Văn hay trong hiện tại, chữ tốt ở tương lai

Văn hay trong hiện tại, chữ tốt ở tương lai

Những đứt gãy nội bộ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu

Lịch sử hàng ngàn năm lưu đày và phân tán đã khắc sâu vào cộng đồng Do Thái không chỉ ý thức về sự tồn tại tập thể, mà còn cả những vết nứt nội bộ phức tạp.

62 phút đọc.

0 lượt xem.

Không có cộng đồng nào yêu cầu sự trung thành tuyệt đối cao hơn cộng đồng Do Thái – và vì vậy, không có cộng đồng nào mà sự bất đồng nội bộ lại được cảm nhận như phản bội sâu sắc đến vậy.

Mở đầu

Mỗi cộng đồng đủ lớn và đủ lâu đời đều mang trong mình những đứt gãy. Nhưng những đứt gãy trong cộng đồng Do Thái có một chiều kích đặc biệt: chúng không chỉ là những bất đồng về chính sách hay phong cách sống mà là những cuộc tranh luận về bản chất của bản sắc – ai được tính là người Do Thái, ai có thẩm quyền định nghĩa, ai thuộc về trong và ai bị loại ra ngoài. Khi câu hỏi về bản sắc bị tranh chấp đến tận cùng, bất kỳ sự bất đồng nào cũng có thể được đọc như một mối đe dọa đối với sự tồn tại của cộng đồng – và điều đó làm cho những cuộc tranh luận nội bộ đôi khi có cường độ cảm xúc cao hơn nhiều so với những gì bên ngoài có thể nhìn thấy.

Thế kỷ XXI đã đặt cộng đồng Do Thái trước nhiều thách thức nội bộ cùng một lúc. Sự phân hóa tôn giáo giữa các dòng phái ngày càng sâu rộng, với những căng thẳng giữa Do Thái giáo Chính thống và các phong trào cải cách không còn đơn thuần là tranh luận thần học mà đã trở thành xung đột về quyền lực chính trị tại Israel và về sự công nhận cộng đồng trên toàn thế giới. Những đứt gãy theo đường sắc tộc – giữa Ashkenazi, Mizrahi và người Do Thái da đen – vẫn chưa được chữa lành dù đã được thừa nhận rộng rãi hơn. Những câu hỏi về giới tính và tình dục đang thách thức ranh giới của cộng đồng theo những cách mà các thế hệ trước không thể tưởng tượng. Và tranh luận về Israel – về chính sách chiếm đóng, về ranh giới giữa ủng hộ và đồng lõa, về mối quan hệ giữa bản sắc Do Thái và nhà nước Israel – đang chia rẽ các cộng đồng và gia đình theo những đường rạn nứt không dễ hàn gắn.

Bài viết này không tìm cách phán xét bên nào đúng trong những cuộc tranh luận đó – phần lớn những cuộc tranh luận đó không có câu trả lời đúng duy nhất. Thay vào đó, nó cố gắng hiểu tại sao những đứt gãy đó xuất hiện, chúng phản chiếu những căng thẳng căn bản nào trong bản sắc Do Thái đương đại, và điều gì đang bị đặt cược trong những cuộc tranh luận mà đôi khi người bên ngoài nhìn vào cảm thấy vừa quen thuộc vừa xa lạ. Một cộng đồng có thể tranh luận sâu sắc về bản sắc của mình không phải là cộng đồng đang tan rã – đó là cộng đồng còn đủ sức sống để đặt câu hỏi về chính mình.

Xung đột tôn giáo giữa các dòng phái

Chia rẽ tôn giáo trong cộng đồng Do Thái không phải là hiện tượng mới – lịch sử Do Thái giáo là lịch sử của những cuộc tranh luận thần học và pháp lý liên tục, từ tranh cãi giữa Bet Shammai và Bet Hillel trong Talmud đến xung đột giữa Hasidim và Mitnagdim thế kỷ XVIII. Nhưng những chia rẽ của thế kỷ XXI có chiều kích mới: chúng không còn là tranh luận trong cùng một ngôn ngữ thần học mà là xung đột giữa những cách hiểu căn bản khác nhau về tính ràng buộc của truyền thống, về thẩm quyền giải thích, và về mối quan hệ giữa bản sắc Do Thái và nhà nước Israel. Khi những chia rẽ đó va chạm với quyền lực pháp lý của nhà nước – ai được kết hôn, ai được chôn cất trong nghĩa địa Do Thái, ai có quyền nhập cư theo Luật Hồi hương – chúng không còn là tranh luận trừu tượng mà là xung đột ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của hàng triệu người.

Nguồn gốc lịch sử của cuộc chia rẽ: từ Haskalah đến Reform Judaism

Sự phân hóa của Do Thái giáo thành nhiều dòng phái hiện đại có nguồn gốc trong phong trào Haskalah – Khai sáng Do Thái – thế kỷ XVIII và XIX. Trước Haskalah, Do Thái giáo tuy có nhiều truyền thống địa phương khác nhau nhưng về cơ bản được tổ chức xung quanh một hệ thống thẩm quyền pháp lý và tôn giáo chung: Halakhah được hiểu là ràng buộc với tất cả người Do Thái, và sự khác biệt giữa các cộng đồng là về minhagim (phong tục địa phương) chứ không phải về các nguyên tắc nền tảng. Moses Mendelssohn (1729 – 1786) không có ý định tạo ra một dòng phái mới – ông chỉ muốn chứng minh rằng người Do Thái có thể là công dân hiện đại châu Âu mà không cần từ bỏ bản sắc Do Thái. Nhưng một khi câu hỏi những yếu tố nào của truyền thống là bất biến và những yếu tố nào có thể điều chỉnh theo hoàn cảnh mới được đặt ra, câu trả lời sẽ khác nhau tùy theo từng người và từng cộng đồng.

Phong trào Reform Judaism ra đời tại Đức đầu thế kỷ XIX với những cải cách ban đầu mang tính nghi lễ hơn là thần học: đưa ngôn ngữ địa phương vào buổi cầu nguyện, sử dụng đàn organ trong hội đường, rút ngắn và hiện đại hóa các buổi lễ. Nhưng dưới sự lãnh đạo của Abraham Geiger (1810 – 1874) – nhà thần học và học giả Kinh thánh người Đức – phong trào phát triển những nền tảng thần học sâu hơn: ông lập luận rằng mặc khải thiêng liêng là quá trình tiến hóa liên tục chứ không phải một sự kiện dứt khoát tại Sinai, rằng Halakhah phản chiếu sự hiểu biết con người về ý muốn thiêng liêng và do đó có thể được sửa đổi khi sự hiểu biết đó phát triển. Đây là bước đột phá thần học không thể đảo ngược: khi bạn từ chối tính bất biến của Halakhah, bạn không chỉ thay đổi một số nghi lễ mà bạn thay đổi toàn bộ cấu trúc thẩm quyền tôn giáo. Không còn có một cơ quan nào có thể ra phán quyết pháp lý ràng buộc tất cả người Do Thái; thay vào đó là sự phán xét cá nhân và cộng đồng dưới sự hướng dẫn của học giả nhưng không bị ràng buộc bởi học giả.

Phản ứng từ cộng đồng truyền thống là mạnh mẽ và dứt khoát. Rabbi Samson Raphael Hirsch (1808 – 1888) tại Frankfurt phát triển triết học Torah im Derech Eretz (Torah kết hợp với văn hóa thế giới) – lập luận rằng người Do Thái có thể và nên tham gia đầy đủ vào xã hội hiện đại trong khi tuân thủ Halakhah một cách nghiêm túc, không cần cải cách Halakhah để hội nhập. Đây là nền tảng của Do Thái giáo Chính thống hiện đại (Modern Orthodoxy), phân biệt với Do Thái giáo Chính thống cực đoan (Haredi) của cộng đồng như Satmar chủ trương cô lập hoàn toàn khỏi xã hội thế tục. Giữa Reform và Chính thống, Rabbi Zacharias Frankel (1801 – 1875) tại Breslau đặt nền tảng cho Do Thái giáo Bảo thủ (Conservative Judaism) – lập trường trung gian khẳng định rằng Halakhah là ràng buộc nhưng đã luôn tiến hóa và có thể tiếp tục tiến hóa qua quy trình học thuật chính thức. Sự phân hóa ba chiều đó – Chính thống, Bảo thủ, Cải cách – là cấu trúc cơ bản của Do Thái giáo hiện đại và là nguồn gốc của hầu hết những căng thẳng tôn giáo đương đại.

Cuộc chiến định nghĩa: ai là người Do Thái theo các dòng phái khác nhau

Không có vấn đề nào làm bộc lộ độ sâu của sự chia rẽ giữa các dòng phái rõ ràng hơn câu hỏi về cải đạo và công nhận – hay nói đơn giản hơn: ai có quyền biến một người không phải Do Thái thành người Do Thái? Đây không phải là câu hỏi học thuật. Đằng sau nó là quyền nhập cư theo Luật Hồi hương Israel, quyền kết hôn tại Israel do Tòa án Rabbinical Chính thống kiểm soát, quyền được chôn cất trong nghĩa địa Do Thái, và trên hết là câu hỏi về sự thuộc về: bạn có được cộng đồng nhận là một trong họ không?

Do Thái giáo Chính thống yêu cầu quy trình cải đạo kéo dài và nghiêm ngặt dưới sự giám sát của Beit Din (tòa án Do Thái) gồm ba rabbi Chính thống, bao gồm học tập Halakhah toàn diện, cam kết tuân thủ tất cả các điều răn, cắt bì với nam giới và ngâm mình trong mikveh. Sau khi hoàn tất quy trình đó, người cải đạo được coi là người Do Thái đầy đủ. Do Thái giáo Cải cách có quy trình nhẹ nhàng hơn nhiều – học tập về văn hóa và lịch sử Do Thái, tuyên bố cam kết với cộng đồng Do Thái, và trong nhiều cộng đồng không yêu cầu mikveh hay cắt bì. Do Thái giáo Bảo thủ duy trì yêu cầu mikveh nhưng linh hoạt hơn về cam kết tuân thủ từng điều răn cụ thể.

Kết quả của những tiêu chuẩn khác nhau đó là hàng trăm nghìn người đã trải qua cải đạo theo Reform hay Conservative tại Mỹ không được Tòa án Rabbinical Chính thống tại Israel công nhận là người Do Thái. Họ có thể nhập cư theo Luật Hồi hương vì luật đó công nhận người có cha mẹ hay ông bà Do Thái – nhưng họ không thể kết hôn tại Israel theo thủ tục tôn giáo (là thủ tục duy nhất tồn tại vì Israel không có hôn nhân dân sự), không thể được chôn cất trong một số nghĩa địa Do Thái, và trong mắt hệ thống tôn giáo chính thức, họ không phải là người Do Thái. Đây là tình huống mà hàng trăm nghìn người đang phải đối mặt – và nó tạo ra sự phẫn nộ sâu sắc, đặc biệt trong cộng đồng Do Thái Mỹ nơi phần lớn người Do Thái theo Reform hay Conservative.

Vụ tranh cãi nổi tiếng nhất gần đây là vụ kiện Neiman v. Military Appeals Court năm 1986 tại Israel, trong đó Tòa án Tối cao Israel phán quyết rằng người cải đạo theo quy trình Reform hay Conservative tại Israel không được tính là người Do Thái trong hệ thống đăng ký công dân – dù người cải đạo theo các phong trào đó ở nước ngoài vẫn được công nhận. Phán quyết đó tạo ra làn sóng phẫn nộ trong cộng đồng Do Thái Mỹ và là một trong những nguồn căng thẳng liên tục giữa Israel và Diaspora. Khi thủ tướng Israel đàm phán liên minh chính trị với các đảng tôn giáo Chính thống, câu hỏi về việc trao cho thẩm quyền Chính thống quyền kiểm soát hoàn toàn đối với ai là người Do Thái tại Israel luôn nổi lên như một điểm xung đột gay gắt – vì hệ quả của nó không chỉ ảnh hưởng đến người Israel mà đến cả hàng triệu người Do Thái Diaspora ủng hộ Israel về tài chính và chính trị nhưng không được công nhận là người Do Thái theo tiêu chuẩn của nhà nước đó.

Căng thẳng giữa Israel và Diaspora về thẩm quyền tôn giáo

Sau năm 1948, câu hỏi về ai có thẩm quyền tôn giáo trong thế giới Do Thái đã thêm một chiều kích hoàn toàn mới: Israel, với tư cách là nhà nước Do Thái có chủ quyền và là nơi có Tường Phương Tây – biểu tượng thiêng liêng nhất còn lại của Thánh điện – đã tự nhiên thâu tóm một phần thẩm quyền tôn giáo và biểu tượng mà trước đây được phân tán trong cộng đồng Diaspora. Nhưng Israel đồng thời trao cho giáo sĩ Chính thống độc quyền kiểm soát tất cả các vấn đề hôn nhân và gia đình cho người Do Thái – một sự thỏa hiệp chính trị với các đảng Haredi từ những ngày đầu thành lập nhà nước mà các thủ tướng thế tục đã chấp nhận để duy trì liên minh. Hệ quả là nhà nước Do Thái thế tục nhất trong lịch sử lại là nhà nước kiểm soát hôn nhân tôn giáo của công dân một cách chặt chẽ hơn nhiều quốc gia châu Âu Kitô giáo.

Căng thẳng đỉnh điểm trong những năm gần đây xung quanh Quảng trường Tường Phương Tây (Kotel) – không gian thiêng liêng nhất trong Do Thái giáo. Tường Phương Tây được chia thành khu vực nam và nữ riêng biệt theo truyền thống Chính thống, và phụ nữ không được phép đọc Torah, đội tallith (khăn cầu nguyện) hay lãnh đạo buổi cầu nguyện tại đó. Nhóm Women of the Wall (Phụ nữ của Tường Phương Tây) đã đấu tranh từ năm 1988 để có quyền cầu nguyện tại Kotel theo phong cách bình đẳng – và đã gặp phải sự chống đối quyết liệt từ cơ quan quản lý Chính thống, cảnh sát trong nhiều dịp, và đôi khi cả bạo lực vật lý từ những người cầu nguyện Haredi. Năm 2016, sau nhiều năm đàm phán, chính phủ Netanyahu đồng ý tạo ra một khu vực egalitarian (bình đẳng giới) tại Kotel – rồi hủy bỏ thỏa thuận đó một năm sau dưới áp lực của các đối tác liên minh Haredi. Quyết định đó gây ra làn sóng phẫn nộ trong cộng đồng Do Thái Mỹ và làm trầm trọng thêm câu hỏi: liệu Israel có thực sự đại diện cho tất cả người Do Thái trên thế giới hay chỉ đại diện cho một phiên bản cụ thể của Do Thái giáo Chính thống?

Câu hỏi về thẩm quyền tôn giáo còn phức tạp hơn bởi sự gia tăng không ngừng của cộng đồng Haredi (ultra-Orthodox) tại Israel với tỷ lệ sinh rất cao. Trong khi người Israel thế tục và người Do Thái Diaspora lo ngại về việc một phiên bản tôn giáo cứng nhắc ngày càng kiểm soát nhiều khía cạnh của đời sống công cộng Israel, cộng đồng Haredi lập luận rằng chỉ sự tuân thủ Halakhah nghiêm ngặt mới đảm bảo sự liên tục của truyền thống Do Thái qua các thế hệ. Tranh luận về việc miễn nghĩa vụ quân sự cho nam giới Haredi – khoảng 13% nam giới Israel trong độ tuổi nhập ngũ – là điểm xung đột không thể giải quyết giữa những người coi học Talmud là đóng góp tương đương với phục vụ quân sự và những người coi đó là sự bất bình đẳng không thể chấp nhận. Đây không chỉ là tranh luận về chính sách quân sự mà là tranh luận về bản chất của nhà nước Israel và về mối quan hệ giữa tôn giáo và công dân.

Sắc tộc hóa và phân cấp quyền lực trong cộng đồng

Mặc dù bài Lịch sử Do Thái Phương Đông và đấu tranh của cộng đồng Mizrahi đã phân tích chi tiết kinh nghiệm của cộng đồng Mizrahi, cần nhìn những đứt gãy sắc tộc trong cộng đồng Do Thái từ một góc độ rộng hơn và đương đại hơn: không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà là cấu trúc quyền lực vẫn đang hiện diện trong thế kỷ XXI, và không chỉ bao gồm xung đột Ashkenazi – Mizrahi mà còn những câu hỏi về người Do Thái da đen, về người Do Thái không phải từ truyền thống phương Tây hay Trung Đông, và về những ranh giới công nhận đang được tranh chấp gay gắt trong bối cảnh Israel và Diaspora.

Di sản của sự thống trị Ashkenazi và những nỗ lực tái cân bằng

Như đã phân tích, cấu trúc quyền lực Ashkenazi tại Israel được xây dựng từ những thập niên đầu thành lập nhà nước và tiếp tục có ảnh hưởng sâu sắc dù đã có những thay đổi đáng kể. Đáng chú ý là trong thế kỷ XXI, thống trị Ashkenazi không còn có nghĩa là người Ashkenazi luôn nắm quyền lực chính trị trực tiếp – Ariel Sharon, Ehud Olmert và Benjamin Netanyahu đều là Ashkenazi nhưng cơ sở bầu cử của họ phụ thuộc nhiều vào phiếu bầu Mizrahi và tôn giáo. Thay vào đó, thống trị Ashkenazi trong thế kỷ XXI biểu hiện tinh tế hơn: trong sự kiểm soát của các thể chế văn hóa và học thuật uy tín, trong sự hiện diện không cân xứng tại các vị trí lãnh đạo trong tư pháp, truyền thông và giới học thuật, và trong những giả định ngầm về chuẩn mực văn hóa bình thường vẫn thiên về di sản Ashkenazi châu Âu.

Nhà xã hội học Yoav Peled (sinh năm 1951) và Horit Herman Peled đã phân tích hiện tượng mà họ gọi là racialization (sắc tộc hóa) của xã hội Israel: quá trình qua đó những khác biệt văn hóa và lịch sử được chuyển hóa thành những phân cấp sắc tộc tự nhiên hóa – coi bất bình đẳng giữa Ashkenazi và Mizrahi như là kết quả tự nhiên của sự khác biệt năng lực hay nỗ lực thay vì là sản phẩm của các chính sách cụ thể. Nghiên cứu của Trung tâm Adva – tổ chức nghiên cứu xã hội Israel – liên tục chỉ ra rằng khoảng cách kinh tế theo đường sắc tộc vẫn tồn tại đáng kể: người Ashkenazi trung bình kiếm được cao hơn 30% so với người Mizrahi có cùng trình độ học vấn, và tỷ lệ người Ashkenazi tại các vị trí học thuật và tư pháp cao cấp không tương xứng với tỷ lệ dân số. Những con số đó không phải là bằng chứng về phân biệt đối xử có ý thức trong từng trường hợp cụ thể mà là kết quả tích lũy của vốn xã hội, mạng lưới chuyên nghiệp và ưu thế khởi đầu được xây dựng qua nhiều thập kỷ.

Nỗ lực tái cân bằng đã có những thành tựu thực sự. Đảng Shas – tạo ra mạng lưới giáo dục và xã hội phục vụ cộng đồng Mizrahi và đưa đại diện Mizrahi vào trung tâm của liên minh chính trị Israel từ thập niên 1990. Âm nhạc, ẩm thực và văn hóa Mizrahi đã trở thành dòng chủ lưu trong đời sống đại chúng Israel. Tuy nhiên, như nhà nghiên cứu Sami Shalom Chetrit (sinh năm 1960) lập luận, có sự khác biệt quan trọng giữa sự hiện diện văn hóa và sự bình đẳng quyền lực thực chất: âm nhạc Mizrahi có thể thống trị bảng xếp hạng nhạc đại chúng Israel trong khi người Mizrahi vẫn thiếu đại diện không cân xứng tại Tòa án Tối cao, các trường đại học nghiên cứu và các vị trí lãnh đạo kinh tế.

Người Do Thái da đen: Beta Israel, Abayudaya và ranh giới công nhận

Bên cạnh xung đột Ashkenazi – Mizrahi, cộng đồng Do Thái đương đại phải đối mặt với những câu hỏi về công nhận đặc biệt phức tạp liên quan đến các cộng đồng không thuộc về bất kỳ danh mục truyền thống nào – đặc biệt là người Do Thái da đen tại Ethiopia, Uganda và cộng đồng Do Thái mới nổi ở nhiều nơi tại châu Phi.

Cộng đồng Beta Israel tại Ethiopia – được người Ethiopia gọi là Falasha (kẻ ngoài lề), một từ mà họ từ chối – là người Do Thái đã sống tách biệt khỏi phần còn lại của thế giới Do Thái trong nhiều thế kỷ, duy trì thực hành Do Thái giáo dựa trên Torah mà không có Talmud, thực hành những phong tục không có trong Do Thái giáo Rabbinic chuẩn. Câu hỏi về tư cách Do Thái của Beta Israel đã được tranh luận trong cộng đồng Do Thái trong nhiều thập kỷ trước khi Rabbi Ovadia Yosef (1920 – 2013) đưa ra phán quyết năm 1973 rằng Beta Israel là người Do Thái đầy đủ, con cháu của bộ lạc Dan. Phán quyết đó mở đường cho các chiến dịch Operation Moses (1984) và Operation Solomon (1991) đưa tổng cộng khoảng 15.000 và sau đó 14.000 người Ethiopia sang Israel trong những chiến dịch không vận lịch sử.

Nhưng sự di cư về mặt địa lý không đồng nghĩa với sự chấp nhận về mặt xã hội. Người Do Thái Ethiopia tại Israel – gọi là Falash Mura những người cải đạo sang Kitô giáo trước đó và sau đó quay lại Do Thái giáo – đối mặt với sự phân biệt đối xử có hệ thống: tỷ lệ thất nghiệp cao, đại diện thấp trong giáo dục đại học, và các trường hợp được ghi chép về phân biệt đối xử trong nhà ở và thực thi pháp luật. Năm 1996, bùng nổ vụ scandal khi tin tức rò rỉ rằng Ngân hàng Máu Israel đang loại bỏ máu hiến tặng của người Do Thái Ethiopia mà không thông báo cho người hiến. Hàng nghìn người Ethiopia xuống đường phố Jerusalem biểu tình – một trong những cuộc biểu tình lớn nhất của một cộng đồng thiểu số trong lịch sử Israel. Sự việc đó trở thành biểu tượng của việc được công nhận là người Do Thái về mặt pháp lý trong khi vẫn bị đối xử như kẻ ngoài về mặt xã hội.

Cộng đồng Abayudaya tại Uganda – khoảng 2.000 người theo Do Thái giáo từ đầu thế kỷ XX dưới sự lãnh đạo của Semei Kakungulu (1869 – 1928) và duy trì thực hành Do Thái qua nhiều thế hệ – đặt ra câu hỏi về ranh giới công nhận theo hướng khác. Họ không có lý do để tin rằng mình là hậu duệ di truyền của người Do Thái cổ đại nhưng đã tự nguyện chọn Do Thái giáo như tôn giáo và bản sắc của mình. Sau khi một đoàn cải đạo từ Conservative Judaism đến Uganda năm 2002, khoảng 400 thành viên Abayudaya trải qua cải đạo chính thức và được cộng đồng Conservative Mỹ công nhận. Tuy nhiên, Chính thống Israel không công nhận cải đạo đó – tạo ra tình huống nghịch lý nơi cùng một người được coi là người Do Thái tại Mỹ nhưng không phải tại Israel. Câu chuyện Abayudaya cùng với những cộng đồng tương tự tại Zimbabwe (Lemba), Nigeria và nhiều nơi khác đặt ra câu hỏi về việc liệu Do Thái giáo có phải là tôn giáo mở cho ai muốn gia nhập hay là một câu lạc bộ khép kín mà tiêu chí thành viên được kiểm soát chặt chẽ.

Phân tầng kinh tế và xã hội theo sắc tộc trong Israel đương đại

Để hiểu đầy đủ đứt gãy sắc tộc trong cộng đồng Do Thái Israel đương đại, cần nhìn vào dữ liệu kinh tế và xã hội một cách cụ thể. Báo cáo thường niên của Trung tâm Adva liên tục chỉ ra những khoảng cách vẫn còn đáng kể: tỷ lệ người Ashkenazi có bằng đại học cao hơn người Mizrahi khoảng 20%; thu nhập trung vị của gia đình Ashkenazi cao hơn gia đình Mizrahi khoảng 25 – 30%; tỷ lệ nghèo đói của người Mizrahi cao hơn đáng kể. Những khoảng cách đó đã thu hẹp so với thập niên 1950 – 1970 nhưng chưa đóng hoàn toàn sau hơn 70 năm.

Điều phức tạp là trong thế kỷ XXI, đường rạn nứt sắc tộc tại Israel không chỉ là giữa Ashkenazi và Mizrahi mà đã trở nên phức tạp hơn với sự xuất hiện của các cộng đồng mới. Hơn một triệu người di cư từ Liên Xô cũ từ cuối thập niên 1980 – những người có quyền nhập cư theo Luật Hồi hương nhờ có ông bà hay cha mẹ Do Thái nhưng không nhất thiết được Halakhah công nhận là người Do Thái – tạo thành một cộng đồng riêng biệt với những mức độ hội nhập khác nhau. Người Do Thái Ethiopia vẫn là cộng đồng nghèo nhất và ít tiến bộ nhất về mặt kinh tế trong số các cộng đồng Do Thái tại Israel. Và trong bức tranh phức tạp đó, chính trị bản sắc tại Israel ngày càng trở nên đa chiều: người Mizrahi không còn là một khối đồng nhất duy nhất mà bao gồm những tiếng nói khác nhau về hướng đi chính trị, về mối quan hệ với người Palestine, và về tương lai của xã hội Israel.

Hiện tượng đặc biệt gây tranh luận là sự liên minh chính trị giữa một bộ phận lớn cộng đồng Mizrahi và Likud – đảng cánh hữu Ashkenazi – từ thập niên 1977 khi Likud lần đầu giành chiến thắng nhờ phiếu bầu Mizrahi. Nhiều học giả cánh tả Israel giải thích điều này như là nghịch lý hoặc thậm chí là ý thức giả (false consciousness) – người Mizrahi bầu cho đảng không phục vụ lợi ích kinh tế của họ. Nhưng những học giả khác như Meir Buzaglo (sinh năm 1959) phản đối: sự lựa chọn của người Mizrahi cho Likud phản chiếu kinh nghiệm thực của họ – họ thường cảm thấy được tôn trọng hơn bởi cánh hữu dân tộc chủ nghĩa hơn là bởi cánh tả Ashkenazi từng nhìn họ với con mắt người cần được nâng cao. Đây là sự phức tạp không thể giải quyết bằng những công thức đơn giản về lợi ích giai cấp hay phân tích chính trị tuyến tính.

Giới tính, tình dục và ranh giới cộng đồng

Trong số tất cả các đứt gãy nội bộ của cộng đồng Do Thái đương đại, những câu hỏi về giới tính và tình dục có lẽ là những câu hỏi đang tạo ra sự thay đổi sâu sắc nhất và nhanh nhất. Chúng không chỉ chạm vào những vấn đề pháp lý và thể chế mà còn vào những câu hỏi căn bản về ranh giới cộng đồng, về quyền cá nhân trong truyền thống tập thể, và về ý nghĩa của sự thuộc về trong một thế giới ngày càng coi bản sắc cá nhân là quyền không thể thương thuyết.

Phụ nữ trong truyền thống Do Thái và phong trào bình đẳng tôn giáo

Vị trí của phụ nữ trong Do Thái giáo truyền thống là chủ đề của một trong những căng thẳng dai dẳng nhất trong cộng đồng Do Thái đương đại. Truyền thống Halakhic phân biệt nhiều nghĩa vụ và quyền lợi theo giới tính: phụ nữ được miễn nhiều mitzvot aseh shehazman gerama (điều răn tích cực có giới hạn thời gian) như đeo tefillin hay ngồi trong sukkah; họ không được tính vào minyan (số lượng người tối thiểu cho cầu nguyện tập thể) trong Do Thái giáo Chính thống; họ không thể làm rabbi hay lãnh đạo nghi lễ trong các cộng đồng tuân thủ Halakhah truyền thống; và trong hệ thống hôn nhân Halakhic, chỉ chồng mới có quyền trao get (văn bản ly hôn) cho vợ – tạo ra tình trạng agunah (phụ nữ bị ràng buộc) khi chồng từ chối trao get.

Vấn đề agunah là một trong những tổn thương xã hội nghiêm trọng và được tư liệu hóa nhiều nhất trong Do Thái giáo Chính thống đương đại. Ước tính có hàng nghìn phụ nữ tại Israel và Mỹ bị mắc kẹt trong hôn nhân mà họ không thể thoát ra vì chồng từ chối trao get – đôi khi vì trả thù, đôi khi để mặc cả tài sản hay quyền nuôi con. Trong hệ thống pháp lý Israel nơi hôn nhân và ly hôn của người Do Thái hoàn toàn thuộc thẩm quyền Tòa án Rabbinical Chính thống, không có giải pháp dân sự thay thế. Các tổ chức như ORA (Organization for the Resolution of Agunot) tại Mỹ và Mavoi Satum tại Israel vận động và hỗ trợ các agunah, nhưng vấn đề vẫn chưa có giải pháp hệ thống vì bất kỳ thay đổi nào cũng đòi hỏi sự đồng ý của thẩm quyền Chính thống không có động lực để thay đổi cấu trúc quyền lực hiện tại.

Phong trào bình đẳng tôn giáo phụ nữ không chỉ là vận động pháp lý mà còn là sự tái giải thích thần học. Do Thái giáo Cải cách đã ordain (phong chức) nữ rabbi từ năm 1972 với Sally Priesand (sinh năm 1946) là nữ rabbi đầu tiên. Do Thái giáo Bảo thủ theo sau năm 1985. Ngay cả trong Do Thái giáo Chính thống, phong trào Maharat và sau đó Yoetzet Halakha (cố vấn Halakhah nữ về luật thanh tẩy) đã mở những vị trí lãnh đạo tôn giáo mới cho phụ nữ trong khuôn khổ không vi phạm Halakhah theo diễn giải Chính thống – dù bị cánh Chính thống cực đoan phản đối. Phong trào Open Orthodoxy do Rabbi Avi Weiss (sinh năm 1944) khởi xướng, cho phép phụ nữ đảm nhận các vai trò lãnh đạo nghi lễ rộng lớn hơn, đã bị Hội đồng Rabbinical của Mỹ – cơ quan đại diện của Do Thái giáo Chính thống hiện đại Mỹ – từ chối công nhận. Những ranh giới đó không phải là bất biến và đang tiếp tục được tranh luận và thương thảo trong từng cộng đồng.

Cộng đồng LGBTQ+ giữa quyền bình đẳng và truyền thống tôn giáo

Quan hệ đồng giới bị cấm rõ ràng trong Kinh thánh Hebrew – Lê-vi Ký 18:22 và 20:13 được các diễn giải truyền thống hiểu là lệnh cấm tuyệt đối – và Do Thái giáo Chính thống duy trì lập trường này nhất quán. Nhưng trong thế giới Do Thái thế tục và trong các dòng phái tiến bộ, thái độ đã thay đổi căn bản trong vài thập kỷ qua, tạo ra một trong những đứt gãy sâu nhất giữa thế giới tôn giáo và thế tục Do Thái.

Israel hiện đại là một trong những quốc gia có thái độ công cộng thân thiện với cộng đồng LGBTQ+ nhất ở Trung Đông – Tel Aviv thường xuyên được xếp hạng là một trong những thành phố thân thiện nhất thế giới với cộng đồng này, và Israel Pride Parade hàng năm thu hút hàng trăm nghìn người tham dự. Người LGBTQ+ phục vụ công khai trong quân đội Israel từ năm 1993 và được bảo vệ khỏi phân biệt đối xử trong việc làm. Đồng thời, chính sách Israel trong việc hỗ trợ và quảng bá hình ảnh này ở nước ngoài – đôi khi được gọi là pinkwashing bởi những người phê phán – bị nhiều nhà hoạt động nhân quyền Palestine và quốc tế coi là hành động dùng quyền LGBTQ+ để che đậy chính sách chiếm đóng. Tranh luận về pinkwashing không chỉ là vấn đề chính sách mà còn là câu hỏi về tính chân thực của cam kết: liệu sự bảo vệ quyền LGBTQ+ có ý nghĩa gì khi nó cùng tồn tại với sự kiểm soát quân sự đối với người Palestine?

Trong nội bộ cộng đồng Do Thái, tranh luận về LGBTQ+ diễn ra theo nhiều hướng. Do Thái giáo Cải cách, Bảo thủ và Tái thiết đã hoàn toàn chấp nhận bình đẳng LGBTQ+ – ordain rabbi LGBTQ+, cho phép hôn nhân đồng giới theo nghi lễ tôn giáo Do Thái, và tích cực vận động cho quyền LGBTQ+ như một giá trị Do Thái của tikkun olam (sửa chữa thế giới). Nhiều rabbi Chính thống hiện đại, trong khi duy trì lập trường rằng quan hệ đồng giới là vi phạm Halakhah, đã thay đổi cách tiếp cận từ lên án sang chú trọng vào phẩm giá con người và từ chối đẩy người LGBTQ+ ra khỏi cộng đồng. Tuy nhiên, cánh Haredi duy trì lập trường cứng nhắc hơn và ở Israel đã vận động chống lại việc mở rộng quyền LGBTQ+, đặc biệt là quyền nhận con nuôi và mang thai hộ cho các cặp đôi đồng giới.

Phong trào Eshel tại Mỹ – tổ chức hỗ trợ người Do Thái LGBTQ+ và gia đình của họ trong cộng đồng Chính thống – đại diện cho một hướng đi thứ ba: không đòi hỏi thay đổi Halakhah mà đòi hỏi lòng từ bi và sự chào đón trong cộng đồng cho những người đang sống với sự căng thẳng giữa bản sắc tình dục và đức tin tôn giáo. Hướng đi đó không giải quyết mâu thuẫn thần học cơ bản nhưng tạo ra không gian cho những người không muốn phải lựa chọn giữa bản sắc Do Thái và bản sắc LGBTQ+ – và theo nhiều nghĩa phản chiếu cách tiếp cận Do Thái truyền thống đối với những căng thẳng không thể giải quyết: sống cùng với chúng trong cuộc đối thoại liên tục hơn là đòi hỏi câu trả lời dứt khoát.

Hôn nhân hỗn hợp như câu hỏi về ranh giới và tương lai cộng đồng

Không có chỉ số nào phản chiếu trực tiếp hơn sức mạnh hay sự yếu đi của ranh giới cộng đồng Do Thái Diaspora hơn tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp – kết hôn giữa người Do Thái và người không phải Do Thái. Theo khảo sát Pew Research Center năm 2020, tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp của người Do Thái Mỹ kết hôn sau năm 2000 là 61% – tăng từ 17% trong thập niên 1970. Trong cộng đồng Reform, tỷ lệ đó gần 80%. Những con số đó được các nhà lãnh đạo cộng đồng lo ngại về sự liên tục của bản sắc Do Thái đọc như dấu hiệu của assimilation catastrophe (thảm họa đồng hóa); được những người tiến bộ đọc như biểu hiện của sự hội nhập thành công vào xã hội Mỹ đa văn hóa; và được những học giả như Jack Wertheimer (sinh năm 1948) đọc với sự lo lắng thận trọng hơn: không phải về bản thân hôn nhân hỗn hợp mà về việc liệu các cặp đôi hỗn hợp và con cái của họ có tiếp tục gắn kết với cộng đồng Do Thái hay không.

Phản ứng với hôn nhân hỗn hợp trong cộng đồng Do Thái đã thay đổi đáng kể theo thời gian. Trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, hôn nhân hỗn hợp bị hầu hết cộng đồng coi là từ bỏ bản sắc và đôi khi bị xử lý bằng nghi thức shiva (tang lễ) – cha mẹ coi người con kết hôn ngoài cộng đồng như đã chết. Ngày nay, phản ứng trong hầu hết các cộng đồng phi Chính thống đã mềm mại hơn nhiều, và nhiều cộng đồng Reform và Bảo thủ tích cực chào đón các cặp đôi hỗn hợp. Do Thái giáo Cải cách đã thay đổi chính sách để cho phép rabbi Reform làm lễ cưới cho cặp đôi hỗn hợp – một bước mà nhiều rabbi Conservative từ chối – và năm 2020 Do Thái giáo Conservative cũng cho phép rabbi Conservative làm lễ cưới hỗn hợp sau nhiều thập kỷ tranh luận.

Câu hỏi quan trọng hơn về mặt dài hạn không phải là bản thân hôn nhân hỗn hợp mà là sự tiếp nối bản sắc Do Thái qua các thế hệ. Nghiên cứu của các nhà xã hội học như Steven M. Cohen và Sylvia Barack Fishman chỉ ra rằng con cái của các cặp đôi hỗn hợp có tỷ lệ gắn kết với cộng đồng Do Thái thấp hơn đáng kể so với con cái của các cặp đôi Do Thái – Do Thái. Nhưng nghiên cứu gần đây hơn của Bruce Phillips và những người khác chỉ ra rằng sự khác biệt đó không phải là tất yếu – trong các cộng đồng có mức độ chào đón và hội nhập cao với các gia đình hỗn hợp, tỷ lệ giữ lại bản sắc Do Thái ở thế hệ sau cao hơn đáng kể. Điều đó gợi ý rằng vấn đề không phải là hôn nhân hỗn hợp tự nó mà là cách cộng đồng phản ứng với nó – và rằng những cộng đồng đầu tư vào việc chào đón và gắn kết thay vì phán xét và loại trừ có nhiều khả năng duy trì sự sống sót về mặt dân số hơn.

Jewish self-hatred, phê phán Israel và ranh giới của antisemitism

Không có vùng lãnh thổ nào trong cuộc tranh luận nội bộ Do Thái đương đại mang nhiều điện tích cảm xúc hơn những câu hỏi xung quanh phê phán Israel, Jewish self-hatred và ranh giới giữa sự bất đồng hợp pháp và antisemitism. Những câu hỏi đó không chỉ là học thuật hay triết học – chúng ảnh hưởng đến việc ai được phép phát biểu trong cộng đồng, ai bị gán nhãn phản quốc hay tệ hơn, và cuối cùng là câu hỏi về liệu người Do Thái có thể phê phán nhau và phê phán nhà nước Israel trong khi vẫn được coi là thành viên trung thành của cộng đồng hay không.

Tâm lý học của Jewish self-hatred: lịch sử và biểu hiện

Khái niệm Jewish self-hatred (tự ghét bản thân Do Thái) được nhà tâm lý học Do Thái gốc Đức Theodor Lessing (1872 – 1933) hệ thống hóa trong tác phẩm Der Jüdische Selbsthaß (1930) – cuốn sách bị Đức Quốc xã cấm và Lessing sau đó bị ám sát. Ông lập luận rằng một số trí thức Do Thái, trong hoàn cảnh bị xã hội đa số từ chối và khinh thường, đã nội tâm hóa những định kiến bài Do Thái của xã hội đó và bắt đầu tự ghét bản thân và cộng đồng của mình. Ví dụ điển hình mà Lessing và những người kế thừa ông đưa ra bao gồm nhà văn Karl Kraus (1874 – 1936) và nhà triết học Otto Weininger (1880 – 1903) – những người Do Thái đã viết về người Do Thái theo cách phản chiếu rõ ràng những thành kiến bài Do Thái của môi trường xung quanh.

Thuật ngữ này mang tính tranh cãi cao vì nó dễ dàng bị lạm dụng như công cụ để im lặng hóa sự phê phán: bất kỳ người Do Thái nào phê phán cộng đồng Do Thái hay nhà nước Israel đều có thể bị gán nhãn là self-hating Jew – một nhãn hiệu vừa tấn công tâm lý người bị gán vừa loại bỏ nội dung của lời phê phán mà không cần phải trả lời nó. Nhà xã hội học Todd Gitlin (1943 – 2022) đã chỉ ra rằng cách dùng thuật ngữ này thường không trung thực: nó phân biệt giữa sự phê phán được đặt câu hỏi về mặt tâm lý (khi người phê phán là người Do Thái) và sự phê phán không bị đặt câu hỏi về mặt tâm lý (khi người phê phán không phải Do Thái), trong khi nội dung của lời phê phán là như nhau. Điều đó là không trung thực và phản tác dụng: thay vì trả lời lời phê phán, nó tấn công người phê phán.

Đồng thời, hiện tượng mà Lessing mô tả là thực và có thể được quan sát. Trong lịch sử và đôi khi trong hiện tại, có những người Do Thái phê phán cộng đồng Do Thái hay nhà nước Israel theo những cách phản chiếu rõ ràng định kiến bài Do Thái hơn là lý luận có căn cứ – sử dụng những khuôn mẫu phóng đại, áp dụng những tiêu chuẩn không công bằng, hay tham gia vào những phong trào mà nội dung thực sự của chúng vượt qua ranh giới từ phê phán hợp pháp sang thù hằn thực sự. Nhận ra điều đó không có nghĩa là mọi lời phê phán gay gắt về Israel hay cộng đồng Do Thái là self-hatred – nhưng nó có nghĩa là cần phân biệt giữa hai thứ: phê phán chứa đựng bằng chứng và lý luận có thể kiểm tra, và phê phán được thúc đẩy bởi những động cơ tâm lý mà người phê phán không tự nhận thức được. Ranh giới giữa hai thứ đó không phải lúc nào cũng rõ ràng và đòi hỏi sự thành thật từ cả hai phía.

Tiếng nói Do Thái tiến bộ: IfNotNow, Jewish Voice for Peace và tranh luận nội bộ

Trong thập niên 2010 và đặc biệt sau năm 2023, phong trào Do Thái tiến bộ phê phán Israel đã mở rộng và trở nên có ảnh hưởng hơn đáng kể – đặc biệt trong cộng đồng Do Thái trẻ tại Mỹ. Các tổ chức như IfNotNow (thành lập năm 2014) và Jewish Voice for Peace (thành lập năm 1996) đại diện cho những tiếng nói Do Thái công khai phê phán chính sách chiếm đóng của Israel, đồng thời khẳng định bản sắc Do Thái mạnh mẽ của mình và từ chối bị gán nhãn là self-hating Jews hay kẻ phản bội.

IfNotNow – tên lấy từ câu của rabbi Hillel trong Pirkei Avot: Nếu không phải bây giờ, thì khi nào? – là phong trào chủ yếu của người Do Thái trẻ Mỹ, tập trung vào việc kết thúc sự ủng hộ của cộng đồng Do Thái Mỹ đối với chiếm đóng Israel. Chiến lược của họ không phải là tham gia vào tranh luận ngoại giao hay chính sách mà là nhắm vào thể chế và nguồn tài chính của cộng đồng Do Thái Mỹ – các chuyến đi Birthright Israel bị biểu tình, các tổ chức Do Thái lớn bị vận động thay đổi lập trường. Jewish Voice for Peace đi xa hơn, ủng hộ phong trào BDS (Boycott, Divestment, Sanctions – Tẩy chay, Thoái vốn, Trừng phạt) nhắm vào Israel và bao gồm nhiều người không phải Do Thái trong thành phần tổ chức.

Phản ứng từ các tổ chức Do Thái chính thống và từ chính phủ Israel là mạnh mẽ và thường sử dụng chính ngôn ngữ antisemitism để mô tả những tổ chức này. Năm 2019, tổ chức World Zionist Organization chính thức coi JVP là tổ chức bài Do Thái. Nhiều trường đại học và tổ chức Do Thái Mỹ cấm hoặc từ chối tài trợ cho các nhóm liên quan đến JVP hay IfNotNow. Nhưng việc gán nhãn antisemitism cho các tổ chức Do Thái phê phán Israel tạo ra một vấn đề logic nghiêm trọng: làm thế nào bạn có thể ghét chính mình? Những người ủng hộ các tổ chức đó lập luận – có lý – rằng phê phán chính sách của nhà nước Israel không phải là ghét người Do Thái, rằng tồn tại một truyền thống lâu dài của sự bất đồng nội bộ Do Thái, và rằng việc đồng nhất Israel với toàn thể người Do Thái trên thế giới là chính nó một dạng tư duy bản chất hóa nguy hiểm.

Ranh giới giữa phê phán chính sách Israel và chủ nghĩa bài Do Thái

Không có câu hỏi nào trong thế giới Do Thái đương đại tạo ra nhiều nhiệt hơn ít ánh sáng hơn câu hỏi về ranh giới giữa anti-Zionism hợp pháp và antisemitism thực sự. Sự nhầm lẫn có hệ thống giữa hai thứ này – theo cả hai hướng – làm cho cuộc tranh luận gần như không thể tiến hành một cách trung thực.

Định nghĩa IHRA (International Holocaust Remembrance Alliance) về antisemitism được thông qua năm 2016 và đến năm 2023 đã được hơn 35 quốc gia chính thức áp dụng, bao gồm trong phần ví dụ minh họa một số hành vi liên quan đến Israel: phủ nhận quyền tự quyết của người Do Thái (ví dụ bằng cách tuyên bố rằng sự tồn tại của nhà nước Israel là một dự án phân biệt chủng tộc), áp đặt tiêu chuẩn kép với Israel (yêu cầu ở Israel những hành vi không yêu cầu ở các quốc gia dân chủ khác), và so sánh chính sách Israel với chính sách Đức Quốc xã. Những ví dụ đó đã gây ra làn sóng tranh luận gay gắt: những người ủng hộ định nghĩa IHRA coi nó như công cụ cần thiết để chống antisemitism biến thể mới dưới vỏ bọc phê phán Israel; những người phản đối – trong đó bao gồm nhiều học giả Holocaust và người Do Thái – coi một số ví dụ đó là quá rộng và có thể được dùng để bịt miệng phê phán chính đáng về chính sách Israel.

Natan Sharansky (sinh năm 1948) – cựu tù nhân Liên Xô và sau đó Bộ trưởng Israel – đề xuất 3D test như công cụ thực tiễn: phê phán là antisemitism nếu nó demonizes (quỷ hóa) Israel, delegitimizes (phủ nhận tính chính đáng) sự tồn tại của Israel, hay áp dụng double standard (tiêu chuẩn kép) không áp dụng cho các quốc gia khác. Bài kiểm tra đó hữu ích hơn nhiều so với việc coi mọi phê phán về Israel là antisemitism – nhưng ngay cả nó cũng không giải quyết được tất cả các trường hợp biên giới. Phong trào BDS là ví dụ điển hình: những người ủng hộ lập luận đây là vận động phi bạo lực hợp pháp; những người phản đối lập luận rằng yêu cầu trở lại của người tị nạn Palestine theo nghĩa đầy đủ nhất về cơ bản có nghĩa là kết thúc nhà nước Israel như nhà nước Do Thái – một mục tiêu vượt qua ranh giới từ phê phán chính sách sang phủ nhận quyền tự quyết.

Điều có thể kết luận với sự chắc chắn cao hơn là: antisemitism thực sự đang gia tăng ở nhiều nơi – ở châu Âu từ cả cánh tả cực đoan lẫn cánh hữu cực đoan, ở Mỹ từ cả chủ nghĩa da trắng thượng đẳng lẫn một số góc của phong trào tiến bộ; đồng thời phê phán chính sách Israel là hoàn toàn hợp pháp và cần thiết trong một nền dân chủ lành mạnh; và hai điều đó không mâu thuẫn nhau. Những người Do Thái tiến bộ phê phán chính sách chiếm đóng không tự động là antisemites; những người không phải Do Thái sử dụng ngôn ngữ phê phán Israel như vỏ bọc cho sự thù hằn thực sự với người Do Thái là antisemites. Nhưng phân biệt hai trường hợp đó đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến nội dung, ngữ cảnh và ý định – không phải phán xét vội vàng theo nhãn hiệu.

Kết luận

Những đứt gãy được khảo sát trong bài viết này – tôn giáo, sắc tộc, giới tính, chính trị – không phải là bằng chứng của sự tan rã của cộng đồng Do Thái. Chúng là bằng chứng của sức sống. Một cộng đồng chết thì không còn tranh luận về bản sắc của mình; một cộng đồng sống thì không thể không tranh luận vì bản sắc là thứ không thể đóng băng trong khi thế giới không ngừng thay đổi xung quanh nó.

Điều đáng chú ý là nhiều trong số những đứt gãy được thảo luận ở đây không phải là đặc thù của cộng đồng Do Thái – chúng là phiên bản đặc thù của những căng thẳng mà mọi cộng đồng tôn giáo và dân tộc lớn đều phải đối mặt trong thế giới hiện đại. Câu hỏi về quyền của phụ nữ trong cấu trúc tôn giáo, câu hỏi về LGBTQ+ và truyền thống, câu hỏi về sắc tộc và quyền lực, câu hỏi về ranh giới giữa lòng trung thành cộng đồng và phê phán lương tâm – tất cả những câu hỏi đó đang được đặt ra và tranh luận trong các cộng đồng Hồi giáo, Kitô giáo, Hindu và vô số cộng đồng khác trên thế giới. Người Do Thái không cô đơn trong những cuộc đấu tranh này, dù lịch sử và bối cảnh cụ thể của họ làm cho những cuộc đấu tranh đó có hình thức đặc biệt.

Điều mà truyền thống Do Thái cung cấp như nguồn lực cho những cuộc đấu tranh đó là một khung thần học và văn hóa trong đó bất đồng không phải là tội lỗi hay thất bại mà là nghĩa vụ: câu của Rabbi Tarfon trong Pirkei Avot – Không phải việc của bạn hoàn thành công việc, nhưng bạn cũng không được phép từ bỏ nó – là nguyên tắc hướng dẫn cho tất cả những ai muốn tham gia vào cuộc tranh luận về bản sắc mà không ảo tưởng về việc đạt được sự đồng thuận hoàn toàn. Những đứt gãy sẽ không biến mất; nhiều trong số chúng không có giải pháp dứt khoát. Nhưng cách chúng được đàm phán – với thiện ý hay với xấu ý, với sự lắng nghe hay với sự bịt tai, với lòng tôn trọng phẩm giá con người hay với sự xúc phạm – đó là thứ định nghĩa cộng đồng thực sự là gì, sâu hơn bất kỳ định nghĩa pháp lý hay thần học nào.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

– Britannica, Babylonia (200 – 650).

– Wikipedia, Jewish history.

– Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

– Wikipedia, Kabbalah.

– Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

– Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

– Wikipedia, Zionism.

– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

– Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

– Britannica, United Nations Resolution 181.

– EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

– Hành trình lập quốc của dân tộc Do Thái trong Kinh thánh.

– Huyền học Do Thái (Kabbalah) và di sản trong tư tưởng phương Tây.

– Tại sao Do Thái giáo như quê hương tinh thần trong lưu đày?.

– Ký ức thiêng liêng về Thánh điện Jerusalem và vết thương lịch sử của người Do Thái.

– Từ tranh luận rabbinical đến kiến trúc luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

– Ý nghĩa thần học và chính trị của lưu đày trong lịch sử Do Thái.

– Lịch sử Do Thái Phương Đông và đấu tranh của cộng đồng Mizrahi.

– Nguồn gốc Kitô giáo của chủ nghĩa bài Do Thái.

– Di sản văn hóa Do Thái qua hai nghìn năm Diaspora.

– Sự phân kỳ văn hóa của người Do Thái Sephardic và Ashkenazi.

– Người Do Thái châu Âu từ thời Trung cổ đến Cận đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

– Khai sáng Do Thái và cuộc va chạm với thế giới hiện đại.

– Người Do Thái sự định hình tư tưởng phương Tây hiện đại như thế nào?.

– Lịch sử phục hưng tiếng Hebrew của Do Thái hiện đại.

– Hành trình từ utopia chính trị đến nhà nước Israel.

– Lịch sử và tranh luận của phong trào Cải cách Do Thái giáo.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

– Khuôn mặt ẩn của Thượng Đế và khủng hoảng thần học sau Holocaust.

– Holocaust trong tâm lý và văn hóa của các thế hệ hậu Shoah.

– Ngôn ngữ, im lặng và giới hạn của biểu đạt văn chương hậu Auschwitz.

– Phương pháp luận, đạo đức học và trách nhiệm của nhà sử học khi nghiên cứu Holocaust.

– Lịch sử, động cơ và cuộc chiến chống chủ nghĩa xét lại Do Thái cực đoan.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

– Kế hoạch phân chia Palestine 1947 đã thất bại như thế nào?.

– Lịch sử nhà nước Israel từ tuyên ngôn độc lập đến xung đột không hồi kết.

– Cuộc sống và quyền lợi của người Palestine từ 1967 đến nay.

– Xét lại tường thuật lịch sử Israel hậu Zionism.

– Tranh luận về ranh giới antiZionism và antisemitism.

– Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

– Xung đột Ả Rập – Israel 1948, 1967 và 1973 đã định hình Trung Đông như thế nào?.

– Thảm họa 1948 và vấn đề người tị nạn Palestine còn bỏ ngỏ.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay nền văn minh?.

– Những đứt gãy nội bộ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu.

– Bản sắc Do Thái trong thời đại toàn cầu hóa và khủng hoảng chính trị.

– Bản sắc Do Thái trước thách thức hôn nhân hỗn hợp.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

Những đứt gãy nội bộ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu 495 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, nghien cuu do thai, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
Những đứt gãy nội bộ trong cộng đồng Do Thái toàn cầu.

Chuyên mục tu-tuong-do-thai

Người Do Thái châu Âu từ thời Trung cổ đến Cận đại

Người Do Thái châu Âu từ thời Trung cổ đến Cận đại

Lịch sử cộng đồng Do Thái châu Âu thời Trung cổ – từ thế kỷ X đến thế kỷ XV – là một chương đầy nghịch lý, nơi sự thịnh vượng kinh tế đan xen bạo lực tàn khốc.

Người Do Thái châu Âu từ thời Trung cổ đến Cận đại
Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel

Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel

Messianic Politics – chính trị mang màu sắc thiên niên kỷ – đại diện cho một hiện tượng phức tạp và đầy mâu thuẫn trong xã hội Israel hiện đại.

Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel

Chuyên mục nghien-cuu-quoc-te

Di sản văn hóa Do Thái qua hai nghìn năm Diaspora

Di sản văn hóa Do Thái qua hai nghìn năm Diaspora

Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái không chỉ là câu chuyện về di cư cưỡng bức và phân tán địa lý, mà còn là quá trình sáng tạo văn hóa phi thường.

Di sản văn hóa Do Thái qua hai nghìn năm Diaspora
Sự tiếp nhận văn hóa Trung Hoa trung đại tại Đông Á

Sự tiếp nhận văn hóa Trung Hoa trung đại tại Đông Á

Sự tiếp nhận, bản địa, bảo tồn văn hóa Trung Hoa tại Đông Á thể hiện qua Chính thống Đại Đường ở Nhật, chính thống Đại Tống ở Việt, chính thống Đại Minh ở Hàn.

Sự tiếp nhận văn hóa Trung Hoa trung đại tại Đông Á
Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái

Hôn nhân hỗn hợp – việc kết hôn giữa người Do Thái và người không Do Thái – đã trở thành một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất và có tác động sâu sắc.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái

Chuyên mục nghien-cuu

Văn Sử Triết bất phân là gì?

Văn Sử Triết bất phân là gì?

Tiếp cận hiện tượng Văn Sử Triết bất phân từ góc độ học thuật, nhằm xác lập hệ quy chiếu đồng đại đủ công bằng để người đọc hôm nay có thể hiểu người xưa.

Văn Sử Triết bất phân là gì?
Mạnh mẽ đối mặt với hành trình bệnh Alzheimer

Mạnh mẽ đối mặt với hành trình bệnh Alzheimer

Alzheimer kéo dài hàng thập kỷ, tổn thương não từ tuổi 40. Tìm hiểu cách đối mặt với bệnh và sống mạnh mẽ trong hành trình đầy thử thách này.

Mạnh mẽ đối mặt với hành trình bệnh Alzheimer
Khởi đầu của sự sống

Khởi đầu của sự sống

Phần đầu tiên trong loạt bài ba phần khám phá lịch sử nghiên cứu nguồn gốc sự sống, từ các thí nghiệm cổ xưa đến những phát hiện khoa học hiện đại.

Khởi đầu của sự sống
Thinh lặng an toàn khi yêu đúng người

Thinh lặng an toàn khi yêu đúng người

Trong thế giới ồn ào nơi mọi người đều đòi hỏi phải thể hiện tình cảm bằng những tin nhắn liên tục, thì sự im lặng đã trở thành thứ xa xỉ hiếm có.

Thinh lặng an toàn khi yêu đúng người
Tìm hiểu về chủ nghĩa hiện tượng phụ

Tìm hiểu về chủ nghĩa hiện tượng phụ

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không quan trọng? Nếu tất cả những suy nghĩ, cảm xúc quý giá, ước mơ lớn lao của bạn đều hoàn toàn vô nghĩa?

Tìm hiểu về chủ nghĩa hiện tượng phụ

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhà văn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ