Thế kỷ XIX và XX chứng kiến một hiện tượng phi thường trong lịch sử trí tuệ nhân loại: sự đóng góp vượt tầm tỷ lệ dân số của cộng đồng Do Thái vào nền văn minh phương Tây. Từ khoa học tự nhiên đến triết học, từ văn học đến nghệ thuật, từ âm nhạc đến điện ảnh, những tên tuổi Do Thái không chỉ tham gia mà còn định hình các cuộc cách mạng tư tưởng lớn nhất của thời đại.
Mở đầu
Từ giữa thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, châu Âu chứng kiến một trong những hiện tượng đáng chú ý nhất trong lịch sử tri thức nhân loại: sự bùng nổ đóng góp của cộng đồng Do Thái vào khoa học, triết học, văn học và nghệ thuật với tỷ lệ vượt xa quy mô dân số của họ. Trong khi người Do Thái chỉ chiếm khoảng 0,2% dân số thế giới và không quá 2% dân số hầu hết các quốc gia châu Âu, họ lại đóng vai trò then chốt trong hầu hết các cuộc cách mạng tư tưởng lớn của thời đại: từ thuyết tương đối của Einstein đến phân tâm học của Freud, từ văn học hiện đại của Kafka đến âm nhạc tiên phong của Schoenberg, từ xã hội học của Durkheim đến điện ảnh Hollywood. Hiện tượng này không phải sự ngẫu nhiên hay kết quả của yếu tố sinh học bí ẩn, mà là sản phẩm của một quá trình lịch sử phức tạp: sự giao thoa giữa truyền thống học tập Talmud hàng ngàn năm với cơ hội giáo dục hiện đại sau thời kỳ giải phóng pháp lý, giữa kinh nghiệm người ngoài cuộc với khát vọng hội nhập, giữa áp lực kỳ thị với quyết tâm chứng minh năng lực. Đây là thời kỳ mà những thế hệ Do Thái đầu tiên được phép vào đại học, hành nghề tự do, và tham gia đầy đủ vào đời sống trí thức châu Âu – và họ đã tận dụng cơ hội này với năng lượng và sáng tạo phi thường.
Tuy nhiên, câu chuyện về thành công trí tuệ Do Thái không thể tách rời khỏi bi kịch lịch sử của họ. Nghịch lý đau đớn là càng đóng góp nhiều vào nền văn minh phương Tây, cộng đồng Do Thái càng trở thành mục tiêu của một hình thức mới của căm thù chủng tộc – antisemitism hiện đại. Khác với kỳ thị tôn giáo truyền thống có thể được giải quyết bằng cải đạo, antisemitism chủng tộc thế kỷ XIX coi người Do Thái như một chủng tộc sinh học với những đặc điểm di truyền cố định và nguy hiểm. Mọi thành tựu của người Do Thái – từ giải Nobel khoa học đến thành công trong tài chính, từ sáng tạo văn học đến ảnh hưởng văn hóa – đều bị giải thích không phải như kết quả của năng lực và nỗ lực, mà như bằng chứng cho một âm mưu toàn cầu nhằm thống trị và phá hoại xã hội châu Âu. Thuyết âm mưu Do Thái, được thể hiện rõ nhất trong văn bản giả mạo Nghị định thư của các trưởng lão Si-ôn, biến đổi mọi đóng góp tích cực thành mối đe dọa đáng sợ. Mâu thuẫn này – giữa thành tựu rực rỡ và căm thù ngày càng tăng – định hình toàn bộ kinh nghiệm Do Thái hiện đại và cuối cùng dẫn đến thảm kịch Holocaust, khi nền văn minh châu Âu tự phá hủy một trong những nguồn năng lượng sáng tạo lớn nhất của mình.
Bài viết này khảo sát ba chiều kích của hiện tượng lịch sử quan trọng này. Thứ nhất, chúng ta sẽ xem xét sự bùng nổ trí tuệ Do Thái trong khoa học và triết học – từ bối cảnh giải phóng pháp lý đến những nhà khoa học định hình thế kỷ XX như Einstein, Freud, và hàng loạt người đoạt giải Nobel, cùng các giải thích văn hóa và xã hội cho thành công này. Thứ hai, chúng ta sẽ khám phá đóng góp của người Do Thái trong văn học, nghệ thuật và âm nhạc – từ Kafka và văn học Đức đến Mahler và âm nhạc cổ điển, từ Chagall và hội họa hiện đại đến vai trò sáng lập của họ trong điện ảnh Hollywood. Thứ ba và quan trọng không kém, chúng ta sẽ phân tích mâu thuẫn giữa đóng góp và kỳ thị – sự biến đổi từ antisemitism tôn giáo sang căm thù chủng tộc, sức mạnh của thuyết âm mưu, và ba con đường phản ứng khác nhau của cộng đồng Do Thái: đồng hóa triệt để, chủ nghĩa dân tộc Zionist, và chủ nghĩa quốc tế cách mạng. Hiểu được giai đoạn lịch sử này là chìa khóa để nắm bắt cả vinh quang lẫn bi kịch của người Do Thái hiện đại.
Sự bùng nổ trí tuệ Do Thái trong khoa học và triết học
Thế kỷ XIX đánh dấu bước ngoặt quyết định khi hàng rào pháp lý ngăn cản người Do Thái tiếp cận giáo dục đại học và nghề nghiệp tự do dần được dỡ bỏ khắp châu Âu phương Tây. Từ Nghị định Napoleon đến cải cách Phổ và Áo, làn sóng giải phóng pháp lý (emancipation) mở ra cơ hội chưa từng có cho thế hệ Do Thái trẻ được học tập trong các trường đại học hàng đầu. Kết quả là một sự bùng nổ trí tuệ phi thường: Albert Einstein cách mạng hóa vật lý học với thuyết tương đối, Sigmund Freud sáng lập phân tâm học và thay đổi cách hiểu về tâm lý con người, và hàng loạt nhà khoa học Do Thái khác đóng góp nền tảng cho cơ học lượng tử, hóa học, sinh học. Từ năm 1901 đến 2024, người Do Thái giành được khoảng 20% tổng số giải Nobel khoa học – một tỷ lệ gấp khoảng 100 lần so với dân số của họ. Trong triết học và khoa học xã hội, Karl Marx với lý thuyết Cộng sản, Émile Durkheim với xã hội học hiện đại, và Edmund Husserl với hiện tượng học đều định hình toàn bộ diện mạo tư tưởng thế kỷ XX. Phần này khảo sát bối cảnh lịch sử của sự bùng nổ này, những nhân vật then chốt và đóng góp của họ, cùng các giải thích văn hóa và xã hội cho hiện tượng đáng chú ý này – từ truyền thống học tập Talmud rèn luyện tư duy phản biện, vị thế người ngoài cuộc cho phép nhìn vấn đề từ góc độ mới, đến áp lực phải xuất sắc để vượt qua kỳ thị.
Bối cảnh giải phóng pháp lý và cơ hội giáo dục mới
Thế kỷ XIX đánh dấu bước ngoặt quyết định trong lịch sử Do Thái châu Âu khi hàng loạt cải cách pháp lý dỡ bỏ các hạn chế truyền thống đối với cộng đồng này. Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 lần đầu tiên trao quyền công dân đầy đủ cho người Do Thái, mở đầu cho làn sóng giải phóng lan rộng khắp châu Âu. Napoleon Bonaparte triệu tập Hội đồng Sanhedrin năm 1806 và ban hành các nghị định năm 1806 đến 1808, tạo khuôn khổ pháp lý cho việc hội nhập người Do Thái vào xã hội Pháp với điều kiện họ chấp nhận trách nhiệm công dân và tuân thủ luật pháp thế tục. Các quốc gia Đức, đặc biệt là Phổ, theo sau với những cải cách quan trọng: Sắc lệnh Giải phóng năm 1812 của Phổ cho phép người Do Thái sở hữu đất đai, theo đuổi nghề nghiệp tự do và tiếp cận giáo dục đại học. Đế quốc Áo – Hung cũng thực hiện các cải cách tương tự trong suốt thế kỷ XIX, mở rộng dần quyền lợi cho cộng đồng Do Thái. Tuy nhiên, quá trình này không đồng đều: trong khi Tây Âu tiến bộ nhanh chóng, Đông Âu – nơi tập trung đông nhất người Do Thái – vẫn duy trì chế độ kỳ thị nghiêm ngặt cho đến đầu thế kỷ XX.
Việc được phép vào các trường đại học và học viện là bước đột phá quan trọng nhất. Trước đây, giáo dục Do Thái tập trung vào nghiên cứu Torah và Talmud trong các yeshiva – trường học tôn giáo truyền thống. Thế hệ đầu tiên được tiếp cận giáo dục thế tục mang theo mình di sản trí tuệ độc đáo: phương pháp nghiên cứu Talmud rèn luyện khả năng phân tích logic, tranh luận biện chứng và tư duy phản biện sắc bén. Khi áp dụng kỹ năng này vào khoa học và triết học phương Tây, họ tạo ra những đột phá phi thường. Các trường đại học như Berlin, Vienna, Prague trở thành trung tâm thu hút sinh viên Do Thái tài năng. Tỷ lệ người Do Thái theo đuổi giáo dục đại học cao gấp nhiều lần so với dân số chung: vào đầu thế kỷ XX, tại Vienna, người Do Thái chiếm hơn 30% sinh viên y khoa và luật khoa mặc dù chỉ là khoảng 9% dân số thành phố. Sự khao khát tri thức này bắt nguồn từ nhiều yếu tố: truyền thống coi học vấn là giá trị cao nhất, nhận thức rằng giáo dục là con đường thoát khỏi nghèo đói và kỳ thị, cũng như động lực chứng minh khả năng của mình trong xã hội mới.
Tuy nhiên, cơ hội mới này đi kèm với những thách thức phức tạp. Nhiều trường đại học áp dụng hạn ngạch ngầm hạn chế số lượng sinh viên Do Thái. Sau khi tốt nghiệp, họ thường gặp khó khăn trong việc có được các vị trí giáo sư hoặc chức vụ chính thức do antisemitism âm ỉ trong hệ thống học thuật. Albert Einstein phải làm việc tại Văn phòng Sáng chế Thụy Sĩ nhiều năm trước khi có được vị trí đại học, mặc dù đã công bố những công trình cách mạng. Sigmund Freud nhiều lần bị từ chối thăng tiến vì xuất thân Do Thái. Những rào cản này, nghịch lý thay, có thể đã thúc đẩy họ theo đuổi những ý tưởng cấp tiến và bất tuân hơn, vì họ ít bị ràng buộc bởi hệ thống học thuật chính thống. Vị thế người ngoài cuộc – cả về mặt xã hội lẫn tâm lý – cho phép họ đặt câu hỏi với những giả định mà người trong cuộc coi là hiển nhiên, từ đó mở ra những chân trời tư tưởng mới.
Những nhà khoa học Do Thái định hình thế kỷ XX
Albert Einstein (1879 – 1955) là biểu tượng rõ ràng nhất của thiên tài khoa học Do Thái thời hiện đại. Sinh ra trong một gia đình Do Thái thế tục ở Đức, Einstein công bố thuyết tương đối hẹp năm 1905 và thuyết tương đối rộng năm 1915, cách mạng hóa hoàn toàn hiểu biết của nhân loại về không gian, thời gian và trọng lực. Những phương trình của ông không chỉ là thành tựu toán học thuần túy mà còn thay đổi triết học về thực tại vật chất. Einstein nhận giải Nobel Vật lý năm 1921 cho nghiên cứu về hiệu ứng quang điện, một công trình nền tảng cho cơ học lượng tử. Sau khi Đức quốc xã lên nầm quyền, ông di cư sang Hoa Kỳ năm 1933 và trở thành người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa hòa bình, dân quyền và sau này là Zionism ôn hòa. Hình ảnh Einstein với mái tóc bạc bù xù đã trở thành biểu tượng toàn cầu của trí tuệ khoa học. Điều ít được biết hơn là ông luôn tự nhận mình là người Do Thái và coi bản sắc này là phần quan trọng của nhân cách, mặc dù không theo đạo trong nghĩa truyền thống.
Sigmund Freud (1856 – 1939) tạo ra một cuộc cách mạng không kém phần sâu sắc trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học nhân văn. Sinh ra tại Freiberg, Moravia (nay thuộc Cộng hòa Séc) trong gia đình Do Thái, Freud phát triển lý thuyết phân tâm học – một hệ thống tư tưởng hoàn toàn mới về tâm trí con người. Các khái niệm như vô thức, cơ chế phòng vệ tâm lý, phức hợp Oedipus, bản ngã và siêu ngã đã thâm nhập sâu vào văn hóa phương Tây. Tác phẩm Giải thích giấc mơ (Die Traumdeutung, 1899) được coi là văn bản nền tảng của phân tâm học, trong đó ông lập luận rằng giấc mơ là con đường đến vô thức. Freud phải đối mặt với antisemitism suốt sự nghiệp, bị coi là kẻ phá hoại đạo đức do nhấn mạnh vai trò của tình dục trong tâm lý. Sau khi Áo bị sáp nhập vào Đức quốc xã năm 1938, ông phải chạy trốn sang London nơi qua đời một năm sau. Tác phẩm cuối Mô-se và chủ nghĩa độc thần (Der Mann Moses und die monotheistische Religion, 1939) phản ánh suy tư của ông về bản sắc Do Thái và nguồn gốc tôn giáo.
Lĩnh vực vật lý lượng tử cũng chứng kiến những đóng góp to lớn từ các nhà khoa học Do Thái. Niels Bohr (1885 – 1962), người Đan Mạch có mẹ là Do Thái, phát triển mô hình nguyên tử Bohr và đóng góp nền tảng vào giải thích Copenhagen về cơ học lượng tử. Max Born (1882 – 1970) đưa ra giải thích xác suất của hàm sóng lượng tử, công trình mang về cho ông giải Nobel năm 1954. Wolfgang Pauli (1900 – 1958), mặc dù có cha cải đạo từ Do Thái giáo, phát hiện nguyên lý loại trừ Pauli – một trong những nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử. Richard Feynman (1918 – 1988) thế hệ sau phát triển điện động lực học lượng tử và đưa ra sơ đồ Feynman nổi tiếng. Từ năm 1901 đến năm 2024, người Do Thái đã giành được khoảng 20% tổng số giải Nobel Vật lý, Hóa học và Y sinh học – một tỷ lệ gấp khoảng 100 lần so với tỷ lệ dân số thế giới. Con số này không thể giải thích đơn giản bằng may mắn hay thiên kiến mà phản ánh một hiện tượng xã hội học và văn hóa sâu sắc.
Triết học, khoa học xã hội và biến đổi tư tưởng
Karl Marx (1818 – 1883) là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại, mặc dù mối quan hệ của ông với bản sắc Do Thái vô cùng phức tạp. Sinh ra trong gia đình Do Thái ở Trier, Đức, Marx được rửa tội theo đạo Tin lành khi còn nhỏ sau khi cha ông cải đạo để tránh hạn chế nghề nghiệp. Trong bài luận gây tranh cãi Về vấn đề Do Thái (Zur Judenfrage, 1843), Marx phê phán cả chủ nghĩa dân tộc Do Thái lẫn xã hội tư sản, coi tôn giáo nói chung là thuốc phiện của nhân dân. Tác phẩm chính Tư bản (Das Kapital, 1867) phân tích cấu trúc của chủ nghĩa tư bản và đề xuất lý thuyết về đấu tranh giai cấp, trở thành nền tảng cho chủ nghĩa cộng sản. Dù Marx tự coi mình là người quốc tế chủ nghĩa và phê phán mọi bản sắc dân tộc, các nhà phê bình antisemitic vẫn gán cho ông nhãn hiệu nhà tư tưởng Do Thái, biến chủ nghĩa cộng sản thành một phần của thuyết âm mưu Do Thái. Nghịch lý là cả chủ nghĩa cộng sản lẫn chủ nghĩa tư bản đều bị quy cho người Do Thái trong các thuyết âm mưu khác nhau.
Émile Durkheim (1858 – 1917) là nhà xã hội học người Pháp gốc Do Thái, được coi là một trong những người sáng lập xã hội học hiện đại. Sinh ra trong gia đình rabbis ở Alsace, Durkheim ban đầu được đào tạo để trở thành rabbi nhưng sau đó chuyển sang học thuật thế tục. Ông phát triển phương pháp nghiên cứu xã hội học nghiêm ngặt, xem xã hội như một thực thể có các quy luật riêng độc lập với ý chí cá nhân. Tác phẩm Tự tử: Một nghiên cứu xã hội học (Le Suicide, 1897) phân tích hiện tượng tự tử không phải như vấn đề tâm lý cá nhân mà như sản phẩm của các lực lượng xã hội, đặt nền móng cho nghiên cứu định lượng trong khoa học xã hội. Trong Các hình thức sơ đẳng của đời sống tôn giáo (Les Formes élémentaires de la vie religieuse, 1912), Durkheim lập luận rằng tôn giáo về cơ bản là sự thể hiện biểu tượng của xã hội tự thờ phượng chính mình. Ông cũng là người đầu tiên sử dụng khái niệm ý thức tập thể và anomie – trạng thái mất phương hướng đạo đức trong xã hội hiện đại. Durkheim sáng lập tạp chí L’Année Sociologique và đào tạo thế hệ xã hội học Pháp, biến môn học này từ suy tư triết học thành khoa học thực nghiệm.
Edmund Husserl (1859 – 1938) sinh ra trong gia đình Do Thái ở Moravia, sau đó cải đạo Tin lành, sáng lập trường phái hiện tượng học – một trong những phong trào triết học quan trọng nhất thế kỷ XX. Husserl đề xuất phương pháp đặt trong ngoặc (epoché) – tạm gác các giả định về thực tại bên ngoài để nghiên cứu cấu trúc thuần túy của ý thức và kinh nghiệm. Tác phẩm Ý niệm về hiện tượng học thuần túy (Ideen zu einer reinen Phänomenologie, 1913) đặt nền tảng cho phong trào này. Triết học của Husserl ảnh hưởng sâu sắc đến Martin Heidegger, Jean-Paul Sartre, Maurice Merleau-Ponty và nhiều tư tưởng gia khác. Bi kịch của ông là Heidegger – học trò được ông yêu quý nhất – gia nhập Đảng Quốc xã và tham gia kỳ thị thầy cũ. Husserl bị cấm giảng dạy năm 1933 và qua đời trong sự cô lập và đau khổ năm 1938. Các nhà triết học Do Thái khác như Martin Buber (1878 – 1965) với triết học đối thoại Ta và Ngươi (Ich und Du, 1923), Emmanuel Levinas (1906 – 1995) với đạo đức học về khuôn mặt của Người Khác, cũng để lại dấu ấn sâu đậm trong tư tưởng thế kỷ XX.
Giải thích hiện tượng thành công trí tuệ Do Thái
Câu hỏi tại sao người Do Thái đóng góp vượt tầm tỷ lệ dân số vào khoa học và tri thức phương Tây đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả từ xã hội học, nhân học, lịch sử và tâm lý học. Không có một câu trả lời duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố văn hóa, xã hội và lịch sử. Thứ nhất, truyền thống giáo dục Do Thái đặt học vấn ở vị trí trung tâm trong hệ giá trị. Trong suốt nhiều thế kỷ lưu đày, khi người Do Thái bị cấm sở hữu đất đai hoặc tham gia nhiều nghề nghiệp, tri thức trở thành tài sản di động duy nhất không thể bị tịch thu. Nghiên cứu Talmud – văn bản phức tạp gồm luật pháp, tranh luận và bình giải – rèn luyện khả năng phân tích logic, tranh biện và tư duy phản biện từ tuổi nhỏ. Phương pháp học này khuyến khích đặt câu hỏi, thách thức quan điểm và tìm kiếm nhiều góc nhìn, những kỹ năng cơ bản cho nghiên cứu khoa học. Thậm chí trong những cộng đồng nghèo khó nhất, việc thuê thầy dạy cho con trai (và dần dần cả con gái) luôn được ưu tiên.
Thứ hai, vị thế người ngoài cuộc trong xã hội châu Âu tạo ra góc nhìn độc đáo. Xã hội học tri thức như Karl Mannheim (1893 – 1947) – cũng là người Do Thái – lập luận rằng những người ở biên duyên xã hội thường có khả năng nhìn nhận các giả định văn hóa một cách khách quan hơn người bên trong. Người Do Thái được giáo dục hiện đại sống trong sự giao thoa giữa hai thế giới: truyền thống Do Thái và văn hóa châu Âu, cho phép họ đặt câu hỏi với những điều mà người khác coi là hiển nhiên. Einstein từng nói rằng việc học muộn giúp ông tiếp tục đặt câu hỏi về không gian và thời gian như một đứa trẻ khi những người khác đã ngừng thắc mắc. Freud coi bản sắc Do Thái của mình là nguồn gốc của sự độc lập tư tưởng, giúp ông dám phá vỡ những cấm kỵ của xã hội Victoria về tình dục và tâm lý. Vị thế thiểu số cũng tạo ra sự nhạy cảm đặc biệt với quyền lực, bất công và các cấu trúc xã hội ẩn giấu.
Thứ ba, áp lực phải xuất sắc để vượt qua kỳ thị và chứng minh giá trị tạo động lực mạnh mẽ. Trong bối cảnh antisemitism âm ỉ, người Do Thái phải xuất sắc hơn người khác để đạt được sự công nhận tương đương. Nhiều gia đình Do Thái coi giáo dục như chiến lược sinh tồn và thăng tiến xã hội, sẵn sàng hy sinh vật chất để đầu tư cho con cái học hành. Mạng lưới cộng đồng Do Thái cũng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng: các tổ chức từ thiện Do Thái cung cấp học bổng, các nhà khoa học Do Thái đã thành công giúp đỡ thế hệ trẻ, tạo ra hiệu ứng tích lũy qua các thế hệ. Thứ tư, một số học giả đề cập đến yếu tố di truyền và tuyển chọn lịch sử: trong suốt nhiều thế kỷ, các học giả Talmud có địa vị cao trong cộng đồng Do Thái, được khuyến khích kết hôn và sinh con, có thể tạo ra một dạng tuyển chọn không chủ đích ưu tiên trí tuệ. Tuy nhiên, giải thích này gây tranh cãi lớn và thiếu bằng chứng khoa học chắc chắn, dễ bị lạm dụng bởi các lý thuyết chủng tộc nguy hiểm.
Người Do Thái trong văn học, nghệ thuật và âm nhạc châu Âu
Đóng góp của người Do Thái vào văn hóa châu Âu không giới hạn ở khoa học mà trải rộng khắp các lĩnh vực nghệ thuật và văn học. Trong văn học ngôn ngữ Đức, Franz Kafka định hình văn học hiện đại với những tác phẩm phản ánh cảm giác xa lạ và vô lý của kinh nghiệm hiện đại; Stefan Zweig là tác giả bán chạy và nhà tiểu sử nổi tiếng đại diện cho văn hóa nhân văn châu Âu; Heinrich Heine là nhà thơ vĩ đại thời kỳ Lãng mạn. Trong âm nhạc cổ điển, Gustav Mahler đưa symphony đến đỉnh cao với những tác phẩm thấm đẫm tâm thức Do Thái về tử sinh và siêu việt; Arnold Schoenberg cách mạng hóa ngôn ngữ âm nhạc với hệ thống twelve-tone và sau này sáng tác về Holocaust; Leonard Bernstein trở thành nhạc trưởng và nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất nước Mỹ. Trong hội họa, Marc Chagall biến hình ảnh làng Do Thái nghèo khó thành ngôn ngữ nghệ thuật toàn cầu; Amedeo Modigliani đại diện cho École de Paris với phong cách đặc trưng tinh tế và u buồn. Đặc biệt, người Do Thái đóng vai trò sáng lập then chốt trong điện ảnh Hollywood – các studio lớn như Warner Brothers, MGM, Paramount đều được thành lập bởi những người nhập cư Do Thái từ Đông Âu. Phần này khám phá sự đa dạng phong phú của đóng góp văn hóa Do Thái, từ nghệ thuật cao nhã đến văn hóa đại chúng, từ hội nhập hoàn toàn vào văn hóa chủ lưu đến duy trì bản sắc Yiddish riêng biệt.
Văn học ngôn ngữ Đức và kinh nghiệm lưu đày
Franz Kafka (1883 – 1924) là một trong những nhà văn có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ XX, mặc dù hầu hết tác phẩm của ông chỉ được xuất bản sau khi qua đời. Sinh ra trong gia đình Do Thái nói tiếng Đức tại Prague – khi đó thuộc Đế quốc Áo – Hung, Kafka sống trong bối cảnh đa văn hóa phức tạp: thiểu số Do Thái trong cộng đồng Séc, thiểu số nói tiếng Đức trong Prague, và luôn cảm thấy xa lạ ở mọi nơi. Tác phẩm của ông như Sự biến hình (Die Verwandlung, 1915) kể về Gregor Samsa bỗng biến thành con bọ, Phiên tòa (Der Prozess, 1925) về Josef K. bị buộc tội không rõ lý do, và Lâu đài (Das Schloss, 1926) về K. không bao giờ được phép vào lâu đài, tất cả phản ánh cảm giác xa lạ, vô lý và bất lực đặc trưng của kinh nghiệm hiện đại. Các nhà phê bình văn học đọc Kafka qua nhiều lăng kính: hiện sinh chủ nghĩa, chủ nghĩa siêu thực, phê phán quan liêu, và quan trọng không kém là phản ánh kinh nghiệm Do Thái về sự không thuộc về. Kafka viết nhật ký và thư từ bằng tiếng Đức, ngôn ngữ của đế quốc nhưng không phải ngôn ngữ mẹ đẻ theo nghĩa cảm xúc, tạo nên khoảng cách nghệ thuật độc đáo trong văn phong.
Stefan Zweig (1881 – 1942) đại diện cho một loại hình văn học Do Thái khác: tác giả bán chạy nhất, nhà tiểu sử nổi tiếng và trí thức Âu châu. Sinh ra trong gia đình Do Thái giàu có ở Vienna, Zweig tận hưởng văn hóa vàng son của thủ đô Áo trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Ông viết tiểu thuyết, truyện ngắn và tiểu sử về các nhân vật lịch sử như Marie Antoinette, Mary Stuart, Magellan. Tác phẩm hồi ký Thế giới của ngày hôm qua (Die Welt von Gestern, 1942) là bức tranh hoài niệm và thống thiết về nền văn minh châu Âu đã bị phá hủy bởi chủ nghĩa dân tộc cực đoan và Nazism. Zweig tin vào lý tưởng nhân văn Âu châu, tình hữu nghị giữa các dân tộc, và vai trò hòa giải của văn hóa. Khi phải chạy trốn khỏi Áo, ông di cư qua Anh và cuối cùng đến Brazil. Năm 1942, trong tuyệt vọng khi chứng kiến sự sụp đổ của mọi giá trị ông tin tưởng, Zweig và vợ tự tử tại Petrópolis. Cái chết của ông biểu tượng cho sự kết thúc của thế giới văn hóa Do Thái – Đức mà Holocaust quét sạch.
Heinrich Heine (1797 – 1856) thuộc thế hệ trước, là nhà thơ Đức vĩ đại thời kỳ Lãng mạn. Sinh ra trong gia đình Do Thái ở Düsseldorf, Heine cải đạo Tin lành năm 1825 để có thể hành nghề luật sư, nhưng sau đó gọi đây là vé vào nền văn minh châu Âu. Thơ Heine kết hợp chủ nghĩa lãng mạn với trào phúng xã hội, tình yêu với chính trị. Bài thơ Die Lorelei trở thành một trong những bài thơ được yêu thích nhất bằng tiếng Đức, nhưng dưới thời Đức quốc xã, nó được in với dòng chữ tác giả vô danh vì Heine là Do Thái. Ông sống lưu vong tại Paris từ năm 1831, nơi kết bạn với Karl Marx và các nhà cách mạng khác. Tác phẩm cuối Romanzero (1851) phản ánh đau khổ thể xác – ông liệt giường nhiều năm – và đau khổ tinh thần về bản sắc Do Thái không bao giờ hoàn toàn từ bỏ được. Heine là biểu tượng của sự gắn kết và xung đột giữa bản sắc Do Thái với văn hóa Đức, một chủ đề xuyên suốt văn học Do Thái – Đức cho đến khi truyền thống này bị Holocaust xóa sổ.
Âm nhạc cổ điển: từ biên duyên đến trung tâm
Gustav Mahler (1860 – 1911) là một trong những nhà soạn nhạc – nhạc trưởng vĩ đại nhất thời kỳ hậu lãng mạn, người đưa symphony đến đỉnh cao và tiên báo chủ nghĩa hiện đại trong âm nhạc. Sinh ra trong gia đình Do Thái nghèo ở Bohemia (nay thuộc Cộng hòa Séc), Mahler thể hiện tài năng âm nhạc từ nhỏ và được đào tạo tại Nhạc viện Vienna. Ông cải đạo Công giáo năm 1897 để trở thành giám đốc Vienna Court Opera – vị trí uy tín nhất trong thế giới opera Đức ngữ – vì Do Thái giáo là rào cản pháp lý và xã hội. Mặc dù hình thức cải đạo, Mahler không bao giờ thoát khỏi căn tính Do Thái của mình: cảm giác người ngoài cuộc, nỗi đau lưu đày, và khát vọng siêu việt thấm đẫm các symphony của ông. Chín symphony hoàn chỉnh (và symphony thứ 10 chưa hoàn thành) của Mahler khám phá các chủ đề tử sinh, tự nhiên, đức tin và ý nghĩa cuộc sống với quy mô khổng lồ – một số symphony kéo dài hơn 90 phút và sử dụng dàn nhạc cùng hợp xướng lên đến hàng trăm người. Symphony số 2 Phục sinh kết thúc với lời hứa về sự tái sinh sau cái chết, Symphony số 8 Nghìn người ca ngợi sức mạnh sáng tạo của tình yêu. Mahler qua đời năm 1911 trong thời kỳ khủng hoảng hiện đại chủ nghĩa, nhưng âm nhạc của ông được phục hưng mạnh mẽ từ những năm 1960, trở thành biểu tượng của sự vật lộn tâm linh thế kỷ XX.
Arnold Schoenberg (1874 – 1951) cách mạng hóa ngôn ngữ âm nhạc phương Tây với hệ thống twelve-tone (mười hai âm), phá bỏ hệ thống điệu tính truyền thống đã thống trị từ thời Baroque. Sinh ra trong gia đình Do Thái ở Vienna, Schoenberg cải đạo Tin lành năm 1898 nhưng quay lại Do Thái giáo năm 1933 sau khi chứng kiến sự trỗi dậy của Nazism – một hành động khẳng định bản sắc đầy ý nghĩa. Các tác phẩm đầu thời kỳ như Verklärte Nacht (Đêm biến đổi, 1899) còn mang hơi hướng hậu lãng mạn, nhưng dần dần Schoenberg tiến về chủ nghĩa vô điệu và cuối cùng phát triển hệ thống serialism – phương pháp sáng tác dựa trên chuỗi các âm được sắp xếp theo quy tắc nghiêm ngặt. Tác phẩm Moses und Aron (Mô-se và A-rôn, chưa hoàn thành) khám phá xung đột giữa chân lý siêu việt không thể diễn đạt của Mô-se với nhu cầu hình ảnh cụ thể của dân chúng – ẩn dụ cho chính cuộc vật lộn của Schoenberg với bản sắc Do Thái và nghệ thuật. Sau khi phải chạy trốn khỏi Đức, ông định cư tại Los Angeles và soạn A Survivor from Warsaw (Người sống sót từ Warsaw, 1947) – tác phẩm đau đớn tưởng niệm nạn nhân Holocaust, kết thúc bằng bài hát Shema Yisrael bằng tiếng Hebrew.
Leonard Bernstein (1918 – 1990) thuộc thế hệ sau, sinh ra tại Hoa Kỳ trong gia đình nhập cư Do Thái từ Nga, trở thành nhạc trưởng, nhà soạn nhạc và nhà giáo dục âm nhạc nổi tiếng nhất nước Mỹ thế kỷ XX. Bernstein là nhạc trưởng chính đầu tiên sinh ra tại Mỹ của New York Philharmonic (1958 – 1969), đưa âm nhạc cổ điển đến với công chúng đại chúng qua các chương trình truyền hình Young People’s Concerts. Là nhà soạn nhạc, ông thành công ở cả âm nhạc nghiêm túc và Broadway: West Side Story (1957) kết hợp nhạc kịch với ballet và jazz trong câu chuyện Romeo và Juliet hiện đại về xung đột sắc tộc ở New York. Chichester Psalms (1965) sử dụng lời tiếng Hebrew từ Thi thiên, thể hiện bản sắc Do Thái tự hào của Bernstein. Ông cũng là người ủng hộ nhiệt tình cho Israel, chỉ huy các buổi hòa nhạc tại đó và sáng tác Symphony số 3: Kaddish (1963) – bài cầu nguyện Do Thái cho người chết. Cuộc đời Bernstein thể hiện sự hội nhập thành công của người Do Thái Mỹ vào văn hóa chủ lưu trong khi vẫn duy trì bản sắc dân tộc.
Hội họa, điện ảnh và nghệ thuật thị giác
Marc Chagall (1887 – 1985) là họa sĩ người Do Thái nổi tiếng nhất thế kỷ XX, người biến những hình ảnh từ làng Do Thái nghèo khó ở Vitebsk, Belarus thành ngôn ngữ nghệ thuật hiện đại toàn cầu. Sinh ra trong gia đình Do Thái chính thống, Chagall di cư đến Paris năm 1910 nơi tiếp xúc với Cubism, Fauvism và các trào lưu tiên phong khác. Tuy nhiên, thay vì đơn thuần bắt chước, ông tạo ra phong cách riêng: những hình ảnh bay bổng, người và động vật trôi nổi trong không gian mơ màng, màu sắc rực rỡ tượng trưng, kết hợp ký ức quê hương Do Thái với kỹ thuật hiện đại. Các tác phẩm như I and the Village (1911) thể hiện con bò, rabbi, làng quê Nga trong cấu trúc tương tự Cubism nhưng tràn đầy chất thơ. Chagall phải chạy trốn khỏi châu Âu trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, định cư tại New York trước khi trở về Pháp. Các tác phẩm sau này gồm tranh kính màu cho nhà thờ Thiên Chúa giáo và Do Thái giáo, tranh tường cho Paris Opera, và bộ tranh minh họa Kinh thánh. Nghệ thuật Chagall không bao giờ từ bỏ nguồn gốc Do Thái: các rabbi, Torah, làng shtetl xuất hiện xuyên suốt, nhưng được nâng lên thành biểu tượng phổ quát của tình yêu, đức tin và hy vọng.
Amedeo Modigliani (1884 – 1920) sinh ra trong gia đình Do Thái Sephardic ở Livorno, Ý, trở thành họa sĩ và nhà điêu khắc tiêu biểu của École de Paris – trung tâm nghệ thuật hiện đại đầu thế kỷ XX. Phong cách đặc trưng của Modigliani là những chân dung với khuôn mặt dài, cổ kéo dài, mắt hạnh nhân không đồng tử, tạo nên vẻ đẹp điêu luyện và u buồn. Ông bị ảnh hưởng bởi nghệ thuật Châu Phi và điêu khắc nguyên thủy, nhưng biến đổi thành ngôn ngữ riêng tinh tế và hiện đại. Cuộc đời Modigliani ngắn ngủi và bi thảm: nghiện rượu, nghiện ma túy, nghèo khó, ông qua đời vì bệnh lao ở tuổi 35 chỉ một ngày trước khi người tình mang thai Jeanne Hébuterne tự tử. Sau khi chết, các tác phẩm của ông trở nên vô cùng giá trị, đại diện cho vẻ đẹp u sầu và cảm tính của thời kỳ Paris trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Bản sắc Do Thái của Modigliani ít rõ ràng trong nghệ thuật hơn Chagall, nhưng cảm giác người ngoài cuộc và sự lang thang (ông chuyển từ Ý sang Pháp, sống trong cộng đồng nghệ sĩ quốc tế nghèo khó) phản ánh kinh nghiệm Do Thái hiện đại.
Điện ảnh là lĩnh vực mà người Do Thái có vai trò sáng lập then chốt, đặc biệt tại Hollywood. Các studio lớn của Hollywood được thành lập bởi những người nhập cư Do Thái từ Đông Âu: Warner Brothers do bốn anh em Harry, Albert, Sam và Jack Warner; Metro-Goldwyn-Mayer (MGM) do Louis B. Mayer (1884 – 1957) sinh ra ở Nga; Paramount Pictures do Adolph Zukor (1873 – 1976) sinh ra ở Hungary; Universal Pictures do Carl Laemmle (1867 – 1939) sinh ra ở Đức; và 20th Century Fox do William Fox (1879 – 1952) sinh ra ở Hungary. Những người này xuất thân từ các gia đình nghèo, bắt đầu từ kinh doanh nhỏ như tiệm quần áo hay phòng chiếu nickelodeon, rồi xây dựng nên đế chế công nghiệp điện ảnh lớn nhất thế giới. Điều nghịch lý là họ tạo ra hình ảnh giấc mơ Mỹ – những câu chuyện về nước Mỹ WASP (White Anglo-Saxon Protestant) lý tưởng hóa – một phần để khẳng định chính họ là người Mỹ thực thụ mặc dù xuất thân nhập cư và Do Thái. Họ tránh các chủ đề Do Thái trong phim để không bị cáo buộc tuyên truyền, nhưng đồng thời cũng định hình giá trị văn hóa Mỹ và thế giới qua phương tiện truyền thông mạnh nhất thế kỷ XX.
Văn học Yiddish và âm nhạc dân gian
Bên cạnh những người Do Thái hội nhập vào văn hóa chủ lưu châu Âu, còn tồn tại một nền văn hóa Do Thái độc lập sử dụng tiếng Yiddish – ngôn ngữ của cộng đồng Ashkenazi ở Đông Âu. Sholem Aleichem (1859 – 1916), bút danh của Solomon Rabinovich, là nhà văn Yiddish được yêu thích nhất, được gọi là Mark Twain của người Do Thái. Các truyện ngắn của ông về Tevye người vắt sữa bò và các nhân vật làng mạc Do Thái kết hợp hài hước với bi thương, phản ánh cuộc sống của hàng triệu người Do Thái Đông Âu trước khi bị Holocaust xóa sổ. Vở nhạc kịch Fiddler on the Roof (Người kéo violin trên mái nhà, 1964) dựa trên các câu chuyện Tevye, trở thành hiện tượng văn hóa toàn cầu. Isaac Bashevis Singer (1902 – 1991) sinh ra ở Ba Lan, di cư sang Mỹ năm 1935, tiếp tục viết bằng tiếng Yiddish và giành giải Nobel Văn học năm 1978. Tiểu thuyết và truyện ngắn của Singer khám phá thế giới shtetl (làng Do Thái), tín ngưỡng dân gian, mysticism Do Thái, và xung đột giữa truyền thống với hiện đại. Ông là người cuối cùng nhận Nobel cho tác phẩm viết bằng Yiddish – ngôn ngữ mà Holocaust gần như tiêu diệt.
Âm nhạc Klezmer – nhạc dân gian Do Thái truyền thống – cũng đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Ashkenazi. Ban đầu là nhạc cho đám cưới và lễ hội, Klezmer kết hợp yếu tố từ âm nhạc Hebrew, Slavic, Ottoman và Romani, tạo nên phong cách độc đáo với clarinet, violin, accordion. Sau Holocaust, truyền thống này gần như biến mất nhưng được phục hưng từ những năm 1970 như một phần của phong trào khẳng định bản sắc Do Thái. Các nhà soạn nhạc cổ điển Do Thái như Ernest Bloch (1880 – 1959) với Schelomo: Hebrew Rhapsody và Dmitri Shostakovich (không phải Do Thái nhưng có thiện cảm) với các tác phẩm sử dụng giai điệu Do Thái, đưa chất liệu dân gian này vào âm nhạc nghệ thuật. Sự đa dạng này – từ Mahler đến Klezmer, từ Kafka đến Sholem Aleichem – cho thấy văn hóa Do Thái không phải một khối đồng nhất mà là phổ rộng từ hội nhập hoàn toàn đến bảo tồn truyền thống, cả hai đều đóng góp vào di sản văn hóa nhân loại.
Mâu thuẫn giữa đóng góp và kỳ thị – Antisemitism hiện đại
Nghịch lý đau đớn của lịch sử Do Thái hiện đại là mối tương quan nghịch giữa thành công và an toàn: càng đóng góp nhiều vào xã hội châu Âu, cộng đồng Do Thái càng trở thành mục tiêu của căm thù chủng tộc. Thế kỷ 19 chứng kiến sự biến đổi nguy hiểm từ kỳ thị tôn giáo truyền thống – có thể giải quyết bằng cải đạo – sang antisemitism chủng tộc hiện đại coi người Do Thái như một chủng tộc sinh học với đặc điểm di truyền nguy hiểm. Wilhelm Marr đặt thuật ngữ Antisemitismus năm 1879, biến kỳ thị thành hệ tư tưởng chủng tộc khoa học giả. Văn bản giả mạo Nghị định thư của các trưởng lão Si-ôn tố cáo người Do Thái âm mưu thống trị thế giới, trở thành công cụ tuyên truyền mạnh mẽ nhất của antisemitism mặc dù đã bị chứng minh là giả. Sự hiện diện nổi bật của người Do Thái trong các ngành mới như báo chí, tài chính, luật pháp không được công nhận là thành quả của năng lực mà bị giải thích bằng thuyết âm mưu. Đối mặt với mâu thuẫn này, cộng đồng Do Thái phát triển ba chiến lược chính: đồng hóa triệt để với hy vọng xóa bỏ ranh giới, Zionism với kết luận rằng người Do Thái cần quốc gia riêng để tự bảo vệ, và chủ nghĩa quốc tế tin rằng cách mạng xã hội sẽ xóa bỏ mọi phân biệt. Phần này phân tích cơ chế của antisemitism hiện đại, sức mạnh của thuyết âm mưu, và các phản ứng khác nhau của cộng đồng Do Thái – tất cả định hình lịch sử thế kỷ 20 và dẫn đến thảm kịch Holocaust.
Từ kỳ thị tôn giáo sang căm thù chủng tộc
Antisemitism – sự kỳ thị và căm ghét người Do Thái – không phải hiện tượng mới trong lịch sử châu Âu, nhưng thế kỷ XIX chứng kiến một biến đổi nguy hiểm về bản chất. Trong thời Trung cổ và đầu Cận đại, thù ghét người Do Thái chủ yếu dựa trên cơ sở tôn giáo: họ bị cáo buộc giết Christ, từ chối chấp nhận Kitô giáo, và thực hành các nghi lễ lạ lùng. Loại kỳ thị này, dù tàn khốc, về mặt lý thuyết có thể giải quyết thông qua cải đạo – người Do Thái rửa tội trở thành Thiên Chúa hữu được coi là không còn khác biệt nữa. Tuy nhiên, từ giữa thế kỷ XIX, một hình thức mới của antisemitism xuất hiện, dựa trên lý thuyết chủng tộc khoa học. Theo quan điểm này, người Do Thái không phải là cộng đồng tôn giáo mà là một chủng tộc sinh học với những đặc điểm di truyền cố định – và những đặc điểm này được coi là tiêu cực và nguy hiểm. Ngay cả khi cải đạo, một người Do Thái vẫn mang máu Do Thái và do đó không thể thực sự trở thành một phần của dân tộc châu Âu. Sự thay đổi này có hậu quả thảm khốc: nó biến antisemitism từ vấn đề tôn giáo có thể thương lượng thành vấn đề chủng tộc không thể giải quyết ngoại trừ bằng loại bỏ.
Wilhelm Marr (1819 – 1904), nhà báo và nhà hoạt động chính trị Đức, được ghi nhận là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ Antisemitismus trong tác phẩm Der Sieg des Judenthums über das Germanenthum (Chiến thắng của chủ nghĩa Do Thái đối với chủ nghĩa Đức, 1879). Marr lập luận rằng người Do Thái và người Đức là hai chủng tộc không thể hòa hợp, đang trong cuộc đấu tranh sinh tồn, và người Do Thái đang chiến thắng thông qua kiểm soát kinh tế và văn hóa. Ông thành lập Antisemiten-Liga (Liên đoàn Người bài Do Thái) năm 1879, biến antisemitism thành một phong trào chính trị có tổ chức. Thuật ngữ antisemitism được chọn một cách có chủ đích để nghe có vẻ khoa học và hiện đại hơn từ cũ Judenhass (căm ghét Do Thái), mượn thuật ngữ Semitic từ ngôn ngữ học để gợi ý một cơ sở chủng tộc sinh học. Vào cuối thế kỷ XIX, các đảng chính trị antisemitic xuất hiện ở Đức, Áo, Pháp và Nga, đưa ra cương lĩnh yêu cầu hạn chế hoặc loại trừ người Do Thái khỏi đời sống công cộng. Vụ Dreyfus ở Pháp (1894 – 1906) – khi sĩ quan Do Thái Alfred Dreyfus bị kết án oan gián điệp – phơi bày mức độ sâu sắc của antisemitism ngay cả trong xã hội dân chủ tiến bộ nhất châu Âu.
Các lý thuyết chủng tộc khoa học giả mạo cung cấp vỏ bọc tri thức cho thành kiến cổ xưa. Các tác giả như Arthur de Gobineau (1816 – 1882) với Essai sur l’inégalité des races humaines (Luận về bất bình đẳng các chủng tộc nhân loại, 1853 – 1855) và Houston Stewart Chamberlain (1855 – 1927) – người Anh sống ở Đức – với Die Grundlagen des neunzehnten Jahrhunderts (Nền tảng của thế kỷ XIX, 1899) xây dựng lý thuyết về sự vượt trội của chủng tộc Aryan và mối đe dọa của người Do Thái đối với nền văn minh phương Tây. Chamberlain lập luận rằng lịch sử là cuộc đấu tranh giữa sáng tạo Aryan và phá hoại Do Thái, và tác phẩm của ông ảnh hưởng trực tiếp lên Adolf Hitler. Việc lạm dụng sinh học tiến hóa và di truyền học – các khoa học mới đang phát triển – để biện minh cho kỳ thị chủng tộc tạo ra một hỗn hợp độc hại giữa thành kiến cổ xưa và ngôn ngữ khoa học hiện đại. Chủ nghĩa ưu sinh học (eugenics), vốn phổ biến ở nhiều nước phương Tây đầu thế kỷ XX, cung cấp công cụ cho việc phân loại và phân biệt chủng tộc một cách có hệ thống.
Thuyết âm mưu và Nghị định thư của các trưởng lão Si-ôn
Văn bản giả mạo độc hại nhất trong lịch sử antisemitism hiện đại là Nghị định thư của các trưởng lão Si-ôn (The Protocols of the Elders of Zion), xuất hiện lần đầu ở Nga vào đầu thế kỷ XX. Văn bản này giả vờ là biên bản cuộc họp bí mật của các nhà lãnh đạo Do Thái hoạch định âm mưu thống trị thế giới thông qua kiểm soát tài chính, truyền thông, chính trị và phá hoại đạo đức xã hội. Thực tế, Nghị định thư là một vụ giả mạo thô thiển, phần lớn đạo văn từ tác phẩm châm biếm chính trị của Maurice Joly Dialogue aux enfers entre Machiavel et Montesquieu (Đối thoại ở địa ngục giữa Machiavelli và Montesquieu, 1864) – một cuốn sách phê phán Napoleon III hoàn toàn không đề cập đến người Do Thái. Các học giả như Philip Graves của báo The Times đã chứng minh sự giả mạo này từ năm 1921, và nhiều điều tra sau đó xác nhận văn bản được tạo ra bởi Okhrana – cảnh sát bí mật Nga – để biện minh cho các cuộc thảm sát Do Thái (pogrom) và đổ lỗi cho người Do Thái về các vấn đề chính trị và xã hội của Nga.
Mặc dù bị vạch trần là giả mạo, Nghị định thư vẫn được phổ biến rộng rãi và có ảnh hưởng sâu sắc trong suốt thế kỷ XX đến tận ngày nay. Nhà công nghiệp người Mỹ Henry Ford xuất bản loạt bài antisemitic The International Jew (1920 – 1922) dựa trên Nghị định thư, phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ. Adolf Hitler trích dẫn Nghị định thư trong Mein Kampf (1925) như bằng chứng cho thuyết âm mưu Do Thái, mặc dù (hoặc chính vì) đã biết nó là giả. Đối với Hitler và các tư tưởng gia Nazi, tính chân thực của văn bản không quan trọng bằng tính hữu dụng tuyên truyền: nó cung cấp giải thích đơn giản và dễ hiểu cho mọi vấn đề phức tạp – từ thất bại Chiến tranh Thế giới thứ nhất đến khủng hoảng kinh tế – bằng cách quy lỗi cho một âm mưu Do Thái toàn cầu. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai và Holocaust, Nghị định thư bị cấm ở nhiều nước phương Tây, nhưng vẫn được lưu hành ở Trung Đông, Nga và trên internet, tiếp tục nuôi dưỡng antisemitism và các thuyết âm mưu hiện đại.
Sức sống dai dẳng của Nghị định thư phản ánh cơ chế tâm lý sâu xa của thuyết âm mưu: nó cung cấp một giải thích tổng thể, mạch lạc (dù sai lầm) cho thế giới hỗn loạn và phức tạp. Thay vì chấp nhận rằng lịch sử là kết quả của vô số quyết định, lực lượng và ngẫu nhiên, thuyết âm mưu đổ lỗi cho một nhóm kẻ xấu bí mật với quyền lực siêu phàm. Người Do Thái trở thành mục tiêu lý tưởng cho vai trò này vì: họ là thiểu số dễ nhận biết nhưng đủ hòa nhập để ẩn mình; họ có mặt ở nhiều nước tạo ảo giác về mạng lưới toàn cầu; một số người Do Thái thành công trong tài chính và thương mại được khái quát hóa thành tất cả người Do Thái kiểm soát tiền bạc; và truyền thống thù ghét tôn giáo cung cấp nền tảng văn hóa cho kỳ thị hiện đại. Học giả Norman Cohn trong tác phẩm Warrant for Genocide (1967) lập luận rằng Nghị định thư cung cấp lệnh diệt chủng – biện minh giả tưởng cho Holocaust bằng cách biến người Do Thái từ nạn nhân thành mối đe dọa sinh tồn cần phải loại bỏ.
Nghịch lý thành công và sự gia tăng căm thù
Một trong những nghịch lý đau đớn nhất của lịch sử Do Thái hiện đại là mối tương quan nghịch giữa thành công và an toàn: càng đóng góp nhiều vào xã hội châu Âu, cộng đồng Do Thái càng trở thành mục tiêu của căm thù chủng tộc. Thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX chứng kiến sự nổi lên của người Do Thái trong các ngành nghề mới như báo chí, luật pháp, y học, tài chính, và nghệ thuật – những lĩnh vực then chốt của xã hội hiện đại. Tại Vienna năm 1910, người Do Thái chiếm 9% dân số nhưng hơn 60% luật sư, 50% bác sĩ và nha sĩ, và tỷ lệ đáng kể trong giới báo chí và ngân hàng. Tại Berlin, tỷ lệ tương tự ở các ngành tự do và văn hóa. Thành công này là kết quả của nhiều yếu tố: đầu tư mạnh vào giáo dục, văn hóa coi trọng học vấn, mạng lưới hỗ trợ cộng đồng, và việc tập trung vào các nghề nghiệp tự do không yêu cầu sở hữu đất đai (vốn bị cấm trong quá khứ). Tuy nhiên, thay vì được công nhận là thành quả của năng lực và nỗ lực, sự hiện diện nổi bật này bị giải thích bằng thuyết âm mưu: người Do Thái kiểm soát báo chí để thao túng dư luận, kiểm soát ngân hàng để nô dịch kinh tế, kiểm soát văn hóa để phá hoại đạo đức truyền thống.
Cái gọi là vấn đề Do Thái (Judenfrage) trở thành chủ đề tranh luận chính trị sôi nổi ở châu Âu. Các nhà tư tưởng antisemitic lập luận rằng người Do Thái không thể thực sự hội nhập vì họ trung thành với dân tộc Do Thái hơn là quốc gia cư trú, rằng họ là yếu tố phá hoại làm suy yếu sức mạnh và tinh thần dân tộc. Karl Lueger (1844 – 1910), thị trưởng Vienna từ 1897 đến 1910, xây dựng sự nghiệp chính trị dựa trên antisemitism hiện đại – kết hợp populism với kỳ thị chủng tộc, đổ lỗi cho người Do Thái về các vấn đề kinh tế và xã hội. Lueger là hình mẫu cho chính trị antisemitic mà Hitler sau này phát triển đến cực đoan. Tại Pháp, nhà văn Édouard Drumont với La France juive (Pháp Do Thái, 1886) – một trong những cuốn sách bán chạy nhất thời đại – tố cáo người Do Thái phá hoại nền văn minh Pháp truyền thống. Tại Nga, chính sách Russification và các cuộc pogrom định kỳ – đỉnh điểm là loạt thảm sát năm 1881 đến 1884 sau vụ ám sát Sa hoàng Alexander II – buộc hàng triệu người Do Thái di cư sang Tây Âu và Mỹ, mang theo kinh nghiệm chấn thương và cảnh giác sâu sắc.
Ngay cả những người Do Thái cải đạo hoặc đồng hóa hoàn toàn cũng không thoát khỏi kỳ thị trong bối cảnh antisemitism chủng tộc mới. Nhà soạn nhạc Felix Mendelssohn (1809 – 1847), cháu của triết gia Moses Mendelssohn, được rửa tội Tin lành từ nhỏ và tự coi mình là Thiên Chúa hữu, nhưng vẫn bị Richard Wagner công kích trong bài luận antisemitic Das Judenthum in der Musik (Chủ nghĩa Do Thái trong âm nhạc, 1850) vì máu Do Thái làm cho âm nhạc của ông thiếu chiều sâu tinh thần Đức thực thụ. Heinrich Heine, Gustav Mahler, và vô số người khác cải đạo với hy vọng được chấp nhận, nhưng vẫn bị coi là người Do Thái và chịu đựng kỳ thị tinh vi hoặc công khai. Một số học giả lập luận rằng antisemitism hiện đại phần nào là phản ứng với sự xóa mờ ranh giới: khi người Do Thái còn sống trong khu riêng biệt, dễ dàng nhận biết và tách biệt, họ ít đe dọa hơn. Khi họ hội nhập, nói cùng ngôn ngữ, mặc cùng quần áo, tham gia cùng các tổ chức, ranh giới trở nên mơ hồ và tạo ra lo âu về bản sắc dân tộc, dẫn đến nỗ lực tái thiết lập ranh giới bằng lý thuyết chủng tộc khoa học.
Ba con đường phản ứng: đồng hóa, Zionism, và chủ nghĩa quốc tế
Đối mặt với mâu thuẫn này, cộng đồng Do Thái châu Âu phát triển ba chiến lược chính, mỗi chiến lược dựa trên giả định khác nhau về nguyên nhân và giải pháp cho antisemitism. Con đường thứ nhất là đồng hóa triệt để: tin rằng kỳ thị bắt nguồn từ sự khác biệt văn hóa và tôn giáo, những người đi theo con đường này cố gắng trở thành công dân đức tin Moses – tức là châu Âu về mọi mặt trừ tín ngưỡng cá nhân. Họ nói ngôn ngữ quốc gia, mặc trang phục hiện đại, từ bỏ các phong tục riêng biệt, và nhiệt tình tham gia vào đời sống văn hóa và chính trị quốc gia. Một số cải đạo hoàn toàn, hy vọng xóa bỏ ranh giới cuối cùng. Tổ chức như Centralverein deutscher Staatsbürger jüdischen Glaubens (Hội đồng trung ương công dân Đức đức tin Do Thái, thành lập 1893) ở Đức khẳng định rằng người Do Thái là người Đức yêu nước, khác biệt chỉ ở tôn giáo. Chiến lược này dựa trên niềm tin vào lý tính Khai sáng: một khi người Do Thái chứng minh mình là công dân tốt và đóng góp hữu ích, kỳ thị sẽ biến mất. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của antisemitism chủng tộc – không quan tâm đến hành vi hay niềm tin mà chỉ quan tâm đến máu – đã đập tan hy vọng này, đỉnh điểm là Holocaust tiêu diệt cả người Do Thái chính thống lẫn người đã đồng hóa hoàn toàn.
Con đường thứ hai là chủ nghĩa dân tộc Do Thái hay Zionism: tin rằng antisemitism là hiện tượng cố hữu của xã hội châu Âu không thể xóa bỏ, những người Zionist kết luận rằng người Do Thái phải có quốc gia riêng để tự bảo vệ mình. Theodor Herzl (1860 – 1904), nhà báo Do Thái người Áo, là người sáng lập Zionism chính trị hiện đại. Kinh nghiệm tác nghiệp về vụ Dreyfus tại Paris năm 1894 – chứng kiến đám đông Pháp văn minh hô Chết Do Thái! – thuyết phục Herzl rằng đồng hóa là ảo tưởng. Ông xuất bản Nhà nước Do Thái (Der Judenstaat, 1896), lập luận rằng người Do Thái là một dân tộc cần lãnh thổ và chủ quyền riêng. Đại hội Zionist đầu tiên tại Basel năm 1897 thiết lập tổ chức chính trị để hiện thực hóa mục tiêu này. Zionism ban đầu gặp phản đối mạnh mẽ từ cả người Do Thái (chính thống coi đây là vi phạm niềm tin vào cứu rỗi thần linh; cải cách coi đây là phản bội quốc gia cư trú; và xã hội chủ nghĩa coi đây là dân tộc chủ nghĩa lạc hậu) lẫn phi Do Thái (coi đây là bằng chứng cho lòng trung thành kép). Tuy nhiên, Holocaust đã chứng minh một cách thảm khốc lập luận của Herzl, và nhà nước Israel được thành lập năm 1948 như sản phẩm của Zionism và di sản của Holocaust.
Con đường thứ ba là chủ nghĩa quốc tế, đặc biệt là chủ nghĩa xã hội và cộng sản: tin rằng antisemitism là sản phẩm của hệ thống giai cấp tư sản, những người Do Thái này tham gia các phong trào cách mạng với hy vọng rằng cách mạng xã hội sẽ xóa bỏ mọi phân biệt dân tộc và tôn giáo. Leon Trotsky (1879 – 1940), sinh ra với tên Lev Bronstein trong gia đình Do Thái ở Ukraine, trở thành nhà lãnh đạo Cách mạng Bolshevik và sáng lập Hồng quân. Rosa Luxemburg (1871 – 1919), sinh ra trong gia đình Do Thái ở Ba Lan, là nhà lý thuyết Marxist và lãnh đạo phong trào cộng sản Đức. Cả hai đều từ chối bản sắc Do Thái như phạm trù chính trị, coi mình là quốc tế chủ nghĩa. Sự hiện diện nổi bật của người Do Thái trong phong trào cộng sản (mặc dù đa số người Do Thái không phải cộng sản) đã bị khai thác bởi tuyên truyền antisemitic: thuyết Judeo-Bolshevism hay Chủ nghĩa Bolshevik Do Thái trở thành công cụ mạnh mẽ của các phong trào phát xít, cáo buộc người Do Thái âm mưu phá hoại châu Âu thông qua cách mạng cộng sản. Nghịch lý thay, chính quyền Stalin sau này thực hiện các chiến dịch antisemitic, giết hại nhiều nhà lãnh đạo cộng sản Do Thái, chứng minh rằng chủ nghĩa quốc tế cũng không phải là giải pháp tối ưu cho vấn đề Do Thái.
Kết luận
Giai đoạn từ giữa thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX đại diện cho một trong những chương phức tạp và bi thảm nhất trong lịch sử Do Thái: thời kỳ của những thành tựu trí tuệ rực rỡ nhất đồng thời cũng là thời kỳ đặt nền móng cho thảm họa lớn nhất. Sau nhiều thế kỷ bị cô lập và hạn chế, giải phóng pháp lý mở ra cơ hội cho người Do Thái tham gia đầy đủ vào đời sống trí thức và văn hóa châu Âu. Họ đã nắm bắt cơ hội này với năng lượng phi thường, tạo ra một sự bùng nổ sáng tạo không có tiền lệ trong lịch sử: Einstein và cách mạng vật lý học, Freud và khám phá vô thức, Kafka và văn học hiện đại, Mahler và biến đổi âm nhạc, cùng vô số tên tuổi khác định hình nền văn minh thế kỷ XX. Tỷ lệ 20% giải Nobel khoa học khi chỉ chiếm 0,2% dân số thế giới không phải con số thống kê khô khan mà là minh chứng cho sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống học tập Do Thái với cơ hội hiện đại, giữa kinh nghiệm người ngoài cuộc với khát vọng đóng góp, giữa di sản văn hóa ngàn năm với sáng tạo đương đại. Đóng góp của người Do Thái không giới hạn ở một lĩnh vực mà trải rộng từ khoa học thuần túy đến nghệ thuật, từ triết học đến điện ảnh đại chúng, từ văn học cao nhã đến âm nhạc dân gian – tạo nên một di sản văn hóa phong phú và đa dạng vẫn là phần không thể tách rời của nền văn minh nhân loại.
Tuy nhiên, câu chuyện thành công này gắn liền với một nghịch lý bi thảm: càng đóng góp nhiều, người Do Thái càng trở thành mục tiêu của căm thù chủng tộc leo thang. Antisemitism hiện đại, khác với kỳ thị tôn giáo truyền thống, biến người Do Thái thành một chủng tộc sinh học với những đặc điểm di truyền cố định và nguy hiểm – một sự thay đổi có hậu quả thảm khốc vì nó loại bỏ mọi khả năng hội nhập hay cải đạo như giải pháp. Thuyết âm mưu Do Thái, được thể hiện tập trung nhất trong Nghị định thư của các trưởng lão Si-ôn, biến đổi mọi thành tựu tích cực thành bằng chứng cho mối đe dọa: thành công trong khoa học trở thành thao túng tri thức, trong tài chính trở thành kiểm soát kinh tế, trong văn hóa trở thành phá hoại đạo đức. Sự hiện diện nổi bật trong các lĩnh vực then chốt của xã hội hiện đại không được công nhận như kết quả của năng lực và nỗ lực mà bị giải thích bằng âm mưu bí mật. Mâu thuẫn này chia rẽ cộng đồng Do Thái thành ba hướng đi khác nhau: đồng hóa triệt để với niềm tin rằng việc trở thành châu Âu hoàn toàn sẽ xóa bỏ kỳ thị; Zionism với kết luận rằng chỉ có quốc gia riêng mới đảm bảo an toàn; và chủ nghĩa quốc tế với hy vọng rằng cách mạng xã hội sẽ loại bỏ mọi phân biệt dân tộc. Cả ba con đường đều phản ánh những nỗ lực chân thành để giải quyết vấn đề Do Thái, nhưng không con đường nào có thể ngăn chặn thảm kịch sắp xảy ra.
Holocaust cuối cùng đã chứng minh một cách thảm khốc rằng thành tựu trí tuệ, đóng góp văn hóa, hội nhập xã hội, hay thậm chí cải đạo hoàn toàn không thể bảo vệ một thiểu số khỏi căm thù chủng tộc có tổ chức được nhà nước hậu thuẫn. Cộng đồng Do Thái Đức, Áo, Ba Lan, Hungary – những nơi từng sản sinh Einstein, Freud, Kafka, Mahler – đã bị tiêu diệt gần như hoàn toàn, mang theo một nền văn hóa ngàn năm và một truyền thống trí tuệ phong phú. Thế giới Do Thái – Đức mà Stefan Zweig hoài niệm trong Thế giới của ngày hôm qua đã biến mất mãi mãi. Những đóng góp vượt tầm dân số trong giai đoạn này vẫn là phần thiết yếu của di sản văn minh nhân loại, nhưng chúng cũng là lời nhắc nhở đau đớn về một tiềm năng to lớn đã bị lãng phí, về một cộng đồng đã bị phá hủy đúng khi họ đang đóng góp nhiều nhất. Hiểu được giai đoạn lịch sử này – cả vinh quang rực rỡ lẫn bi kịch sâu thẳm – không chỉ là trách nhiệm đối với quá khứ mà còn là bài học cho hiện tại: về nguy hiểm của thuyết âm mưu, về sự mong manh của nền văn minh, về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiểu số và chống lại mọi hình thức kỳ thị chủng tộc trước khi quá muộn.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
