Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhà văn

Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng

Khảo sát biến đổi chức năng của không gian văn hóa bản địa – từ không gian thiêng của cộng đồng sang sản phẩm du lịch và điểm chụp ảnh.

60 phút đọc.

0 lượt xem.

Già làng A Thiêng không nói gì khi cặp đôi trong trang phục cưới hiện đại tạo dáng trước nhà Rông của buôn. Dàn âm thanh vang lên nhạc sôi động thay cho tiếng cồng chiêng. Flash máy ảnh liên tục nháy vào không gian từng là nơi cộng đồng đưa ra những quyết định quan trọng nhất, thực hiện những nghi lễ thiêng liêng nhất và bảo tồn những vật thiêng của buôn làng qua nhiều thế hệ. Ông đã học cách không nói gì trong những lúc như thế này. Nhưng trong mắt ông, người ta có thể đọc được điều mà ngôn ngữ không đủ sức diễn đạt: cảm giác của người đang chứng kiến điều gì đó thiêng liêng bị xâm phạm mà không có cách nào ngăn cản – không phải bằng luật pháp, không phải bằng tập quán, không phải bằng những lời nhắc nhở mà không ai cảm thấy cần lắng nghe. Quá trình biến không gian thiêng thành điểm tham quan không xảy ra bằng một quyết định hay một đêm. Nó diễn ra qua hàng nghìn thôi kệ nhỏ, qua những tờ rơi du lịch mô tả nhà Rông như điểm nổi bật, qua những chính sách phát triển kinh tế tốt bụng không tính đến rằng có những không gian không thể vừa là thiêng vừa là hàng hóa.

Mở đầu

Đôi bàn tay già nua của già làng A Thiêng run rẩy chỉ về phía ngôi nhà Rông được trang trí rực rỡ trong ánh đèn flash. Trước ngôi nhà thiêng của buôn làng, một cặp đôi trong trang phục cưới hiện đại tạo dáng, nụ cười rạng rỡ trước ống kính. Phía xa xa, dàn âm thanh vang lên những bản nhạc sôi động thay vì tiếng cồng chiêng truyền thống. Đây không phải là một nghi lễ cộng đồng – đó là một buổi chụp ảnh cưới của khách du lịch từ thành phố.

Già A Thiêng không nói gì. Ông đã học cách không nói gì trong những lúc như thế này. Nhưng trong mắt ông, người ta có thể đọc được điều mà ngôn ngữ không đủ sức diễn đạt: cảm giác của một người đang chứng kiến điều gì đó thiêng liêng bị xâm phạm mà không có cách nào ngăn cản được. Nhà Rông – từng là trung tâm tâm linh của cả cộng đồng, nơi những quyết định quan trọng được đưa ra, nơi những nghi lễ thiêng liêng được thực hành và nơi mỗi thanh niên trong làng học cách trở thành người đàn ông đích thực trong con mắt của cộng đồng – giờ đây đang đóng vai trò là phông nền cho những bức ảnh sẽ được đăng lên mạng xã hội.

Cảnh tượng mà già A Thiêng chứng kiến không phải là hiếm. Trên khắp Việt Nam, từ những ngôi nhà sàn ở Tây Bắc đến những khu rừng cấm ở Tây Nguyên, từ những bến nước thiêng của người Thái đến những nơi thờ tự cổ xưa của người Chăm – những không gian từng là trung tâm của đời sống tâm linh và xã hội cộng đồng đang ngày càng bị tái định nghĩa thành những điểm tham quan, những địa điểm chụp ảnh và những sản phẩm du lịch. Quá trình đó không xảy ra qua một quyết định hay một đêm – đó là sự tích lũy của hàng nghìn quyết định nhỏ, mỗi quyết định đều có lý do hợp lý của nó, nhưng tổng thể tạo ra một sự chuyển dịch sâu sắc và khó đảo ngược trong cách những không gian thiêng được hiểu, được sử dụng và được cảm nhận.

Bài viết này khảo sát chức năng nguyên gốc của những không gian văn hóa bản địa – nhà Rông, nhà sàn, bến nước, rừng cấm – trong đời sống cộng đồng truyền thống, phân tích quá trình mà những không gian đó đang bị biến đổi về chức năng và ý nghĩa dưới áp lực của du lịch và hiện đại hóa, nhận diện những gì thực sự đang bị mất trong quá trình đó, và đặt câu hỏi về những điều kiện cần thiết để những không gian thiêng có thể tiếp tục giữ được vai trò của chúng trong đời sống đương đại.

Chức năng nguyên gốc của không gian văn hóa bản địa

Để hiểu được mức độ nghiêm trọng của những biến đổi đang diễn ra, cần bắt đầu bằng việc nhìn sâu vào những gì những không gian văn hóa bản địa thực sự là – không phải từ góc nhìn của du khách hay nhà nghiên cứu bên ngoài, mà từ góc nhìn của những cộng đồng đã tạo ra, duy trì và sống với những không gian đó qua nhiều thế hệ. Chỉ khi hiểu được chiều sâu của những chức năng nguyên gốc mới có thể nhận ra đầy đủ những gì đang bị xói mòn trong quá trình du lịch hóa và hiện đại hóa.

Nhà Rông, nhà sàn, bến nước, rừng cấm trong nghi lễ và đời sống cộng đồng

Nhà Rông của người Tây Nguyên là biểu tượng tiêu biểu nhất cho loại không gian văn hóa cộng đồng mà bài viết này đang khảo sát. Với kiến trúc đặc trưng – mái cao vút như muốn chạm tới bầu trời, hướng trục đông tây phù hợp với vũ trụ quan của cộng đồng, không gian mở bên trong cho phép toàn bộ làng có thể tụ họp – nhà Rông không phải là công trình kiến trúc được thiết kế để tạo ấn tượng thẩm mỹ mà là không gian được xây dựng để phục vụ những chức năng rất cụ thể và không thể thực hiện ở nơi khác. Giáo sư Tô Ngọc Thanh, chuyên gia hàng đầu về văn hóa dân gian Tây Nguyên, đã nhận định: nhà Rông là nơi thể hiện rõ nhất quan niệm vũ trụ thu nhỏ của người Tây Nguyên. Mái nhà cao như muốn chạm tới bầu trời, cột nhà vững chãi như cây đại thụ trong rừng, tất cả đều thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa con người với thiên nhiên, giữa cõi trần với cõi thần linh. Nhà Rông không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một không gian thiêng, một trung tâm tâm linh của cả cộng đồng.

Trong đời sống truyền thống, nhà Rông thực hiện cùng lúc nhiều chức năng không thể tách rời nhau: là nơi già làng và trưởng bản tụ họp để bàn những việc hệ trọng của cộng đồng, là nơi giải quyết tranh chấp và duy trì luật tục, là nơi diễn ra những nghi lễ quan trọng nhất trong vòng đời cộng đồng, là nơi thanh niên ngủ tập trung và được các già làng truyền dạy kiến thức và giá trị, và là nơi cất giữ những vật thiêng của cộng đồng. Sự kết hợp của tất cả những chức năng đó trong một không gian duy nhất không phải là ngẫu nhiên – đó là biểu hiện của một triết lý văn hóa trong đó quản trị xã hội, đời sống tâm linh, giáo dục thế hệ và lưu giữ ký ức cộng đồng không phải là những lĩnh vực riêng biệt mà là những chiều kích của cùng một thực thể.

Nhà sàn của người Thái, Mường, Tày, Nùng ở vùng núi phía Bắc mang một hệ thống chức năng không kém phần phức tạp, dù được biểu hiện theo những hình thức khác. Kiến trúc nhà sàn – với phần sàn được nâng cao trên mặt đất, gian chính giữa đặt bàn thờ tổ tiên, gian bên cho các hoạt động sinh hoạt – không phải là giải pháp kỹ thuật đơn giản để tránh ẩm và thú dữ mà là hiện thân vật chất của một vũ trụ quan ba tầng: tầng trời phía trên, tầng người ở giữa và tầng đất phía dưới. Vị trí của bàn thờ tổ tiên trong ngôi nhà sàn không phải là tùy ý – đó là trung tâm thiêng của không gian gia đình, nơi mối liên hệ giữa người sống và người đã khuất được duy trì và củng cố qua những nghi lễ hàng ngày và những sự kiện đặc biệt. Tiến sĩ Lê Thị Ngọc Thảo từ Đại học Văn hóa Hà Nội đã ghi nhận trong nghiên cứu thực địa của mình rằng khi một gia đình Thái chuyển từ nhà sàn sang nhà xây kiểu hiện đại, không chỉ kiến trúc thay đổi – toàn bộ những nghi lễ gắn với không gian xá khoang (gian thờ tổ tiên) trong nhà sàn không còn có không gian phù hợp để được thực hiện, và dần dần những nghi lễ đó bị rút gọn, đơn giản hóa hay bỏ hẳn.

Bến nước trong các làng bản truyền thống – đặc biệt là ở Tây Nguyên và miền núi phía Bắc – là không gian văn hóa thường bị đánh giá thấp nhất vì vẻ bề ngoài giản dị nhất. Nhưng trong hệ thống văn hóa truyền thống, bến nước không chỉ là nơi lấy nước sinh hoạt. Đó là ranh giới thiêng giữa không gian sống của con người và thế giới tự nhiên, nơi những nghi lễ liên quan đến nước – cầu mưa, tắm mùa, rửa tội, và trong nhiều cộng đồng là nơi tiến hành những nghi lễ chữa bệnh – được thực hiện. Đó còn là không gian giao tiếp xã hội quan trọng của phụ nữ, nơi những câu chuyện cộng đồng được chia sẻ, những thông tin về sức khỏe và cuộc sống được trao đổi và những mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau được duy trì. Với nhiều cộng đồng, bến nước còn là nơi người trẻ học về mùa vụ, thời tiết và những tri thức sinh thái được mã hóa trong những nghi lễ liên quan đến nước.

Rừng cấm – hay rừng thiêng – là không gian bản địa có lẽ khó hiểu nhất đối với người ngoài nhưng lại là không gian quan trọng nhất về mặt tâm linh và sinh thái. Khác với những quan niệm đơn giản coi rừng cấm chỉ là nơi thờ cúng, rừng thiêng trong quan niệm của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số là không gian tồn tại song song với không gian sống của con người nhưng thuộc về một trật tự khác – trật tự của thần linh, của tổ tiên và của những lực lượng tự nhiên mà cuộc sống cộng đồng phụ thuộc vào. Già làng người Êđê ở Đắk Lắk mô tả điều đó với sự rõ ràng không cần thêm lời giải thích: khu rừng cấm là nhà của thần linh, như làng là nhà của chúng tôi. Chúng tôi không vào rừng cấm tùy tiện như không vào nhà người khác tùy tiện. Khi cần thưa chuyện với thần linh, chúng tôi vào đúng cách, đúng lúc, với đúng nghi thức. Khi chúng tôi tôn trọng ranh giới đó, thần linh giữ cho rừng tốt, rừng giữ cho nguồn nước tốt, nguồn nước giữ cho làng sống được.

Không gian thiêng như nơi tập trung ký ức và biểu tượng tâm linh

Vượt ra khỏi những chức năng vật chất có thể mô tả được, những không gian văn hóa bản địa còn là nơi lưu giữ ký ức tập thể theo những cách đặc biệt mạnh mẽ và không thể thay thế. Như đã phân tích trong bài đầu tiên của chuỗi nghiên cứu này về ký ức tập thể, nhà nghiên cứu Pierre Nora đã chỉ ra rằng những nơi chốn ký ức – những không gian vật lý gắn liền với những sự kiện, nhân vật và thực hành có ý nghĩa với cộng đồng – đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì ký ức tập thể khi những cơ chế truyền tải tự nhiên bắt đầu yếu đi. Nhà Rông, nhà sàn và rừng thiêng là những nơi chốn ký ức theo nghĩa đầy đủ và sâu sắc nhất của khái niệm này.

Mỗi cột nhà Rông, mỗi hoa văn chạm khắc trên vách gỗ, mỗi vật thiêng được cất giữ trong không gian đó đều mang những lớp ký ức từ nhiều thế hệ. Người già trong cộng đồng có thể chỉ vào từng chi tiết và kể câu chuyện gắn liền với nó – câu chuyện về người đã tặng vật thiêng đó, về nghi lễ trong đó vật thiêng đó được sử dụng lần đầu tiên, về những quyết định lịch sử của cộng đồng được đưa ra trong không gian đó. Khi thế hệ trẻ lớn lên và được nghe những câu chuyện đó trong chính không gian mà câu chuyện diễn ra, ký ức tập thể được truyền tải theo một cách đặc biệt hiệu quả – không chỉ như thông tin mà như trải nghiệm sống động gắn liền với không gian cụ thể.

Rừng thiêng mang một hệ thống ký ức đặc biệt phức tạp và tinh tế. Mỗi khu vực trong rừng thiêng thường gắn liền với những câu chuyện cụ thể – về tổ tiên của dòng họ, về những biến cố lịch sử của cộng đồng, về những mùa vụ bội thu hay những thảm họa đã xảy ra. Những câu chuyện đó không chỉ là lịch sử mà còn là bản đồ đạo đức và sinh thái: chúng dạy người trẻ biết những gì được phép và không được phép trong rừng, những dấu hiệu nào cần chú ý khi đi vào rừng và những cách nào để tương tác với những lực lượng tự nhiên theo cách có trách nhiệm. Khi rừng thiêng trở thành điểm du lịch sinh thái với đường mòn và biển chỉ dẫn bằng tiếng Việt và tiếng Anh, không chỉ không gian vật lý bị thay đổi – toàn bộ hệ thống ký ức và tri thức sinh thái gắn với không gian đó mất đi bối cảnh để tồn tại và được truyền tải.

Trật tự không gian và thứ bậc thiêng trong quan niệm cộng đồng

Một chiều kích thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về không gian văn hóa bản địa là tính có trật tự và phân tầng của không gian thiêng trong quan niệm cộng đồng. Không gian trong các cộng đồng truyền thống không phải là không gian trung lập, đồng nhất – đó là hệ thống phân tầng phức tạp trong đó một số nơi chốn thiêng hơn, mạnh hơn và nguy hiểm hơn những nơi khác, và mỗi tầng bậc đó đòi hỏi những cách ứng xử, những nghi thức và những điều kiện cụ thể để có thể tiếp cận một cách an toàn và đúng đắn.

Trong quan niệm của nhiều dân tộc Tây Nguyên, không gian được chia thành ít nhất ba tầng bậc: không gian sinh hoạt thường ngày của làng, không gian bán thiêng của những khu vực tiếp giáp với tự nhiên như bến nước và cánh đồng, và không gian thiêng của rừng cấm và những địa điểm tâm linh đặc biệt. Mỗi tầng bậc đòi hỏi những cách ứng xử khác nhau: không gian sinh hoạt là nơi đời sống bình thường diễn ra; không gian bán thiêng đòi hỏi sự chú ý và những phép tắc nhất định; không gian thiêng chỉ có thể được tiếp cận bởi những người có thẩm quyền, vào những thời điểm phù hợp và theo những nghi thức cụ thể. Hệ thống phân tầng không gian này không phải là hệ thống tùy tiện hay mê tín – đó là công nghệ xã hội và sinh thái được phát triển qua nhiều thế hệ để quản lý mối quan hệ giữa cộng đồng với môi trường tự nhiên và tâm linh theo những cách bền vững.

Nhà Rông nằm ở vị trí trung gian trong hệ thống phân tầng không gian đó – không phải là không gian thiêng thuần túy như rừng cấm, nhưng cũng không phải là không gian đời thường. Đó là không gian chuyển tiếp, nơi thế giới người và thế giới thần linh gặp nhau theo những cách được kiểm soát và điều phối bởi những nghi lễ và những người có thẩm quyền tâm linh. Khi nhà Rông trở thành điểm chụp ảnh cưới hay điểm biểu diễn cho du khách, điều xảy ra không chỉ là một không gian vật chất bị sử dụng sai mục đích – cả hệ thống phân tầng không gian và những quy tắc ứng xử gắn với nó bị phá vỡ, và những người trong cộng đồng vốn quen sống và định hướng trong không gian theo hệ thống đó phải đối mặt với một thực tế mà không gian không còn hoạt động theo những cách họ đã học từ thơ ấu.

Hành trình biến đổi của không gian văn hóa cộng đồng

Quá trình biến đổi không gian văn hóa bản địa từ không gian thiêng của cộng đồng sang sản phẩm du lịch không diễn ra theo một kịch bản thống nhất và không phải là kết quả của một lực lượng duy nhất. Đó là kết quả của nhiều quá trình đan xen và tương tác, mỗi quá trình theo đuổi những logic riêng nhưng cùng hướng đến cùng một kết quả: không gian thiêng dần mất đi tính thiêng và trở thành không gian xã hội thông thường, rồi trở thành hàng hóa văn hóa.

Từ không gian thiêng đến điểm checkin – cơ chế của sự biến đổi

Cơ chế cốt lõi của quá trình biến đổi không gian thiêng thành điểm du lịch là sự tách rời của không gian khỏi hệ thống ý nghĩa và thực hành xã hội đã tạo ra nó. Nhà Rông không phải là thiêng vì nó được xây bằng những vật liệu đặc biệt hay có kiến trúc đặc biệt – nó thiêng vì nó là nơi những nghi lễ thiêng được thực hành, nơi những người có thẩm quyền tâm linh thực hiện chức năng của họ, và nơi toàn bộ cộng đồng tụ họp trong những thời điểm thiêng. Khi những nghi lễ không còn được thực hành, khi những người có thẩm quyền tâm linh không còn giữ vị trí trung tâm trong không gian đó, và khi không gian mở cửa cho bất kỳ ai bất kỳ lúc nào, tính thiêng dần bị bào mòn theo những cách không thể đảo ngược bằng cách đơn giản là đuổi du khách đi.

Bà Hoàng Thị Sen, nhà nghiên cứu văn hóa dân gian từ Hà Nội, đã thực hiện nhiều nghiên cứu thực địa về sự biến đổi không gian thiêng tại các cộng đồng dân tộc thiểu số và nhận xét: sự biến đổi của không gian thiêng thành điểm du lịch thường diễn ra qua ba giai đoạn. Đầu tiên là giai đoạn hiển thị – khi không gian thiêng được đưa vào các tài liệu quảng bá du lịch và trở nên được biết đến rộng rãi. Thứ hai là giai đoạn thích nghi – khi cộng đồng bắt đầu điều chỉnh việc sử dụng không gian để phù hợp với nhu cầu của khách du lịch, thường với những lý do kinh tế chính đáng. Và thứ ba là giai đoạn thay thế – khi hình thức sử dụng du lịch trở nên thống trị đến mức sử dụng nghi lễ truyền thống trở thành ngoại lệ thay vì quy tắc. Quá trình ba giai đoạn đó không cần bất kỳ quyết định có chủ đích nào để xảy ra – nó xảy ra như kết quả tích lũy của nhiều quyết định hàng ngày trong bối cảnh những áp lực kinh tế và xã hội cụ thể.

Tại bản Cát Cát, Sa Pa, một hướng dẫn viên người HMông tên Thào Thị Mua mô tả quá trình đó từ góc nhìn của người trong cuộc với sự thành thật đáng suy nghĩ: hồi nhỏ, bố mẹ tôi dặn không được chỉ tay vào những hòn đá lớn ở đầu làng hay hét to gần đó. Chúng tôi biết những chỗ đó là thiêng và có những quy tắc. Bây giờ, du khách chụp ảnh selfie trước những hòn đá đó, leo lên ngồi để tạo dáng. Lúc đầu tôi không thoải mái, nhưng du khách không hiểu, và bố mẹ tôi cũng nói thôi kệ, người ta không biết. Mà thật ra bây giờ ngay cả con trai tôi cũng không còn nhớ những hòn đá đó thiêng vì lý do gì. Câu chuyện của cô Mua minh họa chính xác cơ chế mà sự xói mòn tính thiêng diễn ra: không phải qua một hành động vi phạm lớn mà qua sự tích lũy của những thôi kệ nhỏ, mỗi cái đều có lý do hợp lý trong thời điểm đó nhưng tổng thể tạo ra sự thay đổi không thể đảo ngược.

Những làng bản bị đóng khung như phông nền

Tại bản Văn Lâm của người Mường ở Hòa Bình, điều đầu tiên đập vào mắt không phải là những ngôi nhà sàn truyền thống mà là những khu nhà xây kiên cố theo kiểu hiện đại. Cụ Hà Văn Bình, 78 tuổi, nhìn ra sân nhà mình với ánh mắt buồn rầu: ngôi nhà sàn cuối cùng trong làng đã bị phá bỏ năm ngoái. Con trai tôi muốn xây nhà bê tông cho tiện nghi hơn. Giờ đây, chúng tôi phải đón khách du lịch bằng một căn nhà sàn mới, được dựng riêng cho mục đích trình diễn, chứ không phải để ở.

Sự phân tách giữa nhà sàn để ở và nhà sàn để trình diễn mà cụ Bình mô tả phản ánh một hệ quả đặc biệt kỳ lạ của quá trình du lịch hóa không gian văn hóa: không gian thiêng bị tái tạo như một bản sao của chính nó, không phải để phục vụ chức năng nguyên gốc mà để phục vụ nhu cầu hình ảnh của du khách. Bản sao đó có thể trông giống bản gốc về mặt thị giác, nhưng không có cùng lịch sử, không có cùng hệ thống ý nghĩa và không có cùng mối quan hệ với cộng đồng – và vì vậy, về bản chất, đó là một thứ hoàn toàn khác đang mang cùng một cái tên.

Cuộc khảo sát năm 2022 tại 15 bản làng du lịch ở các tỉnh miền núi phía Bắc ghi nhận rằng hơn 60% nhà sàn truyền thống tại những địa điểm này đã được cải tạo với những vật liệu hiện đại, thay đổi cả về hình thức lẫn cấu trúc. Điều đáng nói là nhiều thay đổi này không đến từ áp lực phát triển du lịch mà từ chính nhu cầu hiện đại hóa của người dân bản địa – những người muốn có cuộc sống tiện nghi hơn, muốn sử dụng điện và nước máy theo cách thuận tiện hơn, muốn có những không gian phù hợp với lối sống đương đại. Điều này tạo ra một tình huống không có lời giải đơn giản: người dân có quyền muốn những điều kiện sống tốt hơn và không thể bị yêu cầu sống trong những ngôi nhà không còn phù hợp với nhu cầu hiện đại chỉ để duy trì cảnh quan cho du khách. Nhưng đồng thời, khi những ngôi nhà truyền thống biến mất, những chức năng văn hóa và tâm linh gắn liền với kiến trúc đó cũng mất đi nơi tồn tại.

Tại Đắk Lắk, một già làng người Êđê đứng trước khu rừng cấm của buôn làng – giờ đã được rào lại và thu phí vào cổng – thở dài: ngày xưa, đây là nơi chúng tôi thờ cúng thần linh, là nơi cấm kỵ mà không ai dám xâm phạm. Bây giờ, nó đã trở thành một điểm tham quan, nơi du khách có thể vào chụp ảnh, chạy nhảy, thậm chí tổ chức tiệc nướng. Linh hồn của khu rừng thiêng đã bị đánh mất. Điều ông nói không phải là khoa trương hay hoài cổ – đó là mô tả chính xác về một thực tế văn hóa và sinh thái: khi ranh giới thiêng bị xóa bỏ và không gian thiêng trở thành không gian công cộng thông thường, cả hệ thống quản lý sinh thái và tâm linh gắn với không gian đó không còn cơ sở để vận hành.

Nghịch lý của sự bảo tồn qua trình diễn

Một trong những nghịch lý sâu sắc nhất của quá trình du lịch hóa không gian văn hóa là hiện tượng mà các nhà nghiên cứu gọi là bảo tồn qua trình diễn: khi những không gian thiêng và những thực hành văn hóa gắn với chúng được bảo tồn bằng cách biến thành những màn trình diễn cho du khách, chúng được giữ lại về hình thức trong khi mất đi bản chất. Nhà Rông vẫn đứng đó, các nghi lễ vẫn được thực hiện theo lịch biểu của công ty du lịch – nhưng cả nhà Rông lẫn nghi lễ đó đã trở thành điều gì đó khác so với những gì chúng từng là.

Nhà xã hội học người Mỹ Dean MacCannell đã phân tích hiện tượng staged authenticity – tính chân thực được dàn dựng – trong du lịch văn hóa và chỉ ra rằng du khách thường tìm kiếm những trải nghiệm đích thực của văn hóa bản địa, nhưng thực tế những gì họ thấy thường là những màn trình diễn được thiết kế để đáp ứng kỳ vọng của họ về tính chân thực đó. Kết quả là một vòng tròn kỳ lạ: cộng đồng tạo ra những màn trình diễn phù hợp với kỳ vọng của du khách về văn hóa truyền thống, du khách tưởng mình đang trải nghiệm văn hóa thực sự trong khi thực ra họ đang tiêu thụ một hình ảnh đã được chỉnh sửa theo thị hiếu của họ, và cộng đồng ngày càng quen với việc trình diễn phiên bản đó đến mức đôi khi chính họ cũng bắt đầu coi đó là truyền thống.

Nghiên cứu thực địa tại một số điểm du lịch văn hóa ở Tây Nguyên và Tây Bắc của Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm cho thấy rằng sau nhiều năm thực hiện những màn trình diễn văn hóa cho du khách, một số người trong cộng đồng bắt đầu tự mô tả văn hóa của mình bằng những hạng mục và ngôn ngữ mà họ đã học từ các hướng dẫn viên du lịch và tài liệu quảng bá – không phải từ ngôn ngữ nội tại của chính văn hóa đó. Đây là biểu hiện của một quá trình mà bà gọi là ngoại hóa bản sắc: khi cộng đồng bắt đầu nhìn văn hóa của mình qua lăng kính của người ngoài và sử dụng ngôn ngữ của người ngoài để mô tả những gì từng là đời sống tự nhiên của họ. Đây là một trong những hệ quả tinh tế nhất và sâu sắc nhất của quá trình du lịch hóa không gian thiêng – không phải sự mất mát vật chất mà là sự mất mát của một cách nhìn, một phương thức tự hiểu và tự kể câu chuyện của mình.

Những không gian bị đánh mất và những cộng đồng tìm kiếm chính mình

Khi không gian thiêng biến đổi, những hệ quả lan rộng ra nhiều chiều kích của đời sống cộng đồng theo những cách không phải lúc nào cũng dễ nhận ra hay dễ đo lường. Những hệ quả đó không chỉ là văn hóa theo nghĩa hẹp mà còn là xã hội, tâm lý và sinh thái – những chiều kích đan xen nhau trong một tổng thể mà sự suy giảm của bất kỳ phần nào cũng ảnh hưởng đến toàn bộ.

Khi không gian tổ chức xã hội biến mất

Trong bài viết về âm nhạc nghi lễ, chúng ta đã phân tích cách tiếng chiêng đóng vai trò hệ thống giao tiếp và phối hợp xã hội của cộng đồng. Không gian thiêng đóng một vai trò tương tự nhưng theo một cách khác – chúng là những điểm neo vật chất của hệ thống tổ chức xã hội, những nơi chốn mà qua đó cộng đồng tổ chức chính mình, giải quyết tranh chấp, đưa ra quyết định và duy trì những thiết chế phi chính thức làm cho cuộc sống cộng đồng có thể vận hành được.

Khi nhà Rông không còn là nơi già làng tụ họp và bàn việc làng, khi bến nước không còn là nơi phụ nữ gặp nhau và trao đổi thông tin, khi những nghi lễ trong rừng thiêng không còn là những khoảnh khắc cộng đồng cùng nhau xác nhận các giá trị và cam kết chung – những chức năng xã hội đó không tự động được chuyển sang những không gian và thiết chế mới. Một số biến mất hoàn toàn, một số được thực hiện một cách không đầy đủ qua những hình thức thay thế không có cùng hiệu quả xã hội và văn hóa. Ông Lê Văn Cường, trưởng thôn một làng người Tày ở Cao Bằng, mô tả thực tế đó: ngày xưa, khi có tranh chấp trong làng, mọi người ra nhà sàn cộng đồng, ngồi với nhau và người già phân xử theo lệ làng. Bây giờ, nhà sàn cộng đồng biến thành nhà văn hóa du lịch, tranh chấp đi lên xã giải quyết theo pháp luật. Không phải là xấu hơn hoàn toàn, nhưng nhiều thứ bị mất – cái ấm áp, cái thuộc về nhau, cái nhìn thấy nhau trong khó khăn.

Sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức gắn liền với không gian thiêng còn ảnh hưởng đến khả năng tự quản và tương trợ của cộng đồng theo những cách có thể đo lường được. Nghiên cứu so sánh của Viện Nghiên cứu Phát triển Nông thôn về 30 cộng đồng dân tộc thiểu số ở miền núi phía Bắc (2021) cho thấy những cộng đồng còn duy trì được những thiết chế phi chính thức gắn với không gian thiêng – bao gồm những cuộc họp định kỳ tại nhà Rông hay nhà sàn cộng đồng, những nghi lễ chung ở bến nước hay rừng cấm và sự tham gia tích cực của người cao tuổi trong các quyết định cộng đồng – có chỉ số gắn kết xã hội và khả năng huy động nguồn lực cộng đồng trong tình huống khẩn cấp cao hơn đáng kể so với những cộng đồng đã mất đi những thiết chế đó. Con số đó không phải là bằng chứng cho chủ nghĩa bảo thủ văn hóa – đó là bằng chứng cho một thực tế xã hội học rõ ràng: không gian thiêng và những thực hành gắn với chúng không phải là xa xỉ phẩm văn hóa mà là hạ tầng xã hội thiết yếu.

Sự mất đi của tri thức sinh thái gắn với không gian thiêng

Một trong những hệ quả ít được nhận thức nhất nhưng có hậu quả thực tiễn nghiêm trọng nhất của sự biến đổi không gian thiêng là sự mất đi của hệ thống tri thức sinh thái gắn liền với những không gian đó. Rừng cấm không chỉ là không gian tâm linh – đó còn là cơ sở hạ tầng sinh thái. Những quy tắc cấm kỵ liên quan đến rừng cấm – không được chặt cây, không được săn bắt, không được lấy đất hay đá – hoạt động như một hệ thống bảo vệ tự nhiên hiệu quả mà không cần bất kỳ chính sách môi trường nào. Và những tri thức về đặc điểm sinh thái của từng khu vực trong rừng thiêng – những loài cây nào chỉ mọc ở đây, những nguồn nước nào xuất phát từ đây, những sinh vật nào phụ thuộc vào khu vực này – được mã hóa trong những câu chuyện và nghi lễ gắn với rừng và chỉ được truyền tải qua những thực hành tâm linh liên quan đến rừng.

Khi rừng thiêng trở thành khu du lịch sinh thái với những con đường mòn được dọn dẹp và những bảng giải thích bằng tiếng Việt, không chỉ tính thiêng bị xóa bỏ – cả hệ thống bảo vệ sinh thái và cả kho tàng tri thức sinh thái gắn với tính thiêng đó cũng mất đi cơ sở để tồn tại. Và khi những tri thức đó mất đi, khi những quy tắc cấm kỵ không còn được tuân thủ và khi những người nắm giữ tri thức về rừng không còn vị trí để truyền tải tri thức đó, khả năng của cộng đồng trong việc quản lý và bảo vệ môi trường sinh thái địa phương của mình cũng suy giảm theo.

Giáo sư Võ Quý, nhà sinh thái học hàng đầu Việt Nam, từng nhận định rằng nhiều khu rừng nguyên sinh được bảo vệ tốt nhất tại Việt Nam không phải là những khu rừng có lực lượng kiểm lâm đông đảo mà là những khu rừng thiêng được cộng đồng bản địa bảo vệ thông qua những quy tắc tâm linh. Khi những quy tắc đó bị xói mòn bởi quá trình du lịch hóa và hiện đại hóa, những khu rừng đó mất đi lực lượng bảo vệ hiệu quả nhất của mình – không phải lực lượng pháp luật mà là cộng đồng địa phương có động lực sâu sắc để bảo vệ rừng vì họ tin rằng sự phồn thịnh của họ phụ thuộc vào sức khỏe của rừng.

Tâm lý cộng đồng và cảm giác mất chỗ đứng

Có một hệ quả tâm lý sâu sắc của sự biến đổi không gian thiêng mà ít khi được nói đến trong các cuộc thảo luận về du lịch văn hóa: cảm giác mất chỗ đứng của những người trong cộng đồng khi những không gian từng định nghĩa vị trí và vai trò của họ trong vũ trụ xã hội và tâm linh không còn hoạt động theo cách cũ nữa. Già làng không còn là nhân vật trung tâm của nhà Rông – bây giờ vị trí đó thuộc về hướng dẫn viên du lịch và người dẫn chương trình. Phụ nữ không còn gặp nhau ở bến nước để chia sẻ thông tin và củng cố mạng lưới hỗ trợ – bây giờ bến nước là điểm chụp ảnh cho du khách. Những người trẻ không còn học từ những người già trong những buổi tối tụ tập ở nhà Rông – bây giờ họ học từ internet và từ những người hướng dẫn trong những chương trình đào tạo du lịch.

Già Páo A Sềnh ở bản Nà Luồng, người mà chúng ta đã gặp trong bài viết về tiếng chiêng, mô tả cảm giác đó với một sự bình thản đau đớn: ngày xưa, khi tôi bước vào nhà Rông, tôi biết mình là ai. Tôi là già làng, tôi có chỗ ngồi, tôi có tiếng nói, tôi có trách nhiệm. Bây giờ, nhà Rông mới được xây đẹp hơn nhà Rông cũ, nhưng khi tôi bước vào đó với đoàn khách du lịch, tôi không biết mình là ai nữa. Tôi là người hướng dẫn? Người trình diễn? Hay chỉ là đồ vật trong cái cảnh đẹp mà người ta chụp ảnh? Câu hỏi của già Páo không phải là câu hỏi tu từ – đó là câu hỏi thực sự về bản sắc và vị trí xã hội của một người đang sống qua quá trình mà những không gian định nghĩa vai trò và giá trị của ông đang bị tái định nghĩa bởi những lực lượng nằm ngoài kiểm soát của ông.

Cân bằng giữa mở cửa và gìn giữ – những hướng tiếp cận khả thi

Đặt ra những câu hỏi về sự biến đổi không gian thiêng không có nghĩa là phủ nhận giá trị của du lịch hay cho rằng các cộng đồng dân tộc thiểu số nên đóng cửa với thế giới bên ngoài. Điều cần tìm kiếm là những hướng tiếp cận cho phép những cộng đồng đó tham gia vào nền kinh tế du lịch theo những cách không đánh đổi những gì quan trọng nhất trong di sản văn hóa của mình. Điều đó đòi hỏi sự sáng tạo, sự linh hoạt và quan trọng nhất là sự tôn trọng quyền tự quyết của cộng đồng trong việc quyết định những gì có thể chia sẻ và những gì cần được bảo vệ.

Phân tầng không gian và quyền kiểm soát của cộng đồng

Một trong những hướng tiếp cận có nhiều tiềm năng nhất là hệ thống phân tầng không gian du lịch theo logic của chính cộng đồng – cho phép du khách tiếp cận với những không gian và những thực hành văn hóa mà cộng đồng sẵn sàng chia sẻ, trong khi bảo vệ những không gian thiêng theo nghĩa đích thực khỏi sự xâm nhập không phù hợp. Điều đó đòi hỏi không chỉ ranh giới vật lý mà còn những hệ thống giải thích và giáo dục giúp du khách hiểu tại sao những ranh giới đó tồn tại và tại sao việc tôn trọng chúng là điều quan trọng.

Một số cộng đồng ở Việt Nam đã thử nghiệm những mô hình như vậy với kết quả khả quan. Tại một số làng văn hóa Tày ở Hà Giang, cộng đồng đã tự xây dựng những quy tắc về không gian nào du khách có thể đến thăm, những nghi lễ nào có thể được quan sát từ xa và những không gian nào hoàn toàn không mở cửa. Quan trọng hơn, những quy tắc đó do cộng đồng đặt ra và cộng đồng thực thi – không phải do chính quyền hay công ty du lịch quyết định. Khi cộng đồng giữ quyền kiểm soát những quy tắc đó, họ cũng giữ được quyền điều chỉnh chúng khi thấy cần thiết và duy trì cảm giác rằng văn hóa của họ là của họ – không phải là sản phẩm được quản lý bởi người khác.

Kinh nghiệm quốc tế từ New Zealand, Canada và Australia trong việc phát triển du lịch bản địa bền vững cung cấp những bài học quan trọng cho Việt Nam. Trong những mô hình thành công nhất, cộng đồng bản địa không chỉ là người cung cấp trải nghiệm văn hóa mà còn là người kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị du lịch – từ việc quyết định những gì được chia sẻ đến việc đào tạo hướng dẫn viên, định giá dịch vụ và phân phối lợi nhuận. Những mô hình đó không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế công bằng hơn mà còn bảo vệ tốt hơn tính chân thực và chiều sâu của văn hóa được chia sẻ, vì cộng đồng có cả động lực lẫn quyền lực để từ chối những yêu cầu từ phía du lịch mà họ cảm thấy không phù hợp.

Phục hồi không gian thiêng như ưu tiên phát triển cộng đồng

Một hướng tiếp cận khác, ít được thảo luận hơn nhưng không kém phần quan trọng, là đặt việc phục hồi và bảo vệ không gian thiêng như một ưu tiên trong chiến lược phát triển cộng đồng – không phải như một vấn đề văn hóa riêng lẻ mà như một vấn đề quản trị xã hội và sinh thái có tác động đến sự bền vững lâu dài của cộng đồng. Điều đó có nghĩa là những không gian thiêng cần được đưa vào quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển với sự bảo vệ pháp lý rõ ràng, không phải chỉ như di tích văn hóa mà như hạ tầng xã hội và sinh thái thiết yếu.

Nghiên cứu của Tiến sĩ Nguyễn Văn Huy từ Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đã ghi nhận nhiều trường hợp trong đó việc phục hồi những thực hành liên quan đến không gian thiêng – tái tổ chức những cuộc họp cộng đồng tại nhà Rông, tái thực hành những nghi lễ tại bến nước, tái thiết lập những quy tắc cấm kỵ liên quan đến rừng thiêng – đã có những tác động tích cực rõ ràng đến sự gắn kết cộng đồng và đến chất lượng quản trị địa phương. Những tác động đó không phải là tức thì hay dễ đo lường, nhưng chúng cho thấy rằng không gian thiêng không phải là di sản của quá khứ cần được bảo tồn như hiện vật mà là nguồn lực xã hội đang hoạt động cần được phục hồi và duy trì như một phần của chiến lược phát triển cộng đồng bền vững.

Điều quan trọng là những nỗ lực phục hồi không gian thiêng cần xuất phát từ bên trong cộng đồng và theo logic của chính cộng đồng, không phải là những dự án bảo tồn văn hóa được thiết kế từ bên ngoài và áp đặt từ trên xuống. Khi một cộng đồng tự quyết định rằng việc phục hồi những thực hành gắn với không gian thiêng là điều quan trọng với họ và tự tổ chức để thực hiện điều đó, khả năng thành công và bền vững cao hơn nhiều so với những chương trình bảo tồn ngoại sinh. Điều đó đòi hỏi những điều kiện – kinh tế, pháp lý và xã hội – tạo không gian để cộng đồng có thể đưa ra và thực hiện những quyết định như vậy.

Giáo dục và nhận thức – xây dựng nền tảng cho sự thay đổi

Cuối cùng, bất kỳ nỗ lực bảo tồn không gian thiêng nào cũng cần được hỗ trợ bởi sự thay đổi nhận thức – cả trong nội bộ cộng đồng lẫn trong xã hội rộng hơn về ý nghĩa và giá trị của những không gian đó. Với thế hệ trẻ trong cộng đồng dân tộc thiểu số, những người lớn lên trong bối cảnh không gian thiêng đã phần nào bị xói mòn và không còn có những trải nghiệm trực tiếp về chức năng nguyên gốc của những không gian đó, cần có những chương trình giáo dục và trải nghiệm giúp họ nhận ra giá trị của di sản mình đang thừa kế.

Những chương trình như vậy không nên là những bài học lịch sử khô khan về văn hóa truyền thống mà là những trải nghiệm trực tiếp tạo ra sự kết nối sống động với không gian thiêng – những buổi sinh hoạt trong nhà Rông với sự tham gia của người già kể chuyện, những chuyến đi vào rừng thiêng với hướng dẫn của những người còn nắm giữ tri thức về rừng, những buổi học nghề gắn với những không gian truyền thống cụ thể. Khi người trẻ có những trải nghiệm trực tiếp và sống động với những không gian đó, họ có thể hình thành được mối quan hệ cảm xúc và văn hóa thực sự với không gian đó – và từ mối quan hệ đó, có thể phát triển thành ý chí bảo vệ và duy trì những không gian này theo cách của thế hệ mình.

Với du khách và xã hội rộng hơn, cần những nỗ lực giáo dục giúp người ta hiểu sự khác biệt giữa việc tham quan một không gian thiêng theo cách tôn trọng và việc biến nó thành điểm checkin hay phông nền chụp ảnh. Điều đó không phải là cấm đoán mà là xây dựng nhận thức về trách nhiệm văn hóa của du khách – trách nhiệm nhận ra rằng khi họ bước vào một không gian thiêng của một cộng đồng khác, họ đang bước vào một hệ thống ý nghĩa mà họ cần tìm hiểu và tôn trọng, không phải chỉ là một cảnh đẹp để chụp ảnh.

Kết luận

Câu chuyện về rừng thiêng và nhà sàn trở thành điểm checkin không phải là câu chuyện về sự xung đột giữa truyền thống và hiện đại, hay giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế. Đó là câu chuyện về quyền tự quyết – quyền của một cộng đồng để quyết định những không gian thiêng của mình là gì, được sử dụng như thế nào và được chia sẻ với người ngoài theo những điều kiện nào.

Những không gian văn hóa bản địa – nhà Rông, nhà sàn, bến nước, rừng thiêng – không chỉ là những công trình kiến trúc hay những cảnh quan thiên nhiên đẹp. Đó là hạ tầng xã hội, tâm linh và sinh thái của những cộng đồng đã xây dựng và duy trì chúng qua nhiều thế hệ. Khi chúng bị biến đổi mà không có sự đồng thuận và kiểm soát của cộng đồng, không chỉ văn hóa bị mất – khả năng của cộng đồng để tự tổ chức, tự quản lý và tự duy trì mối quan hệ bền vững với môi trường tự nhiên cũng bị xói mòn theo.

Già A Thiêng, người đứng lặng lẽ nhìn cặp đôi chụp ảnh cưới trước nhà Rông của buôn làng mình, không phải đang chống lại sự hiện đại hay phủ nhận quyền phát triển của cộng đồng. Ông đang bảo vệ điều gì đó mà không có từ ngữ hiện đại nào có thể mô tả đầy đủ: cảm giác thiêng liêng, cảm giác thuộc về, cảm giác rằng có những nơi chốn và những khoảnh khắc không phải để tiêu thụ hay để hiển thị mà để bước vào với sự kính cẩn, vì chúng chứa đựng những điều quan trọng hơn bất kỳ bức ảnh nào có thể ghi lại được.

Đó không phải là quan điểm của người lạc hậu đang chống lại sự thay đổi. Đó là sự khôn ngoan của người đã học từ nhiều thế hệ rằng khi con người mất đi những không gian thiêng của mình – những nơi chốn nơi họ có thể đứng ngoài nhịp hối hả của đời thường và cảm nhận sự kết nối với điều gì đó lớn hơn và lâu dài hơn – họ mất đi một phần quan trọng của chính mình. Và phần đó, một khi mất đi, không thể tìm lại được bằng cách chụp thêm những bức ảnh đẹp.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:

– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.

– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.

– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.

– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.

– Wikipedia, Collective memory.

– Wikipedia, Cultural identity.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.

Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:

– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.

– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.

– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.

– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.

Endangered Languages Project.

SIL International, Language resources and documentation.

– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:

– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.

– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.

UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.

– Wikipedia, Intangible cultural heritage.

– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:

– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.

– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.

– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.

– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.

– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.

– Wikipedia, Rites of passage.

Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:

– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.

– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.

– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.

– Wikipedia, Family structure.

– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.

– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.

Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:

– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.

– Wikipedia, Rural–urban migration.

– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.

– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.

– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.

Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:

– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.

– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.

– Wikipedia, Body image.

– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.

– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:

– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.

– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.

– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.

– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.

– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.

– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.

– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.

– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại

Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.

Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.

Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.

Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.

Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.

Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.

Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.

Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.

Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng 507 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu van hoa, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, khong gian linh thien, kien truc ban dia, dan toc thieu so, bao ton dan toc thieu so, ky uc cong dong thieu so va bao ton van hoa ban dia trong thoi dai moi, rung thieng on ao.
Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.

Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.

Các bài viết thuộc dự án

Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:

Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.

Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.

Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.

Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.

Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:

Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.

Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.

Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.

Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:

Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.

– Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.

Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.

Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:

Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.

Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.

Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.

Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.

Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:

Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.

Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.

Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.

Tổng kết dự án:

Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.

Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng 534 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu van hoa, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, khong gian linh thien, kien truc ban dia, dan toc thieu so, bao ton dan toc thieu so, ky uc cong dong thieu so va bao ton van hoa ban dia trong thoi dai moi, rung thieng on ao.
Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.

Chuyên mục ky-uc-cong-dong-thieu-so-va-bao-ton-van-hoa-ban-dia-trong-thoi-dai-moi

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhà văn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ