Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện không chỉ là những công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là trung tâm tâm linh, chính trị và văn hóa của dân tộc Do Thái trong suốt gần một thiên niên kỷ.
Mở đầu
Trong suốt gần một thiên niên kỷ, từ thế kỷ X TCN đến thế kỷ I, Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện đã đứng như những biểu tượng hùng vĩ nhất của đức tin, bản sắc, và khát vọng của dân tộc Do Thái. Những công trình kiến trúc này không chỉ đơn thuần là các địa điểm thờ phượng mà còn là trung tâm của toàn bộ nền văn minh Do Thái cổ đại, nơi hội tụ của quyền lực tôn giáo, chính trị, kinh tế, và văn hóa. Tại đây, trong Nơi Chí Thánh được bao phủ bởi vàng và hương thơm, Shekhinah – sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế – được tin là cư ngụ giữa dân tộc. Tại đây, hàng triệu người Do Thái từ khắp nơi đã hành hương ba lần mỗi năm, mang theo của lễ và lời cầu nguyện, tạo nên một nhịp điệu tôn giáo định hình đời sống cộng đồng qua nhiều thế hệ. Nhưng lịch sử của hai Thánh điện không chỉ là câu chuyện về vinh quang kiến trúc hay nghi lễ tráng lệ, mà còn là câu chuyện về mất mát sâu sắc, khủng hoảng đức tin, và sức mạnh phi thường của một cộng đồng trong việc biến đổi thảm họa thành nguồn gốc cho sự đổi mới tâm linh.
Sự hủy diệt của cả hai Thánh điện – lần đầu bởi Babylon năm 586 TCN và lần thứ hai bởi La Mã năm 70 – đã tạo ra những cuộc khủng hoảng thần học buộc cộng đồng Do Thái phải đặt câu hỏi về bản chất của mối quan hệ giữa họ với Thượng Đế, về ý nghĩa của sự thiêng liêng, và về cách duy trì bản sắc tôn giáo khi không có trung tâm tế lễ. Những khủng hoảng này đã dẫn đến những chuyển đổi thần học sâu sắc: từ nhấn mạnh nghi lễ tế lễ sang nhấn mạnh đạo đức và công lý xã hội, từ thờ phượng tập trung tại đền thờ sang một hình thức tôn giáo có thể thực hành ở bất kỳ đâu thông qua cầu nguyện và nghiên cứu Torah, từ một niềm tin gắn liền với một địa điểm cụ thể sang một đức tin có khả năng sống sót và phát triển trong điều kiện lưu đày và phân tán. Tuy nhiên, dù Thánh điện không còn tồn tại về mặt vật chất, ký ức về chúng vẫn tiếp tục định hình tâm thức Do Thái đến ngày nay – qua các nghi lễ tưởng niệm hàng năm, qua các thực hành hàng ngày nhắc nhở về mất mát, qua khát vọng messianic về sự phục hồi, và qua Tường Khóc nơi hàng triệu người vẫn đến để kết nối với di sản thiêng liêng của tổ tiên họ.
Bài viết này sẽ khám phá lịch sử của Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện từ nhiều góc độ: kiến trúc và ý nghĩa thần học của chúng, vai trò của chúng trong đời sống tôn giáo và xã hội, những cuộc khủng hoảng do sự hủy diệt gây ra, quá trình phục hồi và biến đổi, và cuối cùng là di sản kéo dài của chúng trong tâm thức và thực hành Do Thái đương đại. Thông qua việc hiểu về hai Thánh điện này, chúng ta không chỉ học về một chương quan trọng trong lịch sử Do Thái mà còn về cách một cộng đồng đức tin đã đối mặt với mất mát, xử lý chấn thương, và tìm thấy ý nghĩa và hy vọng ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Đệ nhất Thánh điện: kiến trúc thiêng liêng và ý nghĩa thần học
Đệ nhất Thánh điện, được vua Solomon khởi công xây dựng vào khoảng năm 957 TCN, đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử tôn giáo Do Thái khi thờ phượng Yahweh được tập trung hóa từ nhiều thánh đường địa phương về một địa điểm duy nhất tại Jerusalem. Công trình kiến trúc đồ sộ này, được xây dựng bằng gỗ tuyết tùng từ Lebanon, đồng từ các mỏ Arabah, và vàng từ Ophir, không chỉ là một ngôi đền tôn giáo mà còn là biểu tượng của sự thống nhất chính trị dưới triều đại Davidic và hiện thân của mối quan hệ giao ước đặc biệt giữa dân tộc Israel với Thượng Đế của họ. Cấu trúc ba phần của Thánh điện – Ulam (tiền sảnh), Heikhal (Nơi Thánh), và Kodesh HaKodashim (Nơi Chí Thánh) – phản ánh một thần học phức tạp về các mức độ thiêng liêng khác nhau, với Hòm Giao ước chứa Mười Điều Răn là trung tâm thiêng liêng nhất nơi Shekhinah cư ngụ. Hệ thống nghi lễ tế lễ phức tạp với vai trò phân chia rõ ràng giữa Thầy Tế lễ Thượng phẩm, các tư tế, và người Levi đã tạo nên nhịp điệu tôn giáo của đời sống cộng đồng, trong khi các lễ hội hành hương hàng năm như Pesach, Shavuot, và Sukkot đã kết nối người dân từ khắp lãnh thổ Israel với trung tâm tâm linh này, củng cố bản sắc chung của dân tộc.
Quá trình xây dựng và ý nghĩa chính trị tôn giáo của Đệ nhất Thánh điện
Việc xây dựng Đệ nhất Thánh điện dưới triều đại của vua Solomon vào khoảng năm 957 TCN đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử tôn giáo Do Thái. Trước đó, thờ phượng Yahweh diễn ra tại nhiều thánh đường địa phương (bamot) rải rác khắp lãnh thổ các bộ tộc Israel, tạo nên một hệ thống tôn giáo phi tập trung với nguy cơ hòa trộn với các thực hành tôn giáo Canaanite. Dự án xây dựng Thánh điện của Solomon không chỉ là một công trình kiến trúc đồ sộ mà còn là một chiến lược chính trị nhằm củng cố quyền lực của triều đình Davidic và tạo ra một trung tâm tôn giáo duy nhất cho toàn bộ dân tộc. Theo Sách Các Vua trong Kinh Thánh Hebrew, Solomon đã huy động 30.000 lao động từ Israel và 150.000 lao động cưỡng bức, cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật và vật liệu quý giá từ vua Hiram của Tyre, để hoàn thành công trình trong bảy năm. Gỗ tuyết송 từ Lebanon, đồng từ các mỏ ở vùng Arabah, và vàng từ Ophir đã được vận chuyển đến Jerusalem để xây dựng một ngôi đền xứng đáng với vị thần của dân tộc.
Ý nghĩa thần học của việc tập trung hóa thờ phượng tại Jerusalem là vô cùng sâu sắc. Bằng cách biến Jerusalem thành trung tâm tôn giáo duy nhất, Solomon và các nhà lãnh đạo tôn giáo đã tạo ra một sự kết nối không thể tách rời giữa thờ phượng Yahweh và triều đình hoàng gia. Thánh điện không chỉ là nơi dân chúng đến để dâng của lễ mà còn là biểu tượng của sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế giữa dân tộc. Khái niệm về Shekhinah – sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế – được cụ thể hóa trong không gian vật chất của Thánh điện, đặc biệt là trong Nơi Chí Thánh nơi Hòm Giao ước được đặt. Sự tập trung hóa này cũng đồng nghĩa với việc loại bỏ dần các thực hành tôn giáo địa phương có thể bị ảnh hưởng bởi các tín ngưỡng đa thần, tạo nên một hình thức nhất thần giáo thuần khiết hơn. Tuy nhiên, quá trình này không diễn ra mà không có sự kháng cự, và phải mất nhiều thế kỷ sau này, đặc biệt là sau cải cách của vua Josiah vào thế kỷ VII TCN, thờ phượng tại Jerusalem mới thực sự trở thành tiêu chuẩn độc tôn.
Thánh điện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hợp nhất các bộ tộc Israel thành một dân tộc thống nhất. Các lễ hội hành hương như Pesach (Lễ Vượt Qua), Shavuot (Lễ Ngũ Tuần), và Sukkot (Lễ Lều Tạm) yêu cầu người dân từ khắp nơi đến Jerusalem, tạo ra những dịp gặp gỡ định kỳ giữa các thành viên của các bộ tộc khác nhau. Những chuyến hành hương này không chỉ củng cố bản sắc tôn giáo chung mà còn tạo ra các mạng lưới kinh tế và xã hội kết nối các vùng xa xôi với thủ đô. Trong bối cảnh chính trị của thời đại, khi các vương quốc lân cận như Ai Cập, Assyria, và sau này là Babylon liên tục đe dọa sự tồn tại của Israel, việc có một trung tâm tôn giáo và chính trị thống nhất là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của dân tộc. Đệ nhất Thánh điện, do đó, không chỉ là một ngôi đền mà là hiện thân của chính quốc gia Israel và mối quan hệ giao ước đặc biệt giữa dân tộc này với Thượng Đế của họ.
Kiến trúc ba tầng và khái niệm về các mức độ thiêng liêng
Cấu trúc kiến trúc của Đệ nhất Thánh điện phản ánh một thần học phức tạp về sự thiêng liêng theo cấp bậc. Ngôi đền được chia thành ba khu vực chính: Ulam (tiền sảnh), Heikhal (Nơi Thánh), và Kodesh HaKodashim (Nơi Chí Thánh), mỗi khu vực đại diện cho một mức độ thiêng liêng ngày càng tăng và quyền truy cập ngày càng hạn chế. Ulam, phần ngoài cùng của Thánh điện, là một tiền sảnh hùng vĩ rộng khoảng 10 mét với hai cột đồng khổng lồ được đặt tên là Jachin và Boaz, cao khoảng 8 mét và được trang trí công phu với các họa tiết lựu và hoa huệ. Khu vực này có thể được tiếp cận bởi các tư tế và những người tham gia nghi lễ nhất định, đóng vai trò như một không gian chuyển tiếp giữa thế giới thế tục bên ngoài và không gian thiêng liêng bên trong.
Heikhal, Nơi Thánh, là khu vực trung tâm của Thánh điện, dài khoảng 20 mét, rộng 10 mét và cao 15 mét. Đây là nơi chỉ các tư tế (Kohanim) được phép vào để thực hiện các nghi lễ hàng ngày. Trong Heikhal có bàn trưng bánh (lechem ha-panim) với 12 ổ bánh tượng trưng cho 12 bộ tộc Israel, đài đèn bảy nhánh bằng vàng (menorah) được thắp sáng liên tục, và bàn thờ dâng hương làm bằng gỗ tuyết tùng bọc vàng. Những vật dụng này không chỉ có chức năng nghi lễ mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: ánh sáng của menorah tượng trưng cho sự hiện diện thiêng liêng chiếu sáng thế gian, bánh tượng trưng cho sự nuôi dưỡng thiêng liêng của Thượng Đế đối với dân tộc, và hương thơm tượng trưng cho các lời cầu nguyện của dân chúng bay lên trời cao. Các bức tường của Heikhal được ốp gỗ tuyết tùng và bọc vàng, khắc họa các hình ảnh thiên thần cherubim, cây chà là, và hoa nở, tạo nên một không gian vừa tráng lệ vừa mang tính biểu tượng cao.
Kodesh HaKodashim, Nơi Chí Thánh, là trung tâm thiêng liêng nhất của toàn bộ Thánh điện, một căn phòng hình lập phương hoàn hảo với mỗi cạnh dài 10 mét, hoàn toàn bọc vàng ròng từ sàn đến trần. Đây là nơi chứa Hòm Giao ước (Aron Ha-Brit), một chiếc hòm gỗ bọc vàng bên trong và bên ngoài, chứa hai bảng đá khắc Mười Điều Răn mà theo truyền thống Moses đã nhận được trên núi Sinai. Phía trên nắp hòm là hai tượng cherubim bằng vàng với đôi cánh trải rộng che phủ, tạo thành ngai của Thượng Đế vô hình. Nơi Chí Thánh được ngăn cách với Heikhal bằng một tấm màn dày (parochet) làm từ vải lanh mịn màu xanh, tím và đỏ, thêu hình cherubim. Chỉ có Thầy Tế lễ Thượng phẩm (Kohen Gadol) được phép bước vào đây, và chỉ một lần duy nhất trong năm vào ngày Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội) để thực hiện nghi lễ chuộc tội cho toàn dân. Sự hạn chế nghiêm ngặt này nhấn mạnh quan niệm rằng sự thiêng liêng tối thượng của Thượng Đế không thể tiếp cận một cách tuỳ tiện, và việc tiếp cận đòi hỏi sự chuẩn bị tâm linh nghiêm ngặt và tuân thủ các quy tắc thanh tẩy phức tạp.
Hòm Giao ước và ý nghĩa thần học của sự hiện diện thiêng liêng
Hòm Giao ước đại diện cho điểm giao thoa giữa thiên đường và trần gian, nơi Thượng Đế siêu việt gặp gỡ con người. Theo truyền thống Do Thái, không gian giữa hai cánh thiên thần cherubim trên nắp Hòm là nơi Shekhinah – sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế – cư ngụ và giao tiếp với dân tộc thông qua Thầy Tế lễ Thượng phẩm. Khái niệm Shekhinah này cực kỳ quan trọng trong thần học Do Thái vì nó giải quyết một nghịch lý căn bản: làm thế nào một Thượng Đế vô hạn, siêu việt, không gian không thời gian có thể hiện diện trong một không gian vật chất hữu hạn. Các nhà thần học Do Thái sau này đã phát triển quan niệm rằng Shekhinah là một khía cạnh của Thượng Đế cho phép Ngài tương tác với thế giới vật chất mà không mất đi tính siêu việt của mình. Hòm Giao ước, do đó, không phải là nơi Thượng Đế bị giới hạn, mà là điểm mà sự hiện diện thiêng liêng của Ngài tập trung mạnh mẽ nhất.
Bên trong Hòm không chỉ có hai bảng đá Mười Điều Răn mà theo một số truyền thống còn có một bình manna (thức ăn kỳ diệu trong thời kỳ lưu lạc ở sa mạc) và cây gậy của Aaron đã nảy hoa, tượng trưng cho ba trụ cột của mối quan hệ giao ước giữa Thượng Đế và Israel: luật pháp (Torah), sự quan phròng thiêng liêng (manna), và vai trò tư tế (gậy của Aaron). Việc đặt các vật này trong Nơi Chí Thánh nhấn mạnh rằng bản sắc của dân tộc Do Thái được định nghĩa bởi mối quan hệ giao ước này, và Thánh điện là nơi mối quan hệ đó được duy trì và đổi mới liên tục thông qua các nghi lễ. Sự thiêng liêng của Hòm đến mức theo truyền thống, nó không bao giờ được đặt xuống đất mà luôn được mang bằng những cây sào xuyên qua các vòng vàng ở bốn góc, và những người Levi được giao nhiệm vụ vận chuyển nó phải trải qua các nghi lễ thanh tẩy nghiêm ngặt trước khi được chạm vào.
Tầm quan trọng của Hòm Giao ước còn được thể hiện qua các câu chuyện trong Kinh Thánh về hậu quả nghiêm trọng của việc tiếp cận nó một cách không đúng cách. Câu chuyện về Uzzah, người đã chạm vào Hòm để giữ nó không bị lật khi đang được vận chuyển và bị giết chết tại chỗ, minh họa quan niệm rằng sự thiêng liêng tối thượng mang trong mình một sức mạnh nguy hiểm đối với những ai không được chuẩn bị đầy đủ về mặt nghi lễ. Điều này phản ánh một hiểu biết sâu sắc về sự thiêng liêng như một lực lượng thực sự, không chỉ là một khái niệm trừu tượng, và việc tiếp cận nó đòi hỏi sự tôn trọng tuyệt đối và tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt. Khi Đệ nhất Thánh điện bị phá hủy năm 586 TCN, số phận của Hòm Giao ước trở thành một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử Do Thái. Một số truyền thống cho rằng nó đã được giấu trước khi Babylon tấn công, trong khi các nguồn khác cho rằng nó đã bị mất mãi mãi. Sự biến mất của Hòm đánh dấu một bước chuyển trong thần học Do Thái, khi trọng tâm dần chuyển từ sự hiện diện vật chất của Thượng Đế tại một địa điểm cụ thể sang sự hiện diện thiêng liêng có thể được trải nghiệm qua việc nghiên cứu Torah và tuân thủ luật pháp ở bất kỳ đâu.
Hệ thống nghi lễ và vai trò của giai cấp tư tế
Hệ thống nghi lễ tại Đệ nhất Thánh điện là cực kỳ phức tạp và được tổ chức chặt chẽ, với một hệ thống phân cấp tư tế rõ ràng và lịch trình các lễ hội hàng năm tạo nên nhịp điệu của đời sống tôn giáo Do Thái. Tại đỉnh của hệ thống này là Thầy Tế lễ Thượng phẩm (Kohen Gadol), thường là thành viên của gia tộc Zadok có quan hệ huyết thống trực tiếp với Aaron, anh trai của Moses. Thầy Tế lễ Thượng phẩm có trách nhiệm giám sát mọi hoạt động tại Thánh điện, thực hiện các nghi lễ quan trọng nhất, và đặc biệt là nghi lễ Yom Kippur khi ông là người duy nhất được phép vào Nơi Chí Thánh. Trang phục của Thầy Tế lễ Thượng phẩm, được mô tả chi tiết trong Sách Xuất Ai Cập, bao gồm tấm áo ngực (choshen) gắn 12 viên đá quý đại diện cho 12 bộ tộc Israel, chiếc khăn (mitznefet) có gắn tấm vàng khắc chữ Kodesh L’Adonai (Thánh Cho Chúa), và áo choàng màu xanh với chuông và quả lựu xen kẽ ở viền. Mỗi chi tiết của trang phục này đều mang ý nghĩa biểu tượng, nhấn mạnh rằng Thầy Tế lễ Thượng phẩm đại diện cho toàn bộ dân tộc trước mặt Thượng Đế.
Dưới Thầy Tế lễ Thượng phẩm là các tư tế thông thường (Kohanim), tất cả đều là con cháu của Aaron và được chia thành 24 phiên làm việc (mishmarot). Mỗi phiên phục vụ tại Thánh điện trong một tuần, thực hiện các nghi lễ hàng ngày bao gồm dâng của lễ thiêu sáng sớm và chiều tối (tamid), thắp menorah, thay bánh trên bàn trưng bánh, và dâng hương. Các tư tế cũng chịu trách nhiệm xử lý các của lễ mà dân chúng mang đến, bao gồm của lễ chuộc tội (chatat), của lễ chuộc lỗi (asham), của lễ thiêu (olah), của lễ thù ân (shelamim), và các của lễ khác. Mỗi loại của lễ có quy trình cụ thể về cách giết con vật, rảy máu, đốt các phần nhất định, và phân phối thịt giữa các tư tế và người dâng lễ. Độ phức tạp của hệ thống này đòi hỏi các tư tế phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng về luật lệ nghi lễ, được truyền tải từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bên cạnh các Kohanim là người Levi (Levites), thuộc bộ tộc Levi nhưng không phải là con cháu trực tiếp của Aaron. Người Levi đảm nhận các vai trò hỗ trợ quan trọng tại Thánh điện: làm người gác cổng, quản lý kho bạc, duy trì cơ sở vật chất, và đặc biệt là thực hiện âm nhạc nghi lễ. Hệ thống ca hát và nhạc cụ tại Thánh điện rất tinh vi, với các nhóm ca đoàn Levi hát các bài thánh ca (Tehillim,_ Thánh vịnh) được nhạc đệm từ đàn hạc (nevel), đàn lyre (kinnor), kèn đồng (chatzotzerot), và chũm chọe (tziltzalim). Âm nhạc không chỉ là một phần của nghi lễ mà còn được coi là một hình thức thờ phượng cao cấp, một cách để nâng tầm tâm hồn con người lên gần Thượng Đế hơn. Các bài thánh ca được hát tại Thánh điện, nhiều bài trong số đó được ghi lại trong Sách Thánh vịnh và được gán cho vua David, bao gồm cả những ca ngợi huy hoàng lẫn những lời than khóc sâu sắc, phản ánh toàn bộ phổ của trải nghiệm tôn giáo con người. Hệ thống nghi lễ phức tạp này, với sự tham gia của hàng ngàn tư tế và người Levi, biến Thánh điện thành một trung tâm hoạt động liên tục, nơi ranh giới giữa thiêng liêng và thế tục được duy trì cẩn thận nhưng cũng được kết nối thông qua các nghi lễ.
Hủy diệt Đệ nhất Thánh điện và khủng hoảng thần học
Sự phá hủy Đệ nhất Thánh điện bởi quân đội Babylon của Nebuchadnezzar II vào tháng 8 năm 586 TCN không chỉ là một thảm họa quân sự và chính trị mà còn là một cuộc khủng hoảng thần học không có tiền lệ, đặt ra câu hỏi căn bản về bản chất quyền năng của Yahweh và tính hợp lệ của niềm tin vào sự bảo vệ thiêng liêng. Khi ngôi nhà của Thượng Đế bị phá hủy, các vật dụng thiêng liêng bị lấy đi như chiến lợi phẩm, và hàng chục ngàn người bị đày đi Babylon, cộng đồng Do Thái phải đối mặt với khả năng rằng toàn bộ hệ thống niềm tin của họ cần được xem xét lại. Các tiên tri như Jeremiah và Ezekiel đã cung cấp một giải thích thần học mạch lạc: sự hủy diệt không phải là dấu hiệu yếu kém của Yahweh mà là biểu hiện công lý thiêng liêng đối với tội lỗi của dân tộc, đặc biệt là thờ phượng thần tượng và bất công xã hội. Cuộc khủng hoảng này dẫn đến một chuyển đổi thần học sâu sắc từ nhấn mạnh nghi lễ hình thức sang nhấn mạnh đạo đức cá nhân và trách nhiệm xã hội, một sự chuyển đổi được thể hiện mạnh mẽ trong Sách Ca thương – tác phẩm văn học đau buồn giúp cộng đồng xử lý chấn thương tập thể thông qua việc bày tỏ trung thực nỗi đau, tức giận, và cuối cùng là hy vọng về sự phục hồi.
Thảm họa năm 586 TCN và khủng hoảng ý nghĩa
Sự hủy diệt Đệ nhất Thánh điện bởi quân đội Babylon dưới sự chỉ huy của Nebuchadnezzar II vào tháng 8 năm 586 TCN không chỉ là một thảm họa quân sự và chính trị mà còn là một cuộc khủng hoảng thần học không có tiền lệ trong lịch sử Do Thái. Sau nhiều tháng bao vây Jerusalem, thành phố đã thất thủ, vua Zedekiah bị bắt và bị làm mù sau khi chứng kiến các con trai mình bị giết, và Thánh điện – ngôi nhà của Yahweh, biểu tượng của sự bảo vệ thiêng liêng đối với dân tộc – bị phá hủy hoàn toàn. Các vật dụng thiêng liêng bằng vàng và đồng, bao gồm cả các cột Jachin và Boaz, menorah, và bàn thờ, đều bị tháo dỡ và vận chuyển về Babylon như chiến lợi phẩm. Phần lớn tầng lớp thượng lưu, bao gồm hoàng gia, tư tế, và thợ thủ công có tay nghề, bị dẫn đi lưu đày, để lại chỉ những người nghèo nhất canh tác đất đai hoang tàn. Theo ước tính của các nhà sử học như Baruch Halpern và Israel Finkelstein, có thể có từ 10.000 đến 20.000 người Do Thái bị đày đi Babylon trong các đợt khác nhau, một con số đáng kể so với tổng dân số của vương quốc Judah thời đó.
Đối với cộng đồng Do Thái, thảm họa này đặt ra những câu hỏi thần học cơ bản đe dọa chính nền tảng của đức tin của họ. Trong nhiều thế kỷ, thần học của Israel đã được xây dựng dựa trên mối quan hệ giao ước giữa Yahweh và dân tộc: Thượng Đế đã chọn Israel, giải thoát họ khỏi nô lệ ở Ai Cập, ban cho họ đất Canaan, và thiết lập triều đại David mãi mãi. Thánh điện ở Jerusalem là bằng chứng hữu hình của sự hiện diện và bảo vệ của Yahweh. Làm thế nào có thể một Thượng Đế toàn năng cho phép ngôi nhà của chính Ngài bị phá hủy bởi những kẻ thờ thần tượng? Có phải Yahweh yếu hơn các thần của Babylon? Có phải Ngài đã từ bỏ dân tộc mình? Hay toàn bộ hệ thống niềm tin về một Thượng Đế quyền năng bảo vệ Israel chỉ là một ảo tưởng? Những câu hỏi này được phản ánh mạnh mẽ trong các văn bản từ thời kỳ này, đặc biệt là Sách Ca thương (Eikhah,_ Lamentations) được gán cho tiên tri Jeremiah, nơi tiếng than khóc của Jerusalem được nhân cách hóa như một góa phụ bị bỏ rơi: Làm sao thành phố đông dân nay lại ngồi cô đơn? Bà đã trở nên như góa phụ.
Cuộc khủng hoảng này buộc cộng đồng Do Thái phải đối mặt với khả năng rằng các giả định thần học cơ bản của họ cần được xem xét lại. Một số người có thể đã kết luận rằng Yahweh đã bị đánh bại bởi Marduk, thần chính của Babylon, và chuyển sang thờ phượng các thần của người chinh phục. Nhưng điều đáng chú ý là phần lớn cộng đồng không đi theo con đường này. Thay vào đó, họ bắt đầu một quá trình tái giải thích thần học sâu sắc, được dẫn dắt bởi các tiên tri như Jeremiah và Ezekiel, những người đã cung cấp một khuôn khổ để hiểu thảm họa không phải như sự thất bại của Yahweh mà như một hành động có chủ đích của Ngài. Quá trình tái giải thích này không chỉ bảo tồn đức tin nhất thần giáo Do Thái mà còn biến đổi nó theo những cách có tác động sâu rộng đến sự phát triển tôn giáo sau này.
Giải thích của các tiên tri về thảm họa như hình phạt thiêng liêng
Các tiên tri, đặc biệt là Jeremiah, Ezekiel và tác giả của Deutero-Isaiah (Ê-sai chương 40 đến 55), đã cung cấp một giải thích thần học mạch lạc cho thảm họa: sự hủy diệt Thánh điện không phải là dấu hiệu của sự yếu kém của Yahweh mà là biểu hiện của công lý thiêng liêng của Ngài. Dân tộc Israel đã vi phạm giao ước bằng cách phạm hai tội lớn: thờ phượng thần tượng (avodah zarah) và bất công xã hội (avel). Jeremiah đã liên tục cảnh báo rằng việc tin tưởng vào sự hiện diện của Thánh điện như một bùa hộ mệnh tự động mà không có sự công chính trong đời sống xã hội là một ảo tưởng nguy hiểm. Trong bài giảng nổi tiếng của ông tại cổng Thánh điện, được ghi lại trong Jeremiah chương 7, ông đã tố cáo những người hô Đền thờ của Yahweh, đền thờ của Yahweh, đền thờ của Yahweh! trong khi đồng thời áp bức người nghèo, người góa bụa và trẻ mồ côi. Theo Jeremiah, Yahweh quan tâm đến công lý và lòng thương xót hơn là các nghi lễ tế lễ, và một hệ thống tôn giáo chỉ tập trung vào nghi lễ mà thiếu đạo đức là rỗng tuếch.
Ezekiel, một tư tế cũng là tiên tri đã bị đày sang Babylon trước khi Thánh điện bị phá hủy, đã có những khải tượng mạnh mẽ về sự ra đi của vinh quang Yahweh (kavod) khỏi Thánh điện trước khi nó bị hủy diệt. Trong Ezekiel chương 8 đến 11, ông mô tả chi tiết các hình thức thờ phượng thần tượng đang diễn ra ngay trong Thánh điện, bao gồm việc thờ các thần Mesopotamia và Ai Cập. Điểm cao trào của khải tượng là cảnh tượng Shekhinah, sự hiện diện thiêng liêng của Yahweh, từ từ rời khỏi Nơi Chí Thánh, di chuyển đến ngưỡng cửa Thánh điện, rồi đến cổng phía đông của thành, và cuối cùng bay lên núi phía đông Jerusalem. Hình ảnh này truyền tải thông điệp mạnh mẽ rằng Thánh điện không bị phá hủy bởi vì Yahweh yếu kém, mà bởi vì Ngài đã chủ động rút lui sự bảo vệ của mình do tội lỗi của dân tộc. Sự ra đi của Shekhinah biến Thánh điện từ một nơi thiêng liêng được bảo vệ thành một công trình đá thường thụ, dễ bị tổn thương trước quân đội Babylon.
Tuy nhiên, thông điệp của các tiên tri không chỉ là sự phán xét. Deutero-Isaiah, viết trong thời kỳ lưu đày, đã giới thiệu một quan điểm cách mạng: đau khổ của Israel không chỉ là hình phạt mà còn có thể có một ý nghĩa cứu chuộc. Hình ảnh Đầy tớ khổ đau (Eved Yahweh) trong Isaiah chương 53, dù có nhiều cách hiểu khác nhau, đã mở ra khả năng rằng đau khổ có thể là một phương tiện để tinh luyện và biến đổi, không chỉ là trừng phạt. Quan niệm này biến thảm họa từ một sự kiện thuần túy tiêu cực thành một cơ hội để tái tạo mối quan hệ với Thượng Đế trên nền tảng sâu sắc hơn. Các tiên tri cũng hứa về sự phục hồi trong tương lai: Jeremiah nói về một giao ước mới sẽ được viết trên tấm lòng con người chứ không phải trên đá, Ezekiel hứa rằng Yahweh sẽ ban cho dân tộc một trái tim mới và một tâm thần mới, và Deutero-Isaiah dự báo về sự trở về vinh quang từ lưu đày và sự tái thiết lập Jerusalem. Những lời hứa này cung cấp hy vọng giữa tuyệt vọng và động lực để duy trì bản sắc Do Thái ngay cả trong hoàn cảnh lưu đày.
Chuyển đổi từ nghi lễ tập trung sang đạo đức nhất thần giáo
Một trong những hậu quả sâu sắc nhất của việc phá hủy Đệ nhất Thánh điện là sự chuyển đổi thần học từ nhấn mạnh vào nghi lễ tế lễ tập trung tại Thánh điện sang nhấn mạnh vào đạo đức cá nhân và công lý xã hội. Trước khi Thánh điện bị phá hủy, hệ thống tế lễ là trung tâm của thực hành tôn giáo Do Thái. Sự tha tội, sự thanh tẩy, và sự duy trì mối quan hệ với Thượng Đế phụ thuộc vào việc dâng các của lễ đúng cách tại Thánh điện. Nhưng khi Thánh điện không còn tồn tại và cộng đồng bị phân tán, hệ thống này không thể hoạt động được nữa. Điều này buộc một sự tái định nghĩa cơ bản về ý nghĩa của việc là người Do Thái và làm thế nào để duy trì mối quan hệ với Yahweh. Các văn bản từ thời kỳ này, đặc biệt là các phần được biên tập vào Sách Luật (Torah) trong giai đoạn lưu đày, bắt đầu nhấn mạnh rằng Yahweh đòi hỏi không chỉ là nghi lễ mà còn là công lý, lòng thương xót, và sự khiêm tốn.
Sự chuyển đổi này được thể hiện rõ ràng trong các tác phẩm của các tiên tri như Micah, người đã đặt câu hỏi tu từ: Yahweh đòi hỏi gì từ ngươi ngoài việc hành động công chính, yêu mến lòng nhân từ, và bước đi khiêm tốn với Thượng Đế của ngươi? Amos đã tố cáo mạnh mẽ những người tham gia các lễ hội tôn giáo lộng lẫy trong khi áp bức người nghèo, tuyên bố rằng Yahweh ghét, khinh bỉ các lễ hội của các ngươi và thay vào đó muốn công lý chảy như nước, và sự công chính như một dòng suối không bao giờ cạn. Những tuyên bố này không phủ nhận hoàn toàn giá trị của nghi lễ, nhưng chúng đặt nghi lễ trong một khuôn khổ đạo đức: nghi lễ không có ý nghĩa nếu không đi kèm với hành vi đạo đức trong cuộc sống hàng ngày. Quan niệm này đã trở thành một đặc điểm định nghĩa của Do Thái giáo, phân biệt nó với nhiều tôn giáo cổ đại khác vốn tập trung chủ yếu vào nghi lễ.
Trong thời kỳ lưu đày tại Babylon, khi không có Thánh điện, các thực hành mới bắt đầu phát triển để thay thế cho hệ thống tế lễ. Hội đường (bet knesset) hoặc nơi tập hợp có thể đã bắt đầu hình thành trong thời kỳ này như các địa điểm để cầu nguyện, nghiên cứu, và cộng đồng tập hợp, dù bằng chứng trực tiếp về thời điểm xuất hiện của hội đường còn gây tranh cãi. Cầu nguyện (tefillah) bắt đầu được coi như một sự thay thế cho của lễ tế lễ, một của lễ bằng môi miếng như các nhà hiền trinh sau này sẽ gọi. Nghiên cứu Torah (talmud Torah) trở nên ngày càng trung tâm, với sự phát triển của vai trò của các thầy thuốc (soferim) chuyên ghi chép, giải thích và dạy các văn bản thiêng liêng. Sự tuân thủ các luật lệ như giữ ngày Sa-bát (Shabbat), cắt bì (brit milah), và các quy định ăn uống (kashrut) trở thành các dấu hiệu quan trọng của bản sắc Do Thái có thể được thực hành bất kỳ nơi đâu, không cần Thánh điện. Những sự phát triển này đặt nền móng cho hình thức Do Thái giáo rabbinic sẽ xuất hiện sau khi Đệ nhị Thánh điện cũng bị phá hủy vào năm 70, một hình thức tôn giáo có khả năng sinh tồn và phát triển mạnh mẽ ngay cả khi không có một trung tâm tế lễ.
Ca khúc ai lamentations và xử lý chấn thương tập thể
Sách Ca thương (Megillat Eikhah), một trong những tác phẩm văn học đau buồn sâu sắc nhất trong lịch sử nhân loại, đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cộng đồng Do Thái xử lý chấn thương của sự hủy diệt Thánh điện. Tác phẩm này, truyền thống gán cho tiên tri Jeremiah nhưng nhiều học giả hiện đại cho rằng có thể là một tập hợp các bài ca từ nhiều tác giả, được cấu trúc theo hình thức acrostic (mỗi câu hoặc đoạn bắt đầu bằng các chữ cái liên tiếp trong bảng chữ cái Hebrew) tạo ra một cảm giác trật tự giữa hỗn loạn và cung cấp một khuôn khổ để chứa đựng đau khổ không thể diễn tả. Năm chương của Sách Ca thương mô tả chi tiết sự khủng khiếp của vòng vây: nạn đói đến mức có trường hợp ăn thịt người, sự sụp đổ của các cấu trúc xã hội, sự nhục nhã của những người trước đây được tôn trọng, và đặc biệt là sự im lặng của Thượng Đế trước nỗi đau của dân tộc.
Điều đáng chú ý về Sách Ca thương là nó không né tránh các cảm xúc khó khăn nhất. Nó thể hiện sự tức giận đối với Thượng Đế, sự tuyệt vọng, cảm giác bị bỏ rơi, và nghi ngờ về công lý thiêng liêng. Trong chương 2, tác giả không ngần ngại mô tả Yahweh như một kẻ thù đã tấn công dân tộc của chính Ngài: Chúa đã trở thành như kẻ thù, Ngài đã nuốt Israel. Sự thẳng thắn này trong việc bày tỏ nỗi đau và tức giận trước Thượng Đế trở thành một đặc điểm quan trọng của tâm linh Do Thái, cho phép người tín đồ duy trì mối quan hệ trung thực với Thượng Đế ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất, thay vì phải giả vờ một sự chấp nhận bề ngoài. Tuy nhiên, giữa sự tuyệt vọng, Sách Ca thương cũng chứa những khoảnh khắc hy vọng. Chương 3, phần trung tâm của tác phẩm, khẳng định rằng lòng thương xót của Yahweh không bao giờ hết, lòng từ bi của Ngài không bao giờ cạn kiệt và khuyến khích sự kiên nhẫn và niềm tin rằng Thượng Đế cuối cùng sẽ phục hồi dân tộc.
Sách Ca thương đã trở thành một phần không thể thiếu của nghi lễ tưởng niệm Do Thái. Nó được đọc to mỗi năm vào đêm Tisha B’Av (ngày mồng 9 tháng Av), ngày tưởng niệm sự hủy diệt của cả Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện, cũng như các thảm họa khác trong lịch sử Do Thái. Việc đọc đi đọc lại tác phẩm này qua nhiều thế kỷ đã thực hiện nhiều chức năng: nó duy trì ký ức về mất mát, cung cấp một ngôn ngữ để bày tỏ đau buồn, tạo ra sự liên tục giữa các thế hệ qua trải nghiệm chia sẻ đau khổ, và nghịch lý thay, cũng cung cấp an ủi thông qua việc thừa nhận rằng đau khổ là một phần của trải nghiệm con người có thể được diễn đạt và chia sẻ. Các nhà tâm lý học hiện đại nghiên cứu về chấn thương đã nhận ra giá trị của việc có các nghi lễ và văn bản giúp cộng đồng xử lý mất mát tập thể, và Sách Ca thương là một ví dụ xuất sắc về cách một văn bản tôn giáo có thể phục vụ chức năng tâm lý và xã hội quan trọng này. Tác phẩm này cho thấy rằng niềm tin tôn giáo không đòi hỏi phủ nhận đau khổ hay áp đặt ý nghĩa nhân tạo lên bi kịch, mà có thể cung cấp một khuôn khổ để sống với đau khổ một cách trung thực trong khi vẫn duy trì hy vọng về sự chữa lành trong tương lai.
Đệ nhị Thánh điện: phục hồi và biến đổi
Sự tái thiết lập Thánh điện bắt đầu vào năm 538 TCN dưới chính sách khoan dung tôn giáo của Cyrus Đại đế, phản ánh triết lý quản trị đế quốc Ba Tư khác biệt với Babylon, và được hoàn thành vào năm 516 TCN sau nhiều thử thách. Mặc dù Đệ nhị Thánh điện khiêm tốn hơn về quy mô và thiếu vắng Hòm Giao ước – biểu tượng thiêng liêng nhất của Đệ nhất Thánh điện, nó vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống tôn giáo, đặc biệt sau các cải cách quan trọng của Ezra và Nehemiah vào thế kỷ V TCN củng cố Torah như hiến pháp của cộng đồng và tái thiết lập các ranh giới xã hội tôn giáo. Giai đoạn biến đổi lớn nhất diễn ra dưới thời Herod Đại đế (20 TCN đến 10 TCN), khi ông mở rộng và tái thiết Thánh điện với quy mô chưa từng có, biến nó thành một trong những kỳ quan kiến trúc của thế giới cổ đại với nền tảng khổng lồ, các hành lang cẩm thạch tráng lệ, và mặt tiền phủ vàng chói lọi. Đệ nhị Thánh điện không chỉ là trung tâm tôn giáo mà còn là động lực kinh tế với hệ thống thuế thu hút nguồn lực từ khắp thế giới Do Thái, trung tâm chính trị với Sanhedrin, và trọng tâm văn hóa thu hút hàng trăm ngàn người hành hương ba lần mỗi năm, tạo nên nhịp điệu của đời sống cộng đồng cho đến khi bị La Mã phá hủy năm 70.
Tái thiết lập trong bối cảnh chính sách khoan dung của Ba Tư
Sự tái thiết lập Thánh điện bắt đầu vào năm 538 TCN, sau khi Cyrus Đại đế (600 TCN – 530 TCN) của đế quốc Achaemenid Ba Tư chinh phục Babylon và ban hành một chính sách cách mạng cho phép các dân tộc bị Babylon đày đi trở về quê hương và tái thiết lập các tôn giáo của họ. Chính sách này, được ghi lại trong Hình trụ Cyrus (một văn bản bằng chữ hình nêm được tìm thấy tại Babylon) và trong Sách Ezra của Kinh Thánh Hebrew, phản ánh một triết lý quản trị đế quốc khác biệt căn bản với Assyria và Babylon. Thay vì cố gắng đồng hóa các dân tộc chinh phục và phá hủy các trung tâm tôn giáo của họ, Ba Tư theo đuổi một chính sách khoan dung có tính toán: bằng cách cho phép các dân tộc duy trì bản sắc tôn giáo và văn hóa của họ, đế quốc hy vọng tạo ra sự trung thành và ổn định trong các vùng biên giới. Đối với Ba Tư, Judah là một vùng đệm quan trọng giữa đế quốc và Ai Cập, và việc có một cộng đồng Do Thái trung thành tại Jerusalem phục vụ lợi ích chiến lược của họ.
Nhóm người Do Thái đầu tiên trở về từ Babylon được dẫn dắt bởi Sheshbazzar và sau đó là Zerubbabel, cả hai đều là thành viên của gia tộc hoàng gia Davidic, cùng với Thầy Tế lễ Thượng phẩm Joshua ben Jehozadak. Theo Sách Ezra, Cyrus đã trả lại 5.400 vật dụng vàng và bạc đã bị Nebuchadnezzar lấy đi từ Đệ nhất Thánh điện, và cung cấp hỗ trợ tài chính cho dự án tái thiết. Tuy nhiên, quá trình xây dựng Đệ nhị Thánh điện không diễn ra suôn sẻ. Các văn bản Kinh Thánh mô tả sự đối đầu với những người đã ở lại Judah trong thời kỳ lưu đày (thường được gọi là am ha-aretz, dân của đất), những người có quan hệ phức tạp với những người trở về và trong một số trường hợp bị coi là không đủ tinh khiết về mặt tôn giáo vì đã kết hôn với các dân tộc khác. Cũng có sự chống đối từ các nhóm lân cận như người Samaritan, dẫn đến việc xây dựng bị gián đoạn trong nhiều năm.
Công việc xây dựng cuối cùng được hoàn thành vào năm 516 TCN, được thúc đẩy bởi các lời kêu gọi nhiệt tình của các tiên tri Haggai và Zechariah, những người đã liên kết sự chậm trễ trong xây dựng Thánh điện với các vấn đề kinh tế và xã hội mà cộng đồng đang gặp phải. Đệ nhị Thánh điện, khi được hoàn thành, khiêm tốn hơn nhiều so với ngôi đền của Solomon. Sách Ezra ghi lại rằng một số người cao tuổi đã từng thấy Đệ nhất Thánh điện đã khóc khi thấy nền móng của ngôi đền mới vì nó không thể so sánh về quy mô và sự tráng lệ. Quan trọng hơn, Hòm Giao ước đã không được đặt trong Nơi Chí Thánh mới, vì nó đã biến mất trong thảm họa năm 586 TCN và không bao giờ được tìm thấy. Theo truyền thống rabbinic sau này, Nơi Chí Thánh của Đệ nhị Thánh điện chứa một tảng đá được gọi là Even Shetiyah (Tảng đá Nền tảng) đánh dấu vị trí nơi Hòm từng được đặt, nhưng bản thân không gian đó trống rỗng. Sự vắng mặt của Hòm đã tạo ra một khác biệt thần học sâu sắc giữa hai Thánh điện: trong khi Đệ nhất Thánh điện được coi là nơi Shekhinah cư ngụ một cách cụ thể trong Hòm, Đệ nhị Thánh điện được coi là thiêng liêng hơn vì chức năng của nó chứ không phải vì sự hiện diện vật chất của một đối tượng thiêng liêng cụ thể.
Cải cách của Ezra và Nehemiah và vai trò trung tâm của Thánh điện
Trong thế kỷ V TCN, hai nhân vật quan trọng – Ezra và Nehemiah – đã thực hiện các cải cách quyết định định hình lại cộng đồng Do Thái tại Judah và củng cố vai trò trung tâm của Đệ nhị Thánh điện. Nehemiah, một quan chức Do Thái phục vụ tại triều đình Ba Tư với chức vụ cupbearer (người nếm rượu) của vua Artaxerxes I, được bổ nhiệm làm thống đốc Judah vào khoảng năm 445 TCN. Nhiệm vụ đầu tiên của ông là tái thiết lập các bức tường thành Jerusalem, công việc đã được hoàn thành trong thời gian đáng kinh ngạc là 52 ngày bất chấp sự chống đối từ các thống đốc lân cận như Sanballat của Samaria và Tobiah của Ammon. Các bức tường không chỉ có chức năng phòng thủ mà còn có ý nghĩa biểu tượng: chúng xác định ranh giới của cộng đồng thánh và tách biệt Jerusalem như một không gian thiêng liêng khác biệt với thế giới xung quanh. Nehemiah cũng thực hiện các cải cách xã hội quan trọng, bao gồm việc xóa nợ cho người nghèo và chống lại sự bóc lột của tầng lớp thượng lưu, phản ánh mối quan tâm của tiên tri về công lý xã hội.
Ezra, được mô tả là một thầy thông giáo tinh thông về Luật pháp của Moses (sofer mahir), đến Jerusalem vào khoảng năm 458 TCN (mặc dù niên đại chính xác và mối quan hệ thời gian với Nehemiah vẫn còn tranh cãi học thuật) mang theo một bản sao của Torah được vua Ba Tư ủy quyền như luật pháp chính thức của cộng đồng Do Thái. Trong một sự kiện kịch tính được ghi lại trong Sách Nehemiah chương 8, Ezra đã đọc to Torah trước toàn thể cộng đồng tập hợp tại quảng trường trước Cổng Nước trong suốt nhiều giờ, trong khi các người Levi giải thích ý nghĩa cho dân chúng. Sự kiện này, được nhiều học giả coi là một khoảnh khắc tái lập hiến pháp của cộng đồng Do Thái, đánh dấu sự chuyển đổi của Torah từ một tập hợp các văn bản tôn giáo thành hiến pháp của một polity tôn giáo. Ezra cũng thực hiện một cải cách gây tranh cãi: ông yêu cầu những người Do Thái đã kết hôn với phụ nữ ngoại quốc phải ly hôn với vợ và con cái của họ, một biện pháp cực đoan nhằm bảo vệ sự thuần khiết tôn giáo của cộng đồng nhưng cũng gây ra đau khổ cá nhân đáng kể.
Dưới sự lãnh đạo của Ezra và Nehemiah, Đệ nhị Thánh điện trở thành không chỉ là một nơi tế lễ mà còn là trung tâm của một theo-polity (chính thể tôn giáo) trong đó luật pháp tôn giáo và luật pháp dân sự được hợp nhất. Hệ thống thuế Thánh điện được tổ chức lại, với mọi người Do Thái trưởng thành được yêu cầu đóng một nửa shekel hàng năm để duy trì hoạt động của Thánh điện. Hệ thống này không chỉ cung cấp nguồn tài chính ổn định cho Thánh điện mà còn tạo ra một cảm giác liên đới giữa tất cả các thành viên của cộng đồng Do Thái, cho dù họ sống ở đâu. Vai trò của các tư tế và người Levi được hệ thống hóa, với việc phân chia rõ ràng các nhiệm vụ và thời gian phục vụ. Các lễ hội hàng năm được tổ chức với sự trang trọng lớn hơn, đặc biệt là Pesach, Shavuot, và Sukkot, thu hút hàng ngàn người hành hương từ khắp Judah và từ các cộng đồng Diaspora. Thánh điện cũng trở thành trung tâm giáo dục, nơi Torah được dạy và giải thích, đặt nền móng cho sự phát triển của truyền thống học giả Do Thái sẽ nở rộ trong các thế kỷ sau.
Mở rộng của Herod và biến đổi Thánh điện thành kỳ quan kiến trúc
Giai đoạn biến đổi lớn nhất của Đệ nhị Thánh điện diễn ra dưới triều đại của Herod Đại đế (73 TCN – 4 TCN), vị vua được La Mã chỉ định cai trị Judea từ năm 37 TCN. Herod, một người Idumean (Edomite) đã cải đạo Do Thái giáo, có mối quan hệ phức tạp với dân Do Thái: ông được đánh giá cao về các dự án xây dựng đồ sộ nhưng cũng bị coi là một bạo chúa tàn nhẫn và không hoàn toàn chính thống về mặt tôn giáo. Vào năm 20 TCN, Herod bắt đầu một dự án tái thiết và mở rộng Thánh điện với quy mô chưa từng có, một phần để củng cố quyền lực của mình và một phần để thực sự tôn vinh Thượng Đế của Israel. Dự án này, đòi hỏi hàng ngàn công nhân và kéo dài hơn 80 năm (công trình chính hoàn thành trong vòng 10 năm, nhưng các chi tiết trang trí tiếp tục cho đến năm 64, chỉ sáu năm trước khi Thánh điện bị phá hủy), biến Thánh điện thành một trong những công trình kiến trúc ấn tượng nhất của thế giới cổ đại.
Herod đã mở rộng diện tích nền tảng Thánh điện (Har Ha-Bayit,_ Núi Thánh điện) lên gấp đôi bằng cách xây dựng các bức tường chắn khổng lồ và lấp đầy các thung lũng xung quanh. Nền tảng mới, có kích thước khoảng 488 mét theo hướng bắc nam và 280 mét theo hướng đông tây, được xây dựng từ các khối đá khổng lồ, một số nặng đến 600 tấn, một thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc ngay cả theo tiêu chuẩn hiện đại. Xung quanh nền tảng, Herod xây dựng các hành lang (stoa) với hàng trăm cột đá cẩm thạch, tạo ra không gian cho thương mại và giáo dục. Sân ngoài cùng, được gọi là Sân của Các Dân Ngoại (Ezrat Ha-Goyim), mở cửa cho tất cả mọi người, kể cả người không phải Do Thái, mặc dù họ bị cấm vượt qua một hàng rào đá (soreg) được khắc cảnh báo bằng tiếng Hy Lạp và Latin rằng người ngoại không được đi xa hơn dưới hình phạt tử hình. Bên trong là Sân của Phụ nữ (Ezrat Nashim), Sân của Israel (Ezrat Yisrael) chỉ dành cho nam giới Do Thái, và Sân của Tư tế (Ezrat Kohanim) nơi các tư tế thực hiện nghi lễ tế lễ.
Chính ngôi đền được tái thiết với vật liệu xa hoa nhất: đá trắng, vàng, và các loại gỗ quý. Josephus Flavius (37 – 100), nhà sử học Do Thái La Mã, người đã từng chứng kiến Thánh điện trước khi bị phá hủy, mô tả rằng mặt tiền của Thánh điện được phủ vàng đến mức khi mặt trời chiếu vào, ánh sáng phản chiếu chói đến mức người ta khó có thể nhìn thẳng vào. Các phần không được phủ vàng được làm từ đá trắng tinh khiết đến mức từ xa trông như tuyết. Bên trong, Heikhal chứa menorah bằng vàng nguyên chất (không phải bằng vàng mạ như trong Đệ nhất Thánh điện), bàn trưng bánh bằng vàng, và bàn thờ dâng hương bằng vàng. Nơi Chí Thánh vẫn trống rỗng, không có Hòm Giao ước, chỉ có Even Shetiyah. Tuy nhiên, Nơi Chí Thánh vẫn được coi là điểm thiêng liêng nhất, nơi Thầy Tế lễ Thượng phẩm vào một lần mỗi năm vào Yom Kippur. Herod cũng xây dựng một bàn thờ thiêu của lễ khổng lồ (Mizbeach) trong Sân của Tư tế, nơi các con vật tế lễ được dâng lên, với một hệ thống thoát nước tinh vi để xử lý lượng máu lớn từ các của lễ hàng ngày.
Vai trò kinh tế chính trị văn hóa của Thánh điện thời Herod
Đệ nhị Thánh điện dưới thời Herod không chỉ là một trung tâm tôn giáo mà còn là động lực kinh tế chính của Jerusalem và toàn bộ Judea. Hệ thống thuế Thánh điện, đòi hỏi mọi người Do Thái trưởng thành ở khắp nơi trên thế giới đóng nửa shekel hàng năm, tạo ra một luồng thu nhập khổng lồ. Theo ước tính của các nhà sử học như E.P. Sanders, với dân số Do Thái toàn cầu vào thế kỷ I có thể lên đến 4 đến 5 triệu người, thu nhập từ thuế Thánh điện có thể lên đến hàng trăm ngàn shekel mỗi năm. Ngoài ra, việc mua bán động vật tế lễ, rượu, dầu, và các vật dụng khác cần thiết cho nghi lễ tạo ra một nền kinh tế sôi động xung quanh Thánh điện. Các tiểu thương trong Sân của Các Dân Ngoại cung cấp dịch vụ đổi tiền (vì chỉ có đồng tiền Do Thái thuần khiết mới được chấp nhận để trả thuế Thánh điện, không phải đồng tiền La Mã có hình ảnh Caesar được coi là thần thánh), và bán động vật đã được kiểm tra để đảm bảo phù hợp với các yêu cầu nghi lễ. Hệ thống này, mặc dù cần thiết, cũng tạo ra cơ hội cho sự tham nhũng và bóc lột, như được thể hiện trong câu chuyện về Jesus đuổi các tiểu thương ra khỏi Thánh điện, cáo buộc họ biến nhà của Cha ta thành một hang ổ trộm cắp.
Về mặt chính trị, Thánh điện là trụ sở của Sanhedrin, hội đồng tối cao của Do Thái giáo bao gồm 71 thành viên dưới sự chủ trì của Thầy Tế lễ Thượng phẩm. Sanhedrin có thẩm quyền trong các vấn đề tôn giáo, pháp lý, và trong một mức độ nhất định, chính trị, mặc dù quyền lực của nó bị giới hạn bởi sự hiện diện của người La Mã. Sanhedrin xét xử các vụ án liên quan đến luật Do Thái (Halakhah), giải thích Torah, và đưa ra các quyết định có ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng Do Thái. Thầy Tế lễ Thượng phẩm, trong thời kỳ La Mã, thường được bổ nhiệm bởi người cai trị La Mã và do đó là một nhân vật chính trị phức tạp, phải cân bằng giữa áp lực từ La Mã và kỳ vọng từ dân Do Thái. Gia tộc tư tế thượng lưu, đặc biệt là nhóm Sadducees, kiểm soát Thánh điện và có xu hướng hợp tác với La Mã để duy trì vị thế của họ, trong khi các nhóm như Pharisees và sau này là nhóm Zealots phê phán sự hợp tác này và kêu gọi kháng cự.
Về mặt văn hóa, Thánh điện là trung tâm của nhịp điệu hàng năm của đời sống Do Thái thông qua các lễ hội hành hương. Ba lần mỗi năm, vào Pesach, Shavuot, và Sukkot, hàng trăm ngàn người hành hương từ khắp Judea, Galilee, và Diaspora (đặc biệt là từ Babylon, Ai Cập, và các cộng đồng ở Địa Trung Hải) đến Jerusalem. Josephus ước tính rằng trong dịp Pesach, dân số Jerusalem có thể tăng từ khoảng 80.000 người thường trú lên đến 200.000 hoặc thậm chí nhiều hơn. Những chuyến hành hương này không chỉ là các sự kiện tôn giáo mà còn là các dịp gặp gỡ xã hội, trao đổi văn hóa, và củng cố bản sắc chung. Các gia đình từ các vùng khác nhau gặp nhau, các nhà học giả trao đổi ý tưởng, và cả cộng đồng cùng nhau trải nghiệm sự tráng lệ của các nghi lễ tại Thánh điện. Âm nhạc, với các dàn hợp xướng Levi và nhạc cụ, tạo nên một trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ mà nhiều người mô tả như là khoảnh khắc cao nhất trong đời sống tâm linh của họ. Thánh điện, do đó, không chỉ là một công trình kiến trúc mà là trái tim đập của toàn bộ nền văn minh Do Thái thời đó.
Ý nghĩa kéo dài của Thánh điện trong tâm thức Do Thái
Sau khi Đệ nhị Thánh điện bị phá hủy năm 70, không có viễn cảnh tái thiết sớm như sau năm 586 TCN, Thánh điện dần chuyển từ một thực tế hiện tại thành một biểu tượng mạnh mẽ của thời kỳ hoàng kim đã mất và là đối tượng của khát vọng messianic về sự phục hồi trong tương lai. Ký ức về Thánh điện được duy trì qua nhiều phương tiện: văn học rabbinic như Mishnah và Talmud ghi lại chi tiết các luật lệ nghi lễ dù không thể thực hành, biến việc nghiên cứu các luật này thành một hình thức thờ phượng có giá trị. Ngày Tisha B’Av, tưởng niệm cả hai lần hủy diệt cũng như các thảm họa khác trong lịch sử, trở thành ngày đau buồn quan trọng nhất với các nghi lễ kiêng ăn, đọc Sách Ca thương, và các bài kinnot, cung cấp không gian để xử lý chấn thương tập thể qua các thế hệ. Các thực hành zecher l’churban được tích hợp vào đời sống hàng ngày – như để lại phần tường nhà chưa hoàn thiện, đập vỡ ly trong đám cưới, và các tham chiếu liên tục đến Jerusalem trong lời cầu nguyện – đảm bảo rằng ký ức về mất mát không bao giờ bị quên. Tường Khóc, tàn tích duy nhất còn sót lại của bức tường chắn Thánh điện, đã trở thành địa điểm hành hương thiêng liêng nhất, nơi giao thoa giữa quá khứ lịch sử và niềm tin hiện tại, giữa đau buồn về mất mát và hy vọng về phục hồi, mặc dù nó cũng là biểu tượng của những căng thẳng chưa được giải quyết trong xung đột Israel - Palestine đương đại.
Thánh điện như biểu tượng của thời kỳ hoàng kim đã mất
Sau khi Đệ nhị Thánh điện bị quân La Mã phá hủy vào tháng 8 năm 70 trong cuộc Nổi dậy Do Thái lớn thứ nhất (66 – 73), cộng đồng Do Thái một lần nữa phải đối mặt với một khủng hoảng thần học và bản sắc sâu sắc. Tuy nhiên, lần này phản ứng khác với sau khi Đệ nhất Thánh điện bị phá hủy. Không có viễn cảnh tái thiết sớm như đã xảy ra dưới thời Ba Tư, vì La Mã không có chính sách khoan dung tôn giáo như Cyrus, và thực tế đã cấm người Do Thái tái thiết lập Thánh điện. Cuộc nổi dậy của Bar Kokhba (132 – 135) đã cố gắng giành lại quyền kiểm soát Jerusalem và tái thiết lập thờ phượng tại Thánh điện, nhưng sau khi thất bại thảm hại, hoàng đế Hadrian đã xây dựng một thành phố La Mã mới tên là Aelia Capitolina trên tàn tích của Jerusalem và xây một đền thờ cho Jupiter trên địa điểm Thánh điện, cấm người Do Thái vào thành phố dưới hình phạt tử hình. Trong bối cảnh này, Thánh điện dần chuyển từ một thực tế hiện tại thành một ký ức, một biểu tượng của thời kỳ hoàng kim đã mất khi dân tộc Do Thái có chủ quyền chính trị và một trung tâm tôn giáo thống nhất.
Trong các thế kỷ tiếp theo, hình ảnh Thánh điện được lý tưởng hóa trong văn học rabbinic như một thời đại của sự hoàn hảo tâm linh mà thế hệ hiện tại không thể sánh được. Mishnah, biên soạn vào khoảng năm 200 bởi Rabbi Judah Ha-Nasi, dành toàn bộ một phần (seder) có tên Kodashim (Những vật thánh) để mô tả chi tiết các luật lệ về của lễ tế lễ, cấu trúc Thánh điện, và vai trò của các tư tế, mặc dù Thánh điện đã không tồn tại hơn một thế kỷ vào thời điểm đó. Việc nghiên cứu các luật lệ này, dù không thể thực hành, được coi là một hình thức thờ phượng có giá trị, một cách để duy trì kết nối với quá khứ thiêng liêng và chuẩn bị cho sự phục hồi trong tương lai. Talmud Bavli (Talmud Babylon), hoàn thành vào khoảng thế kỷ V – VI, chứa những cuộc thảo luận mở rộng về các chi tiết nhỏ nhất của nghi lễ Thánh điện, phản ánh một niềm đam mê sâu sắc với thời kỳ khi Thánh điện còn tồn tại. Sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết này phục vụ nhiều mục đích: nó bảo tồn kiến thức cho thế hệ tương lai, nó cung cấp một cách để sống trong hiện tại bằng cách nhập vào quá khứ thông qua trí tưởng tượng và học tập, và nó duy trì niềm hy vọng rằng một ngày nào đó những luật lệ này sẽ một lần nữa trở nên liên quan khi Thánh điện được tái thiết lập.
Thánh điện cũng trở thành một biểu tượng trong tưởng tượng messianic Do Thái. Khái niệm về Messiah (Đấng Chịu Xức Dầu), vốn đã có trong truyền thống Do Thái từ thời kỳ Kinh Thánh, được phát triển và mở rộng sau năm 70 để bao gồm kỳ vọng về một nhân vật cứu chuộc sẽ tái thiết lập chủ quyền Do Thái, mang lại công lý và hòa bình cho thế giới, và tái thiết lập Thánh điện ở Jerusalem. Trong nhiều văn bản messianic, việc tái thiết Thánh điện được coi như một trong những dấu hiệu chính của thời đại messianic. Một số truyền thống nói về Beit Ha-Mikdash Ha-Shlishi (Đệ tam Thánh điện) sẽ được xây dựng trong tương lai, hoặc trong một số biến thể thần bí, một Thánh điện thiêng liêng đã tồn tại trong thiên đàng và sẽ hạ xuống trái đất. Khát vọng về sự trở lại Jerusalem và tái thiết lập Thánh điện trở thành một chủ đề trung tâm trong lời cầu nguyện Do Thái: ba lần mỗi ngày, người Do Thái truyền thống cầu nguyện Amidah, bao gồm lời thỉnh cầu cho sự trở về Zion và tái thiết lập thờ phượng tại Thánh điện. Câu kết thúc của bữa ăn Seder của Pesach là L’shanah haba’ah bi’Yerushalayim (Năm tới ở Jerusalem), thể hiện hy vọng về sự trở về.
Tisha B’Av và nghi lễ tưởng niệm tập thể
Ngày Tisha B’Av (mồng 9 tháng Av) trở thành ngày đau buồn quan trọng nhất trong lịch Do Thái, tưởng niệm cả hai lần hủy diệt Thánh điện cũng như các thảm họa khác xảy ra vào cùng ngày trong lịch sử Do Thái. Theo truyền thống, cả Đệ nhất Thánh điện (586 TCN) và Đệ nhị Thánh điện (70) đều bị phá hủy vào ngày mồng 9 tháng Av, một sự trùng hợp đáng chú ý (mặc dù một số học giả nghi ngờ tính chính xác lịch sử của điều này và cho rằng có thể truyền thống đã đồng nhất hai ngày để tạo ra một ngày tưởng niệm thống nhất). Qua thời gian, các thảm họa khác cũng được gắn với ngày này: việc đàn áp cuộc nổi dậy Bar Kokhba và phá hủy Betar (135), sự trục xuất người Do Thái khỏi Anh (1290), sự trục xuất người Do Thái khỏi Tây Ban Nha (1492), và thậm chí một số sự kiện từ Holocaust. Việc tập trung nhiều thảm họa vào một ngày tưởng niệm duy nhất tạo ra một ý thức về sự liên tục của đau khổ qua lịch sử Do Thái, một quan niệm rằng các thế hệ khác nhau chia sẻ một số phận chung của bị bách hại và mất mát.
Nghi lễ của Tisha B’Av phản ánh độ nghiêm trọng của ngày này. Đây là một ngày kiêng ăn hoàn toàn (giống như _Yom Kippur), trong đó người Do Thái tuân thủ không ăn, không uống, không tắm rửa, không sử dụng nước hoa hoặc kem dưỡng da, không quan hệ tình dục, và không mang giày da trong 25 giờ. Trong hội đường, các tấm rèm che Aron Kodesh (Tủ Thánh chứa cuộn Torah) được gỡ bỏ như một dấu hiệu của đau buồn, mọi người ngồi trên sàn hoặc trên ghế thấp (giống như trong nghi lễ tang), và ánh sáng được giảm xuống tối thiểu. Sách Ca thương được đọc to với một giai điệu buồn bã đặc biệt (niggun), và các bài kinnot (ca khúc ai) được sáng tác qua nhiều thế kỷ, mô tả chi tiết sự hủy diệt của Thánh điện và các thảm họa khác, cũng được tụng đọc. Một số cộng đồng có truyền thống không ngồi trên ghế cho đến buổi chiều, một nghi lễ thể hiện sự không thoải mái và đau buồn cực độ. Sau Tisha B’Av là một thời kỳ shivat yemei tanechumim (bảy ngày an ủi), trong đó các đoạn từ sách Isaiah hứa về sự phục hồi và an ủi được đọc trong hội đường mỗi ngày Sa-bát.
Nghi lễ Tisha B’Av phục vụ nhiều chức năng tâm lý và xã hội quan trọng trong cộng đồng Do Thái qua các thế kỷ. Thứ nhất, nó cung cấp một không gian và thời gian được xác định rõ ràng để bày tỏ đau buồn tập thể, một cách để xử lý chấn thương lịch sử theo cách nghi lễ hóa và có cấu trúc. Thứ hai, nó duy trì ký ức lịch sử, đảm bảo rằng các thế hệ sau không quên những gì đã xảy ra với tổ tiên của họ. Thứ ba, nó tạo ra sự liên kết giữa các cộng đồng Do Thái rải rác khắp thế giới thông qua việc chia sẻ một trải nghiệm đau buồn chung vào cùng một ngày. Thứ tư, bằng cách liên kết các thảm họa khác nhau qua lịch sử với sự hủy diệt Thánh điện, nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu các sự kiện đau khổ mới trong bối cảnh của một tường thuật lịch sử dài hạn. Tuy nhiên, ngày Tisha B’Av cũng đã gây ra những câu hỏi và thách thức trong thời hiện đại, đặc biệt là sau khi nhà nước Israel được thiết lập năm 1948 và Jerusalem được tái thống nhất dưới sự kiểm soát của Israel năm 1967. Một số người Do Thái đặt câu hỏi liệu việc tiếp tục thực hành các nghi lễ đau buồn về mất mát Jerusalem có còn phù hợp khi Jerusalem một lần nữa nằm dưới chủ quyền Do Thái, trong khi những người khác cho rằng việc tưởng niệm vẫn quan trọng vì Thánh điện vẫn chưa được tái thiết lập.
Các thực hành zecher l’churban và duy trì ký ức
Bên cạnh Tisha B’Av, cộng đồng Do Thái đã phát triển nhiều thực hành zecher l’churban (tưởng nhớ sự hủy diệt) được tích hợp vào đời sống hàng ngày như những lời nhắc nhở liên tục về mất mát Thánh điện. Một trong những thực hành phổ biến nhất là việc để lại một phần nhỏ của bức tường nhà chưa được hoàn thiện khi xây dựng hoặc sơn một ngôi nhà mới. Thông thường, một khu vực vuông nhỏ gần cửa ra vào được để không hoàn thiện, thường có kích thước khoảng 1 foot vuông, như một lời nhắc nhở rằng ngay cả trong những khoảnh khắc vui vẻ nhất, cộng đồng Do Thái không nên quên về mất mát Thánh điện. Thực hành này dựa trên Thánh vịnh 137: Nếu ta quên ngươi, hỡi Jerusalem, nguyện tay phải ta khô héo. Nguyện lưỡi ta dính vào hàm ta, nếu ta không nhớ ngươi, nếu ta không coi Jerusalem trên hết mọi niềm vui của ta.
Một thực hành zecher l’churban khác được quan sát rộng rãi là trong nghi lễ đám cưới Do Thái. Tại đỉnh điểm của lễ, sau khi đọc bảy phước lành (Sheva Brachot), chú rể đập vỡ một chiếc ly bằng chân. Hành động này, thường được giải thích là tưởng nhớ sự hủy diệt Thánh điện, phục vụ như một lời nhắc nhở rằng ngay cả trong khoảnh khắc vui mừng nhất, nỗi đau của quá khứ vẫn là một phần của ý thức Do Thái. Một số cộng đồng cũng có thực hành rắc tro lên trán của chú rể trước lễ như một biểu tượng của đau buồn. Trong Sheva Brachot, một trong các phước lành nói rõ ràng về Jerusalem: Nguyện Jerusalem, thành phố thánh, sớm được phục hồi trong ngày của chúng ta, kết nối niềm vui cá nhân của cặp đôi với niềm hy vọng tập thể về sự phục hồi của dân tộc.
Ngay cả trong lời cầu nguyện hàng ngày, có nhiều tham chiếu đến Thánh điện và Jerusalem. Amidah, lời cầu nguyện trung tâm được đọc ba lần mỗi ngày, bao gồm một số phước lành cầu xin sự trở về Zion, tái thiết lập thờ phượng tại Thánh điện, và sự đến của Messiah. Khi cầu nguyện Amidah, người Do Thái truyền thống quay mặt về hướng Jerusalem, và nếu ở Jerusalem, hướng về Núi Thánh điện, tượng trưng cho việc cầu nguyện của họ hướng về trung tâm tâm linh của dân tộc. Sau bữa ăn, Birkat Ha-Mazon (Phước lành sau bữa ăn) bao gồm một lời thỉnh cầu: Xây dựng lại Jerusalem, thành phố thánh, sớm trong ngày của chúng ta, một lần nữa liên kết một hành động hàng ngày với khát vọng messianic. Những tham chiếu liên tục này đảm bảo rằng ký ức về Thánh điện không chỉ là một chủ đề lịch sử xa xôi mà là một phần sống động của ý thức tôn giáo hàng ngày. Các thực hành zecher l’churban này, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gần hai thiên niên kỷ, đã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc Do Thái và kết nối với Jerusalem ngay cả khi phần lớn dân tộc sống trong Diaspora, cách xa đất tổ của họ hàng ngàn dặm.
Tường Khóc và không gian thiêng liêng đương đại
Tường Khóc (Ha-Kotel Ha-Ma’aravi), còn được gọi là Tường Phía Tây, là phần còn sót lại duy nhất của bức tường chắn được Herod Đại đế xây dựng để mở rộng nền tảng Núi Thánh điện. Quan trọng cần lưu ý rằng Tường Khóc không phải là một phần của chính ngôi đền mà là một phần của bức tường chắn xung quanh khu phức hợp Thánh điện. Tuy nhiên, vì nó là tàn tích vật chất duy nhất còn sót lại gần nhất với vị trí của Nơi Chí Thánh, nó đã trở thành địa điểm thiêng liêng nhất trong Do Thái giáo, nơi người Do Thái từ khắp nơi trên thế giới đến để cầu nguyện, đặc biệt là những ai không thể tái tạo trải nghiệm của Thánh điện theo bất kỳ cách nào khác. Tên Kotel Ha-Ma’aravi đơn giản có nghĩa là Tường Phía Tây, nhưng trong tiếng Anh, nó thường được gọi là Tường Khóc, một tên phản ánh hình ảnh của người Do Thái đến đây để than khóc sự mất mát Thánh điện. Chính người Do Thái thường không thích tên này vì nó ngụ ý chỉ có đau buồn, trong khi trên thực tế Tường cũng là nơi của niềm vui, cảm tạ, và hy vọng.
Lịch sử của Tường Khóc như một địa điểm hành hương là phức tạp. Trong suốt hầu hết thời kỳ Hồi giáo cai trị Jerusalem (từ thế kỷ VII đến 1917), người Do Thái được phép tiếp cận Tường, mặc dù đôi khi với những hạn chế và đôi khi phải trả phí. Khu vực trước Tường chỉ là một con hẻm hẹp trong Khu phố Hồi giáo, nơi người Do Thái đến cầu nguyện trong không gian chật chội. Sau chiến tranh Sáu Ngày năm 1967, khi Israel chiếm được Thành phố Cổ Jerusalem, chính phủ Israel đã phá bỏ khu phố Hồi giáo Maghrebi nằm trước Tường để tạo ra một quảng trường lớn có thể chứa hàng ngàn người. Quyết định này, mặc dù được người Do Thái ăn mừng như việc giải phóng địa điểm thiêng liêng nhất của họ, cũng gây ra đau khổ cho khoảng 650 cư dân Hồi giáo bị buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ, một khía cạnh của lịch sử thường bị bỏ qua trong tường thuật Do Thái về sự kiện.
Ngày nay, Tường Khóc là một địa điểm của hoạt động tôn giáo liên tục. Quảng trường được chia thành hai phần: một khu vực lớn hơn dành cho nam giới và một khu vực nhỏ hơn dành cho phụ nữ, theo cách hiểu Orthodox về sự tách biệt giới tính trong thờ phượng. Điều này đã gây ra tranh cãi, với nhóm Women of the Wall và những người ủng hộ khác đòi hỏi quyền của phụ nữ cầu nguyện với tallit (khăn cầu nguyện) và đọc Torah tại Tường, các thực hành truyền thống chỉ dành cho nam giới trong Do Thái giáo Orthodox. Một truyền thống phổ biến tại Tường là việc viết lời cầu nguyện hoặc thỉnh cầu trên mảnh giấy nhỏ và nhét chúng vào các khe nứt giữa các khối đá. Hàng triệu những mảnh giấy này được gửi mỗi năm, phản ánh niềm tin rằng lời cầu nguyện được đặt tại Tường – địa điểm gần nhất với nơi Shekhinah từng cư ngụ – có cơ hội đặc biệt được nghe. Hai lần mỗi năm, các mảnh giấy này được thu thập và chôn cất với sự tôn trọng trên Núi Ô-liu, vì chúng chứa tên thiêng liêng của Thượng Đế và do đó không thể vứt bỏ tuỳ tiện.
Tường Khóc cũng là nơi của các nghi lễ quan trọng trong đời sống Do Thái hiện đại. Binh lính Israel thường được tuyên thệ tại Tường sau khi hoàn thành huấn luyện cơ bản, một nghi lễ kết nối nhiệm vụ quân sự của họ với lịch sử dài của dân tộc Do Thái. Các buổi lễ Bar Mitzvah và Bat Mitzvah thường được tổ chức tại Tường, đánh dấu sự trưởng thành tôn giáo của thanh thiếu niên Do Thái tại địa điểm thiêng liêng nhất của dân tộc họ. Đối với nhiều người Do Thái, đặc biệt là những người sống trong Diaspora, việc thăm Tường Khóc lần đầu tiên là một trải nghiệm cảm xúc sâu sắc, một khoảnh khắc kết nối cá nhân với hàng ngàn năm lịch sử và truyền thống. Tuy nhiên, Tường cũng là một địa điểm của căng thẳng. Nó nằm bên cạnh Núi Thánh điện (Haram al-Sharif_ trong tiếng Ả Rập), nơi có Mái vòm Đá và Thánh đường Al-Aqsa, hai địa điểm thiêng liêng nhất thứ ba trong Hồi giáo. Xung đột về quyền truy cập và kiểm soát khu vực này vẫn là một trong những vấn đề nhạy cảm nhất trong xung đột Israel – Palestine, và Tường Khóc, mặc dù là biểu tượng của hy vọng và liên tục tôn giáo cho người Do Thái, cũng là lời nhắc nhở về những căng thẳng chưa được giải quyết trong vùng đất mà cả người Do Thái và người Palestine đều coi là thiêng liêng.
Kết luận
Lịch sử của Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện là một tường thuật đầy kịch tính về sự nỗ lực của con người để tạo ra không gian thiêng liêng, về mất mát sâu sắc, và về khả năng phi thường của một cộng đồng đức tin trong việc biến đổi thảm họa thành nguồn gốc cho sự đổi mới tâm linh. Từ khi Solomon xây dựng Đệ nhất Thánh điện như biểu tượng thống nhất chính trị và tôn giáo, qua sự hủy diệt năm 586 TCN tạo ra khủng hoảng thần học buộc cộng đồng phải tái định nghĩa mối quan hệ với Thượng Đế, đến sự tái thiết lập khiêm tốn dưới thời Ba Tư và biến đổi tráng lệ dưới thời Herod, cho đến sự phá hủy cuối cùng năm 70 và sự chuyển đổi Thánh điện từ thực tế vật chất thành biểu tượng thiêng liêng, hai Thánh điện này đã định hình sự phát triển của Do Thái giáo theo những cách không thể đo đếm. Chúng đã là trung tâm của một hệ thống nghi lễ phức tạp nơi hàng triệu người kết nối với Thượng Đế thông qua của lễ và lời cầu nguyện, là biểu tượng của chủ quyền quốc gia và bản sắc dân tộc, là động lực kinh tế thu hút nguồn lực từ khắp thế giới Do Thái, và là trái tim văn hóa nơi truyền thống được truyền tải từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nhưng điều đáng chú ý nhất về di sản của hai Thánh điện không phải là khi chúng tồn tại mà là cách sự vắng mặt của chúng đã tiếp tục định hình bản sắc Do Thái qua gần hai thiên niên kỷ. Sự hủy diệt Thánh điện, thay vì chấm dứt Do Thái giáo, đã buộc tôn giáo này phải trải qua một quá trình biến đổi sâu sắc từ một hệ thống tập trung vào đền thờ và tế lễ sang một hình thức đức tin linh hoạt có thể tồn tại ở bất kỳ đâu – trong hội đường thay vì đền thờ, thông qua cầu nguyện thay vì của lễ tế lễ, bằng nghiên cứu Torah thay vì nghi lễ tư tế, và qua tuân thủ luật pháp trong đời sống hàng ngày thay vì hành hương đến một trung tâm thiêng liêng. Sự chuyển đổi này, được thực hiện bởi các rabbi trong các thế kỷ sau năm 70, đã tạo ra một hình thức Do Thái giáo rabbinic có khả năng sinh tồn và phát triển mạnh mẽ ngay cả khi không có quê hương, không có quốc gia, và không có trung tâm tôn giáo duy nhất – một thành tựu đáng kinh ngạc của sự thích nghi tôn giáo cho phép Do Thái giáo tồn tại qua các thế kỷ lưu đày và bách hại. Đồng thời, ký ức về Thánh điện không bao giờ bị quên mà được duy trì qua các nghi lễ tưởng niệm, các thực hành hàng ngày, và các tham chiếu liên tục trong lời cầu nguyện, giữ cho kết nối với Jerusalem và khát vọng về sự phục hồi sống động qua nhiều thế hệ.
Ngày nay, khi Tường Khóc tiếp tục thu hút hàng triệu người hành hương mỗi năm, khi người Do Thái vẫn tụng đọc L’shanah haba’ah bi’Yerushalayim (Năm tới ở Jerusalem) vào cuối Seder của Pesach, và khi tranh luận về ý nghĩa của Thánh điện trong bối cảnh hiện đại vẫn tiếp diễn – đặc biệt là sau khi nhà nước Israel được thành lập năm 1948 và Jerusalem được tái thống nhất dưới sự kiểm soát của Israel năm 1967 – câu chuyện về hai Thánh điện vẫn tiếp tục có liên quan sâu sắc. Nó nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của các biểu tượng tôn giáo trong việc định hình bản sắc tập thể, về khả năng phục hồi đáng kinh ngạc của cộng đồng đức tin khi đối mặt với mất mát và thảm họa, và về cách ký ức lịch sử có thể vừa là nguồn gốc của ý nghĩa và liên tục vừa là nguồn gốc của xung đột khi các tường thuật khác nhau về quá khứ và các khát vọng khác nhau về tương lai đụng độ trong hiện tại. Hiểu về lịch sử của Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện, do đó, không chỉ là việc học về quá khứ xa xôi mà là việc hiểu về cách quá khứ tiếp tục sống động trong hiện tại và định hình tương lai của một trong những cộng đồng tôn giáo lâu đời nhất của nhân loại.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
