Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973

Ba cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel diễn ra trong các năm 1948, 1967 và 1973 đại diện cho những bước ngoặt then chốt không chỉ trong lịch sử Israel.

68 phút đọc.

0 lượt xem.

Ba cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel diễn ra trong các năm 1948, 1967 và 1973 đại diện cho những bước ngoặt then chốt không chỉ trong lịch sử Israel và khu vực Trung Đông, mà còn định hình lại bản đồ chính trị toàn cầu trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Mở đầu

Ba cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel diễn ra trong các năm 1948, 1967 và 1973 đại diện cho những bước ngoặt then chốt không chỉ trong lịch sử Israel và khu vực Trung Đông, mà còn định hình lại bản đồ chính trị toàn cầu trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Mỗi cuộc xung đột mang trong mình những nguyên nhân, diễn biến và hậu quả riêng biệt, đồng thời phản ánh sự chuyển đổi của xung đột từ một cuộc nội chiến địa phương thành đối đầu quốc tế phức tạp. Chiến tranh năm 1948 đánh dấu sự ra đời của nhà nước Israel đồng thời tạo nên thảm họa Nakba cho người Palestine, với hơn 750.000 người phải rời bỏ quê hương. Chiến tranh Sáu ngày năm 1967 mở ra kỷ nguyên chiếm đóng kéo dài hơn nửa thế kỷ, trong khi Chiến tranh Yom Kippur năm 1973 phá vỡ niềm tin về sự bất khả chiến bại của Israel và thay đổi cục diện chính trị trong nước. Việc nghiên cứu ba cuộc chiến tranh này đòi hỏi sự cân bằng giữa các góc nhìn Zionist, Hậu Zionist, Palestine và quốc tế, nhằm hiểu rõ không chỉ các sự kiện lịch sử mà còn những di sản sâu xa mà chúng để lại cho hiện tại và tương lai của khu vực.

Chiến tranh năm 1948: War of Independence hay Nakba

Hai tên gọi, hai ký ức lịch sử

Cuộc chiến tranh năm 1948 mang hai tên gọi phản ánh hai góc nhìn đối lập hoàn toàn về cùng một sự kiện lịch sử. Đối với người Israel, đây là Milhemet Ha’atzmaut – Chiến tranh Độc lập – một cuộc chiến sinh tồn của dân tộc Do Thái nhằm bảo vệ quyền tự quyết sau hai nghìn năm lưu đày và thảm họa Holocaust. Tên gọi này gắn liền với tường thuật về một quốc gia non trẻ phải đối mặt với sự tấn công từ năm quân đội Ả Rập, về sự hy sinh anh dũng của những người khai hoang và về phép màu của chiến thắng trước nghịch cảnh. Ngược lại, đối với người Palestine, năm 1948 là al-Nakba – Thảm họa – đại diện cho sự sụp đổ hoàn toàn của xã hội Palestine, sự phá hủy hơn 400 làng mạc và việc hơn 750.000 người phải rời bỏ quê hương của mình. Thuật ngữ Nakba, được sử dụng lần đầu bởi nhà sử học Syria Constantine Zurayk (1909 – 2000) ngay sau chiến tranh, nhấn mạnh đến tính liên tục của đau khổ và sự mất mát, không chỉ là một thất bại quân sự mà là sự tẩy xóa có hệ thống một cộng đồng đã tồn tại hàng thế kỷ.

Sự khác biệt trong tên gọi phản ánh những tường thuật lịch sử cạnh tranh và không thể hòa giải dễ dàng. Nhà sử học Hậu Zionist như Ilan Pappé (sinh năm 1954) cho rằng việc Israel gọi đây là chiến tranh độc lập đã che giấu bản chất của cuộc xung đột – đó là sự chinh phục và chiếm đoạt đất đai từ cộng đồng bản địa. Trong tác phẩm The Ethnic Cleansing of Palestine (2006), Pappé lập luận rằng việc trục xuất người Palestine không phải là hậu quả không mong muốn của chiến tranh mà là một phần của kế hoạch có chủ đích nhằm tạo ra một nhà nước Do Thái thuần nhất về mặt dân tộc. Quan điểm này đối lập với tường thuật truyền thống của Israel, vốn nhấn mạnh rằng người Palestine rời đi theo lời kêu gọi của các nhà lãnh đạo Ả Rập và sẽ được trở về sau khi quân đội Ả Rập giành chiến thắng. Tuy nhiên, nghiên cứu của Benny Morris (sinh năm 1948) đã chứng minh rằng đa số người Palestine bỏ đi do sợ hãi bạo lực, bị trục xuất trực tiếp hoặc do làng mạc bị phá hủy, chứ không phải theo mệnh lệnh từ các nhà lãnh đạo Ả Rập.

Hai ký ức lịch sử này không chỉ khác biệt mà còn tạo ra những thách thức sâu sắc cho hòa bình trong khu vực. Đối với nhiều người Israel, việc thừa nhận Nakba đồng nghĩa với việc đặt dấu hỏi về tính chính đáng của nhà nước Israel, trong khi đối với người Palestine, việc từ chối công nhận Nakba là sự phủ nhận đau khổ và lịch sử của họ. Nhà sử học Avi Shlaim (sinh năm 1945) trong The Iron Wall: Israel and the Arab World (2000) chỉ ra rằng sự hòa giải lịch sử đích thực đòi hỏi Israel phải thừa nhận trách nhiệm của mình trong thảm kịch Palestine, đồng thời người Palestine cần công nhận sự tồn tại hợp pháp của nhà nước Israel. Tuy nhiên, điều này vẫn là một thách thức chính trị và tâm lý to lớn cho cả hai bên, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục lịch sử ở Israel vẫn chủ yếu tập trung vào tường thuật Zionist và hiếm khi đề cập đến góc nhìn Palestine về năm 1948.

Diễn biến quân sự từ nội chiến đến xung đột quốc tế

Chiến tranh năm 1948 trải qua hai giai đoạn rõ rệt với đặc điểm và động lực khác nhau. Giai đoạn đầu, từ tháng 11 năm 1947 đến tháng 5 năm 1948, bản chất là một cuộc nội chiến giữa các dân quân Do Thái (chủ yếu là Haganah, cùng với các nhóm Irgun và Lehi) và lực lượng Palestine được hỗ trợ bởi Quân đội Giải phóng Ả Rập do Fawzi al-Qawuqji (1890 – 1977) chỉ huy. Giai đoạn này bắt đầu ngay sau khi Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 181 về chia cắt Palestine vào ngày 29 tháng 11 năm 1947. Ban đầu, lực lượng Palestine chiếm ưu thế nhờ kiểm soát các tuyến giao thông quan trọng và tiến hành các cuộc phục kích hiệu quả, gây khó khăn lớn cho các khu định cư Do Thái bị cô lập, đặc biệt là Jerusalem. Tuy nhiên, tình thế đảo ngược khi Haganah chuyển sang tấn công vào tháng 4 năm 1948 với Operation Nachshon, chiến dịch lớn đầu tiên nhằm mở đường tiếp tế đến Jerusalem, đánh dấu sự chuyển biến quan trọng trong cán cân quân sự.

Giai đoạn thứ hai bắt đầu vào ngày 15 tháng 5 năm 1948 khi David Ben-Gurion (1886 – 1973) tuyên bố thành lập nhà nước Israel và năm quân đội chính quy Ả Rập – Ai Cập, Jordan, Syria, Lebanon và Iraq – xâm nhập vào lãnh thổ Palestine. Cuộc can thiệp này, mặc dù được trình bày là nỗ lực giải cứu người Palestine, nhưng thực chất phản ánh những tham vọng lãnh thổ và cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia Ả Rập. Vua Abdullah của Jordan muốn sáp nhập Bờ Tây vào vương quốc của mình, trong khi Ai Cập muốn ngăn chặn sự mở rộng ảnh hưởng của Hashemite. Sự thiếu phối hợp và thống nhất giữa các quân đội Ả Rập – họ không có chỉ huy chung, kế hoạch tác chiến thống nhất hay thậm chí là mục tiêu chung – tạo ra điểm yếu cơ bản mà Israel đã khai thác hiệu quả. Operation Dani vào tháng 7 năm 1948, do Yigal Allon (1918 – 1980) chỉ huy, đại diện cho một trong những chiến dịch quyết định nhất, với việc chiếm Lydda và Ramle cùng sự trục xuất hàng loạt khoảng 70.000 người Palestine khỏi hai thành phố này.

Chiến tranh diễn ra với nhiều đợt đình chiến do Liên Hợp Quốc trung gian, tạo cơ hội cho Israel củng cố lực lượng và nhận vũ khí từ Tiệp Khắc và các nguồn khác. Mỗi lần chiến sự tái diễn, Israel đều ở vị thế tốt hơn về mặt quân sự. Vào tháng 10 năm 1948, Israel phát động Operation Yoav ở Negev, phá vỡ bao vây các khu định cư Do Thái và đẩy lùi quân đội Ai Cập. Tiếp theo là Operation Hiram ở miền Bắc vào cuối tháng 10, chiếm toàn bộ Galilee và đẩy quân đội Lebanon và Quân đội Giải phóng Ả Rập ra khỏi lãnh thổ. Đến đầu năm 1949, Israel đã kiểm soát 78% diện tích Palestine thuộc địa, vượt xa 56% được Kế hoạch Chia cắt Liên Hợp Quốc phân bổ. Các Hiệp định Đình chiến Rhodes được ký kết giữa Israel và từng quốc gia Ả Rập riêng lẻ từ tháng 2 đến tháng 7 năm 1949, xác lập các đường đình chiến được gọi là Green Line, nhưng không phải là hiệp ước hòa bình chính thức, để lại một tình trạng chiến tranh pháp lý kéo dài nhiều thập kỷ.

Thần thoại và thực tế về cán cân lực lượng

Một trong những tường thuật trung tâm của Zionism về chiến tranh năm 1948 là hình ảnh few against many – số ít đối đầu với số đông – một quốc gia Do Thái non trẻ và yếu đuối phải chiến đấu chống lại năm quân đội Ả Rập hùng mạnh với nguồn lực vượt trội. Tường thuật này đã trở thành một phần thiết yếu của bản sắc quốc gia Israel, được củng cố qua giáo dục, văn học và tưởng niệm. Tuy nhiên, nghiên cứu của các nhà sử học Hậu Zionist, đặc biệt là Benny Morris, đã thách thức nghiêm túc thần thoại này bằng cách phân tích chi tiết các số liệu về binh sĩ, vũ khí và tổ chức quân sự. Morris chỉ ra rằng vào giai đoạn quyết định của chiến tranh từ giữa năm 1948 trở đi, Israel thực sự có lợi thế đáng kể về mặt số lượng và chất lượng quân đội. Vào tháng 7 năm 1948, lực lượng Israel đạt khoảng 65.000 binh sĩ được huấn luyện tốt, trong khi tổng số quân đội Ả Rập chính quy chỉ khoảng 40.000, và họ còn bị chia cắt trên nhiều mặt trận khác nhau.

Về mặt vũ khí và trang thiết bị, Israel đã thành công trong việc phá vỡ lệnh cấm vận vũ khí của Liên Hợp Quốc nhờ mạng lưới mua sắm quốc tế do Haganah thiết lập từ trước chiến tranh. Tiệp Khắc đóng vai trò quan trọng, cung cấp cho Israel súng trường, đạn dược, máy bay chiến đấu và thậm chí cả xe tăng, trong khi các quốc gia Ả Rập phải đối mặt với nhiều hạn chế hơn do Anh và Pháp kiểm soát nguồn cung vũ khí. Đến cuối năm 1948, Không quân Israel có khoảng 90 máy bay, bao gồm cả máy bay ném bom và chiến đấu cơ, trong khi các quốc gia Ả Rập gộp lại chỉ có số lượng tương đương hoặc ít hơn. Về mặt tổ chức, Israel có lợi thế rõ rệt với một chỉ huy thống nhất dưới Haganah sau này trở thành Lực lượng Phòng vệ Israel, trong khi phía Ả Rập không bao giờ thiết lập được chỉ huy chung hay chiến lược phối hợp. Nghiên cứu của Avi Shlaim về vai trò của Jordan trong chiến tranh cho thấy Vua Abdullah thực sự có thỏa thuận bí mật với các nhà lãnh đạo Zionist, cam kết không tấn công vào khu vực được phân bổ cho nhà nước Do Thái theo Kế hoạch Chia cắt.

Sự yếu kém và chia rẽ của phía Ả Rập không chỉ là vấn đề quân sự mà còn phản ánh những mâu thuẫn chính trị sâu sắc trong thế giới Ả Rập. Các chính quyền Ả Rập vào năm 1948 phần lớn là chế độ quân chủ hoặc chính phủ bù nhìn dưới sự chi phối của Anh và Pháp, thiếu tính chính danh trong mắt người dân và không thực sự cam kết với sự nghiệp Palestine. Ai Cập dưới Vua Farouk (1920 – 1965) bị suy yếu bởi tham nhũng và quản lý kém, trong khi Iraq và Syria đang trải qua những bất ổn chính trị nội bộ. Quân đội Jordan, mặc dù được coi là tinh n예 nhất trong số các lực lượng Ả Rập nhờ được huấn luyện bởi người Anh, chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ lợi ích của Vua Abdullah chứ không phải giải phóng Palestine. Thất bại năm 1948 không chỉ là thất bại quân sự mà còn là sự phơi bày những điểm yếu cơ bản của các chế độ Ả Rập, dẫn đến làn sóng đảo chính quân sự trong những năm sau đó, bao gồm Cách mạng Sĩ quan Tự do ở Ai Cập năm 1952 do Gamal Abdel Nasser (1918 – 1970) lãnh đạo.

Trục xuất, tị nạn và tranh luận về Plan Dalet

Vấn đề người tị nạn Palestine – khoảng 750.000 người bỏ đi hoặc bị trục xuất trong năm 1948 – là một trong những di sản gây tranh cãi và đau đớn nhất của cuộc chiến tranh. Câu hỏi về việc liệu sự ra đi của họ là tự nguyện, do chiến tranh gây ra, hay là kết quả của một chính sách trục xuất có kế hoạch đã trở thành trọng tâm của cuộc tranh luận lịch sử và chính trị kéo dài nhiều thập kỷ. Tường thuật Zionist truyền thống lập luận rằng người Palestine rời đi theo lời kêu gọi của các nhà lãnh đạo Ả Rập, những người hứa rằng họ sẽ được trở về sau khi Israel bị tiêu diệt. Tuy nhiên, nghiên cứu của Benny Morris, dựa trên tài liệu lưu trữ quân sự và chính phủ Israel, đã chứng minh rằng không có bằng chứng về một lời kêu gọi chung nào như vậy, và đa số người Palestine rời đi do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó trục xuất trực tiếp và sợ hãi bạo lực đóng vai trò quan trọng. Morris ước tính rằng khoảng 55% người Palestine bị trục xuất trực tiếp bởi lực lượng Do Thái, 15% bỏ đi do sợ hãi sau khi chứng kiến thảm sát hoặc nghe tin đồn, và phần còn lại rời đi do các lý do khác nhau.

Plan Dalet (Kế hoạch D), được Haganah ban hành vào ngày 10 tháng 3 năm 1948, đã trở thành trọng tâm của cuộc tranh luận về chủ đích của Israel. Ilan Pappé lập luận rằng Plan Dalet là bằng chứng rõ ràng về một kế hoạch tẩy chay dân tộc có hệ thống, nhằm loại bỏ người Palestine khỏi các khu vực được chỉ định cho nhà nước Do Thái và các khu vực chiến lược xung quanh. Kế hoạch này cho phép các chỉ huy địa phương phá hủy làng mạc Palestine và trục xuất dân cư nếu họ kháng cự hoặc nếu điều đó cần thiết cho mục đích quân sự. Pappé chỉ ra rằng việc phá hủy có hệ thống hơn 400 làng mạc Palestine sau khi chúng bị chiếm không thể được giải thích chỉ bằng nhu cầu quân sự, mà phản ánh một chính sách có chủ ý ngăn chặn người Palestine trở về. Ngược lại, Morris và các nhà sử học chính thống cho rằng Plan Dalet chủ yếu là một kế hoạch quân sự nhằm kiểm soát các tuyến giao thông và khu vực chiến lược, không phải là một kế hoạch tẩy chay dân tộc tổng thể, mặc dù ông thừa nhận rằng việc thực thi kế hoạch này đã dẫn đến việc trục xuất hàng loạt người Palestine.

Các thảm sát như Deir Yassin vào ngày 9 tháng 4 năm 1948 và Lydda vào tháng 7 năm 1948 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hoảng loạn và thúc đẩy người Palestine rời bỏ nhà cửa. Tại Deir Yassin, lực lượng Irgun và Lehi giết hại khoảng 100 người dân thường Palestine, bao gồm phụ nữ và trẻ em, trong một cuộc tấn công vào làng gần Jerusalem. Mặc dù Haganah lên án vụ thảm sát, tin tức về nó đã lan rộng và tạo ra nỗi sợ hãi sâu sắc trong cộng đồng Palestine. Tại Lydda, theo tài liệu của Benny Morris, khoảng 250 – 400 người Palestine bị giết, và toàn bộ dân số khoảng 50.000 – 70.000 người bị trục xuất theo lệnh trực tiếp của Yitzhak Rabin (1922 – 1995), khi đó là chỉ huy trẻ tuổi. Việc phá hủy có hệ thống các làng mạc Palestine sau khi chúng bị chiếm – thường bằng cách đánh sập nhà cửa hoặc phá hủy hoàn toàn – đảm bảo rằng người tị nạn không thể trở về. Các tài liệu lưu trữ cho thấy có sự phối hợp giữa các cấp chỉ huy quân sự và chính trị trong việc quyết định số phận của các làng mạc này, cho dù quyết định phá hủy hay biến chúng thành khu định cư Do Thái.

Hậu quả pháp lý và chính sách về tài sản Palestine

Kết quả của chiến tranh năm 1948 là Israel kiểm soát 78% diện tích Palestine thuộc địa, vượt xa 56% được Kế hoạch Chia cắt Liên Hợp Quốc phân bổ cho nhà nước Do Thái. Các Hiệp định Đình chiến Rhodes được ký kết trong năm 1949 giữa Israel và từng quốc gia Ả Rập riêng lẻ – Ai Cập vào tháng 2, Lebanon vào tháng 3, Jordan vào tháng 4 và Syria vào tháng 7 – xác lập các đường đình chiến được gọi là Green Line. Những đường này không phải là biên giới được quốc tế công nhận mà chỉ là ranh giới quân sự tạm thời, nhưng chúng đã định hình địa lý chính trị của khu vực trong gần hai thập kỷ tiếp theo cho đến chiến tranh năm 1967. Bờ Tây và Jerusalem phương Đông rơi vào tay Jordan, trong khi Dải Gaza bị Ai Cập kiểm soát. Điều quan trọng là các hiệp định này không phải là hiệp ước hòa bình – chúng chỉ là thỏa thuận ngừng bắn – để lại một tình trạng chiến tranh pháp lý kéo dài và căng thẳng liên tục dọc theo các biên giới.

Việc từ chối cho người tị nạn Palestine trở về trở thành chính sách chính thức của Israel ngay sau chiến tranh. Nghị quyết 194 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, được thông qua vào tháng 12 năm 1948, quy định rằng những người tị nạn muốn trở về nhà của họ và sống hòa bình với hàng xóm của họ nên được phép làm như vậy vào thời điểm sớm nhất có thể thực tế, và nên được bồi thường cho tài sản của những người chọn không trở về. Tuy nhiên, Israel từ chối thực thi nghị quyết này, lập luận rằng việc cho phép hàng trăm nghìn người Palestine trở về sẽ đe dọa tính chất Do Thái của nhà nước. David Ben-Gurion và các nhà lãnh đạo Israel coi sự ra đi của người Palestine là một cơ hội để giải quyết vấn đề nhân khẩu học – tạo ra một nhà nước Do Thái với đa số dân số là người Do Thái. Trong các cuộc họp nội các, Ben-Gurion rõ ràng chống lại việc cho phép người Palestine trở về, và Israel đã ngăn chặn các nỗ lực trở về bằng lực lượng quân sự, bắn giết hàng trăm người Palestine cố gắng quay trở lại nhà của họ trong những năm sau chiến tranh.

Để hợp pháp hóa việc chiếm đoạt tài sản Palestine, Israel ban hành Absentees Property Law (Luật Tài sản của người Vắng mặt) năm 1950, một trong những đạo luật gây tranh cãi nhất trong lịch sử Israel. Luật này định nghĩa người vắng mặt là bất kỳ ai đã rời khỏi địa điểm cư trú của họ ở Palestine giữa ngày 29 tháng 11 năm 1947 và ngày kết thúc tình trạng khẩn cấp (được tuyên bố vào năm 1948 nhưng chỉ kết thúc năm 1966), bất kể lý do rời đi. Điều đáng chú ý là luật này cũng áp dụng cho present absentees – người Palestine vẫn ở lại Israel nhưng đã rời khỏi ngôi nhà cụ thể của họ, bao gồm khoảng 25% – 30% người dân Palestine Israel. Tài sản của những người vắng mặt – bao gồm đất đai, nhà cửa, tài khoản ngân hàng và tài sản cá nhân – được chuyển cho Custodian of Absentee Property (Người giám hộ Tài sản của người Vắng mặt), sau đó được bán hoặc cho thuê, chủ yếu cho người Do Thái. Theo ước tính của nhà sử học Israel Tom Segev (sinh năm 1945), khoảng 80% – 90% đất đai của nhà nước Israel hiện tại là tài sản tịch thu từ người Palestine. Luật này không chỉ tước đoạt quyền tài sản của người tị nạn mà còn ngăn chặn khả năng họ trở về trong tương lai, tạo ra một di sản pháp lý và đạo đức phức tạp vẫn ảnh hưởng đến xung đột Israel – Palestine cho đến ngày nay.

Chiến tranh Sáu ngày năm 1967: bước ngoặt lịch sử

Khủng hoảng tháng 5 và con đường dẫn đến chiến tranh

Cuộc khủng hoảng tháng 5 năm 1967 là một chuỗi sự kiện leo thang nhanh chóng biến căng thẳng khu vực thành chiến tranh toàn diện chỉ trong vòng ba tuần. Vào ngày 15 tháng 5 năm 1967, Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser ra lệnh cho quân đội di chuyển vào bán đảo Sinai, gần biên giới với Israel. Động thái này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng gia tăng dọc theo biên giới Syria – Israel, nơi đã xảy ra nhiều vụ đấu súng và cuộc không chiến, bao gồm một vụ vào tháng 4 năm 1967 khi Israel bắn rơi sáu máy bay MiG của Syria. Liên Xô, đồng minh của Syria, cung cấp cho Nasser thông tin tình báo – sau này được chứng minh là sai – rằng Israel đang tập trung quân đội để tấn công Syria. Mặc dù Nasser biết rằng thông tin này có thể không chính xác, ông vẫn quyết định hành động, một phần do áp lực chính trị từ các quốc gia Ả Rập khác cáo buộc ông che giấu sau Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (UNEF) được triển khai ở Sinai từ sau chiến tranh năm 1956. Vào ngày 18 tháng 5, Nasser yêu cầu UNEF rút lui, và Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc U Thant (1909 – 1974) tuân theo yêu cầu này một cách gây tranh cãi, mở đường cho sự leo thang tiếp theo.

Quyết định quyết định tính của Nasser đến vào ngày 22 tháng 5 khi ông tuyên bố phong tỏa eo biển Tiran, ngăn chặn tàu bè Israel tiếp cận cảng Eilat trên Biển Đỏ. Israel đã nhiều lần tuyên bố rằng việc đóng eo biển Tiran sẽ được coi là hành động chiến tranh (casus belli), vì nó cắt đứt tuyến hàng hải quan trọng của Israel đến châu Á và châu Phi. Mặc dù thực tế chỉ một phần nhỏ thương mại của Israel đi qua eo biển này, ý nghĩa chính trị và tâm lý của hành động này là rất lớn. Đối với Nasser, phong tỏa là một cách để thể hiện sức mạnh và lãnh đạo trong thế giới Ả Rập mà không cần phải thực sự tiến hành chiến tranh. Tuy nhiên, ông đã đánh giá sai khả năng và quyết tâm của Israel. Trong ba tuần từ giữa tháng 5 đến đầu tháng 6, Israel trải qua một giai đoạn căng thẳng cực độ được gọi là hamtana (thời kỳ chờ đợi), khi chính phủ do Thủ tướng Levi Eshkol (1895 – 1969) lãnh đạo cân nhắc giữa áp lực quân sự đòi hỏi hành động ngay lập tức và nỗ lực ngoại giao nhằm tìm giải pháp hòa bình với sự hỗ trợ của Hoa Kỳ.

Tranh luận về việc liệu chiến tranh năm 1967 có phải là một cuộc preemptive war (chiến tranh phòng ngừa) hay không vẫn là vấn đề gây chia rẽ giữa các nhà sử học. Quan điểm chính thống của Israel, được Avi Shlaim gọi là tường thuật chính thức, lập luận rằng Israel đối mặt với mối đe dọa hiện hữu từ các quốc gia Ả Rập đang tập trung quân đội và đe dọa tiêu diệt nhà nước Do Thái, do đó buộc phải tấn công trước để tự vệ. Tuyên truyền của các quốc gia Ả Rập, đặc biệt là những lời phát biểu hung hăng của Nasser về việc quét Israel ra biển, đã tạo ra cảm giác siege mentality (tâm lý bị bao vây) sâu sắc trong xã hội Israel. Tuy nhiên, các nhà sử học Hậu Zionist và một số tài liệu được giải mật sau này cho thấy bức tranh phức tạp hơn. Yitzhak Rabin, khi đó là Tổng Tham mưu trưởng, thừa nhận trong hồi ký rằng ông không tin Nasser thực sự định tấn công, và Menachem Begin (1913 – 1992) sau này thừa nhận rằng chiến tranh năm 1967 không phải là chiến tranh sinh tồn như năm 1948. Tài liệu giải mật cũng cho thấy Hoa Kỳ đã báo cáo với Israel rằng tình báo Mỹ đánh giá Ai Cập chưa sẵn sàng cho chiến tranh và khuyến nghị Israel chờ đợi giải pháp ngoại giao. Điều này cho thấy Israel có nhiều không gian chiến lược hơn so với những gì được trình bày công khai, mặc dù áp lực chính trị và tâm lý trong nước đòi hỏi hành động quyết đoán.

Chiến thắng quân sự chóng vánh và hậu quả lãnh thổ

Cuộc chiến tranh bắt đầu vào sáng ngày 5 tháng 6 năm 1967 với Operation Focus (Mivtza Moked), một cuộc tấn công bất ngờ của Không quân Israel nhằm vào các sân bay Ai Cập. Trong ba giờ đầu tiên, Israel đã phá hủy khoảng 300 máy bay của Ai Cập – gần như toàn bộ không quân – khi chúng vẫn còn đậu trên mặt đất. Đây là một trong những thành công quân sự ấn tượng nhất trong lịch sử chiến tranh hiện đại, là kết quả của tình báo xuất sắc, lập kế hoạch tỉ mỉ và huấn luyện chuyên nghiệp. Israel đã biết chính xác vị trí của từng sân bay, cách bố trí máy bay, và thậm chí cả thời gian biểu của phi công Ai Cập. Bằng cách tấn công vào khoảng 7:45 sáng, sau khi tuần tra sáng sớm của Ai Cập đã hạ cánh nhưng trước khi ban chỉ huy cấp cao đến văn phòng, Israel tối đa hóa yếu tố bất ngờ. Việc mất quyền kiểm soát không phận ngay từ những giờ đầu tiên của chiến tranh có nghĩa là quân đội Ai Cập, Syria và Jordan phải chiến đấu mà không có hỗ trợ hàng không, tạo ra lợi thế quyết định cho Israel trên mọi mặt trận.

Trên mặt trận Sinai, quân đội Israel tiến nhanh vào lãnh thổ Ai Cập, vượt qua các tuyến phòng thủ được chuẩn bị kỹ lưỡng trong sa mạc. Sư đoàn thiết giáp Israel, dưới sự chỉ huy của các tướng lĩnh như Ariel Sharon (1928 – 2014) và Avraham Yoffe (1913 – 1983), sử dụng chiến thuật cơ động và tốc độ để bao vây và tiêu diệt các đơn vị Ai Cập. Đến ngày 8 tháng 6, Israel đã kiểm soát toàn bộ bán đảo Sinai và Dải Gaza, đạt đến bờ phía Đông của kênh Suez. Trên mặt trận Jordan, sau khi Vua Hussein (1935 – 1999) quyết định tham gia chiến tranh dưới áp lực chính trị từ thế giới Ả Rập bất chấp cảnh báo riêng tư từ Israel, quân đội Israel tiến vào Bờ Tây và chiếm toàn bộ lãnh thổ trong ba ngày. Việc chiếm Jerusalem phương Đông vào ngày 7 tháng 6, bao gồm Thành phố Cổ và Bức tường Than khóc, có ý nghĩa tôn giáo và tượng trưng to lớn đối với người Do Thái trên toàn thế giới. Hình ảnh các lính dù Israel đứng trước Bức tường Than khóc sau khi giải phóng nó lần đầu tiên sau 19 năm đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của chiến thắng năm 1967.

Trên mặt trận phía Bắc, Israel ban đầu không có kế hoạch tấn công Syria, nhưng dưới áp lực chính trị từ các khu định cư ở miền Bắc Galilee – những người đã chịu đựng pháo kích từ Cao nguyên Golan trong nhiều năm – và với sự thúc đẩy từ Bộ trưởng Quốc phòng Moshe Dayan (1915 – 1981), Israel quyết định tấn công trong ngày cuối cùng của chiến tranh. Cao nguyên Golan là một vị trí phòng thủ tự nhiên với các boong-ke bê tông kiên cố, nhưng trong hai ngày chiến đấu ác liệt từ ngày 9 đến ngày 10 tháng 6, quân đội Israel đã chiếm được cao nguyên này với cái giá tổn thất đáng kể. Vào thời điểm hiệp định ngừng bắn có hiệu lực vào ngày 10 tháng 6 năm 1967, Israel đã tăng gấp ba lần lãnh thổ của mình, kiểm soát Sinai, Gaza, Bờ Tây, Jerusalem phương Đông và Cao nguyên Golan. Tổng cộng, khoảng 1,1 triệu người Palestine bị đặt dưới sự chiếm đóng quân sự của Israel, trong đó có khoảng 350.000 người tị nạn từ chiến tranh năm 1948 đã phải bỏ đi lần thứ hai, chủ yếu sang Jordan.

Nghị quyết 242 và đất đổi lấy hòa bình

Nghị quyết 242 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, được thông qua vào ngày 22 tháng 11 năm 1967, trở thành nền tảng cho tất cả các nỗ lực hòa bình tiếp theo trong xung đột Israel – Palestine và là một trong những nghị quyết được trích dẫn nhiều nhất nhưng cũng gây tranh cãi nhất trong lịch sử Liên Hợp Quốc. Nghị quyết này thiết lập nguyên tắc đất đổi lấy hòa bình, theo đó Israel sẽ rút lui khỏi các lãnh thổ chiếm đóng trong năm 1967 để đổi lấy hòa bình và công nhận từ các quốc gia Ả Rập. Cụ thể, nghị quyết nhấn mạnh sự không thể chấp nhận được của việc chiếm đất bằng chiến tranh và kêu gọi rút lui của lực lượng vũ trang Israel khỏi các lãnh thổ bị chiếm đóng trong cuộc xung đột gần đây. Tuy nhiên, một sự mơ hồ ngôn ngữ đã tạo ra tranh cãi kéo dài nhiều thập kỷ. Nguyên bản tiếng Anh của nghị quyết sử dụng cụm từ withdrawal from territories occupied (rút lui khỏi các lãnh thổ bị chiếm đóng) mà không có mạo từ the trước territories. Israel lập luận rằng điều này có nghĩa là Israel không cần phải rút lui khỏi tất cả lãnh thổ, mà chỉ từ một số lãnh thổ, trong khi các quốc gia Ả Rập và phần lớn cộng đồng quốc tế lập luận rằng nghị quyết yêu cầu rút lui hoàn toàn.

Sự mơ hồ này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của đàm phán khó khăn tại Hội đồng Bảo an, nơi các nước lớn có lợi ích khác nhau. Hoa Kỳ và Anh muốn để ngỏ khả năng Israel giữ lại một số lãnh thổ vì lý do an ninh, trong khi Liên Xô và Pháp ủng hộ việc rút lui toàn diện. Đại sứ Anh Lord Caradon (1907 – 1990), người chủ yếu soạn thảo nghị quyết, sau này giải thích rằng ông cố ý không sử dụng the để tránh việc yêu cầu Israel rút lui khỏi từng inch đất, nhưng cũng nhấn mạnh rằng ông không bao giờ dự định cho phép Israel giữ lại phần lớn lãnh thổ chiếm đóng. Phiên bản tiếng Pháp của nghị quyết – cũng là văn bản chính thức – sử dụng des territoires occupés (từ các lãnh thổ bị chiếm đóng), nhưng trong tiếng Pháp, des có thể có nghĩa cả some (một số) và the (các), tiếp tục duy trì sự mơ hồ. Nghị quyết cũng kêu gọi chấm dứt tất cả các tuyên bố hoặc trạng thái giao chiếnthừa nhận chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của mọi quốc gia trong khu vực, tức là công nhận quyền tồn tại của Israel.

Lập trường của Israel sau chiến tranh là từ chối rút lui trừ khi có hòa bình toàn diện và công nhận từ các quốc gia Ả Rập. Trong chính phủ đoàn kết quốc gia được thành lập sau chiến tranh, có tranh luận sôi nổi về việc làm gì với các lãnh thổ mới chiếm đóng. Một số bộ trưởng, đặc biệt là từ đảng Lao động, ủng hộ việc đàm phán trả lại Sinai cho Ai Cập và Bờ Tây cho Jordan để đổi lấy hòa bình, trong khi phe cánh phải, đặc biệt là những người liên quan đến phong trào Jabotinsky, muốn sáp nhập ít nhất Bờ Tây (được gọi là Judea và Samaria trong thuật ngữ tôn giáo) vào Israel. Cuối cùng, chính phủ Israel quyết định giữ nguyên hiện trạng trong khi chờ đợi các quốc gia Ả Rập đến đàm phán hòa bình. Tuy nhiên, tại Hội nghị Khartoum vào tháng 9 năm 1967, các nhà lãnh đạo Ả Rập ban hành ba không nổi tiếng: không hòa bình với Israel, không công nhận Israel, không đàm phán với Israel. Quyết định này, mặc dù có thể hiểu được từ góc độ tâm lý của thế giới Ả Rập sau thất bại nặng nề, đã đóng cửa cơ hội cho một giải pháp ngoại giao ngay sau chiến tranh và góp phần tạo ra tình trạng không hòa bình không chiến tranh kéo dài nhiều năm.

Sự bắt đầu của chiếm đóng và phong trào định cư

Hậu quả dài hạn quan trọng nhất của chiến tranh năm 1967 là sự khởi đầu của chiếm đóng kéo dài hơn nửa thế kỷ và vẫn tiếp tục cho đến ngày nay. Trong những tháng đầu sau chiến tranh, chính phủ Israel duy trì rằng chiếm đóng chỉ là tạm thời cho đến khi đạt được thỏa thuận hòa bình. Tuy nhiên, ngay từ đầu, một số hành động đã cho thấy ý định khác. Ngày 27 tháng 6 năm 1967, chỉ ba tuần sau khi chiếm Jerusalem phương Đông, Israel sáp nhập chính thức khu vực này vào Jerusalem, mở rộng ranh giới thành phố và áp dụng luật pháp Israel. Hành động này vi phạm luật pháp quốc tế, không được bất kỳ quốc gia nào công nhận, và tạo ra một trong những vấn đề phức tạp nhất trong xung đột Israel – Palestine. Đối với Israel, Jerusalem thống nhất là thủ đô vĩnh cửu và không thể phân chia, trong khi đối với người Palestine và thế giới Ả Rập, Jerusalem phương Đông là thủ đô tương lai của nhà nước Palestine và trang thái của nó phải được đàm phán.

Phong trào định cư Do Thái ở các lãnh thổ chiếm đóng bắt đầu gần như ngay lập tức, mặc dù ban đầu chưa có chính sách chính thức. Vào tháng 9 năm 1967, nhóm Gush Emunim (Khối Đức tin) – một phong trào tôn giáo – dân tộc chủ义 – được thành lập bởi những người theo chủ nghĩa Zionist tôn giáo tin rằng chiến thắng năm 1967 là dấu hiệu của sự cứu chuộc Messiah và rằng việc định cư ở Judea và Samaria (Bờ Tây) là mệnh lệnh tôn giáo. Mặc dù gặp phải sự phản đối ban đầu từ một số bộ trưởng trong chính phủ Lao động, phong trào định cư dần dần nhận được sự ủng hộ chính thức. Yigal Allon, Phó Thủ tướng và Bộ trưởng Lao động, đề xuất Kế hoạch Allon vào năm 1967, theo đó Israel sẽ sáp nhập khoảng 35% – 40% Bờ Tây, chủ yếu là Thung lũng Jordan và các khu vực xung quanh Jerusalem, trong khi trả lại phần còn lại cho Jordan. Kế hoạch này không bao giờ được thông qua chính thức nhưng đã định hình chính sách định cư trong những năm đầu, với các khu định cư được xây dựng chủ yếu ở Thung lũng Jordan.

Sự chuyển đổi từ chiến tranh liên quốc gia sang xung đột với người Palestine là một hậu quả quan trọng khác của chiến tranh năm 1967. Trước năm 1967, xung đột chủ yếu được nhìn nhận như một cuộc đối đầu giữa Israel và các quốc gia Ả Rập, với người Palestine đóng vai trò thứ yếu. Tuy nhiên, sau khi Jordan và Ai Cập mất kiểm soát Bờ Tây và Gaza, và đặc biệt sau thất bại của các quốc gia Ả Rập trong chiến tranh, người Palestine nhận ra rằng họ không thể dựa vào các quốc gia Ả Rập để giải phóng Palestine. Điều này dẫn đến sự nổi lên của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) dưới sự lãnh đạo của Yasser Arafat (1929 – 2004) và chiến lược đấu tranh vũ trang độc lập. Vụ không tặc máy bay năm 1970, cuộc khủng hoảng Tháng Chín Đen ở Jordan, và cuối cùng là Intifada đầu tiên năm 1987 đều là biểu hiện của sự chuyển đổi này. Đối với Israel, điều này có nghĩa là đối mặt với một loại kháng chiến mới – không phải quân đội chính quy mà là các phong trào du kích và sau này là kháng chiến dân chúng – đòi hỏi các phản ứng khác nhau và tạo ra những thách thức đạo đức và chính trị phức tạp về việc sử dụng lực lượng chống lại dân thường.

Chiến tranh Yom Kippur năm 1973: chấn động Israel

Cuộc tấn công bất ngờ và thảm họa tình báo

Chiến tranh Yom Kippur bắt đầu vào chiều ngày 6 tháng 10 năm 1973, ngày lễ Yom Kippur – ngày thánh nhất trong lịch Do Thái giáo khi hầu hết người Israel đang nhịn ăn và cầu nguyện – với một cuộc tấn công phối hợp từ Ai Cập và Syria. Vào lúc 14:00, khoảng 200 máy bay Ai Cập tấn công các mục tiêu ở Sinai trong khi hơn 2.000 khẩu pháo bắn phá các vị trí Israel dọc theo kênh Suez. Đồng thời, 100.000 quân Ai Cập bắt đầu vượt kênh bằng thuyền cao su và xây dựng cầu phao, trong khi các công binh sử dụng vòi nước áp lực cao để phá vỡ các tường cát cao mà Israel đã xây dựng dọc theo bờ phía Đông của kênh. Trên mặt trận phía Bắc, Syria phát động cuộc tấn công vào Cao nguyên Golan với 1.400 xe tăng và 1.000 pháo, đối mặt với chỉ khoảng 180 xe tăng và hai lữ đoàn thiết giáp Israel. Sự bất ngờ là gần như hoàn toàn. Mặc dù có một số dấu hiệu cảnh báo trong những ngày trước đó về sự tập trung quân đội Ả Rập, tình báo Israel – được coi là một trong những cơ quan tình báo tốt nhất thế giới sau thành công năm 1967 – đã thất bại nghiêm trọng trong việc dự đoán cuộc tấn công.

Thất bại tình báo này, được gọi bằng thuật ngữ Hebrew là ha’mechdal (sự thất bại), là kết quả của nhiều yếu tố phức tạp. Đầu tiên là concepția (khái niệm) – một giả định cố định trong giới lãnh đạo quân sự và tình báo Israel rằng các quốc gia Ả Rập, đặc biệt là Ai Cập, sẽ không tấn công cho đến khi họ có khả năng không quân đủ mạnh để vô hiệu hóa Không quân Israel. Giả định này dựa trên kinh nghiệm năm 1967, khi quyền kiểm soát không phận đóng vai trò quyết định. Tuy nhiên, Tổng thống Ai Cập Anwar Sadat (1918 – 1981), người lên nắm quyền sau cái chết của Nasser năm 1970, đã phát triển một chiến lược khác: sử dụng tên lửa phòng không di động SA-6 và SA-7 do Liên Xô cung cấp để tạo ra một ô che chắn tên lửa trên chiến trường, bảo vệ quân đội khỏi không quân Israel mà không cần phải giành ưu thế hoàn toàn trên không. Thứ hai là sự tự tin thái quá sau chiến thắng năm 1967, tạo ra tâm lý coi thường khả năng của đối thủ Ả Rập. Thứ ba là các nỗ lực lừa đảo tinh vi của Ai Cập và Syria, bao gồm việc tổ chức nhiều cuộc tập trận giả trong những tháng trước đó để làm tê liệt sự cảnh giác của Israel.

Những ngày đầu tiên của chiến tranh là thảm họa đối với Israel. Trên mặt trận Sinai, quân đội Ai Cập vượt kênh thành công, lập được đầu cầu sâu 10 – 15 cây số vào lãnh thổ Sinai, và phá hủy vạch phòng thủ Bar Lev – một chuỗi các pháo đài được Israel xây dựng dọc theo kênh với chi phí hàng triệu đô la nhưng chỉ được canh giữ bởi vài trăm binh sĩ. Tên lửa chống tăng Sagger do Liên Xô sản xuất, được sử dụng bởi bộ binh Ai Cập, tàn phá các cuộc phản công bằng xe tăng của Israel. Trên mặt trận Golan, tình hình còn nguy cấp hơn. Các lữ đoàn thiết giáp Syria tiến sâu vào cao nguyên, đe dọa đột phá xuống Thung lũng Hula và miền Bắc Israel. Chỉ nhờ sự kháng cự anh dũng của các lữ đoàn xe tăng Israel, đặc biệt là Lữ đoàn 7, trong những gì được gọi là Thung lũng Nước mắt – nơi hàng trăm xe tăng Syria bị phá hủy – Israel mới có thể ngăn chặn sự tiến công. Trong ba ngày đầu tiên, Israel mất khoảng 500 binh sĩ và hàng trăm xe tăng và máy bay, tạo ra sốc tâm lý sâu sắc trong một xã hội vẫn còn đắm chìm trong cảm giác bất khả chiến bại sau năm 1967.

Phản công của Israel và sức ép siêu cường

Sau sốc ban đầu, Israel bắt đầu huy động lực lượng dự bị – khoảng 300.000 người – và tổ chức phản công. Trên mặt trận Golan, Israel đẩy lùi quân đội Syria trở lại đường đình chiến ban đầu vào ngày 10 tháng 10, sau đó tiến thêm 20 – 30 cây số vào lãnh thổ Syria, đến gần thủ đô Damascus chỉ khoảng 40 cây số. Ariel Sharon, chỉ huy sư đoàn thiết giáp, đề xuất một kế hoạch táo bạo là vượt kênh Suez ngược lại để tấn công vào phía sau tuyến phòng thủ Ai Cập. Mặc dù gặp phải sự do dự ban đầu từ Tư lệnh Miền Nam Shmuel Gonen, kế hoạch cuối cùng được phê duyệt. Vào đêm 15 – 16 tháng 10, các lực lượng do Sharon chỉ huy vượt kênh tại khu vực Deversoir giữa Quân đoàn 2 và Quân đoàn 3 Ai Cập. Trong những ngày tiếp theo, Israel mở rộng đầu cầu này, tiến sâu vào Ai Cập, cắt đứt đường tiếp tế của Quân đoàn 3, và bao vây nó hoàn toàn. Đến ngày 24 tháng 10 khi hiệp định ngừng bắn có hiệu lực, Israel đã ở vị thế kiểm soát quân sự mặc dù đã trải qua những ngày đầu khó khăn.

Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế đóng vai trò quyết định trong việc chấm dứt chiến tranh. Liên Xô và Hoa Kỳ, lo ngại về khả năng chiến tranh leo thang thành đối đầu hạt nhân giữa hai siêu cường, đã gây áp lực mạnh mẽ lên các bên để chấp nhận ngừng bắn. Vào ngày 22 tháng 10, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 338 kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức và thực thi Nghị quyết 242. Tuy nhiên, các bên tiếp tục chiến đấu, với Israel muốn cải thiện vị thế quân sự trước khi ngừng bắn có hiệu lực hoàn toàn. Điều này dẫn đến một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng khi Liên Xô đe dọa can thiệp đơn phương để cứu Quân đoàn 3 Ai Cập bị bao vây. Tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon (1913 – 1994) và Cố vấn An ninh Quốc gia Henry Kissinger (1923 – 2023) đáp trả bằng cách đưa quân đội Hoa Kỳ lên mức báo động quốc phòng DEFCON 3 – mức cao nhất kể từ Khủng hoảng Tên lửa Cuba năm 1962 – để răn đe Liên Xô. Cuối cùng, Liên Xô rút lại và ngừng bắn được thiết lập, nhưng cuộc khủng hoảng này cho thấy mức độ nguy hiểm mà xung đột Trung Đông có thể mang lại cho hòa bình thế giới trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Vai trò của Hoa Kỳ trong chiến tranh không chỉ là ngoại giao mà còn là quân sự. Khi Israel đối mặt với tổn thất nặng nề về vũ khí và đạn dược trong những ngày đầu chiến tranh, Nixon ra lệnh thực hiện Operation Nickel Grass – một cầu không vận lớn để cung cấp vũ khí, đạn dược, xe tăng và máy bay cho Israel. Từ ngày 14 tháng 10 đến cuối chiến tranh, Hoa Kỳ đã vận chuyển hơn 22.000 tấn thiết bị quân sự bằng máy bay vận tải C-5 và C-141, cung cấp cho Israel các máy bay chiến đấu F-4 Phantom, xe tăng M-60, và đạn dược cần thiết để tiếp tục chiến đấu. Sự hỗ trợ này không chỉ giúp Israel tránh được thất bại mà còn cho phép nó đạt được lợi thế quân sự cuối cùng. Tuy nhiên, chi phí chính trị của sự hỗ trợ này là rất lớn. Các quốc gia Ả Rập sản xuất dầu mỏ, tức giận về vai trò của Hoa Kỳ trong việc hỗ trợ Israel, đã quyết định sử dụng vũ khí dầu mỏ để trừng phạt phương Tây.

Khủng hoảng dầu mỏ và tác động toàn cầu

Vào ngày 17 tháng 10 năm 1973, giữa lúc chiến tranh vẫn đang diễn ra, các quốc gia thành viên của Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ Ả Rập (OAPEC) tuyên bố cấm vận dầu mỏ đối với Hoa Kỳ và các quốc gia khác ủng hộ Israel trong chiến tranh. Đồng thời, Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), trong đó có cả các nước phi Ả Rập, quyết định tăng giá dầu mỏ gấp bốn lần, từ khoảng ba đô la mỗi thùng lên khoảng 12 đô la vào đầu năm 1974. Đây là lần đầu tiên các quốc gia Ả Rập sử dụng dầu mỏ như một vũ khí chính trị một cách hiệu quả, và hậu quả là sâu rộng. Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 gây ra sự sốc kinh tế toàn cầu, với lạm phát tăng vọt, suy thoái kinh tế ở nhiều nước phát triển, và sự chấm dứt thời kỳ tăng trưởng kinh tế hậu Thế chiến II được gọi là Trente Glorieuses (Ba mươi năm vinh quang) ở châu Âu. Ở Hoa Kỳ, người dân phải xếp hàng dài để mua xăng, chính phủ áp đặt giới hạn tốc độ 55 dặm mỗi giờ để tiết kiệm nhiên liệu, và nền kinh tế rơi vào tình trạng stagflation – sự kết hợp giữa lạm phát cao và tăng trưởng kinh tế thấp.

Khủng hoảng dầu mỏ cũng chuyển đổi cán cân quyền lực toàn cầu và nhận thức về tầm quan trọng địa chính trị của Trung Đông. Các quốc gia sản xuất dầu mỏ Ả Rập, đặc biệt là Ả Rập Saudi, đột nhiên trở thành những người chơi quan trọng trên sân khấu thế giới, có khả năng ảnh hưởng đến chính sách của các cường quốc phương Tây. Dòng chảy tiền dầu mỏ (petrodollars) đổ vào các nước vùng Vịnh tạo ra sự giàu có chưa từng có và cho phép họ tài trợ cho các dự án phát triển, mua vũ khí hiện đại, và hỗ trợ các phong trào chính trị và tôn giáo ở Trung Đông và xa hơn. Đối với phương Tây, khủng hoảng dầu mỏ là một lời nhắc nhở nghiêm khắc về sự phụ thuộc năng lượng của họ vào Trung Đông và về sự cần thiết phải cân bằng giữa hỗ trợ Israel và duy trì quan hệ tốt với các quốc gia Ả Rập. Nhiều quốc gia châu Âu, không muốn bị cuốn vào cấm vận, đã từ chối cho Hoa Kỳ sử dụng căn cứ của họ để vận chuyển vũ khí cho Israel, gây căng thẳng trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương.

Về lâu dài, khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 thúc đẩy các nước phát triển tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế và cải thiện hiệu quả năng lượng. Nó dẫn đến việc thành lập Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) vào năm 1974, tăng cường đầu tư vào năng lượng hạt nhân, và các nỗ lực phát triển nguồn dầu mỏ ở các khu vực khác như Biển Bắc và Alaska. Đối với Trung Đông, khủng hoảng dầu mỏ củng cố vai trò trung tâm của khu vực trong chính trị và kinh tế toàn cầu, nhưng cũng tạo ra những mâu thuẫn mới giữa các quốc gia giàu dầu mỏ và các quốc gia nghèo hơn, và giữa chế độ quân chủ bảo thủ vùng Vịnh và các chế độ cộng hòa cấp tiến như Ai Cập và Syria. Trong bối cảnh xung đột Israel – Palestine, khủng hoảng dầu mỏ cho thấy rằng vấn đề này không chỉ là một xung đột khu vực mà có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ hệ thống quốc tế, tạo động lực cho các nỗ lực hòa bình tiếp theo.

Tác động tâm lý, chính trị và sự kết thúc của bất khả chiến bại

Chiến tranh Yom Kippur có tác động tâm lý sâu sắc đến xã hội Israel, chấm dứt cảm giác bất khả chiến bại (ein brera_ – không có lựa chọn nào khác) mà đã phát triển sau chiến thắng chóng vánh năm 1967. Mặc dù Israel cuối cùng đạt được lợi thế quân sự, giá phải trả là rất cao: 2.656 binh sĩ Israel thiệt mạng trong 19 ngày chiến đấu – tỷ lệ tổn thất cao nhất trong bất kỳ cuộc chiến tranh nào của Israel. Đối với một quốc gia nhỏ với dân số chỉ khoảng ba triệu người vào thời điểm đó, mỗi gia đình đều trực tiếp hoặc gián tiếp bị ảnh hưởng bởi chiến tranh. Cảm giác sốc và phản bội – việc tình báo và lãnh đạo quân sự đã thất bại trong việc cảnh báo đất nước – tạo ra một cuộc khủng hoảng niềm tin sâu sắc vào các thể chế. Thi sĩ Haim Gouri (1923 – 2018), trong bài thơ về chiến tranh, đã viết về sự chấm dứt của sự ngây thơgiá phải trả cho sự tự tin thái quá. Nhiều người Israel bắt đầu đặt câu hỏi về tính không thể tránh khỏi của xung đột và về giá phải trả của việc duy trì chiếm đóng các lãnh thổ Ả Rập.

Áp lực công chúng đòi hỏi điều tra dẫn đến việc thành lập Ủy ban Agranat vào tháng 11 năm 1973, được đặt theo tên của Chánh án Tòa án Tối cao Shimon Agranat (1906 – 1992), để điều tra các thất bại trước và trong chiến tranh. Báo cáo của ủy ban, được công bố từng phần vào tháng 4 năm 1974, chủ yếu đổ lỗi cho các chỉ huy quân sự và tình báo, bao gồm Tổng Tham mưu trưởng David Elazar (1925 – 1976) và Giám đốc Tình báo Quân sự Eli Zeira (sinh năm 1928), những người bị buộc phải từ chức. Tuy nhiên, ủy ban miễn trách nhiệm cho Thủ tướng Golda Meir (1898 – 1978) và Bộ trưởng Quốc phòng Moshe Dayan, dẫn đến phản ứng dữ dội từ công chúng. Mặc dù không bị buộc tội chính thức, Meir cảm thấy áp lực chính trị quá lớn và từ chức vào tháng 4 năm 1974, kết thúc nhiều thập kỷ thống trị không bị gián đoạn của đảng Lao động (Mapai và sau này là Maarach) trong chính trị Israel. Dayan, mặc dù vẫn giữ chức vụ cho đến khi chính phủ mới được thành lập, đã mất đi hào quang của mình và không bao giờ phục hồi hoàn toàn ảnh hưởng chính trị.

Sự từ chức của Meir mở đường cho Yitzhak Rabin, người anh hùng năm 1967, trở thành Thủ tướng, nhưng chính phủ Lao động đã bị suy yếu nghiêm trọng. Trong cuộc bầu cử năm 1977, phe cánh hữu dưới sự lãnh đạo của Menachem Begin và đảng Likud giành chiến thắng lần đầu tiên trong lịch sử Israel, chấm dứt 29 năm thống trị của Lao động. Sự nổi lên của Likud đại diện cho một sự thay đổi sâu sắc trong chính trị Israel. Trong khi Lao động, mặc dù đã xây dựng và mở rộng các khu định cư, vẫn duy trì rằng chiếm đóng là tạm thời và có thể đàm phán, Likud và các đảng cánh hữu khác lập luận rằng Bờ Tây (Judea và Samaria) là phần không thể tách rời của Eretz Israel (đất đai Israel) và không thể bị từ bỏ. Begin, một người theo chủ nghĩa Revisionist Zionist và cựu thủ lĩnh của Irgun, mang đến một tầm nhìn khác về vai trò của Israel trong khu vực, nhấn mạnh quyền lịch sử và tôn giáo của người Do Thái đối với toàn bộ Palestine. Tuy nhiên, một cách nghịch lý, chính Begin đã ký Hiệp định Camp David với Ai Cập năm 1978 và trả lại toàn bộ bán đảo Sinai để đổi lấy hòa bình – hiệp ước hòa bình đầu tiên giữa Israel và một quốc gia Ả Rập – cho thấy sự phức tạp của chính trị Israel và khả năng thay đổi khi có động lực phù hợp.

Kết luận

Ba cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel trong các năm 1948, 1967 và 1973 không chỉ định hình bản đồ chính trị của Trung Đông mà còn tạo ra những di sản sâu xa ảnh hưởng đến xung đột cho đến ngày nay. Chiến tranh năm 1948 tạo ra nhà nước Israel và thảm họa Nakba cho người Palestine, với vấn đề người tị nạn vẫn chưa được giải quyết sau hơn bảy thập kỷ. Chiến tranh năm 1967 mở ra kỷ nguyên chiếm đóng kéo dài, với hơn 700.000 người định cư Do Thái hiện đang sống ở Bờ Tây và Jerusalem phương Đông, biến giải pháp hai nhà nước trở nên ngày càng khó khả thi. Chiến tranh năm 1973 phá vỡ thần thoại về sự bất khả chiến bại của Israel, thay đổi cục diện chính trị trong nước, và góp phần vào tiến trình hòa bình với Ai Cập, nhưng cũng để lại những vết thương tâm lý chưa lành. Việc nghiên cứu ba cuộc chiến tranh này đòi hỏi sự nhận thức về tính phức tạp của lịch sử, sự tồn tại của nhiều tường thuật cạnh tranh, và nhu cầu cân bằng giữa việc thừa nhận đau khổ của cả hai bên. Chỉ thông qua một sự hiểu biết trung thực và toàn diện về quá khứ – bao gồm cả những khía cạnh khó khăn và gây tranh cãi – xã hội Israel và Palestine mới có thể tìm ra con đường hướng tới hòa giải và hòa bình bền vững trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

E7 | Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973 (Đang hoàn thiện) 120 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
E7 | Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973 (Đang hoàn thiện).
0%

Chuyên mục do-thai-hien-dai

Chuyên mục nghien-cuu-do-thai

Chuyên mục ban-sac-do-thai

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora của cộng đồng Do Thái đại diện cho một trong những hiện tượng xã hội – văn hóa độc đáo nhất trong lịch sử nhân loại.

Xem chi tiết Lịch sử lưu đày và Diaspora

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ