Bước vào thế kỷ XXI, cộng đồng Do Thái toàn cầu đứng trước những biến đổi sâu sắc chưa từng có trong lịch sử hàng ngàn năm.
Mở đầu
Bước vào thế kỷ XXI, cộng đồng Do Thái toàn cầu đứng trước những biến đổi sâu sắc chưa từng có trong lịch sử hàng ngàn năm. Nếu các thế kỷ trước đây, bản sắc Do Thái được định hình chủ yếu qua tôn giáo, ngôn ngữ và ký ức tập thể về lưu đày, thì thời đại đương đại mang đến những yếu tố hoàn toàn mới: toàn cầu hóa, công nghệ sinh học, chủ nghĩa đa văn hóa và sự thay đổi trong cấu trúc gia đình. Cuộc khủng hoảng bản sắc hiện nay không đơn thuần là câu hỏi người Do Thái là ai mà còn là ai có quyền định nghĩa người Do Thái, và bản sắc Do Thái có thể tồn tại độc lập với tôn giáo hay với nhà nước Israel hay không. Trong bối cảnh tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp tăng cao, thế tục hóa lan rộng và sự xuất hiện của các công nghệ di truyền học cho phép truy tìm nguồn gốc qua DNA, ranh giới truyền thống về bản sắc Do Thái đang bị thách thức từ nhiều phía. Đồng thời, xung đột Israel – Palestine kéo dài và những phê phán nội bộ từ cộng đồng Do Thái tiến bộ cũng buộc các thế hệ trẻ phải tái xem xét mối quan hệ giữa Do Thái giáo (Judaism) và chủ nghĩa Zionist (Zionism). Bài viết này sẽ phân tích các thách thức và cơ hội then chốt đang định hình lại bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI, từ xu hướng thế tục hóa, vai trò công nghệ sinh học, mối quan hệ phức tạp giữa Israel và Diaspora, đến những đòi hỏi về công bằng giới và quyền LGBTQ+ trong cộng đồng.
Thế hệ trẻ và khủng hoảng bản sắc
Xu hướng thế tục hóa và sự suy giảm liên kết tôn giáo
Một trong những biến đổi sâu sắc nhất của bản sắc Do Thái đương đại là quá trình thế tục hóa nhanh chóng, đặc biệt ở thế hệ trẻ tại Hoa Kỳ và Tây Âu. Theo nghiên cứu của Pew Research Center công bố năm 2020, tỷ lệ người Do Thái Mỹ tự nhận là không tôn giáo (Jews of no religion) đã tăng mạnh từ 7% năm 2000 lên 27% năm 2020. Xu hướng này đặc biệt rõ nét trong thế hệ Millennials (sinh từ 1981 đến 1996) và thế hệ Z (sinh từ 1997 trở đi), nơi hơn 40% không còn coi tôn giáo là yếu tố cốt lõi của bản sắc Do Thái. Điều này đánh dấu sự đứt gãy lớn so với thế hệ ông bà – những người sống sót sau Holocaust hay di cư từ Đông Âu – vốn coi việc giữ gìn truyền thống tôn giáo là trách nhiệm thiêng liêng để duy trì sự tồn tại của dân tộc. Quá trình thế tục hóa không chỉ thể hiện qua việc giảm tham gia các nghi lễ tôn giáo như Shabbat (ngày Sa-bát), Passover (lễ Vượt Qua) hay Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội), mà còn qua sự thay đổi quan điểm về hôn nhân, giáo dục con cái và mối quan hệ với Israel. Nhiều người trẻ Do Thái ngày nay coi việc ăn chay, hoạt động xã hội tiến bộ (progressive activism) hay tham gia phong trào công bằng xã hội là biểu hiện của giá trị Do Thái quan trọng hơn việc tuân thủ giới luật Halakha hay đóng góp tài chính cho các tổ chức tôn giáo truyền thống. Sự chuyển dịch này đặt ra câu hỏi căn bản: liệu bản sắc Do Thái có thể tồn tại lâu dài khi tách rời khỏi nền tảng tôn giáo đã duy trì nó suốt hơn hai nghìn năm lưu đày hay không.
Hiện tượng Do Thái văn hóa và định nghĩa bản sắc phi tôn giáo
Đáp lại xu hướng thế tục hóa, một hiện tượng mới đang nổi lên trong thế hệ trẻ Do Thái là Do Thái văn hóa (cultural Judaism) – một hình thức bản sắc dựa trên văn hóa, ngôn ngữ và ký ức lịch sử thay vì tôn giáo. Những người trẻ này duy trì bản sắc Do Thái qua ẩm thực truyền thống như bagel (bánh vòng), gefilte fish (cá nhồi), latkes (bánh khoai tây chiên), challah (bánh mì bện dùng trong Shabbat), và hummus. Họ thưởng thức hài kịch Do Thái từ Woody Allen đến các diễn viên hài hiện đại như Sarah Silverman và Jerry Seinfeld, đọc văn học Yiddish từ Isaac Bashevis Singer (1902 – 1991) đến những tác giả đương đại như Michael Chabon (sinh 1963), và tham gia các lễ hội văn hóa Do Thái như Klezmer music festivals hay Yiddish theater revivals. Tuy nhiên, họ không nhất thiết phải thực hành tôn giáo, không đến giáo đường synagogue thường xuyên, và nhiều người không còn cảm thấy gắn bó cảm xúc với nhà nước Israel như thế hệ cha mẹ. Hiện tượng này tạo ra định nghĩa bản sắc phi tôn giáo nhưng vẫn mang tính cộng đồng mạnh mẽ, dựa trên văn hóa chia sẻ và ký ức chung. Một ví dụ điển hình là sự phát triển của các tổ chức như Workmen’s Circle hay National Yiddish Theatre Folksbiene tại New York, nơi hàng ngàn người trẻ tham gia học tiếng Yiddish, tổ chức đọc thơ và biểu diễn nhạc kịch bằng Yiddish mà không cần liên hệ đến tôn giáo. Tuy nhiên, hiện tượng Do Thái văn hóa cũng gây tranh cãi: các nhà lãnh đạo tôn giáo Orthodox lo ngại rằng việc tách bản sắc khỏi tôn giáo sẽ dẫn đến sự tan rã dần của cộng đồng, vì thiếu đi nền tảng vững chắc để truyền lại cho thế hệ sau.
Ký ức Holocaust trong thế hệ thứ ba và thứ tư
Một thách thức quan trọng khác mà thế hệ trẻ Do Thái đối mặt là cách thức duy trì và truyền tải ký ức Holocaust khi những người sống sót cuối cùng đang qua đời. Thế hệ thứ ba và thứ tư (con cháu của những người sống sót) không có trải nghiệm trực tiếp với Holocaust, và mối liên hệ cảm xúc với bi kịch này dần xa dần theo thời gian. Năm 2025, số lượng người sống sót Holocaust còn lại trên toàn thế giới chỉ còn khoảng 245.000 người, với tuổi trung bình trên 85, và trong vòng một thập niên tới, hầu hết sẽ không còn. Điều này đặt ra câu hỏi: làm thế nào để truyền tải ký ức Holocaust mà không biến nó thành công nghiệp hóa đau khổ (commodification of suffering) hay vũ khí chính trị để biện hộ cho các chính sách gây tranh cãi của Israel. Các bảo tàng Holocaust như Yad Vashem ở Jerusalem, United States Holocaust Memorial Museum ở Washington, và Auschwitz-Birkenau ở Ba Lan đã số hóa hàng triệu tài liệu và lời chứng, sử dụng công nghệ thực tế ảo (virtual reality) và trí tuệ nhân tạo để tái tạo lời kể của những người sống sót sau khi họ qua đời. Tuy nhiên, nhiều nhà phê bình như Norman Finkelstein (sinh 1953) trong tác phẩm Công nghiệp Holocaust (The Holocaust Industry, 2000) cảnh báo rằng việc khai thác thương mại ký ức Holocaust qua phim ảnh, sách báo, và du lịch có thể làm mất đi chiều sâu đạo đức của bi kịch. Hơn nữa, việc một số tổ chức Zionist sử dụng Holocaust để biện minh cho chính sách đối với Palestine đã gây phản ứng mạnh từ nhiều người Do Thái trẻ, những người cho rằng ký ức Holocaust không nên được biến thành công cụ chính trị mà phải là lời cảnh tỉnh phổ quát về nguy hiểm của chủ nghĩa dân tộc cực đoan và phân biệt chủng tộc.
Các tổ chức Do Thái tiến bộ và cuộc tranh luận về quyền định nghĩa bản sắc
Một hiện tượng đáng chú ý trong thập niên qua là sự nổi lên của các tổ chức Do Thái tiến bộ phê phán chính sách occupation (chiếm đóng) của Israel ở Palestine và đòi hỏi tái định nghĩa bản sắc Do Thái không gắn với Zionism. Các tổ chức như Jewish Voice for Peace (JVP) được thành lập năm 1996, IfNotNow được thành lập năm 2014, và T’ruah: The Rabbinic Call for Human Rights, đã huy động hàng chục ngàn người Do Thái Mỹ – phần lớn là thế hệ trẻ – tham gia biểu tình phản đối chính sách định cư bất hợp pháp ở Bờ Tây, phong tỏa Gaza, và bạo lực của quân đội Israel. Họ lập luận rằng bản sắc Do Thái có thể và nên tách rời khỏi chủ nghĩa Zionist, vì giá trị cốt lõi của Do Thái giáo là công bằng xã hội (tzedek), lòng trắc ẩn (chesed), và sửa chữa thế giới (tikkun olam), không phải là chủ nghĩa dân tộc hay chủ quyền l영thổ. Các tổ chức này đã tổ chức nhiều chiến dịch gây chú ý như chiến dịch Deadly Exchange phê phán sự hợp tác giữa cảnh sát Mỹ và quân đội Israel, hay chiến dịch kêu gọi boycott, divestment, sanctions (BDS) nhắm vào Israel. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với chỉ trích gay gắt từ các tổ chức Do Thái chính thống như Anti-Defamation League (ADL) và American Israel Public Affairs Committee (AIPAC), những tổ chức này cáo buộc JVP và IfNotNow là tự ghét Do Thái (self-hating Jews) và tạo điều kiện cho chủ nghĩa bài Do Thái. Cuộc tranh luận này đặt ra câu hỏi then chốt: ai có quyền định nghĩa bản sắc Do Thái – là các tổ chức tôn giáo truyền thống, chính phủ Israel, hay chính những người Do Thái trẻ đang sống trong bối cảnh đa văn hóa và toàn cầu hóa. Đây là cuộc đấu tranh về quyền lực biểu tượng (symbolic power) sẽ định hình tương lai của cộng đồng Do Thái trong nhiều thập niên tới.
DNA và công nghệ sinh học trong định nghĩa bản sắc
Nghiên cứu di truyền học và tranh cãi về tính liên tục dòng dõi
Sự phát triển vượt bậc của di truyền học trong hai thập niên qua đã mang đến một chiều kích hoàn toàn mới cho cuộc tranh luận về bản sắc Do Thái: khả năng sử dụng DNA để truy tìm nguồn gốc tổ tiên. Các nghiên cứu di truyền học về người Do Thái bắt đầu từ thập niên 1990, tập trung vào việc phân tích haplogroup J – một nhóm gen đặc trưng trên nhiễm sắc thể Y phổ biến ở nam giới Do Thái, đặc biệt là Kohanim (dòng dõi thầy tế lễ tự nhận là hậu duệ của Aaron, anh trai của Moses). Nghiên cứu của Karl Skorecki và các cộng sự năm 1997 cho thấy khoảng 50% nam giới Kohanim thuộc cả hai nhánh Ashkenazi (Do Thái Đông Âu) và Sephardi (Do Thái Tây Ban Nha – Bắc Phi) đều chia sẻ một đột biến gen đặc trưng, gợi ý họ có chung một tổ tiên nam giới sống khoảng 3.000 năm trước, trùng với thời điểm lịch sử của Aaron theo Kinh thánh. Ngoài ra, các đột biến gen liên quan đến bệnh di truyền như Tay-Sachs, Gaucher, và Familial Dysautonomia đặc biệt phổ biến ở người Do Thái Ashkenazi do hiện tượng bottleneck effect (hiệu ứng cổ chai) – dân số Ashkenazi từng bị giảm mạnh xuống chỉ còn khoảng 350 người vào thế kỷ XIII, dẫn đến tích tụ các gen đột biến trong quần thể nhỏ này. Tuy nhiên, việc sử dụng nghiên cứu di truyền để chứng minh hay bác bỏ tính liên tục dòng dõi Do Thái gây tranh cãi lớn. Một số học giả như Harry Ostrer trong tác phẩm Legacy: A Genetic History of the Jewish People (2012) lập luận rằng dữ liệu di truyền hỗ trợ câu chuyện lịch sử về nguồn gốc chung từ Trung Đông cổ đại, trong khi những người khác như Shlomo Sand trong Phát minh dân tộc Do Thái (The Invention of the Jewish People, 2008) cho rằng dân tộc Do Thái được xây dựng chủ yếu qua văn hóa và tôn giáo, không phải qua huyết thống sinh học.
Công nghệ DNA testing thương mại và khái niệm tỷ lệ phần trăm Do Thái
Sự phổ biến của các công ty DNA testing thương mại như 23andMe, AncestryDNA, và MyHeritage đã tạo ra một khái niệm hoàn toàn mới về bản sắc Do Thái: tỷ lệ phần trăm Do Thái (Jewish ancestry percentage). Hàng triệu người trên toàn thế giới đã gửi mẫu nước bọt để phân tích DNA và nhận kết quả như 25% Ashkenazi Jewish, 10% Sephardi Jewish, hay 3% Mizrahi Jewish. Đối với nhiều người, đây là lần đầu tiên họ biết đến nguồn gốc Do Thái trong gia phả, đặc biệt trong các gia đình có tổ tiên giấu bản sắc Do Thái để tránh bị phân biệt đối xử hoặc trong thời kỳ Inquisition (Tòa án Dị giáo) ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha từ thế kỷ XV đến XVIII. Hiện tượng này tạo ra khái niệm mới về bản sắc dựa trên sinh học, khác biệt với định nghĩa truyền thống qua tôn giáo (theo Halakha, ai sinh ra từ mẹ Do Thái hoặc chuyển đổi đúng quy trình là người Do Thái). Tuy nhiên, nó cũng gây tranh cãi khi có người không được nuôi dưỡng trong văn hóa Do Thái, không biết gì về truyền thống hay lịch sử, đột nhiên khám phá ra căn cước Do Thái qua DNA và tự nhận là người Do Thái. Câu hỏi đặt ra là: liệu 10% DNA Ashkenazi có đủ để một người được coi là Do Thái hay không, và ai có quyền quyết định ranh giới này. Một số tổ chức Do Thái chính thống từ chối chấp nhận kết quả DNA test làm bằng chứng cho bản sắc Do Thái, lập luận rằng bản sắc phải được xây dựng qua giáo dục, thực hành tôn giáo, và gắn kết với cộng đồng. Ngược lại, một số người lập luận rằng DNA có thể giúp tái kết nối những người đã bị cắt đứt khỏi truyền thống Do Thái do lịch sử đàn áp, và việc từ chối họ là một hình thức loại trừ không công bằng.
Chính sách nhập cư của Israel và vấn đề đạo đức trong DNA testing
Israel là một trong số ít quốc gia trên thế giới có chính sách nhập cư dựa trên căn cước dân tộc – tôn giáo thông qua Luật Hồi hương (Law of Return) ban hành năm 1950, cho phép bất kỳ người Do Thái nào trên thế giới có quyền định cư và nhận quốc tịch Israel. Tuy nhiên, trong một số trường hợp gây tranh cãi, chính phủ Israel đã yêu cầu người di cư từ Ethiopia (Falash Mura), cựu Liên Xô (đặc biệt từ các vùng biên giới như Ukraine và Moldova), và Ấn Độ (Bnei Menashe) phải trải qua DNA test để chứng minh dòng dõi Do Thái. Ví dụ năm 2013, chính phủ Israel công khai sử dụng DNA test để xác minh nguồn gốc của những người nhập cư từ cộng đồng Bnei Menashe ở miền đông bắc Ấn Độ, những người tự nhận là hậu duệ của chi phái Manasseh thất lạc. Chính sách này tạo nên vấn đề đạo đức nghiêm trọng về chủng tộc hóa (racialization) bản sắc Do Thái, vì nó ngụ ý rằng huyết thống sinh học quan trọng hơn niềm tin tôn giáo hay liên kết văn hóa. Nhiều học giả và nhà hoạt động nhân quyền chỉ trích rằng chính sách này mang tính phân biệt chủng tộc, đặc biệt khi nó được áp dụng bất đối xứng – người Do Thái da trắng từ Mỹ hay Tây Âu hiếm khi phải chứng minh DNA, trong khi người Do Thái da đen từ Ethiopia thường xuyên bị nghi ngờ. Năm 2013, Israel thừa nhận đã bí mật tiêm thuốc tránh thai Depo-Provera cho phụ nữ Ethiopia mà không có sự đồng ý đầy đủ, gây ra làn sóng phẫn nộ quốc tế. Vấn đề này cho thấy mặt tối của việc sử dụng DNA trong chính sách nhà nước, khi nó có thể trở thành công cụ loại trừ thay vì bao gồm.
Nguy cơ bản chất hóa di truyền và tái tạo logic chủng tộc
Nguy cơ lớn nhất của việc định nghĩa người Do Thái qua DNA là hiện tượng bản chất hóa di truyền (genetic essentialism) – quan niệm rằng bản sắc được quyết định bởi gen thay vì văn hóa, lịch sử, và lựa chọn cá nhân. Quan niệm này vô tình tái tạo logic chủng tộc của chủ nghĩa quốc xã (Nazism), vốn coi người Do Thái là một chủng tộc (Rasse) có đặc điểm sinh học cố hữu khác biệt với người Aryan. Các nhà khoa học Nazi trong thập niên 1930 và 1940 đã tiến hành các nghiên cứu giả khoa học (pseudoscience) nhằm chứng minh sự khác biệt sinh học giữa người Do Thái và người Đức, sử dụng đó làm cơ sở cho chính sách diệt chủng. Mặc dù các nghiên cứu di truyền học hiện đại hoàn toàn khác biệt về phương pháp khoa học và mục đích, việc nhấn mạnh quá mức vào DNA có nguy cơ phủ nhận bản chất văn hóa – lịch sử của bản sắc Do Thái qua hàng thiên niên kỷ. Lịch sử Do Thái không phải là lịch sử của một nhóm chủng tộc thuần nhất, mà là lịch sử của một cộng đồng tôn giáo – văn hóa đa dạng, bao gồm người từ Trung Đông, Bắc Phi, Đông Âu, Nam Âu, Ethiopia, Yemen, Ấn Độ, và Trung Á. Việc rút gọn bản sắc này thành một số haplogroup hay phần trăm DNA là một hình thức đơn giản hóa nguy hiểm. Các học giả như Nadia Abu El-Haj trong tác phẩm The Genealogical Science: The Search for Jewish Origins and the Politics of Epistemology (2012) cảnh báo rằng việc sử dụng di truyền học để chứng minh căn cước Do Thái có thể biến khoa học thành công cụ phục vụ chính trị dân tộc chủ nghĩa. Bản sắc Do Thái cần được hiểu là một quá trình lịch sử năng động, không phải là một thực thể sinh học cố định.
Bản sắc Israel và bản sắc Diaspora
Phủ định lưu đày trong Zionism cổ điển và khái niệm người Do Thái mới
Một trong những nguyên lý cốt lõi của Zionism cổ điển là khái niệm phủ định lưu đày (negation of the Diaspora), tức là quan niệm rằng đời sống Do Thái ở Diaspora là bất thường, chưa hoàn thiện, và thậm chí đáng xấu hổ. Theodor Herzl (1860 – 1904), cha đẻ của Zionism chính trị, trong tác phẩm Nhà nước Do Thái (Der Judenstaat, 1896) lập luận rằng người Do Thái sẽ không bao giờ được chấp nhận hoàn toàn ở châu Âu và chỉ có thể thoát khỏi chủ nghĩa bài Do Thái bằng cách thành lập nhà nước riêng. David Ben-Gurion (1886 – 1973), thủ tướng đầu tiên của Israel, đi xa hơn khi coi người Do Thái Diaspora là chưa hoàn thiện, cần aliyah (hồi hương) về Israel để trở thành người Do Thái mới (New Jew) – khỏe mạnh, chiến đấu, gắn với đất đai, hoàn toàn đối lập với hình ảnh khuôn mẫu về người Do Thái Diaspora yếu đuối, nghề nghiệp thương mại, sống trong ghetto. Khái niệm người Do Thái mới này được thể hiện qua hình ảnh sabra (người sinh ra ở Palestine/Israel) – một thế hệ trẻ tuổi lớn lên trong các kibbutz (làng tập thể), biết canh tác, sử dụng vũ khí, và sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ đất nước. Văn hóa Zionist cổ điển ca ngợi lao động chân tay (avodah) và khinh thường nghề thương mại – tài chính vốn là nghề chủ yếu của người Do Thái Diaspora trong nhiều thế kỷ. Quan điểm phủ định lưu đày này gây tổn thương sâu sắc cho nhiều người Do Thái Diaspora, những người cảm thấy bản thân bị coi là thấp kém hơn người Do Thái Israel. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng minh rằng đời sống Do Thái ở Diaspora không hề đơn giản là thời kỳ chờ đợi hồi hương, mà là thời kỳ sáng tạo văn hóa, tôn giáo, và trí tuệ phong phú – từ Talmud Babylon thế kỷ thứ VI, triết học Do Thái thời Hoàng kim Tây Ban Nha thế kỷ XII, phong trào Hasidism ở Đông Âu thế kỷ XVIII, đến văn học Yiddish và phong trào công nhân Do Thái thế kỷ XIX – XX.
Sự phát triển của bản sắc Israeli riêng biệt
Ngược với dự định ban đầu của Zionism là tái tạo bản sắc Do Thái toàn cầu, thực tế là thế hệ sabra (sinh ra ở Israel) ngày càng phát triển một bản sắc Israeli riêng biệt, khác biệt đáng kể với bản sắc Do Thái Diaspora. Bản sắc Israeli được định hình bởi ngôn ngữ Hebrew hiện đại (tiếng Do Thái phục hưng), không phải Yiddish hay Ladino; bởi văn hóa Trung Đông nhiều hơn là văn hóa Đông Âu; bởi âm nhạc như Mizrahi pop (nhạc pop Trung Đông), Israeli hip-hop, và các ca khúc quân đội; bởi ẩm thực kết hợp Mediterranean như falafel, shawarma, sabich; và bởi lịch sử của các cuộc chiến tranh 1948, 1967, 1973 thay vì ký ức về các pogrom (thảm sát) ở Nga hay Holocaust ở Ba Lan. Thế hệ Israeli trẻ ngày nay – đặc biệt là thế hệ thứ ba và thứ tư sinh ra sau khi Israel thành lập – ngày càng coi mình là Israeli hơn là Do Thái, với ý thức dân tộc gắn với lãnh thổ, quân đội, và chính trị trong nước thay vì với cộng đồng Do Thái toàn cầu. Khảo sát của Israel Democracy Institute năm 2023 cho thấy 62% người Israel trẻ tuổi từ 18 đến 34 tuổi tự nhận là Israeli trước tiên, Do Thái thứ hai, so với chỉ 38% ở thế hệ 55 tuổi trở lên. Sự phát triển của bộ phận văn hóa riêng này càng được củng cố qua ngôn ngữ: trong khi Hebrew là ngôn ngữ chính ở Israel, người Do Thái Diaspora chủ yếu sử dụng tiếng Anh, Pháp, Nga, hay ngôn ngữ bản địa khác, chỉ học Hebrew như ngôn ngữ thứ hai cho mục đích tôn giáo. Khoảng cách văn hóa này tạo nên sự xa lánh ngày càng tăng giữa hai cộng đồng, đặc biệt khi chính sách của Israel ở Palestine gây phân cực mạnh mẽ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu.
Israel như trung tâm tâm linh mới và áp lực đối với Diaspora
Mặc dù có sự xa lánh văn hóa, Israel vẫn giữ vai trò đặc biệt trong ký ức tập thể của cộng đồng Do Thái toàn cầu – không chỉ như một nhà nước mà như một trung tâm tâm linh mới, thay thế Jerusalem lịch sử trong trí tưởng tượng tập thể. Đối với nhiều người Do Thái Diaspora, đặc biệt là thế hệ lớn lên sau Holocaust, Israel tượng trưng cho sự an toàn, sức mạnh, và phẩm giá dân tộc sau hàng thế kỷ bị đàn áp. Khái niệm Am Yisrael Chai (Dân tộc Israel sống mãi) trở thành khẩu hiệu đoàn kết, và việc ủng hộ Israel được coi là nghĩa vụ đạo đức của mọi người Do Thái. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra áp lực to lớn đối với người Do Thái Diaspora phải bảo vệ mọi chính sách của Israel, bất kể họ có đồng ý hay không. Các tổ chức Do Thái chính thống như American Israel Public Affairs Committee (AIPAC), Conference of Presidents of Major American Jewish Organizations, và Board of Deputies of British Jews thường xuyên vận động hành lang để hỗ trợ Israel, đồng thời đặt ra áp lực cộng đồng rằng phê phán Israel là phản bội bản sắc Do Thái. Tuy nhiên, thái độ này ngày càng bị thách thức bởi thế hệ trẻ, những người phân biệt rõ giữa việc ủng hộ quyền tồn tại của Israel và việc ủng hộ chính sách của chính phủ Israel hiện tại. Nhiều người Do Thái trẻ cho rằng việc phê phán các chính sách như mở rộng khu định cư bất hợp pháp, phong tỏa Gaza, hay thông qua Luật Quốc gia (Nation-State Law) năm 2018 tuyên bố Israel là quốc gia của dân tộc Do Thái (không phải của tất cả công dân) không phải là phản bội bản sắc Do Thái mà chính là thực hiện các giá trị Do Thái về công bằng và nhân quyền.
Xu hướng hậu Zionist và phê phán nội bộ
Trong chính Israel, một phong trào trí thức quan trọng gọi là hậu Zionist (post-Zionism) đã xuất hiện từ thập niên 1980, đặc biệt mạnh mẽ sau Chiến tranh Lebanon lần thứ nhất năm 1982. Các nhà sử học hậu Zionist như Benny Morris (sinh 1948), Ilan Pappé (sinh 1954), Avi Shlaim (sinh 1945), và Tom Segev (sinh 1945) đã sử dụng tài liệu lưu trữ mới được giải mật để tái đánh giá lịch sử thành lập Israel năm 1948. Họ thách thức câu chuyện chính thống rằng người Palestine tự nguyện rời đi và rằng Israel luôn tìm kiếm hòa bình, thay vào đó trình bày bằng chứng về các chiến dịch trục xuất có hệ thống (như kế hoạch Dalet – Plan D) và thảm sát dân thường (như Deir Yassin). Benny Morris trong tác phẩm The Birth of the Palestinian Refugee Problem, 1947–1949 (1988) ghi nhận rằng khoảng 750.000 người Palestine đã trở thành người tị nạn, và một phần đáng kể trong số họ bị trục xuất bằng vũ lực quân sự, không phải tự nguyện rời đi như tuyên truyền chính thống. Ilan Pappé đi xa hơn trong The Ethnic Cleansing of Palestine (2006), gọi những gì xảy ra năm 1948 là tẩy chủng sắc tộc. Ngoài lĩnh vực lịch sử, các phong trào xã hội như Shalom Achshav (Peace Now) được thành lập năm 1978, Breaking the Silence được thành lập năm 2004 bởi các cựu binh Israel phơi bày vi phạm nhân quyền ở Bờ Tây, và B’Tselem – tổ chức nhân quyền Israel công khai gọi Israel là nhà nước apartheid năm 2021 – đều cho thấy bản sắc Israeli đương đại không phải đồng nhất mà đa dạng và phân cực sâu sắc. Những tiếng nói phê phán nội bộ này chứng minh rằng có thể vừa là người Do Thái, vừa yêu Israel, nhưng vẫn kiên quyết phản đối các chính sách đi ngược lại giá trị dân chủ và nhân quyền.
Feminism và LGBTQ+ trong cộng đồng Do Thái
Vai trò phụ nữ trong truyền thống và phong trào nữ quyền Do Thái
Bản sắc Do Thái có một nghịch lý độc đáo về vai trò phụ nữ: mặc dù Halakha (luật Do Thái) quy định bản sắc Do Thái truyền qua dòng mẹ (matrilineal descent) – tức là ai sinh ra từ mẹ Do Thái đều là người Do Thái bất kể cha là ai – nhưng phụ nữ lại bị loại trừ khỏi nhiều vai trò tôn giáo quan trọng trong Do Thái giáo truyền thống. Trong nhánh Orthodox (Chính thống), phụ nữ không được tham gia minyan (hội đồng tối thiểu 10 người cần thiết cho cầu nguyện công cộng), không được đọc Torah trong giáo đường, không được làm rabbi, và trong một số cộng đồng phải ngồi riêng phía sau mechitzah (tấm chắn) để tránh phân tâm nam giới trong lúc cầu nguyện. Phụ nữ đã có hôn nhân cần xin get (giấy ly hôn do Thái) từ chồng để được ly dị hợp lệ theo Halakha, tạo nên vấn đề agunah (phụ nữ bị trói buộc khi chồng từ chối cấp get). Tuy nhiên, từ thập niên 1970, phong trào nữ quyền Do Thái (Jewish feminism) đã thách thức những bất bình đẳng này. Các học giả như Judith Plaskow (sinh 1947) trong tác phẩm Standing Again at Sinai: Judaism from a Feminist Perspective (1990) lập luận rằng phụ nữ Do Thái cần được coi là đối tác bình đẳng trong giao ước tôn giáo, không chỉ là người truyền bản sắc thụ động. Các tổ chức như Jewish Orthodox Feminist Alliance (JOFA) được thành lập năm 1997 đã đấu tranh cho quyền phụ nữ được học Talmud, lãnh đạo cầu nguyện trong khuôn khổ Halakha cho phép, và tham gia các quyết định cộng đồng. Một thành tựu quan trọng là sự xuất hiện của các tổ chức nữ chuyên nghiên cứu Talmud như Nishmat (Jerusalem) và Drisha Institute (New York), nơi phụ nữ được đào tạo thành yoetzet halakha (cố vấn luật Do Thái) và chuyên gia Torah.
Nữ rabbi và sự thay đổi cấu trúc quyền lực tôn giáo
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong bản sắc Do Thái thế kỷ XX là sự xuất hiện của nữ rabbi, phá vỡ hàng rào quyền lực tôn giáo duy trì hàng ngàn năm. Regina Jonas (1902 – 1944) là nữ rabbi đầu tiên trong lịch sử, được phong chức tại Berlin năm 1935 bất chấp sự phản đối dữ dội từ hầu hết các rabbi nam. Tuy nhiên, sự nghiệp của bà bị Holocaust dập tắt khi bà bị deportation đến Theresienstadt năm 1942 và bị giết ở Auschwitz năm 1944. Câu chuyện của bà bị lãng quên gần như hoàn toàn cho đến khi được tái khám phá vào thập niên 1990. Sau chiến tranh, phải đến năm 1972, Sally Priesand (sinh 1946) mới trở thành nữ rabbi được phong chức chính thức đầu tiên tại Hoa Kỳ trong nhánh Cải cách (Reform Judaism). Từ đó, phong trào nữ rabbi phát triển mạnh mẽ: nhánh Reconstructionist bắt đầu phong chức nữ rabbi từ năm 1974, nhánh Conservative từ năm 1985 (qua Jewish Theological Seminary). Đến năm 2025, khoảng 50% rabbi được đào tạo mới trong nhánh Cải cách và Reconstructionist là nữ giới, và nhiều nữ rabbi đã trở thành lãnh đạo cộng đồng có ảnh hưởng lớn. Ví dụ, Rabbi Sharon Brous (sinh 1975) là người đồng sáng lập IKAR ở Los Angeles, một trong những giáo đường Do Thái tiến bộ lớn nhất Mỹ; Rabbi Jill Jacobs (sinh 1975) là giám đốc điều hành của T’ruah: The Rabbinic Call for Human Rights. Tuy nhiên, nhánh Orthodox vẫn kiên quyết từ chối phong chức nữ rabbi, mặc dù đã có một số trường hợp nữ giới được đào tạo và hoạt động với vai trò tương đương dưới danh xưng maharat hay rabba, gây tranh cãi nội bộ lớn.
Cộng đồng LGBTQ+ và cuộc đấu tranh để được chấp nhận
Thái độ của cộng đồng Do Thái đối với người LGBTQ+ (đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, và các bản sắc giới tính khác) phản ánh sự căng thẳng giữa văn bản tôn giáo cổ đại và giá trị hiện đại về nhân quyền. Sách Lêvi Ký (Leviticus) 18:22 quy định Ngươi không được nằm với nam nhân như với nữ nhân; ấy là sự gớm ghiếc và 20:13 quy định hình phạt tử hình cho hành vi đồng tính nam. Trong nhiều thế kỷ, những đoạn này được sử dụng để biện minh cho việc kỳ thị, trục xuất, và thậm chí bạo lực đối với người Do Thái LGBTQ+. Tuy nhiên, từ thập niên 1970, các tổ chức Do Thái đã dần thay đổi thái độ. Năm 1972, Beth Chayim Chadashim trở thành giáo đường Do Thái đầu tiên dành riêng cho cộng đồng LGBTQ+ tại Los Angeles. Các tổ chức ủng hộ như Keshet (được thành lập năm 2001) và Eshel (tập trung vào cộng đồng Orthodox LGBTQ+, được thành lập năm 2010) đã tạo không gian an toàn cho người Do Thái LGBTQ+ và gia đình họ. Năm 1990, nhánh Reconstructionist trở thành nhánh Do Thái đầu tiên chấp nhận đầy đủ người LGBTQ+, bao gồm việc phong chức rabbi đồng tính công khai. Nhánh Cải cách theo sau năm 2000 với việc công nhận hôn nhân đồng giới và phong chức rabbi chuyển giới. Năm 2012, nhánh Conservative chính thức cho phép phong chức rabbi đồng tính sau nhiều năm tranh luận nội bộ gay gắt. Tuy nhiên, nhánh Orthodox vẫn kiên quyết từ chối, coi đồng tính là vi phạm Halakha không thể chấp nhận, mặc dù một số rabbi Orthodox như Rabbi Steven Greenberg (sinh 1956) – rabbi Orthodox công khai đồng tính đầu tiên – đã cố gắng tái diễn giải văn bản để tạo không gian cho người LGBTQ+.
Đa dạng quan điểm và ranh giới giá trị đạo đức
Sự khác biệt sâu sắc giữa các nhánh Do Thái về vấn đề LGBTQ+ phản ánh một cuộc tranh luận rộng lớn hơn về quyền định nghĩa giá trị đạo đức Do Thái trong thế kỷ XXI. Nhánh Cải cách và Reconstructionist lập luận rằng các giá trị cốt lõi của Do Thái giáo – công bằng (tzedek), lòng trắc ẩn (chesed), và phẩm giá con người (kavod habriyot) – yêu cầu chấp nhận đầy đủ người LGBTQ+. Họ trích dẫn nguyên tắc b’tzelem Elohim (con người được tạo ra theo hình ảnh của Thượng Đế) trong sách Sáng Thế Ký (Genesis) 1:27 để lập luận rằng mọi con người, bất kể khuynh hướng tình dục hay bản sắc giới, đều mang hình ảnh thiêng liêng và xứng đáng được tôn trọng. Nhiều giáo đường Cải cách hiện nay không chỉ chấp nhận mà tích cực tổ chức lễ cưới đồng giới, chương trình giáo dục về đa dạng giới, và các nhóm hỗ trợ cho thanh thiếu niên LGBTQ+. Ngược lại, nhánh Orthodox duy trì rằng Halakha là luật thiêng liêng không thể thay đổi theo xu hướng xã hội, và việc chấp nhận đồng tính sẽ phá hủy nền tảng đạo đức của Do Thái giáo. Một số rabbi Orthodox như Rabbi Chaim Rapoport đã cố gắng tìm con đường trung dung, kêu gọi đối xử nhân đạo với người LGBTQ+ trong khi vẫn coi hành vi đồng tính là cấm kỵ. Tuy nhiên, nhiều người Do Thái LGBTQ+ lớn lên trong cộng đồng Orthodox mô tả trải nghiệm đau đớn của việc phải lựa chọn giữa bản sắc tôn giáo và bản sắc tình dục, với tỷ lệ cao trầm cảm, cố gắng tự tử, và rời bỏ cộng đồng. Sự phân cực này về giá trị đạo đức – cùng với các vấn đề như vai trò phụ nữ, thái độ với hôn nhân hỗn hợp, và quan điểm về Israel – đã tạo nên ranh giới ngày càng sâu trong cộng đồng Do Thái, đến mức một số học giả đặt câu hỏi liệu các nhánh khác nhau còn có thể coi nhau là cùng một tôn giáo hay không.
Kết luận
Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI đang trải qua quá trình biến đổi sâu sắc và đa chiều, không thể đơn giản hóa thành một xu hướng duy nhất. Từ cuộc khủng hoảng bản sắc của thế hệ trẻ ngày càng thế tục hóa nhưng vẫn tìm kiếm kết nối văn hóa, đến việc sử dụng công nghệ DNA tạo ra định nghĩa sinh học mới về căn cước Do Thái, từ sự phân ly ngày càng rõ giữa bản sắc Israeli và bản sắc Diaspora, đến các cuộc đấu tranh về công bằng giới và quyền LGBTQ+ – tất cả đều phản ánh một thực tế: bản sắc Do Thái không phải là một khối đồng nhất cố định mà là một quá trình lịch sử năng động, luôn được tái định nghĩa qua đối thoại, xung đột, và thương lượng giữa các thế hệ, các nhánh tôn giáo, và các cộng đồng địa lý. Những thách thức hiện tại – từ nguy cơ đồng hóa qua hôn nhân hỗn hợp, sự suy giảm kiến thức về truyền thống, đến các cuộc tranh luận gay gắt về Israel và Palestine – đồng thời cũng là những cơ hội để cộng đồng Do Thái tái khẳng định các giá trị cốt lõi về công bằng xã hội, tôn trọng phẩm giá con người, và trách nhiệm đạo đức trong một thế giới ngày càng đa văn hóa và toàn cầu hóa. Tương lai của bản sắc Do Thái sẽ phụ thuộc vào khả năng cộng đồng cân bằng giữa việc tôn trọng truyền thống lâu đời và chấp nhận sự đa dạng, giữa việc duy trì ranh giới cộng đồng và mở rộng định nghĩa về ai là người Do Thái, giữa việc ghi nhớ quá khứ đau thương và xây dựng tương lai công bằng hơn cho tất cả mọi người. Như nhà thơ Do Thái – Mỹ Emma Lazarus (1849 – 1887) từng viết, bản sắc Do Thái không nằm ở sự thuần khiết chủng tộc hay giáo điều cứng nhắc, mà ở khả năng đón nhận những kẻ mệt mỏi, những người nghèo khổ, đám đông khao khát tự do – một tầm nhìn vẫn còn nguyên giá trị cho thế kỷ XXI.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
