Khi những người sống sót Holocaust dần qua đời, câu hỏi về cách thức truyền tải ký ức đến thế hệ sau trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Mở đầu
Khi những người sống sót Holocaust dần qua đời, câu hỏi về cách thức truyền tải ký ức đến thế hệ sau trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Không giống như các sự kiện lịch sử khác, Holocaust để lại một di sản đặc biệt phức tạp – không chỉ là tập hợp các sự kiện cần ghi nhớ mà còn là chấn thương tập thể cần được xử lý, hiểu và truyền đạt mà không làm mất đi tính nhân văn của nó. Thế hệ thứ hai – con cái của những người sống sót – và thế hệ thứ ba – cháu của họ – đối mặt với thử thách độc đáo: làm thế nào để ghi nhớ một quá khứ mà họ không trực tiếp trải qua nhưng vẫn định hình sâu sắc bản sắc, tâm lý và trách nhiệm đạo đức của họ.
Trong những thập kỷ gần đây, nghiên cứu liên ngành đã mở ra những góc nhìn mới về cách thức ký ức Holocaust được truyền tải. Từ các phát hiện trong lĩnh vực sinh học thần kinh về di truyền chấn thương, đến lý thuyết văn hóa về ký ức thế hệ sau, đến vai trò của gia đình và cộng đồng trong việc duy trì và tái cấu trúc câu chuyện – tất cả đều cho thấy rằng ký ức Holocaust không đơn giản là thông tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mà là một quá trình sống động, phức tạp, đầy mâu thuẫn và biến đổi. Bài viết này khám phá cách thế hệ thứ hai và thứ ba tiếp nhận, xử lý và truyền tải ký ức Holocaust qua cả cơ chế sinh học và văn hóa, đồng thời xem xét những thách thức và trách nhiệm mà họ phải đối mặt trong bối cảnh thời gian ngày càng xa cách với sự kiện gốc.
Epigenetics và di truyền trauma – Khoa học về ký ức sinh học
Khoa học hiện đại đã mở ra một chiều kích hoàn toàn mới trong việc hiểu cách thức chấn thương lịch sử được truyền qua các thế hệ. Lĩnh vực epigenetics – nghiên cứu về những thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA – đã cung cấp bằng chứng cho thấy ký ức Holocaust không chỉ tồn tại trong câu chuyện được kể lại hay trong di vật lịch sử, mà còn có thể được khắc ghi vào chính cấu trúc sinh học của con người. Những phát hiện này thách thức ranh giới truyền thống giữa tâm lý và sinh lý, giữa cá nhân và tập thể, giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của ký ức, di sản và trách nhiệm xuyên thế hệ.
Nghiên cứu đột phá của Rachel Yehuda về cortisol và PTSD xuyên thế hệ
Nghiên cứu trong lĩnh vực epigenetics đã phát hiện ra rằng trauma từ Holocaust có thể được truyền qua các thế hệ không chỉ thông qua văn hóa mà còn qua cơ chế sinh học. Nghiên cứu của Rachel Yehuda tại Mount Sinai School of Medicine cho thấy con cái của những người sống sót Holocaust có biểu hiện khác biệt về hormone cortisol và nguy cơ cao hơn về rối loạn căng thẳng sau chấn thương. Phát hiện này đánh dấu một bước ngoặt trong hiểu biết về cách thức chấn thương lịch sử có thể để lại dấu ấn không chỉ trong tâm lý mà còn trong sinh lý của con người. Yehuda và nhóm nghiên cứu của bà đã theo dõi hàng trăm gia đình người sống sót Holocaust từ những năm 1990, ghi nhận các mẫu hình sinh học đặc trưng ở thế hệ thứ hai ngay cả khi họ lớn lên trong môi trường tương đối ổn định tại Hoa Kỳ và không trải qua chấn thương trực tiếp. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang tính nhân văn sâu sắc: nó xác nhận rằng nỗi đau của những người sống sót không phải là trải nghiệm cô lập mà có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và phúc lợi của con cháu họ theo những cách mà trước đây khoa học chưa thể giải thích được. Điều đặc biệt quan trọng là những phát hiện này không chỉ áp dụng cho Holocaust mà còn có thể giải thích hiện tượng tương tự ở các cộng đồng khác trải qua chấn thương tập thể, từ nạn diệt chủng ở Rwanda đến những người sống sót qua chiến tranh và đói kém.
Các phát hiện về cortisol – hormone chính điều chỉnh phản ứng căng thẳng của cơ thể – đặc biệt đáng chú ý và phức tạp. Trong khi người bình thường có mức cortisol tăng cao khi đối mặt với căng thẳng như một cơ chế bảo vệ tự nhiên, nhiều con cái của người sống sót Holocaust lại có mức cortisol thấp bất thường ngay cả trong điều kiện bình thường, tạo ra một dạng nhạy cảm hóa khiến họ phản ứng mạnh mẽ hơn với các yếu tố căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày. Điều này giải thích tại sao nhiều người trong thế hệ thứ hai báo cáo cảm giác lo âu mãn tính, khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc, và xu hướng phản ứng quá mức với các tình huống mà người khác có thể coi là không đáng kể. Một người phụ nữ trong nghiên cứu của Yehuda mô tả rằng bà luôn cảm thấy như đang chờ đợi thảm họa xảy ra, mặc dù cuộc sống của bà tương đối thuận lợi – một cảm giác mà giờ đây có thể được hiểu thông qua lăng kính sinh học. Nghiên cứu cũng cho thấy sự khác biệt giữa con cái của những người sống sót có PTSD và những người không có PTSD, chứng minh rằng mức độ chấn thương của cha mẹ có tương quan với biểu hiện sinh học ở con cái, tạo nên một chữ ký sinh học của chấn thương xuyên thế hệ có thể đo lường được.
Những phát hiện này đã mở ra con đường cho việc phát triển các can thiệp trị liệu có mục tiêu, giúp thế hệ thứ hai hiểu và quản lý tốt hơn các phản ứng sinh lý mà họ có thể không nhận ra là có nguồn gốc từ lịch sử gia đình. Các nhà trị liệu bắt đầu phát triển các phương pháp kết hợp giữa liệu pháp tâm lý truyền thống với sự hiểu biết về cơ chế sinh học, chẳng hạn như sử dụng kỹ thuật điều chỉnh hệ thống thần kinh như thiền định chánh niệm, yoga, hoặc liệu pháp dựa trên cơ thể để giúp điều chỉnh lại phản ứng cortisol. Một số nghiên cứu cho thấy rằng khi người trong thế hệ thứ hai hiểu được nguồn gốc sinh học của các phản ứng căng thẳng của mình, họ có thể phát triển sự tự thương cảm và giảm cảm giác tự đổ lỗi – nhận ra rằng những phản ứng này không phải là điểm yếu cá nhân mà là di sản của một lịch sử mà họ kế thừa. Nghiên cứu của Yehuda cũng đã ảnh hưởng đến cách thức các chương trình hỗ trợ cho thế hệ thứ hai được thiết kế, từ các nhóm hỗ trợ chuyên biệt đến các can thiệp lâm sàng có tính đến yếu tố sinh học của chấn thương xuyên thế hệ.
Methylation – Dấu vết hóa học trên bộ gen và cơ chế truyền tải
Các nghiên cứu về methylation – quá trình hóa học thay đổi cách gen được biểu hiện mà không thay đổi trình tự DNA – cho thấy rằng căng thẳng cực độ trong Holocaust đã để lại dấu vết hóa học trên bộ gen của những người sống sót, và những thay đổi này có thể được truyền cho thế hệ sau. Điều này giải thích tại sao nhiều con cháu của những người sống sót cảm thấy mang theo nỗi đau mà chính họ chưa trải qua. Quá trình methylation hoạt động như một công tắc sinh học, bật hoặc tắt các gen nhất định mà không thay đổi mã di truyền cơ bản – giống như việc đánh dấu các trang trong một cuốn sách mà không viết lại nội dung. Nghiên cứu năm 2015 của Yehuda và các đồng nghiệp được công bố trên tạp chí Biological Psychiatry đã xác định các vùng cụ thể trên gen FKBP5 – một gen quan trọng trong điều chỉnh phản ứng căng thẳng – bị methylation khác biệt ở người sống sót Holocaust so với nhóm đối chứng, và quan trọng hơn, những thay đổi tương tự cũng xuất hiện ở con cái của họ. Điều này cho thấy rằng kinh nghiệm sống của một thế hệ có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen ở thế hệ sau thông qua các cơ chế epigenetic chứ không phải thông qua đột biến DNA, một phát hiện thách thức những hiểu biết truyền thống về di truyền học.
Ý nghĩa của những phát hiện này vượt xa phạm vi khoa học thuần túy và chạm đến những câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của ký ức và bản sắc. Chúng cung cấp một khuôn khổ mới để hiểu về ký ức thể xác – cách cơ thể nhớ những gì tâm trí có thể không còn nhận thức được. Nhiều người trong thế hệ thứ hai và thứ ba đã mô tả cảm giác bất an không rõ nguồn gốc, nỗi sợ hãi không lý do rõ ràng, hoặc phản ứng quá mức với các tình huống gợi nhớ đến sự mất mát hay nguy hiểm – và giờ đây khoa học cung cấp một lời giải thích có thể về mặt sinh học cho những trải nghiệm này. Art Spiegelman (1948–), tác giả của Maus, đã từng mô tả cảm giác sống trong bóng của Auschwitz mặc dù ông sinh ra sau chiến tranh – một cảm giác mà giờ đây có thể được hiểu là sự kết hợp giữa ảnh hưởng tâm lý và sinh học. Nghiên cứu về methylation cũng mở ra khả năng can thiệp trị liệu mới: nếu các thay đổi epigenetic có thể được truyền qua thế hệ, liệu chúng có thể được đảo ngược qua các can thiệp môi trường, tâm lý hay y tế hay không. Một số nghiên cứu tiên phong đã khám phá vai trò của thiền định, trị liệu tâm lý chuyên sâu như EMDR, và thậm chí các can thiệp dinh dưỡng trong việc viết lại các dấu vết epigenetic này, mang lại hy vọng rằng chuỗi truyền tải chấn thương có thể được gián đoạn và chữa lành.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các thay đổi epigenetic không phải là định mệnh bất biến mà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của môi trường sống. Nghiên cứu cho thấy rằng con cái của người sống sót lớn lên trong môi trường ổn định, với sự hỗ trợ tâm lý đầy đủ và có cơ hội xử lý câu chuyện gia đình một cách lành mạnh, có khả năng phục hồi tốt hơn và ít biểu hiện các triệu chứng liên quan đến chấn thương xuyên thế hệ hơn so với những người lớn lên trong điều kiện bất ổn hay thiếu hụt về mặt cảm xúc. Điều này cho thấy rằng mặc dù epigenetics tạo ra một dạng nhạy cảm hóa sinh học, nhưng kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp giữa yếu tố sinh học và môi trường xã hội. Một số nhà nghiên cứu đề xuất mô hình ba lần đánh (three-hit model) để giải thích sự phát triển của rối loạn tâm lý ở thế hệ thứ hai: đầu tiên là thay đổi epigenetic do chấn thương của cha mẹ, thứ hai là kinh nghiệm lớn lên trong gia đình bị ảnh hưởng bởi chấn thương, và thứ ba là gặp phải các yếu tố căng thẳng trong cuộc sống hiện tại – chỉ khi cả ba yếu tố kết hợp mới dẫn đến biểu hiện lâm sàng đáng kể.
Tranh luận khoa học và cảnh báo về sinh học hóa trauma
Tuy nhiên, cộng đồng khoa học vẫn tranh luận về mức độ và cơ chế chính xác của sự truyền tải này, với một số nhà nghiên cứu cảnh báo rằng việc diễn giải quá rộng các phát hiện epigenetic có thể dẫn đến việc sinh học hóa trauma một cách thiếu cẩn trọng. Các nhà phê bình như Jonah Lehrer và Marcus Pembrey cho rằng nhiều nghiên cứu về di truyền epigenetic của chấn thương có kích thước mẫu nhỏ, thiếu nhóm đối chứng phù hợp, hoặc không kiểm soát đầy đủ các yếu tố môi trường và xã hội có thể giải thích các khác biệt quan sát được. Họ nhấn mạnh rằng tương quan không đồng nghĩa với nhân quả, và rằng việc tuyên bố chấn thương được di truyền qua epigenetics có thể đơn giản hóa quá mức một hiện tượng phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố tương tác – từ văn hóa gia đình, điều kiện kinh tế xã hội, đến các yếu tố tâm lý và môi trường. Chẳng hạn, con cái của người sống sót Holocaust thường lớn lên trong các gia đình có mức độ lo âu cao hơn, với cha mẹ có thể quá bảo vệ hoặc ngược lại, thiếu khả năng kết nối cảm xúc do chính chấn thương của họ – những yếu tố này có thể giải thích các khác biệt tâm lý quan sát được mà không cần đến lý thuyết epigenetic. Một số nhà nghiên cứu lo ngại rằng việc nhấn mạnh quá mức vào cơ chế sinh học có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn, chẳng hạn như việc kỳ thị những người có tổ tiên trải qua chấn thương, hoặc tạo ra cảm giác định mệnh sinh học mà bỏ qua vai trò của sự kiên cường, phục hồi và chữa lành.
Ngoài ra, có lo ngại rằng việc tập trung vào epigenetics có thể chuyển trách nhiệm từ xã hội sang cá nhân – từ việc giải quyết các cấu trúc xã hội tạo ra và duy trì chấn thương sang việc trị liệu các cá nhân bị ảnh hưởng. Nhà lý thuyết Ruth Leys đã phê phán những gì bà gọi là sự trở lại của sinh học quyết định luận trong nghiên cứu chấn thương, cho rằng việc tập trung vào gen và hormone có thể che khuất các vấn đề chính trị và xã hội quan trọng hơn. Bà lập luận rằng thay vì hỏi làm thế nào trauma được khắc ghi vào gen, chúng ta nên hỏi tại sao xã hội không cung cấp đủ hỗ trợ cho những người chịu ảnh hưởng của chấn thương lịch sử. Hơn nữa, một số nhà nghiên cứu chỉ ra rằng các phát hiện về epigenetics của chấn thương vẫn chưa được nhân rộng một cách nhất quán qua nhiều nghiên cứu độc lập, và rằng cần nhiều nghiên cứu dài hạn hơn với phương pháp nghiêm ngặt hơn trước khi có thể đưa ra kết luận chắc chắn. Các nghiên cứu trên động vật – như thí nghiệm nổi tiếng của Brian Dias và Kerry Ressler về chuột được huấn luyện sợ mùi hoa anh đào và truyền nỗi sợ này cho thế hệ sau – tuy gợi ý về khả năng di truyền epigenetic của chấn thương, nhưng vẫn chưa rõ liệu các cơ chế tương tự có hoạt động giống nhau ở người hay không.
Bất chấp những tranh luận này, nghiên cứu epigenetic đã mở ra một cuộc đối thoại quan trọng về bản chất của ký ức và di sản. Ngay cả khi các cơ chế chính xác vẫn đang được làm rõ, thực tế là con cái của người sống sót Holocaust có biểu hiện khác biệt về mặt tâm lý và sinh lý là không thể phủ nhận – và việc tìm hiểu nguyên nhân của những khác biệt này, dù là do epigenetics, do văn hóa gia đình, hay do sự kết hợp phức tạp của cả hai, vẫn là một nhiệm vụ quan trọng. Như Rachel Yehuda đã nhấn mạnh, mục tiêu không phải là tạo ra một lý thuyết đơn giản về chấn thương di truyền mà là hiểu được sự phức tạp của cách thức quá khứ tiếp tục sống trong hiện tại, để từ đó phát triển các can thiệp hiệu quả hơn cho những người cần hỗ trợ. Cuộc tranh luận về epigenetics và chấn thương Holocaust cuối cùng là một lời nhắc nhở rằng khoa học không tồn tại trong chân không – nó luôn được định hình bởi các câu hỏi văn hóa và đạo đức của thời đại, và cách chúng ta diễn giải các phát hiện khoa học có ảnh hưởng sâu rộng đến cách chúng ta hiểu về bản thân và trách nhiệm của mình đối với quá khứ.
Postmemory – Ký ức thế hệ sau qua nghệ thuật và văn học
Trong khi khoa học tìm kiếm lời giải thích sinh học cho sự truyền tải chấn thương, lĩnh vực nhân văn đã phát triển những khuôn khổ riêng để hiểu cách thế hệ sau sống với và biểu đạt ký ức của những sự kiện họ không trực tiếp trải qua. Khái niệm postmemory – được nhà lý thuyết văn hóa Marianne Hirsch đề xuất – đã trở thành một công cụ quan trọng để phân tích mối quan hệ phức tạp mà thế hệ thứ hai có với Holocaust. Khác với khoa học tìm kiếm bằng chứng vật chất của ký ức, nghệ thuật và văn học khám phá cách thức ký ức được tái tạo, tái diễn giải và tái hiện qua trí tưởng tượng sáng tạo – một quá trình không kém phần quan trọng trong việc duy trì và truyền tải di sản của Holocaust.
Khái niệm postmemory của Marianne Hirsch và đặc điểm của ký ức thế hệ sau
Marianne Hirsch phát triển khái niệm postmemory để mô tả mối quan hệ của thế hệ sau với trauma mà họ không trực tiếp trải qua nhưng kế thừa thông qua câu chuyện, hình ảnh và hành vi của cha mẹ. Postmemory khác với ký ức trực tiếp ở chỗ nó được trung gian hóa qua trí tưởng tượng và sự đồng cảm hơn là kinh nghiệm sống. Hirsch – chính cô cũng là con gái của những người sống sót Holocaust – đã phát triển lý thuyết này từ kinh nghiệm cá nhân và nghiên cứu học thuật, cho rằng thế hệ sau nhớ Holocaust theo một cách đặc biệt: không phải qua ký ức riêng mà qua những hình ảnh, câu chuyện và cảm xúc được truyền từ cha mẹ, được hấp thụ vào sâu trong ý thức từ khi còn nhỏ đến mức trở thành một phần không thể tách rời của bản sắc. Điều quan trọng của postmemory là nó không chỉ là việc biết về Holocaust qua sách vở hay phim ảnh, mà là một dạng kết nối sâu sắc, thân mật và cá nhân với quá khứ – một kết nối được định hình bởi mối quan hệ gia đình và các cấu trúc tình cảm phức tạp của việc lớn lên trong bóng của chấn thương. Hirsch nhấn mạnh rằng postmemory mang tính sau (post) không phải vì nó đến sau ký ức gốc theo thời gian, mà vì nó là một dạng ký ức khác – một ký ức được xây dựng qua sự thiếu vắng, qua những khoảng trống trong câu chuyện, qua những gì không thể nói ra.
Một đặc điểm quan trọng của postmemory là sự kết hợp giữa khoảng cách và gần gũi. Thế hệ thứ hai vừa xa cách với sự kiện lịch sử – họ không ở đó, không trải nghiệm nó – nhưng đồng thời lại gần gũi đến mức khó chịu qua mối quan hệ với cha mẹ và sự hiện diện thường xuyên của Holocaust trong đời sống gia đình. Điều này tạo ra một trạng thái mâu thuẫn: họ cảm thấy có trách nhiệm nhớ và làm chứng cho một quá khứ mà họ không có quyền truy cập trực tiếp, dẫn đến cảm giác bất lực và khao khát được kết nối với những gì đã mất. Hirsch mô tả postmemory như một dạng ký ức được đầu tư (invested) – thế hệ sau đầu tư trí tưởng tượng, cảm xúc và nỗ lực sáng tạo của họ vào việc tái tạo và làm sống lại quá khứ, không phải để thay thế ký ức gốc mà để tạo ra một mối quan hệ có ý nghĩa với nó. Trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học, postmemory thường biểu hiện qua việc sử dụng ảnh gia đình, tài liệu lưu trữ, và các hiện vật từ quá khứ – những đối tượng vật chất trở thành cầu nối giữa thế hệ, cho phép người nghệ sĩ chạm vào quá khứ theo cách mà lời nói không thể đạt được. Lý thuyết postmemory đã có ảnh hưởng rộng rãi không chỉ trong nghiên cứu Holocaust mà còn trong nghiên cứu về các chấn thương lịch sử khác, từ nô lệ đến chủ nghĩa thực dân, vì nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách thức di sản của bạo lực lịch sử được truyền qua thế hệ.
Tuy nhiên, Hirsch cũng cảnh báo về những nguy hiểm tiềm ẩn của postmemory, đặc biệt là xu hướng chiếm đoạt ký ức của người khác. Có sự khác biệt quan trọng giữa việc kế thừa ký ức qua mối quan hệ gia đình trực tiếp và việc nhận lấy ký ức Holocaust như một phần của bản sắc văn hóa mà không có kết nối cá nhân. Hirsch phân biệt giữa postmemory gia đình (familial postmemory) – được truyền qua mối quan hệ thế hệ trực tiếp – và postmemory liên kết (affiliative postmemory) – được hình thành qua sự đồng cảm văn hóa rộng hơn. Trong khi cả hai đều có giá trị, có nguy cơ rằng việc dân chủ hóa ký ức Holocaust – việc mọi người đều cảm thấy họ có mối quan hệ cá nhân với nó – có thể dẫn đến việc làm loãng tính đặc thù của kinh nghiệm và mất đi sự khác biệt quan trọng giữa những người thực sự kế thừa chấn thương qua quan hệ huyết thống và những người tiếp cận nó qua văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mà ký ức Holocaust đã trở thành một phần của văn hóa toàn cầu, với nguy cơ rằng nó có thể bị chuyển thành hàng hóa hoặc được sử dụng theo những cách xa rời với mục đích gốc của việc không bao giờ quên.
Maus của Art Spiegelman – Biểu tượng điển hình của postmemory trong truyện tranh
Truyện tranh Maus (1980–1991) của Art Spiegelman (1948–) là ví dụ điển hình của postmemory, khi tác giả – con trai của người sống sót Auschwitz – phải tái cấu trúc câu chuyện của cha thông qua hình thức nghệ thuật, đồng thời khám phá mối quan hệ phức tạp và đầy xung đột giữa hai thế hệ. Việc minh họa người Do Thái như chuột, người Đức như mèo không chỉ là ẩn dụ mà còn là cách Spiegelman đối mặt với sự phi nhân hóa trong Holocaust. Maus không chỉ kể lại kinh nghiệm của Vladek Spiegelman – cha của Art – trong các trại tập trung, mà còn là câu chuyện về bản thân Art khi cố gắng hiểu và biểu đạt câu chuyện đó, về sự căng thẳng giữa cha và con, về cảm giác tội lỗi của người sống sót (survivor guilt) và cảm giác tội lỗi của con cái người sống sót khi họ không trải qua những gì cha mẹ trải qua. Tác phẩm đan xen giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức của Vladek về chiến tranh và cuộc sống hiện tại của ông với những thói quen kỳ quặc, tính cách khó tính – những đặc điểm mà Art hiểu là hậu quả của chấn thương. Việc sử dụng hình thức truyện tranh – một phương tiện thường bị coi là nhẹ nhàng hay hời hợt – để kể về Holocaust ban đầu gây tranh cãi, nhưng Spiegelman đã chứng minh rằng sự kết hợp giữa hình ảnh và văn bản có thể truyền đạt những chiều kích phức tạp của chấn thương theo cách mà văn xuôi truyền thống không thể làm được.
Một trong những khía cạnh mạnh mẽ nhất của Maus là cách nó thể hiện quá trình làm nghệ thuật về Holocaust như một phần của câu chuyện. Độc giả thấy Art đấu tranh với việc làm thế nào để minh họa các trại tập trung, với cảm giác không đủ tư cách để kể câu chuyện này, với sự thất vọng khi Vladek không nhớ hoặc không muốn kể một số chi tiết. Có những trang trong Maus nơi Art vẽ chính mình đeo mặt nạ chuột – một cử chỉ siêu văn bản cho thấy sự nhận thức về việc ông đang mặc một bản sắc mà ông kế thừa nhưng không hoàn toàn sở hữu. Sau khi Maus I thành công, Art vẽ một đoạn nổi tiếng trong Maus II nơi ông thu nhỏ chính mình thành đứa trẻ, ngồi ở bàn vẽ trong khi xung quanh là đống xác chết – một hình ảnh mạnh mẽ về cảm giác bị áp đảo bởi trọng lượng của quá khứ và sự bất lực trong việc biểu đạt đầy đủ nó. Maus cũng đối mặt trực diện với những phức tạp đạo đức của việc hưởng lợi từ Holocaust: khi tác phẩm thành công về mặt thương mại và được khen ngợi rộng rãi, Art phải đối mặt với cảm giác tội lỗi rằng ông đang kiếm tiền từ đau khổ của cha – một mâu thuẫn mà nhiều nghệ sĩ và nhà văn thế hệ thứ hai phải đối mặt.
Tác động của Maus vượt xa lĩnh vực văn học – nó đã thay đổi cách thức Holocaust được biểu diễn trong văn hóa đại chúng và mở đường cho nhiều tác phẩm nghệ thuật thế hệ thứ hai khác. Tác phẩm đã thắng giải Pulitzer năm 1992, là truyện tranh đầu tiên nhận được vinh dự này, khẳng định rằng các hình thức nghệ thuật thấp có thể xử lý các chủ đề cao một cách nghiêm túc và sâu sắc. Maus cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về giới hạn của biểu đạt: có thể nào biểu diễn điều không thể biểu diễn được không? Việc Spiegelman chọn phong cách vẽ đơn giản, gần như thô sơ, thay vì cố gắng tái hiện sự kinh hoàng một cách hiện thực, cho thấy sự nhận thức rằng bất kỳ hình thức biểu đạt nào cũng đều là sự trung gian hóa, một bản dịch không hoàn hảo của thực tại. Như chính Spiegelman đã nói, không có cách nào để vẽ Auschwitz, nhưng việc cố gắng vẽ nó – và thừa nhận sự bất lực trong nỗ lực đó – có thể là cách trung thực nhất để tiếp cận nó. Maus đã truyền cảm hứng cho một thế hệ nghệ sĩ và nhà văn khám phá chấn thương gia đình qua nghệ thuật đồ họa, từ Miriam Katin với We Are On Our Own (2006) đến Bernice Eisenstein với I Was a Child of Holocaust Survivors (2006).
Văn học thế hệ thứ hai – Im lặng, khoảng trống và tìm kiếm nguồn gốc
Văn học thế hệ thứ hai thường tập trung vào chủ đề im lặng trong gia đình: những gì không được nói ra nhưng vẫn hiện diện như bóng ma. Tiểu thuyết Everything Is Illuminated, (2002) của Jonathan Safran Foer (1977–) khám phá hành trình của một người Do Thái Mỹ thế hệ ba về Ukraine để tìm hiểu quá khứ gia đình, thể hiện nhu cầu kết nối với nguồn gốc bất chấp khoảng cách thời gian. Trong tác phẩm này, nhân vật Jonathan – mang tên của chính tác giả – đi tìm người phụ nữ Do Thái đã cứu ông nội của anh trong chiến tranh, nhưng hành trình thực sự là về việc lấp đầy những khoảng trống trong lịch sử gia đình, những câu chuyện mà ông nội không bao giờ kể. Tiểu thuyết sử dụng cấu trúc tường thuật phức tạp, đan xen giữa hành trình hiện tại, những bức thư của người hướng dẫn Ukraine tên Alex, và một câu chuyện lịch sử hư cấu về shtetl Do Thái trước chiến tranh – tất cả để khám phá cách thức ký ức được xây dựng, bị che khuất và được tái tạo. Foer thể hiện im lặng không chỉ là sự vắng mặt của lời nói mà còn là sự hiện diện tích cực – nó định hình mối quan hệ, tạo ra khoảng cách, và buộc thế hệ sau phải lấp đầy bằng trí tưởng tượng của riêng họ.
Chủ đề im lặng cũng xuất hiện mạnh mẽ trong các tác phẩm như The Invisible Bridge, (2010) của Julie Orringer (1973–) và House of Glass, (2020) của Hadley Freeman (1978–). Nhiều tác giả thế hệ thứ hai mô tả kinh nghiệm lớn lên trong những gia đình nơi quá khứ là một sự hiện diện âm thầm nhưng áp đảo: ảnh đen trắng của người thân đã mất, những món đồ được giữ gìn cẩn thận nhưng không được giải thích, những phản ứng cảm xúc mãnh liệt của cha mẹ đối với những tình huống tưởng chừng vô hại. Nhà văn Helen Epstein (1947–) trong Children of the Holocaust, (1979) – một trong những tác phẩm tiên phong về thế hệ thứ hai – mô tả cảm giác biết mà không biết: con cái người sống sót thường hấp thụ câu chuyện qua các mảnh vụn, qua những gì được nói trong lúc nửa tỉnh nửa mộng, qua những cuộc trò chuyện mà họ không nên nghe được. Im lặng này không phải lúc nào cũng là lựa chọn của cha mẹ – nhiều người sống sót muốn bảo vệ con cái khỏi kinh hoàng họ trải qua, trong khi những người khác đơn giản không có ngôn ngữ hay sức mạnh cảm xúc để kể. Tuy nhiên, nghịch lý là im lặng thường tạo ra nhiều lo âu hơn là khi câu chuyện được kể một cách rõ ràng, vì trí tưởng tượng của trẻ em lấp đầy khoảng trống với những hình ảnh còn kinh hoàng hơn thực tế.
Nhiều nghệ sĩ thế hệ thứ hai sử dụng hình ảnh và hiện vật từ Holocaust – ảnh gia đình, tài liệu, quần áo – như phương tiện để vật chất hóa ký ức trừu tượng và tạo cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nhiếp ảnh gia người Pháp Christian Boltanski (1944–2021) – mặc dù ông không phải là con của người sống sót trực tiếp – đã tạo ra các tác phẩm nghệ thuật sử dụng ảnh chân dung cũ, quần áo cũ và đèn điện để gợi nhớ đến Holocaust và sự mất mát. Các tác phẩm của ông như Personnes (2010) – một cài đặt khổng lồ với 69 tấn quần áo đã qua sử dụng – không trực tiếp minh họa Holocaust nhưng gợi lên nó qua sự vắng mặt, qua những đối tượng vật chất còn sót lại của những người đã không còn. Nhiều nghệ sĩ thế hệ thứ hai làm việc với ảnh gia đình như một phương tiện để chạm vào quá khứ: những bức ảnh trước chiến tranh của ông bà, các thành viên gia đình đã bị sát hại, trở thành những cổng kết nối với một thế giới đã mất. Nghệ sĩ Shimon Attie (1957–) đã chiếu các ảnh lịch sử của cộng đồng Do Thái Berlin lên các tòa nhà nơi họ từng sống, tạo ra sự chồng lấn ma quái giữa quá khứ và hiện tại. Những dự án này thể hiện nỗ lực làm hiện tại hóa quá khứ – không phải để tái tạo nó một cách chính xác mà để tạo ra một không gian nơi quá khứ và hiện tại có thể đối thoại với nhau.
Vai trò của gia đình và cộng đồng trong truyền tải ký ức
Trong khi khoa học và nghệ thuật cung cấp những khuôn khổ để hiểu postmemory, thực tế sống động của việc truyền tải ký ức xảy ra trong bối cảnh cụ thể của gia đình và cộng đồng. Cách thức cha mẹ kể – hay không kể – về Holocaust, cách cộng đồng Do Thái tổ chức việc ghi nhớ, và cách các thể chế giáo dục tiếp cận chủ đề này đều có ảnh hưởng sâu sắc đến việc thế hệ sau tiếp nhận và xử lý ký ức. Phần này khám phá động lực phức tạp của việc truyền tải ký ức trong không gian thân mật của gia đình và vai trò của các sáng kiến cộng đồng trong việc bảo tồn và chia sẻ câu chuyện khi thế hệ chứng nhân dần qua đời.
Ảnh hưởng của phương thức kể chuyện gia đình đến sức khỏe tâm lý thế hệ sau
Nghiên cứu của Dan Bar-On và Aaron Hass cho thấy rằng cách thức cha mẹ kể về Holocaust ảnh hưởng sâu sắc đến bản sắc và sức khỏe tâm lý của thế hệ sau. Những gia đình nơi câu chuyện được chia sẻ một cách cởi mở và xử lý đầy đủ thường có con cái ít bị rối loạn tâm lý hơn so với những gia đình nơi im lặng và bí mật bao trùm. Dan Bar-On (1938–2008), nhà tâm lý học Israel, đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng với cả con cái của người sống sót Holocaust và con cái của thủ phạm Nazi, cho thấy rằng không phải sự kiện lịch sử tự nó mà là cách thức nó được xử lý trong gia đình quyết định tác động tâm lý lên thế hệ sau. Ông phát hiện ra rằng trong những gia đình nơi cha mẹ có thể kể câu chuyện của họ một cách mạch lạc, với sự kết nối cảm xúc nhưng không bị áp đảo bởi nó, con cái có khả năng phát triển bản sắc lành mạnh hơn, có thể tích hợp quá khứ gia đình vào cuộc sống của họ mà không bị nó chi phối hoàn toàn. Ngược lại, trong những gia đình nơi câu chuyện bị phân mảnh, đầy khoảng trống, hoặc bị kìm nén hoàn toàn, con cái thường gặp phải lo âu, trầm cảm và khó khăn trong việc hình thành bản sắc riêng. Hass, trong nghiên cứu với hơn 300 con cái của người sống sót, ghi nhận rằng những người được nghe câu chuyện đầy đủ từ nhỏ có cảm giác kiểm soát và hiểu biết tốt hơn về cảm xúc của mình so với những người phải khám phá quá khứ gia đình một cách ngẫu nhiên hoặc thông qua những manh mối mơ hồ.
Tuy nhiên, việc kể cũng có những phức tạp riêng. Không phải mọi cách kể đều mang lại kết quả tích cực: nếu câu chuyện được kể đi kể lại một cách cưỡng bức, với cường độ cảm xúc quá cao mà không có khoảng cách hay khả năng xử lý, nó có thể gây chấn thương cho người nghe. Một số người sống sót kể câu chuyện của họ theo cách gần như nghi lễ, với những chi tiết nhất định được nhắc lại chính xác mỗi lần, như thể việc thay đổi bất kỳ điều gì sẽ là sự phản bội đối với những người đã chết. Điều này có thể tạo ra cảm giác cứng nhắc trong gia đình, nơi câu chuyện trở thành một văn bản bất di bất dịch thay vì một câu chuyện sống động có thể được diễn giải và tái diễn giải. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng tuổi mà đứa trẻ được nghe câu chuyện có quan trọng: những đứa trẻ được nghe quá sớm, khi chúng chưa có khả năng nhận thức để xử lý thông tin, có thể bị tổn thương hơn so với những đứa trẻ được nghe khi đã đủ trưởng thành để đặt câu chuyện vào ngữ cảnh. Một số nhà trị liệu khuyến nghị cách tiếp cận từng bước, nơi cha mẹ chia sẻ thông tin phù hợp với lứa tuổi, dần dần tiết lộ nhiều chi tiết hơn khi con cái trưởng thành và có khả năng hiểu phức tạp hơn.
Một yếu tố quan trọng khác là vai trò của bối cảnh cảm xúc xung quanh việc kể chuyện. Khi cha mẹ kể về Holocaust trong trạng thái cảm xúc ổn định, có thể phản ánh về ý nghĩa và thậm chí tìm thấy những khoảnh khắc của sự kiên cường hay nhân tính giữa kinh hoàng, con cái có khả năng cao hơn để phát triển những gì nhà tâm lý học gọi là ý nghĩa hậu chấn thương (post-traumatic meaning) – khả năng tìm thấy ý nghĩa và mục đích từ đau khổ. Ngược lại, khi câu chuyện được kể trong trạng thái đau khổ cấp tính, với nước mắt và sự sụp đổ cảm xúc, con cái có thể hấp thụ chấn thương một cách chưa qua xử lý. Một số con cái của người sống sót mô tả cảm giác như họ phải chăm sóc cảm xúc cho cha mẹ từ khi còn nhỏ, đảo ngược vai trò bình thường của quan hệ cha mẹ con cái. Dina Wardi, nhà trị liệu Israel, đã viết về hiện tượng đứa trẻ tưởng niệm (memorial candle) – con cái được giao (thường là không rõ ràng) nhiệm vụ thay thế những người thân đã mất, được đặt tên theo họ và được kỳ vọng sẽ sống cuộc đời mà họ không có cơ hội sống. Những đứa trẻ này thường mang gánh nặng cảm xúc đặc biệt nặng nề, cảm thấy họ không bao giờ có thể sống cho chính mình.
Nghĩa vụ làm chứng và gánh nặng của việc truyền tải ký ức không ngừng
Tuy nhiên, việc kể lại cũng có thể trở thành gánh nặng: nhiều người sống sót cảm thấy nghĩa vụ phải kể để làm chứng, trong khi con cái của họ phải gánh vác trọng trách ghi nhớ và tiếp tục kể cho thế hệ tiếp theo, tạo nên một chuỗi truyền tải không bao giờ kết thúc. Elie Wiesel (1928–2016), một trong những người sống sót Holocaust nổi tiếng nhất, đã viết rộng rãi về nghĩa vụ đạo đức của việc làm chứng, cho rằng quên là tội ác thứ hai sau chính Holocaust. Tuy nhiên, quan điểm này, dù cao cả, đã tạo ra một gánh nặng đạo đức đặc biệt cho cả người sống sót và con cái của họ. Nhiều người sống sót mô tả cảm giác rằng họ không có quyền chỉ sống cuộc đời riêng – họ phải sống vì những người đã chết, phải kể câu chuyện để đảm bảo rằng thế giới không quên. Nghĩa vụ này có thể trở nên áp đảo, đặc biệt khi người sống sót già đi và cảm thấy thời gian đang cạn kiệt. Một số người sống sót đã dành toàn bộ nửa sau cuộc đời của họ để nói chuyện với học sinh, ghi âm lời chứng, viết hồi ký – một hình thức làm chứng chuyên nghiệp đòi hỏi họ phải sống lại chấn thương nhiều lần.
Đối với thế hệ thứ hai, gánh nặng này được truyền theo một cách khác nhưng không kém phần nặng nề. Họ thường cảm thấy trách nhiệm phải giữ ngọn lửa ký ức khi cha mẹ không còn, phải đảm bảo rằng câu chuyện không bị lãng quên hoặc bị bóp méo. Điều này có thể dẫn đến một dạng căng thẳng đạo đức mãn tính: họ có đang làm đủ không? Họ có đang kể câu chuyện đúng cách không? Họ có quyền diễn giải hay thay đổi câu chuyện của cha mẹ không? Một số người trong thế hệ thứ hai dành cả cuộc đời để nghiên cứu Holocaust, trở thành học giả, nhà làm phim tài liệu, hoặc nhà giáo dục về Holocaust – một hình thức chuyển nghiệp vụ cá nhân thành sứ mệnh công khai. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến cảm giác kiệt sức hay Holocaust fatigue – sự mệt mỏi khi toàn bộ bản sắc của họ bị thu hẹp vào một chủ đề. Nhà văn Melanie Kaye/Kantrowitz đã viết về sự căng thẳng giữa việc tôn vinh ký ức Holocaust và nhu cầu tạo ra một bản sắc Do Thái tích cực, phong phú không chỉ dựa trên đau khổ – một căng thẳng mà nhiều người trong thế hệ thứ hai và thứ ba đang đấu tranh để giải quyết.
Một khía cạnh khác của gánh nặng là việc phải đại diện cho ký ức trong không gian công cộng. Khi người sống sót qua đời, thế hệ thứ hai ngày càng được mời nói chuyện tại trường học, bảo tàng, và các sự kiện tưởng niệm – không phải với tư cách là chứng nhân trực tiếp mà với tư cách là người truyền tải ký ức. Vai trò này đòi hỏi họ phải tìm cách kể một câu chuyện mà họ không trực tiếp trải qua theo cách vừa trung thực với kinh nghiệm gốc vừa có ý nghĩa đối với khán giả đương đại. Một số người thấy điều này phong phú và có ý nghĩa, trong khi những người khác cảm thấy như họ đang biểu diễn một vai trò được viết sẵn kịch bản. Nghiên cứu gần đây đã khám phá khái niệm secondary witnessing (làm chứng thứ cấp) – cách thức những người không trực tiếp trải qua chấn thương có thể làm chứng cho nó một cách có đạo đức và hiệu quả. Điều quan trọng là họ phải rõ ràng về vị trí của mình – không tuyên bố quyền sở hữu kinh nghiệm mà họ không có, nhưng cũng không từ chối trách nhiệm đạo đức của việc tiếp tục câu chuyện.
Shoah Foundation và các dự án lưu trữ ký ức số
Các chương trình như Shoah Foundation do Steven Spielberg (1946–) thành lập sau khi quay phim Schindler’s List, (1993) đã thu thập hơn 55.000 lời kể của những người sống sót từ năm 1994, tạo thành kho lưu trữ kỹ thuật số khổng lồ nhằm bảo tồn ký ức khi thế hệ chứng nhân dần qua đời. Dự án này – chính thức được gọi là USC Shoah Foundation – đại diện cho một nỗ lực chưa từng có trong việc bảo tồn ký ức Holocaust cho hậu thế. Mỗi lời kể thường kéo dài từ 2 đến 3 giờ, được quay video với chất lượng cao, và bao gồm không chỉ câu chuyện về Holocaust mà còn về cuộc sống trước và sau chiến tranh, tạo ra một bức tranh toàn diện về kinh nghiệm sống của người sống sót. Kho lưu trữ được lập chỉ mục chi tiết, cho phép người dùng tìm kiếm theo địa điểm, trại tập trung, kinh nghiệm cụ thể, nghề nghiệp, và nhiều tiêu chí khác, biến nó thành một công cụ nghiên cứu vô giá cho học giả, giáo viên và công chúng. Kể từ khi thành lập, Shoah Foundation đã mở rộng để bao gồm lời kể từ các nạn nhân của diệt chủng ở Rwanda, Armenia, và các chấn thương tập thể khác, thể hiện sự nhận thức rằng bài học từ Holocaust có ứng dụng rộng hơn.
Tuy nhiên, dự án cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về bản chất của ký ức và cách thức nó được bảo tồn. Một số nhà phê bình, như nhà sử học Dominick LaCapra, đã cảnh báo về nguy cơ fetishization (tôn sùng hóa) lời chứng – xu hướng coi lời kể video như bằng chứng cuối cùng của sự thật lịch sử mà không nhận ra rằng ngay cả lời kể trực tiếp cũng là một hình thức tái tạo, được định hình bởi ký ức, bối cảnh, và mục đích của việc kể. Ký ức không phải là bản ghi âm hoàn hảo của quá khứ – nó được tái cấu trúc mỗi lần được nhớ lại, chịu ảnh hưởng của kinh nghiệm sống sau đó và khuôn khổ văn hóa của việc kể. Khi một người sống sót kể câu chuyện của họ vào năm 1995, 50 năm sau chiến tranh, họ đang kể từ vị trí của một người đã sống thêm nửa thế kỷ, đã trải qua cuộc sống ở một đất nước mới, đã nuôi dạy con cái, đã thấy sự thành lập của nhà nước Israel – tất cả những điều này ảnh hưởng đến cách họ hiểu và trình bày kinh nghiệm của mình. Hơn nữa, bối cảnh của việc ghi hình – với máy quay, đèn chiếu sáng, người phỏng vấn – cũng định hình cách câu chuyện được kể. Một số người sống sót có thể tự kiểm duyệt những chi tiết quá đau đớn, hoặc ngược lại, cảm thấy nghĩa vụ phải biểu diễn cảm xúc để câu chuyện hấp dẫn hơn.
Một phát triển gần đây là dự án Dimensions in Testimony của Shoah Foundation, sử dụng công nghệ hologram và trí tuệ nhân tạo để tạo ra các chứng nhân ảo – những hình ảnh ba chiều của người sống sót có thể trả lời câu hỏi từ khán giả ngay cả sau khi họ qua đời. Công nghệ này hoạt động bằng cách ghi hình người sống sót trả lời hàng nghìn câu hỏi có thể, sau đó sử dụng AI để chọn câu trả lời phù hợp nhất khi khán giả đặt câu hỏi. Dự án này gây ra tranh luận sôi nổi: một số người coi nó là cách sáng tạo để duy trì sự hiện diện của chứng nhân khi họ không còn, trong khi những người khác lo ngại về việc công nghệ hóa ký ức, về việc tạo ra ảo tưởng về sự hiện diện khi thực ra đó là sự vắng mặt, và về những cách mà công nghệ có thể bóp méo hay đơn giản hóa phức tạp của lời chứng con người. Có câu hỏi đạo đức về việc liệu chúng ta có quyền làm sống lại người đã khuất theo cách này không, và liệu việc tương tác với một hologram có mang lại hiểu biết thực sự về Holocaust hay chỉ tạo ra trải nghiệm giải trí hóa chấn thương.
Vai trò của cộng đồng, giáo dục và nghi lễ tưởng niệm
Trong cộng đồng Do Thái, việc truyền tải ký ức không chỉ diễn ra trong gia đình mà còn thông qua giáo dục chính thức, các chuyến viếng thăm trại tập trung, và các nghi lễ tưởng niệm công cộng, tạo nên một văn hóa ký ức tập thể vượt qua ranh giới gia đình cá nhân. Yom HaShoah – Ngày Tưởng niệm Holocaust được Israel thiết lập vào năm 1951 – là một ví dụ về cách ký ức được thể chế hóa thành lịch cộng đồng. Vào ngày này, sirens báo động phát khắp Israel lúc 10 giờ sáng, và toàn bộ đất nước dừng lại trong hai phút: xe cộ dừng lại giữa đường cao tốc, người đi bộ đứng yên, tất cả để tưởng nhớ sáu triệu người Do Thái bị sát hại. Nghi lễ tập thể này tạo ra một trải nghiệm chia sẻ mạnh mẽ, đặc biệt đối với thế hệ trẻ, cho họ cảm giác rằng ký ức Holocaust không chỉ là vấn đề cá nhân hay gia đình mà là một phần của bản sắc quốc gia. Các buổi lễ tưởng niệm trong hội đường, trường học, và không gian công cộng thường bao gồm việc đọc tên những người đã mất, thắp nến, và nghe lời kể từ người sống sót hoặc con cái của họ, tạo ra một không gian cộng đồng cho đau buồn và ghi nhớ.
Giáo dục về Holocaust đã trở thành một phần bắt buộc của chương trình giảng dạy ở nhiều quốc gia, đặc biệt ở Israel, Đức, Hoa Kỳ, và các nước Châu Âu. Tuy nhiên, cách thức giảng dạy về Holocaust là một lĩnh vực đầy tranh luận: giảng dạy bao nhiêu là đủ? Ở độ tuổi nào nên bắt đầu? Nên tập trung vào những khía cạnh nào – sự kiện lịch sử, lời kể cá nhân, bài học đạo đức, hay kết nối với các vấn đề đương đại? Nhiều nhà giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảng dạy Holocaust không chỉ như một sự kiện lịch sử mà như một lăng kính để hiểu về phân biệt chủng tộc, định kiến, và trách nhiệm cá nhân. Chương trình Facing History and Ourselves ở Hoa Kỳ sử dụng Holocaust như điểm khởi đầu để khám phá các câu hỏi rộng hơn về công dân và trách nhiệm đạo đức, khuyến khích học sinh suy nghĩ về lựa chọn của riêng họ khi đối mặt với bất công. Tuy nhiên, cũng có nguy cơ rằng Holocaust có thể được giảng dạy theo cách công cụ hóa – sử dụng nó chủ yếu để truyền đạt các bài học đạo đức chung chung mà không tôn trọng tính đặc thù lịch sử của sự kiện.
Các chuyến March of the Living – chương trình mang thanh thiếu niên Do Thái đến Ba Lan và Israel – là một ví dụ về cách cộng đồng sử dụng trải nghiệm trực tiếp để truyền tải ký ức. Hàng nghìn học sinh mỗi năm đi qua các trại tập trung, đặc biệt từ Auschwitz đến Birkenau, vào Yom HaShoah, sau đó đến Israel để chứng kiến sự sống và phát triển của nhà nước Do Thái. Chương trình này có mục đích tạo ra một hành trình tượng trưng từ chết chóc đến tái sinh, từ Holocaust đến Israel. Tuy nhiên, các nhà phê bình như Erica Lehrer đã đặt câu hỏi về cách thức những chuyến đi này đóng khung ký ức Holocaust, đặc biệt là việc kết nối trực tiếp giữa Holocaust và sự biện minh cho nhà nước Israel có thể đơn giản hóa cả hai hiện tượng phức tạp. Một số người lo ngại rằng các chuyến đi này có thể tạo ra một dạng du lịch chấn thương nơi trải nghiệm cảm xúc được ưu tiên hơn hiểu biết lịch sử sâu sắc, và rằng chúng có thể củng cố một bản sắc Do Thái dựa chủ yếu trên nạn nhân hóa và chống thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, nhiều người tham gia báo cáo rằng những chuyến đi này là trải nghiệm biến đổi, giúp họ kết nối với lịch sử gia đình và cộng đồng theo cách sâu sắc và cá nhân.
Thế hệ thứ ba – Sự khác biệt trong cách tiếp nhận và trách nhiệm
Khi khoảng cách thời gian với Holocaust tăng lên, thế hệ thứ ba – cháu của những người sống sót – đối mặt với một tập hợp thách thức và cơ hội khác biệt so với cha mẹ họ. Ký ức đã được lọc qua hai lớp trung gian, bối cảnh xã hội và văn hóa đã thay đổi đáng kể, và câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm của ký ức Holocaust trong thế kỷ 21 trở nên ngày càng cấp thiết. Phần này khám phá cách thế hệ thứ ba điều hướng di sản của Holocaust, từ việc định nghĩa lại mối quan hệ của họ với quá khứ đến việc áp dụng bài học từ Holocaust vào các vấn đề đương đại.
Mối quan hệ khác biệt của thế hệ thứ ba với ký ức Holocaust
Thế hệ thứ ba – cháu của những người sống sót – có mối quan hệ khác biệt với Holocaust so với cha mẹ họ: ký ức đã được lọc qua hai lớp trung gian và thường trở nên trừu tượng hơn, ít mang tính chấn thương trực tiếp nhưng vẫn là một phần quan trọng của bản sắc. Trong khi thế hệ thứ hai thường lớn lên trong sự hiện diện trực tiếp của ông bà sống sót, nghe câu chuyện từ những người trải qua nó, thế hệ thứ ba thường biết về Holocaust chủ yếu qua cha mẹ họ – những người bản thân đã là người truyền tải chứ không phải chứng nhân. Sự lọc hai lần này tạo ra một dạng khoảng cách khác: ký ức trở nên giống một huyền thoại gia đình hơn là một sự kiện lịch sử gần gũi. Nhiều người trong thế hệ thứ ba mô tả rằng Holocaust cảm thấy như một câu chuyện họ biết về nhưng không cảm nhận với cùng mức độ cấp bách như cha mẹ họ. Tuy nhiên, nó vẫn ảnh hưởng đến bản sắc của họ theo những cách tinh tế – trong tên họ được đặt theo những người thân đã mất, trong các nghi lễ gia đình, trong những phản ứng cảm xúc không rõ nguồn gốc đối với các biểu tượng hay tình huống liên quan đến Holocaust.
Một khác biệt quan trọng là thế hệ thứ ba thường không mang gánh nặng cảm xúc nặng nề như thế hệ thứ hai. Trong khi nhiều người trong thế hệ thứ hai báo cáo cảm giác tội lỗi, lo âu mãn tính, và nghĩa vụ phải sửa chữa đau khổ của ông bà, thế hệ thứ ba có nhiều tự do hơn để phát triển mối quan hệ riêng với quá khứ. Nghiên cứu của nhà tâm lý học Natan Kellermann cho thấy rằng các tác động tâm lý của chấn thương Holocaust có xu hướng giảm dần qua các thế hệ – thế hệ thứ ba ít có biểu hiện PTSD và lo âu liên quan đến Holocaust hơn so với thế hệ thứ hai, mặc dù vẫn có một số ảnh hưởng có thể đo lường được. Điều này gợi ý rằng dù chấn thương có thể được truyền qua thế hệ, sức mạnh của nó có xu hướng suy yếu theo thời gian, đặc biệt khi các can thiệp trị liệu và sự hỗ trợ cộng đồng được áp dụng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là thế hệ thứ ba không bị ảnh hưởng – chỉ là ảnh hưởng biểu hiện khác đi, thường tinh tế và ít nhận biết hơn. Một số người trong thế hệ thứ ba mô tả cảm giác như biết quá ít về quá khứ gia đình, đặc biệt nếu ông bà đã qua đời trước khi họ đủ lớn để đặt câu hỏi, và họ có thể trải qua một hành trình khám phá muộn màng trong tuổi trưởng thành.
Bối cảnh văn hóa mà thế hệ thứ ba lớn lên cũng hoàn toàn khác. Trong khi thế hệ thứ hai lớn lên trong những thập kỷ ngay sau chiến tranh, khi Holocaust vẫn còn tương đối tươi trong ký ức tập thể và khi nhiều người vẫn còn sống, thế hệ thứ ba lớn lên trong một thế giới nơi Holocaust đã trở thành một phần của lịch sử chính thức – được dạy trong trường học, được tưởng niệm trong bảo tàng, được minh họa trong hàng trăm phim và sách. Việc Holocaust trở thành một phần của văn hóa đại chúng có cả mặt tích cực và tiêu cực: một mặt, nó đảm bảo rằng ký ức được duy trì trong xã hội rộng lớn hơn; mặt khác, nó có nguy cơ biến Holocaust thành một câu chuyện được biết quá rõ đến mức mất đi sức mạnh cảm xúc, hoặc tệ hơn, bị chuyển thành hàng hóa hay giải trí. Thế hệ thứ ba phải điều hướng căng thẳng giữa Holocaust như một phần của lịch sử gia đình cá nhân của họ và Holocaust như một hiện tượng văn hóa toàn cầu.
Thế hệ sinh ra sau và câu hỏi về trách nhiệm đối với quá khứ
Eva Hoffman trong After Such Knowledge: Memory, History, and the Legacy of the Holocaust, (2004) mô tả thế hệ thứ ba như những người sinh ra sau, phải đối mặt với câu hỏi về trách nhiệm của họ đối với một quá khứ mà họ ngày càng xa cách nhưng vẫn định hình bản sắc của họ. Hoffman – chính cô cũng là con gái của những người sống sót Holocaust – trong tác phẩm này khám phá kinh nghiệm của việc lớn lên trong bóng của Holocaust mà không trực tiếp trải qua nó. Cô mô tả trạng thái sinh ra sau như một vị trí đặc biệt trong lịch sử: đủ gần để cảm nhận ảnh hưởng của sự kiện, nhưng đủ xa để không thể tuyên bố quyền sở hữu trực tiếp đối với ký ức. Câu hỏi trung tâm mà Hoffman đặt ra là: trách nhiệm của những người sinh ra sau là gì? Họ có nghĩa vụ phải ghi nhớ không? Nếu có, họ nên nhớ như thế nào? Và đến khi nào thì việc sinh ra sau có thể trở thành việc vượt qua chấn thương mà không phản bội những người đã chết? Hoffman lập luận rằng thế hệ sau phải tìm ra cách để thừa nhận quá khứ mà không bị nó chi phối hoàn toàn, để tôn trọng ký ức mà không biến nó thành gánh nặng làm tê liệt cuộc sống hiện tại. Cô phân biệt giữa ký ức (memory) – cái gì đó sống động, được trải nghiệm trực tiếp – và lịch sử (history) – cái gì đó được học hỏi, được tái tạo thông qua tài liệu và câu chuyện.
Hoffman cũng khám phá sự khác biệt giữa các nhóm trong thế hệ sau: những người lớn lên ở Israel có mối quan hệ khác với Holocaust so với những người lớn lên ở Hoa Kỳ, những người có ông bà kể câu chuyện công khai khác với những người có ông bà giữ im lặng, những người có nhiều thành viên gia đình bị sát hại khác với những người có ít mất mát hơn. Mỗi người phải tìm ra cách riêng để điều hướng di sản này. Một số lựa chọn đắm mình trong nghiên cứu và kỷ niệm Holocaust, trong khi những người khác lựa chọn khoảng cách – tập trung vào các khía cạnh khác của bản sắc Do Thái hoặc thậm chí hoàn toàn rời xa cộng đồng. Hoffman cảnh báo về cả hai cực đoan: việc quá đắm chìm có thể dẫn đến việc sống trong quá khứ thay vì hiện tại, trong khi việc quá xa cách có thể dẫn đến sự phân ly với nguồn gốc và lịch sử. Thách thức là tìm ra sự cân bằng – một cách để mang quá khứ vào cuộc sống hiện tại một cách có ý nghĩa mà không để nó áp đảo khả năng sống đầy đủ trong hiện tại. Hoffman cũng thảo luận về vai trò của ngôn ngữ trong việc truyền tải ký ức: cô lớn lên nói tiếng Ba Lan, sau đó chuyển sang tiếng Anh, và phải đối mặt với câu hỏi liệu có thể dịch chấn thương từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đối với thế hệ thứ ba, câu hỏi về trách nhiệm trở nên phức tạp hơn bởi vì họ thường không có mối quan hệ cá nhân với những người sống sót. Ông bà của họ có thể đã qua đời khi họ còn quá nhỏ để nhớ, hoặc thậm chí trước khi họ sinh ra. Trách nhiệm của họ không phải là làm chứng theo nghĩa truyền thống mà là tìm cách duy trì ký ức qua các phương tiện khác – thông qua giáo dục, nghệ thuật, hoạt động chính trị, hoặc đơn giản là sống cuộc đời có ý thức về di sản mà họ kế thừa. Một số người trong thế hệ thứ ba tham gia vào nghiên cứu gia phả, tìm kiếm tài liệu lưu trữ, thậm chí sử dụng DNA để truy tìm nguồn gốc gia đình – một hành trình khám phá sau (post) mà tạo ra mối quan hệ riêng với quá khứ. Những người khác tập trung vào việc đảm bảo rằng các bài học từ Holocaust được áp dụng vào hiện tại, chiến đấu chống lại bất công và phân biệt chủng tộc trong thế giới đương đại.
Từ kế thừa ký ức đến hoạt động vì công lý – Áp dụng bài học Holocaust
Nhiều người trong thế hệ thứ ba chuyển từ vai trò người kế thừa ký ức sang nhà hoạt động cho công lý, áp dụng bài học từ Holocaust vào các vấn đề đương đại như chống phân biệt chủng tộc, bảo vệ người tị nạn, và phản đối các hình thức diệt chủng hiện đại ở Rwanda, Darfur, hay Myanmar. Sự chuyển dịch này phản ánh một cách tiếp cận khác với di sản Holocaust: thay vì chỉ nhìn về quá khứ để ghi nhớ, nhiều người trong thế hệ thứ ba nhìn ra bên ngoài để áp dụng. Họ hiểu rằng lời hứa không bao giờ để điều đó xảy ra lần nữa không chỉ là về việc ghi nhớ Holocaust mà còn về việc ngăn chặn các hình thức tương tự của bạo lực diệt chủng ở bất cứ đâu. Tổ chức như American Jewish World Service khuyến khích cộng đồng Do Thái sử dụng kinh nghiệm lịch sử của họ như động lực cho công việc nhân đạo toàn cầu. Nhiều người trẻ Do Thái thế hệ thứ ba tham gia vào các phong trào nhân quyền, làm việc với người tị nạn, hoặc vận động chống lại các chính sách phân biệt đối xử – họ coi đây là cách thức sống di sản Holocaust chứ không chỉ ghi nhớ nó.
Một ví dụ nổi bật là tổ chức Never Again Action, được thành lập bởi những người Do Thái trẻ ở Hoa Kỳ để phản đối chính sách giam giữ người nhập cư tại biên giới Mexico. Họ sử dụng ngôn ngữ và biểu tượng của Holocaust – như khẩu hiệu không bao giờ lại và hình ảnh của trại giam giữ – để lập luận rằng cộng đồng Do Thái có trách nhiệm đạo đức đặc biệt để chống lại việc giam giữ hàng loạt và phân ly gia đình. Cách tiếp cận này gây tranh cãi: một số người ca ngợi nó như một ứng dụng đạo đức chính đáng của bài học Holocaust, trong khi những người khác phê phán nó như việc sử dụng công cụ Holocaust cho mục đích chính trị hoặc so sánh không chính xác giữa các tình huống khác biệt về mặt lịch sử. Tranh luận này phản ánh một căng thẳng rộng hơn trong cộng đồng Do Thái về cách thức ký ức Holocaust nên được sử dụng: nó có phải là một sự kiện duy nhất, không thể so sánh với bất kỳ điều gì khác, hay nó có thể là một lăng kính để hiểu và phản ứng với các hình thức bạo lực khác? Nhiều người trong thế hệ thứ ba lập luận rằng việc coi Holocaust như hoàn toàn duy nhất có thể tạo ra một dạng đặc quyền hóa đau khổ làm giảm khả năng của chúng ta để nhận ra và phản ứng với các chấn thương khác.
Tuy nhiên, việc áp dụng bài học Holocaust cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và nhạy cảm. Không phải mọi tình huống bất công đều có thể hay nên được so sánh với Holocaust, và việc sử dụng quá mức các ẩn dụ Holocaust có thể làm loãng ý nghĩa của chính sự kiện. Nhà sử học Deborah Lipstadt đã cảnh báo về xu hướng lạm phát Holocaust (Holocaust inflation) – việc áp dụng thuật ngữ Holocaust vào các tình huống không tương đồng, từ đó làm giảm tính nghiêm trọng của chính Holocaust. Thách thức là tìm cách để bài học từ Holocaust – về nguy hiểm của định kiến, tầm quan trọng của việc lên tiếng chống lại bất công, trách nhiệm của người ngoài cuộc – có thể được áp dụng một cách có ý nghĩa mà không làm tầm thường hóa sự kiện lịch sử cụ thể. Một số người trong thế hệ thứ ba đã phát triển những cách tinh tế hơn để kết nối quá khứ với hiện tại: thay vì nói đây giống như Holocaust, họ nói Holocaust đã dạy chúng ta rằng chúng ta phải hành động khi chứng kiến bất công, – một cách tiếp cận tôn trọng tính đặc thù của Holocaust trong khi vẫn áp dụng các bài học đạo đức của nó.
Holocaust fatigue và tái định nghĩa bản sắc Do Thái ngoài đau khổ
Tuy nhiên, cũng có hiện tượng Holocaust fatigue – sự mệt mỏi với chủ đề Holocaust – đặc biệt trong thế hệ trẻ Do Thái ở phương Tây, những người cảm thấy rằng bản sắc Do Thái không nên chỉ được định nghĩa qua đau khổ mà còn qua văn hóa, thành tựu, và đóng góp tích cực cho nhân loại. Nhiều người trẻ trong thế hệ thứ ba mô tả cảm giác quá tải với Holocaust – nó xuất hiện trong giáo dục Do Thái của họ, trong các buổi lễ gia đình, trong các chuyến đi cộng đồng, trong văn hóa đại chúng – đến mức họ cảm thấy bản sắc Do Thái của họ bị thu hẹp vào một chủ đề duy nhất. Một số người báo cáo rằng họ cảm thấy tội lỗi về việc muốn thoát khỏi chủ đề Holocaust, như thể việc không liên tục suy nghĩ về nó là một sự phản bội. Nhà văn và nhà hoạt động Dara Horn đã viết về điều này trong People Love Dead Jews, (2021), lập luận rằng văn hóa đại chúng ưa thích những câu chuyện về người Do Thái đã chết hơn là người Do Thái đang sống, và rằng việc tập trung quá mức vào Holocaust có thể che khuất những khía cạnh phong phú và sống động khác của văn hóa Do Thái. Horn và những người khác kêu gọi một cách tiếp cận cân bằng hơn với bản sắc Do Thái – một cách tôn vinh di sản trí tuệ, văn học, âm nhạc, ẩm thực, hài hước và các đóng góp cho khoa học và nghệ thuật, không chỉ là lịch sử đau khổ.
Hiện tượng Holocaust fatigue cũng liên quan đến sự thay đổi trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn. Trong thế giới đa văn hóa và toàn cầu hóa, nhiều người trẻ Do Thái có bản sắc lai tạp – họ có thể là Do Thái và người da màu, Do Thái và người Á, Do Thái và người queer – và họ cảm thấy rằng các câu chuyện Holocaust truyền thống không phản ánh đầy đủ sự phức tạp của kinh nghiệm sống của họ. Họ muốn khám phá các khía cạnh khác của bản sắc, kết nối với các cộng đồng khác cũng có lịch sử chấn thương, và tạo ra các hình thức biểu đạt văn hóa Do Thái mới không bị chi phối hoàn toàn bởi Holocaust. Điều này không có nghĩa là họ muốn quên Holocaust, mà họ muốn có quyền định nghĩa mối quan hệ của riêng họ với nó – một mối quan hệ có thể bao gồm khoảng cách, phê phán, hoặc tái diễn giải sáng tạo. Một số nghệ sĩ và nhà văn trẻ đã bắt đầu khám phá Holocaust qua các lăng kính mới – như qua quan điểm của người Do Thái queer, người Do Thái người da màu, hoặc người Do Thái có bản sắc giao thoa – mở rộng cách thức chúng ta hiểu về ai bị ảnh hưởng bởi Holocaust và cách thức di sản của nó tiếp tục sống.
Tuy nhiên, cũng có lo ngại rằng Holocaust fatigue có thể dẫn đến sự mất kết nối với lịch sử quan trọng. Trong bối cảnh mà chủ nghĩa bài Do Thái đang gia tăng ở nhiều nơi trên thế giới, và khi các phong trào phủ nhận Holocaust tiếp tục hoạt động, việc duy trì ký ức Holocaust vẫn rất quan trọng. Thách thức là tìm cách để truyền tải ký ức này theo cách không gây ra sự mệt mỏi hay từ chối, mà thay vào đó khiến nó có liên quan và có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ. Một số nhà giáo dục đề xuất các phương pháp mới, như sử dụng công nghệ thực tế ảo để tạo ra trải nghiệm nhập vai, hoặc kết nối Holocaust với các vấn đề đương đại mà giới trẻ quan tâm như biến đổi khí hậu, di cư toàn cầu, hoặc công lý xã hội. Mục tiêu là làm cho Holocaust không còn cảm thấy như một bài học lịch sử xa xôi mà như một điều gì đó vẫn có liên quan sâu sắc đến thế giới mà họ đang sống. Cuối cùng, thế hệ thứ ba đang tái định nghĩa ý nghĩa của việc ghi nhớ Holocaust theo cách phản ánh thực tế và giá trị của thời đại họ – một quá trình tự nhiên và cần thiết để ký ức tiếp tục sống động qua thời gian.
Kết luận
Câu chuyện về cách thế hệ thứ hai và thứ ba truyền tải ký ức Holocaust là minh chứng cho sự kiên cường và sáng tạo của con người trong việc đối mặt với chấn thương. Từ các phát hiện khoa học về epigenetics cho thấy chấn thương có thể để lại dấu vết sinh học, đến khái niệm postmemory giải thích cách nghệ thuật và văn học trở thành phương tiện để tái tạo quá khứ, đến vai trò của gia đình và cộng đồng trong việc duy trì câu chuyện – tất cả đều cho thấy rằng ký ức không phải là một thực thể tĩnh mà là một quá trình sống động, luôn biến đổi. Thế hệ sau không đơn giản là nhận ký ức mà tích cực tái tạo nó qua trải nghiệm riêng, bối cảnh văn hóa riêng, và nhu cầu riêng.
Khi khoảng cách thời gian với Holocaust tăng lên, thách thức về cách truyền tải ký ức cũng thay đổi. Thế hệ thứ ba đang tìm cách cân bằng giữa việc tôn trọng quá khứ và sống đầy đủ trong hiện tại, giữa việc ghi nhớ Holocaust và không để bản sắc bị định nghĩa hoàn toàn bởi đau khổ. Họ đang áp dụng bài học từ Holocaust vào các vấn đề đương đại, chuyển từ vai trò người kế thừa ký ức sang nhà hoạt động cho công lý. Đồng thời, họ cũng đang đặt câu hỏi về những giả định truyền thống về cách thức ký ức nên được duy trì, tìm kiếm các hình thức biểu đạt mới phản ánh sự đa dạng và phức tạp của bản sắc Do Thái hiện đại.
Cuối cùng, việc truyền tải ký ức Holocaust qua các thế hệ là một lời nhắc nhở về sức mạnh và gánh nặng của ký ức – cách nó định hình chúng ta, kết nối chúng ta với quá khứ, và đặt ra trách nhiệm đối với tương lai. Việc không bao giờ quên không chỉ là về việc ghi nhớ các sự kiện lịch sử mà còn về việc hiểu cách quá khứ tiếp tục sống trong hiện tại qua cả cơ thể và văn hóa, qua cả khoa học và nghệ thuật, qua cả gia đình và cộng đồng. Khi thế hệ chứng nhân cuối cùng qua đời, nhiệm vụ của thế hệ sau trở nên quan trọng hơn bao giờ hết – không phải để thay thế ký ức gốc mà để tìm cách duy trì ý nghĩa và tính nhân văn của nó cho những thế hệ chưa sinh ra.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
