Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại

Thế kỷ XIX đánh dấu bước ngoặt căn bản trong lịch sử Do Thái giáo với phong trào Emancipation, đồng thời đặt ra thách thức sinh tồn cho tín ngưỡng truyền thống.

60 phút đọc.

0 lượt xem.

Reform Judaism – phong trào Cải cách Do Thái giáo – đại diện cho một trong những chuyển biến sâu sắc nhất trong lịch sử tôn giáo Do Thái. Xuất hiện vào đầu thế kỷ XIX tại Đức, phong trào này không đơn thuần là điều chỉnh nghi lễ mà còn là cuộc cách mạng thần học, một nỗ lực táo bạo nhằm tái định nghĩa bản chất của Do Thái giáo trong bối cảnh hiện đại hóa và giải phóng dân sự.

Mở đầu

Reform Judaism – phong trào Cải cách Do Thái giáo – đại diện cho một trong những chuyển biến sâu sắc nhất trong lịch sử tôn giáo Do Thái. Xuất hiện vào đầu thế kỷ XIX tại Đức, phong trào này không đơn thuần là điều chỉnh nghi lễ mà còn là cuộc cách mạng thần học, một nỗ lực táo bạo nhằm tái định nghĩa bản chất của Do Thái giáo trong bối cảnh hiện đại hóa và giải phóng dân sự. Khi những bức tường ghettos sụp đổ và người Do Thái được trao quyền công dân đầy đủ ở nhiều quốc gia châu Âu, họ đối mặt với câu hỏi khó khăn: làm thế nào để vừa hòa nhập vào xã hội rộng lớn, vừa giữ gìn bản sắc tôn giáo? Reform Judaism nổi lên như câu trả lời, khẳng định rằng Do Thái giáo không phải là tập hợp luật lệ bất biến mà là truyền thống sống động, có khả năng tiến hóa và thích nghi với từng thời đại.

Phong trào này không chỉ thay đổi cách người Do Thái thực hành đức tin – từ ngôn ngữ cầu nguyện đến vai trò của phụ nữ – mà còn định hình lại quan niệm về sứ mệnh của dân tộc Do Thái trong thế giới. Thay vì tập trung vào việc tuân thủ chi tiết các luật nghi lễ, Reform Judaism nhấn mạnh giá trị đạo đức phổ quát, trách nhiệm xã hội và đối thoại cởi mở với văn hóa đương đại. Tuy nhiên, con đường này không hề bằng phẳng. Phong trào phải đối mặt với sự phản đối gay gắt từ giới chính thống, tranh luận nội bộ về ranh giới của cải cách, và thách thức liên tục về việc duy trì bản sắc Do Thái trong bối cảnh đồng hóa gia tăng. Câu chuyện của Reform Judaism là câu chuyện về sự căng thẳng sáng tạo giữa truyền thống và đổi mới, giữa đặc thù dân tộc và khát vọng phổ quát, một câu chuyện vẫn tiếp diễn và định hình cộng đồng Do Thái toàn cầu cho đến ngày nay.

Nguồn gốc và động lực của phong trào cải cách

Khủng hoảng của Do Thái giáo truyền thống trong thời đại Emancipation

Cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX chứng kiến sự biến đổi căn bản trong địa vị pháp lý và xã hội của người Do Thái châu Âu. Phong trào Khai sáng và các cuộc cách mạng dân chủ dần xóa bỏ những hạn chế phân biệt đối xử kéo dài hàng thế kỷ. Năm 1781, Hoàng đế Joseph II của Áo ban hành Sắc lệnh Khoan dung, cho phép người Do Thái tiếp cận giáo dục thế tục và một số nghề nghiệp trước đây bị cấm. Cách mạng Pháp 1789 đi xa hơn, trao quyền công dân đầy đủ cho người Do Thái vào năm 1791. Các quốc gia Đức dần theo sau trong suốt thế kỷ XIX, mặc dù quá trình này gập ghềnh và đầy mâu thuẫn. Emancipation – giải phóng dân sự – mang đến cơ hội chưa từng có nhưng cũng đặt ra thách thức hiện sinh: người Do Thái có thể trở thành công dân đầy đủ trong khi vẫn duy trì lối sống truyền thống của mình không?

Vấn đề trở nên cấp bách khi thế hệ trẻ Do Thái, được giáo dục trong các trường học hiện đại, bắt đầu cảm thấy xa lạ với các thực hành tôn giáo của cha ông. Các luật Halakha – hệ thống luật pháp Do Thái truyền thống – điều chỉnh hầu như mọi khía cạnh của cuộc sống, từ thức ăn uống đến trang phục, từ quan hệ kinh doanh đến sinh hoạt gia đình. Luật kosher quy định chi tiết những gì có thể ăn và cách chế biến. Sabbath – ngày nghỉ hàng tuần – cấm 39 loại công việc, bao gồm viết, đốt lửa, đi lại quá khoảng cách nhất định. Trong các cộng đồng khép kín trước đây, những quy định này tạo nên nhịp điệu và ý nghĩa của đời sống. Nhưng trong bối cảnh đô thị hiện đại, nơi người Do Thái làm việc cùng hàng xóm không Do Thái, tham gia đời sống văn hóa rộng lớn, tuân thủ nghiêm ngặt các luật này trở nên cực kỳ khó khăn và tốn kém về mặt xã hội. Một luật sư Do Thái ở Berlin không thể dễ dàng giải thích với đồng nghiệp tại sao ông từ chối làm việc từ chiều thứ sáu đến tối thứ bảy, hoặc tại sao ông không thể tham dự bữa tối công ty vì lo ngại về kosher.

Hậu quả của khủng hoảng này là nghiêm trọng. Nhiều người Do Thái trẻ tuổi, được giáo dục và có tham vọng, đơn giản là rời bỏ tôn giáo hoàn toàn. Một số chọn con đường cực đoan hơn – chuyển đạo sang기독教 để mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Nhà thơ Heinrich Heine (1797 – 1856) gọi lễ rửa tội của mình vào năm 1825 là vé vào nền văn minh châu Âu, một thừa nhận cay đắng về rào cản xã hội mà người Do Thái vẫn phải đối mặt. Tỷ lệ chuyển đạo và hôn nhân ngoại tộc tăng đột biến trong các cộng đồng Do Thái đô thị. Nếu Do Thái giáo không thể thích nghi, không thể nói được với thế hệ hiện đại bằng ngôn ngữ mà họ hiểu và trân trọng, nó có nguy cơ trở thành di tích bảo tàng, chỉ còn ý nghĩa với một thiểu số ngày càng thu hẹp. Chính trong bối cảnh khủng hoảng này, những nhà tư tưởng tiên phong bắt đầu hình dung một hình thức Do Thái giáo khác – một hình thức giữ được bản chất đạo đức và tinh thần nhưng loại bỏ những yếu tố được coi là lỗi thời hoặc không còn phù hợp với thời đại mới.

Abraham Geiger và nền tảng thần học của phong trào cải cách

Abraham Geiger (1810 – 1874) là nhân vật trung tâm trong việc xây dựng nền tảng trí thức cho Reform Judaism. Sinh ra tại Frankfurt, Geiger nhận được cả giáo dục truyền thống Do Thái và đại học phương Tây, học triết học và ngôn ngữ Đông phương tại Đại học Heidelberg. Ông trở thành Rabbi vào năm 1832 và dành cả đời mình để học thuật và lãnh đạo tôn giáo, xuất bản nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử Do Thái giáo. Geiger không tiếp cận cải cách như một sự từ bỏ truyền thống mà như một sự khẳng định lại truyền thống đó. Ông lập luận rằng bản chất của Do Thái giáo chính là khả năng thích nghi và tiến hóa. Qua việc nghiên cứu văn bản cổ, ông chỉ ra rằng Do Thái giáo đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ lịch sử – từ tôn giáo hiến tế tại Đền thờ Jerusalem sang tôn giáo dựa trên Torah và cầu nguyện sau khi Đền thờ bị phá hủy năm 70, từ trung tâm tại Babylon sang các trung tâm mới ở Tây Ban Nha và châu Âu, từ Hebrew của Kinh thánh sang Aramaic của Talmud rồi sang các ngôn ngữ địa phương.

Geiger nhấn mạnh sự khác biệt giữa tinh thầnchữ nghĩa của luật pháp Do Thái. Ông cho rằng các luật nghi lễ chi tiết trong Torah và Talmud không phải là mục đích tự thân mà là phương tiện để đạt được mục tiêu cao hơn – giáo dục đạo đức, trau dồi tính thánh thiện, xây dựng cộng đồng. Khi bối cảnh lịch sử thay đổi, các phương tiện cũ có thể trở nên không hiệu quả hoặc thậm chí phản tác dụng, cản trở thay vì thúc đẩy các mục tiêu đạo đức. Vì vậy, nhiệm vụ của mỗi thế hệ là phân biệt giữa cốt lõi vĩnh cửu – niềm tin vào một Thượng đế duy nhất, các nguyên tắc đạo đức của Torah, sứ mệnh làm ánh sáng cho các dân tộc – và vỏ bọc thời gian, có thể và nên thay đổi. Geiger phê phán quan điểm chính thống coi mọi chi tiết trong Halakha đều có nguồn gốc thiêng liêng và bất khả xâm phạm. Ông lập luận rằng nhiều luật lệ thực ra là sản phẩm của các Rabbi thời trung cổ, phản ánh bối cảnh lịch sử cụ thể chứ không phải ý chỉ trực tiếp của Thượng đế.

Tầm nhìn của Geiger về Do Thái giáo cải cách không phải là cắt bỏ quá khứ mà là tiếp nối quá trình phát triển hữu cơ đã diễn ra suốt ba nghìn năm. Ông tin rằng Do Thái giáo có sứ mệnh phổ quát – không chỉ phục vụ người Do Thái mà còn đóng góp vào tiến bộ đạo đức của toàn nhân loại. Trong tác phẩm Do Thái giáo và lịch sử của nó (Das Judenthum und seine Geschichte, 1865 – 1871), ông truy tìm quá trình Do Thái giáo dần nhấn mạnh tính đạo đức và phổ quát, từ các tiên tri Hebrew cổ đại đến thời đại của ông. Geiger coi Reform Judaism không phải là một nhánh mới mà là sự phục hồi các xu hướng tiên tiến nhất trong lịch sử Do Thái, bị che khuất bởi các lớp luật nghi lễ tích tụ qua thời gian. Công trình của ông cung cấp chính đáng hóa lịch sử và thần học cho phong trào, biến nó từ một cuộc nổi loạn có vẻ tùy tiện thành sự tiếp nối hợp pháp của truyền thống. Tuy nhiên, các đối thủ chính thống bác bỏ luận điểm này, lập luận rằng có sự khác biệt căn bản giữa sự tiến hóa tự nhiên được dẫn dắt bởi các nhà học giả có thẩm quyền trong khuôn khổ Halakha và sự cải cách có chủ ý dựa trên các tiêu chuẩn bên ngoài của văn hóa đương đại.

Nền tảng Pittsburgh và định hình ý thức hệ cải cách tại Hoa Kỳ

Trong khi phong trào cải cách bắt đầu ở Đức, nó tìm thấy đất phát triển màu mỡ nhất tại Hoa Kỳ, nơi không có truyền thống chính thống mạnh mẽ và xã hội dân chủ khuyến khích sự đổi mới tôn giáo. Từ giữa thế kỷ XIX, hàng trăm nghìn người Do Thái từ Đức và sau này từ Đông Âu di cư sang Mỹ. Những người nhập cư Đức, thường có học vấn cao hơn và đã quen với các ý tưởng cải cách, trở thành lực lượng chủ chốt trong việc thiết lập các hội đường cải cách. Năm 1873, Isaac Mayer Wise (1819 – 1900), một Rabbi người Đức định cư tại Cincinnati, thành lập Union of American Hebrew Congregations – tổ chức đầu tiên đoàn kết các hội đường cải cách trên toàn quốc. Năm 1875, ông thành lập Hebrew Union College, học viện đào tạo Rabbi đầu tiên ở Mỹ, với sứ mệnh rõ ràng là đào tạo lãnh đạo tôn giáo cho phong trào cải cách.

Sự kiện quyết định trong việc định hình ý thức hệ của Reform Judaism Mỹ là Hội nghị Pittsburgh năm 1885. Hội nghị này tập hợp các Rabbi cải cách hàng đầu để thống nhất quan điểm về các nguyên tắc cơ bản. Kết quả là Nền tảng Pittsburgh – một tuyên bố gồm 8 điểm, được coi là văn kiện thần học quan trọng nhất của phong trào cải cách thế kỷ XIX. Tuyên bố khẳng định rằng Do Thái giáo là tôn giáo tiến bộ, luôn cố gắng hòa hợp với lý tính và khoa học. Nó chỉ chấp nhận các luật đạo đức và thánh hóa đời sống cá nhân, nhưng từ chối các luật nghi lễ như kosher, Sabbath nghiêm ngặt, và các quy định về trang phục – những luật được coi là phù hợp với thời cổ đại Palestine nhưng không còn ý nghĩa trong bối cảnh hiện đại. Đây là một bước đi cực kỳ táo bạo, công khai tuyên bố rằng phần lớn Halakha không còn ràng buộc.

Đặc biệt gây tranh cãi là các điểm liên quan đến ý niệm Messianic và mối quan hệ với đất đai Israel. Nền tảng Pittsburgh tuyên bố rằng phong trào cải cách không còn chờ đợi Messiah theo nghĩa đen – một nhân vật cá nhân sẽ đến cứu rỗi dân Do Thái và tập hợp họ trở về Palestine. Thay vào đó, nó nhấn mạnh trách nhiệm làm việc vì thời đại Messianic – một thời đại của công bằng, hòa bình và bác ái phổ quát. Trong quan điểm này, người Do Thái không phải là dân tộc lưu vong chờ trở về quê hương mà là cộng đồng tôn giáo được gọi để sống giữa các dân tộc và truyền bá các giá trị đạo đức. Nền tảng tuyên bố: Chúng tôi coi mình không còn là một dân tộc mà là một cộng đồng tôn giáo, và do đó không mong đợi sự trở về của Palestine… Chúng tôi nhận ra rằng nhiệm vụ hiện đại của chúng tôi là giải quyết các vấn đề xã hội lớn của thời đại. Quan điểm này phản ánh thực tế rằng nhiều người Do Thái Mỹ coi Mỹ là Zion mới, đất hứa nơi họ có thể sống tự do và thịnh vượng. Nền tảng Pittsburgh định hình Reform Judaism Mỹ trong nhiều thập kỷ, mặc dù sau này – đặc biệt sau Holocaust và thành lập nhà nước Israel – nhiều khía cạnh của nó đã được điều chỉnh đáng kể.

Đổi mới nghi lễ và thần học trong Reform Judaism

Cách mạng trong ngôn ngữ và không gian thờ phượng

Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất của Reform Judaism là việc chuyển đổi ngôn ngữ trong nghi lễ. Truyền thống Do Thái giáo sử dụng Hebrew – ngôn ngữ thánh của Torah và cầu nguyện – trong hầu hết các nghi lễ, kể cả khi phần lớn cộng đồng không thông thạo ngôn ngữ này. Tại các hội đường chính thống, dịch vụ thờ phượng có thể kéo dài hàng giờ với những đoạn Hebrew được đọc nhanh, khiến nhiều người tham dự – đặc biệt là phụ nữ, thường không được giáo dục Hebrew đầy đủ – cảm thấy xa lạ và bị loại trừ. Các nhà cải cách lập luận rằng nếu người tham dự không hiểu những gì họ đang nói, cầu nguyện trở thành hành động cơ học, mất đi ý nghĩa tinh thần. Vào những năm 1810 và 1820, các hội đường cải cách đầu tiên ở Hamburg và Berlin bắt đầu đưa tiếng Đức vào nghi lễ – đọc kinh văn, giảng đạo, và thậm chí một số lời cầu nguyện bằng ngôn ngữ bản địa. Tại Hoa Kỳ, tiếng Anh dần trở thành ngôn ngữ chính của hầu hết các hội đường cải cách vào cuối thế kỷ XIX.

Quyết định này không đơn thuần là vấn đề thực dụng mà còn phản ánh quan niệm thần học sâu sắc hơn. Các nhà cải cách tin rằng Do Thái giáo không được gắn chặt với một ngôn ngữ cụ thể – điều quan trọng là nội dung đạo đức và tinh thần của lời cầu nguyện, không phải hình thức ngôn ngữ. Hebrew vẫn giữ vai trò biểu tượng và được sử dụng cho một số phần quan trọng, nhưng phần lớn nghi lễ chuyển sang ngôn ngữ mà cộng đồng thực sự nói hàng ngày. Thay đổi này cũng đi kèm với những cải cách khác về không gian thờ phượng. Hội đường cải cách loại bỏ mechitza – rào ngăn cách nam và nữ – cho phép gia đình ngồi cùng nhau, một thay đổi mang tính cách mạng so với thực hành truyền thống. Kiến trúc hội đường cũng thay đổi: thay vì bimah – bục đọc Torah – đặt ở giữa với cộng đồng bao quanh như truyền thống, nó được đặt ở phía trước, với các hàng ghế xếp theo lối nhà thờ Tin lành, tạo không khí trang nghiêm nhưng cũng phần nào xa lạ với mô hình truyền thống hơn.

Âm nhạc là một lĩnh vực cải cách quan trọng khác. Hội đường chính thống truyền thống cấm sử dụng nhạc cụ vào ngày Sabbath và các ngày lễ, dựa trên cơ sở rằng chơi nhạc cụ là một hình thức công việc bị cấm. Các nghi lễ truyền thống chủ yếu dựa vào giọng hát của cantor – người hát dẫn – và cộng đồng. Các hội đường cải cách đột phá truyền thống này bằng cách giới thiệu đàn organ, hợp xướng được đào tạo chuyên nghiệp, và đôi khi cả dàn nhạc. Âm nhạc trong nhiều hội đường cải cách mang ảnh hưởng rõ rệt của âm nhạc nhà thờ châu Âu, với các bản thánh ca trang trọng và hài hòa. Một số người phê phán cho rằng điều này làm cho dịch vụ thờ phượng Do Thái trở nên quá giống Christian, mất đi đặc trưng dân tộc. Tuy nhiên, những người ủng hộ lập luận rằng không có lý do thần học nào để cấm âm nhạc đẹp và nâng cao tinh thần, và rằng việc tạo ra không gian thờ phượng đẹp đẽ, dễ tiếp cận sẽ thu hút nhiều người Do Thái trẻ, những người có thể cảm thấy xa lạ với các hình thức truyền thống. Những thay đổi này về ngôn ngữ, không gian và âm nhạc biến đổi trải nghiệm của việc đi hội đường, tạo ra một môi trường mà người Do Thái hiện đại có thể cảm thấy thoải mái và có ý nghĩa.

Bat Mitzvah và bình đẳng giới trong đời sống tôn giáo

Một trong những đóng góp lịch sử quan trọng nhất của Reform Judaism là việc tiên phong trong bình đẳng giới trong đời sống tôn giáo Do Thái. Trong truyền thống chính thống, phụ nữ bị loại trừ khỏi nhiều khía cạnh của thờ phượng công cộng. Họ không được tính vào minyan – số tối thiểu 10 người nam trưởng thành cần thiết cho nghi lễ công cộng, không được đọc Torah trước cộng đồng, và không được trở thành Rabbi hay cantor. Nghi lễ trưởng thành Bar Mitzvah – đánh dấu việc nam thiếu niên 13 tuổi trở thành người trưởng thành về mặt tôn giáo – không có tương đương cho nữ giới. Sự bất bình đẳng này được biện minh bằng quan điểm rằng phụ nữ được miễn trừ khỏi các điều răn dương tính phụ thuộc thời gian – tức là các điều răn phải thực hiện vào thời điểm cụ thể – do trách nhiệm gia đình của họ, và do đó không thể đảm nhận các vai trò công cộng đòi hỏi sự hiện diện đều đặn.

Reform Judaism từ chối lập luận này, cho rằng nó dựa trên các giả định văn hóa lỗi thời về vai trò giới chứ không phải nguyên tắc thần học cơ bản. Vào thập niên 1840 và 1850, các hội đường cải cách bắt đầu cho phép phụ nữ và nam giới ngồi cùng nhau, một bước đầu tiên quan trọng. Vào đầu thế kỷ XX, phong trào cải cách đi xa hơn với việc tạo ra nghi lễ Bat Mitzvah – tương đương nữ của Bar Mitzvah. Nghi lễ Bat Mitzvah đầu tiên được ghi nhận diễn ra vào năm 1922 cho Judith Kaplan, con gái của Rabbi Mordecai Kaplan, nhà sáng lập phong trào Reconstructionist Judaism, một nhánh gần với Reform. Vào những năm 1930 và 1940, Bat Mitzvah trở thành thực hành tiêu chuẩn trong hầu hết các hội đường cải cách. Nghi lễ này không chỉ tượng trưng mà còn có ý nghĩa thực tế: các cô gái được đào tạo Hebrew, học lịch sử và thần học Do Thái, và công khai đọc Torah trước cộng đồng, khẳng định vai trò bình đẳng của họ.

Bước đột phá quyết định đến vào năm 1972, khi Hebrew Union College phong chức Rabbi đầu tiên cho Sally Priesand, người phụ nữ Do Thái đầu tiên trở thành Rabbi trong lịch sử. Quyết định này gây tranh cãi sôi nổi không chỉ với giới chính thống mà ngay cả trong nội bộ phong trào cải cách. Tuy nhiên, nó mở đường cho sự tham gia đầy đủ của phụ nữ vào lãnh đạo tôn giáo. Ngày nay, phụ nữ chiếm khoảng một nửa số Rabbi cải cách được đào tạo hàng năm, và nhiều người trong số họ đã trở thành học giả và lãnh đạo xuất sắc. Phụ nữ Rabbi không chỉ lãnh đạo hội đường mà còn đóng góp quan điểm mới vào thần học Do Thái, đặc biệt trong các lĩnh vực như thần học nữ quyền, đạo đức chăm sóc, và tái diễn giải các văn bản truyền thống từ góc nhìn giới. Sự thay đổi này có tác động sâu rộng vượt khỏi Reform Judaism: vào cuối thế kỷ XX, Conservative Judaism cũng bắt đầu phong chức Rabbi nữ, và ngay cả một số cộng đồng Orthodox đã tìm cách mở rộng vai trò của phụ nữ trong khuôn khổ Halakha. Bình đẳng giới trong Reform Judaism không chỉ là vấn đề công bằng xã hội mà còn làm phong phú đời sống tôn giáo và trí tuệ của cộng đồng.

Tikkun olam và thần học công bằng xã hội

Một đặc điểm nổi bật của Reform Judaism là sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tikkun olam – theo nghĩa đen là sửa chữa thế giới. Khái niệm này có nguồn gốc trong văn bản Talmud nhưng được Reform Judaism tái diễn giải và nâng lên thành nguyên tắc trung tâm. Trong khi Do Thái giáo chính thống tập trung chủ yếu vào việc tuân thủ Halakha và nghiên cứu Torah, Reform Judaism chuyển trọng tâm sang hành động đạo đức và trách nhiệm xã hội. Quan điểm này cho rằng bản chất của Do Thái giáo không nằm ở việc thực hiện các nghi lễ chi tiết mà ở việc thực hành các giá trị tiên tri – công bằng, lòng trắc ẩn, và bảo vệ người yếu thế. Các nhà cải cách thường trích dẫn lời của tiên tri Amos: Hãy để công lý trào ra như nước và đức công chính như dòng suối không bao giờ cạn, và lời của Micah: Điều Chúa đòi hỏi ngươi là gì, nếu không phải hành động công bằng, yêu mến lòng nhân từ, và bước đi khiêm tốn với Thượng đế ngươi.

Trong suốt thế kỷ XX, các hội đường và tổ chức cải cách đã tham gia tích cực vào các phong trào công bằng xã hội. Trong thập niên 1960, nhiều Rabbi cải cách tham gia phong trào dân quyền tại Mỹ, đứng cùng Martin Luther King Jr. trong các cuộc tuần hành. Rabbi Abraham Joshua Heschel (1907 – 1972), mặc dù thuộc Conservative Judaism, thể hiện tinh thần này khi ông nói sau khi tuần hành từ Selma đến Montgomery: Tôi cảm thấy như đôi chân tôi đang cầu nguyện. Phong trào cải cách cũng tích cực phản đối chiến tranh Vietnam, ủng hộ quyền của người nhập cư, vận động cho bình đẳng hôn nhân, và gần đây là đấu tranh cho công bằng khí hậu. Religious Action Center of Reform Judaism, thành lập năm 1961 tại Washington DC, hoạt động như cánh tay vận động chính sách của phong trào, đại diện cho quan điểm Do Thái tiến bộ về các vấn đề xã hội và chính trị. Cách tiếp cận này có điểm tương đồng với Social Gospel – phong trào trong Tin lành tiến bộ nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của Kitô hữu – và phản ánh ảnh hưởng của tư tưởng tiến bộ Mỹ.

Tuy nhiên, sự nhấn mạnh vào công bằng xã hội cũng gây tranh cãi. Các nhà phê phán, kể cả một số người trong nội bộ Reform Judaism, cho rằng phong trào đôi khi đồng nhất tôn giáo với chính trị tự do, mất đi sự đa dạng quan điểm chính trị trong cộng đồng Do Thái. Họ lập luận rằng mặc dù công bằng xã hội là một giá trị Do Thái quan trọng, việc áp dụng các nguyên tắc này vào các vấn đề chính sách cụ thể thường phức tạp và không phải ai cũng đồng tình với các lập trường cụ thể mà các tổ chức cải cách chấp nhận. Ví dụ, trong khi hầu hết Reform Judaism ủng hộ giải pháp hai nhà nước cho xung đột Israel – Palestine và phê phán chính sách định cư, một số người Do Thái cảm thấy điều này không đủ ủng hộ Israel hoặc không đủ hiểu biết về các thách thức an ninh mà Israel phải đối mặt. Bất chấp những tranh luận này, cam kết với tikkun olam vẫn là một đặc điểm xác định của Reform Judaism, thu hút những người Do Thái coi tôn giáo chủ yếu là khung đạo đức để hành động trong thế giới chứ không phải hệ thống luật nghi lễ phải tuân theo.

Cởi mở với đa dạng và hôn nhân đồng giới

Từ cuối thế kỷ XX, Reform Judaism đã đi tiên phong trong việc chấp nhận đa dạng tình dục và giới tính trong cộng đồng Do Thái. Trong khi các nhánh chính thống và bảo thủ phần lớn duy trì cấm đoán truyền thống đối với quan hệ đồng tính – dựa trên các đoạn văn trong Leviticus – phong trào cải cách đã tái diễn giải các văn bản này trong bối cảnh lịch sử và văn hóa của chúng. Các nhà thần học cải cách lập luận rằng các cấm đoán trong Torah phản ánh bối cảnh của xã hội cổ đại, không phải các nguyên tắc đạo đức vĩnh cửu, và rằng sự hiểu biết hiện đại về tình dục con người đòi hỏi cách tiếp cận khác. Vào năm 1977, Union of American Hebrew Congregations thông qua nghị quyết kêu gọi các quyền dân sự đầy đủ cho người đồng tính, trở thành tổ chức tôn giáo lớn đầu tiên tại Mỹ làm như vậy. Vào năm 1990, Hebrew Union College bắt đầu công khai chấp nhận sinh viên đồng tính, và vào năm 2000, phong trào chính thức phê chuẩn việc phong chức Rabbi đồng tính.

Bước đi quan trọng nhất đến vào năm 1996, khi Central Conference of American Rabbis – tổ chức của các Rabbi cải cách – thông qua nghị quy ủng hộ nghi lễ kết hợp cho các cặp đồng giới. Mặc dù hôn nhân đồng giới chưa được pháp luật công nhận tại hầu hết các bang vào thời điểm đó, các Rabbi cải cách bắt đầu thực hiện các nghi lễ cam kết tôn giáo cho các cặp đồng giới, gọi là brit ahavah – giao ước tình yêu – hoặc các tên khác. Sau khi hôn nhân đồng giới được hợp pháp hóa trên toàn quốc Mỹ vào năm 2015, các Rabbi cải cách đã tiến hành hàng nghìn đám cưới đồng giới. Ngày nay, phần lớn các hội đường cải cách chào đón các cặp đồng giới một cách công khai, nhiều hội đường có các Rabbi hoặc cantor đồng tính, và các gia đình LGBTQ+ được coi là phần không thể thiếu của cộng đồng. Phong trào cải cách cũng đã phát triển nguồn tài liệu và nghi lễ để hỗ trợ người chuyển giới, bao gồm các nghi lễ đánh dấu chuyển đổi giới và hướng dẫn sử dụng tên và đại từ được ưa thích.

Cách tiếp cận này phản ánh nguyên tắc rộng lớn hơn của Reform Judaism: giá trị cốt lõi của Do Thái giáo là nhân phẩm – kavod habriyot – và tất cả mọi người, bất kể khuynh hướng tình dục hay bản dạng giới, đều được tạo ra theo hình ảnh của Thượng đế và xứng đáng với sự tôn trọng đầy đủ. Các Rabbi cải cách lập luận rằng việc loại trừ người LGBTQ+ khỏi đời sống tôn giáo đầy đủ không chỉ gây tổn thương cá nhân mà còn làm nghèo nàn cộng đồng bằng cách từ chối những đóng góp và quan điểm của họ. Tuy nhiên, vấn đề này vẫn gây chia rẽ trong thế giới Do Thái rộng lớn hơn. Orthodox Judaism tiếp tục duy trì rằng các mối quan hệ đồng giới vi phạm luật Torah, mặc dù một số cộng đồng Orthodox đã tìm cách chào đón các cá nhân đồng tính theo cách mang tính chăm sóc và đồng cảm hơn. Conservative Judaism đã di chuyển theo hướng tự do hơn, với một số Rabbi bảo thủ sẵn sàng chủ hôn cho hôn nhân đồng giới, nhưng nhánh này vẫn chưa đạt được sự đồng thuận rõ ràng. Trong bối cảnh này, Reform Judaism đã trở thành ngôi nhà cho nhiều người Do Thái LGBTQ+ và gia đình của họ, những người tìm kiếm một không gian tôn giáo khẳng định hoàn toàn.

Reform Judaism giữa truyền thống và hiện đại

Phê phán từ giới chính thống và cuộc tranh luận về tính chính thống

Ngay từ khi ra đời, Reform Judaism đã phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ Orthodox Judaism, nhánh duy trì các thực hành và niềm tin truyền thống một cách nghiêm ngặt. Các Rabbi chính thống coi phong trào cải cách không phải là một diễn giải khác mà là sự phản bội căn bản đối với Do Thái giáo. Họ lập luận rằng Torah là lời của Thượng đế được mặc khải tại núi Sinai, và Halakha – hệ thống luật pháp Do Thái phát triển qua hàng nghìn năm diễn giải bởi các Rabbi – có tính ràng buộc vĩnh viễn. Theo quan điểm chính thống, luật pháp Do Thái không phải do con người tạo ra nên không thể được sửa đổi tùy tiện theo tinh thần thời đại hay các giá trị văn hóa đương đại. Rabbi Samson Raphael Hirsch (1808 – 1888), nhà lãnh đạo của phong trào Neo-Orthodox ở Đức, lập luận rằng cái gọi là cải cách thực chất là sự đầu hàng trước áp lực đồng hóa, một nỗ lực làm cho Do Thái giáo chấp nhận được đối với xã hội không Do Thái bằng cách loại bỏ những gì làm cho nó độc đáo.

Cuộc xung đột này không chỉ là tranh luận trí tuệ mà còn có hậu quả thực tế nghiêm trọng. Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Israel, các cơ quan chính thống kiểm soát các vấn đề tôn giáo như hôn nhân, ly hôn và chuyển đạo. Họ không công nhận các Rabbi cải cách hay bảo thủ, coi các đám cưới do họ chủ hôn là không hợp lệ, và từ chối công nhận những người chuyển đạo dưới sự giám sát của Rabbi không chính thống. Điều này tạo ra tình huống nghịch lý: một người có thể là Do Thái hợp pháp theo luật thế tục Israel – đủ điều kiện cho Luật Hồi hương cho phép bất kỳ người Do Thái nào định cư ở Israel – nhưng không được công nhận là Do Thái cho mục đích tôn giáo, như kết hôn trong hội đường chính thống. Các cuộc tranh cãi đặc biệt gay gắt xoay quanh việc cầu nguyện tại Bức tường Than khóc ở Jerusalem, nơi linh thiêng nhất đối với người Do Thái. Trong nhiều năm, phụ nữ bị cấm mang cuộn Torah hoặc cầu nguyện theo nhóm có tổ chức tại Bức tường, dẫn đến các cuộc phản đối kéo dài và thậm chí bạo lực từ các nhóm chính thống cực đoan.

Lập luận thần học của giới chính thống tập trung vào khái niệm mesorah – sự truyền thừa liên tục của Torah và truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Họ lập luận rằng Reform Judaism đã phá vỡ chuỗi truyền thừa này bằng cách thay thế thẩm quyền của truyền thống bằng ý kiến cá nhân và giá trị xã hội đương đại. Các Rabbi chính thống chỉ ra rằng trong khi Halakha có các cơ chế để phát triển và thích nghi – thông qua sự diễn giải cẩn thận bởi các học giả được công nhận hoạt động trong khuôn khổ truyền thống – Reform Judaism đã từ bỏ toàn bộ khuôn khổ này, thay vào đó đặt ra câu hỏi: Điều gì có vẻ đúng với chúng ta ngày nay? từ quan điểm chính thống, đây không phải là tiến hóa mà là cách mạng, không phải diễn giải mà là phát minh. Họ cũng chỉ ra rằng nhiều thay đổi của Reform Judaism – như phụ nữ Rabbi, hôn nhân đồng giới, bỏ qua kosher và Sabbath – không thể được biện minh trong khuôn khổ luật Do Thái truyền thống, bất kể ai diễn giải nó như thế nào. Điều này giải thích tại sao đối thoại thần học giữa Orthodox và Reform vẫn còn hạn chế: cả hai bên hoạt động từ các tiền đề căn bản khác nhau về nguồn gốc và bản chất của thẩm quyền tôn giáo.

Căng thẳng với Conservative Judaism và vấn đề trung dung

Conservative Judaism – còn được gọi là Masorti Judaism bên ngoài Bắc Mỹ – xuất hiện vào đầu thế kỷ XX như một con đường trung gian giữa Orthodox và Reform. Các nhà sáng lập như Zacharias Frankel (1801 – 1875) và sau này Solomon Schechter (1847 – 1915) tìm cách bảo tồn Halakha trong khi cho phép sự thích nghi cẩn thận với hiện đại. Họ chấp nhận nghiên cứu lịch sử – phê phán về Torah và Talmud – nhưng duy trì rằng luật Do Thái vẫn có tính ràng buộc, mặc dù cần được diễn giải lại cho thời đại mới. Conservative Judaism cho phép đàn ông và phụ nữ ngồi cùng nhau trong hội đường, dần chấp nhận phụ nữ Rabbi (từ những năm 1980), và phát triển các lập trường tiến bộ hơn về nhiều vấn đề xã hội, nhưng yêu cầu tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của Halakha như Sabbath và kosher, mặc dù với sự diễn giải linh hoạt hơn Orthodox.

Mối quan hệ giữa Conservative và Reform luôn phức tạp, dao động giữa hợp tác và cạnh tranh. Về một mặt, cả hai nhánh đều cam kết với giáo dục hiện đại, bình đẳng giới (ít nhất cuối cùng), và tham gia vào xã hội rộng lớn. Họ thường hợp tác trong các dự án xã hội và đối thoại liên tôn giáo. Tuy nhiên, về mặt thần học, Conservative Judaism phê phán Reform đã đi quá xa trong việc loại bỏ luật truyền thống. Các Rabbi bảo thủ lập luận rằng bằng cách từ chối tính ràng buộc của Halakha, Reform Judaism đã mất đi ranh giới rõ ràng – làm thế nào để quyết định thay đổi gì và giữ lại gì nếu mọi thứ đều có thể thương lượng? Họ lo ngại rằng sự thiếu vắng các tiêu chuẩn rõ ràng có thể dẫn đến sự hòa tan hoàn toàn của bản sắc Do Thái. Ví dụ, trong khi Conservative Judaism cuối cùng chấp nhận phụ nữ Rabbi sau nhiều tranh luận sôi nổi, quyết định này được đưa ra trong khuôn khổ luật Do Thái – thông qua nghiên cứu cẩn thận về tiền lệ Talmudic và diễn giải Halakha – không phải chỉ vì nó phù hợp với bình đẳng giới hiện đại.

Ngược lại, các nhà cải cách thường coi Conservative Judaism như một giải pháp không thoả đáng – nỗ lực duy trì các hình thức truyền thống mà không có nền tảng thần học vững chắc. Họ lập luận rằng một khi bạn chấp nhận rằng Torah là văn bản do con người viết phản ánh bối cảnh lịch sử của nó – như Conservative Judaism đã làm – không có lý do hợp lý để duy trì rằng Halakha vẫn có tính ràng buộc tuyệt đối. Nếu luật kosher được tạo ra trong bối cảnh cổ đại với các lý do an toàn thực phẩm và phân biệt dân tộc, tại sao nó phải tiếp tục ràng buộc khi các điều kiện đó không còn áp dụng? Các nhà cải cách thỉnh thoảng gọi Conservative Judaism là Orthodoxy light – một nỗ lực giữ chân những người muốn cảm giác truyền thống nhưng không sẵn sàng cam kết hoàn toàn với lối sống chính thống. Trong thực tế, ranh giới giữa Reform và Conservative đã mờ dần trong những thập kỷ gần đây. Nhiều hội đường bảo thủ đã áp dụng các thực hành từng là đặc trưng của Reform – đàn organ, nghi lễ bằng tiếng Anh, sự nhấn mạnh vào công bằng xã hội – trong khi một số hội đường cải cách đã khôi phục một số yếu tố truyền thống như nhiều Hebrew hơn trong nghi lễ. Sự hội tụ này làm dấy lên câu hỏi về tương lai của sự phân biệt giữa hai nhánh này.

Thách thức đồng hóa và tỷ lệ hôn nhân ngoại tộc

Một trong những mâu thuẫn lớn nhất của Reform Judaism là nó đã rất thành công trong việc tích hợp người Do Thái vào xã hội chủ đạo nhưng điều này đồng thời làm dấy lên lo ngại về sự sống còn lâu dài của bản sắc Do Thái. Bằng cách loại bỏ các rào cản nghi lễ – không còn yêu cầu kosher nghiêm ngặt, không còn cấm làm việc ngày Sabbath, không còn trang phục đặc biệt – Reform Judaism đã giúp người Do Thái dễ dàng tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa. Tuy nhiên, sự tích hợp này đi kèm với giá. Tỷ lệ hôn nhân ngoại tộc – hôn nhân giữa người Do Thái và người không Do Thái – đã tăng đáng kể trong cộng đồng cải cách. Khảo sát năm 2013 của Pew Research Center phát hiện rằng 58% người Do Thái Mỹ kết hôn sau năm 2000 đã lựa chọn bạn đời không Do Thái, và tỷ lệ này cao hơn đáng kể trong cộng đồng cải cách so với các nhánh khác. Mặc dù không phải tất cả các cuộc hôn nhân ngoại tộc đều dẫn đến sự mất mát bản sắc Do Thái – nhiều gia đình ngoại tộc nuôi dạy con cái với bản sắc Do Thái mạnh mẽ – số liệu cho thấy rằng con cái từ các cuộc hôn nhân ngoại tộc ít có khả năng xác định là Do Thái và tham gia vào đời sống cộng đồng Do Thái so với con cái từ các cuộc hôn nhân nội tộc.

Phong trào cải cách đã phải vật lộn với cách phản ứng với xu hướng này. Trong nhiều thập kỷ, hôn nhân ngoại tộc bị các Rabbi coi là điều đáng tiếc, và nhiều Rabbi từ chối chủ hôn cho các cặp ngoại tộc. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ XX, phong trào chuyển sang cách tiếp cận outreach – tiếp cận – tích cực hơn. Thay vì coi các gia đình ngoại tộc như mối đe dọa, phong trào cố gắng chào đón họ và khuyến khích bạn đời không Do Thái tham gia vào đời sống cộng đồng, với hy vọng rằng họ có thể chuyển đạo hoặc ít nhất hỗ trợ việc nuôi dạy con cái Do Thái. Năm 1983, Reform Judaism đưa ra quyết định gây tranh cãi về dòng dõi cha – công nhận ai đó là Do Thái nếu một trong hai cha hoặc mẹ là Do Thái và đứa trẻ được nuôi dạy Do Thái, khác với luật truyền thống chỉ công nhận dòng dõi mẹ. Quyết định này nhằm chào đón các gia đình ngoại tộc nơi người cha là Do Thái, nhưng nó tạo ra rạn nứt với các nhánh khác và gây ra những tình huống phức tạp về việc ai được coi là Do Thái.

Các nhà phê phán lập luận rằng cách tiếp cận khoan dung của Reform Judaism đối với ranh giới – sẵn sàng chấp nhận các gia đình ngoại tộc, không yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các thực hành – mặc dù đến từ ý định tốt, có thể vô tình làm suy yếu những gì làm cho Do Thái giáo độc đáo. Nếu Do Thái giáo chỉ là một tập hợp các giá trị đạo đức chung – công bằng, lòng trắc ẩn, tikkun olam – không khác nhiều so với nhân văn thế tục hay Kitô giáo tiến bộ, tại sao phải duy trì bản sắc Do Thái riêng biệt? Đây là câu hỏi mà phong trào phải vật lộn. Tuy nhiên, những người ủng hộ chỉ ra rằng sự sống còn của cộng đồng không thể đến từ cưỡng chế hay tạo rào cản nhân tạo. Họ lập luận rằng trong xã hội tự do hiện đại, cách duy nhất để giữ người trẻ trong cộng đồng Do Thái là làm cho Do Thái giáo trở nên có ý nghĩa, liên quan và truyền cảm hứng. Thay vì lo lắng về tỷ lệ hôn nhân ngoại tộc, phong trào nên tập trung vào việc tạo ra các cộng đồng sôi động nơi mọi người – bao gồm cả bạn đời không Do Thái – cảm thấy được chào đón và tìm thấy ý nghĩa tinh thần.

Đóng góp lịch sử và tương lai của phong trào cải cách

Bất chấp tất cả các thách thức và tranh cãi, không thể phủ nhận rằng Reform Judaism đã có đóng góp quan trọng cho sự sống còn và phát triển của cộng đồng Do Thái trong thế giới hiện đại. Phong trào này đã chứng minh rằng Do Thái giáo có thể linh hoạt và thích nghi mà không mất đi bản chất đạo đức và tinh thần. Nó đã tạo ra không gian cho hàng triệu người Do Thái – những người có thể đã rời bỏ tôn giáo hoàn toàn – để duy trì kết nối có ý nghĩa với truyền thống của họ. Các đổi mới của Reform Judaism trong bình đẳng giới, công bằng xã hội, và bao gồm người LGBTQ+ đã có ảnh hưởng vượt ra ngoài nhánh riêng của nó, thúc đẩy thay đổi ngay cả trong các cộng đồng bảo thủ hơn. Nhiều thực hành từng được coi là phản bội truyền thống – Bat Mitzvah, phụ nữ ngồi cùng nam giới, sử dụng ngôn ngữ địa phương – giờ đây được chấp nhận rộng rãi trong Conservative Judaism và thậm chí trong một số phân đoạn của Orthodox hiện đại. Trong khía cạnh này, Reform Judaism đã hoạt động như một phòng thí nghiệm cho toàn bộ thế giới Do Thái, thử nghiệm các ý tưởng sau này được các nhánh khác áp dụng một cách thích nghi.

Ngày nay, Reform Judaism là nhánh lớn nhất của Do Thái giáo ở Hoa Kỳ, chiếm khoảng 35% cộng đồng Do Thái Mỹ theo khảo sát Pew 2020. Nó cũng đang tăng trưởng ở các nước khác, đặc biệt ở Israel, nơi phong trào cải cách và bảo thủ đang từ từ có được chỗ đứng bất chấp sự thống trị của giới chính thống trong các vấn đề tôn giáo. Phong trào tiếp tục phát triển: trong những năm gần đây, có sự quan tâm gia tăng đến các yếu tố truyền thống hơn trong một số hội đường cải cách – nhiều Hebrew hơn, các thực hành Sabbath có ý nghĩa hơn, nghiên cứu văn bản sâu hơn – phản ánh mong muốn của nhiều người Do Thái trẻ về sự kết nối chân thực hơn với truyền thống. Đồng thời, phong trào tiếp tục đi đầu trong các vấn đề xã hội, từ công bằng chủng tộc đến công bằng khí hậu đến quyền của người nhập cư. Câu hỏi về tương lai vẫn mở: Reform Judaism có thể duy trì bản sắc Do Thái rõ ràng trong khi tiếp tục mở rộng ranh giới không? Nó có thể cân bằng giữa sự cởi mở với hiện đại và trung thành với truyền thống không? Câu trả lời có thể sẽ định hình không chỉ tương lai của Reform Judaism mà cả bản chất của bản sắc Do Thái trong thế kỷ 21.

Kết luận

Reform Judaism đại diện cho một trong những thí nghiệm táo bạo nhất trong lịch sử tôn giáo – nỗ lực tái định nghĩa một truyền thống ba nghìn năm tuổi cho thời đại hiện đại mà không từ bỏ bản chất đạo đức và tinh thần của nó. Từ nguồn gốc khiêm tốn vào đầu thế kỷ XIX tại Đức, phong trào này đã phát triển thành lực lượng lớn nhất trong Do Thái giáo Bắc Mỹ và có ảnh hưởng ngày càng tăng trên toàn cầu. Nó đã biến đổi cách hàng triệu người Do Thái trải nghiệm tôn giáo của mình, từ ngôn ngữ cầu nguyện đến vai trò của phụ nữ, từ quan niệm về sứ mệnh Do Thái đến mối quan hệ với đời sống thế tục. Những đổi mới của Reform Judaism – bình đẳng giới, công bằng xã hội, cởi mở với đa dạng – phản ánh cam kết sâu sắc với các giá trị đạo đức phổ quát mà phong trào coi là trung tâm của truyền thống tiên tri Do Thái.

Tuy nhiên, con đường của Reform Judaism không hề đơn giản. Phong trào phải đối mặt với phê phán từ bên ngoài – từ những người chính thống coi nó là phản bội truyền thống – và căng thẳng từ bên trong về ranh giới của cải cách và cách duy trì bản sắc Do Thái trong bối cảnh đồng hóa gia tăng. Thách thức cốt lõi vẫn là: làm thế nào để cân bằng giữa tính cởi mở với hiện đại và trung thành với truyền thống, giữa khát vọng phổ quát và đặc thù dân tộc, giữa tự do cá nhân và trách nhiệm cộng đồng. Đây không phải là câu hỏi dễ dàng, và Reform Judaism tiếp tục vật lộn với chúng. Nhưng chính trong cuộc vật lộn này – trong sự căng thẳng sáng tạo giữa truyền thống và đổi mới – phong trào tìm thấy sức sống của mình. Reform Judaism chứng minh rằng Do Thái giáo không phải là hóa thạch mà là truyền thống sống, có khả năng nói chuyện với mỗi thế hệ mới bằng ngôn ngữ của thời đại họ, trong khi vẫn giữ được sợi chỉ vàng của đức tin, hy vọng và trách nhiệm đạo đức đã nối liền người Do Thái qua hàng ngàn năm lịch sử.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại 882 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, nghien cuu do thai, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
0%

Chuyên mục xung-dot-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ