Ranh giới giữa phê phán chính sách và phân biệt đối xử luôn là một trong những vấn đề phức tạp nhất trong các cuộc tranh luận về Israel và Palestine.
Mở đầu
Ranh giới giữa phê phán chính sách và phân biệt đối xử luôn là một trong những vấn đề phức tạp nhất trong các cuộc tranh luận về Israel và Palestine. Khi xung đột leo thang, việc phân biệt giữa anti-Zionism – phản đối chủ nghĩa Zionist như một hệ tư tưởng chính trị – và antisemitism – thù hận người Do Thái như một nhóm dân tộc tôn giáo – trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này không chỉ làm tổn hại đến quyền tự do ngôn luận mà còn làm suy yếu cuộc đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc thực sự. Trong khi một số người sử dụng ngôn từ phê phán Israel để che đậy định kiến bài Do Thái, thì việc cáo buộc mọi lời phê phán đều là biểu hiện của sự thù ghét cũng tạo ra một vùng cấm địa đối với các cuộc thảo luận chính đáng về quyền con người và luật quốc tế. Chương này khám phá các định nghĩa, tiêu chí phân biệt, và những tranh luận sôi nổi trong chính cộng đồng Do Thái về vấn đề này – một cuộc đối thoại không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa chính trị và đạo đức sâu sắc đối với tương lai của cả người Do Thái lẫn người Palestine.
Định nghĩa và lịch sử các khái niệm
Antisemitism – chủ nghĩa bài Do Thái: từ thần học đến chủng tộc
Antisemitism, hay chủ nghĩa bài Do Thái, được International Holocaust Remembrance Alliance định nghĩa là một nhận thức nhất định về người Do Thái, có thể được thể hiện qua sự thù hận đối với người Do Thái. Biểu hiện tu từ và vật chất của antisemitism hướng đến những cá nhân Do Thái hoặc người không phải Do Thái, hoặc tài sản của họ, các thể chế cộng đồng Do Thái và các cơ sở tôn giáo. Định nghĩa này, được thông qua năm 2016, đã trở thành chuẩn mực được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế chấp nhận, mặc dù không ngừng gây tranh cãi về phạm vi áp dụng của nó. Nguồn gốc lịch sử của antisemitism phức tạp và kéo dài qua nhiều thế kỷ, từ những định kiến thần học trong Kitô giáo sớm cho đến các lý thuyết giả khoa học về chủng tộc trong thời kỳ hiện đại.
Trong suốt thời Trung cổ, người Do Thái bị cô lập về mặt xã hội và pháp lý khỏi xã hội Kitô giáo châu Âu thông qua các luật lệ hạn chế nơi cư trú, nghề nghiệp và quyền sở hữu tài sản. Họ bị buộc tội giết Christ, bị cáo buộc dùng máu trẻ em Kitô giáo trong các nghi lễ tôn giáo – những lời vu khống không có căn cứ nhưng dẫn đến vô số vụ thảm sát. Trong giai đoạn này, sự thù ghét người Do Thái chủ yếu mang tính chất tôn giáo: người Do Thái bị kỳ thị vì từ chối chấp nhận Chúa Giê-su là Đấng Mê-si-a. Tuy nhiên, ngay cả khi một số người Do Thái cải đạo sang Kitô giáo, họ vẫn tiếp tục bị phân biệt đối xử – một dấu hiệu sớm cho thấy yếu tố chủng tộc đã len lỏi vào định kiến tôn giáo. Ở Tây Ban Nha thế kỷ XV và XVI, khái niệm limpieza de sangre – sự trong sạch về huyết thống – đã phân biệt giữa những Kitô hữu cũ và những người cải đạo Do Thái, dù họ đã thành thật tin theo đạo mới.
Thế kỷ XIX chứng kiến sự chuyển biến quyết định từ antisemitism tôn giáo sang antisemitism chủng tộc. Khi phong trào Kế mông và giải phóng Do Thái lan rộng ở châu Âu Tây, phản ứng ngược lại cũng nhen nhóm. Thuật ngữ antisemitism chính thức xuất hiện năm 1879 do nhà báo Đức Wilhelm Marr đặt ra, đánh dấu sự chuyển từ Judenhass – thù ghét người Do Thái mang tính tôn giáo – sang một hệ tư tưởng giả khoa học dựa trên chủng tộc. Các nhà lý thuyết chủng tộc như Houston Stewart Chamberlain và Arthur de Gobineau đã xây dựng những hệ thống phân loại con người phức tạp, trong đó người Do Thái được miêu tả như một chủng tộc ký sinh, không có khả năng sáng tạo văn hóa và đe dọa sự trong sạch của các dân tộc châu Âu. Những ý tưởng này đạt đến đỉnh điểm khủng khiếp trong Holocaust – Shoah – khi chế độ Nazi đã sát hại khoảng 6.000.000 người Do Thái từ năm 1941 đến 1945, dựa trên nền tảng ý thức hệ cho rằng người Do Thái là mối đe dọa hiện sinh đối với nền văn minh phương Tây.
Zionism – từ giấc mơ dân tộc đến hiện thực nhà nước
Chủ nghĩa Zionist xuất hiện như một phản ứng trực tiếp đối với antisemitism trong bối cảnh châu Âu cuối thế kỷ XIX. Theodor Herzl (1860 – 1904), một nhà báo Do Thái gốc Hungary, được coi là cha đẻ của Zionism chính trị hiện đại sau khi chứng kiến vụ xét xử Alfred Dreyfus ở Pháp năm 1894 – một vụ án oan ức phơi bày sự bài Do Thái sâu sắc ngay cả ở quốc gia được xem là tiến bộ nhất châu Âu. Trong tác phẩm Nhà nước Do Thái (Der Judenstaat, 1896), Herzl lập luận rằng người Do Thái sẽ không bao giờ được chấp nhận hoàn toàn vào các xã hội châu Âu và giải pháp duy nhất là thành lập một nhà nước riêng cho dân tộc Do Thái. Ông viết: Chúng ta là một dân tộc – những kẻ thù làm cho chúng ta thành một dân tộc bất chấp ý muốn của chúng ta. Năm 1897, Herzl tổ chức Đại hội Zionist đầu tiên tại Basel, Thụy Sĩ, đặt nền móng tổ chức cho phong trào.
Tuy nhiên, Zionism không phải là một khối đồng nhất mà bao gồm nhiều trường phái khác nhau, đôi khi mâu thuẫn gay gắt với nhau. Zionism lao động, được đại diện bởi các nhân vật như David Ben-Gurion (1886 – 1973) và A.D. Gordon (1856 – 1922), nhấn mạnh việc xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa ở Palestine thông qua lao động Do Thái và các kibbutz – những trang trại tập thể. Họ tin rằng công việc chân tay sẽ biến đổi người Do Thái từ những tiểu thương và học giả thành những nông dân và công nhân, tạo ra một người Do Thái mới. Zionism sửa đổi chủ nghĩa, do Vladimir Jabotinsky (1880 – 1940) lãnh đạo, có khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa hơn, ủng hộ việc thành lập một nhà nước Do Thái ở cả hai bờ sông Jordan và sử dụng vũ lực nếu cần thiết để đạt được mục tiêu này. Trong khi đó, Zionism tôn giáo, được đại diện bởi phong trào Mizrachi, coi việc trở về Zion như việc hoàn thành lời hứa của Chúa trong Kinh Thánh.
Sự đa dạng này phản ánh những căng thẳng cơ bản trong bản thân dự án Zionist: liệu đây là một phong trào giải phóng dân tộc như nhiều phong trào khác trong thế kỷ XX, hay là một hình thức thực dân định cư? Phong trào Zionist đầu tiên phải đối mặt với một thực tế khó khăn – Palestine không phải là một vùng đất trống rỗng như một số người ủng hộ tuyên truyền với khẩu hiệu một vùng đất không có dân cho một dân tộc không có đất. Vào đầu thế kỷ XX, Palestine có khoảng 700.000 cư dân, phần lớn là người Ả Rập Palestine, cùng với các cộng đồng nhỏ người Do Thái, Kitô hữu và các nhóm khác. Các nhà lãnh đạo Zionist sớm như Ahad Ha’am (1856 – 1927) đã cảnh báo về nguy cơ xung đột với dân số địa phương, nhưng tiếng nói của ông bị át đi bởi sự cấp bách sau Holocaust và sự ủng hộ quốc tế cho việc thành lập Israel năm 1948.
Anti-Zionism – phổ rộng của sự phản đối
Anti-Zionism – phản đối chủ nghĩa Zionist – là một khái niệm có phổ rộng và phức tạp hơn nhiều so với cách nó thường được miêu tả trong các cuộc tranh luận công khai. Quan trọng nhất, anti-Zionism không phải là một hiện tượng đồng nhất mà bao gồm nhiều lập trường khác nhau, từ việc phê phán các chính sách cụ thể của Israel, phản đối việc chiếm đóng các vùng lãnh thổ Palestine, cho đến việc phủ nhận hoàn toàn quyền tồn tại của Israel như một nhà nước Do Thái. Sự đa dạng này làm cho việc đánh giá anti-Zionism trở nên phức tạp, vì không phải mọi hình thức phản đối Zionism đều xuất phát từ cùng một động lực hay dẫn đến cùng một kết luận chính trị.
Trong chính cộng đồng Do Thái, một số nhóm tôn giáo chính thống (ultra-Orthodox) như Neturei Karta và Satmar Hasidim đã phản đối Zionism từ những ngày đầu tiên của phong trào này. Lập luận của họ dựa trên thần học: họ tin rằng việc người Do Thái trở về Zion và thành lập một nhà nước chỉ có thể xảy ra khi Đấng Mê-si-a đến, và bất kỳ nỗ lực nào của con người để đẩy nhanh quá trình này đều là một hành động phạm thượng đối với ý chí của Chúa. Một số nhóm này thậm chí còn tham gia các cuộc biểu tình phản đối Israel và ủng hộ quyền của người Palestine, mặc dù lập trường của họ dựa trên lý do tôn giáo chứ không phải chính trị tiến bộ. Trong suốt thế kỷ XX, họ duy trì quan điểm rằng Zionism là một lệch lạc nguy hiểm khỏi Judaism truyền thống.
Một hình thức anti-Zionism khác đến từ những người Do Thái cánh tả và tiến bộ, những người phê phán Zionism không phải vì lý do tôn giáo mà vì những lo ngại về công lý xã hội, quyền con người và chủ nghĩa thực dân. Các học giả như Judith Butler, Ilan Pappé (sinh 1954), và Noam Chomsky (sinh 1928) đã lập luận rằng dự án Zionist vốn dĩ đã gây bất công cho người Palestine bằng cách thành lập một nhà nước ưu tiên một nhóm dân tộc tôn giáo trên đất đai mà nhiều người khác đang sinh sống. Họ chỉ ra rằng việc tạo ra một nhà nước Do Thái tất yếu dẫn đến sự phân biệt đối xử với những công dân không phải Do Thái, đặc biệt là người Palestine. Một số trong họ ủng hộ giải pháp một nhà nước hai dân tộc với quyền bình đẳng cho tất cả cư dân, thay vì mô hình nhà nước dân tộc Do Thái. Quan điểm này không phủ nhận quyền của người Do Thái được sống an toàn mà đặt câu hỏi về việc liệu một nhà nước được thành lập trên cơ sở ưu tiên dân tộc có thể công bằng với tất cả công dân hay không.
Tiêu chí phân biệt phê phán hợp pháp và bài Do Thái
Thử nghiệm ba chiều của Natan Sharansky
Natan Sharansky (sinh 1948), cựu tù nhân chính trị Liên Xô và cựu bộ trưởng Israel, đã đề xuất một công cụ được gọi là thử nghiệm 3D để phân biệt giữa phê phán hợp pháp về Israel và antisemitism. Ba chiều mà ông xác định là Delegitimization – phủ nhận quyền tồn tại, Demonization – ma quỷ hóa, và Double Standards – tiêu chuẩn kép. Theo Sharansky, khi bất kỳ chiều nào trong ba chiều này xuất hiện trong lời phê phán về Israel, đó là dấu hiệu của antisemitism thay vì phê phán chính sách hợp pháp. Thử nghiệm này đã được nhiều tổ chức Do Thái và những người ủng hộ Israel chấp nhận như một công cụ hữu ích để đánh giá các cuộc tranh luận về xung đột Israel – Palestine.
Chiều thứ nhất, Delegitimization, liên quan đến việc phủ nhận quyền tồn tại của Israel như một nhà nước. Sharansky lập luận rằng trong khi phê phán chính sách của bất kỳ chính phủ nào cũng là hợp pháp, việc phủ nhận quyền tồn tại của một quốc gia – đặc biệt là quốc gia duy nhất mà quyền này bị đặt câu hỏi một cách có hệ thống – vượt ra ngoài phê phán chính trị bình thường. Ví dụ, việc kêu gọi giải tán Israel hoàn toàn hoặc tuyên bố rằng Israel không có quyền tồn tại như một nhà nước Do Thái sẽ rơi vào phạm trù này. Điều này khác với việc phê phán cách thức Israel được thành lập năm 1948, hay tranh luận về tính chất của nhà nước Do Thái trong tương lai – những cuộc thảo luận mà Sharansky cho rằng vẫn nằm trong phạm vi tranh luận chính đáng.
Chiều thứ hai, Demonization, đề cập đến việc miêu tả Israel hoặc người Do Thái bằng những hình ảnh ma quỷ, đặc biệt là so sánh với chế độ Nazi. Sharansky cho rằng việc gọi Israel là nhà nước phát xít hay so sánh các chính sách của Israel với Holocaust không chỉ là không chính xác về mặt lịch sử mà còn cố ý gây tổn thương về mặt cảm xúc, đảo ngược vai trò nạn nhân và thủ phạm trong lịch sử Do Thái. Tuy nhiên, điều này đặt ra câu hỏi phức tạp: liệu có những tình huống nào mà việc so sánh các chính sách cụ thể của Israel với các hình thức đàn áp lịch sử khác là hợp pháp không? Các nhà phê bình chỉ ra rằng một số học giả Israel, bao gồm cả những người sống sót sau Holocaust như Yeshayahu Leibowitz (1903 – 1994), đã sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ để cảnh báo về những nguy cơ đạo đức của việc chiếm đóng, cho thấy ranh giới không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Chiều thứ ba, Double Standards – tiêu chuẩn kép – liên quan đến việc áp dụng những tiêu chuẩn đối với Israel mà không được áp dụng cho bất kỳ quốc gia nào khác. Sharansky chỉ ra rằng Liên Hợp Quốc đã thông qua nhiều nghị quyết lên án Israel hơn tất cả các quốc gia khác cộng lại, trong khi các vi phạm nhân quyền nghiêm trọng hơn ở nhiều nơi khác trên thế giới nhận được ít sự chú ý hơn nhiều. Ông lập luận rằng việc yêu cầu Israel tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức mà không quốc gia nào khác phải đối mặt – hoặc tập trung không cân xứng vào Israel trong khi bỏ qua các tình huống tương tự ở nơi khác – tiết lộ một động lực bài Do Thái thay vì mối quan tâm thực sự về nhân quyền. Tuy nhiên, những người phê phán thử nghiệm 3D cho rằng mức độ chú ý đặc biệt đến Israel có thể được giải thích bởi vai trò lịch sử của phương Tây trong việc thành lập nhà nước này, sự hỗ trợ tài chính và quân sự liên tục từ Hoa Kỳ và các quốc gia khác, cũng như tính chất kéo dài của xung đột.
Phê phán hợp pháp về chính sách Israel
Phê phán hợp pháp về các chính sách của Israel tập trung vào những hành động cụ thể của chính phủ mà không phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước hay áp đặt những định kiến về người Do Thái nói chung. Việc phản đối chính sách mở rộng các khu định cư ở Bờ Tây, một hành động mà phần lớn cộng đồng quốc tế coi là vi phạm luật quốc tế, là một ví dụ rõ ràng về phê phán chính đáng. Kể từ khi Israel chiếm đóng Bờ Tây sau Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967, chính phủ Israel đã cho phép và khuyến khích hàng trăm nghìn công dân Do Thái định cư trên lãnh thổ này, tạo ra những khu định cư được bảo vệ bởi quân đội trong khi hạn chế quyền di chuyển và phát triển của người Palestine. Việc phê phán chính sách này dựa trên luật quốc tế – cụ thể là Công ước Geneva thứ tư cấm một quốc gia chiếm đóng chuyển dân thường của mình vào lãnh thổ bị chiếm – không liên quan gì đến việc thù ghét người Do Thái.
Lên án các hoạt động quân sự gây ra thương vong dân thường ở Gaza cũng thuộc phạm vi phê phán hợp pháp khi dựa trên các tiêu chuẩn luật nhân đạo quốc tế. Trong các cuộc xung đột ở Gaza như Operation Cast Lead năm 2008 – 2009, Operation Protective Edge năm 2014, và xung đột năm 2021, hàng nghìn dân thường Palestine đã thiệt mạng. Các tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch, Amnesty International, và ngay cả các tổ chức nhân quyền Israel như B’Tselem đã ghi nhận các vi phạm có thể cấu thành tội ác chiến tranh từ cả phía Israel và các nhóm vũ trang Palestine. Việc yêu cầu điều tra độc lập và trách nhiệm giải trình cho những vi phạm này, hay phê phán việc sử dụng vũ lực không cân xứng, là hoàn toàn hợp pháp theo luật quốc tế và các nguyên tắc nhân quyền phổ quát.
Ủng hộ quyền của người Palestine – bao gồm quyền tự quyết, quyền trở về của người tị nạn, và quyền sống không bị phân biệt đối xử – cũng không phải là antisemitism. Việc lập luận rằng người Palestine có quyền thành lập nhà nước riêng của họ theo Nghị quyết 181 của Liên Hợp Quốc năm 1947, hay rằng họ có quyền chống lại việc chiếm đóng quân sự, dựa trên các nguyên tắc tự quyết dân tộc được quốc tế công nhận. Nhiều người Do Thái Israel và Diaspora ủng hộ giải pháp hai nhà nước và tin rằng việc chấm dứt chiếm đóng là lợi ích an ninh lâu dài của chính Israel. Tổ chức Peace Now ở Israel, được thành lập năm 1978, đã vận động cho hòa bình và chấm dứt các khu định cư trong nhiều thập kỷ, cho thấy rằng lập trường này hoàn toàn tương thích với việc ủng hộ sự tồn tại và an ninh của Israel.
Dấu hiệu nhận biết antisemitism thực sự
Antisemitism thực sự có thể được nhận biết qua việc sử dụng các hình ảnh và ngôn ngữ định kiến về người Do Thái, đặc biệt là những âm mưu toàn cầu. Khi ai đó tuyên bố rằng người Do Thái kiểm soát truyền thông, người Do Thái kiểm soát tài chính toàn cầu, hay người Do Thái thao túng chính phủ các nước phương Tây, họ đang sử dụng những lý thuyết âm mưu có nguồn gốc từ văn bản giả mạo thế kỷ XIX như Nghị định thư của các Trưởng lão Zion (The Protocols of the Elders of Zion). Văn bản này, được mật vụ Nga tạo ra vào khoảng năm 1903, tuyên bố phơi bày một âm mưu Do Thái toàn cầu nhằm thống trị thế giới thông qua việc kiểm soát kinh tế và chính trị. Mặc dù đã được chứng minh là giả mạo từ lâu, các ý tưởng từ văn bản này vẫn tiếp tục lưu hành và ảnh hưởng đến antisemitism hiện đại.
Một dấu hiệu quan trọng khác của antisemitism là việc đổ lỗi cho người Do Thái nói chung thay vì chính phủ Israel cụ thể. Khi ai đó tấn công một giáo đường Do Thái ở Pháp hay Hoa Kỳ để trả thù cho các hành động của Israel, hoặc khi sinh viên Do Thái bị quấy rối trên các khuôn viên đại học không phải vì quan điểm chính trị cá nhân của họ mà đơn giản vì họ là Do Thái, đó là antisemitism rõ ràng. Điều này phản ánh một giả định rằng tất cả người Do Thái đều chịu trách nhiệm tập thể cho hành động của Israel, hoặc rằng họ tự động ủng hộ mọi chính sách của chính phủ Israel – một hình thức suy nghĩ mang tính chất bản chất hóa và phân biệt đối xử.
Phủ nhận Holocaust, hoặc sử dụng Holocaust như một công cụ để tấn công người Do Thái, cũng là biểu hiện của antisemitism. Một số người phủ nhận rằng Holocaust từng xảy ra, tuyên bố rằng số người chết được phóng đại, hoặc rằng người Do Thái đã tạo ra câu chuyện này để kiếm lợi chính trị và tài chính. Những tuyên bố này không chỉ mâu thuẫn với bằng chứng lịch sử áp đảo mà còn gây tổn thương sâu sắc cho những người sống sót và gia đình họ. Ngược lại, một số người sử dụng Holocaust theo cách khác – họ lập luận rằng vì người Do Thái đã trải qua Holocaust, họ nên biết rõ hơn và không được phép có bất kỳ chính sách nào có thể gây đau khổ cho người khác. Cách tiếp cận này, mặc dù nghe có vẻ đạo đức, thực chất đang sử dụng bi kịch lớn nhất trong lịch sử Do Thái như một vũ khí để tấn công họ – một hình thức antisemitism tinh vi hơn nhưng vẫn có hại.
Tranh cãi quanh định nghĩa của IHRA
Định nghĩa về antisemitism của International Holocaust Remembrance Alliance, mặc dù được nhiều quốc gia thông qua, đã gây ra tranh cãi đáng kể trong giới học thuật và các tổ chức nhân quyền. Phần gây tranh cãi nhất không phải là định nghĩa cốt lõi mà là 11 ví dụ minh họa đi kèm, trong đó 7 ví dụ liên quan đến Israel. Các ví dụ này bao gồm: phủ nhận quyền tự quyết của người Do Thái bằng cách tuyên bố rằng sự tồn tại của Israel là một nỗ lực phân biệt chủng tộc, áp dụng tiêu chuẩn kép bằng cách yêu cầu Israel có hành vi không được mong đợi hoặc yêu cầu từ bất kỳ quốc gia dân chủ nào khác, và so sánh chính sách Israel hiện tại với chính sách của Nazi. Các nhà phê bình cho rằng những ví dụ này, mặc dù được ghi chú là không ràng buộc pháp lý, đã được sử dụng để đàn áp các cuộc thảo luận hợp pháp về chính sách Israel.
Hơn 200 học giả Do Thái và Israel đã ký một tuyên bố phê phán cách định nghĩa IHRA được áp dụng, lập luận rằng nó đã bị sử dụng để im lặng phê phán về Israel trên các khuôn viên đại học và trong các cuộc tranh luận công khai. Họ chỉ ra các trường hợp cụ thể ở Anh, Hoa Kỳ và các nước khác, nơi các sự kiện về Palestine bị hủy bỏ, học giả bị điều tra, hoặc sinh viên bị kỷ luật dựa trên cách hiểu rộng rãi về định nghĩa IHRA. Kenneth Stern, học giả người Mỹ đã tham gia soạn thảo định nghĩa IHRA ban đầu, đã lên tiếng phản đối cách nó đang được sử dụng. Ông lập luận rằng định nghĩa này được tạo ra như một công cụ cho các nhà nghiên cứu để thu thập dữ liệu về antisemitism, không phải như một bộ quy tắc để hạn chế ngôn luận học thuật hay chính trị.
Để đáp lại những lo ngại này, một nhóm học giả đã phát triển Jerusalem Declaration on Antisemitism vào năm 2021, nhằm cung cấp một định nghĩa thay thế rõ ràng hơn về ranh giới giữa antisemitism và phê phán Israel. Tuyên bố này, được ký bởi hơn 350 học giả từ nhiều quốc gia, khẳng định rằng phê phán hoặc phản đối Zionism như một hình thức dân tộc chủ nghĩa không phải là antisemitism. Nó cũng nói rõ rằng bằng chứng để chứng minh ý định bài Do Thái không nên được suy luận từ việc sử dụng ngôn ngữ thái quá, mang tính biểu tượng, hay không được thực tế chứng thực trong các cuộc thảo luận về Israel – Palestine, nhưng phải được đánh giá dựa trên toàn bộ bối cảnh và ý định. Jerusalem Declaration cố gắng bảo vệ cả tự do ngôn luận về Palestine và việc chống lại antisemitism thực sự, thừa nhận rằng hai mục tiêu này không mâu thuẫn với nhau mà bổ sung cho nhau.
Tranh luận trong cộng đồng Do Thái
Giọng nói Do Thái phản chiến và ủng hộ Palestine
Trong những năm gần đây, các tổ chức Do Thái phản đối chính sách của Israel đối với người Palestine đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và châu Âu. Jewish Voice for Peace, được thành lập năm 1996, là một trong những tổ chức lớn nhất và hoạt động tích cực nhất trong số này. Với hơn 70 chi nhánh địa phương và hàng chục nghìn thành viên, tổ chức này đã tổ chức các cuộc biểu tình, vận động quốc hội, và tham gia vào phong trào Boycott, Divestment, Sanctions – BDS – nhằm gây áp lực kinh tế đối với Israel cho đến khi nước này tuân thủ luật quốc tế. Tổ chức lập luận rằng, như tuyên bố sứ mệnh của họ khẳng định, an ninh và tự do của người Do Thái gắn liền với an ninh và tự do của người Palestine, và rằng việc chấm dứt chiếm đóng và đạt được công lý cho người Palestine là một phần thiết yếu của các giá trị Do Thái về công bằng và lòng trắc ẩn.
Breaking the Silence, một tổ chức được thành lập năm 2004 bởi các cựu binh Israel, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong cuộc tranh luận này vì những chứng ngôn của họ đến từ những người đã trực tiếp tham gia vào việc thực thi chiếm đóng. Tổ chức này đã thu thập hơn 1.200 lời chứng từ các cựu binh mô tả những gì họ đã chứng kiến và tham gia trong khi phục vụ tại Bờ Tây và Gaza – từ việc phá hủy nhà cửa, bắt giữ trẻ em, thiết lập các trạm kiểm soát làm nhục người Palestine, đến việc sử dụng vũ lực quá mức. Nhiều cựu binh nói rằng họ lên tiếng không phải vì họ ghét Israel mà vì họ yêu đất nước của mình và muốn cứu nó khỏi sự tha hóa đạo đức. Họ lập luận rằng việc chiếm đóng không chỉ gây hại cho người Palestine mà còn làm suy đồi chính xã hội Israel, biến những thanh niên trẻ thành những người thực thi một hệ thống áp bức.
Các tổ chức như IfNotNow, được thành lập sau chiến dịch quân sự ở Gaza năm 2014, tập trung vào thế hệ trẻ Do Thái ở Hoa Kỳ. Tên của tổ chức lấy từ câu nói nổi tiếng của Rabbi Hillel: Nếu tôi không vì tôi, ai sẽ vì tôi? Nhưng nếu tôi chỉ vì tôi, tôi là ai? Và nếu không phải bây giờ, khi nào? IfNotNow tổ chức các cuộc biểu tình tại các tổ chức Do Thái truyền thống, yêu cầu họ ngừng ủng hộ chiếm đóng mù quáng. Các thành viên của tổ chức lập luận rằng họ đã lớn lên trong các trường Do Thái và trại hè Do Thái nơi họ được dạy về giá trị công bằng xã hội và trách nhiệm đạo đức, nhưng cùng lúc đó được yêu cầu không đặt câu hỏi về những gì đang xảy ra với người Palestine. Họ coi việc lên tiếng vì quyền Palestine không phải là phản bội bản sắc Do Thái của họ mà là thể hiện các giá trị cốt lõi nhất của truyền thống Do Thái.
Sự phân hóa trong cộng đồng Diaspora
Sự phân hóa trong cộng đồng Do Thái Diaspora, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, đã trở nên sâu sắc hơn trong hai thập kỷ qua. Các cuộc khảo sát cho thấy thế hệ trẻ Do Thái – đặc biệt là những người dưới 40 tuổi – có quan điểm khác biệt đáng kể so với thế hệ lớn tuổi về Israel và Palestine. Một cuộc khảo sát của Pew Research Center năm 2020 cho thấy chỉ 40 phần trăm người Do Thái Hoa Kỳ từ 18 đến 29 tuổi đồng ý rằng việc chăm sóc Israel là thiết yếu đối với việc trở thành người Do Thái, so với 67 phần trăm ở nhóm từ 65 tuổi trở lên. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh thái độ đối với Israel mà còn phản ánh cách thế hệ trẻ hiểu về bản sắc Do Thái của họ – một bản sắc ít gắn liền với dân tộc chủ nghĩa Do Thái và nhiều hơn với các giá trị tiến bộ về công bằng xã hội.
Mâu thuẫn này đã dẫn đến căng thẳng gay gắt với các tổ chức Do Thái truyền thống như American Israel Public Affairs Committee – AIPAC – một trong những nhóm vận động ủng hộ Israel mạnh nhất tại Hoa Kỳ. Trong khi AIPAC theo đuổi chính sách ủng hộ mạnh mẽ chính phủ Israel bất kể đó là chính phủ nào, nhiều người Do Thái trẻ cho rằng tổ chức này đã đi quá xa sang cánh hữu, đặc biệt là khi AIPAC ủng hộ các chính sách của Thủ tướng Benjamin Netanyahu và liên minh với các chính trị gia cánh hữu Hoa Kỳ. Năm 2019, nhóm Democratic Majority for Israel được thành lập như một thay thế ôn hòa hơn, nhưng ngay cả nhóm này cũng bị phê phán bởi những người cho rằng bất kỳ hình thức ủng hộ vô điều kiện nào đối với Israel đều không thể chấp nhận được.
Tranh luận về ý nghĩa của ủng hộ Israel nằm ở trung tâm của sự phân hóa này. Đối với thế hệ lớn tuổi, đặc biệt là những người có ký ức về Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967 khi Israel dường như đối mặt với nguy cơ tiêu diệt, ủng hộ Israel có nghĩa là bảo vệ sự tồn tại của nó trước mọi mối đe dọa. Đối với nhiều người trẻ, đặc biệt là những người lớn lên sau khi Israel đã trở thành một cường quốc quân sự khu vực, ủng hộ Israel có nghĩa là phê phán các chính sách của nó khi chúng vi phạm giá trị dân chủ và nhân quyền. Nhà thỏa học Peter Beinart, trong cuốn sách Cuộc khủng hoảng của Zionism (The Crisis of Zionism, 2012), lập luận rằng hình thức ủng hộ Israel chân chính nhất là phê phán những chính sách đang làm suy yếu tương lai dân chủ của Israel, không phải che giấu chúng.
Câu hỏi về lòng trung thành và quyền đại diện
Cáo buộc về lòng trung thành kép đối với người Do Thái – ý tưởng rằng họ trung thành với Israel hơn là với đất nước nơi họ sinh sống – là một hình thức antisemitism cổ điển có lịch sử lâu đời. Trong suốt thế kỷ XIX và XX, người Do Thái ở châu Âu thường xuyên bị coi là không thể hòa nhập hoàn toàn vào các quốc gia dân tộc, bị nghi ngờ duy trì một lòng trung thành bí mật với nhau vượt qua ranh giới quốc gia. Ở Pháp, vụ Dreyfus đã cho thấy cách một sĩ quan Do Thái có thể bị buộc tội phản quốc chỉ vì xuất thân dân tộc của ông. Ở Hoa Kỳ hiện đại, cáo buộc tương tự đôi khi xuất hiện khi các chính trị gia Do Thái bị đặt câu hỏi về quan điểm của họ đối với Israel, với hàm ý rằng họ không thể đưa ra quyết định khách quan về chính sách đối ngoại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, một câu hỏi phức tạp hơn là liệu các tổ chức Do Thái lớn có thể tuyên bố đại diện cho toàn bộ cộng đồng Do Thái trong các lập trường về Israel hay không. Các tổ chức như Conference of Presidents of Major American Jewish Organizations thường lên tiếng thay mặt cho cộng đồng Do Thái Hoa Kỳ về các vấn đề liên quan đến Israel, nhưng các cuộc khảo sát cho thấy cộng đồng này đa dạng hơn nhiều so với những gì các tổ chức này thể hiện. Khi Conference of Presidents ủng hộ việc di chuyển Đại sứ quán Hoa Kỳ đến Jerusalem năm 2018, nhiều người Do Thái Hoa Kỳ không đồng ý với quyết định này nhưng tiếng nói của họ không được phản ánh trong tuyên bố chính thức của cộng đồng.
Vấn đề này càng trở nên phức tạp khi xem xét cách chính phủ Israel và các nhà lãnh đạo của nó đôi khi tuyên bố nói thay cho tất cả người Do Thái trên thế giới. Thủ tướng Netanyahu đã nhiều lần nói rằng ông nói thay cho toàn bộ dân tộc Do Thái, không chỉ công dân Israel. Phát biểu tại Quốc hội Hoa Kỳ năm 2015 về thỏa thuận hạt nhân Iran, ông tuyên bố: Tôi đứng đây ở Jerusalem với tư cách là thủ tướng Israel và đại diện cho toàn bộ dân tộc Do Thái. Nhiều người Do Thái Diaspora phản đối cách nói này, lập luận rằng họ là công dân của đất nước mình, không phải của Israel, và chính phủ Israel không có quyền nói thay cho họ về bất kỳ vấn đề gì, dù là chính sách đối ngoại hay các vấn đề Do Thái.
Antisemitism mới hay chiến thuật im lặng phê phán
Cuộc tranh luận về việc liệu phản đối Zionism có phải là một hình thức antisemitism mới hay không đã trở nên đặc biệt gay gắt trong những năm gần đây. Một số học giả và nhà hoạt động, như Robert Wistrich (1945 – 2015) trong cuốn sách Một loại thù hận chết người (A Lethal Obsession, 2010), lập luận rằng anti-Zionism đã trở thành ngôn ngữ mà qua đó antisemitism được thể hiện trong thế kỷ XXI. Theo quan điểm này, sau Holocaust, việc bày tỏ công khai sự thù ghét người Do Thái trở nên không thể chấp nhận được về mặt xã hội ở phương Tây, nên những người bài Do Thái đã chuyển sang nhắm vào Israel – nhà nước Do Thái – như một cách để diễn đạt cùng những định kiến cũ trong một bao bì mới. Họ chỉ ra rằng nhiều phong trào anti-Zionist sử dụng hình ảnh và ngôn ngữ tương tự như antisemitism truyền thống, chỉ thay người Do Thái bằng Zionist.
Tuy nhiên, nhiều người khác, bao gồm các học giả Do Thái như Judith Butler và Brian Klug, lập luận rằng khái niệm antisemitism mới này là một công cụ chính trị được sử dụng để im lặng phê phán chính đáng về Israel. Butler, trong các bài viết của mình, chỉ ra rằng việc coi mọi hình thức anti-Zionism đều là antisemitism sẽ khiến không thể phê phán một hệ tư tưởng chính trị – Zionism – mà không bị cáo buộc phân biệt chủng tộc. Bà lập luận rằng Zionism là một phong trào dân tộc chủ nghĩa cụ thể với một lịch sử và các chính sách cụ thể, và việc phê phán nó không khác gì việc phê phán bất kỳ hệ tư tưởng chính trị nào khác. Việc đánh đồng phê phán Zionism với thù ghét người Do Thái, theo Butler, là một hành động vũ khí hóa khái niệm antisemitism, biến nó từ một công cụ để chống lại sự phân biệt chủng tộc thành một công cụ để ngăn chặn phê phán chính trị.
Căng thẳng này đặt ra một thách thức đạo đức và chính trị khó khăn: làm thế nào để bảo vệ cả quyền phê phán Israel – một quyền thiết yếu trong các xã hội dân chủ và cho cuộc đấu tranh vì công lý của người Palestine – và đồng thời chống lại antisemitism thực sự, vốn vẫn là một mối đe dọa nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới? Không có câu trả lời dễ dàng cho câu hỏi này, nhưng nhiều người cho rằng điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa các hình thức phê phán khác nhau, đánh giá từng trường hợp cụ thể dựa trên nội dung và bối cảnh thay vì áp dụng các định nghĩa rộng rãi có thể gây hiệu ứng lạnh đối với ngôn luận chính đáng. Việc thừa nhận rằng có những người Do Thái phản đối Zionism, rằng có những hình thức phê phán Israel hoàn toàn tách biệt khỏi bất kỳ định kiến nào về người Do Thái, và rằng việc bảo vệ quyền của người Palestine không đồng nghĩa với việc phủ nhận quyền của người Do Thái được sống an toàn – đây là những bước đầu tiên hướng tới một cuộc đối thoại trung thực hơn.
Kết luận
Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism không phải là một đường thẳng rõ ràng mà là một vùng địa hình phức tạp đòi hỏi sự phân biệt cẩn thận và trung thực. Việc phê phán các chính sách của Israel – từ mở rộng định cư đến các hoạt động quân sự gây thương vong dân thường – dựa trên luật quốc tế và các tiêu chuẩn nhân quyền phổ quát không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của những ai quan tâm đến công lý. Đồng thời, antisemitism thực sự – từ các lý thuyết âm mưu về quyền lực Do Thái toàn cầu đến bạo lực thể chất nhắm vào người Do Thái vì bản sắc của họ – vẫn là một mối đe dọa nghiêm trọng cần được chống lại kiên quyết. Sự đa dạng quan điểm trong chính cộng đồng Do Thái, từ những người ủng hộ mạnh mẽ chính phủ Israel đến những người phản đối quyết liệt việc chiếm đóng, cho thấy rằng không có một tiếng nói Do Thái duy nhất về những vấn đề này. Thừa nhận sự đa dạng này, tôn trọng quyền tự quyết của cả người Do Thái lẫn người Palestine, và kiên trì phân biệt giữa phê phán chính sách và thù ghét dân tộc – đây là những nguyên tắc cần thiết để điều hướng một trong những cuộc tranh luận khó khăn nhất của thời đại chúng ta.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
