Câu hỏi về khả năng biểu đạt nghệ thuật sau thảm họa Holocaust đã trở thành một trong những vấn đề triết học và văn học sâu sắc nhất của thế kỷ 20.
Mở đầu
Câu hỏi về khả năng biểu đạt nghệ thuật sau thảm họa Holocaust đã trở thành một trong những vấn đề triết học và văn học sâu sắc nhất của thế kỷ 20. Khi hơn 6 triệu người Do Thái bị tàn sát một cách có hệ thống trong các trại tập trung của Đức Quốc xã, nhân loại phải đối mặt với một thực tại vượt quá mọi khung tham chiếu đạo đức và ngôn ngữ hiện có. Auschwitz không chỉ là tên của một trại hủy diệt mà đã trở thành biểu tượng cho giới hạn tột cùng của sự tàn bạo con người, nơi mà các phạm trù truyền thống về cái đẹp, ý nghĩa và biểu đạt nghệ thuật dường như đều sụp đổ. Cuộc tranh luận về việc liệu nghệ thuật – đặc biệt là thơ ca – có thể hay nên tồn tại sau Auschwitz không chỉ là vấn đề thẩm mỹ học mà còn chạm đến những câu hỏi căn bản về đạo đức, ký ức và trách nhiệm của con người trước lịch sử.
Từ tuyên bố gây sốc của Theodor Adorno về sự man rợ của thơ ca sau Holocaust, đến những phản hồi đa dạng của các nhà văn, nhà thơ và nghệ sĩ người Do Thái, cuộc đối thoại này đã định hình lại cách chúng ta hiểu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, đau khổ và khả năng làm chứng cho lịch sử. Mỗi nghệ sĩ và nhà tư tưởng đã phải tìm kiếm phương thức riêng để đối mặt với di sản của Shoah, từ ngôn ngữ tan vỡ của Paul Celan đến văn xuôi chính xác của Primo Levi, từ im lặng hùng hồn của Elie Wiesel đến sự từ chối hình ảnh của Claude Lanzmann. Những nỗ lực này không chỉ phản ánh cuộc vật lộn cá nhân của từng người mà còn là một cuộc khủng hoảng văn hóa sâu sắc hơn về bản chất của nghệ thuật, đạo đức và trách nhiệm trong thế giới sau Holocaust. Bài viết này sẽ khảo sát những cách tiếp cận khác nhau đối với vấn đề biểu đạt sau Auschwitz, từ đó làm sáng tỏ cả khả năng và giới hạn của ngôn ngữ nghệ thuật khi đối diện với sự ác tuyệt đối.
Theodor Adorno và cuộc tranh luận về khả năng của nghệ thuật
Bản chất của tuyên bố man rợ và bối cảnh lịch sử triết học
Tuyên bố nổi tiếng của Theodor Adorno (1903 – 1969) rằng viết thơ sau Auschwitz là man rợ đã khơi mào cuộc tranh luận kéo dài về mối quan hệ giữa nghệ thuật và bi kịch tột cùng. Trong bài luận Cultural Criticism and Society (Phê bình văn hóa và xã hội, 1949), Adorno lập luận rằng mọi hình thức nghệ thuật về Holocaust đều có nguy cơ thẩm mỹ hóa đau khổ, biến nó thành đối tượng thưởng thức văn hóa và do đó xúc phạm đến nạn nhân. Quan điểm này không xuất phát từ sự khinh thường nghệ thuật mà từ nhận thức sâu sắc về sức mạnh và nguy hiểm của nó. Adorno, với tư cách là một thành viên của Trường phái Frankfurt và là triết gia theo chủ nghĩa Mác Tân Hữu, đã chứng kiến cách mà văn hóa Đức – một trong những nền văn hóa cao nhất của châu Âu với truyền thống Goethe, Schiller và Beethoven – không chỉ thất bại trong việc ngăn chặn Holocaust mà còn bị thao túng để phục vụ cho mục đích diệt chủng. Điều này đặt ra câu hỏi triết học nghiêm trọng: nếu văn hóa cao không thể ngăn ngừa man rợ, thậm chí có thể cùng tồn tại với nó, thì giá trị của văn hóa là gì.
Bối cảnh lịch sử của tuyên bố Adorno cũng quan trọng không kém nội dung của nó. Năm 1949, khi bài luận được viết, thế giới vẫn đang chìm trong cú sốc của những khám phá tại các trại tập trung được giải phóng. Hình ảnh những đống xác chết, những người sống sót gầy như bộ xương, những lò thiêu vẫn còn chứa tro tàn – tất cả đã tạo ra một cuộc khủng hoảng về ý nghĩa mà chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Đối với Adorno, người phải sống lưu vong ở Hoa Kỳ trong suốt chiến tranh và mất nhiều người thân trong Holocaust, vấn đề không chỉ là làm thế nào để tái hiện những sự kiện này mà còn là liệu có đạo đức không khi biến chúng thành đối tượng nghệ thuật. Ông lo ngại rằng bất kỳ sự tái hiện nghệ thuật nào về Holocaust, dù có thiện chí đến đâu, đều mang nguy cơ biến đau khổ thực sự thành trải nghiệm thẩm mỹ, tạo ra khoảng cách an toàn giữa người xem và sự kiện, từ đó làm giảm sức nặng đạo đức của bi kịch. Tuyên bố của Adorno do đó không phải là một lời ngăn cấm tuyệt đối mà là một cảnh báo đạo đức: rằng sau Auschwitz, nghệ thuật không thể tiếp tục như cũ, rằng các hình thức và quy ước truyền thống đã bị làm hỏng bởi sự kiện này.
Vấn đề thẩm mỹ hóa và nguy cơ của sự dung hòa
Adorno lo ngại rằng nghệ thuật – vốn mang trong mình khả năng tạo ra catharsis và ý nghĩa – có thể vô tình biến Holocaust thành thứ gì đó có thể hiểu được, có thể chấp nhận được, trong khi thực tế nó phải vẫn là không thể hiểu được và không thể chấp nhận được. Khái niệm catharsis trong nghệ thuật, kể từ thời Aristotle, luôn gắn liền với ý tưởng rằng qua việc chứng kiến đau khổ được tái hiện trong bi kịch, khán giả trải qua sự thanh lọc cảm xúc và đạt đến một dạng hiểu biết hoặc chấp nhận. Tuy nhiên, Adorno cho rằng Holocaust là một hiện thực tuyệt đối không thể và không nên được thanh lọc hay dung hòa theo cách này. Việc biến Holocaust thành đối tượng thẩm mỹ – dù qua thơ ca, âm nhạc hay hội họa – có nguy cơ tạo ra cảm giác rằng đau khổ đó có thể được đóng khung, được sắp xếp thành hình thức đẹp đẽ, và do đó có thể được vượt qua. Đây chính là điều Adorno coi là man rợ: không phải việc tạo ra nghệ thuật về Holocaust là tàn nhẫn với người xem, mà là việc đó tàn nhẫn với chính những người đã chết, bởi nó ngầm khẳng định rằng cái chết của họ có thể được biến thành một cái gì đó có ý nghĩa thẩm mỹ, có thể mang lại sự thoải mái tinh thần cho người sống.
Vấn đề thẩm mỹ hóa còn liên quan đến bản chất của hình thức nghệ thuật. Khi một nhà thơ viết về Auschwitz, họ phải chọn lựa từ ngữ, cấu trúc câu, hình ảnh, nhịp điệu – tất cả những yếu tố này đều mang tính thẩm mỹ. Ngay cả khi nội dung là kinh khủng, hình thức vẫn có thể tạo ra cái đẹp hoặc ít nhất là sự hài hòa. Một bài thơ được viết tốt về Auschwitz có thể khiến người đọc cảm thấy rằng đã hiểu được gì đó, đã nắm bắt được gì đó, trong khi theo Adorno, Auschwitz phải vượt quá mọi khả năng hiểu biết. Ông dẫn chứng cách mà các tác phẩm văn học vĩ đại của Đức – từ Faust của Goethe đến các bản giao hưởng của Beethoven – đã không ngăn được những người Đức trở thành kẻ diệt chủng, và thậm chí các sĩ quan SS còn có thể nghe Mozart vào buổi tối sau một ngày làm việc tại các buồng hơi ngạt. Điều này cho thấy rằng nghệ thuật không có khả năng đạo đức cố hữu, và do đó việc tạo ra nghệ thuật về Holocaust không tự động có ý nghĩa đạo đức mà có thể trở thành một hình thức phủ nhận tinh vi, một cách biến bi kịch thành tiêu khiển văn hóa.
Sự điều chỉnh quan điểm và khái niệm đau khổ có quyền biểu đạt
Tuy nhiên, chính Adorno sau này đã điều chỉnh quan điểm, thừa nhận rằng đau khổ bền bỉ có quyền được biểu đạt, miễn là nghệ thuật không tìm cách giải tỏa hay giải thích đau khổ mà đối mặt với nó trong tính chất không thể dung hòa của nó. Trong Negative Dialectics (Biện chứng phủ định, 1966), Adorno viết rằng sau Auschwitz, Hitler đã áp đặt một mệnh lệnh tuyệt đối mới lên nhân loại: sắp xếp suy nghĩ và hành động sao cho Auschwitz không lặp lại, sao cho không có gì tương tự xảy ra. Trong bối cảnh này, ông nhận ra rằng im lặng hoàn toàn cũng không phải là câu trả lời, vì im lặng có thể dẫn đến sự quên lãng, và sự quên lãng chính là điều kiện để bi kịch lặp lại. Adorno đề xuất một hình thức nghệ thuật mới – nghệ thuật của tiêu cực, nghệ thuật từ chối sự dung hòa, từ chối cung cấp ý nghĩa hay niềm an ủi. Đây là nghệ thuật chịu đựng và thể hiện mâu thuẫn, vết nứt, sự vỡ vụn, thay vì cố gắng hàn gắn chúng thành một chỉnh thể hài hòa. Theo đó, thơ sau Auschwitz có thể tồn tại không phải như một hình thức làm đẹp đau khổ mà như một hình thức chống lại sự quên lãng, một hình thức giữ cho vết thương mở để nó nhắc nhở chúng ta về những gì không thể tha thứ và không thể vượt qua.
Sự điều chỉnh này của Adorno phản ánh sự tiến hóa trong tư duy của ông về vai trò của nghệ thuật trong xã hội. Ông nhận ra rằng trong khi nghệ thuật truyền thống với khuynh hướng hài hòa và cathartic không phù hợp với Holocaust, một hình thức nghệ thuật mới có thể xuất hiện – nghệ thuật mang trong mình dấu vết của chính sự bất khả thi của nó. Ông trích dẫn âm nhạc của Arnold Schoenberg, đặc biệt là tác phẩm A Survivor from Warsaw (Người sống sót từ Warsaw, 1947), như một ví dụ về nghệ thuật sau Auschwitz thành công: tác phẩm này sử dụng atonal, dissonance và các kỹ thuật modernist để tạo ra một trải nghiệm âm thanh gần như không thể chịu đựng được, từ chối mang lại bất kỳ sự thoải mái nào cho người nghe. Theo cách tương tự, thơ sau Auschwitz có thể tồn tại nếu nó từ chối các quy ước thơ ca truyền thống, nếu nó phá vỡ ngôn ngữ thay vì làm đẹp nó, nếu nó khiến người đọc khó chịu thay vì an ủi. Đây chính là con đường mà Paul Celan và nhiều nhà thơ khác sau này đã đi theo.
Di sản triết học và ảnh hưởng đến lý thuyết văn hóa đương đại
Cuộc tranh luận mà Adorno khơi mào đã có ảnh hưởng sâu rộng đến lý thuyết văn hóa, triết học nghệ thuật và Holocaust Studies trong nhiều thập kỷ sau đó. Các nhà tư tưởng như Jean-François Lyotard đã phát triển khái niệm về sự kiện không thể trình bày trong tác phẩm The Differend (Sự bất đồng, 1983), cho rằng một số trải nghiệm lịch sử vượt quá khả năng tái hiện của mọi hệ thống biểu tượng và rằng mọi nỗ lực tái hiện đều là một hình thức bạo lực đối với sự kiện. Giorgio Agamben trong Remnants of Auschwitz (Tàn tích của Auschwitz, 1999) đã mở rộng tranh luận này bằng cách đặt câu hỏi về bản chất của lời chứng: liệu những người sống sót có thể thực sự làm chứng cho những ai đã chết hay không, và liệu ngôn ngữ có thể nắm bắt được trải nghiệm của những Muselmann – những tù nhân đã mất hoàn toàn ý chí sống và nhân tính, những người đã đi xuống đáy vực nhất của kinh nghiệm trại tập trung nhưng không sống sót để kể lại. Agamben lập luận rằng những người sống sót chỉ có thể làm chứng thay mặt cho những ai không thể làm chứng, và do đó mọi lời chứng đều mang trong mình một khoảng trống không thể lấp đầy.
Tranh luận Adorno cũng ảnh hưởng đến cách các bảo tàng Holocaust như Yad Vashem ở Jerusalem hay United States Holocaust Memorial Museum ở Washington thiết kế không gian triển lãm của họ, tránh sự kịch tính hóa quá mức và thay vào đó tập trung vào việc trình bày chứng cứ lịch sử một cách nghiêm túc và tôn trọng. Các nhà thiết kế bảo tàng phải đối mặt với câu hỏi: làm thế nào để tạo ra một không gian có tác động cảm xúc mạnh mẽ mà không biến Holocaust thành một trải nghiệm bảo tàng giống như bất kỳ trải nghiệm văn hóa nào khác. Nhiều bảo tàng đã chọn cách sử dụng không gian trống, ánh sáng tối, và im lặng như một phần của trải nghiệm, cố gắng tạo ra cảm giác vắng mặt và mất mát thay vì hiện diện và giải thích. Ở cấp độ lý thuyết, tranh luận Adorno đã mở ra cả một lĩnh vực nghiên cứu về biểu tượng học của sự ác và đạo đức của tái hiện, với các học giả như Susan Sontag trong Regarding the Pain of Others (Về nỗi đau của người khác, 2003) và Judith Butler trong Frames of War (Khung của chiến tranh, 2009) tiếp tục khám phá những câu hỏi về trách nhiệm đạo đức khi tái hiện đau khổ.
Paul Celan – Ngôn ngữ tan vỡ và tái cấu trúc
Todesfuge và sự sử dụng cấu trúc âm nhạc để tái hiện kinh nghiệm trại tập trung
Paul Celan (1920 – 1970), nhà thơ Do Thái người Romania mất cả cha mẹ trong Holocaust, đã chứng minh rằng thơ sau Auschwitz không những có thể tồn tại mà còn cần thiết, nhưng phải là thơ của ngôn ngữ tan vỡ. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, Todesfuge (Fugue cái chết, 1945), sử dụng cấu trúc âm nhạc fugue để tái hiện sự lặp đi lặp lại tàn bạo của trải nghiệm trại tập trung. Bài thơ mở đầu với dòng Schwarze Milch der Frühe wir trinken sie abends (Sữa đen của bình minh chúng tôi uống nó vào buổi tối), một hình ảnh nghịch lý kết hợp giữa cái nuôi dưỡng – sữa – với cái độc hại và cái chết – màu đen – giữa khởi đầu – bình minh – với kết thúc – buổi tối. Fugue là một hình thức âm nhạc đối vị phức tạp được phát triển trong thời kỳ Baroque, đặc biệt gắn liền với Johann Sebastian Bach, trong đó các chủ đề được lặp lại, biến tấu và đan xen với nhau, tạo ra cấu trúc phức tạp nhưng có trật tự chặt chẽ. Celan sử dụng cấu trúc này để phản ánh tính chất lặp đi lặp lại của cuộc sống trong trại tập trung: sự lặp lại của lao động cưỡng bức, của đói khát, của bạo lực, của cái chết. Nhưng khác với fugue âm nhạc tạo ra hài hòa và vẻ đẹp, fugue của Celan tạo ra sự hỗn loạn và kinh hoàng được kiểm soát, một loại trật tự của sự mất trật tự.
Bài thơ đối lập hai nhân vật biểu tượng: der Tod ist ein Meister aus Deutschland – cái chết là một bậc thầy từ nước Đức – và hai hình tượng nữ giới, Shulamith, biểu tượng của người Do Thái với tóc như tro tàn, đối lập với Margarete tóc vàng của văn học Đức cổ điển, đặc biệt là nhân vật trong Faust của Goethe. Sự đối lập này không chỉ là giữa hai cá nhân mà còn là giữa hai nền văn hóa, giữa nạn nhân và kẻ sát nhân, giữa cái đã bị thiêu rụi và cái vẫn còn nguyên vẹn. Qua cấu trúc fugue với sự lặp lại của các cụm từ như wir trinken dich – chúng tôi uống anh – và er pfeift seine Juden hervor – ông huýt sáo gọi những người Do Thái của ông ra – Celan không kể một câu chuyện tuyến tính mà tái tạo trải nghiệm sống của những người tù: sự lặp lại nghẹt thở, không lối thoát, không kết thúc cho đến cái chết. Bài thơ không có dấu chấm câu, các câu chảy vào nhau không ngừng nghỉ, tạo ra cảm giác không có thời gian để thở, không có khoảng trống để thoát ra. Đây là một trong những ví dụ sớm nhất và mạnh mẽ nhất về cách một nhà thơ có thể tái hiện Holocaust không qua mô tả trực tiếp mà qua cấu trúc và hình thức chính của ngôn ngữ.
Sự biến đổi ngôn ngữ Đức và vấn đề ngôn ngữ của kẻ sát nhân
Celan phát triển một ngôn ngữ thơ cực kỳ đặc thù: đầy neologism, syntax bị xé rách, hình ảnh siêu thực và ám ảnh, phản ánh niềm tin rằng sau Holocaust, ngôn ngữ Đức – ngôn ngữ của những kẻ sát nhân – không còn có thể được sử dụng một cách trong sáng và trực tiếp nữa. Trong bài phát biểu Der Meridian (Kinh tuyến, 1960) khi nhận giải thưởng văn học Georg Büchner, Celan nói về thơ như một cuộc gặp gỡ, như một thông điệp trong chai được gửi đi với hy vọng sẽ đến được bờ nào đó, đến được ai đó. Ông khẳng định rằng ngôn ngữ đã sống sót qua tất cả, nhưng nó đã phải đi qua sự im lặng kinh khủng của riêng nó, qua ngàn nỗi tối tăm của lời nói mang cái chết. Đối với Celan, nhiệm vụ của nhà thơ sau Holocaust là làm cho ngôn ngữ Đức trở nên xa lạ với chính nó, phá vỡ các quy ước ngữ pháp và ngữ nghĩa để ngôn ngữ không thể tiếp tục hoạt động như thể không có gì xảy ra. Ông tạo ra các từ ghép kỳ lạ như Atemwende – bước ngoặt hơi thở – Sprachgitter – song ngôn ngữ – Niemandsrose – hoa hồng của không ai – mỗi từ đều mang trong mình sự căng thẳng giữa khẳng định và phủ định, giữa hiện diện và vắng mặt.
Vấn đề ngôn ngữ Đức đối với Celan không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề đạo đức sâu sắc. Tiếng Đức là ngôn ngữ mẹ đẻ của ông, ngôn ngữ mà ông đã học từ người mẹ yêu dấu, người sau này bị sát hại bởi những kẻ cũng nói ngôn ngữ đó. Trong một bức thư, Celan viết: Chỉ có một điều vẫn có thể tiếp cận được, gần gũi và không bị mất: ngôn ngữ. Ngôn ngữ không bị mất, đúng, bất chấp mọi thứ. Nhưng sau đó nó phải đi qua sự im lặng kinh khủng của chính nó, đi qua ngàn nỗi tối tăm của lời nói mang cái chết. Syntax của ông thường bị đảo ngược, các câu không hoàn chỉnh, các hình ảnh không giải thích được, tạo ra cảm giác rằng ngôn ngữ đang vật lộn để nói điều không thể nói. Ví dụ trong bài thơ Engführung (Thu hẹp), ông viết Verbracht ins / Gelände / mit der untrüglichen Spur – bị đưa vào / địa hình / với dấu vết không thể nhầm lẫn – các câu bị cắt xén, các từ bị tách rời khỏi ngữ cảnh tự nhiên của chúng, buộc người đọc phải vật lộn với ý nghĩa như chính nhà thơ đã vật lộn với ngôn ngữ.
Thần học tiêu cực và đối thoại với Thượng Đế qua phủ định
Trong bài thơ nổi tiếng Tenebrae và Psalm, Celan đối thoại với Thượng Đế qua ngôn ngữ phủ định và nghịch lý, tạo ra thần học tiêu cực nơi Thượng Đế vắng mặt nhưng vẫn là đối tượng của lời cầu nguyện và phản kháng. Tenebrae – tiếng Latin có nghĩa là bóng tối, cũng là tên của một nghi lễ Công giáo trong Tuần Thánh – mở đầu với Nah sind wir, Herr, nahe und greifbar – gần gũi chúng tôi, Chúa, gần và có thể nắm bắt – nhưng sự gần gũi này không phải là sự gần gũi của ân sủng hay sự hiện diện thiêng liêng mà là sự gần gũi của cái chết và đau khổ. Thượng Đế ở đây không phải là Đấng cứu rỗi mà là Đấng vắng mặt trong thời khắc cần thiết nhất. Bài thơ tiếp tục với hình ảnh những người Do Thái uống ánh sáng của Ngài và cầu nguyện Ngài vào trong chúng tôi, một sự đảo ngược của mối quan hệ truyền thống giữa con người và Thượng Đế, nơi không phải con người nhận lấy từ Thượng Đế mà Thượng Đế bị buộc phải nhận lấy đau khổ của con người. Trong Psalm, Celan viết Niemand knetet uns wieder aus Erde und Lehm, niemand bespricht unseren Staub. Niemand – Không ai nặn chúng tôi lại từ đất và bùn, không ai làm phép cho bụi của chúng tôi. Không ai.
Từ Niemand – không ai – được lặp lại như một tên gọi cho Thượng Đế, biến Thượng Đế thành sự vắng mặt, thành hư không. Bài thơ tiếp tục với Gelobt seist du, Niemand – Ngợi khen Ngài, Không ai – một lời cầu nguyện được hướng đến sự hư vô. Đây là một hình thức thần học cực kỳ cấp tiến, gắn liền với truyền thống Kabbalah Do Thái về Ein Sof – Đấng Vô Tận – và khái niệm Tzimtzum – sự rút lui của Thượng Đế – nhưng được đẩy đến điểm cực đoan: Thượng Đế không chỉ rút lui mà gần như biến mất hoàn toàn, chỉ để lại một dấu vết, một vắng mặt có thể được cầu nguyện. Celan không từ bỏ Thượng Đế hoàn toàn – nếu làm vậy thì không cần phải viết những bài thơ này – mà thay vào đó duy trì một mối quan hệ với Thượng Đế qua chính sự vắng mặt của Ngài. Đây là một phản ứng đặc biệt Do Thái đối với Holocaust, gắn liền với câu hỏi thần học Eifo Elohim – Thượng Đế ở đâu – mà Rabbi Akiva đã hỏi trong Talmud và mà nhiều người sống sót Holocaust đã hỏi lại trong các trải nghiệm của họ.
Cái chết của Celan và giới hạn của ngôn ngữ thơ
Celan tự tử năm 1970 bằng cách nhảy xuống sông Seine, một hành động mà nhiều người coi là kết quả của nỗi đau không thể chịu đựng được từ ký ức Holocaust, chứng minh rằng ngay cả ngôn ngữ thơ cũng có giới hạn trong việc chứa đựng và chữa lành trauma. Cái chết của ông xảy ra vào khoảng tháng 4 năm 1970, khi ông 49 tuổi, sau nhiều năm vật lộn với trầm cảm nghiêm trọng và các đợt điều trị tâm thần. Nhiều học giả và người thân của Celan đã chỉ ra rằng ông bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi của người sống sót – survivor’s guilt – đặc biệt là về cái chết của cha mẹ trong trại lao động ở Transnistria. Mẹ ông bị bắn chết sau khi không còn đủ sức làm việc, và cha ông chết vì sốt thương hàn. Celan, người đã thoát khỏi trại lao động và sống sót, dường như không bao giờ tha thứ cho bản thân về điều này. Trong nhiều bài thơ của ông, đặc biệt là các tác phẩm muộn hơn như Schneepart (Phần tuyết, 1971) được xuất bản sau khi ông qua đời, có một sự ám ảnh ngày càng tăng với im lặng, với màu trắng của tuyết như một hình thức xóa bỏ, với sự biến mất.
Cái chết của Celan đặt ra những câu hỏi khó khăn về khả năng của nghệ thuật trong việc đối phó với trauma. Một mặt, Celan đã tạo ra một số tác phẩm thơ mạnh mẽ nhất về Holocaust, chứng minh rằng ngôn ngữ thơ có thể nói về điều dường như không thể nói. Mặt khác, chính sự tự tử của ông gợi ý rằng ngay cả khi nghệ thuật có thể biểu đạt đau khổ, nó không nhất thiết có thể chữa lành nó. Điều này liên quan đến cuộc tranh luận lớn hơn về chức năng của nghệ thuật: liệu nghệ thuật có nhiệm vụ chữa lành hay chỉ đơn thuần là làm chứng? Đối với Celan, dường như nghệ thuật là một hình thức làm chứng và phản kháng, nhưng không phải là một hình thức cứu chuộc. Học giả văn học John Felstiner trong tiểu sử Paul Celan: Poet, Survivor, Jew (Paul Celan: Nhà thơ, Người sống sót, Người Do Thái, 1995) lập luận rằng thơ của Celan ngày càng trở nên khó hiểu hơn, ngày càng gần với sự im lặng hơn, như thể ông đang tiến gần đến giới hạn của ngôn ngữ và cuối cùng phải vượt qua ranh giới đó vào trong im lặng hoàn toàn. Cái chết của ông do đó không phải là một sự thất bại của nghệ thuật mà là một lời nhắc nhở về giá phải trả của việc làm chứng.
Primo Levi – Văn xuôi làm chứng và vấn đề trung thực
Lựa chọn văn xuôi thay vì thơ và ngôn ngữ khoa học của sự chứng kiến
Primo Levi (1919 – 1987), hóa học gia và người sống sót Auschwitz, đã chọn văn xuôi thay vì thơ như phương tiện làm chứng, tin rằng tính chính xác và rõ ràng của ngôn ngữ khoa học cần thiết để truyền đạt sự thật về trại tập trung. Tác phẩm đầu tay của ông, Se questo è un uomo (Đây có phải là một con người, 1947), được viết ngay sau khi ông trở về từ Auschwitz, là một trong những lời chứng sớm nhất và mạnh mẽ nhất về Holocaust. Không giống như Celan, người đã chọn con đường phá vỡ ngôn ngữ và tạo ra một thơ pháp của sự vỡ vụn, Levi tin rằng nhiệm vụ cấp bách nhất là ghi lại chính xác những gì đã xảy ra, với tất cả các chi tiết cụ thể và rõ ràng. Với nền tảng là một nhà hóa học được đào tạo bài bản tại Đại học Turin, Levi áp dụng cách tiếp cận khoa học vào việc ghi chép kinh nghiệm của mình: quan sát cẩn thận, mô tả chính xác, phân tích logic, và tránh cường điệu hay cảm xúc quá mức. Ông viết trong lời tựa của Đây có phải là một con người rằng cuốn sách được viết như một bản nghiên cứu nội tâm về tâm hồn con người, và rằng ông đã cố gắng cung cấp tài liệu cho một nghiên cứu thản nhiên về một số khía cạnh của tâm hồn con người.
Phong cách văn xuôi của Levi được đặc trưng bởi sự rõ ràng, đơn giản và chính xác. Ông mô tả các chi tiết hàng ngày của cuộc sống trong trại tập trung – cách thức phân phối bánh mì, hệ thống các con số thay thế tên, quy trình tắm rửa và khử trùng – với sự tỉ mỉ của một nhà khoa học ghi chép hiện tượng. Nhưng chính qua những chi tiết nhỏ nhặt này mà kinh hoàng của Auschwitz được bộc lộ: không phải qua những lời tố cáo hùng hồn hay những hình ảnh thơ mộng mà qua sự tích lũy của những sự thật nhỏ, tàn nhẫn và cụ thể. Ví dụ, ông mô tả cách mà việc không có thìa buộc các tù nhân phải liếm sạch bát súp của họ, và cách mà việc này từ từ tước đi phẩm giá cuối cùng của họ. Ông mô tả sự cạnh tranh tàn khốc cho từng miếng bánh mì, và cách mà trại tập trung biến con người thành những sinh vật chỉ biết sinh tồn. Lựa chọn văn xuôi của Levi phản ánh niềm tin rằng Holocaust cần được ghi nhớ không phải qua hình thức nghệ thuật cao mà qua sự chứng kiến trực tiếp, không được tô vẽ, của những người đã ở đó.
Khái niệm zona grigia và sự phức tạp đạo đức trong trại tập trung
Levi phát triển khái niệm zona grigia – vùng xám – để mô tả sự phức tạp đạo đức trong trải nghiệm trại tập trung, nơi ranh giới giữa nạn nhân và cộng tác viên không phải lúc nào cũng rõ ràng, và nơi sinh tồn thường đòi hỏi những sự thỏa hiệp đạo đức đau đớn. Khái niệm này được trình bày đầy đủ nhất trong chương The Gray Zone (Vùng xám) của tác phẩm I sommersi e i salvati (Những kẻ chìm và những kẻ được cứu, 1986), cuốn sách cuối cùng của Levi được xuất bản một năm trước khi ông qua đời. Levi lập luận rằng một trong những thành công tàn nhẫn nhất của hệ thống Nazi là việc ép buộc các nạn nhân tham gia vào quá trình diệt chủng của chính họ, từ đó làm mờ ranh giới đạo đức và tạo ra sự đồng lõa không tự nguyện. Ông phân tích vai trò của Sonderkommando – những tù nhân Do Thái được chọn để làm việc trong các buồng hơi ngạt và lò thiêu, những người phải dọn dẹp thi thể của chính đồng bào mình để đổi lấy vài tháng sống thêm. Đây là những con người trong vùng xám: họ là nạn nhân hay cộng tác viên? Họ có tội hay vô tội?
Levi khẳng định rằng phán xét đạo đức đơn giản là không thể trong bối cảnh trải nghiệm giới hạn này. Ông viết: Vùng xám của sự thỏa hiệp và đồng lõa này là một di sản của chế độ phát xít, nhưng nó bao trùm khắp nơi… Nó là một cấu trúc điển hình, và đây là bài học chủ yếu mà chúng ta phải rút ra từ Holocaust. Ông mô tả cách mà trong trại tập trung, mỗi hành động sinh tồn – ăn cắp thức ăn, tránh né công việc nặng, xây dựng mối quan hệ với những tù nhân có đặc quyền – đều có thể được xem là một hình thức cộng tác nhỏ, một sự thỏa hiệp đạo đức. Ông kể về những prominents – những tù nhân được chỉ định vào các vị trí có đặc quyền như trưởng phòng, phân phối thức ăn – một số trong số họ trở nên tàn nhẫn hơn cả những người SS vì họ phải chứng minh lòng trung thành của mình. Levi nhấn mạnh rằng trách nhiệm cuối cùng luôn nằm ở những kẻ đã tạo ra hệ thống này – những người Nazi – chứ không phải ở những nạn nhân bị ép buộc vào các vai trò mơ hồ này. Nhưng ông cũng từ chối sự đơn giản hóa đạo đức, từ chối chia người thành hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu.
Vấn đề đại diện của lời chứng và giới hạn của người sống sót
Trong I sommersi e i salvati (Những kẻ chìm và những kẻ được cứu, 1986), Levi đặt ra câu hỏi về tính đại diện của lời chứng: liệu những người sống sót có thể thực sự kể câu chuyện của những ai đã chết hay không? Ông nhận thức rằng những người chứng kiến sâu sắc nhất – những ai trải qua hành trình đến đáy vực nhất – đã không sống sót để kể lại. Levi phân biệt giữa i sommersi – những kẻ chìm, những người đã chết – và i salvati – những kẻ được cứu, những người sống sót. Ông lập luận rằng những người sống sót như ông không phải là những nhân chứng hoàn chỉnh nhất vì họ, bởi chính định nghĩa, đã tránh được số phận tồi tệ nhất. Những người đã trải qua đáy vực thực sự – những Muselmann, những tù nhân đã mất hoàn toàn ý chí sống, trở thành những xác sống di chuyển cơ học – hầu như không bao giờ sống sót, và nếu có sống sót thì họ hiếm khi có khả năng kể lại trải nghiệm của mình. Do đó, mọi lời chứng về Holocaust đều mang trong mình một nghịch lý căn bản: những ai có thể kể lại không phải là những ai đã thấy tồi tệ nhất, và những ai đã thấy tồi tệ nhất không thể kể lại.
Levi viết: Chúng tôi, những người sống sót, không phải là những nhân chứng thực sự… Chúng tôi là những người may mắn, những người nhờ đặc quyền, kỹ năng hoặc may mắn đã không chạm đáy. Những người đã chạm đáy, những người đã thấy Gorgon, đã không trở về để kể lại, hoặc đã trở về câm lặng. Đây là một nhận thức triết học sâu sắc về giới hạn của lời chứng. Nó gợi ý rằng có một khoảng cách không thể vượt qua giữa trải nghiệm và ngôn ngữ, giữa cái đã xảy ra và cái có thể được kể lại. Nhưng Levi không kết luận từ đó rằng không nên cố gắng làm chứng. Ngược lại, ông coi việc làm chứng là một nghĩa vụ đạo đức, ngay cả khi biết rằng lời chứng đó sẽ luôn không đầy đủ. Ông viết rằng những người sống sót phải kể lại thay mặt cho những ai đã chết, phải mang tiếng nói của những người câm lặng. Đây là một gánh nặng nặng nề: không chỉ gánh nặng của ký ức riêng của mình mà còn gánh nặng của việc đại diện cho hàng triệu người không còn tiếng nói. Levi nhận thức rằng bất kỳ lời chứng nào cũng sẽ là một sự đơn giản hóa, một sự rút gọn, một sự phản bội nhỏ đối với sự phức tạp của sự thật, nhưng đó vẫn là điều cần thiết phải làm.
Cái chết của Levi và nợ nần của người sống sót
Cái chết của Levi năm 1987 – nhiều người tin là tự tử – đặt ra câu hỏi về khả năng sống với ký ức Holocaust và về nợ nần của người sống sót, cảm giác tội lỗi vì đã sống sót trong khi những người khác đã chết. Vào ngày 11 tháng 4 năm 1987, Levi rơi xuống từ cầu thang tầng ba của ngôi nhà ở Turin nơi ông sinh ra và sống gần như cả đời. Cái chết được tuyên bố chính thức là tai nạn, nhưng nhiều người thân, bạn bè và học giả tin rằng đó là tự tử. Nhà văn Elie Wiesel, người sống sót Holocaust khác, đã nói rằng Primo Levi đã chết tại Auschwitz 40 năm trước đó, chỉ là mất nhiều thời gian để cơ thể theo kịp. Nhà phê bình văn học Irving Howe viết rằng những người sống sót Auschwitz đã chết hai lần. Cái chết của Levi đặt ra những câu hỏi khó khăn về survivor’s guilt – cảm giác tội lỗi của người sống sót – một hiện tượng mà chính Levi đã viết về trong các tác phẩm của mình. Trong Những kẻ chìm và những kẻ được cứu, ông có một chương về Sự xấu hổ (La vergogna), trong đó ông mô tả cảm giác xấu hổ mà nhiều người sống sót trải qua khi được giải phóng: không phải xấu hổ vì những gì họ đã làm mà xấu hổ vì đã sống sót trong khi những người tốt hơn, mạnh hơn, đáng sống hơn đã chết.
Levi viết rằng những người tồi tệ nhất đã sống sót, những người tốt nhất đã chết, rằng trong trại tập trung, sự sinh tồn thường đòi hỏi sự ích kỷ, tàn nhẫn và thỏa hiệp đạo đức mà những người có lương tâm mạnh mẽ nhất không sẵn lòng làm. Ông cảm thấy rằng mình đã sống sót không phải vì mình tốt hơn hoặc mạnh hơn mà chủ yếu là nhờ may mắn: may mắn có kỹ năng hóa học mà Nazi cần, may mắn gặp một công nhân dân sự người Ý tốt bụng đã cho ông thức ăn, may mắn bị bệnh đúng lúc để không bị đưa vào một đợt chọn lọc để giết. Cảm giác tội lỗi này được tăng cường bởi nhiệm vụ làm chứng: mỗi khi ông kể lại câu chuyện của mình, ông phải nhớ lại những người đã không sống sót, và mỗi lần nhớ lại là một lần nhắc nhở rằng ông còn sống và họ đã chết. Một số người cho rằng gánh nặng này, cộng với tuổi già và bệnh tật – Levi đang chăm sóc mẹ già bệnh nặng – đã trở nên quá lớn. Nhưng những người khác, bao gồm cả người vợ của Levi, khẳng định rằng đó là một tai nạn thực sự. Dù sự thật là gì, cái chết của Levi nhấn mạnh rằng Holocaust không kết thúc vào năm 1945 mà tiếp tục gây ra đau khổ và cái chết trong nhiều thập kỷ sau đó.
Elie Wiesel – Im lặng như ngôn ngữ và nghĩa vụ làm chứng
Nghịch lý giữa sự cần thiết phải nói và sự bất lực của ngôn từ
Elie Wiesel (1928 – 2016), người sống sót Auschwitz và người đoạt giải Nobel Hòa bình năm 1986, đã vật lộn suốt đời với nghịch lý giữa sự cần thiết phải nói và sự bất lực của ngôn từ. Tác phẩm đầu tay La Nuit (Màn đêm, 1958) là một văn bản ngắn gọn, đơn giản nhưng mạnh mẽ, kể về trải nghiệm của một cậu bé trong trại tập trung và sự tan vỡ của đức tin. Điều đặc biệt về Màn đêm là lịch sử sáng tác của nó: Wiesel đã giữ im lặng trong mười năm sau khi được giải phóng từ Buchenwald năm 1945. Trong mười năm đó, ông không viết gì về Holocaust, không nói gì về trải nghiệm của mình. Chỉ đến năm 1954, sau khi gặp nhà văn Pháp François Mauriac, ông mới bắt đầu viết. Phiên bản đầu tiên là một bản thảo dài 862 trang bằng tiếng Yiddish có tựa đề Un di velt hot geshvign (Và thế giới đã im lặng), được xuất bản ở Argentina năm 1956. Sau đó, Wiesel đã cô đọng bản thảo này thành một văn bản ngắn gọn chỉ khoảng 100 trang bằng tiếng Pháp, loại bỏ hầu hết các chi tiết và chỉ giữ lại cốt lõi tuyệt đối của trải nghiệm. Quá trình rút gọn này phản ánh niềm tin của Wiesel rằng càng nói nhiều, càng xa rời sự thật; rằng im lặng ở một mức độ nào đó gần với sự thật hơn là lời nói.
Màn đêm mở đầu với hình ảnh một cậu bé Do Thái 12 tuổi sống ở thị trấn Sighet, Transylvania (nay thuộc Romania), một cậu bé đầy đức tin, học Talmud và Kabbalah với người thầy Moishe the Beadle. Nhưng thế giới đó nhanh chóng bị phá hủy khi người Đức chiếm đóng Hungary năm 1944 và bắt đầu trục xuất người Do Thái. Cậu bé và gia đình bị đưa đến Auschwitz, nơi mẹ và em gái nhỏ bị đưa ngay vào buồng hơi ngạt. Từ đó, cuốn sách theo chân cậu bé và người cha qua trải nghiệm địa ngục của các trại tập trung. Phong cách văn xuôi của Wiesel cực kỳ tiết chế và đơn giản, gần như như một biên niên sử khô khan, không có cảm xúc dư thừa hay lời bình luận. Nhưng chính sự tiết chế này tạo ra sức mạnh: những câu ngắn, đơn giản mô tả những cảnh tượng kinh khủng với một giọng điệu gần như vô cảm, như thể người kể chuyện đã mất khả năng cảm nhận. Ví dụ, cảnh mô tả đêm đầu tiên tại Auschwitz được viết như một bài thơ tản văn: Không bao giờ tôi sẽ quên đêm đó, đêm đầu tiên trong trại, đã biến cuộc đời tôi thành một đêm dài… Không bao giờ tôi sẽ quên những điều này, ngay cả khi tôi bị kết án sống lâu như chính Thượng Đế.
Triết lý về những câu hỏi không có câu trả lời
Wiesel phát triển triết lý rằng một số câu hỏi không có câu trả lời, và một số câu trả lời không có câu hỏi, thể hiện niềm tin rằng Holocaust vượt quá khả năng hiểu biết của lý trí con người nhưng vẫn phải được ghi nhớ và kể lại. Trong nhiều tác phẩm và bài phát biểu của mình, Wiesel nhấn mạnh rằng Holocaust không thể được giải thích theo nghĩa truyền thống của từ này. Không có giải thích nào có thể làm cho Holocaust trở nên có ý nghĩa hoặc có thể hiểu được. Bất kỳ nỗ lực nào để giải thích tại sao Holocaust xảy ra – dù qua kinh tế học, tâm lý học, xã hội học hay thần học – đều có nguy cơ tạo ra một dạng bình thường hóa, một cảm giác rằng nó có thể được đưa vào một khuôn khổ nguyên nhân và kết quả, và do đó ở một mức độ nào đó có thể được hiểu. Wiesel từ chối điều này. Ông khẳng định rằng Holocaust phải vẫn là bí ẩn tăm tối – không phải vì chúng ta thiếu thông tin mà vì chính bản chất của nó vượt quá các phạm trù đạo đức và lý trí của chúng ta. Ông thường trích dẫn câu hỏi Eifo Elohim? – Thượng Đế ở đâu? – câu hỏi mà Rabbi Levi Yitzhak của Berditchev đã hỏi trong thời kỳ pogrom, và mà vô số người Do Thái đã hỏi trong Holocaust. Wiesel không đưa ra câu trả lời cho câu hỏi này mà thay vào đó để nó mở, để nó vang vọng.
Trong Màn đêm, có một cảnh nổi tiếng khi một đứa trẻ bị treo cổ chậm chạp trước mặt tất cả các tù nhân. Khi thi thể đứa trẻ lủng lẳng trên giá treo, một người đàn ông phía sau Wiesel thì thầm: Thượng Đế ở đâu? Ngài ở đâu? Và một giọng nói bên trong Wiesel trả lời: Ngài ở đây – Ngài bị treo ở đây trên giá treo này. Đây là một trong những đoạn văn mạnh mẽ và gây tranh cãi nhất trong văn học Holocaust. Một số người hiểu nó như một tuyên bố về cái chết của Thượng Đế – rằng sau Holocaust, không thể còn tin vào một Thượng Đế công chính và toàn năng. Những người khác hiểu nó theo nghĩa thần học sâu sắc hơn – rằng Thượng Đế chịu đau khổ cùng với những nạn nhân, rằng Thượng Đế không phải là người ngoài cuộc toàn năng mà là người tham gia vào đau khổ của con người. Wiesel chính ông không bao giờ giải thích rõ ràng ông muốn nói gì, để lại cho người đọc phải vật lộn với sự mơ hồ. Đây chính là đặc điểm của cách tiếp cận của ông: đặt ra những câu hỏi khó khăn nhất và không đưa ra câu trả lời đơn giản, buộc người đọc phải tự đối mặt với bí ẩn.
Nghĩa vụ làm chứng và trách nhiệm đối với người đã chết
Wiesel tạo ra khái niệm nghĩa vụ làm chứng, khẳng định rằng những người sống sót không có quyền im lặng vì họ mang trách nhiệm đối với những ai đã chết. Đồng thời, ông cũng nhấn mạnh rằng việc kể không phải để giải thích hay hiểu mà để nhớ và ngăn chặn sự quên lãng. Trong bài diễn văn nhận giải Nobel Hòa bình năm 1986, Wiesel nói: Tôi thề không bao giờ im lặng bất cứ khi nào và ở đâu con người phải chịu đựng và bị nhục nhã. Chúng ta phải luôn đứng về phía nạn nhân. Tính trung lập không bao giờ giúp ích cho nạn nhân, nó chỉ khích lệ kẻ đàn áp. Đây là lý do tại sao mặc dù vật lộn với sự bất lực của ngôn từ, Wiesel vẫn tiếp tục viết và nói về Holocaust trong suốt 60 năm. Ông viết hơn 50 cuốn sách, chủ yếu về Holocaust và ký ức Do Thái, và đi khắp thế giới để nói chuyện với học sinh, sinh viên, và công chúng. Ông coi việc này không phải như một lựa chọn mà như một nghĩa vụ đạo đức tuyệt đối. Wiesel giải thích rằng những người đã chết không thể kể câu chuyện của họ, nên những người sống sót phải kể thay. Nhưng việc kể này không phải để biến Holocaust thành một câu chuyện – vì câu chuyện ngụ ý có khởi đầu, phát triển và kết thúc, ngụ ý có ý nghĩa và kết luận – mà để chuyển giao ký ức.
Wiesel phân biệt giữa history (lịch sử) và memory (ký ức). Lịch sử là những gì được ghi lại trong sách, những sự kiện và số liệu. Ký ức là trải nghiệm sống, là nỗi đau và mất mát cụ thể của từng cá nhân. Ông lo ngại rằng khi những người sống sót chết đi, ký ức sống sẽ biến mất, chỉ còn lại lịch sử khô khan. Do đó, nhiệm vụ của người sống sót không chỉ là cung cấp thông tin mà là chuyển giao ký ức – làm cho thế hệ sau có thể nhớ theo một cách nào đó, ngay cả khi họ không trực tiếp trải nghiệm. Wiesel thường nói với những người trẻ rằng bạn không phải là những người sống sót nhưng bạn có thể là những người kế thừa ký ức. Ông thành lập Elie Wiesel Foundation for Humanity (Quỹ Elie Wiesel vì Nhân đạo) để giáo dục về Holocaust và chống lại sự căm ghét, bất khoan dung và bất công. Ông cũng là một trong những người đầu tiên mở rộng ý nghĩa của Holocaust ra ngoài cộng đồng Do Thái, nhấn mạnh rằng bài học của Holocaust có liên quan đến mọi hình thức diệt chủng và đàn áp. Ông lên tiếng về các vụ diệt chủng ở Cambodia, Rwanda, Bosnia, Darfur, khẳng định rằng Auschwitz không thuộc về quá khứ; nó thuộc về tương lai nếu chúng ta không cẩn thận.
Vấn đề truyền đạt không thể và khoảng cách giữa người trải qua và người nghe
Wiesel cảnh báo về nguy cơ truyền đạt không thể (incommunicability): giữa người trải qua và người nghe luôn có khoảng cách không thể vượt qua, và do đó mọi nỗ lực truyền đạt đều mang trong mình sự thất bại cố hữu, nhưng đó là một sự thất bại cần thiết và đạo đức. Trong nhiều tác phẩm, Wiesel viết về cảm giác cô đơn của người sống sót, cảm giác rằng những ai không ở đó sẽ không bao giờ có thể thực sự hiểu. Ông viết: Những ai không sống qua trải nghiệm đó sẽ không bao giờ biết; những ai đã sống qua sẽ không bao giờ kể được đầy đủ. Đây là một nghịch lý đau đớn: chính những người có trách nhiệm kể lại là những người biết rằng họ không thể kể đầy đủ. Wiesel mô tả việc kể lại Holocaust như cố gắng mô tả một hành tinh khác cho những ai chưa bao giờ rời Trái Đất. Dù bạn cố gắng đến đâu, người nghe sẽ luôn hiểu qua các khung tham chiếu của thế giới bình thường, và do đó sẽ luôn hiểu sai một phần nào đó. Một người sống sót kể về việc bị đói khát, nhưng người nghe có thể chỉ hiểu nó như cảm giác đói khi bỏ bữa, chứ không phải là đói đến mức cơ thể tự ăn chính mình, đói đến mức mất tất cả nhân tính.
Tuy nhiên, Wiesel không kết luận từ đây rằng không nên cố gắng truyền đạt. Ngược lại, ông khẳng định rằng chính vì truyền đạt là không thể hoàn toàn mà nó trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Nếu chúng ta chấp nhận sự im lặng vì biết rằng không thể nói đầy đủ, thì ký ức sẽ biến mất hoàn toàn. Do đó, chúng ta phải cố gắng nói, biết rằng lời nói sẽ không đủ, nhưng hy vọng rằng nó sẽ truyền đạt được ít nhất một phần nào đó của sự thật. Wiesel sử dụng hình ảnh người kể chuyện trong truyền thống Do Thái – maggid – người không nhất thiết phải kể sự thật đầy đủ mà kể theo cách làm cho người nghe nhớ và cảm nhận. Ông viết nhiều tác phẩm không phải là hồi ký thực tế mà là tiểu thuyết có yếu tố tự truyện, sử dụng tưởng tượng và biểu tượng để truyền đạt sự thật cảm xúc và tinh thần của Holocaust ngay cả khi không hoàn toàn trung thực với sự kiện. Điều này gây ra tranh cãi trong cộng đồng Holocaust Studies, với một số người cho rằng chỉ có lời chứng hoàn toàn trung thực mới có giá trị, trong khi những người khác bảo vệ cách tiếp cận của Wiesel là một hình thức nghệ thuật hợp pháp. Cuối cùng, Wiesel tin rằng sự thật quan trọng nhất không phải là sự thật của các sự kiện riêng lẻ mà là sự thật của ý nghĩa – và để truyền đạt ý nghĩa, đôi khi cần phải vượt ra ngoài sự kiện.
Hình ảnh và phim ảnh – Giới hạn của tái hiện thị giác
Claude Lanzmann và sự từ chối hình ảnh lưu trữ trong Shoah
Claude Lanzmann (1925 – 2018) trong tác phẩm phim tài liệu kéo dài chín tiếng rưỡi Shoah (1985) đã từ chối sử dụng bất kỳ hình ảnh lưu trữ nào từ trại tập trung, thay vào đó dựa hoàn toàn vào lời chứng nói và cảnh quay các địa điểm hiện tại. Lanzmann tin rằng bất kỳ hình ảnh nào cũng không thể nắm bắt được sự thật về lò thiêu, và việc cố gắng tái hiện là một hình thức xúc phạm. Shoah – từ tiếng Hebrew có nghĩa là thảm họa hoặc hủy diệt – được quay trong 11 năm, từ 1974 đến 1985, ở 14 quốc gia khác nhau. Lanzmann phỏng vấn những người sống sót, những người chứng kiến, và ngay cả một số cựu sĩ quan Nazi. Nhưng điều đặc biệt là ông không bao giờ sử dụng hình ảnh lưu trữ từ thời chiến, không có cảnh quay của các trại tập trung trong thời kỳ hoạt động, không có hình ảnh của các nạn nhân. Thay vào đó, camera di chuyển chậm rãi qua các khu rừng của Ba Lan nơi từng là các trại hủy diệt, qua các đường ray xe lửa, qua những cánh đồng xanh tươi đã từng chứa tro tàn của hàng triệu người. Lanzmann buộc người xem phải tưởng tượng những gì đã xảy ra ở những địa điểm này, thay vì thấy nó qua hình ảnh lưu trữ. Ông cho rằng các hình ảnh lưu trữ – dù chúng có khủng khiếp đến đâu – vẫn chỉ là hình ảnh, vẫn tạo ra khoảng cách giữa người xem và sự kiện, vẫn cho phép người xem tiêu thụ kinh hoàng như một hình ảnh thị giác.
Phương pháp của Lanzmann là để những người sống sót kể lại trải nghiệm của họ bằng lời nói, trong thời gian hiện tại, trong các địa điểm thực tế nơi các sự kiện đã xảy ra. Ông đưa Abraham Bomba, một người cắt tóc, trở lại một tiệm cắt tóc và yêu cầu ông kể lại việc cắt tóc cho những phụ nữ trước khi họ bị dẫn vào buồng hơi ngạt. Ông đưa Simon Srebnik, người sống sót Chelmno khi mới 13 tuổi, trở lại bờ sông nơi ông từng bị buộc phải hát các bài hát Polish cho lính SS. Những cảnh quay này cực kỳ khó chịu không phải vì hình ảnh bạo lực mà vì sự hiện diện của đau khổ trong giọng nói, trong cử chỉ, trong sự ngừng lại và im lặng của những người đang kể. Có một cảnh nổi tiếng khi Bomba bắt đầu kể về việc nhận ra một người bạn của gia đình trong nhóm phụ nữ sắp chết và không thể tiếp tục, bắt đầu khóc. Lanzmann không dừng camera mà tiếp tục quay, thậm chí thúc ép Bomba tiếp tục kể. Điều này gây tranh cãi lớn – một số người cho rằng đó là bạo lực đối với người sống sót, những người khác cho rằng đó là cần thiết để truyền đạt sự thật của đau khổ. Lanzmann bảo vệ phương pháp của mình bằng cách nói rằng ông không làm phim về quá khứ mà về sự hiện diện của quá khứ, về cách mà Holocaust tiếp tục tồn tại trong những người sống sót.
Steven Spielberg và vấn đề của Schindler’s List
Ngược lại, Steven Spielberg trong Schindler’s List (Danh sách của Schindler, 1993) đã tái hiện Holocaust qua kỹ thuật điện ảnh Hollywood, tạo ra một tác phẩm có sức ảnh hưởng giáo dục rộng lớn nhưng cũng bị phê phán vì thẩm mỹ hóa bi kịch và tạo ra cảm xúc cathartic không phù hợp với bản chất của Holocaust. Schindler’s List, dựa trên tiểu thuyết của Thomas Keneally, kể câu chuyện có thật về Oskar Schindler, một doanh nhân người Đức đã cứu hơn 1.000 người Do Thái khỏi Holocaust bằng cách tuyển dụng họ vào nhà máy của mình. Bộ phim được quay bằng phim đen trắng để tạo cảm giác tài liệu lịch sử, sử dụng nhiều cảnh quay cầm tay và ánh sáng tự nhiên. Spielberg đã tái hiện nhiều cảnh kinh hoàng của Holocaust: cảnh thanh lọc ghetto Warsaw, cảnh giết hàng loạt ở Plaszów, cảnh các buồng hơi ngạt (mặc dù trong bộ phim, các nhân vật chính thoát khỏi buồng hơi ngạt). Bộ phim đã có tác động giáo dục to lớn, đặc biệt ở Hoa Kỳ, nơi nhiều người xem lần đầu tiên được tiếp xúc với Holocaust qua bộ phim này. Nó thắng bảy giải Oscar, bao gồm Phim xuất sắc nhất và Đạo diễn xuất sắc nhất, và được sử dụng rộng rãi trong các trường học như công cụ giáo dục. Spielberg sau đó thành lập USC Shoah Foundation để ghi hình phỏng vấn hàng chục ngàn người sống sót Holocaust trước khi họ qua đời.
Tuy nhiên, nhiều nhà phê bình đã chỉ ra những vấn đề của bộ phim. Claude Lanzmann, người tạo ra Shoah, đã phê phán Schindler’s List vì tái hiện những gì không thể tái hiện, đặc biệt là cảnh trong buồng hơi ngạt. Ông lập luận rằng việc cho khán giả thấy buồng hơi ngạt từ góc nhìn của những nạn nhân là một hình thức xâm phạm và thẩm mỹ hóa không thể chấp nhận được. Nhà phê bình văn hóa J. Hoberman viết rằng bộ phim biến Holocaust thành một câu chuyện cứu rỗi – một câu chuyện về người anh hùng và sự sống sót – trong khi thực tế Holocaust chủ yếu là về cái chết và sự hủy diệt. Bằng cách tập trung vào 1.000 người được cứu, bộ phim vô tình làm mờ sự thật về hàng triệu người không được cứu. Hơn nữa, cấu trúc câu chuyện của bộ phim – với khởi đầu, phát triển, cao trào và kết thúc có ý nghĩa – tạo ra một dạng catharsis kiểu Aristotle mà Adorno đã cảnh báo: người xem rời rạp với cảm giác đã hiểu được điều gì đó, đã trải qua cảm xúc mạnh mẽ và giờ có thể tiếp tục sống, trong khi thực tế Holocaust không thể được vượt qua theo cách này. Một số nhà phê bình cũng chỉ ra sự thiên vị trong việc tái hiện: người Đức được thể hiện như những cá nhân có tính cách riêng biệt (Schindler tốt, Goeth xấu), trong khi người Do Thái phần lớn là đám đông vô danh, ngoại trừ một vài nhân vật chính.
Georges Didi-Huberman và lập luận về hình ảnh bất chấp tất cả
Các nhà lý thuyết như Georges Didi-Huberman lập luận rằng chúng ta cần hình ảnh bất chấp tất cả, rằng việc từ chối mọi hình ảnh cũng là một hình thức phủ nhận, và rằng nhiệm vụ là học cách nhìn một cách đạo đức – nhìn với ý thức về giới hạn và trách nhiệm. Trong cuốn sách Images in Spite of All: Four Photographs from Auschwitz (Hình ảnh bất chấp tất cả: Bốn bức ảnh từ Auschwitz, 2008), Didi-Huberman phân tích bốn bức ảnh được chụp lén bởi các thành viên của Sonderkommando tại Auschwitz-Birkenau vào tháng 8 năm 1944. Đây là những bức ảnh duy nhất được chụp bên trong khu vực hủy diệt bởi chính những nạn nhân. Các bức ảnh mờ ảo, bị lỗi kỹ thuật, nhưng chúng cho thấy: xác chết đang được đốt ngoài trời, và một nhóm phụ nữ khỏa thân đang được dẫn vào buồng hơi ngạt. Những bức ảnh này đã gây tranh cãi trong cộng đồng Holocaust Studies. Lanzmann và những người theo quan điểm của ông cho rằng chúng không nên được trưng bày vì chúng xâm phạm phẩm giá của những nạn nhân. Didi-Huberman phản bác rằng đây là những hình ảnh-chứng cứ quý giá nhất chúng ta có, được tạo ra trong điều kiện nguy hiểm tột độ bởi những người đang đối mặt với cái chết, và rằng việc từ chối nhìn vào chúng là từ chối lời chứng của họ.
Didi-Huberman lập luận rằng vấn đề không phải là có nên có hình ảnh về Holocaust hay không mà là làm thế nào để nhìn những hình ảnh đó một cách đạo đức. Ông phê phán cả hai thái cực: một bên là sự từ chối tuyệt đối mọi hình ảnh (như Lanzmann), bên kia là sự tiêu thụ hình ảnh mà không có ý thức phê phán (như trong một số phim tài liệu sensationalist). Ông đề xuất một cách tiếp cận thứ ba: nhìn vào hình ảnh nhưng với sự nhận thức về những gì chúng cho thấy và những gì chúng không thể cho thấy, với sự tôn trọng đối với những người trong hình ảnh, và với ý thức về trách nhiệm của người xem. Ông phân tích cách mà bốn bức ảnh Sonderkommando được chụp trong điều kiện nào – những người chụp phải che giấu máy ảnh, phải chụp qua khe cửa hoặc từ dưới thắt lưng, đối mặt với nguy cơ bị giết ngay lập tức nếu bị phát hiện – và cách mà mỗi khung hình là một hành động phản kháng, một nỗ lực để để lại dấu vết cho thế hệ sau. Didi-Huberman viết: Chúng ta nợ những bức ảnh này. Chúng ta nợ họ sự thật của việc nhìn vào những gì họ đã mạo hiểm mạng sống để ghi lại. Ông cũng nhấn mạnh rằng những hình ảnh này không tái hiện Holocaust theo nghĩa điện ảnh – chúng không làm cho nó trở nên dễ nhìn hay dễ hiểu – mà ngược lại, chúng nhấn mạnh sự không thể nhìn thấy, sự không thể tiếp cận của sự thật tối hậu về các buồng hơi ngạt.
Tranh luận về đạo đức của tái hiện hình ảnh trong thời đại kỹ thuật số
Trong thời đại kỹ thuật số, tranh luận về hình ảnh Holocaust đã trở nên phức tạp hơn với sự xuất hiện của các bộ phim, trò chơi điện tử và mạng xã hội. Năm 2008, bộ phim The Boy in the Striped Pyjamas (Cậu bé mặc áo kẻ sọc) kể về một cậu bé người Đức kết bạn với một cậu bé Do Thái trong trại tập trung qua hàng rào, đã bị phê phán vì tạo ra một câu chuyện tưởng tượng không có thật về Holocaust, đơn giản hóa và sai lệch lịch sử. Năm 2018, trò chơi Call of Duty: WWII cho phép người chơi giải phóng các trại tập trung, tạo ra tranh cãi về việc liệu việc biến Holocaust thành trò chơi điện tử có phù hợp hay không. Trên mạng xã hội, hình ảnh từ Holocaust thường được chia sẻ mà không có ngữ cảnh, biến thành meme hoặc nội dung gây sốc. Điều này đặt ra câu hỏi mới về trách nhiệm trong thời đại khi hình ảnh có thể được sao chép và phát tán vô hạn. Các bảo tàng như Auschwitz-Birkenau Memorial đã phải đưa ra hướng dẫn cho du khách về việc chụp ảnh tự sướng tại các địa điểm này, sau khi nhiều người đăng những bức ảnh cười đùa tại các vị trí như đường ray xe lửa dẫn vào trại. Yad Vashem đã tạo ra một chiến dịch giáo dục There is no Emoji for the Holocaust (Không có biểu tượng cảm xúc nào cho Holocaust) để nhắc nhở mọi người về tính nghiêm trọng của chủ đề này và sự không phù hợp của việc xử lý nó một cách bình thường trong văn hóa mạng xã hội.
Kết luận
Cuộc tranh luận về khả năng và giới hạn của biểu đạt nghệ thuật sau Auschwitz tiếp tục là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn hóa đương đại. Từ tuyên bố khởi đầu đầy sốc của Theodor Adorno về sự man rợ của việc viết thơ sau Auschwitz, đến những phản hồi đa dạng và sáng tạo của các nghệ sĩ, nhà văn và nhà làm phim, cuộc đối thoại này đã làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về mối quan hệ giữa nghệ thuật, đạo đức và ký ức lịch sử. Paul Celan đã chứng minh rằng ngôn ngữ thơ có thể tồn tại sau Holocaust nhưng phải là ngôn ngữ tan vỡ, phải mang trong mình dấu vết của chính sự không thể nói của nó. Primo Levi đã cho thấy rằng văn xuôi chính xác và rõ ràng có thể là một công cụ mạnh mẽ cho việc làm chứng, nhưng cũng đã nhắc nhở chúng ta về giới hạn của mọi lời chứng. Elie Wiesel đã khẳng định rằng mặc dù ngôn từ bất lực, chúng ta vẫn có nghĩa vụ đạo đức phải nói, phải kể, phải chuyển giao ký ức cho thế hệ sau. Các nhà làm phim như Claude Lanzmann và Steven Spielberg đã đưa ra những cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau về việc tái hiện Holocaust qua hình ảnh, mỗi cách có những điểm mạnh và hạn chế riêng.
Những gì nổi lên từ tất cả các cuộc tranh luận này là nhận thức rằng không có một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi về cách biểu đạt Holocaust. Mỗi phương tiện – thơ, văn xuôi, hồi ký, phim ảnh, hình ảnh – có khả năng và giới hạn riêng của nó. Mỗi nghệ sĩ phải tìm kiếm con đường riêng của mình, phải vật lộn với những câu hỏi đạo đức và thẩm mỹ không có câu trả lời dễ dàng. Điều quan trọng nhất là duy trì ý thức về trách nhiệm: trách nhiệm đối với những người đã chết, trách nhiệm đối với sự thật lịch sử, trách nhiệm đối với những thế hệ tương lai cần phải nhớ và học hỏi từ bi kịch này. Trong kỷ nguyên khi những người sống sót cuối cùng đang dần qua đời, câu hỏi về cách chuyển giao ký ức Holocaust qua nghệ thuật và văn hóa trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Công việc của Adorno, Celan, Levi, Wiesel và vô số nghệ sĩ khác đã cung cấp cho chúng ta những công cụ và khung tư duy để tiếp tục nhiệm vụ khó khăn nhưng thiết yếu này: ghi nhớ điều không thể quên, nói về điều không thể nói, và ngăn chặn sự lặp lại của bi kịch tối đen nhất trong lịch sử nhân loại.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
