Trong lịch sử xung đột Israel – Palestine, ít có sự kiện nào để lại vết thương sâu sắc và tranh cãi gay gắt như Nakba năm 1948. Đối với người Palestine, đây là thảm họa dân tộc – thời khắc họ mất đi quê hương, nhà cửa và cộng đồng mà tổ tiên đã sinh sống hàng thế kỷ.
Mở đầu
Trong lịch sử xung đột Israel – Palestine, ít có sự kiện nào để lại vết thương sâu sắc và tranh cãi gay gắt như Nakba năm 1948. Đối với người Palestine, đây là thảm họa dân tộc – thời khắc họ mất đi quê hương, nhà cửa và cộng đồng mà tổ tiên đã sinh sống hàng thế kỷ. Đối với người Israel, đây là cuộc chiến sinh tồn dẫn đến sự ra đời của nhà nước Do Thái. Sự khác biệt trong cách ghi nhớ và giải thích sự kiện này không chỉ phản ánh hai bản tường trình lịch sử đối lập, mà còn là rào cản lớn nhất trên con đường hòa bình. Hơn bảy thập kỷ sau Nakba, vấn đề người tị nạn Palestine vẫn chưa được giải quyết, với hàng triệu người sống trong các trại tị nạn, thế hệ này qua thế hệ khác, vẫn giữ chặt ký ức về quê hương và khát vọng trở về. Quyền hồi hương – một nguyên tắc được luật quốc tế công nhận – đối mặt với thực tế chính trị phức tạp, nơi mà lịch sử, công lý, an ninh và nhân khẩu học đan xen tạo nên một trong những bài toán khó giải nhất của thế kỷ 21. Nghiên cứu về Nakba không chỉ là việc tìm hiểu quá khứ, mà còn là chìa khóa để hiểu hiện tại và định hình tương lai của vùng đất này.
Thảm họa năm 1948 – Những gì đã xảy ra
Khái niệm Nakba và ý nghĩa trong ký ức tập thể Palestine
Nakba – النكبة trong tiếng Ả Rập – có nghĩa là thảm họa, là thuật ngữ người Palestine sử dụng để chỉ sự kiện năm 1948 khi họ mất đi đất đai, nhà cửa và cộng đồng của mình trong bối cảnh thành lập nhà nước Israel. Đối với người Palestine, Nakba không chỉ là một sự kiện lịch sử đơn thuần mà là điểm gãy vỡ trong lịch sử dân tộc, đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ và bắt đầu của cuộc sống lưu vong kéo dài. Trong ký ức tập thể Palestine, Nakba mang ý nghĩa tương đương về mặt cảm xúc với Holocaust trong ký ức Do Thái – đều là những thảm kịch xác định bản sắc dân tộc, tuy nhiên với sự khác biệt quan trọng về quy mô và bản chất. Trong khi Holocaust được thế giới thừa nhận là tội ác diệt chủng, Nakba lại bị phủ nhận hoặc bị hạ thấp ý nghĩa ở Israel, nơi sự kiện này thường được trình bày như hậu quả không tránh khỏi của chiến tranh do các nước Ả Rập khởi xướng. Sự phủ nhận này khiến cho vết thương của Nakba càng thêm sâu sắc trong tâm thức người Palestine, bởi nỗi đau của họ không chỉ đến từ việc mất mát mà còn từ việc mất mát đó không được thừa nhận.
Trong văn hóa Palestine, Nakba trở thành trung tâm của bản sắc dân tộc và ký ức tập thể. Những câu chuyện về quê hương được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác, với những chi tiết sống động về làng mạc, cây cối, giếng nước và hàng xóm. Ngày 15 tháng 5 hàng năm – ngày sau khi Israel tuyên bố độc lập – được người Palestine trên toàn thế giới tưởng niệm như Ngày Nakba, với các hoạt động văn hóa, triển lãm ảnh, và lễ tưởng niệm. Thơ ca, văn học và nghệ thuật Palestine hiện đại gần như không thể tách rời khỏi chủ đề Nakba. Các nhà thơ như Mahmoud Darwish (1941 – 2008) đã biến ký ức về quê hương thành những tác phẩm mang tầm vóc quốc tế, trong đó hình ảnh cây ô liu Palestine và chìa khóa ngôi nhà cũ trở thành biểu tượng của sự mất mát và khát vọng trở về. Đối với người Palestine, Nakba không phải là quá khứ mà là hiện tại liên tục, bởi hậu quả của nó – tình trạng tị nạn, chiếm đóng, và sự phân mảnh của dân tộc – vẫn kéo dài cho đến ngày nay.
Tuy nhiên, việc so sánh Nakba với Holocaust cần được tiến hành một cách cẩn trọng và có nuance. Mặc dù cả hai đều là thảm kịch dân tộc, Holocaust là một chương trình diệt chủng có hệ thống nhằm tiêu diệt toàn bộ dân tộc Do Thái ở châu Âu, dẫn đến cái chết của sáu triệu người. Nakba, trong khi là thảm họa khủng khiếp với người Palestine, có bản chất khác biệt – đó là sự di dời dân cư trong bối cảnh chiến tranh và thành lập nhà nước mới, với những tranh luận phức tạp về mục đích, kế hoạch và trách nhiệm. Việc thừa nhận nỗi đau và mất mát của người Palestine không có nghĩa là phủ nhận hoặc hạ thấp Holocaust, và ngược lại. Cả hai thảm kịch đều xứng đáng được ghi nhận trong lịch sử nhân loại, và việc hiểu đúng cả hai là cần thiết để đạt được hòa giải thực sự ở Trung Đông.
Quy mô di dời và con số gây tranh cãi
Theo các nguồn tài liệu lịch sử đáng tin cậy, khoảng 750.000 người Palestine – tương đương hơn một nửa tổng dân số Palestine tại thời điểm đó – đã trở thành người tị nạn trong năm 1948. Con số này dựa trên các báo cáo của Liên Hợp Quốc, tài liệu của UNRWA (United Nations Relief and Works Agency for Palestine Refugees in the Near East), và nghiên cứu của các nhà sử học độc lập. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng con số chính xác vẫn là đề tài tranh luận, với một số nguồn ước tính từ 700.000 đến 800.000 người. Dân số Palestine trước năm 1948 ước tính khoảng 1,3 triệu người, trong khi dân số Do Thái khoảng 600.000 người, cho thấy quy mô khổng lồ của cuộc di dời này đối với cộng đồng Palestine. Những người tị nạn này không chỉ mất nhà cửa mà còn mất đất đai, tài sản và sinh kế, tạo nên một cuộc khủng hoảng nhân đạo kéo dài đến tận ngày nay.
Tranh luận gay gắt nhất xung quanh Nakba liên quan đến nguyên nhân của cuộc di dời dân cư này. Bản tường trình truyền thống của Israel, được duy trì từ năm 1948 đến cuối những năm 1980, cho rằng người Palestine tự nguyện rời bỏ nhà cửa theo lời kêu gọi của các lãnh đạo Ả Rập, những người hứa hẹn họ sẽ quay trở lại sau khi quân đội Ả Rập đánh bại Israel. Theo bản tường trình này, Israel không chịu trách nhiệm cho vấn đề người tị nạn, và họ rời đi vì lý do quân sự và chính trị của chính phe Ả Rập. Tuy nhiên, bản tường trình này đã bị thách thức mạnh mẽ bởi các nhà sử học mới (New Historians) của Israel từ những năm 1980, đặc biệt là Benny Morris, Ilan Pappé và Avi Shlaim, những người đã tiếp cận được các hồ sơ lưu trữ Israel được giải mật. Nghiên cứu của họ cho thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều, trong đó yếu tố trục xuất có chủ đích và bạo lực có hệ thống đóng vai trò quan trọng.
Benny Morris, trong tác phẩm nghiên cứu đột phá The Birth of the Palestinian Refugee Problem, 1947–1949 (1988), đã phân tích chi tiết nguyên nhân di dời của người Palestine dựa trên tài liệu lưu trữ Israel. Ông kết luận rằng không có một nguyên nhân duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố: tấn công quân sự của lực lượng Do Thái, sợ hãi và hoảng loạn do bạo lực, một số trường hợp trục xuất trực tiếp, và trong một số ít trường hợp, lời kêu gọi của lãnh đạo Ả Rập. Morris ước tính chỉ khoảng 5 phần trăm người tị nạn rời đi do lời kêu gọi của lãnh đạo Ả Rập, trong khi 70 phần trăm rời đi do tấn công quân sự và sợ hãi bạo lực. Ilan Pappé đi xa hơn trong tác phẩm The Ethnic Cleansing of Palestine (2006), lập luận rằng có một kế hoạch có hệ thống để trục xuất người Palestine, được thể hiện qua Plan Dalet (Kế hoạch D) của Haganah. Các nghiên cứu này đã làm thay đổi căn bản cách hiểu về Nakba trong giới học thuật quốc tế, mặc dù vẫn gây tranh cãi gay gắt trong xã hội Israel.
Chứng cứ từ hồ sơ lưu trữ và nghiên cứu lịch sử
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của các nhà sử học mới là việc khai thác hồ sơ lưu trữ Israel được giải mật theo luật sau 30 năm. Các tài liệu này bao gồm mệnh lệnh quân sự, báo cáo tình báo, nhật ký chiến đấu và biên bản họp của các nhà lãnh đạo Israel, cung cấp bằng chứng trực tiếp về những gì đã xảy ra năm 1948. Các báo cáo của Haganah Intelligence Service (cơ quan tình báo của lực lượng vũ trang Do Thái trước khi thành lập quân đội Israel) đặc biệt có giá trị, vì chúng ghi nhận chi tiết lý do tại sao người Palestine rời bỏ từng làng mạc cụ thể. Theo các báo cáo này, khoảng 70 phần trăm người tị nạn rời đi do tấn công quân sự trực tiếp hoặc do sợ hãi bạo lực, 15 phần trăm do mệnh lệnh trục xuất từ lực lượng Do Thái, và chỉ 5 phần trăm do lời kêu gọi từ lãnh đạo Ả Rập. Con số còn lại liên quan đến các yếu tố khác như chiến tranh tâm lý, gerilla warfare và hoàn cảnh địa phương cụ thể.
Các tài liệu lưu trữ cũng tiết lộ sự tồn tại của các mệnh lệnh trục xuất cụ thể tại một số địa phương. Plan Dalet, được ban hành vào tháng 3 năm 1948, trao cho các chỉ huy địa phương quyền phá hủy các làng mạc Palestine nếu họ coi đó là cần thiết vì lý do an ninh. Mặc dù tranh luận vẫn tiếp diễn về việc liệu Plan Dalet có phải là kế hoạch trục xuất tổng thể hay chỉ là chiến lược quân sự phòng thủ, các tài liệu cho thấy nó đã được sử dụng để biện minh cho việc di dời dân cư ở nhiều khu vực. Các trường hợp nổi tiếng như Lydda và Ramle, nơi khoảng 50.000 người Palestine bị trục xuất trong tháng 7 năm 1948 theo mệnh lệnh trực tiếp của David Ben-Gurion và Yitzhak Rabin, được ghi nhận rõ ràng trong các tài liệu lịch sử. Những sự kiện này cho thấy rằng ít nhất trong một số trường hợp, việc di dời người Palestine là kết quả của chính sách có chủ đích chứ không phải hậu quả ngẫu nhiên của chiến tranh.
Tuy nhiên, việc giải thích các tài liệu lịch sử này vẫn gây tranh cãi. Một số học giả, kể cả Benny Morris mặc dù đã tiết lộ các bằng chứng về trục xuất, vẫn lập luận rằng những hành động này cần được đặt trong bối cảnh chiến tranh sinh tồn mà Israel phải đối mặt. Họ nhấn mạnh rằng các nước Ả Rập đã tấn công Israel ngay sau khi nhà nước Do Thái tuyên bố độc lập, và trong hoàn cảnh đó, các quyết định quân sự khó khăn là không thể tránh khỏi. Mặt khác, các học giả như Ilan Pappé coi Nakba như một hành động tẩy chủng sắc tộc, một thuật ngữ gây tranh cãi nhưng được Pappé định nghĩa theo nghĩa của luật quốc tế – di dời cưỡng bức một nhóm dân cư khỏi lãnh thổ của họ. Tranh luận này không chỉ là học thuật mà có ý nghĩa chính trị và đạo đức sâu sắc, ảnh hưởng đến cách thế giới nhìn nhận xung đột Israel – Palestine và khả năng đạt được hòa giải trong tương lai. Điều quan trọng là các bằng chứng lịch sử hiện có cho thấy Nakba không thể đơn giản được giải thích như là hành động tự nguyện của người Palestine, mà là kết quả phức tạp của chiến tranh, chính sách, sợ hãi và một số trường hợp là trục xuất có chủ đích.
Phá hủy di sản văn hóa và xóa bỏ dấu vết lịch sử Palestine
Một khía cạnh ít được chú ý nhưng quan trọng không kém của Nakba là sự phá hủy có hệ thống di sản văn hóa Palestine và nỗ lực xóa bỏ dấu vết lịch sử của người Palestine trên vùng đất này. Theo nghiên cứu của nhà sử học Palestine Walid Khalidi và các học giả khác, hơn 400 làng mạc Palestine đã bị san bằng hoặc tái định cư bởi người Do Thái sau năm 1948. Trong nhiều trường hợp, các làng này không chỉ bị bỏ hoang mà bị phá hủy hoàn toàn, với nhà cửa bị đập đổ, vườn cây bị nhổ bỏ, và ngay cả nghĩa trang cũng bị san phẳng. Mục đích không chỉ là chiếm đất mà còn là xóa bỏ bằng chứng vật lý về sự hiện diện lịch sử của người Palestine, một hành động mà một số học giả gọi là memoricide – giết chết ký ức.
Các di tích văn hóa và tôn giáo Palestine cũng bị phá hủy trên diện rộng. Hàng trăm nhà thờ Hồi giáo đã bị phá hủy hoặc bị chuyển đổi thành các công trình khác như nhà kho, quán bar, hoặc bảo tàng. Nghĩa trang Hồi giáo, nơi chôn cất tổ tiên của các gia đình Palestine qua nhiều thế kỷ, bị san phẳng để xây dựng công viên hoặc bãi đỗ xe. Các thư viện cá nhân và cộng đồng chứa đựng sách quý, thơ văn và tài liệu lịch sử bằng tiếng Ả Rập bị cướp phá hoặc phá hủy. Walid Khalidi trong tác phẩm All That Remains: The Palestinian Villages Occupied and Depopulated by Israel in 1948 (1992) đã ghi chép chi tiết số phận của từng làng mạc Palestine, tạo thành một công trình tưởng niệm quan trọng về những gì đã mất đi. Tác phẩm này không chỉ là nghiên cứu lịch sử mà còn là nỗ lực bảo tồn ký ức trước khi thế hệ cuối cùng có kinh nghiệm trực tiếp về cuộc sống trước Nakba qua đời.
Một phần quan trọng khác của việc xóa bỏ di sản Palestine là chiến dịch đổi tên địa danh trên toàn lãnh thổ Israel. Ủy ban Đặt tên Chính phủ Israel (Government Names Committee) được thành lập năm 1949 với nhiệm vụ thay thế các tên địa danh Ả Rập bằng tên tiếng Hebrew. Hàng nghìn địa danh – từ làng mạc, núi đồi, suối nước đến cánh đồng – được đổi tên, thường dựa trên các tên từ Kinh Thánh hoặc liên hệ đến lịch sử Do Thái cổ đại, nhằm tạo ra một bức tranh lịch sử liên tục từ thời cổ đại đến hiện đại và xóa bỏ dấu vết của sự hiện diện Palestine. Ví dụ, làng Lubya trở thành Lavi, Saffuriya trở thành Tzipori (theo tên Do Thái cổ đại Sepphoris), và Ein Hod trở thành một ngôi làng nghệ sĩ Do Thái trong khi cư dân Palestine ban đầu sống trong làng mới tự xây dựng gần đó mà không được công nhận chính thức. Việc đổi tên này không chỉ là hành chính mà còn là một phần của dự án lớn hơn nhằm Do Thái hóa cảnh quan và lịch sử, tạo nên một thực tại mới trong đó sự hiện diện Palestine trở thành vô hình.
Các nhà nghiên cứu như Ilan Pappé và Nur Masalha đã phân tích việc phá hủy di sản Palestine như một phần của chính sách rộng hơn mà họ gọi là ethnic cleansing và de-Arabization. Họ lập luận rằng mục tiêu không chỉ là giải quyết vấn đề an ninh trong ngắn hạn mà còn là tạo ra một thực tế mới trong đó Israel trở thành một nhà nước Do Thái trên toàn bộ lãnh thổ, với càng ít dấu vết của sự hiện diện Palestine càng tốt. Trong những năm gần đây, một số tổ chức Israel như Zochrot (tiếng Hebrew nghĩa là _nhớ) đã làm việc để tưởng niệm các làng Palestine bị phá hủy, đặt biển báo chỉ dẫn nơi các làng cũ tồn tại, và tổ chức tour để người Israel hiểu về lịch sử này. Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn còn hạn chế và gặp phải sự phản đối từ các nhóm dân tộc chủ nghĩa Israel, những người coi việc tưởng niệm Nakba như một mối đe dọa đối với bản tường trình quốc gia Israel. Tranh luận về di sản văn hóa Palestine tiếp tục là một phần quan trọng của xung đột, bởi ký ức và lịch sử không chỉ liên quan đến quá khứ mà còn định hình hiện tại và tương lai của vùng đất tranh chấp này.
Vấn đề người tị nạn và quyền hồi hương
Nghị quyết 194 và nguyên tắc luật quốc tế
Nghị quyết 194 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, được thông qua ngày 11 tháng 12 năm 1948, là văn bản pháp lý quốc tế quan trọng nhất liên quan đến quyền của người tị nạn Palestine. Đoạn 11 của nghị quyết này tuyên bố rằng người tị nạn muốn trở về nhà và sống hòa bình với hàng xóm nên được phép làm như vậy tại thời điểm sớm nhất có thể, và việc bồi thường nên được trả cho tài sản của những người chọn không trở về và cho mất mát hoặc hư hại tài sản. Nghị quyết này đã được tái khẳng định hàng năm bởi Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, cho thấy sự ủng hộ quốc tế rộng rãi đối với quyền hồi hương của người Palestine. Tuy nhiên, Israel đã liên tục từ chối thực thi nghị quyết này, với lý do an ninh và nhân khẩu học, tạo nên một trong những bế tắc lâu dài nhất trong lịch sử Liên Hợp Quốc.
Từ góc độ luật quốc tế, quyền hồi hương được coi là một quyền con người cơ bản, được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế bao gồm Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (1948). Điều 13 của tuyên ngôn này khẳng định rằng mọi người có quyền rời khỏi bất kỳ quốc gia nào, kể cả quốc gia của mình, và quay trở về quốc gia của mình. Các chuyên gia luật quốc tế như John Quigley và Susan Akram đã lập luận rằng người tị nạn Palestine có quyền hồi hương theo cả luật tập quán quốc tế và các hiệp ước cụ thể, và việc Israel từ chối quyền này là vi phạm luật quốc tế. Họ chỉ ra rằng quyền hồi hương không phụ thuộc vào thời gian – một người không mất quyền trở về nhà chỉ vì đã bị di dời trong một thời gian dài. Hơn nữa, quyền này là cá nhân chứ không phải tập thể, có nghĩa là mỗi người tị nạn có quyền quyết định có muốn trở về hay không, và quyền này được truyền cho hậu duệ.
Tuy nhiên, Israel phản bác lập luận này bằng nhiều lý do pháp lý và thực tế. Về mặt pháp lý, Israel lập luận rằng Nghị quyết 194 chỉ là một khuyến nghị của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc chứ không phải một quyết định có tính ràng buộc của Hội đồng Bảo an, do đó không tạo ra nghĩa vụ pháp lý. Họ cũng nhấn mạnh rằng nghị quyết đặt điều kiện hồi hương vào việc người tị nạn phải muốn sống hòa bình với hàng xóm, một điều kiện mà Israel cho rằng không được đáp ứng trong bối cảnh xung đột liên tục. Về mặt lịch sử, Israel lập luận rằng người Palestine rời đi trong bối cảnh chiến tranh do các nước Ả Rập khởi xướng, và do đó trách nhiệm chính nằm ở phía Ả Rập. Họ cũng chỉ ra rằng hàng trăm nghìn người Do Thái bị trục xuất từ các nước Ả Rập sau năm 1948, tạo nên một cuộc trao đổi dân cư không chính thức, mặc dù lập luận này bị phản bác mạnh mẽ bởi các nhà nghiên cứu vì hai nhóm tị nạn này có hoàn cảnh và quyền riêng biệt.
Về mặt thực tế, Israel lo ngại rằng việc cho phép hàng triệu người Palestine trở về sẽ làm thay đổi căn bản nhân khẩu học của Israel, biến người Do Thái thành thiểu số trong chính quốc gia của họ, điều mà họ coi là đe dọa đến bản chất của Israel như một nhà nước Do Thái. Họ đề xuất thay vào đó là giải pháp bồi thường tài chính cho người tị nạn và tái định cư họ ở một nhà nước Palestine tương lai hoặc ở các nước Ả Rập nơi họ hiện đang sống. Tuy nhiên, đề xuất này bị người Palestine và các ủng hộ viên của họ bác bỏ, với lý do rằng bồi thường không thể thay thế quyền hồi hương, và việc ép buộc người Palestine từ bỏ quyền trở về quê hương là bất công và vi phạm luật quốc tế. Tranh luận này tạo nên một trong những rào cản lớn nhất trong mọi nỗ lực hòa bình, bởi cả hai bên đều coi vấn đề này như nguyên tắc cốt lõi không thể thương lượng dễ dàng.
Mở rộng vấn đề – Từ 750.000 đến gần 6 triệu người tị nạn
Vấn đề người tị nạn Palestine không phải là một vấn đề lịch sử đóng băng ở năm 1948 mà tiếp tục phát triển và mở rộng qua bảy thập kỷ. Theo số liệu của UNRWA – cơ quan Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1949 để hỗ trợ người tị nạn Palestine – số người tị nạn đăng ký hiện nay là khoảng 5,9 triệu người tính đến năm 2024. Con số này bao gồm cả những người tị nạn ban đầu từ năm 1948 và hậu duệ của họ, những người theo luật quốc tế và quy định của UNRWA được công nhận là người tị nạn vì họ không có quốc tịch và không thể thực hiện quyền hồi hương. Sự gia tăng này phản ánh không chỉ tốc độ tăng dân số tự nhiên mà còn do các cuộc xung đột tiếp theo, đặc biệt là Chiến tranh Sáu ngày năm 1967 đã tạo ra thêm khoảng 300.000 người tị nạn mới, một số trong đó là người bị di dời lần thứ hai.
Người tị nạn Palestine phân tán trên nhiều khu vực: khoảng 2,2 triệu người ở Jordan (trong đó nhiều người đã có quốc tịch Jordan nhưng vẫn giữ tư cách người tị nạn), khoảng 1,5 triệu người ở Gaza, khoảng 900.000 người ở Bờ Tây, khoảng 560.000 người ở Lebanon, và khoảng 630.000 người ở Syria (mặc dù số liệu này đã thay đổi đáng kể do nội chiến Syria). Điều kiện sống của người tị nạn Palestine khác nhau rất lớn tùy theo nơi họ cư trú. Ở Jordan, nhiều người tị nạn đã hòa nhập vào xã hội và có quốc tịch, mặc dù vẫn sống trong các trại tị nạn nghèo khó. Ở Lebanon, người tị nạn Palestine đối mặt với phân biệt đối xử pháp lý nghiêm trọng, bị cấm làm việc trong hơn 30 nghề nghiệp và không có quyền sở hữu tài sản, khiến họ sống trong nghèo đói và tuyệt vọng. Ở Gaza và Bờ Tây, người tị nạn sống dưới sự chiếm đóng của Israel với những hạn chế về di chuyển, kinh tế và chính trị.
Các trại tị nạn Palestine, ban đầu được thiết lập như giải pháp tạm thời, đã trở thành cư trú vĩnh viễn cho thế hệ thứ ba và thứ tư. Những trại này thường đông đúc, thiếu cơ sở hạ tầng, và có tình trạng thất nghiệp cao. UNRWA cung cấp các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế và trợ giúp lương thực, nhưng nguồn tài trợ luôn thiếu hụt và ngày càng bị đe dọa bởi các cuộc khủng hoảng chính trị. Trong chính phủ Donald Trump lần đầu (2017 – 2021), Hoa Kỳ đã cắt giảm mạnh tài trợ cho UNRWA, gây ra khủng hoảng tài chính nghiêm trọng cho cơ quan này. Điều đáng chú ý là nhiều người tị nạn Palestine vẫn giữ chìa khóa và giấy tờ sở hữu nhà cũ của họ ở Palestine, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như biểu tượng của quyền hồi hương và hy vọng trở về. Đối với thế hệ trẻ sinh ra trong các trại tị nạn, những người chưa bao giờ thấy quê hương tổ tiên của mình, ký ức về Palestine được duy trì qua câu chuyện kể, ảnh cũ và văn hóa truyền miệng.
Tình trạng kéo dài của vấn đề người tị nạn Palestine có nhiều hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất, nó tạo ra sự bất ổn chính trị trong khu vực, với các trại tị nạn thường trở thành nơi tuyển mộ cho các tổ chức vũ trang Palestine. Thứ hai, nó đặt gánh nặng lên các nước láng giềng, đặc biệt là Lebanon và Jordan, gây căng thẳng xã hội và kinh tế. Thứ ba, nó duy trì xung đột bằng cách giữ cho vấn đề Palestine luôn sống trong tâm thức cộng đồng Ả Rập và Hồi giáo rộng lớn hơn. Thứ tư, nó gây ra khổ đau nhân đạo khủng khiếp cho hàng triệu người, những người sống trong tình trạng bất định, thiếu cơ hội và không có quốc tịch. Việc giải quyết vấn đề người tị nạn Palestine được coi là then chốt để đạt được hòa bình lâu dài ở Trung Đông, nhưng cũng là một trong những vấn đề khó giải quyết nhất do sự xung đột giữa nguyên tắc pháp lý, đạo đức, an ninh và thực tế chính trị.
Lập trường của Israel – Lo ngại nhân khẩu học và an ninh
Lập trường của Israel đối với quyền hồi hương của người tị nạn Palestine luôn nhất quán từ năm 1948 đến nay: từ chối thực hiện nghị quyết 194 và phản đối mạnh mẽ bất kỳ kế hoạch nào cho phép số lượng lớn người Palestine trở về lãnh thổ Israel. Lý do chính được Israel đưa ra là lo ngại về nhân khẩu học và an ninh quốc gia. Các nhà lãnh đạo Israel từ nhiều khuynh hướng chính trị khác nhau đều nhất trí rằng việc cho phép hàng triệu người Palestine trở về sẽ đe dọa đến bản chất của Israel như một nhà nước Do Thái với đa số dân Do Thái. Họ lập luận rằng nếu 5,9 triệu người tị nạn Palestine được quyền trở về, điều này sẽ tạo ra đa số Ả Rập trong Israel, biến quốc gia Do Thái thành một nhà nước lưỡng dân tộc hoặc thậm chí là một nhà nước Ả Rập, điều mà họ coi là xóa sổ Israel như một nhà nước Do Thái. Thuật ngữ xóa sổ thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị Israel để mô tả mối đe dọa mà quyền hồi hương được cho là đại diện.
Về mặt an ninh, Israel lo ngại rằng việc cho phép hàng triệu người Palestine – nhiều người trong số họ mang tâm lý thù địch đối với Israel do thế hệ sống trong tị nạn và chứng kiến xung đột – trở về sẽ tạo ra mối đe dọa an ninh nội bộ không thể quản lý. Họ chỉ ra rằng nhiều tổ chức vũ trang Palestine như Hamas và Islamic Jihad vẫn cam kết tiêu diệt Israel, và việc hồi hương có thể tạo điều kiện cho những yếu tố cực đoan này thâm nhập vào Israel. Hơn nữa, Israel lập luận rằng kinh nghiệm lịch sử của dân tộc Do Thái – đặc biệt là Holocaust – đã dạy họ rằng họ không thể sống như thiểu số dưới sự cai trị của những người khác, và do đó duy trì đa số Do Thái là điều không thể thương lượng. Quan điểm này được chia sẻ rộng rãi trong xã hội Israel, từ trái đến hữu, mặc dù có những khác biệt về mức độ và cách tiếp cận.
Thay vì hồi hương, Israel đề xuất các giải pháp thay thế bao gồm bồi thường tài chính cho người tị nạn và tái định cư họ ở một nhà nước Palestine tương lai trên Bờ Tây và Gaza, hoặc hòa nhập vào các nước Ả Rập nơi họ hiện đang sống. Trong các cuộc đàm phán hòa bình quá khứ, như tại Camp David năm 2000 và Taba năm 2001, Israel đã đề xuất chấp nhận một số lượng hạn chế người Palestine trở về theo cơ chế đoàn tụ gia đình hoặc vì lý do nhân đạo, với con số được thảo luận dao động từ vài chục nghìn đến 100.000 người trong nhiều năm. Tuy nhiên, đề xuất này bị phía Palestine bác bỏ vì họ coi nó như từ bỏ quyền hồi hương và chấp nhận sự bất công của Nakba. Israel cũng đề xuất một quỹ bồi thường quốc tế sẽ trả tiền cho người tị nạn Palestine đối với tài sản bị mất, song song với bồi thường cho người Do Thái bị trục xuất từ các nước Ả Rập. Tuy nhiên, các đề xuất này chưa bao giờ đạt được sự đồng thuận vì khác biệt căn bản giữa hai bên.
Một số tiếng nói trong Israel, đặc biệt là từ진영 hòa bình và các nhà sử học hậu Zionist, đã kêu gọi Israel thừa nhận trách nhiệm đạo đức và lịch sử đối với Nakba như bước đầu tiên hướng tới hòa giải, ngay cả khi hồi hương toàn diện không khả thi. Họ lập luận rằng việc phủ nhận hoặc bào chữa cho Nakba làm trầm trọng thêm vết thương và cản trở hòa bình. Các nhà tư tưởng như David Grossman và Amos Oz (1939 – 2018) đã viết về sự cần thiết của Israel phải đối mặt với quá khứ một cách trung thực. Tuy nhiên, quan điểm này vẫn là thiểu số trong chính trị Israel, đặc biệt là khi chính phủ ngày càng nghiêng về hữu và dân tộc chủ nghĩa. Luật Cơ bản năm 2018 định nghĩa Israel là nhà nước dân tộc của dân tộc Do Thái đã củng cố lập trường rằng duy trì tính Do Thái của Israel là ưu tiên tối cao, thậm chí cao hơn các nguyên tắc dân chủ hoặc bình đẳng công dân. Điều này làm cho khả năng Israel chấp nhận quyền hồi hương của người Palestine trở nên càng xa vời hơn.
Tranh luận giữa công lý và thực tế – Tìm kiếm giải pháp
Vấn đề người tị nạn Palestine đại diện cho một trong những tình huống khó khăn nhất trong việc cân bằng giữa nguyên tắc công lý và khả thi thực tế. Từ quan điểm của người Palestine và các ủng hộ viên của họ, quyền hồi hương là một quyền con người cơ bản, bất khả xâm phạm và không thể thương lượng. Họ lập luận rằng luật quốc tế rõ ràng công nhận quyền này, và việc từ chối nó là vi phạm các chuẩn mực quốc tế và duy trì bất công của Nakba. Đối với nhiều người Palestine, quyền hồi hương không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề bản sắc, tôn nghiêm và công lý lịch sử. Việc từ bỏ quyền này được coi như phản bội đối với tổ tiên và thế hệ tương lai, chấp nhận tình trạng tị nạn vĩnh viễn và hợp pháp hóa sự trục xuất. Trong văn hóa chính trị Palestine, حق العودة (quyền hồi hương) trở thành khẩu hiệu trung tâm, xuất hiện trong mọi biểu ngữ, bài hát và diễn ngôn chính trị.
Tuy nhiên, người Palestine cũng phê phán mạnh mẽ về đạo đức kép trong cách thế giới và Israel tiếp cận quyền hồi hương. Họ chỉ ra rằng Israel có Law of Return (Luật Hồi hương) từ năm 1950, cho phép bất kỳ người Do Thái nào trên thế giới – kể cả những người không bao giờ sống ở Palestine – quyền định cư ở Israel và trở thành công dân, trong khi từ chối quyền tương tự cho người Palestine sinh ra trên chính vùng đất đó. Họ hỏi làm thế nào có thể chấp nhận được rằng một người Do Thái từ New York hay Moscow có quyền trở về một nơi mà tổ tiên họ rời bỏ hai nghìn năm trước, trong khi một người Palestine bị di dời năm 1948 lại không có quyền trở về ngôi nhà mà cha mẹ họ sống chỉ vài thập kỷ trước. Sự bất công rõ ràng này, từ quan điểm Palestine, là minh chứng cho bản chất phân biệt chủng tộc của hệ thống Israel và sự thiên vị của cộng đồng quốc tế.
Mặt khác, các nhà thương lượng hòa bình và một số học giả đã cố gắng tìm ra các giải pháp dung hòa giữa nguyên tắc công lý và thực tế chính trị. Họ lập luận rằng trong khi quyền hồi hương về nguyên tắc cần được công nhận, việc thực hiện nó một cách toàn diện trong thực tế sẽ không thể đạt được và có thể dẫn đến bạo lực và bất ổn mới. Các đề xuất sáng tạo đã được đưa ra, bao gồm: công nhận trách nhiệm đạo đức và lịch sử của Israel đối với Nakba, xin lỗi chính thức và tưởng niệm các nạn nhân; hồi hương có chọn lọc cho một số người Palestine theo các tiêu chí như đoàn tụ gia đình, nhân đạo, hoặc cư trú lịch sử; bồi thường tài chính đáng kể cho tất cả người tị nạn; quyền định cư và quốc tịch trong nhà nước Palestine tương lai; và tự do lựa chọn giữa các phương án khác nhau (hồi hương về Israel, định cư ở nhà nước Palestine, hòa nhập vào nước hiện tại, hoặc tái định cư ở nước thứ ba với hỗ trợ quốc tế).
Các kế hoạch hòa bình như Geneva Initiative (2003) và Arab Peace Initiative (2002) đã cố gắng giải quyết vấn đề này theo cách cân bằng. Arab Peace Initiative, được Liên đoàn Ả Rập thông qua, đề xuất bình thường hóa quan hệ với Israel đổi lấy việc Israel rút khỏi lãnh thổ chiếm đóng và giải pháp công bằng cho vấn đề người tị nạn dựa trên nghị quyết 194. Thuật ngữ giải pháp công bằng được sử dụng thay vì hồi hương toàn diện cho thấy sự linh hoạt tiềm tàng, mặc dù các chi tiết vẫn chưa rõ ràng. Geneva Initiative, được soạn thảo bởi các nhà đàm phán Israel và Palestine không chính thức, đề xuất một công thức phức tạp trong đó người tị nạn sẽ có lựa chọn giữa năm phương án, với Israel chấp nhận một số lượng hạn chế theo quyết định chủ quyền của mình. Tuy nhiên, cả hai sáng kiến này đều không được chính phủ hai bên chính thức thông qua.
Thách thức lớn nhất trong tìm kiếm giải pháp là khoảng cách giữa những gì người Palestine coi là công lý tối thiểu và những gì Israel coi là khả thi tối đa. Đối với nhiều người Palestine, bất kỳ giải pháp nào không bao gồm quyền hồi hương thực sự đều là sự đầu hàng và chấp nhận bất công. Đối với hầu hết người Israel, bất kỳ kế hoạch nào cho phép hàng triệu người Palestine trở về đều là tự sát quốc gia. Một số nhà tư tưởng như Tony Judt (1948 – 2010) và Virginia Tilley đã đề xuất từ bỏ giải pháp hai nhà nước và thay vào đó xây dựng một nhà nước dân chủ lưỡng dân tộc duy nhất cho cả người Do Thái và người Palestine, nơi quyền hồi hương có thể được thực hiện trong khuôn khổ công dân bình đẳng. Tuy nhiên, đề xuất này bị phản đối bởi cả hai bên – người Israel lo ngại mất đi nhà nước Do Thái, và nhiều người Palestine lo ngại nó sẽ hợp pháp hóa việc chiếm đóng thay vì chấm dứt nó. Cho đến nay, vấn đề người tị nạn Palestine vẫn là một trong những rào cản lớn nhất đối với hòa bình, một minh chứng cho sự căng thẳng đau đớn giữa công lý lịch sử và thực tế chính trị.
Ký ức, tưởng niệm và đấu tranh văn hóa
Nakba trong ký ức tập thể Palestine – Truyền thống truyền miệng
Nakba không chỉ là một sự kiện lịch sử mà đã trở thành trung tâm của ký ức tập thể và bản sắc Palestine. Trong suốt bảy thập kỷ qua, ký ức về quê hương đã được duy trì và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua truyền thống truyền miệng mạnh mẽ. Những người cao tuổi trong các trại tị nạn kể lại cho con cháu về làng quê của họ với những chi tiết đáng kinh ngạc – tên của từng hàng xóm, vị trí của từng cây ô liu, màu sắc của hoa nở vào mùa xuân, âm thanh của tiếng chuông nhà thờ Hồi giáo vang lên năm lần mỗi ngày. Những câu chuyện này không chỉ là hồi tưởng hoài niệm mà là hành động chính trị – khẳng định quyền sở hữu đối với vùng đất và quyền trở về. Đối với thế hệ trẻ sinh ra trong tị nạn, những người chưa bao giờ thấy Palestine, những câu chuyện này tạo nên một quê hương tưởng tượng vừa thực tế vừa huyền thoại, một nơi mà họ thuộc về dù chưa bao giờ sống ở đó.
Một biểu tượng mạnh mẽ của ký ức Nakba là chiếc chìa khóa – المفتاح (al-miftah). Hàng nghìn gia đình Palestine đã giữ chìa khóa của ngôi nhà mà họ bị buộc phải rời bỏ năm 1948, truyền nó từ cha mẹ sang con cái như một di sản thiêng liêng. Những chiếc chìa khóa này, nhiều chiếc đã rỉ sét sau bảy thập kỷ, đại diện cho niềm tin rằng sự vắng mặt chỉ là tạm thời và một ngày nào đó họ sẽ trở về. Trong nhiều gia đình, chìa khóa được treo ở nơi trang trọng trong nhà, nhắc nhở hàng ngày về quê hương bị mất. Bên cạnh chìa khóa, nhiều gia đình còn giữ các giấy tờ sở hữu đất đai, hợp đồng mua bán, và các tài liệu khác chứng minh quyền sở hữu hợp pháp của họ. Những tài liệu này, dù không còn giá trị pháp lý dưới luật Israel, vẫn được coi là bằng chứng quan trọng về lịch sử và quyền lợi.
Văn học và nghệ thuật Palestine đã trở thành phương tiện chính để bảo tồn và truyền bá ký ức Nakba. Các nhà thơ Palestine như Mahmoud Darwish, Tawfiq Zayyad (1929 – 1994), và Fadwa Tuqan (1917 – 2003) đã tạo ra một corpus thơ ca phong phú về chủ đề mất mát, lưu vong và khát vọng trở về. Bài thơ nổi tiếng của Darwish On This Earth viết: Chúng ta có trên mảnh đất này những gì khiến cuộc sống đáng sống, liệt kê những điều đơn giản nhưng sâu sắc của cuộc sống Palestine – cây ô liu, hương thơm của bánh mì mẹ nướng, những ngọn đồi đầy thảo mộc. Tiểu thuyết của Ghassan Kanafani (1936 – 1972), đặc biệt là Men in the Sun (1963) và Returning to Haifa (1969), khám phá tâm lý của người tị nạn và sự phức tạp của bản sắc Palestine trong thời kỳ Nakba. Kanafani, người bị ám sát năm 1972 được cho là do tình báo Israel, đã trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh Palestine thông qua nghệ thuật. Nghệ thuật thị giác Palestine, từ tranh vẽ đến graffiti trên Bức tường Ngăn cách, cũng đầy những hình ảnh Nakba – chìa khóa, cây ô liu, bản đồ Palestine lịch sử, và hình ảnh các làng bị phá hủy.
Trong thời đại kỹ thuật số, ký ức Nakba đã tìm được những hình thức biểu hiện mới. Các dự án như Palestine Remembered và Zochrot đã tạo ra cơ sở dữ liệu trực tuyến toàn diện về các làng Palestine bị phá hủy, bao gồm bản đồ, ảnh lịch sử, lời chứng minh của người sống sót, và thậm chí cả tours ảo. Những dự án này không chỉ phục vụ mục đích giáo dục mà còn là công cụ chính trị, đối kháng với những nỗ lực xóa bỏ lịch sử Palestine. Mạng xã hội đã trở thành không gian quan trọng để người Palestine trên toàn thế giới chia sẻ câu chuyện gia đình, ảnh cũ và ký ức, tạo nên một cộng đồng ảo được kết nối bởi kinh nghiệm chung của Nakba. Mỗi năm vào ngày 15 tháng 5, hashtag về Nakba trở thành trend toàn cầu trên Twitter và Instagram, với hàng triệu bài đăng từ người Palestine và những người ủng hộ họ. Việc duy trì ký ức Nakba qua các thế hệ, bất chấp thời gian và khoảng cách, là một hành động kháng cự văn hóa mạnh mẽ chống lại sự quên lãng và phủ nhận.
Phủ nhận và triệt tiêu ký ức trong xã hội Israel
Trong khi Nakba là trung tâm của bản sắc Palestine, nó lại là một chủ đề bị phủ nhận, bào chữa hoặc hạ thấp trong xã hội Israel chủ lưu. Trong nhiều thập kỷ, bản tường trình chính thống của Israel về năm 1948 tập trung vào cuộc chiến giành độc lập anh hùng của dân tộc Do Thái, trong khi bỏ qua hoặc phủ nhận kinh nghiệm của người Palestine. Trong hệ thống giáo dục Israel, Nakba hầu như không được đề cập, và khi được đề cập, nó thường được trình bày như hậu quả đáng tiếc nhưng không thể tránh khỏi của chiến tranh do phía Ả Rập khởi xướng. Sách giáo khoa lịch sử Israel thường sử dụng ngôn ngữ thụ động khi mô tả sự ra đi của người Palestine, chẳng hạn như người Palestine rời bỏ làng của họ thay vì người Palestine bị trục xuất, che giấu vai trò tích cực của lực lượng Israel. Thế hệ Israel lớn lên với kiến thức rất hạn chế về Nakba, và nhiều người ngạc nhiên khi lần đầu tiên học về nó thông qua các nguồn thay thế.
Năm 2011, Knesset (quốc hội Israel) đã thông qua luật gây tranh cãi được gọi là Nakba Law, chính thức là sửa đổi của Luật Ngân sách Nhà nước. Luật này cho phép Bộ trưởng Tài chính cắt giảm ngân sách nhà nước cho bất kỳ tổ chức nào tổ chức các hoạt động phủ nhận sự tồn tại của nhà nước Israel như một nhà nước Do Thái và dân chủ, hoặc tưởng niệm Ngày Độc lập của Israel hoặc ngày thành lập nhà nước như ngày tang. Mặc dù luật không trực tiếp cấm tưởng niệm Nakba, nó tạo ra hiệu ứng làm lạnh, khiến các tổ chức Do Thái và Ả Rập trong Israel lo ngại về việc tổ chức các sự kiện tưởng niệm Nakba vào ngày 15 tháng 5. Luật này bị các tổ chức nhân quyền như Adalah (The Legal Center for Arab Minority Rights in Israel) và Association for Civil Rights in Israel lên án như một cuộc tấn công vào tự do ngôn luận và quyền của công dân Ả Rập Israel tưởng niệm lịch sử của họ.
Các nỗ lực triệt tiêu ký ức Nakba không chỉ ở cấp độ pháp lý mà còn trong văn hóa chính trị Israel. Các chính trị gia cánh hữu thường công kích các nghệ sĩ, học giả hoặc nhà hoạt động Israel công khai thảo luận về Nakba, cáo buộc họ là phản quốc hoặc post-Zionist. Năm 2009, Bộ trưởng Ngoại giao lúc bấy giờ Avigdor Lieberman đã kêu gọi các trường học Ả Rập trong Israel ngừng dạy về Nakba, tuyên bố rằng những người khóc lóc về Nakba nên lấy chìa khóa của họ và đi. Những phát biểu như vậy phản ánh quan điểm của một bộ phận đáng kể trong xã hội Israel rằng công nhận Nakba đồng nghĩa với phủ nhận tính hợp pháp của Israel. Tuy nhiên, quan điểm này bỏ qua thực tế rằng nhiều người Palestine và những người ủng hộ họ tin rằng có thể thừa nhận cả sự tồn tại hợp pháp của Israel và nỗi đau lịch sử của người Palestine – rằng công lý lịch sử và hiện thực chính trị không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau.
Trong những năm gần đây, đã có những dấu hiệu của sự thay đổi nhỏ trong một phần của xã hội Israel. Một số trường học Do Thái đã bắt đầu đưa vào chương trình giảng dạy về bản tường trình Palestine về năm 1948, mặc dù điều này vẫn gây tranh cãi. Các tổ chức như Breaking the Silence (cựu binh sĩ Israel chia sẻ kinh nghiệm về chiếm đóng) và B’Tselem (tổ chức nhân quyền Israel) đã làm việc để nâng cao nhận thức trong công chúng Israel về thực tế của chiếm đóng và lịch sử Nakba. Một số nhà báo và nhà văn Israel, như Gideon Levy và Amira Hass của báo Haaretz, đã kiên trì viết về Nakba và quyền của người Palestine bất chấp những lời đe dọa và tẩy chay. Tuy nhiên, những tiếng nói này vẫn là thiểu số, và xu hướng chung của chính trị Israel trong những năm gần đây là hướng về dân tộc chủ nghĩa và phủ nhận nhiều hơn thay vì thừa nhận và hòa giải. Việc triệt tiêu ký ức Nakba trong Israel không chỉ là vấn đề lịch sử mà còn là rào cản chính trị thực sự đối với hòa bình, bởi nếu một bên không thừa nhận nỗi đau của bên kia, việc hòa giải thực sự sẽ rất khó đạt được.
Phong trào tưởng niệm mới – Zochrot và vai trò công dân Israel
Zochrot, tiếng Hebrew nghĩa là nhớ (số nhiều nữ tính), là một tổ chức phi chính phủ Israel được thành lập năm 2002 với sứ mệnh táo bạo: nâng cao nhận thức trong công chúng Israel về Nakba và thúc đẩy thừa nhận quyền của người tị nạn Palestine trở về nhà. Được thành lập bởi các nhà hoạt động Israel, Zochrot đại diện cho một hiện tượng độc đáo – người Do Thái Israel làm việc để tưởng niệm thảm kịch của người Palestine và thách thức bản tường trình quốc gia của chính họ. Tổ chức này hoạt động dựa trên niềm tin rằng hòa giải thực sự chỉ có thể đạt được khi xã hội Israel đối mặt trung thực với quá khứ và thừa nhận trách nhiệm đối với Nakba. Zochrot tổ chức các tour đi đến các địa điểm làng Palestine bị phá hủy, nơi họ kể lại lịch sử của làng, đọc lời chứng của người sống sót, và thảo luận về ý nghĩa của Nakba đối với hiện tại và tương lai.
Một trong những hoạt động quan trọng nhất của Zochrot là dự án gắn biển báo song ngữ (Hebrew và Ả Rập) tại các địa điểm làng Palestine bị phá hủy. Những biển báo này ghi nhận tên làng, năm bị phá hủy, số dân trước năm 1948, và các chi tiết lịch sử khác, đối kháng trực tiếp với sự xóa bỏ địa danh Palestine từ cảnh quan Israel. Tuy nhiên, nhiều biển báo này đã bị phá hoại hoặc gỡ bỏ bởi những người phản đối, cho thấy tính nhạy cảm của vấn đề. Zochrot cũng đã tạo ra ứng dụng di động iNakba cung cấp thông tin về các làng Palestine bị phá hủy, cho phép người dùng định vị chính xác nơi các làng này từng tồn tại trên bản đồ hiện đại. Công nghệ này biến lịch sử vô hình thành hữu hình, cho phép người dùng nhìn thấy Palestine lịch sử dưới Israel hiện đại. Tổ chức cũng tổ chức hội thảo, hội nghị và xuất bản nghiên cứu về Nakba và quyền hồi hương, đóng góp vào việc thay đổi diễn ngôn công cộng ở Israel.
Công việc của Zochrot không chỉ là ghi nhận quá khứ mà còn tưởng tượng tương lai. Tổ chức đã khởi xướng dự án Planning the Return (Kế hoạch Hồi hương), trong đó các kiến trúc sư, nhà quy hoạch đô thị, và nhà hoạt động làm việc cùng nhau để tưởng tượng làm thế nào việc hồi hương của người tị nạn Palestine có thể được thực hiện trên thực tế. Dự án này không chỉ là lý thuyết mà cố gắng đưa ra các giải pháp cụ thể về nhà ở, cơ sở hạ tầng, và cách thức sống chung giữa người trở về và cư dân hiện tại. Mặc dù những ý tưởng này bị coi là cực đoan hoặc không thực tế bởi phần lớn xã hội Israel, chúng đại diện cho một nỗ lực quan trọng để mở ra không gian tưởng tượng chính trị cho các giải pháp công bằng. Zochrot cũng làm việc để kết nối công dân Do Thái và Ả Rập của Israel, tạo ra không gian đối thoại về lịch sử và tương lai chung.
Tuy nhiên, công việc của Zochrot gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhiều phía trong xã hội Israel. Họ bị cáo buộc là post-Zionist hay anti-Israel, và các thành viên thường bị đe dọa hoặc tấn công bởi các nhà dân tộc chủ nghĩa cực đoan. Tổ chức cũng phải đối mặt với khó khăn về tài chính vì nhiều nhà tài trợ từ chối hỗ trợ công việc gây tranh cãi của họ. Trong bối cảnh chính trị Israel ngày càng nghiêng phải, không gian cho các tổ chức như Zochrot ngày càng thu hẹp. Năm 2016, Knesset đã thông qua một luật gây tranh cãi cho phép cắt giảm tài trợ từ nước ngoài cho các tổ chức phi chính phủ Israel hoạt động chống chính phủ, đe dọa trực tiếp đến các tổ chức nhân quyền và hòa bình. Bất chấp những thách thức này, Zochrot tiếp tục công việc của mình, đại diện cho một tiếng nói lương tâm trong xã hội Israel – một nhắc nhở rằng không phải tất cả người Israel đều đồng ý với chính sách chính phủ, và rằng có những người Do Thái Israel tin vào công lý cho người Palestine như một phần không thể thiếu của tương lai chung.
Quyền hồi hương trong chính trị Palestine – Từ tượng trưng đến thực tế
Trong chính trị Palestine, حق العودة (quyền hồi hương) chiếm vị trí trung tâm không thể lay chuyển, vượt qua mọi sự chia rẽ chính trị và tôn giáo. Từ Fatah (tổ chức thế tục dân tộc chủ nghĩa) đến Hamas (tổ chức Hồi giáo chính trị), từ các đảng cánh tả đến các nhóm bảo thủ, tất cả đều khẳng định quyền hồi hương như một yêu cầu cốt lõi không thể thương lượng. Trong Hiến chương của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) và trong các văn kiện chính thức của Cơ quan Palestine, quyền hồi hương được liệt kê như một trong những mục tiêu quan trọng nhất. Các cuộc biểu tình Palestine trên toàn thế giới luôn có biểu ngữ và khẩu hiệu về quyền hồi hương, và biểu tượng chìa khóa xuất hiện ở khắp nơi – từ trang sức, áo phông, đến graffiti trên Bức tường Ngăn cách. Đối với nhiều người Palestine, quyền hồi hương không chỉ là yêu cầu chính trị mà còn là phần cốt lõi của bản sắc dân tộc và tôn nghiêm cá nhân.
Tuy nhiên, vị trí trung tâm này của quyền hồi hương cũng tạo ra những thách thức to lớn trong quá trình thương lượng hòa bình. Các nhà lãnh đạo Palestine phải đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan: họ hiểu rằng Israel sẽ không bao giờ chấp nhận hồi hương toàn diện của hàng triệu người tị nạn, nhưng đồng thời họ không thể công khai từ bỏ quyền này mà không bị coi là phản bội dân tộc. Trong các cuộc đàm phán hòa bình quá khứ, đặc biệt là tại Camp David năm 2000, vấn đề người tị nạn là một trong những lý do chính dẫn đến thất bại. Yasser Arafat (1929 – 2004), lãnh đạo PLO tại thời điểm đó, bị chỉ trích gay gắt bởi cả hai phía – người Israel cho rằng ông không đủ linh hoạt, và nhiều người Palestine cho rằng ông đã xem xét nhượng bộ quá nhiều. Thực tế là bất kỳ nhà lãnh đạo Palestine nào công khai từ bỏ quyền hồi hương đều có nguy cơ bị coi là kẻ thù của dân tộc và có thể bị ám sát.
Trong những năm gần đây, đã có những tranh luận tinh tế hơn trong giới trí thức Palestine về cách tiếp cận quyền hồi hương một cách chiến lược. Một số học giả như Salim Tamari và Karma Nabulsi đã lập luận rằng cần phân biệt giữa quyền hồi hương về nguyên tắc (phải được công nhận và duy trì) và việc thực hiện nó trong thực tế (có thể được đàm phán theo cách tôn trọng cả công lý và khả thi). Họ đề xuất rằng thay vì yêu cầu hồi hương toàn diện ngay lập tức – điều mà họ biết là không thể đạt được – có thể tập trung vào việc đạt được sự thừa nhận chính thức của Israel về Nakba và trách nhiệm đạo đức, quyền hồi hương hạn chế theo các tiêu chí được thỏa thuận, bồi thường đáng kể, và cam kết lâu dài về việc thực hiện quyền hồi hương theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, những quan điểm này vẫn gây tranh cãi trong cộng đồng Palestine, với nhiều người cho rằng bất kỳ sự linh hoạt nào cũng là sự phản bội.
Các tổ chức Palestine trong các trại tị nạn, đặc biệt là ở Lebanon và Syria, thường cứng rắn nhất về vấn đề hồi hương. Điều này có thể hiểu được, vì những người này sống trong điều kiện khó khăn nhất và có ít lựa chọn nhất ngoài việc trở về Palestine. Đối với họ, quyền hồi hương không phải là vấn đề trừu tượng mà là hy vọng duy nhất cho một cuộc sống tốt đẹp hơn. Các nhóm vũ trang Palestine, đặc biệt là Hamas và Islamic Jihad, sử dụng quyền hồi hương như một công cụ huy động chính trị, hứa hẹn rằng chỉ có thông qua kháng chiến vũ trang mới có thể giải phóng Palestine và cho phép người tị nạn trở về. Điều này tạo ra một động lực nguy hiểm trong đó những người hoài nghi về khả năng hòa bình bị cáo buộc là yếu đuối hoặc đầu hàng, trong khi những người ủng hộ bạo lực được tôn vinh như những người bảo vệ quyền dân tộc.
Một khía cạnh thường bị bỏ qua trong tranh luận về quyền hồi hương là tiếng nói của chính người tị nạn. Các cuộc khảo sát về ý kiến người tị nạn Palestine cho thấy một bức tranh phức tạp hơn so với diễn ngôn chính trị. Trong khi đa số áp đảo khẳng định quyền hồi hương về nguyên tắc, nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cũng thực tế về những khó khăn trong việc trở về và có thể xem xét các lựa chọn khác nếu chúng đi kèm với công lý, tôn nghiêm và cơ hội kinh tế. Một cuộc khảo sát năm 2003 bởi Khalil Shikaki cho thấy trong khi 95 phần trăm người tị nạn Palestine khẳng định quyền hồi hương, chỉ khoảng 10 phần trăm thực sự muốn sử dụng quyền đó để trở về Israel nếu có lựa chọn khác như định cư ở nhà nước Palestine với bồi thường. Những số liệu này cho thấy có thể có không gian cho giải pháp sáng tạo nếu chúng được thiết kế một cách tôn trọng và công bằng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa những gì có thể chấp nhận được ở cấp độ cá nhân và những gì có thể được thừa nhận công khai ở cấp độ chính trị vẫn rất lớn, phản ánh bản chất sâu sắc và đau đớn của vấn đề này trong tâm thức Palestine.
Kết luận
Nakba và vấn đề người tị nạn Palestine đại diện cho một trong những thách thức nhân đạo, chính trị và đạo đức phức tạp nhất của thời đại chúng ta. Hơn bảy thập kỷ sau những sự kiện năm 1948, hàng triệu người Palestine vẫn sống trong tình trạng tị nạn, thế hệ này qua thế hệ khác, giữ chặt ký ức về quê hương và quyền hồi hương mà luật quốc tế công nhận nhưng thực tế chính trị phủ nhận. Sự phân cực giữa bản tường trình Israel – coi năm 1948 là cuộc chiến giành độc lập chính nghĩa – và bản tường trình Palestine – coi đó là thảm họa dân tộc – không chỉ phản ánh hai cách nhìn khác nhau về lịch sử mà còn là rào cản cơ bản đối với hòa giải. Chừng nào một bên còn phủ nhận nỗi đau của bên kia, chừng nào ký ức và lịch sử còn bị triệt tiêu hoặc bị bóp méo, chừng đó hòa bình thực sự sẽ vẫn xa vời.
Nghiên cứu về Nakba, dựa trên hồ sơ lưu trữ được giải mật và công trình của các nhà sử học mới, đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh về những gì đã xảy ra năm 1948. Các bằng chứng cho thấy rằng việc di dời người Palestine không đơn thuần là hậu quả ngẫu nhiên của chiến tranh mà có yếu tố chính sách, kế hoạch và trong nhiều trường hợp là trục xuất có chủ đích. Sự phá hủy có hệ thống các làng mạc Palestine, xóa bỏ di sản văn hóa và đổi tên địa danh phản ánh một nỗ lực rộng lớn hơn nhằm tạo ra một thực tế mới trong đó sự hiện diện Palestine trở thành vô hình. Tuy nhiên, ký ức không thể bị xóa bỏ hoàn toàn, và qua truyền miệng, văn học, nghệ thuật và công nghệ kỹ thuật số, người Palestine đã duy trì và truyền bá câu chuyện của họ cho thế hệ tương lai và thế giới.
Vấn đề quyền hồi hương nằm ở trung tâm của bế tắc Israel – Palestine. Trong khi luật quốc tế và các nguyên tắc nhân quyền công nhận quyền của người tị nạn trở về nhà, thực tế chính trị – lo ngại của Israel về nhân khẩu học và an ninh – tạo ra những rào cản dường như không thể vượt qua. Tìm kiếm giải pháp dung hòa giữa công lý lịch sử và khả thi chính trị đòi hỏi sự sáng tạo, lòng can đảm và cam kết từ cả hai bên. Nó đòi hỏi Israel thừa nhận trách nhiệm đạo đức và lịch sử đối với Nakba, và nó đòi hỏi người Palestine chấp nhận rằng trong khi quyền hồi hương phải được công nhận về nguyên tắc, việc thực hiện nó có thể cần phải được điều chỉnh theo thực tế. Các sáng kiến như Arab Peace Initiative và công việc của các tổ chức như Zochrot cho thấy có những con đường tiềm năng hướng tới hòa giải, nhưng chúng đòi hỏi ý chí chính trị và sự thay đổi trong ý thức công chúng ở cả hai bên.
Cuối cùng, Nakba không chỉ là một sự kiện lịch sử mà là một thực tế sống động tiếp tục định hình hiện tại và tương lai của Trung Đông. Cho đến khi vấn đề người tị nạn được giải quyết một cách công bằng và nhân đạo, cho đến khi nỗi đau của Nakba được thừa nhận và ký ức của nó được tôn trọng, xung đột Israel – Palestine sẽ tiếp tục là một vết thương mở không chỉ trong khu vực mà trong lương tâm nhân loại. Hiểu về Nakba – từ nhiều góc nhìn, với sự đồng cảm và cam kết với sự thật lịch sử – là bước cần thiết hướng tới một tương lai trong đó cả người Israel và người Palestine có thể sống trong hòa bình, tôn nghiêm và công bằng trên mảnh đất mà cả hai coi là quê hương.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
