Hành trình từ xuất Ai Cập đến đất hứa không chỉ là một sự kiện lịch sử được ghi chép trong Kinh thánh Hebrew, mà còn là nền tảng định hình bản sắc dân tộc Do Thái qua hàng nghìn năm.
Mở đầu
Câu chuyện về hành trình từ xuất Ai Cập đến đất hứa không đơn thuần là một chuỗi sự kiện lịch sử được ghi chép trong các trang Kinh thánh Hebrew, mà là nền tảng văn hóa và tâm linh định hình toàn bộ bản sắc dân tộc Do Thái qua hàng nghìn năm lịch sử. Từ thời kỳ tộc trưởng với Abraham, Isaac và Jacob, qua cuộc xuất hành vĩ đại khỏi Ai Cập dưới sự lãnh đạo của Moses, đến sự chinh phục Canaan và thiết lập các vương quốc, mỗi giai đoạn đều góp phần xây dựng một hệ thống niềm tin, giá trị và ý thức tập thể độc đáo. Narrative này đã trở thành nguyên mẫu cho mọi cuộc đấu tranh giải phóng và tìm kiếm tự do của con người, được lưu truyền qua các thế hệ thông qua nghi lễ, văn học và ký ức dân tộc. Dù giới học giả hiện đại vẫn tranh luận sôi nổi về tính lịch sử của nhiều sự kiện được mô tả trong Torah – với các nhà khảo cổ như Israel Finkelstein và Neil Silberman đặt câu hỏi về bằng chứng vật chất cho cuộc xuất hành hàng loạt hay chinh phục quân sự quy mô lớn – giá trị văn hóa, tâm linh và đạo đức của những câu chuyện này đối với dân tộc Do Thái là không thể phủ nhận.
Khái niệm trung tâm của giai đoạn lịch sử này là ý tưởng về giao ước (covenant hay berit) – một mối quan hệ đặc biệt giữa Thượng Đế YHWH và dân tộc được chọn. Khác với các tôn giáo đa thần đương thời, nơi các thần linh được thờ phượng để đảm bảo màu mỡ và thịnh vượng thông qua các nghi lễ cố định, giao ước Do Thái thiết lập một quan hệ đạo đức và pháp lý độc đáo: Thượng Đế hứa bảo vệ và ban phước cho dân Israel, đổi lại họ phải tuân giữ các điều răn và sống theo các chuẩn mực công lý và lòng trắc ẩn. Mối quan hệ này không tĩnh mà động, không vô điều kiện mà đòi hỏi sự trung thành liên tục, và chính sức căng giữa lời hứa thiêng liêng và trách nhiệm con người đã tạo nên động lực cho phần lớn drama của lịch sử Kinh thánh. Từ lời hứa ban cho Abraham về một vùng đất và dòng dõi đông đảo, đến luật pháp được ban cho Moses tại Sinai, đến lời hứa vĩnh cửu với triều đại David, giao ước này được làm mới và mở rộng qua các thế hệ, trở thành sợi chỉ xuyên suốt kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai của dân tộc.
Nghiên cứu này sẽ khám phá các giai đoạn then chốt của hành trình này từ nhiều góc độ: văn bản Kinh thánh với giá trị thần học và văn học của nó, nghiên cứu khảo cổ học và lịch sử hiện đại cung cấp bối cảnh vật chất và xã hội, cũng như các phân tích so sánh với các nền văn minh Cận Đông cổ đại khác. Chúng ta sẽ theo dõi sự phát triển của ý thức dân tộc từ các nhóm bộ lạc rời rạc thành một cộng đồng chính trị và tôn giáo thống nhất, rồi lại chia rẽ thành hai vương quốc cạnh tranh. Đặc biệt quan trọng là sự hình thành của các ý tưởng cách mạng – nhất thần triệt để, công lý xã hội như một yêu cầu tôn giáo, và vai trò của tiên tri như lương tâm phê phán quyền lực – những ý tưởng sẽ có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ đối với Do Thái giáo mà còn đối với Cơ Đốc giáo, Islam và nền văn minh phương Tây nói chung. Bằng cách hiểu quá trình hình thành này, chúng ta có thể nắm bắt được cả chiều sâu lịch sử lẫn sức sống bền bỉ của truyền thống Do Thái – một truyền thống đã tồn tại qua vô số thử thách và tiếp tục định hình thế giới đương đại.
Thời kỳ tộc trưởng và sự hình thành ý thức dân tộc sơ khai
Thời kỳ tộc trưởng, trải dài từ khoảng thế kỷ XIX đến XIII TCN theo niên đại truyền thống, đại diện cho giai đoạn đầu tiên trong sự hình thành bản sắc dân tộc Do Thái. Đây là thời kỳ của các tộ phụ Abraham, Isaac và Jacob – những nhân vật nửa lịch sử nửa huyền thoại mà câu chuyện của họ được ghi lại trong sách Sáng thế ký. Giai đoạn này quan trọng không chỉ vì nó thiết lập các khái niệm nền tảng như giao ước giữa Thượng Đế và dân tộc, đất hứa như một lời hứa thiêng liêng, mà còn vì nó phản ánh lối sống du mục và bán du mục của các tổ tiên Do Thái, di chuyển giữa các vùng chăn thả gia súc tại Canaan và các khu vực lân cận. Câu chuyện về việc Jacob và con cháu ông di cư xuống Ai Cập vì nạn đói, dẫn đến thời kỳ nô lệ kéo dài nhiều thế hệ, tạo nên narrative về khổ nạn và khao khát giải phóng – một chủ đề sẽ lặp lại nhiều lần trong lịch sử Do Thái. Vai trò của Moses như người giải phóng và lập pháp giả, người nhận Mười Điều Răn tại núi Sinai và thiết lập mối quan hệ giao ước chính thức giữa YHWH và dân Israel, đánh dấu bước chuyển từ một gia tộc mở rộng sang một dân tộc với luật pháp và bản sắc tôn giáo rõ ràng. Giai đoạn này đặt nền móng cho tất cả những gì sẽ đến sau, từ cấu trúc xã hội dựa trên mười hai bộ lạc đến hệ thống niềm tin nhất thần cách mạng phân biệt Do Thái giáo với tất cả các tôn giáo đương thời.
Hệ thống tộc trưởng và giao ước thiêng liêng
Hệ thống tộc trưởng trong lịch sử Do Thái, bắt đầu từ Abraham (khoảng thế kỷ XIX – XVIII TCN theo niên đại truyền thống), đại diện cho giai đoạn đầu tiên trong sự hình thành ý thức dân tộc. Theo sách Sáng thế ký, Abraham được Thượng Đế kêu gọi rời bỏ quê hương Ur của người Chaldean để đến một vùng đất mà Ngài sẽ chỉ cho ông. Sự kiện này không chỉ là một cuộc di cư địa lý mà còn đánh dấu sự ra đời của một truyền thống tôn giáo mới, dựa trên niềm tin nhất thần và mối quan hệ cá nhân với thần thánh. Khái niệm giao ước (covenant hay berit trong tiếng Hebrew) giữa Abraham và Thượng Đế, được ghi nhận trong Sáng thế ký chương 15 và 17, thiết lập một mô hình quan hệ độc đáo: Thượng Đế hứa ban cho Abraham và dòng dõi ông một vùng đất cụ thể, sự thịnh vượng và trở thành cha của nhiều dân tộc, đổi lại Abraham và con cháu ông phải trung thành với Thượng Đế duy nhất và tuân giữ các điều răn, đặc biệt là nghi lễ cắt bì như dấu hiệu của giao ước. Mối quan hệ này không phải là giao dịch đơn thuần mà mang tính chất huyết thống tâm linh, tạo nền tảng cho quan niệm dân tộc được chọn (chosen people) trong thần học Do Thái. Các tộc trưởng tiếp theo – Isaac con trai Abraham, và Jacob cháu của Abraham – đều kế thừa và tái khẳng định giao ước này, với Jacob sau này được đổi tên thành Israel sau khi vật lộn với thiên thần, trở thành tổ phụ trực tiếp của mười hai bộ lạc Do Thái.
Tính chất độc đáo của hệ thống tộc trưởng Do Thái nằm ở sự kết hợp giữa cấu trúc gia tộc du mục và niềm tin tôn giáo mang tính cách mạng. Khác với các nền văn minh nông nghiệp định canh đương thời như Ai Cập hay Mesopotamia với các đền thờ cố định và hệ thống thần linh phức tạp, các tộc trưởng Do Thái thờ phượng một Thượng Đế có thể di chuyển cùng họ, không gắn với một thánh địa cụ thể. Điều này phản ánh lối sống du mục bán du mục của họ, di chuyển giữa các vùng chăn thả gia súc tại Canaan và các khu vực lân cận. Các câu chuyện trong Sáng thế ký về Abraham đào giếng, đàm phán quyền chăn thả với các lãnh chúa địa phương, hay việc mua hang Machpelah để chôn cất Sarah, phản ánh thực tế xã hội – kinh tế của các nhóm du mục phải thương lượng không gian sống với cư dân định canh. Đồng thời, narrative này cũng thiết lập quyền sở hữu tâm linh đối với vùng đất Canaan, ngay cả khi quyền sở hữu vật chất còn hạn chế và không liên tục. Hơn nữa, các câu chuyện về phép lạ và sự can thiệp trực tiếp của Thượng Đế trong đời sống các tộc trưởng – như việc Sarah sinh Isaac ở tuổi già, hay việc Jacob nhìn thấy thiên thang tại Bethel – củng cố niềm tin vào mối quan hệ đặc biệt này và sự quan tâm cá nhân của Thượng Đế đối với dòng dõi Abraham.
Ý nghĩa lâu dài của thời kỳ tộc trưởng đối với bản sắc Do Thái không thể đánh giá thấp. Giao ước giữa Thượng Đế và các tộc trưởng trở thành khuôn mẫu cho tất cả các giao ước sau này trong lịch sử Do Thái, đặc biệt là giao ước tại núi Sinai dưới thời Moses. Khái niệm về một Thượng Đế nhất thần, siêu việt nhưng quan tâm đến lịch sử con người và tích cực can thiệp vào đời sống cộng đồng, phân biệt rõ rệt Do Thái giáo với các tôn giáo đa thần đương thời. Các học giả như Yehuda Kaufmann đã lập luận rằng chính niềm tin nhất thần triệt để này, được khởi nguồn từ thời kỳ tộc trưởng và tinh luyện qua các thế kỷ, là điểm độc đáo nhất của tư tưởng Do Thái cổ đại. Hơn nữa, mô hình gia đình mở rộng từ các tộc trưởng – với mười hai con trai của Jacob trở thành mười hai bộ lạc Israel – tạo nền tảng cho cấu trúc xã hội và chính trị của dân tộc Do Thái trong suốt thời kỳ Kinh thánh. Ngay cả sau khi chế độ quân chủ được thiết lập, danh tính bộ lạc vẫn giữ vai trò quan trọng, và ký ức về các tộ phụ chung tiếp tục duy trì ý thức đoàn kết dân tộc qua các thời kỳ chia rẽ chính trị và lưu đày.
Đất hứa – không gian địa lý và tâm linh
Quan niệm về đất hứa (Eretz Yisrael trong tiếng Hebrew) là một trong những khái niệm trung tâm nhất của tư tưởng Do Thái, vượt xa ý nghĩa đơn thuần của lãnh thổ địa lý để trở thành một thực tại tâm linh và thần học. Theo Kinh thánh, lời hứa về vùng đất này được đưa ra lần đầu tiên cho Abraham trong Sáng thế ký 12:7, khi Thượng Đế tuyên bố sẽ ban cho dòng dõi ông vùng đất Canaan. Lời hứa này được nhắc lại và mở rộng qua các thế hệ tộc trưởng, với các mô tả ngày càng cụ thể về ranh giới của vùng đất – từ sông Ai Cập đến sông lớn Euphrates như trong Sáng thế ký 15:18. Tuy nhiên, điều đặc biệt không phải là phạm vi địa lý mà là tính chất của lời hứa: vùng đất này không phải là tài sản vô điều kiện mà là một phần của giao ước, đòi hỏi sự vâng phục và công chính từ phía những người sở hữu nó. Khái niệm này thiết lập một mối quan hệ ba chiều độc đáo giữa Thượng Đế, dân tộc và vùng đất, trong đó quyền sở hữu đất đai luôn gắn liền với trách nhiệm đạo đức và tôn giáo.
Từ góc độ thần học, đất hứa đại diện cho không gian nơi mối quan hệ giữa Thượng Đế và dân Israel có thể được thực hiện đầy đủ nhất. Đây không chỉ là nơi cư trú vật chất mà còn là nơi các điều răn của Torah có thể được tuân giữ trọn vẹn, đặc biệt là các luật liên quan đến nông nghiệp, nghi lễ và tổ chức xã hội. Các luật về năm Sa-bát (năm thứ bảy đất được nghỉ ngơi), năm Hỷ niên (năm thứ năm mươi khi đất được trả lại chủ ban đầu), và các qui định về góc ruộng để lại cho người nghèo, tất cả đều gắn liền với việc canh tác đất đai tại Eretz Yisrael. Điều này tạo nên một hệ sinh thái tâm linh – xã hội đặc thù, nơi đời sống tôn giáo và đời sống thế tục hòa quyện không tách rời. Các học giả như Abraham Joshua Heschel đã nhấn mạnh rằng trong tư tưởng Do Thái, không gian (đất đai) và thời gian (các ngày lễ thiêng) đều được thánh hóa, tạo nên một thế giới quan tích hợp. Hơn nữa, ý tưởng rằng vùng đất này là sữa và mật ong chảy tràn (như được mô tả nhiều lần trong Torah) không chỉ phản ánh sự giàu có vật chất mà còn biểu trưng cho sự đầy đủ tâm linh và sự hài hòa với ý muốn thiêng liêng.
Tuy nhiên, mối quan hệ với đất hứa cũng mang tính chất nghịch lý và đầy thử thách. Từ thời kỳ tộc trưởng, dân tộc Do Thái đã trải qua nhiều chu kỳ ở lại và rời bỏ vùng đất này. Abraham phải di cư xuống Ai Cập vì nạn đói, Jacob và con cái ông cũng xuống Ai Cập trong hoàn cảnh tương tự, dẫn đến thời kỳ nô lệ kéo dài nhiều thế hệ. Sau khi giải phóng khỏi Ai Cập, dân Israel phải lang thang trong sa mạc bốn mươi năm trước khi được phép vào Canaan, và ngay cả Moses – người lãnh đạo vĩ đại – cũng không được đặt chân vào đất hứa. Narrative này tạo nên một sức căng sâu sắc giữa lời hứa và thực tại, giữa hy vọng và sự trì hoãn. Các nhà thần học Do Thái sau này đã giải thích rằng chính sự trì hoãn này có ý nghĩa giáo dục, rèn luyện đức tin và chuẩn bị tinh thần cho dân tộc trước khi họ có thể xứng đáng sở hữu vùng đất thiêng. Trong các thời kỳ lưu đày sau này – dưới đế quốc Babylon, rồi dưới La Mã – ký ức về đất hứa trở thành nguồn sức mạnh tinh thần giúp duy trì bản sắc dân tộc, ngay cả khi họ bị tách biệt khỏi lãnh thổ vật lý. Khái niệm này tiếp tục định hình tư tưởng Do Thái qua các thế kỷ, từ những lời cầu nguyện hàng ngày năm tới tại Jerusalem đến phong trào Zionism hiện đại, cho thấy sức mạnh bền bỉ của ý tưởng đất hứa trong ý thức dân tộc Do Thái.
Thời kỳ nô lệ tại Ai Cập – nguyên mẫu khổ nạn và giải phóng
Câu chuyện về thời kỳ nô lệ tại Ai Cập và cuộc xuất hành vĩ đại (Exodus) là narrative trung tâm nhất của Kinh thánh Hebrew, định hình sâu sắc bản sắc, lễ nghi và tư tưởng chính trị – xã hội của dân tộc Do Thái. Theo sách Xuất Ai Cập ký (Exodus), sau khi Jacob và mười hai con trai ông định cư tại Ai Cập dưới sự bảo trợ của Joseph – người trở thành tể tướng của Pharaoh – dòng dõi Israel sinh sôi nảy nở mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi một Pharaoh mới lên ngôi không biết Joseph, người Ai Cập bắt đầu lo sợ sự gia tăng về số lượng của dân Hebrew và biến họ thành nô lệ, buộc họ làm các công trình xây dựng khổng lồ. Thời kỳ áp bức này, theo truyền thống được ước tính kéo dài khoảng 400 năm (mặc dù niên đại lịch sử chính xác vẫn là vấn đề tranh luận), trở thành kinh nghiệm định hình đầu tiên của dân tộc về áp bức hệ thống và khao khát tự do. Việc Pharaoh ra lệnh giết tất cả trẻ sơ sinh Do Thái nam, dẫn đến câu chuyện Moses được cứu sống khi được đặt trong giỏ thả trên sông Nile, càng nhấn mạnh tính chất tuyệt vọng của tình cảnh và sự can thiệp kỳ diệu của Thượng Đế trong việc bảo tồn dân tộc.
Ý nghĩa của narrative nô lệ Ai Cập vượt xa khía cạnh lịch sử để trở thành một nguyên mẫu văn hóa mạnh mẽ cho mọi hình thức áp bức và giải phóng. Torah nhắc đi nhắc lại việc dân Israel phải nhớ rằng họ từng là nô lệ tại Ai Cập, và kinh nghiệm này phải định hình cách họ đối xử với người ngoại bang, người nghèo và những kẻ bị áp bức trong cộng đồng của mình. Trong Xuất Ai Cập ký 22:21, Thượng Đế phán: Ngươi chớ hà hiếp người ngoại bang, vì các ngươi biết tâm trạng của người ngoại bang, bởi chính các ngươi từng là người ngoại bang tại Ai Cập. Nguyên tắc này – rằng kinh nghiệm khổ đau phải dẫn đến lòng trắc ẩn thay vì thù hận – trở thành nền tảng đạo đức của luật pháp Do Thái. Các học giả như Michael Walzer trong Exodus and Revolution (1985) đã lập luận rằng câu chuyện Xuất Ai Cập ký đã truyền cảm hứng cho vô số phong trào giải phóng trong lịch sử, từ những người Thanh giáo Anh đến phong trào dân quyền Mỹ, trở thành một khuôn mẫu phổ quát cho cuộc đấu tranh chống áp bức. Trong cộng đồng Do Thái, ký ức về nô lệ Ai Cập được tái hiện hàng năm qua lễ Vượt Qua (Pesach), khi mỗi thế hệ được dạy phải coi mình như thể chính họ đã thoát khỏi Ai Cập, đảm bảo rằng narrative này vẫn sống động và có ý nghĩa cá nhân.
Từ góc độ học thuật hiện đại, tính lịch sử của câu chuyện Xuất Ai Cập ký vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt. Các nhà khảo cổ học như Israel Finkelstein và Neil Asher Silberman trong The Bible Unearthed (2001) đã chỉ ra rằng không có bằng chứng khảo cổ trực tiếp nào tại Ai Cập hay Sinai hỗ trợ cho một cuộc di cư hàng loạt của dân nô lệ Hebrew vào khoảng thế kỷ XIII TCN như truyền thống cho rằng. Các hồ sơ Ai Cập từ thời kỳ này cũng không đề cập đến các thảm họa như mười tai vạ hay sự chết của quân đội Pharaoh trong Biển Đỏ. Tuy nhiên, điều này không làm giảm ý nghĩa văn hóa và tôn giáo của narrative. Nhiều học giả cho rằng câu chuyện Xuất Ai Cập ký có thể phản ánh ký ức tập thể về nhiều sự kiện di cư và giải phóng nhỏ hơn, được kết hợp và sử thi hóa theo thời gian. Một số nhà nghiên cứu khác, như Richard Elliott Friedman trong The Exodus (2017), vẫn bảo vệ một phiên bản giảm quy mô của sự kiện lịch sử, có thể liên quan đến nhóm Levite hoặc các nhóm Habiru được đề cập trong văn bản Ai Cập. Dù sự thật lịch sử như thế nào, rõ ràng là narrative Xuất Ai Cập ký đã trở thành nền tảng không thể thiếu của bản sắc Do Thái, định hình cách dân tộc này hiểu về chính họ, mối quan hệ của họ với Thượng Đế, và trách nhiệm đạo đức của họ đối với những người dễ bị tổn thương trong xã hội.
Moses và giao ước tại núi Sinai
Moses, theo truyền thống Do Thái, là nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử dân tộc – Moshe Rabbeinu (Moses thầy chúng ta) – người vừa là giải phóng viên, vừa là lập pháp giả và tiên tri tối cao. Câu chuyện về cuộc đời ông, từ khi được công chúa Ai Cập cứu sống và nuôi dưỡng trong cung điện, đến khi phải chạy trốn sau khi giết một người giám sát Ai Cập đang đánh một nô lệ Hebrew, rồi gặp Thượng Đế tại bụi gai cháy ở núi Horeb và được giao sứ mệnh giải phóng dân tộc, đã trở thành một trong những câu chuyện kinh điển nhất của văn học thế giới. Moses không phải là một anh hùng hoàn hảo trong mô tả của Kinh thánh – ông có khuyết điểm nói năng (có thể là nói lắp), thường xuyên nghi ngờ khả năng của mình, và đôi khi tỏ ra nóng nảy (như khi đập vỡ các bảng đá chứa Mười Điều Răn khi thấy dân Israel thờ tượng bò vàng). Tuy nhiên, chính tính cách phức tạp và nhân bản này làm cho ông trở nên đáng tin cậy và gần gũi, đồng thời nhấn mạnh rằng lãnh đạo vĩ đại không đến từ sự hoàn hảo cá nhân mà từ sự phục tùng ý chí thiêng liêng và cam kết phục vụ cộng đồng.
Sự kiện then chốt trong cuộc đời Moses và trong lịch sử dân tộc Do Thái là việc nhận Mười Điều Răn (Decalogue) và Torah tại núi Sinai, xảy ra theo truyền thống vào khoảng thế kỷ XIII TCN, năm mươi ngày sau khi dân Israel rời khỏi Ai Cập. Cảnh tượng mặc khải tại Sinai được mô tả trong Xuất Ai Cập ký 19-20 với những chi tiết ấn tượng: sấm sét, lửa, khói dày đặc bao phủ núi, tiếng kèn thiêng vang dội, và toàn thể dân chúng làm chứng nhân cho sự xuất hiện của Thượng Đế. Đây không phải là một mặc khải riêng tư cho một cá nhân mà là một kinh nghiệm tập thể, trong đó cả dân tộc được mời gọi vào một giao ước mới. Khác với giao ước với Abraham mang tính chất lời hứa đơn phương, giao ước Sinai là một hiệp ước hai chiều: Thượng Đế sẽ là Thượng Đế của Israel và bảo vệ họ, còn Israel phải tuân giữ các điều răn và trở thành vương quốc tư tế và dân tộc thánh (Xuất Ai Cập ký 19:6). Mười Điều Răn, được khắc trên hai bảng đá, bao gồm cả nghĩa vụ đối với Thượng Đế (không thờ các thần khác, không làm tượng chạm, không xưng danh Thượng Đế vô nghĩa, giữ ngày Sa-bát) và nghĩa vụ đối với cộng đồng (hiếu kính cha mẹ, không giết người, không ngoại tình, không trộm cắp, không làm chứng gian, không tham lam), thiết lập một hệ thống đạo đức toàn diện.
Ý nghĩa thần học và pháp lý của giao ước Sinai là nền tảng của Do Thái giáo như một tôn giáo luật pháp. Torah (dạy dỗ hoặc luật pháp trong tiếng Hebrew), bao gồm năm sách đầu của Kinh thánh được cho là Moses viết dưới sự mặc khải thiêng, không chỉ chứa các nguyên tắc đạo đức rộng lớn mà còn có 613 điều răn (mitzvot) cụ thể điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống – từ nghi lễ thờ phượng đến luật hình sự, từ qui định ăn uống (kashrut) đến công lý xã hội. Hệ thống luật này phản ánh một thế giới quan trong đó tôn giáo và đời sống thế tục không tách biệt, mọi hành động đều có ý nghĩa tâm linh và đạo đức. Các học giả như Jon D. Levenson đã chỉ ra rằng giao ước Sinai tạo ra một mô hình chính trị thần quyền độc đáo, trong đó Thượng Đế là vua thực sự của Israel, và luật pháp thiêng liêng có quyền tối cao cao hơn cả quyền lực vua chúa trần thế (như sẽ thấy rõ trong các xung đột giữa các tiên tri và các vua trong lịch sử sau này). Hơn nữa, việc toàn thể dân tộc – không chỉ một tầng lớp tư tế hay quý tộc – được kêu gọi trở thành dân tộc thánh tạo nên một ý thức bình đẳng về mặt tôn giáo, mặc dù vẫn có sự phân công vai trò khác nhau (như vai trò đặc biệt của bộ lạc Levi trong việc phục vụ thánh điện). Moses, trong vai trò trung gian giữa Thượng Đế và dân chúng, thiết lập mô hình cho các tiên tri sau này, nhưng theo Phúc truyền ký 34:10, không còn ai nổi lên ở Israel như Moses, người mà Chúa biết mặt đối mặt – nhấn mạnh tính độc nhất của ông trong lịch sử dân tộc Do Thái.
Chinh phục Canaan và thời kỳ các Thẩm phán
Sau bốn mươi năm lang thang trong sa mạc – một thời kỳ rèn luyện và chuẩn bị tinh thần – dân Israel bước vào giai đoạn chinh phục và định cư tại Canaan dưới sự lãnh đạo của Joshua và sau đó là các Thẩm phán, kéo dài từ khoảng 1200 đến 1050 TCN. Đây là thời kỳ chuyển đổi then chốt từ lối sống du mục sang nông nghiệp định canh, với tất cả những thay đổi xã hội, kinh tế và tôn giáo kèm theo. Thời kỳ các Thẩm phán đặc biệt quan trọng vì nó phản ánh một thí nghiệm chính trị độc đáo: một xã hội bộ lạc phi tập quyền, nơi lãnh đạo nổi lên dựa trên uy tín cá nhân và sự kêu gọi thiêng liêng thay vì thừa kế huyết thống hay cấu trúc quyền lực thường trực. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng đầy thử thách: mối đe dọa quân sự liên tục từ các dân tộc láng giềng, sự thiếu thống nhất giữa các bộ lạc, và đặc biệt là cuộc đấu tranh tôn giáo gay gắt giữa nhất thần Do Thái và sức hấp dẫn của các tôn giáo Canaanite đa thần. Sự tồn tại của nhiều thánh địa địa phương như Shiloh, Shechem và Bethel, trước khi Jerusalem trở thành trung tâm duy nhất, phản ánh bản chất phi tập trung của xã hội Israel sơ khai. Chính những thách thức của thời kỳ này – sự chia rẽ chính trị, áp lực quân sự đặc biệt từ người Philistine với công nghệ sắt tiên tiến, và sự không nhất quán tôn giáo – cuối cùng tạo ra nhu cầu chuyển đổi sang chế độ quân chủ tập quyền hơn.
Quá trình chinh phục và định cư dưới thời Joshua
Sau bốn mươi năm lang thang trong sa mạc Sinai – một thời gian được Kinh thánh giải thích là sự trừng phạt cho thế hệ thiếu đức tin từ chối vào đất hứa khi nghe báo cáo tiêu cực của các thám tử – dân Israel cuối cùng được phép bước vào Canaan dưới sự lãnh đạo của Joshua, người kế nhiệm Moses. Sách Joshua mô tả một chiến dịch quân sự nhanh chóng và quyết định, bắt đầu với việc vượt sông Jordan một cách kỳ diệu (nước sông ngừng chảy để dân chúng đi qua), tiếp theo là sự sụp đổ nổi tiếng của thành Jericho khi dân Israel diễu hành quanh thành bảy ngày và thổi kèn. Các trận chiến quan trọng khác bao gồm chinh phục thành Ai, liên minh với dân Gibeon, và các chiến dịch ở miền nam và miền bắc Canaan. Theo mô tả của sách Joshua, cuộc chinh phục này diễn ra nhanh chóng và triệt để, với phần lớn vùng đất được chiếm đóng trong vòng vài năm. Tuy nhiên, sách Thẩm phán – quyển tiếp theo trong Kinh thánh – trình bày một bức tranh phức tạp hơn, cho thấy quá trình chinh phục kéo dài, không hoàn toàn, và đầy thử thách, với nhiều thành phố Canaanite vẫn tồn tại và cư dân địa phương tiếp tục sống cạnh các bộ lạc Israel.
Từ góc độ khảo cổ học, bằng chứng về một cuộc chinh phục quân sự quy mô lớn vào cuối thế kỷ XIII hoặc đầu thế kỷ XII TCN là không rõ ràng và đầy tranh cãi. Các nhà khảo cổ như William Dever đã chỉ ra rằng trong khi một số thành phố được đề cập trong sách Joshua (như Hazor và Lachish) thực sự có dấu hiệu phá hủy trong thời kỳ này, nhiều thành phố khác (bao gồm cả Jericho) hoặc không có dấu hiệu phá hủy vào thời điểm đó hoặc thậm chí không có người ở. Điều này đã dẫn đến nhiều lý thuyết thay thế về nguồn gốc của Israel tại Canaan: mô hình định cư ôn hòa (Israel xuất hiện từ sự di cư dần dần của các nhóm dân du mục và bán du mục), mô hình nổi dậy nông dân (Israel hình thành từ các tầng lớp thấp của xã hội Canaanite nổi dậy chống lại các thành bang), hoặc mô hình chuyển đổi xã hội (sự thay đổi từ bên trong xã hội Canaan thay vì xâm lược từ bên ngoài). Nghiên cứu gần đây của Israel Finkelstein và Neil Silberman cho rằng những người mà sau này tự nhận là Israel có thể đã là cư dân bản địa của vùng đất cao Canaan, trải qua một quá trình phân biệt dân tộc dần dần dựa trên thực hành văn hóa và tôn giáo khác biệt hơn là chinh phục quân sự. Bất kể sự thật lịch sử như thế nào, narrative Kinh thánh về chinh phục Canaan phục vụ mục đích thần học quan trọng: khẳng định rằng vùng đất này là quà tặng từ Thượng Đế theo lời hứa với tổ tiên, và việc sở hữu nó đòi hỏi sự vâng phục các điều răn thiêng liêng.
Quá trình định cư tại Canaan đánh dấu sự chuyển đổi then chốt trong lối sống của dân Israel – từ du mục chăn thả gia súc sang nông nghiệp định canh. Sự thay đổi này có tác động sâu rộng đến cấu trúc xã hội, kinh tế và tôn giáo. Các bộ lạc Israel định cư ở các khu vực khác nhau: Judah và Simeon ở miền nam, Ephraim và Manasseh ở vùng núi trung tâm, các bộ lạc phía bắc như Asher, Zebulun, Naphtali gần bờ biển và vùng Galilee. Mỗi bộ lạc nhận được một phần đất theo sự phân chia được mô tả chi tiết trong sách Joshua, mặc dù bộ lạc Levi không nhận đất canh tác mà được phân bổ các thành phố để sống và phục vụ vai trò tôn giáo. Các cộng đồng nông nghiệp mới này phải học cách canh tác ô-liu, nho và ngũ cốc – những cây trồng đặc trưng của vùng Địa Trung Hải – đồng thời đối phó với thách thức từ môi trường (hạn hán định kỳ, đất đai đồi núi khó canh tác) và từ các dân tộc láng giềng. Sự chuyển đổi này cũng đặt ra thử thách tôn giáo lớn: các tôn giáo Canaanite, đặc biệt là thờ cúng thần Baal (thần mưa và màu mỡ) và nữ thần Asherah, có sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với nông dân mới lo lắng về mùa màng. Cuộc đấu tranh giữa việc trung thành với YHWH – Thượng Đế của giao ước – và sự cám dỗ theo các thực hành tôn giáo địa phương trở thành chủ đề xuyên suốt của thời kỳ các Thẩm phán và tiếp tục trong các thế kỷ sau.
Hệ thống lãnh đạo phi tập quyền của các Thẩm phán
Thời kỳ các Thẩm phán (khoảng 1200 – 1050 TCN) đại diện cho một giai đoạn độc đáo trong lịch sử chính trị Israel, khi dân tộc tồn tại như một liên minh lỏng lẻo của các bộ lạc không có chính quyền trung ương thường trực. Từ Thẩm phán (shofet trong tiếng Hebrew) không chỉ đơn thuần nghĩa là quan tòa mà còn có nghĩa là người giải cứu, người lãnh đạo quân sự và cai trị. Các Thẩm phán không phải là quân chủ thế tập hay triều đại – họ không truyền quyền lực cho con cái – mà là những cá nhân được Thượng Đế kêu gọi trong các thời điểm khủng hoảng cụ thể để cứu một hoặc nhiều bộ lạc khỏi áp bức bên ngoài. Sách Thẩm phán liệt kê mười hai thẩm phán chính (cộng với một số nhân vật phụ), bao gồm những tên tuổi nổi tiếng như Deborah (nữ tiên tri và thẩm phán duy nhất), Gideon, Jephthah và Samson. Mỗi câu chuyện về Thẩm phán theo một chu kỳ lặp đi lặp lại: dân Israel quay lưng với YHWH và thờ các thần tượng, Thượng Đế để cho họ bị kẻ thù áp bức, dân chúng kêu cứu, Thượng Đế nâng lên một Thẩm phán để giải cứu họ, có một thời gian hòa bình, rồi chu kỳ bắt đầu lại. Mô hình này phản ánh một thần học lịch sử: số phận của dân tộc gắn liền với sự trung thành tôn giáo của họ.
Hệ thống Thẩm phán có những ưu điểm và hạn chế rõ rệt. Về mặt tích cực, nó tránh được sự tập trung quyền lực trong tay một cá nhân hoặc gia tộc, duy trì sự tự chủ của các bộ lạc và ngăn chặn sự xuất hiện của một tầng lớp quý tộc thế tập. Hệ thống này cũng linh hoạt, cho phép sự lãnh đạo nổi lên từ các bộ lạc và giới tính khác nhau tùy theo nhu cầu – sự thật rằng Deborah, một phụ nữ, có thể trở thành Thẩm phán cho thấy một mức độ cởi mở bất ngờ trong xã hội cổ đại. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của hệ thống là sự thiếu liên tục và phối hợp. Mỗi Thẩm phán thường chỉ lãnh đạo một hoặc vài bộ lạc, không phải toàn thể dân tộc. Không có quân đội thường trực hay hệ thống hành chính trung ương, khiến Israel yếu thế trước các mối đe dọa quân sự liên tục từ các dân tộc láng giềng như người Philistine (từ phía tây), Ammon (từ phía đông), và các nhóm du mục sa mạc. Câu nói lặp đi lặp lại trong sách Thẩm phán – trong những ngày đó không có vua ở Israel, ai nấy đều làm điều phải trước mắt mình (Thẩm phán 21:25) – phản ánh cả sự tự do và sự hỗn loạn của thời kỳ này.
Các câu chuyện về Thẩm phán cũng tiết lộ những căng thẳng sâu xa trong xã hội Israel sơ khai. Câu chuyện Gideon minh họa sự không chắc chắn về hình thức chính phủ thích hợp: sau khi đánh bại người Midian, dân chúng mời Gideon trở thành vua và thiết lập triều đại, nhưng ông từ chối nói Ta sẽ không cai trị các ngươi… YHWH sẽ cai trị các ngươi (Thẩm phán 8:23). Tuy nhiên, con trai Gideon là Abimelech sau đó cố gắng tự lập làm vua, dẫn đến cuộc nội chiến thảm khốc. Câu chuyện này phản ánh cuộc tranh luận về thần quyền trực tiếp so với quân chủ trần thế – một chủ đề sẽ nổi lên mạnh mẽ hơn khi Israel yêu cầu một vua trong thời Samuel. Các học giả như Norman Gottwald đã lập luận rằng thời kỳ Thẩm phán đại diện cho một thí nghiệm egalitarian, một xã hội bộ lạc chống lại cấu trúc quyền lực phân cấp của các vương quốc Canaanite xung quanh. Từ góc độ này, yêu cầu một vua trong thời sau (1 Samuel 8) không chỉ là thực dụng quân sự mà còn là sự từ bỏ một mô hình xã hội cởi mở hơn. Tuy nhiên, sách Thẩm phán cũng ghi nhận những thất bại đạo đức nghiêm trọng của thời kỳ này, bao gồm các vụ thảm sát bộ lạc nội bộ (câu chuyện về vợ lẽ của người Levite và gần như diệt chủng bộ lạc Benjamin) và sự suy đồi tôn giáo lan rộng. Bức tranh phức tạp này cho thấy một xã hội đang vật lộn để định hình bản sắc và cấu trúc của mình, chuẩn bị cho sự chuyển đổi lớn tiếp theo sang chế độ quân chủ.
Căng thẳng tôn giáo giữa nhất thần và đa thần
Một trong những thử thách lớn nhất của thời kỳ Thẩm phán là cuộc đấu tranh để duy trì bản sắc tôn giáo Do Thái nhất thần trong bối cảnh văn hóa Canaan đa thần. Các tôn giáo Canaanite, được biết đến qua các văn bản Ugarit được phát hiện trong thế kỷ XX, có một hệ thống thần linh phức tạp với thần tối cao El, thần bão tố và màu mỡ Baal, nữ thần Asherah (vợ của El và có thể của Baal), nữ thần chiến tranh và tình yêu Anat, và nhiều thần khác. Các tôn giáo này gắn chặt với chu kỳ nông nghiệp, với các nghi lễ sinh sản và lễ hội mùa màng đóng vai trò trung tâm. Đối với những nông dân Do Thái mới định cư, lo lắng về mưa, mùa màng và sự sinh sôi của đàn gia súc, sức hấp dẫn của việc thờ cúng Baal – được tin là kiểm soát mưa và khả năng sinh sản – là rất mạnh mẽ. Sách Thẩm phán ghi nhận nhiều lần dân Israel hành dâm theo các Baal và thờ phượng Asherah, sử dụng ngôn ngữ tình dục để mô tả sự không trung thành tôn giáo như một dạng ngoại tình tâm linh với Thượng Đế giao ước.
Cuộc đấu tranh này không chỉ đơn thuần là giữa hai hệ thống tín ngưỡng mà còn phản ánh hai thế giới quan căn bản khác nhau. Tôn giáo Canaanite là tôn giáo thiên nhiên, trong đó các thần là biểu tượng hóa của các lực lượng tự nhiên (mưa, mặt trời, sinh sản) và được thờ phượng để đảm bảo sự hòa hợp vũ trụ và màu mỡ. Ngược lại, Do Thái giáo, ngay từ nguồn gốc, nhấn mạnh YHWH là Thượng Đế của lịch sử hơn là Thượng Đế của thiên nhiên, Đấng đã can thiệp trong lịch sử để giải phóng dân tộc khỏi Ai Cập và thiết lập giao ước. Trong khi các tôn giáo đa thần thường chấp nhận sự tồn tại của nhiều thần và cho phép thờ phượng nhiều thần linh (henotheism hoặc monolatry – thờ một thần chính nhưng thừa nhận các thần khác), Do Thái giáo yêu cầu sự trung thành độc quyền với YHWH. Điều răn đầu tiên trong Mười Điều Răn – Ngươi không được có các thần khác trước mặt Ta – không chỉ cấm thờ thần khác mà còn phủ nhận tính hợp pháp của việc tồn tại các thần khác. Yêu cầu này, cách mạng trong bối cảnh thế giới cổ đại, đặt ra thử thách to lớn cho một dân tộc vừa mới định cư giữa các nền văn hóa đa thần lâu đời.
Các học giả tôn giáo như Mark S. Smith trong The Early History of God (2002) đã theo dõi sự phát triển dần dần của nhất thần Do Thái từ một hình thức monolatry sớm (thờ phượng độc quyền YHWH nhưng có thể thừa nhận sự tồn tại của các thần khác) sang nhất thần triệt để (phủ nhận sự tồn tại của bất kỳ thần nào khác ngoài YHWH). Quá trình này có thể đã mất nhiều thế kỷ và không diễn ra đồng đều trong tất cả các tầng lớp xã hội. Bằng chứng khảo cổ, như các văn tự Kuntillet Ajrud từ thế kỷ VIII TCN đề cập đến YHWH và Asherah của Ngài, cho thấy ngay cả trong thời kỳ muộn hơn, một số người Do Thái có thể vẫn kết hợp yếu tố của tôn giáo Canaanite vào thờ phượng YHWH. Sách Thẩm phán ghi nhận những nỗ lực của các nhà lãnh đạo tôn giáo để thanh lọc thờ phượng – như khi Gideon phá hủy bàn thờ Baal của cha mình – nhưng cũng thừa nhận sự tái diễn liên tục của hành vi bội đạo. Điều đáng chú ý là Kinh thánh không cố gắng che giấu những thất bại này mà trình bày chúng một cách trung thực, phục vụ mục đích giáo dục cho các thế hệ sau: sự tồn tại của dân tộc phụ thuộc vào sự trung thành với giao ước, và đau khổ là hậu quả tự nhiên của sự bội đạo. Từ góc độ này, thời kỳ Thẩm phán không phải là thời kỳ của sự thất bại hoàn toàn mà là thời kỳ của sự đấu tranh và tinh luyện tôn giáo, trong đó bản sắc Do Thái nhất thần dần dần được củng cố thông qua các thử thách lặp đi lặp lại.
Sự xuất hiện của các trung tâm tôn giáo trước Jerusalem
Trong thời kỳ Thẩm phán, trước khi Jerusalem trở thành trung tâm tôn giáo duy nhất dưới triều đại David và Solomon, thờ phượng YHWH được thực hiện tại nhiều thánh địa khác nhau trên khắp lãnh thổ Israel. Các địa điểm này phục vụ như trung tâm tôn giáo, chính trị và văn hóa cho các bộ lạc trong khu vực. Thánh địa quan trọng nhất trong thời kỳ này là Shiloh, nơi đặt Hòm Giao Ước (Ark of the Covenant) – chiếc hòm chứa các bảng đá khắc Mười Điều Răn và biểu tượng cho sự hiện diện của YHWH giữa dân Israel. Sách Joshua 18 mô tả việc dựng lều hội kiến (Tabernacle) tại Shiloh, và nơi đây trở thành trung tâm hành hương chính cho các lễ hội hàng năm. Câu chuyện về Samuel, được sinh ra nhờ lời cầu nguyện của mẹ Hannah tại Shiloh và được dâng cho Thượng Đế để phục vụ dưới sự giám sát của thầy tế lễ Eli, minh họa tầm quan trọng của thánh địa này trong đời sống tôn giáo của dân tộc. Tuy nhiên, Shiloh cuối cùng bị phá hủy (có thể bởi người Philistine khoảng 1050 TCN), một sự kiện được tiên tri Jeremiah sau này viện dẫn như cảnh báo rằng ngay cả những nơi thiêng nhất cũng có thể bị hủy diệt nếu dân chúng không trung thành với giao ước.
Các thánh địa khác cũng đóng vai trò quan trọng trong thời kỳ này. Shechem, nằm giữa núi Gerizim và núi Ebal, là nơi Joshua tập hợp dân chúng để tái khẳng định giao ước (Joshua 24) và được coi là một trung tâm tôn giáo truyền thống từ thời tộc trưởng. Bethel (nghĩa là _nhà của Thượng Đế), nơi tổ phụ Jacob từng có giấc mơ về chiếc thang lên thiên đàng, cũng là một thánh địa quan trọng nơi dân chúng tìm kiếm sự dẫn dắt thiêng liêng. Gilgal, gần sông Jordan, là nơi đầu tiên dân Israel cắm trại sau khi vượt sông và nơi họ thực hiện nghi lễ cắt bì để tái gia nhập giao ước sau thời kỳ sa mạc. Mỗi thánh địa này có ý nghĩa lịch sử và truyền thống riêng, thường gắn liền với một sự kiện quan trọng trong quá khứ của dân tộc. Sự tồn tại của nhiều thánh địa phản ánh bản chất phi tập trung của xã hội Israel trong thời kỳ Thẩm phán, nơi các bộ lạc duy trì một mức độ tự chủ tôn giáo đáng kể. Các thầy tế lễ tại các thánh địa này, nhiều người thuộc bộ lạc Levi, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì truyền thống tôn giáo, giảng dạy Torah, và thực hiện các nghi lễ tế lễ.
Tuy nhiên, sự phi tập trung này cũng tạo ra rủi ro đáng kể cho sự thuần khiết tôn giáo. Khi các thánh địa độc lập phát triển các truyền thống riêng, có khả năng ảnh hưởng từ các tôn giáo Canaanite địa phương len lỏi vào. Sách Thẩm phán ghi nhận trường hợp một người Ephraim tên Micah thiết lập một thánh đường riêng với tượng chạm và thuê một thầy tế lễ Levite, sau đó bộ lạc Dan chiếm đoạt các đồ vật này và lập thánh địa riêng tại Dan (Thẩm phán 17-18), một câu chuyện phản ánh sự hỗn loạn tôn giáo và thiếu sự giám sát trung ương. Chính những thách thức này – sự chia rẽ chính trị, mối đe dọa quân sự từ bên ngoài (đặc biệt là từ người Philistine với vũ khí sắt tiên tiến), và sự không nhất quán tôn giáo – cuối cùng tạo ra áp lực cho sự chuyển đổi từ hệ thống Thẩm phán phi tập trung sang chế độ quân chủ tập quyền. Khi dân chúng yêu cầu tiên tri Samuel chỉ định một vua để xét đoán chúng tôi như mọi dân tộc khác (1 Samuel 8:5), họ đang tìm kiếm không chỉ sự lãnh đạo quân sự mạnh mẽ hơn mà còn sự thống nhất và ổn định – cả chính trị lẫn tôn giáo – mà hệ thống Thẩm phán không thể cung cấp. Sự chuyển đổi này sẽ dẫn đến thời kỳ vương quốc thống nhất và sự tập trung hóa thờ phượng tại Jerusalem, đánh dấu một giai đoạn mới trong lịch sử dân tộc Do Thái.
Vương quốc thống nhất và thời kỳ hoàng kim
Sự thiết lập chế độ quân chủ dưới Saul và sự phát triển của nó dưới David và Solomon (khoảng 1050 đến 931 TCN) đánh dấu đỉnh cao quyền lực chính trị và văn hóa của Israel cổ đại. Triều đại David đặc biệt quan trọng vì ông đã biến Jerusalem thành thủ đô chính trị và tôn giáo, thiết lập một trung tâm thống nhất cho toàn dân tộc và nhận được lời hứa thiêng liêng về một triều đại vĩnh cửu – nền tảng cho niềm tin về Messiah sau này. Thời Solomon chứng kiến đỉnh cao thịnh vượng với việc xây dựng Đệ nhất Thánh điện, công trình kiến trúc và tôn giáo vĩ đại nhất của dân tộc, tập trung hóa thờ phượng tại Jerusalem và biến thành phố này thành trung tâm không thể thay thế của đời sống tôn giáo Do Thái. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự nở rộ của văn học trí tuệ với các tác phẩm như Thi thiên, Châm ngôn và có thể là Truyền đạo, phản ánh sự trưởng thành về tư tưởng và khả năng phản tư triết học về các vấn đề căn bản của cuộc sống. Tuy nhiên, sự thịnh vượng này cũng chứa đựng hạt giống của sự suy tàn: thuế nặng, lao động cưỡng bức, và sự xâm nhập của các tôn giáo ngoại bang dưới Solomon tạo ra những bất mãn sâu sắc sẽ dẫn đến sự chia rẽ vương quốc sau cái chết của ông.
Triều đại Saul và khởi đầu chế độ quân chủ
Sự chuyển đổi từ hệ thống Thẩm phán phi tập quyền sang chế độ quân chủ đánh dấu một bước ngoặt then chốt trong lịch sử chính trị Do Thái, và triều đại Saul (khoảng 1050 – 1010 TCN) đại diện cho giai đoạn quá độ đầy mâu thuẫn này. Theo sách 1 Samuel, yêu cầu của dân chúng về một vua xuất phát từ nhu cầu thực tế: đối phó với mối đe dọa liên tục từ người Philistine, những người đã chiếm đóng vùng ven biển với công nghệ sắt tiên tiến và tổ chức quân sự vượt trội. Tuy nhiên, yêu cầu này cũng phản ánh khát vọng sâu xa hơn để trở thành như mọi dân tộc khác, với cấu trúc quyền lực rõ ràng và sự liên tục trong lãnh đạo. Tiên tri Samuel, đại diện cho trật tự cũ, ban đầu chống lại ý tưởng này, cảnh báo rằng một vua sẽ đòi hỏi thuế nặng, t征召 con trai họ vào quân đội, tịch thu đất đai, và biến dân thành nô bộc (1 Samuel 8:10-18). Hơn nữa, từ góc độ thần học, việc chọn một vua trần thế được coi như sự từ chối YHWH là vua chân thật của Israel – một mâu thuẫn căn bản sẽ định hình mối quan hệ phức tạp giữa quyền lực tôn giáo và quyền lực chính trị trong suốt lịch sử Do Thái.
Saul, một người đàn ông cao lớn và dũng cảm từ bộ lạc Benjamin, được Samuel xức dầu bí mật và sau đó được chọn công khai thông qua thăm thẻ thiêng liêng. Triều đại của ông bắt đầu với những thành công đáng kể: ông giải cứu thành Jabesh-gilead khỏi cuộc bao vây của người Ammon, củng cố quyền lực của mình thông qua các chiến thắng quân sự, và cố gắng tạo ra một cơ cấu quân đội thường trực. Tuy nhiên, triều đại Saul cũng bộc lộ những căng thẳng vốn có của chế độ quân chủ mới. Xung đột giữa Saul và Samuel về quyền hạn tôn giáo – đặc biệt là sự kiện Saul tự tiện dâng tế lễ thiêu thay vì đợi Samuel (1 Samuel 13) và việc không tiêu diệt hoàn toàn người Amalek như được lệnh (1 Samuel 15) – minh họa sức căng giữa quyền lực vua chúa và quyền uy tiên tri. Samuel tuyên bố rằng vâng lời tốt hơn tế lễ, khẳng định rằng ngay cả vua cũng phải tuân theo luật pháp thiêng liêng và sự giám sát của tiên tri – một nguyên tắc sẽ trở thành nền tảng của chính trị Do Thái. Sự từ chối của Saul dẫn đến việc Samuel bí mật xức dầu cho David, tạo nên tình huống chính trị phức tạp với hai người được xức dầu cùng tồn tại.
Nửa sau triều đại Saul bị chi phối bởi sự suy thoái tâm lý của ông và cuộc đối đầu bi kịch với David. Kinh thánh mô tả Saul bị thần ác từ YHWH làm cho phiền muộn (1 Samuel 16:14), một cách diễn đạt có thể phản ánh trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Sự ghen tị của ông với David – người anh hùng trẻ tuổi đã đánh bại người Philistine Goliath và được dân chúng tôn vinh – biến thành ám ảnh, dẫn đến nhiều nỗ lực ám sát David và cuộc truy đuổi kéo dài nhiều năm. Sự sụp đổ cuối cùng đến khi Saul và ba con trai của ông, bao gồm Jonathan bạn thân của David, bị giết trong trận chiến với người Philistine tại núi Gilboa (khoảng 1010 TCN). Bài ca thương của David cho Saul và Jonathan trong 2 Samuel 1 – Làm sao những kẻ dũng sĩ đã ngã, và khí giới chiến trận đã mất – là một trong những đoạn văn thơ cảm động nhất trong Kinh thánh, thể hiện sự tôn trọng chân thành dành cho vua đầu tiên bất chấp sự thù địch giữa họ. Triều đại Saul, mặc dù ngắn ngủi và bi kịch, đã thiết lập khuôn mẫu cho chế độ quân chủ Israel: một vị vua phải vừa là chiến binh dũng cảm vừa tuân phục ý chí thiêng liêng, và thất bại trong việc duy trì sự cân bằng này sẽ dẫn đến thảm họa. Kinh nghiệm này chuẩn bị đường cho David, vị vua lý tưởng sẽ thiết lập triều đại vĩ đại nhất trong lịch sử Do Thái.
Vua David và sự thiết lập Jerusalem
David (khoảng 1010 – 970 TCN) là nhân vật trung tâm nhất trong lịch sử quân chủ Do Thái, một người vừa là chiến binh, vừa là nhà thơ, vừa là chính trị gia tài ba, người đã biến Israel từ một liên minh bộ lạc yếu ớt thành một vương quốc khu vực có sức mạnh. Sau cái chết của Saul, David ban đầu chỉ được công nhận làm vua của Judah tại Hebron, trong khi con trai Saul là Ish-bosheth cai trị các bộ lạc phía bắc. Cuộc nội chiến kéo dài bảy năm cuối cùng kết thúc với việc David được tất cả các bộ lạc Israel công nhận làm vua. Một trong những quyết định chính trị sáng suốt nhất của David là lựa chọn Jerusalem – một thành phố Jebusite vẫn còn trong tay người Canaanite – làm thủ đô mới. Việc chinh phục Jerusalem (khoảng 1003 TCN) và biến nó thành Thành phố của David (Ir David) là một nước cờ chiến lược xuất sắc: thành phố này nằm ở ranh giới giữa các bộ lạc phía nam (Judah) và phía bắc (đặc biệt là Benjamin và Ephraim), không thuộc lãnh thổ truyền thống của bất kỳ bộ lạc nào, do đó tránh được sự ghen tị giữa các bộ lạc. Hơn nữa, Jerusalem có vị trí địa lý phòng thủ tuyệt vời trên các đồi núi và có nguồn nước ổn định, làm cho nó trở thành thủ đô chính trị lý tưởng.
Nhưng tầm nhìn của David không dừng lại ở việc tạo ra một thủ đô chính trị – ông còn muốn biến Jerusalem thành trung tâm tôn giáo duy nhất của dân tộc, từ đó củng cố cả quyền lực chính trị và tôn giáo dưới triều đại của mình. Việc David đưa Hòm Giao Ước từ Kiriath-jearim đến Jerusalem (2 Samuel 6) là một sự kiện mang tính biểu tượng sâu sắc, tượng trưng cho việc YHWH, Thượng Đế của Israel, chọn Jerusalem làm nơi ngự và từ đó chấp thuận triều đại Davidic. Cuộc rước Hòm được mô tả như một lễ hội lớn với âm nhạc, múa hát, và tế lễ, với chính David mặc vải gai nhảy múa trước Hòm – một hành động thể hiện sự hạ mình trước Thượng Đế và sự kết nối cá nhân sâu sắc với tôn giáo của dân tộc. Hơn nữa, lời hứa thiêng liêng được đưa ra cho David thông qua tiên tri Nathan (2 Samuel 7) – được gọi là Giao ước Davidic – tuyên bố rằng triều đại của David sẽ tồn tại mãi mãi, con cháu ông sẽ ngồi trên ngai vua từ thế hệ này sang thế hệ khác. Lời hứa này trở thành nền tảng cho niềm tin về Messiah (Đấng chịu xức dầu) trong truyền thống Do Thái – một vị vua tương lai từ dòng dõi David sẽ phục hồi vương quốc và mang lại kỷ nguyên hòa bình và công lý.
Tuy nhiên, Kinh thánh không che giấu những khiếm khuyết đạo đức nghiêm trọng của David. Câu chuyện David và Bathsheba – việc ông ngoại tình với vợ của Uriah người Hittite, rồi sắp xếp cho Uriah chết trong chiến trận để che đậy tội lỗi – là một trong những phê phán đạo đức mạnh mẽ nhất đối với quyền lực vua chúa trong văn học cổ đại. Tiên tri Nathan đối chất David thông qua một câu chuyện ngụ ngôn về người giàu lấy con cừu duy nhất của người nghèo, dẫn đến lời thú tội nổi tiếng của David: Ta đã phạm tội nghịch cùng YHWH (2 Samuel 12:13). Sự sẵn sàng của David thừa nhận tội lỗi và chấp nhận sự trừng phạt – cái chết của đứa con sinh ra từ mối quan hệ ngoại tình, và bạo lực liên miên trong gia đình ông (hiếp dâm Tamar bởi anh trai Amnon, sự báo thù của Absalom, cuộc nổi loạn của Absalom chống cha) – minh họa một nguyên tắc quan trọng: ngay cả vua cũng không vượt trên luật pháp thiêng liêng và phải gánh chịu hậu quả của hành động sai trái. Các học giả như Gerhard von Rad đã chỉ ra rằng narrative về sự kế thừa trong nhà David (2 Samuel 9-20 và 1 Các Vua 1-2), thường được gọi là Lịch sử Sự Kế Thừa, là một trong những tác phẩm lịch sử tinh tế nhất của thế giới cổ đại, trình bày chính trị quyền lực với sự trung thực tâm lý và đạo đức hiếm thấy. David xuất hiện như một nhân vật bi kịch – vĩ đại trong tài năng chính trị và quân sự nhưng thất bại trong đời sống gia đình và thường xuyên phải đối mặt với hậu quả của những quyết định sai lầm. Tuy nhiên, chính sự phức tạp nhân bản này, kết hợp với những thành tựu chính trị và tôn giáo của ông, đã làm cho David trở thành hình mẫu lý tưởng của vua Do Thái – một tiêu chuẩn mà tất cả các vua sau này được đánh giá dựa trên đó.
Thời Solomon và đỉnh cao quyền lực
Triều đại Solomon (khoảng 970 – 931 TCN), con trai David và Bathsheba, đại diện cho đỉnh cao của quyền lực chính trị, thịnh vượng kinh tế và uy tín quốc tế của Israel. Solomon nổi tiếng với trí tuệ của mình – được Thượng Đế ban cho khi ông cầu xin sự khôn ngoan để cai trị dân chúng thay vì xin tuổi thọ hay của cải (1 Các Vua 3). Câu chuyện về phán quyết của Solomon trong vụ tranh chấp giữa hai người phụ nữ về một đứa trẻ, trong đó ông đề nghị chặt đôi đứa trẻ để phơi bày người mẹ thật, đã trở thành biểu tượng của sự xét đoán khôn ngoan. Kinh thánh ghi nhận rằng người ta từ khắp nơi đến để nghe trí tuệ của Solomon, và ông được cho là tác giả của 3.000 câu châm ngôn và 1.005 bài hát, cũng như được quy cho các tác phẩm như Châm ngôn, Truyền đạo và Nhã ca. Dù tính chân thực của tất cả các quy kết này là vấn đề tranh luận học thuật, rõ ràng Solomon được nhớ đến như một vị vua – triết gia, đại diện cho sự kết hợp lý tưởng giữa quyền lực chính trị và trí tuệ đạo đức.
Tuy nhiên, thành tựu vĩ đại nhất và mang tính biểu tượng nhất của Solomon là việc xây dựng Đệ nhất Thánh điện (Beit HaMikdash HaRishon) tại Jerusalem, được hoàn thành vào năm 957 TCN sau bảy năm xây dựng. Thánh điện này không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng vật chất của mối quan hệ giao ước giữa YHWH và dân Israel. Được xây dựng theo kế hoạch chi tiết với sự hỗ trợ của vua Hiram xứ Tyre (cung cấp gỗ tuyết tùng Lebanon và thợ thủ công lành nghề), Thánh điện có ba phần chính: sân ngoài cho dân chúng, Nơi Thánh cho các thầy tế lễ, và Nơi Chí Thánh (Holy of Holies hay Kodesh HaKodashim) nơi đặt Hòm Giao Ước và chỉ thầy tế lễ thượng phẩm được vào một lần mỗi năm vào Ngày Chuộc Tội (Yom Kippur). Việc hoàn thành Thánh điện đánh dấu sự tập trung hóa thờ phượng tại Jerusalem, thay thế các thánh địa địa phương và tạo nên một trung tâm tôn giáo thống nhất cho toàn dân tộc. Lễ cung hiến Thánh điện, được mô tả trong 1 Các Vua 8, là một trong những thời khắc cao trào nhất trong lịch sử Do Thái Kinh thánh, khi vinh quang của YHWH tràn ngập Thánh điện đến mức các thầy tế lễ không thể đứng để phục vụ.
Tuy nhiên, thời kỳ thịnh vượng dưới triều đại Solomon cũng chứa đựng hạt giống của sự suy tàn tương lai. Các dự án xây dựng khổng lồ của Solomon – không chỉ Thánh điện mà còn cung điện hoàng gia, các thành phố kiên cố, và các công trình công cộng khác – đòi hỏi thuế nặng nề và lao động cưỡng bức, tạo ra sự bất mãn sâu sắc, đặc biệt là ở các bộ lạc phía bắc. Hệ thống hành chính của Solomon, chia vương quốc thành mười hai huyện thuế không theo ranh giới bộ lạc truyền thống, làm xói mòn ý thức bộ lạc nhưng cũng tạo ra cảm giác bất công. Hơn nữa, các liên minh chính trị của Solomon thông qua hôn nhân – ông được ghi nhận là có 700 hoàng hậu và 300 cung phi từ nhiều dân tộc khác nhau (1 Các Vua 11:3) – dẫn đến sự xâm nhập của các tôn giáo ngoại bang vào Jerusalem. Kinh thánh chỉ trích rằng trong tuổi già, Solomon bị các vợ ngoại bang dụ dỗ thờ các thần như Ashtoreth nữ thần của người Sidon, Milcom vị thần ghê tởm của người Ammon, và Chemosh thần của người Moab, thậm chí xây các bàn thờ cho các thần này. Sự bội đạo này được coi là nguyên nhân thiêng liêng cho sự chia rẽ vương quốc sau cái chết của ông. Từ góc độ lịch sử, triều đại Solomon minh họa sức căng vốn có trong việc xây dựng một nhà nước tập quyền: trong khi nó mang lại ổn định, thịnh vượng và uy tín quốc tế, nó cũng đòi hỏi những hy sinh từ dân chúng và tạo ra những bất mãn có thể phát triển thành khủng hoảng chính trị nghiêm trọng.
Văn học trí tuệ Do Thái
Thời kỳ vương quốc thống nhất, đặc biệt dưới triều đại Solomon, chứng kiến sự nở rộ của một thể loại văn học độc đáo được gọi là Văn học Trí tuệ (Wisdom Literature hay Chokhmah trong tiếng Hebrew). Thể loại này, bao gồm các tác phẩm như Thi thiên, Châm ngôn, Truyền đạo và Gióp (mặc dù ngày tháng chính xác của các tác phẩm này vẫn được tranh luận), đại diện cho một cách tiếp cận triết học và phản tư về các vấn đề căn bản của cuộc sống con người: ý nghĩa của sự khôn ngoan, bản chất của công lý, vấn đề đau khổ của người vô tội, và mối quan hệ giữa hành vi đạo đức và phần thưởng hay trừng phạt. Khác với các phần khác của Kinh thánh tập trung vào lịch sử dân tộc, luật pháp, hay tiên tri, Văn học Trí tuệ quan tâm đến kinh nghiệm phổ quát của con người, thường không đề cập cụ thể đến giao ước hay các sự kiện lịch sử của Israel, làm cho nó có thể tiếp cận được với độc giả ngoài cộng đồng Do Thái.
Sách Thi thiên (Tehillim), một tuyển tập 150 bài thơ ca ngợi, thương khóc, tạ ơn và khôn ngoan, phản ánh toàn bộ phổ của kinh nghiệm tôn giáo con người – từ niềm vui tột cùng (Hãy hát lên cho YHWH bài ca mới,_ Thi thiên 96) đến tuyệt vọng sâu sắc (Lạy Đức Chúa Trời tôi, Đức Chúa Trời tôi, sao Ngài bỏ tôi,_ Thi thiên 22). Nhiều thi thiên được quy cho vua David, phản ánh vai trò của ông như nhà thơ và nhạc sĩ, và chúng đã trở thành nền tảng của lễ bái Do Thái và sau này là Cơ Đốc giáo. Sách Châm ngôn, cũng được quy cho Solomon, chứa các nguyên tắc thực hành về đời sống đạo đức: giá trị của sự chăm chỉ, nguy hiểm của sự lười biếng, tầm quan trọng của lời nói chân thật, và đức tính của sự tự chủ. Ở trung tâm của Châm ngôn là nhân cách hóa của Trí tuệ (Chokhmah) như một hình tượng nữ tính hiện diện cùng Thượng Đế từ trước khi tạo dựng, vui chơi trước mặt Ngài (Châm ngôn 8) – một ý tưởng có ảnh hưởng sâu rộng đến thần học Do Thái và sau này là thần học Cơ Đốc giáo về Logos.
Tuy nhiên, không phải tất cả Văn học Trí tuệ đều lạc quan hay đơn giản. Sách Truyền đạo (Kohelet), cũng được quy cho Solomon (mặc dù có thể từ thời kỳ muộn hơn), trình bày một quan điểm hoài nghi và hiện sinh đáng chú ý: Hư không của hư không, tất cả đều là hư không (Truyền đạo 1:2). Tác giả quan sát rằng cả người khôn và kẻ dại đều chết, của cải tích lũy phải để lại cho người khác, và công lao của con người dường như không có ý nghĩa lâu dài dưới mặt trời. Tuy nhiên, kết luận không phải là nihilism mà là một hình thức khôn ngoan khiêm tốn: hãy kính sợ Thượng Đế và giữ các điều răn của Ngài (Truyền đạo 12:13), đồng thời tận hưởng những niềm vui giản dị của cuộc sống – ăn uống, lao động, và bầu bạn – như những món quà từ Thượng Đế. Sách Gióp đi xa hơn nữa trong việc thách thức thần học truyền thống về ứng báo (công lý đơn giản: người công chính được thưởng, kẻ ác bị phạt). Gióp, một người công chính hoàn hảo, chịu đựng mọi hình thức đau khổ tưởng tượng được – mất của cải, con cái, sức khỏe – không phải do tội lỗi của mình mà do một cuộc tranh luận giữa YHWH và Satan về bản chất của sự trung thành tôn giáo. Sự phản kháng của Gióp chống lại sự đơn giản hóa của các người bạn (họ khăng khăng rằng ông hẳn đã phạm tội), và câu trả lời cuối cùng của Thượng Đế từ trong cơn gió lốc (không giải thích lý do đau khổ mà chỉ ra sự siêu việt và uy quyền tạo dựng của Ngài), tạo nên một trong những khám phá thần học sâu sắc nhất về bí ẩn của sự ác và giới hạn của hiểu biết con người. Các học giả như James Crenshaw đã lập luận rằng Văn học Trí tuệ Do Thái phản ánh sự trưởng thành trí tuệ của một nền văn minh, sẵn sàng đối mặt với những câu hỏi khó khăn nhất về tồn tại con người mà không rơi vào các câu trả lời đơn giản hay giáo điều. Các tác phẩm này tiếp tục cộng hưởng qua các thế kỷ, cung cấp nguồn tài nguyên cho những ai vật lộn với các vấn đề ý nghĩa, đau khổ và công lý trong cuộc sống.
Chia rẽ vương quốc và hệ quả lịch sử
Sự phân chia vương quốc thống nhất thành hai thực thể chính trị riêng biệt sau cái chết của Solomon năm 931 TCN là một trong những bước ngoặt bi kịch nhất trong lịch sử Do Thái. Vương quốc phía Bắc Israel với mười bộ lạc và Vương quốc phía Nam Judah với bộ lạc Judah và Benjamin tồn tại song song, đôi khi hợp tác nhưng thường xuyên đối đầu, trong hơn hai thế kỷ. Giai đoạn này đặc biệt quan trọng vì sự nổi lên của chế độ tiên tri – các cá nhân như Elijah, Elisha, Amos, Hosea và Isaiah – những người không sợ hãi phê phán quyền lực vua chúa nhân danh công lý xã hội và trung thành tôn giáo với YHWH. Tiếng nói tiên tri này, yêu cầu không chỉ nghi lễ tôn giáo mà còn cả đạo đức xã hội và đối xử công bằng với người nghèo và kẻ bị áp bức, trở thành một trong những đóng góp quan trọng nhất của Do Thái giáo cho ý thức đạo đức của nhân loại. Sự diệt vong của Vương quốc phía Bắc bởi đế quốc Assyria năm 722 TCN, với việc trục xuất mười bộ lạc và sự xuất hiện của bí ẩn về các bộ lạc bị mất tích, không chỉ là một thảm họa chính trị mà còn là một bài học thần học sâu sắc về hậu quả của sự bội đạo. Kinh nghiệm này củng cố thần học Deuteronomistic và làm cho Judah trở thành người kế thừa duy nhất của truyền thống Israel, tập trung bản sắc Do Thái xung quanh Jerusalem, Thánh điện và triều đại Davidic.
Sự phân chia thành hai vương quốc
Cái chết của Solomon năm 931 TCN dẫn đến một trong những bước ngoặt bi kịch nhất trong lịch sử Do Thái: sự phân chia vương quốc thống nhất thành hai thực thể chính trị riêng biệt và thường xung đột. Con trai Solomon là Rehoboam kế thừa ngai vua, nhưng khi ông đến Shechem để được các bộ lạc phía bắc công nhận, họ đặt ra một yêu cầu đơn giản: giảm bớt gánh nặng thuế và lao động cưỡng bức mà Solomon đã áp đặt. Jeroboam, một quan chức tài năng của Solomon từ bộ lạc Ephraim từng bị lưu đày vì được tiên tri dự báo sẽ cai trị các bộ lạc phía bắc, trở về lãnh đạo phái đoàn. Rehoboam tham vấn hai nhóm cố vấn: những người già khôn ngoan khuyên ông nên nhượng bộ và phục vụ dân chúng, trong khi những người trẻ (bạn bè của ông) khuyên ông nên thể hiện sức mạnh. Trong một quyết định tai hại, Rehoboam theo lời khuyên của người trẻ và tuyên bố: Cha ta làm cho ách các ngươi nặng nề, ta sẽ thêm vào ách các ngươi; cha ta dùng roi đánh phạt các ngươi, ta sẽ dùng roi bọ cạp (1 Các Vua 12:14). Phản ứng của các bộ lạc phía bắc là ngay lập tức: Chúng ta có phần gì nơi David… Ôi Israel, hãy trở về lều trại ngươi. Mười bộ lạc phía bắc ly khai và công nhận Jeroboam làm vua, chỉ để lại bộ lạc Judah (và phần lớn bộ lạc Benjamin nhỏ hơn) trung thành với nhà David.
Sự phân chia này không chỉ đơn thuần là một cuộc khủng hoảng chính trị mà còn phản ánh những căng thẳng sâu xa đã tồn tại từ lâu. Địa lý: các bộ lạc phía bắc và phía nam được chia cắt bởi lãnh thổ Jebusite (Jerusalem và xung quanh), tạo ra sự khác biệt tự nhiên. Kinh tế: miền bắc có đất đai màu mỡ hơn, dân số đông hơn và thương mại phát triển hơn, trong khi miền nam chủ yếu là vùng đồi núi khô cằn với kinh tế chăn thả gia súc. Lịch sử: mười bộ lạc phía bắc luôn có ý thức độc lập mạnh mẽ và chỉ gần đây mới được thống nhất dưới David và Solomon. Tôn giáo: các truyền thống thánh địa khác nhau (Shiloh, Shechem, Bethel ở phía bắc so với Jerusalem ở phía nam) tạo ra các trung tâm tôn giáo cạnh tranh. Chính trị: sự oán giận đối với chính sách thuế nặng và lao động cưỡng bức của Solomon, cảm giác rằng miền bắc bị khai thác để tài trợ cho sự xa hoa của Jerusalem. Từ góc độ thần học, Kinh thánh giải thích sự phân chia này là sự trừng phạt cho việc Solomon thờ thần tượng trong tuổi già, nhưng cũng nhấn mạnh vai trò của lựa chọn con người tự do – sự ngoan cố của Rehoboam – trong việc tạo ra thảm họa. Hệ quả của sự phân chia này là sâu rộng và lâu dài: hai vương quốc Do Thái sẽ tồn tại song song, đôi khi hợp tác nhưng thường xuyên đối đầu, trong hơn hai thế kỷ, làm suy yếu đáng kể khả năng chống lại các đế quốc Cận Đông lớn đang nổi lên.
Vương quốc Israel và thách thức tôn giáo
Vương quốc phía Bắc Israel (931 – 722 TCN), với thủ đô cuối cùng tại Samaria, bao gồm mười bộ lạc và chiếm phần lớn lãnh thổ, dân số và nguồn tài nguyên của vương quốc thống nhất cũ. Tuy nhiên, từ đầu, vương quốc này đối mặt với một thách thức tôn giáo – chính trị nghiêm trọng. Jeroboam, vua đầu tiên, nhận ra rằng nếu dân chúng tiếp tục hành hương đến Jerusalem để thờ phượng tại Thánh điện, lòng trung thành của họ có thể dần dần trở về với nhà David. Do đó, ông thiết lập hai trung tâm tôn giáo thay thế tại Bethel (ở miền nam gần biên giới với Judah) và Dan (ở cực bắc), đặt tại mỗi nơi một tượng bò vàng (hoặc có thể là bệ để YHWH vô hình ngự trên) và tuyên bố: Đây là các thần của ngươi, ôi Israel, đã đưa ngươi lên khỏi đất Ai Cập (1 Các Vua 12:28). Từ quan điểm của tác giả Kinh thánh (viết từ góc nhìn Judah), đây là tội lỗi của Jeroboam – một sự bội đạo căn bản – và tất cả các vua Israel sau này được đánh giá dựa trên việc họ có tiếp tục trong tội này hay không (và tất cả đều tiếp tục). Tuy nhiên, từ góc độ lịch sử, hành động của Jeroboam có thể được hiểu là nỗ lực tạo ra một bản sắc tôn giáo độc lập cho vương quốc mới, sử dụng các biểu tượng truyền thống (bò hoặc bò tơ là biểu tượng sức mạnh và sinh sản phổ biến trong Cận Đông cổ đại) và các thánh địa lịch sử (Bethel gắn liền với tổ phụ Jacob).
Thách thức tôn giáo thực sự của Vương quốc Israel không phải chỉ là các thánh địa thay thế mà là sự xâm nhập liên tục của thờ phượng Baal và các thực hành Canaanite. Điều này đạt đến đỉnh điểm dưới triều đại vua Ahab (khoảng 874 – 853 TCN) và hoàng hậu Jezebel, công chúa Phoenicia và tín đồ nhiệt thành của Baal. Jezebel không chỉ thúc đẩy thờ phượng Baal mà còn tích cực bách hại các tiên tri của YHWH, giết chết nhiều người và buộc những người khác như Elijah phải trốn chạy. Cuộc đối đầu nổi tiếng giữa tiên tri Elijah và 450 tiên tri Baal trên núi Carmel (1 Các Vua 18), trong đó Elijah thách thức họ kêu cầu thần của mình làm lửa từ trên trời xuống, và chỉ YHWH đáp lại, là một trong những câu chuyện ấn tượng nhất về cuộc đấu tranh giữa nhất thần Do Thái và đa thần Canaanite. Elijah kêu gọi dân chúng: Các ngươi còn giập giập giữa hai ý kiến cho đến bao giờ? Nếu YHWH là Thượng Đế thì hãy theo Ngài, còn nếu Baal là thần thì hãy theo nó (1 Các Vua 18:21). Chiến thắng của YHWH trên núi Carmel, tiếp theo là mưa xuống sau ba năm hạn hán, khẳng định quyền năng của Ngài trên thiên nhiên – chính lãnh vực mà Baal được cho là kiểm soát.
Các tiên tri thế kỷ VIII TCN như Amos và Hosea tiếp tục cuộc đấu tranh này với những chiều kích mới. Amos, một người chăn cừu từ Judah được gọi để tiên tri tại Vương quốc phía Bắc, không chỉ phê phán thờ thần tượng mà còn tập trung vào bất công xã hội: người giàu áp bức người nghèo, các quan tòa nhận hối lộ, các nhà buôn gian lận trong cân đo, và sự xa hoa của tầng lớp thượng lưu trong khi người dân thường đói khổ. Amos tuyên bố rằng YHWH khinh bỉ các lễ nghi tôn giáo khi chúng không đi đôi với công lý xã hội: Ta ghét, ta khinh dể các kỳ lễ các ngươi… Nhưng hãy để công lý tuôn chảy như nước, và sự công chính như suối mạnh (Amos 5:21-24). Hosea, tiên tri bản địa của miền bắc, sử dụng phép ẩn dụ mạnh mẽ về cuộc hôn nhân đau khổ của chính mình với một người vợ không chung thủy để minh họa mối quan hệ giữa YHWH và Israel: giống như Hosea yêu thương và rước lại người vợ ngoại tình, YHWH vẫn yêu thương Israel bất chấp sự bội phản tôn giáo của họ. Tuy nhiên, cả hai tiên tri đều cảnh báo rằng nếu không ăn năn, sự trừng phạt sẽ đến – và họ đã đúng. Các học giả như Abraham Heschel đã lập luận rằng các tiên tri Do Thái đại diện cho một bước tiến cách mạng trong ý thức đạo đức của nhân loại, khẳng định rằng tôn giáo không chỉ là vấn đề nghi lễ mà phải biến đổi toàn bộ cấu trúc xã hội theo các nguyên tắc công lý và lòng trắc ẩn. Tiếng nói tiên tri này, được rèn giũa trong các cuộc khủng hoảng của Vương quốc phía Bắc, sẽ trở thành một trong những di sản quan trọng nhất của Do Thái giáo cho thế giới.
Vai trò của các tiên tri trong phê phán quyền lực
Sự nổi lên của chế độ tiên tri trong cả hai vương quốc – nhưng đặc biệt rõ rệt tại miền Bắc Israel – đại diện cho một hiện tượng độc đáo trong lịch sử tôn giáo và chính trị: sự xuất hiện của các cá nhân độc lập, thường đến từ ngoài cấu trúc quyền lực chính thức, tự nhận sứ mệnh phê phán những kẻ nắm quyền nhân danh Thượng Đế. Khác với các thầy tế lễ (kohanim), những người kế thừa chức vụ qua dòng dõi và phục vụ trong các thánh điện với vai trò nghi lễ, các tiên tri (nevi’im) được gọi trực tiếp bởi Thượng Đế, thường bất ngờ và không tự nguyện. Moses được coi là nguyên mẫu của tiên tri, nhưng các tiên tri cổ điển – từ Elijah và Elisha đến Amos, Hosea, Isaiah và Jeremiah – phát triển một chức năng riêng biệt: họ là lương tâm đạo đức của dân tộc, người canh gác nhắc nhở về các nghĩa vụ của giao ước, và những người không sợ hãi phê phán ngay cả những người quyền lực nhất khi họ vi phạm luật pháp thiêng liêng.
Mối quan hệ giữa tiên tri và quyền lực vua chúa thường căng thẳng và đối đầu. Nathan đối chất David về vụ Bathsheba; Elijah tố cáo Ahab và Jezebel về vụ sát hại Naboth để chiếm vườn nho của ông (1 Các Vua 21), tuyên bố phán quyết của Thượng Đế: Trong chỗ mà chó liếm huyết Naboth, chó cũng sẽ liếm huyết ngươi; Micaiah ben Imlah cảnh báo Ahab không đi chiến đấu tại Ramoth-gilead bất chấp 400 tiên tri khác dự báo chiến thắng (1 Các Vua 22). Các tiên tri này thể hiện nguyên tắc căn bản: quyền lực vua chúa không tuyệt đối mà phải tuân theo luật pháp thiêng liêng, và có một quyền uy đạo đức cao hơn quyền lực chính trị. Amos, khi bị thầy tế lễ Bethel yêu cầu im lặng và trở về Judah, đáp: Ta không phải là tiên tri, cũng không phải là con trai tiên tri, nhưng ta là người chăn cừu và người trồng cây sung. YHWH đã bắt ta từ sau bầy và phán với ta: Hãy đi, hãy nói tiên tri cho dân Y-sơ-ra-ên ta (Amos 7:14-15). Sự độc lập này – không thuộc về tầng lớp tế lễ, không phụ thuộc vào cung đình, không tìm kiếm địa vị hay lợi ích cá nhân – trao cho các tiên tri sức mạnh đạo đức để nói sự thật cho quyền lực.
Thông điệp của các tiên tri không chỉ là tôn giáo hẹp hòi mà có chiều kích xã hội và chính trị sâu rộng. Họ phê phán sự thờ ơ của người giàu đối với người nghèo, sự tham nhũng của hệ thống pháp lý, sự bóc lột của các chủ đất lớn, và sự đạo đức giả của nghi lễ tôn giáo không đi kèm với thay đổi đời sống. Isaiah phát biểu nhân danh YHWH: Hãy học làm điều thiện, hãy tìm kiếm công lý, giúp đỡ kẻ bị áp bức, bênh vực kẻ mồ côi, bào chữa cho góa phụ (Isaiah 1:17). Micah tóm tắt yêu cầu của Thượng Đế trong một câu nổi tiếng: Hãy làm công lý, yêu thương lòng thương xót, và khiêm nhường bước đi với Thượng Đế ngươi (Micah 6:8). Tầm nhìn này – rằng tôn giáo không thể tách rời khỏi đạo đức xã hội, rằng thờ phượng chân thật phải biểu hiện qua cách đối xử với những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội – trở thành di sản vĩnh cửu của chế độ tiên tri Do Thái. Các học giả như Michael Walzer trong In God’s Shadow: Politics in the Hebrew Bible (2012) đã lập luận rằng các tiên tri Do Thái thiết lập một mô hình phê phán chính trị dựa trên siêu việt: họ có thể đứng ngoài hệ thống quyền lực hiện hữu và phê phán nó vì họ đại diện cho một quyền uy cao hơn. Mô hình này đã ảnh hưởng sâu rộng đến các phong trào cải cách xã hội và chính trị trong lịch sử phương Tây, từ các tu sĩ thời Trung cổ phê phán giáo hoàng và vua chúa, đến các nhà hoạt động dân quyền hiện đại như Martin Luther King Jr., người thường viện dẫn các tiên tri Do Thái trong các bài phát biểu của mình.
Sự diệt vong của Israel và bí ẩn mười bộ lạc mất tích
Mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với Vương quốc phía Bắc Israel đến từ đế quốc Assyria đang mở rộng, một siêu cường quân sự với công nghệ vũ khí sắt tiên tiến, quân đội được tổ chức chặt chẽ, và chiến lược tàn bạo của việc trục xuất dân cư chinh phục để ngăn chặn nổi loạn. Trong thế kỷ VIII TCN, các vua Assyria liên tiếp – Tiglath-pileser III, Shalmaneser V, và Sargon II – tấn công vào Levant, buộc các vương quốc nhỏ như Israel phải chọn giữa việc trở thành chư hầu nộp cống hay đối mặt với sự hủy diệt. Vua Israel Hoshea, vua cuối cùng của vương quốc, ban đầu nộp cống cho Assyria nhưng sau đó âm mưu với Ai Cập và từ chối tiếp tục nộp cống – một quyết định tai hại. Năm 722 TCN (hoặc 721 TCN theo một số nguồn), sau ba năm bao vây, thủ đô Samaria thất thủ trước quân đội của Sargon II. Theo các văn ký Assyria, khoảng 27.290 người Israel – chủ yếu là tầng lớp thượng lưu, các nghệ nhân lành nghề, và những người có tiềm năng lãnh đạo – bị trục xuất đến các khu vực xa xôi của đế quốc Assyria, đặc biệt là Mesopotamia và Media (Iran ngày nay). Đồng thời, người dân từ các vùng khác của đế quốc được di dời đến Samaria để thay thế dân số bản địa.
Chính sách di dân cưỡng bức này có hậu quả sâu rộng và lâu dài. Những người Israel bị trục xuất dần dần hòa nhập vào các cộng đồng nơi họ định cư, mất đi bản sắc dân tộc và tôn giáo riêng biệt qua các thế hệ – họ trở thành Mười bộ lạc bị mất tích (Ten Lost Tribes), một trong những bí ẩn lớn và lãng mạn nhất của lịch sử Do Thái. Trong suốt các thế kỷ sau, đã có vô số lý thuyết và truyền thuyết về số phận của họ: một số cho rằng họ vẫn tồn tại như các cộng đồng riêng biệt ở các vùng xa xôi của châu Á hoặc châu Phi, một số liên kết họ với các nhóm dân tộc khác nhau (từ người Pashtun ở Afghanistan đến người Ethiopia Do Thái), và một số tin rằng họ sẽ được tìm thấy và tập hợp lại trong thời kỳ cứu rỗi tương lai (redemption messianic). Từ góc độ học thuật hiện đại, hầu hết các nhà sử học đồng ý rằng phần lớn những người bị trục xuất đã đồng hóa và không còn tồn tại như một nhóm riêng biệt, mặc dù có thể một số cá nhân hoặc gia đình nhỏ đã giữ được ký ức về nguồn gốc của họ. Tuy nhiên, không phải tất cả dân Israel đều bị trục xuất – nhiều người nông dân và cư dân vùng nông thôn vẫn ở lại, trộn lẫn với những người di dân mới, cuối cùng hình thành nên cộng đồng Samaritan – một nhóm có mối quan hệ phức tạp và thường căng thẳng với người Judah (như phản ánh trong Tân ước Cơ Đốc giáo, ví dụ như dụ ngôn về người Samaritan tốt).
Sự diệt vong của Vương quốc phía Bắc có ý nghĩa thần học sâu sắc đối với những người sống sót và đặc biệt là đối với Vương quốc Judah phía Nam. Từ quan điểm của các tiên tri và tác giả Kinh thánh, thảm họa này không phải là sự bất hạnh ngẫu nhiên hay chỉ là kết quả của sức mạnh quân sự Assyria vượt trội, mà là sự thực hiện của cảnh báo thiêng liêng về hậu quả của sự bội đạo. Các tiên tri trước đó như Amos và Hosea đã cảnh báo chính xác về thảm họa sắp đến nếu Israel không ăn năn và quay về với YHWH. Sự diệt vong của miền Bắc trở thành một bài học cảnh tỉnh cho Judah: giao ước với YHWH không phải là bảo đảm tự động cho sự an toàn quốc gia, mà đòi hỏi sự vâng phục liên tục các điều răn và công lý xã hội. Kinh nghiệm này củng cố thần học Deuteronomistic – ý tưởng rằng vận mệnh của dân tộc gắn liền với sự trung thành tôn giáo và đạo đức – một quan điểm sẽ định hình cách người Do Thái hiểu về lịch sử của chính họ trong nhiều thế kỷ sau. Đồng thời, sự diệt vong của miền Bắc cũng làm cho Judah trở thành người kế thừa duy nhất của truyền thống Israel, tập trung hóa bản sắc Do Thái xung quanh Jerusalem, Thánh điện, và triều đại Davidic – những yếu tố sẽ trở nên trung tâm cho sự tồn tại của dân tộc Do Thái trong các thử thách tiếp theo.
Kết luận
Hành trình từ xuất Ai Cập đến đất hứa, qua các giai đoạn tộc trưởng, chinh phục Canaan, thời kỳ Thẩm phán, vương quốc thống nhất và cuối cùng là sự chia rẽ, tái hiện một quá trình lịch sử phức tạp và đầy ý nghĩa. Đây không chỉ là câu chuyện về sự di cư và định cư của một dân tộc, mà là quá trình hình thành một bản sắc văn hóa, tôn giáo và chính trị độc đáo đã tồn tại và phát triển qua hàng nghìn năm bất chấp vô số thử thách. Mỗi giai đoạn đã đóng góp những yếu tố thiết yếu: thời kỳ tộc trưởng thiết lập khái niệm giao ước và đất hứa; cuộc xuất Ai Cập và mặc khải tại Sinai cung cấp narrative giải phóng và luật pháp thiêng liêng; thời kỳ Thẩm phán thử nghiệm một mô hình chính trị phi tập quyền và đấu tranh duy trì bản sắc tôn giáo nhất thần; vương quốc thống nhất mang lại đỉnh cao quyền lực và sự tập trung tôn giáo tại Jerusalem; và sự chia rẽ vương quốc dẫn đến sự nổi lên của tiếng nói tiên tri phê phán. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên một di sản phong phú và đa chiều, vừa là lịch sử cụ thể của một dân tộc vừa mang những giá trị phổ quát về công lý, tự do và trách nhiệm đạo đức.
Ý nghĩa của giai đoạn lịch sử này vượt xa phạm vi của cộng đồng Do Thái. Các ý tưởng được hình thành trong thời kỳ Kinh thánh – một Thượng Đế nhất thần quan tâm đến đạo đức và công lý hơn là nghi lễ hình thức, giao ước yêu cầu trách nhiệm lẫn nhau giữa thần thánh và con người, vai trò của tiên tri như lương tâm phê phán quyền lực, và khái niệm về luật pháp thiêng liêng cao hơn quyền lực vua chúa – đã có ảnh hưởng sâu rộng đến Cơ Đốc giáo, Islam, và toàn bộ nền văn minh phương Tây. Narrative về xuất Ai Cập đã trở thành nguyên mẫu cho vô số phong trào giải phóng trong lịch sử, từ những người Thanh giáo Anh đến phong trào dân quyền Mỹ. Các tiên tri Do Thái với tiếng nói phê phán bất công xã hội đã truyền cảm hứng cho các nhà cải cách và nhà hoạt động qua các thế kỷ. Các thi thiên và văn học trí tuệ tiếp tục cung cấp ngôn ngữ cho kinh nghiệm tôn giáo và phản tư triết học của hàng triệu người. Hơn nữa, kinh nghiệm của thời kỳ này – đặc biệt là sự chia rẽ vương quốc và diệt vong của miền Bắc – dạy cho dân tộc Do Thái những bài học quan trọng về sự dễ vỡ của quyền lực chính trị và tầm quan trọng của bản sắc tôn giáo và văn hóa như nguồn sức mạnh bền vững hơn.
Nhìn từ góc độ học thuật hiện đại, chúng ta phải cân bằng giữa văn bản Kinh thánh – với giá trị thần học, văn học và văn hóa không thể phủ nhận – và bằng chứng khảo cổ học và lịch sử đôi khi mâu thuẫn hoặc thiếu vắng. Các nhà khảo cổ như Israel Finkelstein và William Dever đã chỉ ra rằng nhiều sự kiện trong narrative Kinh thánh khó có thể xác minh qua bằng chứng vật chất, và một số có thể là sự sử thi hóa các sự kiện nhỏ hơn hoặc ký ức tập thể được xây dựng theo thời gian. Tuy nhiên, điều này không làm giảm ý nghĩa của những câu chuyện này. Như các học giả như Yehuda Bauer và Jon Levenson đã lập luận, giá trị của narrative Kinh thánh không chỉ nằm ở tính chính xác lịch sử theo nghĩa hiện đại, mà ở khả năng của nó trong việc truyền đạt ý nghĩa, giá trị và bản sắc qua các thế hệ. Những câu chuyện này đã định hình cách dân tộc Do Thái hiểu về chính họ, mối quan hệ của họ với Thượng Đế, và trách nhiệm của họ đối với công lý và lòng trắc ẩn. Chúng đã tạo ra một cộng đồng ký ức và ý nghĩa có khả năng tồn tại qua những thử thách khủng khiếp nhất – từ lưu đày Babylon đến phá hủy Thánh điện, từ các cuộc đàn áp trong thời La Mã đến Holocaust – và tiếp tục cung cấp nguồn cảm hứng và định hướng cho hàng triệu người Do Thái và không Do Thái trên toàn thế giới ngày nay.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:
– Britannica, Babylonia (200 – 650).
– Pluralism, Diaspora Community.
Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:
Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:
– Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.
– Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.
Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:
– MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.
– EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).
– Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.
Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:
– Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.
– Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.
– DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.
Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:
– Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.
– Britannica, United Nations Resolution 181.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.
Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái
Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.
Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.
Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.
Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.
Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.
Các bài viết, chủ đề thuộc dự án
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:
– Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.
– Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.
– Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.
– Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.
– Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.
Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:
– Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.
– Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.
– Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.
– Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.
– Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.
– Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.
Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:
– Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.
– Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.
– Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.
– Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.
– Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.
Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:
– Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
– Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.
– Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.
– Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.
– Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.
Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:
– 1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.
– Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.
– Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.
– Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.
– Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.
– Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.
– Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.
– Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.
Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:
– Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.
– Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.
– Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.
– Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.
Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.
