Nghị quyết 181 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, được thông qua ngày 29 tháng 11 năm 1947, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Trung Đông hiện đại.
Mở đầu
Nghị quyết 181 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, được thông qua ngày 29 tháng 11 năm 1947, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Trung Đông hiện đại. Kế hoạch phân chia Palestine thành hai nhà nước – một nhà nước Do Thái và một nhà nước Ả Rập – không chỉ là sản phẩm của những tính toán chính trị quốc tế sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, mà còn phản ánh những mâu thuẫn sâu xa giữa khát vọng dân tộc Do Thái sau thảm họa Holocaust và quyền tự quyết của cư dân Palestine bản địa. Nghị quyết này, dù được thông qua với đa số phiếu tại Liên Hợp Quốc, đã không bao giờ được thực thi như dự kiến ban đầu. Thay vào đó, nó trở thành điểm khởi đầu cho một chuỗi xung đột kéo dài hơn bảy thập kỷ, định hình bản đồ chính trị và nhân khẩu học của vùng đất này theo những cách mà các nhà soạn thảo nghị quyết không thể dự đoán được. Việc nghiên cứu Partition Plan không chỉ giúp hiểu rõ nguồn gốc của xung đột Israel – Palestine, mà còn đặt ra những câu hỏi căn bản về tính hợp pháp của việc phân chia lãnh thổ bởi các cường quốc, về ranh giới giữa công lý lịch sử và hiện thực chính trị, cũng như về trách nhiệm của cộng đồng quốc tế đối với hậu quả lâu dài của những quyết định được đưa ra trong những thời điểm lịch sử đầy biến động.
Bối cảnh lịch sử dẫn đến Nghị quyết 181
Tình hình Palestine dưới Ủy trị Anh (1920 – 1948)
Chế độ Ủy trị Anh tại Palestine, được Hội Quốc Liên ủy quyền năm 1920 và chính thức bắt đầu năm 1923, đã tạo ra một môi trường chính trị đầy mâu thuẫn. Tuyên ngôn Balfour năm 1917, trong đó Ngoại trưởng Anh Arthur Balfour cam kết ủng hộ việc thành lập một ngôi nhà quốc gia cho người Do Thái tại Palestine, đã được đưa vào văn kiện Ủy trị, tạo nên một nghịch lý pháp lý cơ bản. Người Anh cam kết hỗ trợ khát vọng dân tộc Do Thái trong khi đồng thời tuyên bố bảo vệ quyền lợi của cư dân Palestine bản địa, phần lớn là người Ả Rập, chiếm khoảng 90% dân số vào năm 1920. Trong suốt ba thập kỷ Ủy trị, dân số Do Thái tăng từ khoảng 60.000 người năm 1918 lên gần 630.000 người vào năm 1947, chủ yếu do làn sóng di cư từ châu Âu. Những làn sóng di cư này, được gọi là aliyah, đặc biệt gia tăng trong những năm 1930 khi chủ nghĩa phát xít lên ngôi ở châu Âu, và sau năm 1945 khi những người sống sót sau Holocaust tìm kiếm nơi trú ẩn. Sự gia tăng dân số Do Thái, kèm theo việc mua đất và thiết lập các định cư mới, đã tạo ra căng thẳng ngày càng tăng với cộng đồng Ả Rập Palestine, những người cảm thấy bị đe dọa bởi sự thay đổi nhân khẩu học và chính trị trên chính mảnh đất của họ.
Căng thẳng giữa hai cộng đồng bùng phát thành bạo lực vào nhiều thời điểm trong suốt thời kỳ Ủy trị. Vụ bạo động năm 1929 tại Hebron và Jerusalem, nơi 133 người Do Thái và 116 người Ả Rập thiệt mạng, đánh dấu một bước leo thang đáng kể. Tuy nhiên, cuộc khởi nghĩa lớn nhất là cuộc nổi dậy của người Ả Rập Palestine từ năm 1936 đến 1939, được gọi là Great Arab Revolt, bắt đầu như một cuộc đình công tổng thể và phát triển thành một cuộc nổi dậy vũ trang chống lại cả chính quyền Anh và cộng đồng Do Thái. Người Anh đã trấn áp cuộc nổi dậy này bằng vũ lực, với sự hỗ trợ của các lực lượng Do Thái như Haganah, dẫn đến cái chết của hàng nghìn người Ả Rập Palestine và sự suy yếu nghiêm trọng của lãnh đạo chính trị Ả Rập. Trong khi đó, các tổ chức Do Thái như Haganah, Irgun và Lehi ngày càng củng cố năng lực quân sự của mình, tạo nền tảng cho những gì sau này sẽ trở thành lực lượng vũ trang Israel. Chính quyền Anh, bị kẹt giữa hai bên và không thể tìm ra giải pháp hòa bình, dần mất khả năng kiểm soát tình hình, đặc biệt khi phải đối mặt với các cuộc tấn công khủng bố từ cả hai phía sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Tình hình trở nên phức tạp hơn sau khi Holocaust kết thúc. Hàng trăm nghìn người Do Thái sống sót, không có nơi nào để trở về ở châu Âu, tìm cách di cư đến Palestine. Tuy nhiên, chính quyền Anh, lo ngại về phản ứng của thế giới Ả Rập và muốn bảo vệ lợi ích dầu mỏ của mình ở Trung Đông, đã duy trì các hạn chế nghiêm ngặt về di cư Do Thái thông qua Sách Trắng năm 1939. Chính sách này giới hạn di cư Do Thái xuống còn 75.000 người trong vòng năm năm, sau đó cần có sự đồng ý của người Ả Rập Palestine. Các tổ chức Do Thái đã phản ứng bằng cách tổ chức di cư bất hợp pháp quy mô lớn và leo thang các cuộc tấn công vũ trang chống lại chính quyền Anh. Vụ đánh bom khách sạn King David ở Jerusalem tháng 7 năm 1946, do Irgun thực hiện và khiến 91 người thiệt mạng, cho thấy mức độ quyết tâm của các nhóm dân quân Do Thái. Đến năm 1947, chính quyền Anh đã kiệt quệ về tài chính sau chiến tranh và mệt mỏi với tình hình Palestine, quyết định chuyển giao vấn đề cho Liên Hợp Quốc mới thành lập, thừa nhận thất bại trong việc tìm ra giải pháp có thể chấp nhận được cho cả hai bên.
Áp lực quốc tế sau Chiến tranh Thế giới thứ hai
Vai trò của Hoa Kỳ trong việc ủng hộ thành lập nhà nước Do Thái đã trở nên quyết định sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Tổng thống Harry Truman, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm sức ép từ cộng đồng Do Thái Mỹ, cảm thông cá nhân với những người sống sót sau Holocaust, và các tính toán chính trị nội bộ, đã trở thành người ủng hộ mạnh mẽ cho việc cho phép 100.000 người tị nạn Do Thái nhập cư vào Palestine. Ủy ban Anglo – American năm 1946, được thành lập để điều tra vấn đề, đã khuyến nghị cho phép di cư ngay lập tức của 100.000 người Do Thái, nhưng đề xuất này bị chính quyền Anh từ chối do lo ngại về phản ứng của thế giới Ả Rập. Truman tiếp tục gây áp lực lên Anh và sau đó là Liên Hợp Quốc, và ảnh hưởng của Hoa Kỳ đã đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thông qua Nghị quyết 181. Một số sử gia, như Ilan Pappé, lập luận rằng Hoa Kỳ đã sử dụng cả áp lực ngoại giao và những thủ đoạn ít minh bạch hơn để thuyết phục các quốc gia nhỏ bỏ phiếu ủng hộ phân chia, mặc dù điều này vẫn còn gây tranh cãi trong giới học thuật.
Một cách nghịch lý, Liên Xô dưới thời Stalin cũng ủng hộ việc thành lập nhà nước Do Thái, mặc dù Moscow đã có lịch sử đàn áp người Do Thái và chủ nghĩa Zionist trong nước. Nhà ngoại giao Xô Viết Andrei Gromyko, trong bài phát biểu tại Liên Hợp Quốc tháng 5 năm 1947, đã lập luận rằng người Do Thái có quyền được có nhà nước riêng sau những đau khổ mà họ đã trải qua trong Holocaust. Động cơ của Liên Xô phần lớn là chiến lược: họ hy vọng rằng một nhà nước Do Thái mới có thể trở thành đồng minh xã hội chủ nghĩa ở Trung Đông và làm suy yếu ảnh hưởng của Anh trong khu vực. Sự hội tụ hiếm hoi này của lợi ích Mỹ và Xô Viết trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh mới bắt đầu đã tạo ra một cửa sổ cơ hội độc nhất cho phong trào Zionist. Lãnh đạo Zionist, đặc biệt là David Ben – Gurion (1886 – 1973), đã khéo léo tận dụng sự ủng hộ này, mặc dù họ nhận thức rõ rằng sự ủng hộ của Liên Xô có thể là tạm thời và mang tính chiến thuật.
Ảnh hưởng của Holocaust đối với dư luận thế giới và quyết định chính trị không thể bị đánh giá thấp. Sự tiết lộ về mức độ khủng khiếp của diệt chủng Do Thái – khoảng 6 triệu người Do Thái bị sát hại – đã tạo ra một cảm giác tội lỗi và trách nhiệm đạo đức sâu sắc trong các xã hội phương Tây, nhiều nước đã đóng cửa biên giới với người tị nạn Do Thái trong những năm 1930 và đầu những năm 1940. Các hình ảnh và lời kể từ các trại tập trung như Auschwitz, Treblinka và Bergen – Belsen đã gây chấn động lương tâm thế giới và tạo ra một đồng thuận rằng người Do Thái cần một nơi trú ẩn an toàn. Chủ nghĩa Zionist đã thành công trong việc kết nối khát vọng lập quốc của họ với nhu cầu cấp bách giải quyết khủng hoảng người tị nạn hậu Holocaust. Tuy nhiên, như nhiều nhà sử học Palestine như Walid Khalidi đã chỉ ra, sự đồng cảm hợp lý này với nạn nhân Holocaust đã dẫn đến một hậu quả không công bằng: người Palestine, những người không có bất kỳ trách nhiệm nào đối với Holocaust, đã phải trả giá cho tội ác của châu Âu bằng việc phải nhường đất và chấp nhận sự thay đổi nhân khẩu học mà họ chưa bao giờ đồng ý.
Thất bại của Anh trong việc dung hòa hai bên
Cuộc nổi dậy của người Ả Rập Palestine từ năm 1936 đến 1939 đã phơi bày sự bất lực của chính quyền Anh trong việc đáp ứng khát vọng của cả hai cộng đồng. Cuộc nổi dậy bắt đầu như một cuộc đình công tổng thể phản đối di cư Do Thái và chính sách đất đai của Anh, nhưng nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến du kích kéo dài. Người Anh đã triển khai hơn 20.000 binh sĩ để trấn áp cuộc nổi dậy, sử dụng các biện pháp đàn áp khắc nghiệt bao gồm phá hủy nhà cửa, giam giữ hàng loạt và hình phạt tập thể. Cuộc nổi dậy cuối cùng bị dập tắt, nhưng hậu quả lâu dài của nó là sự suy yếu nghiêm trọng của lãnh đạo Palestine và cơ sở quân sự của họ. Theo sử gia Benny Morris, khoảng 5.000 người Ả Rập Palestine đã thiệt mạng trong cuộc nổi dậy, trong khi cộng đồng Do Thái, mặc dù cũng chịu tổn thất, đã nổi lên mạnh mẽ hơn về mặt tổ chức và quân sự nhờ sự hợp tác với người Anh trong việc trấn áp cuộc nổi dậy.
Đáp lại cuộc nổi dậy, chính quyền Anh đã thành lập Ủy ban Peel năm 1936 để điều tra nguyên nhân của bất ổn và đề xuất giải pháp. Báo cáo của Ủy ban Peel năm 1937 đã đưa ra một kết luận mang tính bước ngoặt: hai cộng đồng có những khát vọng dân tộc không thể cùng tồn tại trong một nhà nước duy nhất, và do đó Palestine nên được phân chia thành một nhà nước Do Thái nhỏ chiếm khoảng 20% lãnh thổ dọc theo bờ biển, một nhà nước Ả Rập sẽ được sáp nhập vào Transjordan, và một khu vực quốc tế hóa bao gồm Jerusalem và một hành lang đến biển. Đây là lần đầu tiên một cơ quan chính thức của Anh đề xuất phân chia Palestine. Lãnh đạo Zionist, đặc biệt là Ben – Gurion, đã chấp nhận nguyên tắc phân chia mặc dù không hài lòng với diện tích được phân bổ, xem đây là bước khởi đầu để có thể mở rộng sau này. Ngược lại, lãnh đạo Ả Rập Palestine và các quốc gia Ả Rập lân cận đã từ chối toàn bộ kế hoạch, coi việc phân chia là không thể chấp nhận được. Chính quyền Anh, đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ phía Ả Rập và lo ngại về hậu quả chiến lược ở Trung Đông, cuối cùng đã từ bỏ kế hoạch Peel.
Quyết định chuyển giao vấn đề Palestine cho Liên Hợp Quốc vào tháng 2 năm 1947 đánh dấu sự công nhận chính thức của Anh về thất bại trong sứ mệnh Ủy trị. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Anh đã kiệt quệ về kinh tế và quân sự, đang mất dần đế chế thuộc địa của mình, và không còn khả năng duy trì sự hiện diện quân sự tốn kém ở Palestine giữa bạo lực gia tăng từ cả hai phía. Các nhóm dân quân Do Thái như Irgun và Lehi đã phát động một chiến dịch khủng bố chống lại mục tiêu của Anh, bao gồm vụ đánh bom khách sạn King David và việc treo cổ hai trung sĩ Anh làm trả đũa cho việc xử tử các thành viên Irgun. Đồng thời, người Anh cũng phải đối mặt với chỉ trích quốc tế, đặc biệt từ Hoa Kỳ, về chính sách hạn chế di cư Do Thái. Ngoại trưởng Anh Ernest Bevin đã hy vọng rằng Liên Hợp Quốc sẽ không thể tìm ra giải pháp và Anh có thể tiếp tục duy trì ảnh hưởng, nhưng điều này đã tỏ ra là một tính toán sai lầm khi Liên Hợp Quốc thông qua kế hoạch phân chia, buộc Anh phải rút lui hoàn toàn và để lại Palestine trong tình trạng hỗn loạn.
Nội dung và tranh cãi xung quanh Partition Plan
Chi tiết Nghị quyết 181
Nghị quyết 181, được thông qua với 33 phiếu thuận, 13 phiếu chống và 10 phiếu bỏ phiếu, đề xuất một kế hoạch phân chia phức tạp và đầy tham vọng. Theo kế hoạch, nhà nước Do Thái sẽ nhận được khoảng 56% tổng diện tích Palestine, bao gồm vùng ven biển phía bắc từ Haifa, vùng đồng bằng Esdraelon, phần lớn sa mạc Negev ở phía nam, và một phần của dải Galilee. Nhà nước Ả Rập sẽ chiếm khoảng 43% diện tích, bao gồm vùng cao nguyên miền trung Palestine, dải Gaza ven biển phía nam, và một phần của Galilee phía đông. Jerusalem và Bethlehem sẽ được đặt dưới chế độ quốc tế hóa đặc biệt corpus separatum, quản lý bởi Liên Hợp Quốc do tầm quan trọng tôn giáo của các thành phố này đối với cả ba tôn giáo Abraham. Kế hoạch cũng quy định rằng hai nhà nước phải thành lập một liên minh kinh tế, chia sẻ đồng tiền chung, hệ thống đường sắt và cảng biển, và phối hợp chính sách kinh tế.
Tỷ lệ phân chia diện tích gây tranh cãi ngay từ đầu bởi vì nó không phản ánh tỷ lệ dân số hoặc quyền sở hữu đất đai. Vào năm 1947, dân số Palestine ước tính khoảng 1,9 triệu người, trong đó khoảng 1,2 triệu người Ả Rập (chiếm 67%) và 630.000 người Do Thái (chiếm 33%). Về quyền sở hữu đất, người Do Thái sở hữu khoảng 7% tổng diện tích đất tư nhân ở Palestine, trong khi phần lớn đất công thuộc quyền quản lý của chính quyền Ủy trị. Các nhà soạn thảo nghị quyết đã biện minh cho việc phân bổ diện tích lớn hơn cho nhà nước Do Thái dựa trên một số lý do: dự đoán về làn sóng di cư Do Thái lớn trong tương lai, thực tế là phần lớn diện tích được phân cho nhà nước Do Thái là sa mạc Negev ít người ở, và mong muốn tạo ra một nhà nước Do Thái có khả năng sinh tồn về kinh tế. Tuy nhiên, ngay cả trong phạm vi của nhà nước Do Thái được đề xuất, người Ả Rập vẫn chiếm khoảng 45% dân số, tạo ra một thách thức nhân khẩu học đáng kể cho tính chất Do Thái của nhà nước mới.
Kế hoạch phân chia cũng tạo ra những ranh giới cực kỳ phức tạp và khó bảo vệ. Cả hai nhà nước được đề xuất đều có lãnh thổ không liền mạch, với các phần lãnh thổ chỉ được kết nối bằng những điểm giao nhau hẹp. Ví dụ, phần phía nam của nhà nước Do Thái (sa mạc Negev) chỉ được kết nối với phần phía bắc bằng một dải đất hẹp gần Tulkarm. Tương tự, nhà nước Ả Rập cũng có lãnh thổ bị chia cắt. Thiết kế này phản ánh nỗ lực của Ủy ban Đặc biệt về Palestine của Liên Hợp Quốc (UNSCOP) trong việc tạo ra các vùng đồng nhất về dân tộc càng nhiều càng tốt, nhưng kết quả là hai nhà nước với ranh giới dài và khó bảo vệ, tạo điều kiện cho xung đột. Ngoài ra, kế hoạch yêu cầu bảo vệ quyền của thiểu số trong cả hai nhà nước, đảm bảo quyền công dân bình đẳng, tự do tôn giáo và ngôn ngữ, nhưng không có cơ chế thực thi rõ ràng ngoài sự giám sát lỏng lẻo của Liên Hợp Quốc.
Phản ứng của cộng đồng Do Thái
Lãnh đạo Zionist, đứng đầu là David Ben – Gurion, đã chấp nhận Nghị quyết 181 mặc dù có những hạn chế và nhượng bộ đáng kể. Ben – Gurion, trong nhật ký và các tuyên bố công khai của mình, đã thừa nhận rằng ranh giới được đề xuất không phải là lý tưởng và việc có một dân số Ả Rập lớn trong nhà nước Do Thái sẽ tạo ra thách thức về lâu dài. Tuy nhiên, ông xem việc chấp nhận kế hoạch phân chia là một chiến lược cần thiết vì một số lý do. Thứ nhất, nó mang lại sự công nhận quốc tế cho quyền của người Do Thái đối với một phần Palestine, điều mà phong trào Zionist đã đấu tranh trong nhiều thập kỷ. Thứ hai, nó tạo ra cơ sở pháp lý để thành lập một nhà nước Do Thái có chủ quyền, cho phép kiểm soát di cư và tự vệ. Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, Ben – Gurion nhìn thấy kế hoạch phân chia không phải là giới hạn cuối cùng mà là điểm khởi đầu cho sự mở rộng trong tương lai.
Các tài liệu lịch sử, đặc biệt là những ghi chép được tiết lộ bởi các nhà sử học Hậu Zionist như Ilan Pappé và Benny Morris, cho thấy Ben – Gurion và các lãnh đạo Zionist khác đã có kỳ vọng rõ ràng về việc mở rộng lãnh thổ vượt ra ngoài ranh giới được phân chia. Trong một cuộc họp của ban lãnh đạo Zionist ngay sau khi nghị quyết được thông qua, Ben – Gurion đã tuyên bố rằng ranh giới được đề xuất không phải là cuối cùng và có thể thay đổi, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh. Ông cũng bày tỏ lo ngại về vấn đề nhân khẩu học, gợi ý rằng một nhà nước Do Thái với gần một nửa dân số là người Ả Rập sẽ không thể tồn tại lâu dài như một nhà nước Do Thái. Các ý kiến này đã dẫn đến cuộc tranh luận học thuật về mức độ mà việc chuyển giao dân số Ả Rập (transfer) đã được cân nhắc hoặc lên kế hoạch bởi lãnh đạo Zionist, một vấn đề cực kỳ gây tranh cãi trong nghiên cứu lịch sử.
Không phải tất cả người Do Thái đều hài lòng với kế hoạch phân chia. Các nhóm Zionist cánh hữu, đặc biệt là Irgun do Menachem Begin (1913 – 1992) lãnh đạo và Lehi do Yitzhak Shamir (1915 – 2012) lãnh đạo, từ chối hoàn toàn ý tưởng phân chia, khẳng định quyền của người Do Thái đối với toàn bộ Eretz Israel (Vùng đất Israel) bao gồm cả hai bờ sông Jordan. Họ coi việc chấp nhận phân chia như một sự phản bội lý tưởng Zionist và cam kết tiếp tục đấu tranh vũ trang để đạt được toàn bộ lãnh thổ. Ngược lại, một số nhóm Do Thái cánh tả, đặc biệt là các đảng viên của Hashomer Hatzair và một số thành viên của đảng Mapam, đã thúc giục một giải pháp nhà nước hai dân tộc thay vì phân chia, tin rằng người Do Thái và người Ả Rập có thể cùng chung sống trong một nhà nước dân chủ chung. Tuy nhiên, những tiếng nói này vẫn là thiểu số trong phong trào Zionist, và đường lối của Ben – Gurion về việc chấp nhận phân chia như một bước chiến lược đã chiếm ưu thế.
Phản đối mạnh mẽ từ phía Ả Rập
Phản ứng của người Ả Rập Palestine và các quốc gia Ả Rập với Nghị quyết 181 là sự từ chối toàn diện và ngay lập tức. Higher Arab Committee, cơ quan lãnh đạo chính trị Palestine do Amin al – Husseini (khoảng 1897 – 1974) đứng đầu, tuyên bố kế hoạch phân chia là bất công và bất hợp pháp. Lập luận của họ tập trung vào một số điểm cơ bản. Thứ nhất, người Ả Rập Palestine, chiếm đa số dân số và đã sinh sống trên mảnh đất này trong nhiều thế kỷ, không nên bị buộc phải chấp nhận việc mất đi hơn một nửa lãnh thổ để tạo ra một nhà nước cho người nhập cư mới đến, bất kể những đau khổ lịch sử của người nhập cư đó. Thứ hai, họ lập luận rằng Holocaust, mặc dù là một bi kịch khủng khiếp, là tội ác của châu Âu, và người Palestine không nên phải trả giá cho nó. Thứ ba, họ chỉ ra rằng nguyên tắc tự quyết dân tộc, được Liên Hợp Quốc tuyên bố, nên áp dụng cho người Palestine, và đa số cư dân có quyền quyết định tương lai của lãnh thổ của họ.
Các quốc gia Ả Rập, bao gồm Ai Cập, Syria, Iraq, Transjordan và Lebanon, đã ủng hộ lập trường từ chối của người Palestine và đe dọa can thiệp quân sự nếu kế hoạch phân chia được thực thi. Trong cuộc bỏ phiếu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, tất cả các quốc gia Ả Rập và Hồi giáo đã bỏ phiếu chống lại nghị quyết. Phản ứng của họ phản ánh không chỉ sự đoàn kết với người Palestine mà còn lo ngại về ảnh hưởng chiến lược của một nhà nước Do Thái ở trung tâm thế giới Ả Rập, đặc biệt là trong bối cảnh chủ nghĩa dân tộc Ả Rập đang lên cao sau chiến tranh. Một số lãnh đạo Ả Rập, như Vua Abdullah của Transjordan, đã có tham vọng lãnh thổ riêng đối với Palestine và nhìn thấy cơ hội mở rộng vương quốc của mình, điều này sau này đã ảnh hưởng đến hành động của họ trong chiến tranh năm 1948.
Từ chối của phía Ả Rập cũng được củng cố bởi nhận thức về tính bất hợp pháp của quy trình Liên Hợp Quốc. Nhiều người Ả Rập lập luận rằng Liên Hợp Quốc không có quyền phân chia một lãnh thổ chống lại ý chí của đa số cư dân của nó. Họ chỉ ra rằng Hiến chương Liên Hợp Quốc cam kết với nguyên tắc tự quyết dân tộc, và việc áp đặt một giải pháp mà 67% dân số phản đối là vi phạm nguyên tắc này. Ngày nay, một số học giả pháp lý quốc tế, như John Quigley, đã lập luận rằng Nghị quyết 181 thực sự có những vấn đề pháp lý nghiêm trọng vì Đại hội đồng Liên Hợp Quốc không có thẩm quyền ràng buộc để phân chia lãnh thổ, và nghị quyết chỉ có tính chất khuyến nghị chứ không phải là quyết định có hiệu lực pháp lý bắt buộc. Tuy nhiên, quan điểm này vẫn còn tranh cãi, với những người khác lập luận rằng nghị quyết có tính hợp pháp dựa trên bối cảnh Ủy trị và trách nhiệm của Liên Hợp Quốc đối với Palestine.
Hậu quả pháp lý và đạo đức
Những tranh luận về tính hợp pháp của Nghị quyết 181 tiếp tục gây chia rẽ cho đến ngày nay. Những người ủng hộ lập luận rằng nghị quyết này có tính hợp pháp vì nhiều lý do. Thứ nhất, Liên Hợp Quốc đã kế thừa trách nhiệm của Hội Quốc Liên đối với hệ thống Ủy trị, và Palestine là một lãnh thổ ủy trị thuộc quyền giám sát quốc tế chứ không phải là một quốc gia có chủ quyền. Thứ hai, kế hoạch phân chia được phát triển bởi một ủy ban đặc biệt (UNSCOP) đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng và cân nhắc các phương án khác nhau, bao gồm cả đề xuất về nhà nước liên bang. Thứ ba, sự thông qua nghị quyết với đa số hai phần ba tại Đại hội đồng phản ánh sự đồng thuận quốc tế rộng rãi vào thời điểm đó. Những người ủng hộ cũng chỉ ra rằng cả người Do Thái và người Ả Rập đều không có quyền chủ quyền tuyệt đối đối với toàn bộ Palestine, và phân chia là một thỏa hiệp cần thiết để đáp ứng khát vọng dân tộc của cả hai bên.
Những người phê phán phản bác bằng cách lập luận rằng bất kể hình thức pháp lý, việc áp đặt một giải pháp mà đa số dân số phản đối là về cơ bản không công bằng và vi phạm nguyên tắc tự quyết. Họ chỉ ra rằng nếu nguyên tắc tự quyết dân tộc được áp dụng nhất quán, thì một cuộc trưng cầu dân ý nên được tổ chức để cho phép cư dân Palestine quyết định tương lai của họ. Thực tế là người Do Thái, chiếm thiểu số dân số và sở hữu một tỷ lệ nhỏ đất đai, được phân bổ phần lớn lãnh thổ được xem là một sự bất công cơ bản. Hơn nữa, họ lập luận rằng bối cảnh lịch sử – thực tế rằng sự hiện diện Do Thái ở Palestine là kết quả của di cư được hỗ trợ bởi quyền lực thuộc địa Anh chống lại ý chí của dân số bản địa – làm cho toàn bộ dự án phân chia có vấn đề về đạo đức.
Di sản lâu dài của Nghị quyết 181 đối với xung đột hiện tại là phức tạp và đầy nghịch lý. Mặc dù kế hoạch phân chia không bao giờ được thực thi như dự kiến, nó đã tạo ra một tiền lệ và khuôn khổ pháp lý mà cả hai bên đều viện dẫn khi thuận tiện. Israel viện dẫn nghị quyết như cơ sở hợp pháp quốc tế cho sự tồn tại của mình, mặc dù lãnh thổ thực tế mà Israel kiểm soát từ năm 1949 vượt xa ranh giới được phân chia năm 1947. Người Palestine và các đồng minh của họ đôi khi viện dẫn nghị quyết để lập luận rằng thậm chí Liên Hợp Quốc chỉ dự định cho Israel khoảng 56% Palestine, không phải 78% mà Israel đã chiếm được sau năm 1948, và chắc chắn không phải toàn bộ lãnh thổ bao gồm Bờ Tây và Gaza mà Israel đã chiếm đóng từ năm 1967. Sự linh hoạt trong việc diễn giải nghị quyết này phản ánh một thực tế đau đớn: cả hai bên đều nhìn thấy bất công trong tình trạng hiện tại, nhưng họ truy nguyên bất công đó về những thời điểm lịch sử khác nhau và rút ra những kết luận chính trị khác nhau từ nó.
Thực thi Partition Plan và sự thất bại
Bùng nổ nội chiến năm 1947 – 1948
Ngay sau khi Nghị quyết 181 được thông qua vào ngày 29 tháng 11 năm 1947, Palestine đã trượt vào bạo lực. Trong vòng vài ngày, các cuộc đụng độ vũ trang giữa dân quân Do Thái và người Ả Rập đã bùng phát trên khắp lãnh thổ, đánh dấu sự khởi đầu của những gì sử gia gọi là Nội chiến Palestine hay Giai đoạn đầu của Chiến tranh năm 1948. Giai đoạn này, kéo dài từ tháng 12 năm 1947 đến tháng 5 năm 1948, đặc trưng bởi cuộc xung đột chủ yếu giữa các lực lượng địa phương – lực lượng vũ trang Do Thái chính quy như Haganah và các nhóm bán quân sự cực đoan như Irgun và Lehi đối đầu với dân quân Ả Rập Palestine và các tình nguyện viên từ các nước Ả Rập lân cận. Trong giai đoạn đầu, người Ả Rập có phần chiếm ưu thế, đặc biệt là trong việc tấn công các đoàn xe tiếp tế Do Thái và cô lập các định cư Do Thái, nhất là Jerusalem, nơi khoảng 100.000 người Do Thái bị bao vây.
Bước ngoặt trong nội chiến xảy ra vào khoảng tháng 4 năm 1948 khi Haganah, dưới sự lãnh đạo của Ben – Gurion, triển khai chiến dịch Tochnit Dalet (Plan D hoặc Plan Dalet). Chiến dịch này là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong lịch sử học về xung đột Israel – Palestine. Theo tài liệu chính thức, Tochnit Dalet là một kế hoạch quân sự nhằm bảo vệ các tuyến giao thông và chuẩn bị cho cuộc xâm lược dự kiến của các quân đội Ả Rập sau khi Anh rút lui. Kế hoạch này bao gồm việc chiếm giữ các vị trí chiến lược, đảm bảo an ninh cho các định cư Do Thái và các tuyến đường nối chúng. Tuy nhiên, các sử gia Hậu Zionist, đặc biệt là Ilan Pappé trong tác phẩm The Ethnic Cleansing of Palestine (Thanh lọc sắc tộc Palestine, 2006), lập luận rằng Tochnit Dalet là một kế hoạch có hệ thống để trục xuất dân số Ả Rập khỏi những khu vực được chỉ định cho nhà nước Do Thái và thậm chí vượt ra ngoài ranh giới đó.
Benny Morris, một sử gia Hậu Zionist khác nhưng có quan điểm khác với Pappé, lập luận rằng không có một kế hoạch tổng thể và từ trên xuống để trục xuất người Ả Rập, nhưng Tochnit Dalet đã tạo ra một bối cảnh trong đó việc trục xuất dân số Ả Rập được coi là hợp lý về mặt quân sự và thậm chí là cần thiết. Morris ghi nhận rằng trong quá trình thực hiện chiến dịch, nhiều ngôi làng Ả Rập đã bị chiếm đóng, dân số của chúng hoặc bị đuổi đi hoặc bỏ chạy vì sợ hãi. Một số sự kiện đặc biệt tàn bạo, như vụ thảm sát tại ngôi làng Deir Yassin ngày 9 tháng 4 năm 1948, nơi các chiến binh Irgun và Lehi giết chết ước tính 100 – 120 dân làng Ả Rập (con số chính xác vẫn còn tranh cãi), đã tạo ra sự hoảng loạn rộng khắp trong cộng đồng Ả Rập Palestine và thúc đẩy làn sóng người tị nạn lớn hơn. Đến tháng 5 năm 1948, khoảng 300.000 người Ả Rập Palestine đã trở thành người tị nạn, và lực lượng Do Thái đã giành được ưu thế quân sự rõ ràng.
Sự can thiệp của các quốc gia Ả Rập
Vào ngày 14 tháng 5 năm 1948, David Ben – Gurion tuyên bố thành lập Nhà nước Israel tại bảo tàng Tel Aviv, chỉ vài giờ trước khi Ủy trị Anh chính thức kết thúc. Tuyên ngôn độc lập tham chiếu đến Nghị quyết 181 như cơ sở pháp lý quốc tế, mặc dù lãnh thổ mà Israel tuyên bố kiểm soát vào thời điểm đó đã vượt qua ranh giới được phân chia. Hoa Kỳ công nhận Israel ngay lập tức (de facto), tiếp theo là Liên Xô ba ngày sau (de jure), đánh dấu một khoảnh khắc hiếm hoi của sự thống nhất giữa hai siêu cường trong Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, sự công nhận này không ngăn chặn được chiến tranh. Ngay trong đêm 14 – 15 tháng 5, các quân đội chính quy từ Ai Cập, Transjordan, Syria, Iraq và Lebanon đã xâm nhập vào Palestine, biến nội chiến địa phương thành một cuộc chiến tranh quốc tế toàn diện.
Cuộc can thiệp của các quốc gia Ả Rập, mặc dù được trình bày như một nỗ lực đoàn kết để giải phóng Palestine, đã bị ảnh hưởng bởi sự phân chia và mục tiêu không thống nhất. Các quân đội Ả Rập tổng cộng khoảng 25.000 – 30.000 quân, so với lực lượng Israel khoảng 30.000 – 35.000 quân vào tháng 5, con số này tăng lên khoảng 100.000 vào cuối năm 1948. Về vũ khí, Israel ban đầu gặp bất lợi nhưng đã cải thiện đáng kể sau khi lệnh cấm vận vũ khí của Liên Hợp Quốc bị vi phạm và vũ khí từ Czechoslovakia và các nguồn khác bắt đầu đến. Quan trọng hơn, các quân đội Ả Rập thiếu sự phối hợp chiến lược. Vua Abdullah của Transjordan đã có một thỏa thuận bí mật với lãnh đạo Zionist (được tiết lộ sau này bởi sử gia Avi Shlaim trong Collusion Across the Jordan, 1988) để không tấn công vào khu vực được phân cho nhà nước Do Thái đổi lấy việc được phép sáp nhập các khu vực được phân cho nhà nước Ả Rập ở Bờ Tây.
Chiến tranh diễn ra qua nhiều giai đoạn, bị gián đoạn bởi các lệnh ngừng bắn do Liên Hợp Quốc môi giới. Trong giai đoạn đầu từ tháng 5 đến tháng 6, các quân đội Ả Rập đạt được một số thành công, đặc biệt là quân đội Transjordan (Arab Legion) dưới sự chỉ huy của tướng người Anh John Bagot Glubb, chiếm được Khu phố Do Thái cổ ở Jerusalem. Tuy nhiên, Israel đã giành được ưu thế sau lệnh ngừng bắn đầu tiên, sử dụng thời gian đó để củng cố lực lượng và nhập vũ khí. Trong các chiến dịch tiếp theo từ tháng 7 đến tháng 10 năm 1948, lực lượng Israel đã giành được những chiến thắng quyết định, mở rộng kiểm soát lãnh thổ đáng kể. Chiến dịch Hiram vào tháng 10 giành toàn bộ Galilee, chiến dịch ở Negev đẩy lùi quân Ai Cập. Đến khi các hiệp định đình chiến được ký kết từ tháng 2 đến tháng 7 năm 1949 với Ai Cập, Lebanon, Transjordan và Syria (Iraq từ chối ký), Israel đã kiểm soát khoảng 78% diện tích Palestine Ủy trị, vượt xa 56% được phân chia theo Nghị quyết 181.
Kết quả khác xa kế hoạch ban đầu
Kết quả của chiến tranh năm 1948 đã tạo ra một thực tế chính trị và nhân khẩu học hoàn toàn khác với những gì Nghị quyết 181 đề xuất. Thay vì hai nhà nước như được lên kế hoạch, chỉ có một nhà nước – Israel – được thành lập. Nhà nước Israel này kiểm soát 78% diện tích Palestine Ủy trị, bao gồm toàn bộ khu vực được phân chia cho nhà nước Do Thái, hầu hết khu vực được chỉ định cho nhà nước Ả Rập (ngoại trừ Bờ Tây và Gaza), và phần phía tây của Jerusalem mặc dù toàn bộ thành phố được dự kiến quốc tế hóa. Jordan (cái tên mới của Transjordan sau khi sáp nhập Bờ Tây) đã chiếm và sáp nhập Bờ Tây và phần phía đông của Jerusalem năm 1950, một hành động chỉ được Pakistan và Anh công nhận. Ai Cập quản lý Dải Gaza nhưng không sáp nhập nó. Quan trọng nhất, không có nhà nước Palestine độc lập nào được thành lập, và người Palestine đã mất không chỉ cơ hội lập quốc mà còn cả phần lớn lãnh thổ của họ.
Hậu quả nhân đạo của chiến tranh thậm chí còn đau đớn hơn sự thất bại chính trị của kế hoạch phân chia. Khoảng 700.000 – 750.000 người Ả Rập Palestine, tương đương khoảng hai phần ba dân số Ả Rập của vùng đất trở thành Israel, đã trở thành người tị nạn. Sự kiện này, được người Palestine gọi là Nakba (thảm họa), đã tạo ra một vấn đề người tị nạn kéo dài cho đến ngày nay. Người tị nạn Palestine đã tản cư đến Bờ Tây, Gaza, Jordan, Lebanon, Syria và các nước khác, sống trong các trại tị nạn trong điều kiện khó khăn. Israel đã từ chối cho phép họ trở về, lập luận rằng việc trở về của một số lượng lớn người Ả Rập sẽ đe dọa tính chất Do Thái của nhà nước mới. Các ngôi làng Ả Rập bị bỏ hoang đã bị phá hủy hoặc tái định cư bởi người Do Thái, và các luật mới được thông qua để tịch thu tài sản của người vắng mặt (Absentees’ Property Law năm 1950), ngăn chặn người Palestine trở về nhà của họ.
Tranh luận về nguyên nhân của cuộc di tản Palestine vẫn là một trong những vấn đề gây chia rẽ nhất trong nghiên cứu lịch sử. Quan điểm truyền thống của Israel, được thể hiện bởi các sử gia như Yehoshua Porath, lập luận rằng phần lớn người Palestine đã rời đi tự nguyện hoặc theo lệnh của lãnh đạo Ả Rập để tránh xa chiến trường, với ý định trở về sau khi quân đội Ả Rập chiến thắng. Tuy nhiên, các nghiên cứu của các sử gia Hậu Zionist, đặc biệt là Benny Morris dựa trên tài liệu lưu trữ Israel được giải mật, đã thách thức quan điểm này. Morris đã ghi nhận rằng trong khi một số người Palestine rời đi vì sợ hãi chiến tranh, nhiều người khác đã bị trục xuất trực tiếp bởi lực lượng Do Thái, và không có bằng chứng nào cho thấy lãnh đạo Ả Rập đã ra lệnh cho dân thường rời đi. Ilan Pappé đi xa hơn, lập luận rằng Nakba là kết quả của một kế hoạch có hệ thống nhằm thanh lọc sắc tộc dân số Ả Rập. Bất kể nguyên nhân cụ thể, thực tế là hàng trăm nghìn người Palestine đã mất nhà cửa và trở thành người tị nạn đã tạo ra một di sản đau thương định hình bản sắc Palestine và xung đột cho đến ngày nay.
Kết luận
Nghị quyết 181 và kế hoạch phân chia Palestine đại diện cho một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Trung Đông hiện đại, nơi những khát vọng dân tộc đối lập, những tính toán địa chính trị của các cường quốc, và những di sản của chủ nghĩa thực dân và Holocaust giao thoa để tạo ra một thực tế mới đầy xung đột. Kế hoạch phân chia, được thiết kế như một giải pháp thỏa hiệp để cung cấp một ngôi nhà cho người Do Thái sau Holocaust trong khi công nhận quyền của người Palestine, cuối cùng đã không được thực thi như dự kiến và thay vào đó trở thành điểm khởi đầu cho một xung đột kéo dài hơn bảy thập kỷ. Việc nghiên cứu nghị quyết này đòi hỏi sự cân bằng giữa việc công nhận nhu cầu hợp pháp của người Do Thái về một nơi trú ẩn an toàn sau những thảm kịch lịch sử và việc thừa nhận rằng giải pháp được áp đặt đã tạo ra một bất công mới đối với người Palestine, những người đã trả giá cho tội ác mà họ không gây ra. Di sản của Partition Plan tiếp tục định hình các cuộc tranh luận hiện đại về giải pháp hai nhà nước, về quyền trở về của người tị nạn, và về ranh giới hợp pháp của Israel. Hiểu được bối cảnh lịch sử, những quyết định được đưa ra, và hậu quả của chúng là điều thiết yếu cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về xung đột Israel – Palestine và tìm kiếm con đường hướng tới công lý và hòa bình cho cả hai dân tộc.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
