Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

C3 | Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại

Tiếng Hebrew cổ đại đã đóng vai trò trung tâm trong đời sống tôn giáo và văn hóa Do Thái suốt hàng thiên niên kỷ, dù không còn là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

86 phút đọc.

0 lượt xem.

Trong lịch sử nhân loại, chưa từng có tiền lệ nào về việc một ngôn ngữ đã chết được hồi sinh thành ngôn ngữ sống của cả một quốc gia. Phép màu ấy đã xảy ra với Hebrew – ngôn ngữ từng chỉ tồn tại trong kinh thánh và lời cầu nguyện suốt gần hai nghìn năm lưu đày, nay trở thành tiếng mẹ đẻ của hàng triệu người Israel.

Hành trình từ lashon ha-kodesh – ngôn ngữ thánh thiêng – sang công cụ giao tiếp hàng ngày không chỉ là một kỳ tích ngôn ngữ học mà còn là biểu tượng sống động nhất cho sức sống phi thường của dân tộc Do Thái. Câu chuyện phục hưng Hebrew gắn liền với tên tuổi Eliezer Ben-Yehuda (1858 – 1922), người đàn ông đã dám mơ điều không tưởng và biến giấc mơ ấy thành hiện thực. Từ thí nghiệm táo bạo nuôi dạy đứa con đầu lòng bằng tiếng Hebrew trong một thế giới không ai nói ngôn ngữ này, đến việc sáng tạo hàng nghìn từ vựng mới cho đời sống hiện đại, Ben-Yehuda đã mở đường cho một cuộc cách mạng văn hóa vô tiền khoáng hậu. Quá trình này không diễn ra một mình, mà là thành quả của cả một thế hệ những người tin tưởng rằng ngôn ngữ là linh hồn của dân tộc, và không có sự hồi sinh dân tộc nào mà thiếu vắng sự hồi sinh ngôn ngữ.

Mở đầu

Trong toàn bộ lịch sử văn minh nhân loại, chưa từng có tiền lệ nào về việc một ngôn ngữ đã chết – một ngôn ngữ không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày suốt gần hai nghìn năm – được hồi sinh thành công để trở thành ngôn ngữ mẹ đẻ của hàng triệu người. Latin, ngôn ngữ của Đế chế La Mã vĩ đại, đã biến thành những ngôn ngữ Romance khác nhau nhưng bản thân Latin cổ điển không bao giờ sống lại. Coptic, Sanskrit, Akkadian – tất cả đều trở thành ngôn ngữ của học giả và lịch sử, không phải của cuộc sống thường nhật. Nhưng Hebrew đã phá vỡ quy luật này. Từ một ngôn ngữ thiêng liêng chỉ tồn tại trong hội đường và sách vở, Hebrew đã hồi sinh để trở thành ngôn ngữ của phòng thí nghiệm khoa học, của tòa soạn báo, của quốc hội, của sân chơi trẻ em, của tình ca và tranh luận chính trị. Phép màu này không xảy ra một cách tự nhiên hay ngẫu nhiên, mà là kết quả của một cuộc cách mạng văn hóa có ý thức, được thúc đẩy bởi niềm tin mãnh liệt rằng dân tộc Do Thái không thể hồi sinh nếu thiếu vắng một ngôn ngữ chung gắn kết quá khứ với tương lai.

Câu chuyện phục hưng Hebrew bắt đầu từ bối cảnh của thế kỷ XIX, khi phong trào Khai sáng Do Thái – Haskalah – đã mở ra con đường cho việc hiện đại hóa cộng đồng Do Thái. Trong khi Haskalah khuyến khích người Do Thái tiếp cận tri thức phương Tây và tham gia vào đời sống văn hóa châu Âu, nó cũng đặt ra một câu hỏi căn bản: làm thế nào để hiện đại hóa mà vẫn giữ được bản sắc dân tộc. Câu trả lời nằm ở ngôn ngữ. Hebrew – ngôn ngữ của tổ tiên, của Kinh thánh, của lịch sử ba nghìn năm – là mối dây liên kết duy nhất giữa người Do Thái từ Yemen đến Ba Lan, từ Morocco đến Iraq. Nhưng để Hebrew có thể đảm nhận vai trò này, nó cần phải chuyển hóa từ lashon ha-kodesh – ngôn ngữ thánh thiêng chỉ dành cho cầu nguyện và học thuật tôn giáo – thành một ngôn ngữ sống động có thể diễn đạt mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Hành trình này đầy chông gai, đối mặt với hoài nghi từ các nhà ngôn ngữ học, phản đối từ cộng đồng tôn giáo chính thống, cạnh tranh từ các ngôn ngữ khác như Yiddish và tiếng Đức. Nhưng nhờ vào tầm nhìn của những người tiên phong như Eliezer Ben-Yehuda, sự cống hiến của hàng nghìn giáo viên và nhà giáo dục, và ý chí tập thể của cộng đồng Yishuv ở Palestine, Hebrew đã vượt qua mọi trở ngại để trở thành ngôn ngữ quốc gia của nhà nước Israel năm 1948, đánh dấu một trong những thành tựu văn hóa phi thường nhất của thế kỷ XX.

Tình trạng của Hebrew trước thế kỷ XIX

Trước khi làn sóng hiện đại hóa ập đến cộng đồng Do Thái vào thế kỷ XIX, Hebrew đã trải qua gần hai nghìn năm tồn tại trong một trạng thái đặc biệt – không hoàn toàn chết nhưng cũng không thực sự sống. Ngôn ngữ này bị giam hãm trong không gian thiêng liêng của hội đường và sách vở, xa rời đời sống thường nhật của hàng triệu người Do Thái trên khắp thế giới. Tình trạng này tạo ra một nghịch lý kỳ lạ: Hebrew vừa được tôn vinh như linh hồn của dân tộc, vừa bị cách ly khỏi cuộc sống sinh động của chính dân tộc đó. Sự thiếu vắng Hebrew trong giao tiếp hàng ngày không phải do ngẫu nhiên mà xuất phát từ những quan niệm tôn giáo sâu sắc, những hạn chế về mặt ngôn ngữ học, và cả sự hoài nghi về khả năng hồi sinh một ngôn ngữ đã ngừng phát triển tự nhiên trong nhiều thế kỷ.

Hebrew như ngôn ngữ thánh thiêng và khoảng cách với đời sống thường nhật

Suốt thời kỳ lưu đày kéo dài từ thế kỷ I đến thế kỷ XIX, Hebrew chiếm một vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của người Do Thái với tư cách là lashon ha-kodesh – ngôn ngữ thánh thiêng. Đây là ngôn ngữ mà theo truyền thống, Đức Chúa Trời đã dùng để tạo dựng vũ trụ, ngôn ngữ của mười điều răn được trao cho Moses trên núi Sinai, ngôn ngữ của các tiên tri và vua David trong những bài thánh vịnh bất hủ. Trong mọi hội đường Do Thái, từ những cộng đồng nhỏ bé ở vùng núi Kavkaz đến các trung tâm học thuật lớn ở Ba Lan và Lithuania, Hebrew vang lên mỗi ngày trong lời cầu nguyện, trong việc đọc Torah mỗi sáng thứ Hai và thứ Năm, trong các nghi lễ đánh dấu những mốc quan trọng của cuộc đời từ sinh đến tử. Các Rabbi nghiên cứu Talmud bằng Hebrew, tranh luận về luật pháp Do Thái bằng Hebrew, viết những bình luận sâu sắc về kinh thánh bằng Hebrew. Tuy nhiên, ngay khi bước ra khỏi không gian thiêng liêng của hội đường và phòng học, người Do Thái chuyển sang các ngôn ngữ khác để giao tiếp. Ở Đông Âu, họ nói Yiddish – một ngôn ngữ lai tạp từ tiếng Đức thời trung cổ, Hebrew, Ả Rập và các ngôn ngữ Slavic – đã phát triển thành một nền văn học phong phú với hàng triệu người sử dụng. Ở các vùng đất từng thuộc đế chế Tây Ban Nha như Balkans, Bắc Phi và Trung Đông, người Do Thái nói Ladino, một biến thể của tiếng Tây Ban Nya cổ pha trộn với Hebrew và các ngôn ngữ địa phương. Trong thế giới Hồi giáo, từ Iraq đến Yemen, từ Morocco đến Iran, họ phát triển Judeo-Arabic – tiếng Ả Rập được viết bằng chữ cái Hebrew với nhiều từ vựng Hebrew xen lẫn. Sự phân tách này không phải đơn thuần là vấn đề ngôn ngữ học mà phản ánh một thế giới quan tôn giáo sâu sắc. Nhiều Rabbi chính thống tin rằng Hebrew quá thiêng liêng để dùng cho những việc tầm thường của cuộc sống – mua bán ở chợ, tán gẫu với hàng xóm, thậm chí ru con ngủ. Họ lo sợ rằng việc sử dụng ngôn ngữ thánh thiêng cho những mục đích thế tục sẽ làm ô uế và làm giảm đi tính thiêng liêng của nó, giống như việc dùng một chiếc chén thánh để đựng nước uống hàng ngày.

Quan niệm về sự thiêng liêng của Hebrew còn được củng cố bởi các tầng lớp ý nghĩa thần bí mà truyền thống Kabbalah gán cho ngôn ngữ này. Theo các nhà thần bí Do Thái, mỗi chữ cái Hebrew không chỉ là một ký hiệu âm thanh mà còn chứa đựng năng lượng thiêng liêng, mỗi từ Hebrew ẩn chứa những bí mật sâu xa về bản chất của tạo hóa. Họ tin rằng 22 chữ cái của bảng chữ cái Hebrew là những công cụ mà Đức Chúa Trời đã dùng để tạo dựng thế giới, và việc kết hợp các chữ cái này theo những cách khác nhau có thể mở ra những chiều không gian tâm linh khác nhau. Sefer Yetzirah – Sách về Tạo hóa, một văn bản thần bí cổ đại – mô tả chi tiết cách mỗi chữ cái Hebrew tương ứng với các yếu tố vũ trụ, các bộ phận cơ thể con người, và các tháng trong năm. Với hệ thống niềm tin phức tạp như vậy, việc đề xuất dùng Hebrew để nói về những chuyện đời thường như thời tiết, giá cả hay tin đồn hàng xóm bị coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng. Kết quả là Hebrew tồn tại trong một không gian riêng biệt, được bảo tồn cẩn thận như một di sản thiêng liêng nhưng cũng bị cô lập khỏi dòng chảy sinh động của cuộc sống. Ngôn ngữ này giống như một bảo tàng sống – được chiêm ngưỡng, được tôn kính, nhưng không được chạm vào bằng đôi bàn tay thường nhật của cuộc sống. Trong khi các ngôn ngữ khác phát triển và thay đổi theo nhịp sống của xã hội, tiếp thu từ vựng mới, thích nghi với những thay đổi xã hội và công nghệ, Hebrew đóng băng ở dạng cổ điển của nó, như một bức tranh được đóng khung trong thủy tinh, đẹp đẽ nhưng không thể chạm tới.

Sự phân tách giữa Hebrew thánh thiêng và các ngôn ngữ thế tục cũng tạo ra một hiện tượng văn hóa đặc biệt trong cộng đồng Do Thái: tình trạng song ngữ hoặc đa ngữ trở thành quy luật chứ không phải ngoại lệ. Một người Do Thái học thức điển hình ở Ba Lan thế kỷ XVIII có thể đọc và viết Hebrew thành thạo cho mục đích tôn giáo, nói Yiddish trong gia đình và cộng đồng, sử dụng tiếng Ba Lan khi giao dịch với người ngoài, và có thể còn biết một chút tiếng Đức hoặc tiếng Nga để tiếp cận văn học và khoa học phương Tây. Mỗi ngôn ngữ chiếm một lãnh thổ riêng trong cuộc sống của họ, và Hebrew luôn là ngôn ngữ của lãnh thổ cao nhất – lãnh thổ của tâm hồn và trí tuệ tôn giáo. Tình trạng này kéo dài qua nhiều thế kỷ, trở thành một phần bản sắc Do Thái đến mức nhiều người không thể tưởng tượng ra một thế giới khác. Khi các nhà cải cách đầu tiên đề xuất dùng Hebrew cho mục đích thế tục vào thế kỷ XIX, họ không chỉ phải đối mặt với những trở ngại kỹ thuật về ngôn ngữ học mà còn phải vượt qua một bức tường tâm lý và tôn giáo dày đặc, được xây dựng qua hàng nghìn năm truyền thống và niềm tin.

Những hạn chế nghiêm trọng về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp

Hebrew cổ điển, ngôn ngữ của Kinh thánh và Talmud, được hình thành và phát triển trong bối cảnh của một xã hội nông nghiệp và du mục cổ đại, với từ vựng phản ánh đời sống và thế giới quan của thời kỳ đó. Kinh thánh Hebrew có hàng chục từ khác nhau để mô tả các loại cừu, dê, bò, vì chăn nuôi là nền tảng kinh tế. Có nhiều từ chi tiết cho các loại lễ vật, các nghi lễ tế tự, các cấp bậc trong hệ thống tôn giáo. Từ vựng về nông nghiệp cũng rất phong phú: các loại ngũ cốc, các mùa màng, các công cụ canh tác, các loại sâu bệnh hại cây trồng. Tuy nhiên, khi thế giới bước vào thời đại hiện đại với cuộc Cách mạng Công nghiệp, sự bùng nổ của khoa học và công nghệ, sự hình thành các hệ thống chính trị dân chủ, Hebrew cổ điển bộc lộ những khoảng trống khổng lồ trong vốn từ vựng. Làm sao diễn đạt khái niệm báo chí khi thời Kinh thánh việc truyền thông tin chủ yếu là qua truyền khẩu và những tấm bia đá, làm sao nói về xe lửa khi phương tiện giao thông nhanh nhất lúc đó là ngựa, làm sao giải thích điện tín hay điện thoại khi công nghệ viễn thông chưa tồn tại, làm sao thảo luận về dân chủnghị viện khi cấu trúc chính trị được biết đến chủ yếu là chế độ quân chủ hoặc thần quyền. Khoa học hiện đại đặt ra thách thức còn lớn hơn: Hebrew cần từ cho nguyên tử, phân tử, tế bào, vi khuẩn, điện, từ trường, tiến hóa, nhiệt động lực học và hàng nghìn thuật ngữ khoa học khác. Y học tiến bộ đòi hỏi từ vựng cho các bệnh mới được xác định, các kỹ thuật phẫu thuật, các loại thuốc, các bộ phận cơ thể được hiểu theo cách khoa học chứ không phải theo mô tả trong Kinh thánh. Thậm chí những khía cạnh đời sống đô thị đơn giản cũng thiếu từ ngữ: vỉa hè, đèn đường, cảnh sát, sở cứu hỏa, bưu điện, ngân hàng, nhà hàng, khách sạn, rạp hát – tất cả đều là những khái niệm xa lạ với thế giới Kinh thánh.

Vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu từ vựng mà còn ở cách các từ hiện có được sử dụng. Hebrew Kinh thánh có xu hướng sử dụng ngôn ngữ cụ thể, hình ảnh, gắn liền với kinh nghiệm cảm giác, trong khi tư duy hiện đại đòi hỏi khả năng diễn đạt các khái niệm trừu tượng phức tạp. Ví dụ, trong Hebrew cổ, không có từ trực tiếp cho ý tưởng hay khái niệm – người ta phải nói theo kiểu điều được nghĩ trong lòng hay điều được hình dung trong tâm trí. Không có từ cho bản chất hay thực thể, không có từ cho các khái niệm triết học như hiện tượng, siêu hình, biện chứng, duy vật. Điều này không có nghĩa Hebrew là ngôn ngữ kém phát triển – ngược lại, ngôn ngữ Kinh thánh có sức mạnh thơ ca và tâm linh phi thường – nhưng nó được thiết kế cho một mục đích khác, cho một thế giới khác. Ngữ pháp Hebrew cổ cũng đặt ra những thách thức riêng. Hệ thống thì trong Hebrew không hoạt động giống như trong các ngôn ngữ Ấn-Âu. Thay vì phân biệt quá khứ, hiện tại, tương lai theo cách tuyến tính, Hebrew Kinh thánh chủ yếu phân biệt giữa hành động hoàn thành và chưa hoàn thành, giữa trạng thái tĩnh và động. Điều này tạo ra một cách nhìn về thời gian khác biệt, rất phù hợp cho thi ca và tôn giáo nhưng có thể gây khó khăn khi diễn đạt các sắc thái thời gian phức tạp của văn xuôi hiện đại, của báo cáo khoa học, của lịch sử học. Hebrew thiếu cách diễn đạt tương đương cho các cấu trúc ngữ pháp như câu điều kiện phức tạp, câu giả định ngược với thực tế, các mệnh đề phụ thuộc lồng nhau nhiều tầng – những công cụ quan trọng của tư duy phân tích và lập luận học thuật.

Thêm vào đó, sau khi thời kỳ Mishnah và Talmud kết thúc vào khoảng thế kỷ V – VI, Hebrew gần như ngừng phát triển ngữ pháp mới một cách tự nhiên. Khác với tiếng Anh chuyển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung đại rồi tiếng Anh hiện đại với vô số thay đổi về ngữ pháp, cú pháp, phát âm qua mỗi thế kỷ, Hebrew bị đóng băng trong dạng cổ điển. Các Rabbi tiếp tục viết bằng Hebrew qua các thế kỷ, nhưng họ cố gắng bắt chước phong cách Kinh thánh hoặc Talmud, xem đó như chuẩn mực không thể thay đổi. Điều này giống như thể người Anh ngày nay vẫn phải viết theo phong cách của Shakespeare hoặc thậm chí Chaucer. Kết quả là Hebrew trở thành một ngôn ngữ có tính bảo thủ cực kỳ cao về mặt hình thức, trong khi nội dung thì cố gắng mở rộng ra những lĩnh vực mới. Các nhà văn Hebrew thời trung cổ khi muốn thảo luận về triết học Aristotle hay y học Ả Rập phải vật lộn với ngôn ngữ, uốn nắn các cấu trúc cổ điển để diễn đạt những tư tưởng hoàn toàn mới. Maimonides (1138 – 1204), một trong những triết gia Do Thái vĩ đại nhất, đã phải sáng tạo ra hàng trăm thuật ngữ triết học mới khi viết Moreh Nevuchim – Hướng dẫn cho người hoang mang – bằng tiếng Ả Rập nhưng sau đó được dịch sang Hebrew. Tuy nhiên, những nỗ lực cá nhân như vậy không tạo ra một hệ thống ngôn ngữ nhất quán và được chấp nhận rộng rãi. Mỗi nhà văn tự tạo từ vựng riêng, và không có cơ chế nào để chuẩn hóa hoặc phổ biến những đổi mới này, dẫn đến tình trạng một khái niệm có thể được diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau ở các tác giả khác nhau, gây khó khăn cho việc giao tiếp.

Những nỗ lực ban đầu trong phong trào Khai sáng Do Thái và giới hạn của chúng

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – khởi đầu vào cuối thế kỷ XVIII ở Berlin dưới sự lãnh đạo của Moses Mendelssohn (1729 – 1786) và lan rộng ra Đông Âu trong thế kỷ XIX, đã mang đến những thay đổi quan trọng trong cách người Do Thái nhìn nhận và sử dụng Hebrew. Những người theo chủ nghĩa Haskalah, được gọi là Maskilim, tin rằng người Do Thái cần hiện đại hóa, tiếp cận tri thức phương Tây, tham gia vào đời sống văn hóa và chính trị của các quốc gia họ sinh sống, nhưng vẫn cần giữ gìn bản sắc Do Thái. Đối với họ, Hebrew không chỉ là ngôn ngữ tôn giáo mà còn là biểu tượng của di sản văn hóa dân tộc, công cụ để kết nối người Do Thái từ các vùng đất khác nhau lại với nhau. Họ bắt đầu sử dụng Hebrew cho văn học thế tục – một bước đột phá táo bạo trong bối cảnh truyền thống coi Hebrew là ngôn ngữ quá thiêng liêng để dùng cho mục đích phi tôn giáo. Các nhà thơ Haskalah như Naphtali Herz Wessely (1725 – 1805) và Judah Leib Gordon (1830 – 1892) viết thơ ca về thiên nhiên, tình yêu, những vấn đề xã hội đương đại, sử dụng Hebrew với một tinh thần mới – vẫn tôn trọng vẻ đẹp cổ điển của ngôn ngữ nhưng áp dụng vào những chủ đề hoàn toàn mới. Judah Leib Gordon có câu thơ nổi tiếng Hevei adam betzeitecha ve-Yehudi be-ohalecha – Hãy là người trong đời sống công cộng và người Do Thái trong lều trại riêng – thể hiện tư tưởng hội nhập nhưng vẫn giữ bản sắc, và ông sử dụng Hebrew để truyền tải thông điệp này một cách mạnh mẽ.

Bước ngoặt quan trọng đến với tiểu thuyết Hebrew đầu tiên do Abraham Mapu (1808 – 1867) sáng tác. Năm 1853, Mapu xuất bản Ahavat Tzion – Tình yêu Zion – một tiểu thuyết lãng mạn đặt trong bối cảnh thời kỳ Đền thờ Solomon, kể về những cuộc phiêu lưu, tình yêu, âm mưu chính trị. Đây là lần đầu tiên Hebrew được sử dụng để kể một câu chuyện hư cấu đầy màu sắc thế tục, với những nhân vật sinh động có tình cảm con người chứ không phải chỉ các nhân vật tôn giáo hay lịch sử. Tác phẩm gây chấn động trong cộng đồng Do Thái – một số người hoan nghênh việc Hebrew được mở rộng sang lĩnh vực văn học hiện đại, số khác phản đối kịch liệt việc dùng ngôn ngữ thánh thiêng để kể chuyện tình yêu nam nữ. Tuy nhiên, thành công của Mapu mở đường cho nhiều nhà văn khác. Perets Smolenskin (1842 – 1885) viết các tiểu thuyết xã hội phê phán cuộc sống cộng đồng Do Thái, Mendele Mocher Sforim (1836 – 1917) tạo ra những tác phẩm châm biếm sắc sảo bằng cả Yiddish và Hebrew, Haim Nahman Bialik (1873 – 1934) – được coi là nhà thơ quốc gia Do Thái – viết những bài thơ sâu sắc về nỗi đau của lưu đày, khát vọng hồi sinh dân tộc. Báo chí Hebrew cũng phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ này. Các tờ báo như Ha-Maggid (Người báo tin) từ năm 1856 và Ha-Melitz (Người bênh vực) từ năm 1860 đưa tin về khoa học, công nghệ, chính trị quốc tế, văn hóa, chứng minh Hebrew có thể xử lý những chủ đề đương đại. Các biên tập viên phải liên tục sáng tạo từ vựng mới cho những khái niệm chưa có trong Hebrew cổ điển – họ tạo từ cho tàu hơi nước, đường sắt, bầu cử, hiến pháp, cách mạng và hàng trăm thuật ngữ khác.

Tuy nhiên, tất cả những thành tựu ấn tượng này vẫn có một giới hạn cơ bản: Hebrew vẫn chỉ là ngôn ngữ viết chứ không phải ngôn ngữ nói. Người ta đọc tiểu thuyết bằng Hebrew, đọc báo bằng Hebrew, viết thư cho nhau bằng Hebrew, nhưng không ai nói Hebrew trong cuộc sống hàng ngày. Khi các nhà văn và nhà báo Hebrew gặp nhau, họ vẫn trò chuyện bằng Yiddish, tiếng Nga, tiếng Ba Lan hay tiếng Đức – những ngôn ngữ họ thực sự thoải mái khi giao tiếp trực tiếp. Hebrew thiếu vắng những yếu tố cần thiết của một ngôn ngữ sống: tiếng lóng, thành ngữ hàng ngày, cách nói tắt, những biểu hiện cảm xúc tự nhiên. Làm sao nói bằng Hebrew những câu đơn giản như chào hỏi sáng mai, hỏi thăm sức khỏe, than vãn về thời tiết, mắng con nghịch ngợm, thương lượng giá cả ở chợ. Các nhà văn Haskalah có thể viết những văn xuôi và thơ ca tuyệt đẹp bằng Hebrew, nhưng họ không biết cách dùng Hebrew để nói Con đừng chạy ra đường, nguy hiểm lắm hay Hôm nay tôi hơi mệt, chúng ta gặp nhau ngày mai nhé. Ngôn ngữ viết có tính chất trang trọng, được suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra, trong khi ngôn ngữ nói đòi hỏi sự tự phát, nhanh nhẹn, linh hoạt. Haskalah đã mở cánh cửa, chứng minh Hebrew có thể hiện đại hóa, có thể xử lý những chủ đề không tôn giáo, nhưng bước đột phá quyết định – biến Hebrew thành ngôn ngữ sống của con người – vẫn chưa đến.

Bi quan và hoài nghi về khả năng hồi sinh một ngôn ngữ đã chết

Vào những thập niên cuối của thế kỷ XIX, khi ý tưởng hồi sinh Hebrew thành ngôn ngữ sống bắt đầu được một số người đề xuất, phản ứng chủ đạo là sự hoài nghi sâu sắc, thậm chí từ những người ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Do Thái. Lịch sử ngôn ngữ học cho thấy không có tiền lệ nào về việc một ngôn ngữ đã ngừng được nói trong đời sống hàng ngày suốt gần hai nghìn năm có thể được hồi sinh thành ngôn ngữ mẹ đẻ của một cộng đồng lớn. Latin, ngôn ngữ của Đế chế La Mã hùng mạnh, sau khi đế chế sụp đổ đã tách thành nhiều ngôn ngữ Romance khác nhau – tiếng Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Romania – nhưng bản thân Latin cổ điển không bao giờ trở lại làm ngôn ngữ sống. Nó tồn tại như ngôn ngữ của Giáo hội Công giáo, của luật pháp, của y học và khoa học trong một thời gian, nhưng ngay cả trong những lĩnh vực này, dần dần các ngôn ngữ dân tộc cũng thay thế nó. Coptic, ngôn ngữ của người Ai Cập cổ đại, chỉ còn tồn tại trong các nghi lễ của Giáo hội Coptic Orthodox, được đọc thuộc lòng bởi các linh mục nhưng không ai hiểu hoặc nói trong đời sống thường ngày. Akkadian, Sumerian, Sanskrit cổ – tất cả đều là những ngôn ngữ vĩ đại của các nền văn minh cổ đại, nhưng đều trở thành ngôn ngữ chết, được nghiên cứu bởi các học giả nhưng không được sống lại trong miệng của con người thường. Các nhà ngôn ngữ học phương Tây khi nghe về ý tưởng hồi sinh Hebrew thường tỏ ra ngạc nhiên và nghi ngờ, cho rằng đây là một tham vọng phi thực tế, đi ngược lại các quy luật tự nhiên của sự tiến hóa ngôn ngữ.

Ngay trong cộng đồng Do Thái, sự phân hóa quan điểm về ngôn ngữ nào nên trở thành ngôn ngữ của nhà nước Do Thái tương lai rất gay gắt. Trí thức trong cộng đồng Yiddish lập luận rằng Yiddish mới thực sự là ngôn ngữ sống của đại đa số người Do Thái, đặc biệt là ở Đông Âu nơi tập trung hàng triệu người Do Thái. Vào cuối thế kỷ XIX, Yiddish có một nền văn học phong phú đang phát triển mạnh mẽ với các nhà văn xuất sắc như Sholem Aleichem (1859 – 1916) và Isaac Leib Peretz (1852 – 1915), có báo chí sôi động, có kịch nghệ, có đời sống văn hóa sinh động. Tại sao phải bỏ một ngôn ngữ đang sống để cố gắng hồi sinh một ngôn ngữ đã chết. Năm 1908, Hội nghị Ngôn ngữ Yiddish được tổ chức tại Czernowitz với sự tham gia của các trí thức hàng đầu, tuyên bố Yiddish là một ngôn ngữ quốc gia của dân tộc Do Thái, phản đối ý tưởng Hebrew. Những người Do Thái đã hội nhập sâu vào xã hội châu Âu thì lại ủng hộ các ngôn ngữ như tiếng Đức, tiếng Pháp hay tiếng Anh. Họ cho rằng sử dụng những ngôn ngữ quốc tế này sẽ giúp nhà nước Do Thái tương lai dễ dàng hội nhập vào cộng đồng quốc tế, tiếp cận khoa học và công nghệ tiên tiến. Thậm chí Theodor Herzl (1860 – 1904), người được coi là cha đẻ của chủ nghĩa Zionism chính trị, ban đầu cũng hoài nghi về Hebrew. Trong tiểu thuyết viễn tưởng Altneuland – Đất cũ mới – xuất bản năm 1902, Herzl hình dung nhà nước Do Thái tương lai là một xã hội đa ngôn ngữ nơi mọi người nói tiếng mẹ đẻ của họ, và tiếng Đức đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp chung vì đó là ngôn ngữ của nền văn minh và văn hóa mà ông ngưỡng mộ.

Những người Do Thái chính thống cũng phản đối mạnh mẽ việc hồi sinh Hebrew như ngôn ngữ thế tục, nhưng từ một lý do hoàn toàn khác. Đối với họ, việc dùng lashon ha-kodesh – ngôn ngữ thánh thiêng – cho mục đích hàng ngày là một hành động phạm thượng, xúc phạm đến tính thiêng liêng của ngôn ngữ mà Đức Chúa Trời đã ban cho. Họ tin rằng Hebrew chỉ nên được dùng để cầu nguyện, nghiên cứu kinh thánh và các văn bản tôn giáo. Khi nghe tin Eliezer Ben-Yehuda đang cố gắng nuôi con bằng tiếng Hebrew, nhiều Rabbi ở Jerusalem đã lên án ông, có người còn đe dọa tẩy chay gia đình ông. Năm 1893, một nhóm Do Thái chính thống đã tố cáo Ben-Yehuda với chính quyền Ottoman, buộc tội ông xúi giục chống lại chính phủ, khiến ông phải ngồi tù một thời gian. Áp lực từ cộng đồng tôn giáo rất lớn, tạo ra không khí thù địch xung quanh những nỗ lực hồi sinh Hebrew. Ngoài những phản đối dựa trên lý do ý thức hệ hoặc tôn giáo, còn có sự hoài nghi mang tính thực dụng. Nhiều người cho rằng ngay cả khi có thể tạo ra đủ từ vựng cho Hebrew hiện đại, quá trình này sẽ mất hàng thế kỷ và đòi hỏi một nỗ lực tập thể khổng lồ mà cộng đồng Do Thái nhỏ bé ở Palestine lúc đó không có đủ nguồn lực để thực hiện. Họ lập luận rằng thay vì tập trung vào một dự án ngôn ngữ không chắc thành công, người Do Thái nên ưu tiên những vấn đề cấp bách hơn như phát triển kinh tế, xây dựng cơ sở hạ tầng, đối phó với căng thẳng với dân Ả Rập địa phương. Tất cả những yếu tố này tạo ra một bầu không khí bi quan sâu sắc về triển vọng hồi sinh Hebrew, khiến sứ mệnh của Ben-Yehuda và những người đồng chí hướng với ông trở nên gần như bất khả thi.

Eliezer Ben-Yehuda – Người thổi hồn vào Hebrew

Trong lịch sử hồi sinh Hebrew, không ai đóng vai trò trung tâm và quyết định hơn Eliezer Ben-Yehuda. Nếu Haskalah đã mở cánh cửa cho việc sử dụng Hebrew trong văn học thế tục, thì Ben-Yehuda là người đã dám bước qua cánh cửa ấy và tuyên bố rằng Hebrew không chỉ có thể mà phải trở thành ngôn ngữ sống của đời sống hàng ngày. Ông không phải là nhà ngôn ngữ học được đào tạo chính quy, không phải là Rabbi học giả, cũng không phải là chính trị gia có quyền lực – ông chỉ là một người đàn ông với niềm tin mãnh liệt rằng dân tộc Do Thái không thể hồi sinh nếu thiếu một ngôn ngữ chung, và ngôn ngữ đó phải là Hebrew vì chỉ có Hebrew mới kết nối hiện tại với quá khứ vinh quang ba nghìn năm trước. Cuộc đời Ben-Yehuda là một câu chuyện về sự hy sinh cá nhân phi thường, về niềm tin bất diệt trước mọi trở ngại, về tầm nhìn xa và lòng kiên trì không lay chuyển.

Hành trình tư tưởng từ Lithuania đến Jerusalem

Eliezer Yitzhak Perlman sinh ngày 7 tháng 1 năm 1858 tại làng Luzhky, một ngôi làng nhỏ ở Lithuania thuộc Đế chế Nga. Gia đình ông thuộc tầng lớp nghèo trong cộng đồng Do Thái, và thời thơ ấu của ông gắn liền với cuộc sống khó khăn nhưng đầy ắp giáo dục tôn giáo truyền thống. Năm 5 tuổi, ông bắt đầu học cheder – trường Do Thái tiểu học truyền thống – nơi các cậu bé học đọc Hebrew, học Torah và các lời cầu nguyện. Thầy giáo của ông nghiêm khắc, đôi khi bạo lực, như thông lệ trong hệ thống giáo dục Do Thái chính thống thời đó. Tuy nhiên, cậu bé Eliezer thể hiện tài năng xuất sắc trong việc học thuộc và hiểu các văn bản tôn giáo. Năm 13 tuổi, sau lễ Bar Mitzvah, ông được gửi đến yeshiva – học viện Talmud – tại thị trấn Polotsk để tiếp tục giáo dục tôn giáo nâng cao. Tại đây, trong nhiều năm, ông chìm đắm trong việc nghiên cứu Talmud theo phương pháp truyền thống: đọc, tranh luận, ghi nhớ những lập luận phức tạp của các Rabbi qua nhiều thế kỷ. Đây là một thế giới khép kín, nơi mọi câu hỏi về cuộc sống đều được tìm kiếm câu trả lời trong các văn bản tôn giáo cổ đại, nơi thế giới bên ngoài được coi là nguồn gốc của tội lỗi và nguy hiểm. Tuy nhiên, chính tại Polotsk, Eliezer bắt đầu tiếp xúc lén lút với những tư tưởng ngoại đạo. Một người bạn học cho ông mượn các tác phẩm văn học Hebrew của phong trào Haskalah – những cuốn tiểu thuyết, bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên, ca ngợi tri thức và lý tính, hoàn toàn khác với văn học tôn giáo mà ông quen thuộc. Ông đọc chúng vào ban đêm, giấu kỹ để các Rabbi không phát hiện. Những cuốn sách ấy mở ra cho ông một thế giới mới – một thế giới nơi người Do Thái có thể là nhà văn, nhà thơ, nhà tư tưởng, không chỉ là các Rabbi nghiên cứu Talmud.

Bước ngoặt quyết định đến khi Eliezer chuyển đến Dvińsk (nay là Daugavpils, Latvia) để học tại một yeshiva tiến bộ hơn, nơi cho phép học sinh tiếp cận một số tri thức thế tục. Tại đây, năm 1877, khi mới 19 tuổi, ông mắc bệnh lao – căn bệnh mà ông sẽ phải chống chọi suốt đời. Trong thời gian ốm nặng, suy nghĩ về cái chết, ông bắt đầu đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc đời và vai trò của mình trong thế giới. Cũng trong giai đoạn này, ông chứng kiến sự trỗi dậy của các phong trào dân tộc chủ nghĩa khắp châu Âu. Năm 1878, sau Chiến tranh Nga-Thổ, Bulgaria giành được tự trị từ Đế chế Ottoman. Serbia, Romania cũng đang đấu tranh cho độc lập. Ông đọc về những phong trào này trong báo chí và bắt đầu hình thành một ý tưởng táo bạo: nếu các dân tộc Balkan có thể có quốc gia riêng, tại sao người Do Thái không thể. Nhưng không giống như các dân tộc khác vẫn sống trên đất đai tổ tiên, người Do Thái đã lưu lạc khắp thế giới suốt gần hai nghìn năm. Ông nhận ra rằng để có một quốc gia, người Do Thái cần trở về đất đai lịch sử của họ – Palestine, miền đất được nhắc đến trong mọi lời cầu nguyện hàng ngày. Và để xây dựng một quốc gia, họ cần một ngôn ngữ chung. Yiddish không thể đảm nhận vai trò này vì nó chỉ là ngôn ngữ của người Do Thái Đông Âu, trong khi người Do Thái từ Yemen, Morocco, Iraq nói các ngôn ngữ hoàn toàn khác. Chỉ có Hebrew – ngôn ngữ mà tất cả người Do Thái đều biết ít nhất qua lời cầu nguyện – mới có thể là ngôn ngữ thống nhất. Năm 1879, Ben-Yehuda viết bài báo đầu tiên của mình cho tạp chí Ha-Shahar với tựa đề Một vấn đề cấp bách, trong đó ông lập luận rằng người Do Thái cần một quốc gia ở Palestine và cần hồi sinh Hebrew như ngôn ngữ sống. Đây là lần đầu tiên ý tưởng này được nêu ra một cách công khai và mạnh mẽ.

Năm 1881, sau khi kết hôn với Deborah Jonas – một cô gái trẻ đồng ý chia sẻ cuộc sống khổ cực và lý tưởng của ông – Ben-Yehuda quyết định di cư đến Palestine. Lúc này ông mới 23 tuổi, nghèo khó, ốm yếu vì bệnh lao, nhưng quyết tâm sắt đá. Trên con tàu đi từ châu Âu đến Jaffa, ông đã nói với vợ rằng từ giờ trong gia đình họ sẽ chỉ nói tiếng Hebrew. Deborah, người lúc đó hầu như không biết nói Hebrew ngoài những lời cầu nguyện, đồng ý với quyết định điên rồ này. Khi đến Jerusalem vào tháng 10 năm 1881, cặp vợ chồng trẻ bắt đầu cuộc sống trong một căn phòng nhỏ, nghèo khó, nhưng với một sứ mệnh lớn lao. Ben-Yehuda kiếm sống bằng nghề giáo viên và nhà báo, nhưng mọi phút rảnh rỗi đều dành cho việc nghiên cứu Hebrew, sáng tạo từ vựng mới, và thuyết phục mọi người xung quanh sử dụng Hebrew trong đời sống hàng ngày. Ông đổi họ từ Perlman sang Ben-Yehuda – nghĩa là con trai của Judah – để thể hiện cam kết với bản sắc Do Thái và sứ mệnh hồi sinh dân tộc. Quyết định di cư Palestine của ông không phải chỉ là một di cư địa lý mà là một tuyên ngôn sống: ông sẽ dùng cả cuộc đời mình để chứng minh rằng Hebrew có thể sống lại, và thông qua đó, dân tộc Do Thái có thể hồi sinh.

Thí nghiệm táo bạo với đứa con đầu lòng và gia đình Hebrew đầu tiên

Ngày 31 tháng 7 năm 1882, Deborah Ben-Yehuda sinh hạ một bé trai tại Jerusalem. Đứa bé được đặt tên là Ben-Zion, sau này tự đặt tên là Itamar Ben-Avi (nghĩa là Itamar, con trai của cha tôi). Cậu bé này trở thành đối tượng của một thí nghiệm ngôn ngữ chưa từng có trong lịch sử loài người – được nuôi dạy hoàn toàn bằng tiếng Hebrew từ những ngày đầu đời trong một thế giới nơi không ai nói Hebrew như ngôn ngữ mẹ đẻ. Ben-Yehuda đặt ra quy tắc nghiêm ngặt: trong phạm vi nghe thấy của Itamar, tuyệt đối không được phép nói bất kỳ ngôn ngữ nào khác ngoài Hebrew. Mẹ cậu, Deborah, vốn chủ yếu nói Yiddish và tiếng Nga, phải học nói Hebrew một cách vụng về để có thể giao tiếp với con. Bà không được hát những bài ru Yiddish mà bà được nghe từ nhỏ, không được dùng những từ âu yếm Yiddish tự nhiên với đứa con. Mọi khách đến thăm đều được cảnh báo rằng họ phải nói Hebrew hoặc giữ im lặng khi ở gần cậu bé. Ben-Yehuda thậm chí còn cấm con nghe tiếng hát của chim, lo sợ rằng những âm thanh không phải Hebrew có thể gây nhiễu cho quá trình phát triển ngôn ngữ của cậu. Trong những năm đầu đời, Itamar sống trong một thế giới cách âm về mặt ngôn ngữ, một thế giới nơi chỉ có một ngôn ngữ duy nhất tồn tại. Đây là một thí nghiệm cực đoan, một sự hy sinh lớn lao về mặt tình cảm từ gia đình Ben-Yehuda. Deborah phải kìm nén bản năng tự nhiên của người mẹ, không thể dùng những từ ngữ âu yếm nhất trong tiếng mẹ đẻ của mình, phải vật lộn với một ngôn ngữ mà bà chưa thực sự thành thạo để nuôi dưỡng đứa con.

Thách thức lớn nhất là Hebrew cổ điển thiếu hàng nghìn từ vựng cần thiết cho việc nuôi dạy trẻ em. Làm sao nói với một đứa trẻ về búp bê, bóng, ô tô đồ chơi, khi những đồ vật này không tồn tại trong thế giới Kinh thánh. Làm sao mô tả cảm giác đói, khát, mệt mỏi, vui vẻ, buồn bã theo cách mà một đứa trẻ có thể hiểu, khi các từ Hebrew cổ điển thường mang tính trang trọng và văn chương. Ben-Yehuda phải liên tục sáng tạo từ mới, hoặc tìm kiếm trong các văn bản cổ những từ đã bị lãng quên và phục hồi chúng với nghĩa mới. Khi Itamar ốm và cần thuốc, ông phải nghĩ ra từ ngữ y khoa phù hợp. Khi cậu bé muốn một món ăn nào đó, ông phải có tên Hebrew cho nó. Quá trình này không chỉ là công việc của một người cha mà là công việc của một nhà ngôn ngữ học đang xây dựng một ngôn ngữ sống từ nền tảng cổ điển. Những năm đầu, Itamar phát triển chậm hơn về ngôn ngữ so với trẻ em khác vì môi trường ngôn ngữ của cậu còn nghèo nàn và bị cô lập. Ben-Yehuda phải chịu đựng những lời chỉ trích rằng ông đang làm hại con mình, rằng cậu bé sẽ mãi mãi bị khuyết tật về ngôn ngữ. Tuy nhiên, dần dần, khi từ vựng được bổ sung và khi có thêm trẻ em khác được nuôi dạy bằng Hebrew, Itamar bắt đầu phát triển bình thường. Cậu trở thành người bản ngữ Hebrew đầu tiên trong gần hai nghìn năm, người đầu tiên mà Hebrew là ngôn ngữ tự nhiên của tư duy và cảm xúc, không phải ngôn ngữ học thuộc hay dịch từ ngôn ngữ khác.

Thí nghiệm với Itamar gặp phải sự phản đối dữ dội từ cộng đồng Do Thái chính thống ở Jerusalem. Đối với họ, việc dùng lashon ha-kodesh để nói chuyện với trẻ em, để dạy cậu bé về những việc tầm thường trong cuộc sống là một hành động phạm thượng nghiêm trọng. Họ coi Ben-Yehuda như một kẻ dị giáo nguy hiểm, người đang làm ô uế ngôn ngữ thánh thiêng. Có những lúc, khi gia đình Ben-Yehuda đi trên đường phố khu Do Thái chính thống, họ bị ném đá và chửi rủa. Các Rabbi tuyên bố rằng những đứa trẻ được nuôi dạy bằng Hebrew thế tục sẽ không được coi là Do Thái đích thực. Năm 1893, khi Ben-Yehuda xuất bản một bài báo phê phán một số tập tục tôn giáo lỗi thời, phe chính thống đã tận dụng cơ hội để trả thù. Họ tố cáo ông với chính quyền Ottoman, buộc tội ông xúi giục chống lại nhà nước và xúc phạm tôn giáo. Ben-Yehuda bị bắt giam vào tháng 10 năm 1893 và phải ngồi tù gần một năm trong điều kiện tồi tệ, khiến sức khỏe vốn đã yếu của ông thêm xấu đi. Deborah, người phải một mình chăm sóc con cái và chịu đựng áp lực từ cộng đồng, sức khỏe suy sụp nghiêm trọng. Bà mắc bệnh lao từ chồng và qua đời năm 1891, chỉ 10 năm sau khi đến Jerusalem, để lại Ben-Yehuda với ba đứa con nhỏ. Đây là một mất mát đau đớn, nhưng sứ mệnh phải tiếp tục. Em gái của Deborah, tên là Hemda, người cũng tin vào lý tưởng của Ben-Yehuda, đồng ý kết hôn với ông và tiếp tục nuôi dạy các con bằng tiếng Hebrew. Hemda không chỉ là người vợ và người mẹ mà còn là cộng sự, người hỗ trợ Ben-Yehuda trong công việc biên soạn từ điển và thúc đẩy việc sử dụng Hebrew. Bà sinh thêm năm đứa con, tất cả đều được nuôi dạy bằng Hebrew, tạo nên một gia đình Hebrew đầu tiên trong lịch sử hiện đại.

Sáng tạo từ vựng cho thế giới hiện đại và Ủy ban Ngôn ngữ Hebrew

Ben-Yehuda nhận ra ngay từ đầu rằng việc hồi sinh Hebrew không chỉ là vấn đề thuyết phục mọi người nói ngôn ngữ này mà còn là vấn đề tạo ra đủ từ vựng để Hebrew có thể hoạt động như một ngôn ngữ hiện đại đầy đủ. Hebrew cổ điển của Kinh thánh có khoảng 8.000 từ gốc, Hebrew của Mishnah và Talmud mở rộng thêm một số nghìn từ nữa, nhưng con số này vẫn còn quá ít so với hàng chục nghìn từ cần thiết cho một ngôn ngữ hiện đại. Tiếng Anh hiện đại có hơn 170.000 từ đang được sử dụng, tiếng Pháp có hơn 100.000 từ. Hebrew cần tạo ra ít nhất 20.000 đến 30.000 từ mới chỉ để đáp ứng nhu cầu cơ bản. Ben-Yehuda tiếp cận vấn đề này với một phương pháp có hệ thống, dựa trên ba nguyên tắc chính. Thứ nhất, và quan trọng nhất, là khai thác tối đa các nguồn từ gốc Hebrew cổ điển. Ông tin rằng ngôn ngữ hiện đại phải có gốc rễ vững chắc trong quá khứ, không thể chỉ là sự ghép nối các từ ngoại lai. Ông dành hàng nghìn giờ nghiên cứu Kinh thánh, Mishnah, Talmud, các văn bản thời trung cổ, tìm kiếm những từ đã bị lãng quên hoặc ít được sử dụng, sau đó phục hồi chúng với nghĩa mới phù hợp với thời đại. Ví dụ, từ iton (báo, tờ báo) được tạo ra từ gốc et có nghĩa là thời gian, vì báo là ấn phẩm định kỳ theo thời gian. Từ mahshev (máy tính) xuất phát từ động từ hashav nghĩa là tính toán, suy nghĩ. Từ misrad (văn phòng) đến từ gốc sarad nghĩa là phục vụ, làm việc. Phương pháp này không chỉ tạo ra từ mới mà còn duy trì sự liên tục với quá khứ, khiến những từ mới cảm thấy như Hebrew đối với người đã quen thuộc với ngôn ngữ cổ điển.

Nguyên tắc thứ hai là vay mượn có chọn lọc từ các ngôn ngữ Semitic anh em, đặc biệt là tiếng Ả Rập. Hebrew và Ả Rập thuộc cùng một nhánh ngôn ngữ, có nhiều điểm tương đồng về ngữ pháp và cấu trúc từ vựng. Trong thời kỳ Hồng kim của văn hóa Do Thái ở Tây Ban Nha thời trung cổ (thế kỷ X – XII), các học giả Do Thái đã vay mượn nhiều thuật ngữ khoa học và triết học từ tiếng Ả Rập. Ben-Yehuda kế thừa truyền thống này. Khi cần từ cho những khái niệm mới, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học mà tiếng Ả Rập đã phát triển từ vựng phong phú, ông không ngần ngại chuyển hóa các từ Ả Rập sang Hebrew với những điều chỉnh về âm vị cho phù hợp. Ví dụ, từ mispar (số) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, từ tayyar (phi công) cũng được vay mượn và điều chỉnh. Phương pháp này có nhiều ưu điểm: các từ vay mượn từ tiếng Ả Rập thường dễ dàng hòa nhập vào hệ thống ngữ âm và hình thái của Hebrew hơn là các từ từ tiếng Anh hay Pháp. Hơn nữa, việc vay mượn từ tiếng Ả Rập cũng tạo ra một cầu nối văn hóa giữa người Do Thái và người Ả Rập ở Palestine, thể hiện sự tôn trọng đối với nền văn minh Hồi giáo mà người Do Thái đã từng sống chung hòa bình trong nhiều thế kỷ. Nguyên tắc thứ ba, chỉ được áp dụng khi hai phương pháp trên không khả thi, là dịch âm từ các ngôn ngữ châu Âu, đặc biệt là từ các thuật ngữ khoa học quốc tế. Tuy nhiên, ngay cả khi dịch âm, Ben-Yehuda cũng luôn cố gắng điều chỉnh cho phù hợp với quy tắc phát âm và cấu trúc từ của Hebrew. Ví dụ, từ telefon (điện thoại) được giữ nguyên vì đây là thuật ngữ quốc tế, nhưng khi tạo động từ litalfen (gọi điện), ông đã điều chỉnh cho phù hợp với các mẫu động từ Hebrew. Từ automobil (ô tô) ban đầu được dịch âm, nhưng sau này được thay thế bằng mekhonit (xe máy móc) từ gốc Hebrew mekhona (máy móc).

Năm 1890, Ben-Yehuda thành lập Ủy ban Ngôn ngữ Hebrew – Va’ad ha-Lashon ha-Ivrit – tiền thân của Học viện Ngôn ngữ Hebrew ngày nay. Đây là một bước quan trọng trong việc thể chế hóa quá trình sáng tạo từ vựng, chuyển từ nỗ lực cá nhân sang một dự án tập thể có hệ thống. Ủy ban tập hợp các học giả, giáo viên, nhà văn, những người đam mê Hebrew, họp định kỳ để thảo luận và quyết định về từ vựng mới. Các cuộc họp thường rất sôi nổi, đôi khi gay gắt. Một từ mới được đề xuất phải trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt: nó có phù hợp với cấu trúc ngữ âm của Hebrew không, nó có nguồn gốc rõ ràng không, nó có dễ phát âm và dễ nhớ không, nó có gây nhầm lẫn với các từ khác đã tồn tại không, và quan trọng nhất, nó có nghe như Hebrew không. Ủy ban không chỉ tạo từ cho các vật thể và công nghệ mới mà còn cho các khái niệm trừu tượng trong triết học, tâm lý học, xã hội học. Họ tạo từ cho các môn thể thao – kaduregel (bóng đá, từ kadur nghĩa là quả bóng và regel nghĩa là chân), kadursal (bóng rổ, từ kadursal nghĩa là giỏ). Họ tạo từ cho các thiết bị điện tử, các bộ phận ô tô, các loại thuốc, các chuyên ngành học thuật. Công việc này đòi hỏi không chỉ kiến thức về ngôn ngữ học mà còn về khoa học, công nghệ, văn hóa đương đại. Các thành viên Ủy ban phải liên tục cập nhật về những phát triển mới trên thế giới để kịp thời tạo ra từ vựng tương ứng bằng Hebrew.

Quá trình sáng tạo từ vựng không phải lúc nào cũng suôn sẻ, đôi khi gây ra những tranh cãi gay gắt trong cộng đồng. Một số từ mới được chấp nhận nhanh chóng và trở nên phổ biến, số khác bị cộng đồng người nói từ chối và thay thế bằng các từ khác tự nhiên hơn. Ben-Yehuda và Ủy ban đề xuất từ rakevet (tàu hỏa, từ gốc rachav nghĩa là cưỡi) nhưng từ này không được chấp nhận rộng rãi cho đến nhiều năm sau. Một số từ mới nghe có vẻ gượng ép, quá văn chương, không phù hợp với lời nói hàng ngày. Tuy nhiên, nhìn chung, công việc của Ủy ban đạt được thành công đáng kinh ngạc. Đến năm 1922, khi Ben-Yehuda qua đời, Hebrew đã có đủ từ vựng để hoạt động như ngôn ngữ của báo chí, giáo dục, văn học, và ngày càng nhiều trong khoa học và công nghệ. Các từ được tạo ra không phải ngẫu nhiên mà theo các quy luật rõ ràng, tạo ra một hệ thống từ vựng nhất quán. Ví dụ, từ gốc S-F-R liên quan đến sách và viết lách đã tạo ra sefer (sách), sofer (thư ký, người chép), sifriya (thư viện), sifrut (văn học), sippur (câu chuyện). Sự nhất quán này giúp người học Hebrew dễ dàng mở rộng vốn từ vựng bằng cách nhận ra các gốc từ chung và cách chúng biến hóa theo các mẫu ngữ pháp khác nhau.

Di sản bất hủ qua bộ từ điển hoàn chỉnh và ảnh hưởng lâu dài

Song song với công việc sáng tạo từ vựng và vận động cho việc sử dụng Hebrew trong đời sống hàng ngày, Ben-Yehuda dành phần lớn cuộc đời cho một dự án đồ sộ mà ông coi là di sản quan trọng nhất: biên soạn Milon ha-Lashon ha-Ivrit ha-Yeshanah veha-Hadashah – Từ điển Hoàn chỉnh Ngôn ngữ Hebrew Cổ và Hiện đại. Đây không phải là một cuốn từ điển thông thường mà là một công trình bách khoa toàn thư về ngôn ngữ Hebrew, ghi chép mọi từ xuất hiện trong văn bản Hebrew từ thời Kinh thánh đến thời hiện đại, giải thích nguồn gốc, sự phát triển nghĩa qua các thời kỳ, cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau, kèm theo hàng nghìn ví dụ minh họa từ các văn bản cổ và đương đại. Ben-Yehuda bắt đầu công việc này từ những năm 1890, làm việc trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt. Ông nghèo khó suốt đời, phải nuôi gia đình đông con bằng nghề giáo viên và nhà báo, nhưng vẫn dành hầu hết thời gian rảnh rỗi cho từ điển. Ông làm việc trong một căn phòng nhỏ chật chội, bao quanh bởi hàng nghìn cuốn sách và tài liệu tham khảo thu thập được từ khắp nơi. Mỗi ngày, sau khi hoàn thành công việc mưu sinh, ông làm việc đến tận khuya, đôi khi đến 2 – 3 giờ sáng, đọc các văn bản cổ, ghi chép từng từ, tra cứu nguồn gốc, so sánh cách sử dụng qua các thời kỳ. Công việc này đòi hỏi không chỉ kiến thức uyên bác về Hebrew mà còn về Ả Rập, Aramaic, tiếng Hy Lạp, tiếng Latin, và các ngôn ngữ khác có ảnh hưởng đến Hebrew. Ông phải đọc không chỉ Kinh thánh và Talmud mà còn hàng trăm tác phẩm thời trung cổ, các văn bản khoa học, triết học, y học, thơ ca, hồi ký, thư tín.

Bệnh lao hành hạ ông suốt đời, đôi khi khiến ông phải nằm liệt giường hàng tuần, ho ra máu, sốt cao. Nhưng ngay cả trong những lúc ốm nặng, ông vẫn tiếp tục làm việc, viết và biên soạn từ điển ngay trên giường bệnh. Hemda, người vợ thứ hai, là cộng sự trung thành, giúp ông sao chép các bản thảo, sắp xếp tài liệu, thậm chí góp ý về các từ mục. Các con của ông, khi lớn lên, cũng tham gia hỗ trợ. Tuy nhiên, quá trình xuất bản gặp vô số khó khăn. Không có nhà xuất bản nào ở Palestine hay châu Âu sẵn sàng đầu tư vào một dự án khổng lồ như vậy với thị trường hạn chế. Ben-Yehuda phải tự tìm nguồn tài trợ, kêu gọi từng cá nhân trong cộng đồng Do Thái trên khắp thế giới ủng hộ. Tập đầu tiên của từ điển được xuất bản năm 1910, gồm các từ bắt đầu bằng chữ Aleph. Việc xuất bản diễn ra chậm chạp, từng tập một, theo tốc độ mà nguồn tài trợ cho phép. Thế chiến thứ nhất (1914 – 1918) gây gián đoạn nghiêm trọng cho công việc. Palestine rơi vào tình trạng hỗn loạn dưới sự cai trị Ottoman đang sụp đổ, thiếu thốn lương thực, bệnh dịch hoành hành. Ben-Yehuda suýt chết vì đói và bệnh tật trong những năm này. Khi chiến tranh kết thúc, ông đã gần 60 tuổi, sức khỏe tàn tạ, nhưng vẫn quyết tâm hoàn thành từ điển. Đến khi qua đời ngày 16 tháng 12 năm 1922, ông mới hoàn thành được 5 tập, bao gồm các từ từ Aleph đến Mem.

Hemda và con trai ông là Ehud Ben-Yehuda tiếp tục công việc của ông. Hemda, mặc dù không phải là nhà ngôn ngữ học chuyên nghiệp, đã dành 30 năm còn lại của cuộc đời để hoàn thành di sản của chồng. Bà làm việc với sự hỗ trợ của các học giả, sử dụng các ghi chú và tài liệu mà Ben-Yehuda để lại. Tập cuối cùng, tập thứ 17, được xuất bản năm 1959, 37 năm sau khi Ben-Yehuda qua đời. Bộ từ điển hoàn chỉnh gồm hơn 8.000 trang, liệt kê hơn 30.000 từ gốc với đầy đủ nguồn gốc, nghĩa và ví dụ sử dụng. Đây là công trình bách khoa toàn thư về ngôn ngữ Hebrew, từ thời cổ đại đến hiện đại, từ ngôn ngữ tôn giáo đến ngôn ngữ thế tục, từ thơ ca đến khoa học. Từ điển không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là biểu tượng của sự kiên trì và lòng tận tụy. Nó thể hiện niềm tin rằng Hebrew không phải là ngôn ngữ đã chết mà là ngôn ngữ sống, liên tục phát triển, và mỗi từ trong đó mang theo lịch sử ba nghìn năm của dân tộc Do Thái. Công trình này đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của Hebrew hiện đại, cung cấp nguồn tài liệu không thể thiếu cho các nhà giáo dục, nhà văn, nhà báo, nhà khoa học sử dụng Hebrew. Nó cũng trở thành biểu tượng của sự hồi sinh dân tộc Do Thái – nếu một người đàn ông ốm yếu, nghèo khó, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt có thể hoàn thành một công trình đồ sộ như vậy, thì không có gì là không thể đối với một dân tộc quyết tâm hồi sinh.

Hebrew trở thành ngôn ngữ quốc gia của Israel

Nỗ lực cá nhân của Ben-Yehuda và gia đình ông, dù quan trọng và tiên phong, sẽ không đủ để biến Hebrew thành ngôn ngữ sống nếu thiếu sự ủng hộ từ cộng đồng rộng lớn hơn. May mắn thay, từ cuối thế kỷ XIX, các làn sóng di cư Do Thái đến Palestine – được gọi là Aliyah – mang theo những người tin tưởng vào lý tưởng Zionist và nhận thức được vai trò của Hebrew như ngôn ngữ thống nhất. Trong các khu định cư mới, trường học, tổ chức xã hội, Hebrew dần dần chiếm vị trí trung tâm, không phải vì áp đặt từ trên xuống mà vì nhu cầu thực tế và ý chí tập thể của cộng đồng. Quá trình này không phải không có xung đột và tranh luận, nhưng cuối cùng, Hebrew đã thắng thế và trở thành ngôn ngữ chính thức của nhà nước Israel khi nước này tuyên bố độc lập năm 1948.

Sự lan tỏa của Hebrew trong cộng đồng Yishuv

Thuật ngữ Yishuv – có nghĩa là định cư – được sử dụng để chỉ cộng đồng Do Thái sinh sống ở Palestine trước khi nhà nước Israel được thành lập. Từ những năm 1880, các làn sóng di cư lớn bắt đầu đổ về Palestine, được đánh số theo thứ tự: Aliyah thứ nhất (1882 – 1903), Aliyah thứ hai (1904 – 1914), và tiếp tục qua các thập niên sau đó. Mỗi làn sóng di cư mang theo những người Do Thái từ các vùng đất khác nhau với các ngôn ngữ khác nhau – người từ Nga nói tiếng Nga và Yiddish, người từ Ba Lan nói tiếng Ba Lan và Yiddish, người từ Yemen nói tiếng Ả Rập, người từ Romania nói tiếng Romania, người từ Đức nói tiếng Đức. Trong bối cảnh đa ngôn ngữ này, cần có một ngôn ngữ chung để mọi người có thể giao tiếp với nhau, và Hebrew nổi lên như lựa chọn tự nhiên vì đó là ngôn ngữ duy nhất mà tất cả người Do Thái đều có ít nhất một chút kiến thức qua việc học tôn giáo. Ban đầu, quá trình này diễn ra một cách tự nhiên và không chính thức. Trong các khu định cư nông nghiệp như Rishon LeZion, Petah Tikva, Rosh Pinna, những người từ các nước khác nhau làm việc cùng nhau phải tìm cách giao tiếp. Họ bắt đầu sử dụng Hebrew đơn giản, trộn lẫn với cử chỉ, với các từ vay mượn từ ngôn ngữ khác, để trao đổi về công việc hàng ngày. Dần dần, Hebrew trở thành lingua franca – ngôn ngữ giao tiếp chung – của Yishuv.

Vai trò quyết định trong việc lan tỏa Hebrew thuộc về hệ thống giáo dục. Các trường học Hebrew đầu tiên được thành lập với mục tiêu rõ ràng: tạo ra một thế hệ trẻ em có Hebrew như ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thứ hai thành thạo. Năm 1892, trường tiểu học Hebrew đầu tiên được mở tại Rishon LeZion, nơi tất cả các môn học – không chỉ tôn giáo mà cả toán, khoa học, lịch sử, địa lý – đều được giảng dạy bằng Hebrew. Đây là một thách thức khổng lồ vì lúc đó chưa có sách giáo khoa Hebrew cho các môn học thế tục, chưa có đủ giáo viên thành thạo Hebrew để dạy các môn này. Các giáo viên tiên phong phải tự viết tài liệu giảng dạy, tự tạo thuật ngữ cho các khái niệm khoa học chưa có từ trong Hebrew. Họ phải vượt qua không chỉ trở ngại ngôn ngữ mà còn sự phản đối từ một số phụ huynh cho rằng con em nên học các ngôn ngữ thực dụng hơn như tiếng Anh hay Pháp để có tương lai tốt. Tuy nhiên, những trường học này dần dần thành công trong việc tạo ra môi trường Hebrew hoàn toàn. Trẻ em đến trường với nhiều ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau nhưng rời trường với Hebrew thành thạo. Nhiều đứa trẻ bắt đầu nói Hebrew với nhau ngay cả ngoài giờ học, và dần dần cả trong gia đình. Có những trường hợp đứa con của người nhập cư trở thành giáo viên Hebrew cho cha mẹ mình, đảo ngược vai trò truyền thống trong truyền tải ngôn ngữ. Đến năm 1914, đã có hàng chục trường học Hebrew ở Palestine với hàng nghìn học sinh, tạo nên một thế hệ trẻ đầu tiên có Hebrew như ngôn ngữ sống.

Các tổ chức văn hóa và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Các nhóm kịch Hebrew biểu diễn các vở kịch bằng Hebrew, tạo ra không gian nơi ngôn ngữ được sử dụng một cách sinh động và giải trí. Các câu lạc bộ văn học tổ chức các buổi đọc thơ, thảo luận sách bằng Hebrew. Các báo Hebrew như Ha-Tzvi do Ben-Yehuda sáng lập, Ha-Poel ha-Tzair, Ha-Herut đưa tin về cuộc sống hàng ngày của Yishuv, về chính trị quốc tế, về khoa học và văn hóa, chứng minh Hebrew có thể là ngôn ngữ của báo chí hiện đại. Các tổ chức công đoàn, các hiệp hội hợp tác xã, các nhóm thanh niên dần dần chuyển sang sử dụng Hebrew trong các cuộc họp và tài liệu nội bộ. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Vẫn có nhiều người trong Yishuv, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi, tiếp tục sử dụng Yiddish hoặc các ngôn ngữ châu Âu trong đời sống hàng ngày. Vẫn có những khu vực nơi Hebrew chưa phổ biến, đặc biệt trong các cộng đồng Do Thái chính thống vẫn coi việc sử dụng Hebrew thế tục là tội lỗi. Nhưng xu hướng chung là không thể phủ nhận: Hebrew đang trở thành ngôn ngữ của tương lai, ngôn ngữ của thế hệ trẻ, ngôn ngữ của sự hồi sinh dân tộc. Đến những năm 1920 – 1930, đã có một thế hệ thanh niên lớn lên với Hebrew như ngôn ngữ tự nhiên, những người có thể suy nghĩ, mơ ước, yêu đương, tranh luận bằng Hebrew mà không cần dịch từ ngôn ngữ khác.

Cuộc chiến tranh ngôn ngữ năm 1913 và ý thức dân tộc

Năm 1913, một sự kiện mang tính biểu tượng cao đã diễn ra, được gọi là Milhemet ha-Safot – Cuộc chiến tranh Ngôn ngữ – thể hiện rõ ràng nhất ý chí của cộng đồng Yishuv trong việc bảo vệ vị thế của Hebrew. Tổ chức Hilfsverein der deutschen Juden – Hiệp hội Hỗ trợ người Do Thái Đức – một tổ chức từ thiện giàu có của người Do Thái Đức, đang tài trợ xây dựng Technion, viện công nghệ đầu tiên ở Palestine tại thành phố Haifa. Đây là một dự án tham vọng, có ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển khoa học và công nghệ của Yishuv. Tuy nhiên, ban lãnh đạo Hilfsverein quyết định rằng ngôn ngữ giảng dạy tại Technion sẽ là tiếng Đức, không phải Hebrew. Lý do họ đưa ra có vẻ hợp lý từ góc độ thực dụng: tiếng Đức là ngôn ngữ của khoa học và công nghệ tiên tiến, có hệ thống thuật ngữ kỹ thuật phong phú mà Hebrew lúc đó chưa có, sử dụng tiếng Đức sẽ giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các nghiên cứu quốc tế và làm việc với các tổ chức châu Âu. Hơn nữa, nhiều giáo viên và chuyên gia được mời đến từ Đức, tự nhiên hơn khi giảng dạy bằng tiếng mẹ đẻ. Quyết định này gây ra phản ứng dữ dội từ cộng đồng Yishuv, đặc biệt từ giáo viên, sinh viên và các nhà hoạt động Zionist tiến bộ.

Phản đối không chỉ đến từ những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan mà từ nhiều tầng lớp trong xã hội. Các giáo viên Hebrew nhìn thấy đây như một mối đe dọa trực tiếp đối với công việc họ đã xây dựng suốt nhiều thập niên. Nếu Technion – một tổ chức uy tín cao về khoa học công nghệ – sử dụng tiếng Đức, điều đó sẽ gửi thông điệp rằng Hebrew không đủ khả năng cho giáo dục cao cấp, rằng người Do Thái muốn thành công trong khoa học công nghệ cần học các ngôn ngữ châu Âu chứ không phải Hebrew. Điều này sẽ làm suy yếu nghiêm trọng vị thế của Hebrew trong xã hội. Tháng 10 năm 1913, Hội đồng Giáo viên Hebrew tổ chức cuộc họp và quyết định tẩy chay các trường học được Hilfsverein tài trợ nếu họ không thay đổi chính sách ngôn ngữ. Hàng trăm giáo viên và hàng nghìn học sinh tham gia đình công, từ chối đến trường. Đây là một hành động táo bạo và đầy rủi ro – nhiều giáo viên có thể mất việc làm, nhiều gia đình có thể bị ảnh hưởng khi con em không được học. Các cuộc biểu tình và mít tinh được tổ chức ở nhiều thành phố. Tại Haifa, Jerusalem, Jaffa, hàng nghìn người xuống đường với khẩu hiệu Ivrit b-Technion! – Hebrew trong Technion. Báo chí Hebrew đưa tin rầm rộ, biến đây thành một vấn đề quốc gia. Các nhà văn, nhà thơ viết bài kêu gọi bảo vệ Hebrew. Haim Nahman Bialik, nhà thơ được tôn kính nhất của Hebrew hiện đại, viết các bài thơ ca ngợi tinh thần đấu tranh của giáo viên và học sinh.

Áp lực từ cộng đồng ngày càng lớn khiến Hilfsverein buộc phải nhượng bộ. Sau nhiều tháng đối đầu, tổ chức này đồng ý rút lui khỏi quản lý Technion và chuyển giao quyền quyết định về ngôn ngữ giảng dạy cho cộng đồng Yishuv. Năm 1914, một ban lãnh đạo mới được thành lập, cam kết rằng Hebrew sẽ là ngôn ngữ giảng dạy chính. Tuy nhiên, Thế chiến thứ nhất bùng nổ cùng năm đó, làm gián đoạn kế hoạch. Technion chỉ chính thức khai giảng năm 1924, với Hebrew như ngôn ngữ giảng dạy độc nhất. Chiến thắng trong Cuộc chiến tranh Ngôn ngữ có ý nghĩa vượt xa vấn đề một trường học. Nó thể hiện ý chí tập thể của cộng đồng Yishuv rằng họ sẵn sàng hy sinh lợi ích ngắn hạn để bảo vệ bản sắc dân tộc lâu dài. Nó chứng minh rằng Hebrew không phải là một lý tưởng xa vời của một số trí thức mà là nguyện vọng chung của đại đa số. Nó cũng cho thấy rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà là biểu tượng chính trị và văn hóa – lựa chọn ngôn ngữ là lựa chọn về bản sắc, về tương lai, về việc muốn trở thành ai. Sau sự kiện này, vị thế của Hebrew trong Yishuv được củng cố mạnh mẽ. Các trường học mới được thành lập đều sử dụng Hebrew, các tổ chức chính thức dần chuyển sang Hebrew trong văn bản và giao tiếp.

Hebrew trong tuyên bố độc lập Israel và trở thành ngôn ngữ quốc gia

Ngày 14 tháng 5 năm 1948, tại Bảo tàng Tel Aviv, David Ben-Gurion đứng trước một đám đông nhỏ và đọc Megillat ha-Atzma’ut – Tuyên bố Độc lập của nhà nước Israel. Toàn bộ văn bản được viết và đọc bằng tiếng Hebrew. Đây là khoảnh khắc lịch sử mang tính biểu tượng cao: sau gần hai nghìn năm lưu đày, dân tộc Do Thái tuyên bố độc lập, và họ làm điều đó bằng ngôn ngữ của tổ tiên ba nghìn năm trước. Hebrew, ngôn ngữ từng chỉ tồn tại trong kinh thánh và lời cầu nguyện, giờ đây trở thành ngôn ngữ chính thức của một quốc gia hiện đại. Tuyên bố Độc lập quy định rằng Hebrew (cùng với tiếng Ả Rập) là ngôn ngữ chính thức của nhà nước Israel. Điều này không chỉ là một quy định hành chính mà là sự công nhận chính thức cho một quá trình hồi sinh ngôn ngữ kéo dài gần 70 năm kể từ khi Ben-Yehuda đến Jerusalem. Từ một thí nghiệm táo bạo trong gia đình của một người đàn ông ốm yếu, Hebrew đã trở thành ngôn ngữ của hàng triệu người, ngôn ngữ của quốc hội, tòa án, quân đội, trường học, đại học, báo chí, đài phát thanh, và sau này là truyền hình. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử loài người một ngôn ngữ đã chết được hồi sinh hoàn toàn thành ngôn ngữ quốc gia sống động.

Quá trình này không phải không có thách thức. Khi Israel được thành lập, dân số bao gồm những người nhập cư từ hơn 70 quốc gia khác nhau, nói hơn 80 ngôn ngữ khác nhau. Có người đến từ Ba Lan nói Yiddish, người từ Morocco nói tiếng Ả Rập và Pháp, người từ Iraq nói tiếng Ả Rập, người từ Ethiopia nói tiếng Amharic, người từ Nga nói tiếng Nga, người từ Đức nói tiếng Đức. Nhiều người trong số họ, đặc biệt thế hệ lớn tuổi, không biết hoặc biết rất ít Hebrew. Chính phủ Israel đã triển khai một chương trình giáo dục Hebrew quy mô lớn, gọi là Ulpan – các lớp học tiếng Hebrew chuyên sâu dành cho người nhập cư mới. Mỗi người nhập cư đến Israel được khuyến khích tham gia Ulpan, nơi họ học Hebrew trong vài tháng với cường độ cao, kết hợp học ngôn ngữ với hiểu biết về văn hóa và xã hội Israel. Hệ thống giáo dục công cộng hoàn toàn bằng tiếng Hebrew, buộc thế hệ trẻ phải thành thạo ngôn ngữ này để có thể tham gia vào cuộc sống xã hội. Quân đội Israel, nơi hầu hết thanh niên đều phải phục vụ, cũng trở thành một môi trường Hebrewization mạnh mẽ – những người lính từ các nền văn hóa khác nhau phải giao tiếp bằng Hebrew, tạo ra một trải nghiệm chia sẻ ngôn ngữ chung. Trong vòng một hoặc hai thế hệ, Hebrew đã trở thành ngôn ngữ chính của đại đa số dân số Israel, kể cả những người không phải sinh ra với nó như ngôn ngữ mẹ đẻ.

Ý nghĩa văn hóa sâu sắc của phép màu ngôn ngữ

Hồi sinh Hebrew không chỉ là một kỳ tích ngôn ngữ học mà còn mang ý nghĩa văn hóa, tâm lý và chính trị sâu sắc đối với dân tộc Do Thái. Về mặt văn hóa, Hebrew hiện đại tạo ra một cầu nối sống động giữa quá khứ và hiện tại. Một đứa trẻ Israel ngày nay có thể đọc Kinh thánh bằng ngôn ngữ gốc, không cần qua bản dịch, hiểu được những câu thơ của vua David, những lời khôn ngoan của Solomon, những lời tiên tri của Isaiah. Điều này tạo ra một mối liên hệ trực tiếp với di sản ba nghìn năm mà ít dân tộc nào trên thế giới có được. Đồng thời, Hebrew cũng là ngôn ngữ của tiểu thuyết đương đại, của thơ ca hiện đại, của khoa học và công nghệ cao. Tác giả như Shmuel Yosef Agnon (1888 – 1970), người đoạt giải Nobel Văn học năm 1966, viết những tiểu thuyết phức tạp bằng Hebrew, pha trộn giữa phong cách cổ điển và hiện đại. Amos Oz (1939 – 2018), David Grossman sinh năm 1954, và nhiều nhà văn khác tạo ra một nền văn học Hebrew phong phú, được dịch ra hàng chục ngôn ngữ trên thế giới. Hebrew đã chứng minh rằng một ngôn ngữ có thể vừa gìn giữ truyền thống vừa đổi mới sáng tạo, vừa là kho báu của quá khứ vừa là công cụ của tương lai.

Về mặt tâm lý, hồi sinh Hebrew củng cố ý thức về sự liên tục dân tộc, về việc dân tộc Do Thái không phải là một nhóm người bị phân tán vĩnh viễn mà là một dân tộc đang hồi sinh, đang tái thiết lập mối liên hệ với đất đai và lịch sử của mình. Sau Holocaust – thảm họa mà đã tàn sát sáu triệu người Do Thái – sự hồi sinh Hebrew mang ý nghĩa như một tuyên bố sống còn: dân tộc Do Thái không chỉ sống sót mà còn hồi sinh, không chỉ tồn tại mà còn sáng tạo. Việc trẻ em Israel lớn lên nói cùng ngôn ngữ với tổ tiên thời cổ đại tạo ra cảm giác về gốc rễ, về thuộc về, về bản sắc vững chắc trong một thế giới đầy biến động. Về mặt chính trị, Hebrew trở thành công cụ xây dựng quốc gia, biến một tập hợp những người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới thành một dân tộc thống nhất. Ngôn ngữ chung là nền tảng của giao tiếp, của hiểu biết lẫn nhau, của việc xây dựng các thể chế dân chủ, của sự tham gia công dân. Hơn 9 triệu người ngày nay sống ở Israel, và Hebrew là ngôn ngữ mà hầu hết họ sử dụng hàng ngày. Thêm vào đó, hàng triệu người Do Thái trên khắp thế giới học Hebrew như một cách duy trì kết nối với di sản văn hóa và với Israel, tạo ra một cộng đồng toàn cầu được kết nối bởi ngôn ngữ chung.

Kết luận

Câu chuyện hồi sinh Hebrew từ ngôn ngữ thánh thiêng sang ngôn ngữ sống là một trong những kỳ tích văn hóa phi thường nhất của thế kỷ XX, đồng thời là minh chứng sống động cho sức mạnh của ý chí tập thể và tầm nhìn dài hạn. Không có tiền lệ lịch sử nào tương tự – không có ngôn ngữ nào khác sau khi ngừng được nói trong đời sống hàng ngày suốt gần hai nghìn năm lại được hồi sinh thành ngôn ngữ mẹ đẻ của hàng triệu người, ngôn ngữ của một quốc gia hiện đại với hệ thống giáo dục, khoa học, công nghệ, văn học và nghệ thuật phát triển. Thành công này không đến từ một nguồn duy nhất mà là kết quả của sự kết hợp nhiều yếu tố: tầm nhìn và sự hy sinh cá nhân của Eliezer Ben-Yehuda, người đã dám thực hiện thí nghiệm táo bạo nuôi dạy con cái bằng một ngôn ngữ mà không ai nói, người đã dành cả đời để sáng tạo từ vựng và biên soạn từ điển bất chấp nghèo khó và bệnh tật; công việc tập thể của Ủy ban Ngôn ngữ Hebrew và các thế hệ giáo viên tiên phong đã kiên trì xây dựng hệ thống giáo dục Hebrew, tạo ra thế hệ trẻ đầu tiên có Hebrew như ngôn ngữ tự nhiên; ý chí mạnh mẽ của cộng đồng Yishuv trong việc bảo vệ bản sắc dân tộc, thể hiện rõ nhất qua Cuộc chiến tranh Ngôn ngữ năm 1913 khi hàng nghìn giáo viên và học sinh sẵn sàng hy sinh để đảm bảo Hebrew là ngôn ngữ giảng dạy tại Technion; và bối cảnh lịch sử đặc biệt của phong trào Zionist với khát vọng hồi sinh dân tộc Do Thái trên đất đai tổ tiên, biến việc hồi sinh ngôn ngữ thành một phần không thể tách rời của dự án hồi sinh quốc gia.

Hebrew hiện đại không phải là một bản sao đơn giản của Hebrew cổ điển mà là một ngôn ngữ sống động, liên tục phát triển và thích nghi với thời đại. Nó hấp thụ ảnh hưởng từ nhiều nguồn – từ tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ Semitic anh em, từ Yiddish và các ngôn ngữ của cộng đồng Diaspora, từ tiếng Anh và các ngôn ngữ quốc tế – nhưng vẫn giữ được linh hồn và cấu trúc gốc rễ từ Kinh thánh và Talmud. Ngày nay, hơn 9 triệu người ở Israel sử dụng Hebrew hàng ngày, và hàng triệu người Do Thái trên khắp thế giới học Hebrew như một cách duy trì kết nối với di sản văn hóa. Hebrew là ngôn ngữ của văn học đương đại đoạt giải Nobel, của nghiên cứu khoa học tiên tiến, của công nghệ cao, của âm nhạc và điện ảnh. Một đứa trẻ Israel ngày nay có thể đọc Kinh thánh bằng ngôn ngữ gốc và đồng thời lập trình máy tính, viết thơ hiện đại, tranh luận về chính trị – tất cả bằng cùng một ngôn ngữ. Điều này tạo ra một cầu nối độc đáo giữa quá khứ và hiện tại, giữa truyền thống và hiện đại, chứng minh rằng một dân tộc có thể giữ gìn di sản trong khi vẫn hướng tới tương lai.

Ý nghĩa của phép màu Hebrew vượt xa phạm vi ngôn ngữ học. Nó chứng minh rằng ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là biểu tượng của bản sắc, của lịch sử, của khát vọng tập thể một dân tộc. Việc hồi sinh Hebrew trở thành một phần cốt lõi trong câu chuyện hiện đại hóa của dân tộc Do Thái – một quá trình bắt đầu với Haskalah, tiếp tục qua sự đóng góp vào tri thức phương Tây, hiện thực hóa qua Zionism, và được hoàn thiện bởi sự ra đời của nhà nước Israel. Hebrew là sợi dây liên kết tất cả những yếu tố này lại với nhau, biến một tập hợp những người Do Thái phân tán từ hơn 70 quốc gia khác nhau thành một dân tộc thống nhất với ngôn ngữ chung. Nó cũng là lời nhắc nhở rằng những điều tưởng chừng bất khả thi có thể trở thành hiện thực khi có đủ niềm tin, sự cống hiến và ý chí tập thể. Hồi sinh Hebrew không chỉ là thành tựu của dân tộc Do Thái mà còn là di sản của toàn nhân loại, một minh chứng cho khả năng vô hạn của tinh thần con người trước những thách thức lịch sử.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

C3 | Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại 958 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
C3 | Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
0%

Chuyên mục xung-dot-do-thai

Chuyên mục viet-lach

Góc nhìn trong viết lách là gì?

Góc nhìn trong viết lách là gì?

Góc nhìn định hình cách kể chuyện, quyết định ai là người kể và độc giả thấy gì. Tìm hiểu cách chọn góc nhìn phù hợp để tạo nên câu chuyện hấp dẫn.

Xem chi tiết Góc nhìn trong viết lách là gì?

Chuyên mục tu-tuong-do-thai

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ