được thành lập năm 1478, đại diện cho sự leo thang của sự bách hại có hệ thống. Mặc dù về mặt lý thuyết chỉ có thẩm quyền đối với các Kitô hữu, không phải người Do Thái thực hành, trong thực tế Inquisition đã tập trung vào Conversos – người Do Thái đã cải đạo sang Kitô giáo. Inquisitors nghi ngờ rằng nhiều Conversos chỉ cải đạo bề ngoài trong khi bí mật duy trì đức tin Do Thái, một tội được gọi là Judaizing. Bằng chứng có thể bao gồm việc thắp nến vào tối thứ Sáu, không ăn thịt lợn, thay quần áo sạch vào Sabbath, hoặc bất kỳ dấu hiệu nào khác của việc tuân thủ các thực hành Do Thái. Các phương pháp của Inquisition bao gồm tra tấn để chiết xuất lời thú tội, tịch thu tài sản của những người bị kết án, và hình phạt tử hình bằng cách thiêu sống trong các auto-da-fé công khai – nghi lễ công khai của hành động đức tin trong đó những kẻ dị giáo bị hủy hoại bị giao cho chính quyền thế tục để hành quyết. Khí hậu nghi ngờ và sợ hãi thấm nhuần xã hội Iberia, nơi hàng xóm tố cáo hàng xóm, và việc có tổ tiên Do Thái trở thành vết nhơ kéo dài nhiều thế hệ. Khái niệm limpieza de sangre – sự thuần khiết dòng máu – phát triển, yêu cầu bằng chứng về tổ tiên Kitô cũ để tiếp cận một số vị trí và danh dự. Đây là tiền thân của chủ nghĩa bài Do Thái chủng tộc sau này, nơi nguồn gốc Do Thái được coi như một đặc điểm sinh học không thể thay đổi hơn là chỉ là một hoàn cảnh tôn giáo.
Di sản và phê phán đương đại
Gần hai thiên niên kỷ antisemitism Kitô giáo đã để lại dấu ấn sâu sắc không thể xóa bỏ trên văn hóa châu Âu, tạo ra một nền tảng văn hóa của định kiến thấm nhuần vào ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật và ý thức tập thể, tồn tại dai dẳng ngay cả sau quá trình thế tục hóa. Các khuôn mẫu và hình ảnh phát triển trong bối cảnh tôn giáo – Judas như người phản bội, Shylock như người cho vay tiền không thương xót, người Do Thái lang thang vô gia cư – đã trở thành nguyên mẫu văn hóa ảnh hưởng đến cách người châu Âu nhìn nhận người Do Thái qua nhiều thế kỷ. Khi antisemitism chuyển từ hình thức tôn giáo sang hình thức chủng tộc trong thế kỷ XIX, nó không đại diện cho sự đứt gãy hoàn toàn mà là sự chuyển hóa: các cáo buộc thần học được dịch sang ngôn ngữ khoa học giả và chính trị, với di sản của antisemitism Kitô cung cấp nền tảng văn hóa cần thiết để các lý thuyết chủng tộc có thể phát triển. Vai trò của các Giáo hội trong Holocaust – dao động giữa sự tiếp tay tích cực, im lặng, và trong một số trường hợp cứu giúp dũng cảm – phản ánh mức độ mà nhiều thế kỷ giáo lý bài Do Thái đã tạo ra một văn hóa sẵn sàng thờ ơ hoặc ủng hộ sự bách hại người Do Thái. Chỉ sau thảm kịch khủng khiếp này, các Giáo hội Kitô mới bắt đầu nghiêm túc đối mặt với di sản độc hại qua Nostra Aetate năm 1965 và các nỗ lực tiếp theo của các Giáo hoàng, cùng với công trình của các nhà thần học như James Parkes, Rosemary Radford Ruether và John Pawlikowski, những người đã phát triển các cách tiếp cận thần học thay thế công nhận giá trị liên tục của giao ước Do Thái mà không từ bỏ các tuyên bố trung tâm của Kitô giáo.
Tác động dài hạn lên văn hóa châu Âu
Gần hai thiên niên kỷ của antisemitism Kitô giáo đã để lại dấu ấn sâu sắc trên văn hóa châu Âu, tạo ra một nền tảng văn hóa của định kiến mà ngay cả quá trình thế tục hóa cũng không thể hoàn toàn xóa bỏ. Ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật và văn hóa đại chúng châu Âu đã thấm nhuần những hình ảnh và khuôn mẫu về người Do Thái bắt nguồn từ giáo lý và thực hành Kitô giáo. Nhân vật Judas Iscariot trong các tường thuật Phúc âm đã trở thành nguyên mẫu của người Do Thái phản bội, được khắc họa trong nghìn năm qua như tham lam, xảo quyệt và không thể tin cậy. Nhân vật Shylock trong vở kịch The Merchant of Venice của William Shakespeare, mặc dù phức tạp hơn so với các nhân vật Do Thái khuôn mẫu khác, vẫn thể hiện hình ảnh người cho vay tiền Do Thái không thương xót đòi một pound thịt. Truyền thuyết về người Do Thái lang thang – Ahasuerus, người bị nguyền rủa phải lang thang trái đất mãi mãi vì đã chế giễu Jesus trên đường đến Calvary – đã trở thành một chủ đề văn học mạnh mẽ thể hiện quan niệm về người Do Thái như những người vô gia cư vĩnh viễn, không có chỗ đứng chính đáng trong bất kỳ quốc gia nào. Các tác phẩm nghệ thuật từ thời Trung cổ và Phục hưng đã khắc họa người Do Thái với các đặc điểm vật lý khuôn mẫu – mũi cong, râu sẫm màu, tư thế khom lưng – thường trong vai trò phản diện trong các cảnh Kinh thánh.
Những khuôn mẫu này đã tồn tại dai dẳng ngay cả khi xã hội châu Âu trải qua quá trình thế tục hóa từ thế kỷ XVII trở đi. Khi lý do tôn giáo cho sự phân biệt đối xử trở nên kém thuyết phục hơn trong thời đại Kế mông, các khuôn mẫu đã được dịch sang các hình thức mới. Hình ảnh người Do Thái tham lam từ các cáo buộc về usury đã chuyển thành khuôn mẫu về sự thống trị tài chính Do Thái. Cáo buộc thần học về âm mưu chống lại Kitô đã chuyển thành lý thuyết thế tục về âm mưu Do Thái quốc tế để kiểm soát các chính phủ và nền kinh tế. Các Protocols of the Elders of Zion, một văn bản giả mạo được tạo ra tại Nga vào đầu thế kỷ XX, tuyên bố tiết lộ một kế hoạch Do Thái để thống trị thế giới, là sự kế thừa thế tục của các cáo buộc tôn giáo cổ xưa. Mặc dù đã được chứng minh nhiều lần là giả mạo, văn bản này tiếp tục được lưu hành và được tin tưởng ở nhiều nơi trên thế giới cho đến ngày nay. Tác động văn hóa cũng thấy rõ trong ngôn ngữ hàng ngày: các cụm từ như jewed down – bị mặc cả giảm giá một cách không công bằng – hoặc to jew – lừa đảo – đã in sâu sự liên kết giữa người Do Thái và sự không trung thực vào chính cấu trúc của ngôn ngữ, mặc dù những biểu thức này ngày càng được công nhận là xúc phạm và không được chấp nhận.
Mối liên hệ với antisemitism chủng tộc hiện đại
Sự chuyển đổi từ antisemitism tôn giáo sang antisemitism chủng tộc trong thế kỷ XIX là một bước ngoặt quan trọng, nhưng không phải là sự đứt gãy hoàn toàn. Antisemitism chủng tộc, như được phát triển bởi các nhà tư tưởng như Wilhelm Marr ở Đức và Édouard Drumont ở Pháp, tuyên bố rằng người Do Thái không chỉ là một nhóm tôn giáo mà là một chủng tộc sinh học riêng biệt với các đặc điểm di truyền bất biến, cả về thể chất và tâm lý. Theo quan điểm này, người Do Thái không thể thực sự hòa nhập vào xã hội châu Âu bất kể họ có cải đạo hay không, vì Do Thái-ness là một đặc điểm sinh học, không phải văn hóa. Quan điểm này rõ ràng khác với antisemitism Kitô giáo truyền thống, vốn luôn để ngỏ khả năng cứu rỗi qua cải đạo. Tuy nhiên, di sản của antisemitism Kitô giáo đã cung cấp nền tảng văn hóa cần thiết để antisemitism chủng tộc có thể phát triển. Hơn một thiên niên kỷ giảng dạy rằng người Do Thái là khác biệt, nguy hiểm, và không thể tin cậy đã tạo ra một nền văn hóa sẵn sàng chấp nhận các lý thuyết khoa học giả mạo về sự khác biệt chủng tộc.
Các khuôn mẫu và cáo buộc đã được phát triển trong bối cảnh tôn giáo đã được tái sử dụng với lớp vỏ khoa học giả. Cáo buộc về sự bóc lột kinh tế, ban đầu gắn với usury và vai trò mà người Do Thái bị buộc phải đảm nhận, trở thành bằng chứng về một khuynh hướng chủng tộc bẩm sinh hướng đến sự tham lam và thao túng tài chính. Hình ảnh người Do Thái như kẻ thù nội tại của Kitô giáo trở thành người Do Thái như kẻ thù nội tại của quốc gia và văn hóa châu Âu. Các lý thuyết âm mưu về người Do Thái lật đổ xã hội Kitô đã được dịch thành lý thuyết về người Do Thái đứng sau các phong trào cách mạng, tư bản hoặc cộng sản – thường bằng cách mâu thuẫn với cả hai. Quan trọng nhất, ý tưởng rằng người Do Thái bị Thần ruồng bỏ và bị nguyền rủa, một khái niệm thần học, đã được chuyển thành quan niệm thế tục rằng người Do Thái là một chủng tộc suy thoái hoặc ký sinh, đe dọa sức khỏe của dân tộc chủ nhà. Ngôn ngữ của bệnh tật và lây nhiễm, đã có từ thời Trung cổ trong ngữ cảnh sự ô nhiễm tâm linh, trở thành trung tâm của antisemitism chủng tộc với các ẩn dụ về người Do Thái như vi trùng, ký sinh trùng hoặc bệnh dịch cần phải được loại bỏ để duy trì sức khỏe của cơ thể dân tộc. Sự liên tục này rất quan trọng để hiểu được cách thức Holocaust có thể xảy ra trong một xã hội được cho là văn minh và tiên tiến: nó không phải là một sự phát minh hoàn toàn mới mà là sự leo thang đến mức cực đoan của các khuôn mẫu và thù hận đã được gây dựng qua nhiều thế kỷ.
Vai trò của các Giáo hội trong Holocaust
Câu hỏi về vai trò của các Giáo hội Kitô, đặc biệt là Giáo hội Công giáo La Mã, trong Holocaust vẫn là một trong những chủ đề gây tranh cãi và đau đớn nhất trong lịch sử thế kỷ XX. Phản ứng của các Giáo hội đối với sự trỗi dậy của Đức Quốc xã và cuộc diệt chủng sau này là phức tạp và không đồng nhất, bao gồm phổ rộng từ sự tiếp tay tích cực, qua im lặng và thờ ơ, đến sự cứu giúp dũng cảm. Một mặt, điều quan trọng là phải nhận ra rằng chủ nghĩa Quốc xã là một hệ tư tưởng thế tục, chủng tộc và chính trị, không phải tôn giáo, và nhiều lãnh đạo Nazi thực tế thù địch với Kitô giáo có tổ chức. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng nhiều thế kỷ giáo lý Kitô về người Do Thái đã tạo ra một văn hóa mà trong đó sự thờ ơ với số phận của người Do Thái, hoặc thậm chí sự ủng hộ cho việc bách hại họ, có thể được coi là chấp nhận được bởi nhiều Kitô hữu. Nghiên cứu của các nhà sử học như Saul Friedländer, David Kertzer và James Carroll đã ghi lại các cách thức mà giáo lý bài Do Thái Kitô đã chuẩn bị cho đất đai văn hóa nơi Holocaust có thể xảy ra.
Ở một số quốc gia, các nhà lãnh đạo Giáo hội đã tích cực hợp tác với các chế độ đồng minh với Đức Quốc xã. Tại Croatia dưới sự cai trị của Ustasha, một số linh mục Công giáo đã tham gia trực tiếp vào các cuộc thảm sát người Serbia, Do Thái và Roma. Tại Slovakia, Tổng thống Jozef Tiso, một linh mục Công giáo, đã giám sát việc trục xuất hầu hết người Do Thái Slovakia đến các trại tử thần. Ở Đức, mặc dù có một số giám mục lên tiếng chống lại chương trình euthanasia Aktion T4 nhắm vào người tàn tật, ít người lên tiếng công khai chống lại việc bách hại người Do Thái. Sự im lặng của Giáo hoàng Pius XII đã trở thành chủ đề tranh luận đặc biệt. Những người bào chữa cho ông lập luận rằng ông đã làm việc im lặng để cứu người Do Thái qua các kênh ngoại giao và các mạng lưới tu viện, và rằng lên tiếng công khai sẽ chỉ làm tình hình tồi tệ hơn. Những người phê phán chỉ ra rằng ông đã lên tiếng về các vấn đề khác và rằng một lời lên án mạnh mẽ từ nhà lãnh đạo đạo đức có ảnh hưởng nhất thế giới có thể đã tạo ra sự khác biệt, đặc biệt ở các quốc gia Công giáo như Ba Lan, Hungary và Slovakia. Những gì không thể tranh cãi là rằng không có lời lên án rõ ràng, toàn diện từ Vatican về Holocaust trong khi nó đang xảy ra, và rằng im lặng này đã được diễn giải bởi nhiều người như sự chấp nhận hoặc thờ ơ.
Tuy nhiên, bức tranh cũng bao gồm vô số hành động dũng cảm của các Kitô hữu cá nhân và một số thiết chế Kitô đã mạo hiểm tính mạng để cứu người Do Thái. Ở Đan Mạch, các giáo sĩ Lutheran đã tổ chức phản đối công khai và giúp đỡ trong việc sơ tán hầu như toàn bộ cộng đồng Do Thái sang Thụy Điển. Ở Pháp, Bỉ, Italia và nơi khác, các tu viện, nhà thờ và các cá nhân Kitô đã ẩn náu trẻ em và người lớn Do Thái, cung cấp giấy tờ giả, và tổ chức các tuyến đường thoát hiểm. Chương trình Righteous Among the Nations của Yad Vashem đã công nhận hơn 27.000 người không phải Do Thái, nhiều người trong số họ là Kitô hữu có động cơ tôn giáo, đã cứu người Do Thái trong thời kỳ Holocaust. Những câu chuyện này chứng minh rằng truyền thống Kitô cũng chứa đựng các nguồn lực đạo đức cho sự kháng cự với sự ác, và rằng các cá nhân có thể chọn hành động theo lương tâm bất chấp các cấu trúc thần học và văn hóa khuyến khích sự thờ ơ hoặc thù địch. Tuy nhiên, thực tế rằng những người cứu rỗi này là thiểu số đáng chú ý, và rằng họ thường phải hành động trái với sự ủng hộ hoặc im lặng của các cấp lãnh đạo Giáo hội, làm nổi bật mức độ mà antisemitism Kitô đã thấm nhuần xã hội châu Âu.
Nỗ lực hòa giải sau Holocaust
Cú sốc đạo đức của Holocaust đã buộc các Giáo hội Kitô phải đối mặt với di sản độc hại của antisemitism một cách chưa từng có. Nostra Aetate, như đã thảo luận trước đó, đại diện cho bước ngoặt quyết định trong lập trường chính thức của Giáo hội Công giáo. Nhưng tuyên bố này chỉ là khởi đầu của một quá trình dài hơn nhiều về tự phê phán và cải cách. Trong các thập kỷ sau Vatican II, Giáo hội Công giáo đã ban hành nhiều tài liệu bổ sung làm rõ và mở rộng các nguyên tắc của Nostra Aetate. Văn phòng Giáo hoàng về quan hệ tôn giáo đã xuất bản các hướng dẫn về cách giảng dạy về người Do Thái và Do Thái giáo một cách tôn trọng, nhấn mạnh rằng giao ước của Thần với Israel không bao giờ bị hủy bỏ và rằng Do Thái giáo là một đức tin sống động và giá trị, không chỉ là một lời tiên tri về Kitô giáo. Giáo hoàng John Paul II đã thực hiện nhiều hành động biểu tượng và thực chất để thúc đẩy hòa giải Do Thái – Công giáo. Chuyến thăm hội đường La Mã năm 1986, lần đầu tiên một Giáo hoàng thăm một hội đường, ông đã gọi người Do Thái là anh em yêu quý và Do Thái giáo là đức tin của anh em lớn của Kitô hữu.
Năm 2000, John Paul II đã hành hương đến Israel, nơi ông đã cầu nguyện tại Bức tường Than khóc và đặt một tờ giấy trong các khe của tường chứa một lời cầu nguyện xin tha thứ cho tội lỗi của Kitô hữu chống lại người Do Thái. Cùng năm đó, Vatican đã xuất bản tài liệu We Remember: A Reflection on the Shoah, thừa nhận rằng lỗi lầm và sai sót của con cái Giáo hội đã đóng góp vào khí hậu dẫn đến Holocaust. Mặc dù tài liệu này bị một số người chỉ trích vì không đi đủ xa trong việc thừa nhận trách nhiệm thể chế và vì phân biệt giữa antisemitism dị giáo của Đức Quốc xã và giáo lý Giáo hội, nó vẫn đại diện cho một sự thừa nhận chưa từng có về lỗi lầm lịch sử. Giáo hoàng Benedict XVI đã tiếp tục các nỗ lực này, mặc dù nhiệm kỳ của ông cũng có một số tranh cãi liên quan đến việc ông phục hồi một linh mục phủ nhận Holocaust và các vấn đề liên quan đến phụng vụ Latin truyền thống chứa các lời cầu nguyện cho sự cải đạo của người Do Thái. Giáo hoàng Francis đã nhấn mạnh tình bạn cá nhân với cộng đồng Do Thái và tiếp tục các sáng kiến đối thoại, đồng thời lên án mạnh mẽ antisemitism đương đại.
Các nhà thần học phê phán và sửa đổi giáo lý
Bên cạnh các hành động chính thức của Giáo hội, một số nhà thần học Kitô đã dẫn đầu trong việc phê phán supersessionism và phát triển các cách hiểu thần học thay thế về mối quan hệ giữa Kitô giáo và Do Thái giáo. James Parkes, một linh mục Anh theo Anh giáo, là một trong những người tiên phong sớm nhất, bắt đầu viết về antisemitism Kitô từ những năm 1930. Trong các tác phẩm như The Conflict of the Church and the Synagogue và Antisemitism, Parkes đã ghi lại lịch sử của giáo lý bài Do Thái Kitô và lập luận rằng Giáo hội phải từ bỏ supersessionism và công nhận giá trị liên tục của giao ước Do Thái. Ông nhấn mạnh rằng Kitô giáo phát sinh từ Do Thái giáo và không bao giờ có thể hoàn toàn tách rời khỏi nguồn gốc Do Thái của mình mà không mất đi bản sắc. Công trình của Parkes, mặc dù gây tranh cãi vào thời điểm đó, đã đặt nền móng cho sự tái tư duy thần học sau này.
Rosemary Radford Ruether, một nhà thần học nữ quyền Công giáo, đã xuất bản tác phẩm mang tính cột mốc Faith and Fratricide: The Theological Roots of Anti-Semitism năm 1974, trong đó bà lập luận rằng antisemitism không phải là một biến dạng ngẫu nhiên của Kitô giáo mà là mặt trái của christology Kitô. Bà cho rằng chính cách Kitô giáo đã định nghĩa Jesus như Messiah và Con Thần bằng cách đối lập với Do Thái giáo – khẳng định rằng người Do Thái đã từ chối Messiah của họ và do đó bị Thần từ bỏ – đã tạo ra một cấu trúc thần học tất yếu dẫn đến sự phủ nhận và thù địch đối với người Do Thái. Theo Ruether, để thực sự vượt qua antisemitism, Kitô giáo phải tái cấu trúc christology của mình theo cách không đòi hỏi sự phủ nhận Do Thái giáo. Luận điểm gây tranh cãi này đã khơi mào các cuộc tranh luận sôi nổi về việc liệu Kitô giáo có thể duy trì các tuyên bố trung tâm của mình mà không rơi vào supersessionism hay không.
John Pawlikowski, một linh mục Công giáo và học giả, đã phát triển những gì ông gọi là christology đa chiều, lập luận rằng Kitô có thể được hiểu như sự bày tỏ quyết định của Thần cho Kitô hữu mà không phủ nhận rằng giao ước Do Thái vẫn giá trị và rằng Thần có thể có những con đường khác của sự bày tỏ và cứu rỗi. Ông và các nhà thần học khác đã khám phá các mô hình như hai giao ước, trong đó giao ước với Israel và giao ước trong Kitô được nhìn nhận như song song và cùng giá trị hơn là tuần tự với một cái thay thế cái kia. Những phát triển thần học này đã ảnh hưởng đến việc sửa đổi sách giáo lý, chương trình đào tạo linh mục, và giảng dạy trong các hội thánh. Các nhà xuất bản Kitô đã sửa đổi hoặc loại bỏ các tài liệu miêu tả người Do Thái theo các khuôn mẫu tiêu cực. Các vở kịch Passion đã được viết lại để loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố bài Do Thái, với một số nơi ngừng biểu diễn hoàn toàn. Passion Play Oberammergau, sau nhiều thập kỷ phê phán, đã trải qua các sửa đổi đáng kể để trình bày cái chết của Jesus trong bối cảnh lịch sử chính xác hơn và tránh đổ lỗi cho người Do Thái như một tập thể.
Tiến bộ, giới hạn và thách thức còn lại
Mặc dù đã có tiến bộ đáng kể trong quan hệ Do Thái – Kitô kể từ Holocaust, nhiều thách thức và hạn chế vẫn tồn tại. Trong khi các giáo hội chính thống và nhiều nhánh Tin lành đã thực hiện các bước tương tự như Công giáo trong việc từ bỏ antisemitism thần học, một số cộng đồng Kitô giáo bảo thủ và cơ bản giáo vẫn duy trì các quan điểm supersessionist truyền thống. Một số nhóm Kitô phúc âm, trong khi thường ủng hộ Israel về mặt chính trị vì lý do eschatological, vẫn tin rằng người Do Thái phải cải đạo sang Kitô giáo để được cứu rỗi, một lập trường mà nhiều người Do Thái thấy xúc phạm và là một hình thức tiếp tục của sự phủ nhận Do Thái giáo. Sự gia tăng của antisemitism đương đại, cả ở dạng cổ điển và trong các hình thức mới như sự thù địch với Israel được đóng khung theo thuật ngữ bài Do Thái, đặt ra câu hỏi về việc liệu các cải cách thần học đã đi đủ sâu vào ý thức đại chúng Kitô hay chưa.
Ở một số khu vực, đặc biệt là Trung Đông và một số quốc gia Muslim, các hình thức antisemitism Kitô cổ xưa như blood libel vẫn được lưu hành, đôi khi được hợp nhất với antisemitism chính trị chống Israel. Sự lan rộng của các lý thuyết âm mưu trên internet đã tái sinh các trope cổ xưa về sự thống trị Do Thái toàn cầu trong bối cảnh kỹ thuật số mới. Ngay cả ở châu Âu và Bắc Mỹ, nơi các cải cách chính thức đã được thực hiện, khảo sát cho thấy rằng các khuôn mẫu bài Do Thái vẫn tồn tại trong một phần đáng kể dân số, mặc dù thường ở dạng tiềm ẩn hơn là công khai. Vụ tấn công vào hội đường Pittsburgh năm 2018 và nhiều vụ bạo lực bài Do Thái khác ở phương Tây cho thấy rằng antisemitism vẫn là một mối đe dọa chết người, không chỉ là một di tích lịch sử. Công việc giáo dục tiếp tục là thiết yếu: mỗi thế hệ mới phải được dạy về lịch sử của antisemitism, nguồn gốc thần học của nó, và nguy hiểm của nó. Các chương trình đối thoại Do Thái – Kitô, mặc dù có giá trị, thường chỉ tiếp cận những người đã cam kết với sự hiểu biết lẫn nhau, trong khi việc tiếp cận các cộng đồng nơi định kiến vẫn mạnh vẫn là một thách thức lớn.
Kết luận
Hành trình từ những tranh luận thần học sớm nhất của thế kỷ I đến nỗ lực hòa giải đương đại là một câu chuyện về cách thức các ý tưởng tôn giáo, khi được kết hợp với quyền lực chính trị và văn hóa, có thể tạo ra hệ thống áp bức kéo dài gần hai thiên niên kỷ với hậu quả bi thảm cho hàng triệu người. Những gì bắt đầu như những bất đồng chân thành về bản chất của Messiah, ý nghĩa của giao ước và vai trò của luật pháp Torah giữa hai phong trào Do Thái trong thế kỷ I đã dần chuyển hóa thành một hệ thống phức tạp của giáo lý supersessionist phủ nhận giá trị của Do Thái giáo, cáo buộc deicide biến người Do Thái thành kẻ giết Thần, các truyền thuyết nghi lễ độc hại như blood libel và Host desecration khắc họa họ như những kẻ thực hiện tội ác không thể tưởng tượng, và cuối cùng là các hệ thống pháp lý phân biệt đối xử toàn diện gạt họ ra lề xã hội và khiến họ dễ bị tổn thương trước bạo lực. Mỗi yếu tố của hệ thống này đã củng cố và hợp thức hóa lẫn nhau, tạo ra một văn hóa trong đó việc ngược đãi người Do Thái không chỉ được chấp nhận mà còn được biện minh như việc thể hiện ý chí thiêng liêng, dẫn đến những thảm sát trong Thập tự chinh, các cuộc trục xuất hàng loạt, pogrom định kỳ, và cuối cùng là bối cảnh văn hóa cho phép Holocaust xảy ra.
Di sản của chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo kéo dài sâu rộng vào thế kỷ XX và XXI, không chỉ như một câu chuyện lịch sử mà như một lực lượng văn hóa tiếp tục định hình thái độ và hành vi. Mặc dù Holocaust là sản phẩm của hệ tư tưởng chủng tộc và chính trị hiện đại của Đức Quốc xã, nó sẽ không thể xảy ra mà không có nền tảng văn hóa được đặt ra bởi gần hai thiên niên kỷ giáo lý rằng người Do Thái là khác biệt, nguy hiểm, và không đáng được đối xử như những người có phẩm giá bình đẳng. Sự im lặng và thờ ơ của nhiều Kitô hữu và các thiết chế Kitô trước cuộc diệt chủng, cùng với sự tham gia tích cực của một số người, phản ánh mức độ sâu sắc mà antisemitism đã được chuẩn hóa và in sâu vào cấu trúc văn hóa châu Âu. Chính cú sốc đạo đức của thảm kịch không thể tưởng tượng này đã buộc các Giáo hội Kitô phải đối mặt, có lẽ lần đầu tiên một cách nghiêm túc và toàn diện, với di sản độc hại của giáo lý bài Do Thái. Các nỗ lực kể từ Nostra Aetate năm 1965 – bao gồm tuyên bố chính thức từ bỏ supersessionism và cáo buộc deicide, xin lỗi cho tội lỗi lịch sử, sửa đổi sách giáo lý và chương trình đào tạo, cải cách các vở kịch Passion, và khởi đầu đối thoại Do Thái – Kitô chân thành – đại diện cho một sự chuyển đổi sâu sắc trong thái độ Kitô chính thống. Công trình của các nhà thần học tiên phong đã chứng minh rằng có thể tái tư duy các giáo lý Kitô cơ bản theo cách công nhận giá trị liên tục và độc lập của giao ước Do Thái mà không từ bỏ các tuyên bố trung tâm về Jesus như Messiah và Con Thần.
Tuy nhiên, công việc hòa giải, cải cách và giáo dục vẫn còn lâu dài và chưa hoàn thành. Sự tồn tại dai dẳng của antisemitism trong cả các hình thức cổ điển và các biến thể mới, sự gia tăng đáng lo ngại của các cuộc tấn công vào hội đường và thiết chế Do Thái ngay cả ở các quốc gia được cho là đã vượt qua quá khứ bài Do Thái, và sự lưu hành tiếp tục của các khuôn mẫu và lý thuyết âm mưu trên internet và trong văn hóa đại chúng đều cho thấy rằng gần hai thiên niên kỷ giáo lý độc hại đã tạo ra một di sản văn hóa không thể bị xóa bỏ chỉ bằng các tuyên bố chính thức hay cải cách thần học ở cấp lãnh đạo. Việc một số cộng đồng Kitô giáo bảo thủ và cơ bản giáo tiếp tục duy trì các quan điểm supersessionist, niềm tin rằng người Do Thái phải cải đạo để được cứu rỗi, và trong một số trường hợp ngôn ngữ kích động chống người Do Thái, nhắc nhở rằng cải cách chưa đạt đến tất cả các góc của thế giới Kitô. Hơn nữa, sự xuất hiện của các hình thức antisemitism mới được đóng khung theo thuật ngữ chính trị hoặc chống Israel nhưng sử dụng các trope cổ xưa về âm mưu, sức mạnh tà ác, và sự khác biệt căn bản, cho thấy cách thức các khuôn mẫu cổ xưa có thể được tái sinh trong bối cảnh mới. Do đó, mỗi thế hệ phải được giáo dục một cách toàn diện về lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo, không chỉ như một câu chuyện về quá khứ xa xôi mà như một cảnh báo cấp thiết về nguy hiểm của định kiến tôn giáo, sự phân biệt đối xử có hệ thống, và việc sử dụng giáo lý thiêng liêng để biện minh cho sự áp bức và bạo lực đối với những người khác. Nghiên cứu nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo không chỉ là trách nhiệm học thuật mà là nghĩa vụ đạo đức, cần thiết để đảm bảo rằng những thảm kịch như Holocaust không bao giờ lặp lại, rằng mối quan hệ giữa các cộng đồng Kitô và Do Thái có thể được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng lẫn nhau, hiểu biết sâu sắc và công nhận không điều kiện về nhân phẩm và giá trị bình đẳng của tất cả con người bất kể đức tin tôn giáo, nguồn gốc sắc tộc hay bản sắc văn hóa của họ.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

- viet-lach (488)
- nghien-cuu (164)
- nghien-cuu-lich-su (41)
- nghien-cuu-quoc-te (41)
- nghien-cuu-do-thai (32)
- do-thai (40)
- lich-su-do-thai (40)
- lich-su-luu-day (35)
- ban-sac-luu-day (4)
- luu-day-do-thai (4)
- do-thai-luu-day (4)
- nguon-goc-than-hoc (1)
- chu-nghia-bai-do-thai (1)
- bai-do-thai (1)
- lich-su-chu-nghia (1)