Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái đại diện cho một trong những hiện tượng văn hóa – xã hội phức tạp và dai dẳng nhất trong lịch sử nhân loại. Kéo dài gần hai nghìn năm, từ sự phá hủy Thánh điện lần thứ hai năm 70 sau Công nguyên cho đến thành lập nhà nước Israel năm 1948, kinh nghiệm Diaspora đã định hình sâu sắc bản sắc, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng Do Thái.
Mở đầu
Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái đại diện cho một trong những hiện tượng văn hóa – xã hội phức tạp và dai dẳng nhất trong lịch sử nhân loại. Kéo dài gần hai nghìn năm, từ sự phá hủy Thánh điện lần thứ hai năm 70 sau Công nguyên cho đến thành lập nhà nước Israel năm 1948, kinh nghiệm Diaspora đã định hình sâu sắc bản sắc, văn hóa, tôn giáo và tư tưởng Do Thái. Khác với các dân tộc khác đã tan rã hoặc đồng hóa hoàn toàn sau khi mất lãnh thổ, người Do Thái đã phát triển những cơ chế sinh tồn độc đáo cho phép họ duy trì sự liên tục văn hóa và tôn giáo mà không cần nền tảng lãnh thổ ổn định. Sự phân tán địa lý rộng khắp từ Tây Ban Nha đến Ba Lan, từ Yemen đến Morocco, đã tạo ra sự đa dạng văn hóa phong phú với vô số ngôn ngữ, phong tục và truyền thống địa phương, nhưng đồng thời vẫn duy trì được ý thức thống nhất dân tộc mạnh mẽ. Bài viết này khảo sát các chiều kích thần học, xã hội và văn hóa của kinh nghiệm lưu đày, từ khái niệm galut trong tư tưởng Do Thái đến các chiến lược sinh tồn cụ thể, từ sự hình thành các trung tâm văn hóa mới đến nghịch lý giữa đa dạng và thống nhất. Đồng thời, nghiên cứu này cũng xem xét những chiều kích bị lãng quên của lịch sử Diaspora, đặc biệt là kinh nghiệm của cộng đồng Mizrahi, nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo, và di sản văn hóa phong phú mà lưu đày đã để lại cho văn minh nhân loại.
Galut và Diaspora: Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày
Khái niệm galut: Chiều kích thần học của lưu đày
Trong tư tưởng Do Thái, sự phân biệt giữa Diaspora và galut không chỉ đơn thuần là vấn đề ngôn ngữ học mà phản ánh hai cách hiểu căn bản khác nhau về kinh nghiệm sống xa quê hương. Thuật ngữ Diaspora, vay mượn từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa trung tính mô tả sự phân tán địa lý của một cộng đồng ra ngoài lãnh thổ nguồn gốc. Ngược lại, galut – từ gốc Hebrew có nghĩa là lưu đày hoặc cuộc sống lưu vong – chứa đựng chiều kích thần học và cảm xúc sâu sắc về trạng thái xa cách không chỉ khỏi đất đai mà còn khỏi sự hiện diện thiêng liêng của Thần. Khái niệm này không phải là sáng tạo của thời kỳ sau khi Thánh điện bị phá hủy, mà đã có nguồn gốc sâu xa trong chính Kinh thánh Hebrew, đặc biệt trong các cảnh báo của Moses trong sách Phục truyền luật về hậu quả của việc vi phạm giao ước với Thần. Các tiên tri như Jeremiah và Ezekiel đã phát triển thêm ý tưởng này, coi lưu đày Babylon không chỉ là thất bại quân sự hay chính trị mà là hậu quả tâm linh trực tiếp của sự bất trung với giao ước, một hình thức trừng phạt thiêng liêng nhưng đồng thời cũng là cơ hội cho sự ăn năn và tái sinh.
Galut trong hiểu biết Do Thái truyền thống vượt xa khái niệm mất lãnh thổ đơn thuần để trở thành trạng thái thiếu vắng toàn diện ở nhiều cấp độ. Thứ nhất là sự thiếu vắng Thánh điện, trung tâm tôn giáo và quốc gia của người Do Thái, nơi duy nhất được phép dâng sinh tế theo luật pháp Torah. Sau khi Thánh điện thứ hai bị phá hủy năm 70 sau Công nguyên, toàn bộ hệ thống nghi lễ sinh tế – trung tâm của Do Thái giáo thời kỳ Kinh thánh – không còn có thể thực hiện được, buộc Do Thái giáo phải trải qua một cuộc cách mạng thần học lớn để tái định nghĩa bản thân mà không có Thánh điện. Thứ hai là sự thiếu vắng Shekhina – sự hiện diện thiêng liêng trực tiếp của Thần – mà truyền thống tin rằng đã ngự tại Nơi Chí Thánh trong Thánh điện. Kabbalah sau này đã phát triển ý tưởng rằng chính Shekhina cũng đi vào lưu đày cùng với dân tộc Israel, tạo nên một chiều kích bi kịch vũ trụ cho galut. Thứ ba là sự thiếu vắng khả năng thực hiện đầy đủ các mitzvot – giới luật – đặc biệt là những giới luật liên quan trực tiếp đến Đất Thánh như luật sabbatical cho đất đai, luật về mùa màng, và các nghi lễ nông nghiệp. Điều này tạo ra cảm giác rằng đời sống Do Thái trong galut, dù có thể đạt được mức độ thánh thiện cao, vẫn luôn là không hoàn chỉnh về mặt cấu trúc.
Chiều kích eschatological – liên quan đến tận thế luận – của galut đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hy vọng và ý nghĩa cho kinh nghiệm lưu đày. Galut không được hiểu như trạng thái vĩnh viễn mà như giai đoạn tạm thời, dù có thể kéo dài, trước khi geulah – sự cứu chuộc cuối cùng – đến và dân tộc Israel trở về Zion dưới sự lãnh đạo của Messiah. Niềm tin vào sự cứu chuộc cuối cùng này không chỉ là hy vọng thần học trừu tượng mà được thể hiện cụ thể trong cầu nguyện hàng ngày, các nghi lễ và lịch Do Thái. Ba lần mỗi ngày, người Do Thái truyền thống hướng về Jerusalem để cầu nguyện, kết thúc bữa ăn Pesach với lời Năm sau tại Jerusalem, và trong mọi đám cưới, chú rể đập vỡ ly thuỷ tinh để tưởng nhớ sự phá hủy Thánh điện. Ý thức về galut như giai đoạn trước cứu chuộc đã giúp cộng đồng Do Thái chịu đựng những khó khăn cực độ trong suốt nhiều thế kỷ, vì khổ đau hiện tại được đặt trong khuôn khổ tường thuật lớn hơn về lịch sử thiêng liêng với một kết thúc đã được hứa trước.
Khái niệm galut đã trải qua sự phát triển đáng kể theo thời gian, từ hiểu biết chủ yếu địa lý – chính trị trong thời kỳ Kinh thánh và Talmud sang chiều kích ngày càng tâm linh và siêu hình trong các trường phái thần bí Do Thái. Kabbalah Lurianic – hệ thống thần bí được Isaac Luria phát triển tại Safed vào thế kỷ XVI – đã đưa ra cách hiểu cực kỳ táo bạo về galut không chỉ như trạng thái của dân tộc Israel mà như thực tại vũ trụ. Theo Luria, toàn bộ vũ trụ đang ở trong trạng thái galut kể từ khi shevirat hakelim – sự vỡ các bình chứa – xảy ra trong quá trình tạo dựng, và các tia sáng thiêng liêng bị phân tán và bị giam cầm trong vỏ vật chất. Nhiệm vụ của dân tộc Israel thông qua việc thực hiện mitzvot là tikkun olam – sửa chữa thế giới – bằng cách giải phóng các tia sáng này và đưa chúng trở về nguồn gốc thiêng liêng. Trong hiểu biết này, galut vật lý của dân tộc Israel phản ánh và tham gia vào galut vũ trụ của chính Thần. Hasidism sau này đã kế thừa và phổ biến nhiều ý tưởng Kabbalistic này, nhưng nhấn mạnh rằng ngay cả trong galut, mỗi người Do Thái thông qua hành động tốt lành và cầu nguyện nhiệt thành có thể đóng góp vào quá trình cứu chuộc. Sự phát triển này đã biến galut từ đơn thuần là hình phạt hoặc thử thách thành cơ hội tâm linh và nhiệm vụ thiêng liêng, cho phép người Do Thái tìm thấy ý nghĩa và mục đích ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Chiến lược sinh tồn văn hóa trong môi trường thiểu số
Khả năng duy trì bản sắc riêng biệt trong suốt gần hai nghìn năm sống như thiểu số trong các xã hội đa số phi Do Thái là một trong những thành tựu văn hóa đáng chú ý nhất của lịch sử nhân loại. Thành tựu này không phải là kết quả của sự cô lập hoàn toàn hay đơn giản là áp bức từ bên ngoài, mà là sản phẩm của một hệ thống cơ chế văn hóa, tôn giáo và xã hội tinh vi được phát triển và tinh chỉnh qua nhiều thế hệ. Trung tâm của hệ thống này là kehillah – cộng đồng tự trị Do Thái – hoạt động như một xã hội thu nhỏ hoàn chỉnh với đầy đủ các thể chế riêng. Mỗi kehillah, dù lớn hay nhỏ, đều có beit din – tòa án Do Thái – xét xử các vụ việc dân sự và tôn giáo theo Halakhah, cho phép người Do Thái giải quyết hầu hết các tranh chấp nội bộ mà không cần dựa vào hệ thống pháp lý của xã hội đa số. Hevra kadisha – hội chôn cất thánh thiện – đảm bảo rằng người chết được chăm sóc theo nghi lễ Do Thái truyền thống, duy trì tính thiêng liêng ngay cả trong cái chết. Talmud torah – hệ thống trường học – truyền đạt không chỉ kiến thức về Torah và Talmud mà còn là giá trị, bản sắc và ngôn ngữ Hebrew cho thế hệ trẻ, đảm bảo sự liên tục văn hóa. Mikveh – bể thanh tẩy nghi lễ – cho phép thực hành các luật về sự trong sạch nghi lễ, đặc biệt quan trọng cho đời sống gia đình và hôn nhân.
Hệ thống tự quản nội bộ của kehillah được tổ chức theo cấu trúc rõ ràng với các cơ quan và vị trí trách nhiệm khác nhau. Parnassim – những lãnh đạo cộng đồng thường được bầu chọn từ những người giàu có và có uy tín – chịu trách nhiệm về các vấn đề hành chính, tài chính và quan hệ với chính quyền bên ngoài. Kahal – hội đồng cộng đồng – đưa ra các quyết định quan trọng về thuế, luật lệ nội bộ và phân bổ trách nhiệm. Rabbis cung cấp thẩm quyền tôn giáo và pháp lý, giải đáp các câu hỏi Halakhic và duy trì chuẩn mực tôn giáo. Một công cụ quan trọng để duy trì kỷ luật và ranh giới cộng đồng là herem – lệnh khai trừ – có thể được áp dụng đối với những cá nhân vi phạm nghiêm trọng luật lệ cộng đồng hoặc Halakhah. Herem cô lập hoàn toàn người bị khai trừ khỏi mọi hoạt động xã hội và tôn giáo của cộng đồng, một hình phạt cực kỳ nặng nề trong xã hội nơi bản sắc cá nhân gắn chặt với cộng đồng. Hệ thống này tạo ra một không gian tự trị tương đối nơi người Do Thái có thể sống theo luật pháp và giá trị riêng của mình, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các thể chế của xã hội đa số thường thù địch hoặc ít nhất là xa lạ với nhu cầu và thực hành Do Thái.
Halakhah – luật pháp Do Thái – đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra những gì có thể gọi là không gian Do Thái riêng biệt ngay cả khi sống giữa xã hội phi Do Thái. Luật ăn uống (kashrut) với các quy định phức tạp về thức ăn được phép, cách giết mổ động vật, và cấm trộn lẫn sữa với thịt, đã tạo ra một hệ thống ẩm thực hoàn toàn riêng biệt khiến việc ăn uống xã hội với người ngoài trở nên khó khăn. Quy tắc Sabbath biến một phần bảy thời gian thành lãnh thổ thời gian thiêng liêng với các cấm đoán về công việc và các yêu cầu tích cực về cầu nguyện, học tập và sum họp gia đình, tạo ra nhịp điệu thời gian khác biệt với xã hội xung quanh. Luật hôn nhân nội bộ – cấm hôn nhân với người ngoại đạo – đảm bảo sự liên tục dòng dõi Do Thái và ngăn chặn đồng hóa qua hôn phối. Các luật về tzitzit (tua áo), tefillin (hộp kinh), mezuzah (cuộn giấy trên khung cửa) tạo ra các dấu hiệu nhận diện vật lý liên tục về bản sắc Do Thái. Tất cả những yếu tố này kết hợp tạo nên một lối sống toàn diện và đặc trưng, khiến người Do Thái duy trì được sự khác biệt văn hóa rõ rệt ngay cả khi sống cạnh hoặc giữa cộng đồng đa số.
Mô hình cư trú của người Do Thái trong Diaspora đã trải qua sự phát triển từ tự nguyện sang cưỡng bức, phản ánh mối quan hệ thay đổi với xã hội đa số. Ban đầu, ở nhiều nơi, người Do Thái tự nguyện tập trung sinh sống gần nhau để dễ dàng tiếp cận hội đường, trường học, mikveh và các tiện ích cộng đồng khác, cũng như để bảo vệ lẫn nhau. Những khu phố này được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy theo khu vực: juderia tại Tây Ban Nha, mellah tại Bắc Phi, Jewish Quarter tại nhiều thành phố. Tuy nhiên, từ thế kỷ XVI trở đi, nhiều thành phố châu Âu bắt đầu áp đặt ghetto cưỡng bức – khu vực bị giới hạn và khóa cửa vào ban đêm nơi người Do Thái bắt buộc phải sống. Ghetto đầu tiên được thành lập tại Venice năm 1516, sau đó lan rộng khắp Italy và châu Âu. Mặc dù ghetto hạn chế tự do di chuyển và thường đông đúc, thiếu vệ sinh, chúng cũng vô tình củng cố đời sống cộng đồng Do Thái, tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa, học thuật và tôn giáo Do Thái. Nghịch lý của mô hình này là sự cách ly – dù tự nguyện hay cưỡng bức – vừa bảo vệ bản sắc Do Thái khỏi đồng hóa nhưng cũng khiến cộng đồng dễ bị tấn công trong thời kỳ bạo lực.
Bất chấp sự tách biệt văn hóa và tôn giáo, người Do Thái vẫn duy trì một sự cân bằng tinh tế giữa việc bảo vệ biên giới văn hóa và tham gia vào đời sống kinh tế cũng như trí tuệ của xã hội rộng lớn hơn. Về kinh tế, người Do Thái thường đóng vai trò then chốt như thương nhân, nhà buôn, người cho vay, thợ thủ công chuyên môn, và trong một số trường hợp là cố vấn tài chính hoặc y sĩ cho giới quý tộc. Sự tham gia kinh tế này tạo ra mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau: xã hội đa số cần dịch vụ kinh tế của người Do Thái, trong khi người Do Thái cần sự bảo vệ và quyền cư trú từ chính quyền. Về trí tuệ, đặc biệt trong thế giới Islam thời Trung cổ, học giả Do Thái tham gia tích cực vào đời sống văn hóa rộng lớn, dịch thuật, viết bằng tiếng Ả Rập về triết học và khoa học, đồng thời duy trì nghiên cứu Torah và Talmud. Sự cân bằng này yêu cầu kỹ năng ngoại giao và khả năng điều hướng giữa hai thế giới: thế giới nội bộ Do Thái với luật pháp, ngôn ngữ và giá trị riêng, và thế giới bên ngoài với các yêu cầu và cơ hội riêng. Thành công trong việc duy trì cân bằng này đã cho phép cộng đồng Do Thái không chỉ sinh tồn mà còn thịnh vượng trong nhiều thời kỳ và địa điểm, đóng góp đáng kể cho nền văn minh nhân loại trong khi vẫn giữ gìn bản sắc độc đáo của mình.
Mạng lưới toàn cầu và liên kết xuyên biên giới
Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của Diaspora Do Thái là sự phát triển của mạng lưới kết nối toàn cầu giữa các cộng đồng xa xôi, tạo nên cái mà có thể được coi là một dạng toàn cầu hóa sớm nhất trong lịch sử. Mạng lưới này không chỉ là sản phẩm của sự tình cờ mà được xây dựng có ý thức thông qua các mối quan hệ thương mại, học thuật, gia đình và tôn giáo, tạo thành một quốc gia ảo Do Thái trải rộng trên nhiều đế chế và vương quốc. Từ thời Trung cổ sớm, các thương gia Do Thái đã thiết lập mạng lưới thương mại đường dài đáng kinh ngạc. Nhóm nổi tiếng nhất là Radhanites – những thương gia Do Thái hoạt động từ thế kỷ VIII đến XI – đã điều hành các tuyến thương mại kết nối châu Âu với châu Á, từ Pháp và Tây Ban Nha qua Trung Đông đến Ấn Độ và Trung Quốc. Họ buôn bán lụa, gia vị, nô lệ, da thú, vũ khí và các hàng hóa xa xỉ khác, sử dụng kiến thức ngôn ngữ (thường thông thạo Hebrew, Ả Rập, Hy Lạp, Latin, và nhiều ngôn ngữ địa phương khác) và mạng lưới cộng đồng Do Thái dọc theo các tuyến đường để hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Mạng lưới thương mại này không chỉ tạo ra thịnh vượng kinh tế mà còn tạo điều kiện cho việc trao đổi ý tưởng, văn bản và truyền thống giữa các cộng đồng Do Thái từ Tây sang Đông.
Mạng lưới học thuật Do Thái được thể hiện rõ nhất qua hệ thống responsa – tiếng Hebrew là she’elot u’teshuvot – một thể loại văn học Halakhic độc đáo gồm các câu hỏi về luật pháp Do Thái được gửi đến các học giả uy tín và những câu trả lời của họ. Hệ thống này đã tồn tại từ thời kỳ Geonic (thế kỷ VI – XI) khi các câu hỏi từ cộng đồng Do Thái khắp thế giới được gửi đến các học viện tại Babylon, và tiếp tục phát triển mạnh mẽ qua các thế kỷ. Một rabbi tại Ba Lan có thể gửi câu hỏi phức tạp về Halakhah đến một học giả ở Morocco, Yemen, hoặc Italy, và nhận được câu trả lời chi tiết sau vài tháng. Các responsa này sau đó được sưu tập, xuất bản và nghiên cứu, trở thành một phần của kho tàng Halakhic toàn cầu. Hệ thống này tạo ra một không gian trí tuệ chung, nơi các học giả Do Thái từ các nền văn hóa và địa lý khác nhau tham gia vào cuộc đối thoại liên tục về ý nghĩa và áp dụng luật pháp Torah. Hơn thế nữa, việc Hebrew được sử dụng như ngôn ngữ chính cho học thuật tôn giáo, bất chấp sự đa dạng của các ngôn ngữ hàng ngày (Yiddish, Ladino, Judeo-Arabic, v.v.), đã tạo ra một lingua franca văn hóa – tôn giáo cho phép giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng nói ngôn ngữ mẹ đẻ hoàn toàn khác nhau.
Hệ thống hỗ trợ lẫn nhau giữa các cộng đồng Do Thái toàn cầu phản ánh nguyên tắc thần học và đạo đức cốt lõi của kol Yisrael arevim zeh bazeh – toàn thể Israel chịu trách nhiệm lẫn nhau. Nguyên tắc này được thể hiện cụ thể qua nhiều thể chế và thực hành. Pidyon shvuyim – cứu chuộc tù nhân – được coi là mitzvah quan trọng hàng đầu, và các cộng đồng Do Thái thường gây quỹ để cứu chuộc những người Do Thái bị bắt làm tù nhân hoặc nô lệ, đôi khi ở những nơi rất xa. Hakhnassat orchim – nghĩa vụ đón tiếp và chăm sóc khách – đảm bảo rằng người Do Thái đi du lịch hoặc buôn bán luôn tìm được nơi an toàn và hỗ trợ tại bất kỳ cộng đồng Do Thái nào họ đến. Hệ thống tzedakah – từ thiện được hiểu như công lý chứ không phải lòng thương xót tùy ý – đảm bảo rằng các cộng đồng giàu có hỗ trợ những cộng đồng nghèo hơn, đặc biệt là cộng đồng tại Đất Thánh luôn nhận được sự hỗ trợ tài chính từ Diaspora. Mạng lưới hỗ trợ này tạo ra một hệ thống an sinh xã hội toàn cầu không chính thức nhưng hiệu quả, cho phép người Do Thái di chuyển giữa các khu vực và vẫn duy trì được sự an toàn tương đối và bản sắc văn hóa.
Tác động lâu dài của mạng lưới toàn cầu Do Thái vượt xa phạm vi kinh tế hoặc hỗ trợ tương hỗ để trở thành một yếu tố then chốt trong việc duy trì ý thức dân tộc thống nhất bất chấp sự phân tán địa lý cực độ. Thông qua các kết nối thường xuyên – dù qua thư từ, thương mại, du lịch học thuật, hoặc hôn phối giữa các gia đình ở các vùng khác nhau – người Do Thái duy trì được cảm giác là một phần của một dân tộc toàn cầu chứ không chỉ là cộng đồng địa phương biệt lập. Mạng lưới này cũng tạo điều kiện cho việc lưu hành nhanh chóng của ý tưởng, phong trào tôn giáo mới, văn học và thông tin về các sự kiện quan trọng. Khi phong trào Kabbalah phát triển tại Safed vào thế kỷ XVI, các ý tưởng của nó nhanh chóng lan rộng khắp thế giới Do Thái qua mạng lưới học giả và các văn bản được sao chép và phân phối. Khi một cộng đồng chịu nguy hiểm hoặc khủng hoảng, tin tức lan truyền nhanh chóng và sự hỗ trợ có thể được huy động từ nhiều nơi. Mô hình tổ chức mạng lưới này, được xây dựng qua nhiều thế kỷ của kinh nghiệm Diaspora, đã để lại di sản quan trọng không chỉ cho cộng đồng Do Thái hiện đại mà còn là một mô hình cho các cộng đồng xuyên quốc gia khác về cách duy trì đoàn kết và bản sắc mà không cần nền tảng lãnh thổ thống nhất.
Đa dạng và thống nhất: Nghịch lý của Diaspora
Một trong những nghịch lý trung tâm và hấp dẫn nhất của kinh nghiệm Diaspora Do Thái là sự đồng tồn tại giữa đa dạng văn hóa cực kỳ phong phú và ý thức thống nhất dân tộc – tôn giáo mạnh mẽ. Trong suốt gần hai nghìn năm phân tán khắp ba châu lục, từ Morocco đến Yemen, từ Ba Lan đến Ethiopia, các cộng đồng Do Thái đã phát triển những nét văn hóa đặc trưng rất khác nhau đến mức một người Do Thái từ một khu vực có thể gần như không nhận ra đời sống hàng ngày của người Do Thái từ khu vực khác là Do Thái. Tuy nhiên, bất chấp sự đa dạng bề ngoài này, tất cả đều duy trì được ý thức rõ ràng là một phần của dân tộc Israel, liên kết bởi lịch sử chung, giao ước chung với Thần, và số phận chung. Nghịch lý này không phải là ngẫu nhiên mà là sản phẩm của một hệ thống các yếu tố tạo thống nhất được duy trì có ý thức song song với sự cho phép và thậm chí khuyến khích sự đa dạng địa phương. Yếu tố trung tâm nhất tạo nên sự thống nhất là Torah và Talmud như nền tảng chung không thể thương lượng. Dù một người Do Thái sống ở đâu, nói ngôn ngữ gì, ăn thức ăn địa phương nào, văn bản thiêng liêng cốt lõi vẫn là giống nhau. Năm sách của Moses được đọc theo cùng một chu kỳ hàng năm khắp mọi nơi, và Talmud Babylon được nghiên cứu với cùng một phương pháp luận cơ bản từ Yemen đến Lithuania.
Lịch nghi lễ thống nhất đã tạo ra nhịp điệu thời gian chung cho toàn thể dân tộc Do Thái bất kể vị trí địa lý. Sabbath được tuân giữ hàng tuần từ hoàng hôn thứ Sáu đến hoàng hôn thứ Bảy khắp mọi nơi, tạo ra một đảo thời gian thiêng liêng chung. Các lễ hội lớn – Rosh Hashanah, Yom Kippur, Sukkot, Pesach, Shavuot – được cử hành vào cùng thời điểm (theo lịch Hebrew) với cùng các nghi lễ cốt lõi, mặc dù có thể có những biến thể địa phương trong chi tiết. Điều này có nghĩa là vào bất kỳ ngày nhất định nào, người Do Thái khắp thế giới đều chia sẻ cùng một trạng thái tôn giáo – cùng nhịn ăn vào Yom Kippur, cùng ăn matzah vào Pesach, cùng ngồi trong sukkah. Hơn nữa, hướng cầu nguyện luôn hướng về Jerusalem tạo ra một trung tâm địa lý tượng trưng chung. Ba lần mỗi ngày, trong cầu nguyện Amidah, người Do Thái khắp nơi đều hướng về cùng một địa điểm vật lý và cầu nguyện cho cùng những điều: sự tái thiết Jerusalem, sự trở về của dân tộc, sự đến của Messiah. Hy vọng messianic này – niềm tin vào sự cứu chuộc cuối cùng và tập hợp lại của dân tộc – là một yếu tố thống nhất mạnh mẽ, nhắc nhở liên tục rằng tình trạng phân tán hiện tại chỉ là tạm thời và có một số phận chung đang chờ đợi.
Song song với các yếu tố thống nhất mạnh mẽ này, Diaspora đã tạo ra sự đa dạng văn hóa đáng kinh ngạc thể hiện ở nhiều cấp độ khác nhau. Ngôn ngữ là biểu hiện rõ ràng nhất: người Do Thái đã phát triển nhiều ngôn ngữ địa phương khác nhau, mỗi ngôn ngữ kết hợp Hebrew với ngôn ngữ của xã hội đa số xung quanh. Yiddish – dựa trên Middle High German kết hợp với Hebrew – Aramaic và các yếu tố Slavic – trở thành ngôn ngữ của phần lớn người Do Thái Ashkenazi tại Đông và Trung Âu. Ladino – dựa trên Old Spanish – được sử dụng bởi Sephardim sau khi bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha. Judeo-Arabic với nhiều biến thể địa phương được nói từ Iraq đến Morocco. Ngoài ra còn có Judeo-Persian, Judeo-Italian, Judeo-Greek, và nhiều ngôn ngữ khác. Mỗi ngôn ngữ này đã phát triển văn học, thơ ca, và truyền thống miệng riêng, tạo ra những nền văn hóa Do Thái địa phương phong phú và đặc sắc. Ảnh hưởng từ văn hóa xung quanh cũng thể hiện rõ trong âm nhạc, ẩm thực, trang phục, và kiến trúc. Hội đường Do Thái tại Morocco có phong cách kiến trúc Islamic rất khác với hội đường gỗ của Ba Lan, trong khi âm nhạc cầu nguyện Yemeni mang âm hưởng Ả Rập hoàn toàn khác với klezmer của Đông Âu.
Minhagim – các phong tục và thực hành địa phương – đã phát triển theo hướng đặc thù vùng miền trong khi vẫn nằm trong khuôn khổ Halakhah chung. Một ví dụ nổi tiếng là tranh luận về kitniyot – các loại đậu và ngũ cốc nhất định – trong Pesach: Ashkenazim cấm trong khi Sephardim và Mizrahim cho phép, cả hai đều dựa trên các phán quyết Halakhic hợp lệ nhưng khác nhau. Các nghi lễ hôn nhân, tang lễ, cắt lễ, và nhiều sự kiện vòng đời khác có thể có những biến thể đáng kể giữa các cộng đồng. Ngay cả cách đọc Torah, phát âm Hebrew, và giai điệu cầu nguyện (nusach) cũng phát triển theo các truyền thống khác nhau – Ashkenazi, Sephardi, Teimani (Yemen), v.v. Sự đa dạng này không được coi là vấn đề hay sự phân rẽ mà được chấp nhận như biểu hiện tự nhiên của cùng một đức tin được sống trong các bối cảnh khác nhau. Nguyên tắc eilu v’eilu divrei Elohim chayim – cả hai đều là lời của Thần sống – cho phép sự đa nguyên Halakhic trong khuôn khổ cam kết chung với Torah.
Các tranh luận Halakhic giữa các trung tâm học thuật khác nhau đã tạo ra sự phong phú trí tuệ đáng kể. Trong thời kỳ Geonic, đã có những khác biệt quan điểm giữa các học viện tại Babylon và các học giả tại Palestine về một số vấn đề Halakhic. Sau đó, sự phân chia lớn giữa truyền thống Ashkenazi và Sephardi đã tạo ra hai dòng phát triển Halakhic song song với các ưu tiên và phương pháp luận hơi khác nhau. Các Rishonim – những học giả vĩ đại thế kỷ XI – XV – từ Rashi tại Pháp đến Maimonides tại Ai Cập đến Nachmanides tại Tây Ban Nha và Đất Thánh – đại diện cho các cách tiếp cận khác nhau nhưng đều được tôn trọng. Vai trò của các Geonim ban đầu và sau đó các Rishonim trong việc điều hòa giữa địa phương hóa và chuẩn hóa là then chốt: họ thừa nhận tính hợp pháp của các minhagim địa phương trong khi vẫn duy trì các nguyên tắc Halakhic cốt lõi không thể thương lượng. Mô hình này – thống nhất trong các nguyên tắc cơ bản, đa dạng trong chi tiết thực hành – đã cho phép Do Thái giáo vừa duy trì tính đồng nhất toàn cầu vừa thích ứng với vô số bối cảnh địa phương khác nhau.
Tác động lâu dài của mô hình Diaspora lên bản sắc Do Thái hiện đại là sâu sắc và phức tạp. Một mặt, kinh nghiệm hai nghìn năm duy trì thống nhất trong đa dạng đã tạo ra một mô hình linh hoạt và kiên cường cho phép người Do Thái sinh tồn và thậm chí thịnh vượng trong những hoàn cảnh cực kỳ khó khăn. Kỹ năng cân bằng giữa bản sắc riêng và tham gia vào xã hội rộng lớn hơn, giữa trung thành với truyền thống toàn cầu và thích ứng với điều kiện địa phương, đã trở thành một phần không thể tách rời của bản sắc Do Thái. Mặt khác, sau khi nhà nước Israel được thành lập, vấn đề ai định nghĩa Do Thái-ness chính thống đã trở nên phức tạp hơn với sự căng thẳng giữa các truyền thống Diaspora khác nhau và giữa Diaspora với Israel. Tuy nhiên, di sản của Diaspora – ý tưởng rằng bản sắc Do Thái có thể được duy trì mạnh mẽ mà không cần đồng nhất văn hóa hoàn toàn – vẫn tiếp tục định hình cách người Do Thái hiện đại hiểu về bản sắc của mình trong một thế giới toàn cầu hóa.
Từ galut đến Diaspora: Tái đánh giá hiện đại
Thái độ đối với kinh nghiệm Diaspora đã trải qua sự thay đổi căn bản trong tư tưởng Do Thái hiện đại, đặc biệt là sau sự xuất hiện của Zionism và sau đó là sự thành lập nhà nước Israel. Quan điểm Zionist truyền thống, được hình thành chủ yếu bởi Theodor Herzl (1860 – 1904) trong tác phẩm Nhà nước Do Thái (Der Judenstaat, 1896) và Max Nordau (1849 – 1923), đã đưa ra một phê phán gay gắt về đời sống Diaspora. Họ coi galut không chỉ là sự phân tán địa lý mà như một trạng thái bất thường, bệnh hoạn về mặt cả thể chất lẫn tâm lý – tinh thần. Herzl lập luận rằng người Do Thái trong Diaspora bị đẩy vào các vai trò kinh tế bất thường (thương mại, tài chính) và bị cấm tham gia vào các hoạt động bình thường như nông nghiệp, làm việc thủ công, và quân sự, dẫn đến sự phát triển méo mó của dân tộc. Nordau bổ sung khái niệm Muskeljudentum – người Do Thái cơ bắp – lập luận rằng đời sống Diaspora đã tạo ra một người Do Thái yếu đuối về thể chất, chỉ tập trung vào trí tuệ và thương mại, cần được tái sinh thông qua lao động thể chất và hoạt động nông nghiệp ở Đất Thánh. Quan điểm này đã dẫn đến học thuyết shlilat hagalut – phủ định galut – một nguyên tắc trung tâm của Zionism sớm, cho rằng đời sống Diaspora về bản chất là không bền vững, không đầy đủ, và rốt cuộc là không thể chấp nhận được, và giải pháp duy nhất là di cư hàng loạt đến Palestine để xây dựng một quốc gia Do Thái bình thường.
Không phải tất cả các nhà tư tưởng Do Thái đều chấp nhận phê phán gay gắt về Diaspora này. Simon Dubnow (1860 – 1941), nhà sử học vĩ đại người Nga, đã phát triển lý thuyết autonomism – quyền tự trị – lập luận rằng người Do Thái có thể và nên duy trì đời sống văn hóa và chính trị phong phú trong Diaspora thông qua các thể chế tự trị mà không nhất thiết phải có nhà nước riêng. Dubnow coi lịch sử Do Thái như một chuỗi các trung tâm thay thế nhau – từ Babylon đến Tây Ban Nha đến Ba Lan – và lập luận rằng mô hình này có thể tiếp tục trong thời hiện đại. Ahad Ha’am (1856 – 1927), một trong những nhà phê bình sắc bén nhất của Zionism chính trị Herzlian, đã phát triển khái niệm Zionism văn hóa, lập luận rằng Palestine nên trở thành trung tâm tinh thần và văn hóa cho dân tộc Do Thái hơn là nơi tập trung toàn bộ dân số. Theo Ahad Ha’am, Diaspora có thể và nên tiếp tục tồn tại song song với một trung tâm văn hóa mạnh mẽ tại Đất Thánh, hai bên bổ sung và làm phong phú lẫn nhau. Ông lo ngại rằng việc phủ định toàn diện galut sẽ xóa bỏ hàng nghìn năm thành tựu văn hóa, trí tuệ và tôn giáo của người Do Thái trong Diaspora, và rằng một nhà nước Do Thái thiếu nền tảng văn hóa sâu sắc có thể trở thành một quốc gia nhỏ bé như các quốc gia khác thay vì hiện thực hóa tiềm năng đặc biệt của dân tộc Do Thái.
Sau Holocaust và sự thành lập nhà nước Israel, một làn sóng tái đánh giá quan điểm về Diaspora đã xuất hiện, đặc biệt từ các học giả và nhà tư tưởng hậu Zionist. Những người này đã phê phán học thuyết shlilat hagalut như một hình thức xóa bỏ lịch sử, lập luận rằng việc phủ định toàn bộ kinh nghiệm Diaspora là phủ nhận hai nghìn năm sáng tạo văn hóa, phát triển trí tuệ, và thành tựu tôn giáo đáng kinh ngạc. Họ chỉ ra rằng Talmud Babylon, Kabbalah, Hasidism, văn học Yiddish, triết học Do Thái Trung cổ, và vô số đóng góp khác đều là sản phẩm của Diaspora, không phải của đời sống tại Đất Thánh. Hơn nữa, họ lập luận rằng quan điểm Zionist truyền thống đã vô tình tiếp thu và nội hóa một số stereotypes antisemitic về người Do Thái Diaspora như yếu đuối, thụ động, và bất thường. Việc khẳng định người Do Thái mới của Israel như đối lập với người Do Thái cũ của Diaspora đã tạo ra một sự phân cấp có vấn đề, đặc biệt là ảnh hưởng đến cách đối xử với người Do Thái nhập cư từ các nước Ả Rập (Mizrahim) và từ châu Âu sau Holocaust, những người thường bị coi như đại diện cho galut cần được cải tạo.
Tranh luận đương đại về mối quan hệ giữa Israel và Diaspora tiếp tục phản ánh những căng thẳng về cách hiểu galut và Diaspora. Quan điểm truyền thống Zionist về mối quan hệ trung tâm và ngoại vi coi Israel như trung tâm duy nhất và Diaspora như ngoại vi phụ thuộc và thứ yếu, với kỳ vọng rằng rốt cuộc tất cả người Do Thái sẽ trở về Israel. Ngược lại, một số học giả và nhà lãnh đạo cộng đồng đã đề xuất mô hình hai trung tâm hoặc đa trung tâm, thừa nhận rằng các cộng đồng Diaspora lớn, đặc biệt là tại Mỹ, có sức sống văn hóa, tôn giáo và trí tuệ riêng và không nên được coi như đơn giản là vệ tinh của Israel. Họ lập luận rằng sự đa dạng của kinh nghiệm Do Thái toàn cầu – với các cách thực hành Do Thái giáo khác nhau, các hình thức tham gia chính trị khác nhau, và các mô hình tương tác với xã hội đa số khác nhau – là nguồn sức mạnh chứ không phải yếu đuối. Đặc biệt, kinh nghiệm của người Do Thái Mỹ trong việc xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và có ảnh hưởng trong khuôn khổ dân chủ đa nguyên đã thách thức quan niệm rằng đời sống Do Thái đầy đủ chỉ có thể tồn tại trong một nhà nước Do Thái. Đánh giá ý nghĩa của kinh nghiệm Diaspora cho bản sắc Do Thái thế kỷ XXI đòi hỏi một cách tiếp cận tinh tế, thừa nhận cả giá trị của nhà nước Israel như biểu tượng tập hợp và nơi trú ẩn tiềm năng, và giá trị của các cộng đồng Diaspora như không gian cho sự sáng tạo văn hóa, thử nghiệm tôn giáo, và đóng góp vào xã hội đa nguyên toàn cầu.
Tiếng nói bị lãng quên: Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi
Định nghĩa và phạm vi của Mizrahim
Thuật ngữ Mizrahim bắt nguồn từ từ Hebrew mizrach có nghĩa là phương Đông, và được sử dụng để chỉ người Do Thái có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi, phân biệt với Ashkenazim (người Do Thái châu Âu) và đôi khi với cả Sephardim (người Do Thái Tây Ban Nha – Bồ Đào Nha, mặc dù có sự chồng chéo đáng kể). Tuy nhiên, định nghĩa này ẩn chứa sự phức tạp và tranh cãi lớn, vì Mizrahim thực ra không phải là một nhóm đồng nhất mà là một thuật ngữ khái quát bao gồm hàng chục cộng đồng Do Thái có lịch sử, ngôn ngữ, truyền thống và kinh nghiệm rất khác nhau. Các cộng đồng này trải rộng từ Iraq (nơi có cộng đồng Do Thái lâu đời nhất, kéo dài từ thời lưu đày Babylon thế kỷ VI trước Công nguyên) đến Iran với truyền thống Persian Do Thái cổ xưa, Yemen với phong tục độc đáo được bảo tồn qua nhiều thế kỷ cách ly, Syria và Lebanon với các cộng đồng thương mại phát triển, Ai Cập từng là trung tâm văn hóa quan trọng, và các quốc gia Bắc Phi như Libya, Tunisia và đặc biệt là Morocco với cộng đồng Do Thái lớn nhất thế giới Ả Rập. Mỗi cộng đồng này đã phát triển các đặc điểm văn hóa riêng biệt, chịu ảnh hưởng từ xã hội đa số xung quanh mà họ sống trong nhiều thế kỷ hoặc thậm chí hàng thiên niên kỷ.
Sự phức tạp của việc định nghĩa Mizrahim còn tăng lên do sự nhầm lẫn thường xuyên với Sephardim. Về mặt lịch sử và văn hóa, Sephardim là hậu duệ của những người Do Thái sống tại Bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) cho đến khi bị trục xuất năm 1492 và 1497, sau đó phân tán chủ yếu đến Ottoman Empire, Bắc Phi và Hà Lan. Sau khi bị trục xuất, nhiều Sephardim đã định cư tại các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, nơi họ đôi khi hòa nhập với các cộng đồng Do Thái địa phương đã có từ trước. Kết quả là, nhiều người Do Thái tại các quốc gia này có cả di sản Sephardi lẫn Mizrahi, và trong nghi lễ tôn giáo, hầu hết Mizrahim tuân theo nusach Sephardi (giai điệu cầu nguyện Sephardic) và Halakhah Sephardic. Điều này đã dẫn đến việc trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt tại Israel, thuật ngữ Sephardi thường được sử dụng rộng rãi để bao gồm cả Mizrahim, gây ra sự xóa nhòa ranh giới quan trọng. Trong bối cảnh chính trị và xã hội Israel, Sephardi thường là từ lịch sự hơn hoặc được ưa chuộng hơn so với Mizrahi, vì Sephardi mang ý nghĩa của một truyền thống văn hóa cao quý (liên tưởng đến thời kỳ hoàng kim Tây Ban Nha), trong khi Mizrahi đôi khi mang hàm ý kỳ thị về sự lạc hậu hay kém phát triển.
Các thuật ngữ thay thế đã được sử dụng để mô tả nhóm này phản ánh những khó khăn về định danh. Edot HaMizrach có nghĩa đen là các cộng đồng phương Đông, nhấn mạnh sự đa dạng nội bộ bằng cách sử dụng số nhiều cộng đồng thay vì một danh xưng đơn lẻ. Bnei Edot HaMizrach – con cái của các cộng đồng phương Đông – được sử dụng cho các thế hệ sinh ra tại Israel nhưng có nguồn gốc từ các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi. Các thuật ngữ này, mặc dù cồng kềnh, ít nhất thừa nhận sự đa dạng nội bộ đáng kể. Một số học giả và nhà hoạt động đã đề xuất thuật ngữ người Do Thái Ả Rập (Arab Jews) để nhấn mạnh hòa nhập văn hóa và ngôn ngữ của nhiều cộng đồng này trong thế giới Ả Rập, nhưng thuật ngữ này cũng gây tranh cãi vì có thể bị hiểu như phủ nhận bản sắc Do Thái hoặc ngụ ý rằng Do Thái và Ả Rập là loại trừ lẫn nhau, trong khi thực tế trong nhiều thế kỷ, nhiều người Do Thái đã là một phần không thể tách rời của văn hóa và xã hội Ả Rập.
Sự đa dạng nội bộ của Mizrahim không thể bị đánh giá thấp và là một trong những điểm quan trọng nhất cần hiểu về nhóm này. Persian Jews từ Iran mang văn hóa và lịch sử rất khác với Iraqi Jews từ Baghdad, người bản thân cũng khác biệt đáng kể so với Yemenite Jews sống trong cách ly tương đối trong nhiều thế kỷ. Kurdish Jews từ miền núi phía Bắc Iraq và Thổ Nhĩ Kỳ có truyền thống riêng, ngôn ngữ riêng (Kurdish kết hợp với Aramaic), và phong tục riêng. Egyptian Jews, đặc biệt là những người tại Cairo và Alexandria, thường được giáo dục cao, thành thị, và có xu hướng thế tục hóa cao hơn nhiều cộng đồng khác. Moroccan Jews đại diện cho cộng đồng đông nhất, với sự khác biệt nội bộ đáng kể giữa người ở thành phố (như Casablanca, Marrakech) và vùng núi Atlas. Mỗi nhóm này có ngôn ngữ riêng (biến thể Judeo-Arabic khác nhau, Judeo-Persian, v.v.), ẩm thực riêng, âm nhạc riêng, và minhagim riêng. Vấn đề của việc gộp tất cả các cộng đồng đa dạng này dưới một nhãn hiệu chung Mizrahi hoặc Sephardi là nó xóa nhòa những khác biệt quan trọng này và tạo ra một hình ảnh đồng nhất sai lệch, đôi khi phục vụ cho mục đích chính trị của việc đối lập với Ashkenazim mà không ghi nhận sự phức tạp thực sự của lịch sử và bản sắc Do Thái.
Lịch sử cộng đồng Do Thái tại các nước Ả Rập và Trung Đông
Lịch sử của người Do Thái tại Babylon là một trong những truyền thống liên tục lâu đời nhất trong lịch sử Do Thái, bắt đầu từ thế kỷ VI trước Công nguyên khi Nebuchadnezzar chinh phục Judah và đưa một phần lớn dân cư về Babylon. Cộng đồng Do Thái Babylon không chỉ tồn tại mà còn thịnh vượng, trở thành trung tâm học thuật quan trọng nhất của thế giới Do Thái trong hơn một nghìn năm. Các học viện lớn tại Sura và Pumbedita đã sản sinh ra Talmud Babylon vào khoảng thế kỷ VI sau Công nguyên, một văn bản trở thành nền tảng của Halakhah cho hầu hết người Do Thái toàn cầu. Từ thế kỷ VI đến XI, các Geonim – lãnh đạo của các học viện này – được công nhận như các thẩm quyền Halakhic cao nhất, và các responsa của họ được gửi đi và nghiên cứu khắp thế giới Do Thái. Baghdad, đặc biệt dưới Caliphate Abbasid, trở thành một trong những trung tâm thương mại, văn hóa và trí tuệ lớn nhất thế giới, và cộng đồng Do Thái đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển này.
Thời kỳ hoàng kim của người Do Thái dưới Islam Trung cổ (xấp xỉ thế kỷ VIII – XIII) đại diện cho một trong những thời kỳ thịnh vượng và sáng tạo văn hóa nhất trong lịch sử Diaspora. Theo hệ thống dhimmi – dân được bảo hộ – người Do Thái và Kitô hữu được cho phép thực hành tôn giáo của mình đổi lại việc trả thuế bổ sung (jizya) và chấp nhận một số hạn chế pháp lý. Mặc dù không bình đẳng hoàn toàn, địa vị này vẫn tốt hơn nhiều so với tình trạng của người Do Thái trong hầu hết châu Âu Kitô giáo cùng thời kỳ. Người Do Thái tham gia tích cực vào đời sống kinh tế như thương nhân, thợ thủ công, ngân hàng gia và địa chủ. Các cộng đồng Do Thái tại Baghdad, Cairo, Damascus, và Alexandria đạt đến mức độ thịnh vượng đáng kể. Quan trọng hơn, người Do Thái được phép tham gia vào đời sống trí tuệ và văn hóa của thế giới Ả Rập – Islam, tạo ra một cuộc cộng sinh văn hóa đáng kinh ngạc.
Đóng góp của người Do Thái Mizrahi vào văn hóa Ả Rập – Islam thế kỷ Trung cổ là không thể phủ nhận và sâu rộng. Trong y học, các bác sĩ Do Thái như Isaac Israeli ben Solomon (832 – 932) và sau này Moses Maimonides tại Ai Cập đã viết các tác phẩm y học quan trọng bằng tiếng Ả Rập, đóng góp vào kho tàng y học chung. Trong triết học, Saadia Gaon (882 – 942) đã viết Emunot veDeot (Niềm tin và Quan điểm) bằng tiếng Ả Rập, là nỗ lực đầu tiên để hệ thống hóa thần học Do Thái sử dụng phương pháp luận triết học Hy Lạp – Ả Rập. Maimonides, có lẽ là triết gia Do Thái vĩ đại nhất, đã viết hầu hết các tác phẩm của mình bằng tiếng Ả Rập, bao gồm Moreh Nevukhim (Hướng dẫn cho những người hoang mang, 1190) – cố gắng hòa giải triết học Aristotle với Torah. Trong thơ ca, Judah Halevi (khoảng 1075 – 1141) đã sáng tác thơ tôn giáo tuyệt đẹp bằng tiếng Hebrew nhưng cũng thơ thế tục bằng tiếng Ả Rập, sử dụng các hình thức và khuôn mẫu của thơ Ả Rập. Trong khoa học, người Do Thái đóng góp vào toán học, thiên văn học và quang học. Sự tham gia sâu rộng này vào văn hóa chung cho thấy rằng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử, Do Thái và Ả Rập không phải là danh mục loại trừ lẫn nhau mà là bản sắc chồng lấp, với nhiều người Do Thái coi mình vừa là Do Thái về tôn giáo vừa là Ả Rập về văn hóa và ngôn ngữ.
Một số cộng đồng Do Thái Mizrahi có lịch sử và đặc điểm đặc biệt đáng chú ý. Người Do Thái Yemen được coi là một trong những cộng đồng thuần túy nhất về mặt truyền thống, vì họ sống trong cách ly tương đối khỏi các cộng đồng Do Thái khác trong nhiều thế kỷ, bảo tồn các phong tục và phát âm Hebrew cổ xưa. Truyền thống Yemeni đặc biệt chú trọng vào việc sao chép Sefer Torah thủ công theo tiêu chuẩn cực kỳ cao, và nhiều học giả tin rằng phát âm Hebrew của họ gần với Hebrew cổ đại hơn bất kỳ truyền thống nào khác. Người Do Thái Ethiopia, còn được gọi là Beta Israel, có một lịch sử bí ẩn và độc đáo, với truyền thống tự cho là hậu duệ của Tribe of Dan hoặc theo một số tài liệu là từ mối quan hệ giữa Vua Solomon và Nữ hoàng Sheba. Họ đã duy trì một hình thức Do Thái giáo độc đáo dựa chủ yếu trên Kinh thánh Hebrew (Tanakh) mà không có Talmud, với các nghi lễ và phong tục riêng biệt. Người Do Thái Cochin tại Ấn Độ đại diện cho một cộng đồng nhỏ nhưng lâu đời, có lẽ có mặt từ thời kỳ sớm sau Công nguyên, sống hòa bình trong xã hội Hindu với rất ít bạo lực antisemitic. Những cộng đồng này nhắc nhở chúng ta về sự đa dạng đáng kinh ngạc của kinh nghiệm Do Thái toàn cầu và sự thật rằng người Do Thái đã thích ứng và phát triển trong vô số bối cảnh văn hóa khác nhau.
Exodus hàng loạt và di cư đến Israel 1948 – 1970
Làn sóng di cư hàng loạt của người Do Thái từ các quốc gia Ả Rập và Trung Đông đến Israel giữa 1948 và 1970 đại diện cho một trong những chuyển dịch dân số lớn nhất và bi kịch nhất thế kỷ XX, nhưng nó thường bị lu mờ trong tường thuật lịch sử bởi sự tập trung vào Holocaust và người tị nạn Palestine. Bối cảnh chính trị tạo nên cuộc di cư này là phức tạp và đa chiều. Sự thành lập nhà nước Israel tháng Năm năm 1948 và cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel ngay sau đó đã tạo ra một làn sóng chủ nghĩa dân tộc Ả Rập mạnh mẽ và sự thù địch gay gắt đối với người Do Thái được coi như liên minh với Israel. Trong nhiều quốc gia Ả Rập, các phong trào dân tộc chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa sau thời kỳ thuộc địa đã nhắm mục tiêu vào các thiểu số, đặc biệt là người Do Thái, như đối tượng scapegoating cho các vấn đề chính trị và kinh tế. Bạo lực chống người Do Thái đã bùng phát ở nhiều nơi: các cuộc pogrom tại Libya (1945, 1948), Iraq (Farhud 1941 và bạo lực tiếp theo), Ai Cập, Syria, Yemen và các nước khác. Tài sản của người Do Thái bị tịch thu, quyền công dân bị thu hồi, và nhiều người bị giam giữ hoặc trục xuất.
Các đợt di cư lớn được tổ chức thông qua nhiều chiến dịch khác nhau. Operation Ezra and Nehemiah (1950 – 1952) đưa khoảng 120.000 đến 130.000 người Do Thái Iraq – hầu như toàn bộ cộng đồng – đến Israel trong vòng hai năm. Cộng đồng Do Thái Iraq, một trong những lâu đời nhất và giàu có nhất, đã chấm dứt sự tồn tại sau hai nghìn năm liên tục. Operation Magic Carpet (1949 – 1950) đưa khoảng 49.000 người Do Thái Yemen đến Israel bằng máy bay, nhiều người chưa bao giờ thấy máy bay trước đó. Di cư từ Morocco diễn ra trong thời gian dài hơn, với khoảng 250.000 đến 260.000 người Do Thái Morocco di cư đến Israel từ 1948 đến những năm 1960, mặc dù một cộng đồng nhỏ vẫn tồn tại cho đến ngày nay. Tunisia và Libya cũng chứng kiến sự di cư hàng loạt. Ai Cập, dưới Nasser, đã buộc hầu hết người Do Thái rời đi, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng Suez năm 1956 và Chiến tranh Sáu ngày năm 1967. Tổng cộng, ước tính khoảng 850.000 người Do Thái đã rời các quốc gia Ả Rập và Trung Đông giữa 1948 và đầu những năm 1970.
Tranh luận về tính chất của cuộc di cư này vẫn tiếp tục và có ý nghĩa chính trị quan trọng. Một số lập luận rằng đây là di cư tự nguyện được thúc đẩy bởi Zionism và sự hấp dẫn của nhà nước Do Thái mới được thành lập. Israel chắc chắn đã khuyến khích di cư thông qua các chương trình vận động và hỗ trợ logistics, vì nhà nước mới cần dân số Do Thái để đảm bảo đa số Do Thái. Tuy nhiên, hầu hết các nhà sử học thừa nhận rằng yếu tố đẩy – bạo lực, phân biệt đối xử, tịch thu tài sản, khí hậu thù địch ngày càng tăng – đã đóng vai trò quyết định trong hầu hết các trường hợp. Nhiều người Do Thái rời đi với nỗi đau và miễn cưỡng, bỏ lại ngôi nhà, tài sản, nghề nghiệp và mạng lưới xã hội được xây dựng trong nhiều thế hệ. Họ thường chỉ được phép mang theo rất ít tài sản, và nhiều người mất hết tài sản đáng kể. Điều kiện di cư thường khắc nghiệt, với hàng nghìn người sống trong các trại tạm thời ở điều kiện khó khăn. Sang chấn văn hóa là sâu sắc: nhiều người chuyển từ các thành phố hiện đại, thịnh vượng (như Baghdad, Cairo, Alexandria) hoặc từ các cộng đồng nông thôn truyền thống (như Yemen) đến một quốc gia mới đang trong quá trình xây dựng, với ngôn ngữ chính thức (Hebrew hiện đại) mà nhiều người không quen thuộc và văn hóa chủ đạo (Ashkenazi, Zionist) rất khác với của họ.
Một khía cạnh quan trọng và thường bị bỏ qua của câu chuyện này là sự thiếu vắng sự thừa nhận quốc tế về người tị nạn Do Thái từ các quốc gia Ả Rập. Trong khi người tị nạn Palestine đã nhận được sự chú ý quốc tế đáng kể và có một cơ quan Liên Hợp Quốc chuyên trách (UNRWA), người tị nạn Do Thái từ các quốc gia Ả Rập không nhận được sự thừa nhận hoặc hỗ trợ tương đương. Israel đã hấp thụ phần lớn những người tị nạn này (mặc dù một số đã đến Pháp, Mỹ và các nước khác), nhưng không có cơ chế quốc tế để ghi nhận hoặc bồi thường cho tài sản bị mất, ước tính trị giá hàng tỷ đô la. Vấn đề này đã trở nên chính trị hóa trong bối cảnh xung đột Israel – Palestine: những người ủng hộ Israel thường chỉ ra sự trao đổi dân số ngầm định – người Do Thái rời các quốc gia Ả Rập trong khi người Ả Rập Palestine rời Israel – để lập luận chống lại quyền trở về của người tị nạn Palestine. Tuy nhiên, nhiều người Do Thái Mizrahi phản đối việc kinh nghiệm của họ bị công cụ hóa theo cách này, lập luận rằng khổ đau của họ xứng đáng được thừa nhận với tư cách riêng của nó chứ không chỉ như đối trọng cho một vấn đề chính trị khác. Sự vắng mặt của câu chuyện người tị nạn Do Thái Mizrahi trong tường thuật quốc tế đã góp phần vào cảm giác bị xóa nhòa và phủ nhận mà nhiều người trong cộng đồng này cảm thấy.
Phân biệt đối xử và gạt ra ngoài lề trong xã hội Israel
Nghịch lý đau đớn của kinh nghiệm Mizrahi là sau khi trốn thoát khỏi phân biệt đối xử và bạo lực tại các quốc gia Ả Rập, họ đã đối mặt với một hình thức phân biệt đối xử khác – dù khác về tính chất và mức độ – ngay trong nhà nước Do Thái mà họ đến để tìm kiếm nơi trú ẩn. Cấu trúc phân cấp sắc tộc trong Israel sơ khai rõ ràng bị chi phối bởi Ashkenazi Zionist, những người chiếm các vị trí lãnh đạo chính trị, kinh tế, văn hóa và quân sự. Hầu hết các nhà lãnh đạo Zionist – từ Theodor Herzl, Chaim Weizmann (1874 – 1952), David Ben-Gurion (1886 – 1973) đến Golda Meir (1898 – 1978) – đều có nền tảng châu Âu, và họ mang theo những giả định về văn minh, hiện đại hóa và tiến bộ định hình theo mô hình châu Âu. Khi hàng trăm nghìn người Mizrahi đến, họ thường bị coi không phải như những người di cư bình đẳng mà như nguyên liệu thô cần được hiện đại hóa và văn minh hóa. Chính sách ma’abarot – các trại quá cảnh – là biểu hiện cụ thể của thái độ này: người Mizrahi được đặt trong các trại tạm thời với điều kiện sinh sống tồi tệ, thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản, trong khi chờ đợi được tái định cư. Nhiều gia đình sống trong các trại này trong nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ, tạo ra những khu ổ chuột thường trú.
Phân biệt đối xử hệ thống thấm nhuần mọi khía cạnh của đời sống Israel. Trong giáo dục, trẻ em Mizrahi thường bị đưa vào các lớp học chất lượng thấp hơn, với giả định rằng họ ít có khả năng học thuật hơn. Hệ thống giáo dục được thiết kế để Ashkenize trẻ em Mizrahi, dạy văn hóa châu Âu trong khi hạ thấp hoặc bỏ qua di sản văn hóa Trung Đông của chúng. Trong việc làm, người Mizrahi bị tập trung vào các công việc chân tay, xây dựng, nông nghiệp và các ngành dịch vụ cấp thấp, trong khi các vị trí chuyên nghiệp, quản lý và kỹ thuật cao bị chi phối bởi Ashkenazim. Trong nhà ở, người Mizrahi thường bị đưa đến các khu vực ngoại vi, thị trấn phát triển xa trung tâm kinh tế, hoặc các khu vực biên giới nguy hiểm. Trong đại diện chính trị, mặc dù người Mizrahi cuối cùng trở thành đa số dân số Israel, họ vẫn thiểu số nghiêm trọng trong các vị trí quyền lực chính trị, tư pháp, học thuật và văn hóa. Cấu trúc bất bình đẳng này đã tạo ra một phân tầng xã hội dai dẳng theo dòng sắc tộc, với Ashkenazim ở tầng trên và Mizrahim ở tầng dưới, và người Ả Rập Palestine (công dân Israel) ở dưới cùng.
Hệ tư tưởng Orientalism đã đóng vai trò then chốt trong việc hợp thức hóa sự phân cấp này. Orientalism, như được phân tích bởi Edward Said, là một bộ stereotype và giả định của phương Tây về phương Đông như kém văn minh, lạc hậu, bất hợp lý và cần được văn minh hóa. Ashkenazi Zionist, mặc dù bản thân họ là nạn nhân của antisemitism châu Âu, đã nội hóa một số giá trị và giả định châu Âu, bao gồm cả Orientalism. Họ coi người Mizrahi, đến từ các quốc gia Ả Rập, như mang các đặc điểm phương Đông tiêu cực: trì trệ, lười biếng, không hợp lý, có xu hướng bạo lực, lạc hậu về mặt văn hóa. Tương phản, người Mizrahi cần được nâng cấp thông qua việc tiếp thu văn hóa châu Âu (được coi là hiện đại, tiến bộ, hợp lý). Hệ tư tưởng này đã dẫn đến các chính sách cố gắng xóa bỏ bản sắc văn hóa Mizrahi, khuyến khích hoặc ép buộc họ từ bỏ ngôn ngữ (Judeo-Arabic, v.v.), trang phục, âm nhạc, và phong tục của mình để trở thành Israeli (tức là, theo mô hình Ashkenazi – châu Âu).
Một số scandal đặc biệt gây sốc đã hé lộ mức độ phân biệt đối xử và ngược đãi. Vụ Yemenite Children Affair liên quan đến việc hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn trẻ em của người nhập cư Yemen biến mất từ bệnh viện và trại quá cảnh trong những năm 1950, với gia đình được thông báo rằng trẻ đã chết nhưng không bao giờ được cung cấp thi thể hoặc bằng chứng. Nhiều gia đình tin rằng trẻ em của họ đã bị bắt cóc và đưa cho các gia đình Ashkenazi để nhận nuôi. Mặc dù các cuộc điều tra chính thức đã kết luận rằng hầu hết trẻ em thực sự đã chết do bệnh tật, nhiều người trong cộng đồng Yemeni vẫn tin vào việc bắt cóc có hệ thống, và vụ việc vẫn là một vết thương mở. Các scandal khác liên quan đến thử nghiệm phóng xạ trên trẻ em Mizrahi – đặc biệt là trẻ em Morocco và các cộng đồng Bắc Phi – trong những năm 1950 như một phần của chương trình điều trị bệnh nấm ngoài da (ringworm), tiếp xúc họ với liều phóng xạ nguy hiểm mà không có sự đồng ý đầy đủ, dẫn đến nhiều trường hợp ung thư và tử vong sau này.
Sự gạt ra lề văn hóa có lẽ là sâu sắc như bất kỳ hình thức phân biệt đối xử vật chất nào. Âm nhạc Mizrahi – muzika mizrahit – bị coi thường bởi các nhà phê bình văn hóa chủ lưu và bị cấm hoặc hạn chế trên đài phát thanh quốc gia trong nhiều năm, được coi là thấp kém, nguyên thủy, không phù hợp với văn hóa cao của Israel mới. Chỉ âm nhạc cổ điển châu Âu, folk songs Ashkenazi và một số âm nhạc Hebrew mới được coi là hợp pháp. Văn học, lịch sử và kinh nghiệm Mizrahi hầu như vắng mặt trong giáo trình học đường, bảo tàng và tường thuật quốc gia. Trẻ em Mizrahi lớn lên học về Shoah (Holocaust) – bi kịch trung tâm của người Do Thái châu Âu – nhưng không biết gì về lịch sử phong phú của cộng đồng riêng mình tại các quốc gia Ả Rập, về trục xuất của cha mẹ mình, hoặc về những đóng góp của tổ tiên họ cho văn hóa Do Thái toàn cầu. Tác động tâm lý của sự phân biệt đối xử và xóa nhòa này là sâu sắc: nhiều người Mizrahi, đặc biệt là thế hệ thứ hai sinh ra tại Israel, đã phát triển mặc cảm về di sản của mình, cố gắng ẩn giấu hoặc giảm thiểu các dấu hiệu của nguồn gốc Mizrahi (giọng nói, tên, phong tục gia đình) để tránh kỳ thị và tăng cơ hội kinh tế – xã hội. Quá trình này, đôi khi được gọi là self-Ashkenization, phản ánh sức mạnh của áp lực đồng hóa và chi phí tâm lý của việc duy trì bản sắc Mizrahi trong xã hội coi nó như kém cỏi.
Phong trào đấu tranh và khẳng định bản sắc
Bất chấp phân biệt đối xử hệ thống, cộng đồng Mizrahi không chỉ là nạn nhân thụ động mà đã phát triển các phong trào đấu tranh mạnh mẽ cho quyền bình đẳng và khẳng định văn hóa riêng của mình. Sự xuất hiện của ý thức chính trị Mizrahi được đánh dấu bởi một số sự kiện then chốt. Bạo loạn Wadi Salib năm 1959 tại Haifa – khi cư dân Mizrahi nổi dậy phản đối cảnh sát bắn một người Mizrahi say rượu – là một trong những biểu hiện công khai đầu tiên của sự phẫn nộ về phân biệt đối xử. Israeli Black Panthers, được thành lập năm 1971 bởi những thanh niên Mizrahi ở Jerusalem, lấy cảm hứng từ Black Panthers của Mỹ, đã tổ chức biểu tình và hành động trực tiếp phản đối bất bình đẳng kinh tế và xã hội. Họ chỉ ra sự tương đồng giữa phân biệt chủng tộc chống người da đen tại Mỹ và phân biệt đối xử chống Mizrahim tại Israel, cả hai đều dựa trên stereotypes chủng tộc và cấu trúc hệ thống. Mặc dù phong trào Black Panthers cuối cùng tan rã, nó đã nâng cao nhận thức về vấn đề Mizrahi và tạo ra một tiền lệ cho các phong trào sau này.
Vai trò của Shas – đảng chính trị Mizrahi religious – đã trở nên trung tâm trong chính trị Israel từ những năm 1980. Được thành lập năm 1984 dưới sự lãnh đạo tâm linh của Rabbi Ovadia Yosef (1920 – 2013), một học giả Halakhic nổi tiếng gốc Iraq, Shas kết hợp chủ nghĩa dân túy Mizrahi với tôn giáo Torah Judaism. Đảng đã xây dựng một mạng lưới rộng khắp các thể chế giáo dục, xã hội và tôn giáo phục vụ cộng đồng Mizrahi, đồng thời đạt được sức mạnh chính trị đáng kể như một đảng lắc trong chính phủ liên minh. Rabbi Ovadia Yosef trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho tự hào Mizrahi: ông là một học giả Halakhic được tôn trọng rộng rãi, đồng thời không ngần ngại phê phán công khai establishment Ashkenazi và khẳng định ưu việt của truyền thống Halakhic Sephardic. Tuy nhiên, thành công của Shas cũng phức tạp: trong khi nó đã mang lại đại diện chính trị và nguồn lực cho cộng đồng Mizrahi, nó cũng đã gắn bản sắc Mizrahi chủ yếu với tôn giáo bảo thủ và chính trị cánh hữu, có khả năng hạn chế không gian cho các biểu hiện tiến bộ hoặc thế tục của bản sắc Mizrahi.
Các phong trào văn hóa Mizrahi đã phát triển song song với đấu tranh chính trị. Âm nhạc Mizrahi, mặc dù bị kỳ thị trong nhiều thập kỷ, đã giành được sự chấp nhận và phổ biến rộng rãi từ những năm 1980 và 1990. Các nghệ sĩ như Zohar Argov, Ofra Haza và nhiều người khác đã đưa âm nhạc Mizrahi vào dòng chính, và ngày nay nó chiếm thị phần lớn của ngành công nghiệp âm nhạc Israel. Văn học Mizrahi đã xuất hiện như một lực lượng quan trọng với các tác giả như Sami Michael (sinh 1926, gốc Iraq) khám phá kinh nghiệm nhập cư và sự va chạm văn hóa, Eli Amir (sinh 1937, gốc Iraq) với tiểu thuyết bán tự truyện về thế hệ thứ hai Mizrahi, và Ronit Matalon (1959 – 2014, gốc Ai Cập) với văn xuôi thực nghiệm khảo sát ký ức, mất mát và bản sắc. Các tác giả này không chỉ ghi lại kinh nghiệm Mizrahi mà còn thách thức các qui ước văn học Israel và mở rộng những gì được coi là văn học Hebrew hợp pháp.
Học thuật Mizrahi đã phát triển như một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, đặc biệt từ những năm 1990. Ella Shohat (sinh 1959), học giả văn hóa và điện ảnh, đã trở thành một tiếng nói hàng đầu trong việc phê phán Zionism Ashkenazi-centric và khám phá khái niệm người Do Thái Ả Rập (Arab Jew). Trong các tác phẩm như bài tiểu luận có ảnh hưởng Sephardim in Israel: Zionism from the Standpoint of Its Jewish Victims (1988), Shohat lập luận rằng Zionism, mặc dù tuyên bố đại diện cho tất cả người Do Thái, thực tế đã dựa trên các giả định và giá trị châu Âu, và đã đối xử với người Do Thái Mizrahi như đối tượng dân địa cần được văn minh hóa tương tự như cách thực dân châu Âu đối xử với dân bản địa. Yehouda Shenhav (sinh 1952) và các học giả khác đã tiếp tục phát triển phê phán này, khám phá các chiều kích lịch sử, xã hội học và chính trị của kinh nghiệm Mizrahi. Khái niệm Arab Jew được Shohat đề xuất đã trở nên đặc biệt có ảnh hưởng và gây tranh cãi: nó khẳng định rằng trước Zionism, nhiều người Do Thái sống tại các quốc gia Ả Rập coi mình vừa là Do Thái vừa là Ả Rập, rằng hai danh mục này không loại trừ lẫn nhau. Bằng cách khôi phục danh mục Arab Jew, Shohat thách thức nhị phân Zionist cơ bản giữa Do Thái và Ả Rập, mở ra không gian cho việc hình dung các hình thức bản sắc và chính trị Do Thái thay thế.
Thành tựu và giới hạn của phong trào Mizrahi phản ánh sự phức tạp của vấn đề. Về mặt tích cực, đã có sự cải thiện đáng kể trong đại diện chính trị: nhiều chính trị gia Mizrahi nổi bật, bao gồm Tổng thống, Thủ tướng (như David Levy, một trong những chính trị gia Mizrahi cấp cao đầu tiên), Bộ trưởng và Thẩm phán Tòa án Tối cao. Văn hóa Mizrahi – âm nhạc, ẩm thực, một số phong tục – đã trở nên được chấp nhận rộng rãi hơn và thậm chí được tôn vinh như một phần của bản sắc Israel đa dạng. Shas đã tạo ra một hệ thống giáo dục và dịch vụ xã hội rộng khắp phục vụ hàng chục nghìn gia đình Mizrahi. Tuy nhiên, bất bình đẳng kinh tế – xã hội dai dẳng: số liệu thống kê vẫn cho thấy khoảng cách thu nhập, giáo dục và sức khỏe đáng kể giữa người gốc Ashkenazi và Mizrahi. Đại diện trong các vị trí uy tín cao nhất – học thuật, tư pháp cấp cao, lãnh đạo doanh nghiệp lớn – vẫn không cân xứng. Hơn nữa, câu chuyện Mizrahi vẫn không được tích hợp đầy đủ vào tường thuật quốc gia Israel: giáo trình học đường vẫn tập trung chủ yếu vào lịch sử và văn hóa Ashkenazi, và Holocaust vẫn là trung tâm của bản sắc quốc gia theo cách mà trục xuất Mizrahi không phải. Những giới hạn này cho thấy rằng mặc dù đã có tiến bộ, công trình hoàn chỉnh của bình đẳng Mizrahi và hòa nhập văn hóa vẫn chưa hoàn thành.
Đóng góp văn hóa và tái đánh giá lịch sử
Di sản văn hóa của Mizrahim là vô cùng phong phú và đa dạng, phản ánh nhiều thế kỷ phát triển trong các bối cảnh khác nhau. Âm nhạc Mizrahi, với gốc rễ trong truyền thống âm nhạc Trung Đông, Bắc Phi và Mediterranean, bao gồm nhiều thể loại và phong cách khác nhau. Pizmonim là các bài thơ tôn giáo được hát theo các giai điệu truyền thống, thường được sử dụng trong các nghi lễ Sabbath và lễ hội. Bakkashot là các bài cầu nguyện đặc biệt được hát vào sáng sớm trước bình minh vào ngày Sabbath, một truyền thống đặc biệt được bảo tồn bởi cộng đồng Sephardic – Mizrahi. Âm nhạc thế tục Mizrahi kết hợp các yếu tố từ maqam Ả Rập, âm nhạc Andalusian, và sau này cả các ảnh hưởng châu Âu và Mỹ, tạo ra một sự tổng hợp độc đáo. Thơ ca Mizrahi bao gồm cả thơ tôn giáo bằng tiếng Hebrew và thơ thế tục bằng Judeo-Arabic và các ngôn ngữ địa phương khác, thường sử dụng các hình thức và khuôn mẫu của thơ Ả Rập cổ điển. Ẩm thực Mizrahi, với các món như couscous, falafel, shakshuka, hummus, bourekas, kubeh, jachnun và hàng trăm món khác, đã trở thành một phần không thể tách rời của ẩm thực Israel và được thưởng thức rộng rãi. Kiến trúc hội đường Mizrahi, từ các hội đường Moroccan với gạch mosaic phức tạp đến các hội đường Yemeni đơn giản, đến các hội đường Ottoman lớn, phản ánh sự đa dạng nghệ thuật và kiến trúc của các khu vực mà họ đến.
Truyền thống Halakhic Mizrahi/Sephardic có các đặc điểm riêng biệt và đã đóng góp to lớn cho kho tàng luật pháp Do Thái. Shulchan Arukh (Bàn đã được dọn, 1563) của Rabbi Yosef Karo (1488 – 1575), mặc dù Karo sinh ra tại Tây Ban Nha và sau đó sống ở Ottoman Empire và Safed, đã trở thành bộ luật Halakhic chuẩn mực cho hầu hết thế giới Do Thái. Các responsa và phán quyết của Rabbi Ovadia Yosef đã trở thành thẩm quyền chính cho Halakhah Sephardic – Mizrahi hiện đại, bao gồm hàng chục tập và bao quát mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Ben Ish Chai – Rabbi Yosef Chaim từ Baghdad (1835 – 1909) – đã viết các tác phẩm Halakhic và Kabbalistic có ảnh hưởng rộng rãi, đặc biệt được tuân theo bởi người Do Thái Iraqi và các cộng đồng Mizrahi khác. Truyền thống Halakhic Mizrahi thường được đặc trưng bởi sự chú trọng vào responsa cụ thể cho các tình huống thực tế hơn là lý thuyết trừu tượng, và một cách tiếp cận linh hoạt hơn một chút trong việc áp dụng các nguyên tắc chung cho hoàn cảnh mới.
Thực hành tôn giáo Mizrahi có một số đặc điểm độc đáo. Nusach Sephardi – giai điệu và trật tự cầu nguyện Sephardic – được sử dụng không chỉ bởi Sephardim gốc Iberia mà còn bởi hầu hết Mizrahim, mặc dù với nhiều biến thể địa phương. Hilulot – lễ kỷ niệm ngày giỗ của các tzaddikim (người công chính) và rabbis vĩ đại – là một thực hành quan trọng đặc biệt trong các cộng đồng Mizrahi, với những lễ kỷ niệm lớn tại các mộ của các nhân vật như Rabbi Shimon bar Yochai tại Meron (Lag BaOmer), Rabbi Meir Baal HaNess tại Tiberias, và nhiều người khác. Những hilulot này kết hợp cầu nguyện, học tập, âm nhạc, và sum họp cộng đồng, tạo ra các sự kiện tôn giáo sôi động và vui tươi khác với sự trang nghiêm thường thấy trong các nghi lễ Ashkenazi. Kabbalah thực hành đóng một vai trò lớn hơn trong đời sống tôn giáo Mizrahi, đặc biệt ở Morocco và Yemen, nơi các thực hành Kabbalistic không bị giới hạn cho một số ít tầng lớp ưu tú mà được tích hợp rộng rãi vào cầu nguyện và nghi lễ đại chúng.
Nỗ lực tái đánh giá lịch sử kinh nghiệm Mizrahi đã trở thành một phần quan trọng của học thuật và hoạt động chính trị Israel đương đại. Các nhà sử học, xã hội học và nhà văn Mizrahi đang viết lại tường thuật Zionist để ghi nhận và tôn vinh những đóng góp, khổ đau và quan điểm của cộng đồng Mizrahi. Điều này bao gồm ghi lại các câu chuyện cá nhân về di cư, mất mát và xây dựng lại cuộc sống mới; phân tích cấu trúc phân biệt đối xử mà họ đối mặt; và khám phá sự phong phú của di sản văn hóa Mizrahi mà đã bị lãng quên hoặc hạ thấp. Một số bảo tàng và trung tâm văn hóa dành riêng cho di sản Mizrahi đã được thành lập, như Beit Hatfutsot (Museum of the Jewish People) với các triển lãm về các cộng đồng Mizrahi, và nhiều dự án lịch sử miệng ghi lại câu chuyện của thế hệ nhập cư. Ý nghĩa của việc ghi nhận và tôn vinh tiếng nói Mizrahi vượt xa cộng đồng Mizrahi riêng lẻ: nó là cần thiết cho một sự hiểu biết toàn diện và trung thực về lịch sử và bản sắc Do Thái, thừa nhận rằng kinh nghiệm Do Thái không chỉ là châu Âu hay Holocaust, mà bao gồm cả những thế kỷ sống và thịnh vượng trong thế giới Ả Rập – Islam, và rằng Zionism và Israel đã tác động đến các cộng đồng Do Thái khác nhau theo những cách rất khác nhau, không phải lúc nào cũng tích cực.
Nguồn gốc thần học: Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo
Phân kỳ sớm và tranh luận thần học giữa Do Thái giáo và Kitô giáo
Để hiểu rõ nguồn gốc của antisemitism Kitô giáo – một trong những lực lượng định hình lịch sử Do Thái trong gần hai nghìn năm – cần phải trở về bối cảnh Do Thái giáo thế kỷ I sau Công nguyên khi Kitô giáo bắt đầu xuất hiện như một phong trào riêng biệt. Do Thái giáo Palestine thời La Mã là một truyền thống cực kỳ đa dạng với nhiều nhóm và trường phái khác nhau, mỗi nhóm có cách hiểu khác nhau về Torah, Halakhah và kỳ vọng về tương lai dân tộc. Pharisees nhấn mạnh Torah miệng và sự phát triển Halakhic, Sadducees tập trung vào Torah viết và nghi lễ Thánh điện, Essenes thực hành chủ nghĩa tu khổ và sống cộng đồng (có thể là nhóm tại Qumran sản xuất Dead Sea Scrolls), và Zealots theo đuổi kháng chiến vũ trang chống La Mã. Trong bối cảnh này, có nhiều nhân vật messianic và nhà tiên tri xuất hiện, mỗi người tuyên bố có sứ mệnh thiêng liêng và thu hút những người theo. Jesus of Nazareth là một trong những nhân vật như vậy – một nhà giảng dạo Do Thái (rabbi) hoạt động chủ yếu tại Galilee và Judea, giảng dạy về Vương quốc của Thần, cải cách tôn giáo và đạo đức, và có lẽ coi mình (hoặc được những người theo coi) là Messiah – người được xức dầu – được hứa trong các tiên tri Hebrew.
Quan trọng là phải nhận ra rằng Jesus và những người theo ban đầu của ông đều là người Do Thái thực hành, tham gia vào các tranh luận nội bộ Do Thái về cách hiểu và thực hành Torah. Giáo huấn của Jesus, như được ghi lại trong các Phúc âm, cho thấy sự quen thuộc sâu sắc với Kinh thánh Hebrew và truyền thống giải thích Do Thái, mặc dù ông đưa ra các diễn giải và nhấn mạnh riêng. Sau cái chết của Jesus (bị đóng đinh bởi chính quyền La Mã với sự cộng tác có thể có từ một số tầng lớp ưu tú Do Thái Jerusalem), những người theo của ông tiếp tục hoạt động như một nhóm Do Thái messianic, tin rằng Jesus đã sống lại và sẽ sớm trở lại để thiết lập Vương quốc của Thần. Bước ngoặt quyết định trong sự phân kỳ giữa Kitô giáo và Do Thái giáo là vai trò của Paul (Saul) of Tarsus, một người Do Thái được giáo dục trong truyền thống Pharisaic, người sau khi trải nghiệm chuyển đổi đã trở thành người ủng hộ nhiệt thành nhất cho việc mở rộng phong trào Jesus sang người ngoại bang (Gentiles – người không phải Do Thái). Paul lập luận rằng người ngoại bang có thể trở thành người theo Jesus mà không cần trải qua cắt bao quy đầu hoặc tuân thủ toàn bộ luật pháp Torah, mà chỉ thông qua đức tin vào Jesus như Messiah và Chúa Cứu thế. Quyết định thần học này, được phản ánh trong các lá thư của Paul (một phần lớn của Tân Ước), đã mở đường cho Kitô giáo trở thành một tôn giáo phổ quát riêng biệt thay vì một phái Do Thái.
Các điểm tranh luận thần học giữa Do Thái giáo và Kitô giáo mới nổi đã trở nên rõ rệt và không thể hòa giải theo thời gian. Trung tâm là câu hỏi về địa vị của Jesus: với Kitô hữu, Jesus không chỉ là một nhà tiên tri hay giáo viên vĩ đại mà là Messiah đã hứa, Con của Thần, và thậm chí là sự hiện thân của bản thân Thần (trong học thuyết Trinity được phát triển sau này). Với người Do Thái, những tuyên bố này là blasphemy – vi phạm nghiêm trọng giáo lý một thần duy nhất (monotheism) cốt lõi của Do Thái giáo, và hơn nữa, Jesus không đáp ứng các tiêu chí của Messiah Do Thái truyền thống (Messiah phải tái thiết Thánh điện, tập hợp dân tộc Israel, mang lại hòa bình thế giới – những điều chưa xảy ra). Câu hỏi về vai trò của luật pháp Torah cũng chia rẽ sâu sắc: Kitô giáo Pauline dạy rằng sự cứu rỗi đến thông qua đức tin vào Jesus chứ không phải thông qua việc thực hiện luật pháp, mà luật pháp không còn ràng buộc cho Kitô hữu. Với người Do Thái, Torah và mitzvot là trung tâm vĩnh viễn của giao ước với Thần, không thể bị hủy bỏ hoặc thay thế. Khái niệm giao ước mới – Kitô giáo tuyên bố rằng giao ước cũ giữa Thần và Israel đã được thay thế hoặc hoàn thiện bởi giao ước mới được thiết lập qua Jesus – bị người Do Thái từ chối mạnh mẽ, người khẳng định rằng giao ước của họ với Thần là vĩnh viễn và không thể hủy bỏ.
Sự phá hủy Thánh điện thứ hai năm 70 sau Công nguyên bởi La Mã đã tạo ra một cuộc khủng hoảng sâu sắc cho cả hai cộng đồng và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tách biệt. Với Do Thái giáo, mất Thánh điện đòi hỏi một sự tái tạo lại toàn diện, được thực hiện chủ yếu bởi các rabbis Pharisaic (sau này được biết đến như rabbis của Rabbinic Judaism) tại Yavneh (Jamnia) dưới sự lãnh đạo của Yochanan ben Zakkai và sau này Rabbi Akiva. Họ đã chuyển đổi Do Thái giáo từ một tôn giáo tập trung vào sinh tế tại Thánh điện sang một tôn giáo tập trung vào học tập Torah, cầu nguyện và thực hiện mitzvot có thể được làm ở bất cứ đâu. Council of Jamnia (xấp xỉ năm 90) là một chuỗi các cuộc họp nơi canon của Kinh thánh Hebrew được củng cố và các ranh giới của cộng đồng được làm rõ, có thể bao gồm việc loại trừ các nhóm messianic như những người theo Jesus. Với Kitô giáo, sự phá hủy Thánh điện được diễn giải như sự xác nhận thần học về thông điệp của họ: đó là hình phạt thiêng liêng đối với người Do Thái vì từ chối Jesus, và chứng minh rằng thời đại cũ đã kết thúc và thời đại mới của Kitô giáo đã bắt đầu. Cả hai cộng đồng đều cạnh tranh về quyền kế thừa chính thống Israel – là người kế thừa thực sự của giao ước và lời hứa của Kinh thánh Hebrew – một cuộc cạnh tranh đã định hình mối quan hệ (thường thù địch) của họ trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
Supersessionism và thần học thay thế
Học thuyết supersessionism, còn được gọi là theology of replacement (thần học thay thế), đã trở thành nền tảng thần học cho chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo trong gần hai nghìn năm. Bản chất của học thuyết này là tuyên bố rằng Kitô giáo đã thay thế Do Thái giáo như Israel thực sự, rằng Hội thánh (Church) đã trở thành dân tộc được chọn mới, và rằng Giao ước Mới đã thay thế hoàn toàn hoặc hoàn thiện Giao ước Cũ theo cách làm cho nó trở nên lỗi thời. Trong quan điểm này, người Do Thái đã mất địa vị đặc biệt của họ với Thần khi họ từ chối Jesus như Messiah, và tất cả các lời hứa Kinh thánh ban đầu dành cho Israel giờ đây được chuyển sang Hội thánh Kitô giáo. Hệ quả logic của quan điểm này là người Do Thái không chỉ đơn giản sai lầm về thần học mà đã bị Thần từ bỏ, đang sống trong tình trạng hình phạt thiêng liêng, và sự tồn tại tiếp tục của họ như một cộng đồng riêng biệt từ chối chấp nhận Kitô giáo là một hình thức cứng đầu ngoan cố chống lại kế hoạch thiêng liêng.
Nguồn gốc của supersessionism có thể được tìm thấy trong chính Tân Ước, mặc dù các đoạn văn liên quan phức tạp và đôi khi mâu thuẫn. Thư gửi người Hebrews lập luận rõ ràng rằng Jesus đã thiết lập một giao ước tốt hơn và hoàn hảo hơn, khiến giao ước cũ trở nên lỗi thời. Thư gửi người Galatia của Paul phân biệt giữa con cái của Hagar (đại diện cho nô lệ và luật pháp) và con cái của Sarah (đại diện cho tự do và lời hứa), ngụ ý rằng Kitô hữu là kế thừa thực sự của lời hứa trong khi người Do Thái theo luật pháp đang trong nô lệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong Romans chương 9 đến 11, Paul cũng khẳng định mạnh mẽ rằng Thần không bỏ rơi dân tộc Israel, rằng các lời hứa của Thần là không thể hủy bỏ, và rằng cuối cùng toàn bộ Israel sẽ được cứu. Sự căng thẳng trong các văn bản Tân Ước này phản ánh cuộc đấu tranh của cộng đồng Kitô giáo sớm để định nghĩa bản sắc của mình liên quan đến Do Thái giáo – họ là một phái Do Thái cải cách hay một tôn giáo hoàn toàn mới? – một câu hỏi không được giải quyết thống nhất trong Tân Ước.
Sự phát triển của supersessionism qua các Giáo phụ sớm (Church Fathers) từ thế kỷ II đến V đã biến những căng thẳng thần học thành một học thuyết rõ ràng và thường gay gắt chống Do Thái. Justin Martyr (100 – 165) trong Dialogue with Trypho – một cuộc đối thoại giữa một Kitô hữu và một người Do Thái – lập luận rằng Kitô hữu là Israel thực sự, rằng các luật pháp của Torah (đặc biệt là cắt bao quy đầu, Sabbath, luật ăn uống) chỉ được ban cho người Do Thái như hình phạt cho tội lỗi của họ, và rằng các tiên tri Cựu Ước chỉ có thể được hiểu đúng qua Jesus. Origen (184 – 253), một trong những thần học gia vĩ đại nhất của Hội thánh sớm, đã phát triển phương pháp giải thích allegorical (ngụ ngôn) Kinh thánh Hebrew, lập luận rằng ý nghĩa thực sự của các văn bản này là tâm linh và chỉ đến Kitô giáo, chứ không phải nghĩa đen về Israel vật lý hay dân tộc Do Thái. John Chrysostom (347 – 407), một trong những hùng biện gia vĩ đại nhất của Hội thánh cổ đại, đã đọc một chuỗi tám bài giảng được biết đến như Adversus Judaeos (Chống người Do Thái) trong đó ông tấn công người Do Thái và Do Thái giáo với ngôn ngữ cực kỳ gay gắt và kích động, gọi hội đường là nhà thổ và hang ổ của ma quỷ, và cảnh báo Kitô hữu không tham gia vào các lễ hội Do Thái hay tương tác với người Do Thái.
Augustine of Hippo (354 – 430), có lẽ là thần học gia có ảnh hưởng nhất của Hội thánh phương Tây, đã phát triển một phiên bản phức tạp hơn của supersessionism có tác động lâu dài. Augustine đồng ý rằng Hội thánh đã thay thế Israel như dân tộc được chọn mới, nhưng ông cũng lập luận rằng người Do Thái phải tiếp tục tồn tại – không phải thịnh vượng, mà tồn tại trong tình trạng suy đồi và nhục nhã – như witness people (dân tộc làm chứng). Theo Augustine, sự tồn tại tiếp tục của người Do Thái trong tình trạng khổ đau và lưu đày phục vụ một mục đích thần học: nó chứng minh cho sự thật của Kitô giáo bằng cách cho thấy hậu quả của việc từ chối Messiah, và bằng cách bảo tồn Kinh thánh Cựu Ước (mà người Do Thái không thể thay đổi để che giấu các tiên tri về Jesus). Học thuyết witness people của Augustine đã cung cấp hợp thức hóa thần học cho việc cho phép người Do Thái tồn tại trong xã hội Kitô giáo (không như người ngoại giáo hoặc dị giáo phải được cải đạo hoặc tiêu diệt), nhưng chỉ trong tình trạng thứ cấp, nhục nhã và hạn chế pháp lý. Quan điểm này đã định hình chính sách chính thức của Hội thánh đối với người Do Thái trong suốt Thời trung cổ: bảo vệ nhưng áp bức, cho phép tồn tại nhưng gạt ra lề. Tác động lâu dài của supersessionism là không thể phóng đại: nó đã cung cấp hợp thức hóa thần học cho phân biệt đối xử, bạo lực, và cuối cùng là genocide, vì nếu người Do Thái đã bị Thần từ bỏ và đang dưới lời nguyền thiêng liêng, thì khổ đau của họ không chỉ được phép mà được quy định bởi bản thân Thần.
Cáo buộc deicide và hậu quả xã hội
Một trong những cáo buộc độc hại nhất và lâu dài nhất chống lại người Do Thái là tội deicide – giết Thần – dựa trên tường thuật Passion (thọ nạn) của Jesus trong các Phúc âm. Theo các tường thuật này, Jesus bị bắt, xét xử và kết án chết với sự tham gia của một số lãnh đạo Do Thái Jerusalem (đặc biệt là thầy tế lễ cấp cao và Sanhedrin), mặc dù việc hành quyết thực tế (đóng đinh) được thực hiện bởi chính quyền La Mã dưới Pontius Pilate. Các Phúc âm, được viết vài thập kỷ sau cái chết của Jesus trong bối cảnh mối quan hệ ngày càng thù địch giữa Kitô hữu và người Do Thái, có xu hướng nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo Do Thái trong khi giảm thiểu trách nhiệm La Mã. Đặc biệt gây tranh cãi là đoạn trong Phúc âm Matthew nơi đám đông ở Jerusalem được mô tả kêu gọi đóng đinh Jesus và nói Máu của người này trên chúng tôi và con cái chúng tôi – một câu đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để lập luận về trách nhiệm tập thể của tất cả người Do Thái cho cái chết của Jesus.
Sự phát triển của học thuyết trách nhiệm tập thể đã biến một sự kiện lịch sử cụ thể liên quan đến một số cá nhân tại Jerusalem thế kỷ I thành một tội lỗi được quy cho toàn bộ dân tộc Do Thái qua tất cả các thế hệ. Trong hiểu biết này, không chỉ những người trực tiếp tham gia vào việc kết án Jesus mà tất cả người Do Thái – những người sống tại thế kỷ I và tất cả hậu duệ của họ – đều mang tội lỗi deicide. Hơn nữa, vì Jesus được tin là Thần hiện thân, giết Jesus không chỉ là giết một nhà tiên tri hay một người công chính mà là tội lỗi tối thượng của việc giết chính bản thân Thần. Cáo buộc deicide đã trở thành trung tâm của giảng dạy Kitô giáo về người Do Thái, được lặp lại trong các bài giảng, văn học, nghệ thuật và kịch tôn giáo qua nhiều thế kỷ. Người Do Thái được mô tả không chỉ là sai lầm về thần học mà như những kẻ giết Thần, đáng bị khinh bỉ và trừng phạt tối đa.
Vai trò của các vở kịch Passion (Passion plays) trong việc củng cố và lan truyền cáo buộc deicide và kích động bạo lực chống người Do Thái không thể bị đánh giá thấp. Những vở kịch này, được trình diễn rộng rãi khắp châu Âu Kitô giáo đặc biệt trong Tuần Thánh (tuần dẫn đến Easter), tái hiện sinh động các sự kiện của Passion – bắt giữ, xét xử, tra tấn và đóng đinh Jesus. Trong nhiều phiên bản, các nhân vật Do Thái được mô tả một cách stereotype cực đoan như tàn ác, tham lam và khát máu, thường với trang phục và trang điểm phóng đại để nhấn mạnh sự khác biệt của họ. Đám đông Do Thái được thể hiện kêu gọi đóng đinh với sự cuồng nhiệt bạo lực. Các vở kịch này có tác động cảm xúc mạnh mẽ lên khán giả, tạo ra hoặc tăng cường thù hận đối với người Do Thái. Không có gì ngạc nhiên khi bạo lực chống người Do Thái thường gia tăng trong thời kỳ Easter, với các cuộc pogrom và tấn công thường xảy ra ngay sau các buổi trình diễn Passion plays. Mặc dù không phải tất cả Passion plays đều kích động bạo lực trực tiếp, và một số có phần nuances hơn, nhưng thể loại tổng thể đã đóng vai trò quan trọng trong việc gieo rắc hạt giống thù hận và cho phép bạo lực.
Tác động xã hội của cáo buộc deicide là sâu rộng và lâu dài. Nó hợp thức hóa bạo lực chống người Do Thái bằng cách khung hóa nó không phải như sự bất công hay tội ác mà như hình phạt chính đáng cho tội lỗi tối thượng. Nếu người Do Thái đã giết Thần, thì bất kỳ khổ đau nào họ trải qua đều có thể được hiểu như công lý thiêng liêng. Cáo buộc này cũng hợp thức hóa phân biệt đối xử pháp lý và xã hội: người Do Thái không xứng đáng với các quyền hoặc đối xử bình đẳng với Kitô hữu vì tội lỗi của họ. Quan trọng là phải nhận ra rằng mặc dù bạo lực và phân biệt đối xử, Hội thánh Công giáo chính thức đã duy trì một quan điểm phức tạp: một mặt, công khai dạy về tội lỗi deicide của người Do Thái; mặt khác, cấm giết người Do Thái hoặc cưỡng bức cải đạo. Nhiều Giáo hoàng đã phát hành bulls (sắc lệnh giáo hoàng) bảo vệ người Do Thái khỏi bạo lực tồi tệ nhất và phản đối các cáo buộc sai lầm như blood libel. Tuy nhiên, những nỗ lực bảo vệ này chỉ trong khuôn khổ một hệ thống thần học cơ bản bất bình đẳng: người Do Thái được bảo vệ khỏi bị giết nhưng không được đối xử bình đẳng, được cho phép tồn tại nhưng trong tình trạng nhục nhã và hạn chế.
Chỉ sau Holocaust, Hội thánh Công giáo mới chính thức từ bỏ học thuyết trách nhiệm tập thể cho cái chết của Jesus. Second Vatican Council (1962 – 1965), một hội đồng cải cách quan trọng, đã thông qua tuyên bố Nostra Aetate (Trong thời đại chúng ta) giải quyết mối quan hệ của Hội thánh với các tôn giáo không phải Kitô giáo. Đoạn về người Do Thái khẳng định rằng không thể đổ lỗi cho tất cả người Do Thái thời đó hoặc người Do Thái ngày nay về cái chết của Jesus, rằng người Do Thái không nên bị trình bày như bị Thần từ bỏ hay bị nguyền rủa, và kêu gọi đối thoại và hiểu biết lẫn nhau giữa Kitô hữu và Do Thái. Đây là một bước ngoặt lịch sử, đảo ngược gần hai nghìn năm giảng dạy chính thức. Tuy nhiên, bất chấp thay đổi chính thức này, tác động còn sót lại của cáo buộc deicide vẫn tồn tại trong một số cộng đồng Kitô giáo, đặc biệt là các nhóm truyền thống hoặc fundamentalist từ chối hoặc không chấp nhận đầy đủ những cải cách của Vatican II. Hơn nữa, các tropes và stereotypes được nuôi dưỡng bởi nhiều thế kỷ giảng dạy deicide – người Do Thái như tàn ác, khát máu, kẻ thù của Thần – tiếp tục tồn tại trong văn hóa đại chúng và antisemitism đương đại, thậm chí trong các ngữ cảnh thế tục không còn sử dụng ngôn ngữ tôn giáo rõ ràng.
Kết luận
Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái đại diện cho một trong những câu chuyện phức tạp và đa chiều nhất trong lịch sử nhân loại – câu chuyện về sinh tồn, thích ứng, sáng tạo văn hóa và kiên cường đáng kinh ngạc trong đối diện với những thách thức cực độ. Từ khái niệm galut với chiều kích thần học sâu sắc đến các chiến lược sinh tồn văn hóa tinh vi, từ mạng lưới toàn cầu kết nối các cộng đồng xa xôi đến nghịch lý của sự thống nhất trong đa dạng, kinh nghiệm Diaspora đã định hình bản sắc Do Thái theo những cách căn bản không thể xóa nhòa ngay cả sau khi thành lập nhà nước Israel. Sự tái đánh giá hiện đại về Diaspora, từ phủ định gay gắt của Zionism sớm đến sự thừa nhận ngày càng tăng về giá trị và thành tựu của hai nghìn năm sáng tạo văn hóa trong lưu đày, phản ánh sự trưởng thành trong cách người Do Thái hiểu lịch sử và bản sắc của chính mình.
Tiếng nói của cộng đồng Mizrahi – lâu dài bị lãng quên và gạt ra ngoài lề trong tường thuật Do Thái chủ đạo – đang ngày càng được nghe thấy và ghi nhận, thách thức các giả định Eurocentric về kinh nghiệm Do Thái và mở rộng hiểu biết của chúng ta về sự phong phú và đa dạng của văn hóa Do Thái toàn cầu. Lịch sử hàng nghìn năm của người Do Thái tại các nước Ả Rập và Trung Đông, exodus bi kịch giữa thế kỷ XX, đấu tranh chống phân biệt đối xử tại Israel, và những đóng góp văn hóa to lớn của Mizrahim đều là những phần thiết yếu của câu chuyện Do Thái hoàn chỉnh. Việc hòa nhập những câu chuyện này vào tường thuật chính không chỉ là vấn đề công lý lịch sử mà còn là cần thiết cho một hiểu biết toàn diện về ý nghĩa của việc là người Do Thái trong thế kỷ XXI.
Nguồn gốc thần học của antisemitism Kitô giáo, từ các tranh luận thần học sớm đến supersessionism, từ cáo buộc deicide đến các hệ quả hệ thống của những ý tưởng này, nhắc nhở chúng ta về sức mạnh nguy hiểm của các ý tưởng tôn giáo khi chúng được sử dụng để hợp thức hóa thù hận và bạo lực. Sự thật rằng Hội thánh Công giáo và nhiều giáo phái Kitô giáo khác đã từ bỏ chính thức những giảng dạy này sau Holocaust là một bước tiến quan trọng, nhưng công việc hòa giải và giáo dục vẫn còn tiếp tục. Hiểu rõ về nguồn gốc lịch sử của antisemitism không chỉ quan trọng cho người Do Thái mà cho tất cả những ai quan tâm đến công lý, nhân quyền và ngăn chặn sự lặp lại của các bi kịch quá khứ. Cuối cùng, lịch sử lưu đày Do Thái không chỉ là câu chuyện về khổ đau và bức hại mà còn là câu chuyện về sáng tạo, kiên cường và đóng góp to lớn cho văn minh nhân loại – một di sản vẫn tiếp tục định hình thế giới hiện đại và cung cấp bài học quan trọng về cách duy trì bản sắc, cộng đồng và giá trị trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
