Câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhất về người Do Thái – họ là ai? – hóa ra là một trong những câu hỏi phức tạp nhất mà lịch sử nhân loại từng đặt ra, và sau hơn ba nghìn năm vẫn chưa có câu trả lời được tất cả chấp nhận.
Mở đầu
Mỗi khi một quốc gia, một tòa án hay một cộng đồng tôn giáo cố gắng định nghĩa chính xác người Do Thái là ai, họ đều phát hiện ra rằng mình đang chạm vào một câu hỏi từ chối mọi định nghĩa gọn ghẽ. Người Do Thái không phải là một chủng tộc – vì có người Do Thái da đen tại Ethiopia, người Do Thái da nâu tại Yemen, người Do Thái da trắng tại Ba Lan và người Do Thái da đỏ tại Ấn Độ, tất cả có nguồn gốc di truyền và lịch sử khác nhau. Người Do Thái cũng không đơn thuần là tín đồ của một tôn giáo – vì có hàng triệu người tự nhận là người Do Thái trong khi không tin vào Thiên Chúa, không thực hành nghi lễ nào và không đặt chân vào hội đường trong nhiều năm. Người Do Thái không phải là công dân của một quốc gia – vì cộng đồng Do Thái toàn cầu trải rộng trên hơn 100 quốc gia, mỗi nơi với ngôn ngữ riêng, văn hóa riêng và hoàn cảnh lịch sử riêng. Và người Do Thái cũng không phải là một dân tộc theo nghĩa thông thường – vì khái niệm dân tộc thường gắn với ngôn ngữ chung và lãnh thổ chung mà người Do Thái thiếu vắng trong phần lớn lịch sử của mình.
Vậy người Do Thái là gì? Câu hỏi đó không phải là câu hỏi học thuật trừu tượng – nó có hệ quả pháp lý, chính trị và đạo đức rất cụ thể. Luật Hồi hương Israel năm 1950 trao quyền nhập cư cho người Do Thái – nhưng ai được tính là người Do Thái trong mắt nhà nước đó? Tòa án Do Thái giáo tại Israel chỉ công nhận hôn nhân và ly hôn của người Do Thái theo Halakhah – nhưng một người có cha Do Thái và mẹ không phải Do Thái có được tính không? Khi chủ nghĩa bài Do Thái nhắm vào người Do Thái, nó nhắm vào ai chính xác – những người theo tôn giáo, những người có gốc gác, hay tất cả những ai bị xã hội đa số dán nhãn là Do Thái bất kể họ tự xác định thế nào? Không trả lời được những câu hỏi đó, không thể hiểu được chính trị Israel – Palestine, tranh luận về antisemitism và anti-Zionism, hay những căng thẳng nội bộ đang định hình tương lai cộng đồng Do Thái trong thế kỷ XXI.
Bài viết này đi theo bốn hướng tiếp cận câu hỏi đó: truy nguyên sự kiến tạo bản sắc Do Thái trong lịch sử cổ đại qua Kinh thánh, khảo cổ và biến cố lưu đày; phân tích các khuôn khổ định nghĩa cạnh tranh trong tư tưởng hiện đại – từ Halakhah đến luật nhà nước đến lý thuyết học thuật; khám phá khái niệm văn minh Do Thái như hướng giải quyết vượt qua nhị phân tôn giáo – dân tộc; và cuối cùng là đặt câu hỏi về bản sắc lai và sự thuộc về trong điều kiện của thế giới đương đại. Câu hỏi người Do Thái là ai không có câu trả lời duy nhất – nhưng theo dõi các cách khác nhau mà câu hỏi đó được đặt ra và trả lời qua lịch sử là cách tốt nhất để hiểu tại sao nó vẫn còn quan trọng đến vậy.
Nguồn gốc và sự kiến tạo bản sắc trong lịch sử cổ đại
Bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào về bản sắc Do Thái đều phải bắt đầu từ các văn bản cổ đại – không phải vì những văn bản đó cung cấp câu trả lời đơn giản mà vì chúng đặt ra những câu hỏi vẫn còn âm hưởng cho đến ngày nay. Câu chuyện Kinh thánh về nguồn gốc dân tộc Do Thái là điểm khởi đầu không thể bỏ qua, nhưng ngay cả câu chuyện đó cần được đặt cạnh bằng chứng khảo cổ và lịch sử để thấy độ phức tạp của những gì thực sự xảy ra trong thiên niên kỷ đầu tiên trước Công nguyên tại vùng Levant.
Am Yisrael và giao ước: bản sắc Kinh thánh như điểm xuất phát
Tên gọi Am Yisrael – dân tộc Israel – xuất hiện xuyên suốt Kinh thánh Hebrew như biểu thức trung tâm của bản sắc tập thể. Theo tường thuật Kinh thánh, dân tộc này bắt nguồn từ Abraham, người nhận lời hứa thiêng liêng tại Ur xứ Chaldea và di chuyển đến Canaan; sau đó qua Isaac và Jacob – người được đổi tên thành Israel sau một đêm vật lộn bí ẩn với thiên thần – bản sắc dân tộc được định nghĩa trước hết là mối quan hệ với Thiên Chúa thông qua giao ước, và chỉ thứ hai mới là quan hệ huyết thống với các tổ tiên chung. Điều quan trọng cần nhận ra là trong khung Kinh thánh, người Do Thái trước tiên là người thuộc về giao ước đó – không phải người thuộc về một chủng tộc hay một lãnh thổ. Khi người nước ngoài gia nhập cộng đồng Israel thông qua việc cắt bì và chấp nhận Torah – như trường hợp của Ruth người Moab mà câu nói nổi tiếng dân tộc của bà là dân tộc của tôi, Thiên Chúa của bà là Thiên Chúa của tôi đã trở thành bình mẫu của sự gia nhập tự nguyện – họ trở thành người Israel đầy đủ. Điều đó cho thấy ngay từ các văn bản cổ nhất, bản sắc Do Thái có yếu tố lựa chọn và cam kết chứ không chỉ là kết quả của sinh ra.
Mối quan hệ giữa giao ước thiêng liêng và lãnh thổ là một trong những căng thẳng trung tâm của Kinh thánh Hebrew. Đất Canaan – hay Đất Hứa – không đơn thuần là vùng đất địa lý mà là phần thưởng của giao ước: nếu người Israel trung thành với Thiên Chúa, họ sẽ ở trên đất; nếu phản bội, họ sẽ bị đày khỏi đất. Cấu trúc đó tạo nên một mối quan hệ ba chiều đặc biệt – Thiên Chúa, dân tộc và đất đai – nơi lãnh thổ không phải là điều kiện tồn tại của bản sắc mà là hệ quả của sự trung thành đạo đức. Hệ luận của cấu trúc đó là quan trọng: khi lãnh thổ bị mất, bản sắc không nhất thiết bị mất theo – nó chỉ bị treo lơ lửng trong một trạng thái tạm thời chờ phục hồi. Đây là nền tảng thần học cho khả năng duy trì bản sắc Do Thái trong Diaspora mà không cần lãnh thổ, một khả năng mà không có tôn giáo và dân tộc nào khác trong lịch sử cổ đại đã phát triển đến mức độ tinh tế tương đương.
Khái niệm Am Segulah – dân tộc được chọn – cũng cần được hiểu đúng bối cảnh của nó để tránh những hiểu lầm phổ biến. Trong Kinh thánh Hebrew, được chọn không có nghĩa là ưu việt về mặt chủng tộc hay được miễn trừ khỏi đau khổ – ngược lại, nó có nghĩa là được giao phó một sứ mệnh đặc biệt kèm theo trách nhiệm đặc biệt. Nhà tiên tri Amos (thế kỷ VIII trước Công nguyên) đã nói rõ điều này khi Thiên Chúa phán: Trong tất cả các gia đình trên mặt đất, ta chỉ biết các ngươi – vì vậy ta sẽ trừng phạt các ngươi vì mọi tội lỗi của các ngươi. Được chọn có nghĩa là bị yêu cầu cao hơn, không phải được miễn thứ. Bản chất đặc biệt của khái niệm Am Segulah không phải là tuyên bố về phẩm giá so với các dân tộc khác mà là tuyên bố về mối quan hệ đặc biệt và trách nhiệm đặc biệt – một cách định nghĩa bản sắc thông qua sứ mệnh chứ không phải thông qua phẩm chất bẩm sinh.
Bằng chứng khảo cổ và cuộc tranh luận về nguồn gốc lịch sử
Trong nửa cuối thế kỷ XX, đặc biệt từ thập niên 1980 trở đi, một thế hệ khảo cổ học người Israel và quốc tế đã thách thức nhiều giả định truyền thống về nguồn gốc dân tộc Do Thái. Nhà khảo cổ học Israel Finkelstein (sinh năm 1949) và nhà Kinh thánh học Neil Asher Silberman (sinh năm 1950) trong tác phẩm Kinh thánh được khai quật (The Bible Unearthed, 2001) lập luận rằng bằng chứng khảo cổ không ủng hộ nhiều sự kiện lớn trong tường thuật Kinh thánh – từ cuộc di cư Exodus khỏi Ai Cập quy mô lớn đến cuộc chinh phục quân sự Canaan thần tốc được mô tả trong sách Joshua. Theo họ, người Israel cổ đại nhiều khả năng phát triển từ các bộ lạc vùng cao nguyên Canaan địa phương hơn là từ một nhóm di dân nô lệ từ Ai Cập. Các trung tâm đô thị được Kinh thánh mô tả là bị Joshua tiêu diệt – như Jericho và Ai – không có bằng chứng khảo cổ về sự phá hủy trong thời kỳ được đề xuất.
Phản ứng với những phát hiện đó chia giới học giả thành hai trường phái rõ ràng: maximalists như William Dever (sinh năm 1933) lập luận rằng khảo cổ học về căn bản xác nhận lõi lịch sử của Kinh thánh dù các chi tiết cụ thể có thể bị phóng đại hay biểu tượng hóa; minimalists như Thomas Thompson (sinh năm 1939) và Niels Peter Lemche (sinh năm 1945) đi xa hơn Finkelstein, lập luận rằng phần lớn tường thuật Kinh thánh về Israel cổ đại là văn học được sáng tác muộn trong thời Ba Tư hay Hellenistic chứ không phải là ghi chép lịch sử đáng tin cậy. Cuộc tranh luận đó không phải là cuộc tranh luận giữa người tin và người không tin – nhiều học giả là người Do Thái hoặc Kitô giáo có đức tin sâu sắc vẫn ủng hộ các vị trí revisionist. Nó là cuộc tranh luận học thuật về phương pháp và bằng chứng, và hệ quả của nó đối với câu hỏi bản sắc Do Thái là quan trọng: nếu nguồn gốc lịch sử của dân tộc Do Thái phức tạp và được xây dựng hơn so với tường thuật Kinh thánh, điều đó không nhất thiết làm suy yếu bản sắc Do Thái – nó chỉ chuyển nền tảng của bản sắc đó từ nguồn gốc sinh học sang sự chia sẻ ký ức, văn bản và thực hành.
Bia Merneptah – tấm bia đá Ai Cập có niên đại khoảng năm 1208 trước Công nguyên – là bằng chứng ngoài Kinh thánh sớm nhất được xác nhận về sự tồn tại của Israel như một thực thể tập thể tại Canaan. Dòng chữ Israel bị tiêu diệt, hạt giống của nó không còn – dù mang tính tuyên truyền phóng đại – chứng minh rằng một thực thể có tên Israel đã tồn tại và có tầm quan trọng đủ để pharaoh cần ghi nhận sự chiến thắng trước nó. Tuy nhiên, đây là điểm bắt đầu của tư liệu lịch sử về Israel chứ không phải điểm bắt đầu của sự tồn tại Israel. Sử gia Yehezkel Kaufmann (1889 – 1963) trong bộ công trình đồ sộ về lịch sử tôn giáo Israel – tổng hợp cả văn bản học Kinh thánh và khảo cổ học – đã lập luận rằng nhất thần giáo Do Thái không phải là kết quả của sự phát triển dần dần từ đa thần giáo mà là một đột phá tư tưởng tương đối sớm định hình một cách cơ bản cách người Do Thái hiểu bản sắc của mình. Dù quan điểm của ông vẫn còn tranh cãi, nó chỉ ra rằng bản sắc Do Thái ngay từ đầu được xây dựng xung quanh thần học chứ không chỉ xung quanh huyết thống hay lãnh thổ.
Từ đất đai sang văn bản: lưu đày Babylon và biến đổi định nghĩa
Lưu đày Babylon (586 – 538 trước Công nguyên) là biến cố định hình lại bản sắc Do Thái sâu sắc hơn bất kỳ sự kiện nào trước đó trong lịch sử. Khi Nebuchadnezzar II phá hủy Đệ nhất Thánh điện và đưa giới tinh hoa Judah đến Mesopotamia, người Do Thái phải đối mặt với câu hỏi hiện sinh: liệu bản sắc của họ có thể tồn tại mà không có đất đai thiêng liêng, không có Thánh điện và không có vương triều Davidic? Câu trả lời của các nhà tiên tri và sau đó là của các rabbi đã thay đổi vĩnh viễn cách người Do Thái hiểu chính mình: từ dân tộc của một vùng đất sang dân tộc của một Sách.
Quá trình biên tập, hệ thống hóa và thiết lập thẩm quyền của các văn bản Torah diễn ra trong và sau thời kỳ lưu đày Babylon là bước kiến tạo bản sắc quan trọng nhất trong lịch sử Do Thái cổ đại. Khi Ezra thầy tế lễ trở về Jerusalem và đọc Torah công khai trước cộng đồng (ghi lại trong sách Nehemiah), ông không chỉ thực hiện một nghi lễ tôn giáo – ông thiết lập rằng bản sắc cộng đồng được định nghĩa bởi văn bản và sự tuân thủ văn bản đó chứ không phải bởi việc sinh ra trên vùng đất cụ thể nào. Điều đó tạo ra một hệ thống bản sắc có thể di chuyển: Torah có thể được sao chép, mang theo, học thuộc và tái hiện ở bất kỳ đâu trên thế giới. Người Do Thái tại Babylon có thể là người Do Thái đầy đủ vì họ học Torah và giữ Halakhah – họ không cần phải ở Jerusalem để thuộc về Am Yisrael.
Bước chuyển từ bản sắc lãnh thổ sang bản sắc văn bản này cũng tạo ra sự thay đổi trong cách xác định ranh giới cộng đồng. Trước lưu đày, ranh giới người Israel tương đối dễ xác định vì nó gắn với việc sinh sống trong một vùng đất cụ thể, thờ phượng tại Thánh điện và thuộc về các bộ lạc kế thừa từ tổ tiên chung. Sau lưu đày, ranh giới đó phải được tái thiết lập trên nền tảng khác: sự tuân thủ Torah và Halakhah, sự tham gia vào cộng đồng cầu nguyện và học tập, và việc truyền bản sắc đó cho thế hệ sau. Cuộc cải cách của Ezra – bao gồm cả quyết định gây tranh cãi yêu cầu giải hôn nhân với phụ nữ ngoại bang – phản chiếu lo ngại căn bản này: trong điều kiện thiểu số sống xen kẽ với đa số, ranh giới bản sắc phải được thiết lập và duy trì một cách có ý thức, nếu không bản sắc sẽ tan biến qua nhiều thế hệ giao thoa xã hội. Đây là điểm khởi đầu của cuộc tranh luận dài nhất trong lịch sử Do Thái: giữa những người định nghĩa bản sắc Do Thái theo tiêu chí khép kín và những người muốn một định nghĩa cởi mở hơn – một cuộc tranh luận chưa bao giờ kết thúc và chưa bao giờ kém phần cấp thiết.
Các khuôn khổ định nghĩa trong tư tưởng hiện đại
Thế kỷ XIX và XX mang đến cho câu hỏi người Do Thái là ai những chiều kích mới hoàn toàn không có trong thế giới cổ đại và trung cổ. Sự ra đời của nhà nước – dân tộc hiện đại, Emancipation pháp lý của người Do Thái tại nhiều quốc gia châu Âu, sự phân hóa của Do Thái giáo thành nhiều dòng phái, và cuối cùng là sự ra đời của nhà nước Israel đã tạo ra một bức tranh phức tạp nơi ít nhất ba khuôn khổ định nghĩa khác nhau – tôn giáo, nhà nước và học thuật – cùng tồn tại và xung đột.
Định nghĩa Halakhic và cuộc chiến thẩm quyền giữa các dòng phái
Định nghĩa truyền thống nhất và lâu đời nhất của người Do Thái là định nghĩa Halakhic: người sinh ra từ mẹ Do Thái (matrilineal descent) hoặc người cải đạo theo đúng quy trình được Rabbi giám sát (gerut) đứng trước Beit Din gồm ba rabbi chính thống, bao gồm cắt bì với nam giới và ngâm mình trong mikveh (bể thanh tẩy nghi lễ) cho cả hai giới. Nguyên tắc matrilineal – xác định tư cách Do Thái qua dòng mẹ thay vì dòng cha – không có trong Torah viết mà xuất hiện trong Talmud (Kiddushin 68b) và được cho là phát triển từ bối cảnh thực tế của thời La Mã khi phụ nữ Do Thái bị cưỡng bức và con cái của họ cần được bảo vệ tư cách cộng đồng. Dù nguồn gốc lịch sử của nguyên tắc này còn tranh cãi, nó đã trở thành nền tảng của định nghĩa Do Thái giáo Chính thống cho đến ngày nay.
Vấn đề là từ thế kỷ XIX, không còn có một Do Thái giáo đồng nhất nữa. Do Thái giáo Cải cách (Reform Judaism), ra đời tại Đức và phát triển mạnh tại Mỹ, đã bỏ phiếu năm 1983 chấp nhận patrilineal descent – con của cha Do Thái và mẹ không phải Do Thái cũng được coi là người Do Thái nếu lớn lên với sự nhận diện Do Thái. Do Thái giáo Bảo thủ (Conservative Judaism) duy trì nguyên tắc matrilineal nhưng đơn giản hóa quy trình cải đạo. Do Thái giáo Tái thiết (Reconstructionist Judaism) và Do Thái giáo Tiến bộ (Progressive Judaism) có các tiêu chí riêng. Kết quả là một người có thể được tính là người Do Thái theo cộng đồng Reform tại New York nhưng bị từ chối khi xin kết hôn tại Israel dưới thẩm quyền của giáo sĩ Chính thống; một người cải đạo theo quy trình Conservative tại Mỹ có thể không được công nhận tư cách Do Thái tại Israel. Đây không phải là vấn đề lý thuyết – nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền nhập cư, hôn nhân, ly hôn và thậm chí chôn cất của hàng triệu người.
Nhà xã hội học người Mỹ gốc Do Thái Steven M. Cohen (sinh năm 1950) và nhà nghiên cứu Arnold Eisen (sinh năm 1951) trong nghiên cứu Người Do Thái có tủy xương mềm (The Jew Within, 2000) đã ghi chép sự chuyển dịch trong các thế hệ người Do Thái Mỹ từ định nghĩa Do Thái công đồng (dựa trên tham gia thể chế) sang định nghĩa Do Thái cá nhân (dựa trên cảm nhận và lựa chọn cá nhân). Người Do Thái thế kỷ XXI ngày càng tự xác định bản sắc của mình dựa trên những gì có ý nghĩa với tôi hơn là dựa trên những gì cộng đồng hay thẩm quyền tôn giáo định nghĩa. Sự thay đổi đó không nhất thiết là sự suy thoái – nó phản chiếu một xã hội hiện đại nơi bản sắc ngày càng mang tính lựa chọn và cá nhân hóa – nhưng nó tạo ra những căng thẳng mới trong cộng đồng Do Thái về câu hỏi ai có thẩm quyền định nghĩa chúng ta.
Luật Hồi hương Israel và định nghĩa nhà nước so với định nghĩa tôn giáo
Với sự ra đời của nhà nước Israel năm 1948, câu hỏi người Do Thái là ai lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại trở thành câu hỏi pháp lý của một quốc gia có chủ quyền. Luật Hồi hương (Law of Return) năm 1950 trao quyền nhập cư tự động cho mỗi người Do Thái – nhưng ban đầu không định nghĩa ai là người Do Thái. Sự mơ hồ đó dẫn đến tranh cãi pháp lý kéo dài, trong đó nổi tiếng nhất là vụ việc của Brother Daniel (Oswald Rufeisen, 1922 – 1998) – một người Do Thái sinh ra bởi cha mẹ Do Thái, đã cứu hàng trăm người Do Thái trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, sau đó cải đạo sang Kitô giáo và gia nhập dòng tu Carmelite. Ông xin nhập cư Israel theo Luật Hồi hương với lý lẽ mình vẫn là người Do Thái về mặt dân tộc. Tòa án Tối cao Israel năm 1962 từ chối với lập luận rằng theo ngôn ngữ thông thường, người đã cải đạo sang một tôn giáo khác không còn được coi là người Do Thái.
Năm 1970, Luật Hồi hương được sửa đổi để mở rộng đáng kể: quyền nhập cư được trao cho con của người Do Thái, cháu của người Do Thái và vợ/chồng của những người đó – ngay cả khi bản thân họ không phải là người Do Thái theo Halakhah. Sửa đổi đó được thúc đẩy bởi bài học Holocaust: gia đình người Do Thái cần được cứu cùng nhau, và tiêu chí Nuremberg của Đức Quốc xã – đủ chỉ cần có một ông bà Do Thái – cho thấy rằng chủ nghĩa bài Do Thái không phân biệt theo Halakhah. Nghịch lý là tiêu chí nhà nước Israel năm 1970 rộng hơn tiêu chí Halakhah nhưng được phát biểu theo logic ngược: trong khi Halakhah theo dòng mẹ, Luật Hồi hương mở rộng theo cả dòng cha và dòng mẹ đến ba thế hệ. Điều đó tạo ra tình huống mà hơn một triệu người di cư từ Liên Xô cũ có quyền nhập cư Israel theo Luật Hồi hương – vì có ông bà hay cha mẹ Do Thái – nhưng không được coi là người Do Thái bởi thẩm quyền tôn giáo Chính thống tại Israel, dẫn đến những vấn đề thực tiễn nghiêm trọng về hôn nhân, chôn cất và tư cách tôn giáo.
Nhà triết học pháp lý người Israel Ruth Gavison (1945 – 2020) đã phân tích căng thẳng cơ bản này trong nhiều tác phẩm: Israel tự định nghĩa là nhà nước Do Thái và dân chủ, nhưng hai tính chất đó tạo ra mâu thuẫn khi định nghĩa Do Thái không được giải quyết dứt điểm. Nếu Do Thái chủ yếu là tôn giáo, Israel có nguy cơ trở thành nhà nước thần quyền nơi thẩm quyền tôn giáo áp đặt định nghĩa lên toàn bộ công dân. Nếu Do Thái chủ yếu là dân tộc, vấn đề về ranh giới của dân tộc đó – ai được tính là thành viên, trên cơ sở nào – trở nên cực kỳ phức tạp trong một nhà nước có 20% dân số là người Ả Rập và hàng trăm nghìn người có bộ phận tổ tiên Do Thái nhưng không được Halakhah công nhận. Cho đến ngày nay, chưa có chính phủ Israel nào giải quyết được mâu thuẫn đó – một phần vì bất kỳ định nghĩa rõ ràng nào cũng sẽ làm mất lòng một trong các đối tác liên minh quan trọng.
Primordialism và constructivism: cuộc tranh luận lý thuyết
Ngoài cuộc tranh luận thực tiễn về định nghĩa pháp lý và tôn giáo, giới học giả xã hội học và lý thuyết dân tộc tộc cũng tranh luận sâu sắc về bản chất của bản sắc Do Thái ở cấp độ lý thuyết. Cuộc tranh luận đó xoay quanh hai lập trường cơ bản: primordialism – quan điểm cho rằng dân tộc là thực thể tự nhiên và lâu đời, có cơ sở trong huyết thống, lãnh thổ và văn hóa chung từ xa xưa; và constructivism hay instrumentalism – quan điểm cho rằng dân tộc là cộng đồng được xây dựng và tưởng tượng, ra đời trong những điều kiện lịch sử cụ thể và liên tục được tái thiết.
Đối với trường hợp Do Thái, hai vị trí đó có những hàm ý khác nhau đáng kể. Phiên bản primordialism mạnh – như được ủng hộ bởi nhà di truyền học Harry Ostrer (sinh năm 1947) trong cuốn Di sản: Di truyền học của người Do Thái (Legacy: A Genetic History of the Jewish People, 2012) – lập luận rằng nghiên cứu DNA cho thấy sự liên tục di truyền đáng kể giữa các cộng đồng Do Thái khác nhau trên thế giới, chứng minh nguồn gốc chung từ dân cư cổ đại Levant. Những nghiên cứu như của Eran Elhaik và Harry Ostrer cho thấy người Do Thái Ashkenazi, Sephardic và Mizrahi chia sẻ những biến thể di truyền đặc trưng không thấy ở cùng mức độ trong dân số xung quanh họ, dù cũng có sự pha trộn di truyền đáng kể với dân số địa phương tại các nơi cộng đồng Do Thái định cư lâu dài.
Phiên bản constructivism của bản sắc Do Thái được đại diện mạnh mẽ nhất bởi Shlomo Sand (sinh năm 1946), nhà sử học Israel, trong tác phẩm gây tranh cãi Việc phát minh ra dân tộc Do Thái (The Invention of the Jewish People, 2008). Sand lập luận rằng khái niệm về dân tộc Do Thái có nguồn gốc lịch sử, chính trị và thực hành hơn là tự nhiên và tiên thiên – người Do Thái hiện đại là hậu duệ của nhiều nhóm người khác nhau đã cải đạo sang Do Thái giáo qua lịch sử, không phải của một nhóm tổ tiên đồng nhất từ Judaea cổ đại. Ông cũng lập luận rằng hầu hết người Do Thái Đông Âu có thể là hậu duệ của vương quốc Khazar – một thực thể chính trị ở vùng Biển Caspian mà giới lãnh đạo của nó cải đạo sang Do Thái giáo vào thế kỷ VIII – IX – hơn là của dân Judaea cổ đại. Luận điểm Khazar của Sand bị hầu hết nhà di truyền học và nhiều nhà sử học bác bỏ, nhưng thách thức rộng hơn của ông về tính bền vững của dân tộc Do Thái như thực thể tự nhiên tiếp tục kích thích tranh luận học thuật quan trọng. Học giả Anthony D. Smith (1939 – 2016), trong lý thuyết ethnosymbolism của ông, đề xuất vị trí trung gian: dân tộc là cả hai – vừa có lõi lịch sử thực sự vừa được tái kiến tạo liên tục qua ký ức, thần thoại và biểu tượng. Theo khung đó, bản sắc Do Thái là thực và có tính liên tục trong khi đồng thời được tái thiết qua từng thế hệ trong những hoàn cảnh khác nhau.
Do Thái như một văn minh: vượt qua nhị phân tôn giáo – dân tộc
Một trong những đóng góp tư tưởng quan trọng nhất cho câu hỏi bản sắc Do Thái trong thế kỷ XX là đề xuất coi Do Thái không phải là tôn giáo hay dân tộc mà là một văn minh – một hệ thống văn hóa hoàn chỉnh bao gồm cả hai nhưng không giản lược vào một trong hai. Hướng tiếp cận đó mở ra không gian cho người Do Thái thế tục, người Do Thái tiến bộ và người Do Thái đang xây dựng lại mối liên hệ với bản sắc sau nhiều thế hệ đứt đoạn tìm thấy chỗ đứng trong cộng đồng mà không bị ràng buộc phải lựa chọn giữa đức tin tôn giáo hay huyết thống dân tộc.
Mordecai Kaplan và khái niệm văn minh tiến hóa
Mordecai Kaplan (1881 – 1983) – người sáng lập phong trào Do Thái giáo Tái thiết (Reconstructionism) và là nhà tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong Do Thái giáo Mỹ thế kỷ XX – đề xuất trong tác phẩm chủ yếu Do Thái giáo như một nền văn minh (Judaism as a Civilization, 1934) rằng Do Thái giáo là một nền văn minh tiến hóa (evolving religious civilization) bao gồm không chỉ tôn giáo mà còn ngôn ngữ, văn học, âm nhạc, nghệ thuật, triết học, luật pháp, phong tục và ký ức tập thể. Trong khung đó, người Do Thái thế tục hoàn toàn không thực hành tôn giáo vẫn có thể là thành viên đầy đủ của nền văn minh Do Thái nếu họ tham gia vào đời sống văn hóa, học tập lịch sử, nói tiếng Hebrew hoặc Yiddish và duy trì mối liên hệ với cộng đồng. Không cần tin vào Thượng Đế theo nghĩa cá nhân; không cần thực hành Halakhah đầy đủ; cần có sự gắn bó có ý thức với di sản văn minh và cộng đồng.
Kaplan cũng đề xuất một thần học triệt để hơn nhiều so với Do Thái giáo truyền thống: thay vì Thiên Chúa là một nhân vị siêu nhiên can thiệp vào lịch sử, ông đề xuất Thiên Chúa như sức mạnh tạo ra sự cứu rỗi – một quá trình nội tại trong thiên nhiên và lịch sử con người hướng về sự phát triển và hoàn thiện. Thần học đó bị Do Thái giáo Chính thống kịch liệt phản đối – sách cầu nguyện của Kaplan thậm chí bị công khai thiêu đốt bởi một số rabbi Chính thống năm 1945 – nhưng khái niệm văn minh của ông có ảnh hưởng vượt xa ranh giới phong trào của ông, ảnh hưởng đến cả những học giả không chấp nhận thần học của ông. Nhà xã hội học học giả Do Thái Herbert Gans (sinh năm 1927) sau đó phát triển khái niệm bản sắc ký hiệu học (symbolic ethnicity): người Mỹ gốc Do Thái thế hệ thứ ba và thứ tư có thể duy trì cảm giác mạnh mẽ về bản sắc Do Thái qua việc chia sẻ một số ký hiệu và thực hành có ý nghĩa biểu tượng (ăn thức ăn Do Thái, kỷ niệm Hanukkah, đến thăm Israel) mà không cần sự tuân thủ tôn giáo hay tham gia cộng đồng liên tục. Khung văn minh của Kaplan và khung ký hiệu học của Gans cùng chỉ ra một hướng: bản sắc Do Thái trong thế giới hiện đại không phải là thứ có hay không có mà là một phổ với nhiều mức độ tham gia và ý nghĩa.
Nhà triết học Will Herberg (1901 – 1977) trong tác phẩm Tin Lành – Công giáo – Do Thái (Protestant – Catholic – Jew, 1955) đề xuất một cách nhìn khác nhưng bổ sung: trong bối cảnh Mỹ, Do Thái đã trở thành một trong ba tôn giáo – văn hóa lớn định nghĩa bản sắc người Mỹ, và sự tham gia vào cộng đồng Do Thái – dù thực hành tôn giáo cụ thể có ít đến đâu – là cách người Mỹ gốc Do Thái khẳng định sự thuộc về của mình trong xã hội Mỹ rộng lớn hơn. Điều đó có nghĩa là bản sắc Do Thái ở Mỹ vừa là biểu đạt của bản sắc riêng biệt vừa là hình thức hội nhập vào xã hội đa dạng Mỹ – hai chức năng thoạt nhìn mâu thuẫn nhưng thực ra bổ trợ cho nhau trong bối cảnh xã hội đặc thù của Mỹ.
Các trung tâm văn minh Do Thái lịch sử và sự đa dạng địa lý
Nếu Do Thái thực sự là một văn minh theo nghĩa của Kaplan, thì một điểm đặc trưng của văn minh đó là nó không có một trung tâm duy nhất và bất biến mà là chuỗi các trung tâm liên tiếp thay thế nhau qua lịch sử, mỗi trung tâm tạo ra đóng góp riêng biệt trước khi nhường chỗ cho trung tâm tiếp theo. Đây là điểm khác biệt căn bản so với các nền văn minh lớn khác – Hy Lạp, La Mã, Trung Hoa, Ả Rập – vốn có một trung tâm địa lý và chính trị rõ ràng làm điểm neo cho toàn bộ hệ thống.
Jerusalem thời Đền thờ thứ nhất và thứ hai là trung tâm đầu tiên – nơi hội tụ của thẩm quyền tôn giáo, chính trị và văn hóa Do Thái. Sau sự phá hủy Đệ nhị Thánh điện, trung tâm dịch chuyển sang Yavneh và sau đó Tiberias tại Palestine, nơi Mishnah và Talmud Palestine được biên soạn. Đồng thời, Babylon – nơi các học viện Sura và Pumbedita phát triển – trở thành trung tâm học thuật quan trọng hơn và để lại Talmud Babylon như văn bản nền tảng của Do Thái giáo Rabbinic. Tây Ban Nha thời hoàng kim từ thế kỷ X đến XII – với các nhà tư tưởng như Judah Halevi (khoảng 1075 – khoảng 1141), Abraham ibn Ezra (1089 – 1167) và Maimonides (1138 – 1204) – là trung tâm triết học và thơ ca Do Thái bậc nhất. Ba Lan – Lithuania từ thế kỷ XVI đến XIX là trung tâm học thuật Talmud và cộng đồng Ashkenazi; Safed ở Palestine thế kỷ XVI là trung tâm Kabbalah và huyền học; Amsterdam thế kỷ XVII là trung tâm trí tuệ và in ấn Do Thái; Frankfurt và Breslau thế kỷ XIX là trung tâm của phong trào cải cách Do Thái giáo.
Điều đáng chú ý là mỗi lần trung tâm dịch chuyển, không phải toàn bộ truyền thống trước đó bị bỏ lại mà chỉ có quyền lực thay đổi – còn văn bản, học thuật và ký ức từ trung tâm cũ tiếp tục là một phần của di sản chung toàn cầu. Khi Tây Ban Nha bị mất sau năm 1492, Maimonides vẫn được học ở Ba Lan và Morocco; khi Ba Lan bị Holocaust xóa sổ, Talmud vẫn được học ở New York và Jerusalem. Đây chính là đặc tính di động của văn minh Do Thái mà không nền văn minh địa lý truyền thống nào có được: văn minh Do Thái không thể bị tiêu diệt bằng cách chinh phục một lãnh thổ hay phá hủy một thành phố vì nó không trú ngụ ở bất kỳ một nơi cụ thể nào. Sức mạnh đó cũng là điểm dễ bị tổn thương: nó phụ thuộc vào sự tồn tại của cộng đồng học tập và thực hành, và Holocaust đã phá hủy phần lớn những cộng đồng đó tại châu Âu trong thời gian ngắn đến mức không tưởng.
Đóng góp của văn minh Do Thái vào tư tưởng triết học và khoa học nhân loại
Bất kỳ thảo luận nghiêm túc nào về bản sắc Do Thái cũng cần ghi nhận – một cách thận trọng và không bản chất hóa – đóng góp không cân xứng của cộng đồng Do Thái vào nền tư tưởng và khoa học phương Tây và toàn cầu. Không cân xứng là thuật ngữ phù hợp: người Do Thái chưa bao giờ chiếm quá 1% dân số thế giới, nhưng họ đã đóng góp vào triết học, khoa học, văn học và nghệ thuật của nhân loại theo tỷ lệ cao hơn nhiều – một hiện tượng đòi hỏi giải thích cẩn thận thay vì bản chất hóa hay huyền thoại hóa.
Từ thời Trung cổ đến thế kỷ XIX, đóng góp đó chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực triết học và y học: Maimonides không chỉ là học giả Do Thái giáo vĩ đại nhất của thời Trung cổ mà còn là một trong những nhà triết học và y học lớn nhất của toàn bộ nền văn minh Địa Trung Hải; Baruch Spinoza (1632 – 1677) – dù bị cộng đồng Do Thái trục xuất – được coi là cha đẻ của chủ nghĩa thế tục chính trị hiện đại và đặt nền tảng cho phê phán Kinh thánh học thuật; Moses Mendelssohn (1729 – 1786) là một trong những nhân vật trung tâm của Khai sáng Đức và người đầu tiên đặt câu hỏi về khả năng cùng lúc là người Do Thái và người châu Âu hiện đại. Trong thế kỷ XIX và XX, khi cánh cửa đại học và học viện nghiên cứu dần mở ra ở Tây Âu và Bắc Mỹ, đóng góp của người Do Thái bùng nổ trong hầu hết mọi lĩnh vực: Karl Marx (1818 – 1883) trong kinh tế chính trị và triết học xã hội; Sigmund Freud (1856 – 1939) trong tâm lý học; Albert Einstein (1879 – 1955) trong vật lý; Hannah Arendt (1906 – 1975) trong triết học chính trị; Émile Durkheim (1858 – 1917) trong xã hội học; Claude Lévi-Strauss (1908 – 2009) trong nhân học.
Điều quan trọng cần tránh là giải thích đóng góp đó bằng các yếu tố bản chất hóa kiểu người Do Thái thông minh hơn hay gen Do Thái đặc biệt – những luận điểm không có cơ sở khoa học và mang nguy cơ của chính sách đối lập. Giải thích có sức thuyết phục hơn là cấu trúc văn hóa: truyền thống Do Thái coi học tập là nghĩa vụ tôn giáo cao nhất, tạo ra tỷ lệ biết đọc biết viết cao bất thường so với dân số xung quanh từ nhiều thế kỷ trước; phương pháp học Talmud đào tạo kỹ năng phân tích, lập luận phản biện và tra vấn thẩm quyền; vị trí thiểu số buộc người Do Thái phải phát triển khả năng nhìn xã hội từ nhiều góc độ cùng một lúc – một lợi thế trong tư duy sáng tạo. Nhà xã hội học Thorstein Veblen (1857 – 1929) trong bài luận nổi tiếng Sự xuất sắc trí tuệ của người Do Thái (The Intellectual Pre-Eminence of Jews in Modern Europe, 1919) lập luận rằng người Do Thái đóng góp nhiều không phải vì bẩm sinh mà vì vị trí người ngoài phản quan sát của họ: đứng đủ gần để hiểu xã hội châu Âu nhưng không đủ gần để bị xã hội đó đồng hóa hoàn toàn, họ có khả năng nhìn thấy những mâu thuẫn và giả định ngầm mà người bên trong không nhận ra.
Bản sắc lai và câu hỏi thuộc về trong thế giới đương đại
Thế kỷ XXI đặt câu hỏi bản sắc Do Thái vào một bối cảnh hoàn toàn mới: thế giới hậu Holocaust với nhà nước Israel đã tồn tại 75 năm, với phong trào quyền công dân và đa văn hóa ở phương Tây, với sự sụp đổ của nhiều hình thức cộng đồng truyền thống và sự trỗi dậy của bản sắc cá nhân hóa. Người Do Thái đương đại đang điều hướng bản sắc của mình trong điều kiện chưa từng có trong lịch sử – điều kiện của tự do hoàn toàn và lựa chọn hoàn toàn, nơi bản sắc Do Thái không còn được áp đặt từ bên ngoài qua áp bức và phân biệt đối xử mà phải được duy trì bằng nỗ lực có ý thức từ bên trong.
Hybrid identity và nghịch lý lòng trung thành kép
Khái niệm hybrid identity – bản sắc lai – mô tả điều kiện của nhiều người Do Thái trong Diaspora: đồng thời là người Mỹ và người Do Thái, người Pháp và người Do Thái, người Nga và người Do Thái, với sự căng thẳng không thể giải quyết hoàn toàn giữa hai vế đó. Căng thẳng đó không phải là vấn đề tâm lý cá nhân mà là phản chiếu của một cấu trúc xã hội thực sự: các nhà nước dân tộc hiện đại đòi hỏi sự trung thành duy nhất và đồng nhất từ công dân, trong khi cộng đồng Do Thái xuyên quốc gia tạo ra mối liên hệ và trách nhiệm vượt qua biên giới quốc gia.
Chủ nghĩa bài Do Thái lịch sử đã khai thác căng thẳng đó qua định kiến lòng trung thành kép (dual loyalty): người Do Thái không thể là công dân trung thành thực sự của bất kỳ quốc gia nào vì họ trung thành chủ yếu với cộng đồng Do Thái toàn cầu hay với Israel. Luận điểm đó không chỉ sai về mặt thực tế – người Do Thái đã hy sinh máu xương cho hầu hết các quốc gia họ sinh sống – mà còn mâu thuẫn nội tại: vì sao chỉ mình người Do Thái bị đòi hỏi phải từ bỏ hoàn toàn mọi sự gắn kết với cộng đồng rộng lớn hơn trong khi người Công giáo có thể trung thành với Vatican, người Hồi giáo có thể có liên hệ với ummah toàn cầu, và người di cư từ nhiều quốc gia có thể giữ sự gắn bó với quê hương gốc mà không bị nghi ngờ? Nghịch lý là điều bị xem là vấn đề – sự gắn kết với cộng đồng xuyên quốc gia – lại là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà thế giới toàn cầu hóa đòi hỏi, và người Do Thái Diaspora đã thực hành nó trong hai nghìn năm.
Nhà lý luận văn hóa Stuart Hall (1932 – 2014) – không phải người Do Thái nhưng là học giả hàng đầu về bản sắc Diaspora – đã phát triển khái niệm văn hóa không phải là nguồn gốc mà là lịch trình: bản sắc không phải là điểm xuất phát mà người ta quay trở lại mà là cuộc hành trình đang diễn ra, một quá trình liên tục thương thảo giữa quá khứ và hiện tại, giữa di sản nhận được và sự lựa chọn đang thực hiện. Trong khung đó, bản sắc Do Thái không phải là thứ người ta có hay không có mà là thứ người ta đang thực hành và đang kiến tạo qua từng lựa chọn hàng ngày – ngôn ngữ nào được dùng tại nhà, lễ nào được kỷ niệm, ký ức nào được truyền cho con cái, cộng đồng nào được tham gia. Điều đó không có nghĩa là bản sắc là tùy tiện hay có thể thay đổi theo ý muốn – trọng lượng của lịch sử, ký ức tập thể và nghĩa vụ cộng đồng vẫn có sức nặng thực sự. Nhưng nó có nghĩa là bản sắc là kết quả của cả thừa kế lẫn lựa chọn, cả cấu trúc lẫn chủ thể.
So sánh với các dân tộc Diaspora khác: Armenia, Romani, người Hoa hải ngoại
Đặt kinh nghiệm Do Thái bên cạnh các cộng đồng Diaspora khác giúp làm rõ những gì là đặc thù và những gì là phổ quát trong câu hỏi bản sắc Do Thái. Người Armenia là cộng đồng Diaspora có lẽ gần nhất với người Do Thái về mặt cấu trúc: một dân tộc với ngôn ngữ và tôn giáo riêng biệt, trải qua một cuộc diệt chủng (1915 – 1923) xóa sổ phần lớn dân số trong lãnh thổ lịch sử, và duy trì bản sắc dân tộc mạnh mẽ qua nhiều thế hệ Diaspora tại Pháp, Mỹ, Argentina và nhiều nơi khác. Tuy nhiên, bản sắc Armenia trong Diaspora gắn mạnh hơn với nhà thờ Tông đồ Armenia như thiết chế trung tâm và với ngôn ngữ Armenia như dấu hiệu bản sắc cụ thể – hai yếu tố mà nhiều thế hệ Diaspora thứ ba và thứ tư đang mất dần. Người Do Thái đã phát triển được cơ chế tái tạo bản sắc linh hoạt hơn không phụ thuộc vào một thiết chế duy nhất hay một ngôn ngữ duy nhất.
Người Romani – cộng đồng Diaspora lâu đời và rải rác nhất ở châu Âu – là trường hợp tương phản: cũng là nạn nhân của diệt chủng Nazi (Porajmos) và cũng không có nhà nước, nhưng thiếu nhiều thiết chế và hạ tầng văn hóa mà cộng đồng Do Thái đã phát triển. Không có hệ thống học thuật tổ chức, không có mạng lưới giáo dục cộng đồng, không có văn bản thiêng liêng là trung tâm bản sắc – người Romani duy trì bản sắc chủ yếu qua truyền khẩu, âm nhạc và cấu trúc gia đình mở rộng. So sánh đó cho thấy rằng hạ tầng thể chế – học viện, văn bản, hệ thống pháp lý cộng đồng – là yếu tố quyết định sự bền vững của bản sắc Diaspora chứ không phải sự hiện diện của ký ức hay tình cảm dân tộc đơn thuần.
Người Hoa hải ngoại – với ước tính 50 – 60 triệu người sống ngoài Trung Quốc đại lục – là Diaspora lớn nhất thế giới và là trường hợp thú vị nhất để so sánh. Cộng đồng Hoa kiều duy trì mạng lưới kinh doanh xuyên quốc gia, truyền thống ẩm thực và nghi lễ gia đình đặc trưng, và trong nhiều trường hợp là tiếng Hoa như ngôn ngữ di sản – nhưng không có một văn bản thiêng liêng trung tâm hay một hệ thống pháp lý cộng đồng đóng vai trò tương đương Torah và Halakhah. Kết quả là bản sắc Hoa kiều thường suy yếu nhanh hơn qua các thế hệ trong điều kiện đồng hóa, đặc biệt tại Đông Nam Á nơi áp lực đồng hóa lớn. Điều đó không có nghĩa mô hình Do Thái là ưu việt – mỗi cộng đồng Diaspora tìm con đường riêng phù hợp với lịch sử và điều kiện của mình – nhưng nó chỉ ra rằng sự kết hợp giữa văn bản thiêng liêng trung tâm, hệ thống pháp lý cộng đồng và lịch nghi lễ được thực hành nghiêm túc là yếu tố đặc biệt trong mô hình bảo tồn bản sắc của người Do Thái.
Israel và tái định nghĩa: từ dân tộc lưu đày đến dân tộc có chủ quyền
Sự ra đời của nhà nước Israel năm 1948 tạo ra một biến đổi chưa có tiền lệ trong lịch sử bản sắc Do Thái: lần đầu tiên sau gần hai nghìn năm, người Do Thái có một nhà nước có chủ quyền, quân đội riêng và quyền lực chính trị thực sự. Điều đó buộc phải tái định nghĩa nhiều yếu tố cốt lõi của bản sắc Do Thái đã được hình thành trong điều kiện Diaspora và thiểu số.
Chủ nghĩa Zionism – phong trào đã tạo ra Israel – muốn tạo ra người Do Thái mới (Ha-Yehudi He-Hadash): người Do Thái khỏe mạnh về thể chất, gắn với đất đai và lao động, tự vệ bằng vũ khí, sử dụng tiếng Hebrew hiện đại, và từ bỏ tâm lý galut (lưu đày) được coi là thụ động và hướng nội đặc trưng của người Do Thái Đông Âu. Biểu tượng của người Do Thái mới là sabra (quả xương rồng Israel – cứng bên ngoài, ngọt bên trong): thô thực, trực tiếp, dũng cảm, không giống với sự tinh tế học thuật và thận trọng xã hội của trí thức Diaspora. Sự đối lập đó – sabra đối lập với Luftmensch (người trôi nổi trong không khí) của Diaspora – phản chiếu một tầm nhìn cụ thể về bản sắc Do Thái đích thực mà phong trào Lao động Zionism muốn kiến tạo.
Tuy nhiên, thực tế của Israel sau 75 năm tồn tại là phức tạp hơn nhiều so với tầm nhìn Zionist đơn giản đó. Israel ngày nay là xã hội chia rẽ sâu sắc theo nhiều chiều kích – giữa người Do Thái thế tục và tôn giáo, giữa Ashkenazi và Mizrahi, giữa những người theo Zionism cổ điển và những người theo chủ nghĩa dân tộc tôn giáo thần quyền, giữa người Do Thái và người Ả Rập Israel chiếm 20% dân số. Nhà nước Israel đã không giải quyết được câu hỏi bản sắc Do Thái mà trong nhiều nghĩa làm nó phức tạp hơn: khi người Do Thái có nhà nước riêng, họ phải đối mặt với tất cả những câu hỏi về quyền lực và công lý mà Diaspora có thể né tránh bằng cách luôn ở vị trí thiểu số. Câu hỏi người Do Thái là ai nay gắn thêm câu hỏi nhà nước Do Thái phải như thế nào – một câu hỏi không có câu trả lời đơn giản và đang là trung tâm của mọi tranh luận chính trị tại Israel từ ngày thành lập đến nay.
Nhà triết học người Israel Yeshayahu Leibowitz (1903 – 1994) – người vừa là nhà khoa học vừa là người Do Thái Chính thống nghiêm túc – lập luận rằng nhà nước Israel không phải là nhà nước thiêng liêng hay là hiện thân của lý tưởng Zionist mà là một thực thể chính trị bình thường với nghĩa vụ đối xử bình đẳng với tất cả công dân. Ông là một trong những người Israel đầu tiên phê phán việc chiếm đóng Bờ Tây sau năm 1967, và làm điều đó từ quan điểm Do Thái giáo Chính thống chứ không phải từ quan điểm thế tục – chứng minh rằng ngay cả trong nội bộ Israel, bản sắc Do Thái không xác định một lập trường chính trị duy nhất hay một tầm nhìn quốc gia duy nhất. Sự phức tạp đó không phải là điểm yếu của bản sắc Do Thái – mà là bằng chứng về độ sâu và sức căng sáng tạo của nó.
Kết luận
Câu hỏi người Do Thái là ai sau ba nghìn năm vẫn chưa có câu trả lời duy nhất và có lẽ không bao giờ có. Nhưng theo dõi hành trình của câu hỏi đó qua lịch sử cho thấy điều quan trọng hơn câu trả lời: bản sắc Do Thái là thực thể sống, không ngừng được tái thiết trong đối thoại với từng hoàn cảnh mới, giữ một lõi nhận diện ổn định trong khi không ngừng đổi mới hình thức biểu đạt. Từ giao ước Kinh thánh đến cộng đồng lưu đày Babylon, từ định nghĩa Halakhic đến luật nhà nước Israel, từ khái niệm văn minh của Kaplan đến bản sắc lai của thế kỷ XXI – mỗi giai đoạn là một nỗ lực mới để trả lời cùng một câu hỏi trong một bối cảnh mới.
Điều đó có nghĩa là không có định nghĩa nào về người Do Thái là hoàn toàn đúng hay sai – mỗi định nghĩa nắm bắt một khía cạnh thực sự của một thực thể phức tạp. Định nghĩa Halakhic bảo tồn tính liên tục pháp lý và cộng đồng qua nhiều thế kỷ; định nghĩa văn hóa mở không gian cho hàng triệu người Do Thái thế tục tìm lại bản sắc; định nghĩa nhà nước của Israel phản chiếu trách nhiệm chính trị của một cộng đồng đã có chủ quyền; định nghĩa constructivist nhắc nhở rằng bản sắc là lựa chọn cũng như kế thừa. Sự tồn tại đồng thời của những định nghĩa cạnh tranh đó không phải là bằng chứng của sự hỗn loạn mà là bằng chứng của sức sống: một thực thể văn hóa chỉ có thể được định nghĩa theo một cách duy nhất thường là một thực thể đã cứng lại và mất khả năng thích nghi.
Điều mà lịch sử bản sắc Do Thái dạy cho những ai sẵn lòng học là điều này: bản sắc bền vững không phải là bản sắc cứng nhắc mà là bản sắc có khả năng tái tạo sáng tạo trong mỗi thế hệ, giữ được sợi dây liên tục với quá khứ trong khi không ngừng hỏi điều này có nghĩa gì với tôi, hôm nay, ở đây? Câu hỏi đó không phải là câu hỏi của người đang mất bản sắc – mà là câu hỏi của người đang tiếp tục sống nó.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Wikipedia, Jewish history.
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
– Wikipedia, Kabbalah.
– Wikipedia, Reform Judaism.
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– Wikipedia, Zionism.
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
– Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Hành trình lập quốc của dân tộc Do Thái trong Kinh thánh.
– Huyền học Do Thái (Kabbalah) và di sản trong tư tưởng phương Tây.
– Tại sao Do Thái giáo như quê hương tinh thần trong lưu đày?.
– Ký ức thiêng liêng về Thánh điện Jerusalem và vết thương lịch sử của người Do Thái.
– Từ tranh luận rabbinical đến kiến trúc luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Ý nghĩa thần học và chính trị của lưu đày trong lịch sử Do Thái.
– Lịch sử Do Thái Phương Đông và đấu tranh của cộng đồng Mizrahi.
– Nguồn gốc Kitô giáo của chủ nghĩa bài Do Thái.
– Di sản văn hóa Do Thái qua hai nghìn năm Diaspora.
– Sự phân kỳ văn hóa của người Do Thái Sephardic và Ashkenazi.
– Người Do Thái châu Âu từ thời Trung cổ đến Cận đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Khai sáng Do Thái và cuộc va chạm với thế giới hiện đại.
– Người Do Thái sự định hình tư tưởng phương Tây hiện đại như thế nào?.
– Lịch sử phục hưng tiếng Hebrew của Do Thái hiện đại.
– Hành trình từ utopia chính trị đến nhà nước Israel.
– Lịch sử và tranh luận của phong trào Cải cách Do Thái giáo.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Khuôn mặt ẩn của Thượng Đế và khủng hoảng thần học sau Holocaust.
– Holocaust trong tâm lý và văn hóa của các thế hệ hậu Shoah.
– Ngôn ngữ, im lặng và giới hạn của biểu đạt văn chương hậu Auschwitz.
– Phương pháp luận, đạo đức học và trách nhiệm của nhà sử học khi nghiên cứu Holocaust.
– Lịch sử, động cơ và cuộc chiến chống chủ nghĩa xét lại Do Thái cực đoan.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– Kế hoạch phân chia Palestine 1947 đã thất bại như thế nào?.
– Lịch sử nhà nước Israel từ tuyên ngôn độc lập đến xung đột không hồi kết.
– Cuộc sống và quyền lợi của người Palestine từ 1967 đến nay.
– Xét lại tường thuật lịch sử Israel hậu Zionism.
– Tranh luận về ranh giới antiZionism và antisemitism.
– Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Xung đột Ả Rập – Israel 1948, 1967 và 1973 đã định hình Trung Đông như thế nào?.
– Thảm họa 1948 và vấn đề người tị nạn Palestine còn bỏ ngỏ.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay nền văn minh?.
– Những đứt gãy nội bộ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu.
– Bản sắc Do Thái trong thời đại toàn cầu hóa và khủng hoảng chính trị.
– Bản sắc Do Thái trước thách thức hôn nhân hỗn hợp.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
