Mở đầu
Lịch sử Israel từ khi thành lập năm 1948 đến nay là một hành trình đầy mâu thuẫn, gắn liền với xung đột kéo dài và những biến đổi chính trị phức tạp. Từ một quốc gia non trẻ được thiết lập giữa chiến tranh và tranh cãi quốc tế, Israel đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng: xây dựng bản sắc quốc gia trong những năm đầu, bước ngoặt lãnh thổ sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, và sự bế tắc kéo dài của tiến trình hòa bình từ thập niên 1990 đến nay. Mỗi giai đoạn không chỉ định hình bản đồ chính trị khu vực mà còn để lại di sản sâu sắc về mặt xã hội, tôn giáo và nhân quyền. Nghiên cứu lịch sử này đòi hỏi sự cân bằng giữa các quan điểm khác nhau – từ góc nhìn Zionist về quyền tự quyết của dân tộc Do Thái, đến tiếng nói của người Palestine về sự mất mát và chiếm đóng, cũng như những phê phán từ các nhà sử học Hậu Zionist về cách diễn giải lịch sử. Bài viết này sẽ khám phá những diễn biến chính trong lịch sử Israel, phân tích nguyên nhân và hậu quả của các sự kiện quan trọng, đồng thời đặt chúng trong bối cảnh rộng lớn hơn của lịch sử Trung Đông và các nguyên tắc luật pháp quốc tế. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện, học thuật và cân bằng về một trong những vấn đề phức tạp nhất của thế giới đương đại.
Những năm đầu xây dựng nhà nước (1948–1967)
Giai đoạn từ năm 1948 đến năm 1967 đánh dấu thời kỳ hình thành và củng cố nền tảng cho nhà nước Israel. Đây là những năm tháng đầy thử thách khi một quốc gia mới phải đối mặt với nhiều vấn đề cấp bách: tiếp nhận hàng trăm nghìn người nhập cư, xây dựng thể chế dân chủ, phát triển kinh tế trong bối cảnh chiến tranh và cấm vận, đồng thời xử lý di sản phức tạp của cuộc chiến năm 1948. Trong suốt giai đoạn này, Israel đã thiết lập các đặc điểm cơ bản của mình như một nhà nước Do Thái dân chủ với định hướng xã hội chủ nghĩa, nhưng cũng để lộ những mâu thuẫn sâu sắc trong cách đối xử với dân số Ả Rập trong nước và mối quan hệ căng thẳng với các nước láng giềng. Chính sách di cư, hệ thống chính trị, mô hình kinh tế và các cuộc xung đột quân sự trong thời kỳ này đều có ảnh hưởng lâu dài đến bản sắc và định hướng của Israel cho đến ngày nay.
Định hình bản sắc quốc gia Israel: chính sách khuyến khích di cư Do Thái toàn cầu, Luật Hồi hương năm 1950 và việc tiếp nhận hàng trăm nghìn người Do Thái từ châu Âu và các nước Ả Rập
Ngay sau khi tuyên bố độc lập vào tháng 5 năm 1948, Israel đã đặt chính sách di cư Do Thái làm nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mình. Khái niệm Aliyah – từ tiếng Hebrew có nghĩa là lên cao hoặc di cư về – không chỉ đơn thuần là một chính sách nhập cư mà còn là biểu hiện của lý tưởng Zionist về việc tập hợp người Do Thái từ khắp nơi trên thế giới về một quê hương chung. Động lực thúc đẩy chính sách này xuất phát từ nhiều yếu tố: nhu cầu tăng dân số để bảo vệ quốc gia non trẻ, mong muốn tạo ra một nước trú ẩn an toàn cho người Do Thái sau Holocaust, và tham vọng biến Israel thành trung tâm của đời sống Do Thái toàn cầu. Theo số liệu của Cơ quan Thống kê Israel, trong ba năm đầu tiên từ năm 1948 đến năm 1951, khoảng 687.000 người Do Thái đã di cư đến Israel, làm tăng gấp đôi dân số của quốc gia. Những người nhập cư này đến từ hai nguồn chính: những người sống sót sau Holocaust từ các trại tị nạn ở châu Âu, và cộng đồng Do Thái từ các nước Ả Rập và Bắc Phi đang phải đối mặt với sự thù địch gia tăng sau khi Israel được thành lập.
Luật Hồi hương được Knesset thông qua vào ngày 5 tháng 7 năm 1950 đã chính thức hóa nguyên tắc cơ bản này, quy định rằng mọi người Do Thái đều có quyền di cư đến Israel. Luật này không chỉ trao quyền cư trú tự động cho bất kỳ người Do Thái nào muốn định cư ở Israel mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: khẳng định Israel là nhà nước của toàn thể dân tộc Do Thái, bất kể họ sống ở đâu. Tuy nhiên, định nghĩa về ai là người Do Thái đã trở thành một vấn đề phức tạp kéo dài đến tận ngày nay, liên quan đến các tranh luận tôn giáo, pháp lý và chính trị. Theo quy định ban đầu, người Do Thái được định nghĩa là người sinh ra từ mẹ Do Thái hoặc đã cải đạo, và không theo tôn giáo nào khác. Năm 1970, luật được sửa đổi để mở rộng quyền này cho con cái và cháu của người Do Thái, cùng với vợ hoặc chồng của họ, nhằm cho phép các gia đình nhập cư cùng nhau. Chính sách này đã tạo ra một đặc điểm độc đáo của Israel: một quốc gia dân chủ hiện đại nhưng có định nghĩa công dân mang tính sắc tộc – tôn giáo rõ rệt, dẫn đến những mâu thuẫn về bản chất của nhà nước và vai trò của công dân không phải Do Thái.
Làn sóng di cư trong những năm đầu này có tính chất đa dạng về văn hóa và xuất xứ, tạo nên một xã hội Israel phức tạp và nhiều mâu thuẫn nội bộ. Người Do Thái châu Âu, được gọi là Ashkenazim, đến từ Ba Lan, Nga, Romania, Hungary và các nước khác, mang theo truyền thống Yiddish và kinh nghiệm về chủ nghĩa xã hội châu Âu. Trong khi đó, người Do Thái từ các nước Ả Rập và Bắc Phi, được gọi là Mizrahim hoặc Sephardim, di cư từ Yemen, Iraq, Morocco, Tunisia, Libya và Ai Cập, mang theo văn hóa Ả Rập và truyền thống Sephardic. Các chiến dịch di cư có tổ chức như Operation Magic Carpet đưa gần 50.000 người Do Thái Yemen đến Israel trong giai đoạn 1949 – 1950, và Operation Ezra and Nehemiah đưa khoảng 130.000 người Do Thái Iraq về Israel từ năm 1950 đến năm 1952. Tuy nhiên, sự hòa nhập của các nhóm di cư này không diễn ra suôn sẻ. Người Ashkenazi, những người đã có mặt tại Palestine trước năm 1948 và lãnh đạo phong trào Zionist, chiếm giữ các vị trí quyền lực chính trị, kinh tế và văn hóa. Người Mizrahi thường bị coi là kém phát triển hơn, được bố trí ở các khu định cư xa xôi, làm việc trong các ngành lao động phổ thông, và phải đối mặt với sự phân biệt đối xử có hệ thống. Sự phân tầng xã hội này đã tạo ra những căng thẳng kéo dài trong xã hội Israel, ảnh hưởng đến chính trị và văn hóa cho đến tận ngày nay.
Chính sách di cư và Luật Hồi hương cũng có những hệ quả quan trọng đối với bản chất của nhà nước Israel và mối quan hệ với người Palestine. Trong khi người Do Thái từ bất kỳ nơi nào trên thế giới đều có quyền tự động trở thành công dân Israel, hàng trăm nghìn người Palestine đã bỏ chạy hoặc bị trục xuất trong cuộc chiến năm 1948 lại bị từ chối quyền trở về nhà của họ. Israel đã thông qua Luật Tài sản Vắng chủ năm 1950, cho phép nhà nước tịch thu đất đai và tài sản của những người Palestine vắng mặt, ngay cả khi họ vẫn còn sống và mong muốn trở về. Sự tương phản này – giữa quyền hồi hương vô điều kiện cho người Do Thái và việc từ chối quyền trở về cho người Palestine – đã trở thành một trong những điểm tranh cãi trung tâm của xung đột Israel – Palestine. Các nhà phê bình, bao gồm cả các học giả Hậu Zionist như Ilan Pappé, lập luận rằng chính sách này thể hiện bản chất sắc tộc của Israel và là một hình thức thanh lọc sắc tộc có hệ thống. Những người ủng hộ Israel phản bác rằng Luật Hồi hương là cần thiết để bảo vệ dân tộc Do Thái sau Holocaust và rằng người Do Thái có mối liên hệ lịch sử lâu đời với vùng đất này. Cuộc tranh luận này phản ánh căng thẳng cơ bản giữa quyền tự quyết của dân tộc Do Thái và quyền của người Palestine, một mâu thuẫn vẫn chưa được giải quyết cho đến ngày nay.
Xây dựng thể chế dân chủ nghị viện: hệ thống Knesset, vai trò của Đảng Lao động dưới sự lãnh đạo của Ben-Gurion và mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa với kibbutzim và histadrut
Israel đã thiết lập một hệ thống chính trị dân chủ nghị viện độc đáo, kết hợp các yếu tố của dân chủ Westminster với đại diện tỷ lệ thuần túy và không có hiến pháp thành văn. Knesset, quốc hội Israel gồm 120 thành viên, được bầu theo hệ thống bầu cử tỷ lệ trên toàn quốc, trong đó các đảng chính trị nhận được số ghế tương ứng với tỷ lệ phiếu bầu họ đạt được, với ngưỡng tối thiểu ban đầu là 1% rồi sau đó tăng lên 2%, và hiện nay là 3,25%. Hệ thống này được thiết kế để đảm bảo đại diện cho nhiều quan điểm chính trị, phản ánh sự đa dạng của xã hội Israel, nhưng cũng dẫn đến tình trạng phân mảnh chính trị với hàng chục đảng nhỏ cùng tồn tại. Không có đảng nào từng giành được đa số tuyệt đối trong Knesset, khiến việc thành lập chính phủ liên minh trở thành một quá trình phức tạp và thường xuyên gặp bất ổn. Israel không có hiến pháp chính thức dưới dạng một văn bản duy nhất, mà thay vào đó dựa vào một loạt các Luật Cơ bản được Knesset thông qua theo thời gian, cùng với các quyết định của Tòa án Tối cao. Sự vắng mặt của một hiến pháp chính thức phản ánh những bất đồng sâu sắc trong xã hội Israel về bản chất của nhà nước, đặc biệt là mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước, và định nghĩa về nhà nước Do Thái.
Trong hai thập niên đầu tiên, chính trị Israel bị chi phối bởi Đảng Lao động Mapai và các đảng xã hội chủ nghĩa liên minh, dưới sự lãnh đạo của David Ben-Gurion (1886 – 1973), người được coi là cha đẻ của quốc gia hiện đại Israel. Ben-Gurion đã giữ chức Thủ tướng hai nhiệm kỳ dài: từ năm 1948 đến năm 1954, và từ năm 1955 đến năm 1963, định hình các chính sách cơ bản của nhà nước non trẻ. Tầm nhìn của ông kết hợp chủ nghĩa dân tộc Do Thái với lý tưởng xã hội chủ nghĩa, nhấn mạnh vào việc xây dựng một xã hội mới, một người Do Thái mới – khỏe mạnh, lao động, tự vệ, khác biệt với hình ảnh người Do Thái Diaspora bị coi là yếu đuối và thụ động. Ben-Gurion cũng chủ trương chính sách mamlakhtiyut – chủ nghĩa nhà nước – khẳng định quyền lực tối cao của các thể chế nhà nước trên các tổ chức đảng phái hay tôn giáo. Một ví dụ nổi bật là việc ông ra lệnh giải tán các lực lượng vũ trang của Irgun và Lehi, hai tổ chức quân sự Do Thái cực đoan, và tích hợp chúng vào Lực lượng Phòng vệ Israel chính quy sau vụ việc tàu Altalena tháng 6 năm 1948. Tuy nhiên, Ben-Gurion cũng đã thiết lập một thỏa hiệp quan trọng với các đảng tôn giáo chính thống, được gọi là hiện trạng – status quo – nhằm duy trì sự ủng hộ của họ cho chính phủ trong bối cảnh phân mảnh chính trị.
Thỏa hiệp này bao gồm việc công nhận quyền tự chủ của các cơ quan tôn giáo trong các vấn đề như hôn nhân, ly hôn, chôn cất, miễn nghĩa vụ quân sự cho sinh viên Yeshiva đang học Kinh Thánh toàn thời gian, cấm vận chuyển công cộng vào ngày Sa-bát ở hầu hết các khu vực, và kiểm soát của giáo sĩ đối với các vấn đề thực phẩm kashrut trong các tổ chức công. Những thỏa hiệp này, ban đầu được coi là tạm thời, đã trở thành những đặc điểm cố định và ngày càng gây tranh cãi trong xã hội Israel. Chúng tạo ra một hệ thống kép trong đó tôn giáo chính thống có quyền lực pháp lý đáng kể mà không cần đại diện cho đa số dân chúng, gây ra căng thẳng giữa công dân thế tục và tôn giáo, và hạn chế quyền tự do cá nhân trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Các nhà phê bình lập luận rằng thỏa hiệp này đã ngăn cản Israel trở thành một nền dân chủ thế tục đầy đủ và trao cho thiểu số tôn giáo quyền phủ quyết không tương xứng đối với chính sách quốc gia. Tuy nhiên, những người ủng hộ lập luận rằng đây là sự cân bằng cần thiết để duy trì bản sắc Do Thái của nhà nước và ngăn chặn sự phân rẽ xã hội.
Mô hình kinh tế của Israel trong giai đoạn này được đặc trưng bởi sự kết hợp độc đáo giữa xã hội chủ nghĩa và chủ nghĩa tư bản, với vai trò trung tâm của kibbutzim – các trang trại tập thể – và Histadrut – liên đoàn lao động. Kibbutzim, được thành lập từ đầu thế kỷ 20, là những cộng đồng tự quản dựa trên nguyên tắc sở hữu tập thể tài sản, lao động chung, và bình đẳn xã hội tuyệt đối. Vào những năm 1950, có khoảng 200 kibbutzim với tổng cộng khoảng 80.000 thành viên, chiếm khoảng 5% dân số Israel nhưng có ảnh hưởng chính trị và văn hóa vượt xa tỷ lệ này. Các kibbutzim không chỉ đóng vai trò kinh tế quan trọng trong nông nghiệp mà còn là biểu tượng của lý tưởng Zionist xã hội chủ nghĩa, nơi hình thành người Do Thái mới. Tuy nhiên, kibbutzim cũng có những mâu thuẫn: chúng được xây dựng trên đất đai tịch thu từ người Palestine, thường từ chối nhận thành viên Ả Rập, và tạo ra một tinh hoa xã hội chủ yếu là Ashkenazi. Histadrut, được thành lập năm 1920, không chỉ là một công đoàn mà còn là một tập đoàn kinh tế khổng lồ, sở hữu các công ty, ngân hàng, hệ thống y tế, và cung cấp việc làm cho phần lớn lực lượng lao động. Vào những năm 1960, Histadrut kiểm soát khoảng 25% nền kinh tế Israel. Sự thống trị này đã tạo ra một mô hình kinh tế corporatist độc đáo, trong đó ranh giới giữa đảng cầm quyền, nhà nước, và các tổ chức kinh tế trở nên mờ nhạt, dẫn đến cả hiệu quả trong việc huy động nguồn lực quốc gia lẫn những vấn đề về tham nhũng, bất bình đẳng và thiếu minh bạch.
Vấn đề công dân Ả Rập Israel: khoảng 156.000 người Palestine ở lại sau năm 1948, chịu quản lý quân sự đến năm 1966 và tình trạng công dân hạng hai với phân biệt đối xử có hệ thống
Sau khi chiến tranh năm 1948 kết thúc, khoảng 156.000 người Palestine đã ở lại trong biên giới của nhà nước Israel mới, chiếm khoảng 13% tổng dân số vào thời điểm đó. Những người này đã trở thành công dân Israel theo luật pháp, nhưng trên thực tế họ phải đối mặt với một hệ thống phân biệt đối xử toàn diện khiến họ trở thành công dân hạng hai. Tình trạng này được thể chế hóa thông qua việc áp đặt chế độ quản lý quân sự kéo dài từ năm 1948 đến năm 1966, một trong những khía cạnh ít được biết đến nhưng quan trọng nhất của lịch sử Israel. Theo chế độ này, công dân Ả Rập sống trong các khu vực được chỉ định phải xin phép từ thống đốc quân sự để di chuyển ra ngoài thành phố hoặc làng của họ, thậm chí để đi làm hay thăm người thân. Họ bị cấm tổ chức các cuộc họp chính trị mà không có sự cho phép, và bất kỳ hành động nào được coi là nguy hiểm đến an ninh đều có thể dẫn đến giam giữ hành chính không cần xét xử. Hệ thống này được biện minh bởi lý do an ninh, với lập luận rằng công dân Ả Rập có thể là cột thứ năm tiềm ẩn trong bối cảnh xung đột đang diễn ra với các nước Ả Rập láng giềng. Tuy nhiên, các nhà sử học như Ian Lustick đã chỉ ra rằng mục đích thực sự của chế độ quản lý quân sự không chỉ là kiểm soát an ninh mà còn là kiểm soát chính trị, kinh tế và đất đai của cộng đồng Ả Rập.
Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của chế độ quản lý quân sự là việc tịch thu đất đai có hệ thống từ công dân Ả Rập. Mặc dù chiến tranh năm 1948 đã khiến nhiều người Palestine rời bỏ nhà cửa, những người ở lại vẫn sở hữu đất đai đáng kể. Tuy nhiên, chính phủ Israel đã sử dụng nhiều cơ chế pháp lý để chiếm đoạt những mảnh đất này. Luật Tài sản Vắng chủ năm 1950 cho phép nhà nước tịch thu đất của những vắng chủ, bao gồm cả những người Palestine đã chạy sang các nước Ả Rập, nhưng cũng áp dụng cho những vắng chủ hiện diện – người Palestine vẫn ở Israel nhưng đã tạm thời rời khỏi nhà trong chiến tranh và không thể chứng minh quyền sở hữu liên tục. Luật Đất Nhà nước năm 1960 và Luật Quản lý Israel năm 1960 đã trao cho Cơ quan Đất đai Israel kiểm soát khoảng 93% đất đai trong cả nước, với nhiệm vụ quản lý đất vì lợi ích của người dân Israel, một thuật ngữ mơ hồ thường được hiểu là người Do Thái. Thêm vào đó, các quy định quân sự cho phép việc tuyên bố các khu vực là vùng đóng cửa vì lý do an ninh, sau đó chuyển đổi đất này thành sở hữu nhà nước hoặc bàn giao cho các định cư Do Thái. Kết quả là từ năm 1948 đến năm 1967, khoảng 40% đến 60% đất đai thuộc sở hữu của công dân Ả Rập Israel đã bị tịch thu. Sự mất mát đất đai này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, làm suy yếu nền tảng kinh tế của cộng đồng Ả Rập và củng cố tính chất Do Thái của nhà nước.
Phân biệt đối xử cũng thể hiện rõ rệt trong các lĩnh vực giáo dục, việc làm và dịch vụ công cộng. Hệ thống giáo dục Israel được chia thành hai hệ thống riêng biệt: trường Do Thái và trường Ả Rập, với sự chênh lệch lớn về nguồn lực và chất lượng. Theo các nghiên cứu, ngân sách cho học sinh Ả Rập thường chỉ bằng một nửa đến hai phần ba so với học sinh Do Thái. Chương trình giảng dạy trong trường Ả Rập bị kiểm duyệt chặt chẽ, hạn chế việc giảng dạy về lịch sử và văn hóa Palestine, và tập trung vào việc Hebrewization – khuyến khích hòa nhập vào văn hóa Do Thái. Trong thị trường lao động, công dân Ả Rập thường bị loại trừ khỏi các ngành công nghiệp chiến lược và các vị trí trong khu vực công do yêu cầu phục vụ quân đội, một nghĩa vụ không áp dụng cho hầu hết công dân Ả Rập ngoại trừ cộng đồng Druze. Điều này tạo ra một rào cản hệ thống trong việc tiếp cận nhiều cơ hội nghề nghiệp và quyền lợi xã hội gắn liền với dịch vụ quân sự. Các làng và thị trấn Ả Rập cũng nhận được ngân sách phát triển cơ sở hạ tầng thấp hơn nhiều so với các định cư Do Thái, dẫn đến tình trạng thiếu thốn trong các dịch vụ như cấp nước, xử lý nước thải, đường xá, và nhà ở. Khi chế độ quản lý quân sự cuối cùng được dỡ bỏ vào năm 1966, nó đã để lại một di sản lâu dài của sự nghi ngờ, phẫn nộ và chia rẽ giữa công dân Ả Rập và Do Thái Israel.
Phản ứng của cộng đồng Ả Rập Israel đối với tình trạng này đã phát triển theo thời gian, từ sự thụ động và kiệt quệ trong những năm đầu đến sự hình thành của một ý thức chính trị độc đáo vào cuối những năm 1960. Trong thời kỳ quản lý quân sự, hầu hết công dân Ả Rập đã phải bỏ phiếu cho Mapai hoặc các danh sách Ả Rập do Mapai tài trợ, được tạo ra bởi hệ thống bảo trợ mà thống đốc quân sự kiểm soát quyền tiếp cận việc làm, giấy phép di chuyển, và các lợi ích khác. Tuy nhiên, một số trí thức và nhà hoạt động Ả Rập bắt đầu tổ chức và thách thức hệ thống này. Đảng Cộng sản Israel, Maki và sau này là Rakah, đã cung cấp một nền tảng chính trị cho công dân Ả Rập để thể hiện sự bất mãn của họ trong khi vẫn hoạt động trong khuôn khổ dân chủ. Sau khi chế độ quản lý quân sự kết thúc, phong trào quyền công dân Ả Rập bắt đầu phát triển mạnh mẽ hơn, với các sự kiện như Ngày Đất năm 1976 – khi sáu công dân Ả Rập bị cảnh sát Israel bắn chết trong các cuộc biểu tình phản đối việc tịch thu đất ở Galilee – trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh cho bình đẳng. Ngày nay, công dân Ả Rập chiếm khoảng 20% dân số Israel và tiếp tục đối mặt với những thách thức về phân biệt đối xử, nhưng cũng đã phát triển một bản sắc chính trị phức tạp, cân bằng giữa quyền công dân Israel và sự đoàn kết với người Palestine ở Bờ Tây và Gaza.
Khủng hoảng Suez năm 1956: Israel chiếm Sinai với sự cấu kết của Pháp và Anh, áp lực quốc tế buộc rút lui nhưng củng cố uy tín quân sự
Khủng hoảng Suez năm 1956, còn được gọi là Chiến dịch Sinai ở Israel, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong vị thế khu vực của Israel và trong động lực Chiến tranh Lạnh ở Trung Đông. Cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ quyết định của Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser quốc hữu hóa Kênh đào Suez vào tháng 7 năm 1956, sau khi Hoa Kỳ và Anh rút lại lời hứa tài trợ cho dự án Đập Aswan do mối quan hệ ngày càng thân thiết của Ai Cập với Liên Xô. Việc quốc hữu hóa kênh đào đã gây chấn động cho Anh và Pháp, những nước có lợi ích kinh tế chiến lược lớn trong việc kiểm soát tuyến đường hàng hải quan trọng này. Đối với Israel, mối quan ngại chính là việc Ai Cập phong tỏa eo biển Tiran, ngăn chặn tàu thuyền Israel đi vào Vịnh Aqaba và cảng Eilat, cũng như các cuộc tấn công của lực lượng Fedayeen – các chiến binh Palestine hoạt động từ Gaza và bán đảo Sinai do Ai Cập kiểm soát – vào các khu định cư Israel. Trong bối cảnh này, ba nước đã bí mật lập kế hoạch phối hợp quân sự trong Hiệp định Sèvres vào tháng 10 năm 1956. Theo kế hoạch, Israel sẽ tấn công Sinai, tạo cớ cho Anh và Pháp can thiệp với danh nghĩa tách ly các bên giao tranh và chiếm lại quyền kiểm soát kênh đào.
Vào ngày 29 tháng 10 năm 1956, quân đội Israel khởi động Operation Kadesh, tấn công vào Sinai với lực lượng dù đổ bộ gần Mitla Pass và các đơn vị thiết giáp tiến nhanh qua sa mạc. Trong vòng một tuần, Israel đã chiếm toàn bộ bán đảo Sinai và Dải Gaza, mở lại eo biển Tiran, và tiêu diệt phần lớn lực lượng Fedayeen. Chiến dịch quân sự này cho thấy hiệu quả đáng kể của Lực lượng Phòng vệ Israel, với chiến thuật cơ động nhanh, sử dụng lực lượng thiết giáp và không quân phối hợp chặt chẽ. Tuy nhiên, khía cạnh chính trị của khủng hoảng đã phát triển theo cách không ai dự đoán trước. Khi Anh và Pháp bắt đầu ném bom Ai Cập và chuẩn bị đổ bộ lên khu vực kênh đào, họ đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cả Hoa Kỳ và Liên Xô. Tổng thống Eisenhower của Mỹ, tức giận vì các đồng minh đã hành động mà không tham khảo ý kiến Washington và lo ngại rằng cuộc can thiệp sẽ đẩy các nước Ả Rập vào vòng tay của Liên Xô, đã áp dụng áp lực kinh tế mạnh mẽ lên Anh, đe dọa sụp đổ đồng bảng Anh nếu không rút quân. Liên Xô, đang đàn áp cuộc nổi dậy ở Hungary cùng thời điểm đó, đã đe dọa can thiệp quân sự để bảo vệ Ai Cập, thậm chí ám chỉ khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân.
Dưới áp lực kép từ hai siêu cường, Anh và Pháp buộc phải chấp nhận lệnh ngừng bắn và rút quân vào tháng 12 năm 1956, trong sự khuất phục hoàn toàn. Israel, mặc dù không muốn, cũng phải rút khỏi Sinai và Gaza vào tháng 3 năm 1957, nhưng chỉ sau khi nhận được những đảm bảo quan trọng từ Hoa Kỳ. Thứ nhất, Lực lượng Khẩn cấp Liên Hợp Quốc được triển khai dọc biên giới Ai Cập – Israel và tại Dải Gaza, tạo ra một vùng đệm ngăn chặn các cuộc tấn công Fedayeen. Thứ hai, eo biển Tiran được quốc tế hóa và mở cửa cho tàu thuyền Israel, cho phép phát triển cảng Eilat và mậu dịch với châu Á và châu Phi. Thứ ba, Israel nhận được vũ khí hiện đại từ Pháp, bao gồm máy bay chiến đấu Mirage và công nghệ hạt nhân, đặt nền móng cho chương trình vũ khí hạt nhân bí mật của Israel. Mặc dù phải rút lui về mặt lãnh thổ, Israel đã đạt được những lợi ích chiến lược đáng kể và, quan trọng nhất, đã chứng minh năng lực quân sự vượt trội của mình so với các đối thủ Ả Rập.
Khủng hoảng Suez có những hậu quả sâu rộng đối với cả khu vực và trật tự thế giới. Đối với Anh và Pháp, đây là dấu hiệu rõ ràng về sự suy tàn của chủ nghĩa đế quốc châu Âu và sự trỗi dậy của thời đại hai siêu cường, khi quyết định về hòa bình và chiến tranh ở Trung Đông không còn nằm trong tay London hay Paris. Đối với Ai Cập, mặc dù thất bại quân sự, Nasser lại xuất hiện như một người hùng của chủ nghĩa dân tộc Ả Rập, người đã đứng vững trước thế lực đế quốc và giữ được quyền kiểm soát kênh đào Suez. Điều này đã tăng cường ảnh hưởng của Ai Cập trong thế giới Ả Rập và đẩy nhanh làn sóng chủ nghĩa dân tộc và cách mạng trong khu vực. Đối với Israel, chiến dịch Sinai đã củng cố niềm tin vào sức mạnh quân sự như công cụ chính để đảm bảo an ninh, một triết lý sẽ chi phối chính sách của nước này trong nhiều thập kỷ tới. Nó cũng thiết lập tiền lệ cho các hành động quân sự phủ đầu và chiến tranh phòng ngừa, dựa trên giả định rằng Israel không thể chờ đợi cho đến khi bị tấn công mà phải hành động trước để vô hiệu hóa các mối đe dọa. Tuy nhiên, sự thành công quân sự này cũng đã làm tăng sự tự tin quá mức có thể đã góp phần vào các quyết định trong Chiến tranh Sáu ngày mười một năm sau đó, với hậu quả sâu rộng hơn nhiều.
Chiến tranh Sáu ngày và bước ngoặt năm 1967
Chiến tranh Sáu ngày từ ngày 5 đến ngày 10 tháng 6 năm 1967 là sự kiện quyết định nhất trong lịch sử Israel hiện đại, thay đổi hoàn toàn bản đồ chính trị và tâm lý của khu vực. Trong chưa đầy một tuần, Israel đã biến đổi từ một quốc gia nhỏ bị đe dọa sinh tồn thành một cường quốc quân sự khu vực, chiếm đóng lãnh thổ gấp ba lần diện tích ban đầu và kiểm soát toàn bộ vùng đất từ sông Jordan đến kênh đào Suez. Chiến tranh cũng đánh dấu sự khởi đầu của chiếm đóng kéo dài hơn nửa thế kỷ đối với Bờ Tây, Gaza, và cao nguyên Golan, tạo ra những vấn đề chính trị, pháp lý và đạo đức phức tạp vẫn chưa được giải quyết. Đối với người Palestine, năm 1967 mang ý nghĩa tham khốc không kém năm 1948: hàng trăm nghìn người một lần nữa trở thành người tị nạn, và toàn bộ dân số Palestine còn lại rơi vào tay kiểm soát của Israel. Đối với thế giới Ả Rập, thất bại nhanh chóng và nhục nhã này đã phá vỡ giấc mơ về chủ nghĩa dân tộc Ả Rập và mở đường cho sự trỗi dậy của chủ nghĩa Hồi giáo chính trị. Đối với Israel, chiến thắng đã mang lại cảm giác hưng phấn và tự tin quá mức, nhưng cũng gieo mầm cho những mâu thuẫn nội bộ sâu sắc về bản chất của nhà nước, vai trò của tôn giáo, và ý nghĩa của việc cai trị hàng triệu người Palestine.
Căng thẳng gia tăng trước chiến tranh: phong tỏa eo biển Tiran của Ai Cập, liên minh quân sự Ả Rập và tuyên truyền khủng hoảng sinh tồn ở Israel tạo sự đồng thuận trong dư luận
Căng thẳng dẫn đến Chiến tranh Sáu ngày đã tích tụ dần trong những tháng đầu năm 1967, với một loạt các sự kiện leo thang tạo ra cảm giác khủng hoảng sắp xảy ra. Nguồn gốc của cuộc khủng hoảng nằm ở các cuộc đụng độ dọc biên giới Israel – Syria về các vấn đề như quyền sử dụng nước từ sông Jordan, việc Syria hỗ trợ các cuộc tấn công của Fedayeen Palestine, và tranh chấp về Vùng Phi quân sự giữa hai nước. Vào tháng 4 năm 1967, một cuộc không chiến lớn đã xảy ra trong đó Israel bắn hạ sáu máy bay chiến đấu Syria và thậm chí bay trên không phận Damascus để khoe sức mạnh. Điều này đã gây ra sự tức giận và lo ngại sâu sắc ở Damascus và Cairo. Vào giữa tháng 5 năm 1967, Liên Xô – đồng minh chính của Syria và Ai Cập – đã cung cấp thông tin tình báo sai lệch cho Ai Cập rằng Israel đang tập trung quân đội dọc biên giới Syria để chuẩn bị một cuộc tấn công quy mô lớn. Mặc dù thông tin này không chính xác – và Liên Xô có thể biết điều đó – nhưng Nasser đã quyết định hành động để thể hiện sự đoàn kết với Syria và để duy trì uy tín của mình với tư cách là lãnh tụ của thế giới Ả Rập.
Vào ngày 14 tháng 5, Ai Cập bắt đầu huy động quân đội và di chuyển các đơn vị vào bán đảo Sinai. Vào ngày 16 tháng 5, Nasser yêu cầu Lực lượng Khẩn cấp Liên Hợp Quốc, đã đóng quân dọc biên giới Ai Cập – Israel kể từ năm 1957, phải rút lui. Tổng thư ký Liên Hợp Quốc U Thant đã tuân thủ yêu cầu này một cách nhanh chóng – một quyết định gây tranh cãi vì nó đã loại bỏ vùng đệm duy nhất giữa hai bên. Đến ngày 22 tháng 5, Nasser tiến thêm một bước quan trọng: ông tuyên bố đóng cửa eo biển Tiran đối với tàu thuyền Israel, cắt đứt quyền tiếp cận của Israel đến Vịnh Aqaba và cảng Eilat. Đối với Israel, đây được coi là một hành động chiến tranh, vì trong năm 1957, Thủ tướng Ben-Gurion đã tuyên bố rằng việc đóng cửa eo biển sẽ là casus belli – lý do cho chiến tranh. Việc phong tỏa này không chỉ có ý nghĩa kinh tế – Eilat vào thời điểm đó chỉ xử lý khoảng 5% thương mại Israel – mà còn là một thách thức biểu tượng đối với chủ quyền và uy tín của Israel. Trong những ngày tiếp theo, các quốc gia Ả Rập khác cũng bắt đầu huy động quân đội: Jordan ký hiệp ước phòng thủ chung với Ai Cập vào ngày 30 tháng 5, Iraq và Kuwait cam kết gửi quân đội, và Syria tiếp tục tăng cường lực lượng trên cao nguyên Golan.
Bầu không khí ở Israel trong những tuần này được đặc trưng bởi lo ngại sâu sắc về khả năng một cuộc diệt chủng mới. Các bài phát biểu của Nasser và các nhà lãnh đạo Ả Rập khác đã sử dụng ngôn ngữ hùng hổ về việc xóa bỏ Israel và ném người Do Thái xuống biển, mặc dù các nhà sử học sau này tranh luận rằng nhiều phát biểu này chủ yếu là tuyên truyền nội bộ hơn là kế hoạch thực sự. Tuy nhiên, đối với nhiều người Israel, đặc biệt là những người sống sót sau Holocaust, ngôn ngữ này đã kích hoạt ký ức đau thương và nỗi sợ hãi hiện sinh. Chính phủ Israel, trong khi chuẩn bị quân sự, cũng đã góp phần vào bầu không khí khủng hoảng này. Các công viên ở Jerusalem được chuyển thành nghĩa trang dự phòng, dự đoán hàng nghìn người chết. Phương tiện truyền thông đưa tin về nguy cơ chiến tranh toàn diện với các quốc gia Ả Rập đông dân gấp nhiều lần Israel. Vào ngày 1 tháng 6, dưới áp lực công chúng và quân đội, Thủ tướng Levi Eshkol đã mời Moshe Dayan – anh hùng của chiến dịch Sinai năm 1956 – vào chính phủ với tư cách là Bộ trưởng Quốc phòng, một động thái được coi là tín hiệu chuẩn bị cho chiến tranh. Tuy nhiên, các tài liệu mật được giải mật sau này cho thấy rằng tình báo Israel đã đánh giá khả năng quân đội Ả Rập thực sự tấn công là thấp, và rằng Israel có khả năng quân sự vượt trội để chiến thắng trong mọi kịch bản xung đột.
Vấn đề về ai đã bắt đầu Chiến tranh Sáu ngày vẫn là chủ đề tranh luận. Quan điểm chính thống của Israel nhấn mạnh các hành động khiêu khích của Ai Cập – việc trục xuất Liên Hợp Quốc, phong tỏa eo biển Tiran, và các phát biểu đe dọa – như bằng chứng rằng Israel phải hành động phòng vệ để ngăn chặn một cuộc tấn công sắp xảy ra. Tuy nhiên, các nhà sử học Hậu Zionist như Avi Shlaim và Tom Segev lập luận rằng Israel đã cố ý leo thang khủng hoảng để tạo cớ cho một cuộc chiến tranh phủ đầu nhằm thay đổi cán cân quyền lực khu vực và mở rộng lãnh thổ. Họ chỉ ra rằng các nhà lãnh đạo Israel, đặc biệt là Dayan và Tư lệnh Tổng tham mưu Yitzhak Rabin, đã tin rằng đây là cơ hội để giải quyết vấn đề an ninh một cách vĩnh viễn bằng cách đánh bại quân đội Ả Rập, chiếm lãnh thổ chiến lược, và đặt Israel vào vị thế thống trị bất khả tranh cãi trong khu vực. Theo quan điểm này, diễn ngôn về sinh tồn và Holocaust thứ hai là một chiến lược tuyên truyền để tạo sự đồng thuận trong nước và quốc tế cho hành động quân sự. Sự thật có lẽ nằm ở đâu đó giữa hai cực này: Ai Cập đã thực sự tạo ra một tình huống nguy hiểm thông qua các hành động liều lĩnh, nhưng Israel đã quyết định phản ứng bằng chiến tranh toàn diện thay vì tìm kiếm giải pháp ngoại giao, một phần vì tính toán chiến lược về lợi thế lâu dài.
Chiến dịch quân sự chớp nhoáng: Israel chiếm Bờ Tây và Jerusalem phương Đông từ Jordan, Cao nguyên Golan từ Syria, Dải Gaza và bán đảo Sinai từ Ai Cập chỉ trong sáu ngày
Vào sáng sớm ngày 5 tháng 6 năm 1967, Israel đã phát động Operation Focus, một cuộc tấn công không quân có kế hoạch cẩn thận nhắm vào các căn cứ không quân Ai Cập. Trong ba giờ đầu tiên, không quân Israel đã phá hủy phần lớn lực lượng không quân Ai Cập khi chúng vẫn đang đậu trên mặt đất. Khoảng 300 trong số 420 máy bay của Ai Cập đã bị tiêu diệt, bao gồm hầu hết các máy bay ném bom Tupolev và máy bay chiến đấu MiG. Chiến thuật tấn công này dựa trên thông tin tình báo chi tiết về vị trí các căn cứ không quân, lịch trình huấn luyện của phi công Ai Cập, và thời điểm thay đổi ca làm việc. Máy bay Israel đã bay thấp qua Địa Trung Hải để tránh radar, sau đó tấn công từ phía tây – hướng mà người Ai Cập ít mong đợi nhất. Mỗi đợt tấn công kéo dài chỉ khoảng 10 phút, với máy bay Israel quay về căn cứ, tiếp nhiên liệu và vũ khí trong vòng 7 – 8 phút, rồi lại xuất kích. Sự phối hợp chính xác này đã cho phép Israel tận dụng tối đa lực lượng không quân tương đối nhỏ của mình. Việc giành được quyền kiểm soát bầu trời đã quyết định исход của chiến tranh ngay từ ngày đầu tiên, vì các lực lượng thiết giáp và bộ binh Ả Rập giờ đây hoàn toàn không có sự bảo vệ từ trên không và phải đối mặt với các cuộc tấn công liên tục.
Trên mặt đất ở Sinai, các sư đoàn thiết giáp Israel đã tiến nhanh vào sa mạc theo ba trục chính, vượt qua các vị trí phòng thủ được củng cố của Ai Cập. Trận chiến tại các điểm phòng thủ chiến lược như Abu Ageila, Rafah, và Jiradi đã rất ác liệt, với thiệt hại nặng nề ở cả hai bên. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa cơ động nhanh của thiết giáp, hỗ trợ không quân liên tục, và khả năng ra quyết định linh hoạt của các chỉ huy Israel đã vượt trội so với cách tiếp cận chỉ huy kiểu Liên Xô cứng nhắc của quân đội Ai Cập. Đến ngày 7 tháng 6, quân đội Israel đã tiến đến kênh đào Suez và chiếm toàn bộ bán đảo Sinai. Tổng thống Nasser, nhận ra quy mô của thảm họa, đã tuyên bố từ chức vào ngày 9 tháng 6, mặc dù sau đó ông rút lại quyết định dưới áp lực của các cuộc biểu tình công khai. Ước tính khoảng 10.000 – 15.000 binh sĩ Ai Cập đã thiệt mạng, hàng nghìn người bị bắt làm tù binh, và hầu hết các thiết bị quân sự của họ đã bị bỏ lại trong sa mạc. Israel đã mất khoảng 300 binh sĩ trên mặt trận Ai Cập, một con số thấp đáng kể xét đến quy mô của chiến dịch.
Mặc dù ban đầu Israel hy vọng rằng Jordan sẽ không tham gia chiến tranh, nhà vua Hussein đã cảm thấy bị buộc phải hành động do hiệp ước phòng thủ với Ai Cập và áp lực từ dư luận Ả Rập. Vào trưa ngày 5 tháng 6, Jordan bắt đầu pháo kích Jerusalem và các mục tiêu khác ở Israel. Phản ứng của Israel là nhanh chóng và quyết đoán. Các lực lượng Israel tiến vào Bờ Tây từ ba hướng, bao vây các thành phố chính như Ramallah, Nablus, Hebron, và Bethlehem. Trận chiến ác liệt nhất diễn ra ở Jerusalem phương Đông, nơi có ý nghĩa biểu tượng và tôn giáo sâu sắc đối với cả hai bên. Các lực lượng dù Israel đã chiến đấu từng tòa nhà để chiếm lấy khu phố cổ, trong khi quân Jordan kiên cường bảo vệ các vị trí của họ. Vào sáng ngày 7 tháng 6, các lực lượng Israel đã đạt đến Bức tường Than khóc – địa điểm linh thiêng nhất của Do Thái giáo – lần đầu tiên kể từ năm 1948. Hình ảnh các binh sĩ Israel khóc và cầu nguyện tại Bức tường đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của chiến thắng và sự tái kết nối với di sản tôn giáo. Tuy nhiên, chiến thắng này cũng có một mặt tối: khoảng 6.000 người Palestine đã bỏ chạy hoặc bị trục xuất khỏi khu phố cổ và các khu vực khác của Jerusalem phương Đông, và nhiều ngôi làng Palestine đã bị phá hủy. Đến ngày 8 tháng 6, toàn bộ Bờ Tây đã nằm dưới sự kiểm soát của Israel, với hàng trăm nghìn người Palestine một lần nữa trở thành người tị nạn và toàn bộ dân số Palestine còn lại rơi vào tay người chiếm đóng.
Mặt trận Syria ban đầu tương đối yên tĩnh, với cả hai bên chỉ trao đổi pháo kích. Tuy nhiên, sau khi đã đảm bảo chiến thắng ở Ai Cập và Jordan, Israel quyết định mở rộng chiến dịch để chiếm cao nguyên Golan – một vùng cao chiến lược mà từ đó Syria đã pháo kích các định cư Israel trong nhiều năm. Vào ngày 9 tháng 6, quân đội Israel phát động một cuộc tấn công lên các vị trí phòng thủ được củng cố của Syria trên cao nguyên. Địa hình hiểm trở và công sự kiên cố đã khiến cuộc tiến công trở nên khó khăn và tốn kém, với thiệt hại cao nhất của Israel trong toàn bộ chiến tranh xảy ra ở đây. Tuy nhiên, đến ngày 10 tháng 6, Israel đã chiếm toàn bộ cao nguyên Golan, bao gồm thành phố Quneitra, và các lực lượng đã tiến đến chỉ cách Damascus khoảng 60 km. Khoảng 130.000 người Syria, chủ yếu là dân tộc Druze và Circassian, đã bỏ chạy hoặc bị trục xuất khỏi cao nguyên. Vào lúc này, với áp lực mạnh mẽ từ Liên Xô và Hoa Kỳ, lệnh ngừng bắn được chấp nhận bởi tất cả các bên. Sau sáu ngày chiến đấu, Israel đã chiếm lãnh thổ rộng khoảng 67.000 km², gấp ba lần diện tích trước chiến tranh, bao gồm toàn bộ bán đảo Sinai, Dải Gaza, Bờ Tây, Jerusalem phương Đông, và cao nguyên Golan.
Nghị quyết 242 của Liên Hợp Quốc: nguyên tắc đất đổi lấy hòa bình, yêu cầu Israel rút khỏi lãnh thổ bị chiếm đóng nhưng mơ hồ về phạm vi và trở thành nền tảng cho các thương lượng hòa bình
Trong những tháng sau chiến tranh, cộng đồng quốc tế đã vật lộn để tìm ra một khuôn khổ cho giải quyết xung đột. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, sau nhiều tuần đàm phán căng thẳng giữa các cường quốc, đã thông qua Nghị quyết 242 vào ngày 22 tháng 11 năm 1967. Nghị quyết này đã trở thành nền tảng cho tất cả các nỗ lực hòa bình tiếp theo trong xung đột Ả Rập – Israel, nhưng cũng là nguồn gốc của tranh cãi không ngừng do tính mơ hồ của nó. Nghị quyết khẳng định sự không thể chấp nhận việc chiếm đóng lãnh thổ bằng chiến tranh và thiết lập hai nguyên tắc chính: thứ nhất, rút quân đội Israel khỏi các lãnh thổ bị chiếm đóng trong cuộc xung đột gần đây; thứ hai, chấm dứt mọi tình trạng chiến tranh và công nhận chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của mọi quốc gia trong khu vực. Công thức đất đổi lấy hòa bình này đã trở thành cơ sở cho các thương lượng, với ý tưởng rằng Israel sẽ rút khỏi lãnh thổ chiếm đóng để đổi lấy công nhận và hòa bình từ các nước Ả Rập.
Tuy nhiên, ngay từ đầu, Nghị quyết 242 đã bị các bên giải thích khác nhau. Điểm tranh cãi chính nằm ở việc liệu nghị quyết có yêu cầu Israel rút khỏi tất cả các lãnh thổ bị chiếm đóng hay chỉ một số lãnh thổ. Trong bản tiếng Anh của nghị quyết, cụm từ được sử dụng là withdrawal from territories occupied – rút khỏi các lãnh thổ bị chiếm đóng – không có mạo từ the trước territories, điều này theo luật pháp quốc tế có thể được hiểu là không nhất thiết phải tất cả các lãnh thổ. Trong khi đó, bản tiếng Pháp sử dụng cụm từ retrait des territoires occupés – rút khỏi các lãnh thổ bị chiếm đóng – với mạo từ xác định, ngụ ý rút khỏi tất cả. Israel và Hoa Kỳ đã dựa vào bản tiếng Anh để lập luận rằng không cần thiết phải rút toàn bộ, và rằng Israel có quyền giữ lại một số lãnh thổ chiến lược để đảm bảo biên giới có thể bảo vệ được. Các nước Ả Rập và sau này là Palestine, cùng với phần lớn cộng đồng quốc tế, lập luận rằng Nghị quyết 242 yêu cầu rút hoàn toàn khỏi tất cả các lãnh thổ bị chiếm đóng năm 1967, dựa trên nguyên tắc cơ bản của Hiến chương Liên Hợp Quốc rằng việc chiếm đóng lãnh thổ bằng vũ lực là bất hợp pháp.
Một vấn đề quan trọng khác là Nghị quyết 242 không đề cập đến người Palestine như một dân tộc với quyền chính trị, mà chỉ nhắc đến giải pháp công bằng cho vấn đề người tị nạn. Điều này phản ánh thực tế rằng vào năm 1967, phong trào dân tộc Palestine vẫn đang hình thành và chưa được công nhận rộng rãi như một lực lượng chính trị độc lập. Tổ chức Giải phóng Palestine, được thành lập năm 1964, vào thời điểm này vẫn chủ yếu là một công cụ của các chế độ Ả Rập hơn là đại diện thực sự cho người Palestine. Chỉ sau chiến tranh năm 1967, khi rõ ràng rằng các quốc gia Ả Rập không thể giải phóng Palestine bằng vũ lực quân sự, phong trào kháng chiến Palestine mới phát triển như một lực lượng độc lập dưới sự lãnh đạo của Yasser Arafat và tổ chức Fatah. Việc Nghị quyết 242 không công nhận quyền dân tộc của người Palestine đã trở thành một nguồn bất mãn lâu dài, với người Palestine cho rằng họ không được đối xử như một bên có quyền tự quyết mà chỉ như một vấn đề nhân đạo cần giải quyết. Phải đến năm 1988, với Nghị quyết 1397 của Hội đồng Bảo an, quyền của người Palestine đối với một nhà nước riêng mới được công nhận một cách rõ ràng hơn.
Nghị quyết 242 cũng không giải quyết được vấn đề Jerusalem, một trong những điểm tranh chấp nhạy cảm nhất. Ngay sau khi chiếm Jerusalem phương Đông, Israel đã tiến hành sáp nhập chính thức thành phố vào ngày 28 tháng 6 năm 1967, mở rộng ranh giới thành phố và tuyên bố Jerusalem thống nhất và đời đời là thủ đô của Israel. Động thái này bị cộng đồng quốc tế lên án rộng rãi như vi phạm luật pháp quốc tế, vì việc sáp nhập lãnh thổ chiếm đóng bằng vũ lực là bất hợp pháp theo Công ước Geneva thứ tư. Tuy nhiên, Israel lập luận rằng Jerusalem là một trường hợp đặc biệt do ý nghĩa lịch sử và tôn giáo của nó đối với dân tộc Do Thái, và rằng việc tái thống nhất thành phố là sự điều chỉnh một sự bất công lịch sử – việc Jordan chiếm và sáp nhập Jerusalem phương Đông và Bờ Tây năm 1948 mà không có sự công nhận quốc tế. Đối với người Palestine và thế giới Hồi giáo, Jerusalem phương Đông – với các địa điểm linh thiêng như Thánh đường Al-Aqsa và Dome of the Rock – là không thể thương lượng và phải là thủ đô của một nhà nước Palestine tương lai. Vấn đề Jerusalem vẫn là một trong những chướng ngại vật lớn nhất đối với bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào, và sự mơ hồ của Nghị quyết 242 về vấn đề này đã để lại một lỗ hổng mà không bên nào có thể lấp đầy.
Hậu quả lâu dài: sự bắt đầu của chiếm đóng kéo dài hơn nửa thế kỷ, phong trào định cư Do Thái ở Bờ Tây và sự chuyển đổi từ quốc gia bị bao vây sang thế mạnh quân sự khu vực
Hậu quả dài hạn nhất của Chiến tranh Sáu ngày là sự bắt đầu của chiếm đóng quân sự Israel đối với Bờ Tây và Gaza – một tình trạng kéo dài đến nay hơn 55 năm và trở thành một trong những chiếm đóng dài nhất trong lịch sử hiện đại. Ngay sau chiến tranh, có một cuộc tranh luận nội bộ gay gắt ở Israel về việc phải làm gì với lãnh thổ mới chiếm được. Một số nhà lãnh đạo, như Thủ tướng Levi Eshkol và Bộ trưởng Ngoại giao Abba Eban, ủng hộ việc trả lại hầu hết lãnh thổ cho các nước Ả Rập để đổi lấy hòa bình và công nhận. Họ lo ngại rằng việc giữ Bờ Tây và Gaza với khoảng một triệu người Palestine sẽ biến Israel thành một nhà nước cai trị một dân số lớn không có quyền công dân, gây nguy hiểm cho bản chất dân chủ và Do Thái của nhà nước. Tuy nhiên, các phe khác, đặc biệt là những người có xu hướng tôn giáo và dân tộc cánh hữu, coi các lãnh thổ này – mà họ gọi bằng tên Kinh Thánh là Judea và Samaria – như một phần không thể tách rời của Eretz Yisrael – đất đai Israel lịch sử – và lập luận rằng người Do Thái có quyền và nghĩa vụ tôn giáo để định cư ở đó.
Vào tháng 9 năm 1967, tại hội nghị thượng đỉnh Liên đoàn Ả Rập ở Khartoum, Sudan, các nước Ả Rập đã đưa ra ba cái không nổi tiếng: không hòa bình với Israel, không công nhận Israel, không thương lượng với Israel. Phản ứng cứng rắn này đã làm suy yếu vị thế của những người ở Israel muốn trả lại lãnh thổ, vì rõ ràng là không có đối tác sẵn sàng để đàm phán. Trong bối cảnh này, chính phủ Israel đã quyết định duy trì chiếm đóng như một tình trạng tạm thời, chờ đợi một thỏa thuận hòa bình. Tuy nhiên, cái tạm thời này đã trở thành vĩnh viễn. Phong trào định cư Do Thái bắt đầu gần như ngay lập tức, ban đầu chủ yếu ở các khu vực được coi là có giá trị chiến lược như Thung lũng Jordan và các khu vực xung quanh Jerusalem. Năm 1968, một nhóm định cư tôn giáo cực đoan do Rabbi Moshe Levinger lãnh đạo đã chiếm một khách sạn ở Hebron trong lễ Passover và từ chối rời đi, cuối cùng thành lập định cư Kiryat Arba. Đây là tiền lệ cho hàng trăm định cư khác sẽ được thành lập trong những thập kỷ tiếp theo, nhiều định cư trong số đó được chính phủ Israel hỗ trợ ngầm hoặc công khai mặc dù vi phạm luật pháp quốc tế.
Phong trào định cư đã được thúc đẩy mạnh mẽ sau khi Likud, một đảng dân tộc cánh hữu, lên nắm quyền năm 1977 lần đầu tiên trong lịch sử Israel, kết thúc gần ba thập kỷ thống trị của Đảng Lao động. Thủ tướng Menachem Begin và những người kế nhiệm ông đã coi việc định cư ở Bờ Tây như một mục tiêu quốc gia, cung cấp ưu đãi kinh tế hậu hĩnh để khuyến khích công dân Israel di chuyển đến các định cư. Tổ chức Gush Emunim – Khối Người Trung thành – một phong trào tôn giáo dân tộc được thành lập năm 1974, đã đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy định cư, coi đây là một nghĩa vụ tôn giáo để chuộc lại đất đai được Chúa hứa với người Do Thái. Đến năm 1977, có khoảng 5.000 định cư viên ở Bờ Tây; đến năm 1987, con số này đã tăng lên khoảng 70.000; và đến năm 2026, có khoảng 700.000 định cư viên Do Thái sống ở Bờ Tây và Jerusalem phương Đông. Các định cư này không chỉ là những tòa nhà mà còn là một hệ thống toàn diện bao gồm đường xá riêng, hệ thống pháp lý riêng áp dụng luật dân sự Israel thay vì luật quân sự, và sự bảo vệ của quân đội Israel. Sự hiện diện của chúng đã phân mảnh lãnh thổ Palestine, khiến một nhà nước Palestine liền mạch trở nên không thể thực hiện, và tạo ra một hệ thống mà nhiều nhà quan sát quốc tế, bao gồm các tổ chức nhân quyền như Human Rights Watch và B’Tselem của Israel, mô tả là apartheid.
Chiến tranh Sáu ngày cũng đã biến đổi sâu sắc bản sắc và tâm lý của xã hội Israel. Từ một quốc gia nhỏ bị bao vây và dễ bị tổn thương, Israel đã trở thành cường quốc quân sự vô song trong khu vực, được trang bị vũ khí hiện đại từ Hoa Kỳ – một quan hệ đồng minh chiến lược bắt đầu thực sự sau năm 1967. Chiến thắng quân sự ngoạn mục đã tạo ra cảm giác hưng phấn và tự tin quá mức, một tâm lý mà một số nhà phê bình gọi là chứng ngạo mạn sau năm 1967. Niềm tin rằng Israel có thể giải quyết mọi thách thức an ninh bằng sức mạnh quân sự đã trở thành một công thức tư duy thống trị trong nhiều thập kỷ, cho đến khi bị phá vỡ một phần bởi Chiến tranh Yom Kippur năm 1973. Chiến tranh cũng đã thay đổi mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước ở Israel. Việc chiếm lại Jerusalem cổ và các địa điểm Kinh Thánh khác ở Bờ Tây đã tạo ra một làn sóng nhiệt tình tôn giáo dân tộc, với nhiều người coi chiến thắng như một phép lạ thần thánh và là bước đầu tiên trong quá trình chuộc tội và đến ngày tận thế. Xu hướng tôn giáo hóa của chủ nghĩa dân tộc Do Thái này đã dần thay thế chủ nghĩa xã hội thế tục từng chi phối Zionism, với hậu quả sâu rộng đối với chính trị Israel và xung đột với người Palestine.
Từ Oslo đến bế tắc hiện tại (1993–2026)
Giai đoạn từ Hiệp định Oslo năm 1993 đến nay đại diện cho một trong những nghịch lý đau đớn nhất trong lịch sử Israel – Palestine: một tiến trình hòa bình đầy hứa hẹn đã dẫn đến sự gia tăng bạo lực, chia rẽ và tuyệt vọng. Oslo đại diện cho lần đầu tiên Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine thừa nhận lẫn nhau và cam kết giải quyết xung đột thông qua thương lượng. Trong một thời gian ngắn, có hy vọng thực sự rằng giải pháp hai nhà nước – một Israel và một Palestine sống cạnh nhau hòa bình – có thể đạt được. Tuy nhiên, ba thập kỷ sau, hy vọng đó đã tan vỡ hoàn toàn. Các định cư Do Thái ở Bờ Tây đã tăng gấp ba lần kể từ Oslo, lãnh thổ Palestine bị phân mảnh thành các vùng riêng biệt không thể kết nối, và giải pháp hai nhà nước hiện được nhiều người coi là không còn khả thi. Sự thất bại của Oslo không thể quy cho một nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của nhiều yếu tố: sự thiếu thiện chí từ cả hai bên, bạo lực của các nhóm cực đoan muốn phá hoại hòa bình, sự bất lực hoặc thờ ơ của cộng đồng quốc tế, và những thiết kế cơ bản sai lầm trong chính Hiệp định Oslo.
Hiệp định Oslo (1993–1995): thừa nhận lẫn nhau giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine, thành lập Cơ quan Tự quản Palestine nhưng thiếu lộ trình rõ ràng
Hiệp định Oslo thực sự bắt đầu với các cuộc đàm phán bí mật ở Na Uy trong nửa đầu năm 1993, được thúc đẩy bởi những thay đổi chính trị quan trọng ở cả hai bên. Ở Israel, cuộc bầu cử năm 1992 đã đưa Đảng Lao động trở lại nắm quyền dưới sự lãnh đạo của Yitzhak Rabin (1922 – 1995), người đã hứa sẽ theo đuổi hòa bình với người Palestine. Rabin, một tướng quân trong Chiến tranh Sáu ngày và người có quan điểm cứng rắn về an ninh, đã đi đến kết luận rằng việc tiếp tục chiếm đóng là không bền vững về mặt nhân khẩu học, kinh tế và đạo đức. Ông nổi tiếng với tuyên bố rằng Israel phải thoát khỏi Gaza vì nó đang trở thành một gánh nặng. Ở phía Palestine, Intifada thứ nhất (1987 – 1993) – cuộc nổi dậy đại chúng chống lại chiếm đóng – đã khẳng định vai trò trung tâm của dân số Palestine trong các lãnh thổ, nhưng cũng làm kiệt quệ cộng đồng sau nhiều năm đối đầu bạo lực. Tổ chức Giải phóng Palestine, dưới sự lãnh đạo của Yasser Arafat (1929 – 2004), đã mất nhiều ảnh hưởng sau khi sai lầm ủng hộ Iraq trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, mất nguồn tài trợ từ các nước vùng Vịnh Ả Rập và phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ Hamas – một phong trào Hồi giáo cực đoan từ chối thừa nhận Israel.
Các cuộc đàm phán bí mật được điều phối bởi các học giả Na Uy và các nhà ngoại giao, với sự tham gia của các quan chức cấp trung từ cả hai bên, đã đạt được bước đột phá vào mùa hè năm 1993. Vào ngày 13 tháng 9 năm 1993, trong một buổi lễ lịch sử tại Bãi cỏ Nhà Trắng với sự chứng kiến của Tổng thống Bill Clinton, Rabin và Arafat đã ký Tuyên bố Nguyên tắc Oslo, còn được gọi là Oslo I. Hình ảnh bắt tay do dự giữa hai nhà lãnh đạo – Rabin rõ ràng miễn cưỡng bắt tay với người mà ông từng coi là kẻ thù – đã trở thành biểu tượng của cả hy vọng và sự phức tạp của tiến trình hòa bình. Hiệp định đã thiết lập một khuôn khổ cho thương lượng tiếp theo, với cam kết của cả hai bên giải quyết các vấn đề tình trạng cuối cùng – bao gồm Jerusalem, người tị nạn, định cư, biên giới, và an ninh – trong vòng năm năm. Trong thời gian chờ đợi, một Cơ quan Tự quản Palestine sẽ được thành lập để quản lý các khu vực dân cư Palestine ở Bờ Tây và Gaza. Oslo II, được ký năm 1995, đã chia Bờ Tây thành ba khu vực: Khu vực A, nơi Cơ quan Tự quản Palestine có quyền kiểm soát an ninh và dân sự; Khu vực B, nơi Palestine kiểm soát dân sự nhưng Israel kiểm soát an ninh; và Khu vực C, nơi Israel giữ toàn quyền kiểm soát.
Tuy nhiên, ngay từ đầu, Hiệp định Oslo đã bị chỉ trích vì những thiếu sót cơ bản. Thứ nhất, thỏa thuận không yêu cầu Israel ngừng xây dựng định cư trong thời gian đàm phán. Ngược lại, số lượng định cư viên đã tăng từ khoảng 110.000 năm 1993 lên khoảng 400.000 vào đầu những năm 2000, tạo ra các sự kiện đã rồi làm suy yếu khả năng của một nhà nước Palestine khả thi. Thứ hai, thỏa thuận đã tạo ra một hệ thống cực kỳ bất bình đẳng trong đó Israel vẫn kiểm soát các tài nguyên quan trọng như nước, đất đai, và biên giới, trong khi Cơ quan Tự quản Palestine chỉ có quyền tự chủ hạn chế trong các đảo nhỏ được bao quanh bởi lãnh thổ do Israel kiểm soát. Khu vực C, chiếm khoảng 60% Bờ Tây và bao gồm hầu hết đất đai màu mỡ và nguồn nước, vẫn hoàn toàn dưới sự kiểm soát của Israel. Thứ ba, các vấn đề cốt lõi nhất – Jerusalem, người tị nạn, biên giới – đã được hoãn lại cho đàm phán tình trạng cuối cùng, nghĩa là các bên phải xây dựng lòng tin và hợp tác trong khi vẫn chưa biết kết quả cuối cùng sẽ như thế nào. Điều này đã tạo ra sự không chắc chắn và nghi ngờ ở cả hai bên. Thứ tư, không có cơ chế thực thi quốc tế mạnh mẽ để đảm bảo các bên tuân thủ cam kết của mình, khiến thỏa thuận phụ thuộc vào thiện chí mà không có hậu quả rõ ràng cho vi phạm.
Phản ứng đối với Oslo ở cả hai xã hội đều bị chia rẽ sâu sắc. Ở Israel, trong khi nhiều người chào đón cơ hội hòa bình, phe cánh hữu và các nhóm định cư đã kịch liệt phản đối, coi việc thừa nhận Tổ chức Giải phóng Palestine và trao quyền tự trị cho người Palestine là sự phản bội Eretz Yisrael. Các nhà lãnh đạo tôn giáo và chính trị cánh hữu đã tổ chức các cuộc biểu tình lớn chống lại Oslo, với những khẩu hiệu như Rabin là kẻ phản bội và hình ảnh Rabin mặc đồng phục SS của Đức Quốc xã. Bầu không khí thù địch này cuối cùng đã dẫn đến thảm kịch: vào ngày 4 tháng 11 năm 1995, Rabin bị ám sát bởi Yigal Amir, một sinh viên luật Do Thái cực đoan, sau khi tham dự một cuộc biểu tình hòa bình ở Tel Aviv. Vụ ám sát đã gây chấn động sâu sắc đối với xã hội Israel, bộc lộ sự chia rẽ nguy hiểm giữa phe ủng hộ và phản đối hòa bình. Ở phía Palestine, mặc dù đa số ủng hộ Oslo với hy vọng về độc lập, Hamas và Jihad Hồi giáo đã từ chối thừa nhận thỏa thuận và phát động một chiến dịch đánh bom liều chết nhắm vào dân thường Israel, nhằm phá hoại tiến trình hòa bình và chứng minh rằng thương lượng không mang lại an ninh. Các vụ đánh bom xe buýt ở Jerusalem và Tel Aviv trong những năm 1994 – 1996 đã giết chết hàng chục người và tạo ra làn sóng lo sợ trong công chúng Israel, làm suy yếu sự ủng hộ cho Oslo và giúp Benjamin Netanyahu – một nhà lãnh đạo Likud phản đối Oslo – giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 1996.
Sự sụp đổ của tiến trình hòa bình: ám sát Thủ tướng Yitzhak Rabin năm 1995, mở rộng định cư không ngừng, thất bại của Camp David năm 2000 và Intifada thứ hai (2000–2005) với bạo lực leo thang
Cái chết của Rabin đã đánh dấu bước ngoặt quyết định trong tiến trình hòa bình. Người kế nhiệm ông, Shimon Peres, đã cố gắng tiếp tục theo đuổi Oslo, nhưng sau một loạt vụ đánh bom khủng bố của Hamas vào đầu năm 1996, ông đã mất cuộc bầu cử trong vòng sít sao cho Netanyahu. Dưới sự lãnh đạo của Netanyahu từ năm 1996 đến năm 1999, tiến trình Oslo gần như đình trệ hoàn toàn. Netanyahu, người đã vận động chống lại Oslo và chỉ thừa nhận thỏa thuận một cách miễn cưỡng dưới áp lực của Hoa Kỳ, đã theo đuổi chính sách Oslo minus – tuân thủ tối thiểu các cam kết trong khi mở rộng định cư và hạn chế quyền tự chủ của Palestine. Việc xây dựng định cư mới và mở rộng các định cư hiện có đã tăng tốc đáng kể, đặc biệt là ở các khu vực chiến lược xung quanh Jerusalem và dọc Thung lũng Jordan. Quyết định xây dựng khu định cư Har Homa ở Jerusalem phương Đông năm 1997 đã gây ra cuộc khủng hoảng ngoại giao và các cuộc biểu tình bạo lực. Cơ quan Tự quản Palestine, trong khi đó, đã phát triển thành một hệ thống cai trị được nhiều người chỉ trích là tham nhũng, độc đoán và không hiệu quả, với Arafat tập trung quyền lực vào tay mình và sử dụng các lực lượng an ninh để đàn áp bất đồng chính kiến.
Năm 2000, Thủ tướng mới của Israel, Ehud Barak từ Đảng Lao động, đã cố gắng hồi sinh tiến trình hòa bình thông qua một cuộc đàm phán đột phá. Hội nghị thượng đỉnh Camp David được tổ chức vào tháng 7 năm 2000 dưới sự bảo trợ của Tổng thống Clinton, quy tụ Barak, Arafat, và đội ngũ đàm phán của họ trong nỗ lực cuối cùng để đạt được thỏa thuận tình trạng cuối cùng. Theo một số nguồn tin, Barak đã đưa ra đề xuất mà nhiều người coi là hào phóng: Israel sẽ rút khỏi khoảng 90 – 95% Bờ Tây, sáp nhập các khối định cư lớn với sự hoán đổi đất đai tương đương, chia sẻ quyền kiểm soát Jerusalem với Palestine có chủ quyền đối với các khu phố Ả Rập và một số quyền tự chủ tại các địa điểm tôn giáo, và giải pháp hạn chế cho vấn đề người tị nạn. Tuy nhiên, Arafat đã từ chối đề xuất này mà không đưa ra phản đề nghị chính thức, khiến Clinton và Barak vô cùng thất vọng. Nguyên nhân của sự thất bại này vẫn còn gây tranh cãi. Theo quan điểm Israel và Mỹ, Arafat đã bỏ lỡ cơ hội của thế kỷ vì ông không thực sự muốn hòa bình hoặc vì ông không thể chấp nhận việc từ bỏ quyền trở về của người tị nạn – một nguyên tắc cơ bản của phong trào dân tộc Palestine.
Tuy nhiên, các học giả và nhà đàm phán Palestine đưa ra một cách giải thích khác. Họ lập luận rằng đề xuất của Barak thực tế không hào phóng như được quảng cáo: nhà nước Palestine sẽ bị chia cắt thành các vùng riêng biệt bởi các định cư và đường xá do Israel kiểm soát, không có quyền kiểm soát biên giới hay không phận, và không có chủ quyền thực sự đối với Jerusalem. Các bản đồ chi tiết của đề xuất – mà Israel không công bố đầy đủ – cho thấy rằng 90 – 95% đề cập đến diện tích chứ không phải lãnh thổ liên tục. Các nhà phê bán như Robert Malley, một quan chức Mỹ tham gia đàm phán, lập luận rằng cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm về thất bại, và rằng việc đổ lỗi hoàn toàn cho Arafat là không công bằng và đã gây thiệt hại lâu dài cho triển vọng hòa bình. Dù nguyên nhân là gì, thất bại của Camp David đã tạo ra sự thất vọng sâu sắc ở cả hai bên và đặt nền móng cho bạo lực sắp xảy ra. Chỉ hai tháng sau, vào ngày 28 tháng 9 năm 2000, Ariel Sharon – một chính trị gia Likud cứng rắn và lúc đó là lãnh đạo đối lập – đã ghé thăm Haram al-Sharif / Temple Mount, khu phức hợp tôn giáo tranh chấp nhất ở Jerusalem, được bảo vệ bởi hàng trăm cảnh sát vũ trang. Chuyến thăm này, được coi là khiêu khích bởi người Palestine, đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình bạo lực, và trong vòng vài ngày, Intifada thứ hai – còn được gọi là Intifada Al-Aqsa – đã bùng nổ.
Intifada thứ hai khác biệt căn bản so với Intifada thứ nhất. Trong khi cuộc nổi dậy đầu tiên chủ yếu dựa vào kháng chiến dân sự – đình công, biểu tình, ném đá – Intifada thứ hai nhanh chóng chuyển sang bạo lực vũ trang quy mô lớn. Các nhóm vũ trang Palestine, bao gồm cả các lực lượng trực thuộc Fatah của Arafat như Lữ đoàn Al-Aqsa Martyrs, cũng như Hamas và Jihad Hồi giáo, đã phát động chiến dịch tấn công bằng súng, mìn, và đáng sợ nhất là đánh bom liều chết nhắm vào dân thường Israel. Từ năm 2000 đến năm 2005, có hàng trăm vụ tấn công khủng bố, giết chết hơn 1.000 người Israel, phần lớn là dân thường, trong các vụ đánh bom xe buýt, nhà hàng, hộp đêm, và trung tâm mua sắm. Những hình ảnh khủng khiếp của các vụ đánh bom tự sát đã tạo ra bầu không khí sợ hãi lan tỏa trong xã hội Israel, làm suy yếu hoàn toàn phe hòa bình và tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của các chính trị gia cứng rắn như Sharon, người đã giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử Thủ tướng năm 2001. Phản ứng của Israel là rất mạnh mẽ và thường không phân biệt. Quân đội Israel đã tái chiếm các khu vực A được giao cho Cơ quan Tự quản Palestine, phá hủy cơ sở hạ tầng, áp đặt lệnh giới nghiêm kéo dài, và thực hiện các vụ ám sát có chủ đích đối với các nhà lãnh đạo và nhà hoạt động Palestine. Operation Defensive Shield vào tháng 3 – 4 năm 2002 là cuộc tấn công quân sự lớn nhất ở Bờ Tây kể từ năm 1967, với các trận chiến đường phố ác liệt ở Jenin, Nablus, và Ramallah. Cuối cùng, Intifada thứ hai đã cướp đi sinh mạng của khoảng 1.000 người Israel và 3.000 – 4.000 người Palestine, làm kiệt quệ cả hai xã hội, và phá hủy hoàn toàn niềm tin còn lại vào tiến trình hòa bình.
Chiến lược đơn phương của Israel: rút khỏi Gaza năm 2005 nhưng duy trì phong tỏa, xây tường phân cách ở Bờ Tây bị Tòa án Công lý Quốc tế lên án và chính sách quản lý xung đột thay vì giải quyết
Trong bối cảnh bạo lực của Intifada thứ hai, Thủ tướng Sharon đã đưa ra một quyết định gây sốc vào năm 2003: Israel sẽ rút đơn phương khỏi Dải Gaza, di dời tất cả các định cư và quân đội, mà không cần thương lượng với người Palestine. Đối với nhiều người, đây là một sự đảo ngược đáng kinh ngạc từ Sharon, người trong suốt sự nghiệp đã là người ủng hộ nhiệt tình nhất của phong trào định cư và đã từng tuyên bố rằng số phận của các định cư ở Gaza giống như số phận của Tel Aviv. Tuy nhiên, động cơ của Sharon không phải là hòa bình mà là sự tính toán chiến lược lạnh lùng. Ông nhận ra rằng Gaza – với mật độ dân số Palestine cực cao và không có giá trị chiến lược hay tôn giáo quan trọng – đang trở thành một gánh nặng cho Israel. Việc duy trì khoảng 8.000 định cư viên giữa hơn 1,4 triệu người Palestine đòi hỏi nguồn lực quân sự khổng lồ và tạo ra hình ảnh quốc tế tiêu cực. Bằng cách rút khỏi Gaza, Sharon hy vọng có thể tập trung nguồn lực vào việc củng cố sự kiểm soát của Israel đối với Bờ Tây, nơi có giá trị chiến lược và tôn giáo cao hơn nhiều và nơi các khối định cư lớn đã được thiết lập.
Việc rút khỏi Gaza được thực hiện vào tháng 8 năm 2005, với những hình ảnh đau đớn của các định cư viên bị di dời cưỡng bức và các binh sĩ Israel phá hủy ngôi nhà và nhà thờ Do Thái. Đối với phe cánh hữu Israel, đây là một sự phản bội đau đớn của lý tưởng định cư. Tuy nhiên, việc rút lui không có nghĩa là kết thúc sự kiểm soát của Israel đối với Gaza. Israel đã duy trì quyền kiểm soát hoàn toàn đối với không phận Gaza, vùng biển, và tất cả các cửa khẩu biên giới ngoại trừ một cửa khẩu với Ai Cập. Khi Hamas giành chiến thắng trong cuộc bầu cử Hội đồng Lập pháp Palestine năm 2006 – một kết quả gây sốc cho Israel, Hoa Kỳ và chính quyền Palestine của Fatah – và sau đó chiếm quyền kiểm soát quân sự Gaza sau cuộc nội chiến với Fatah năm 2007, Israel đã áp đặt một cuộc phong tỏa toàn diện. Phong tỏa này hạn chế nghiêm ngặt việc di chuyển người và hàng hóa vào và ra khỏi Gaza, biến khu vực thành cái mà nhiều nhà quan sát quốc tế mô tả là nhà tù lộ thiên lớn nhất thế giới. Tác động nhân đạo đã rất nghiêm trọng: tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt lên hơn 40%, hệ thống y tế và giáo dục suy thoái, và phần lớn dân số phụ thuộc vào viện trợ quốc tế để sinh tồn. Israel biện minh cho phong tỏa bằng lý do an ninh, lập luận rằng nó cần thiết để ngăn chặn Hamas nhập vũ khí và xây dựng năng lực quân sự.
Đồng thời với việc rút khỏi Gaza, Israel đã xây dựng một hệ thống rào chắn phân cách ở Bờ Tây, bắt đầu từ năm 2002. Được Israel gọi là rào chắn an ninh và được người Palestine gọi là tường phân cách hay tường apartheid, công trình này bao gồm các đoạn tường bê tông cao 8 mét, hàng rào điện tử, và đường tuần tra quân sự, trải dài hơn 700 km. Israel tuyên bố rằng rào chắn này cần thiết để ngăn chặn các kẻ đánh bom tự sát xâm nhập vào Israel, và thực sự, số lượng các vụ tấn công đã giảm đáng kể sau khi rào chắn được xây dựng. Tuy nhiên, tuyến đường của rào chắn đã gây ra tranh cãi lớn. Thay vì đi theo Đường Xanh – ranh giới đình chiến năm 1949 giữa Israel và Bờ Tây – rào chắn đã đi sâu vào lãnh thổ Palestine trong nhiều khu vực, sáp nhập các khối định cư lớn và đất đai màu mỡ vào phía Israel. Theo Văn phòng Điều phối Nhân đạo Liên Hợp Quốc, khoảng 85% tuyến đường rào chắn nằm trong Bờ Tây chứ không phải trên ranh giới đình chiến. Hàng trăm nghìn người Palestine bị cắt đứt khỏi đất đai nông nghiệp, nguồn nước, và dịch vụ của họ. Các nông dân phải xin giấy phép để tiếp cận ruộng của chính mình, và nhiều cộng đồng bị bao vây hoàn toàn bởi rào chắn. Năm 2004, Tòa án Công lý Quốc tế đã đưa ra một ý kiến tư vấn không ràng buộc, tuyên bố rằng việc xây dựng rào chắn ở lãnh thổ bị chiếm đóng là vi phạm luật pháp quốc tế và yêu cầu Israel phá bỏ nó. Tuy nhiên, Israel đã từ chối tuân thủ, lập luận rằng tòa án không có thẩm quyền và rằng rào chắn là một biện pháp an ninh tạm thời, không phải ranh giới chính trị vĩnh viễn.
Từ giữa những năm 2000, chính sách của Israel đối với người Palestine đã chuyển từ nỗ lực giải quyết xung đột sang cái mà một số nhà phân tích gọi là quản lý xung đột – một chiến lược nhằm duy trì hiện trạng với chi phí tối thiểu cho Israel trong khi tránh các quyết định khó khăn về tương lai lâu dài. Chiến lược này dựa trên giả định rằng xung đột không thể giải quyết được và rằng mục tiêu tốt nhất là kiểm soát nó ở mức độ bạo lực có thể chấp nhận được. Các yếu tố của chiến lược này bao gồm: duy trì sự phân chia giữa Bờ Tây do Fatah kiểm soát và Gaza do Hamas kiểm soát, ngăn chặn sự thống nhất Palestine; tiếp tục xây dựng và mở rộng định cư ở Bờ Tây, tạo ra sự kiện đã rồi; duy trì hợp tác an ninh với Cơ quan Tự quản Palestine ở Bờ Tây trong khi hạn chế quyền tự chủ chính trị thực sự; và thực hiện các chiến dịch quân sự định kỳ ở Gaza để cắt cỏ – một thuật ngữ được sử dụng bởi các quan chức Israel – tức là làm suy yếu năng lực quân sự của Hamas mà không cố gắng lật đổ nó hoàn toàn. Các cuộc chiến tranh ở Gaza năm 2008 – 2009, 2012, 2014, 2021, và 2023 – 2024 đều phản ánh mô thức này: các chiến dịch quân sự ngắn hạn, mạnh mẽ nhằm vào các mục tiêu của Hamas, gây ra thiệt hại dân sự lớn, theo sau là sự trở lại của hiện trạng phong tỏa và căng thẳng định kỳ. Chiến lược quản lý xung đột này đã cho phép các chính phủ Israel liên tiếp tránh áp lực quốc tế và nội bộ để đưa ra nhượng bộ đáng kể, nhưng nó cũng đã đảm bảo rằng xung đột sẽ tiếp tục vô thời hạn, với chu kỳ bạo lực lặp đi lặp lại và không có triển vọng giải quyết lâu dài.
Tình hình hiện tại: chính phủ cánh hữu liên minh với phe định cư, sự phân mảnh lãnh thổ Palestine, giải pháp hai nhà nước gần như bất khả thi và các cuộc xung đột tuần hoàn ở Gaza
Tình hình hiện tại, tính đến đầu năm 2026, phản ánh sự thất bại toàn diện của tiến trình hòa bình và sự củng cố của một hệ thống mà nhiều người cho là không bền vững về mặt đạo đức, chính trị và thậm chí cả chiến lược. Chính phủ Israel hiện tại, do các liên minh cánh hữu và tôn giáo cực đoan thống trị, đã công khai từ bỏ cam kết đối với giải pháp hai nhà nước. Một số bộ trưởng trong nội các đã ủng hộ việc sáp nhập toàn bộ hoặc một phần Bờ Tây, và chính sách định cư đã được mở rộng với tốc độ chưa từng có. Số lượng định cư viên ở Bờ Tây và Jerusalem phương Đông hiện nay ước tính khoảng 700.000, so với khoảng 520.000 vào năm 2016. Các định cư này không chỉ ở các khối lớn gần ranh giới đình chiến, mà còn sâu trong lãnh thổ Palestine, tạo ra một mạng lưới phức tạp chia cắt Bờ Tây thành các phần rời rạc không thể kết nối. Hệ thống đường xá hai tầng – một số đường chỉ dành cho định cư viên Israel và xe quân sự, trong khi người Palestine bị hạn chế sử dụng đường khác và phải đi qua nhiều trạm kiểm soát – đã tạo ra một thực tế trên mặt đất mà nhiều nhà quan sát mô tả là apartheid. Năm 2021, các tổ chức nhân quyền lớn bao gồm Human Rights Watch và Amnesty International đã công bố các báo cáo kết luận rằng chính sách của Israel đối với người Palestine đáp ứng định nghĩa pháp lý quốc tế về tội ác apartheid.
Ở phía Palestine, tình hình cũng không kém phần ảm đạm. Cơ quan Tự quản Palestine, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Mahmoud Abbas kể từ khi Arafat qua đời năm 2004, đã mất hầu hết tính hợp pháp trong mắt người dân của mình. Abbas, hiện đã gần 90 tuổi, đang phục vụ năm thứ 19 của nhiệm kỳ bốn năm, vì không có cuộc bầu cử nào được tổ chức kể từ năm 2006. Cơ quan Tự quản bị chỉ trích rộng rãi vì tham nhũng, thiếu dân chủ, và hợp tác an ninh với Israel – được nhiều người Palestine coi là sự thông đồng với chiếm đóng. Sự phân rẽ giữa Bờ Tây do Fatah kiểm soát và Gaza do Hamas kiểm soát vẫn tiếp tục sau gần hai thập kỷ, mặc dù có nhiều nỗ lực hòa giải. Ở Gaza, tình hình nhân đạo đã trở nên tuyệt vọng hơn sau cuộc xung đột tàn khốc từ tháng 10 năm 2023, khi Hamas tấn công miền nam Israel, giết chết khoảng 1.200 người, chủ yếu là dân thường, và bắt cóc khoảng 250 con tin. Phản ứng quân sự của Israel đã dẫn đến việc phá hủy quy mô lớn ở Gaza, với hàng chục nghìn người Palestine thiệt mạng, phần lớn dân số bị di dời, và cơ sở hạ tầng dân sự bị tàn phá. Cuộc xung đột này đã một lần nữa cho thấy chu kỳ bạo lực tưởng chừng không có hồi kết và sự bất lực của cộng đồng quốc tế trong việc ngăn chặn nó.
Giải pháp hai nhà nước – một Israel và một Palestine sống hòa bình cạnh nhau – từng được coi là sự đồng thuận quốc tế duy nhất, giờ đây được nhiều người coi là không còn khả thi. Với khoảng 700.000 định cư viên sống ở Bờ Tây và Jerusalem phương Đông, việc di dời họ để tạo ra một nhà nước Palestine liền mạch là gần như không thể tưởng tượng về mặt chính trị ở Israel. Lãnh thổ Palestine đã bị phân mảnh đến mức một nhà nước có khả năng tồn tại là rất khó hình dung mà không có sự thay đổi căn bản trong chính sách Israel. Trong bối cảnh này, một số nhà phân tích đã bắt đầu thảo luận về các giải pháp thay thế, bao gồm một nhà nước duy nhất với quyền bình đẳng cho tất cả cư dân giữa sông Jordan và Địa Trung Hải, hoặc một liên bang gồm hai thực thể với chủ quyền chia sẻ. Tuy nhiên, không có giải pháp thay thế nào có sự ủng hộ chính trị đáng kể từ bất kỳ bên nào. Trong khi đó, thực tế trên mặt đất là một hệ thống kiểm soát Israel đối với toàn bộ lãnh thổ, với các cấp độ quyền khác nhau cho các nhóm dân số khác nhau: quyền công dân đầy đủ cho người Do Thái Israel; quyền công dân hạn chế cho công dân Ả Rập Israel; quyền tự chủ rất hạn chế cho người Palestine ở Bờ Tây sống dưới sự kết hợp giữa cai trị của Cơ quan Tự quản và chiếm đóng quân sự Israel; và phong tỏa toàn diện cho người Palestine ở Gaza. Hệ thống này đã tồn tại hơn nửa thế kỷ, làm dấy lên câu hỏi về việc liệu nó có còn nên được coi là tạm thời hay đã trở thành một thực tế vĩnh viễn mà cộng đồng quốc tế không sẵn lòng hoặc không có khả năng thay đổi.
Kết luận
Lịch sử Israel từ năm 1948 đến nay là câu chuyện về những thành tựu đáng kinh ngạc đan xen với những mâu thuẫn sâu sắc và những bất công chưa được giải quyết. Từ một quốc gia non trẻ được thiết lập trong hoàn cảnh chiến tranh và tranh cãi, Israel đã xây dựng một nền dân chủ sôi động, một nền kinh tế phát triển, và một xã hội năng động với những đóng góp quan trọng cho khoa học, công nghệ, văn hóa và nghệ thuật. Tuy nhiên, những thành tựu này đã đi kèm với cái giá cao đối với người Palestine, những người đã trải qua sự di dời, chiếm đóng và từ chối quyền tự quyết trong suốt hơn bảy thập kỷ. Xung đột Israel – Palestine không chỉ đơn giản là tranh chấp lãnh thổ mà còn là cuộc đụng độ giữa hai câu chuyện dân tộc, hai tập hợp quyền lợi chính đáng, và hai nỗi đau lịch sử sâu sắc. Người Do Thái nhìn thấy Israel như sự thực hiện của quyền tự quyết sau nhiều thế kỷ bị bách hại và Holocaust. Người Palestine nhìn thấy Nakba và chiếm đóng như sự bất công lịch sử mà họ phải gánh chịu vì một cuộc khủng hoảng mà họ không tạo ra. Cả hai câu chuyện đều chứa đựng sự thật, và bất kỳ giải pháp công bằng nào cũng phải công nhận nỗi đau và quyền lợi của cả hai bên.
Triển vọng cho tương lai vẫn còn không chắc chắn. Tiến trình hòa bình Oslo đã thất bại, giải pháp hai nhà nước tưởng chừng đang chết dần, và bạo lực tiếp tục lặp lại trong các chu kỳ tàn khốc không có dấu hiệu kết thúc. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy rằng những thay đổi có vẻ không thể xảy ra vẫn có thể xảy ra: thỏa thuận hòa bình giữa Israel và Ai Cập năm 1979 đã chấm dứt ba thập kỷ chiến tranh; sự sụp đổ của apartheid ở Nam Phi đã cho thấy rằng các hệ thống áp bức có vẻ vững chắc vẫn có thể được biến đổi; và chính Hiệp định Oslo, mặc dù cuối cùng thất bại, đã chứng minh rằng các kẻ thù không đội trời chung vẫn có thể ngồi xuống thương lượng. Những gì cần thiết là lãnh đạo chính trị dũng cảm sẵn sàng chấp nhận rủi ro vì hòa bình, áp lực quốc tế kiên quyết và nhất quán áp dụng luật pháp quốc tế, và sự huy động của xã hội dân sự ở cả hai bên để đòi hỏi trách nhiệm giải trình và công lý. Cho đến khi những yếu tố này hội tụ, xung đột có khả năng tiếp tục, gây đau khổ cho cả hai dân tộc và làm mất ổn định khu vực rộng lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
