Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác

Sự tàn sát có hệ thống sáu triệu người Do Thái dưới chế độ Nazi đã phá vỡ mọi khuôn khổ giải thích tôn giáo truyền thống về mối quan hệ giữa Thượng Đế.

90 phút đọc.

0 lượt xem.

Holocaust – cuộc diệt chủng có hệ thống sáu triệu người Do Thái dưới chế độ Đức Quốc xã từ năm 1941 đến 1945 – không chỉ là thảm kịch lịch sử mà còn là cuộc khủng hoảng thần học sâu sắc nhất trong lịch sử Do Thái giáo.

Mở đầu

Holocaust – cuộc diệt chủng có hệ thống sáu triệu người Do Thái dưới chế độ Đức Quốc xã từ năm 1941 đến 1945 – không chỉ là thảm kịch lịch sử mà còn là cuộc khủng hoảng thần học sâu sắc nhất trong lịch sử Do Thái giáo. Sự kiện này buộc các nhà tư tưởng, nhà thần học và cộng đồng Do Thái phải đối mặt với những câu hỏi căn bản về bản chất của Thượng Đế, ý nghĩa của giao ước, và khả năng duy trì đức tin sau khi chứng kiến cái ác tuyệt đối. Khái niệm Hester Panim – khuôn mặt ẩn giấu của Thượng Đế – từ một ẩn dụ thần học cổ điển đã trở thành trung tâm của cuộc tranh luận đau đớn về sự im lặng của Đấng Tạo Hóa trước nỗi khổ không thể tưởng tượng được. Thần học Do Thái sau Holocaust không còn là việc giải thích Kinh Thánh hay tuân thủ luật pháp, mà là cuộc đấu tranh để tìm kiếm ý nghĩa, hoặc thừa nhận sự vắng mặt của ý nghĩa, trong một thế giới đã chứng kiến Auschwitz. Những phản hồi thần học đa dạng – từ việc tái khẳng định đức tin bất chấp sự vô lý, đến tuyên bố cái chết của Thượng Đế truyền thống, cho đến xây dựng các hình thức tôn giáo mới dựa trên ký ức và sinh tồn – đã định hình lại toàn bộ cảnh quan tư tưởng Do Thái trong thế kỷ 20 và 21. Nghiên cứu này khám phá các hướng tiếp cận thần học khác nhau đối với vấn đề ác sau Holocaust, tác động của chúng lên thực hành tôn giáo, và quá trình tái cấu trúc bản sắc Do Thái từ mô hình giao ước sang mô hình sinh tồn và tưởng nhớ.

Khủng hoảng thần học và câu hỏi về sự hiện diện của Thượng Đế

Vấn đề Hester Panim – sự ẩn giấu khuôn mặt của Thượng Đế – đã trở thành điểm xoay trung tâm của thần học Do Thái sau Holocaust, buộc các nhà tư tưởng phải đối mặt với câu hỏi đau đớn: nếu Thượng Đế tồn tại và toàn năng, tại sao Ngài im lặng trước cuộc diệt chủng có hệ thống này. Các phản hồi dao động từ việc bảo vệ quan niệm truyền thống về Thượng Đế thông qua thần học tự do ý chí, đến việc tuyên bố cái chết của Thượng Đế giao ước, cho đến việc xây dựng các nghĩa vụ thần học mới dựa trên trách nhiệm sinh tồn và tưởng nhớ. Mỗi hướng tiếp cận phản ánh cách thức khác nhau mà cộng đồng Do Thái cố gắng duy trì ý nghĩa và bản sắc giữa đống đổ nát của niềm tin truyền thống.

Khái niệm Hester Panim và thách thức từ Holocaust

Khái niệm Hester Panim – khuôn mặt ẩn giấu của Thượng Đế – có nguồn gốc từ sách Phục Truyền Luật Lệ Ký 31:17-18, nơi Thượng Đế cảnh báo sẽ ẩn mặt khỏi dân Do Thái khi họ vi phạm giao ước và thờ phụng các thần tượng. Trong bối cảnh truyền thống, khái niệm này được hiểu theo mô hình nhân quả đạo đức: đau khổ của dân tộc là hậu quả của tội lỗi, và sự vắng mặt của Thượng Đế là hình phạt tạm thời cho đến khi có sự ăn năn và trở lại với giao ước. Cấu trúc giải thích này đã hoạt động qua nhiều thế kỷ trong lịch sử Do Thái, giúp cộng đồng tìm được ý nghĩa trong các cuộc lưu đày, pogrom, và áp bức. Tuy nhiên, Holocaust đã phá vỡ hoàn toàn khuôn mẫu này vì nạn nhân – bao gồm 1,5 triệu trẻ em – không thể bị buộc tội vi phạm giao ước. Làm thế nào có thể áp dụng logic tội lỗi – trừng phạt cho một em bé bị sát hại trong buồng hơi ngạt tại Auschwitz, hoặc cho những người Do Thái công chính đã tuân thủ mọi điều răn nhưng vẫn bị thiêu sống. Quy mô công nghiệp của sự tàn sát – với các buồng hơi ngạt được thiết kế như dây chuyền sản xuất, với việc ghi chép tỉ mỉ từng nạn nhân, với sự tham gia của hàng nghìn người thường trong bộ máy diệt chủng – đã tạo ra một hình thức cái ác mà không có tiền lệ trong lịch sử và không thể được giải thích bằng các mô hình thần học truyền thống.

Những nhà thần học Do Thái phải đối mặt với câu hỏi đau đớn: nếu Thượng Đế tồn tại, toàn năng và nhân từ như truyền thống khẳng định, tại sao Ngài im lặng trước cuộc diệt chủng có hệ thống này. Ba thuộc tính cổ điển của Thượng Đế – toàn năng, toàn thiện, và khả hiểu – dường như không thể cùng tồn tại với thực tại của Holocaust. Nếu Thượng Đế có quyền năng ngăn chặn Holocaust nhưng không làm, Ngài không phải là toàn thiện. Nếu Ngài muốn ngăn chặn nhưng không thể, Ngài không phải là toàn năng. Nếu có lý do cao cả hơn mà con người không thể hiểu, thì Ngài không phải là Thượng Đế của giao ước – Đấng đã hứa hẹn mối quan hệ có thể hiểu được với dân Do Thái. Câu hỏi này không chỉ là vấn đề triết học trừu tượng mà là nỗi thống khổ hiện sinh của những người sống sót, những người đã chứng kiến sự sụp đổ của mọi giải thích thần học truyền thống giữa khói lửa của các trại tập trung. Primo Levi (1919 – 1987), một hóa học gia Do Thái Ý sống sót từ Auschwitz, đã viết trong If This Is a Man (Này có phải là người, 1947) rằng trong trại tập trung, khái niệm Thượng Đế trở nên vô nghĩa vì không có Thượng Đế nào có thể hiện diện trong nơi như vậy mà vẫn giữ được bản chất thần linh của mình.

Hester Panim không còn là ẩn dụ xa xôi trong Kinh Thánh mà trở thành thực tại đau đớn của hàng triệu người đã kêu gọi Thượng Đế mà không nhận được câu trả lời. Elie Wiesel (1928 – 2016), người sống sót và nhà văn đoạt giải Nobel Hòa bình, đã ghi lại trong Night (Đêm, 1960) khoảnh khắc anh chứng kiến một đứa trẻ bị treo cổ chậm chạp trong trại tập trung, và ai đó thì thầm Thượng Đế ở đâu, và một giọng nói trong anh trả lời Ngài ở đây – Ngài đang treo trên giá treo này. Hình ảnh này – Thượng Đế chết cùng với nạn nhân – đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của cuộc khủng hoảng thần học sau Holocaust. Khái niệm Hester Panim buộc các nhà thần học phải lựa chọn giữa việc từ bỏ niềm tin vào Thượng Đế truyền thống, hoặc tái định nghĩa căn bản bản chất của Ngài, hoặc tìm cách sống với paradox không thể giải quyết được giữa đức tin và sự vô lý của Holocaust.

Eliezer Berkovits và thần học tự do ý chí

Eliezer Berkovits (1908 – 1992), một nhà thần học chính thống đã trải qua cuộc đàn áp ở Đức trước khi di cư sang Hoa Kỳ, trong tác phẩm Faith After the Holocaust (Đức tin sau Holocaust, 1973) đã cố gắng bảo vệ quan niệm truyền thống về Thượng Đế bằng cách phát triển thần học về sự tự hạn chế thần linh. Ông lập luận rằng Hester Panim không phải là sự từ bỏ hay vô tâm của Thượng Đế, mà là cái giá tất yếu của tự do ý chí con người. Theo Berkovits, để con người có thể thực sự tự do trong các lựa chọn đạo đức, Thượng Đế phải tự hạn chế quyền năng can thiệp của mình, ngay cả khi con người lựa chọn làm ác. Nếu Thượng Đế liên tục can thiệp để ngăn chặn mọi hành động tội ác, con người sẽ trở thành rô-bốt không có trách nhiệm đạo đức, và khái niệm thiện – ác sẽ mất ý nghĩa. Berkovits dựa vào truyền thống triết học Do Thái về bechirah chofshit – sự lựa chọn tự do – như nền tảng của phẩm giá con người và khả năng đạo đức. Ông lập luận rằng một thế giới nơi con người có thể chọn làm thiện chỉ có ý nghĩa nếu họ cũng có thể chọn làm ác, và Thượng Đế tôn trọng tự do đó đến mức không can thiệp ngay cả khi hậu quả là thảm khốc.

Berkovits nhấn mạnh rằng Holocaust là hệ quả của sự lựa chọn tự do của những kẻ thủ ác – Hitler, Himmler, Eichmann và hàng nghìn người tham gia vào bộ máy diệt chủng – không phải ý chí của Thượng Đế. Ông từ chối quan điểm cho rằng Holocaust có bất kỳ mục đích thần học nào, và khẳng định rằng đó đơn thuần là biểu hiện của cái ác con người được thực hiện trong bối cảnh mà Thượng Đế đã chọn không can thiệp để bảo vệ tự do ý chí. Tuy nhiên, Berkovits cũng thừa nhận rằng giải thích này không xóa bỏ được nỗi đau và sự phẫn nộ. Ông viết rằng chúng ta có quyền tức giận với Thượng Đế, nhưng chúng ta không có quyền từ bỏ Ngài. Quan điểm này phản ánh truyền thống Do Thái về việc đấu tranh với Thượng Đế – như tổ phụ Jacob đã vật lộn với thiên thần – thay vì phục tùng thụ động. Berkovits lập luận rằng nhiệm vụ của người Do Thái là duy trì đức tin bất chấp sự vắng mặt rõ ràng của Thượng Đế, và rằng chính hành động duy trì đức tin này là biểu hiện cao nhất của lòng trung thành với giao ước.

Tuy nhiên, lập luận của Berkovits bị nhiều nhà tư tưởng khác phê phán vì đặt gánh nặng trách nhiệm hoàn toàn lên vai nhân loại trong khi vẫn yêu cầu con người tin tưởng vào một Thượng Đế đã chọn không can thiệp. Các nhà phê bình đặt câu hỏi: liệu tự do ý chí có thực sự đáng giá đến mức phải trả giá bằng sáu triệu sinh mạng. Nếu Thượng Đế đã can thiệp trong lịch sử – như trong câu chuyện Exodus khi Ngài chia Biển Đỏ để giải phóng người Do Thái khỏi nô lệ – tại sao Ngài không can thiệp trong Holocaust. Richard Rubenstein phản bác rằng lập luận về tự do ý chí là không nhất quán: nếu Thượng Đế có thể can thiệp trong một số trường hợp lịch sử mà không hủy hoại tự do ý chí, tại sao Ngài không làm vậy trong Holocaust. Bất chấp những phê phán này, thần học của Berkovits đã ảnh hưởng sâu rộng đến cộng đồng Do Thái chính thống, cung cấp một khuôn khổ cho phép họ duy trì niềm tin vào Thượng Đế truyền thống trong khi thừa nhận thực tại của Holocaust mà không cần tìm kiếm ý nghĩa thần học trong thảm kịch.

Richard Rubenstein và tuyên bố cái chết của Thượng Đế

Richard Rubenstein (1924 – 2021), một nhà thần học cấp tiến và giáo sư tôn giáo học, trong tác phẩm gây tranh cãi After Auschwitz: Radical Theology and Contemporary Judaism (Sau Auschwitz: Thần học cấp tiến và Do Thái giáo đương đại, 1966) đã đi đến kết luận cực đoan: Holocaust chứng minh rằng Thượng Đế truyền thống của giao ước đã chết, ít nhất là trong ý nghĩa mà truyền thống Do Thái từng hiểu. Rubenstein lập luận rằng không thể tiếp tục tin vào một Thượng Đế can thiệp vào lịch sử sau khi chứng kiến Auschwitz, vì nếu Thượng Đế tồn tại và có quyền năng như truyền thống khẳng định, thì Ngài hoặc là đồng lõa với sự tàn sát, hoặc là bất lực đến mức không đáng thờ phụng. Ông bác bỏ mạnh mẽ mọi giải thích cho rằng Holocaust là một phần của kế hoạch thần linh, vì điều đó sẽ biến Thượng Đế thành quái vật đạo đức tồi tệ hơn cả Hitler. Rubenstein viết rằng nếu tôi thực sự tin rằng Thượng Đế đã chỉ huy Hitler để sát hại sáu triệu người Do Thái, tôi sẽ phải kết luận rằng Thượng Đế là một ác ma, không phải là Đấng đáng thờ phụng. Quan điểm này phản ánh ảnh hưởng của thần học cái chết của Thượng Đế phương Tây thế kỷ 20, đặc biệt là tư tưởng của Friedrich Nietzsche, nhưng được áp dụng vào bối cảnh cụ thể của kinh nghiệm Do Thái.

Theo Rubenstein, người Do Thái phải tái định nghĩa bản sắc của mình không dựa vào niềm tin vào Đấng quan phòng mà dựa vào ý thức cộng đồng, trách nhiệm sinh tồn tập thể, và kết nối với đất đai Israel như không gian thiêng liêng. Ông chủ trương một hình thức Do Thái giáo thế tục tập trung vào nghi lễ, văn hóa và cộng đồng thay vì thần học siêu nhiên. Rubenstein lập luận rằng các nghi lễ Do Thái – từ Sabbath đến các lễ hội hàng năm – vẫn có ý nghĩa sâu sắc như cách thức kết nối với truyền thống và cộng đồng, ngay cả khi không còn được hiểu như mệnh lệnh từ Thượng Đế siêu nhiên. Ông coi đất đai Israel không phải như quà tặng từ Thượng Đế mà như không gian địa lý nơi dân tộc Do Thái có thể thực hiện số phận của mình và xây dựng một xã hội dựa trên các giá trị Do Thái. Quan điểm của Rubenstein về Israel có tính chất hiện sinh và dân tộc chủ nghĩa hơn là thần học: sự tồn tại của nhà nước Do Thái là phản ứng tự nhiên của một dân tộc muốn kiểm soát vận mệnh của mình sau khi trải qua thảm kịch Holocaust.

Quan điểm của Rubenstein gây chấn động sâu sắc trong cộng đồng Do Thái, đặc biệt là giới chính thống, những người coi tuyên bố cái chết của Thượng Đế như sự phản bội truyền thống. Tuy nhiên, lập trường của ông cũng mở ra không gian cho những người không thể tiếp tục tin vào Thượng Đế truyền thống sau Holocaust nhưng vẫn muốn duy trì bản sắc Do Thái. Thần học của Rubenstein đặc biệt có ảnh hưởng đến thế hệ Do Thái thế tục ở Hoa Kỳ, những người tìm thấy trong đó một cách để kết nối với di sản Do Thái mà không cần phải chấp nhận các giáo lý siêu nhiên. Tuy nhiên, lập trường của ông cũng đặt ra câu hỏi căn bản: nếu không còn Thượng Đế, điều gì phân biệt Do Thái giáo với một hệ thống văn hóa – đạo đức thế tục bất kỳ. Nếu nghi lễ chỉ là biểu tượng văn hóa không có nền tảng thần học, tại sao thế hệ tương lai phải tiếp tục thực hành chúng. Những câu hỏi này tiếp tục là thách thức đối với mô hình Do Thái giáo thế tục mà Rubenstein đề xuất.

Emil Fackenheim và điều răn thứ 614

Emil Fackenheim (1916 – 2003), một triết gia và nhà thần học người Đức đã sống sót từ trại tập trung Sachsenhausen trước khi tị nạn tại Canada, đã phát triển một trong những phản hồi thần học ảnh hưởng nhất với khái niệm điều răn thứ 614 – được đưa ra trong bối cảnh 613 điều răn truyền thống của Torah. Fackenheim tuyên bố rằng Holocaust đã ban hành một điều răn mới từ giọng nói ở Sinai: Người Do Thái bị cấm trao cho Hitler chiến thắng sau cùng. Điều răn này không phải là sản phẩm của lý luận thần học trừu tượng mà là yêu cầu đạo đức xuất phát từ chính thực tại của Holocaust. Theo Fackenheim, điều răn thứ 614 bao gồm bốn mệnh lệnh cụ thể: thứ nhất, người Do Thái phải tồn tại như người Do Thái – họ không được phép từ bỏ bản sắc vì làm vậy sẽ hoàn thành công việc mà Hitler đã bắt đầu; thứ hai, họ phải nhớ và không quên lãng nạn nhân – việc quên lãng sẽ là sự phản bội đối với những người đã chết; thứ ba, họ không được tuyệt vọng đến mức từ bỏ bản sắc Do Thái hay từ bỏ thế giới – cả hai hành động đều trao chiến thắng cho Hitler; thứ tư, họ phải làm chứng cho thế giới về Holocaust – đảm bảo rằng nhân loại không bao giờ quên những gì đã xảy ra.

Fackenheim lập luận rằng dù Thượng Đế có vắng mặt trong Holocaust hay không, người Do Thái vẫn có nghĩa vụ thiêng liêng là duy trì bản sắc như một hành động kháng cự thần học trước cái ác tuyệt đối. Việc từ bỏ Do Thái giáo sau Holocaust sẽ là chiến thắng cuối cùng của Hitler, biến nạn nhân thành những người chết vô nghĩa và hủy hoại sứ mệnh lịch sử của dân tộc Do Thái. Quan điểm này đã tạo ra một hình thức thần học mới không dựa vào niềm tin vào sự quan phòng của Thượng Đế mà dựa vào trách nhiệm lịch sử và đạo đức của con người. Fackenheim không yêu cầu người Do Thái phải tin vào Thượng Đế – một yêu cầu mà ông thừa nhận là không thể đối với nhiều người sau Auschwitz – mà yêu cầu họ hành động như thể bản sắc Do Thái có ý nghĩa thiêng liêng, bất kể niềm tin cá nhân của họ. Đây là một sự đảo ngược căn bản của thần học truyền thống: thay vì niềm tin dẫn đến hành động, hành động tạo ra ý nghĩa và có thể dẫn đến niềm tin.

Fackenheim cũng khẳng định rằng sự thành lập nhà nước Israel sau Holocaust không phải là sự bù đắp cho thảm kịch – không có gì có thể bù đắp cho sáu triệu người chết – mà là biểu hiện của điều răn thứ 614, minh chứng cho ý chí sinh tồn của dân tộc Do Thái. Ông viết rằng Israel là sự kháng cự của người Do Thái trước Hitler và trước mọi kẻ muốn tiêu diệt họ. Quan điểm này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến cách cộng đồng Do Thái toàn cầu hiểu mối quan hệ giữa Holocaust và Israel, mặc dù nó cũng bị phê phán vì có thể biến Holocaust thành công cụ chính trị để biện minh cho mọi chính sách của nhà nước Israel. Tuy nhiên, một số nhà phê bình cho rằng việc biến Holocaust thành nguồn gốc của nghĩa vụ tôn giáo có nguy cơ tạo ra một thần học tiêu cực, nơi bản sắc Do Thái được định nghĩa bởi nỗi sợ hãi và ký ức về nạn diệt chủng hơn là bởi giá trị tích cực của truyền thống. David Hartman (1931 – 2013), một nhà thần học Israel, đã cảnh báo rằng nếu Do Thái giáo chỉ dựa vào ký ức về Holocaust và sợ hãi sự hủy diệt, nó sẽ trở thành một tôn giáo của nỗi sợ hãi thay vì một tôn giáo của hy vọng và sáng tạo.

Irving Greenberg và thần học phản hồi

Irving Greenberg, một nhà thần học chính thống hiện đại và là người đầu tiên thành lập Bảo tàng Tưởng niệm Holocaust Hoa Kỳ, đã phát triển khái niệm thần học phản hồi như một phương pháp tiếp cận mới sau Holocaust. Ông đề xuất rằng mọi tuyên bố thần học, mọi lễ nghi, mọi giáo lý phải được kiểm chứng bằng câu hỏi: Liệu nó có thể được nói ra trước lò thiêu hay không. Tiêu chí này – được Greenberg gọi là tiêu chuẩn đốt người – trở thành thước đo đạo đức cho tính hợp lệ của bất kỳ khẳng định thần học nào. Ví dụ, tuyên bố rằng đau khổ là ý chí của Thượng Đế hay Holocaust là hình phạt cho tội lỗi của dân Do Thái sẽ không thể được nói ra trước những người đang chết trong buồng hơi ngạt, do đó phải bị loại bỏ khỏi thần học Do Thái. Tương tự, tuyên bố rằng Thượng Đế luôn bảo vệ dân Do Thái hoặc giao ước đảm bảo an toàn cho người Do Thái cũng không thể đứng vững trước thực tại của Auschwitz. Greenberg lập luận rằng Holocaust đã phá vỡ tất cả các mô hình thần học truyền thống và buộc người Do Thái phải tái cấu trúc căn bản quan niệm về Thượng Đế, con người, và lịch sử.

Greenberg lập luận rằng sau Auschwitz, mối quan hệ giữa Thượng Đế và con người phải được tái cấu trúc: không còn là mối quan hệ phụ thuộc một chiều – nơi con người phục tùng ý chí thần linh – mà là quan hệ đối tác, trong đó con người chịu trách nhiệm chính trong việc chống lại cái ác và sửa chữa thế giới. Khái niệm tikkun olam – sửa chữa thế giới – được Greenberg tái giải thích không phải như việc thực hiện kế hoạch thần linh đã được định sẵn, mà như trách nhiệm con người trong một thế giới nơi Thượng Đế đã rút lui hoặc tự hạn chế. Ông viết rằng sau Auschwitz, Thượng Đế cần con người nhiều hơn con người cần Thượng Đế. Đây là một sự đảo ngược cấp tiến của thần học truyền thống, nhưng Greenberg lập luận rằng đó là kết luận tất yếu từ thực tại rằng Thượng Đế không can thiệp để ngăn chặn Holocaust. Nếu Thượng Đế không hoặc không thể ngăn chặn diệt chủng, thì con người phải đảm nhận trách nhiệm đó.

Ông cũng nhấn mạnh rằng đức tin sau Holocaust không thể là sự chắc chắn tuyệt đối mà phải là đức tin trong thời điểm – những khoảnh khắc tạm thời của niềm tin xen kẽ với nghi ngờ và đấu tranh. Greenberg từ chối cả lối thoát của chủ nghĩa vô thần – như Rubenstein – lẫn sự an ủi dễ dàng của đức tin truyền thống – như một số nhà thần học chính thống, thay vào đó kêu gọi sống trong sự căng thẳng giữa niềm tin và hoài nghi. Ông lập luận rằng người Do Thái có thể và nên tiếp tục thực hành nghi lễ, học Torah, và tham gia vào cộng đồng tôn giáo, nhưng họ phải làm điều đó với ý thức đầy đủ về sự mơ hồ và paradox. Không có câu trả lời dễ dàng, không có sự chắc chắn thoải mái, nhưng cũng không có sự từ bỏ hoàn toàn. Quan điểm này đã ảnh hưởng sâu rộng đến cách các giáo sĩ và nhà giáo dục Do Thái tiếp cận việc giảng dạy về Holocaust và thần học, buộc họ phải đối diện trung thực với những câu hỏi không có câu trả lời thay vì đưa ra những giải thích đơn giản hóa hoặc những lời an ủi giả tạo.

Biện minh cho Thượng Đế hay thừa nhận giới hạn của lý trí

Vấn đề theodicy – sự biện minh cho Thượng Đế trước sự tồn tại của cái ác – đã trở nên bế tắc hoàn toàn sau Holocaust khi mọi mô hình giải thích truyền thống đều sụp đổ trước quy mô và bản chất của bi kịch này. Các nhà thần học Do Thái phải đối mặt với sự lựa chọn giữa việc cố gắng tìm kiếm ý nghĩa trong thảm kịch hay thừa nhận rằng một số sự kiện vượt quá khả năng giải thích của lý trí con người. Phản hồi dao động từ việc từ chối hoàn toàn mọi nỗ lực giải thích, đến việc tái cấu trúc căn bản quan niệm về Thượng Đế, cho đến việc phát triển thần học phản kháng cho phép người Do Thái tức giận với Đấng Tạo Hóa.

Sự sụp đổ của theodicy truyền thống

Vấn đề theodicy – thuật ngữ được triết gia Gottfried Wilhelm Leibniz (1646 – 1716) đặt ra vào thế kỷ 18 để chỉ sự biện minh cho Thượng Đế trước sự tồn tại của cái ác – đã trở thành bế tắc hoàn toàn sau Holocaust. Trong truyền thống Do Thái, các mô hình theodicy chính được phát triển qua nhiều thế kỷ bao gồm: thứ nhất, đau khổ là hình phạt cho tội lỗi của cá nhân hoặc dân tộc, như được trình bày trong sách Phục Truyền Luật Lệ Ký và được các tiên tri nhắc lại; thứ hai, đau khổ là thử thách đức tin của những người công chính, như câu chuyện Gióp minh họa; thứ ba, đau khổ có ý nghĩa chuộc tội cho thế hệ tương lai hoặc thanh tẩy tâm hồn, theo giáo lý về yissurin shel ahavah – đau khổ vì tình yêu; thứ tư, đau khổ là một phần của kế hoạch thần linh mà con người không thể hiểu được nhưng sẽ được giải thích trong thế giới tới. Mỗi giải thích này đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ để giúp cộng đồng Do Thái tìm ý nghĩa trong các cuộc lưu đày, pogrom, và áp bức. Tuy nhiên, Holocaust đã phá vỡ mỗi mô hình này một cách tàn bạo và không thể phủ nhận.

Giải thích thứ nhất – đau khổ là hình phạt cho tội lỗi – không thể áp dụng cho trẻ em vô tội và những người công chính bị sát hại. Làm thế nào có thể nói rằng một đứa trẻ ba tuổi bị thiêu sống đang bị trừng phạt vì tội lỗi của nó. Ngay cả khái niệm averot avot al banim – tội lỗi của cha mẹ được chuyển sang con cái – cũng không thể biện minh cho sự tàn sát có hệ thống này vì nó vi phạm mọi nguyên tắc công lý cơ bản. Tiên tri Ezekiel (thế kỷ VI TCN) đã bác bỏ chính ý tưởng này khi tuyên bố con không mang tội của cha, cha không mang tội của con (Ezekiel 18:20), nhưng một số người vẫn cố gắng áp dụng nó vào Holocaust với những hậu quả đạo đức thảm hại. Giải thích thứ hai – thử thách đức tin – trở nên vô nghĩa khi kết quả của thử thách là cái chết trong buồng hơi ngạt, không có cơ hội để đức tin được phần thưởng hoặc được công nhận. Câu chuyện Gióp kết thúc với việc Gióp được phục hồi và nhận được gấp đôi những gì ông đã mất, nhưng sáu triệu nạn nhân Holocaust không có sự phục hồi như vậy, và thậm chí khái niệm phục hồi cũng là xúc phạm vì không ai có thể thay thế những người đã mất.

Giải thích thứ ba – chuộc tội hay thanh tẩy – là xúc phạm đạo đức nghiêm trọng nhất, vì nó ngụ ý rằng những nạn nhân vô tội phải chết để chuộc tội cho người khác hoặc để được thanh tẩy tâm hồn. Khái niệm này biến nạn nhân thành phương tiện cho mục đích của người khác và tước bỏ phẩm giá của họ. Một số nhà thần học chính thống siêu bảo thủ đã cố gắng áp dụng giải thích này vào Holocaust, tuyên bố rằng thảm kịch là hình phạt cho sự thế tục hóa của người Do Thái châu Âu hoặc cho phong trào Zionism, nhưng những tuyên bố này đã bị cộng đồng Do Thái rộng lớn hơn từ chối mạnh mẽ như sự tàn nhẫn và thiếu lương tâm. Giải thích thứ tư – kế hoạch thần linh bí ẩn – đòi hỏi mức độ tin tưởng mù quáng mà hầu hết mọi người không thể duy trì sau khi chứng kiến quy mô của thảm kịch. Ý tưởng rằng việc thiêu sống 1,5 triệu trẻ em có thể là một phần của kế hoạch thiện lương và khôn ngoan của Thượng Đế là không thể chấp nhận được đối với hầu hết mọi người có lương tâm đạo đức.

Nhiều nhà thần học kết luận rằng bất kỳ nỗ lực nào để tìm kiếm ý nghĩa hoặc biện minh cho Holocaust đều là xúc phạm đến nạn nhân và biến Thượng Đế thành quái vật đạo đức. Elie Wiesel đã nói rằng có những câu hỏi mà ngay cả Thượng Đế cũng không có quyền được hỏi, ám chỉ rằng một số sự kiện vượt quá mọi khuôn khổ giải thích, kể cả giải thích thần học. Sự sụp đổ của theodicy đánh dấu một chuyển biến căn bản trong tư duy thần học Do Thái: từ việc giải thích đau khổ sang việc sống với sự mơ hồ và bí ẩn không thể giải quyết được. Zachary Braiterman trong God After Auschwitz: Tradition and Change in Post-Holocaust Jewish Thought (Thượng Đế sau Auschwitz: Truyền thống và thay đổi trong tư tưởng Do Thái sau Holocaust, 1998) gọi đây là thần học phản theodicy – từ chối hoàn toàn việc cố gắng biện minh cho Thượng Đế và thay vào đó tập trung vào việc làm chứng cho nỗi đau và duy trì ký ức.

Abraham Joshua Heschel và sự tham gia vào đau khổ của Thượng Đế

Abraham Joshua Heschel (1907 – 1972), một trong những nhà thần học Do Thái có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, đã mất hầu hết gia đình trong Holocaust, bao gồm mẹ và ba chị em gái bị sát hại ở Warsaw. Ông đã trốn thoát khỏi châu Âu chỉ vài tuần trước khi Đức xâm lược Ba Lan năm 1939. Kinh nghiệm cá nhân sâu sắc này đã định hình hoàn toàn quan điểm thần học của ông về Holocaust. Heschel từ chối mạnh mẽ mọi nỗ lực tìm kiếm giải thích thần học cho thảm kịch này, vì ông tin rằng việc tìm kiếm ý nghĩa trong sự tàn sát là xúc phạm đến những người đã chết. Ông viết rằng một số điều xảy ra mà không có lý do gì ngoài sự tàn ác thuần túy, và nhiệm vụ của chúng ta không phải là giải thích mà là ghi nhớ và hành động để ngăn chặn chúng tái diễn. Heschel lập luận rằng Holocaust không phải là vấn đề cần giải thích mà là thực tại cần phải than khóc và tưởng nhớ, và rằng bất kỳ nỗ lực nào để tìm kiếm ý nghĩa thần học trong nó đều là hành động phản bội đối với nạn nhân.

Heschel phát triển khái niệm pathos of God – cảm xúc của Thượng Đế – dựa trên truyền thống tiên tri Do Thái, trong đó Thượng Đế không phải là bên ngoài cuộc, quan sát khách quan, mà là Đấng tham gia vào đau khổ của con người. Theo Heschel, chính Thượng Đế cũng khóc cùng với nạn nhân, và sự im lặng của Ngài không phải là sự vô tâm mà là nỗi đau quá lớn không thể diễn tả bằng lời. Ông dựa vào các đoạn trong sách Isaiah và Jeremiah nơi Thượng Đế được miêu tả như Đấng đau khổ cùng với dân Do Thái trong lưu đày, và lập luận rằng trong Holocaust, Thượng Đế cũng đã trải qua nỗi đau của việc chứng kiến con người của mình bị hủy diệt. Quan điểm này chuyển hướng từ câu hỏi tại sao Thượng Đế cho phép điều này xảy ra sang câu hỏi làm thế nào chúng ta có thể sống với ký ức này và ngăn chặn nó tái diễn. Heschel không cố gắng giải quyết vấn đề theodicy mà chuyển trọng tâm sang trách nhiệm đạo đức của con người trong thế giới nơi Thượng Đế dường như vắng mặt hoặc bất lực.

Heschel kêu gọi người Do Thái không tìm kiếm câu trả lời trí tuệ cho Holocaust mà hành động để chống lại mọi hình thức áp bức và bất công trong thế giới hiện đại. Ông tích cực tham gia phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ, hành quân cùng Martin Luther King Jr. từ Selma đến Montgomery năm 1965, và là một trong những nhà thần học Do Thái đầu tiên lên tiếng phản đối chiến tranh Việt Nam. Ông coi những hành động này là cách thực hành đức tin sau Auschwitz – không phải bằng cách tìm kiếm giải thích thần học mà bằng cách đảm bảo rằng không có nạn diệt chủng nào khác xảy ra. Heschel viết rằng trong một thế giới tự do để làm điều ác, không làm gì là làm ác, và rằng nhiệm vụ của người Do Thái sau Holocaust là trở thành đối tác với Thượng Đế trong việc sửa chữa thế giới. Đối với Heschel, thần học thực sự sau Holocaust không nằm trong sách vở mà trong hành động đạo đức cụ thể để bảo vệ phẩm giá con người và chống lại sự vô cảm đạo đức mà đã làm cho Holocaust trở nên khả thi.

Hans Jonas và quan niệm Thượng Đế tự hạn chế

Hans Jonas (1903 – 1993), một triết gia người Đức gốc Do Thái, học trò của Martin Heidegger nhưng sau đó từ bỏ thầy vì Nazi, đã chiến đấu trong lực lượng Do Thái chống phát xít trong Thế chiến II. Trong bài giảng mang tính bước ngoặt The Concept of God After Auschwitz (Quan niệm về Thượng Đế sau Auschwitz, 1984), ông đã đề xuất một cách tiếp cận cấp tiến về bản chất của Thượng Đế. Jonas lập luận rằng để giải quyết vấn đề theodicy sau Holocaust, cần phải từ bỏ một trong ba thuộc tính truyền thống của Thượng Đế: toàn năng – Ngài có quyền năng vô hạn, toàn thiện – Ngài hoàn toàn thiện lương, hoặc khả hiểu – Ngài có thể được con người hiểu. Trong thần học truyền thống, cả ba thuộc tính này được cho là cùng tồn tại, nhưng Holocaust đã chứng minh rằng chúng không thể cùng đúng. Ông chọn từ bỏ thuộc tính toàn năng, đề xuất rằng Thượng Đế đã tự hạn chế quyền năng của mình trong chính hành động sáng tạo, và do đó không thể can thiệp vào lịch sử theo cách mà thần học truyền thống tưởng tượng.

Dựa trên khái niệm tzimtzum trong Kabbalah Do Thái – được phát triển bởi Isaac Luria (1534 – 1572) ở Safed thế kỷ 16 – quá trình Thượng Đế co rút bản thân để tạo không gian cho vũ trụ tồn tại, Jonas khẳng định rằng khi tạo ra thế giới, Thượng Đế đã từ bỏ khả năng can thiệp toàn năng vào lịch sử. Theo Luria, Thượng Đế phải rút lui một phần bản thân mình để tạo ra chalal hapanui – không gian trống – nơi vũ trụ có thể hình thành. Jonas áp dụng khái niệm này vào vấn đề theodicy: nếu Thượng Đế đã rút lui để tạo không gian cho sự tồn tại, thì Ngài cũng đã từ bỏ khả năng kiểm soát hoàn toàn những gì xảy ra trong không gian đó. Do đó, Thượng Đế không thể ngăn chặn Holocaust không phải vì Ngài không muốn mà vì Ngài không còn có quyền năng đó. Quan niệm này giải phóng Thượng Đế khỏi trách nhiệm đạo đức về Holocaust nhưng cũng thay đổi căn bản bản chất của Ngài trong thần học Do Thái, từ một Đấng toàn năng can thiệp vào lịch sử sang một Đấng đã chọn tự giới hạn để trao tự do cho con người.

Jonas lập luận rằng Thượng Đế đã đặt cược vào con người, trao cho nhân loại quyền tự do và trách nhiệm hoàn toàn trong việc định hình lịch sử. Điều này có nghĩa là con người không thể trông cậy vào sự can thiệp thần linh mà phải tự chịu trách nhiệm về số phận của mình và của người khác. Ông viết rằng sau Auschwitz, chúng ta có thể khẳng định với sự chắc chắn lớn hơn bao giờ hết rằng một Thượng Đế toàn năng hoặc là không tốt lành, hoặc là không thể hiểu được đến mức khái niệm Thượng Đế mất ý nghĩa – nhưng nếu Thượng Đế không toàn năng, thì có thể có một Thượng Đế tốt lành và khả hiểu. Quan điểm của Jonas đã gây tranh cãi sâu sắc vì nó thách thức nền tảng của thần học truyền thống, đặc biệt là trong Do Thái giáo nơi quyền năng của Thượng Đế luôn là trung tâm. Tuy nhiên, nó cũng cung cấp một cách để duy trì niềm tin vào Thượng Đế thiện lương trong khi thừa nhận thực tại của Holocaust mà không phải kết luận rằng Thượng Đế là ác hoặc vô tâm.

David Blumenthal và thần học phản kháng

David Blumenthal, giáo sư nghiên cứu Do Thái tại Đại học Emory và con trai của những người sống sót Holocaust, trong tác phẩm Facing the Abusing God: A Theology of Protest (Đối diện với Thượng Đế lạm dụng: Thần học phản kháng, 1993) đã phát triển một hướng tiếp cận táo bạo và gây tranh cãi. Ông lập luận rằng sau Holocaust, người Do Thái có quyền – thậm chí có nghĩa vụ – tức giận và buộc tội Thượng Đế vì sự im lặng của Ngài. Blumenthal dựa trên truyền thống din Torah im HaShem – đưa Thượng Đế ra tòa – một chủ đề xuất hiện trong văn học Do Thái từ sách Gióp, qua các Thánh vịnh phàn nàn, đến các câu chuyện Chasidic về các rebbe đối chất với Thượng Đế. Trong truyền thống này, người Do Thái có quyền thách thức Thượng Đế khi họ cảm thấy công lý không được thực thi, và chính hành động phản kháng này được coi là một hình thức đức tin sâu sắc hơn sự phục tùng thụ động.

Blumenthal khẳng định rằng Thượng Đế trong Kinh Thánh đôi khi hành động theo cách bạo lực và tàn nhẫn – như trong câu chuyện Đại Hồng Thủy, sự hủy diệt Sodom và Gomorrah, hay việc sát hại con đầu lòng của người Ai Cập – và người Do Thái có quyền phản kháng chống lại những hành động đó. Ông lập luận rằng nếu Thượng Đế yêu cầu con người phải tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức, thì chính Thượng Đế cũng phải chịu trách nhiệm đạo đức như bất kỳ chủ thể đạo đức nào khác. Thần học phản kháng của Blumenthal không từ bỏ đức tin mà chuyển hóa nó thành một mối quan hệ trung thực và đầy xung đột với Thượng Đế, tương tự như mối quan hệ giữa Jacob và Thượng Đế khi Jacob đấu vật với thiên thần tại sông Jabbok (Sáng Thế Ký 32:22-32). Sau trận đấu vật đó, Jacob được đổi tên thành Israel, có nghĩa là người đấu tranh với Thượng Đế, và Blumenthal lập luận rằng chính khả năng đấu tranh này là bản chất của bản sắc Do Thái.

Ông cho rằng sự tức giận trung thực đối với Thượng Đế là một hình thức đức tin sâu sắc hơn sự phục tùng thụ động, vì nó thừa nhận rằng Thượng Đế phải chịu trách nhiệm đạo đức và rằng người Do Thái có quyền đòi hỏi công lý từ Ngài. Blumenthal cũng kết nối thần học này với tâm lý học chấn thương, đặc biệt là các nghiên cứu về nạn nhân lạm dụng. Ông lập luận rằng việc thừa nhận và biểu đạt cơn giận dữ là cần thiết cho quá trình chữa lành sau khi trải qua lạm dụng – dù lạm dụng đến từ con người hay từ Thượng Đế. Nhiều người sống sót Holocaust và con cháu của họ mang theo cơn giận dữ sâu thẳm đối với Thượng Đế nhưng cảm thấy rằng họ không được phép biểu đạt nó trong bối cảnh tôn giáo truyền thống. Thần học của Blumenthal tạo ra không gian hợp pháp cho những cảm xúc này, cho phép người Do Thái nói tôi tức giận với Thượng Đế vì Holocaust mà không cảm thấy họ đang phản bội đức tin của mình.

Quan điểm này mở ra không gian cho những người sống sót và con cháu của họ để diễn tả những cảm xúc phức tạp – bao gồm cả sự phẫn nộ với Thượng Đế – mà không cảm thấy phải từ bỏ bản sắc Do Thái của mình. Blumenthal kể rằng nhiều người sống sót đã nói với ông rằng họ cảm thấy nhẹ nhõm khi được cho phép tức giận, rằng điều đó giúp họ gánh vác được gánh nặng của ký ức dễ dàng hơn. Tuy nhiên, thần học phản kháng cũng bị phê phán bởi một số nhà thần học chính thống, những người cho rằng nó đi quá xa trong việc nhân cách hóa Thượng Đế và áp đặt các tiêu chuẩn đạo đức con người lên Đấng Tạo Hóa. Những người phê phán lập luận rằng Thượng Đế theo định nghĩa vượt ra ngoài các phạm trù đạo đức con người và không thể bị buộc tội theo nghĩa con người. Blumenthal trả lời rằng nếu Thượng Đế vượt ra ngoài đạo đức, thì khái niệm giao ước – dựa trên mối quan hệ đạo đức giữa Thượng Đế và con người – sẽ mất ý nghĩa.

Chấp nhận sự mơ hồ và paradox

Sau những cuộc tranh luận gay gắt về theodicy, nhiều nhà thần học Do Thái đã đi đến kết luận rằng Holocaust đánh dấu sự sụp đổ của mọi hệ thống giải thích và buộc người Do Thái phải sống với sự mơ hồ và paradox không thể giải quyết được. Zachary Braiterman trong tác phẩm God After Auschwitz: Tradition and Change in Post-Holocaust Jewish Thought (Thượng Đế sau Auschwitz: Truyền thống và thay đổi trong tư tưởng Do Thái sau Holocaust, 1998) lập luận rằng các phản hồi thần học thành công nhất không phải là những phản hồi cung cấp câu trả lời mà là những phản hồi duy trì sự căng thẳng giữa đức tin và nghi ngờ, giữa sự hiện diện và vắng mặt của Thượng Đế. Ông phân tích các tác phẩm của các nhà thần học lớn như Rubenstein, Fackenheim, và Greenberg, và kết luận rằng tất cả đều chia sẻ một đặc điểm chung: họ từ chối cung cấp sự an ủi dễ dàng hoặc giải thích đơn giản, thay vào đó họ đòi hỏi người Do Thái phải đối mặt trung thực với sự khủng khiếp của Holocaust mà không có lối thoát trí tuệ hay cảm xúc.

Nhiều người Do Thái hiện đại duy trì đức tin không phải vì họ có câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi tại sao Holocaust xảy ra mà vì đó là hành động kháng cự trước hư vô và sự quên lãng. Việc tiếp tục thực hành nghi lễ, học Torah, và duy trì cộng đồng trở thành những hành động có ý nghĩa trong chính bản thân chúng, bất kể có giải thích thần học hay không. Jonathan Sacks (1948 – 2020), cựu Chief Rabbi của Anh, đã viết rằng đức tin sau Auschwitz không phải là sự tin tưởng rằng mọi thứ đều có ý nghĩa, mà là quyết tâm tạo ra ý nghĩa bất chấp sự vô lý. Quan điểm này phản ánh ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh – đặc biệt là tư tưởng của Albert Camus về sự phản kháng trước sự vô lý – nhưng được áp dụng vào bối cảnh Do Thái với trọng tâm vào cộng đồng và truyền thống thay vì cá nhân.

Một số nhà tư tưởng như Melissa Raphael trong The Female Face of God in Auschwitz: A Jewish Feminist Theology of the Holocaust (Khuôn mặt nữ của Thượng Đế trong Auschwitz: Thần học nữ quyền Do Thái về Holocaust, 2003) đã tìm kiếm sự hiện diện của Thượng Đế không trong quyền năng can thiệp mà trong những hành động chăm sóc và nhân tính nhỏ bé giữa địa ngục của trại tập trung – một người mẹ chia sẻ miếng bánh cuối cùng với con, một người bạn giữ cho người khác ấm áp, một người lau sạch mặt người chết để bảo tồn phẩm giá của họ. Raphael lập luận rằng Shekhinah – sự hiện diện nữ tính của Thượng Đế trong truyền thống Kabbalah – đã ở trong trại tập trung không như quyền năng giải phóng mà như sự hiện diện đồng hành với nạn nhân trong đau khổ. Cách tiếp cận này chuyển hướng từ thần học vĩ mô về quyền năng thần linh sang thần học vi mô về sự hiện diện thần linh trong những khoảnh khắc nhân tính, và từ hình ảnh nam tính về Thượng Đế như vua và chiến binh sang hình ảnh nữ tính về Thượng Đế như mẹ và người chăm sóc.

Tác động lên thực hành tôn giáo và nghi lễ tưởng niệm

Holocaust đã thay đổi căn bản thực hành tôn giáo Do Thái, không chỉ ở cấp độ thần học trừu tượng mà còn ở cấp độ nghi lễ cụ thể trong đời sống hàng ngày của cộng đồng. Việc tích hợp ký ức về nạn diệt chủng vào lịch nghi lễ thường niên, phát triển các hình thức tưởng niệm mới, và biến không gian vật lý thành các đền thờ tưởng nhớ đã tạo ra một hệ thống thực hành tôn giáo song song với truyền thống cổ điển. Quá trình này đã biến Holocaust từ sự kiện lịch sử thành trụ cột trung tâm của bản sắc Do Thái hiện đại, với những hàm ý sâu rộng cho cách cộng đồng hiểu về chính mình và trách nhiệm của mình với lịch sử.

Thiết lập Yom HaShoah và tích hợp Holocaust vào lịch nghi lễ

Holocaust đã thay đổi cơ bản thực hành tôn giáo Do Thái thông qua việc tạo ra các nghi lễ tưởng niệm mới nhằm tích hợp ký ức về nạn diệt chủng vào nhịp điệu của đời sống tôn giáo. Yom HaShoah – Ngày tưởng niệm Holocaust và Anh hùng, với tên đầy đủ là Yom HaShoah ve-HaGevurah – được Knesset Israel thiết lập chính thức vào năm 1951 theo đề xuất của Thủ tướng David Ben-Gurion và được tổ chức hàng năm vào ngày 27 tháng Nisan trong lịch Do Thái, tức là một tuần sau lễ Pesach – lễ Vượt Qua. Việc đặt ngày tưởng niệm vào thời điểm này không phải ngẫu nhiên mà mang ý nghĩa thần học sâu sắc: nó tạo ra sự liên kết giữa câu chuyện giải phóng khỏi nô lệ Ai Cập trong quá khứ với thảm kịch diệt chủng trong lịch sử hiện đại, đồng thời cũng nhấn mạnh sự tương phản đau đớn giữa hy vọng về tự do và thực tại của hủy diệt. Trong lịch Pesach, người Do Thái tụng đọc Dayenuđủ rồi – liệt kê các phép lạ mà Thượng Đế đã thực hiện để giải phóng họ, nhưng sau Holocaust, câu hỏi đau đớn là tại sao không có phép lạ tương tự để cứu sáu triệu người.

Ngày 27 tháng Nisan cũng được chọn vì nó gần với ngày 19 tháng 4 năm 1943 – khi cuộc nổi dậy của Warsaw Ghetto bắt đầu, kết nối ký ức về nạn nhân với ký ức về kháng chiến và anh hùng. Việc gọi ngày này là Yom HaShoah ve-HaGevurah – ngày của Holocaust và anh hùng – phản ánh nhu cầu của nhà nước Israel non trẻ vào những năm 1950 để không chỉ tưởng nhớ nạn nhân mà còn nhấn mạnh sự kháng cự và anh hùng, để tránh hình ảnh người Do Thái như nạn nhân thụ động. Tuy nhiên, việc thiết lập ngày tưởng niệm này cũng gây tranh cãi trong cộng đồng Do Thái chính thống siêu cực đoan – Haredi – một số nhóm từ chối Yom HaShoah và thay vào đó tưởng niệm Holocaust vào ngày 10 tháng Tevet, ngày tưởng niệm các thảm kịch lịch sử khác, đặc biệt là sự bao vây Jerusalem bởi người Babylon. Những nhóm này lập luận rằng Holocaust nên được hiểu trong chuỗi dài các cuộc lưu đày và áp bức mà dân Do Thái đã trải qua qua các thế kỷ, không phải như một sự kiện độc nhất vô nhị đòi hỏi ngày tưởng niệm riêng.

Sự bất đồng này phản ánh những căng thẳng sâu sắc hơn về cách hiểu Holocaust: liệu nó nên được tưởng niệm như một thảm kịch dân tộc thế tục – như nhà nước Israel muốn – hay như một sự kiện tôn giáo trong chuỗi dài các cuộc thử thách mà Thượng Đế đã đặt lên dân Do Thái qua lịch sử. Một số giáo sĩ Haredi thậm chí còn phản đối thuật ngữ Shoah – thảm họa – vì cho rằng nó ngụ ý một sự kiện ngẫu nhiên không có ý nghĩa thần học, trong khi họ muốn hiểu Holocaust như một phần của kế hoạch thần linh mà con người không thể hiểu được. Tuy nhiên, đại đa số cộng đồng Do Thái toàn cầu đã chấp nhận Yom HaShoah như một ngày tưởng niệm quan trọng, và nó đã trở thành một phần không thể thiếu của lịch Do Thái hiện đại. Tại Hoa Kỳ và nhiều nước khác, các giáo đường tổ chức các buổi lễ đặc biệt, cộng đồng Do Thái tụ họp để nghe chứng ngôn của người sống sót, và các tổ chức Do Thái tổ chức các sự kiện giáo dục về Holocaust.

Nghi lễ tưởng niệm và không gian thiêng liêng hóa ký ức

Các nghi lễ cụ thể của Yom HaShoah đã phát triển thành một hệ thống biểu tượng phức tạp nhằm biến việc tưởng nhớ cá nhân thành hành động tập thể của toàn dân tộc. Nghi lễ trung tâm là việc thắp sáu ngọn nến tượng trưng cho sáu triệu nạn nhân, mỗi ngọn nến đại diện cho một triệu sinh mạng bị cướp đi, biến con số trừu tượng thành hình ảnh cụ thể và xúc động. Nghi lễ này có nguồn gốc từ truyền thống Do Thái về việc thắp nến yahrzeit – nến tưởng niệm ngày giỗ – cho người chết, nhưng được mở rộng ra quy mô tập thể. Trong nhiều giáo đường, sáu người sống sót hoặc con cháu của họ được mời lên thắp từng ngọn nến, mỗi người kể câu chuyện của gia đình mình, biến nghi lễ trừu tượng thành câu chuyện cá nhân và cụ thể. Một số cộng đồng thắp một ngọn nến thứ bảy cho những người Do Thái và những người không phải Do Thái khác bị chế độ Đức Quốc xã sát hại, bao gồm người Roma, người khuyết tật, người đồng tính, và những người phản đối chính trị, mở rộng tưởng nhớ từ nạn diệt chủng Do Thái sang các nạn nhân khác của chủ nghĩa phát xít.

Việc đọc tên những người đã chết – một thực hành được thực hiện liên tục trong 24 giờ tại nhiều cộng đồng Do Thái – mang ý nghĩa thần học quan trọng: nó khôi phục cá tính cho những nạn nhân đã bị chế độ Đức Quốc xã phi nhân hóa thành con số, biến họ từ sáu triệu trở lại thành Moishe, Sarah, David, Rachel – những cá nhân với tên tuổi, gia đình, hy vọng và ước mơ. Nghi lễ này dựa trên truyền thống Do Thái rằng một người chỉ thực sự chết khi tên của họ không còn được gọi lên nữa, và bằng cách tiếp tục gọi tên, cộng đồng đảm bảo rằng nạn nhân vẫn sống trong ký ức tập thể. Tại nhiều nơi, các tình nguyện viên đọc tên từ Pages of Testimony – Trang Chứng ngôn – được lưu trữ tại Yad Vashem, mỗi trang ghi thông tin về một nạn nhân cụ thể: tên, ngày sinh, nơi sinh sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh cái chết. Việc đọc những chi tiết này làm cho thảm kịch trở nên cụ thể và đau đớn một cách cá nhân, ngăn chặn sự tê liệt cảm xúc mà con số lớn có thể gây ra.

Tại Israel, khoảnh khắc im lặng hai phút vào lúc 10 giờ sáng – khi còi báo động vang lên khắp đất nước và mọi hoạt động dừng lại, kể cả xe cộ trên đường phố – đã trở thành một trong những nghi lễ công cộng mạnh mẽ nhất, biến toàn bộ không gian quốc gia thành đền thờ tưởng niệm. Hình ảnh người lái xe dừng xe giữa đường cao tốc, bước ra ngoài và đứng im trong hai phút đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của cam kết tập thể đối với việc tưởng nhớ. Nghi lễ này không chỉ là hành động cá nhân mà là biểu hiện tập thể của toàn xã hội, xóa nhòa ranh giới giữa tôn giáo và thế tục, giữa tư nhân và công cộng, giữa người Do Thái và không phải Do Thái – vì tất cả công dân Israel, bất kể tôn giáo, đều tham gia. Nghi lễ này cũng được phát sóng trực tiếp trên truyền hình, biến nó thành một sự kiện quốc gia được chia sẻ đồng thời bởi hàng triệu người. Nhiều giáo đường còn tổ chức nghi lễ đọc tên, chiếu phim tài liệu như Shoah của Claude Lanzmann (1985) hay Night and Fog của Alain Resnais (1956), và nghe chứng ngôn của người sống sót, biến không gian thờ phụng truyền thống thành không gian giáo dục lịch sử và tưởng nhớ tập thể.

Tích hợp Holocaust vào lễ Pesach và các nghi lễ truyền thống

Ngoài việc tạo ra ngày tưởng niệm riêng, nhiều gia đình và cộng đồng Do Thái đã tích hợp Holocaust vào các lễ nghi truyền thống, đặc biệt là lễ Pesach – lễ Vượt Qua, lễ hội kỷ niệm sự giải phóng khỏi nô lệ Ai Cập. Trong bữa Seder – bữa ăn nghi lễ trong đêm đầu tiên của Pesach – một số gia đình đã thêm những yếu tố mới: để một chiếc ghế trống cho những người không thể ngồi cùng bàn – những người thân đã mất trong Holocaust – đọc những đoạn văn về kháng chiến trong các khu gô-tô như cuộc nổi dậy của Warsaw Ghetto năm 1943, hoặc thêm những bài thơ và lời cầu nguyện đương đại phản ánh Holocaust. Một số gia đình thêm một quả trứng đen – biểu tượng của sự tàn phá và than khóc – vào đĩa Seder bên cạnh các biểu tượng truyền thống như xương cừu, rau đắng, và charoset. Quả trứng đen này tượng trưng cho sự chết chóc và tro bụi của lò thiêu, tạo ra sự tương phản đau đớn với quả trứng truyền thống trên đĩa Seder vốn tượng trưng cho sự tái sinh và hy vọng.

Việc tích hợp này không phải không gây tranh cãi: một số nhà thần học chính thống cho rằng nó làm suy yếu thông điệp giải phóng của Pesach bằng cách đưa vào bi kịch của Holocaust, biến một lễ hội về tự do thành một ngày than khóc. Họ lập luận rằng Pesach nên tập trung vào câu chuyện Exodus – câu chuyện về hy vọng, giải phóng và can thiệp thần linh – không phải vào Holocaust – câu chuyện về tuyệt vọng và sự vắng mặt của Thượng Đế. Những người khác lập luận rằng chính sự song song giữa nô lệ Ai Cập và Holocaust làm nổi bật tính liên tục của lịch sử Do Thái như một chu kỳ áp bức và sinh tồn, và rằng việc tưởng nhớ Holocaust trong Pesach là cách để đảm bảo rằng thông điệp không bao giờ quên được truyền đạt cho thế hệ tương lai trong bối cảnh của truyền thống tôn giáo. Cuộc nổi dậy Warsaw Ghetto đặc biệt có ý nghĩa vì nó bắt đầu vào đêm Seder ngày 19 tháng 4 năm 1943 – ngày đầu tiên của Pesach – tạo ra sự liên kết lịch sử trực tiếp giữa câu chuyện cổ đại về kháng cự chống Pharaoh và kháng chiến hiện đại chống chế độ Đức Quốc xã. Mordechai Anielewicz, lãnh đạo cuộc nổi dậy, đã viết trong bức thư cuối cùng rằng chết với vũ khí trong tay là đáng tự hào hơn là sống quỳ gối, một tinh thần cộng hưởng với thông điệp tự do của Pesach.

Nhiều Haggadah – sách hướng dẫn nghi lễ Seder – hiện đại đã được viết lại để bao gồm các đoạn về Holocaust, biến văn bản nghi lễ cổ điển thành tài liệu sống phản ánh kinh nghiệm lịch sử của mỗi thế hệ. A Survivors’ Haggadah (Haggadah của người sống sót, 2000), được biên soạn bởi Yosef Hayim Yerushalmi, bao gồm các hình ảnh và văn bản từ các trại tập trung, trong đó có những Haggadah được viết tay bí mật trong các trại. Một số gia đình đọc đoạn từ Night (Đêm) của Elie Wiesel hoặc thơ của Paul Celan như Death Fugue (Khúc fugue cái chết, 1947) trong Seder, tạo ra cầu nối giữa văn học cổ điển và văn học Holocaust. Việc tích hợp này cũng mở rộng ra các lễ hội khác: trong Yom Kippur – Ngày chuộc tội – một số giáo đường đọc danh sách các cộng đồng Do Thái châu Âu đã bị hủy diệt, biến ngày cầu nguyện cho sự tha thứ cá nhân thành ngày tưởng nhớ tập thể. Trong Tisha B’Av – ngày than khóc cho sự hủy diệt của Đền Thờ – một số cộng đồng đọc các đoạn văn về Holocaust bên cạnh các bài than khóc truyền thống, mở rộng ý nghĩa của ngày này từ việc than khóc các thảm kịch quá khứ sang việc than khóc thảm kịch hiện đại.

Yad Vashem và kiến trúc tưởng niệm như không gian tôn giáo

Yad Vashem – Cơ quan tưởng niệm Liệt sĩ và Anh hùng Holocaust tại Jerusalem – được thành lập năm 1953 dựa trên đạo luật được Knesset thông qua năm 1953, và đã trở thành không gian thiêng liêng quan trọng nhất cho việc tưởng nhớ Holocaust trong thế giới Do Thái. Tên Yad Vashem được lấy từ sách Isaiah 56:5: Ta sẽ ban cho họ trong nhà ta và trong các tường thành ta một tưởng niệm – yad – và một danh hiệu – shem – tốt hơn con trai con gái; ta sẽ ban cho họ một danh hiệu đời đời không hề dứt. Câu này ban đầu được viết cho những người không có con cái, nhưng được tái giải thích cho Holocaust để chỉ những người đã mất không có ai để tưởng nhớ họ – toàn bộ gia đình bị xóa sổ, không còn ai sống sót để gọi tên họ. Yad Vashem không chỉ là bảo tàng hay trung tâm nghiên cứu mà còn là không gian thiêng liêng nơi người sống gặp gỡ người chết thông qua nhiều hình thức kiến trúc và nghi lễ, và nơi chức năng giáo dục kết hợp với chức năng tôn giáo một cách không thể tách rời.

Hall of Names – Đại sảnh của các Tên – lưu giữ Pages of Testimony ghi danh tính từng nạn nhân: tên, ngày sinh, nơi sinh sống, tên cha mẹ, nghề nghiệp, và hoàn cảnh cái chết. Đến nay, hơn 4,8 triệu tên đã được ghi nhận trong khoảng 6 triệu nạn nhân, và công việc tiếp tục để tìm kiếm thông tin về những người còn lại. Kiến trúc của Hall of Names được thiết kế như một hình nón ngược với các kệ chứa Pages of Testimony xếp thành vòng tròn lên đến trần, và ở giữa là một hồ nước phản chiếu, tạo ra cảm giác vô tận và siêu việt. Khi khách tham quan nhìn lên, họ thấy hàng nghìn khuôn mặt từ các bức ảnh trên Pages of Testimony nhìn xuống, tạo ra trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ về việc được những người chết nhìn thấy. Không gian này hoạt động như một nghĩa trang ảo nơi không có mộ thực tế vì hầu hết nạn nhân bị thiêu thành tro, và Pages of Testimony trở thành bia mộ tượng trưng cho từng người.

Children’s Memorial – Tưởng niệm Trẻ em – tưởng nhớ 1,5 triệu trẻ em bị sát hại, được thiết kế bởi kiến trúc sư Moshe Safdie như một hang động tối với năm ngọn nến được phản chiếu bởi hàng trăm gương, tạo ra cảm tượng về vô số ngôi sao trong bóng tối. Khi khách tham quan đi qua không gian tối này, họ nghe thấy giọng đọc tên, tuổi, và quê quán của từng đứa trẻ – David Cohen, 6 tuổi, Ba Lan… Sarah Levy, 3 tuổi, Pháp… – liên tục trong vòng lặp kéo dài nhiều tháng. Việc đọc tên trong bóng tối, với ánh nến phản chiếu tạo ra cảm giác vô tận, biến không gian vật lý thành trải nghiệm siêu việt về mất mát và tưởng nhớ. Nhiều khách tham quan, đặc biệt là cha mẹ, báo cáo rằng trải nghiệm này là phần cảm động nhất của chuyến thăm Yad Vashem vì nó cá nhân hóa thảm kịch thông qua giọng nói của trẻ em. The Valley of the Communities – Thung lũng các Cộng đồng – khắc tên 5.000 cộng đồng Do Thái châu Âu đã bị hủy diệt vào các bức tường đá khổng lồ cao đến 8 mét, được sắp xếp theo quốc gia và khu vực, biến địa lý thành tưởng niệm. Khách tham quan đi qua thung lũng và đọc tên các thị trấn – Vilna, Lodz, Salonika, Amsterdam – nhận ra rằng mỗi tên đại diện cho một cộng đồng với lịch sử hàng thế kỷ, với giáo đường, trường học, nghĩa trang, và văn hóa đã bị xóa sổ hoàn toàn.

Việc tích hợp Holocaust vào giáo dục tôn giáo Do Thái

Việc tích hợp Holocaust vào giáo dục tôn giáo Do Thái đã trở thành trung tâm của việc truyền đạt bản sắc cho thế hệ trẻ, với các chương trình như March of the Living – Hành trình của những người sống – nhằm tạo kết nối trực tiếp với lịch sử và trách nhiệm tưởng nhớ. March of the Living, được thành lập năm 1988, mang thanh thiếu niên Do Thái từ khắp thế giới đến Ba Lan để thăm các trại tập trung như Auschwitz-Birkenau, và sau đó đến Israel để tham gia lễ kỷ niệm Yom HaAtzmaut – Ngày Độc lập Israel. Hành trình này được thiết kế để tạo ra một câu chuyện: từ cái chết và hủy diệt ở Ba Lan đến sự tái sinh và hy vọng ở Israel, phản ánh câu chuyện Zionist về Holocaust như sự biện minh cho sự cần thiết của một nhà nước Do Thái. Các học sinh hành quân từ Auschwitz đến Birkenau vào Yom HaShoah, thường mang theo cờ Israel và hát các bài hát Do Thái, biến hành động vật lý của việc đi bộ thành một nghi lễ tưởng nhớ và kháng cự. Nhiều người tham gia báo cáo rằng trải nghiệm này đã thay đổi căn bản cách họ hiểu về bản sắc Do Thái của mình.

Tuy nhiên, chương trình cũng bị phê phán bởi một số nhà giáo dục và học giả vì có thể tạo ra sự hiểu biết đơn giản hóa về Holocaust và bản sắc Do Thái. Sidra DeKoven Ezrahi trong Booking Passage: Exile and Homecoming in the Modern Jewish Imagination (Đặt chỗ đi: Lưu đày và trở về nhà trong Tưởng tượng Do Thái hiện đại, 2000) lập luận rằng việc biến Holocaust thành điểm dừng du lịch trên hành trình đến Israel có nguy cơ công cụ hóa thảm kịch cho mục đích chính trị. Bà cảnh báo rằng câu chuyện từ Auschwitz đến Jerusalem tạo ra một khuôn mẫu đơn giản: Holocaust chứng minh sự cần thiết của Israel, do đó bất kỳ phê phán nào đối với chính sách Israel đều có thể bị coi là phản bội với ký ức Holocaust. Một số nhà giáo dục cũng lo ngại rằng việc tập trung quá nhiều vào Holocaust trong giáo dục Do Thái có thể tạo ra một thế hệ định nghĩa bản sắc chủ yếu qua nỗi đau và nỗi sợ hãi thay vì qua giá trị tích cực của truyền thống, ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử dài lâu của dân tộc Do Thái. Bất chấp những phê phán này, Holocaust đã trở thành phần không thể thiếu của giáo dục Do Thái ở mọi nhánh, từ chính thống đến cải cách, với các chương trình học, chuyến thăm bảo tàng, và gặp gỡ người sống sót được tích hợp vào chương trình giảng dạy từ trường tiểu học đến đại học.

Tái cấu trúc bản sắc Do Thái: Từ giao ước đến sinh tồn

Holocaust đã buộc cộng đồng Do Thái phải tái định nghĩa căn bản bản sắc, chuyển từ mô hình truyền thống dựa trên giao ước với Thượng Đế sang các mô hình mới dựa trên ký ức lịch sử và trách nhiệm sinh tồn. Quá trình này không đơn giản hay đồng nhất, mà bao gồm nhiều hướng tiếp cận khác nhau – từ việc tái giải thích các khái niệm tôn giáo truyền thống đến việc xây dựng các hình thức bản sắc thế tục mới. Tuy nhiên, tất cả đều chia sẻ một đặc điểm chung: Holocaust đã trở thành điểm tham chiếu trung tâm, với những hàm ý phức tạp và đôi khi gây tranh cãi.

Từ dân tộc được chọn sang dân tộc sống sót

Holocaust buộc cộng đồng Do Thái phải tái định nghĩa bản sắc từ mô hình dân tộc được chọnam segulah – sang mô hình dân tộc sống sótam sheʼar – trong đó việc tồn tại và duy trì ký ức trở thành nhiệm vụ thiêng liêng cao nhất, thay thế cho hoặc ít nhất là song song với các nghĩa vụ tôn giáo truyền thống. Khái niệm dân tộc được chọn trong truyền thống Do Thái có nghĩa là dân Do Thái được Thượng Đế chọn để nhận Torah và thực hiện giao ước, mang trách nhiệm đặc biệt là sống theo luật thần linh và làm chứng cho Thượng Đế giữa các dân tộc. Tuy nhiên, sau Holocaust, nhiều người Do Thái đặt câu hỏi đau đớn: nếu chúng ta là dân tộc được chọn, tại sao Thượng Đế cho phép sự diệt chủng này xảy ra. Richard Rubenstein đã nói rằng tôi thà là một dân tộc không được chọn còn hơn là chịu đựng những gì dân tộc được chọn đã phải trải qua, phản ánh sự hoài nghi sâu sắc về ý nghĩa của việc được chọn sau Auschwitz.

Khái niệm tikkun olam – sửa chữa thế giới – vốn là một khái niệm trong thần bí học Kabbalah về việc khôi phục sự hài hòa vũ trụ sau khi các kelipot – vỏ ác – phá vỡ các bình chứa ánh sáng thần linh, cũng được tái giải thích như trách nhiệm ngăn chặn mọi hình thức diệt chủng trong tương lai. Trong giải thích hiện đại, đặc biệt là trong cộng đồng Do Thái cải cách và bảo thủ ở Hoa Kỳ, tikkun olam không còn chỉ là khái niệm thần bí về việc sửa chữa vũ trụ mà trở thành lời kêu gọi hành động xã hội và chính trị cụ thể: chống lại bất công, bảo vệ quyền con người, hỗ trợ người tị nạn, và đấu tranh chống mọi hình thức phân biệt đối xử. Việc tái giải thích này được định hình mạnh mẽ bởi Holocaust: nếu thế giới đã im lặng khi người Do Thái bị sát hại, người Do Thái có trách nhiệm không im lặng khi người khác bị áp bức. Elie Wiesel đã viết rằng điều ngược lại của tình yêu không phải là thù hận mà là sự vô cảm, và nhiều tổ chức Do Thái đã áp dụng nguyên tắc này vào công việc của họ, tham gia vào các phong trào bảo vệ quyền dân sự, chống diệt chủng ở Rwanda và Darfur, và hỗ trợ người tị nạn Syria.

Việc tồn tại như một dân tộc – đơn giản là tiếp tục hiện hữu – đã trở thành một hành động có ý nghĩa tôn giáo trong chính nó, bất kể mức độ tuân thủ luật tôn giáo truyền thống. Fackenheim đã khẳng định rằng ngay cả một người Do Thái hoàn toàn thế tục, không tin vào Thượng Đế và không thực hành bất kỳ nghi lễ nào, vẫn đang thực hiện điều răn thứ 614 bằng cách đơn giản là định danh như người Do Thái và nuôi dạy con cái như người Do Thái. Quan điểm này đã tạo ra một hình thức bản sắc Do Thái mới, không dựa vào thần học hay thực hành tôn giáo mà dựa vào ý thức lịch sử và trách nhiệm đối với ký ức. Tuy nhiên, quan điểm này cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững: nếu bản sắc Do Thái chỉ dựa vào ký ức về Holocaust, điều gì sẽ xảy ra khi thế hệ người sống sót qua đời và khi ký ức phai nhạt theo thời gian. Một số nhà giáo dục lo ngại rằng thế hệ thứ ba và thứ tư có thể không cảm thấy kết nối cá nhân với Holocaust theo cách mà thế hệ thứ nhất và thứ hai đã cảm thấy, và do đó hình thức bản sắc này có thể yếu đi.

Bản sắc Do Thái thế tục dựa trên Holocaust

Đối với nhiều người Do Thái thế tục – đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Israel – Holocaust trở thành nền tảng của bản sắc thay thế cho tôn giáo truyền thống: họ không nhất thiết giữ kosher – luật ăn uống Do Thái – hay tuân thủ Sabbath – ngày an nghỉ từ tối thứ sáu đến tối thứ bảy – nhưng cam kết mãnh liệt với việc tưởng nhớ Holocaust và hỗ trợ sự tồn tại của nhà nước Israel như biểu tượng của sự hồi sinh sau hủy diệt. Theo khảo sát của Pew Research Center năm 2020 về người Do Thái Hoa Kỳ, 76% người Do Thái cho rằng nhớ Holocaust là yếu tố quan trọng của bản sắc Do Thái, trong khi chỉ 19% cho rằng tuân thủ luật Do Thái là thiết yếu. Con số này cho thấy sự chuyển đổi căn bản trong cách người Do Thái hiện đại định nghĩa bản sắc của mình: từ định nghĩa dựa trên thực hành tôn giáo sang định nghĩa dựa trên ký ức lịch sử và đoàn kết dân tộc. Nhiều người Do Thái thế tục không bao giờ vào giáo đường ngoại trừ trong các dịp như Yom HaShoah hay khi có người sống sót đến chia sẻ chứng ngôn, cho thấy Holocaust đã trở thành điểm kết nối với cộng đồng và truyền thống thay cho tôn giáo.

Ở Israel, mối quan hệ giữa Holocaust và bản sắc quốc gia còn phức tạp hơn vì Holocaust được tích hợp vào câu chuyện Zionist về sự cần thiết của một nhà nước Do Thái. Trong những năm đầu sau khi thành lập năm 1948, xã hội Israel thực sự có thái độ mơ hồ đối với người sống sót Holocaust: một số bị coi là bị thiệt – những người đã đi như cừu đến lò mổ thay vì kháng cự. Thái độ này phản ánh nhu cầu của nhà nước non trẻ để tạo ra hình ảnh người Do Thái mới – mạnh mẽ, chiến đấu, và tự chủ – trái ngược với hình ảnh nạn nhân Holocaust. Tuy nhiên, sau phiên tòa Adolf Eichmann năm 1961 tại Jerusalem, khi hàng trăm người sống sót đứng ra làm chứng và toàn bộ đất nước theo dõi phiên tòa qua phát thanh, thái độ này bắt đầu thay đổi. Phiên tòa Eichmann đã biến Holocaust từ chủ đề cấm kỵ thành phần trung tâm của ý thức quốc gia, và người sống sót bắt đầu được tôn vinh như những người mang ký ức quan trọng nhất của dân tộc. Tom Segev trong The Seventh Million: The Israelis and the Holocaust (Triệu người thứ bảy: Người Israel và Holocaust, 1993) lập luận rằng Holocaust đã trở thành tôn giáo dân sự của Israel, thay thế cho hoặc bổ sung cho Do Thái giáo truyền thống như nguồn gốc của ý nghĩa và bản sắc tập thể.

Tuy nhiên, một số học giả như Yehuda Bauer (1926 –), giáo sư nghiên cứu Holocaust tại Đại học Hebrew và cố vấn học thuật của Yad Vashem, cảnh báo về nguy cơ fetishization of the Holocaust – việc biến Holocaust thành thần thoại bất khả xâm phạm có thể dẫn đến việc lạm dụng ký ức này cho các mục đích chính trị, đặc biệt trong bối cảnh biện minh cho chính sách của Israel đối với Palestine. Bauer lập luận rằng Holocaust phải được nghiên cứu như một sự kiện lịch sử cụ thể với nguyên nhân và hậu quả có thể phân tích được, không phải như một sự kiện siêu lịch sử hoặc thần bí không thể hiểu được. Ông cảnh báo rằng việc biến Holocaust thành biểu tượng thiêng liêng có thể ngăn cản sự phân tích phê phán và tạo ra công nghiệp Holocaust – nơi thảm kịch bị khai thác cho lợi ích chính trị, tài chính, hoặc tuyên truyền. Idith Zertal trong Israel’s Holocaust and the Politics of Nationhood (Holocaust của Israel và Chính trị Quốc gia, 2005) đã phân tích cách các chính trị gia Israel sử dụng ký ức Holocaust để biện minh cho các chính sách an ninh cứng rắn và để phản bác mọi phê phán quốc tế bằng cách ám chỉ rằng những người phê phán Israel đang lặp lại sự im lặng của thế giới trước Holocaust.

Cảnh báo về việc biến Holocaust thành bản sắc duy nhất

Một số nhà tư tưởng Do Thái đã cảnh báo rằng việc tập trung quá mức vào Holocaust như nền tảng duy nhất của bản sắc Do Thái có thể tạo ra một thần học nạn nhân không lành mạnh, nơi bản sắc Do Thái được định nghĩa chủ yếu bởi đau khổ và sợ hãi thay vì bởi các giá trị tích cực của truyền thống. David Hartman (1931 – 2013), một rabbi và triết gia Israel, đã viết rằng một dân tộc không thể sống chỉ dựa trên ký ức về đau khổ; chúng ta cần hy vọng, sáng tạo và tầm nhìn về tương lai, không chỉ nỗi sợ hãi về quá khứ. Ông lập luận rằng nếu Do Thái giáo chỉ dựa vào ký ức về Holocaust và sợ hãi sự hủy diệt, nó sẽ trở thành một tôn giáo của nỗi sợ hãi thay vì một tôn giáo của hy vọng và sáng tạo. Hartman kêu gọi tái cân bằng giữa việc tưởng nhớ Holocaust với việc tôn vinh các khía cạnh tích cực của văn hóa Do Thái: học tập Torah, thực hành các giá trị đạo đức, tạo ra văn học và nghệ thuật, và xây dựng cộng đồng dựa trên lòng tốt và công lý thay vì chỉ dựa trên ký ức về thảm kịch.

Ruth Wisse, giáo sư văn học Yiddish tại Đại học Harvard, trong Jews and Power (Người Do Thái và Quyền lực, 2007) lập luận rằng sự tập trung quá mức vào vai trò nạn nhân có thể làm yếu đi khả năng của người Do Thái trong việc hành động mạnh mẽ để bảo vệ chính mình. Bà viết rằng văn hóa nạn nhân có thể trở thành tự hoại, và rằng người Do Thái cần học cách sử dụng quyền lực chính trị và quân sự một cách có trách nhiệm thay vì chỉ định nghĩa bản thân qua sự yếu đuối và đau khổ trong quá khứ. Tuy nhiên, quan điểm này cũng gây tranh cãi vì một số người lo ngại rằng nó có thể dẫn đến việc biện minh cho việc sử dụng lực lượng quá mức hoặc vi phạm quyền của người khác. Peter Novick trong The Holocaust in American Life (Holocaust trong Đời sống Hoa Kỳ, 1999) phân tích cách Holocaust đã trở thành trung tâm của bản sắc Do Thái Hoa Kỳ từ những năm 1970 trở đi, và cảnh báo rằng sự tập trung này có thể tạo ra bản sắc tiêu cực – được định nghĩa bởi những gì người Do Thái không phải là (không phải nạn nhân nữa) thay vì những gì họ là. Ông lập luận rằng cộng đồng Do Thái cần tìm kiếm các nguồn bản sắc tích cực từ lịch sử dài lâu, văn hóa phong phú, và các giá trị đạo đức của truyền thống Do Thái, thay vì chỉ dựa vào ký ức về thảm kịch thế kỷ 20.

Kết luận

Holocaust đã tạo ra một cuộc khủng hoảng thần học không có tiền lệ trong lịch sử Do Thái giáo, buộc cộng đồng Do Thái phải đối mặt với những câu hỏi căn bản về bản chất của Thượng Đế, ý nghĩa của đau khổ, và khả năng duy trì đức tin sau khi chứng kiến cái ác tuyệt đối. Khái niệm Hester Panim – khuôn mặt ẩn giấu của Thượng Đế – đã chuyển từ một ẩn dụ thần học cổ điển thành câu hỏi đau đớn nhất của thế kỷ 20: tại sao Thượng Đế im lặng trước sự tàn sát có hệ thống sáu triệu người Do Thái. Các phản hồi thần học đa dạng – từ Eliezer Berkovits bảo vệ quan niệm truyền thống thông qua thần học tự do ý chí, đến Richard Rubenstein tuyên bố cái chết của Thượng Đế giao ước, từ Emil Fackenheim xây dựng điều răn thứ 614 về trách nhiệm sinh tồn, đến Irving Greenberg phát triển thần học phản hồi với tiêu chuẩn đốt người – đã định hình lại toàn bộ cảnh quan tư tưởng Do Thái. Mỗi hướng tiếp cận phản ánh cách thức khác nhau mà cộng đồng Do Thái cố gắng duy trì ý nghĩa và bản sắc giữa đống đổ nát của niềm tin truyền thống.

Vấn đề theodicy – sự biện minh cho Thượng Đế trước sự tồn tại của cái ác – đã trở nên bế tắc hoàn toàn sau Holocaust. Mọi mô hình giải thích truyền thống đều sụp đổ: đau khổ không thể là hình phạt cho tội lỗi khi nạn nhân là trẻ em vô tội, không thể là thử thách đức tin khi kết quả là cái chết trong buồng hơi ngạt, không thể là chuộc tội khi đó là xúc phạm đạo đức nghiêm trọng, và không thể là một phần của kế hoạch thần linh khi điều đó biến Thượng Đế thành quái vật. Abraham Joshua Heschel từ chối mọi nỗ lực giải thích và kêu gọi tham gia vào đau khổ của Thượng Đế, Hans Jonas đề xuất quan niệm Thượng Đế tự hạn chế quyền năng, David Blumenthal phát triển thần học phản kháng cho phép tức giận với Thượng Đế, và nhiều nhà tư tưởng kết luận rằng người Do Thái phải sống với sự mơ hồ và paradox không thể giải quyết được. Sự sụp đổ của theodicy đánh dấu chuyển biến căn bản: từ việc giải thích đau khổ sang việc làm chứng cho nó và ngăn chặn nó tái diễn.

Tác động của Holocaust lên thực hành tôn giáo đã sâu rộng và cụ thể. Việc thiết lập Yom HaShoah, phát triển các nghi lễ tưởng niệm mới như thắp sáu ngọn nến và đọc tên người chết, tích hợp Holocaust vào các lễ hội truyền thống như Pesach, và xây dựng các không gian thiêng liêng như Yad Vashem đã biến việc tưởng nhớ thành hình thức thực hành tôn giáo mới. Những thực hành này không chỉ là nghi lễ mà còn là cách thức mà cộng đồng Do Thái duy trì kết nối với quá khứ, truyền đạt giá trị cho thế hệ trẻ, và tái khẳng định bản sắc tập thể. Tuy nhiên, việc tích hợp này cũng gây tranh cãi về việc liệu Holocaust có nên được tưởng niệm như một thảm kịch dân tộc thế tục hay như một sự kiện tôn giáo, và về nguy cơ biến thảm kịch thành công cụ chính trị.

Holocaust đã buộc cộng đồng Do Thái phải tái cấu trúc bản sắc từ mô hình dân tộc được chọn sang mô hình dân tộc sống sót, trong đó việc tồn tại và duy trì ký ức trở thành nhiệm vụ thiêng liêng cao nhất. Đối với nhiều người Do Thái thế tục, Holocaust trở thành nền tảng của bản sắc thay thế cho tôn giáo truyền thống, nhưng điều này cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững và về nguy cơ tạo ra thần học nạn nhân không lành mạnh. Các học giả như Yehuda Bauer cảnh báo về việc lạm dụng ký ức Holocaust cho mục đích chính trị, trong khi David Hartman kêu gọi cân bằng giữa việc tưởng nhớ thảm kịch với việc tôn vinh các giá trị tích cực của truyền thống. Thách thức của thế kỷ 21 là làm thế nào để duy trì ký ức về Holocaust như một phần thiết yếu của bản sắc Do Thái trong khi vẫn xây dựng một tầm nhìn tích cực về tương lai, và làm thế nào để truyền đạt ký ức này cho các thế hệ ngày càng xa với sự kiện lịch sử. Thần học Do Thái sau Holocaust không cung cấp câu trả lời dứt khoát mà là một tập hợp các câu hỏi mà mỗi thế hệ phải đối mặt lại theo cách của riêng mình, sống trong sự căng thẳng giữa ký ức và hy vọng, giữa đức tin và nghi ngờ, giữa quá khứ và tương lai.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín, bách khoa toàn thư chuyên ngành, và các nguồn nghiên cứu Do Thái đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của lịch sử Do Thái.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc scholarly integrity, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo Lịch sử và bối cảnh tổng quan:

Britannica, Babylonia (200 – 650).

Wikipedia, Jewish history.

Pluralism, Diaspora Community.

Danh mục nguồn tham khảo Tư tưởng và tôn giáo:

Wikipedia, Kabbalah.

Wikipedia, Reform Judaism.

Danh mục nguồn tham khảo Các cộng đồng và bản sắc:

Facinghistory, A brief overview of Mizrahi Jews.

Pluralism, Identities, Pluralism, and Israel – Diaspora Relations: A pragmatic perspective on the Jewish Public Square.

Jewishcurrents, Intermarriage Grew the Jewish Community.

Danh mục nguồn tham khảo Phong trào chính trị và hiện đại hóa:

Wikipedia, Zionism.

MAHJ, Jewish intellectual and political movements in Europe in the late 19th and early 20th century.

EBSCO, Haskalah (Jewish Enlightenment).

Jmberlin, The Hebrew term Haskalah.

Myjewishlearning, New Historians, new understandings of the past, and recent critiques of Zionist discourse.

Danh mục nguồn tham khảo Holocaust và thần học:

Lockdownuniversity, It is Barbaric to write poetry after Auschwitz.

Reddit/askphilosophy, What did Theodor W. Adorno mean by There can be no poetry after Auschwitz.

DBU, Jewish Views of the Holocaust: Theology nach Auschwitz.

Danh mục nguồn tham khảo Israel, Palestine và xung đột:

Wikipedia, Israeli – Palestinian conflict.

Britannica, United Nations Resolution 181.

EBSCO, Arab – Israeli war.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong bài viết tổng quan. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án sẽ có danh mục tài liệu tham khảo riêng, bao gồm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ JSTOR, Cambridge University Press, Oxford University Press, và các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, và Holocaust and Genocide Studies.

Về dự án nghiên cứu lịch sử và văn minh Do Thái

Dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát lịch sử, văn hóa, tôn giáo và các vấn đề đương đại của cộng đồng Do Thái trên phạm vi toàn cầu, từ thời kỳ cổ đại được ghi chép trong Kinh thánh cho đến những thách thức về bản sắc mà cộng đồng này phải đối mặt trong thế kỷ XXI. Dự án không chỉ tập trung vào việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn đào sâu phân tích những chiều kích văn hóa, tâm linh và chính trị phức tạp đã định hình nên một trong những nền văn minh lâu đời và đầy biến động nhất trong lịch sử nhân loại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức về một cộng đồng có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh chưa được hiểu đúng mức trong bối cảnh văn hóa, tư tưởng và thói quen tìm hiểu, kiếm chứng thông tin đa chiều tại Việt Nam.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của lịch sử Do Thái trong bối cảnh toàn cầu, từ những giai đoạn sơ khai được ghi lại qua tường thuật Kinh thánh và bằng chứng khảo cổ học, cho đến những vấn đề đương đại đầy tranh cãi. Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát hành trình của dân tộc Do Thái qua lăng kính kép của văn bản tôn giáo và khoa học khảo cổ, nhằm phân biệt rõ ràng giữa tường thuật thần thoại và sự thật lịch sử có thể xác minh được. Truyền thống huyền học Kabbalah và ảnh hưởng sâu xa của nó lên tư tưởng phương Tây, từ thời Phục Hưng đến chủ nghĩa huyền bí hiện đại, cũng được đặt dưới kính hiển vi nghiên cứu. Đặc biệt, dự án phân tích Do Thái giáo như một tôn giáo portable, không gắn chặt với một địa lý cụ thể, điều đã cho phép cộng đồng này duy trì bản sắc suốt hàng nghìn năm lưu đày. Kinh nghiệm Diaspora – sự phân tán trên toàn cầu – và quá trình xây dựng bản sắc trong hoàn cảnh lưu đày được xem xét như một hiện tượng xã hội học độc đáo, tạo nên những đặc trưng văn hóa khác biệt so với các dân tộc định cư ổn định. Nghiên cứu cũng chú trọng đến sự im lặng và bị gạt ra ngoài lề xã hội của cộng đồng Do Thái Mizrahi – những người Do Thái từ Trung Đông và Bắc Phi – trong tường thuật lịch sử chủ đạo thường thiên về nhóm Ashkenazi châu Âu.

Phong trào Haskalah – phong trào Khai sáng Do Thái – và quá trình hiện đại hóa của cộng đồng này trong thế kỷ XVIII và XIX được phân tích như một cuộc cách mạng văn hóa và tư tưởng, đánh dấu bước ngoặt từ xã hội truyền thống sang thế giới hiện đại. Dự án cũng dành sự quan tâm đặc biệt cho quá trình phục sinh ngôn ngữ Hebrew từ một ngôn ngữ thánh được sử dụng chủ yếu trong nghi lễ tôn giáo sang một ngôn ngữ sống phục vụ giao tiếp hằng ngày, một kỳ tích ngôn ngữ học hiếm có trong lịch sử. Nguồn gốc thần học của chủ nghĩa bài Do Thái trong Kitô giáo – từ các văn bản Tân Ước đến những giáo điều của Giáo hội thời Trung cổ – được khảo sát để hiểu rõ cội nguồn tư tưởng của hiện tượng antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái), một trong những hình thức phân biệt đối xử dai dẳng nhất trong lịch sử phương Tây. Những vấn đề then chốt của thế kỷ XX và XXI cũng được đặt trong tâm điểm nghiên cứu. Holocaust được tiếp cận không chỉ như một thảm họa lịch sử tồi tệ mà còn là một khủng hoảng thần học sâu sắc, đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của niềm tin tôn giáo sau thảm họa. Vấn đề truyền tải ký ức và sang chấn qua các thế hệ, cũng như giới hạn của ngôn từ trong việc biểu đạt đau khổ không thể diễn tả, được xem xét qua lăng kính của nghiên cứu Holocaust và lý thuyết văn học.

Lịch sử thành lập nhà nước Israel năm 1948 và kế hoạch Phân chia Palestine của Liên Hợp Quốc năm 1947 được nghiên cứu trong bối cảnh chính trị quốc tế hậu Thế Chiến II, với sự chú ý đến cả quan điểm Zionist và quan điểm Palestine về sự kiện này. Xung đột Israel – Palestine, một trong những xung đột kéo dài nhất của thế kỷ XX và XXI, được phân tích một cách cân bằng, ghi nhận tình cảnh của người Palestine dưới chế độ chiếm hữu đồng thời thừa nhận mối quan ngại an ninh của Israel. Phong trào hậu Zionist (post Zionist) trong giới trí thức Israel và nỗ lực tái đánh giá lịch sử từ nhiều góc nhìn khác nhau được xem xét như một phần của quá trình tự phê phán nội bộ. Ranh giới phức tạp và thường bị tranh cãi giữa phê phán chính đáng các chính sách của chính phủ Israel và antisemitism được làm rõ, nhằm tránh việc lạm dụng cáo buộc bài Do Thái để ngăn chặn những lời phê bình hợp lý, đồng thời cũng không biện minh cho các hình thức kỳ thị thực sự. Cuối cùng, dự án đặt ra câu hỏi căn bản về bản sắc: người Do Thái được định nghĩa chủ yếu như một dân tộc, một cộng đồng tôn giáo, hay một nền văn minh – một cuộc tranh luận vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất ngay cả trong nội bộ cộng đồng Do Thái.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa lịch sử học, thần học, nhân học, nghiên cứu Holocaust (Holocaust Studies), nghiên cứu Do Thái (Jewish Studies), nghiên cứu Trung Đông, và phân tích chính trị đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng lịch sử và văn minh Do Thái không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ duy nhất. Lịch sử học cung cấp nền tảng sự kiện và bối cảnh thời gian, thần học giúp hiểu hệ thống niềm tin và giá trị định hình hành vi cộng đồng, nhân học mang lại cái nhìn về cấu trúc xã hội và văn hóa, trong khi các nghiên cứu chuyên biệt như Holocaust Studies hay Jewish Studies cung cấp những công cụ phân tích tinh vi được phát triển qua hàng thập kỷ nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích văn bản sơ cấp bao gồm Kinh thánh Hebrew (Tanakh), Talmud với hai phiên bản Babylonian và Jerusalem, Zohar và các văn bản huyền học Kabbalah, cũng như các tài liệu lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau. Việc tiếp cận trực tiếp các nguồn gốc này cho phép nhóm tránh được sự méo mó có thể xảy ra qua các lớp diễn giải trung gian.

Nghiên cứu tài liệu thứ cấp từ các học giả uy tín quốc tế được thực hiện một cách có chọn lọc và phê phán. Nhóm tham khảo các công trình của những nhà sử học như Yehuda Bauer (1926 – 2024) về Holocaust, Ilan Pappé (sinh 1954) về lịch sử hiện đại Israel, Benny Morris (sinh 1948) về xung đột Arab – Israel, Avi Shlaim (sinh 1945) về chính sách đối ngoại Israel, cùng nhiều học giả khác đại diện cho nhiều trường phái tư tưởng khác nhau. Phân tích đối chiếu về các truyền thống Do Thái khác nhau – Ashkenazi từ châu Âu Trung và Đông, Sephardic từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, Mizrahi từ Trung Đông và Bắc Phi – giúp tránh được sự đồng nhất hóa sai lầm và ghi nhận đầy đủ sự đa dạng nội bộ của cộng đồng Do Thái toàn cầu. Đánh giá phản biện các nguồn đương đại về xung đột Israel – Palestine được thực hiện với thái độ cẩn trọng, cân nhắc các báo cáo từ tổ chức nhân quyền quốc tế như Human Rights Watch và Amnesty International, đồng thời đối chiếu với các nguồn từ chính phủ Israel, Cơ quan Palestine (Palestinian Authority), và các tổ chức nghiên cứu độc lập. Các trích dẫn và tham khảo trong dự án được thu thập từ các nguồn học thuật uy tín nhất, bao gồm cơ sở dữ liệu JSTOR với hàng triệu bài báo học thuật được bình duyệt, các nhà xuất bản danh tiếng như Cambridge University Press và Oxford University Press, các tạp chí chuyên ngành như Journal of Jewish Studies, Jewish Quarterly Review, Israel Studies, cùng các monograph của các học giả hàng đầu trong lĩnh vực.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn học thuật quốc tế, cam kết không cung cấp thông tin sai lệch, không bịa đặt nguồn tham khảo, và luôn trích dẫn chính xác với đầy đủ trích dẫn theo chuẩn mực được công nhận. Mọi tuyên bố về sự kiện lịch sử, số liệu thống kê, hay quan điểm của các học giả đều được kiểm chứng cẩn thận và có nguồn gốc rõ ràng. Dự án nhận được sự tham vấn học thuật từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Do Thái, Holocaust Studies, và Middle Eastern Studies tại các trường đại học và viện nghiên cứu quốc tế, đảm bảo rằng những phân tích được đưa ra phản ánh đúng mức tình trạng nghiên cứu hiện tại và không bị lạc hậu hay thiên lệch. Đồng thời, quá trình nghiên cứu được thực hiện với tinh thần scholarly rigor – sự nghiêm túc học thuật không khoan nhượng, intellectual honesty – tính trung thực trí tuệ không bị ảnh hưởng bởi thiên kiến chính trị hay tôn giáo, và sensitivity – sự nhạy cảm đối với các vấn đề phức tạp liên quan đến Holocaust, antisemitism, và xung đột Israel – Palestine. Nhóm nghiên cứu cũng nhận thức rằng những chủ đề này không chỉ là vấn đề học thuật thuần túy mà còn liên quan đến ký ức đau thương, bản sắc sống còn, và niềm tin sâu sắc của hàng triệu người, do đó cần được xử lý với sự tôn trọng và cẩn trọng cao nhất.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Lịch sử và văn minh Do Thái: Từ nguồn gốc sơ khai đến hiện đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến kiến thức về lịch sử và văn hóa Do Thái cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chuyên sâu, mà còn tạo ra không gian đối thoại văn minh giữa các truyền thống tư tưởng khác nhau. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc hiểu biết về các nền văn minh, văn hóa và tôn giáo khác nhau không còn là một sự xa xỉ trí tuệ mà là một nhu cầu thiết yếu để xây dựng sự tương tôn, tương trọng giữa các cộng đồng. Lịch sử Do Thái, với những thăng trầm đặc thù của nó – từ thời kỳ huy hoàng dưới các vương triều cổ đại, qua hàng nghìn năm lưu đày và bách hại, đến Holocaust và sự tái sinh của nhà nước Israel – cung cấp những bài học quý giá về sức bền văn hóa, khả năng thích ứng, và cái giá của sự phân biệt đối xử. Bằng cách đưa những kiến thức này đến với độc giả Việt Nam trong một hình thức dễ tiếp cận nhưng không mất đi độ sâu học thuật, dự án hy vọng góp phần làm phong phú thêm vốn hiểu biết của cộng đồng trí thức Việt Nam về thế giới. Hơn thế nữa, việc nghiên cứu một nền văn minh có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam – cả hai đều có truyền thống coi trọng giáo dục, đều trải qua những giai đoạn lịch sử đầy thử thách, đều phải đấu tranh để bảo vệ bản sắc dân tộc – có thể tạo ra những sự phản chiếu thú vị và giúp người Việt nhìn nhận lại lịch sử của chính mình từ một góc độ mới.

Dự án cũng hy vọng góp phần vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái thông qua nền tảng học thuật, dựa trên niềm tin rằng sự hiểu biết chính xác là vũ khí mạnh nhất chống lại thành kiến và kỳ thị. Antisemitism, một trong những hình thức thù ghét lâu đời nhất trong lịch sử phương Tây, vẫn tồn tại đến ngày nay dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những khuôn mẫu truyền thống về người Do Thái kiểm soát tài chính hay truyền thông, đến các lý thuyết âm mưu hiện đại được lan truyền qua mạng xã hội. Tại Việt Nam, mặc dù không có lịch sử antisemitism như ở châu Âu, nhưng sự thiếu hiểu biết về người Do Thái đôi khi dẫn đến việc vô tình tiếp nhận những khuôn mẫu có hại từ văn hóa đại chúng phương Tây hay từ các nguồn tuyên truyền có xu hướng. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, có căn cứ, và toàn diện về lịch sử, văn hóa và đời sống thực tế của cộng đồng Do Thái, dự án giúp độc giả phát triển một cái tinh tế và sắc sảo – thay vì dựa vào những ấn tượng đơn giản hóa. Đồng thời, dự án cũng khuyến khích tư duy phản biện về các vấn đề chính trị đương đại một cách tinh tế và dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong việc phân biệt giữa phê phán chính đáng các chính sách cụ thể của chính phủ Israel với việc phủ nhận quyền tồn tại của nhà nước Do Thái hoặc kỳ thị người Do Thái nói chung.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức vững chắc cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, và người học Việt Nam quan tâm đến lịch sử thế giới, nghiên cứu tôn giáo, hay quan hệ quốc tế. Hiện nay, các tài liệu nghiên cứu về Do Thái bằng tiếng Việt còn rất hạn chế, chủ yếu là những bản dịch rời rạc hoặc các bài viết ngắn thiếu chiều sâu. Dự án này, với quy mô toàn diện và phương pháp luận nghiêm túc, sẽ trở thành một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho những ai muốn nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Đối với sinh viên và giảng viên các ngành Lịch sử, Quan hệ quốc tế, Nghiên cứu Tôn giáo, hay Văn học so sánh, dự án cung cấp một case study phong phú về nhiều hiện tượng – từ sự hình thành bản sắc dân tộc, vai trò của tôn giáo trong xã hội, cho đến những phức tạp của chủ nghĩa dân tộc và xung đột dân tộc hiện đại. Hơn nữa, bằng cách minh họa cho một phương pháp nghiên cứu liên ngành nghiêm túc, cân bằng nhiều quan điểm, và luôn đặt vấn đề trong bối cảnh lịch sử rộng lớn, dự án cũng đóng vai trò như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai về các nền văn hóa và văn minh khác. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ khơi dậy sự quan tâm và tò mò trí tuệc của độc giả Việt Nam đối với thế giới rộng lớn hơn, khuyến khích một thế hệ mới của các học giả và nhà tư tưởng Việt Nam tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về lịch sử, văn hóa và nhân quyền.

Các bài viết, chủ đề thuộc dự án

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử và tư tưởng Do Thái cổ đại – trung cổ:

Từ Xuất Ai Cập đến Đất Hứa – Hành trình dân tộc Do Thái qua Kinh thánh.

Kabbalah – Từ huyền học Do Thái đến ảnh hưởng văn hóa phương Tây.

Tôn giáo di động – Lịch sử Do Thái giáo trong không gian Diaspora.

Đệ nhất và Đệ nhị Thánh điện – Trung tâm tâm linh của dân tộc Do Thái.

Talmud và Halakhah – Nền tảng luật pháp Do Thái.

Các bài viết thuộc chủ đề Lịch sử lưu đày của dân tộc Do Thái và Diaspora:

Galut và Diaspora – Xây dựng bản sắc Do Thái trong lưu đày.

Tiếng nói bị lãng quên – Lịch sử và đấu tranh của cộng đồng Do Thái Mizrahi.

Nguồn gốc thần học – Lịch sử chủ nghĩa bài Do Thái Kitô giáo.

Di sản Do Thái – Từ lưu đày địa phương đến văn hóa toàn cầu.

Sephardic và Ashkenazi – Hai dòng văn hóa Do Thái.

Do Thái châu Âu thời Trung cổ – Giữa hội nhập và ngược đãi.

Các bài viết thuộc chủ đề Thời kỳ hiện đại hóa của dân tộc Do Thái và Kế mông:

Haskalah – Người Do Thái bước vào thời đại hiện đại.

Người Do Thái và tri thức phương Tây – Đóng góp vượt tầm dân số.

Từ ngôn ngữ thánh sang ngôn ngữ sống – Phục hưng Hebrew hiện đại.

Zionism – Từ lý tưởng đến thực tại quốc gia Do Thái.

Reform Judaism – Cải cách Do Thái giáo trong thế giới hiện đại.

Các bài viết thuộc chủ đề Holocaust và ký ức lịch sử của cộng đồng Do Thái:

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.

Thế hệ thứ hai và thứ ba – Truyền tải ký ức Holocaust qua di truyền và văn hóa.

Viết thơ sau Auschwitz – Ngôn ngữ và giới hạn của biểu đạt.

Holocaust Studies – Phương pháp nghiên cứu và đạo đức học.

Holocaust Denial – Chống lại chủ nghĩa phủ nhận lịch sử.

Các bài viết thuộc chủ đề Israel, Palestine và xét lại bản sắc Do Thái:

1947 – Liên Hợp Quốc và Partition Plan Palestine.

Lịch sử Israel – Từ thành lập đến xung đột kéo dài.

Occupation – Tình cảnh người Palestine dưới sự chiếm đóng.

Hậu Zionist – Xét lại bản sắc và lịch sử Israel.

Phê phán hay phân biệt? Ranh giới giữa anti-Zionism và antisemitism.

Messianic Politics – Tôn giáo và chính trị cực đoan ở Israel.

Các cuộc chiến tranh Ả Rập – Israel năm 1948, 1967, 1973.

Nakba và người tị nạn Palestine – Vấn đề chưa giải quyết.

Các bài viết thuộc chủ đề Vấn đề bản sắc và định nghĩa dân tộc Do Thái:

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh?.

Đứt gãy và định kiến trong cộng đồng Do Thái.

Bản sắc Do Thái trong thế kỷ XXI – Thách thức và cơ hội.

Hôn nhân hỗn hợp và ranh giới cộng đồng Do Thái.

Với nhiều bài viết đang trong quá trình biên tập và nghiên cứu, dự án hứa hẹn sẽ tiếp tục mở ra những góc nhìn mới mẻ, học thuật và tinh tế về một trong những nền văn minh lâu đời và phức tạp nhất của nhân loại – góp phần vào việc hiểu biết lẫn nhau giữa các văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa. Dự án này được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, lịch sử và nhân học trong bối cảnh toàn cầu và địa phương.

Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác 424 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu lich su, nghien cuu quoc te, nghien cuu do thai, do thai, lich su do thai, tu tuong do thai, lich su luu day, do thai hien dai, ky uc do thai, xung dot do thai, ban sac do thai.
Hester Panim – Thần học Do Thái sau Holocaust và vấn đề ác.
0%

Chuyên mục lich-su-do-thai

Chuyên mục tu-tuong-do-thai

Chuyên mục nghien-cuu

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ