Từ sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, khi Israel chiếm đóng Bờ Tây, Dải Gaza, Cao nguyên Golan và Bán đảo Sinai, tình cảnh của người Palestine đã trở thành một trong những vấn đề nhân đạo kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại.
Mở đầu
Từ sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, khi Israel chiếm đóng Bờ Tây, Dải Gaza, Cao nguyên Golan và Bán đảo Sinai, tình cảnh của người Palestine đã trở thành một trong những vấn đề nhân đạo kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại. Gần sáu thập kỷ sau, hơn 5 triệu người Palestine tiếp tục sống dưới sự kiểm soát của Israel mà không có quyền công dân, không có chủ quyền quốc gia, và chịu đựng một hệ thống pháp lý phân biệt đối xử sâu sắc. Tình trạng chiếm đóng này không chỉ đơn thuần là một vấn đề quân sự hay lãnh thổ, mà đã phát triển thành một cấu trúc quản trị phức tạp ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống người Palestine – từ quyền tự do đi lại, tiếp cận giáo dục và y tế, đến khả năng xây dựng nhà cửa trên chính mảnh đất của họ. Trong khi Israel khẳng định hành động của mình là cần thiết cho an ninh quốc gia, cộng đồng quốc tế ngày càng lo ngại về tính hợp pháp và tác động nhân đạo của chính sách chiếm đóng. Việc hiểu rõ cấu trúc pháp lý, thực tế sinh hoạt hàng ngày và các tranh luận xung quanh tình trạng này là điều cần thiết để nhận thức toàn diện về một trong những xung đột dai dẳng nhất thế kỷ 20 và 21.
Cấu trúc pháp lý và thực tế của chiếm đóng
Luật quốc tế nhân đạo và chiếm đóng quân sự
Công ước Geneva thứ tư được thông qua năm 1949 sau Thế chiến II, với mục đích bảo vệ dân thường trong thời chiến và đặc biệt trong các lãnh thổ bị chiếm đóng. Công ước này quy định rõ ràng nghĩa vụ của lực lượng chiếm đóng, bao gồm trách nhiệm bảo vệ dân thường, duy trì trật tự công cộng, và đảm bảo các nhu cầu cơ bản về y tế, giáo dục. Điều 49 của Công ước cấm nghiêm ngặt việc di dời cưỡng bức dân thường từ lãnh thổ bị chiếm đóng, đồng thời cấm quốc gia chiếm đóng di chuyển dân số của chính mình vào lãnh thổ đó. Quy định này được soạn thảo dựa trên kinh nghiệm đau thương của Holocaust và các chính sách di dời dân cư trong Thế chiến II. Theo luật quốc tế, chiếm đóng quân sự được coi là tình trạng tạm thời, không chuyển giao chủ quyền lãnh thổ cho quốc gia chiếm đóng. Tuy nhiên, trong trường hợp Israel và các lãnh thổ Palestine, tình trạng này đã kéo dài hơn 57 năm, vượt xa bất kỳ định nghĩa nào về tính tạm thời.
Việc áp dụng Công ước Geneva thứ tư vào tình hình Israel – Palestine đã gây ra tranh luận pháp lý kéo dài. Israel ban đầu không công nhận Công ước áp dụng cho Bờ Tây và Gaza, lập luận rằng các lãnh thổ này không thuộc về một quốc gia có chủ quyền được công nhận trước đó – Jordan chiếm Bờ Tây từ 1948 đến 1967 mà không được cộng đồng quốc tế thừa nhận, và Gaza nằm dưới sự quản lý của Ai Cập. Tòa án Tối cao Israel sau này chấp nhận áp dụng các quy định nhân đạo của Công ước nhưng không thừa nhận tính chiếm đóng theo nghĩa pháp lý đầy đủ. Ngược lại, cộng đồng quốc tế, bao gồm Liên Hợp Quốc, Ủy ban Chữ thập Đỏ Quốc tế, và hầu hết các quốc gia, khẳng định rằng Công ước Geneva thứ tư áp dụng toàn diện cho các lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng. Năm 2004, Tòa án Công lý Quốc tế đã phán quyết rõ ràng rằng các lãnh thổ này là lãnh thổ bị chiếm đóng và Israel có nghĩa vụ tuân thủ luật quốc tế nhân đạo, bao gồm cả việc ngừng xây dựng bức tường phân cách và các khu định cư.
Hậu quả của việc không tuân thủ Công ước Geneva đã tạo ra một thực tế pháp lý phức tạp và đầy mâu thuẫn. Chính sách xây dựng khu định cư của Israel – với hơn 700.000 người Do Thái sinh sống tại Bờ Tây và Đông Jerusalem – được cộng đồng quốc tế coi là vi phạm trực tiếp Điều 49 của Công ước. Nghị quyết 2334 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc năm 2016 tái khẳng định rằng các khu định cư là bất hợp pháp theo luật quốc tế và kêu gọi Israel ngừng mọi hoạt động định cư. Tuy nhiên, việc thiếu cơ chế thực thi hiệu quả khiến các quy định pháp lý quốc tế trở nên hình thức. Israel tiếp tục mở rộng các khu định cư với lý do an ninh và quyền lịch sử của người Do Thái đối với vùng đất được gọi là Judea và Samaria trong truyền thống Do Thái giáo. Sự mâu thuẫn giữa luật quốc tế và thực tế chính trị đã tạo ra một hệ thống mà trong đó người Palestine sống trong tình trạng pháp lý bất ổn, không được bảo vệ đầy đủ bởi luật quốc tế mà cũng không có quyền theo luật quốc gia của Israel.
Mô hình quản trị kép ở Bờ Tây
Hiệp định Oslo ký kết năm 1993 và 1995 giữa Israel và Tổ chức Giải phóng Palestine đã chia Bờ Tây thành ba khu vực với mức độ kiểm soát khác nhau, tạo ra một mô hình quản trị phân mảnh chưa từng có trong lịch sử chiếm đóng hiện đại. Khu vực A, chiếm 18% diện tích Bờ Tây và bao gồm các thành phố lớn như Ramallah, Nablus, Jenin, Bethlehem, được đặt dưới quyền kiểm soát hành chính và an ninh hoàn toàn của Cơ quan Quản lý Palestine. Tuy nhiên, Israel vẫn giữ quyền can thiệp quân sự khi xét thấy cần thiết cho an ninh, và thường xuyên tiến hành các cuộc đột kích ban đêm để bắt giữ người Palestine bị tình nghi. Khu vực B chiếm 21% diện tích, bao gồm hàng trăm làng mạc và thị trấn nhỏ, nơi Cơ quan Quản lý Palestine chịu trách nhiệm về hành chính dân sự như giáo dục, y tế, thu thuế, nhưng Israel duy trì toàn quyền về an ninh. Điều này có nghĩa là người Palestine không thể di chuyển tự do trong khu vực của chính mình mà không gặp phải các chốt kiểm soát của Israel.
Khu vực C, chiếm 61% diện tích Bờ Tây, nằm hoàn toàn dưới sự kiểm soát của Israel về cả hành chính lẫn an ninh. Đây là khu vực chiến lược nhất, bao gồm Thung lũng Jordan phì nhiêu, các nguồn nước ngầm quan trọng, phần lớn đất nông nghiệp màu mỡ, và đường giao thông kết nối giữa các khu định cư Do Thái. Theo Hiệp định Oslo, Khu vực C được dự kiến sẽ dần chuyển giao cho quyền quản lý Palestine, nhưng điều này chưa bao giờ xảy ra. Thay vào đó, Israel đã sử dụng Khu vực C để mở rộng các khu định cư, xây dựng đường cao tốc dành riêng cho người định cư Do Thái, và thiết lập các vùng quân sự cấm cư dân Palestine tiếp cận. Khoảng 300.000 người Palestine sống trong Khu vực C phải đối mặt với những hạn chế nghiêm ngặt về xây dựng, canh tác, và phát triển cộng đồng. Việc xin giấy phép xây dựng từ cơ quan quân sự Israel gần như bất khả thi – từ năm 2016 đến 2020, tỷ lệ chấp thuận giấy phép xây dựng cho người Palestine ở Khu vực C chỉ khoảng 1,5% theo số liệu của Văn phòng Điều phối Các vấn đề Nhân đạo của Liên Hợp Quốc.
Mô hình phân chia này đã tạo ra một mạng lưới rời rạc của các khu tự trị Palestine bị bao vây bởi các khu định cư, đường giao thông, và căn cứ quân sự Israel. Người Palestine phải di chuyển giữa các khu vực bị kiểm soát bởi các cơ quan khác nhau với luật lệ khác nhau, biến những hành trình đơn giản thành những cuộc vượt chướng ngại vật pháp lý và vật lý. Một người Palestine ở Ramallah muốn đến Bethlehem – cách nhau chỉ 30 cây số – có thể phải mất nhiều giờ đi qua các chốt kiểm soát, đường vòng, và đôi khi bị từ chối hoàn toàn nếu không có giấy phép đặc biệt. Sự phân mảnh này không chỉ gây khó khăn cho cuộc sống hàng ngày mà còn làm suy yếu khả năng phát triển kinh tế – xã hội của Palestine, cản trở việc hình thành một thực thể chính trị liên tục và khả thi. Nhiều nhà phân tích, bao gồm cả các học giả Israel như Ilan Pappé (1954 – ), cho rằng mô hình này được thiết kế một cách có chủ đích để ngăn chặn sự hình thành của một quốc gia Palestine độc lập có chủ quyền thực sự.
Chế độ pháp lý phân biệt đối xử
Một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của chiếm đóng là sự tồn tại của hai hệ thống pháp lý song song áp dụng cho hai nhóm dân cư sống trên cùng một lãnh thổ. Người định cư Do Thái ở Bờ Tây sống theo luật dân sự của Israel, được mở rộng quyền áp dụng cho họ thông qua một loạt các sắc lệnh quân sự và quyết định hành chính. Họ có đầy đủ quyền công dân Israel, bao gồm quyền bầu cử, quyền tự do đi lại không hạn chế, tiếp cận hệ thống tư pháp dân sự Israel, và được bảo vệ đầy đủ theo luật hình sự Israel. Họ sử dụng các tuyến đường cao tốc hiện đại được xây dựng riêng, không phải qua các chốt kiểm soát, và có thể di chuyển tự do giữa Israel và các khu định cư. Trẻ em trong các gia đình định cư đi học tại các trường được tài trợ đầy đủ bởi Bộ Giáo dục Israel, sử dụng chương trình học chính quy của Israel, và có quyền tiếp cận các trường đại học Israel như bất kỳ công dân nào khác.
Ngược lại, người Palestine sống ngay bên cạnh các khu định cư này phải tuân theo luật quân sự với hơn 1.600 mệnh lệnh quân sự được ban hành từ năm 1967 đến nay. Các mệnh lệnh này điều chỉnh mọi khía cạnh của cuộc sống – từ việc di chuyển, xây dựng nhà cửa, canh tác nông nghiệp, đến tổ chức các sự kiện văn hóa hay chính trị. Họ bị xét xử tại các tòa án quân sự do sĩ quan Israel điều hành, nơi tỷ lệ kết án lên đến 99,74% theo số liệu của tổ chức Yesh Din năm 2021. Quyền tự do ngôn luận, hội họp, và báo chí bị hạn chế nghiêm ngặt – việc vẫy cờ Palestine từng bị coi là hành vi kích động bất hợp pháp cho đến năm 1993. Người Palestine không có quyền bầu cử trong chính phủ Israel mặc dù sống dưới sự kiểm soát của Israel, tạo ra một tình trạng không có đại diện chính trị mà vẫn phải tuân theo luật lệ. Họ phải xin giấy phép quân sự cho hầu hết các hoạt động – từ xây một phòng thêm cho ngôi nhà, đến khoan giếng nước, hay trồng cây ô liu trên đất của chính mình.
Sự khác biệt trong hệ thống tư pháp tạo ra những hậu quả nghiêm trọng. Khi xảy ra xung đột giữa người định cư và người Palestine, họ được xét xử theo hai hệ thống pháp lý khác nhau với tiêu chuẩn khác nhau. Một thanh niên Palestine 16 tuổi ném đá vào xe quân sự có thể bị giam giữ nhiều tháng trong tòa án quân sự, trong khi một người định cư Do Thái tấn công nông dân Palestine được xét xử tại tòa án dân sự Israel với khả năng cao được tha bổng hoặc chỉ nhận án nhẹ. Trẻ em Palestine từ 12 tuổi có thể bị xét xử tại tòa án quân sự, trong khi trẻ em Israel chỉ chịu trách nhiệm hình sự từ 14 tuổi và được xét xử trong hệ thống tư pháp thiếu niên với các biện pháp bảo vệ đầy đủ. Tổ chức Defense for Children International – Palestine ghi nhận trung bình 500 đến 700 trẻ em Palestine bị giam giữ trong hệ thống quân sự Israel mỗi năm, nhiều em bị bắt trong các cuộc đột kích ban đêm, bị thẩm vấn mà không có luật sư hay phụ huynh hiện diện, và bị giam giữ trong các trại giam xa gia đình, vi phạm Công ước Quyền Trẻ em mà Israel đã ký kết.
Gaza dưới phong tỏa
Dải Gaza, một dải đất hẹp dài 41 cây số với diện tích 365 cây số vuông, là nơi sinh sống của hơn 2,3 triệu người Palestine, khiến nơi đây trở thành một trong những khu vực đông dân cư nhất thế giới với mật độ trên 6.000 người mỗi cây số vuông. Năm 2005, Israel đã rút toàn bộ quân đội và người định cư khỏi Gaza trong một động thái đơn phương do Thủ tướng Ariel Sharon (1928 – 2014) khởi xướng, phá bỏ tất cả 21 khu định cư Do Thái và di dời khoảng 9.000 người định cư. Israel tuyên bố rằng sau khi rút lui, Gaza không còn bị chiếm đóng nữa vì không còn sự hiện diện quân sự hay dân sự của Israel trên lãnh thổ này. Tuy nhiên, cộng đồng quốc tế, bao gồm Liên Hợp Quốc, Ủy ban Chữ thập Đỏ Quốc tế, và hầu hết các quốc gia, vẫn coi Gaza là lãnh thổ bị chiếm đóng vì Israel tiếp tục kiểm soát hoàn toàn không phận, hải phận, sáu trong số bảy cửa khẩu biên giới trên bộ, cấp phép xuất nhập khẩu hàng hóa, và cả hệ thống dân số – sinh – tử của Gaza.
Sau khi phong trào Hamas giành quyền kiểm soát Gaza vào năm 2007 thông qua cuộc xung đột vũ trang với phe đối lập Fatah, Israel và Ai Cập đã áp đặt một cuộc phong tỏa toàn diện mà Israel gọi là biện pháp an ninh cần thiết để ngăn chặn vũ khí và vật liệu quân sự đến tay Hamas. Cuộc phong tỏa này hạn chế nghiêm ngặt việc nhập khẩu hầu hết các loại hàng hóa, vật liệu xây dựng, nhiên liệu, điện, và cả thực phẩm. Từ năm 2007 đến 2010, Israel áp dụng chính sách chỉ cho phép nhập khẩu các mặt hàng trong một danh sách hẹp được phê duyệt, khiến hơn 60% dân số Gaza phải sống dưới mức nghèo khổ theo Ngân hàng Thế giới. Sau áp lực quốc tế, đặc biệt sau sự kiện tàu Mavi Marmara năm 2010 khi lực lượng Israel tấn công đoàn tàu cứu trợ quốc tế trên vùng biển quốc tế, Israel đã nới lỏng một phần, cho phép hầu hết hàng hóa dân dụng nhập khẩu nhưng vẫn hạn chế chặt chẽ vật liệu xây dựng như xi măng và sắt thép vì lo ngại chúng có thể được sử dụng cho mục đích quân sự.
Hậu quả của cuộc phong tỏa kéo dài hơn 17 năm đã biến Gaza thành một cuộc khủng hoảng nhân đạo mãn tính. Năm 2012, Liên Hợp Quốc dự báo rằng Gaza sẽ trở nên không thể sinh sống được vào năm 2020 nếu xu hướng tiếp tục – và thực tế đã chứng minh điều này đúng. Hệ thống điện chỉ cung cấp điện 4 đến 8 giờ mỗi ngày, khiến bệnh viện phải hoạt động bằng máy phát điện, doanh nghiệp không thể duy trì sản xuất, và học sinh không có điện để học bài vào buổi tối. Hơn 96% nguồn nước ngầm ở Gaza bị ô nhiễm và không an toàn để uống theo Tổ chức Y tế Thế giới, buộc dân chúng phải mua nước đóng chai với chi phí cao. Hệ thống xử lý nước thải bị quá tải nghiêm trọng, xả hàng chục triệu lít nước thải chưa xử lý ra biển Địa Trung Hải mỗi ngày. Tỷ lệ thất nghiệp dao động từ 45% đến 50%, cao nhất thế giới, với thanh niên từ 20 đến 24 tuổi có tỷ lệ thất nghiệp lên đến 70%. Các cuộc xung đột quân sự định kỳ giữa Israel và Hamas – năm 2008 – 2009, 2012, 2014, 2021, 2023 – đã phá hủy cơ sở hạ tầng, giết chết hàng nghìn dân thường, và khiến việc tái thiết trở nên bất khả thi do hạn chế nhập khẩu vật liệu.
Tác động nhân đạo và nhân quyền
Hạn chế quyền tự do đi lại
Hệ thống kiểm soát di chuyển ở các lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng là một trong những chính sách gây ảnh hưởng sâu rộng nhất đến cuộc sống hàng ngày của người dân. Theo số liệu của Văn phòng Điều phối Các vấn đề Nhân đạo của Liên Hợp Quốc, tại Bờ Tây có hơn 700 chốt kiểm soát, rào chắn vật lý, cổng kiểm tra, khối bê tông, và các chướng ngại vật khác nhằm hạn chế và giám sát sự di chuyển của người Palestine. Những chốt kiểm soát này không chỉ nằm ở biên giới giữa Israel và Bờ Tây, mà còn phân tán khắp nội bộ Bờ Tây, chia cắt các thành phố, làng mạc, và thậm chí các khu vực nông nghiệp. Một số chốt là các trạm kiểm soát cố định với máy móc hiện đại, máy quét sinh trắc học, và hàng rào sắt thép, nơi người Palestine phải xếp hàng hàng giờ để được kiểm tra giấy tờ. Các chốt khác là chốt di động – flying checkpoints – xuất hiện đột ngột trên đường, tạo ra sự bất ổn và khó dự đoán trong mọi hành trình.
Để di chuyển giữa các khu vực, đặc biệt là từ Bờ Tây vào Jerusalem hay Israel, người Palestine cần giấy phép đặc biệt từ cơ quan quân sự Israel. Quy trình xin giấy phép cực kỳ phức tạp, tốn thời gian, và kết quả không thể dự đoán trước. Giấy phép làm việc, giấy phép thương mại, giấy phép y tế, giấy phép thăm viếng – mỗi loại có quy trình riêng với yêu cầu tài liệu khác nhau. Người xin phép phải chứng minh mục đích cụ thể, đôi khi phải có thư bảo lãnh từ người sử dụng lao động Israel, giấy hẹn khám bệnh, hay các giấy tờ pháp lý khác. Thời gian chờ đợi có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, và giấy phép có thể bị từ chối mà không cần giải thích lý do. Đối với cư dân Gaza, việc xin phép rời khỏi dải đất còn khó khăn hơn nhiều – chỉ những trường hợp y tế khẩn cấp, thương nhân được phê duyệt đặc biệt, hay người có thân nhân qua đời ở Bờ Tây mới có cơ hội được cấp phép, và tỷ lệ chấp thuận rất thấp. Tổ chức Gisha – Legal Center for Freedom of Movement ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhân ung thư, tim mạch, hay thận cần điều trị tại bệnh viện ở Bờ Tây hay Israel bị từ chối giấy phép hoặc bị trì hoãn đến mức không kịp cứu chữa.
Hậu quả của hệ thống hạn chế di chuyển này là sự chia cắt cộng đồng và phá vỡ cấu trúc xã hội – kinh tế truyền thống của người Palestine. Các gia đình bị tách biệt – người sống ở Gaza không thể thăm người thân ở Bờ Tây, người ở Bờ Tây không thể đến Jerusalem để cầu nguyện tại các thánh địa Hồi giáo như Thánh đường Al-Aqsa. Sinh kế bị gián đoạn nghiêm trọng – nông dân không thể tiếp cận đất canh tác của mình nằm gần các khu định cư hoặc bị phân cách bởi bức tường, thương nhân không thể vận chuyển hàng hóa kịp thời, công nhân phải dậy từ 3 giờ sáng để có thể qua chốt kiểm soát và đến nơi làm việc ở Israel trước 8 giờ sáng. Giáo dục bị ảnh hưởng – học sinh và giáo viên thường bị trì hoãn tại các chốt kiểm soát trên đường đến trường, một số trường học nằm ngay cạnh chốt kiểm soát phải chịu đựng tiếng ồn, khí hơi cay khi có xung đột. Y tế trở nên khó tiếp cận – xe cứu thương bị giữ lại tại chốt kiểm tra, bệnh nhân phải xuống xe và đi bộ qua chốt rồi lên xe cứu thương khác ở phía bên kia, gây nguy hiểm cho tính mạng trong những trường hợp cấp cứu.
Phá hủy nhà cửa và tịch thu đất đai
Chính sách phá hủy nhà cửa của người Palestine là một trong những khía cạnh gây tranh cãi và đau đớn nhất của chiếm đóng. Từ năm 1967 đến nay, hơn 50.000 ngôi nhà, chuồng trại, kho chứa, và các công trình khác của người Palestine đã bị lực lượng Israel phá hủy theo số liệu của tổ chức Israeli Committee Against House Demolitions. Lý do chính thức được đưa ra là thiếu giấy phép xây dựng từ cơ quan quân sự hoặc hành chính Israel. Tuy nhiên, việc xin cấp giấy phép là một quá trình gần như bất khả thi đối với người Palestine, đặc biệt ở Khu vực C và Đông Jerusalem. Tại Khu vực C, nơi hơn 300.000 người Palestine sinh sống, Israel kiểm soát toàn bộ việc quy hoạch và xây dựng nhưng hiếm khi phê duyệt các kế hoạch cho cộng đồng Palestine. Từ năm 2009 đến 2021, chỉ có khoảng 21% trong số các đơn xin giấy phép xây dựng của người Palestine được chấp thuận tại Khu vực C, trong khi hàng nghìn giấy phép được cấp cho các khu định cư Do Thái trong cùng khu vực.
Quy trình xin giấy phép đầy những yêu cầu phức tạp và mâu thuẫn, được nhiều người coi là được thiết kế để từ chối hơn là phê duyệt. Người xin phép phải chứng minh quyền sở hữu đất đai theo các tiêu chuẩn hành chính phương Tây – với sổ đỏ, giấy tờ pháp lý – trong khi nhiều gia đình Palestine sở hữu đất theo hệ thống truyền thống không có giấy tờ chính thức, đất đai được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua lời nói và công nhận cộng đồng. Khu đất phải nằm trong vùng được quy hoạch cho xây dựng, nhưng Israel chỉ quy hoạch khoảng 1% diện tích Khu vực C cho mục đích phát triển của người Palestine, trong khi hơn 70% được dành cho các khu định cư, vùng quân sự, hay khu bảo tồn thiên nhiên. Thiết kế công trình phải tuân theo các quy chuẩn kỹ thuật và đô thị của Israel mà người dân thường không có nguồn lực để đáp ứng. Chi phí thuê kiến trúc sư, kỹ sư, luật sư và các khoản phí hành chính có thể lên đến hàng chục nghìn dollar – một khoản tiền khổng lồ đối với gia đình Palestine nghèo.
Kết quả là hàng nghìn gia đình Palestine buộc phải xây dựng nhà mà không có giấy phép, đơn giản vì không có lựa chọn nào khác để có chỗ ở. Họ sống trong nỗi lo âu thường trực về việc nhà cửa có thể bị phá bất cứ lúc nào. Lệnh phá nhà thường đến đột ngột – gia đình nhận được thông báo 24 đến 48 giờ trước, không đủ thời gian để kháng cáo hay tìm chỗ ở thay thế. Trong nhiều trường hợp, lực lượng quân sự đến vào lúc rạng sáng, cho gia đình vài phút để lấy đồ đạc cần thiết trước khi máy ủi phá đổ ngôi nhà. Trẻ em phải chứng kiến ngôi nhà mà chúng sinh ra và lớn lên biến thành đống瓦砾 trong vài giờ đồng hồ. Tổ chức Liên Hợp Quốc ghi nhận trung bình 300 đến 500 ngôi nhà và công trình bị phá mỗi năm trong thập kỷ qua, khiến hàng nghìn người, trong đó có nhiều trẻ em, trở thành người mất nhà. Ngoài phá nhà vì lý do hành chính, Israel còn áp dụng chính sách phá nhà mang tính trừng phạt – phá hủy nhà của gia đình người Palestine bị cáo buộc tấn công người Israel, một hình thức trừng phạt tập thể bị cộng đồng quốc tế lên án là vi phạm Công ước Geneva và luật quốc tế nhân đạo.
Bạo lực từ người định cư
Bạo lực do người định cư Do Thái gây ra đối với người Palestine và tài sản của họ đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng và gia tăng trong hai thập kỷ qua, đặc biệt ở các khu vực nông thôn của Bờ Tây nơi các khu định cư nằm gần làng mạc Palestine. Tổ chức nhân quyền Israel B’Tselem ghi nhận hàng trăm vụ tấn công mỗi năm, bao gồm ném đá vào nhà và xe của người Palestine, phá hoại đồng ruộng, chặt phá hoặc đốt cây ô liu – cây trồng chính mang ý nghĩa kinh tế và văn hóa sâu sắc đối với người Palestine, đánh đập nông dân, ngăn cản họ tiếp cận đất canh tác, và chiếm đóng đất đai bằng cách dựng lều tạm hoặc chăn thả gia súc. Các vụ tấn công thường xảy ra vào mùa thu hoạch ô liu – tháng 10 và 11 hàng năm – khi nông dân Palestine ra đồng hái trái, và gia tăng trong các thời điểm căng thẳng chính trị. Năm 2021, sau các xung đột ở Gaza, số vụ tấn công của người định cư tăng hơn 50% so với năm trước theo số liệu của Liên Hợp Quốc.
Điều đặc biệt nghiêm trọng là sự bảo vệ và miễn trừ hình phạt mà người định cư thường hưởng được. Trong nhiều vụ tấn công, lực lượng quân đội Israel có mặt nhưng không can thiệp để ngăn chặn người định cư, hoặc thậm chí hỗ trợ họ bằng cách ngăn người Palestine tiếp cận đất của chính mình với lý do bảo vệ an ninh cho người định cư. Khi người Palestine cố gắng bảo vệ tài sản hay phản kháng lại, họ thường là người bị bắt giữ và bị cáo buộc tấn công hoặc gây rối trật tự. Tổ chức Yesh Din nghiên cứu hơn 1.500 vụ việc người Palestine nộp đơn tố cáo bị tấn công bởi người định cư từ năm 2005 đến 2019, và phát hiện chỉ có 3% vụ việc dẫn đến việc kết án người định cư. Phần lớn các vụ việc bị đóng mà không có điều tra đầy đủ, cảnh sát Israel viện dẫn thiếu bằng chứng hoặc không xác định được thủ phạm mặc dù có lời khai của nạn nhân và người chứng kiến. Sự miễn trừ hình phạt này tạo ra một môi trường mà trong đó bạo lực trở thành công cụ để chiếm đoạt đất đai và buộc người Palestine rời bỏ khu vực.
Trong những năm gần đây, bạo lực của người định cư đã trở nên có tổ chức và hệ thống hơn, với sự tham gia của các nhóm thanh niên định cư cực đoan được gọi là hilltop youth – những người thiết lập các tiền đồn nhỏ trên các đồi gần các khu định cư chính thức, thách thức ngay cả chính phủ Israel. Họ xem việc chiếm đất là sứ mệnh tôn giáo, thực hiện price tag attacks – các cuộc tấn công trả đũa nhằm vào người Palestine bất cứ khi nào chính phủ Israel có hành động họ xem là nhượng bộ Palestine. Các cuộc tấn công này bao gồm đốt cháy nhà thờ Hồi giáo, trường học, và cả nhà ở, với các khẩu hiệu tiếng Do Thái mang tính thù địch được phun lên tường. Một trong những vụ việc nghiêm trọng nhất xảy ra năm 2015 tại làng Duma, khi người định cư cực đoan ném bom xăng vào nhà một gia đình Palestine lúc họ đang ngủ, giết chết bố mẹ và đứa con 18 tháng tuổi. Mặc dù vụ việc gây chấn động quốc tế và trong chính Israel, chỉ có hai người bị kết án, và nhiều người Palestine cho rằng đây chỉ là ngoại lệ hiếm hoi trong một hệ thống miễn trừ trách nhiệm rộng rãi hơn. Tổ chức Human Rights Watch trong báo cáo năm 2023 kết luận rằng bạo lực của người định cư đã trở thành một phương tiện hệ thống để di dời người Palestine, được hỗ trợ bởi sự thờ ơ của cảnh sát, quân đội, và hệ thống tư pháp Israel.
Giam giữ hành chính và vi phạm quyền trong hệ thống tư pháp quân sự
Giam giữ hành chính – việc giam giữ người mà không có cáo buộc chính thức hay xét xử – là một trong những công cụ gây tranh cãi nhất mà Israel sử dụng tại các lãnh thổ bị chiếm đóng. Theo luật quân sự áp dụng ở Bờ Tây, chỉ huy quân sự Israel có quyền ra lệnh giam giữ một người Palestine lên đến 6 tháng dựa trên bằng chứng bí mật mà không cần trình bày trước tòa, không cần cho người bị giam hay luật sư của họ biết nội dung cáo buộc cụ thể. Lệnh giam giữ có thể được gia hạn vô thời hạn, cứ mỗi 6 tháng một lần, khiến một số người bị giam nhiều năm mà không bao giờ được xét xử. Tổ chức Addameer – Prisoner Support and Human Rights Association ghi nhận tính đến cuối năm 2023, có hơn 1.000 người Palestine đang bị giam giữ hành chính, trong đó có cả trẻ em và phụ nữ. Một số người đã bị giam giữ hành chính nhiều lần trong cuộc đời – được thả ra rồi lại bị bắt với lý do tương tự mà không có giải thích rõ ràng.
Israel bào chữa cho chính sách này bằng lập luận về an ninh quốc gia, cho rằng việc công khai bằng chứng trong tòa án sẽ tiết lộ nguồn tin tình báo và phương pháp thu thập thông tin, gây nguy hiểm cho các nguồn tin và làm suy yếu khả năng ngăn chặn các vụ tấn công trong tương lai. Họ viện dẫn luật khẩn cấp của Anh thời Uỷ trị Palestine và luật quốc tế cho phép giam giữ tạm thời trong tình huống chiếm đóng khi có mối đe dọa an ninh nghiêm trọng. Tuy nhiên, các tổ chức nhân quyền phản bác rằng việc sử dụng giam giữ hành chính đã vượt xa mục đích khẩn cấp ban đầu, trở thành công cụ thường xuyên để đàn áp hoạt động chính trị, trừng phạt những người phản đối chiếm đóng, và tạo ra nỗi sợ hãi trong cộng đồng Palestine. Nhiều người bị giam giữ hành chính là các nhà hoạt động chính trị ôn hòa, sinh viên, nhà báo, hay thành viên các tổ chức xã hội dân sự chứ không phải chiến binh vũ trang. Việc không được biết lý do giam giữ, không được đối chất với bằng chứng, không có cơ hội tự bào chữa hiệu quả là vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc cơ bản của công lý và quyền con người theo các công ước quốc tế mà Israel đã ký kết.
Ngoài giam giữ hành chính, cả hệ thống tư pháp quân sự áp dụng cho người Palestine cũng bị chỉ trích vì thiếu các tiêu chuẩn xét xử công bằng. Tỷ lệ kết án trong các tòa án quân sự lên đến gần 100%, cho thấy hệ thống này hoạt động nhiều như một công cụ trừng phạt hơn là một diễn đàn tư pháp độc lập. Phần lớn bị cáo – khoảng 95% – chấp nhận thương lượng nhận tội để tránh bản án nặng hơn và rút ngắn thời gian chờ xét xử trong điều kiện giam giữ khắc nghiệt. Tổ chức B’Tselem và Human Rights Watch ghi nhận các vi phạm thường xuyên trong quá trình bắt giữ và thẩm vấn, bao gồm bắt giữ lúc nửa đêm với lực lượng vũ trang lớn gây sợ hãi cho trẻ em, thẩm vấn kéo dài nhiều giờ mà không có luật sư hay phụ huynh hiện diện đối với trẻ vị thành niên, áp dụng các hình thức tra tấn tâm lý và thể xác như trói tay chân trong tư thế đau đớn, giam giữ trong phòng lạnh hoặc nóng, thiếu ngủ, đe dọa, nhục mạ. Lời khai thu được trong điều kiện như vậy thường được sử dụng làm bằng chứng chính để kết án. Việc giam giữ trẻ em Palestine từ 12 tuổi trong hệ thống quân sự, trong khi trẻ em Israel được bảo vệ bởi luật thiếu niên, cho thấy sự phân biệt đối xử rõ ràng dựa trên dân tộc.
Tranh luận về thuật ngữ và tính chất pháp lý của chiếm đóng
Chiếm đóng hay tranh chấp lãnh thổ
Một trong những tranh luận pháp lý cơ bản và dai dẳng nhất xoay quanh việc định nghĩa tình trạng pháp lý của Bờ Tây và Gaza. Israel và những người ủng hộ thường sử dụng thuật ngữ disputed territories hay lãnh thổ tranh chấp thay vì occupied territories hay lãnh thổ bị chiếm đóng, lập luận rằng các lãnh thổ này chưa bao giờ thuộc về một quốc gia có chủ quyền được công nhận hợp pháp. Theo quan điểm này, Bờ Tây không thuộc về Jordan – quốc gia kiểm soát khu vực từ 1948 đến 1967 – vì sự sát nhập của Jordan năm 1950 không được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi, chỉ có Anh, Pakistan và một số quốc gia khác thừa nhận. Do đó, không có sovereign predecessor hay chủ quyền tiền nhiệm, khiến Bờ Tây trở thành lãnh thổ có tình trạng pháp lý chưa được xác định hơn là lãnh thổ bị chiếm đóng theo nghĩa Công ước Geneva thứ tư. Lập luận này cũng nhấn mạnh rằng quyết định phân chia Palestine năm 1947 của Liên Hợp Quốc không bao giờ được thực thi do chiến tranh 1948, và người Arab từ chối kế hoạch, nên ranh giới giữa Israel và các lãnh thổ Arab vẫn là vấn đề cần đàm phán chứ không phải ranh giới quốc tế đã được công nhận.
Israel cũng viện dẫn quyền lịch sử và tôn giáo của người Do Thái đối với vùng đất này, được gọi trong truyền thống Do Thái giáo là Judea và Samaria – những vùng lõi của vương quốc Do Thái cổ đại. Theo quan điểm này, người Do Thái có quyền thành lập khu định cư ở những nơi có ý nghĩa lịch sử sâu sắc như Hebron – nơi có Hang Machpelah chứa mộ các tổ phụ Abraham, Isaac, Jacob, hay Bethlehem, Shiloh, và các địa danh khác được nhắc đến trong Kinh Thánh Do Thái. Họ lập luận rằng việc coi sự hiện diện của người Do Thái ở những vùng đất này là bất hợp pháp đồng nghĩa với việc phủ nhận mối liên hệ lịch sử sâu xa giữa dân tộc Do Thái và Eretz Israel – vùng đất Israel. Một số học giả và chính trị gia Israel, như cựu Tổng chưởng lý Yehuda Weinstein, lập luận rằng quyền của Israel đối với Bờ Tây mạnh hơn quyền của bất kỳ bên nào khác, vì kế hoạch phân chia năm 1947 đã dành khu vực này cho một quốc gia Arab Palestine mà Arab đã từ chối, và sau đó Jordan chiếm đóng phi pháp.
Ngược lại, cộng đồng quốc tế – bao gồm Liên Hợp Quốc, Liên minh Châu Âu, hầu hết các quốc gia trên thế giới, và các tổ chức nhân quyền quốc tế – nhất quán khẳng định rằng Bờ Tây và Gaza là lãnh thổ bị chiếm đóng theo định nghĩa của luật quốc tế nhân đạo. Năm 2004, Tòa án Công lý Quốc tế đưa ra ý kiến tư vấn có tính chất then chốt về tính hợp pháp của bức tường phân cách mà Israel xây dựng tại Bờ Tây. Tòa án xác nhận rằng Công ước Geneva thứ tư áp dụng cho các lãnh thổ Palestine bị chiếm đóng, bác bỏ lập luận của Israel về việc không có chủ quyền tiền nhiệm. Tòa án lập luận rằng Công ước Geneva áp dụng cho mọi lãnh thổ bị chiếm đóng trong chiến tranh, bất kể tình trạng pháp lý trước đó của lãnh thổ đó như thế nào. Điều quan trọng là thực tế kiểm soát hiệu quả của Israel đối với lãnh thổ và dân cư, chứ không phải tranh chấp về quyền sở hữu chủ quyền. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thông qua nhiều nghị quyết, bao gồm Nghị quyết 242 năm 1967 và 2334 năm 2016, kêu gọi Israel rút quân khỏi các lãnh thổ bị chiếm đóng và tuyên bố các khu định cư là vi phạm luật quốc tế. Việc sử dụng thuật ngữ disputed thay vì occupied được nhiều nhà phê bình coi là nỗ lực làm mờ nhạt tính bất hợp pháp của chiếm đóng và của các khu định cư, tạo ấn tượng rằng đây chỉ là tranh chấp bình thường giữa hai bên có quyền ngang nhau, thay vì một tình huống mà trong đó một bên đang sống dưới sự chiếm đóng quân sự của bên kia.
Apartheid – hệ thống phân biệt chủng tộc có hệ thống
Trong những năm gần đây, một số tổ chức nhân quyền lớn nhất thế giới đã đưa ra kết luận gây chấn động rằng Israel đang thực thi hệ thống apartheid – phân biệt chủng tộc có hệ thống – đối với người Palestine. Năm 2021, tổ chức Human Rights Watch công bố báo cáo dài 213 trang có tựa đề A Threshold Crossed – Vượt qua ngưỡng – kết luận rằng Israel đã vượt qua ngưỡng apartheid tại các lãnh thổ bị chiếm đóng và ngay cả trong chính Israel. Tổ chức Amnesty International năm 2022 công bố báo cáo Israel’s Apartheid Against Palestinians – Apartheid của Israel đối với người Palestine – với kết luận tương tự dựa trên nghiên cứu kéo dài 4 năm. Quan trọng nhất, tổ chức nhân quyền Israel B’Tselem, được thành lập năm 1989 bởi các nhà báo, luật sư, học giả Israel, năm 2021 tuyên bố rằng từ Địa Trung Hải đến sông Jordan, Israel đang thực thi một chế độ Jewish supremacy – ưu việt Do Thái – đáp ứng định nghĩa apartheid.
Các tổ chức này dựa trên định nghĩa pháp lý của apartheid trong Công ước quốc tế về Trấn áp và Trừng phạt Tội ác Apartheid năm 1973 và Điều ước Rome thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế năm 1998. Theo các văn kiện này, apartheid không đơn thuần là phân biệt đối xử, mà là một hệ thống chính sách và hành vi có chủ đích nhằm duy trì sự thống trị có hệ thống của một nhóm sắc tộc đối với nhóm khác, kèm theo các hành vi phi nhân đạo nghiêm trọng. Các báo cáo phân tích chi tiết cách Israel thực hiện các chính sách như phân chia lãnh thổ và dân cư để tạo ra các khu vực với quyền khác nhau, hạn chế tự do di chuyển của người Palestine trong khi người Do Thái có tự do hoàn toàn, tịch thu đất đai rộng lớn để phục vụ cộng đồng Do Thái, từ chối quyền trở về của hàng triệu người tị nạn Palestine trong khi cho phép bất kỳ người Do Thái nào trên thế giới nhập cư theo Luật Hồi hương, áp dụng hai hệ thống pháp lý khác nhau cho hai nhóm dân cư sống trên cùng lãnh thổ. Họ lập luận rằng mục đích tối cao của hệ thống này là duy trì đặc tính Do Thái của quốc gia Israel và quyền kiểm soát Do Thái đối với lãnh thổ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là từ chối quyền cơ bản của hàng triệu người Palestine.
Israel và những người ủng hộ phản bác mạnh mẽ cáo buộc này, coi đây là vu cáo nghiêm trọng nhằm phỉ báng và phi pháp hóa quốc gia Do Thái. Họ lập luận rằng so sánh với Nam Phi thời apartheid là không chính xác cả về mặt lịch sử lẫn pháp lý – Israel không có luật phân biệt chủng tộc như Nam Phi từng có, công dân Arab của Israel có quyền bầu cử và được bầu cử, làm việc trong các ngành nghề tự do, học trong hệ thống đại học. Việc phân biệt đối xử ở Bờ Tây không dựa trên chủng tộc mà dựa trên quốc tịch – đây là xung đột giữa hai dân tộc về lãnh thổ chứ không phải chế độ áp bức một chủng tộc. Israel nhấn mạnh rằng các biện pháp an ninh là cần thiết để bảo vệ công dân khỏi khủng bố, không phải để áp bức dựa trên sắc tộc. Nhiều người Israel, bao gồm cả những người phê phán chính sách chiếm đóng, cảm thấy rằng việc sử dụng từ apartheid – một thuật ngữ mang nặng cảm xúc và lịch sử – là một hình thức phi Do Thái hóa, nhằm cô lập Israel quốc tế và phủ nhận quyền tồn tại của quốc gia Do Thái. Họ lập luận rằng cuộc xung đột này cần được giải quyết thông qua đàm phán chính trị, không phải thông qua việc dán nhãn đạo đức phi nghị.
Quyền tự vệ và tính tương xứng trong phản ứng quân sự
Mỗi khi xảy ra xung đột quân sự giữa Israel và các lực lượng Palestine – đặc biệt là Hamas ở Gaza – Israel đều viện dẫn quyền tự vệ được ghi nhận trong Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc. Từ năm 2001 đến nay, các nhóm vũ trang Palestine đã phát bắn hàng nghìn rocket và đạn pháo từ Gaza vào lãnh thổ Israel, gây chết người và tạo ra nỗi sợ hãi trong cộng đồng dân cư miền Nam Israel. Các cuộc tấn công này nhắm vào dân thường, vi phạm luật quốc tế nhân đạo, và Israel hoàn toàn có quyền bảo vệ công dân của mình. Chính phủ Israel lập luận rằng Hamas – một tổ chức được Mỹ, EU và nhiều quốc gia khác coi là khủng bố – kiểm soát Gaza và sử dụng lãnh thổ này làm căn cứ tấn công Israel, do đó các hoạt động quân sự là cần thiết để phá hủy cơ sở hạ tầng quân sự, ngăn chặn nhập lậu vũ khí, và răn đe các cuộc tấn công trong tương lai.
Israel cũng nhấn mạnh rằng quân đội nước này nỗ lực tuân thủ luật quốc tế nhân đạo bằng cách cảnh báo trước các cuộc không kích – gọi điện thoại, gửi tin nhắn, thả truyền đơn, hoặc bắn đạn cảnh báo nhỏ lên mái nhà trước khi ném bom thực sự – để dân thường có thời gian sơ tán. Lực lượng Phòng vệ Israel tuyên bố rằng Hamas cố ý đặt các cơ sở quân sự, kho vũ khí, bệ phóng rocket ở khu dân cư, trường học, bệnh viện, nhà thờ Hồi giáo, sử dụng dân thường làm lá chắn sống – một chiến thuật vi phạm nghiêm trọng luật chiến tranh. Do đó, thương vong dân thường trong các cuộc tấn công của Israel là hậu quả đáng tiếc nhưng không thể tránh khỏi của việc Hamas cố tình biến dân thường thành mục tiêu. Họ lập luận rằng không có quân đội nào trên thế giới phải đối mặt với tình huống tương tự – đối thủ chiến đấu từ trong khu dân cư đông đúc nhất thế giới, khiến việc tách biệt mục tiêu quân sự và dân thường trở nên cực kỳ khó khăn.
Tuy nhiên, cộng đồng quốc tế, các tổ chức nhân quyền, và nhiều học giả luật quốc tế phê phán mạnh mẽ tính không tương xứng trong phản ứng quân sự của Israel. Trong Chiến dịch Cast Lead năm 2008 – 2009, khoảng 1.400 người Palestine thiệt mạng so với 13 người Israel. Trong Chiến dịch Protective Edge năm 2014, hơn 2.200 người Palestine chết, trong đó có khoảng 1.500 dân thường theo ước tính của Liên Hợp Quốc, so với 73 người Israel, hầu hết là binh lính. Tỷ lệ thương vong chênh lệch lớn này đặt ra câu hỏi về nguyên tắc tương xứng – một nguyên tắc cơ bản của luật chiến tranh quy định rằng thiệt hại dân thường phải không quá mức so với lợi ích quân sự dự kiến đạt được. Ủy ban điều tra của Liên Hợp Quốc sau chiến dịch 2014, được dẫn dắt bởi Mary McGowan Davis, kết luận có bằng chứng cho thấy Israel có thể đã vi phạm luật quốc tế nhân đạo trong một số cuộc tấn công nhắm vào khu dân cư, trường học của Liên Hợp Quốc, và cơ sở y tế. Báo cáo ghi nhận việc phá hủy toàn bộ các khu dân cư, hàng nghìn ngôi nhà bị san bằng, và việc sử dụng vũ khí nặng như pháo binh và không kích trên khu vực dân cư đông đúc vượt quá mức cần thiết cho mục đích quân sự.
Các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng việc viện dẫn quyền tự vệ của Israel phức tạp bởi thực tế rằng Israel vẫn được coi là lực lượng chiếm đóng Gaza theo luật quốc tế, do tiếp tục kiểm soát không phận, hải phận, và biên giới. Theo một số quan điểm trong luật quốc tế, quyền tự vệ theo Điều 51 áp dụng giữa các quốc gia, không áp dụng cho quan hệ giữa lực lượng chiếm đóng và dân thường dưới sự chiếm đóng. Thay vào đó, Israel có nghĩa vụ theo luật quốc tế nhân đạo phải bảo vệ dân thường trong lãnh thổ bị chiếm đóng, bao gồm cả việc duy trì trật tự và an ninh bằng biện pháp ít gây hại nhất. Việc phong tỏa Gaza, hạn chế cực đoan nguồn lực và cơ hội kinh tế, được nhiều người coi là tạo ra điều kiện cho sự nổi dậy và bạo lực, khiến chu kỳ xung đột tiếp diễn. Giáo sư luật quốc tế John Dugard và Richard Falk, cả hai đều từng là Báo cáo viên Đặc biệt của Liên Hợp Quốc về tình hình nhân quyền tại các lãnh thổ Palestine, lập luận rằng người Palestine có quyền kháng cự sự chiếm đóng theo luật quốc tế, mặc dù quyền đó không bao gồm việc nhắm vào dân thường. Họ chỉ ra rằng luật quốc tế công nhận quyền tự quyết của các dân tộc dưới sự chiếm đóng thực dân hay nước ngoài, và điều này tạo ra một khuôn khổ pháp lý phức tạp hơn so với cách Israel trình bày xung đột đơn giản là khủng bố đối đầu với tự vệ chính đáng.
Kết luận
Tình cảnh của người Palestine dưới sự chiếm đóng của Israel là một trong những thảm kịch nhân đạo kéo dài và phức tạp nhất của thời đại chúng ta. Gần sáu thập kỷ sống dưới sự kiểm soát quân sự, với quyền tự do bị hạn chế, nhà cửa bị phá hủy, đất đai bị tịch thu, và tương lai bất định, đã để lại dấu ấn sâu sắc trên cả thế hệ người Palestine. Cấu trúc pháp lý phức tạp của chiếm đóng – với các khu vực phân chia, hệ thống tư pháp song song, và sự phân mảnh lãnh thổ – đã tạo ra một thực tế mà trong đó hàng triệu người sống mà không có quyền công dân, không có tiếng nói trong các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống họ, và không có triển vọng rõ ràng cho một giải pháp chính trị. Các tranh luận pháp lý và thuật ngữ – chiếm đóng hay tranh chấp, apartheid hay xung đột lãnh thổ, tự vệ hay vi phạm tỷ lệ – phản ánh những quan điểm cơ bản khác nhau về tính chất của xung đột và con đường đi đến hòa bình.
Tuy nhiên, bất kể sử dụng thuật ngữ nào, thực tế hàng ngày của người Palestine dưới sự chiếm đóng là không thể chối cãi. Họ sống trong một hệ thống mà quyền cơ bản nhất của con người – quyền tự do đi lại, quyền có nhà ở, quyền được xét xử công bằng, quyền sống không sợ bạo lực – bị vi phạm một cách có hệ thống. Sự im lặng hay thờ ơ của cộng đồng quốc tế trước những vi phạm này, do các cân nhắc địa chính trị và sự phức tạp của xung đột, đã kéo dài đau khổ của hàng triệu người. Việc công nhận và ghi nhận tình cảnh của người Palestine không có nghĩa là phủ nhận mối lo ngại an ninh chính đáng của Israel hay quyền tồn tại của quốc gia Do Thái. Thay vào đó, nó thừa nhận rằng an ninh thực sự và bền vững không thể được xây dựng trên nền tảng của sự chiếm đóng, áp bức, và từ chối quyền con người cơ bản của người khác. Chỉ khi cả hai dân tộc đều được sống trong hòa bình, an ninh, và tôn trọng đầy đủ quyền con người, xung đột này mới có thể thực sự được giải quyết.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
