Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

F0 | Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái (Đang hoàn thiện)

Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái (Đang hoàn thiện).

41 phút đọc.

0 lượt xem.

Mở đầu

– Đặt vấn đề về tính phức tạp của bản sắc Do Thái: không phải đơn thuần là tôn giáo, dân tộc hay văn minh mà là sự giao thoa của cả ba yếu tố này, tạo nên một hiện tượng văn hóa độc đáo trong lịch sử nhân loại.

– Nêu bối cảnh lịch sử ảnh hưởng đến việc định nghĩa bản sắc: từ thời kỳ Kinh thánh với khái niệm Am Yisrael (dân tộc Israel), qua thời kỳ lưu đày Diaspora kéo dài hai nghìn năm, đến thế kỷ XX với Holocaust và sự ra đời của nhà nước Israel năm 1948, mỗi giai đoạn đều góp phần định hình lại câu hỏi ai là người Do Thái.

– Giới thiệu các góc nhìn tranh luận đương đại: từ định nghĩa Halakhic (theo luật Do Thái giáo) chỉ công nhận người sinh ra từ mẹ Do Thái hoặc cải đạo theo nghi thức chính thống, đến quan điểm thế tục của nhà nước Israel thông qua Luật Hồi hương (Law of Return, 1950) mở rộng cho người có ông bà Do Thái, cũng như các cách tiếp cận văn hóa và dân tộc học hiện đại.

– Làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu đúng vấn đề bản sắc Do Thái: không chỉ để tránh các định kiến và chủ nghĩa bài Do Thái, mà còn để thấu hiểu các vấn đề chính trị đương đại như xung đột Israel–Palestine, vai trò của Zionism, cũng như những tranh cãi nội bộ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu về định hướng bản sắc trong thế kỷ XXI.

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?

Góc nhìn dân tộc học và Kinh thánh

– Phân tích khái niệm Am Yisrael trong truyền thống Kinh thánh: người Do Thái được định nghĩa là hậu duệ của tộc trưởng Abraham, Isaac và Jacob, tạo thành một cộng đồng máu mủ gắn liền với giao ước (covenant) với Thiên Chúa và mảnh đất Canaan hứa ban.

– Nghiên cứu bằng chứng khảo cổ và lịch sử về nguồn gốc dân tộc: từ các phát hiện tại Tel Dan, Merneptah Stele (thế kỷ XIII trước Công nguyên) đến các tranh luận của Shlomo Sand trong Việc phát minh ra dân tộc Do Thái (The Invention of the Jewish People, 2008) về tính liên tục hay đứt gãy của dòng dõi sinh học.

– Xem xét vai trò của thời kỳ lưu đày Babylon (586–538 trước Công nguyên) trong việc chuyển từ định nghĩa dựa trên đất đai sang định nghĩa dựa trên cộng đồng văn hóa–tôn giáo: người Do Thái không còn là dân tộc của một vùng đất mà trở thành dân tộc của một Sách, với Torah và Talmud là trung tâm bản sắc.

– Đánh giá các lý thuyết hiện đại về ethnogenesis (quá trình hình thành dân tộc): từ quan điểm primordial cho rằng dân tộc Do Thái là thực thể cổ xưa liên tục, đến quan điểm constructivist của các học giả như Benedict Anderson xem bản sắc dân tộc là cộng đồng tưởng tượng được xây dựng qua lịch sử.

Chiều kích tôn giáo và luật Halakhic

– Giải thích định nghĩa Halakhic truyền thống: theo Talmud và Shulchan Aruch, người Do Thái là người sinh ra từ người mẹ Do Thái (matrilineal descent) hoặc người cải đạo theo đúng nghi thức (gerut) dưới sự giám sát của Beit Din (tòa án tôn giáo).

– Phân tích nguồn gốc lịch sử của nguyên tắc matrilineal: từ thời kỳ Talmud (thế kỷ II–V), có lẽ phát triển từ bối cảnh thực tế khi phụ nữ Do Thái bị cưỡng bức trong các cuộc chinh phạt La Mã, tạo ra nhu cầu bảo vệ bản sắc của con cái họ.

– So sánh các nhánh Do Thái giáo về tiêu chuẩn công nhận: Do Thái giáo Chính thống (Orthodox) tuân thủ nghiêm ngặt Halakhah, trong khi Do Thái giáo Cải cách (Reform) từ thế kỷ XIX chấp nhận patrilineal descent (con của cha Do Thái) và đơn giản hóa quy trình cải đạo, tạo ra sự phân tách sâu sắc trong cộng đồng.

– Khảo sát trường hợp người Karaite, Beta Israel (Do Thái Ethiopia), và các nhóm biên duyên khác: họ tự nhận là Do Thái nhưng không được Do Thái giáo Chính thống công nhận hoàn toàn, cho thấy tính phức tạp của ranh giới tôn giáo.

Do Thái như một văn minh đa trung tâm

– Đề xuất khái niệm văn minh Do Thái (Jewish civilization) theo Mordecai Kaplan (1881–1983): bản sắc Do Thái không chỉ là tôn giáo hay dân tộc mà là một nền văn minh tiến hóa (evolving civilization) bao gồm ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật, triết học, luật pháp, phong tục và ký ức tập thể.

– Phân tích các trung tâm văn minh Do Thái lịch sử: từ Jerusalem thời Đền thờ thứ nhất và thứ hai, Babylon thời Talmud, Tây Ban Nha thời Vàng son (thế kỷ X–XII), Ba Lan–Lithuania với văn hóa Yeshiva (thế kỷ XVI–XVIII), đến Đức và Mỹ với phong trào Haskalah và Do Thái giáo Cải cách.

– Nghiên cứu vai trò của ngôn ngữ trong bản sắc văn minh: Hebrew cổ là ngôn ngữ thánh, Aramaic là ngôn ngữ Talmud, Yiddish là ngôn ngữ văn hóa Ashkenazi, Ladino của Sephardic, và sự phục sinh Hebrew hiện đại bởi Eliezer Ben-Yehuda (1858–1922) tạo nên ngôn ngữ dân tộc Israel.

– Đánh giá đóng góp của văn minh Do Thái vào tư tưởng phương Tây: từ đạo đức Kinh thánh, triết học Maimonides (1138–1204) và Spinoza (1632–1677), truyền thống huyền học Kabbalah ảnh hưởng lên Renaissance, đến các tư tưởng gia hiện đại như Marx (1818–1883), Freud (1856–1939), Einstein (1879–1955) và Hannah Arendt (1906–1975).

Bản sắc Do Thái trong bối cảnh toàn cầu hóa

– So sánh mô hình bản sắc Do Thái với các dân tộc Diaspora khác: người Armenia, Romani, người Hoa hải ngoại, để thấy điểm chung về việc duy trì bản sắc mà không gắn với lãnh thổ cố định, cũng như sự khác biệt trong cấu trúc tổ chức cộng đồng.

– Phân tích khái niệm portable homeland (quê hương di động): Do Thái giáo trở thành quê hương tinh thần thay thế cho đất đai, với Torah là bản đồ địa lý tâm linh, các giáo đường Do Thái (synagogue) là Jerusalem nhỏ ở mọi nơi lưu đày.

– Xem xét thách thức của bản sắc lai (hybrid identity): người Do Thái Mỹ, Do Thái Pháp, Do Thái Nga vừa là người Do Thái vừa là công dân của các quốc gia đó, tạo ra câu hỏi về lòng trung thành kép (dual loyalty) thường bị chủ nghĩa bài Do Thái khai thác.

– Đánh giá vai trò của Israel trong việc tái định nghĩa bản sắc: từ người Do Thái như dân tộc tôn giáo trong lưu đày sang dân tộc chủ quyền có nhà nước, tạo ra sự căng thẳng giữa Zionism và truyền thống Diaspora, cũng như câu hỏi về bản sắc của người Israel phi Do Thái (người Ả Rập Israel, người Druze).

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái

Sự phân tầng giữa Ashkenazi, Sephardic và Mizrahi

– Giải thích nguồn gốc lịch sử ba nhóm chính: Ashkenazi từ Trung và Đông Âu (Đức, Ba Lan, Nga), Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha bị trục xuất năm 1492, và Mizrahi từ các nước Trung Đông và Bắc Phi (Iraq, Yemen, Morocco, Iran) – nhóm thường bị gọi nhầm là Do Thái Ả Rập.

– Phân tích sự thống trị của Ashkenazi trong lịch sử hiện đại: từ phong trào Haskalah, Zionism chính trị của Theodor Herzl (1860–1904), đến việc lập nền tảng nhà nước Israel, Ashkenazi chiếm ưu thế về mặt văn hóa, chính trị và kinh tế, tạo nên cấu trúc quyền lực bất bình đẳng.

– Nghiên cứu kinh nghiệm im lặng lịch sử của Mizrahi: sau khi di cư vào Israel từ thập niên 1950, họ bị đối xử như công dân hạng hai, phải trải qua quá trình de-Arabization (xóa bỏ bản sắc Ả Rập), và văn hóa, âm nhạc, truyền thống của họ bị coi là kém văn minh so với chuẩn mực Ashkenazi–Âu châu.

– Đánh giá các phong trào đòi quyền lợi: từ phong trào Black Panthers Israel thập niên 1970 do thanh niên Mizrahi khởi xướng phản đối phân biệt đối xử, đến sự trỗi dậy chính trị của Mizrahi qua đảng Shas từ thập niên 1980 và vai trò của họ trong chính trị Israel đương đại.

Xung đột giữa Do Thái giáo Chính thống và Cải cách

– Truy nguyên nguồn gốc cuộc chia rẽ: phong trào Haskalah (Khai sáng Do Thái) thế kỷ XVIII–XIX do Moses Mendelssohn (1729–1786) dẫn đầu, mở đường cho Do Thái giáo Cải cách ở Đức thế kỷ XIX, chủ trương hiện đại hóa nghi lễ, sử dụng ngôn ngữ địa phương thay Hebrew, và điều chỉnh Halakhah theo thời đại.

– Phân tích phản ứng của Do Thái giáo Chính thống: từ việc coi phong trào Cải cách là apostasy (bỏ đạo), phát triển phong trào Ultra-Orthodox (Haredi) như phản ứng cực đoan giữ gìn truyền thống, đến sự ra đời của phong trào Conservative (Masorti) như con đường trung dung.

– Xem xét các tranh cãi đương đại trong Israel: về việc công nhận các rabbi Cải cách và Conservative, quyền cử hành hôn nhân và cải đạo, miễn nghĩa vụ quân sự cho sinh viên Yeshiva Haredi, và sự thống trị của Chief Rabbinate Orthodox trong các vấn đề tôn giáo.

– Đánh giá tác động lên bản sắc toàn cầu: cộng đồng Do Thái Mỹ đa số theo Cải cách và Conservative, trong khi Israel bị chi phối bởi Chính thống, tạo ra sự căng thẳng giữa hai trung tâm Do Thái lớn nhất thế giới về định nghĩa ai là người Do Thái đích thực.

Chủ nghĩa bài Do Thái và tự định kiến nội bộ

– Phân tích lịch sử antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái): từ nguồn gốc thần học Kitô giáo coi người Do Thái là kẻ giết Christ (deicide), qua thời kỳ ghetto và Pale of Settlement ở Đông Âu, đến antisemitism chủng tộc thế kỷ XIX–XX với Protocols of the Elders of Zion (1903) và Holocaust.

– Nghiên cứu hiện tượng Jewish self-hatred (tự căm ghét Do Thái): từ các trường hợp như Otto Weininger (1880–1903) tác giả Giới tính và Tính cách (Sex and Character, 1903) công kích bản sắc Do Thái của chính mình, đến các tư tưởng gia Do Thái tìm cách đồng hóa hoàn toàn vào văn hóa Âu châu.

– Xem xét định kiến giữa các nhóm Do Thái: Ashkenazi coi Mizrahi là kém văn minh, Mizrahi coi Ashkenazi là ngạo mạn và xa rời truyền thống, người Israel coi người Do Thái Diaspora là yếu đuối, người Do Thái Diaspora coi chính sách Israel là đế quốc chủ nghĩa, tạo nên các vết nứt sâu sắc.

– Đánh giá tranh cãi về phê phán Israel và ranh giới với antisemitism: từ IHRA definition (2016) coi một số hình thức phê phán Israel là bài Do Thái, đến quan điểm của các nhà trí thức Do Thái tiến bộ như Judith Butler, Noam Chomsky khẳng định quyền phê phán chính sách Israel mà không phải là antisemitism.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội

Thế hệ trẻ và khủng hoảng bản sắc

– Phân tích xu hướng thế tục hóa (secularization): theo Pew Research Center (2020), tỷ lệ người Do Thái Mỹ tự nhận là không tôn giáo (Jews of no religion) tăng từ 7% năm 2000 lên 27% năm 2020, đặc biệt cao ở thế hệ Millennials và Gen Z.

– Nghiên cứu hiện tượng cultural Judaism (Do Thái văn hóa): nhiều người trẻ duy trì bản sắc Do Thái qua ẩm thực (bagel, gefilte fish, latkes), hài kịch Do Thái, văn học Yiddish, nhưng không thực hành tôn giáo hay gắn bó với Israel, tạo nên định nghĩa bản sắc phi tôn giáo.

– Xem xét vai trò của Holocaust memory trong thế hệ thứ ba và thứ tư: khi những người sống sót cuối cùng qua đời, làm thế nào để truyền tải ký ức mà không biến Holocaust thành công nghiệp hóa đau khổ (commodification of suffering) hay vũ khí chính trị để biện hộ cho Israel.

– Đánh giá sự nổi lên của các tổ chức Do Thái tiến bộ: như Jewish Voice for Peace, IfNotNow phê phán occupation Palestine, đòi hỏi tái định nghĩa bản sắc Do Thái không gắn với Zionism, tạo ra cuộc tranh luận sôi nổi về ai có quyền định nghĩa bản sắc Do Thái.

DNA và công nghệ sinh học trong định nghĩa bản sắc

– Phân tích các nghiên cứu di truyền học về nguồn gốc Do Thái: từ nghiên cứu về haplogroup J, các đột biến gen liên quan đến bệnh Tay-Sachs và Gaucher phổ biến ở Ashkenazi, đến tranh cãi về việc sử dụng DNA test để chứng minh hay bác bỏ tính liên tục dòng dõi Do Thái.

– Nghiên cứu trường hợp công ty như MyHeritage và 23andMe cung cấp Jewish ancestry percentage: tạo ra khái niệm mới về bản sắc dựa trên sinh học, song cũng gây tranh cãi khi có người không được nuôi dưỡng trong văn hóa Do Thái đột nhiên khám phá ra căn cước Do Thái qua DNA.

– Xem xét chính sách nhập cư của Israel sử dụng DNA: một số trường hợp người di cư từ Ethiopia hay cựu Liên Xô phải trải qua test DNA để chứng minh dòng dõi Do Thái, tạo nên vấn đề đạo đức về chủng tộc hóa (racialization) bản sắc.

– Đánh giá nguy cơ của genetic essentialism (bản chất hóa di truyền): việc định nghĩa người Do Thái qua DNA có thể tái tạo logic chủng tộc của Nazi, đồng thời phủ nhận bản chất văn hóa–lịch sử của bản sắc Do Thái qua hàng thiên niên kỷ.

Bản sắc Israel và bản sắc Diaspora

– Phân tích khái niệm negation of the Diaspora (phủ định lưu đày) trong Zionism cổ điển: từ quan điểm của David Ben-Gurion coi người Do Thái Diaspora là chưa hoàn thiện, cần aliyah (hồi hương) về Israel để trở thành người Do Thái mới (New Jew) – khỏe mạnh, chiến đấu, gắn với đất đai.

– Nghiên cứu sự phát triển của bản sắc Israeli riêng biệt: thế hệ sabra (sinh ra ở Israel) ngày càng coi mình là Israeli hơn là Do Thái, với văn hóa, ngôn ngữ, âm nhạc (Mizrahi pop, Israeli hip-hop) khác biệt với truyền thống Diaspora, tạo nên sự xa lánh giữa hai cộng đồng.

– Xem xét vai trò của Israel trong ký ức tập thể: Israel không chỉ là nhà nước mà trở thành trung tâm tâm linh mới, thay thế Jerusalem lịch sử, nhưng đồng thời tạo ra áp lực đối với người Do Thái Diaspora phải bảo vệ mọi chính sách của Israel dù không đồng ý.

– Đánh giá xu hướng post-Zionism và phê phán nội bộ: từ các nhà sử học Benny Morris, Ilan Pappé tái đánh giá lịch sử 1948, đến phong trào phản chiến như Shalom Achshav (Peace Now), Breaking the Silence, cho thấy bản sắc Israel đương đại đa dạng và phân cực hơn hình ảnh đồng nhất thường thấy.

Feminism và LGBTQ+ trong cộng đồng Do Thái

– Phân tích vai trò phụ nữ trong truyền thống Do Thái: từ địa vị matriarchal trong việc truyền bản sắc, nhưng bị loại trừ khỏi minyan (hội đồng 10 người cầu nguyện), không được làm rabbi trong Orthodox, đến phong trào nữ quyền Do Thái từ thập niên 1970 đòi bình đẳng tôn giáo.

– Nghiên cứu sự nổi lên của nữ rabbi: từ Regina Jonas (1902–1944) là nữ rabbi đầu tiên ở Đức bị giết trong Holocaust, đến Sally Priesand (sinh 1946) là nữ rabbi Mỹ đầu tiên năm 1972, và xu hướng ngày càng nhiều phụ nữ lãnh đạo tôn giáo trong các nhánh Cải cách và Conservative.

– Xem xét thái độ với cộng đồng LGBTQ+: từ các đoạn Kinh thánh Leviticus 18:22 và 20:13 bị sử dụng để lên án đồng tính, đến các tổ chức như Keshet, Eshel ủng hộ người Do Thái LGBTQ+, và sự xuất hiện của các giáo đường Do Thái inclusive chấp nhận hôn nhân đồng giới.

– Đánh giá sự đa dạng quan điểm: nhánh Cải cách và Reconstructionist chấp thuận đầy đủ LGBTQ+ và phong chức rabbi đồng tính từ thập niên 1990, Conservative dần mở cửa từ thập niên 2000, trong khi Orthodox vẫn bác bỏ hoàn toàn, tạo nên ranh giới sâu sắc về giá trị đạo đức trong cộng đồng.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái

Lịch sử và luật pháp về hôn nhân hỗn hợp

– Truy nguyên cấm lệnh Kinh thánh: từ sách Deuteronomy 7:3–4 cấm hôn nhân với các dân tộc Canaan để tránh bỏ đạo, qua thời kỳ Ezra và Nehemiah (thế kỷ V trước Công nguyên) buộc người Do Thái ly dị vợ ngoại tộc, đến luật Halakhic coi hôn nhân với người không Do Thái là không hợp lệ về mặt tôn giáo.

– Phân tích bối cảnh lịch sử nghiêm cấm: trong thời kỳ ghetto Trung cổ và Đông Âu, hôn nhân hỗn hợp gần như không tồn tại do tách biệt xã hội, nhưng từ thế kỷ XIX với giải phóng Do Thái (Jewish Emancipation) ở Âu Tây, tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp tăng đột biến, tạo ra cuộc khủng hoảng bản sắc.

– Nghiên cứu phản ứng của các nhánh Do Thái giáo: Orthodox coi hôn nhân hỗn hợp là thảm họa dân tộc, rabbi Orthodox từ chối cử hành hôn lễ và thường coi người Do Thái kết hôn hỗn hợp như đã chết về mặt tôn giáo, trong khi Cải cách từ thập niên 1980 chấp nhận và khuyến khích bạn đời phi Do Thái cải đạo hoặc nuôi con theo Do Thái giáo.

– Xem xét số liệu đương đại: theo Pew Research 2020, tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp trong cộng đồng Do Thái Mỹ tăng từ 17% trước 1970 lên 58% từ 2010 đến 2020, đánh dấu sự thay đổi căn bản trong cấu trúc nhân khẩu và bản sắc cộng đồng.

Tranh luận về patrilineal descent

– Giải thích quyết định lịch sử năm 1983: phong trào Cải cách Mỹ thông qua Resolution on Patrilineal Descent, công nhận con của cha Do Thái và mẹ phi Do Thái là người Do Thái nếu được nuôi dưỡng trong đức tin Do Thái, phá vỡ nguyên tắc matrilineal tồn tại hai nghìn năm.

– Phân tích lý do thần học và xã hội: phong trào Cải cách lập luận rằng nguyên tắc matrilineal không có nguồn gốc trong Kinh thánh (Torah ghi nhận dòng dõi qua cha như Abraham, Isaac, Jacob), và trong xã hội hiện đại bình đẳng giới, không có lý do để ưu tiên dòng mẹ.

– Nghiên cứu hậu quả của quyết định: tạo ra sự chia rẽ sâu sắc giữa Cải cách và Orthodox–Conservative, với hàng trăm nghìn người được Cải cách công nhận là Do Thái nhưng bị Orthodox từ chối, dẫn đến khủng hoảng về việc ai có quyền quyết định ai là người Do Thái.

– Đánh giá tác động lên Israel: nhà nước Israel theo luật Halakhic chỉ công nhận matrilineal descent, do đó nhiều người Do Thái Mỹ (Cải cách) di cư sang Israel phát hiện ra con cái họ không được công nhận là Do Thái, tạo nên căng thẳng giữa hai cộng đồng lớn nhất.

Hôn nhân hỗn hợp như thách thức và cơ hội

– Phân tích quan điểm bi quan: các nhà nghiên cứu như Steven M. Cohen cảnh báo hôn nhân hỗn hợp là silent Holocaust, dẫn đến đồng hóa (assimilation) và biến mất dần của cộng đồng Do Thái, đặc biệt khi chỉ có 20–30% con cái của hôn nhân hỗn hợp được nuôi dưỡng theo Do Thái giáo.

– Nghiên cứu quan điểm lạc quan: các học giả như Keren McGinity lập luận rằng hôn nhân hỗn hợp không nhất thiết dẫn đến mất bản sắc, mà có thể tạo ra cộng đồng mở rộng với bạn đời phi Do Thái tích cực tham gia vào đời sống Do Thái, làm phong phú thêm cộng đồng.

– Xem xét các chương trình outreach: từ Mothers Circle cho các bà mẹ phi Do Thái nuôi con Do Thái, InterfaithFamily.com cung cấp tài nguyên cho gia đình hỗn hợp, đến Big Tent Judaism khuyến khích cộng đồng chào đón thay vì tẩy chay các cặp hỗn hợp.

– Đánh giá xu hướng tương lai: với tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp tiếp tục tăng, cộng đồng Do Thái phải đối mặt với lựa chọn giữa duy trì ranh giới nghiêm ngặt và nguy cơ thu hẹp, hay mở rộng định nghĩa và chấp nhận tính đa dạng gia tăng của bản sắc Do Thái thế kỷ XXI.

Cải đạo và tiếp nhận người ngoài

– Phân tích truyền thống cải đạo trong Do Thái giáo: không giống Kitô giáo và Hồi giáo, Do Thái giáo không truyền giáo (non-proselytizing), nhưng vẫn chấp nhận người cải đạo (ger tzedek) sau quá trình học tập nghiêm ngặt, cắt bao quy (đối với nam giới), và ngâm mình (mikvah).

– Nghiên cứu các trường hợp cải đạo nổi tiếng: từ Ruth trong Kinh thánh (tổ tiên của vua David), đến Ivanka Trump cải đạo để kết hôn với Jared Kushner, cho thấy tính đa dạng động cơ và kinh nghiệm cải đạo qua lịch sử.

– Xem xét sự khác biệt giữa các nhánh: Orthodox đòi hỏi quy trình dài từ một đến ba năm với cam kết tuân thủ toàn bộ 613 điều răn (mitzvot), Cải cách đơn giản hóa chỉ cần vài tháng học và cam kết sống theo giá trị Do Thái, tạo ra sự không công nhận lẫn nhau giữa các nhánh.

– Đánh giá ý nghĩa của việc chấp nhận người ngoài: từ quan điểm bảo thủ lo ngại pha loãng bản sắc, đến quan điểm tiến bộ xem cải đạo là làm phong phú cộng đồng với quan điểm mới, sự tranh luận này phản ánh cuộc khủng hoảng sâu xa hơn về tương lai của bản sắc Do Thái trong thế giới toàn cầu hóa.

Kết luận

– Tổng hợp các chiều kích phức tạp của bản sắc Do Thái: không thể rút gọn thành một định nghĩa duy nhất, mà là sự giao thoa liên tục giữa dân tộc, tôn giáo và văn minh, được định hình bởi lịch sử, địa lý, chính trị và các lựa chọn cá nhân.

– Nhấn mạnh tính năng động của bản sắc: từ Am Yisrael thời Kinh thánh gắn với đất đai Canaan, qua dân tộc của Sách trong lưu đày Diaspora, đến dân tộc chủ quyền với nhà nước Israel và bản sắc lai của thế hệ trẻ thế kỷ XXI, bản sắc Do Thái luôn biến đổi để thích ứng với hoàn cảnh.

– Ghi nhận các thách thức đương đại: từ sự phân cực giữa các nhánh tôn giáo, căng thẳng giữa Israel và Diaspora, tranh cãi về hôn nhân hỗn hợp và patrilineal descent, đến nguy cơ đồng hóa trong xã hội phương Tây, cộng đồng Do Thái đang ở thời điểm quyết định về tương lai bản sắc.

– Kết thúc với thông điệp mở: câu hỏi ai là người Do Thái không có câu trả lời duy nhất hay cuối cùng, mà là một cuộc đối thoại liên tục giữa truyền thống và hiện đại, giữa tập thể và cá nhân, giữa quá khứ và tương lai – chính sự đối thoại này tạo nên sức sống của bản sắc Do Thái qua hàng thiên niên kỷ.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

F0 | Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái (Đang hoàn thiện) 048 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
F0 | Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái (Đang hoàn thiện).
0%

Chuyên mục ban-sac-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu-lich-su

Chuyên mục do-thai

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora của cộng đồng Do Thái đại diện cho một trong những hiện tượng xã hội – văn hóa độc đáo nhất trong lịch sử nhân loại.

Xem chi tiết Lịch sử lưu đày và Diaspora

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ