Lịch sử hàng ngàn năm lưu đày và phân tán đã khắc sâu vào cộng đồng Do Thái không chỉ ý thức về sự tồn tại tập thể, mà còn cả những vết nứt nội bộ phức tạp và sâu sắc.
Mở đầu
Lịch sử hàng ngàn năm lưu đày và phân tán đã khắc sâu vào cộng đồng Do Thái không chỉ ý thức về sự tồn tại tập thể, mà còn cả những vết nứt nội bộ phức tạp và sâu sắc. Khác với nhiều dân tộc có lãnh thổ liên tục và văn hóa tương đối đồng nhất, người Do Thái phát triển trong vô số bối cảnh địa lý, chính trị và văn hóa khác nhau – từ các vương quốc Hồi giáo thời trung cổ đến các đế chế Kitô giáo Âu châu, từ những khu định cư nhỏ bé ở Yemen đến các trung tâm thương mại phồn thịnh ở Amsterdam. Sự đa dạng địa lý này không tránh khỏi tạo ra những khác biệt ngôn ngữ, phong tục, nghi lễ tôn giáo và thậm chí cả quan niệm về bản sắc Do Thái. Khi các cộng đồng này gặp gỡ nhau – đặc biệt trong bối cảnh nhà nước Israel hiện đại – những khác biệt ấy không đơn thuần là sự phong phú văn hóa, mà đã chuyển thành những phân tầng quyền lực, định kiến hệ thống và xung đột sâu sắc về định nghĩa chính thống.
Cuộc khủng hoảng bản sắc này không chỉ xuất phát từ áp lực bên ngoài – từ chủ nghĩa bài Do Thái lâu đời – mà còn từ chính những căng thẳng nội bộ giữa truyền thống và hiện đại hóa, giữa tôn giáo và thế tục, giữa các trung tâm quyền lực khác nhau trong thế giới Do Thái. Những đứt gãy này không phải hiện tượng mới, nhưng trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự tồn tại của nhà nước Do Thái, chúng trở nên gay gắt hơn bao giờ hết. Việc hiểu rõ những đứt gãy và định kiến này không chỉ là vấn đề học thuật, mà còn là chìa khóa để thấu hiểu những thách thức hiện tại mà cộng đồng Do Thái toàn cầu đang phải đối mặt trong việc duy trì sự đoàn kết trong khi tôn trọng sự đa dạng nội bộ.
Sự phân tầng giữa Ashkenazi, Sephardic và Mizrahi
Nguồn gốc lịch sử và địa lý của ba nhóm chính
Ba nhóm chính trong cộng đồng Do Thái toàn cầu – Ashkenazi, Sephardic và Mizrahi – hình thành qua những quá trình lịch sử di cư và định cư riêng biệt, tạo nên ba nhánh văn hóa tôn giáo đặc trưng. Người Ashkenazi có nguồn gốc từ các cộng đồng Do Thái định cư ở thung lũng sông Rhine vào thế kỷ IX – X, sau đó lan rộng sang Trung Âu và Đông Âu, tập trung chủ yếu ở Ba Lan, Nga, Đức và Lithuania. Thuật ngữ Ashkenaz trong tiếng Hebrew cổ đại chỉ vùng đất tương ứng với Đức ngày nay, và từ đó nhóm này phát triển ngôn ngữ Yiddish – một ngôn ngữ lai giữa tiếng Đức trung cổ với Hebrew và các yếu tố Slav. Vào thế kỷ XIX – XX, cộng đồng Ashkenazi chiếm đa số tuyệt đối trong thế giới Do Thái, ước tính khoảng 90% tổng số người Do Thái toàn cầu trước Holocaust, với trung tâm dân số lớn nhất ở khu vực Pale of Settlement thuộc Đế quốc Nga.
Người Sephardic có lịch sử gắn liền với bán đảo Iberia – Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha – nơi họ phát triển một nền văn minh rực rỡ trong thời kỳ Hồi giáo cộng trị Al-Andalus từ thế kỷ VIII đến XII. Thuật ngữ Sepharad trong tiếng Hebrew nghĩa là Tây Ban Nha, và cộng đồng này tạo ra một di sản văn hóa đặc biệt với ngôn ngữ Ladino (Judeo-Spanish), triết học Do Thái Hồi giáo hóa và truyền thống thơ ca tinh tế. Sự trục xuất năm 1492 dưới sắc lệnh Alhambra của vua Ferdinand và nữ hoàng Isabella đã phân tán cộng đồng Sephardic khắp Bắc Phi, Đế quốc Ottoman, Hà Lan và các vùng khác. Những người này mang theo ngôn ngữ, phong tục và nghi lễ tôn giáo riêng biệt, duy trì bản sắc Sephardic qua nhiều thế kỷ lưu đày. Các trung tâm Sephardic quan trọng sau 1492 bao gồm Thessaloniki, Istanbul, Amsterdam và các thành phố ven Địa Trung Hải.
Người Mizrahi – thuật ngữ có nghĩa là phương Đông trong tiếng Hebrew – là những cộng đồng Do Thái bản địa ở Trung Đông và Bắc Phi, với lịch sử liên tục từ thời cổ đại. Họ không trải qua quá trình lưu đày sang Âu châu mà duy trì sự hiện diện ở các vùng như Iraq (Babylon), Iran (Ba Tư), Yemen, Syria, Ai Cập và Morocco. Nhiều cộng đồng Mizrahi có nguồn gốc từ thời kỳ lưu đày Babylon thế kỷ VI TCN hoặc thậm chí sớm hơn, tạo nên những truyền thống tôn giáo và văn hóa phát triển song song nhưng độc lập với các nhóm Âu châu. Thuật ngữ Do Thái Ả Rập thường được dùng để chỉ họ, nhưng đây là một sai lầm khái niệm nghiêm trọng vì nó gộp chung bản sắc tôn giáo với bản sắc dân tộc ngôn ngữ, trong khi nhiều người Mizrahi không coi mình là Ả Rập mặc dù sống trong bối cảnh văn hóa Ả Rập và sử dụng tiếng Ả Rập. Sự khác biệt này trở nên quan trọng trong bối cảnh xung đột Israel – Palestine, khi bản sắc Ả Rập bị chính trị hóa.
Sự thống trị của Ashkenazi trong thời kỳ hiện đại
Sự thống trị của người Ashkenazi trong lịch sử Do Thái hiện đại bắt đầu từ thời kỳ Khai sáng châu Âu và phong trào Haskalah thế kỷ XVIII – XIX. Phong trào Haskalah, do Moses Mendelssohn (1729 – 1786) và các tư tưởng gia khác khởi xướng, chủ trương hội nhập người Do Thái vào xã hội Âu châu thông qua giáo dục thế tục, sử dụng ngôn ngữ địa phương và tham gia vào đời sống văn hóa trí thức. Phong trào này gần như hoàn toàn là hiện tượng Ashkenazi, phản ánh bối cảnh chính trị xã hội của Trung và Đông Âu nơi người Do Thái đang đấu tranh giành quyền công dân. Trong khi đó, người Mizrahi và Sephardic ở Trung Đông và Bắc Phi thường có địa vị tương đối ổn định trong các xã hội Hồi giáo, tuy phải chịu những hạn chế của luật dhimmi nhưng không phải đối mặt với áp lực đồng hóa mạnh mẽ như ở Âu châu.
Theodor Herzl (1860 – 1904), cha đẻ của chủ nghĩa Zionism chính trị, là hiện thân của tầm nhìn Ashkenazi về tương lai người Do Thái. Tác phẩm Nhà nước Do Thái (Der Judenstaat, 1896) của ông không chỉ là lời kêu gọi thành lập quốc gia Do Thái, mà còn phản ánh một thế giới quan hiện đại Âu châu – nhà nước dân tộc kiểu phương Tây, xã hội công nghiệp tiến bộ, và văn hóa Âu hóa. Các nhà lãnh đạo Zionist ban đầu hầu hết là trí thức Ashkenazi từ Đông Âu và Trung Âu, mang theo tư tưởng xã hội chủ nghĩa, dân tộc chủ nghĩa thế tục và tầm nhìn về một nền văn minh Do Thái hiện đại theo khuôn mẫu châu Âu. Khi nhà nước Israel được thành lập năm 1948, cấu trúc quyền lực phản ánh sự thống trị này – các vị trí lãnh đạo chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa hầu hết do người Ashkenazi nắm giữ. Đảng Mapai (tiền thân của Công đảng) do David Ben-Gurion (1886 – 1973) lãnh đạo, với đa số thành viên là những người nhập cư Ashkenazi từ Đông Âu, thiết lập các chuẩn mực về ngôn ngữ (tiếng Hebrew hiện đại), giáo dục (theo mô hình Âu châu), và thậm chí cả âm nhạc và ẩm thực được coi là Israel chính thống.
Sự thống trị này không chỉ là vấn đề số lượng hay ngẫu nhiên lịch sử, mà được thể chế hóa qua các cơ chế phân bổ tài nguyên, cơ hội giáo dục và đại diện chính trị. Các khu định cư kiểu kibbutz và moshav – hình thức tổ chức xã hội được ca ngợi như biểu tượng của Zionism xã hội chủ nghĩa – gần như hoàn toàn do người Ashkenazi thành lập và kiểm soát. Hệ thống giáo dục nhấn mạnh lịch sử Holocaust và kinh nghiệm Đông Âu, trong khi lịch sử và văn hóa Mizrahi bị gạt ra lề. Trong các thập niên đầu tiên sau 1948, các nhà hoạch định chính sách Ashkenazi thường áp dụng thái độ gia trưởng đối với người nhập cư Mizrahi, coi họ như nguyên liệu thô cần được văn minh hóa và hiện đại hóa theo chuẩn mực Âu châu. Tầm nhìn về một Israel hiện đại, thế tục, hướng Tây này phản ánh không chỉ khát vọng quốc gia mà còn cả những định kiến văn hóa sâu xa về ưu việt của văn minh Âu châu.
Im lặng lịch sử của cộng đồng Mizrahi
Kinh nghiệm của người Mizrahi sau khi di cư vào Israel từ thập niên 1950 đến 1970 là một chương bi thảm trong lịch sử nhà nước Do Thái, thường bị lãng quên hoặc che giấu trong tường thuật chính thống. Trong các chiến dịch di cư hàng loạt như Operation Magic Carpet (di cư người Do Thái Yemen 1949 – 1950) và Operation Ezra and Nehemiah (di cư người Do Thái Iraq 1950 – 1952), hàng trăm ngàn người Mizrahi rời bỏ quê hương – đôi khi do áp lực chính trị sau khi Israel thành lập, đôi khi do chính sách khuyến khích tích cực của các cơ quan Zionist. Tuy nhiên, khi đến Israel, họ không được đón nhận như những người trở về vinh quang mà thường bị đối xử như gánh nặng nhân khẩu học và văn hóa. Nhiều gia đình bị tách rời khi trẻ em được đưa đi giáo dục lại, và có những vụ việc gây tranh cãi về trẻ em Mizrahi bị mất tích trong các bệnh viện và trại tiếp nhận – câu chuyện mà nhiều thập kỷ sau vẫn gây đau đớn trong cộng đồng.
Quá trình de-Arabization – xóa bỏ bản sắc Ả Rập – là một chính sách ngầm nhưng có hệ thống nhằm cải tạo người Mizrahi. Họ bị yêu cầu từ bỏ ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Ả Rập, tiếng Ba Tư), thay đổi tên họ thành phiên bản Hebrew hóa, và điều chỉnh phong tục để phù hợp với chuẩn mực Ashkenazi–Âu châu. Âm nhạc truyền thống của họ – với những giai điệu Trung Đông đầy cảm xúc, nhịp điệu phức tạp và hệ thống âm giai khác biệt – bị coi là primitiv và không được phát sóng trên đài phát thanh chính thức trong nhiều năm. Ẩm thực Mizrahi như hummus, falafel, shakshuka tuy được dân chúng Israel yêu thích nhưng không được công nhận như di sản văn hóa cao cấp, trong khi ẩm thực Ashkenazi như gefilte fish hay cholent được coi là authentic Jewish food. Sự mâu thuẫn này phản ánh một nghịch lý sâu sắc – Israel muốn là nhà nước Trung Đông về địa lý nhưng Âu châu về văn hóa và bản sắc.
Phân biệt đối xử không chỉ ở cấp độ biểu tượng mà còn vật chất và cấu trúc. Người nhập cư Mizrahi thường được định cư ở các khu vực biên giới nguy hiểm hoặc các thị trấn phát triển (development towns) xa trung tâm, thiếu cơ sở hạ tầng và cơ hội kinh tế. Họ bị phân công vào các công việc lao động chân tay trong khi người Ashkenazi chiếm giữ các vị trí quản lý, chuyên môn và học thuật. Hệ thống giáo dục củng cố sự phân tầng này – trẻ em Mizrahi thường bị phân vào các lớp học kém chất lượng với lý do năng lực thấp, tạo ra một vòng luẩn quẩn của nghèo đói và bất bình đẳng xã hội. Nghiên cứu của nhà xã hội học Sami Shalom Chetrit và các học giả khác cho thấy sự phân biệt này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của chính sách có hệ thống dựa trên định kiến văn hóa và chủ nghĩa thượng đẳng Âu châu ẩn chứa trong Zionism ban đầu. Kinh nghiệm này để lại vết thương sâu trong ký ức tập thể Mizrahi – cảm giác bị phản bội bởi chính nhà nước được cho là sẽ chấm dứt sự lưu đày và tái thiết lập phẩm giá Do Thái.
Các phong trào đòi quyền và thay đổi chính trị
Phản ứng đầu tiên mang tính hệ thống chống lại sự phân biệt đối xử Mizrahi là phong trào Black Panthers Israel, được thành lập năm 1971 bởi một nhóm thanh niên Mizrahi ở khu ổ chuột Musrara tại Jerusalem. Lấy cảm hứng từ phong trào Black Panthers Mỹ, họ tổ chức biểu tình phản đối bất bình đẳng xã hội, phân biệt đối xử nhà ở, giáo dục kém chất lượng và sự thống trị của tầng lớp Ashkenazi trong chính phủ. Khẩu hiệu của họ như chúng tôi không phải hạng hai và cùng một da, cùng một máu, cùng một trái tim thách thức tư tưởng đồng nhất giả tạo mà lãnh đạo Israel cố gắng áp đặt. Mặc dù phong trào chỉ tồn tại vài năm và bị chính quyền đàn áp, nhưng nó đã phá vỡ sự im lặng về vấn đề phân tầng sắc tộc trong xã hội Israel và mở đường cho những cuộc đấu tranh sau này. Nhà xã hội học Yehouda Shenhav gọi đây là khoảnh khắc mà câu chuyện Mizrahi bắt đầu được kể lại từ góc nhìn của chính họ, không còn qua lăng kính gia trưởng của tầng lớp Ashkenazi.
Sự trỗi dậy của đảng Shas (thành lập 1984) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính trị Mizrahi. Được lãnh đạo bởi Rabbi Ovadia Yosef (1920 – 2013) – một học giả Halakhah được kính trọng gốc Iraq – Shas kết hợp giữa chính trị bản sắc Mizrahi với Do Thái giáo Chính thống Sephardic. Đảng này thu hút cử tri Mizrahi bằng cách hứa hẹn phục hồi danh dự văn hóa tôn giáo của họ, đồng thời cung cấp các dịch vụ xã hội và mạng lưới giáo dục riêng. Thành công bầu cử của Shas – trở thành đảng lớn thứ ba hoặc thứ tư trong nhiều thập niên – buộc các đảng lớn phải tính đến quyền lợi Mizrahi. Tuy nhiên, Shas cũng gây tranh cãi vì lập trường bảo thủ về tôn giáo, vai trò phụ nữ và thái độ cứng rắn với người Palestine. Nhiều trí thức Mizrahi tiến bộ phê phán Shas đã chuyển hóa cuộc đấu tranh chính đáng về bình đẳng xã hội thành chính trị bản sắc tôn giáo hẹp hòi, không giải quyết được vấn đề cấu trúc của bất bình đẳng kinh tế.
Trong những thập niên gần đây, sự hiện diện Mizrahi trong chính trị Israel ngày càng rõ nét. Nhiều lãnh đạo chính trị Israel đương đại có gốc Mizrahi, và văn hóa Mizrahi dần được công nhận rộng rãi hơn – âm nhạc Mizrahi giờ đây thống trị các bảng xếp hạng, ẩm thực được tôn vinh, và lịch sử của họ được đưa vào chương trình giáo dục. Tuy nhiên, bất bình đẳng cấu trúc vẫn tồn tại – người Mizrahi vẫn có thu nhập trung bình thấp hơn, đại diện ít hơn trong giới học thuật và tòa án tối cao, và các khu vực phát triển nơi họ được định cư thập niên 1950 vẫn là những vùng nghèo nhất Israel. Nhà sử học Avi Shlaim, người Do Thái gốc Iraq, lập luận rằng chỉ khi Israel thừa nhận và đối mặt với lịch sử phân biệt đối xử hệ thống đối với Mizrahi, thì sự hòa giải thực sự mới có thể xảy ra. Cuộc đấu tranh của Mizrahi không chỉ là về tái phân phối kinh tế mà còn là về công lý lịch sử và công nhận rằng có nhiều cách để là người Do Thái – và không cách nào vốn dĩ cao hơn hay chính thống hơn cách khác.
Xung đột giữa Do Thái giáo Chính thống và Cải cách
Nguồn gốc lịch sử của cuộc chia rẽ tôn giáo
Cuộc chia rẽ giữa Do Thái giáo Chính thống và Cải cách bắt nguồn từ những biến động sâu sắc của thời kỳ Khai sáng châu Âu và sự tan rã của trật tự truyền thống. Phong trào Haskalah (Khai sáng Do Thái) xuất hiện vào cuối thế kỷ XVIII như một phản ứng với sự cách ly của cộng đồng Do Thái khỏi dòng chảy văn hóa trí thức châu Âu. Moses Mendelssohn (1729 – 1786), triết gia Do Thái người Đức, trở thành biểu tượng của phong trào này với nỗ lực hòa giải giữa đức tin Do Thái và lý trí Khai sáng. Mendelssohn dịch Torah sang tiếng Đức với chữ Hebrew, khuyến khích người Do Thái học ngôn ngữ và khoa học phương Tây, và lập luận rằng Do Thái giáo về bản chất tương thích với lý trí hiện đại. Tác phẩm Jerusalem hoặc về Quyền lực Tôn giáo và Do Thái giáo (Jerusalem oder über religiöse Macht und Judentum, 1783) của ông đề xuất tách biệt giữa tôn giáo (vấn đề cá nhân và lương tâm) với nhà nước (lĩnh vực công), mở đường cho ý tưởng người Do Thái có thể là công dân trung thành của các quốc gia Âu châu trong khi vẫn duy trì đức tin.
Phong trào Cải cách Do Thái chính thức bắt đầu ở Đức đầu thế kỷ XIX, khi một nhóm người Do Thái trẻ, giáo dục Âu châu, cảm thấy nghi lễ truyền thống xa lạ và lỗi thời. Năm 1818, đền thờ Cải cách đầu tiên được thành lập ở Hamburg, nơi họ rút ngắn lễ nghi, sử dụng tiếng Đức thay vì tiếng Hebrew trong một số phần, đưa vào âm nhạc organ (vốn bị cấm trong truyền thống Do Thái), và loại bỏ các lời cầu nguyện về việc trở về Zion và tái thiết lập đền thờ Jerusalem. Các nhà lãnh đạo Cải cách như Abraham Geiger (1810 – 1874) và Samuel Holdheim (1806 – 1860) lập luận rằng Do Thái giáo cần phát triển theo thời đại – Halakhah (luật Do Thái) không phải bất biến mà có thể được tái giải thích, và bản chất Do Thái giáo là đạo đức và một thần, không phải các nghi lễ cụ thể hay khát vọng dân tộc. Họ coi Do Thái giáo như một tôn giáo phổ quát với sứ mệnh đem lại ánh sáng đạo đức cho nhân loại, không phải như một dân tộc riêng biệt chờ đợi cứu rỗi ở Thánh địa.
Sự thay đổi triết học này không chỉ là điều chỉnh nghi lễ mà phản ánh một cuộc cách mạng trong quan niệm về bản sắc Do Thái. Trong khi Do Thái giáo truyền thống xem người Do Thái là am segulah (dân tộc được chọn) với mối quan hệ giao ước đặc biệt với Thượng đế, liên kết với đất đai Palestine và tuân thủ 613 điều răn, phong trào Cải cách đề xuất một bản sắc linh hoạt hơn – người Do Thái chủ yếu được định nghĩa bởi niềm tin đạo đức và truyền thống tinh thần, không nhất thiết bởi thực hành nghi lễ hay hy vọng dân tộc. Cách tiếp cận này thu hút tầng lớp trung lưu Do Thái đang hội nhập vào xã hội Đức – họ muốn giữ bản sắc Do Thái nhưng theo cách phù hợp với vai trò công dân hiện đại. Phong trào Cải cách lan rộng từ Đức sang Mỹ vào giữa thế kỷ XIX, nơi nó tìm thấy môi trường thuận lợi trong xã hội đa nguyên và dân chủ. Đến cuối thế kỷ XIX, Cải cách trở thành hình thức Do Thái giáo chiếm ưu thế ở Mỹ, với Pittsburgh Platform năm 1885 khẳng định rằng chỉ các luật đạo đức của Torah còn ràng buộc, còn các luật nghi lễ và ăn uống có thể linh hoạt.
Phản ứng Chính thống và sự hình thành các dòng phái
Phản ứng của Do Thái giáo truyền thống đối với Cải cách vừa đa dạng vừa quyết liệt. Các rabbi Chính thống lên án phong trào Cải cách là apostasy (bỏ đạo) và kefira (dị giáo), cáo buộc họ phá hủy bản chất Do Thái giáo bằng cách loại bỏ Halakhah – hệ thống luật pháp được coi là có nguồn gốc thần thánh và bất khả xâm phạm. Rabbi Moses Sofer (1762 – 1839), còn gọi là Chatam Sofer, đưa ra nguyên tắc nổi tiếng chadash asur min ha-Torah (cái mới bị cấm bởi Torah), khẳng định rằng bất kỳ sự đổi mới nào cũng đáng nghi và nguy hiểm. Ông lập luận rằng trong thời đại áp lực đồng hóa, người Do Thái phải giữ gìn truyền thống nghiêm ngặt hơn bao giờ hết – mọi nhượng bộ đều là bước đầu trên con đường dẫn đến sự mất mát hoàn toàn bản sắc. Quan điểm này phản ánh chiến lược sinh tồn trong bối cảnh thù địch – xây dựng ranh giới cao hơn, rõ ràng hơn để bảo vệ cộng đồng.
Từ phản ứng này, phong trào Ultra-Orthodox hay Haredi (nghĩa đen là run sợ trước Thượng đế) hình thành như cực đoan của chủ nghĩa bảo thủ tôn giáo. Các cộng đồng Haredi không chỉ từ chối Cải cách mà còn từ chối nhiều khía cạnh của hiện đại hóa – họ duy trì trang phục truyền thống từ thế kỷ XVIII (áo choàng đen, mũ lông, tóc quăn bên thái dương), tách biệt hoàn toàn nam nữ, từ chối giáo dục thế tục, và sống trong các khu phố kín đáo với ngôn ngữ Yiddish. Phong trào Hasidic, khởi nguồn từ thế kỷ XVIII ở Đông Âu, trở thành một dạng Haredi nhấn mạnh tính nhiệt thành tâm linh và lãnh đạo karisma của các Rebbe. Các triều đình Hasidic như Satmar, Lubavitch, Belz mỗi nơi có phong cách riêng nhưng đều chia sẻ cam kết tuyệt đối với Halakhah, từ chối thế giới bên ngoài, và nghi ngờ Zionism vì họ tin rằng chỉ có Messiah mới có thể tái lập nhà nước Do Thái, không phải những nỗ lực thế tục của con người.
Giữa hai cực Chính thống và Cải cách, phong trào Conservative (hay Masorti – truyền thống) xuất hiện cuối thế kỷ XIX như một con đường trung dung. Được phát triển chủ yếu ở Mỹ dưới sự lãnh đạo của các học giả như Solomon Schechter (1847 – 1915), phong trào này chấp nhận phương pháp lịch sử phê phán – nghĩa là Torah và Halakhah được hình thành qua lịch sử và có thể thay đổi – nhưng vẫn duy trì cam kết với luật Do Thái và nghi lễ truyền thống. Conservative cho phép phụ nữ tham gia nhiều hơn vào lễ nghi (bao gồm cả việc trở thành rabbi từ thập niên 1980), chấp nhận lái xe trong Sabbath để đến đền thờ, nhưng vẫn giữ kashrut (luật ăn uống) và quan sát Sabbath nghiêm túc. Phong trào này phản ánh thực tế của nhiều người Do Thái Mỹ muốn cân bằng giữa truyền thống và hiện đại, giữa hội nhập xã hội và duy trì bản sắc tôn giáo. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt này khiến Conservative bị công kích từ cả hai phía – Chính thống coi họ quá tự do, Cải cách coi họ quá bảo thủ – dẫn đến khủng hoảng bản sắc và sự suy giảm thành viên trong những thập niên gần đây.
Tranh cãi đương đại trong Israel
Xung đột giữa các dòng phái Do Thái giáo đạt đỉnh điểm ở Israel, nơi tôn giáo và nhà nước đan xen phức tạp theo cách không có tiền lệ trong lịch sử Do Thái. Khi Israel được thành lập năm 1948, David Ben-Gurion (1886 – 1973) đạt được thỏa thuận với các đảng tôn giáo Chính thống trong status quo agreement – một thoả hiệp chính trị nhằm duy trì sự đoàn kết quốc gia. Theo thoả hiệp này, Israel sẽ không có hiến pháp chính thức, Sabbath sẽ là ngày nghỉ quốc gia, các tổ chức công sẽ giữ kashrut, hệ thống giáo dục tôn giáo riêng biệt được nhà nước tài trợ, và quan trọng nhất – Chief Rabbinate (Hội đồng Thượng rabbi) Chính thống sẽ có thẩm quyền độc quyền về các vấn đề địa vị cá nhân như hôn nhân, ly hôn, cải đạo và táng lễ. Thoả hiệp này ban đầu được coi là tạm thời, nhưng đã trở thành cấu trúc cố định trong hơn bảy thập kỷ.
Hệ quả là ở Israel, không có hôn nhân dân sự – chỉ có hôn nhân tôn giáo được Chief Rabbinate Chính thống công nhận. Điều này tạo ra nhiều vấn đề thực tế và đạo đức nghiêm trọng. Hàng trăm ngàn công dân Israel – đặc biệt là những người nhập cư từ Liên Xô cũ – không được coi là Do Thái theo Halakhah (vì mẹ họ không Do Thái) nên không thể kết hôn ở Israel. Các cặp đồng tính, người muốn kết hôn liên tôn giáo, hoặc người ly hôn mà không có get (giấy ly hôn tôn giáo) đều không thể kết hôn hợp pháp. Nhiều người Israel phải đi đến Síp hay nước khác để kết hôn dân sự, sau đó Israel công nhận hôn nhân đó theo luật quốc tế – một nghịch lý pháp lý gây khó chịu. Các rabbi Cải cách và Conservative ở Israel không được công nhận để cử hành hôn nhân, mặc dù họ phục vụ cộng đồng lớn và ngày càng tăng. Đấu tranh pháp lý kéo dài nhiều thập kỷ của phong trào Cải cách và Conservative đòi công nhận bình đẳng, nhưng gặp phải sức đề kháng mạnh mẽ từ các đảng tôn giáo Chính thống nắm vị trí then chốt trong liên minh chính phủ.
Vấn đề miễn nghĩa vụ quân sự cho sinh viên Yeshiva Haredi là nguồn gốc xung đột xã hội gay gắt. Theo thoả hiệp ban đầu năm 1948, một số lượng nhỏ sinh viên nghiên cứu Torah toàn thời gian được miễn nhập ngũ để bảo tồn học vấn tôn giáo sau Holocaust. Tuy nhiên, số lượng này đã tăng từ vài trăm lên hơn 100.000 người – khoảng 12% nam giới Do Thái trong độ tuổi nhập ngũ – tạo gánh nặng không cân xứng cho phần còn lại dân số phải phục vụ quân sự bắt buộc ba năm và lính dự bị hàng chục năm. Đa số công chúng Israel thế tục phẫn nộ với tình trạng này, coi đó là bất công nghiêm trọng – nam giới Haredi tránh nguy hiểm chiến đấu trong khi vẫn hưởng quyền lợi quốc gia, nhiều gia đình Haredi sống dựa vào trợ cấp nhà nước vì từ chối làm việc để tập trung học Torah. Các đảng Haredi lập luận rằng nghiên cứu Torah là hình thức phục vụ quốc gia cao nhất – bảo vệ tinh thần của quốc gia – và bất kỳ thay đổi nào đều đe dọa lối sống tôn giáo. Tòa án Tối cao Israel nhiều lần phán quyết miễn trừ này vi hiến, nhưng các chính phủ liên tiếp không thể tìm ra giải pháp do phụ thuộc vào các đảng tôn giáo để duy trì đa số nghị viện.
Căng thẳng giữa Israel và Do Thái giáo Diaspora
Định nghĩa ai là người Do Thái trở thành điểm xung đột gay gắt nhất giữa Israel và cộng đồng Do Thái Mỹ – hai trung tâm lớn nhất của dân tộc Do Thái hiện đại. Theo Luật Hồi hương (Law of Return) Israel, bất kỳ ai có ít nhất một ông bà Do Thái đều có quyền nhập tịch Israel, nhưng để được đăng ký chính thức là Do Thái trong hồ sơ dân số, người đó phải là Do Thái theo Halakhah (sinh ra từ mẹ Do Thái) hoặc cải đạo theo nghi thức Chính thống. Điều này có nghĩa là hàng trăm ngàn người cải đạo qua các rabbi Cải cách hay Conservative ở Mỹ không được Israel công nhận như người Do Thái chính thức, mặc dù họ được cộng đồng Mỹ chấp nhận hoàn toàn. Sự phủ nhận này gây tổn thương sâu sắc – nhiều người cảm thấy Israel, nhà nước được cho là của tất cả người Do Thái, đang nói với họ rằng bản sắc Do Thái của họ không đủ tốt.
Cộng đồng Do Thái Mỹ với khoảng 6 triệu người – chủ yếu theo Cải cách (35%) và Conservative (18%), chỉ 10% Chính thống – ngày càng xa rời Israel về vấn đề tôn giáo và chính trị. Các nghiên cứu của Pew Research Center cho thấy phần lớn người Do Thái Mỹ ủng hộ quyền phụ nữ, hôn nhân đồng tính, tách biệt tôn giáo và nhà nước – tất cả đều mâu thuẫn với lập trường của Chief Rabbinate Israel. Khi Israel ngày càng nghiêng về phải và các đảng tôn giáo Chính thống có ảnh hưởng lớn hơn, nhiều người Do Thái Mỹ cảm thấy Israel không còn đại diện cho giá trị của họ. Tranh cãi về khu cầu nguyện hỗn hợp nam nữ tại Bức tường Khóc (Western Wall) minh họa rõ sự chia rẽ này – Chief Rabbinate kiên quyết từ chối cho phép nam nữ cầu nguyện cùng nhau hay phụ nữ đọc Torah công khai, trong khi đó là thực hành chuẩn mực của Cải cách và Conservative. Năm 2017, chính phủ Israel đóng băng thoả thuận đã đạt được về tạo khu cầu nguyện đa nguyên ở Western Wall, gây phẫn nộ trong cộng đồng Do Thái Mỹ.
Cuộc khủng hoảng này không chỉ về nghi lễ mà về câu hỏi hiện sinh – liệu có một Do Thái giáo hay nhiều Do Thái giáo? Liệu Israel có quyền quyết định ai là người Do Thái cho toàn cộng đồng toàn cầu? Các nhà lãnh đạo Cải cách và Conservative lập luận rằng Do Thái giáo luôn đa dạng – không có cơ quan trung ương như Vatican trong Công giáo – và sự độc quyền Chính thống ở Israel là hiện tượng chính trị hiện đại, không phải truyền thống lâu đời. Ngược lại, phe Chính thống khẳng định rằng Halakhah là ranh giới bất khả thương lượng – mềm mỏng với nó có nghĩa là đánh mất định nghĩa khách quan về ai là Do Thái, dẫn đến sự phân tán và mất mát. Yehuda Bauer, nhà sử học Holocaust, cảnh báo rằng nếu không tìm được tiếng nói chung, cộng đồng Do Thái toàn cầu có nguy cơ chia thành hai dân tộc hoàn toàn riêng biệt – một bên tiến bộ phương Tây, một bên tôn giáo Chính thống – không còn công nhận nhau.
Chủ nghĩa bài Do Thái và tự định kiến nội bộ
Lịch sử antisemitism và di sản tâm lý
Chủ nghĩa bài Do Thái (antisemitism) là một trong những hình thức thù ghét bền bỉ nhất trong lịch sử nhân loại, biến đổi qua nhiều thời đại và bối cảnh nhưng luôn duy trì cốt lõi đen tối. Nguồn gốc thần học Kitô giáo của antisemitism bắt đầu từ thế kỷ I – II khi Kitô giáo tách khỏi Do Thái giáo và cần xây dựng bản sắc riêng. Cáo buộc deicide (giết Thượng đế) – rằng người Do Thái phải chịu trách nhiệm cho cái chết của Jesus – trở thành nền tảng của thù ghét tôn giáo kéo dài hàng ngàn năm. Các Giáo phụ Kitô giáo như John Chrysostom (347 – 407) viết những bài giảng gay gắt công kích người Do Thái, mô tả họ như những kẻ phản bội Thượng đế, synagogue là nơi ở của Satan. Trong thời Trung cổ, người Do Thái bị cáo buộc blood libel (hiến tế máu) – tin đồn sai lầm và độc ác rằng họ sát hại trẻ em Kitô để lấy máu làm lễ Passover – gây ra vô số cuộc pogrom và thảm sát. Họ bị buộc phải sống trong ghetto, đeo dấu hiệu nhận biết, bị cấm sở hữu đất, và bị trục xuất khỏi Anh (1290), Pháp (1306), Tây Ban Nha (1492).
Pale of Settlement – khu vực phía tây Đế quốc Nga nơi người Do Thái được phép cư trú từ 1791 đến 1917 – là ví dụ điển hình của antisemitism thể chế hóa. Khoảng 5 triệu người Do Thái bị nhốt trong vùng này, không được di chuyển tự do, bị hạn chế nghề nghiệp, giáo dục và quyền công dân. Các cuộc pogrom được chính quyền Nga dung túng hay khuyến khích – đặc biệt sau vụ ám sát Sa hoàng Alexander II năm 1881 – khiến hàng chục ngàn người chết và hàng trăm ngàn người phải di cư sang Mỹ và các nơi khác. Tình trạng sống trong nỗi sợ hãi liên tục, bị nhắc nhở rằng họ không thuộc về, tạo nên ký ức tập thể sâu sắc về bất an và dễ bị tổn thương trong cộng đồng Do Thái Đông Âu. Ký ức này ảnh hưởng mạnh mẽ đến chủ nghĩa Zionism – ý tưởng rằng người Do Thái sẽ không bao giờ an toàn ở nơi họ là thiểu số, chỉ có nhà nước riêng mới đảm bảo sinh tồn.
Antisemitism chủng tộc thế kỷ XIX đánh dấu sự chuyển biến nguy hiểm từ thù ghét tôn giáo sang thù ghét sinh học. Nếu antisemitism Kitô giáo cho rằng người Do Thái có thể cải tạo qua cải đạo, thì antisemitism chủng tộc khẳng định người Do Thái xấu xa bởi máu và gen – không thể thay đổi. Văn kiện giả Protocols of the Elders of Zion (Biên bản của các Trưởng lão Sion, 1903) – do cảnh sát bí mật Nga tạo ra – tuyên truyền thuyết âm mưu rằng người Do Thái đang bí mật kiểm soát thế giới thông qua ngân hàng, truyền thông và chính trị. Mặc dù đã bị chứng minh là giả mạo nhiều lần, văn kiện này vẫn lưu hành rộng rãi và được Hitler trích dẫn trong Mein Kampf (Cuộc đấu tranh của tôi, 1925) để biện minh cho chính sách diệt chủng. Holocaust (Shoah) – việc có hệ thống giết hại 6 triệu người Do Thái – là đỉnh cao logic nhưng cũng cực đoan của antisemitism: nếu người Do Thái là mối đe dọa hiện sinh cho nhân loại, thì giải pháp là tiêu diệt hoàn toàn. Di sản của antisemitism lịch sử này không chỉ là số người chết mà còn là vết thương tâm lý sâu sắc – cảm giác không an toàn, luôn cảnh giác, và niềm tin rằng thế giới bên ngoài tiềm ẩn thù địch.
Hiện tượng Jewish self-hatred
Hiện tượng Jewish self-hatred (tự căm ghét Do Thái) là một trong những nghịch lý tâm lý đau đớn nhất trong lịch sử cộng đồng Do Thái – khi những người Do Thái nội hóa các định kiến antisemitic và quay lại chống lại chính bản sắc của mình. Thuật ngữ này được đặt ra bởi Theodor Lessing (1872 – 1933), một triết gia Do Thái người Đức, trong cuốn Der jüdische Selbsthass (Sự tự căm ghét Do Thái, 1930), để mô tả những cá nhân Do Thái sử dụng ngôn ngữ và khung tư duy antisemitic để phê phán cộng đồng của chính họ. Ví dụ kinh điển là Otto Weininger (1880 – 1903), một triết gia trẻ người Áo gốc Do Thái, tác giả cuốn Giới tính và Tính cách (Geschlecht und Charakter, 1903). Trong tác phẩm này, Weininger đưa ra những lập luận triệt để misogynist (ghét phụ nữ) và antisemitic, tuyên bố rằng cả phụ nữ và người Do Thái đại diện cho những phẩm chất tiêu cực – thiếu tinh thần sáng tạo, đạo đức thấp, vật chất hóa. Ông cải đạo sang Tin lành và tự sát ở tuổi 23, để lại một di sản bi thảm về sự tự ghét và khủng hoảng bản sắc.
Hiện tượng này không phải hiếm – trong bối cảnh Âu châu thế kỷ XIX đầu XX khi áp lực đồng hóa rất mạnh và antisemitism lan tràn, nhiều người Do Thái trí thức cố gắng tách mình khỏi bản sắc Do Thái để được chấp nhận vào xã hội Âu châu. Một số cải đạo (như Heinrich Heine, Karl Marx), một số thay đổi tên, một số công khai phủ nhận bản sắc Do Thái và công kích cộng đồng. Karl Marx (1818 – 1883), mặc dù ông bà là rabbi nhưng gia đình cải đạo khi ông còn nhỏ, viết bài luận Về vấn đề Do Thái (Zur Judenfrage, 1844) với những đoạn văn mà nhiều người coi là antisemitic – ông gắn người Do Thái với chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa vật chất, mặc dù phân tích của ông phức tạp hơn các diễn giải đơn giản. Những trường hợp này phản ánh sức mạnh của áp lực xã hội và nỗi đau khi sống trong xã hội thù ghét bản sắc của bạn – một số người phản ứng bằng cách tấn công chính bản sắc đó với hy vọng thoát khỏi sự kỳ thị.
Tâm lý học hiện đại giải thích Jewish self-hatred như một dạng của internalized oppression (áp bức nội hóa) – khi nạn nhân của định kiến hệ thống bắt đầu tin rằng các đánh giá tiêu cực về nhóm của họ là đúng. Khi một người Do Thái lớn lên trong môi trường liên tục nhận thông điệp rằng người Do Thái là tham lam, lừa đảo, không thuộc về Âu châu, họ có thể nội hóa những thông điệp này và phát triển sự xấu hổ về bản sắc. Sander Gilman, học giả nghiên cứu văn hóa Do Thái, lập luận rằng self-hatred không phải yếu đuối cá nhân mà là phản ứng hợp lý tâm lý với hoàn cảnh không thể – bạn bị định nghĩa bởi thế giới xung quanh như kẻ ngoại lai nhưng cũng khao khát được chấp nhận vào chính thế giới đó. Giải pháp không phải phán xét những cá nhân này mà hiểu rằng họ là nạn nhân của cấu trúc thù ghét rộng lớn hơn. Sự tồn tại của hiện tượng này cũng nhắc nhở rằng antisemitism không chỉ giết hại thể xác mà còn làm tổn thương tâm hồn và bản sắc của những người sống sót.
Định kiến và phân tầng giữa các nhóm Do Thái
Một trong những nghịch lý đau đớn của lịch sử Do Thái là cộng đồng từng chịu đựng định kiến nặng nề lại phát triển những định kiến nội bộ sâu sắc. Mối căng thẳng giữa Ashkenazi và Mizrahi đã được thảo luận, nhưng còn nhiều dạng định kiến khác cắt ngang cộng đồng. Người Ashkenazi thường nhìn người Mizrahi qua lăng kính Orientalist – coi họ kém văn minh, bị lạc hậu, quá tôn giáo, thiếu giáo dục. Trong những năm đầu Israel, các nhà khoa học Ashkenazi thậm chí tiến hành nghiên cứu khoa học cố gắng đo lường trí thông minh và khả năng của các nhóm sắc tộc khác nhau, với kết quả không ngạc nhiên rằng Ashkenazi cao hơn Mizrahi. Ngôn ngữ được sử dụng phản ánh thái độ gia trưởng – người Mizrahi cần được nâng cấp, giáo dục, hiện đại hóa – như thể họ là nguyên liệu thô chưa hoàn chỉnh. Định kiến này không chỉ là thái độ cá nhân mà được củng cố qua thể chế – hệ thống giáo dục, phân bổ nhà ở, cơ hội việc làm.
Ngược lại, nhiều người Mizrahi coi người Ashkenazi là ngạo mạn, xa rời truyền thống Do Thái chính thống, và quá Âu châu hóa đến mức mất đi linh hồn Do Thái. Họ chỉ trích rằng Ashkenazi đã hy sinh tính tôn giáo và truyền thống để đổi lấy sự chấp nhận của Âu châu, rằng Zionism thế tục của họ tạo ra một nhà nước Do Thái về tên nhưng rỗng tuếch về nội dung tâm linh. Âm nhạc, nghi lễ và lối sống Mizrahi – thường tôn giáo hơn, cộng đồng chủ nghĩa hơn, gia đình trọng hơn – được coi là chính thống hơn so với lối sống cá nhân chủ nghĩa, thế tục, hiện đại của Ashkenazi. Sự chia rẽ này có chiều hướng chính trị – người Mizrahi ủng hộ đảng cánh hữu như Likud và Shas với tỷ lệ cao hơn, một phần vì họ cảm thấy tầng lớp Ashkenazi tự do chủ nghĩa nhìn họ từ trên xuống. Bầu cử Israel thường bị phân cắt theo ranh giới sắc tộc này, tạo ra những vết nứt chính trị khó hàn gắn.
Mối căng thẳng giữa người Do Thái Israel và Diaspora (đặc biệt Mỹ) cũng chứa đầy định kiến tương hỗ. Nhiều người Israel coi người Do Thái Diaspora như yefei nefesh (đẹp về tâm hồn nhưng yếu đuối) – sống thoải mái trong xã hội phương Tây nhưng không sẵn sàng hy sinh thật sự cho sự tồn tại Do Thái. Khái niệm negation of the Diaspora (phủ định Diaspora) vốn là nền tảng tư tưởng Zionism – ý tưởng rằng cuộc sống Do Thái ở lưu đày là bất thường, xấu hổ, và chỉ có việc trở về Israel mới khôi phục phẩm giá. Mặc dù thái độ này đã thay đổi nhiều, vẫn còn dư âm – nhiều người Israel coi mình như Do Thái thực sự vì họ sống trên đất thánh và phục vụ quân sự, trong khi người Diaspora chỉ ủng hộ bằng lời và tiền. Ngược lại, nhiều người Do Thái Mỹ tiến bộ coi chính sách Israel đối với Palestine như đế quốc chủ nghĩa, vi phạm nhân quyền và phản bội các giá trị tốt đẹp Do Thái về công lý và lòng nhân từ. Họ thấy mình như người bảo vệ đạo đức Do Thái chống lại sự tha hóa quân sự và dân tộc chủ nghĩa cực đoan của Israel.
Ranh giới giữa phê phán Israel và antisemitism
Một trong những tranh cãi phức tạp nhất trong thế giới Do Thái đương đại là câu hỏi khi nào phê phán chính sách Israel trở thành antisemitism. Năm 2016, International Holocaust Remembrance Alliance (IHRA) thông qua định nghĩa về antisemitism bao gồm các ví dụ liên quan đến Israel – chẳng hạn như áp dụng tiêu chuẩn kép cho Israel, phủ nhận quyền tự quyết của người Do Thái, hay so sánh chính sách Israel với Nazi. Định nghĩa này được nhiều chính phủ và tổ chức thông qua, nhưng cũng gây tranh cãi gay gắt. Người ủng hộ lập luận rằng việc duy nhất hóa Israel – chỉ trích Israel với tiêu chuẩn không áp dụng cho các quốc gia khác – phản ánh định kiến antisemitic. Ví dụ, các nghị quyết Liên Hợp Quốc lên án Israel nhiều hơn tất cả các quốc gia khác cộng lại, bao gồm cả những chế độ có hồ sơ nhân quyền tệ hại – điều này khó giải thích ngoài sự thiên vị.
Tuy nhiên, nhiều học giả và nhà hoạt động Do Thái – bao gồm Judith Butler, Noam Chomsky, Norman Finkelstein, Ilan Pappé – phản đối quan điểm rằng phê phán Israel tự động là antisemitism. Họ lập luận rằng việc đồng nhất Israel với tất cả người Do Thái mới thực sự là antisemitic, vì nó giả định rằng tất cả người Do Thái ủng hộ chính sách Israel. Butler, trong Parting Ways: Jewishness and the Critique of Zionism (Chia tay: Tính Do Thái và phê phán Zionism, 2012), lập luận rằng truyền thống đạo đức Do Thái – với nhấn mạnh vào công lý, bảo vệ người lạ (ger), và ký ức về áp bức – chính là nền tảng để phê phán các chính sách vi phạm nhân quyền Palestine. Chomsky khẳng định rằng ông phê phán Israel vì ông là người Do Thái và cảm thấy trách nhiệm đặc biệt không để những tội ác được thực hiện nhân danh dân tộc mình. Quan điểm này coi phê phán chính sách như một hành động yêu nước (Do Thái) chứ không phải phản bội.
Tổ chức Jewish Voice for Peace, IfNotNow và Breaking the Silence – đều do người Do Thái Israel và Mỹ lập ra – hoạt động công khai chống chiếm đóng Palestine và chính sách định cư. Họ lập luận rằng im lặng trước bất công không phải là trung thành mà là đồng lõa, và rằng tương lai an toàn cho người Do Thái không thể được xây dựng trên sự áp bức người Palestine. Những tổ chức này thường bị chỉ trích gay gắt, bị gọi là tự căm ghét Do Thái hay useful idiots (kẻ ngốc hữu dụng) phục vụ kẻ thù Do Thái. Nhưng họ đáp lại rằng chính sự tồn tại của họ chứng minh rằng không có một quan điểm Do Thái duy nhất, và rằng tranh luận sôi nổi về chính sách là truyền thống Do Thái lâu đời. Nhà sử học Yehuda Bauer nhận xét rằng cộng đồng Do Thái luôn sống với căng thẳng giữa những người ưu tiên survivalism (sinh tồn bằng mọi giá) và những người ưu tiên prophetic ethics (đạo đức tiên tri) – và cả hai đều có vị trí chính đáng trong truyền thống Do Thái.
Kết luận
Những đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái không phải hiện tượng thất thường hay lệch lạc, mà là hệ quả tất yếu của một lịch sử phức tạp đầy biến động. Hàng ngàn năm lưu đày đã tạo ra không phải một cộng đồng đồng nhất mà một chòm sao các cộng đồng – mỗi nơi với ngôn ngữ, phong tục, kinh nghiệm lịch sử riêng biệt. Khi những cộng đồng này gặp nhau trong bối cảnh nhà nước Israel hiện đại, sự khác biệt không tự nhiên hòa tan mà thường trở thành nguồn gốc xung đột quyền lực, tài nguyên và định nghĩa chính thống. Sự thống trị lịch sử của Ashkenazi phản ánh không chỉ số lượng và thời điểm lịch sử, mà còn cả những định kiến văn hóa sâu xa về ưu việt của văn minh Âu châu – định kiến mà chính người Do Thái từng là nạn nhân nhưng lại tái sản xuất đối với những người Do Thái khác.
Xung đột tôn giáo giữa Chính thống, Cải cách và Conservative không phải đơn thuần về nghi lễ mà về câu hỏi hiện sinh – Do Thái giáo có thể thay đổi và vẫn còn là Do Thái giáo? Bản sắc Do Thái được định nghĩa bởi tuân thủ Halakhah hay bởi các giá trị đạo đức và văn hóa? Ai có quyền quyết định ranh giới của cộng đồng? Những câu hỏi này không có câu trả lời dễ dàng vì chúng chạm đến trái tim của căng thẳng giữa truyền thống và hiện đại hóa, giữa tính đặc thù và tính phổ quản, giữa tồn tại như một dân tộc riêng biệt và hội nhập vào xã hội rộng lớn hơn. Sự thật khó chịu là cộng đồng Do Thái có thể không đạt được sự đồng thuận về những vấn đề này – nhưng có lẽ không cần phải như vậy. Có thể sức mạnh thực sự nằm ở khả năng chấp nhận sự đa dạng trong khi duy trì đối thoại, tranh luận không bao giờ kết thúc nhưng cũng không bao giờ phá vỡ hoàn toàn sự kết nối.
Di sản của antisemitism – từ cáo buộc deicide đến Holocaust – đã khắc sâu vào ý thức tập thể Do Thái cảm giác không an toàn và cần phải cảnh giác. Nhưng phản ứng với lịch sử đau thương này không đồng nhất – một số người kết luận rằng sức mạnh quân sự và biên giới vững chắc là cần thiết, trong khi những người khác tin rằng công lý và đạo đức mới là bảo vệ lâu dài nhất. Sự phân chia này – giữa những người ưu tiên an ninh và những người ưu tiên giá trị – cắt ngang tất cả các ranh giới khác và có lẽ là đứt gãy sâu sắc nhất trong thế giới Do Thái đương đại. Câu hỏi không phải là ai đúng ai sai, mà là liệu cộng đồng có thể tìm cách tôn trọng cả nhu cầu an ninh hợp pháp và cam kết đạo đức không ít phần quan trọng. Tương lai của bản sắc Do Thái có lẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì sự căng thẳng sáng tạo này – không phủ nhận những đứt gãy nhưng cũng không để chúng phá hủy nền tảng chung của ký ức, trách nhiệm và hy vọng được chia sẻ.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
