Messianic Politics – chính trị mang màu sắc thiên niên kỷ – đại diện cho một hiện tượng phức tạp và đầy mâu thuẫn trong xã hội Israel hiện đại.
Mở đầu
Messianic Politics – chính trị mang màu sắc thiên niên kỷ – đại diện cho một hiện tượng phức tạp và đầy mâu thuẫn trong xã hội Israel hiện đại. Đây không đơn thuần là sự giao thoa giữa tôn giáo và chính trị, mà là một hệ tư tưởng coi việc thiết lập và mở rộng lãnh thổ Israel như một phần không thể tách rời của kế hoạch cứu chuộc thiêng liêng. Trong khi Zionism ban đầu phần lớn mang tính thế tục và dân tộc chủ nghĩa, phiên bản tôn giáo cực đoan của nó đã phát triển thành một lực lượng chính trị mạnh mẽ, định hình chính sách đối ngoại, vấn đề định cư, và bản chất của nhà nước Israel. Hiểu được nguồn gốc thần học, sự phát triển lịch sử và tác động chính trị của Messianic Politics là điều cần thiết để nắm bắt những căng thẳng sâu sắc trong xã hội Israel đương đại, cũng như những rào cản đối với hòa bình Israel – Palestine. Bài viết này sẽ khám phá ba khía cạnh chính: nền tảng thần học của phong trào, sự phát triển của các khu định cư tôn giáo và ảnh hưởng chính trị của chúng, cùng những mâu thuẫn gay gắt giữa tầm nhìn thần quyền và các giá trị dân chủ thế tục.
Nguồn gốc thần học của Messianic Zionism
Kabbalah và tư tưởng cứu chuộc trong truyền thống Do Thái giáo
Để hiểu rõ nguồn gốc của Messianic Politics, cần phải quay trở lại với truyền thống thần bí Do Thái giáo – Kabbalah – đặc biệt là khái niệm tikkun olam, có nghĩa là sửa chữa thế giới. Trong tư tưởng Kabbalah, vũ trụ bị vỡ vụn sau sự sáng tạo, và nhiệm vụ của con người là tham gia vào quá trình phục hồi trật tự thiêng liêng này. Tuy nhiên, khác với cách hiểu hiện đại về tikkun olam như một lời kêu gọi công bằng xã hội, trong ngữ cảnh thần bí cổ điển, khái niệm này gắn liền với hy vọng về sự cứu chuộc Messiah. Rabbi Isaac Luria (1534 – 1572), nhà thần bí vĩ đại của trường phái Kabbalah Safed, đã phát triển một hệ thống phức tạp về quá trình này. Theo Luria, mỗi hành động tôn giáo của con người – đặc biệt là việc tuân thủ các điều răn (mitzvot) – có thể đẩy nhanh hoặc làm chậm sự xuất hiện của thời đại Messiah. Tư tưởng này đặt nền móng cho quan niệm rằng con người không chỉ thụ động chờ đợi sự cứu rộc thiêng liêng, mà có thể tích cực tham gia vào việc hiện thực hóa nó.
Ảnh hưởng của Luria và trường phái Kabbalah Safed không thể đánh giá thấp trong việc hình thành tư duy tôn giáo Do Thái giáo về vai trò của hành động con người trong kế hoạch thiêng liêng. Khác với những quan điểm thụ động truyền thống – cho rằng người Do Thái chỉ nên chờ đợi Messiah đến một cách kỳ diệu mà không can thiệp vào lịch sử – Kabbalah Lurianic mở ra khả năng cho một thần học tích cực hơn. Trong ngữ cảnh lưu đày (galut), nhiều thế kỷ qua, quan điểm này chủ yếu được thể hiện qua việc nghiêm ngặt tuân thủ luật pháp tôn giáo và cầu nguyện. Tuy nhiên, khi phong trào Zionist xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX, một số nhà tư tưởng tôn giáo bắt đầu tái giải thích truyền thống này theo hướng chính trị hóa: việc trở về vùng đất Israel và thiết lập nhà nước Do Thái có thể được coi là một hình thức của tikkun olam, một bước đi trong quá trình cứu chuộc. Sự chuyển đổi từ thần học thụ động sang hành động chính trị tích cực này chính là nền tảng của Messianic Zionism.
Trong bối cảnh này, cần nhấn mạnh rằng không phải tất cả các nhà tư tưởng tôn giáo Do Thái đều chấp nhận cách đọc này. Nhiều nhóm Do Thái giáo chính thống (Orthodox) truyền thống, đặc biệt là các cộng đồng Haredi, vẫn kiên quyết phản đối Zionism vì cho rằng việc con người tự ý thiết lập nhà nước Do Thái trước khi Messiah đến là một hành động phản nghịch với ý muốn thiêng liêng. Tuy nhiên, dòng tư tưởng kết hợp giữa Kabbalah và Zionism đã tìm được những người ủng hộ quan trọng, đặc biệt là trong các trường phái Religious Zionism. Những người này cho rằng thời đại hiện đại – với sự trở về của người Do Thái vào Palestine và sau đó là việc thành lập Nhà nước Israel năm 1948 – không phải là ngẫu nhiên lịch sử mà là biểu hiện của hashgacha pratit (sự quan phòng thiêng liêng) đặc biệt, và do đó, con người có trách nhiệm hợp tác với quá trình cứu chuộc đang diễn ra này.
Rabbi Abraham Isaac Kook và sự thánh hóa Zionism thế tục
Rabbi Abraham Isaac Kook (1865 – 1935) là nhân vật then chốt trong việc xây dựng cầu nối thần học giữa Zionism thế tục và tầm nhìn tôn giáo về sự cứu chuộc. Kook, người trở thành Chief Rabbi đầu tiên của Palestine thuộc Anh (British Mandate Palestine), đối mặt với một nghịch lý: phong trào Zionist, được dẫn dắt chủ yếu bởi những người Do Thái thế tục và thậm chí là xã hội chủ nghĩa, đang thực hiện việc tái định cư vùng đất mà ông coi là thiêng liêng. Thay vì từ chối hoặc lên án những người Zionist thế tục này như nhiều nhà tư tưởng Do Thái giáo chính thống khác đã làm, Kook đã phát triển một thần học phức tạp và đầy tham vọng: ông cho rằng ngay cả những người Zionist không tín ngưỡng, không hề có ý thức về mục đích tôn giáo, vẫn đang vô tình phục vụ kế hoạch thiêng liêng bằng cách xây dựng cơ sở vật chất cho sự cứu chuộc. Theo Kook, công việc canh tác đất đai, xây dựng cộng đồng, phát triển kinh tế ở Eretz Israel (vùng đất Israel) đều là những bước đi cần thiết trong quá trình chuẩn bị cho thời đại Messiah.
Khái niệm then chốt trong tư tưởng của Kook là athalta de’geula, có nghĩa là khởi đầu của sự cứu chuộc. Kook lập luận rằng mặc dù sự cứu chuộc hoàn toàn chưa đến, nhưng quá trình đó đã được khởi động trong thời đại hiện đại thông qua việc người Do Thái trở về Palestine. Quan điểm này mang tính cách mạng vì nó biến những sự kiện chính trị và xã hội đương đại thành các dấu hiệu thiêng liêng. Đối với Kook, ngay cả việc các kibbutzim xã hội chủ nghĩa canh tác đất đai cũng có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, bất chấp ý thức hệ thế tục của những người thực hiện nó. Tư tưởng này tạo ra một khuôn khổ cho phép những người Do Thái tôn giáo hợp tác với – và thậm chí tôn vinh – phong trào Zionist thế tục, đồng thời duy trì cam kết của họ với một tầm nhìn thiêng liêng cuối cùng. Sự tổng hợp táo bạo này đã đặt nền móng cho Religious Zionism hiện đại và tạo ra một khuôn mẫu tư duy cho phép coi các hành động chính trị như biểu hiện của ý chí thiêng liêng.
Tuy nhiên, di sản của Kook mang tính hai mặt. Một mặt, ông đã tạo ra một không gian cho sự hợp tác giữa tôn giáo và thế tục trong dự án Zionist, góp phần xây dựng một cộng đồng đa dạng ở Israel. Mặt khác, việc thánh hóa Zionism đã mở đường cho những cách giải thích cực đoan hơn, đặc biệt là qua con trai ông, Rabbi Zvi Yehuda Kook. Trong khi Abraham Isaac Kook nhấn mạnh tính phổ quát và nhân văn của tầm nhìn thiêng liêng – ông viết nhiều về tình yêu đối với tất cả mọi người và sinh vật – những người kế thừa sau này đã có xu hướng tập trung hẹp hơn vào khía cạnh dân tộc chủ nghĩa và lãnh thổ. Sự chuyển đổi này phản ánh một mô hình phổ biến trong lịch sử tư tưởng tôn giáo: những ý tưởng ban đầu có thể mang tính hòa giải hoặc phức tạp nhưng sau đó bị đơn giản hóa và cực đoan hóa bởi các thế hệ sau trong bối cảnh chính trị căng thẳng hơn.
Rabbi Zvi Yehuda Kook và sự ra đời của Gush Emunim
Rabbi Zvi Yehuda Kook (1891 – 1982), con trai của Abraham Isaac Kook, đã đưa tư tưởng của cha mình sang một hướng cụ thể và chính trị hóa hơn nhiều, đặc biệt là sau Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967. Sự kiện Israel chiếm được Bờ Tây (Judea và Samaria trong thuật ngữ Kinh thánh), Dải Gaza, Cao nguyên Golan và Bán đảo Sinai đã được Zvi Yehuda Kook giải thích như một phép lạ thiêng liêng và bằng chứng rõ ràng nhất về athalta de’geula. Trong một bài giảng nổi tiếng được đưa ra ngay trước chiến tranh năm 1967, ông đã than thở về sự chia cắt của vùng đất thiêng liêng sau năm 1948, khi các khu vực như Hebron, Bethlehem và Jerusalem Cổ không nằm dưới sự kiểm soát của Israel. Khi những vùng đất này được chiếm đóng chỉ vài ngày sau đó, những người theo ông coi đó như một sự xác nhận thiêng liêng cho lời tiên tri của ông. Từ thời điểm này trở đi, Zvi Yehuda Kook khẳng định rằng việc từ bỏ bất kỳ phần nào của Eretz Israel là không chỉ sai lầm về mặt chính trị mà còn là tội lỗi tôn giáo nghiêm trọng.
Tư tưởng của Zvi Yehuda Kook khác biệt với cha mình ở chỗ tập trung mạnh mẽ hơn vào khía cạnh lãnh thổ và ít quan tâm hơn đến sự hòa giải với các giá trị phổ quát. Ông phát triển một thần học trong đó toàn bộ vùng đất Israel – được định nghĩa theo ranh giới Kinh thánh – là thiêng liêng và bất khả xâm phạm. Theo ông, việc nhượng bộ đất đai cho người Palestine hoặc các quốc gia Ả Rập không chỉ đơn thuần là một quyết định chính trị tồi mà còn là một hành động cản trở quá trình cứu chuộc thiêng liêng. Lập luận này có sức mạnh to lớn bởi vì nó biến một vấn đề chính trị phức tạp – xung đột Israel – Palestine – thành một câu hỏi tôn giáo đơn giản và phi thương lượng: hoặc là tuân theo ý muốn thiêng liêng hoặc là phản bội nó. Những học trò của Zvi Yehuda Kook, nhiều người trở thành lãnh đạo của phong trào định cư, đã tiếp thu quan điểm này và biến nó thành nền tảng ý thức hệ cho việc thiết lập và mở rộng các khu định cư Do Thái ở các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.
Năm 1974, nhóm Gush Emunim (Khối Đức tin) được thành lập dưới ảnh hưởng trực tiếp của Zvi Yehuda Kook và các học trò ông. Phong trào này kết hợp tín ngưỡng tôn giáo sâu sắc với hành động chính trị quyết liệt, tổ chức các cuộc định cư trái phép ở Bờ Tây ngay cả khi chính phủ Israel lúc đó còn do dự về chính sách định cư. Gush Emunim không chỉ là một nhóm vận động chính trị thông thường; nó là một phong trào mang tính tiên phong tôn giáo, với các thành viên coi mình như những người thực thi ý chí thiêng liêng trong lịch sử. Họ tổ chức các cuộc mitzva hikes – những chuyến đi bộ tôn giáo – để chiếm giữ đất đai, thường xuyên đối đầu với quân đội Israel và chính phủ. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là nhiều chính phủ Israel, kể cả những chính phủ do Đảng Lao động (Labor Party) lãnh đạo, cuối cùng đã nhượng bộ và hợp pháp hóa nhiều khu định cư này. Sự thành công ban đầu của Gush Emunim trong việc tạo ra sự kiện hoàn thành (facts on the ground) đã đặt nền móng cho sự phát triển rộng lớn của phong trào định cư trong những thập kỷ sau, biến một hiện tượng biên duyên thành một lực lượng chính trị trung tâm trong xã hội Israel.
Phong trào định cư tôn giáo và chính trị
Động lực thần học của định cư và quan niệm về luật pháp
Người định cư tôn giáo ở Bờ Tây vận hành dựa trên một hệ thống niềm tin trong đó việc sinh sống tại các vùng đất mà họ gọi là Judea và Samaria không chỉ là một lựa chọn chính trị hay kinh tế, mà là một mitzvah – một mệnh lệnh tôn giáo. Trong tư tưởng của họ, việc định cư ở vùng đất này thực hiện lời hứa trong Kinh thánh và góp phần vào quá trình cứu chuộc Messiah. Quan niệm này tạo ra một động lực mạnh mẽ khiến nhiều người định cư sẵn sàng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm an ninh, và thậm chí là sự cô lập xã hội từ một phần cộng đồng Israel để duy trì sự hiện diện của họ ở các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng. Đối với họ, việc sống ở một khu định cư xa xôi giữa các làng Palestine không phải là một hành động xâm lược hay bất công, mà là sự thực thi quyền lịch sử và tôn giáo của người Do Thái đối với vùng đất tổ tiên. Tuy nhiên, quan điểm này đương nhiên mâu thuẫn gay gắt với quyền của người Palestine – những người cũng có lịch sử lâu đời sinh sống trên cùng những vùng đất này.
Một khía cạnh đặc biệt quan trọng và gây tranh cãi của tư tưởng định cư tôn giáo là mối quan hệ giữa luật nhà nước (din malkhut) và luật thiêng liêng (din Torah hay Halakha). Nhiều người định cư tôn giáo, đặc biệt là những người thuộc phe cực đoan, tin rằng khi có xung đột giữa hai hệ thống luật này, Halakha phải được ưu tiên tuyệt đối. Quan điểm này dẫn đến tình huống nghịch lý trong đó những công dân Israel – những người hưởng lợi từ bảo vệ quân sự và hỗ trợ kinh tế của nhà nước – lại có thể từ chối tuân thủ các quyết định của chính phủ nếu họ cho rằng những quyết định đó vi phạm luật tôn giáo. Điều này đã được thể hiện rõ ràng trong các cuộc khủng hoảng như việc di dời các khu định cư từ Dải Gaza năm 2005 (Gaza Disengagement), khi nhiều người định cư và những người ủng hộ họ đã kêu gọi binh lính từ chối tuân lệnh. Một số Rabbi có ảnh hưởng đã ra các psak din (phán quyết tôn giáo) tuyên bố rằng việc tuân theo lệnh di dời là vi phạm luật Do Thái giáo.
Sự sẵn sàng bất tuân dân sự – và trong một số trường hợp, thậm chí là bạo lực – của một bộ phận người định cư tôn giáo đặt ra những câu hỏi căn bản về tính chất của nhà nước Israel. Nếu một nhóm công dân đáng kể tin rằng họ có quyền và nghĩa vụ tôn giáo để bỏ qua luật pháp khi nó mâu thuẫn với hiểu biết tôn giáo của họ, thì nền tảng của một nhà nước dân chủ hiện đại – nguyên tắc pháp quyền (rule of law) – bị xói mòn nghiêm trọng. Chính phủ Israel đã vật lộn với vấn đề này qua nhiều thập kỷ, dao động giữa việc thực thi pháp luật một cách nghiêm ngặt và việc nhượng bộ trước áp lực chính trị từ các đảng tôn giáo. Trong nhiều trường hợp, nhà nước đã chọn cách hợp pháp hóa sau (retroactive legalization) các khu định cư được thiết lập trái phép, một mô hình khuyến khích thêm hành vi bất tuân và tạo ra tiền lệ nguy hiểm cho nền dân chủ Israel.
Sự tăng trưởng bùng nổ của các khu định cư qua các thập kỷ
Sự phát triển của phong trào định cư từ một hiện tượng biên duyên vào thập niên 1970 thành một thực tại nhân khẩu học và chính trị lớn là một trong những chuyển đổi quan trọng nhất trong lịch sử Israel hiện đại. Vào đầu thập niên 1970, chỉ có vài nghìn người Do Thái sống ở các khu định cư ở Bờ Tây, chủ yếu là những người theo Gush Emunim và một số khu định cư chiến lược được chính phủ Lao động thiết lập. Tuy nhiên, qua các thập kỷ, dân số định cư đã tăng theo cấp số nhân. Đến năm 2026, con số ước tính là khoảng 500.000 người định cư ở Bờ Tây (không tính Jerusalem phương Đông), và nếu tính cả khoảng 200.000 người Israel sống ở các khu vực Jerusalem mà trước năm 1967 thuộc Jordan, tổng số lên tới khoảng 700.000 người. Sự tăng trưởng này không phải là kết quả tự nhiên của di cư tự phát, mà là sản phẩm của chính sách nhà nước có hệ thống, kể cả dưới các chính phủ có quan điểm chính trị khác nhau.
Các chính phủ Israel, đặc biệt là những chính phủ do Likud lãnh đạo dưới thời Menachem Begin, Yitzhak Shamir, Ariel Sharon, và đặc biệt là Benjamin Netanyahu, đã cung cấp hỗ trợ rộng rãi cho các khu định cư. Hỗ trợ này bao gồm cơ sở hạ tầng như đường xá, điện nước, trường học, và các tiện ích công cộng – tất cả được tài trợ bởi ngân sách nhà nước Israel. Ngoài ra, người định cư được cung cấp các ưu đãi kinh tế đáng kể: thuế suất thấp hơn, khoản vay nhà ở với lãi suất ưu đãi, trợ cấp cho giáo dục và giao thông. Nhiều khu định cư thực chất là những vùng ngoại ô thoải mái, được bảo vệ bởi quân đội Israel, thu hút không chỉ những người có động cơ tôn giáo mà còn cả những gia đình thế tục tìm kiếm nhà ở giá rẻ hơn so với trong ranh giới Israel trước năm 1967. Điều này tạo ra một hiện tượng phức tạp: trong khi lõi cứng của phong trào định cư vẫn được thúc đẩy bởi ý thức hệ tôn giáo, một tỷ lệ đáng kể người định cư – ước tính khoảng 30 đến 40 phần trăm – di chuyển đến đó vì lý do kinh tế thực dụng hơn là cam kết ý thức hệ.
Hệ quả của sự tăng trưởng định cư này là sâu rộng và có thể không thể đảo ngược. Mỗi khu định cư mới, mỗi đường xá kết nối, mỗi vùng đất Palestine bị tịch thu để xây dựng cơ sở hạ tầng định cư làm cho giải pháp hai nhà nước – được cộng đồng quốc tế chấp nhận rộng rãi như con đường tối ưu cho hòa bình – trở nên khó khả thi hơn về mặt thực tế. Các khu định cư lớn như Ariel, Ma’ale Adumim, và các khối định cư khác đã tạo ra những sự kiện hoàn thành mà việc dỡ bỏ chúng sẽ đòi hỏi di dời hàng trăm nghìn người – một nhiệm vụ mà hầu như không có chính phủ Israel nào coi là khả thi về mặt chính trị. Nhiều nhà phân tích, kể cả một số người Israel, cho rằng dự án định cư đã làm cho giải pháp hai nhà nước trở thành không thể thực hiện được, và rằng đây chính là mục tiêu chiến lược của những người ủng hộ định cư: tạo ra một thực tại không thể đảo ngược nhằm ngăn chặn việc thành lập một nhà nước Palestine.
Ảnh hưởng chính trị ngày càng lớn của các đảng tôn giáo
Sự phát triển của phong trào định cư tôn giáo đi đôi với sự gia tăng quyền lực chính trị của các đảng tôn giáo trong hệ thống chính trị Israel. Hệ thống bầu cử theo tỷ lệ của Israel – trong đó các đảng nhận được ghế trong Knesset (Quốc hội) tương ứng với tỷ lệ phiếu bầu họ nhận được – đã tạo điều kiện cho các đảng nhỏ, kể cả các đảng tôn giáo, trở thành những kingmakers quan trọng. Các đảng như Shas (đại diện cho người Do Thái Sephardi và Mizrahi chính thống), United Torah Judaism (đại diện cho người Do Thái Ashkenazi Haredi), và đặc biệt là Religious Zionism (trước đây là Jewish Home, đại diện cho người định cư tôn giáo) đã nhiều lần giữ vai trò then chốt trong việc hình thành các liên minh chính phủ. Bởi vì không đảng nào ở Israel thường đạt được đa số tuyệt đối, các đảng lớn như Likud hoặc Labor phải thương lượng với các đảng nhỏ hơn này để thành lập chính phủ. Điều này trao cho các đảng tôn giáo quyền lực đàm phán không cân xứng với quy mô cử tri của họ.
Trong các chính phủ do Benjamin Netanyahu lãnh đạo, đặc biệt là kể từ năm 2009 và tiếp tục trong các nhiệm kỳ gần đây, các đảng tôn giáo đã trở thành đối tác liên minh không thể thiếu. Để đảm bảo sự hỗ trợ của họ, Netanyahu và Likud đã phải nhượng bộ nhiều yêu cầu của phe tôn giáo, bao gồm tăng ngân sách cho các khu định cư, hạn chế thực thi pháp luật đối với xây dựng trái phép ở Bờ Tây, và các chính sách ưu đãi khác. Đặc biệt quan trọng là việc bổ nhiệm các thành viên của các đảng tôn giáo vào các vị trí bộ trưởng chủ chốt, như Bộ Tài chính và Bộ An ninh Quốc gia, trao cho họ khả năng định hình chính sách từ bên trong chính phủ. Bezalel Smotrich và Itamar Ben-Gvir, hai nhân vật gây tranh cãi với lịch sử ủng hộ người định cư và phát biểu cực đoan, đã giữ các vị trí quyền lực trong chính phủ Netanyahu gần đây, phản ánh mức độ ảnh hưởng mà phong trào định cư tôn giáo đã đạt được.
Sự gia tăng quyền lực chính trị này đã đẩy chính sách Israel sang hướng ngày càng cứng rắn hơn đối với người Palestine và xa rời hơn khỏi khả năng thỏa hiệp hòa bình. Các đảng tôn giáo thường phản đối bất kỳ nhượng bộ lãnh thổ nào, từ chối đàm phán với Cơ quan Tự quản Palestine (Palestinian Authority), và ủng hộ các chính sách khắc nghiệt hơn trong việc kiểm soát người Palestine ở Bờ Tây và Gaza. Họ cũng đã thành công trong việc đưa các vấn đề tôn giáo vào chương trình nghị sự quốc gia, từ việc hạn chế giao thông công cộng vào ngày Sabbath đến các nỗ lực thay đổi luật nhập tịch để tuân thủ Halakha chặt chẽ hơn. Ảnh hưởng của họ đã làm thay đổi bản chất của Zionism từ một dự án dân tộc chủ nghĩa phần lớn thế tục thành một dự án ngày càng mang màu sắc tôn giáo. Điều này đã tạo ra căng thẳng sâu sắc trong xã hội Israel, nơi nhiều công dân thế tục lo ngại rằng tầm nhìn ban đầu về một nhà nước Do Thái dân chủ, tự do, và hiện đại đang bị xói mòn bởi ảnh hưởng của chính trị tôn giáo.
Bạo lực và khủng bố Do Thái từ những phần tử cực đoan
Trong khi phần lớn người định cư tôn giáo không tham gia vào bạo lực, một bộ phận cực đoan đã thực hiện các hành động khủng bố và bạo lực nhắm vào người Palestine, và trong một số trường hợp, thậm chí nhắm vào người Israel ủng hộ hòa bình. Sự kiện khủng bố Do Thái nổi tiếng nhất là vụ thảm sát tại Hang Các Tộc trưởng (Cave of the Patriarchs) ở Hebron vào ngày 25 tháng 2 năm 1994, khi Baruch Goldstein, một bác sĩ người Mỹ – Israel sống trong khu định cư Kiryat Arba, đã nổ súng vào những người Palestine đang cầu nguyện, giết chết 29 người và làm bị thương hàng chục người khác trước khi bị đám đông chế ngự và giết chết. Goldstein là một thành viên của phong trào Kach, một tổ chức cực đoan được thành lập bởi Rabbi Meir Kahane (1932 – 1990), người ủng hộ việc trục xuất tất cả người Ả Rập khỏi Israel và các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng. Mặc dù Kach đã bị chính phủ Israel cấm sau vụ thảm sát Hebron và được Hoa Kỳ cũng như nhiều quốc gia khác liệt kê là tổ chức khủng bố, ảnh hưởng tư tưởng của Kahane vẫn tồn tại trong một số phần tử cực đoan của phong trào định cư.
Ngoài các vụ tấn công lớn như thảm sát Hebron, còn có một mô hình bạo lực liên tục hơn từ phía một số người định cư cực đoan đối với người Palestine. Các báo cáo từ các tổ chức nhân quyền Israel như B’Tselem và quốc tế như Human Rights Watch đã ghi nhận hàng trăm vụ tấn công hàng năm, bao gồm đốt cây ô liu, phá hủy tài sản, tấn công thể chất đối với dân thường Palestine, và những gì được gọi là price tag attacks (các cuộc tấn công trả giá) – hành động trả thù bạo lực đối với người Palestine hoặc tài sản của họ như phản ứng trước bất kỳ hành động nào của chính phủ Israel mà người định cư coi là bất lợi cho họ. Các cuộc tấn công này cũng bao gồm việc phun sơn graffiti thù địch, đốt nhà thờ Hồi giáo và Thiên Chúa giáo, và các hành động khác nhằm tạo khí hậu sợ hãi. Đáng chú ý là nhiều vụ bạo lực này xảy ra trong bối cảnh mà quân đội Israel và cảnh sát có mặt nhưng thường không can thiệp hiệu quả hoặc truy tố những kẻ phạm tội, dẫn đến cảm giác miễn trừ trừng phạt.
Sự tồn tại của bạo lực Do Thái này đặt ra những câu hỏi khó khăn về trách nhiệm của nhà nước Israel và về những căng thẳng đạo đức trong chính cộng đồng người định cư tôn giáo. Một số Rabbi và lãnh đạo tôn giáo đã lên án các hành động bạo lực này, nhưng những người khác đã giữ im lặng hoặc thậm chí biện minh cho chúng bằng các lý lẽ tôn giáo. Sau cái chết của Goldstein, một số người đã xây một đền thờ tại mộ ông và coi ông như một liệt sĩ, mặc dù chính phủ Israel sau đó đã ra lệnh phá bỏ các cấu trúc này. Hiện tượng này cho thấy sự phân cực sâu sắc: trong khi phần lớn người Israel, kể cả nhiều người tôn giáo, kinh hoàng trước khủng bố Do Thái, một thiểu số cực đoan coi những kẻ phạm tội như những anh hùng bảo vệ dân tộc. Sự phân cực này phản ánh những rạn nứt căn bản trong xã hội Israel về câu hỏi: ranh giới đạo đức của hành động tập thể Do Thái nằm ở đâu, và ai có quyền định nghĩa nó?
Mâu thuẫn với dân chủ và thế tục
Căng thẳng giữa luật tôn giáo và các giá trị dân chủ tự do
Một trong những mâu thuẫn căn bản nhất trong xã hội Israel hiện đại là xung đột giữa những người muốn biến Halakha (luật Do Thái giáo) thành nền tảng của luật pháp nhà nước và những người ủng hộ một hệ thống pháp luật thế tục, dân chủ dựa trên các nguyên tắc phổ quát về quyền con người. Các đảng và phong trào tôn giáo, đặc biệt là những người thuộc phe Religious Zionism và Haredi, đã liên tục đẩy mạnh các sáng kiến lập pháp nhằm tăng cường ảnh hưởng của Halakha trong các lĩnh vực như hôn nhân và ly hôn (hiện tại đã phần lớn thuộc thẩm quyền của tòa án tôn giáo Rabbinical), chuyển đổi tôn giáo, quy định Sabbath, và ngày càng nhiều hơn, các vấn đề xã hội rộng hơn. Yêu cầu áp dụng Halakha tạo ra xung đột trực tiếp với các nguyên tắc dân chủ tự do như quyền bình đẳng, tự do tôn giáo, và tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước. Ví dụ, theo Halakha truyền thống, hôn nhân giữa người Do Thái và người không Do Thái là không hợp pháp, phụ nữ có vai trò khác biệt so với nam giới trong nhiều khía cạnh của luật pháp, và những người LGBT bị coi là vi phạm luật tôn giáo.
Những căng thẳng này đã trở nên rõ ràng hơn trong các cuộc tranh luận gần đây về các vấn đề như quyền LGBT, quyền phụ nữ, và tự do thờ cúng. Israel, mặc dù được coi là quốc gia tiến bộ nhất ở Trung Đông về quyền LGBT, vẫn không công nhận hôn nhân đồng giới được thực hiện trong nước (mặc dù công nhận các hôn nhân như vậy từ nước ngoài), phần lớn do áp lực từ các đảng tôn giáo kiểm soát hệ thống Rabbinate. Tương tự, các nỗ lực cải cách để cho phép phụ nữ cầu nguyện tự do tại Bức tường Than khóc (Western Wall), một địa điểm linh thiêng nhất đối với người Do Thái, đã bị các nhà chức trách tôn giáo chính thống phản đối mạnh mẽ, dẫn đến các cuộc đối đầu và thậm chí bắt giữ. Những xung đột này không chỉ là về các vấn đề tôn giáo trừu tượng mà ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của hàng triệu người Israel, đặc biệt là những người không tuân theo giải thích chính thống của Do Thái giáo hoặc những người không theo tôn giáo Do Thái giáo.
Một khía cạnh đặc biệt đáng lo ngại của căng thẳng này là sự xói mòn dần dần của các thể chế dân chủ và tư pháp độc lập. Các nỗ lực cải cách tư pháp gây tranh cãi được chính phủ Netanyahu đề xuất năm 2023 – được nhiều người phản đối coi là một nỗ lực làm suy yếu Tòa án Tối cao và hệ thống kiểm tra – quyền lực – đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các đảng tôn giáo. Đối với nhiều người trong cộng đồng tôn giáo, Tòa án Tối cao được coi là một thể chế thế tục, tự do, đã nhiều lần ra phán quyết chống lại các lợi ích tôn giáo, từ việc buộc người Haredi phải phục vụ quân sự đến việc hạn chế quyền lực của Rabbinate trong các vấn đề chuyển đổi tôn giáo. Việc làm suy yếu tòa án, do đó, được một số người trong cộng đồng tôn giáo coi là cần thiết để bảo vệ giá trị Do Thái giáo khỏi sự can thiệp thế tục. Tuy nhiên, đối với nhiều người Israel thế tục và tự do, đây là một cuộc tấn công vào nền tảng của một nhà nước dân chủ và pháp quyền.
Xung đột sâu sắc giữa người Do Thái tôn giáo và thế tục
Rạn nứt giữa người Do Thái tôn giáo và thế tục ở Israel không phải là mới, nhưng nó đã trở nên sâu sắc hơn trong những năm gần đây, đặc biệt là qua cuộc khủng hoảng chính trị xung quanh các đề xuất cải cách tư pháp năm 2023. Hàng trăm nghìn người Israel đã xuống đường tuần tự tuần trong suốt nhiều tháng để phản đối các đề xuất này, trong những cuộc biểu tình lớn nhất trong lịch sử Israel. Phần lớn người biểu tình là những công dân thế tục, nhiều người trong số họ lo ngại rằng Israel đang dần biến thành một nhà nước thần quyền (theocracy) trong đó luật tôn giáo và ảnh hưởng của các Rabbi sẽ thay thế các thể chế dân chủ thế tục. Họ chỉ ra những dấu hiệu đáng lo ngại như sự gia tăng quyền lực của các đảng tôn giáo trong chính phủ, các nỗ lực tăng cường kiểm soát tôn giáo đối với không gian công cộng, và đặc biệt là sự miễn trừ liên tục của nam giới Haredi khỏi nghĩa vụ quân sự – một vấn đề gây phẫn nộ lớn trong xã hội Israel.
Vấn đề nghĩa vụ quân sự là một trong những điểm nóng nhất trong xung đột tôn giáo – thế tục. Trong khi hầu hết người Israel, cả nam và nữ, phải phục vụ trong Lực lượng Phòng vệ Israel (Israel Defense Forces, IDF) – nam giới thường 32 tháng và nữ giới 24 tháng – cộng với nghĩa vụ dự bị trong nhiều năm sau đó, nam giới Haredi (Do Thái giáo chính thống cực đoan) đã được miễn trừ nếu họ theo học toàn thời gian tại các học viện tôn giáo (yeshivot). Sự miễn trừ này, ban đầu chỉ áp dụng cho một số lượng nhỏ học giả tôn giáo, đã mở rộng ra hàng chục nghìn người do sự tăng trưởng dân số Haredi. Điều này tạo ra sự oán giận sâu sắc từ phía những gia đình thế tục, những người phải gửi con em mình đi chiến đấu và đôi khi hy sinh, trong khi một bộ phận lớn dân số được miễn trừ. Nỗ lực của Tòa án Tối cao nhằm bắt buộc chính phủ chấm dứt miễn trừ này đã bị các đảng Haredi chống đối quyết liệt, dẫn đến các cuộc khủng hoảng chính trị định kỳ.
Ngoài vấn đề quân sự, còn có nhiều khía cạnh khác của cuộc xung đột tôn giáo – thế tục ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Nhiều người Israel thế tục cảm thấy bị ép buộc phải tuân theo các quy định tôn giáo mà họ không tin vào, từ việc thiếu giao thông công cộng vào ngày Sabbath ở nhiều khu vực đến việc không thể kết hôn hoặc ly hôn theo luật dân sự. Họ lo ngại về tương lai của Israel như một xã hội đa nguyên và tự do, đặc biệt khi tỷ lệ sinh cao của cộng đồng Haredi có nghĩa là họ sẽ chiếm tỷ lệ ngày càng lớn trong dân số tương lai. Một số người Israel thế tục đã bắt đầu cân nhắc di cư – một hiện tượng được gọi là yerida (xuống dốc, ngược với aliyah – lên cao, chỉ việc di cư đến Israel) – vì họ không muốn sống trong một Israel mà họ coi là ngày càng xa rời tầm nhìn ban đầu của những người sáng lập Zionist. Sự phân cực này đặt ra câu hỏi hiện sinh về bản sắc của Israel: Liệu Israel có thể duy trì được cả tính chất Do Thái và tính chất dân chủ, hay hai điều này cuối cùng sẽ trở nên không tương thích?
Nguy cơ chiến tranh tôn giáo và xung đột về Đền thờ Mount
Có lẽ mối nguy hiểm lớn nhất xuất phát từ Messianic Politics là nguy cơ nó có thể châm ngòi cho một cuộc xung đột tôn giáo rộng hơn, đặc biệt là xung quanh vấn đề Đền thờ Mount (Temple Mount) – được gọi là Haram al-Sharif (Đền thánh cao quý) trong Islam. Địa điểm này, nằm ở Khu phố Cổ Jerusalem, là nơi linh thiêng đối với cả Do Thái giáo và Islam. Đối với người Do Thái, đây là nơi đặt Đền thờ thứ nhất và thứ hai của họ trong thời cổ đại, và theo truyền thống, đây sẽ là nơi Đền thờ thứ ba sẽ được xây dựng trong thời đại Messiah. Đối với người Hồi giáo, đây là nơi đặt Thánh đường Al-Aqsa và Vòm Đá (Dome of the Rock), thánh địa Hồi giáo quan trọng thứ ba sau Mecca và Medina, và được tin là nơi Tiên tri Muhammad thăng thiên lên trời. Sau Chiến tranh năm 1967, Israel đã chiếm được Khu phố Cổ nhưng đã để Jordan Waqf (tổ chức tôn giáo Hồi giáo) tiếp tục quản lý Đền thờ Mount, với sự hiểu biết rằng người Do Thái có thể ghé thăm nhưng không được cầu nguyện tại đó.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, phong trào Temple Mount – một phong trào Messianic tin rằng Đền thờ thứ ba nên được xây dựng ngay bây giờ, không chờ đợi sự xuất hiện của Messiah – đã ngày càng tăng cường. Các thành viên của phong trào này, nhiều người liên kết với các nhóm định cư tôn giáo cực đoan, đã thường xuyên ghé thăm Đền thờ Mount với số lượng ngày càng lớn, một số người cố gắng cầu nguyện công khai bất chấp các hạn chế. Một số Rabbi và nhà hoạt động cực đoan đã kêu gọi phá hủy Thánh đường Al-Aqsa và Vòm Đá để xây dựng Đền thờ Do Thái, mặc dù đây vẫn là quan điểm của một thiểu số nhỏ. Các chính trị gia Israel cực hữu, bao gồm một số bộ trưởng trong chính phủ Netanyahu gần đây, đã công khai ủng hộ việc cho phép người Do Thái cầu nguyện tại Đền thờ Mount, phá vỡ thỏa thuận status quo lâu đời. Itamar Ben-Gvir, Bộ trưởng An ninh Quốc gia, đã nhiều lần ghé thăm địa điểm này, mỗi lần đều gây ra căng thẳng và đôi khi bạo lực.
Nguy cơ từ vấn đề Đền thờ Mount là to lớn vì nó có tiềm năng biến xung đột Israel – Palestine từ một xung đột dân tộc và chính trị thành một cuộc chiến tranh tôn giáo rộng hơn melibatkan không chỉ người Palestine mà cả hàng tỷ người Hồi giáo trên toàn thế giới. Bất kỳ hành động nào được coi là xúc phạm đến Thánh đường Al-Aqsa – cho dù là nỗ lực phá hủy, xây dựng trên địa điểm, hoặc thậm chí chỉ là sự thay đổi đáng kể trong status quo – có thể châm ngòi cho bạo lực quy mô lớn. Lịch sử đã cho thấy điều này: cuộc Intifada thứ hai (2000 – 2005) phần lớn được kích hoạt bởi chuyến thăm gây tranh cãi của Ariel Sharon đến Đền thờ Mount vào tháng 9 năm 2000. Các nhà lãnh đạo Palestine và Ả Rập đã nhiều lần cảnh báo rằng bất kỳ nỗ lực nào thay đổi tình trạng của Al-Aqsa sẽ vượt qua một lằn ranh đỏ và có thể dẫn đến xung đột khu vực. Thực tế là một số yếu tố trong phong trào Messianic Israel không chỉ không sợ hãi viễn cảnh này mà thậm chí có thể hoan nghênh nó như một phần của kịch bản tận thế cuối cùng là một trong những khía cạnh đáng lo ngại nhất của chính trị tôn giáo cực đoan ở Israel.
Kết luận
Messianic Politics ở Israel đại diện cho một hiện tượng phức tạp và đầy mâu thuẫn, nơi niềm tin tôn giáo sâu sắc về sự cứu chuộc thiêng liêng đã được chính trị hóa thành một chương trình nghị sự dân tộc chủ nghĩa cực đoan. Từ nguồn gốc thần học trong Kabbalah và tư tưởng của các Rabbi như Abraham Isaac Kook và Zvi Yehuda Kook, phong trào này đã phát triển thành một lực lượng chính trị và xã hội mạnh mẽ với ảnh hưởng sâu rộng đối với chính sách Israel, xung đột Israel – Palestine, và bản chất của nhà nước Israel. Sự tăng trưởng của các khu định cư tôn giáo ở Bờ Tây, được hỗ trợ bởi các chính phủ kế tiếp nhau, đã tạo ra những sự kiện hoàn thành làm cho giải pháp hai nhà nước trở nên ngày càng khó khả thi. Ảnh hưởng chính trị ngày càng lớn của các đảng tôn giáo đã đẩy Israel sang hướng cứng rắn hơn, xa rời hơn khỏi thỏa hiệp, và đặt ra những câu hỏi căn bản về tương lai của dân chủ Israel.
Những mâu thuẫn giữa tầm nhìn thần quyền của Messianic Politics và các giá trị dân chủ, tự do, thế tục đã tạo ra những rạn nứt sâu sắc trong xã hội Israel. Cuộc xung đột giữa người tôn giáo và thế tục không chỉ là về các vấn đề chính sách cụ thể mà là về câu hỏi hiện sinh: Israel sẽ là loại nhà nước nào? Liệu nó có thể duy trì được cả tính chất Do Thái và dân chủ, hay cuối cùng phải lựa chọn giữa hai điều này? Nguy cơ từ phong trào Temple Mount và khả năng một cuộc xung đột tôn giáo rộng hơn nhắc nhở chúng ta rằng những căng thẳng này không chỉ ảnh hưởng đến Israel mà có thể có hậu quả khu vực và toàn cầu. Hiểu rõ Messianic Politics – nguồn gốc, động lực, và hậu quả của nó – là điều cần thiết để nắm bắt những thách thức mà Israel và Palestine đối mặt, và để tìm kiếm con đường hướng tới một tương lai hòa bình và công bằng hơn cho tất cả những người sống trên vùng đất này.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
