Trung tâm nghiên cứu văn học, phát triển nhà văn Việt Nam

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?

Câu hỏi người Do Thái là ai đã trở thành một trong những vấn đề phức tạp và gây tranh cãi nhất trong nghiên cứu lịch sử, nhân học và tôn giáo học đương đại.

86 phút đọc.

0 lượt xem.

Câu hỏi người Do Thái là ai đã trở thành một trong những vấn đề phức tạp và gây tranh cãi nhất trong nghiên cứu lịch sử, nhân học và tôn giáo học đương đại.

Mở đầu

Câu hỏi người Do Thái là ai? đã trở thành một trong những vấn đề phức tạp và gây tranh cãi nhất trong nghiên cứu lịch sử, nhân học và tôn giáo học đương đại. Không giống như hầu hết các dân tộc khác có thể được định nghĩa rõ ràng qua lãnh thổ, ngôn ngữ chung hay đặc điểm sinh học, bản sắc Do Thái vượt qua mọi phạm trù thông thường. Một người Do Thái có thể là người theo đạo Do Thái thuần thành nhưng không có tổ tiên Do Thái, hoặc ngược lại, là người vô thần nhưng vẫn được cộng đồng công nhận là Do Thái qua dòng dõi mẹ. Người Do Thái có thể nói tiếng Hebrew, Yiddish, Ladino, Ả Rập, Anh, Nga hay bất kỳ ngôn ngữ nào của đất nước họ sinh sống. Họ có thể có làn da trắng như người Đức, đen như người Ethiopia, hay nâu như người Yemen. Sự đa dạng này khiến việc đưa ra một định nghĩa duy nhất trở nên gần như bất khả thi.

Cuộc tranh luận về bản chất của bản sắc Do Thái không chỉ là vấn đề học thuật mà còn có những hệ quả chính trị và xã hội sâu sắc. Trong bối cảnh nhà nước Israel, định nghĩa về ai là người Do Thái quyết định quyền công dân theo Luật Hồi hương (Law of Return, 1950), tạo ra những tranh cãi gay gắt giữa các phe phái tôn giáo và thế tục. Ở Diaspora, câu hỏi này ảnh hưởng đến ranh giới cộng đồng, hôn nhân, giáo dục và truyền thống. Đối với những người bên ngoài cộng đồng, việc hiểu rõ bản chất của bản sắc Do Thái là điều cần thiết để tránh những định kiến nguy hiểm và chủ nghĩa bài Do Thái, vốn thường dựa trên sự đơn giản hóa độc hại.

Bài viết này sẽ tiếp cận câu hỏi người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh qua bốn góc nhìn bổ sung cho nhau. Thứ nhất, từ góc độ dân tộc học và Kinh thánh, chúng ta sẽ khảo sát nguồn gốc và sự hình thành của khái niệm Am Yisrael (dân tộc Israel). Thứ hai, chúng ta sẽ phân tích chiều kích tôn giáo qua hệ thống luật Halakhic và sự đa dạng trong các nhánh Do Thái giáo. Thứ ba, chúng ta sẽ xem xét đề xuất về Do Thái như một văn minh đa trung tâm, vượt qua ranh giới giữa dân tộc và tôn giáo. Cuối cùng, chúng ta sẽ đặt vấn đề bản sắc Do Thái trong bối cảnh toàn cầu hóa và những thách thức của thế kỷ XXI. Qua đó, bài viết hy vọng sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về sự phức tạp và phong phú của bản sắc Do Thái, đồng thời khuyến khích người đọc từ bỏ những khuôn mẫu đơn giản và tiếp cận vấn đề với sự tinh tế cần thiết.

Góc nhìn dân tộc học và Kinh thánh

Khái niệm Am Yisrael và giao ước với Thiên Chúa

Trong truyền thống Kinh thánh, người Do Thái được định nghĩa qua khái niệm Am Yisrael – dân tộc Israel – một cộng đồng được hình thành không chỉ qua dòng máu mà qua mối quan hệ giao ước đặc biệt với Thiên Chúa. Theo sách Sáng thế ký, nguồn gốc này bắt đầu với Abraham (khoảng thế kỷ XVIII TCN theo truyền thống), khi Thiên Chúa kêu gọi ông rời Ur của người Chaldean và hứa rằng hậu duệ của ông sẽ trở thành một dân tộc lớn và thừa hưởng mảnh đất Canaan. Giao ước này được tái xác nhận với Isaac và Jacob, người sau này được đổi tên thành Israel sau khi vật lộn với thiên thần. Mười hai con trai của Jacob trở thành tổ tiên của mười hai chi tộc Israel, tạo nên cấu trúc dân tộc ban đầu. Điểm then chốt của định nghĩa này là sự kết hợp giữa dòng dõi sinh học và giao ước thiêng liêng, nơi mà máu mủ chỉ có ý nghĩa khi gắn liền với sứ mệnh tôn giáo.

Giao ước Sinai, theo sách Xuất Hành, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc định hình bản sắc tập thể. Tại đây, người Do Thái không chỉ là hậu duệ của các tộc trưởng mà trở thành dân tộc được chọn (am segulah) với nghĩa vụ tuân theo Torah và luật pháp thiêng liêng. Khái niệm này không hàm ý sự ưu việt chủng tộc mà là trách nhiệm đặc biệt – ánh sáng cho các dân tộc (or lagoyim) – như được nhấn mạnh trong sách các Tiên tri. Mười Điều răn và 613 giới luật (mitzvot) trở thành khuôn khổ định nghĩa lối sống Do Thái, tạo ra ranh giới rõ ràng giữa Israel và các dân tộc khác. Tuy nhiên, truyền thống cũng chấp nhận khả năng gia nhập cộng đồng qua cải đạo (gerut), như trường hợp Ruth người Moab, cho thấy bản sắc Do Thái không hoàn toàn dựa trên dòng máu mà có thể được tiếp nhận qua sự cam kết tôn giáo.

Mối liên kết giữa dân tộc và đất đai là yếu tố quan trọng khác trong định nghĩa Kinh thánh. Mảnh đất Canaan – hay Eretz Yisrael – không chỉ là lãnh thổ chính trị mà là phần của giao ước thiêng liêng. Các luật về năm Sa-bát (Shemitah) và năm Hỷ năm (Jubilee) chỉ áp dụng trên đất này, cho thấy mối quan hệ bất khả phân giữa bản sắc, luật pháp và địa lý. Tuy nhiên, ngay cả trong Kinh thánh, đã có dấu hiệu cho thấy bản sắc Do Thái có thể tồn tại ngoài lãnh thổ. Tiên tri Jeremiah, trong bối cảnh lưu đày Babylon, kêu gọi người Do Thái xây nhà, trồng vườn ở vùng đất lạ, duy trì bản sắc qua cộng đồng và thực hành tôn giáo chứ không chỉ qua đất đai. Sự căng thẳng này – giữa đất đai như yếu tố cốt lõi và khả năng duy trì bản sắc trong lưu đày – sẽ trở thành chủ đề xuyên suốt lịch sử Do Thái.

Về mặt thần học, khái niệm Am Yisrael tạo ra một bản sắc tập thể vượt qua cá nhân. Người Do Thái không chỉ là những cá nhân riêng lẻ mà là thành viên của một cộng đồng lịch sử liên tục từ thời tổ tiên đến tương lai Messianic. Ý niệm về zekhut avot (công đức của tổ tiên) và trách nhiệm tập thể trước Thiên Chúa tạo nên một cảm giác thuộc về xuyên thời gian. Tuy nhiên, định nghĩa này cũng gây ra những vấn đề triết học: liệu một người Do Thái vô thần có còn là Do Thái không, nếu bản sắc được định nghĩa qua giao ước với Thiên Chúa mà họ không tin tồn tại. Những câu hỏi như vậy sẽ trở nên cấp thiết hơn trong thời kỳ hiện đại, khi thế tục hóa làm xói mòn nền tảng tôn giáo truyền thống của bản sắc Do Thái.

Bằng chứng khảo cổ và tranh luận về nguồn gốc lịch sử

Các phát hiện khảo cổ trong thế kỷ XX và XXI đã mở ra những cuộc tranh luận sôi nổi về độ chính xác lịch sử của tường thuật Kinh thánh và tính liên tục của dân tộc Do Thái. Bia Merneptah (khoảng 1210 TCN), được phát hiện tại Ai Cập năm 1896, chứa dòng chữ cổ nhất đề cập đến Israel như một dân tộc ở Canaan, không phải một quốc gia. Bia viết rằng Israel đã bị tàn phá, hạt giống của nó không còn nữa – một tuyên bố mỉa mai của lịch sử. Bia Tel Dan (thế kỷ IX TCN), phát hiện năm 1993, đề cập đến nhà của David (Beit David), cung cấp bằng chứng ngoài Kinh thánh đầu tiên về vương triều David. Những phát hiện này xác nhận sự tồn tại của một cộng đồng tự nhận là Israel trong thời kỳ Sắt sớm, nhưng không chứng minh các chi tiết về Xuất Hành hay chinh phục Canaan như được mô tả trong Kinh thánh.

Các nhà khảo cổ học như Israel Finkelstein và Neil Asher Silberman, trong tác phẩm Giải mã Kinh thánh (The Bible Unearthed, 2001), lập luận rằng nhiều tường thuật Kinh thánh – đặc biệt về thời kỳ tộc trưởng, Xuất Hành và chinh phục Canaan – là những cấu trúc hậu kỳ được viết để hợp pháp hóa bản sắc dân tộc trong thời kỳ vương quốc Judah muộn (thế kỷ VII TCN). Theo họ, người Israel sơ khai không phải là những người di cư từ Ai Cập mà là người Canaan bản địa đã phát triển bản sắc riêng biệt qua quá trình dần dần, được đánh dấu bởi sự vắng mặt của xương lợn trong di chỉ khảo cổ (do cấm kỵ ăn thịt lợn) và kiến trúc nhà ở đặc trưng. Quan điểm này thách thức ý niệm về một dân tộc thuần khiết từ nguồn gốc, thay vào đó cho thấy quá trình ethnogenesis phức tạp với nhiều yếu tố văn hóa và chính trị.

Shlomo Sand, nhà sử học Israel, đã gây tranh cãi lớn với tác phẩm Việc phát minh ra dân tộc Do Thái (2008), trong đó ông lập luận rằng ý niệm về một dân tộc Do Thái liên tục từ thời cổ đại là một phát minh của chủ nghĩa dân tộc hiện đại, đặc biệt là Zionism. Sand chỉ ra rằng không có bằng chứng về cuộc di cư hàng loạt sau khi La Mã phá hủy Jerusalem năm 70 và 135. Thay vào đó, phần lớn người Do Thái ở Palestine đã chuyển đạo sang Kitô giáo và Islam qua các thế kỷ, trong khi nhiều cộng đồng Do Thái ở Diaspora – như người Khazar ở khu vực Caucasus, người Berber Do Thái ở Bắc Phi – là kết quả của cải đạo chứ không phải di cư. Theo Sand, người Do Thái hiện đại là một cộng đồng tôn giáo đa nguồn gốc chứ không phải một dân tộc có dòng dõi sinh học chung từ cổ đại.

Tuy nhiên, các nghiên cứu di truyền học gần đây đã thêm một chiều kích mới vào cuộc tranh luận. Các nghiên cứu DNA (như của Harry Ostrer, 2012) cho thấy nhiều cộng đồng Do Thái trên toàn thế giới – từ Ashkenazi ở châu Âu, Sephardi ở Địa Trung Hải, Mizrahi ở Trung Đông – chia sẻ các dấu hiệu di truyền chung có nguồn gốc từ Trung Đông, gợi ý một nguồn gốc chung ở một mức độ nào đó. Đồng thời, các nghiên cứu này cũng phát hiện mức độ hòa trộn đáng kể với dân số địa phương, phản ánh lịch sử phức tạp của di cư, cải đạo và hôn nhân hỗn hợp. Kết quả là một bức tranh vi sai: người Do Thái không phải là một chủng tộc thuần khiết như chủ nghĩa dân tộc cực đoan hay chủ nghĩa bài Do Thái muốn khẳng định, nhưng cũng không hoàn toàn là một cộng đồng tôn giáo ngẫu nhiên không có liên kết lịch sử và sinh học nào. Bản sắc Do Thái, như vậy, là kết quả của cả yếu tố sinh học, văn hóa, tôn giáo và lịch sử, không thể được quy giản chỉ vào một trong những yếu tố này.

Từ đất đai đến Sách: thời kỳ lưu đày Babylon và biến đổi bản sắc

Thời kỳ lưu đày Babylon (586–538 TCN) đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử Do Thái, khi bản sắc dân tộc phải được tái định nghĩa trong điều kiện mất đất đai và Đền thờ – hai trụ cột truyền thống của đời sống tôn giáo và chính trị. Sau khi Nebuchadnezzar II phá hủy Jerusalem và Đền thờ Solomon, hàng nghìn người Do Thái – đặc biệt là tầng lớp thượng lưu, thầy tế lễ và thợ thủ công – bị đày đến Babylon. Đối mặt với nguy cơ bị đồng hóa vào văn hóa Babylon hùng mạnh, cộng đồng lưu đày đã phát triển những chiến lược sống còn mới, chuyển trọng tâm từ nghi lễ tế lễ tại Đền thờ sang nghiên cứu và tuân theo Torah. Không còn có thể thờ phượng qua sinh tế trên bàn thờ ở Jerusalem, người Do Thái bắt đầu tập trung vào cầu nguyện, giữ ngày Sa-bát, cắt bì và các luật ăn uống (kashrut) như dấu hiệu phân biệt bản sắc.

Giai đoạn này chứng kiến quá trình biên tập và chính tắc hóa các văn bản Kinh thánh, đặc biệt là Torah (năm sách đầu). Các học giả hiện đại, theo Thuyết nguồn tư liệu (Documentary Hypothesis), cho rằng nhiều phần của Kinh thánh Hebrew được biên tập thành hình thức cuối cùng trong và sau thời kỳ lưu đày, khi cộng đồng cần một hiến pháp quốc gia di động để duy trì bản sắc. Torah trở thành mảnh đất di động – một không gian thiêng liêng mà người Do Thái có thể mang theo bất kỳ nơi đâu. Như Heinrich Heine (1797–1856) sau này sẽ viết, Torah là quê hương di động của người Do Thái. Sự chuyển đổi này từ tôn giáo đền thờ (temple religion) sang tôn giáo sách (book religion) là độc đáo trong thế giới cổ đại, nơi mà các tôn giáo khác thường sụp đổ khi mất đi thánh địa. Người Do Thái, ngược lại, đã phát minh ra một hình thức tôn giáo có thể tồn tại mà không cần đất đai.

Thể chế giáo đường Do Thái (synagogue hay beit knesset – nhà hội họp) có lẽ đã xuất hiện trong thời kỳ này như một không gian cho cầu nguyện tập thể, đọc Torah và giáo dục, thay thế cho Đền thờ. Không giống như Đền thờ ở Jerusalem với hệ thống thầy tế lễ phức tạp và nghi lễ tế lễ tập trung, giáo đường Do Thái có thể được thiết lập bất cứ nơi nào có ít nhất mười người Do Thái nam trưởng thành (minyan). Mô hình phi tập trung này cho phép Do Thái giáo phát triển thành một tôn giáo toàn cầu, không bị giới hạn bởi địa lý. Đồng thời, vai trò của thầy kinh (sofer) và người thông thái (chakham) trở nên quan trọng hơn thầy tế lễ, đặt nền móng cho tầng lớp Rabbi sau này. Sự chuyển dịch từ nghi lễ sang học thức, từ tế lễ sang giải thích văn bản, định hình bản chất của Do Thái giáo cho hai thiên niên kỷ tiếp theo.

Khi vua Ba Tư Cyrus Đại đế cho phép người Do Thái trở về Judea năm 538 TCN, chỉ một phần cộng đồng quyết định hồi hương. Nhiều người đã sinh sống ổn định ở Babylon, tạo ra cộng đồng Do Thái lâu đời và hưng thịnh kéo dài đến thời kỳ Hồi giáo. Sự phân chia này đánh dấu sự ra đời của Diaspora như một hiện tượng vĩnh viễn trong lịch sử Do Thái. Từ đây, người Do Thái không còn chỉ là dân tộc của một vùng đất mà trở thành dân tộc của nhiều vùng đất hoặc chính xác hơn, dân tộc của Sách. Bản sắc được định nghĩa không qua lãnh thổ chung mà qua văn bản chung (Torah), luật pháp chung (Halakhah đang hình thành), lịch sử chung (ký ức về Xuất Hành, Sinai, lưu đày) và hy vọng chung (về sự cứu chuộc và thời đại Messianic). Mô hình này sẽ cho phép người Do Thái duy trì bản sắc qua hai nghìn năm lưu đày, nhưng cũng tạo ra căng thẳng dai dẳng giữa trung tâm (Eretz Yisrael) và ngoại vi (Diaspora), giữa tôn giáo và dân tộc, giữa đặc thù và phổ quát.

Lý thuyết ethnogenesis: từ primordial đến constructivist

Các lý thuyết hiện đại về ethnogenesis – quá trình hình thành dân tộc – cung cấp khuôn khổ để hiểu bản sắc Do Thái vượt qua tường thuật truyền thống. Quan điểm primordial (nguyên thủy), được nhiều học giả truyền thống và Zionist ủng hộ, coi dân tộc như những thực thể khách quan và cổ xưa, có tồn tại liên tục từ thời tiền sử. Theo quan điểm này, người Do Thái là một dân tộc có lịch sử gần bốn nghìn năm, với dòng dõi sinh học và văn hóa liên tục từ thời tổ tiên Abraham. Bản sắc dân tộc được xem như một thực tế tự nhiên, gắn liền với máu mủ, đất đai và tổ tiên. Quan điểm này phù hợp với ý thức tự nhận của nhiều người Do Thái, đặc biệt trong bối cảnh Zionism, nơi mà ý niệm về một dân tộc cổ xưa trở về quê hương tổ tiên là trung tâm của tường thuật quốc gia.

Tuy nhiên, từ những năm 1980, các học giả như Benedict Anderson, Eric Hobsbawm và Ernest Gellner đã phát triển quan điểm constructivist (kiến tạo), lập luận rằng dân tộc không phải là thực thể tự nhiên mà là cộng đồng tưởng tượng (imagined communities) được xây dựng qua các quá trình lịch sử, chính trị và văn hóa. Anderson chỉ ra rằng dân tộc hiện đại ra đời cùng với sự phát triển của báo chí, tư bản xuất bản và nhà nước hiện đại trong thế kỷ XVIII–XIX. Áp dụng vào Do Thái, quan điểm này cho rằng dân tộc Do Thái như chúng ta hiểu ngày nay là sản phẩm của chủ nghĩa dân tộc Do Thái trong thế kỷ XIX, chứ không phải sự tiếp nối tự nhiên của cộng đồng cổ đại. Các học giả như Shlomo Sand đã sử dụng khuôn khổ này để lập luận rằng người Do Thái trước thời kỳ hiện đại chủ yếu tự nhận là một cộng đồng tôn giáo chứ không phải một dân tộc theo nghĩa chính trị hiện đại.

Thực tế có lẽ phức tạp hơn cả hai cực đoan. Quan điểm trung gian, được các học giả như Anthony Smith phát triển, thừa nhận rằng trong khi dân tộc hiện đại là được xây dựng, chúng thường dựa trên các ethnie (nhóm sắc tộc văn hóa) có trước với những nét văn hóa, ngôn ngữ, thần thoại và ký ức lịch sử chia sẻ. Trong trường hợp Do Thái, không thể phủ nhận sự tồn tại của một cộng đồng tự nhận liên tục suốt hai nghìn năm, với các văn bản chung (Kinh thánh, Talmud), thực hành chung (Sa-bát, cắt bì, kashrut), ký ức lịch sử chung và mạng lưới liên kết xuyên biên giới giữa các cộng đồng Diaspora. Tuy nhiên, cách thức mà bản sắc này được đóng khung đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ: từ giao ước tôn giáo trong thời kỳ Kinh thánh, sang cộng đồng luật pháp trong thời Talmud, đến dân tộc chính trị trong thời kỳ Zionism.

Cuộc tranh luận về ethnogenesis Do Thái cũng gắn liền với các vấn đề chính trị đương đại. Những người ủng hộ quan điểm primordial thường sử dụng lập luận về quyền lịch sử của người Do Thái đối với Eretz Yisrael, dựa trên ý niệm về một dân tộc lưu đày hai nghìn năm trở về quê hương tổ tiên. Ngược lại, những người ủng hộ quan điểm constructivist, đặc biệt là các học giả Hậu Zionist như Ilan Pappé, lập luận rằng việc bản chất hóa bản sắc Do Thái và xem đó như một thực thể bất biến là cách thức hợp pháp hóa cho chính sách dân tộc chủ nghĩa ở Israel. Họ cho rằng bản sắc Do Thái – như mọi bản sắc – là linh hoạt, đa dạng và đang tiến hóa, do đó không thể được sử dụng để biện minh cho các chính sách loại trừ hay định cư. Cuộc tranh luận này cho thấy rằng câu hỏi người Do Thái là gì không chỉ là vấn đề học thuật mà còn có những hàm ý sâu sắc đối với chính trị, luật pháp và tương lai của cộng đồng Do Thái ở Israel và Diaspora.

Chiều kích tôn giáo và luật Halakhic

Định nghĩa Halakhic truyền thống và hệ thống luật Do Thái

Trong hệ thống luật Do Thái truyền thống, câu hỏi ai là người Do Thái được trả lời rõ ràng qua Halakhah – hệ thống luật tôn giáo được phát triển trong Talmud và được chính tắc hóa trong các bộ luật như Shulchan Aruch (1563) của Rabbi Joseph Caro (1488–1575). Theo định nghĩa Halakhic, một người được coi là Do Thái nếu thỏa mãn một trong hai điều kiện: thứ nhất, sinh ra từ người mẹ Do Thái (matrilineal descent – dòng dõi mẫu hệ), bất kể tôn giáo hay quốc tịch của người cha; thứ hai, trải qua quy trình cải đạo hợp lệ (gerut) dưới sự giám sát của Beit Din (tòa án tôn giáo gồm ba Rabbi). Định nghĩa này có tính pháp lý rõ ràng, tạo ra ranh giới chính xác về ai thuộc và không thuộc cộng đồng, điều quan trọng cho các vấn đề như hôn nhân, thừa kế, và nghĩa vụ tôn giáo.

Nguyên tắc matrilineal là độc đáo và phức tạp. Theo Talmud Babylon (Kiddushin 68b), căn cứ được trích dẫn từ Phục truyền luật lệ ký 7:3–4, cảnh báo về hôn nhân với người ngoại đạo và nguy cơ con cái bị dẫn dắt khỏi Do Thái giáo. Các Rabbi suy luận rằng vì nguy cơ này được liên kết với người mẹ (con trai của bà ấy_ hoặc _con gái của bà ấy), nên bản sắc Do Thái được truyền qua dòng mẹ. Quy tắc này cũng có ý nghĩa thực tế: trong bối cảnh cổ đại khi việc xác định người cha không phải lúc nào cũng chắc chắn, đặc biệt trong trường hợp cưỡng bức hay hôn nhân không công khai, việc dựa vào dòng mẹ đảm bảo tính chắc chắn hơn. Nguyên tắc này cũng bảo vệ con cái của phụ nữ Do Thái bị cưỡng bức bởi người không phải Do Thái, đảm bảo rằng những đứa trẻ này vẫn được coi là Do Thái và nhận được sự bảo vệ của cộng đồng.

Quy trình cải đạo theo Halakhah là nghiêm ngặt và đa giai đoạn. Người muốn cải đạo phải trải qua thời gian học tập về Torah, Talmud và các giới luật (thường ít nhất một năm), thể hiện cam kết chân thành với lối sống Do Thái, chấp nhận 613 mitzvot (giới luật), trải qua nghi thức cắt bì (đối với nam giới) hoặc lấy máu tượng trưng nếu đã cắt bì trước đó, và cuối cùng là nghi thức nhúng mình trong mikveh (bể tắm nghi lễ). Beit Din phải xác nhận rằng động cơ cải đạo là chân thành và không vì lợi ích vật chất hay hôn nhân. Truyền thống Do Thái có thái độ mơ hồ về cải đạo: một mặt, có các câu chuyện tôn vinh những người cải đạo như Ruth, mặt khác, Talmud khuyên đẩy lùi người muốn cải đạo bằng tay phải trong khi kéo họ lại bằng tay trái, phản ánh sự cẩn trọng về việc mở rộng cộng đồng. Trong thực tế, Do Thái giáo không có truyền thống truyền giáo mạnh mẽ như Kitô giáo hay Islam, xem bản thân như một dân tộc bí truyền hơn là một tôn giáo phổ quát.

Định nghĩa Halakhic tạo ra những tình huống phức tạp trong thời hiện đại. Một người có thể là Do Thái theo Halakhah nhưng vô thần hoặc theo tôn giáo khác, như trường hợp các người Do Thái Messianic (Jews for Jesus) – họ vẫn được coi là Do Thái về mặt luật Do Thái mặc dù cộng đồng coi họ là kẻ phản bội tôn giáo. Ngược lại, một người có thể tự nhận là Do Thái, thực hành văn hóa và lối sống Do Thái, nhưng không được công nhận nếu sinh ra từ mẹ không phải Do Thái và chưa trải qua cải đạo chính thức. Những căng thẳng này đặc biệt nghiêm trọng ở Israel, nơi Halakhah chính thống được sử dụng để quyết định quyền công dân theo Luật Hồi hương, tạo ra sự bất bình từ nhiều người tự nhận là Do Thái nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn Halakhic nghiêm ngặt. Ranh giới tôn giáo, như vậy, không chỉ là vấn đề niềm tin mà còn là công cụ chính trị và xã hội với những hệ quả thực tiễn đáng kể.

Nguồn gốc lịch sử của nguyên tắc matrilineal

Mặc dù nguyên tắc matrilineal là trung tâm của định nghĩa Do Thái trong hai nghìn năm qua, nguồn gốc lịch sử của nó vẫn là đề tài tranh luận học thuật. Kinh thánh Hebrew, đặc biệt là Torah, thực sự không nêu rõ nguyên tắc này mà dường như theo hệ thống patrilineal (dòng dõi phụ hệ). Các tộc trưởng (Abraham, Isaac, Jacob) truyền bản sắc qua con trai của họ, và các chi tộc Israel được đặt tên theo mười hai con trai của Jacob. Các trường hợp như Joseph lấy Asenath người Ai Cập (Sáng thế ký 41:45) hay Moses lấy Zipporah người Midian (Xuất Hành 2:21) cho thấy con cái của họ – Ephraim, Manasseh, Gershom – vẫn được coi là Do Thái, gợi ý hệ thống patrilineal. Sách Ezra và Nehemiah (thế kỷ V TCN) lên án hôn nhân với phụ nữ ngoại đạo và yêu cầu đuổi họ cùng con cái của họ khỏi cộng đồng, cho thấy con cái của những cuộc hôn nhân này không tự động là Do Thái.

Sự chuyển sang matrilineal có lẽ xảy ra trong thời kỳ Talmud, cụ thể là giữa thế kỷ II và V. Shaye Cohen, học giả về lịch sử Do Thái cổ đại, lập luận trong tác phẩm Người Do Thái khởi đầu (The Beginnings of Jewishness, 1999) rằng sự thay đổi này có thể bị ảnh hưởng bởi luật La Mã về status follows the mother (địa vị theo người mẹ) trong trường hợp hôn nhân không hợp pháp giữa công dân và người không có quyền công dân. Khi người Do Thái sống dưới quyền cai trị La Mã, họ có thể đã áp dụng nguyên tắc tương tự để giải quyết các trường hợp phức tạp. Tuy nhiên, giải thích thần học trong Talmud tập trung vào việc giải thích lại các đoạn Kinh thánh, đặc biệt là Phục truyền luật lệ ký 7:3–4, để hợp pháp hóa thực hành matrilineal như một giáo lý cổ xưa chứ không phải sáng tạo mới.

Một giả thuyết khác gợi ý rằng nguyên tắc matrilineal xuất hiện như một phản ứng với bối cảnh lịch sử đầy bạo lực. Trong các cuộc chinh phạt La Mã, đặc biệt sau các cuộc nổi dậy Do Thái (66–73 và 132–135), phụ nữ Do Thái thường bị binh lính La Mã cưỡng bức. Nếu bản sắc Do Thái được xác định qua người cha, con cái sinh ra từ những vụ cưỡng bức này sẽ không là Do Thái, tạo ra khủng hoảng nhân khẩu học và đạo đức cho cộng đồng. Bằng cách chuyển sang matrilineal, Talmud đảm bảo rằng những đứa trẻ này – các nạn nhân vô tội của bạo lực – vẫn là thành viên của cộng đồng Do Thái và được nhận chăm sóc. Giải thích này phù hợp với tính thực dụng và nhân văn thường thấy trong luật Talmud, nơi mà các nguyên tắc được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu thực tế của cộng đồng.

Dù nguồn gốc như thế nào, nguyên tắc matrilineal đã trở thành nền tảng của bản sắc Do Thái trong Diaspora. Nó tạo ra một ranh giới rõ ràng, không thể thương lượng, trong bối cảnh mà người Do Thái sống phân tán giữa các dân tộc khác. Trong các thế kỷ Trung cổ và Cận đại, khi chủ nghĩa bài Do Thái và các luật hạn chế khiến việc duy trì bản sắc trở nên khó khăn, nguyên tắc này giúp bảo tồn ranh giới cộng đồng. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, với tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp cao và sự thế tục hóa, nguyên tắc này đã trở thành nguồn gốc của nhiều căng thẳng, đặc biệt khi các nhánh Do Thái giáo khác nhau có quan điểm khác biệt về cách thức áp dụng nó, như chúng ta sẽ thấy trong phần tiếp theo.

So sánh các nhánh Do Thái giáo về tiêu chuẩn công nhận

Sự phân chia trong Do Thái giáo hiện đại về tiêu chuẩn công nhận ai là người Do Thái phản ánh những căng thẳng sâu sắc hơn về bản chất của bản sắc Do Thái và vai trò của truyền thống trong một thế giới đang thay đổi. Do Thái giáo Chính thống (Orthodox), bao gồm cả Ultra-Orthodox (Haredi) và Modern Orthodox, kiên trì với định nghĩa Halakhic truyền thống một cách nghiêm ngặt. Theo họ, chỉ người sinh ra từ mẹ Do Thái hoặc người cải đạo theo quy trình Halakhic đầy đủ dưới sự giám sát của Beit Din Chính thống mới được công nhận là Do Thái. Quy trình cải đạo Chính thống yêu cầu cam kết tuân thủ toàn bộ Halakhah, bao gồm 613 mitzvot, và thường mất nhiều năm. Bất kỳ sự sai lệch nào khỏi các tiêu chuẩn này đều khiến bản sắc Do Thái bị đặt dấu hỏi, tạo ra những tình huống đau lòng khi các gia đình bị phân chia về mặt tôn giáo.

Ngược lại, Do Thái giáo Cải cách (Reform), phát triển ở Đức trong thế kỷ XIX như một phản ứng với Kế mông và giải phóng Do Thái, có cách tiếp cận linh hoạt hơn đáng kể. Năm 1983, Hội nghị Trung ương các Rabbi Cải cách Mỹ (Central Conference of American Rabbis) thông qua nghị quyết công nhận patrilineal descent – con cái của cha Do Thái và mẹ không phải Do Thái cũng được coi là Do Thái nếu họ được nuôi dưỡng với giáo dục Do Thái và cam kết với bản sắc Do Thái. Quyết định này xuất phát từ thực tế rằng tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp ở Mỹ đã lên đến 50 phần trăm, và việc từ chối công nhận con cái của những cuộc hôn nhân này sẽ loại trừ một phần lớn thế hệ trẻ khỏi cộng đồng. Quy trình cải đạo Cải cách cũng được đơn giản hóa, tập trung vào giáo dục và cam kết cá nhân hơn là tuân thủ nghi lễ nghiêm ngặt.

Do Thái giáo Bảo thủ (Conservative), còn gọi là Masorti ở Israel và châu Âu, đứng ở vị trí trung gian. Họ vẫn giữ nguyên tắc matrilineal và yêu cầu cải đạo theo Halakhah, nhưng với sự giải thích linh hoạt hơn so với Chính thống. Trong khi Chính thống đòi hỏi cam kết tuân thủ hoàn toàn Halakhah từ người cải đạo, Bảo thủ chấp nhận rằng mức độ thực hành có thể khác nhau giữa các cá nhân. Họ cũng sẵn sàng công nhận một số cải đạo Cải cách trong những trường hợp cụ thể, mặc dù không phải một cách tự động. Phong trào Reconstructionist, được thành lập bởi Mordecai Kaplan, có quan điểm tiến bộ nhất, xem Do Thái như một nền văn minh đang tiến hóa và sẵn sàng công nhận nhiều con đường khác nhau dẫn đến bản sắc Do Thái, bao gồm cả patrilineal descent và cải đạo tự xác định.

Hậu quả của sự phân chia này là sâu sắc và đau đớn. Ở Israel, nơi Rabbinate Chính thống kiểm soát các vấn đề cá nhân như hôn nhân, ly hôn và mai táng, hàng trăm nghìn người – đặc biệt là người nhập cư từ Liên Xô cũ và con cái của hôn nhân hỗn hợp – bị coi là không phải Do Thái mặc dù họ có quyền công dân Israel theo Luật Hồi hương (chỉ yêu cầu có ít nhất một ông bà Do Thái). Họ không thể kết hôn với người Do Thái trong hệ thống tôn giáo chính thức, tạo ra một tầng lớp công dân hạng hai về mặt tôn giáo. Ở Diaspora, một người được công nhận là Do Thái bởi phong trào Cải cách có thể không được chấp nhận bởi cộng đồng Chính thống, gây khó khăn trong hôn nhân, sinh hoạt tôn giáo chung và thậm chí quyền được chôn cất trong nghĩa trang Do Thái Chính thống. Sự phân mảnh này không chỉ là thần học mà phản ánh những quan niệm căn bản khác nhau về bản chất của bản sắc Do Thái: liệu nó là một thực thể bất biến được định nghĩa bởi luật thiêng liêng, hay một cộng đồng linh hoạt được định hình bởi sự lựa chọn cá nhân và điều kiện lịch sử.

Các nhóm biên duyên: Karaite, Beta Israel và ranh giới của bản sắc

Sự tồn tại của các nhóm Do Thái biên duyên – những cộng đồng tự nhận là Do Thái nhưng không được công nhận hoàn toàn bởi dòng chính thống – cho thấy tính phức tạp của ranh giới tôn giáo và dân tộc. Người Karaite (Karaim) là một trong những nhóm như vậy, xuất hiện ở Iraq thế kỷ VIII dưới sự lãnh đạo của Anan ben David (khoảng 715–795), người từ chối thẩm quyền của Talmud và luật truyền miệng Rabbinic, chỉ chấp nhận Kinh thánh Hebrew (Tanakh) như nguồn luật duy nhất. Do Thái giáo Karaite phát triển mạnh ở Iraq, Iran, Crimea và Ai Cập, với những luật và thực hành riêng biệt khác với Rabbinic Judaism. Ví dụ, họ nghiêm cấm đốt lửa vào ngày Sa-bát thay vì chỉ cấm khởi lửa mới như trong truyền thống Rabbinic, tạo ra sự khác biệt đáng kể trong lối sống.

Quan hệ giữa Karaite và Rabbinic Judaism luôn căng thẳng. Trong thời Trung cổ, một số nhà thẩm quyền Rabbinic như Maimonides coi người Karaite là kẻ dị giáo (minim) và cấm hôn nhân với họ. Tuy nhiên, quan điểm khác từ Rabbi Abraham ibn Ezra (1089–1167) và các học giả sau này cho rằng họ vẫn là con cái lạc lối của Israel chứ không phải người ngoại đạo. Ngày nay, phần lớn các nhà thẩm quyền Halakhic công nhận người Karaite sinh ra từ mẹ Karaite là Do Thái, nhưng với những hạn chế về hôn nhân và vai trò tôn giáo. Ở Israel, cộng đồng Karaite (khoảng 30.000 người, chủ yếu từ Ai Cập) được công nhận như một nhánh riêng biệt, với hệ thống tòa án tôn giáo riêng cho vấn đề hôn nhân và ly hôn, phản ánh sự thừa nhận về đặc thù của họ trong khi vẫn duy trì khoảng cách tôn giáo.

Beta Israel (người Do Thái Ethiopia), trước đây được gọi là Falasha (một thuật ngữ bị coi là xúc phạm), có lịch sử còn phức tạp hơn. Cộng đồng này tự nhận là hậu duệ của Dan, một trong mười hai chi tộc Israel, và duy trì các thực hành Do Thái cổ đại bao gồm việc tế lễ sinh tế (đã bị cấm trong Rabbinic Judaism sau khi Đền thờ bị phá hủy năm 70), giữ Sa-bát và cắt bì. Tuy nhiên, họ không có Talmud và không biết đến các ngày lễ sau thời kỳ Đền thờ như Hanukkah hay Purim. Nguồn gốc của Beta Israel vẫn còn tranh cãi: có giả thuyết về liên hệ với Vương quốc Saba và nữ hoàng Sheba, về người Do Thái Yemen di cư sang Ethiopia, hay về người Ethiopia bản địa cải đạo sang Do Thái giáo trong thế kỷ đầu tiên.

Trong thế kỷ XX, câu hỏi về việc công nhận Beta Israel như người Do Thái chính thống trở thành vấn đề cấp bách khi Israel cân nhắc việc cho phép họ di cư. Năm 1973, Sephardic Chief Rabbi Ovadia Yosef (1920–2013) ra phán quyết rằng Beta Israel là hậu duệ của chi tộc Dan và do đó là người Do Thái, mở đường cho các chiến dịch cứu hộ Operation Moses (1984) và Operation Solomon (1991) đưa hơn 100.000 người Ethiopia đến Israel. Tuy nhiên, nhiều Beta Israel được yêu cầu trải qua cải đạo biểu tượng (giyur lechumra) để xóa bỏ bất kỳ nghi ngờ nào về bản sắc Do Thái của họ, gây ra cảm giác bị sỉ nhục sâu sắc trong cộng đồng. Vấn đề này phản ánh căng thẳng giữa lý thuyết Halakhic (công nhận họ là Do Thái) và thực hành xã hội (nghi ngờ về độ thuần khiết Do Thái của họ do thiếu Talmud và văn hóa Rabbinic).

Các nhóm biên duyên khác bao gồm Bnei Menashe (tự nhận là hậu duệ của chi tộc Manasseh ở Đông Bắc Ấn Độ), Lemba ở Nam Phi (có DNA cho thấy dấu vết Do Thái), và các nhóm người Do Thái ẩn mật (crypto-Jews) ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và châu Mỹ Latin – hậu duệ của người Do Thái bị cưỡng ép cải đạo trong thời kỳ Inquisition nhưng vẫn duy trì một số thực hành bí mật. Sự tồn tại của những nhóm này thách thức bất kỳ định nghĩa đơn giản nào về bản sắc Do Thái, cho thấy rằng ranh giới của cộng đồng không phải là tuyệt đối mà linh hoạt, phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử, quyết định tôn giáo và đôi khi là xét nghiệm DNA. Họ cũng phơi bày những căng thẳng giữa Do Thái theo luật (Halakhic Jew) và Do Thái theo ý thức (người tự nhận), giữa ranh giới rõ ràng cần thiết để duy trì cộng đồng và sự cởi mở cần thiết để tránh trở thành một nhóm đóng kín và dần suy giảm.

Do Thái như một văn minh đa trung tâm

Khái niệm văn minh Do Thái của Mordecai Kaplan

Mordecai Kaplan (1881–1983), người sáng lập phong trào Reconstructionist Judaism, đã đề xuất một cách tiếp cận cách mạng về bản sắc Do Thái trong tác phẩm đột phá Do Thái giáo như một nền văn minh (Judaism as a Civilization, 1934). Kaplan lập luận rằng việc định nghĩa người Do Thái chỉ như một dân tộc hay chỉ như một cộng đồng tôn giáo đều là sự giản lược nguy hiểm. Thay vào đó, ông đề xuất khái niệm văn minh Do Thái (Jewish civilization) – một thực thể phức hợp bao gồm tôn giáo, ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật, âm nhạc, triết học, luật pháp, phong tục, ẩm thực, lịch sử và ký ức tập thể. Theo Kaplan, Do Thái giáo không phải là một hệ thống giáo lý cố định mà là một nền văn minh tiến hóa (evolving civilization) thay đổi và thích ứng qua các thời kỳ lịch sử, giống như các nền văn minh lớn khác như Hy Lạp, La Mã hay Trung Quốc.

Cách tiếp cận này cho phép Kaplan giải quyết một nghịch lý cơ bản của bản sắc Do Thái hiện đại: làm thế nào một người có thể là Do Thái mà không tin vào Thiên Chúa hay tuân theo Halakhah. Theo mô hình văn minh, tôn giáo chỉ là một trong nhiều thành phần – quan trọng nhưng không nhất thiết phải duy nhất – của bản sắc Do Thái. Một người có thể tham gia vào văn minh Do Thái qua việc nói tiếng Hebrew, đọc văn học Do Thái, thực hành các phong tục văn hóa, tham gia vào đời sống cộng đồng, hoặc cam kết với các giá trị đạo đức Do Thái như tikkun olam (sửa chữa thế giới), mà không cần phải là người theo đạo Do Thái ngoan đạo. Cách tiếp cận này đặc biệt hấp dẫn đối với người Do Thái thế tục hoặc nhân văn, những người tự nhận là Do Thái về mặt văn hóa và sắc tộc nhưng không về mặt tôn giáo.

Kaplan cũng nhấn mạnh rằng văn minh Do Thái là đa trung tâm chứ không phải đơn trung tâm. Trong lịch sử, nhiều trung tâm văn hóa Do Thái đã nổi lên và suy tàn – Babylon, Tây Ban Nha, Ba Lan, Đức, Nga, Mỹ – mỗi trung tâm đóng góp những yếu tố độc đáo vào kho tàng văn minh chung. Không có một trung tâm nào có thể tuyên bố độc quyền về bản sắc Do Thái chân chính. Ngay cả Israel, mặc dù có ý nghĩa tượng trưng và tình cảm to lớn, chỉ là một trong nhiều trung tâm, không phải là trung tâm duy nhất. Quan điểm này mâu thuẫn với Zionism truyền thống, vốn xem Israel là trung tâm của đời sống Do Thái và Diaspora như tình trạng bất thường cần được chữa trị bằng cách di cư (aliyah). Kaplan, ngược lại, thừa nhận tính hợp pháp của Diaspora như một phần tự nhiên và lâu dài của lịch sử Do Thái.

Ý tưởng về văn minh Do Thái cũng cho phép công nhận sự đa dạng nội bộ như một điểm mạnh chứ không phải điểm yếu. Trong khuôn khổ này, người Do Thái Ashkenazi với văn hóa Yiddish, người Sephardi với di sản Ladino, người Mizrahi với truyền thống Ả Rập–Ba Tư, người Ethiopia với nghi lễ Ge’ez – tất cả đều là những biến thể hợp pháp của cùng một văn minh. Không có một hình mẫu Do Thái đơn nhất, mà có nhiều cách để là Do Thái. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa văn hóa, nơi mà các định nghĩa cứng nhắc và độc tài về bản sắc ngày càng trở nên không phù hợp. Tuy nhiên, mô hình văn minh cũng có hạn chế: nếu bản sắc Do Thái quá rộng và bao gồm quá nhiều yếu tố, làm sao có thể duy trì ranh giới rõ ràng giữa người Do Thái và người không phải Do Thái? Đây là câu hỏi mà các thế hệ sau Kaplan vẫn đang phải vật lộn.

Các trung tâm văn minh Do Thái lịch sử

Lịch sử Do Thái có thể được hiểu như sự di chuyển liên tục của các trung tâm văn minh, mỗi trung tâm để lại những dấu ấn không thể xóa nhòa trên bản sắc Do Thái tập thể. Jerusalem thời kỳ Đền thờ thứ nhất (thế kỷ X–VI TCN) và thứ hai (thế kỷ VI TCN–I CN) đại diện cho giai đoạn khi tôn giáo, chính trị và văn hóa Do Thái gắn chặt với một lãnh thổ cụ thể. Đền thờ là trung tâm của đời sống tôn giáo với hệ thống tế lễ phức tạp, tầng lớp thầy tế lễ (Kohanim và Levites), và ba lễ hành hương hàng năm (Passover, Shavuot, Sukkot). Tuy nhiên, ngay cả trong giai đoạn này, các cộng đồng Do Thái ở Diaspora – như ở Babylon và Alexandria – đã bắt đầu phát triển các hình thức thực hành độc lập khỏi Đền thờ, đặt nền móng cho sự sống còn của Do Thái giáo sau khi Đền thờ bị phá hủy.

Babylon nổi lên như trung tâm văn minh quan trọng nhất sau khi La Mã phá hủy Đền thờ thứ hai năm 70. Từ thế kỷ III đến VII, các học viện Talmud ở Sura, Pumbedita và Nehardea trở thành tim mạch của học thức Do Thái. Talmud Babylon, hoàn thành vào khoảng thế kỷ VI, trở thành văn bản nền tảng của Rabbinic Judaism, định hình luật pháp, đạo đức và tư duy Do Thái cho đến ngày nay. Các Geonim (lãnh đạo học viện Babylon từ thế kỷ VII–XI) trở thành nhà thẩm quyền Halakhic tối cao, trả lời các câu hỏi luật từ các cộng đồng Do Thái trên toàn thế giới. Babylon cũng phát triển Aramaic như ngôn ngữ học thuật Do Thái, tạo ra một di sản ngôn ngữ ảnh hưởng sâu sắc đến cầu nguyện và học thức. Tầm quan trọng của Babylon cho thấy rằng trung tâm văn minh Do Thái không nhất thiết phải gắn với Eretz Yisrael.

Tây Ban Nha thời Vàng son (thế kỷ X–XII), dưới sự cai trị Hồi giáo, chứng kiến sự nở rộ đáng kinh ngạc của văn hóa, triết học và khoa học Do Thái. Nhân vật như Maimonides (1138–1204), Solomon ibn Gabirol (1021–1070), Judah Halevi (1075–1141) tạo ra những tác phẩm tổng hợp truyền thống Do Thái với triết học Hy Lạp và khoa học Ả Rập. Hướng dẫn cho những người lạc lối (Guide for the Perplexed, 1190) của Maimonides trở thành tác phẩm triết học Do Thái quan trọng nhất, cố gắng hòa giải niềm tin tôn giáo với lý trí Aristotelian. Thơ ca Hebrew của thời kỳ này, với sự tinh tế và cảm xúc sâu sắc, làm phong phú thêm liturgy Do Thái. Tây Ban Nha cũng chứng kiến sự phát triển của Kabbalah, truyền thống huyền học Do Thái, với tác phẩm Zohar (được cho là từ thế kỷ XIII). Khi người Do Thái bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha năm 1492, họ mang theo văn hóa Sephardic phong phú đến Bắc Phi, Đế quốc Ottoman và châu Mỹ.

Ba Lan và Lithuania từ thế kỷ XVI đến XVIII trở thành trung tâm của thế giới Ashkenazi, với văn hóa Yeshiva (học viện Talmud) và văn hóa shtetl (làng Do Thái nhỏ). Council of Four Lands (1580–1764) là một hình thức tự trị Do Thái độc đáo, nơi các đại diện cộng đồng họp mặt để giải quyết vấn đề pháp lý, tài chính và giáo dục. Ngôn ngữ Yiddish – hỗn hợp giữa tiếng Đức Trung cổ, Hebrew và Slavic – trở thành ngôn ngữ đời thường của hàng triệu người Do Thái, tạo ra một văn học phong phú với các tác giả như Sholem Aleichem (1859–1916) và Isaac Bashevis Singer (1902–1991). Hasidism, phong trào tôn giáo huyền bí được thành lập bởi Baal Shem Tov (1698–1760), mang lại sự sống động và niềm vui vào thực hành tôn giáo, cân bằng với truyền thống học thuật khô khan của Mitnagdim. Thế giới này bị Holocaust tàn phá gần như hoàn toàn, nhưng di sản của nó vẫn sống động trong văn hóa Do Thái đương đại.

Vai trò của ngôn ngữ trong bản sắc văn minh

Ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng nhất định hình và duy trì bản sắc văn minh Do Thái qua các thế kỷ. Hebrew cổ – lashon hakodesh (ngôn ngữ thiêng liêng) – là ngôn ngữ của Kinh thánh, cầu nguyện và học thức tôn giáo. Mặc dù Hebrew ngừng là ngôn ngữ đời thường sau thời kỳ lưu đày Babylon, nó vẫn được duy trì như ngôn ngữ liturgy và văn học, tạo nên một liên kết xuyên thời gian giữa các thế hệ người Do Thái. Khả năng đọc và giải thích văn bản Hebrew (Torah, Talmud, siddur) là yếu tố cốt lõi của giáo dục Do Thái truyền thống, đảm bảo rằng mọi người Do Thái được học chữ – ít nhất là nam giới – có thể truy cập trực tiếp vào di sản văn hóa của họ. Điều này tạo ra một xã hội Do Thái có tỷ lệ biết chữ cao bất thường trong bối cảnh tiền hiện đại, khi đa số dân số châu Âu là mù chữ.

Aramaic trở thành ngôn ngữ học thuật quan trọng thứ hai, đặc biệt trong Talmud và các văn bản huyền học như Zohar. Là ngôn ngữ đời thường của người Do Thái ở Babylon và Palestine trong nhiều thế kỷ, Aramaic đại diện cho sự tổng hợp giữa truyền thống Do Thái và văn hóa Trung Đông rộng lớn hơn. Một số cầu nguyện quan trọng nhất trong liturgy Do Thái, như Kaddish (cầu nguyện cho người chết) và Kol Nidre (cầu nguyện khai mạc Yom Kippur), được viết bằng Aramaic, cho thấy tầm quan trọng lịch sử của ngôn ngữ này. Tuy nhiên, sau khi Talmud hoàn thành, Aramaic dần trở thành ngôn ngữ của các học giả chứ không còn là ngôn ngữ đời thường.

Yiddish xuất hiện ở Trung Âu vào khoảng thế kỷ X–XI như một phương ngữ của tiếng Đức Trung cổ Cao (Middle High German) với ảnh hưởng từ Hebrew và sau này là Slavic. Đến thế kỷ XIX, Yiddish đã trở thành ngôn ngữ mẹ đẻ của khoảng 10–12 triệu người Do Thái Ashkenazi ở Đông Âu, Trung Âu và sau này là châu Mỹ. Yiddish không chỉ là công cụ giao tiếp hàng ngày mà còn là phương tiện cho một nền văn học, báo chí, sân khấu và sau này là điện ảnh phong phú. Các tác giả Yiddish như Mendele Mocher Sforim (1836–1917), Sholem Aleichem và I. L. Peretz (1852–1915) tạo ra một văn học hiện đại phản ánh đời sống, giá trị và đấu tranh của shtetl. Yiddish cũng là ngôn ngữ của các phong trào chính trị Do Thái thế tục như Bundism (chủ nghĩa xã hội Do Thái) và văn hóa công nhân Do Thái. Holocaust tiêu diệt phần lớn người nói Yiddish, và sự trỗi dậy của tiếng Hebrew hiện đại ở Israel làm giảm thêm tầm quan trọng của Yiddish, mặc dù nó vẫn được duy trì trong cộng đồng Haredi và bởi các học giả và những người yêu văn hóa.

Sự phục sinh Hebrew hiện đại là một trong những kỳ tích ngôn ngữ học độc đáo nhất trong lịch sử. Eliezer Ben-Yehuda (1858–1922), một người theo chủ nghĩa dân tộc Do Thái sống ở Palestine, đã dành cả đời mình để biến Hebrew từ một ngôn ngữ liturgy cổ đại thành một ngôn ngữ đời thường hiện đại. Ông và gia đình ông là những người đầu tiên nói Hebrew tại nhà từ thế kỷ I, và ông biên soạn Từ điển hoàn chỉnh tiếng Hebrew cổ và hiện đại, tạo ra hàng nghìn từ mới cho các khái niệm hiện đại. Phong trào Zionist chấp nhận Hebrew như ngôn ngữ quốc gia của nhà nước Do Thái tương lai, tạo ra các trường học, báo chí và văn học bằng tiếng Hebrew. Ngày nay, Hebrew là ngôn ngữ mẹ đẻ của hơn 9 triệu người ở Israel và là biểu tượng mạnh mẽ của sự tái sinh dân tộc Do Thái. Tuy nhiên, sự thành công của Hebrew cũng tạo ra căng thẳng với Yiddish và các ngôn ngữ Do Thái khác, phản ánh xung đột rộng lớn hơn giữa Zionism và truyền thống Diaspora.

Đóng góp của văn minh Do Thái vào tư tưởng phương Tây

Đóng góp của văn minh Do Thái vào tư tưởng, khoa học, nghệ thuật và văn hóa phương Tây là to lớn và không thể tính hết, vượt xa quy mô nhỏ bé của cộng đồng Do Thái so với dân số toàn cầu. Từ thời cổ đại, đạo đức Kinh thánh – đặc biệt là Mười Điều răn và các giáo huấn của các tiên tri về công lý xã hội (tzedek) – đã ảnh hưởng sâu sắc đến Kitô giáo và Islam, từ đó định hình các chuẩn mực đạo đức của phần lớn nhân loại. Khái niệm về một Thiên Chúa đạo đức duy nhất, về giá trị nội tại của mỗi cá nhân được tạo ra theo hình ảnh của Thiên Chúa (b’tzelem Elohim), về trách nhiệm đối với người nghèo và người dễ bị tổn thương – tất cả đều bắt nguồn từ truyền thống Do Thái và trở thành nền tảng của đạo đức phương Tây, mặc dù đôi khi được truyền qua Kitô giáo hay thế tục hóa.

Trong triết học, Maimonides (1138–1204) tạo ra một tổng hợp táo bạo giữa Aristotelian và Do Thái giáo trong Hướng dẫn cho những người lạc lối, ảnh hưởng không chỉ đến tư tưởng Do Thái mà còn đến triết học kinh viện Kitô giáo (qua Thomas Aquinas) và tư tưởng Islam. Baruch Spinoza (1632–1677), mặc dù bị khai trừ khỏi cộng đồng Do Thái Amsterdam vì những quan điểm cực đoan, đã đặt nền móng cho triết học hiện đại với phê bình lý tính về tôn giáo và quan niệm toàn thể luận (pantheism) về Thiên Chúa và tự nhiên. Tác phẩm của ông mở đường cho Kế mông và phê phán Kinh thánh hiện đại. Trong thế kỷ XX, các triết gia Do Thái như Martin Buber (1878–1965) với triết học đối thoại (Tôi và Ngươi,_ 1923), Emmanuel Levinas (1906–1995) với đạo đức học của Người Khác, và Hannah Arendt (1906–1975) với phân tích về toàn trị chủ nghĩa và tầm thường của cái ác, đã định hình lại cách chúng ta hiểu về đạo đức, chính trị và điều kiện con người.

Trong khoa học và tư tưởng xã hội, người Do Thái đã đóng góp không cân xứng với quy mô dân số. Karl Marx (1818–1883), con của cha mẹ Do Thái đã cải đạo sang Kitô giáo, phát triển lý thuyết về chủ nghĩa xã hội khoa học và duy vật lịch sử, định hình phong trào công nhân thế giới và cách mạng thế kỷ XX. Sigmund Freud (1856–1939) tạo ra phân tâm học, cách mạng hóa hiểu biết về tâm lý con người và ảnh hưởng đến văn học, nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Albert Einstein (1879–1955) với thuyết tương đối đã thay đổi căn bản hiểu biết về vũ trụ, thời gian và không gian. Các nhà khoa học Do Thái đã giành hơn 20 phần trăm giải Nobel, mặc dù chỉ chiếm 0,2 phần trăm dân số thế giới – một sự bất thường thống kê đáng kinh ngạc phản ánh cả yếu tố văn hóa (nhấn mạnh giáo dục và học thức) và lịch sử (tập trung ở các trung tâm đô thị, tiếp cận giáo dục).

Trong nghệ thuật và văn hóa, người Do Thái đã làm phong phú thêm văn học, âm nhạc, điện ảnh và nghệ thuật thị giác phương Tây. Franz Kafka (1883–1924) tạo ra một phong cách văn học độc đáo phản ánh sự xa lạ và lo âu của thời hiện đại. Marc Chagall (1887–1985) kết hợp hình ảnh shtetl Do Thái với chủ nghĩa siêu thực và hiện đại. Các nhà soạn nhạc như Gustav Mahler (1860–1911), Arnold Schoenberg (1874–1951), và Leonard Bernstein (1918–1990) đã thay đổi âm nhạc cổ điển và đại chúng. Ở Hollywood, các nhà sản xuất Do Thái như Louis B. Mayer, Samuel Goldwyn, và Warner Brothers đã xây dựng ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ. Những đóng góp này không phải lúc nào cũng Do Thái về mặt nội dung – nhiều người trong số này đã đồng hóa hoặc thế tục hóa – nhưng chúng phản ánh một nền văn minh coi trọng sáng tạo, phê phán, đổi mới và tham gia vào các cuộc đối thoại lớn của nhân loại. Đồng thời, cần tránh bản chất hóa những đóng góp này như đặc điểm Do Thái tự nhiên – chúng là kết quả của bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa cụ thể chứ không phải gene Do Thái nào đó.

Bản sắc Do Thái trong bối cảnh toàn cầu hóa

So sánh với các dân tộc Diaspora khác

Mô hình Diaspora Do Thái – một dân tộc duy trì bản sắc tập thể mà không gắn với lãnh thổ chủ quyền trong hai nghìn năm – là gần như độc nhất trong lịch sử, nhưng không hoàn toàn không có tiền lệ. So sánh với các dân tộc Diaspora khác như người Armenia, Romani (Gypsy), và người Hoa hải ngoại cho thấy cả những điểm tương đồng đáng chú ý và sự khác biệt quan trọng trong chiến lược sống còn văn hóa. Người Armenia, sau khi bị đế quốc Ottoman và Ba Tư chinh phục, đã phát triển các cộng đồng Diaspora rộng lớn ở Trung Đông, Ấn Độ, châu Âu và châu Mỹ. Giống như người Do Thái, họ duy trì bản sắc qua một tôn giáo riêng biệt (Kitô giáo Armenia Tông), ngôn ngữ cổ xưa (tiếng Armenia với bảng chữ cái độc đáo), ký ức lịch sử chung (đặc biệt là Diệt chủng Armenia 1915) và mạng lưới cộng đồng xuyên quốc gia. Tuy nhiên, người Armenia có một quê hương lãnh thổ liên tục – Armenia – mặc dù bị chiếm đóng, trong khi người Do Thái mất chủ quyền chính trị hoàn toàn.

Người Romani trình bày một mô hình khác biệt: là một dân tộc du mục có nguồn gốc từ Bắc Ấn Độ, họ không bao giờ có quê hương lãnh thổ cố định nhưng vẫn duy trì bản sắc mạnh mẽ qua ngôn ngữ (Romani), phong tục (hệ thống luật Romaniya), cấu trúc gia đình và lối sống di động. Tuy nhiên, không giống như Do Thái giáo với văn bản thiêng liêng chính tắc và hệ thống giáo dục phát triển, văn hóa Romani chủ yếu là truyền miệng và không có tổ chức tôn giáo tập trung. Điều này tạo ra sự linh hoạt lớn hơn nhưng cũng làm cho Romani dễ bị đồng hóa hơn. Cả người Do Thái và Romani đều trải qua lịch sử bị bức hại kinh khủng ở châu Âu, bao gồm Holocaust (khoảng 500.000 người Romani bị giết trong Porajmos), nhưng người Romani thiếu các cấu trúc tổ chức và nguồn lực cộng đồng để ghi nhớ và đấu tranh cho sự công nhận như người Do Thái đã làm.

Người Hoa hải ngoại (Huaqiao hay Chinese Diaspora) cung cấp một mô hình khác. Với hơn 50 triệu người sống ngoài Trung Quốc đại lục, họ duy trì bản sắc qua ngôn ngữ (các phương ngữ Trung Quốc), tôn giáo và triết học (Phật giáo, Khổng giáo, Đạo giáo), phong tục gia đình và mạng lưới kinh tế. Tuy nhiên, khác với người Do Thái, người Hoa hải ngoại luôn có một quê hương lãnh thổ mạnh mẽ – Trung Quốc – để quay về, và bản sắc của họ ít gắn với tôn giáo đơn nhất hơn. Người Hoa cũng có xu hướng đồng hóa nhanh hơn vào xã hội chủ nhà qua hôn nhân hỗn hợp, mặc dù vẫn duy trì các yếu tố văn hóa như ẩm thực, lễ hội và tôn giáo tổ tiên. So với Do Thái Diaspora với ranh giới tôn giáo rõ ràng (Halakhah), người Hoa có ranh giới văn hóa linh hoạt hơn dựa trên ý thức dân tộc và thực hành văn hóa chứ không phải luật tôn giáo cứng nhắc.

Điểm độc đáo của mô hình Do Thái Diaspora là sự kết hợp giữa tôn giáo với văn bản thiêng liêng chính tắc (Torah, Talmud), hệ thống luật phức tạp (Halakhah) định nghĩa mọi khía cạnh của đời sống, mạng lưới cộng đồng tự trị (kehillah) với tòa án và giáo dục riêng, và ký ức lịch sử mạnh mẽ liên kết cộng đồng xuyên thế hệ và biên giới. Mô hình này cho phép người Do Thái duy trì ranh giới rõ ràng với xã hội chủ nhà trong khi vẫn tham gia vào đời sống kinh tế và văn hóa của nó. Tuy nhiên, mô hình này cũng khiến người Do Thái dễ bị nhìn nhận như người ngoài vĩnh viễn (perpetual outsiders), tạo điều kiện cho chủ nghĩa bài Do Thái. Thách thức hiện đại là làm thế nào để duy trì đủ đặc thù để bảo tồn bản sắc mà không trở thành cô lập hay bị nhìn như mối đe dọa – một cân bằng mà người Do Thái vẫn đang tìm kiếm trong thế kỷ XXI.

Khái niệm quê hương di động (portable homeland)

Simon Dubnow (1860–1941), nhà sử học Do Thái, đã mô tả Do Thái giáo như một quê hương tinh thần có thể mang theo bất kỳ nơi đâu, thay thế cho đất đai vật lý. Khái niệm portable homeland (quê hương di động) này trở thành then chốt để hiểu cách người Do Thái sống sót và duy trì bản sắc trong hai nghìn năm lưu đày. Trong khi hầu hết các dân tộc cổ đại định nghĩa bản thân qua lãnh thổ cụ thể và khi mất đất đai, họ bị đồng hóa và biến mất, người Do Thái đã phát minh ra một hình thức quốc gia (nationhood) không gắn với không gian vật lý mà với không gian văn bản và nghi lễ. Torah trở thành bản đồ địa lý tâm linh – như Martin Buber (1878–1965) viết, Torah là vùng đất không thể bị chinh phục. Bất kỳ nơi nào có một bộ cuộn Torah và một cộng đồng người Do Thái, nơi đó Jerusalem được tái tạo một cách tượng trưng.

Giáo đường Do Thái (synagogue) đóng vai trò như Jerusalem nhỏ trong mỗi cộng đồng Diaspora. Kiến trúc của giáo đường thường hướng về Jerusalem (mizrach), với tủ thánh (aron kodesh) chứa các cuộn Torah được đặt về phía đó. Trong cầu nguyện, người Do Thái luôn quay mặt về Jerusalem, tạo ra một trung tâm tượng trưng dù về mặt vật lý họ ở đâu. Các ngày lễ tôn giáo – Passover với câu chuyện Xuất Hành, Sukkot tái tạo cuộc sống lưu đày trong sa mạc, Tisha B’Av thương tiếc sự phá hủy Đền thờ – liên tục củng cố ký ức về quê hương đã mất và hy vọng về sự trở về. Trong bữa Seder Passover, mỗi gia đình Do Thái nói: Năm tới ở Jerusalem (L’shanah haba’ah b’Yerushalayim), duy trì mối liên kết tình cảm với đất đai tổ tiên dù họ có sống ở Ba Lan, Morocco, Yemen hay New York.

Luật Do Thái (Halakhah) đóng vai trò như hiến pháp quốc gia di động. Trong khi các quốc gia thông thường dựa vào luật pháp gắn với lãnh thổ và được thực thi bởi nhà nước, Halakhah tạo ra một hệ thống luật pháp xuyên biên giới, áp dụng cho mọi người Do Thái bất kể họ sống ở đâu. Các tòa án tôn giáo Do Thái (batei din) giải quyết tranh chấp về hôn nhân, thương mại, thừa kế mà không cần sự can thiệp của nhà nước. Hệ thống luật chung này tạo ra sự đồng nhất trong thực hành xã hội và tôn giáo, khiến một người Do Thái từ Đức có thể di cư đến Ba Lan hay Morocco và ngay lập tức cảm thấy ở nhà trong cộng đồng địa phương. Mạng lưới liên kết giữa các cộng đồng Diaspora, với trao đổi thư từ Halakhic (responsa), hôn nhân giữa các cộng đồng và mạng lưới thương mại, tạo ra một quốc gia ảo không có biên giới vật lý nhưng có ranh giới văn hóa và tôn giáo rõ ràng.

Tuy nhiên, khái niệm quê hương di động cũng có mặt tối. Nó có thể được sử dụng để biện minh cho sự thiếu gắn kết với lãnh thổ cụ thể, khiến người Do Thái bị buộc tội là không có rễ (rootless) và không trung thành với đất nước họ đang sống – một trong những sách lược cốt lõi của chủ nghĩa bài Do Thái. Nó cũng có thể dẫn đến sự lãng mạn hóa lưu đày, biến một thực tế lịch sử đau thương thành một lý tưởng thần học, như một số học giả phê bình. Trong thực tế, lưu đày không phải là lựa chọn mà là cưỡng bức, và cuộc sống Diaspora thường đầy đau khổ, bất an và bạo lực. Zionism, với lời kêu gọi phủ nhận lưu đày (shlilat hagolah) và trở về với quê hương thật, đại diện cho sự từ chối mô hình quê hương di động. Theo theodor Herzl và các nhà lãnh đạo Zionist, người Do Thái cần một quê hương vật lý, một nhà nước chủ quyền, để trở thành một dân tộc bình thường chứ không phải là dân tộc của Sách và Diaspora. Căng thẳng giữa hai quan niệm về quê hương – một di động và tinh thần, một cố định và vật lý – vẫn định hình các cuộc tranh luận về bản sắc Do Thái đến ngày nay.

Thách thức của bản sắc lai (hybrid identity)

Trong thời hiện đại, đặc biệt là sau giải phóng Do Thái ở châu Âu trong thế kỷ XIX và sự phát triển của các cộng đồng Do Thái lớn ở Bắc Mỹ, khái niệm bản sắc lai (hybrid identity hay hyphenated identity) đã trở nên trung tâm. Người Do Thái Mỹ, Do Thái Pháp, Do Thái Nga không còn chỉ là người Do Thái sống ở Mỹ mà là những cá nhân với bản sắc phức hợp, vừa là thành viên của cộng đồng Do Thái vừa là công dân đầy đủ của quốc gia họ sinh sống. Sự phát triển của bản sắc lai này đánh dấu một chuyển đổi lịch sử sâu sắc từ mô hình dân tộc trong dân tộc (nation within a nation) của thời kỳ trước hiện đại, khi người Do Thái sống như một cộng đồng tự trị bên trong xã hội lớn hơn nhưng với ranh giới pháp lý và xã hội rõ ràng.

Giải phóng Do Thái – quá trình trao quyền công dân đầy đủ cho người Do Thái, bắt đầu với Pháp sau Cách mạng 1789 và lan rộng ra châu Âu trong thế kỷ XIX – đặt ra câu hỏi căn bản: liệu người Do Thái có thể vừa là người Do Thái trong nhà thờ Do Thái (Jews in the synagogue) vừa là công dân trên đường phố (citizens in the street), theo công thức của Stanislas de Clermont-Tonnerre năm 1789. Trả lời câu hỏi này yêu cầu tái định nghĩa Do Thái giáo từ một quốc gia (nation) thành một tôn giáo (religion) để phù hợp với mô hình nhà nước dân tộc hiện đại, nơi lòng trung thành chính trị phải dành cho nhà nước chứ không phải cho cộng đồng tôn giáo. Do Thái giáo Cải cách ở Đức đã tiên phong trong việc này, tái định hình liturgy (bỏ các lời cầu nguyện về trở về Zion, thêm cầu nguyện cho hoàng đế Đức), thay đổi ngôn ngữ (thêm tiếng Đức vào cầu nguyện), và nhấn mạnh Do Thái giáo như một tín ngưỡng tôn giáo tương tự như Kitô giáo hay Hồi giáo chứ không phải bản sắc dân tộc riêng biệt.

Tuy nhiên, bản sắc lai cũng tạo ra những căng thẳng và mâu thuẫn. Chủ nghĩa bài Do Thái hiện đại, đặc biệt là trong hình thức chủng tộc của nó từ cuối thế kỷ XIX, từ chối chấp nhận khả năng hòa nhập của người Do Thái, cáo buộc họ có lòng trung thành kép (dual loyalty) và không thể trở thành người Đức thật sự hay người Pháp thật sự. Vụ Dreyfus ở Pháp (1894–1906), trong đó một sĩ quan Do Thái bị buộc tội phản quốc một cách sai trái, cho thấy rằng ngay cả ở quốc gia đầu tiên giải phóng người Do Thái, bản sắc lai vẫn bị đặt dấu hỏi. Holocaust là sự bác bỏ cực đoan nhất của bản sắc lai: người Do Thái Đức, dù đã đồng hóa sâu sắc, dù là cựu chiến binh Thế chiến I, dù đã cải đạo sang Kitô giáo, vẫn bị định nghĩa chỉ qua chủng tộc Do Thái và bị tiêu diệt.

Ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ, bản sắc lai đã phát triển thành công hơn nhờ mô hình đa văn hóa và sự vắng mặt của một dân tộc thống trị đồng nhất. Khái niệm American Jew (người Do Thái Mỹ) – khác với Jewish American – gợi ý một bản sắc trong đó Do Thái là tính từ bổ sung cho danh từ Mỹ, cho phép người Do Thái vừa duy trì đặc thù tôn giáo và văn hóa vừa tham gia đầy đủ vào đời sống quốc gia. Tuy nhiên, ngay cả ở đây, câu hỏi về ranh giới vẫn tồn tại: liệu một người Do Thái Mỹ có nghĩa vụ ưu tiên lợi ích của Israel khi chúng mâu thuẫn với chính sách Mỹ không? Sự ủng hộ mạnh mẽ của nhiều tổ chức Do Thái Mỹ đối với Israel, đôi khi ngay cả khi chính sách của Israel gây tranh cãi, đã tái khơi lại cáo buộc về lòng trung thành kép, cho thấy rằng căng thẳng của bản sắc lai vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn ngay cả trong bối cảnh tự do và đa nguyên nhất.

Israel và tái định nghĩa bản sắc Do Thái

Sự thành lập nhà nước Israel năm 1948 đánh dấu một chuyển đổi lịch sử trong định nghĩa bản sắc Do Thái, từ một dân tộc Diaspora với quê hương tinh thần sang một quốc gia chủ quyền với lãnh thổ, quân đội và chính phủ. Lần đầu tiên trong gần hai nghìn năm, khái niệm dân tộc Do Thái không chỉ là ẩn dụ tôn giáo hay văn hóa mà là một thực tại chính trị. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này cũng tạo ra những căng thẳng và nghịch lý mới. Luật Hồi hương (Law of Return, 1950) trao quyền công dân tự động cho bất kỳ người Do Thái nào muốn di cư đến Israel, định nghĩa người Do Thái một cách rộng rãi (bao gồm con cháu của người Do Thái đến thế hệ thứ ba và vợ chồng của họ), nhưng để câu hỏi ai là người Do Thái cho Halakhah Chính thống quyết định trong các vấn đề cá nhân như hôn nhân. Điều này tạo ra sự phân tách kỳ lạ: một người có thể là công dân Israel nhưng không phải người Do Thái theo luật tôn giáo, dẫn đến tình trạng họ không thể kết hôn trong hệ thống tôn giáo chính thức của Israel.

Israel cũng đặt ra câu hỏi về bản sắc quốc gia: liệu đó có phải là nhà nước Do Thái (Jewish state) hay nhà nước của người Do Thái (state of the Jews). Tuyên ngôn Độc lập năm 1948 gọi Israel là nhà nước Do Thái nhưng cũng đảm bảo bình đẳng hoàn toàn về quyền công dân và chính trị cho tất cả công dân, không phân biệt tôn giáo, chủng tộc hay giới tính. Tuy nhiên, trong thực tế, Israel được tổ chức như một nhà nước dân tộc Do Thái với các biểu tượng quốc gia (quốc kỳ với Ngôi sao David, quốc ca Hatikvah về khát vọng Do Thái), ngày lễ (ngày Sa-bát và các ngày lễ Do Thái là ngày nghỉ chính thức), và ưu tiên rõ ràng cho người Do Thái trong di cư và phát triển đất đai. Điều này tạo ra căng thẳng với 20 phần trăm dân số Israel là người Ả Rập (Công dân Israel gốc Palestine), người cảm thấy như công dân hạng hai trong một nhà nước định nghĩa bản thân qua dân tộc mà họ không thuộc về.

Luật Cơ bản về Israel – Nhà nước Dân tộc của Dân tộc Do Thái (2018) làm rõ hơn tính chất Do Thái của nhà nước, tuyên bố rằng quyền thực hiện tự quyết dân tộc ở Nhà nước Israel là độc quyền của dân tộc Do Thái. Luật này gây tranh cãi lớn vì nó hạ thấp tiếng Ả Rập từ ngôn ngữ chính thức sang ngôn ngữ có địa vị đặc biệt, khuyến khích định cư Do Thái như giá trị quốc gia, và không đề cập đến dân chủ hay bình đẳng. Các nhà phê bình, bao gồm nhiều người Do Thái tự do và các học giả Hậu Zionist như Ilan Pappé, lập luận rằng luật này chính thức hóa sự phân biệt đối xử và không tương thích với các giá trị dân chủ. Những người ủng hộ lập luận rằng nó chỉ đơn giản làm rõ bản chất của Israel như nhà nước dân tộc Do Thái, tương tự như nhiều quốc gia châu Âu định nghĩa bản thân qua dân tộc chủ đạo.

Sự tồn tại của Israel cũng tái định nghĩa mối quan hệ giữa Israel và Diaspora. Zionism cổ điển coi Diaspora như bất thường cần được khắc phục bằng aliyah (di cư lên Israel). Tuy nhiên, phần lớn người Do Thái, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, đã chọn không di cư, tạo ra căng thẳng giữa trung tâm (Israel) và ngoại vi (Diaspora). Các học giả như Simon Rawidowicz (1897–1957) đã phê bình quan điểm phủ nhận Diaspora, lập luận rằng đời sống Do Thái Diaspora là hợp pháp và có giá trị riêng, không cần phải biện minh qua Israel. Ngày nay, với hơn 7 triệu người Do Thái ở Israel và khoảng 8 triệu ở Diaspora (chủ yếu là Hoa Kỳ), câu hỏi về trung tâm của đời sống Do Thái vẫn mở. Nhiều người Do Thái trẻ ở Diaspora cảm thấy xa lạ với Israel, đặc biệt khi chính sách đối với Palestine gây tranh cãi, trong khi Israel ngày càng định nghĩa bản sắc Do Thái qua quan hệ với nhà nước. Hai cộng đồng này đang dần phát triển theo những quỹ đạo khác nhau, đặt ra câu hỏi về liệu dân tộc Do Thái có còn là một thực thể thống nhất hay đang phân mảnh thành các bản sắc địa phương riêng biệt.

Kết luận

Câu hỏi người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh không thể có một câu trả lời đơn giản và dứt khoát. Như đã được phân tích qua bốn chiều kích chính trong bài viết này, bản sắc Do Thái là một hiện tượng đa diện, vượt qua mọi phạm trù thông thường và thách thức các định nghĩa cứng nhắc. Từ góc độ dân tộc học và Kinh thánh, người Do Thái có nguồn gốc như một dân tộc được định nghĩa qua dòng dõi từ các tộc trưởng và giao ước với Thiên Chúa, nhưng quá trình ethnogenesis này phức tạp hơn nhiều so với tường thuật truyền thống, với sự hòa trộn giữa yếu tố sinh học, văn hóa, chính trị và thần học. Từ chiều kích tôn giáo, hệ thống Halakhic cung cấp ranh giới rõ ràng về ai là người Do Thái, nhưng sự phân chia giữa các nhánh Do Thái giáo và sự tồn tại của các nhóm biên duyên cho thấy rằng ranh giới này không phải lúc nào cũng được chấp nhận rộng rãi hay không gây tranh cãi.

Khái niệm văn minh Do Thái của Mordecai Kaplan cung cấp một khuôn khổ hữu ích để nắm bắt sự phức tạp này, nhìn nhận Do Thái như một tổng thể văn hóa tiến hóa bao gồm tôn giáo, ngôn ngữ, văn học, triết học, luật pháp và ký ức tập thể. Cách tiếp cận này cho phép chúng ta thừa nhận rằng một người có thể tham gia vào văn minh Do Thái qua nhiều con đường khác nhau – qua tôn giáo, qua văn hóa, qua dòng dõi, qua cam kết với cộng đồng – mà không cần phải vừa khít với một khuôn mẫu duy nhất. Các trung tâm văn minh lịch sử từ Babylon đến Tây Ban Nha, Ba Lan đến Mỹ, mỗi trung tâm đã đóng góp những yếu tố độc đáo, cho thấy rằng Do Thái không phải là một bản sắc đồng nhất mà là một khảm tranh (mosaic) đa dạng.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hiện đại hóa, bản sắc Do Thái tiếp tục tiến hóa và đối mặt với những thách thức mới. Bản sắc lai – là người Do Thái và đồng thời là công dân đầy đủ của các quốc gia khác – đã trở thành thường thái ở Diaspora, mặc dù vẫn gặp phải căng thẳng về lòng trung thành và thuộc về. Sự thành lập Israel đã tái định nghĩa bản sắc Do Thái từ một dân tộc lưu đày sang một quốc gia chủ quyền, nhưng cũng tạo ra những mâu thuẫn mới giữa tính chất Do Thái và dân chủ của nhà nước, giữa người Do Thái Israel và người Ả Rập Israel, giữa Israel và Diaspora. Tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp cao, sự thế tục hóa, và sự phân mảnh tôn giáo đặt ra câu hỏi về ranh giới tương lai của cộng đồng Do Thái và khả năng duy trì bản sắc qua các thế hệ.

Cuối cùng, có lẽ câu hỏi quan trọng không phải là người Do Thái là gì theo nghĩa bản chất luận, mà là người Do Thái làm gì – tức là, những thực hành, giá trị, cam kết và mối quan hệ nào định nghĩa bản sắc Do Thái trong thực tế sống động của nó. Bản sắc không phải là một thực thể tĩnh cần được phát hiện hay bảo tồn nguyên vẹn, mà là một quá trình liên tục của tái tạo và đàm phán, trong đó các thế hệ kế tiếp tiếp nhận, thích ứng và truyền lại di sản văn hóa của họ. Trong sự đa dạng và phức tạp của bản sắc Do Thái – vừa là dân tộc, vừa là tôn giáo, vừa là văn minh, và có lẽ còn nhiều hơn thế nữa – nằm cả thách thức và sức mạnh của nó, cho phép người Do Thái duy trì tính liên tục đáng kinh ngạc qua hàng nghìn năm trong khi vẫn có khả năng thích ứng với những bối cảnh lịch sử và văn hóa luôn thay đổi.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

F1 | Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh? (Đang hoàn thiện) 552 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
F1 | Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh? (Đang hoàn thiện).
0%

Chuyên mục nghien-cuu-lich-su

Chuyên mục lich-su-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu

Báo cáo tổng kết 15 năm thi hành Điều lệ Đảng (2011 - 2025) và đề xuất, định hướng bổ sung, sửa đổi Điều lệ Đảng

Báo cáo tổng kết 15 năm thi hành Điều lệ Đảng (2011 - 2025) và đề xuất, định hướng bổ sung, sửa đổi Điều lệ Đảng

Đại hội XI của Đảng đã thông qua Điều lệ Đảng với một số nội dung bổ sung, sửa đổi để đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ của cách mạng trong thời kỳ mới.

Xem chi tiết Báo cáo tổng kết 15 năm thi hành Điều lệ Đảng (2011 - 2025) và đề xuất, định hướng bổ sung, sửa đổi Điều lệ Đảng
Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra trong bối cảnh thế giới đang đứng trước những thay đổi to lớn mang tính thời đại và đất nước sau 40 năm.

Xem chi tiết Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng
Chương trình hành động của ban chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

Chương trình hành động của ban chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

Đại hội XI của Đảng đã thông qua Điều lệ Đảng với một số nội dung bổ sung, sửa đổi để đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ của cách mạng trong thời kỳ mới.

Xem chi tiết Chương trình hành động của ban chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng
Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam

Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam

Công cuộc đổi mới toàn diện đất nước do Đảng ta khởi xướng và lãnh đạo, bắt đầu từ Đại hội VI (1986) đến Đại hội XIV (2026) vừa tròn 40 năm.

Xem chi tiết Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ