Mở đầu
Xung đột Israel–Palestine không chỉ là tranh chấp lãnh thổ mà còn là cuộc đối đầu giữa hai ký ức lịch sử, hai câu chuyện dân tộc cùng tồn tại trên một mảnh đất. Sau thảm họa Holocaust, người Do Thái tìm kiếm một quốc gia để đảm bảo sự tồn tại, nhưng việc thành lập Israel lại đồng nghĩa với Nakba – thảm họa của người Palestine. Chương này phân tích quá trình hình thành nhà nước Israel từ Kế hoạch Phân chia năm 1947, các cuộc chiến tranh định hình biên giới, thực trạng chiếm đóng, cũng như sự nổi lên của phong trào Hậu Zionist và những tranh luận về ranh giới giữa phê phán chính sách Israel với chủ nghĩa bài Do Thái. Nghiên cứu này đặt câu hỏi về bản sắc Do Thái hiện đại: liệu nó có thể tách rời khỏi chủ nghĩa Zionist, và làm thế nào để hòa giải giữa quyền tự quyết của người Do Thái với công lý đối với người Palestine.
1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine
Bối cảnh lịch sử dẫn đến Nghị quyết 181
– Tình hình Palestine dưới Ủy trị Anh (1920–1948): từ Tuyên ngôn Balfour đến khủng hoảng di cư Do Thái sau Holocaust, sự gia tăng căng thẳng giữa cộng đồng Do Thái và người Ả Rập bản địa.
– Áp lực quốc tế sau Chiến tranh Thế giới thứ hai: vai trò của Hoa Kỳ và Liên Xô trong việc ủng hộ thành lập nhà nước Do Thái, ảnh hưởng của Holocaust đến dư luận thế giới và quyết định chính trị.
– Thất bại của Anh trong việc dung hòa hai bên: các cuộc bạo động năm 1936–1939, khuyến nghị của Ủy ban Peel về phân chia, và quyết định chuyển giao vấn đề cho Liên Hợp Quốc năm 1947.
Nội dung và tranh cãi xung quanh Partition Plan
– Chi tiết Nghị quyết 181: phân chia Palestine thành nhà nước Do Thái (56% diện tích với 33% dân số), nhà nước Ả Rập (43% diện tích với 67% dân số), và khu vực quốc tế hóa Jerusalem.
– Phản ứng của cộng đồng Do Thái: chấp nhận có điều kiện của lãnh đạo Zionist như David Ben-Gurion, kỳ vọng về chủ quyền và khả năng mở rộng lãnh thổ sau này.
– Phản đối mạnh mẽ từ phía Ả Rập: lập luận về tính bất công khi dân số thiểu số được phân bổ phần lớn đất đai, từ chối thừa nhận quyền của người Do Thái đối với Palestine.
– Hậu quả pháp lý và đạo đức: tranh luận về tính hợp pháp của việc Liên Hợp Quốc phân chia một lãnh thổ mà không có sự đồng ý của đa số cư dân, di sản của quyết định này đối với xung đột hiện tại.
Thực thi Partition Plan và sự thất bại
– Bùng nổ nội chiến năm 1947–1948: xung đột vũ trang giữa dân quân Do Thái (Haganah, Irgun, Lehi) và lực lượng Ả Rập địa phương, chiến dịch Tochnit Dalet và tranh cãi về bản chất của nó.
– Sự can thiệp của các quốc gia Ả Rập: cuộc chiến tranh năm 1948 sau khi Israel tuyên bố độc lập ngày 14 tháng 5 năm 1948, sự tham gia của Ai Cập, Jordan, Syria, Iraq và Lebanon.
– Kết quả khác xa kế hoạch ban đầu: Israel kiểm soát 78% diện tích Palestine thay vì 56%, Jordan sáp nhập Bờ Tây, Ai Cập quản lý Dải Gaza, không có nhà nước Palestine độc lập.
Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài
Những năm đầu xây dựng nhà nước (1948–1967)
– Định hình bản sắc quốc gia Israel: chính sách khuyến khích di cư Do Thái toàn cầu (Aliyah), Luật Hồi hương (Law of Return) năm 1950, việc tiếp nhận hàng trăm nghìn người Do Thái từ châu Âu và các nước Ả Rập.
– Xây dựng thể chế dân chủ nghị viện: hệ thống Knesset, vai trò của Đảng Lao động (Mapai) dưới sự lãnh đạo của Ben-Gurion, mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa với kibbutzim và histadrut.
– Vấn đề công dân Ả Rập Israel: khoảng 156.000 người Palestine ở lại sau năm 1948, chịu quản lý quân sự đến năm 1966, tình trạng công dân hạng hai và phân biệt đối xử có hệ thống.
– Khủng hoảng Suez năm 1956: Israel chiếm Sinai với sự cấu kết của Pháp và Anh, áp lực quốc tế buộc rút lui nhưng củng cố uy tín quân sự.
Chiến tranh Sáu ngày và bước ngoặt năm 1967
– Căng thẳng gia tăng trước chiến tranh: phong tỏa eo biển Tiran của Ai Cập, liên minh quân sự Ả Rập, tuyên truyền khủng hoảng sinh tồn ở Israel tạo sự đồng thuận trong dư luận.
– Chiến dịch quân sự chớp nhoáng: Israel chiếm Bờ Tây và Jerusalem phương Đông từ Jordan, Cao nguyên Golan từ Syria, Dải Gaza và bán đảo Sinai từ Ai Cập chỉ trong sáu ngày.
– Nghị quyết 242 của Liên Hợp Quốc: nguyên tắc đất đổi lấy hòa bình, yêu cầu Israel rút khỏi lãnh thổ bị chiếm đóng nhưng mơ hồ về phạm vi, trở thành nền tảng cho các thương lượng hòa bình.
– Hậu quả lâu dài: sự bắt đầu của chiếm đóng kéo dài hơn nửa thế kỷ, phong trào định cư Do Thái ở Bờ Tây, sự chuyển đổi từ quốc gia bị bao vây sang thế mạnh quân sự khu vực.
Từ Oslo đến bế tắc hiện tại (1993–2026)
– Hiệp định Oslo (1993–1995): thừa nhận lẫn nhau giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine, thành lập Cơ quan Tự quản Palestine, hy vọng về giải pháp hai nhà nước nhưng thiếu lộ trình rõ ràng.
– Sự sụp đổ của tiến trình hòa bình: ám sát Thủ tướng Yitzhak Rabin năm 1995, mở rộng định cư không ngừng, thất bại của Camp David năm 2000, Intifada thứ hai (2000–2005) với bạo lực leo thang.
– Chiến lược đơn phương của Israel: rút khỏi Gaza năm 2005 nhưng duy trì phong tỏa, xây tường phân cách ở Bờ Tây bị Tòa án Công lý Quốc tế lên án, chính sách quản lý xung đột thay vì giải quyết.
– Tình hình hiện tại: chính phủ cánh hữu liên minh với phe định cư, sự phân mảnh lãnh thổ Palestine, giải pháp hai nhà nước gần như bất khả thi, các cuộc xung đột tuần hoàn ở Gaza.
Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng
Cấu trúc pháp lý và thực tế của chiếm đóng
– Luật quốc tế nhân đạo và chiếm đóng quân sự: Công ước Geneva thứ tư (1949) về bảo vệ dân thường, nghĩa vụ của lực lượng chiếm đóng, cấm di dời dân thường của quốc gia chiếm đóng vào lãnh thổ.
– Mô hình quản trị kép ở Bờ Tây: Khu vực A (18% diện tích) dưới quyền kiểm soát hành chính và an ninh của Palestine, Khu vực B (21%) hành chính Palestine nhưng an ninh Israel, Khu vực C (61%) hoàn toàn do Israel kiểm soát.
– Chế độ pháp lý phân biệt: người định cư Do Thái sống theo luật dân sự Israel với đầy đủ quyền, người Palestine sống theo luật quân sự với hơn 1.600 mệnh lệnh quân sự hạn chế tự do cơ bản.
– Gaza dưới phong tỏa: Israel rút quân và định cư năm 2005 nhưng vẫn kiểm soát không phận, hải phận và biên giới, Liên Hợp Quốc coi Gaza vẫn là lãnh thổ bị chiếm đóng.
Tác động nhân đạo và nhân quyền
– Hạn chế quyền tự do đi lại: hệ thống hơn 700 chốt kiểm soát và rào cản ở Bờ Tây, giấy phép đi lại phức tạp, chia cắt cộng đồng và gây khó khăn cho sinh kế, giáo dục, y tế.
– Phá hủy nhà cửa và tịch thu đất đai: hơn 50.000 ngôi nhà Palestine bị phá từ năm 1967 với lý do thiếu giấy phép xây dựng, việc cấp phép gần như bất khả thi cho người Palestine, mở rộng định cư và vùng quân sự.
– Bạo lực của người định cư: tấn công nông dân, phá hoại tài sản, đốt cây trồng, sự bảo vệ của quân đội Israel đối với người định cư và ít khi truy tố, báo cáo của các tổ chức nhân quyền về tình trạng miễn trừ hình phạt.
– Giam giữ hành chính và bắt bớ: hàng nghìn người Palestine bị giam không xét xử dựa trên bằng chứng bí mật, việc giam giữ trẻ em, tra tấn được tổ chức B’Tselem và Human Rights Watch ghi nhận.
Tranh luận về thuật ngữ và đặc điểm pháp lý
– Chiếm đóng hay tranh chấp lãnh thổ: Israel và người ủng hộ sử dụng thuật ngữ disputed territories (lãnh thổ tranh chấp), lập luận rằng Jordan chiếm Bờ Tây phi pháp nên không có sovereign predecessor, cộng đồng quốc tế và Tòa án Công lý Quốc tế khẳng định đây là chiếm đóng.
– Apartheid hay không phải apartheid: các tổ chức Human Rights Watch, Amnesty International, B’Tselem kết luận Israel thực thi apartheid dựa trên định nghĩa pháp lý quốc tế về thống trị có hệ thống và áp bức một nhóm sắc tộc, Israel phủ nhận và coi đây là vu cáo bài Do Thái.
– Quyền tự vệ và tính tương xứng: Israel viện dẫn quyền tự vệ trước các cuộc tấn công từ Gaza, phê bình quốc tế về tính không tương xứng trong phản ứng quân sự, tỷ lệ thương vong dân thường cao, việc phá hủy cơ sở hạ tầng.
Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel
Nguồn gốc và bối cảnh phong trào Hậu Zionist
– Sự xuất hiện vào thập niên 1980–1990: thế hệ các nhà sử học và xã hội học Israel như Benny Morris, Ilan Pappé, Avi Shlaim, Tom Segev bắt đầu nghiên cứu lại lịch sử chính thức của Israel dựa trên tài liệu lưu trữ được giải mật.
– Bối cảnh chính trị và văn hóa: sau Chiến tranh Lebanon năm 1982 và sự xuất hiện của Intifada đầu tiên (1987–1993), xã hội Israel bắt đầu đặt câu hỏi về tính chính nghĩa của Zionism, sự chuyển đổi từ tiểu sử quốc gia anh hùng sang phê phán tự thân.
– Phản ứng từ giới establishment: các nhà sử học truyền thống như Anita Shapira, Shabtai Teveth phê phán Hậu Zionist là xóa nhòa lịch sử, chính trị hóa nghiên cứu học thuật, phủ nhận tính hợp pháp của Israel.
Các luận điểm chính của phong trào Hậu Zionist
– Tái đánh giá Nakba năm 1948: nghiên cứu của Benny Morris và Ilan Pappé chứng minh việc trục xuất người Palestine không chỉ là hậu quả chiến tranh mà có yếu tố có kế hoạch, các vụ thảm sát như Deir Yassin, chính sách phá hủy làng mạc.
– Phê phán thần화 lịch sử Israel: chất vấn câu chuyện David chống Goliath trong chiến tranh 1948, chứng minh Israel có lực lượng quân sự vượt trội hơn quân Ả Rập, phê phán việc ẩn giấu chính sách dân tộc chủ nghĩa độc quyền.
– Đặt câu hỏi về bản chất dân chủ: phân tích mâu thuẫn giữa Israel là nhà nước Do Thái và Israel là nhà nước dân chủ, vấn đề công dân Ả Rập Israel, luật quốc gia năm 2018 ghi rõ Israel là quốc gia dân tộc của người Do Thái.
– Đề xuất giải pháp thay thế: từ giải pháp hai nhà nước sang ý tưởng về nhà nước hai dân tộc (binational state), nhà nước của tất cả công dân thay vì nhà nước dân tộc, phê phán Zionism như một hình thức chủ nghĩa định cư.
Tác động và tranh luận đương đại
– Ảnh hưởng trong học thuật quốc tế: nghiên cứu của các nhà sử học mới được giảng dạy rộng rãi ở các trường đại học phương Tây, định hình nhận thức về xung đột Israel–Palestine, tạo nền tảng cho phong trào đoàn kết Palestine.
– Phản ứng chính trị trong Israel: chính phủ cánh hữu coi Hậu Zionist là mối đe dọa đối với giáo dục quốc gia, các luật hạn chế tài trợ cho các tổ chức phê phán chính sách Israel, tranh luận về tự do học thuật.
– Ranh giới giữa phê phán và phủ nhận: cánh hữu cáo buộc Hậu Zionist delegitimize Israel và khuyến khích bài Do Thái, Hậu Zionist lập luận rằng phê phán chính sách không đồng nghĩa phủ nhận quyền tồn tại, sự cần thiết phải phân biệt học thuật với chính trị.
Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism
Định nghĩa và lịch sử các khái niệm
– Antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái): định nghĩa của International Holocaust Remembrance Alliance bao gồm định kiến, thù hận và phân biệt đối xử với người Do Thái, nguồn gốc từ thần học Kitô giáo, phát triển thành thuyết chủng tộc thế kỷ XIX, đỉnh điểm là Holocaust.
– Zionism (chủ nghĩa Zionist): phong trào dân tộc chủ nghĩa Do Thái ra đời cuối thế kỷ XIX với Theodor Herzl (1860–1904), mục tiêu thành lập quốc gia Do Thái ở Palestine, đa dạng từ Zionism lao động đến Zionism tôn giáo và sửa đổi chủ nghĩa.
– Anti-Zionism (phản đối Zionist): phổ rộng từ phê phán chính sách Israel, phản đối chiếm đóng, đến phủ nhận quyền tồn tại của Israel, bao gồm cả những người Do Thái chính thống (ultra-Orthodox) và những người Do Thái cánh tả tiến bộ.
Tiêu chí phân biệt phê phán hợp pháp và bài Do Thái
– Thử nghiệm 3D của Natan Sharansky: Delegitimization (phủ nhận quyền tồn tại duy nhất của Israel), Demonization (ma quỷ hóa Israel bằng so sánh với Nazi), Double Standards (áp dụng tiêu chuẩn kép chỉ dành riêng cho Israel).
– Phê phán hợp pháp về chính sách: phản đối mở rộng định cư, lên án bạo lực quân sự tại Gaza, ủng hộ quyền của người Palestine, yêu cầu Israel tuân thủ luật quốc tế – đây không phải là bài Do Thái.
– Dấu hiệu của antisemitism: sử dụng hình ảnh định kiến về người Do Thái (kiểm soát truyền thông, tài chính toàn cầu), đổ lỗi cho người Do Thái thay vì chính phủ Israel, phủ nhận Holocaust, lý thuyết âm mưu Do Thái toàn cầu.
– Vấn đề của định nghĩa IHRA: nhiều học giả và tổ chức nhân quyền phê phán định nghĩa này vì các ví dụ minh họa gắn phê phán Israel với bài Do Thái, gây ảnh hưởng đến tự do ngôn luận về Palestine, đề xuất định nghĩa Jerusalem Declaration thay thế.
Tranh luận trong cộng đồng Do Thái
– Giọng nói Do Thái phản chiến: tổ chức Jewish Voice for Peace, Breaking the Silence (cựu binh Israel), If Not Now, IfNotNow phản đối chiếm đóng và ủng hộ quyền Palestine, lập luận rằng công lý cho Palestine là một phần của giá trị Do Thái.
– Phân hóa trong cộng đồng Diaspora: thế hệ trẻ Do Thái ở Hoa Kỳ và châu Âu ngày càng phê phán Israel, mâu thuẫn với các tổ chức Do Thái truyền thống như AIPAC, tranh luận về ý nghĩa của ủng hộ Israel.
– Câu hỏi về loyalty và đại diện: cáo buộc về lòng trung thành kép của người Do Thái là một hình thức bài Do Thái cổ điển, nhưng liệu các tổ chức Do Thái có thể đại diện cho toàn bộ cộng đồng trong lập trường về Israel hay không.
– Bài Do Thái mới hay phê phán chính trị: tranh luận về việc liệu phản đối Zionism có phải là một hình thức bài Do Thái mới, hay đây là việc áp đặt để im lặng phê phán, sự cần thiết phải bảo vệ cả quyền phê phán Israel và chống lại bài Do Thái thực sự.
Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel
Nguồn gốc thần học của Messianic Zionism
– Kabbalah và tư tưởng cứu chuộc: khái niệm tikkun olam (sửa chữa thế giới), vai trò của con người trong việc đẩy nhanh thời đại Messiah, ảnh hưởng của Rabbi Isaac Luria (1534–1572) và trường phái Kabbalah Safed.
– Rabbi Abraham Isaac Kook (1865–1935) và sự thánh hóa Zionism: Kook coi phong trào Zionist thế tục là một phần của kế hoạch thiêng liêng, việc định cư ở Eretz Israel là athalta de’geula (khởi đầu của sự cứu chuộc), ảnh hưởng đến Zionism tôn giáo hiện đại.
– Rabbi Zvi Yehuda Kook (1891–1982) và Gush Emunim: sau Chiến tranh năm 1967, ông coi việc chinh phục Bờ Tây và Gaza là dấu hiệu của sự cứu chuộc đang diễn ra, cấm từ bỏ đất đai thánh, thành lập phong trào Gush Emunim (Khối Đức tin) vào năm 1974.
Phong trào định cư tôn giáo và chính trị
– Động lực thần học của định cư: người định cư tôn giáo coi việc sống ở Bờ Tây (Judea và Samaria) là mệnh lệnh Kinh thánh, từ chối nhà nước pháp luật khi mâu thuẫn với luật thần linh, sẵn sàng bất tuân chính phủ.
– Tăng trưởng của khu định cư: từ vài nghìn người vào thập niên 1970 đến khoảng 700.000 người (tính cả Jerusalem phương Đông) năm 2026, được chính phủ Israel các thời kỳ hỗ trợ qua hạ tầng, an ninh, ưu đãi kinh tế.
– Ảnh hưởng chính trị ngày càng lớn: các đảng tôn giáo như Shas, United Torah Judaism, Religious Zionism trở thành kingmakers trong chính trị Israel, liên minh với chính phủ Netanyahu, đẩy chính sách sang hướng cực đoan hơn.
– Bạo lực và khủng bố Do Thái: các vụ như thảm sát ở Hebron năm 1994 (Baruch Goldstein giết 29 người Palestine đang cầu nguyện), đốt nhà thờ và bạo lực người định cư, tổ chức khủng bố Do Thái như Kach bị cấm nhưng tư tưởng vẫn lan rộng.
Mâu thuẫn với dân chủ và thế tục
– Căng thẳng giữa tôn giáo và dân chủ: yêu cầu áp dụng Halakha (luật Do Thái giáo) trong luật pháp nhà nước, phản đối quyền LGBT, quyền phụ nữ, tự do tôn giáo, mâu thuẫn với các giá trị dân chủ tự do.
– Xung đột với người Do Thái thế tục: cuộc biểu tình năm 2023 phản đối cải cách tư pháp cho thấy rạn nứt sâu sắc, người Do Thái thế tục lo ngại về tương lai Israel như một nước thần quyền, vấn đề nghĩa vụ quân sự của người Haredi.
– Nguy cơ chiến tranh tôn giáo: sự hiện diện của định cư tôn giáo ở Bờ Tây và tranh chấp về Đền thờ Mount (Haram al-Sharif) có thể châm ngòi cho xung đột tôn giáo rộng hơn, phong trào Đền thờ Do Thái muốn xây lại Đền thờ trên thánh địa Hồi giáo thứ ba.
Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973
Chiến tranh năm 1948 – War of Independence hay Nakba
– Diễn biến quân sự: giai đoạn nội chiến (tháng 11 năm 1947 – tháng 5 năm 1948) giữa dân quân Do Thái và Palestine, giai đoạn can thiệp của quân đội Ả Rập (tháng 5 năm 1948 – tháng 1 năm 1949), các chiến dịch lớn như Operation Nachshon, Operation Dani.
– Cân bằng lực lượng: nghiên cứu của Benny Morris chứng minh Israel có lợi thế về vũ khí, tổ chức và binh sĩ vào giữa năm 1948, phủ nhận thần thoại về few against many, sự yếu kém và chia rẽ của phía Ả Rập.
– Trục xuất và tị nạn: khoảng 750.000 người Palestine bỏ đi hoặc bị trục xuất, tranh luận về Plan Dalet có phải là kế hoạch tẩy chay dân tộc hay không, các thảm sát như Deir Yassin, Lydda, phá hủy hơn 400 làng mạc Palestine.
– Kết quả và di sản: Israel chiếm 78% diện tích Palestine, Hiệp định Đình chiến Rhodes (1949) xác lập Green Line, từ chối cho người tị nạn Palestine trở về, absent property law tịch thu tài sản người Palestine.
Chiến tranh Sáu ngày năm 1967 – Bước ngoặt lịch sử
– Căng thẳng trước chiến tranh: khủng hoảng tháng 5 năm 1967 với việc Ai Cập đóng quân ở Sinai và phong tỏa eo biển Tiran, tranh luận về preemptive war hay chiến tranh phòng ngừa, vai trò của tuyên truyền trong việc tạo siege mentality ở Israel.
– Chiến thắng quân sự nhanh chóng: Israel phá hủy không quân Ai Cập trong ba giờ đầu, chiếm Sinai và Gaza từ Ai Cập, Bờ Tây và Jerusalem phương Đông từ Jordan, Cao nguyên Golan từ Syria trong sáu ngày.
– Nghị quyết 242 và nguyên tắc hòa bình: công thức đất đổi lấy hòa bình, sự mơ hồ của nguyên bản tiếng Anh (withdrawal from territories_ không có _the), Israel từ chối rút lui trừ khi có hòa bình toàn diện, các nước Ả Rập ban hành ba không ở Khartoum.
– Hậu quả dài hạn: sự bắt đầu của chiếm đóng kéo dài, phong trào định cư, sự chuyển đổi từ chiến tranh liên quốc gia sang xung đột với người Palestine, Jerusalem bị sáp nhập gây tranh cãi.
Chiến tranh Yom Kippur năm 1973 – Chấn động Israel
– Cuộc tấn công bất ngờ: Ai Cập và Syria tấn công vào ngày lễ Yom Kippur (ngày thánh nhất trong Do Thái giáo), thành công ban đầu của Ai Cập vượt kênh Suez, Syria tiến vào Golan, sự thất bại tình báo (mechdalim) của Israel.
– Diễn biến chiến sự: sau sốc ban đầu, Israel phản công, bao vây Quân đoàn 3 Ai Cập, tiến gần Damascus, Hiệp định Đình chiến sau sức ép từ Hoa Kỳ và Liên Xô lo ngại leo thang hạt nhân.
– Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973: các nước OPEC cấm vận dầu đối với các nước ủng hộ Israel, ảnh hưởng kinh tế toàn cầu, sự nhận thức về tầm quan trọng địa chính trị của Trung Đông.
– Tác động tâm lý và chính trị ở Israel: chấm dứt niềm tin về bất khả chiến bại, Ủy ban Agranat điều tra thất bại, từ chức của Thủ tướng Golda Meir, sự nổi lên của phe cánh hữu và Likud dưới Menachem Begin lần đầu cầm quyền năm 1977.
Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết
Nakba – Thảm họa năm 1948
– Khái niệm và ý nghĩa: Nakba (النكبة – thảm họa) trong ký ức Palestine chỉ việc mất đất đai, nhà cửa, cộng đồng năm 1948, tương đương về mặt cảm xúc với Holocaust trong ký ức Do Thái nhưng bị phủ nhận ở Israel.
– Quy mô và nguyên nhân: khoảng 750.000 người Palestine (hơn một nửa dân số) trở thành người tị nạn, tranh luận gay gắt về nguyên nhân – Israel lập luận họ tự nguyện rời đi theo lời kêu gọi của lãnh đạo Ả Rập, các nhà sử học mới chứng minh có kế hoạch trục xuất và bạo lực có hệ thống.
– Chứng cứ lịch sử: hồ sơ lưu trữ Israel giải mật cho thấy các mệnh lệnh trục xuất, báo cáo của tình báo Israel (Haganah Intelligence Service) ghi nhận 70% người tị nạn rời đi do tấn công quân sự và sợ hãi, chỉ 5% do lời kêu gọi của lãnh đạo Ả Rập.
– Phá hủy di sản văn hóa: hơn 400 làng mạc Palestine bị san bằng hoặc tái định cư bởi người Do Thái, phá hủy nghĩa trang, nhà thờ Hồi giáo, thư viện, việc đổi tên địa danh Ả Rập sang tiếng Hebrew, nỗ lực xóa bỏ dấu vết lịch sử Palestine.
Vấn đề người tị nạn và quyền hồi hương
– Quyền hồi hương theo luật quốc tế: Nghị quyết 194 của Liên Hợp Quốc (tháng 12 năm 1948) khẳng định người tị nạn muốn trở về nhà và sống hòa bình với hàng xóm nên được phép làm như vậy, Israel từ chối thực thi với lý do an ninh và nhân khẩu học.
– Mở rộng vấn đề: số người tị nạn Palestine đăng ký với UNRWA hiện khoảng 5,9 triệu người (bao gồm hậu duệ), sống ở Bờ Tây, Gaza, Jordan, Lebanon, Syria, điều kiện sống tại các trại tị nạn, thế hệ thứ ba và thứ tư vẫn chưa có quốc tịch.
– Lập trường của Israel: lo ngại việc cho hàng triệu người Palestine trở về sẽ xóa sổ bản sắc Do Thái của Israel, đề xuất bồi thường và tái định cư ở nhà nước Palestine tương lai thay vì hồi hương, phủ nhận trách nhiệm pháp lý và đạo đức.
– Tranh luận về công lý và thực tế: người Palestine coi quyền hồi hương là quyền cơ bản bất khả xâm phạm, phê phán về đạo đức kép khi Israel cho người Do Thái toàn cầu hồi hương theo Law of Return nhưng từ chối quyền của người Palestine, các nhà thương lượng tìm giải pháp dung hòa giữa nguyên tắc và khả thi.
Ký ức, tưởng niệm và đấu tranh văn hóa
– Nakba trong ký ức tập thể Palestine: truyền miệng về làng quê, giữ chìa khóa nhà cũ qua các thế hệ, thơ ca và văn học về mất mát và khát vọng trở về, vai trò của Nakba trong việc hình thành bản sắc Palestine hiện đại.
– Phủ nhận và triệt tiêu ký ức ở Israel: việc dạy về Nakba trong trường học Israel bị hạn chế, luật Nakba Law năm 2011 cho phép cắt giảm ngân sách cho các tổ chức tưởng niệm Nakba, tranh luận về việc thừa nhận lịch sử như một phần của hòa giải.
– Phong trào tưởng niệm mới: tổ chức Zochrot của Israel làm việc để ghi nhận và tưởng niệm các làng Palestine bị phá hủy, đưa người Do Thái Israel đến các địa điểm Nakba, tranh luận về tầm quan trọng của thừa nhận lịch sử trong tiến trình hòa bình.
– Quyền trở về trong chính trị Palestine: حق العودة (quyền hồi hương) là yêu cầu cốt lõi của các tổ chức Palestine từ ôn hòa đến cực đoan, khó khăn trong thương lượng vì từ bỏ quyền này bị coi là phản bội, tìm kiếm giải pháp sáng tạo trong khuôn khổ công lý và hòa bình.
Kết luận
Xung đột Israel–Palestine là một bi kịch kép, nơi khát vọng chính đáng của hai dân tộc va chạm trên cùng một mảnh đất. Người Do Thái, sau thế kỷ bị bức hại đỉnh điểm là Holocaust, tìm kiếm một nơi trú ẩn an toàn và quyền tự quyết; người Palestine, sống trên mảnh đất tổ tiên hàng thế kỷ, mất quê hương trong Nakba và tiếp tục chịu chiếm đóng kéo dài. Không có giải pháp đơn giản cho xung đột này, và mọi nỗ lực hòa giải phải bắt đầu từ việc công nhận đau khổ và quyền lợi chính đáng của cả hai bên.
Sự nổi lên của phong trào Hậu Zionist đã mở ra không gian để xem xét lại lịch sử chính thức của Israel, thừa nhận những bất công đối với người Palestine, và đặt câu hỏi về bản sắc Do Thái có thể tồn tại như thế nào trong một nhà nước dân chủ và bình đẳng. Ranh giới giữa phê phán chính sách Israel và chủ nghĩa bài Do Thái phải được duy trì cẩn thận – phê phán chiếm đóng, định cư, và vi phạm nhân quyền không phải là bài Do Thái, nhưng ma quỷ hóa người Do Thái hay phủ nhận quyền tồn tại của họ thì có.
Tương lai của vùng đất này phụ thuộc vào khả năng cả hai bên vượt qua chủ nghĩa cực đoan – từ chính trị Messianic của phe định cư tôn giáo đến bạo lực của các nhóm Palestine – để tìm ra con đường hòa giải dựa trên công lý, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Việc giải quyết vấn đề người tị nạn Palestine, chấm dứt chiếm đóng, và xây dựng một khuôn khổ cho phép cả hai dân tộc cùng tồn tại với phẩm giá là thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI đối với khu vực này. Chỉ khi lịch sử được thừa nhận đầy đủ – cả Holocaust và Nakba, cả khát vọng Zionist và đau khổ Palestine – thì hòa bình thực sự mới có thể bắt đầu.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
