Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel

Phong trào Hậu Zionist xuất hiện như một cuộc cách mạng tư tưởng trong giới học thuật Israel từ thập niên 1980, đánh dấu bước ngoặt quan trọng.

60 phút đọc.

0 lượt xem.

Phong trào Hậu Zionist xuất hiện như một cuộc cách mạng tư tưởng trong giới học thuật Israel từ thập niên 1980, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận lịch sử và bản sắc quốc gia.

Mở đầu

Phong trào Hậu Zionist xuất hiện như một cuộc cách mạng tư tưởng trong giới học thuật Israel từ thập niên 1980, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận lịch sử và bản sắc quốc gia. Khác với các trường phái sử học truyền thống vốn xây dựng câu chuyện quốc gia Israel dựa trên những huyền thoại anh hùng và sự chính nghĩa tuyệt đối, Hậu Zionist đặt ra những câu hỏi khó khăn về chính thống thức mà nhà nước Israel được thành lập, về giá phải trả của người Palestine, và về những mâu thuẫn nội tại trong dự án Zionist. Phong trào này không chỉ là cuộc tranh luận học thuật đơn thuần mà còn phản ánh sự chuyển đổi sâu sắc trong ý thức xã hội Israel – từ sự tự tin tuyệt đối về tính chính nghĩa của quốc gia đến những hoài nghi và tự phê phán. Trong bối cảnh xung đột Israel – Palestine kéo dài không có hồi kết, việc hiểu rõ các luận điểm của Hậu Zionist trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, không chỉ để nắm bắt lịch sử mà còn để tìm kiếm con đường hòa giải trong tương lai.

Nguồn gốc và bối cảnh phong trào Hậu Zionist

Sự xuất hiện vào thập niên 1980 – 1990 và thế hệ nhà sử học mới

Phong trào Hậu Zionist bắt đầu hình thành vào giữa thập niên 1980 khi một thế hệ nhà sử học Israel trẻ tuổi, được đào tạo bài bản theo phương pháp nghiên cứu hiện đại, bắt đầu tiếp cận các tài liệu lưu trữ quốc gia được giải mật sau 30 năm theo quy định pháp luật. Những nhà nghiên cứu tiên phong như Benny Morris (sinh năm 1948), Ilan Pappé (sinh năm 1954), Avi Shlaim (sinh năm 1945), Tom Segev (sinh năm 1945) và Simha Flapan (1911 – 1987) đã mở ra một chương mới trong sử học Israel bằng cách đặt câu hỏi về những câu chuyện lịch sử chính thống đã được giảng dạy trong các trường học và được xã hội Israel chấp nhận như chân lý tuyệt đối. Những tài liệu lưu trữ này bao gồm biên bản cuộc họp của chính phủ lâm thời năm 1948, báo cáo quân sự, thư từ ngoại giao và hồi ký của các nhân vật chủ chốt, tất cả đều tiết lộ một bức tranh phức tạp và đầy mâu thuẫn so với tường thuật anh hùng hóa mà các thế hệ Israel trước đó đã được dạy.

Benny Morris, người được coi là nhà sử học mở đường cho phong trào này, đã xuất bản tác phẩm Sự ra đời của vấn đề người tị nạn Palestine, 1947 – 1949 (The Birth of the Palestinian Refugee Problem, 1947 – 1949, 1988) dựa trên nghiên cứu tỉ mỉ các tài liệu lưu trữ quân sự Israel. Công trình này chứng minh rằng việc hàng trăm ngàn người Palestine phải rời bỏ nhà cửa trong chiến tranh 1948 không đơn thuần là kết quả của lời kêu gọi từ các nhà lãnh đạo Ả Rập như tường thuật chính thống Israel đã tuyên truyền, mà có yếu tố cưỡng chế và trục xuất có hệ thống từ phía lực lượng Do Thái. Avi Shlaim trong tác phẩm Bức tường sắt: Israel và thế giới Ả Rập (The Iron Wall: Israel and the Arab World, 2000) đã phân tích các tài liệu ngoại giao để chứng minh rằng các quốc gia Ả Rập đã từng có những đề xuất hòa bình nghiêm túc nhưng bị Israel từ chối. Ilan Pappé đi xa hơn trong Tẩy chay sắc tộc Palestine (The Ethnic Cleansing of Palestine, 2006) khi lập luận rằng việc trục xuất người Palestine năm 1948 là một chiến dịch có kế hoạch và có hệ thống, không chỉ là hậu quả không mong muốn của chiến tranh.

Điểm chung của các nhà sử học này là họ không chấp nhận những tuyên bố chính thống mà không có bằng chứng, họ sử dụng phương pháp nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt và sẵn sàng đối mặt với những sự thật khó chịu về quá khứ của đất nước mình. Họ không nhất thiết phủ nhận quyền tồn tại của Israel hay chối bỏ hoàn toàn dự án Zionist, nhưng họ khẳng định rằng bất kỳ tường thuật lịch sử nào cũng phải dựa trên sự thật được kiểm chứng chứ không phải trên thần화 hóa hay tuyên truyền chính trị. Công trình của họ đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách người Israel – đặc biệt là giới trí thức và giới trẻ – nhìn nhận lịch sử của chính mình, từ một câu chuyện anh hùng đơn giản về dân tộc nhỏ bé chống lại kẻ thù hung hãn sang một bức tranh phức tạp với nhiều sắc thái đạo đức và chính trị.

Bối cảnh chính trị và văn hóa thúc đẩy sự chuyển đổi

Sự xuất hiện của phong trào Hậu Zionist không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà gắn liền với những biến động chính trị và xã hội sâu sắc trong Israel từ đầu thập niên 1980. Chiến tranh Lebanon năm 1982, được Bộ trưởng Quốc phòng Ariel Sharon (1928 – 2014) khởi xướng với mục tiêu tiêu diệt Tổ chức Giải phóng Palestine ở miền nam Lebanon, đã trở thành bước ngoặt quan trọng trong nhận thức của xã hội Israel. Đây là cuộc chiến tranh đầu tiên mà một bộ phận đáng kể công chúng Israel công khai phản đối, coi đó không phải là chiến tranh tự vệ cần thiết mà là cuộc phiêu lưu quân sự không chính nghĩa. Vụ thảm sát tại các trại tị nạn Sabra và Shatila ở Beirut, nơi dân quân Kitô giáo Lebanon với sự biết của quân đội Israel đã sát hại hàng trăm thường dân Palestine, gây chấn động dư luận Israel và dẫn đến các cuộc biểu tình lớn đòi điều tra trách nhiệm. Hàng trăm ngàn người Israel xuống đường tại Tel Aviv yêu cầu Ariel Sharon từ chức, đánh dấu lần đầu tiên một bộ phận lớn xã hội Israel công khai chất vấn các quyết định quân sự của chính phủ.

Năm năm sau, Intifada thứ nhất bùng nổ vào tháng 12 năm 1987 ở Gaza và Bờ Tây, khởi đầu từ những cuộc biểu tình tự phát của thanh niên Palestine phản đối sự chiếm đóng của Israel. Khác với các cuộc đối đầu quân sự trước đây với các quốc gia Ả Rập, Intifada đặt người Israel trước hình ảnh trực tiếp về sự kháng cự của dân thường Palestine – những người bị coi là vô hình trong tường thuật chính thống. Hình ảnh lính Israel dùng gậy đánh thanh thiếu niên Palestine ném đá, cảnh phá hủy nhà cửa và bắt giữ hàng loạt, tất cả được truyền thông quốc tế và ngay cả truyền thông Israel đưa tin, đã tạo ra một cuộc khủng hoảng lương tâm trong xã hội Israel. Nhiều binh sĩ trẻ trở về từ nhiệm vụ ở các vùng bị chiếm đóng với tâm trạng hoài nghi về tính chính nghĩa của việc kiểm soát một dân tộc khác. Các tổ chức như Breaking the Silence (Phá vỡ sự im lặng) sau này được thành lập bởi những cựu binh này để làm chứng về những gì họ đã phải làm trong nhiệm vụ.

Trong bối cảnh này, sự xuất hiện của các nghiên cứu Hậu Zionist không chỉ là công việc học thuật mà còn là phản ánh của một quá trình tự phê phán rộng lớn hơn trong xã hội Israel. Khi hiện tại trở nên đầy mâu thuẫn đạo đức, quá khứ cũng bắt đầu được nhìn lại với con mắt khác. Câu hỏi được đặt ra là: nếu Israel ngày nay đang làm những điều gây tranh cãi đối với người Palestine, liệu trong quá khứ có những hành động tương tự đã bị che giấu hoặc hợp lý hóa? Nhu cầu tìm kiếm sự thật về nguồn gốc của xung đột trở thành động lực mạnh mẽ cho thế hệ sử học mới, những người không còn hài lòng với những câu trả lời đơn giản của thế hệ cha ông. Văn hóa phản biện bắt đầu phát triển trong các trường đại học, các tạp chí văn học và nghệ thuật, nơi các nhà văn, nhà thơ và nhà làm phim Israel bắt đầu khám phá những chủ đề cấm kỵ như trải nghiệm của người Palestine trong Nakba, hoặc mâu thuẫn giữa giá trị dân chủ và bản chất dân tộc chủ nghĩa của nhà nước Israel.

Phản ứng từ giới học giả và chính trị truyền thống

Phản ứng từ giới establishment học thuật và chính trị Israel đối với phong trào Hậu Zionist vô cùng gay gắt và phản ánh sự phân hóa sâu sắc trong xã hội. Các nhà sử học thế hệ cũ như Anita Shapira (sinh năm 1940), giáo sư lịch sử tại Đại học Tel Aviv và là học giả hàng đầu về lịch sử Zionism, đã viết hàng loạt bài phê phán những gì bà gọi là xuyên tạc lịch sử của các nhà Hậu Zionist. Trong tác phẩm Israel: Một lịch sử (Israel: A History, 2012), Shapira lập luận rằng các nhà Hậu Zionist đã chọn lọc chứng cứ để phù hợp với chương trình nghị sự chính trị của họ, rằng họ phóng đại những sai lầm của Israel trong khi hạ thấp trách nhiệm của phía Ả Rập. Bà nhấn mạnh rằng bối cảnh lịch sử của thời điểm đó – ngay sau Holocaust, khi hàng triệu người Do Thái bị thảm sát và những người sống sót cần một nơi trú ẩn – không thể bị bỏ qua khi đánh giá các quyết định của các nhà lãnh đạo Israel năm 1948.

Shabtai Teveth (1925 – 2014), nhà sử học và là người viết tiểu sử của David Ben-Gurion (1886 – 1973), người cha lập quốc Israel, còn đi xa hơn trong việc công kích các nhà Hậu Zionist. Ông cáo buộc họ đang xóa nhòa những sự hy sinh và thành tựu của thế hệ tiên phong, rằng việc tập trung vào những khía cạnh tiêu cực của lịch sử Israel là một hành động phản bội đối với những người đã xây dựng đất nước. Teveth lập luận rằng mọi cuộc chiến tranh đều có những bi kịch và sai lầm, nhưng điều đó không làm mất đi tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh sinh tồn của Israel. Ông đặc biệt phê phán công trình của Ilan Pappé, cho rằng thuật ngữ tẩy chay sắc tộc là một sự vu cáo nghiêm trọng nhằm so sánh Israel với các chế độ diệt chủng, một điều hoàn toàn vô căn cứ.

Từ lĩnh vực chính trị, phản ứng còn quyết liệt hơn. Các chính trị gia cánh hữu như Benjamin Netanyahu (sinh năm 1949) và các đồng minh của ông đã liên tục công kích phong trào Hậu Zionist, coi đó là mối đe dọa đối với giáo dục quốc gia và ý thức hệ Zionist. Họ lập luận rằng việc dạy cho thế hệ trẻ Israel một phiên bản lịch sử bi quan sẽ làm suy yếu ý chí bảo vệ đất nước và tạo điều kiện cho những kẻ thù của Israel khai thác. Một số chính trị gia thậm chí đề xuất các biện pháp pháp lý để hạn chế những gì họ gọi là tuyên truyền chống Israel trong các trường đại học, mặc dù các đề xuất này gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ những người bảo vệ tự do học thuật. Cuộc tranh luận này không chỉ là tranh luận học thuật mà đã trở thành một phần của cuộc chiến văn hóa rộng lớn hơn trong Israel về bản sắc quốc gia, về việc liệu Israel có thể vừa là một nhà nước Do Thái vừa là một nền dân chủ tự do với không gian cho sự phê phán và tự phản tỉnh hay không.

Các luận điểm chính của phong trào Hậu Zionist

Tái đánh giá Nakba năm 1948 và vấn đề người tị nạn Palestine

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của phong trào Hậu Zionist là việc tái đánh giá căn bản về Nakba – thuật ngữ tiếng Ả Rập có nghĩa là thảm họa – mà người Palestine sử dụng để chỉ sự kiện hàng trăm ngàn người trong số họ phải rời bỏ nhà cửa trong chiến tranh năm 1948. Trong tường thuật lịch sử chính thống của Israel, sự kiện này được giải thích đơn giản: các nhà lãnh đạo Ả Rập đã kêu gọi dân Palestine rời khỏi nhà để các đội quân Ả Rập có thể tiến vào tiêu diệt Israel, và khi các đội quân này thất bại, người Palestine trở thành nạn nhân của chính quyết định của các nhà lãnh đạo mình. Theo logic này, Israel không chịu trách nhiệm về vấn đề người tị nạn, và việc họ không được phép trở về là hậu quả tự nhiên của việc các quốc gia Ả Rập từ chối chấp nhận sự tồn tại của Israel.

Nghiên cứu của Benny Morris dựa trên hàng ngàn tài liệu lưu trữ quân sự đã đập tan câu chuyện này. Morris chứng minh rằng trong số khoảng 700.000 người Palestine rời bỏ nhà cửa, chỉ một số rất nhỏ là do lời kêu gọi của các nhà lãnh đạo Ả Rập, trong khi đa số là do sợ hãi trước bạo lực, do bị trục xuất trực tiếp bởi lực lượng Do Thái, hoặc do chạy trốn sau khi chứng kiến các vụ thảm sát. Morris xác định ít nhất 24 vụ thảm sát thường dân Palestine được thực hiện bởi các lực lượng Do Thái, trong đó vụ thảm sát tại làng Deir Yassin ngày 9 tháng 4 năm 1948 là nổi tiếng nhất. Tại đây, các lực lượng dân quân Irgun và Lehi do Menachem Begin (1913 – 1992) và Yitzhak Shamir (1915 – 2012) – cả hai sau này đều trở thành Thủ tướng Israel – chỉ huy đã sát hại hơn 100 dân thường, bao gồm phụ nữ và trẻ em. Tin tức về vụ thảm sát lan rộng và tạo ra làn sóng hoảng loạn trong cộng đồng Palestine, thúc đẩy nhiều người chạy trốn khỏi nhà.

Ilan Pappé đi xa hơn Morris bằng cách lập luận rằng việc trục xuất người Palestine không chỉ là một loạt các sự cố riêng lẻ mà là một chính sách có hệ thống, một kế hoạch được thảo luận và thực hiện ở cấp cao nhất của lãnh đạo Zionist. Pappé trích dẫn Kế hoạch Dalet (Plan D) được phê duyệt bởi lãnh đạo Haganah – lực lượng quân sự tiền thân của Quân đội Phòng vệ Israel – vào tháng 3 năm 1948, một tài liệu cho phép các chỉ huy quân sự làm sạch các khu vực có dân số Palestine nếu cần thiết cho an ninh. Pappé lập luận rằng thuật ngữ làm sạch trong ngữ cảnh này rõ ràng có nghĩa là trục xuất, và hành động này được thực hiện một cách có hệ thống: hơn 500 làng Palestine bị phá hủy hoàn toàn, các tên của chúng bị xóa khỏi bản đồ và được thay thế bằng tên Do Thái. Các nhà thờ Hồi giáo được chuyển đổi thành nhà kho hoặc bị phá bỏ, và một chiến dịch trồng rừng được khởi xướng để che phủ dấu vết của các làng mạc cũ. Công trình của Pappé đã gây tranh cãi lớn vì ông sử dụng thuật ngữ tẩy chay sắc tộc để mô tả những sự kiện này, một thuật ngữ có hàm ý pháp lý nghiêm trọng và thường được so sánh với các tội ác chiến tranh quốc tế.

Tái đánh giá này không chỉ là vấn đề học thuật mà có những hàm ý chính trị sâu sắc. Nếu Nakba là kết quả của một chính sách có hệ thống chứ không phải là hậu quả không mong muốn của chiến tranh, thì trách nhiệm đạo đức và pháp lý của Israel đối với vấn đề người tị nạn trở nên rõ ràng hơn nhiều. Điều này cũng đặt ra câu hỏi về quyền trở về của người tị nạn Palestine – một trong những vấn đề gai góc nhất trong mọi nỗ lực hòa bình. Trong khi Israel luôn từ chối quyền trở về với lý do rằng điều này sẽ làm thay đổi cơ bản tính chất dân tộc Do Thái của nhà nước, các nhà Hậu Zionist lập luận rằng không thể xây dựng hòa bình bền vững mà không giải quyết bất công lịch sử này. Họ chỉ ra rằng cộng đồng quốc tế đã thừa nhận quyền trở về của người tị nạn qua Nghị quyết 194 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc năm 1948, một nghị quyết mà Israel đã ký kết khi gia nhập Liên Hợp Quốc nhưng không bao giờ thực thi.

Phê phán thần thoại lịch sử và câu chuyện anh hùng hóa

Một luận điểm trung tâm khác của phong trào Hậu Zionist là phê phán những gì họ gọi là thần thoại hóa lịch sử Israel, đặc biệt là câu chuyện về chiến tranh năm 1948 được kể như một cuộc chiến của David chống lại Goliath – một quốc gia nhỏ bé với dân số chỉ 600.000 người phải đối mặt với cuộc tấn công của 5 đội quân Ả Rập hùng mạnh quyết tâm ném người Do Thái xuống biển. Trong tường thuật này, chiến thắng của Israel là một phép màu, là minh chứng cho ý chí sinh tồn phi thường của dân tộc Do Thái sau Holocaust. Câu chuyện này không chỉ là một phần quan trọng của bản sắc quốc gia Israel mà còn là cơ sở cho việc biện minh cho sự tồn tại của nhà nước Do Thái trong mắt công luận quốc tế.

Avi Shlaim và Benny Morris đã sử dụng tài liệu lưu trữ quân sự để chứng minh rằng câu chuyện này không phản ánh đúng thực tế cân bằng lực lượng. Mặc dù đúng là 5 đội quân Ả Rập – Ai Cập, Jordan, Syria, Iraq và Lebanon – đã can thiệp vào Palestine sau khi Israel tuyên bố độc lập ngày 14 tháng 5 năm 1948, nhưng các đội quân này không hề có sự phối hợp, thiếu kinh nghiệm chiến đấu và bị hạn chế bởi các chương trình nghị sự chính trị mâu thuẫn. Chẳng hạn, vua Abdullah của Jordan (1882 – 1951) đã có thỏa thuận bí mật với các nhà lãnh đạo Zionist về việc chia sẻ Palestine, nên quân đội Jordan – lực lượng mạnh nhất trong số các đội quân Ả Rập – chủ yếu chỉ tập trung vào việc chiếm giữ Bờ Tây chứ không tấn công vào lãnh thổ do người Do Thái kiểm soát. Tổng số binh lính Ả Rập thực sự tham chiến vào tháng 5 năm 1948 chỉ khoảng 25.000, trong khi lực lượng Do Thái có khoảng 30.000 và nhanh chóng tăng lên 65.000 vào mùa hè, với vũ khí tốt hơn do được nhập từ Tiệp Khắc và các nguồn khác.

Hơn nữa, các nhà Hậu Zionist chỉ ra rằng chiến tranh không bắt đầu vào tháng 5 năm 1948 như tường thuật chính thống thường nhấn mạnh, mà đã bắt đầu từ tháng 12 năm 1947, ngay sau khi Liên Hợp Quốc thông qua kế hoạch phân chia Palestine. Trong giai đoạn từ tháng 12 năm 1947 đến tháng 5 năm 1948, khi quân Anh vẫn còn hiện diện và chưa có sự can thiệp của các đội quân Ả Rập chính quy, lực lượng Do Thái đã tiến hành các chiến dịch quân sự tích cực và chiếm được nhiều lãnh thổ hơn so với những gì kế hoạch phân chia của Liên Hợp Quốc dành cho họ. Đến khi các đội quân Ả Rập can thiệp, lực lượng Do Thái đã kiểm soát các vị trí chiến lược chủ chốt và có lợi thế rõ rệt. Việc tường thuật chính thống bỏ qua giai đoạn này và chỉ tập trung vào giai đoạn sau ngày 15 tháng 5 có tác dụng làm cho Israel trông như là nạn nhân phải phòng thủ, trong khi thực tế cả hai bên đều có hành động tấn công.

Các nhà Hậu Zionist cũng phê phán việc che giấu bản chất dân tộc chủ nghĩa độc quyền của dự án Zionist ngay từ đầu. Họ chỉ ra rằng các nhà lãnh đạo Zionist từ lâu đã hiểu rằng để thành lập một nhà nước Do Thái với đa số dân số Do Thái trên một vùng đất mà vào năm 1947 có đến 67 phần trăm dân số là người Ả Rập, sẽ không thể tránh khỏi việc phải giảm đáng kể số lượng dân số Ả Rập. Họ trích dẫn các bài viết và thư từ riêng tư của các nhà lãnh đạo như David Ben-Gurion, trong đó ông thảo luận về sự cần thiết phải chuyển giao dân số Ả Rập, mặc dù công khai ông không bao giờ tuyên bố điều này. Việc phát hiện ra những tài liệu này đã gây tranh cãi lớn vì nó cho thấy rằng những gì xảy ra năm 1948 không hoàn toàn là ngẫu nhiên hay là kết quả không lường trước được, mà đã được một số nhà lãnh đạo cấp cao coi là cần thiết để đảm bảo tính khả thi của nhà nước Do Thái.

Đặt câu hỏi về mâu thuẫn giữa tính Do Thái và tính dân chủ

Một trong những phân tích sâu sắc nhất của phong trào Hậu Zionist là việc chất vấn mâu thuẫn cơ bản giữa việc Israel tự định nghĩa là nhà nước Do Thái và đồng thời là nhà nước dân chủ. Mâu thuẫn này không phải là vấn đề trừu tượng mà có những hậu quả thực tế rất cụ thể đối với khoảng 20 phần trăm công dân Israel là người Ả Rập. Các nhà Hậu Zionist như Oren Yiftachel, giáo sư địa lý chính trị tại Đại học Ben-Gurion, đã phát triển khái niệm ethnocracy (chế độ dân tộc chủ nghĩa) để mô tả hệ thống chính trị Israel. Theo phân tích của ông, Israel không phải là một nền dân chủ đầy đủ mà là một ethnocracy – một hệ thống trong đó một nhóm dân tộc (người Do Thái) được ưu đãi về mặt cấu trúc so với nhóm dân tộc khác (người Ả Rập), mặc dù hình thức bên ngoài có các thể chế dân chủ như bầu cử và quốc hội.

Sự phân biệt đối xử này được thể chế hóa qua nhiều cách. Luật Hồi hương (Law of Return) năm 1950 cho phép bất kỳ người Do Thái nào trên thế giới có quyền nhập cư vào Israel và tự động nhận quốc tịch, trong khi người Palestine – ngay cả những người sinh ra trên đất này và có tài liệu chứng minh – không có quyền trở về. Cơ quan Quốc gia Do Thái (Jewish National Fund), một tổ chức bán chính phủ kiểm soát khoảng 13 phần trăm đất đai Israel, có điều lệ cấm cho thuê hoặc bán đất cho người không phải Do Thái. Hơn 700 cộng đồng địa phương ở Israel có ủy ban tuyển chọn có thể từ chối đơn xin cư trú của các gia đình Ả Rập dựa trên tiêu chí không phù hợp với cộng đồng. Trong lĩnh vực giáo dục, ngân sách dành cho trường học Ả Rập thấp hơn đáng kể so với trường Do Thái, và chương trình giảng dạy bị kiểm duyệt để loại bỏ các tham chiếu đến Nakba hoặc lịch sử Palestine.

Luật Quốc gia (Nation-State Law) được thông qua năm 2018 đã đưa những phân biệt này lên một tầm cao mới bằng cách tuyên bố rằng quyền tự quyết dân tộc ở Israel là đặc quyền riêng của dân tộc Do Thái. Luật này hạ tiếng Ả Rập từ vị trí ngôn ngữ chính thức sang địa vị đặc biệt, khẳng định rằng nhà nước coi việc phát triển định cư Do Thái là giá trị quốc gia, một điều khoản được hiểu là hợp pháp hóa việc ưu tiên cộng đồng Do Thái ngay cả ở các khu vực có dân số Ả Rập. Luật này đã bị nhiều nhóm nhân quyền, bao gồm cả các tổ chức Israel như Association for Civil Rights in Israel, phê phán là đưa phân biệt chủng tộc vào hiến pháp. Nó cũng làm dấy lên câu hỏi: nếu 20 phần trăm công dân bị tuyên bố rõ ràng là không có quyền tự quyết ở đất nước mà họ là công dân, thì Israel có thực sự là một nền dân chủ hay không?

Các nhà Hậu Zionist lập luận rằng mâu thuẫn này không thể giải quyết được trong khuôn khổ Zionism cổ điển, vốn định nghĩa Israel là nhà nước của dân tộc Do Thái toàn cầu chứ không phải là nhà nước của tất cả công dân sống trên lãnh thổ của nó. Họ chỉ ra rằng ngay cả những nước có thiểu số đáng kể như Hoa Kỳ hay Pháp cũng không tự định nghĩa là nhà nước của người da trắng hay nhà nước của người Kitô giáo, mà là nhà nước của tất cả công dân bất kể nguồn gốc hay tôn giáo. Việc Israel khăng khăng duy trì tính chất Do Thái của mình đồng nghĩa với việc phải duy trì đa số Do Thái, và điều này tạo ra những chính sách phân biệt đối xử cấu trúc không thể tránh khỏi. Một số nhà Hậu Zionist cực đoan hơn thậm chí đề xuất rằng Israel nên từ bỏ định nghĩa là nhà nước Do Thái và trở thành nhà nước của tất cả công dân, một đề xuất bị giới chủ lưu Israel coi là phủ nhận cơ sở tồn tại của nhà nước.

Đề xuất các mô hình chính trị thay thế cho giải pháp hai nhà nước

Trong những năm gần đây, khi giải pháp hai nhà nước – một nhà nước Israel bên cạnh một nhà nước Palestine – ngày càng trở nên khó khả thi do sự mở rộng liên tục của các khu định cư Do Thái ở Bờ Tây, một số nhà tư tưởng Hậu Zionist đã bắt đầu đề xuất các mô hình thay thế căn bản hơn. Mô hình được thảo luận nhiều nhất là nhà nước hai dân tộc (binational state) hoặc nhà nước một dân (one-state solution) với quyền công dân bình đẳng cho tất cả. Ý tưởng này không phải là mới – nó đã được đề xuất từ những năm 1920 và 1930 bởi các nhà tư tưởng như Judah Magnes (1877 – 1948) và Martin Buber (1878 – 1965), những người tin rằng người Do Thái và người Ả Rập có thể sống chung trong một nhà nước chung với quyền tự trị văn hóa cho mỗi cộng đồng. Tuy nhiên, ý tưởng này đã bị lãnh đạo Zionist chủ lưu từ chối vì họ cho rằng chỉ có một nhà nước với đa số Do Thái mới có thể đảm bảo an ninh cho dân tộc Do Thái sau Holocaust.

Các nhà tư tưởng Hậu Zionist đương đại như Ilan Pappé và Virginia Tilley, giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Southern Illinois, lập luận rằng thực tế trên mặt đất đã vượt xa khả năng thực hiện giải pháp hai nhà nước. Với hơn 700.000 người định cư Do Thái hiện sống ở Bờ Tây và Đông Jerusalem, với hệ thống đường xá chỉ dành cho người Do Thái, các trạm kiểm soát, và bức tường phân cách chia cắt lãnh thổ Palestine thành các mảnh nhỏ không liền kề, việc tạo ra một nhà nước Palestine khả thi về mặt kinh tế và chính trị hầu như không thể. Hơn nữa, ngay cả khi có sự rút lui hoàn toàn của Israel khỏi Bờ Tây, một nhà nước Palestine sẽ chỉ chiếm 22 phần trăm của Palestine lịch sử, tạo ra một sự bất công lịch sử mà nhiều người Palestine không thể chấp nhận.

Thay vào đó, họ đề xuất một nhà nước dân chủ thế tục từ sông Jordan đến Địa Trung Hải, trong đó tất cả cư dân – Do Thái, Ả Rập, và những người khác – có quyền công dân bình đẳng không phân biệt dân tộc hay tôn giáo. Mô hình này sẽ đòi hỏi Israel từ bỏ định nghĩa về mình là nhà nước Do Thái và thay vào đó trở thành một nhà nước đa dân tộc tương tự như Nam Phi sau chế độ phân biệt chủng tộc. Người Palestine sẽ có quyền trở về hoặc nhận bồi thường, các luật phân biệt đối xử sẽ được bãi bỏ, và cả hai cộng đồng sẽ cùng nhau xây dựng một xã hội mới dựa trên nguyên tắc công bằng và bình đẳng. Một số người đề xuất một hệ thống liên bang tương tự như Bỉ hay Thụy Sĩ, trong đó các vùng khác nhau có quyền tự trị cao nhưng được kết nối qua một chính phủ trung ương yếu.

Tất nhiên, ý tưởng này gặp phải sự phản đối mạnh mẽ không chỉ từ giới chủ lưu Israel mà ngay cả từ nhiều người ủng hộ hòa bình. Các nhà phê bình lập luận rằng trong bối cảnh xung đột kéo dài hàng thập kỷ với mức độ bạo lực và căm thù cao, việc hai cộng đồng sống chung trong một nhà nước là không thực tế và có thể dẫn đến nội chiến. Họ cũng chỉ ra rằng đa số người Do Thái Israel không bao giờ chấp nhận từ bỏ nhà nước Do Thái, và việc áp đặt một giải pháp như vậy sẽ chỉ tạo ra bất ổn hơn. Tuy nhiên, các nhà ủng hộ lập luận rằng tình trạng hiện tại – với Israel kiểm soát toàn bộ lãnh thổ từ sông Jordan đến biển nhưng phủ nhận quyền công dân bình đẳng cho hàng triệu người Palestine – về bản chất đã là một nhà nước một dân, chỉ có điều là một nhà nước phân biệt chủng tộc. Họ cho rằng lựa chọn không phải là giữa giải pháp một nhà nước và giải pháp hai nhà nước, mà là giữa một nhà nước phân biệt chủng tộc và một nhà nước dân chủ.

Tác động và tranh luận đương đại

Ảnh hưởng sâu rộng trong học thuật và chính trị quốc tế

Tác động của phong trào Hậu Zionist đã vượt xa biên giới Israel và trở thành một phần quan trọng của diễn ngôn học thuật quốc tế về xung đột Israel – Palestine. Các công trình của Benny Morris, Ilan Pappé, Avi Shlaim và các nhà nghiên cứu khác giờ đây được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học về Trung Đông, nghiên cứu xung đột và lịch sử hiện đại tại các trường đại học hàng đầu ở Hoa Kỳ, Anh, châu Âu và các nơi khác. Thế hệ sinh viên và học giả trẻ hiện nay tiếp cận lịch sử Israel – Palestine với một bộ công cụ phân tích phức tạp hơn nhiều so với thế hệ trước, không còn chấp nhận một cách mù quáng những tường thuật đơn giản về tốtxấu mà tìm cách hiểu bối cảnh lịch sử và chính trị đa chiều.

Ảnh hưởng này đặc biệt mạnh mẽ trong phong trào đoàn kết Palestine trên các khuôn viên đại học, nơi sinh viên và giảng viên sử dụng các nghiên cứu Hậu Zionist làm cơ sở học thuật cho các chiến dịch vận động như BDS (Boycott, Divestment, Sanctions – Tẩy chay, Rút vốn, Trừng phạt) nhằm gây áp lực kinh tế lên Israel để chấm dứt sự chiếm đóng và tôn trọng quyền của người Palestine. Các tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International trong những năm gần đây cũng đã xuất bản các báo cáo sử dụng khung phân tích tương tự, mô tả chính sách của Israel ở Bờ Tây và Gaza như apartheid – chế độ phân biệt chủng tộc có hệ thống. Báo cáo năm 2021 của Human Rights Watch với tiêu đề Một ngưỡng cửa đã vượt qua: Chính quyền Israel thực hiện tội ác chống lại nhân loại là apartheid và bức hại đã tạo ra làn sóng tranh luận lớn, với Israel và các đồng minh phương Tây phản đối mạnh mẽ trong khi nhiều học giả và nhà hoạt động coi đó là sự thừa nhận chính thức về những gì phong trào Hậu Zionist đã chỉ ra từ nhiều thập kỷ trước.

Trong lĩnh vực chính trị quốc tế, ảnh hưởng của Hậu Zionist cũng có thể nhìn thấy qua sự thay đổi trong diễn ngôn công khai. Nếu như trong những thập niên 1960 – 1970, Israel thường được mô tả trong truyền thông phương Tây như một nền dân chủ dũng cảm đối mặt với sự thù địch của các chế độ độc tài Ả Rập, thì từ những năm 2000 trở đi, đặc biệt sau Intifada thứ hai (2000 – 2005) và các cuộc tấn công quân sự vào Gaza, hình ảnh này đã thay đổi đáng kể. Ngày càng nhiều nhà báo, chính trị gia và người làm dư luận công khai thừa nhận rằng xung đột này không đơn giản là Israel phòng thủ trước sự tấn công mà là một tình huống phức tạp liên quan đến sự chiếm đóng, phân biệt đối xử và vi phạm nhân quyền. Thậm chí một số chính trị gia Do Thái ở phương Tây, như Bernie Sanders ở Hoa Kỳ, đã công khai sử dụng ngôn ngữ phê phán chính sách Israel mà trước đây sẽ bị coi là cấm kỵ trong chính trị Mỹ.

Phản ứng gay gắt từ chính trị và xã hội Israel

Bên trong Israel, phản ứng đối với phong trào Hậu Zionist đã ngày càng gay gắt khi chính trị Israel chuyển dịch mạnh sang cánh hữu trong hai thập kỷ qua. Các chính phủ do Benjamin Netanyahu lãnh đạo kể từ năm 2009 đã xem Hậu Zionist không chỉ là một trường phái học thuật mà là mối đe dọa đối với bản sắc quốc gia và giáo dục của thế hệ trẻ. Bộ Giáo dục Israel đã ban hành các chỉ thị hạn chế việc giảng dạy về Nakba trong trường học, với lý do rằng việc dạy cho học sinh Do Thái về khổ đau của người Palestine sẽ làm suy yếu lòng yêu nước. Năm 2011, Knesset (quốc hội Israel) đã thông qua Luật Nakba cho phép Bộ Tài chính cắt giảm ngân sách cho bất kỳ tổ chức công nào tổ chức các sự kiện tưởng niệm Nakba, một động thái bị các nhóm nhân quyền lên án là hạn chế tự do ngôn luận.

Một số nhà sử học Hậu Zionist đã phải đối mặt với hậu quả nghề nghiệp nghiêm trọng. Ilan Pappé, sau nhiều năm chịu áp lực và đe dọa, đã rời Israel năm 2007 và hiện giảng dạy tại Đại học Exeter ở Anh. Ông mô tả bầu không khí tại Israel là ngột ngạt đối với những ai dám đặt câu hỏi về Zionism. Các giảng viên đại học khác đã bị điều tra, bị cắt giảm kinh phí nghiên cứu, hoặc bị các tổ chức giám sát cánh hữu như Im Tirtzu và NGO Monitor gọi là kẻ phản quốc hay những kẻ tự ghét bản thân Do Thái. Năm 2011, Bộ trưởng Ngoại giao Israel lúc bấy giờ là Avigdor Lieberman đã công khai đề xuất rằng các học giả phê phán Israel nên bị sa thải khỏi các trường đại học, một tuyên bố gây chấn động cộng đồng học thuật quốc tế.

Các tổ chức xã hội dân sự Israel bảo vệ quyền của người Palestine, nhiều tổ chức được thành lập hoặc chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng Hậu Zionist, cũng đã trở thành mục tiêu của các biện pháp pháp lý hạn chế. Năm 2016, Knesset thông qua Luật Minh bạch yêu cầu các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ nước ngoài phải công bố rõ ràng nguồn tài trợ trong mọi xuất bản phẩm và khi gặp gỡ quan chức chính phủ. Luật này được thiết kế rõ ràng để nhắm vào các tổ chức như B’Tselem (tổ chức giám sát nhân quyền ở các vùng bị chiếm đóng), Breaking the Silence (cựu binh làm chứng về vi phạm nhân quyền), và Adalah (tổ chức pháp lý bảo vệ quyền của công dân Ả Rập Israel). Năm 2018, Israel đã trục xuất giám đốc điều hành của Human Rights Watch tại Israel, Omar Shakir, với cáo buộc ủng hộ BDS, đánh dấu lần đầu tiên một nhà nước dân chủ trục xuất một đại diện của một tổ chức nhân quyền quốc tế lớn.

Tuy nhiên, bất chấp những áp lực này, phong trào Hậu Zionist vẫn tồn tại trong các khu vực nhất định của xã hội Israel. Các tạp chí như Local Call972 Magazine tiếp tục xuất bản các bài phân tích phê phán chính sách Israel từ góc độ Hậu Zionist. Các nhà làm phim như Avi Mograbi và Simone Bitton đã tạo ra những bộ phim tài liệu thách thức tường thuật chính thống về lịch sử và hiện tại của Israel. Các tổ chức như Zochrot (có nghĩa là Ghi nhớ trong tiếng Do Thái) làm việc để ghi nhận và tưởng niệm các làng Palestine bị phá hủy, tổ chức các tour tham quan đến các địa điểm này để giáo dục công chúng Israel về Nakba. Những nỗ lực này, mặc dù bị cô lập trong xã hội Israel rộng lớn hơn, đại diện cho một truyền thống tự phê phán và cam kết với sự thật lịch sử mà một số người Israel tin là cần thiết cho bất kỳ hòa giải thực sự nào trong tương lai.

Tranh luận về ranh giới giữa phê phán chính sách và bài Do Thái

Một trong những tranh luận gai góc nhất xung quanh phong trào Hậu Zionist là câu hỏi về ranh giới giữa phê phán hợp pháp chính sách Israel và chủ nghĩa bài Do Thái (antisemitism). Các nhà phê phán cánh hữu của Hậu Zionist thường cáo buộc rằng phong trào này vượt qua ranh giới này bằng cách phủ nhận tính hợp pháp (delegitimization) của Israel – tức là đặt câu hỏi về chính quyền tồn tại của nhà nước Do Thái, một điều mà họ coi là về bản chất là bài Do Thái vì nó phủ nhận quyền tự quyết của dân tộc Do Thái. Họ lập luận rằng trong khi phê phán các chính sách cụ thể của chính phủ Israel là hợp pháp và cần thiết trong một nền dân chủ, việc đặt câu hỏi về toàn bộ dự án Zionist hay đề xuất xóa bỏ Israel như một nhà nước Do Thái là một hình thức phủ nhận đặc biệt nhắm vào dân tộc Do Thái.

Các nhà ủng hộ Hậu Zionist bác bỏ mạnh mẽ cáo buộc này và lập luận rằng việc cố tình nhầm lẫn giữa phê phán chính sách với bài Do Thái là một chiến thuật để bịt miệng sự phê phán chính đáng. Họ chỉ ra rằng nhiều nhà tư tưởng Hậu Zionist là người Do Thái, một số là công dân Israel, và họ hành động từ cam kết với các giá trị đạo đức và công lý chứ không phải từ sự căm ghét dân tộc Do Thái. Họ trích dẫn định nghĩa của Liên minh Quốc tế về Ký ức Holocaust (International Holocaust Remembrance Alliance) về bài Do Thái, định nghĩa này ghi nhận rằng phê phán Israel tương tự như phê phán bất kỳ quốc gia nào khác không thể được coi là bài Do Thái. Họ lập luận rằng nếu người ta có thể phê phán chính sách của Hoa Kỳ, Nga hay Trung Quốc mà không bị cáo buộc là phản đối dân tộc Mỹ, Nga hay Trung Quốc, thì tại sao việc phê phán Israel lại bị đối xử khác biệt?

Tuy nhiên, tranh luận này phức tạp hơn nhiều so với cả hai phía thường thừa nhận. Một số học giả, bao gồm cả những người đồng tình với nhiều phê phán đối với Israel, đã cảnh báo rằng một số diễn ngôn chống Israel thực sự có thể vượt qua ranh giới sang chủ nghĩa bài Do Thái, đặc biệt khi nó sử dụng các định kiến kinh điển về người Do Thái (như kiểm soát truyền thông hay _quyền lực tài chính toàn cầu), khi nó áp dụng các tiêu chuẩn kép chỉ riêng cho Israel, hoặc khi nó phủ nhận quyền của người Do Thái – như một dân tộc có lịch sử bị bức hại hàng ngàn năm – có một quốc gia của riêng mình. Học giả David Hirsh tại Đại học Goldsmiths, London đã phát triển khái niệm Living-stone Formulation để mô tả chiến thuật cáo buộc những người chỉ ra bài Do Thái trong phong trào ủng hộ Palestine là đang cố gắng bịt miệng sự phê phán chính đáng đối với Israel.

Căng thẳng này phản ánh một thực tế khó khăn: Zionism và bản sắc Do Thái hiện đại đã trở nên đan xen chặt chẽ đến mức việc phân tách chúng hoàn toàn trong thực tế là rất khó khăn. Đối với nhiều người Do Thái, đặc biệt là những người sống sau Holocaust hoặc những người gia đình đã trải qua các cuộc pogrom ở châu Âu và Trung Đông, Israel không chỉ là một quốc gia như bao quốc gia khác mà là sự đảm bảo sinh tồn cho dân tộc. Việc đề xuất xóa bỏ Israel như một nhà nước Do Thái, ngay cả khi được trình bày như một giải pháp hòa bình và dân chủ, đối với họ có vẻ như đang phủ nhận chính sự đảm bảo an ninh này. Mặt khác, đối với người Palestine và những người ủng hộ họ, việc khẳng định rằng mọi phê phán căn bản đối với Zionism đều là bài Do Thái có vẻ như đang phủ nhận chính trải nghiệm lịch sử của họ – việc bị mất đất đai, nhà cửa và quyền cơ bản trong quá trình thành lập nhà nước Do Thái.

Các nhà Hậu Zionist như Judith Butler, triết gia và lý thuyết gia văn hóa Do Thái Mỹ, đã cố gắng điều hướng căng thẳng này bằng cách lập luận rằng có thể và cần thiết phải phân biệt giữa phê phán Zionism như một ý thức hệ chính trị và căm ghét người Do Thái như một dân tộc. Butler lập luận rằng chính vì bà quan tâm đến tương lai và phẩm giá của người Do Thái mà bà phê phán các chính sách của Israel, vì những chính sách này đang làm tổn hại đến các giá trị đạo đức mà truyền thống Do Thái lâu đời đã dạy. Bà kêu gọi một hình thức bản sắc Do Thái không gắn liền với chủ nghĩa dân tộc nhà nước, mà thay vào đó dựa trên các giá trị công lý, lòng trắc ẩn và trách nhiệm với người khác – những giá trị mà bà cho rằng trung tâm với truyền thống Do Thái. Tuy nhiên, quan điểm này vẫn còn là thiểu số trong cộng đồng Do Thái toàn cầu, và cuộc tranh luận về ranh giới giữa phê phán hợp pháp và bài Do Thái tiếp tục là một trong những vấn đề gây chia rẽ nhất trong diễn ngôn đương đại về Israel – Palestine.

Kết luận

Phong trào Hậu Zionist đại diện cho một trong những nỗ lực tự phê phán sâu sắc nhất trong lịch sử học thuật hiện đại, nơi một thế hệ nhà nghiên cứu đã dám đối mặt với những sự thật khó chịu về lịch sử dân tộc mình. Từ việc tái đánh giá Nakba đến phê phán những mâu thuẫn nội tại trong dự án Zionist, từ việc thách thức những thần thoại anh hùng hóa đến đề xuất các mô hình chính trị thay thế, các nhà Hậu Zionist đã mở ra không gian cho những cuộc đối thoại trung thực và đầy đau đớn về nguồn gốc và bản chất của xung đột Israel – Palestine. Công trình của họ không chỉ có giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa chính trị và đạo đức sâu sắc, buộc chúng ta phải đối mặt với câu hỏi: liệu có thể xây dựng một tương lai công bằng mà không đối diện trung thực với quá khứ? Mặc dù phong trào này vẫn gây tranh cãi và bị phản đối mạnh mẽ trong cả Israel lẫn một phần cộng đồng Do Thái toàn cầu, ảnh hưởng của nó đối với cách thế giới hiểu về xung đột này là không thể phủ nhận. Trong bối cảnh hiện tại, khi giải pháp hai nhà nước dường như ngày càng xa vời và xung đột tiếp tục gây đau khổ cho cả người Israel lẫn người Palestine, những câu hỏi mà Hậu Zionist đặt ra về công lý, quyền con người và khả năng hòa giải trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Dù người ta có đồng ý hay không với tất cả các luận điểm của họ, việc tham gia nghiêm túc với các phân tích và đề xuất của phong trào Hậu Zionist là cần thiết cho bất kỳ ai tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc về một trong những xung đột phức tạp và bi thảm nhất của thế kỷ 20 và 21.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

E4 | Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel (Đang hoàn thiện) 430 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
E4 | Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel (Đang hoàn thiện).
0%

Chuyên mục tu-tuong-do-thai

Chuyên mục ban-sac-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu-do-thai

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora của cộng đồng Do Thái đại diện cho một trong những hiện tượng xã hội – văn hóa độc đáo nhất trong lịch sử nhân loại.

Xem chi tiết Lịch sử lưu đày và Diaspora

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ