Trung tâm nghiên cứu văn học, phát triển nhà văn Việt Nam

Lịch sử hình thành, vấn đề bản sắc Do Thái từ nguồn cội đến hiện đại

Cộng đồng Do Thái tạo ảnh hưởng toàn cầu dù bị phân tán. Tìm hiểu di sản của họ định hình thế giới hiện đại qua văn hóa, học thuật và bản sắc.

93 phút đọc.

0 lượt xem.

Văn minh Do Thái cổ đại là một trong những nền văn minh lâu đời nhất của nhân loại, với hành trình lịch sử kéo dài hơn 3.000 năm. Từ vùng đất Canaan cổ đại đến các cộng đồng phân tán khắp thế giới, dân tộc Do Thái đã xây dựng một hệ thống tôn giáo, luật pháp và văn hóa độc đáo, ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử nhân loại.

Nguồn gốc và nền tảng văn minh Do Thái cổ đại

Văn minh Do Thái cổ đại là một trong những nền văn minh lâu đời nhất của nhân loại, với hành trình lịch sử kéo dài hơn ba nghìn năm. Từ vùng đất Canaan cổ đại đến các cộng đồng phân tán khắp thế giới, dân tộc Do Thái đã xây dựng một hệ thống tôn giáo, luật pháp và văn hóa độc đáo, ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử nhân loại. Nền tảng của bản sắc Do Thái không chỉ gắn liền với tôn giáo mà còn thể hiện qua ngôn ngữ, truyền thống và ký ức tập thể về những thử thách lịch sử. Sự kết hợp giữa niềm tin độc thần, hệ thống luật pháp tinh vi và ý thức dân tộc mạnh mẽ đã tạo nên một cộng đồng có khả năng duy trì bản sắc trong bối cảnh lưu đày và áp bức kéo dài nhiều thế kỷ. Lịch sử Do Thái cổ đại được ghi chép qua các nguồn tài liệu tôn giáo, khảo cổ học và văn bản lịch sử, tạo nên bức tranh phong phú về một dân tộc đã trải qua nhiều biến động nhưng vẫn giữ vững những giá trị cốt lõi xuyên suốt thời gian.

Hành trình dân tộc qua Kinh thánh và truyền thống tôn giáo

Câu chuyện dân tộc Do Thái được ghi chép trong Torah, năm sách đầu tiên của Kinh thánh Do Thái, tạo nên nền tảng tâm linh và lịch sử cho toàn bộ cộng đồng. Torah không chỉ là văn bản tôn giáo mà còn là bản tường trình về nguồn gốc dân tộc, từ thời tổ phụ Abraham, Isaac và Jacob, qua thời kỳ nô lệ tại Ai Cập, đến cuộc di cư Exodus dưới sự lãnh đạo của Moses và việc thiết lập giao ước tại núi Sinai. Những câu chuyện này không chỉ mang tính lịch sử mà còn chứa đựng giá trị luân lý, pháp lý và thần học sâu sắc, định hình ý thức tập thể về mối quan hệ đặc biệt giữa dân tộc Do Thái và Thiên Chúa. Khái niệm dân tộc được chọn không hàm ý ưu việt mà là trách nhiệm đặc biệt trong việc tuân thủ luật pháp thiêng liêng và làm chứng cho đức tin độc thần. Qua nhiều thế kỷ, Torah đã trở thành trung tâm của đời sống tôn giáo Do Thái, được đọc và nghiên cứu không ngừng trong hội đường, gia đình và trường học tôn giáo. Việc sao chép thủ công các cuộn giấy Torah theo quy trình nghiêm ngặt đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của văn bản qua các thế hệ, biến nó thành biểu tượng thiêng liêng nhất của đức tin Do Thái.

Thời kỳ Đệ nhất Thánh điện, được xây dựng bởi vua Solomon vào thế kỷ X trước Công nguyên tại Jerusalem, đánh dấu đỉnh cao của quyền lực chính trị và tôn giáo Do Thái cổ đại. Thánh điện không chỉ là trung tâm thờ phượng mà còn là biểu tượng của sự thống nhất dân tộc và sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Ngài. Tuy nhiên, sau khi đế chế Babylon chinh phục vương quốc Judah năm 586 trước Công nguyên, Thánh điện bị phá hủy và dân chúng bị đưa vào lưu đày tại Babylon. Thời kỳ lưu đày này là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Do Thái, buộc cộng đồng phải tái định nghĩa bản sắc tôn giáo không còn dựa vào Thánh điện và nghi lễ tế lễ mà chuyển sang việc nghiên cứu Torah và cầu nguyện tập thể. Sau bảy mươi năm lưu đày, một phần dân chúng trở về và xây dựng Đệ nhị Thánh điện vào thế kỷ V trước Công nguyên, mở ra thời kỳ Đệ nhị Thánh điện kéo dài đến năm 70 sau Công nguyên khi người La Mã phá hủy nó. Sự kiện này đánh dấu sự chuyển đổi hoàn toàn từ Do Thái giáo dựa trên Thánh điện sang Do Thái giáo Rabbinic dựa trên hội đường và học tập Torah.

Truyền thống Talmud phát triển như phản ứng với sự mất mát Thánh điện và nhu cầu bảo tồn luật pháp miệng truyền. Talmud gồm hai phần chính: Mishnah, bộ luật miệng truyền được biên soạn vào khoảng năm 200 sau Công nguyên bởi Rabbi Judah the Prince, và Gemara, các bình luận và thảo luận về Mishnah được phát triển trong nhiều thế kỷ tiếp theo. Có hai phiên bản Talmud chính: Talmud Jerusalem được hoàn thành vào thế kỷ V và Talmud Babylon được hoàn thành vào thế kỷ VI, với phiên bản Babylon được coi là có uy tín hơn do độ chi tiết và toàn diện. Talmud không chỉ là tập hợp luật pháp mà còn chứa đựng các thảo luận triết học, câu chuyện đạo đức, giải thích kinh điển và tranh luận pháp lý phức tạp giữa các học giả qua nhiều thế hệ. Phương pháp học tập Talmud đòi hỏi kỹ năng phân tích sắc bén, khả năng theo dõi các lập luận phức tạp và hiểu biết sâu về ngữ cảnh lịch sử và văn hóa, tạo nên truyền thống học thuật độc đáo trong văn hóa Do Thái.

Hệ thống luật pháp Halakhah, có nghĩa là con đường đi, bao gồm toàn bộ các quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh đời sống tôn giáo và hàng ngày của người Do Thái. Halakhah được rút ra từ Torah viết, Torah miệng được ghi chép trong Talmud, và các quyết định pháp lý của các học giả Rabbinic qua nhiều thế kỷ. Hệ thống này bao phủ mọi khía cạnh của cuộc sống, từ luật ăn uống kosher, quy định về Sabbath và các ngày lễ, cho đến luật hôn nhân, ly dị, thương mại và đạo đức xã hội. Sự phát triển liên tục của Halakhah thông qua các responsa – câu trả lời của các học giả cho những câu hỏi pháp lý cụ thể – cho phép truyền thống Do Thái thích nghi với hoàn cảnh mới trong khi vẫn duy trì sự liên tục với quá khứ. Quá trình này tạo ra một hệ thống pháp lý sống động, có khả năng đáp ứng những thách thức đương đại mà vẫn gắn bó với các nguyên tắc cơ bản được thiết lập từ thời cổ đại.

Đặc thù của Do Thái giáo trong lịch sử tôn giáo

Lịch sử Do Thái giáo khác biệt với hầu hết các tôn giáo khác ở chỗ nó không gắn liền với một địa lý cố định trong phần lớn thời gian tồn tại. Trong khi các tôn giáo lớn khác thường có trung tâm tâm linh ổn định và liên tục, Do Thái giáo đã tồn tại như một tôn giáo của cộng đồng phân tán trong gần 2.000 năm sau khi mất đất đai. Điều này tạo ra một hình thức tôn giáo độc đáo, trong đó bản sắc không phụ thuộc vào lãnh thổ mà dựa vào văn bản, luật pháp, nghi lễ và ký ức tập thể. Hội đường thay thế cho Thánh điện như không gian tôn giáo trung tâm, nhưng không có một hội đường nào được coi là trung tâm tuyệt đối – mỗi cộng đồng tạo ra trung tâm tâm linh riêng của mình. Jerusalem vẫn giữ vị trí đặc biệt trong tâm thức Do Thái, được nhớ đến qua lời cầu nguyện, hướng cầu nguyện về phía đông và nguyện vọng năm tới ở Jerusalem được lặp lại trong các dịp lễ. Tuy nhiên, sự thiêng liêng của Jerusalem tồn tại nhiều hơn trong ký ức và khát vọng hơn là trong thực tế địa lý đối với hầu hết người Do Thái qua lịch sử. Khả năng duy trì bản sắc tôn giáo mà không cần lãnh thổ là một đặc điểm đáng chú ý, cho thấy sức mạnh của văn hóa văn bản và truyền thống miệng truyền trong việc bảo tồn cộng đồng.

Sự khác biệt giữa dân tộc, tôn giáo và bản sắc văn hóa trong Do Thái giáo là một vấn đề phức tạp không có câu trả lời đơn giản. Do Thái giáo vừa là tôn giáo vừa là bản sắc dân tộc, và ranh giới giữa hai khía cạnh này thường mờ nhạt và chồng chéo. Theo luật pháp Do Thái truyền thống Halakhah, một người được coi là Do Thái nếu sinh ra từ người mẹ Do Thái hoặc cải đạo theo quy trình chính thức. Định nghĩa này vừa mang tính tôn giáo vừa mang tính dân tộc, tạo ra tình huống mà một người có thể là Do Thái về mặt dân tộc nhưng không thực hành tôn giáo, hoặc ngược lại. Trong thế kỷ XIX và XX, sự nổi lên của chủ nghĩa dân tộc thế tục và phong trào Zionism đã tạo ra khái niệm về bản sắc Do Thái văn hóa – dân tộc tách biệt khỏi tôn giáo. Nhiều người Do Thái hiện đại tự nhận mình là Do Thái về mặt văn hóa, lịch sử hoặc dân tộc mà không tuân theo các giáo lý hoặc thực hành tôn giáo. Sự đa dạng này phản ánh tính phức tạp của bản sắc Do Thái, vượt ra ngoài các định nghĩa đơn giản về tôn giáo hay dân tộc.

Kabbalah Do Thái, truyền thống huyền học phát triển trong thời trung cổ, đại diện cho một chiều kích sâu sắc khác của tư tưởng tôn giáo Do Thái. Xuất hiện chủ yếu ở Tây Ban Nha và Provence vào thế kỷ XII và XIII, Kabbalah tìm kiếm ý nghĩa bí ẩn ẩn giấu trong văn bản Torah thông qua các phương pháp giải thích tượng trưng và số học phức tạp. Tác phẩm trung tâm của Kabbalah là Zohar, được cho là do Rabbi Shimon bar Yochai viết vào thế kỷ II nhưng thực tế có thể được biên soạn bởi Moses de León vào thế kỷ XIII. Kabbalah phát triển một hệ thống tư tưởng phức tạp về bản chất của Thiên Chúa, sáng tạo, và vai trò của con người trong vũ trụ, với khái niệm mười Sefirot – mười thuộc tính hoặc phát xuất của Thiên Chúa – tạo nên cấu trúc trung tâm. Ảnh hưởng của Kabbalah lan rộng ra ngoài phạm vi Do Thái, tác động đến thần học Kitô giáo thời Phục Hưng, triết học phương Tây, và các phong trào tâm linh hiện đại. Isaac Luria (1534 – 1572) đã phát triển Kabbalah Lurianic, giới thiệu các khái niệm như Tzimtzum – sự co rút của Thiên Chúa để tạo không gian cho sáng tạo – và Tikkun Olam – việc sửa chữa thế giới bị vỡ vụn, ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng Do Thái hiện đại và khái niệm về trách nhiệm xã hội.

Lịch sử lưu đày và sự hình thành Diaspora

Diaspora Do Thái, hiện tượng phân tán dân tộc ra khắp các châu lục, đại diện cho một trong những trải nghiệm lịch sử độc đáo và kéo dài nhất trong lịch sử nhân loại. Từ sau sự phá hủy Đệ nhị Thánh điện năm 70 sau Công nguyên, người Do Thái đã sống trong tình trạng lưu đày kéo dài gần hai nghìn năm, tạo nên các cộng đồng ở mọi góc của thế giới từ châu Âu đến Bắc Phi, từ Trung Đông đến châu Mỹ. Khác với nhiều dân tộc khác bị phân tán và cuối cùng mất đi bản sắc, người Do Thái đã phát triển các cơ chế văn hóa, tôn giáo và xã hội độc đáo cho phép họ duy trì sự đoàn kết và bản sắc riêng biệt mà không cần một nhà nước hoặc lãnh thổ trung tâm. Quá trình này đã tạo ra sự đa dạng phong phú trong cộng đồng Do Thái toàn cầu, với mỗi nhóm phát triển những đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ riêng trong khi vẫn duy trì kết nối với di sản chung và hy vọng về sự trở về.

Bản sắc Do Thái trong không gian lưu đày

Khái niệm Diaspora, trong tiếng Do Thái là Galut có nghĩa là lưu đày, chiếm vị trí trung tâm trong ý thức lịch sử và tâm linh của dân tộc Do Thái. Diaspora không chỉ đơn thuần là sự phân tán địa lý mà còn mang ý nghĩa thần học sâu sắc, được hiểu như hệ quả của sự vi phạm giao ước với Thiên Chúa và như một thử thách tâm linh cần được vượt qua. Truyền thống Do Thái giáo nhìn nhận Galut vừa là hình phạt vừa là cơ hội cho sự thanh lọc và phục hồi tinh thần. Ý nghĩa văn hóa của Diaspora thể hiện qua việc người Do Thái luôn sống với ý thức là khách lạ trong đất lạ, duy trì kết nối tinh thần với đất đai tổ tiên thông qua lời cầu nguyện, nghi lễ và hy vọng về sự cứu chuộc cuối cùng. Trải nghiệm lưu đày tạo nên tâm lý đặc biệt: vừa tham gia vào đời sống xã hội nơi cư trú vừa duy trì khoảng cách văn hóa nhất định để bảo vệ bản sắc riêng. Mối căng thẳng này giữa hội nhập và bảo tồn đã định hình lịch sử Do Thái trong 2.000 năm qua, tạo ra những cách thức sống đa dạng trong các bối cảnh văn hóa khác nhau mà vẫn giữ được những yếu tố cốt lõi của bản sắc.

Sự hình thành các cộng đồng Do Thái toàn cầu là một quá trình lịch sử kéo dài nhiều thế kỷ, bắt đầu từ thời cổ đại và tăng tốc sau sự phá hủy Đệ nhị Thánh điện năm 70 sau Công nguyên. Các cộng đồng Do Thái đã định cư ở hầu hết các khu vực của thế giới cổ đại và trung cổ, từ Ba Tư và Babylon ở phương Đông đến Tây Ban Nha và châu Âu ở phương Tây, từ Yemen và Ethiopia ở phía Nam đến các vùng dọc sông Volga ở phía Bắc. Mỗi cộng đồng phát triển những đặc điểm văn hóa riêng biệt, chịu ảnh hưởng của môi trường xã hội và văn hóa nơi họ sinh sống, trong khi vẫn duy trì những yếu tố cốt lõi của bản sắc Do Thái. Các cộng đồng này tạo lập các thể chế tự trị như hội đồng cộng đồng, tòa án tôn giáo, hệ thống giáo dục và từ thiện, cho phép họ quản lý các vấn đề nội bộ theo luật pháp Do Thái Halakhah. Mạng lưới thương mại, học thuật và tôn giáo kết nối các cộng đồng xa xôi, tạo nên một loại quốc gia ảo không có biên giới nhưng có cảm giác thuộc về chung. Sự di chuyển của học giả, thương nhân và các cuốn sách giữa các cộng đồng đảm bảo sự lưu thông ý tưởng và duy trì cảm giác đoàn kết mặc dù khoảng cách địa lý xa xôi.

Duy trì bản sắc qua ngôn ngữ, luật pháp và nghi lễ là thành tựu đáng chú ý nhất của cộng đồng Do Thái Diaspora. Tiếng Hebrew cổ, mặc dù không còn là ngôn ngữ hàng ngày đối với hầu hết người Do Thái sau thời cổ đại, vẫn được bảo tồn như ngôn ngữ cầu nguyện, học tập Torah và giao tiếp học thuật, tạo nên một liên kết ngôn ngữ xuyên thế hệ và xuyên biên giới. Các ngôn ngữ Do Thái mới phát triển như sự kết hợp giữa Hebrew và ngôn ngữ địa phương: Yiddish ở Đông và Trung Âu kết hợp Hebrew với tiếng Đức trung cổ, Ladino ở Tây Ban Nha và Bắc Phi kết hợp Hebrew với tiếng Tây Ban Nha cổ, và Judeo – Arabic ở các nước Hồi giáo. Luật pháp Halakhah tiếp tục phát triển thông qua các câu hỏi và trả lời pháp lý responsa giữa các học giả ở các cộng đồng khác nhau, tạo nên một hệ thống pháp lý sống động điều chỉnh mọi khía cạnh của cuộc sống. Nghi lễ tôn giáo, từ việc giữ Sabbath hàng tuần đến các ngày lễ hàng năm như Passover, Yom Kippur và Sukkot, tạo ra chu kỳ thời gian riêng biệt và đánh dấu bản sắc Do Thái. Những thực hành này không chỉ là biểu hiện tôn giáo mà còn là phương tiện giáo dục, truyền tải giá trị và lịch sử từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Sự đa dạng của cộng đồng Do Thái thế giới

Cộng đồng Sephardic bao gồm những người Do Thái có nguồn gốc từ bán đảo Iberia – Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha – cùng với con cháu của họ sau khi bị trục xuất năm 1492. Trước khi bị trục xuất, người Do Thái Tây Ban Nha đã tạo nên một nền văn minh rực rỡ trong thời kỳ được gọi là Thời kỳ Vàng, đặc biệt dưới sự cai trị của các triều đại Hồi giáo khoan dung. Họ đóng góp to lớn cho triết học, y học, thiên văn học, và thơ ca, với các học giả vĩ đại như Moses Maimonides (1138 – 1204), triết gia và bác sĩ, và Judah Halevi (1075 – 1141), nhà thơ và triết gia. Sau khi bị trục xuất, người Sephardic phân tán khắp Địa Trung Hải, định cư ở Bắc Phi, Đế chế Ottoman, Italy, và sau này ở Hà Lan và các thuộc địa của nó. Họ mang theo ngôn ngữ Ladino, âm nhạc, ẩm thực và truyền thống tôn giáo đặc biệt, khác biệt đáng kể với các cộng đồng Ashkenazi ở phương Bắc. Nghi lễ cầu nguyện Sephardic có giai điệu và cấu trúc khác, và cách tiếp cận luật pháp Halakhah cũng có những đặc điểm riêng, dựa nhiều vào truyền thống Babylon. Cộng đồng Sephardic duy trì mạng lưới thương mại và học thuật rộng khắp, đặc biệt mạnh mẽ ở các thành phố như Salonika, Istanbul, Amsterdam và sau này ở các cảng biển châu Mỹ.

Cộng đồng Ashkenazi phát triển ở Trung và Đông Âu, đặc biệt ở Đức, Ba Lan, Nga và các vùng lân cận, trở thành nhóm Do Thái đông đảo nhất vào thời hiện đại. Thuật ngữ Ashkenaz trong tiếng Hebrew cổ chỉ một khu vực ở phương Bắc, sau này được dùng để chỉ vùng Đức và sau đó mở rộng ra toàn bộ Đông Âu. Người Ashkenazi phát triển ngôn ngữ Yiddish, một ngôn ngữ dung hợp giữa tiếng Đức trung cổ cao, Hebrew, Aramaic và các yếu tố Slavic, trở thành phương tiện giao tiếp chính và tạo nên một nền văn học phong phú. Cuộc sống trong các thị trấn nhỏ shtetl ở Đông Âu, với các điều kiện kinh tế khó khăn và sự phân biệt đối xử thường xuyên, đã định hình tâm lý và văn hóa Ashkenazi độc đáo. Phong trào Hasidism, xuất hiện ở Ukraine vào thế kỷ XVIII dưới sự lãnh đạo của Baal Shem Tov (1698 – 1760), nhấn mạnh niềm vui trong thờ phượng, sự gần gũi với Thiên Chúa qua cảm xúc hơn là học tập trí tuệ, tạo ra một phản ứng với chủ nghĩa học thuật khô khan. Ngược lại, phong trào Mitnagdim (đối thủ) do Vilna Gaon (1720 – 1797) lãnh đạo tiếp tục nhấn mạnh học tập Talmud nghiêm ngặt. Truyền thống học thuật Ashkenazi sản sinh các trường Yeshiva nổi tiếng và hình thành phương pháp phân tích Talmud tinh vi, có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy Do Thái hiện đại.

Cộng đồng Mizrahi, người Do Thái từ Trung Đông, Bắc Phi và Caucasus, đại diện cho sự liên tục lâu đời nhất với đất đai cổ đại nhưng thường bị lãng quên trong tường thuật lịch sử Do Thái chính thống do sự chi phối của tường thuật Ashkenazi – Sephardic. Mizrahim bao gồm các cộng đồng ở Iraq, Iran, Yemen, Syria, Ai Cập, và Morocco, nhiều cộng đồng đã tồn tại từ thời Babylon cổ đại hoặc thậm chí trước đó. Họ sống trong các nền văn hóa Hồi giáo và Ả Rập, phát triển các thực hành văn hóa và tôn giáo phản ánh môi trường này trong khi vẫn duy trì bản sắc Do Thái riêng biệt. Ngôn ngữ Judeo – Arabic là phương tiện giao tiếp chính cho nhiều cộng đồng Mizrahi, và họ có truyền thống âm nhạc, thơ ca và giải thích kinh điển độc đáo. Trong bối cảnh nhà nước Israel, cộng đồng Mizrahi đã phải đối mặt với sự phân biệt đối xử từ tầng lớp ưu thế Ashkenazi, bị đặt vào các khu định cư biên giới, công việc lao động chân tay và bị coi thường về mặt văn hóa. Vị trí rìa của Mizrahim trong tường thuật Zionist chủ đạo phản ánh sự bất công lịch sử, nơi kinh nghiệm của họ – bao gồm cả việc bị buộc phải rời bỏ các nước Ả Rập sau năm 1948 – ít được ghi nhận so với câu chuyện Holocaust và di cư từ châu Âu.

Bức bách tôn giáo và bài Do Thái thời Trung cổ

Lịch sử Do Thái ở châu Âu thời Trung cổ được đánh dấu bởi sự dao động giữa những thời kỳ khoan dung tương đối và những đợt bức hại dữ dội. Sau khi Đế chế La Mã sụp đổ, người Do Thái phân tán khắp châu Âu, định cư ở các vùng được cai trị bởi các vương quốc Kitô giáo và Hồi giáo. Trong thời kỳ đầu Trung cổ, vị trí của người Do Thái tương đối ổn định ở nhiều khu vực, họ hoạt động như thương nhân, thợ thủ công và học giả. Tuy nhiên, từ thế kỷ XI trở đi, tình hình xấu đi đáng kể. Các cuộc Thập tự chinh bắt đầu năm 1096 dẫn đến thảm sát người Do Thái ở Rhineland và các vùng khác, khi các đội quân Thập tự chinh tấn công các cộng đồng Do Thái trên đường đi đến Thánh địa. Người Do Thái bị buộc phải mặc trang phục đặc biệt để phân biệt, bị giới hạn trong các khu ghetto, và bị cấm tham gia nhiều nghề nghiệp. Họ thường bị buộc vào nghề cho vay tiền vì Kitô giáo cấm tín đồ cho vay lấy lãi, tạo định kiến kéo dài về mối liên hệ giữa người Do Thái và tiền bạc. Các vụ trục xuất hàng loạt xảy ra khắp châu Âu: từ Anh năm 1290, từ Pháp nhiều lần trong thế kỷ XIV, và từ Tây Ban Nha năm 1492 cùng Bồ Đào Nha năm 1497, buộc hàng trăm nghìn người phải di cư và tìm nơi trú ẩn mới.

Chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo có nguồn gốc thần học sâu xa, bắt nguồn từ cáo buộc người Do Thái chịu trách nhiệm về cái chết của Jesus và từ chối chấp nhận ông là Đấng Messiah. Giáo lý thần học Kitô giáo phát triển khái niệm về người Do Thái như chứng nhân của sự thật Kitô giáo – họ bị cho phép tồn tại nhưng trong tình trạng suy đồi để chứng minh sự ưu việt của Kitô giáo. Các văn bản giáo hội, giảng đạo và nghệ thuật Kitô giáo thường miêu tả người Do Thái theo cách tiêu cực, củng cố định kiến và biện minh cho sự phân biệt đối xử. Cáo buộc nghi lễ giết người – tố cáo sai lầm rằng người Do Thái giết trẻ em Kitô giáo để lấy máu dùng trong nghi lễ – dẫn đến nhiều vụ bạo lực tập thể pogrom. Cáo buộc báng bổ thánh thể, rằng người Do Thái làm nhục bánh thánh Eucharist, cũng tạo ra làn sóng thù địch tương tự. Sự bạo lực này không chỉ là hành động tự phát của dân chúng mà thường được hợp pháp hóa hoặc khuyến khích bởi giới chức tôn giáo và chính trị. Hội đồng Lateran lần thứ IV năm 1215 đã chính thức hóa nhiều hạn chế đối với người Do Thái, bao gồm yêu cầu mặc huy hiệu đặc biệt. Mặc dù có những giáo hoàng và giám mục bảo vệ người Do Thái khỏi bạo lực cực đoan, khuôn khổ thần học tổng thể vẫn tạo ra khí hậu thù địch kéo dài nhiều thế kỷ.

Di sản Do Thái từ lưu đày đến quốc tế học thể hiện qua việc người Do Thái phát triển các kỹ năng và mạng lưới đặc biệt nhờ tình trạng phân tán và di động buộc phải. Không được sở hữu đất đai ở nhiều nơi và bị hạn chế trong các ngành nghề, người Do Thái tập trung vào thương mại, tài chính, và các nghề nghiệp di động như thợ kim hoàn, thợ may, và sau này bác sĩ, luật sư và học giả. Mạng lưới gia đình và cộng đồng trải dài khắp châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông tạo điều kiện cho thương mại quốc tế, với các thương nhân Do Thái hoạt động như cầu nối giữa các nền văn hóa và khu vực khác nhau. Kiến thức ngôn ngữ – thường biết ba đến bốn ngôn ngữ bao gồm Hebrew, Yiddish hoặc Ladino, ngôn ngữ địa phương và thường cả Latin – biến người Do Thái thành trung gian văn hóa quý giá. Truyền thống coi trọng học vấn và đọc viết, bắt nguồn từ yêu cầu tôn giáo đọc Torah, tạo nên tỷ lệ biết chữ cao trong cộng đồng Do Thái so với dân số chung ở nhiều khu vực. Những yếu tố này kết hợp lại tạo nên một loại vốn xã hội độc đáo cho phép người Do Thái thích nghi với môi trường mới và đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế và văn hóa của các xã hội nơi họ sinh sống.

Hiện đại hóa và thức tỉnh dân tộc (thế kỷ XVIII – XIX)

Thế kỷ XVIII và XIX đánh dấu bước ngoặt căn bản trong lịch sử Do Thái, khi cộng đồng bước vào thời kỳ hiện đại với những thay đổi sâu sắc về tư tưởng, văn hóa và tổ chức xã hội. Ảnh hưởng của thời kỳ Kế Mông châu Âu, cùng với quá trình giải phóng pháp lý emancipation cấp quyền công dân cho người Do Thái ở nhiều quốc gia phương Tây, đã tạo ra cơ hội chưa từng có để tham gia vào xã hội rộng lớn hơn. Tuy nhiên, những thay đổi này cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với bản sắc truyền thống, buộc người Do Thái phải đối mặt với câu hỏi về cách cân bằng giữa việc duy trì đặc thù văn hóa – tôn giáo và việc hội nhập vào xã hội hiện đại. Phản ứng với những thách thức này đã tạo ra sự đa dạng phong phú của các phong trào tư tưởng, từ cải cách tôn giáo đến chủ nghĩa dân tộc thế tục, từ phục hưng ngôn ngữ Hebrew đến sự ra đời của Zionism chính trị, mỗi phong trào đại diện cho một cách tiếp cận khác nhau đối với câu hỏi về ý nghĩa của việc là người Do Thái trong thế giới hiện đại.

Phong trào Kế Mông và Haskalah

Người Do Thái bước vào thời hiện đại thông qua phong trào Haskalah, được gọi là Kế Mông Do Thái (Jewish Enlightenment), song song với thời kỳ Kế Mông châu Âu rộng lớn hơn. Haskalah bắt đầu vào giữa thế kỷ XVIII ở Đức dưới sự lãnh đạo của Moses Mendelssohn (1729 – 1786), triết gia và học giả Do Thái nổi tiếng, người đã cố gắng kết hợp trung thành với truyền thống Do Thái với sự tham gia đầy đủ vào văn hóa Âu châu hiện đại. Mendelssohn dịch Torah sang tiếng Đức và biện hộ cho quyền công dân của người Do Thái, lập luận rằng người Do Thái có thể là công dân tốt của nhà nước hiện đại trong khi vẫn duy trì bản sắc tôn giáo riêng. Phong trào Haskalah lan rộng ra Đông Âu trong thế kỷ XIX, nơi nó gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ các cộng đồng Do Thái truyền thống nhưng cũng thu hút nhiều trí thức trẻ khao khát hiện đại hóa. Các nhà tư tưởng Haskalah được gọi là Maskilim ủng hộ việc học ngôn ngữ châu Âu, tiếp cận khoa học và triết học phương Tây, cải cách giáo dục Do Thái để bao gồm các môn học thế tục, và tham gia vào các nghề nghiệp sản xuất thay vì chỉ thương mại và học thuật tôn giáo. Họ phê phán những gì họ coi là mê tín và hạn chế trong cuộc sống Do Thái truyền thống, đồng thời tìm cách bảo tồn những giá trị đạo đức và văn hóa cốt lõi.

Hội nhập vào xã hội phương Tây đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với bản sắc Do Thái truyền thống. Quá trình giải phóng emancipation – việc cấp quyền công dân đầy đủ cho người Do Thái – bắt đầu sau Cách mạng Pháp và lan rộng khắp châu Âu Tây trong thế kỷ XIX, mang lại cơ hội chưa từng có nhưng cũng đặt ra câu hỏi về bản sắc. Nhiều người Do Thái phải đối mặt với quyết định khó khăn giữa việc duy trì đặc thù văn hóa và tôn giáo với việc hòa nhập hoàn toàn vào xã hội đa số. Một số chọn cải đạo sang Kitô giáo để tiến thân trong xã hội, trong khi những người khác cố gắng tìm ra sự cân bằng giữa hai thế giới. Sự căng thẳng này được thể hiện rõ nét trong cuộc tranh luận về cải cách tôn giáo và văn hóa. Những người ủng hộ hội nhập hoàn toàn lập luận rằng người Do Thái nên từ bỏ những khía cạnh của bản sắc dân tộc riêng biệt và chỉ giữ lại tôn giáo như niềm tin cá nhân tư nhân. Những người khác lo ngại rằng hội nhập quá mức sẽ dẫn đến sự đồng hóa và mất mát bản sắc. Vấn đề này trở nên phức tạp hơn khi mặc dù có sự giải phóng pháp lý, người Do Thái vẫn phải đối mặt với phân biệt xã hội và các hình thức mới của chủ nghĩa bài Do Thái dựa trên lý thuyết chủng tộc hơn là tôn giáo.

Vai trò của người Do Thái trong tri thức, khoa học và văn hóa phương Tây thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX vượt xa tỷ lệ dân số của họ. Sau khi được tiếp cận giáo dục đại học và các nghề nghiệp chuyên môn, người Do Thái đóng góp đáng kể vào mọi lĩnh vực học thuật và văn hóa. Trong khoa học, các nhà vật lý như Albert Einstein (1879 – 1955), các nhà hóa học như Fritz Haber (1868 – 1934), và các nhà sinh học như Paul Ehrlich (1854 – 1915) đã có những đột phá quan trọng. Trong triết học và khoa học xã hội, Karl Marx (1818 – 1883), Sigmund Freud (1856 – 1939), và Émile Durkheim (1858 – 1917) đã định hình lại cách hiểu về xã hội, tâm lý và lịch sử nhân loại. Trong văn học và nghệ thuật, các tác giả như Franz Kafka (1883 – 1924), Marcel Proust (1871 – 1922), và các nhạc sĩ như Gustav Mahler (1860 – 1911) và Arnold Schoenberg (1874 – 1951) đã tạo ra những tác phẩm đặt nền móng cho văn hóa hiện đại. Sự đóng góp không cân xứng này một phần phản ánh truyền thống coi trọng học vấn trong văn hóa Do Thái, một phần do vị trí biên duyên của người Do Thái cho phép họ nhìn nhận xã hội với góc độ phê phán độc đáo, và một phần do sự nỗ lực đặc biệt để chứng minh giá trị và khả năng trong bối cảnh còn có sự phân biệt đối xử.

Cải cách tôn giáo và phục hưng văn hóa

Cải cách Do Thái giáo (Reform Judaism) xuất hiện ở Đức đầu thế kỷ XIX như một nỗ lực hiện đại hóa thực hành tôn giáo Do Thái để phù hợp với bối cảnh châu Âu hiện đại. Các nhà cải cách lập luận rằng nhiều khía cạnh của Do Thái giáo truyền thống là sản phẩm của hoàn cảnh lịch sử cụ thể và có thể thay đổi mà không làm tổn hại đến bản chất tôn giáo. Họ giới thiệu các dịch vụ thờ phượng bằng ngôn ngữ bản xứ thay vì chỉ Hebrew, sử dụng đàn organ và hợp xướng, rút ngắn thời gian cầu nguyện, và thay đổi một số nghi lễ để phản ánh giá trị hiện đại. Về mặt thần học, phong trào Cải cách nhấn mạnh khía cạnh đạo đức của Do Thái giáo hơn là tuân thủ nghi lễ, coi các luật pháp Halakhah như hướng dẫn hơn là mệnh lệnh tuyệt đối, và bác bỏ khái niệm về Messiah cá nhân và sự trở về vật lý đến Sion. Thay vào đó, họ nhấn mạnh sứ mệnh đạo đức của Do Thái giáo trong việc dẫn dắt nhân loại đến công lý và hòa bình. Phong trào Cải cách lan rộng sang Hoa Kỳ trong thế kỷ XIX và trở thành nhánh chính của Do Thái giáo Mỹ. Phản ứng lại phong trào này là sự ra đời của Do Thái giáo Bảo thủ Conservative Judaism, tìm kiếm con đường trung dung giữa Cải cách và truyền thống Chính thống Orthodox, và Do Thái giáo Chính thống hiện đại Modern Orthodox cố gắng kết hợp tuân thủ Halakhah với tham gia vào thế giới hiện đại.

Phục sinh văn hóa Do Thái thể hiện rõ nét nhất qua việc phục hồi tiếng Hebrew như ngôn ngữ sống. Trong suốt gần 2.000 năm, tiếng Hebrew chỉ được sử dụng cho cầu nguyện, học tập tôn giáo và văn học học thuật, không phải là ngôn ngữ hàng ngày. Eliezer Ben – Yehuda (1858 – 1922), học giả người Lithuania di cư đến Palestine, dành cả cuộc đời để biến Hebrew thành ngôn ngữ hiện đại có thể sử dụng cho mọi khía cạnh của cuộc sống. Ông tạo ra hàng nghìn từ mới cho các khái niệm hiện đại, biên soạn từ điển Hebrew toàn diện, và khăng khăng chỉ nói tiếng Hebrew trong gia đình – con trai ông là trẻ em đầu tiên trong thời hiện đại lớn lên với Hebrew như ngôn ngữ mẹ đẻ. Nỗ lực của Ben – Yehuda kết hợp với phong trào Zionist và sự di cư đến Palestine đã biến Hebrew từ ngôn ngữ chết thành ngôn ngữ quốc gia của Israel, một thành tựu ngôn ngữ học chưa từng có trong lịch sử. Song song với đó, văn học Hebrew hiện đại phát triển mạnh mẽ với các tác giả như Chaim Nachman Bialik (1873 – 1934) và S.Y. Agnon (1888 – 1970), người đoạt giải Nobel Văn học năm 1966, tạo ra một nền văn học phong phú phản ánh kinh nghiệm Do Thái hiện đại. Văn học Yiddish cũng trải qua thời kỳ hoàng kim với các tác giả như Sholem Aleichem (1859 – 1916), Isaac Bashevis Singer (1903 – 1991) người đoạt Nobel năm 1978, và Mendele Mocher Sforim (1836 – 1917), ghi lại cuộc sống trong các cộng đồng Do Thái Đông Âu trước khi chúng bị phá hủy.

Sự chuyển đổi từ tôn giáo sang bản sắc văn hóa – dân tộc là một quá trình phức tạp diễn ra trong thế kỷ XIX và XX, phản ánh ảnh hưởng của chủ nghĩa dân tộc châu Âu và thế tục hóa. Nhiều trí thức Do Thái, bị ảnh hưởng bởi các phong trào dân tộc của các dân tộc khác ở châu Âu, bắt đầu hình dung người Do Thái không chỉ như một cộng đồng tôn giáo mà như một dân tộc với lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa và khát vọng chính trị riêng. Khái niệm này đặc biệt hấp dẫn đối với những người Do Thái thế tục không còn thực hành tôn giáo nhưng vẫn cảm thấy gắn bó với di sản Do Thái. Sự phát triển của các đảng chính trị Do Thái thế tục như Bund – tổ chức xã hội chủ nghĩa Do Thái ở Đông Âu ủng hộ quyền dân tộc văn hóa nhưng phản đối Zionism – cho thấy sự đa dạng trong cách hiểu về bản sắc Do Thái hiện đại. Một số nhóm nhấn mạnh Yiddish và văn hóa Ashkenazi như nền tảng của dân tộc Do Thái, trong khi những người khác nhấn mạnh Hebrew và mối liên kết với đất đai cổ đại. Sự chuyển đổi này cũng phản ánh trong các lý thuyết về lịch sử Do Thái, với các học giả như Heinrich Graetz (1817 – 1891) và Simon Dubnow (1860 – 1941) viết lịch sử Do Thái như lịch sử của một dân tộc hơn là chỉ một tôn giáo.

Sự ra đời của phong trào Zionism

Phong trào Zionism, lý tưởng về việc thiết lập một nhà nước Do Thái ở Palestine, ra đời vào cuối thế kỷ XIX như phản ứng với chủ nghĩa bài Do Thái dai dẳng ở châu Âu và ảnh hưởng của chủ nghĩa dân tộc hiện đại. Theodor Herzl (1860 – 1904), nhà báo Do Thái người Áo – Hungary, được coi là cha đẻ của Zionism chính trị. Bị sốc bởi vụ Dreyfus Affair ở Pháp năm 1894 – khi một sĩ quan Do Thái bị kết án oan vì tội phản quốc trong bầu không khí bài Do Thái mạnh mẽ – Herzl kết luận rằng giải phóng Do Thái ở châu Âu là không đủ và giải pháp duy nhất là thành lập nhà nước Do Thái riêng. Ông xuất bản tác phẩm Der Judenstaat (Nhà nước Do Thái) năm 1896, trình bày kế hoạch chi tiết cho việc di cư và tổ chức một nhà nước hiện đại. Năm 1897, Herzl triệu tập Đại hội Zionist thế giới lần thứ nhất tại Basel, Thụy Sĩ, thiết lập Tổ chức Zionist thế giới để thúc đẩy mục tiêu này. Trong nhật ký, Herzl viết rằng ông đã thành lập nhà nước Do Thái tại Basel, và dự đoán đúng rằng trong năm mươi năm, điều này sẽ trở thành hiện thực. Mặc dù Herzl ban đầu coi Palestine chỉ là một trong nhiều lựa chọn có thể, liên kết lịch sử và tôn giáo với đất đai khiến Palestine trở thành lựa chọn duy nhất được cộng đồng chấp nhận rộng rãi.

Lý tưởng giải cứu và chính trị Messiah trong tư tưởng Zionist tạo ra sự kết hợp độc đáo giữa khát vọng tôn giáo truyền thống và chính trị hiện đại thế tục. Truyền thống Do Thái giáo luôn bao gồm niềm hy vọng về sự trở về Sion, được nhắc đến trong lời cầu nguyện hàng ngày và trong các nghi lễ như Passover với lời nguyện năm tới ở Jerusalem. Tuy nhiên, quan điểm truyền thống là sự trở về này sẽ xảy ra qua sự can thiệp thần thánh với sự xuất hiện của Messiah, không phải qua hành động chính trị của con người. Zionism thách thức quan điểm này bằng cách chủ trương rằng người Do Thái nên chủ động tạo ra giải cứu của chính mình thông qua di cư, xây dựng nông nghiệp và tổ chức chính trị. Điều này tạo ra mâu thuẫn với nhiều nhóm Do Thái chính thống Orthodox coi Zionism là bội giáo vì cố gắng thúc đẩy sự kết thúc trước thời gian được định. Tuy nhiên, một số nhà tư tưởng Zionist tôn giáo như Rabbi Abraham Isaac Kook (1865 – 1935) lập luận rằng Zionism thế tục, mặc dù không có ý thức, đang thực hiện ý chí thiêng liêng và là phần của quá trình cứu chuộc Messiah. Sự kết hợp giữa biểu tượng tôn giáo và mục tiêu chính trị thế tục này tạo nên sức mạnh cảm xúc và tư tưởng của Zionism nhưng cũng tạo ra căng thẳng liên tục về bản chất của nhà nước Do Thái.

Từ tưởng tượng đến hành động, Zionism chuyển từ lý thuyết sang thực tiễn thông qua các làn sóng di cư Aliyah đến Palestine. Aliyah thứ nhất từ 1882 đến 1903 bao gồm khoảng 30.000 người Do Thái chủ yếu từ Nga và Romania, chạy trốn các cuộc pogrom. Aliyah thứ hai từ 1904 đến 1914 mang khoảng 40.000 người, nhiều người trong số đó bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa xã hội và thành lập các kibbutz – các xã nông nghiệp tập thể. Những người tiên phong này đối mặt với điều kiện khó khăn, phải học canh tác trên đất khô cằn, đối phó với bệnh tật và thiếu tài nguyên. Họ tạo ra các thể chế mới như Histadrut – liên đoàn lao động, Haganah – tổ chức quân sự phòng vệ, và hệ thống giáo dục Hebrew. Tuyên ngôn Balfour năm 1917, trong đó Anh tuyên bố ủng hộ việc thành lập ngôi nhà quốc gia Do Thái ở Palestine, tạo ra sự hợp pháp hóa quốc tế cho dự án Zionist. Dưới thời ủy trị của Anh từ 1920 đến 1948, di cư tiếp tục với Aliyah thứ ba, thứ tư và thứ năm, mỗi làn sóng mang lại hàng chục nghìn người và xây dựng nền tảng kinh tế, xã hội và chính trị cho nhà nước tương lai. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra căng thẳng ngày càng tăng với dân số Palestine Ả Rập, người coi di cư Do Thái là mối đe dọa đối với quyền và đất đai của họ.

Holocaust: thảm kịch và ký ức

Holocaust – cuộc diệt chủng có hệ thống sáu triệu người Do Thái bởi chế độ Nazi Đức và đồng minh từ năm 1933 đến 1945 – là thảm kịch đen tối nhất trong lịch sử Do Thái và một trong những tội ác khủng khiếp nhất của nhân loại. Sự kiện này không chỉ tàn phá về mặt con người với việc tiêu diệt gần hai phần ba dân số Do Thái châu Âu, mà còn phá hủy toàn bộ các cộng đồng, văn hóa và truyền thống đã phát triển qua hàng thế kỷ. Các trung tâm học thuật, văn hóa và tôn giáo vĩ đại ở Ba Lan, Đức, Hungary và các nước khác bị xóa sổ, mang theo kho tàng tri thức và sáng tạo vô giá. Tác động của Holocaust vượt xa sự mất mát vật chất và con người, gây ra khủng hoảng tâm linh, thần học và triết học sâu sắc buộc cộng đồng Do Thái phải đối mặt với những câu hỏi căn bản về niềm tin, bản sắc và ý nghĩa của việc tiếp tục tồn tại. Di sản của Holocaust tiếp tục ảnh hưởng đến ý thức Do Thái hiện đại, định hình cả nghĩa vụ ghi nhớ lẫn quyết tâm không bao giờ lặp lại thảm kịch tương tự.

Sự kiện Holocaust và vấn đề thần học

Khi Thiên Chúa im lặng trong sự kiện Holocaust là câu hỏi thần học đau đớn nhất mà Do Thái giáo phải đối mặt trong thời hiện đại. Holocaust – cuộc diệt chủng có hệ thống sáu triệu người Do Thái bởi chế độ Nazi Đức và đồng minh từ năm 1933 đến 1945 – đặt ra thách thức căn bản đối với niềm tin vào Thiên Chúa công chính và lòng thương xót. Làm thế nào một Thiên Chúa toàn năng và nhân từ có thể cho phép sự tàn ác khủng khiếp như vậy xảy ra với dân tộc được gọi là dân được chọn? Làm thế nào để hiểu sự thinh lặng của Thiên Chúa trước tiếng kêu của hàng triệu người vô tội, bao gồm một triệu rưỡi trẻ em? Các nhà thần học Do Thái sau Holocaust đã đấu tranh với những câu hỏi này theo nhiều cách khác nhau. Một số, như Eliezer Berkovits (1908 – 1992), lập luận về Thiên Chúa ẩn mình – khái niệm rằng Thiên Chúa tạm thời rút lui để cho phép tự do ý chí của con người, ngay cả khi điều này dẫn đến tội ác khủng khiếp. Những người khác, như Richard Rubenstein (1924 – 2021), kết luận rằng sau Auschwitz, không thể duy trì niềm tin vào Thiên Chúa của giao ước truyền thống, đề xuất một thần học thế tục. Emil Fackenheim (1916 – 2003) đưa ra khái niệm mệnh lệnh thứ 614 – người Do Thái có nghĩa vụ tồn tại và duy trì Do Thái giáo để không trao chiến thắng muộn màng cho Hitler. Những phản ứng thần học đa dạng này phản ánh độ sâu của vết thương mà Holocaust gây ra cho niềm tin tôn giáo.

Nghi vấn thần học Thiên Chúa ở đâu trong Auschwitz? không chỉ là câu hỏi triết học mà là tiếng kêu đau đớn từ những người sống sót và con cháu của họ. Elie Wiesel (1928 – 2016), người sống sót và tác giả đoạt giải Nobel Hòa bình, đã ghi lại câu hỏi này trong tác phẩm Đêm (Night, 1960), miêu tả cảnh một cậu bé bị treo cổ chậm chạp trong trại tập trung trong khi tù nhân buộc phải xem và một người hỏi Thiên Chúa ở đâu? với tiếng nói trong Wiesel trả lời Ngài ở đây – Ngài đang treo trên giá treo này. Hình ảnh mạnh mẽ này nắm bắt cả sự chết của niềm tin ngây thơ lẫn sự hiện diện của Thiên Chúa trong đau khổ. Nhiều người sống sót ghi lại rằng niềm tin tôn giáo của họ tan vỡ trong các trại tập trung khi chứng kiến sự tàn bạo vô nghĩa. Tuy nhiên, nghịch lý là một số người khác tìm thấy sức mạnh trong đức tin ngay cả trong hoàn cảnh khủng khiếp nhất, duy trì thực hành tôn giáo khi có thể và tìm thấy ý nghĩa thông qua cộng đồng và truyền thống. Sự đa dạng phản ứng này cho thấy không có một câu trả lời duy nhất cho câu hỏi về Thiên Chúa và Holocaust, và mỗi cá nhân phải đấu tranh với ý nghĩa của thảm kịch theo cách riêng của mình.

Chủ nghĩa phủ nhận Holocaust và chiến lược chống lại đại diện cho một thách thức khác biệt nhưng quan trọng. Phủ nhận Holocaust là việc từ chối hoặc làm giảm bớt quy mô, phương pháp và ý nghĩa của cuộc diệt chủng Do Thái bởi Nazi Đức. Những người phủ nhận thường tuyên bố rằng số người chết bị phóng đại, rằng không có kế hoạch có hệ thống để diệt chủng, rằng các buồng hơi độc không tồn tại, hoặc rằng Holocaust là một sự bịa đặt được sử dụng để phục vụ lợi ích chính trị của Israel hoặc người Do Thái nói chung. Các học giả và nhà sử học đã phát triển chiến lược toàn diện để đối phó với phủ nhận, bao gồm lưu trữ tài liệu rộng rãi, ghi chép lời khai của hàng nghìn người sống sót, bảo tồn bằng chứng vật lý tại các địa điểm như Auschwitz – Birkenau, và giáo dục công chúng về sự thật lịch sử. Các tổ chức như Yad Vashem ở Jerusalem, Bảo tàng Ký niệm Holocaust Hoa Kỳ ở Washington, và nhiều viện nghiên cứu khác đã tạo ra các kho lưu trữ khổng lồ bao gồm tài liệu Nazi gốc, ảnh, video, và lời khai. Nhiều quốc gia châu Âu đã ban hành luật cấm phủ nhận Holocaust, mặc dù điều này gây ra tranh luận về quyền tự do ngôn luận. Các nhà sử học lập luận rằng điều quan trọng là phân biệt giữa tranh luận lịch sử chân chính – nơi các học giả có thể không đồng ý về giải thích chi tiết – với phủ nhận có động cơ chính trị hoặc ý thức hệ nhằm xuyên tạc sự thật có bằng chứng rõ ràng.

Ký ức, sáng tác và di sản Holocaust

Ký ức di truyền trong cộng đồng hậu Holocaust đề cập đến cách mà chấn thương của Holocaust được truyền qua các thế hệ, ảnh hưởng không chỉ những người sống sót mà cả con cháu của họ. Nghiên cứu tâm lý học đã ghi nhận các triệu chứng của chấn thương thế hệ thứ hai và thứ ba, nơi con cháu của những người sống sót trải nghiệm lo âu, trầm cảm, và các vấn đề bản sắc liên quan đến di sản gia đình của họ. Nhiều con cháu phải đối mặt với sự im lặng của cha mẹ hoặc ông bà không thể hoặc không muốn kể về trải nghiệm, tạo ra khoảng trống đau đớn trong lịch sử gia đình. Những người khác lớn lên với câu chuyện Holocaust như phần trung tâm của bản sắc, mang theo cảm giác trách nhiệm ghi nhớ và làm chứng. Khái niệm thế hệ thứ hai đã tạo nên một bản sắc riêng, với các tổ chức, văn học và nghệ thuật dành riêng cho kinh nghiệm của con cháu người sống sót. Nghiên cứu sinh học gần đây đã khám phá khả năng chấn thương được truyền qua các cơ chế biểu sinh epigenetic, cho thấy rằng căng thẳng cực độ có thể để lại dấu vết phân tử được truyền cho thế hệ sau. Mặc dù nghiên cứu này vẫn còn gây tranh cãi, nó gợi ý rằng di sản của Holocaust có thể sâu sắc hơn chỉ là ký ức văn hóa hoặc tâm lý.

Viết thơ sau Auschwitz và giới hạn của ngôn từ trở thành câu hỏi trung tâm trong văn học và nghệ thuật hậu Holocaust. Triết gia Theodor Adorno (1903 – 1969) đã tuyên bố nổi tiếng rằng viết thơ sau Auschwitz là man rợ, gợi ý rằng nghệ thuật truyền thống không thể và không nên cố gắng biểu diễn sự khủng khiếp của Holocaust. Tuy nhiên, Adorno sau này làm rõ rằng ông không có ý cấm đoán tất cả biểu hiện nghệ thuật mà muốn nhấn mạnh rằng nghệ thuật sau Holocaust phải thay đổi căn bản, không thể tiếp tục như thể không có gì xảy ra. Nhiều nhà văn và nghệ sĩ người Do Thái đã đấu tranh với câu hỏi làm thế nào để biểu diễn điều không thể biểu diễn, làm thế nào để đưa vào ngôn từ trải nghiệm vượt qua khả năng hiểu biết bình thường. Primo Levi (1919 – 1987), hóa học gia và nhà văn người Italy sống sót từ Auschwitz, đã sử dụng ngôn ngữ khoa học chính xác và quan sát sắc bén để ghi lại kinh nghiệm trong các tác phẩm như Nếu đây là một con người (Se questo è un uomo, 1947). Paul Celan (1920 – 1970), nhà thơ người Romania – Do Thái, đã tạo ra ngôn ngữ thơ vỡ vụn và đầy hình ảnh khó hiểu trong bài thơ Fugue cái chết (Todesfuge) để truyền đạt sự tan vỡ của thế giới sau Holocaust. Những phản ứng nghệ thuật đa dạng này phản ánh sự căng thẳng giữa nghĩa vụ ghi nhớ và không thể diễn đạt đầy đủ sự khủng khiếp.

Nghiên cứu Holocaust đã phát triển thành một lĩnh vực học thuật riêng với phương pháp luận và đạo đức học đặc biệt. Các học giả phải điều hướng nhiều thách thức đạo đức: làm thế nào để nghiên cứu tàn ác cực độ mà không làm mất nhân tính của nạn nhân, làm thế nào để duy trì tính khách quan học thuật khi đối mặt với tội ác đạo đức rõ ràng, làm thế nào để tránh làm cho tàn bạo trở nên bình thường thông qua phân tích học thuật. Lịch sử gia như Raul Hilberg (1926 – 2007), tác giả của Sự hủy diệt người Do Thái châu Âu (The Destruction of the European Jews, 1961), đã phát triển phương pháp nghiên cứu tỉ mỉ dựa trên tài liệu, theo dõi từng bước của bộ máy hành chính Nazi. Christopher Browning và các học giả khác đã nghiên cứu tâm lý của những người thực thi, cố gắng hiểu làm thế nào người bình thường trở thành kẻ giết người hàng loạt. Các nhà sử học như Saul Friedländer người đoạt giải Pulitzer, bản thân là trẻ em sống sót, đã tích hợp lời khai của nạn nhân vào tường thuật lịch sử để đảm bảo giọng nói của họ được nghe thấy. Phương pháp luận nghiên cứu Holocaust cũng phải đối phó với vấn đề nguồn: nhiều tài liệu được tạo bởi những kẻ thủ ác, đặt ra câu hỏi về quan điểm và độ tin cậy. Các dự án như phỏng vấn video người sống sót, được khởi xướng bởi Shoah Foundation của Steven Spielberg, đã tạo ra kho lưu trữ quý giá ghi lại lời khai trực tiếp trước khi thế hệ người sống sót qua đi.

Israel, Palestine và xung đột Trung Đông

Thành lập nhà nước Israel năm 1948 là hiện thực hóa của khát vọng dân tộc Do Thái qua hai nghìn năm lưu đày, nhưng cũng là khởi điểm của một trong những xung đột kéo dài và phức tạp nhất trong lịch sử hiện đại. Sự kiện này được người Do Thái coi là sự độc lập và giải phóng, nhưng lại được người Palestine Ả Rập nhìn nhận như Nakba – thảm họa – với sự mất mát đất đai, nhà cửa và quyền tự quyết. Xung đột Israel-Palestine không chỉ là tranh chấp lãnh thổ mà còn là cuộc va chạm giữa hai tường thuật dân tộc, mỗi bên có lịch sử, đau khổ và khát vọng chính đáng riêng. Trong hơn bảy mươi năm qua, khu vực đã chứng kiến nhiều cuộc chiến tranh, intifada – cuộc nổi dậy, nỗ lực hòa bình và bế tắc ngoại giao, với tình trạng chiếm đóng kéo dài của các lãnh thổ Palestine tạo ra khủng hoảng nhân đạo và chính trị dai dẳng. Vấn đề này đã trở thành một trong những chủ đề gây chia rẽ nhất trong chính trị quốc tế và trong chính cộng đồng Do Thái, nơi có sự đa dạng quan điểm rộng lớn về giải pháp và trách nhiệm đạo đức.

Thành lập nhà nước Israel

Liên Hợp Quốc chia đôi Palestine năm 1947 thông qua Nghị quyết 181 đánh dấu bước ngoặt quan trọng dẫn đến thành lập nhà nước Israel. Sau Thế chiến thứ hai và sự phơi bày về Holocaust, áp lực quốc tế tăng lên để tìm giải pháp cho vấn đề Palestine và hàng trăm nghìn người tị nạn Do Thái. Ủy ban Đặc biệt của Liên Hợp Quốc về Palestine đề xuất chia đất đai thành hai nhà nước độc lập – một Do Thái và một Ả Rập – với Jerusalem dưới chế độ quốc tế đặc biệt. Kế hoạch phân chia phân bổ khoảng năm mươi lăm phần trăm đất đai cho nhà nước Do Thái, mặc dù người Do Thái chỉ chiếm khoảng một phần ba dân số và sở hữu ít hơn bảy phần trăm đất đai. Nghị quyết được thông qua ngày 29 tháng 11 năm 1947 với ba mươi ba phiếu thuận, mười ba phiếu chống và mười phiếu trắng. Lãnh đạo Zionist chấp nhận kế hoạch, mặc dù thất vọng về các giới hạn lãnh thổ, trong khi lãnh đạo Palestine Ả Rập và các quốc gia Ả Rập từ chối, lập luận rằng kế hoạch vi phạm quyền của đa số dân số Palestine và rằng Liên Hợp Quốc không có thẩm quyền phân chia đất đai không hỏi ý kiến dân cư. Sự từ chối này và bạo lực xảy ra ngay sau đó dẫn đến chiến tranh và sự ra đời của nhà nước Israel trong hoàn cảnh xung đột.

Lịch sử Israel từ 1948 đến nay là một chuỗi các thách thức an ninh, xây dựng quốc gia, và xung đột liên tục. Ngày 14 tháng 5 năm 1948, David Ben – Gurion tuyên bố độc lập của nhà nước Israel, ngay lập tức được Hoa Kỳ và Liên Xô công nhận. Tuy nhiên, các quốc gia Ả Rập lân cận – Ai Cập, Jordan, Syria, Lebanon và Iraq – tấn công Israel ngày hôm sau, bắt đầu cuộc chiến năm 1948. Khi chiến tranh kết thúc năm 1949, Israel đã chiếm được nhiều lãnh thổ hơn so với kế hoạch phân chia ban đầu, khoảng bảy mươi tám phần trăm của Palestine thời ủy trị. Trong quá trình chiến tranh, khoảng 700.000 người Palestine Ả Rập bỏ đi hoặc bị trục xuất khỏi nhà và đất đai của họ, tạo ra vấn đề người tị nạn Palestine kéo dài đến ngày nay. Các thập kỷ tiếp theo, Israel tập trung vào thu hút di cư Do Thái từ khắp thế giới, xây dựng nền kinh tế, phát triển quân đội mạnh, và thiết lập các thể chế dân chủ. Nhà nước phải hòa hợp giữa các cộng đồng Do Thái đa dạng từ châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi và sau này từ Liên Xô và Ethiopia, tạo ra căng thẳng văn hóa và xã hội. Israel cũng phải đối mặt với thách thức định nghĩa bản thân như một nhà nước vừa Do Thái vừa dân chủ, đặc biệt liên quan đến quyền của thiểu số Ả Rập Palestine chiếm khoảng hai mươi phần trăm dân số.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel đã định hình lịch sử khu vực và củng cố xung đột. Chiến tranh năm 1948, được người Israel gọi là Chiến tranh Độc lập và người Palestine gọi là Nakba có nghĩa là thảm họa, đã được thảo luận ở trên. Chiến tranh Sáu ngày năm 1967 là bước ngoặt quan trọng khác: trong sáu ngày chiến đấu vào tháng 6, Israel chiếm được bán đảo Sinai và Dải Gaza từ Ai Cập, Cao nguyên Golan từ Syria, và Bờ Tây cùng Đông Jerusalem từ Jordan. Chiến thắng này đặt Israel vào vị trí kiểm soát lãnh thổ gấp ba lần diện tích trước đó và đặt khoảng một triệu người Palestine dưới sự cai trị quân sự Israel. Chiến tranh Yom Kippur năm 1973, khi Ai Cập và Syria tấn công Israel vào ngày lễ Do Thái thiêng liêng nhất, ban đầu gây bất ngờ cho Israel nhưng cuối cùng Israel đẩy lùi được cuộc tấn công. Chiến tranh này dẫn đến Hiệp định Camp David năm 1978 và hiệp ước hòa bình Israel – Ai Cập năm 1979, khi Israel trả lại Sinai cho Ai Cập. Tuy nhiên, vấn đề các lãnh thổ bị chiếm đóng khác, đặc biệt Bờ Tây và Gaza, vẫn chưa được giải quyết và trở thành trung tâm của xung đột đang diễn ra.

Cuộc xung đột Israel – Palestine

Tình cảnh người Palestine sống dưới sự chiếm đóng từ năm 1967 đến nay đã trở thành một trong những vấn đề nhân quyền gây tranh cãi nhất trên thế giới. Khoảng năm triệu người Palestine sống ở Bờ Tây và Gaza dưới các hình thức kiểm soát Israel khác nhau, mà không có quyền công dân Israel hoặc chủ quyền quốc gia đầy đủ. Ở Bờ Tây, Israel đã xây dựng hơn một trăm hai mươi khu định cư Do Thái, được coi là bất hợp pháp theo luật pháp quốc tế bởi phần lớn cộng đồng quốc tế, bao gồm Liên Hợp Quốc, mặc dù Israel tranh cãi về vấn đề pháp lý này. Các khu định cư này, hiện có khoảng 400.000 đến 600.000 dân Israel Do Thái, cùng với mạng lưới đường xá, trạm kiểm soát và tường ngăn cách, đã phân mảnh lãnh thổ Palestine và hạn chế di chuyển. Người Palestine phải qua nhiều trạm kiểm soát để đi làm, đi học hoặc thăm gia đình, thường phải chờ đợi hàng giờ. Dải Gaza, sau khi Israel rút khỏi năm 2005 và Hamas nắm quyền năm 2007, đã chịu phong tỏa chặt chẽ kiểm soát hàng hóa, người và cả vùng đánh cá. Các tổ chức nhân quyền như Human Rights Watch và Amnesty International đã mô tả tình hình ở các lãnh thổ bị chiếm đóng bằng nhiều thuật ngữ nghiêm trọng, bao gồm cả apartheid, mặc dù thuật ngữ này gây tranh cãi và bị Israel phủ nhận mạnh mẽ.

Vấn đề người tị nạn Palestine và quyền hồi hương là một trong những trở ngại lớn nhất cho hòa bình. Từ Nakba năm 1948 và các cuộc chiến sau đó, hàng triệu người Palestine đã trở thành người tị nạn, nhiều người sống trong các trại tị nạn ở Jordan, Lebanon, Syria, Bờ Tây và Gaza. Cơ quan Cứu trợ và Công trình của Liên Hợp Quốc dành cho Người tị nạn Palestine ở Cận Đông UNRWA ghi nhận hơn năm triệu người tị nạn Palestine đã đăng ký, bao gồm cả con cháu của những người bỏ đi năm 1948. Người Palestine yêu cầu quyền hồi hương dựa trên Nghị quyết 194 của Liên Hợp Quốc năm 1948, khẳng định rằng người tị nạn muốn trở về và sống hòa bình với hàng xóm nên được phép làm như vậy, và nên được bồi thường cho tài sản bị mất. Tuy nhiên, Israel từ chối quyền hồi hương hàng loạt, lập luận rằng điều này sẽ làm thay đổi tính chất Do Thái của nhà nước và là không khả thi về mặt thực tiễn. Israel cũng chỉ ra rằng hàng trăm nghìn người Do Thái bị buộc phải rời khỏi các nước Ả Rập sau năm 1948, và họ đã được hòa nhập vào Israel mà không có quyền hồi hương hay bồi thường tương đương. Sự bế tắc về vấn đề này phản ánh mâu thuẫn căn bản giữa hai tường thuật dân tộc: người Israel nhìn thấy năm 1948 như sự ra đời của nhà nước và độc lập, trong khi người Palestine nhìn thấy nó như thảm họa và mất mát.

Ranh giới giữa phê phán chính sách Israel và chủ nghĩa bài Do Thái là vấn đề phức tạp và gây tranh cãi, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tranh luận về xung đột Israel – Palestine. Phê phán chính sách của chính phủ Israel – liên quan đến khu định cư, chiếm đóng, hoặc đối xử với người Palestine – là hình thức thảo luận chính trị chính đáng, giống như phê phán chính sách của bất kỳ chính phủ nào khác. Nhiều người Do Thái, bao gồm cả công dân Israel, phê phán các chính sách này từ quan điểm nhân quyền hoặc lo ngại về tương lai của Israel. Tuy nhiên, ranh giới có thể bị vượt qua khi phê phán sử dụng ngôn ngữ hoặc biểu tượng bài Do Thái, khi áp dụng tiêu chuẩn kép chỉ dành cho Israel, khi phủ nhận quyền tự quyết của người Do Thái, hoặc khi đổ lỗi cho tất cả người Do Thái về hành động của Israel. Định nghĩa làm việc của Liên minh Quốc tế về Ghi nhớ Holocaust IHRA về chủ nghĩa bài Do Thái, được nhiều quốc gia chấp nhận nhưng cũng gây tranh cãi, bao gồm một số ví dụ liên quan đến Israel như coi tất cả người Do Thái chịu trách nhiệm tập thể cho hành động của Israel, hoặc so sánh Israel với Nazi Đức. Tuy nhiên, các nhà phê bình lo ngại rằng định nghĩa này có thể được sử dụng để dập tắt phê phán chính đáng về chính sách Israel. Sự phức tạp này đòi hỏi sự cẩn trọng trong ngôn ngữ và phân biệt rõ ràng giữa phê phán nhà nước hoặc chính sách với thù hận hoặc định kiến chống lại người Do Thái như một nhóm.

Khủng hoảng bản sắc và phê phán nội bộ

Hậu Zionist (Post – Zionism) xuất hiện ở Israel từ những năm 1980 như một trào lưu trí thức xem xét lại các tường thuật lịch sử và ý thức hệ cơ bản của Zionism. Các học giả hậu Zionist như Ilan Pappé, Benny Morris, Avi Shlaim, và Tom Segev – thường được gọi là những nhà sử học mới – đã sử dụng tài liệu lưu trữ Israel được giải mật để thách thức các huyền thoại quốc gia được chấp nhận. Họ lập luận rằng Nakba năm 1948 không chỉ là kết quả của sự tự nguyện rời đi của người Palestine theo lệnh của các nhà lãnh đạo Ả Rập, như tường thuật Zionist truyền thống tuyên bố, mà liên quan đến trục xuất có chủ ý và bạo lực của lực lượng Do Thái. Họ cũng đặt câu hỏi về thần thoại của ít người chống lại nhiều người trong chiến tranh năm 1948, chỉ ra rằng lực lượng Do Thái thực sự có lợi thế quân sự trong nhiều giai đoạn quan trọng. Hậu Zionism cũng phê phán khái niệm về nhà nước Do Thái, lập luận rằng nó tạo ra phân biệt đối xử có cấu trúc chống lại công dân Palestine Ả Rập của Israel. Một số người ủng hộ mô hình nhà nước hai dân tộc thay thế cho tầm nhìn Zionist. Tuy nhiên, hậu Zionism đã tạo ra phản ứng mạnh mẽ từ các nhà sử học và nhà bình luận truyền thống, người buộc tội họ làm suy yếu tính chính đáng của Israel và phục vụ cho các kẻ thù của nhà nước.

Các nhà sử học và trí thức Do Thái xét lại lịch sử Zionism đại diện cho một truyền thống phê phán tự phản tỉnh quan trọng trong văn hóa Do Thái. Ngoài những nhà sử học mới ở Israel, nhiều học giả Do Thái Diaspora cũng đặt câu hỏi về khía cạnh của tường thuật Zionist. Tony Judt (1948 – 2010), sử học gia người Anh, lập luận rằng ý tưởng về một nhà nước dân tộc Do Thái đã lỗi thời trong thế kỷ XXI và đề xuất một nhà nước hai dân tộc. Judith Butler, triết gia, đã phê phán chính sách Israel và lập luận rằng phê phán Zionism không nhất thiết là chủ nghĩa bài Do Thái. Noam Chomsky đã phê phán chính sách đối ngoại Israel trong nhiều thập kỷ. Các nhà văn như Amos Oz (1939 – 2018) và David Grossman, mặc dù ủng hộ Zionism, đã phê phán chính sách chiếm đóng và kêu gọi hòa bình với người Palestine. Trong Israel, các tổ chức như B’Tselem và Breaking the Silence, được thành lập bởi cựu binh sĩ Israel, ghi lại vi phạm nhân quyền ở các lãnh thổ bị chiếm đóng. Sự tồn tại của những tiếng nói phê phán này trong cộng đồng Do Thái cho thấy sự đa dạng quan điểm và phản bác quan niệm rằng tất cả người Do Thái ủng hộ mọi chính sách của Israel.

Tranh luận về định nghĩa nhà nước Do Thái tiếp tục là nguồn gốc của căng thẳng trong Israel và cộng đồng Do Thái toàn cầu. Câu hỏi trung tâm là: Israel có thể vừa là nhà nước Do Thái vừa là dân chủ đầy đủ với quyền bình đẳng cho tất cả công dân không? Luật Quốc gia năm 2018 của Israel, tuyên bố Israel là nhà nước dân tộc của dân tộc Do Thái, đã tạo ra tranh cãi lớn vì nó hạ thấp tiếng Ả Rập khỏi vị trí ngôn ngữ chính thức và định nghĩa tự quyết như quyền duy nhất của dân tộc Do Thái. Các nhà phê bình, bao gồm nhiều người Do Thái, lập luận rằng điều này làm chính thức hóa địa vị công dân hạng hai của thiểu số Ả Rập. Những người bảo vệ lập luận rằng mọi quốc gia đều có quyền tự định nghĩa và rằng luật chỉ đơn giản làm rõ tính chất của Israel. Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi xem xét vai trò của tôn giáo: Israel không có hiến pháp viết, và luật cá nhân về hôn nhân, ly dị, và chuyển đổi được kiểm soát bởi các cơ quan tôn giáo, tạo ra căng thẳng giữa người Do Thái thế tục và tôn giáo. Sức mạnh chính trị ngày càng tăng của các đảng chính thống và định cư đã làm thay đổi cân bằng quyền lực và làm sâu sắc hơn sự phân cực về tầm nhìn cho tương lai của Israel.

Bản sắc dân tộc Do Thái trong thế kỷ XXI

Bước vào thế kỷ XXI, bản sắc Do Thái đối mặt với những thách thức và cơ hội chưa từng có trong bối cảnh toàn cầu hóa, đa văn hóa và thay đổi xã hội nhanh chóng. Các định nghĩa truyền thống về ai là người Do Thái và ý nghĩa của bản sắc Do Thái đang được xem xét lại và mở rộng để bao gồm sự đa dạng ngày càng tăng của kinh nghiệm và quan điểm. Cộng đồng Do Thái toàn cầu ngày nay bao gồm phổ rộng từ Chính thống nghiêm ngặt đến thế tục hoàn toàn, từ Zionist nhiệt tình đến phản Zionist, từ những người cho rằng Do Thái là chủ yếu tôn giáo đến những người coi nó như bản sắc dân tộc hoặc văn hóa. Thế hệ trẻ Do Thái đang định hình lại bản sắc theo cách phản ánh giá trị hiện đại về hòa nhập, công bằng xã hội và đa nguyên, trong khi vẫn tìm kiếm kết nối với di sản lâu đời. Mối quan hệ giữa Israel và Diaspora đang được tái định nghĩa, ranh giới cộng đồng đang được thương lượng lại, và câu hỏi về tương lai của dân tộc Do Thái trong thế giới toàn cầu hóa vẫn còn mở.

Câu hỏi về định nghĩa

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay một nền văn minh? Đây là câu hỏi không có câu trả lời đơn giản vì bản sắc Do Thái luôn chứa đựng tất cả các chiều kích này theo cách phức tạp và chồng chéo. Theo quan điểm truyền thống Halakhic, Do Thái là định nghĩa pháp lý dựa trên dòng dõi mẹ hoặc cải đạo chính thức, tạo ra một bản sắc vừa tôn giáo vừa dân tộc. Tuy nhiên, trong thực tế hiện đại, nhiều người tự nhận là Do Thái mà không tuân theo định nghĩa này một cách nghiêm ngặt. Một số người có cha là Do Thái nhưng mẹ không phải Do Thái tự coi mình là Do Thái, mặc dù điều này không được công nhận bởi luật Do Thái Chính thống Orthodox. Nhiều người Do Thái thế tục duy trì bản sắc văn hóa và dân tộc mạnh mẽ mà không có niềm tin hoặc thực hành tôn giáo. Khái niệm về Do Thái như một nền văn minh được đề xuất bởi các nhà tư tưởng như Mordecai Kaplan (1881–1983), người sáng lập phong trào Tái thiết Reconstructionist Judaism, lập luận rằng Do Thái giáo là một nền văn minh đang phát triển bao gồm tôn giáo, văn hóa, ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật, và lịch sử chung. Quan điểm này cho phép hiểu bản sắc Do Thái theo cách toàn diện hơn, bao gồm cả những người không phù hợp với định nghĩa tôn giáo hoặc dân tộc thuần túy. Sự linh hoạt trong tự định nghĩa này phản ánh thực tế rằng bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI đã trở nên đa dạng và cá nhân hóa hơn bao giờ hết.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI được đặc trưng bởi tính đa nguyên và phức hợp chưa từng có. Cộng đồng Do Thái toàn cầu khoảng mười lăm triệu người phân tán ở hơn một trăm quốc gia, với các trung tâm lớn nhất ở Israel khoảng bảy triệu và Hoa Kỳ khoảng sáu triệu. Trong mỗi cộng đồng, có sự đa dạng lớn về thực hành tôn giáo, từ Chính thống Ultra Orthodox Haredi sống theo Halakhah nghiêm ngặt và tách biệt khỏi văn hóa thế tục, đến Chính thống hiện đại Modern Orthodox kết hợp tuân thủ tôn giáo với tham gia vào thế giới hiện đại, đến Bảo thủ Conservative và Cải cách Reform với các cấp độ quan sát khác nhau, đến người Do Thái thế tục hoàn toàn. Có sự đa dạng về nguồn gốc dân tộc: Ashkenazi, Sephardic, Mizrahi, Ethiopian Beta Israel, và các nhóm nhỏ hơn. Có sự đa dạng về quan điểm chính trị, từ Zionist nhiệt tình đến phản Zionist, từ tự do đến bảo thủ. Có sự đa dạng về mức độ kết nối với Israel, từ những người coi Israel là trung tâm bản sắc đến những người coi nó như một quốc gia nước ngoài. Có sự đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa, và thực hành ẩm thực. Sự đa dạng này thách thức bất kỳ cố gắng nào để định nghĩa một bản sắc Do Thái đơn nhất và yêu cầu công nhận rằng có nhiều cách để là Do Thái trong thế giới hiện đại.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái toàn cầu phản ánh những căng thẳng do sự đa dạng này tạo ra. Một trong những đứt gãy sâu nhất là giữa các nhánh tôn giáo khác nhau, đặc biệt giữa Chính thống và các phong trào tự do hơn. Giáo đường trưởng Chính thống ở Israel không công nhận cải đạo được thực hiện bởi các giáo đường trưởng Bảo thủ hoặc Cải cách, tạo ra tình huống mà một người được coi là Do Thái ở Hoa Kỳ có thể không được công nhận như vậy ở Israel. Đứt gãy khác là giữa Israel và Diaspora, với căng thẳng về chính sách, về ai có quyền nói thay mặt cho người Do Thái, và về bản chất của mối quan hệ. Nhiều người Do Thái Diaspora, đặc biệt là thế hệ trẻ, cảm thấy xa cách với Israel do chính sách đối với người Palestine, trong khi nhiều người Israel cảm thấy bực bội với sự phê phán từ những người không sống với thực tế an ninh hàng ngày. Định kiến nội bộ cũng tồn tại: người Ashkenazi lịch sử đã có đặc quyền hơn Mizrahi và Sephardic ở Israel, tạo ra căng thẳng xã hội và chính trị. Người Do Thái da màu, bao gồm Ethiopian và những người có nguồn gốc hỗn hợp, đôi khi phải đối mặt với phân biệt chủng tộc trong cộng đồng. Người Do Thái LGBTQ đấu tranh để được chấp nhận trong các cộng đồng truyền thống hơn. Những đứt gãy này cho thấy rằng mặc dù có ý thức đoàn kết mạnh mẽ, cộng đồng Do Thái cũng đối mặt với những thách thức nội bộ đáng kể.

Ranh giới cộng đồng và thách thức đương đại

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng đặt ra một trong những câu hỏi cấp bách nhất về tương lai của bản sắc Do Thái. Ở Hoa Kỳ, tỷ lệ hôn nhân hỗn hợp giữa người Do Thái và người không phải Do Thái đã tăng từ khoảng sáu phần trăm trong những năm 1950 lên hơn năm mươi phần trăm trong thập kỷ gần đây, tạo ra lo ngại về sự đồng hóa và sự tiếp tục của cộng đồng. Câu hỏi ai là người Do Thái? trở nên phức tạp hơn khi con cái của hôn nhân hỗn hợp có thể có nhiều mức độ kết nối khác nhau với bản sắc Do Thái. Các phong trào Cải cách và Bảo thủ ở Hoa Kỳ đã chấp nhận dòng dõi qua cha patrilineal descent từ những năm 1980, công nhận trẻ em có cha Do Thái và mẹ không phải Do Thái là Do Thái nếu được nuôi dạy Do Thái, nhưng điều này không được Chính thống chấp nhận, tạo ra sự phân tách về ai được coi là thành viên của cộng đồng. Một số nhà lãnh đạo cộng đồng xem hôn nhân hỗn hợp như mối đe dọa hiện sinh, trong khi những người khác lập luận rằng cách tiếp cận hòa nhập, chào đón các cặp vợ chồng hỗn hợp và con cái của họ vào cộng đồng, có nhiều khả năng duy trì sự tham gia Do Thái hơn là loại trừ họ. Vấn đề này phản ánh căng thẳng rộng hơn giữa duy trì ranh giới rõ ràng để bảo vệ bản sắc riêng biệt và thích nghi với thực tế của xã hội đa văn hóa hiện đại.

Mối quan hệ giữa Israel và Diaspora đang trải qua sự tái định nghĩa đáng kể. Trong nhiều thập kỷ, Israel được xem như trung tâm của thế giới Do Thái, với Diaspora trong vai trò hỗ trợ cả về tài chính và chính trị. Tuy nhiên, động lực này đang thay đổi. Nhiều người Do Thái trẻ ở Hoa Kỳ và châu Âu cảm thấy ít gắn bó hơn với Israel so với thế hệ cha mẹ và ông bà của họ. Các cuộc khảo sát cho thấy tỷ lệ ngày càng tăng của người Do Thái trẻ Mỹ phê phán chính sách Israel đối với người Palestine và không coi Israel như trung tâm của bản sắc Do Thái của họ. Sự sụt giảm trong các chương trình du lịch giáo dục như Birthright, mặc dù vẫn phổ biến, phản ánh sự thay đổi thái độ này. Ngược lại, một số người Israel cảm thấy rằng người Do Thái Diaspora không hiểu thực tế an ninh mà họ đối mặt và không có quyền phê phán từ xa. Căng thẳng cũng xuất hiện về vấn đề tôn giáo: sự thống trị của Chính thống ở Israel trong các vấn đề tôn giáo gây xa cách nhiều người Do Thái Diaspora thuộc các phong trào Bảo thủ và Cải cách, người cảm thấy bản sắc tôn giáo của họ không được tôn trọng. Các cuộc tranh luận về ai có thể cầu nguyện tại Tường Than khóc Western Wall và vấn đề cải đạo đã tạo ra sự chia rẽ. Mối quan hệ tương lai sẽ đòi hỏi tái thương lượng về vai trò và trách nhiệm của cả hai phía.

Tương lai của bản sắc Do Thái trong bối cảnh toàn cầu hóa đối mặt với cả thách thức và cơ hội. Toàn cầu hóa tạo điều kiện cho kết nối dễ dàng hơn giữa các cộng đồng Do Thái khắp thế giới thông qua công nghệ, du lịch, và truyền thông xã hội, nhưng cũng tăng cường tiếp xúc với văn hóa toàn cầu có thể làm suy yếu bản sắc riêng biệt. Thế hệ trẻ Do Thái ngày càng thoải mái với bản sắc hỗn hợp và đa văn hóa, tự nhận diện theo nhiều cách chồng chéo – Do Thái và người Mỹ, Do Thái và người da màu, Do Thái và queer – thách thức các định nghĩa truyền thống về bản sắc độc nhất. Internet đã tạo ra các cộng đồng Do Thái ảo vượt qua ranh giới địa lý, cho phép mọi người kết nối dựa trên sở thích và quan điểm chung hơn là chỉ địa lý. Phong trào đổi mới Do Thái, đặc biệt ở Hoa Kỳ, đang tạo ra các hình thức thực hành và cộng đồng mới hấp dẫn đối với những người cảm thấy xa cách với các thể chế truyền thống. Các tổ chức như Mái nhà Hillel ở các trường đại học, Chabad với phương pháp tiếp cận hòa nhập, và các minyan độc lập đang tìm cách tương tác với thế hệ trẻ. Tuy nhiên, lo ngại về sự đồng hóa vẫn còn: nếu bản sắc Do Thái trở nên quá linh hoạt và cá nhân hóa, liệu nó có mất đi sự mạch lạc và khả năng duy trì qua thế hệ? Hoặc liệu sự thích nghi và đổi mới này chính là cách mà bản sắc Do Thái đã tồn tại qua hàng nghìn năm, liên tục tái phát minh bản thân trong khi giữ vững những yếu tố cốt lõi? Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ định hình bản sắc Do Thái trong những thập kỷ và thế kỷ tới, khi cộng đồng tiếp tục điều hướng giữa truyền thống và hiện đại, đặc thù và toàn cầu, bảo tồn và đổi mới.

Kết luận

Lịch sử và bản sắc Do Thái đại diện cho một trong những hành trình dân tộc phi thường nhất trong lịch sử nhân loại – hành trình kéo dài hơn ba nghìn năm, xuyên qua các lục địa, chịu đựng những thử thách khủng khiếp nhất, nhưng vẫn duy trì được sự liên tục và cảm giác thuộc về mạnh mẽ. Từ nền văn minh cổ đại ở Canaan qua thời kỳ lưu đày kéo dài, từ thời Trung cổ với bức hại và trục xuất đến thời hiện đại với giải phóng và đồng hóa, từ thảm kịch Holocaust đến thành lập nhà nước Israel, lịch sử Do Thái là câu chuyện về sự kiên cường, thích nghi và tái tạo liên tục.

Bản sắc Do Thái đã chứng minh khả năng phi thường trong việc duy trì tính mạch lạc trong khi vẫn chấp nhận sự thay đổi. Nó đã tồn tại không phải bằng cách cứng nhắc bám víu vào một hình thức cố định, mà bằng cách liên tục tái giải thích và tái phát minh bản thân để đáp ứng với hoàn cảnh mới. Torah và Talmud đã được nghiên cứu và diễn giải lại qua mỗi thế hệ, truyền thống đã được điều chỉnh cho bối cảnh mới, ngôn ngữ đã được phục hồi và hiện đại hóa, và các hình thức tổ chức cộng đồng đã được phát minh để phù hợp với thực tế đương đại.

Trong thế kỷ XXI, cộng đồng Do Thái đối mặt với những thách thức phức tạp không kém gì các thế kỷ trước, mặc dù có bản chất khác biệt. Thay vì bức hại và trục xuất, thách thức ngày nay là đồng hóa và mất mát bản sắc trong xã hội mở và đa văn hóa. Thay vì thiếu nhà nước, thách thức là định nghĩa mối quan hệ giữa nhà nước Do Thái và Diaspora, và giải quyết xung đột đạo đức xung quanh chính sách của nhà nước đó. Thay vì bị loại trừ khỏi xã hội rộng lớn, thách thức là duy trì tính đặc thù trong khi tham gia đầy đủ vào đời sống toàn cầu.

Xung đột Israel-Palestine vẫn là một trong những vấn đề đau đớn và gây chia rẽ nhất, không chỉ trong chính trị quốc tế mà trong chính cộng đồng Do Thái. Tìm kiếm giải pháp công bằng tôn trọng quyền và phẩm giá của cả hai dân tộc là thách thức đạo đức và chính trị cấp bách, đòi hỏi sự can đảm để đối mặt với những sự thật khó khăn, sự sẵn lòng lắng nghe tường thuật của người khác, và cam kết với công lý và hòa bình vượt qua lòng trung thành bộ lạc.

Câu hỏi về định nghĩa bản sắc Do Thái trong tương lai vẫn còn mở và có lẽ không có câu trả lời duy nhất. Có thể sức mạnh của bản sắc Do Thái nằm chính ở khả năng chứa đựng nhiều định nghĩa, nhiều cách thực hành, nhiều quan điểm trong khi vẫn duy trì cảm giác liên kết với quá khứ chung và trách nhiệm với tương lai chung. Truyền thống Do Thái về tranh luận và bất đồng – được thể hiện rõ nét trong Talmud nơi các ý kiến đối lập được ghi lại cùng nhau – có thể là mô hình cho cách tiếp cận đa nguyên với bản sắc trong thế kỷ XXI.

Di sản của lịch sử Do Thái vượt ra ngoài chính cộng đồng Do Thái. Những đóng góp về tôn giáo, triết học, luật pháp, khoa học, văn học và nghệ thuật đã định hình nền văn minh phương Tây và toàn cầu. Các khái niệm về công lý xã hội, giá trị của học vấn, trách nhiệm với người yếu thế, và hy vọng về một thế giới tốt đẹp hơn – tất cả đều có nguồn gốc sâu xa trong truyền thống Do Thái – tiếp tục ảnh hưởng đến tư tưởng và hành động đương đại.

Cuối cùng, lịch sử Do Thái dạy chúng ta về sức mạnh của ký ức, tầm quan trọng của cộng đồng, và khả năng của tinh thần con người trong việc vượt qua nghịch cảnh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng bản sắc không phải là điều cố định mà là điều được xây dựng và tái xây dựng qua mỗi thế hệ, rằng truyền thống có thể vừa là nguồn sức mạnh vừa là điểm khởi đầu cho đổi mới, và rằng một cộng đồng có thể duy trì sự đoàn kết trong khi vẫn tôn trọng sự đa dạng nội bộ.

Khi nhìn về tương lai, cộng đồng Do Thái toàn cầu đứng trước nhiều con đường có thể. Những lựa chọn được thực hiện bởi thế hệ hiện tại – về cách định nghĩa bản sắc, cách giải quyết xung đột, cách cân bằng giữa đặc thù và hòa nhập, cách truyền tải di sản cho thế hệ tiếp theo – sẽ định hình bản sắc Do Thái trong những thập kỷ và thế kỷ tới. Nếu lịch sử là bất kỳ chỉ dẫn nào, cộng đồng sẽ tiếp tục thích nghi, phát triển và đóng góp cho thế giới, trong khi vẫn duy trì kết nối với chuỗi dài của thế hệ kéo dài từ quá khứ xa xôi đến tương lai chưa được viết.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

Lịch sử hình thành, vấn đề bản sắc Do Thái từ nguồn cội đến hiện đại 335 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, nghien cuu do thai, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
Lịch sử hình thành, vấn đề bản sắc Do Thái từ nguồn cội đến hiện đại.
0%

Chuyên mục xung-dot-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu-lich-su

Chuyên mục nghien-cuu-quoc-te

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora

Lịch sử lưu đày và Diaspora của cộng đồng Do Thái đại diện cho một trong những hiện tượng xã hội – văn hóa độc đáo nhất trong lịch sử nhân loại.

Xem chi tiết Lịch sử lưu đày và Diaspora

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ