Mỗi năm đến Tết, Nguyễn Thị Phương, 26 tuổi, đối mặt với một câu hỏi mà cô không có câu trả lời thỏa đáng: về đâu? Cô sinh ra ở Hà Giang nhưng lớn lên ở Hà Nội từ năm lên bảy. Hà Nội là nơi cô trưởng thành nhưng không phải quê. Hà Giang là quê gốc nhưng cô chỉ còn những hình ảnh mờ nhạt về dãy núi đá và mùi khói bếp của nhà bà ngoại. Khi đồng nghiệp hỏi Tết này về quê không?, cô thường trả lời Có, về thôi mà không giải thích thêm, vì giải thích sẽ mất quá nhiều thời gian và cũng không chắc người nghe sẽ hiểu. Câu chuyện của Phương không phải là câu chuyện đặc biệt. Đó là câu chuyện của hàng triệu người trẻ Việt Nam thuộc thế hệ đầu tiên lớn lên hoàn toàn ngoài cộng đồng gốc của cha mẹ – những người được sinh ra hay lớn lên tại những thành phố không phải quê hương, những khu công nghiệp không có lịch sử, những khu đô thị mới không có ký ức. Họ không thiếu học vấn, không thiếu cơ hội và không thiếu kết nối xã hội. Nhưng họ thiếu thứ mà quê hương – theo nghĩa văn hóa, không phải địa lý – cung cấp: một nền tảng bản sắc, một chuỗi liên tục kết nối họ với quá khứ và với những người đã tạo ra họ.
Mở đầu
Nguyễn Thị Phương, 26 tuổi, sinh ra ở Hà Giang nhưng lớn lên ở Hà Nội sau khi theo cha mẹ di cư từ năm lên bảy. Cô làm kế toán tại một công ty xuất nhập khẩu ở quận Cầu Giấy, thuê phòng trọ với hai người bạn cùng quê – hay đúng hơn là cùng hoàn cảnh, vì không ai trong số họ thực sự biết quê mình là đâu theo nghĩa đầy đủ. Mỗi năm Tết đến, Phương đối mặt với một câu hỏi mà cô không có câu trả lời thỏa đáng: về đâu? Hà Nội là nơi cô lớn lên nhưng không phải quê. Hà Giang là quê gốc nhưng cô không còn nhớ mấy, chỉ còn hình ảnh mờ nhạt về những dãy núi đá và mùi khói bếp của nhà bà ngoại. Khi đồng nghiệp hỏi Tết này về quê không?, cô thường cười và trả lời Có, về thôi – mà không giải thích thêm vì giải thích sẽ mất quá nhiều thời gian và cũng không chắc người nghe sẽ hiểu.
Phương không phải là người bất hạnh hay đang khủng hoảng theo nghĩa lâm sàng. Cô có việc làm ổn định, có bạn bè, có những mối quan hệ tốt. Nhưng khi ngồi một mình vào những buổi tối yên tĩnh và được hỏi thẳng, cô thừa nhận một điều mà cô ít nói ra: Tôi không biết mình là người ở đâu. Không phải theo nghĩa địa lý – tôi biết địa chỉ nhà tôi. Nhưng theo nghĩa sâu hơn – tôi thuộc về đâu, tôi đến từ đâu, tôi là ai ngoài cái tên và công việc – những câu hỏi đó tôi chưa bao giờ có câu trả lời thỏa đáng.
Câu chuyện của Phương không phải là trường hợp đặc biệt. Đó là câu chuyện của hàng triệu người trẻ Việt Nam thuộc thế hệ đầu tiên lớn lên hoàn toàn ngoài cộng đồng gốc của cha mẹ họ – những người được sinh ra hay lớn lên tại những thành phố không phải quê hương, những khu công nghiệp không có lịch sử, những khu đô thị mới không có ký ức. Họ là thế hệ không quê theo nghĩa văn hóa và tâm lý sâu sắc nhất – không phải vì họ không có nơi được đăng ký hộ khẩu mà vì họ thiếu đi cái mà quê hương thực sự mang lại: một nền tảng bản sắc, một cộng đồng thuộc về và một chuỗi liên tục kết nối mình với quá khứ và với những người đã đi trước.
Bài viết này khảo sát hiện tượng khủng hoảng căn tính ở thế hệ trẻ Việt Nam trong bối cảnh di cư và đô thị hóa – không phải như một vấn đề tâm lý cá nhân cần được điều trị mà như một hiện tượng xã hội và văn hóa cần được hiểu trong những nguyên nhân cấu trúc của nó. Từ đó, bài viết đặt câu hỏi về những điều kiện nào cần thiết để thế hệ này có thể xây dựng một nền tảng bản sắc đủ vững để định hướng và sống một cuộc sống có ý nghĩa – không phải bằng cách tìm lại những gì đã qua mà bằng cách tạo ra những neo tâm lý mới trong những điều kiện của thế giới họ đang thực sự sống.
Căn tính và quê hương – mối quan hệ nền tảng
Trước khi phân tích khủng hoảng, cần hiểu rõ tại sao quê hương – trong nghĩa văn hóa và xã hội, không chỉ địa lý – lại quan trọng với sự hình thành căn tính. Đây không phải là câu hỏi về tình cảm hay sự lãng mạn hóa nơi chốn mà là câu hỏi về cơ chế tâm lý căn bản mà qua đó con người xây dựng sự hiểu biết về bản thân mình – ai mình là, mình đến từ đâu và mình thuộc về đâu.
Bản sắc không hình thành trong chân không – vai trò của cộng đồng và lịch sử gia đình
Triết gia người Canada Charles Taylor (1931 – nay), trong công trình Nguồn gốc của bản thân (Sources of the Self, 1989), đã lập luận rằng căn tính của một người không thể hình thành trong sự cô lập mà luôn được định nghĩa trong mối quan hệ với một cộng đồng, một lịch sử và một tập hợp các câu chuyện mang ý nghĩa. Tôi là ai không bao giờ có thể được trả lời đầy đủ chỉ bằng những đặc điểm cá nhân – nghề nghiệp, sở thích, tính cách – mà cần đến những tham chiếu về nguồn gốc, về những người đã định hình mình và về những câu chuyện mà mình là một phần của chúng. Theo nghĩa đó, quê hương – như là nơi chốn của những câu chuyện gia đình, của những ký ức chung và của những mối quan hệ được xây dựng qua thời gian – không phải là yếu tố trang trí cho căn tính mà là một phần cấu thành của nó.
Nhà tâm lý học phát triển Erik Erikson (1902 – 1994), người đã xây dựng lý thuyết về các giai đoạn phát triển căn tính, nhấn mạnh rằng giai đoạn thanh thiếu niên là thời điểm quan trọng nhất trong quá trình hình thành căn tính – khi người trẻ cần có đủ vật liệu tâm lý để trả lời câu hỏi tôi là ai theo những cách ổn định và có ý nghĩa. Những vật liệu đó bao gồm mô hình vai trò từ cha mẹ và người lớn xung quanh, lịch sử gia đình và cộng đồng, những giá trị và chuẩn mực được hấp thụ qua sự chung sống, và cảm giác liên tục giữa quá khứ và hiện tại. Khi những vật liệu đó thiếu hụt hay không nhất quán, quá trình hình thành căn tính trở nên khó khăn hơn và có thể dẫn đến tình trạng mà Erikson gọi là sự khuếch tán căn tính – không phải là không có căn tính mà là không có một căn tính đủ vững chắc và nhất quán để định hướng những lựa chọn và hành động.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hữu Minh từ Viện Xã hội học Việt Nam nhận định: Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, câu hỏi con ở đâu, người ở đâu không phải là câu hỏi về địa chỉ cư trú mà là câu hỏi về nguồn gốc và bản sắc. Khi một người có thể trả lời câu hỏi đó một cách đầy đủ và tự hào, họ có một nền tảng tâm lý vững chắc. Khi câu hỏi đó không có câu trả lời thỏa đáng – khi người ta không biết mình thuộc về đâu, không biết những người đã tạo ra mình là ai, không có câu chuyện về nguồn gốc để kể – một cái gì đó quan trọng bị thiếu trong cấu trúc tâm lý của người đó. Nhận định đó không phải là sự lý tưởng hóa quê hương mà là sự nhận diện một chức năng tâm lý thực sự mà quê hương – hay chính xác hơn là cảm giác thuộc về một cộng đồng có lịch sử – thực hiện.
Những câu chuyện gia đình như nền tảng của căn tính
Nhà tâm lý học Marshall Duke từ Đại học Emory, trong một loạt nghiên cứu về trẻ em và gia đình, đã phát triển khái niệm kiến thức gia đình liên thế hệ – mức độ mà một đứa trẻ biết về lịch sử gia đình của mình, bao gồm cả những thăng trầm, khó khăn và chiến thắng của các thế hệ trước. Nghiên cứu của ông nhất quán chỉ ra rằng trẻ em có kiến thức gia đình liên thế hệ cao hơn có sức khỏe tâm thần tốt hơn, khả năng ứng phó với căng thẳng cao hơn và cảm giác về bản thân ổn định hơn. Điều đó không phải vì những câu chuyện gia đình cung cấp những bài học cụ thể mà vì chúng tạo ra điều mà Duke gọi là narrative identity – căn tính tự sự: cảm giác rằng mình là một phần của một câu chuyện lớn hơn bản thân mình, một câu chuyện không bắt đầu từ mình và sẽ không kết thúc với mình.
Trong văn hóa Việt Nam, những câu chuyện gia đình được truyền tải chủ yếu qua sự chung sống nhiều thế hệ, qua những bữa cơm chung, qua những dịp giỗ chạp và lễ Tết khi người già kể và người trẻ nghe. Như đã phân tích trong những bài trước của chuỗi nghiên cứu này, những không gian và những dịp đó đang ngày càng ít đi trong bối cảnh đô thị hóa và di cư. Hệ quả là thế hệ lớn lên trong di cư thường chỉ có những mảnh vỡ rời rạc của câu chuyện gia đình – những chi tiết nghe lỏm trong những cuộc điện thoại, những tấm ảnh cũ không có chú thích, những câu chuyện ngắn kể trong những chuyến về quê ít ỏi – không đủ để tạo thành một câu chuyện hoàn chỉnh và có ý nghĩa về nguồn gốc của mình.
Anh Trần Minh Tuấn, 29 tuổi, kỹ sư phần mềm ở Thành phố Hồ Chí Minh, chia sẻ: Khi bạn bè hỏi tôi về gia đình, tôi kể được rất ít. Tôi biết cha mẹ tôi từ đâu đến, nhưng tại sao họ rời đó và những gì họ đã trải qua – tôi không biết nhiều. Những câu hỏi về ông bà tôi còn mơ hồ hơn nữa. Tôi cảm thấy như mình là người bắt đầu từ số không, không có quá khứ, không có câu chuyện. Điều đó nghe có vẻ tự do nhưng thực ra không phải vậy – nó cô đơn hơn là tự do. Hình ảnh bắt đầu từ số không mà anh Tuấn dùng phản ánh chính xác tình trạng thiếu hụt căn tính tự sự mà Duke mô tả – và những hệ quả tâm lý thực sự của nó.
Không gian và ký ức nơi chốn trong sự hình thành căn tính
Triết học về không gian và nơi chốn – place studies trong học thuật Anh ngữ – chỉ ra rằng con người không chỉ sống trong không gian mà hình thành bản sắc qua không gian theo những cách căn bản và sâu sắc. Nhà triết học người Pháp Gaston Bachelard (1884 – 1962) trong công trình Thi học của không gian (La Poétique de l’espace, 1958) đã phân tích cách thức ngôi nhà – với những góc tối, những bậc cầu thang, những căn phòng mang ký ức – trở thành nền tảng của ý thức và tưởng tượng. Không gian không phải là nền trung lập của cuộc sống – nó là một phần của cấu trúc tâm lý của con người, nơi lưu giữ những ký ức, những trải nghiệm và những mối quan hệ theo những cách không thể dễ dàng tách rời.
Với thế hệ lớn lên trong di cư, mối quan hệ với không gian thường đặc biệt phức tạp và thiếu hụt. Họ thường trải qua nhiều lần thay đổi chỗ ở – từ quê hương ban đầu sang chỗ ở tạm, từ phòng trọ này sang phòng trọ khác, từ khu trọ sang căn hộ thuê khi thu nhập tăng lên. Không có không gian nào trong chuỗi đó đủ lâu để trở thành nơi chốn theo nghĩa đầy đủ – nơi gắn liền với những ký ức quan trọng, nơi người ta có cảm giác thuộc về theo nghĩa sâu sắc. Thay vào đó, họ sống trong những không gian chức năng – đủ điều kiện vật chất để sinh hoạt nhưng thiếu chiều sâu ký ức và cảm xúc làm cho một nơi trở thành quê hương.
Tiến sĩ Trần Thị Hải Yến, nhà địa lý học văn hóa tại Đại học Quốc gia Hà Nội, nhận định: Trong các nghiên cứu về người di cư, một trong những điều chúng tôi thấy nhất quán là cảm giác không thuộc về nơi nào – không thuộc về nơi mình đang sống vì chưa đủ thời gian để hình thành mối quan hệ sâu, không thuộc về nơi mình đến từ vì đã xa quá lâu. Tình trạng đó có một cái giá tâm lý rõ ràng. Những người thiếu cảm giác thuộc về một nơi chốn cụ thể thường có cảm giác lo âu mơ hồ cao hơn, khó ra quyết định lớn hơn và cảm giác về ý nghĩa cuộc sống thấp hơn – không phải vì họ không có những điều kiện sống tốt mà vì họ thiếu đi một neo tâm lý căn bản. Nhận định của bà phản ánh một nghịch lý của đô thị hóa: những người di cư thường có điều kiện vật chất tốt hơn ở đô thị nhưng lại có nền tảng tâm lý ít vững chắc hơn so với những gì họ có ở làng quê.
Thế hệ không quê – chân dung và trải nghiệm
Thế hệ trẻ Việt Nam không quê không phải là một nhóm đồng nhất với những trải nghiệm giống hệt nhau. Họ đến từ những hoàn cảnh khác nhau – con của người di cư thế hệ đầu, người tự di cư từ sớm, người lớn lên ở những khu đô thị mới không có lịch sử văn hóa sâu – và họ đối mặt với những dạng khủng hoảng căn tính khác nhau. Nhưng trong sự đa dạng đó, có những chủ đề chung đáng nhận diện.
Người ở giữa hai thế giới – không hoàn toàn thuộc về đâu
Một trong những trải nghiệm phổ biến nhất của thế hệ trẻ trong di cư là cảm giác bị kẹt giữa hai thế giới – thế giới của quê hương gốc mà họ biết đủ để nhớ nhưng không đủ để cảm thấy hoàn toàn thuộc về, và thế giới của đô thị mà họ sống trong đó hàng ngày nhưng cũng không cảm thấy thực sự là nhà. Trạng thái đó – mà các nhà nhân học gọi là liminality hay trạng thái ngưỡng cửa – không phải là trạng thái tạm thời sẽ tự nhiên được giải quyết theo thời gian. Với nhiều người, đó là trạng thái kéo dài trong nhiều năm, đôi khi trong suốt cuộc đời.
Chị Lê Thị Bảo Châu, 31 tuổi, giáo viên ở Đà Nẵng, gốc Quảng Ngãi, mô tả trải nghiệm của mình với sự rõ ràng đáng suy nghĩ: Khi tôi ở Đà Nẵng, bạn bè nơi đây gọi tôi là người Quảng Ngãi. Khi tôi về thăm quê, hàng xóm nói tôi đã thành người Đà Nẵng rồi. Thực ra tôi không hoàn toàn là người nào trong số đó. Tôi không đủ Đà Nẵng để cảm thấy thành phố này là nhà thực sự, và tôi không đủ Quảng Ngãi để cảm thấy mình vẫn còn thuộc về đó. Đôi khi tôi tự hỏi mình có thực sự là người ở đâu không, hay chỉ là kẻ đến thăm mọi nơi mà không bao giờ thực sự ở đâu cả. Câu hỏi mà chị Châu đặt ra không phải là câu hỏi của người đang khủng hoảng theo nghĩa lâm sàng – đó là câu hỏi của người đang sống trong một tình trạng căn tính không giải quyết được mà không phải là lỗi của cô ấy và không có câu trả lời dễ dàng.
Trạng thái không hoàn toàn thuộc về đâu không chỉ là bất tiện tình cảm. Nó có những hệ quả cụ thể đối với cách người ta đưa ra những quyết định quan trọng trong cuộc sống. Khi không có cảm giác rõ ràng về việc mình thuộc về đâu, những quyết định về nơi định cư lâu dài, về việc có nên đầu tư xây dựng cuộc sống ở một nơi cụ thể không, về việc gắn kết với cộng đồng địa phương ở mức độ nào – tất cả những quyết định đó trở nên khó khăn hơn và thường được hoãn lại vô thời hạn. Kết quả là một thế hệ đang sống trong trạng thái tạm thời kéo dài – ở những nơi mà họ không chắc có muốn ở lâu dài không, trong những mối quan hệ cộng đồng mà họ không đầu tư đủ sâu, theo những cách khiến cảm giác không thuộc về lại tiếp tục được tái tạo thay vì được giải quyết.
Mang theo bản sắc quê hương theo kiểu ký ức mảnh vỡ
Với nhiều người trẻ thuộc thế hệ di cư, bản sắc quê hương không phải là không tồn tại – nó tồn tại nhưng theo dạng những mảnh vỡ rời rạc, những hình ảnh và cảm giác không hoàn chỉnh, không đủ để tạo thành một câu chuyện nhất quán về nguồn gốc và thuộc về. Họ nhớ mùi của nhà bà nội nhưng không biết tên của những người hàng xóm cạnh nhà bà. Họ nhớ tiếng địa phương đủ để hiểu khi nghe nhưng không đủ để nói một cách tự nhiên. Họ biết những lễ hội truyền thống của vùng quê mình qua những gì cha mẹ kể nhưng không có ký ức trực tiếp về việc tham gia trong đó. Mỗi mảnh vỡ đó là thực và có giá trị, nhưng tổng thể của chúng không đủ để tạo ra cảm giác thuộc về đầy đủ.
Anh Ngô Văn Lâm, 28 tuổi, công nhân viên chức ở Hà Nội gốc Lạng Sơn, tâm sự về mối quan hệ mảnh vỡ của mình với quê hương: Mỗi khi thấy người ta mặc trang phục dân tộc Tày trên tivi hay trong các sự kiện văn hóa, tôi có một cảm giác kỳ lạ – vừa gần gũi vừa xa lạ. Đó là bản sắc của mình nhưng cũng không phải của mình vì mình không thực sự sống với nó. Tôi biết mình là người Tày theo giấy tờ, nhưng tôi không nói được tiếng Tày thành thạo, không biết những nghi lễ của người Tày, không có những trải nghiệm sống trong cộng đồng Tày. Vậy tôi có phải là người Tày không? Tôi không có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi đó. Sự lưỡng lự của anh Lâm về căn tính dân tộc của mình không phải là sự chối bỏ nguồn gốc – đó là biểu hiện của một tình trạng thực sự trong đó bản sắc văn hóa không được hấp thụ đủ sâu qua sống chung để trở thành một phần thực sự và tự nhiên của con người.
Tiến sĩ Đinh Thị Vân Chi, nhà nghiên cứu về bản sắc dân tộc thiểu số tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, nhận xét: Chúng tôi thấy ngày càng nhiều người trẻ thuộc các dân tộc thiểu số ở các thành phố lớn đang trải qua tình trạng mà có thể gọi là bản sắc mồ côi _ – họ mang theo tên của một dân tộc và đôi khi một vài yếu tố bề mặt của văn hóa đó, nhưng không có nền tảng sống và thực hành văn hóa để làm cho bản sắc đó có nội dung thực sự. Điều đó có thể tạo ra cả sự mất mát lẫn sự tìm kiếm – một số người trẻ bắt đầu chủ động tìm hiểu về văn hóa của tổ tiên mình theo những cách mà thế hệ cha mẹ họ không phải tìm kiếm vì họ sống trong đó._ Quan sát cuối của bà Vân Chi về sự tìm kiếm chủ động là một điểm quan trọng: khủng hoảng căn tính không phải lúc nào cũng dẫn đến sự từ bỏ bản sắc – đôi khi nó dẫn đến sự tái khám phá bản sắc theo những con đường không ngờ tới.
Thành phố – không gian mới nhưng không phải cộng đồng mới
Những người trẻ di cư đến thành phố bước vào một không gian có nhiều cơ hội hơn về kinh tế và giáo dục, nhưng thường là không gian nghèo nàn về mặt cộng đồng theo nghĩa mà họ từng biết hoặc nghe kể. Các khu đô thị mới, các tòa nhà chung cư, các khu trọ công nhân – những không gian sống phổ biến của người trẻ di cư – không phải là môi trường thuận lợi để xây dựng những mối quan hệ cộng đồng sâu sắc. Hàng xóm thay đổi thường xuyên, người ta không biết tên nhau, những thiết chế phi chính thức hỗ trợ lẫn nhau không tồn tại hay rất yếu ớt.
Điều đó có nghĩa là người trẻ di cư không chỉ mất đi cộng đồng gốc ở quê – họ cũng không có cộng đồng mới ở nơi đến theo nghĩa đầy đủ. Họ có bạn bè, đồng nghiệp, những mối quan hệ xã hội – nhưng không có cộng đồng theo nghĩa một tập thể chia sẻ lịch sử, chia sẻ không gian và có những cam kết tương trợ lâu dài. Kết quả là một sự cô đơn đặc biệt – không phải cô đơn vì thiếu người xung quanh mà cô đơn vì thiếu cảm giác thuộc về một tập thể có ý nghĩa và có thể dựa vào được trong những lúc khó khăn.
Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Người cao tuổi và Phát triển Cộng đồng năm 2023 về sức khỏe tâm lý của người nhập cư đô thị tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận rằng hơn 55% người trẻ di cư trong độ tuổi 18 – 35 báo cáo cảm giác không có cộng đồng thực sự tại nơi họ đang sống, dù nhiều người trong số đó đã ở thành phố hơn năm năm. Tỷ lệ đó cao hơn đáng kể so với tỷ lệ 23% ở người trẻ sinh ra và lớn lên tại cùng các thành phố đó. Khoảng cách 32% đó không phải là sự ngẫu nhiên – nó phản ánh sự khác biệt thực sự trong chất lượng gắn kết xã hội giữa những người có lịch sử lâu dài với một nơi chốn và những người mới đến.
Những biểu hiện của khủng hoảng căn tính trong đời sống đương đại
Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ không quê không tự biểu lộ như một triệu chứng lâm sàng rõ ràng hay như một tuyên ngôn chính trị. Nó thường xuất hiện trong những lúc bất ngờ và theo những hình thức mà không ai gọi là khủng hoảng – những khoảnh khắc bất an khó định danh, những câu hỏi không có câu trả lời và những sự tìm kiếm không có điểm đích rõ ràng.
Câu hỏi về quê hương và những khoảnh khắc bộc lộ bản sắc
Có những khoảnh khắc cụ thể trong cuộc sống mà câu hỏi về căn tính và thuộc về bộc lộ một cách đặc biệt rõ ràng với những người trẻ không quê. Một trong những khoảnh khắc đó là khi bị hỏi quê em ở đâu? – câu hỏi xã giao thông thường nhất ở Việt Nam nhưng lại là câu hỏi gây ra sự do dự và lúng túng lớn nhất cho người không có câu trả lời đơn giản. Khoảnh khắc khác là khi phải điền vào những mẫu hành chính hỏi quê quán hay nơi sinh – những trường thông tin tưởng như đơn giản nhưng với nhiều người trẻ di cư lại là những câu hỏi về bản sắc không có câu trả lời dễ dàng. Và đặc biệt là dịp Tết – khi toàn bộ xã hội tổ chức xung quanh câu chuyện về quê, khi mọi người đều biết họ đang đi về đâu và tại sao, và khi những người không có quê rõ ràng để về cảm thấy đặc biệt rõ ràng sự thiếu vắng đó.
Chị Nguyễn Phương Linh, 33 tuổi, nhân viên truyền thông ở Hà Nội, sinh ra ở Nghệ An nhưng sống ở Hà Nội từ năm lên ba, mô tả những dịp Tết với sự thành thật hiếm thấy: Tết là thời gian khó khăn nhất trong năm đối với tôi. Không phải vì tôi không có gia đình – tôi có và chúng tôi vẫn đoàn tụ. Mà vì toàn bộ câu chuyện của Tết là câu chuyện về quê hương, về việc trở về nơi mình xuất phát, về sự liên tục giữa nơi mình đang và nơi mình thuộc về. Tôi không có câu chuyện đó. Cha mẹ tôi về Nghệ An nhưng tôi ở lại Hà Nội vì Hà Nội là nơi tôi lớn lên và bạn bè tôi ở đây. Nhưng ngay cả khi ở Hà Nội trong những ngày Tết vắng vẻ, tôi cũng không cảm thấy đây là quê hương theo nghĩa đó. Cảm giác mồ côi nơi chốn trong những ngày Tết là một cảm giác mà tôi không biết giải thích cho người chưa trải qua. Cụm từ mồ côi nơi chốn mà chị Linh sáng tạo ra để mô tả trải nghiệm của mình phản ánh sâu sắc bản chất của khủng hoảng căn tính mà bài viết này đang phân tích.
Tìm kiếm bản sắc qua những kênh thay thế – mạng xã hội, nhóm đồng hương và văn hóa đại chúng
Khi những kênh truyền thống của sự hình thành bản sắc – sự chung sống với cộng đồng gốc, sự kế thừa tri thức và giá trị qua các thế hệ, sự gắn kết với không gian địa lý có lịch sử – không còn sẵn có, người trẻ tìm kiếm bản sắc qua những kênh thay thế. Những kênh đó không hoàn toàn không có giá trị, nhưng chúng cũng có những giới hạn quan trọng cần được nhận diện.
Mạng xã hội là một trong những không gian quan trọng nhất mà người trẻ di cư sử dụng để duy trì kết nối với quê hương và khám phá bản sắc của mình. Những nhóm Facebook hay Zalo của người đồng hương, những trang về văn hóa địa phương, những video về phong tục tập quán của vùng quê gốc – tất cả tạo ra một không gian ảo mà người ta có thể duy trì một hình thức kết nối với nguồn gốc mà không cần hiện diện vật lý. Tuy nhiên, như đã phân tích trong bài về khoảng cách ngôn ngữ liên thế hệ, mạng xã hội có thể duy trì kết nối thông tin nhưng không thể tái tạo những loại gắn kết đòi hỏi sự hiện diện thực sự và sự chung sống theo thời gian.
Những nhóm đồng hương tại các thành phố lớn – hội người Nghệ An tại Hà Nội, hội người miền Trung tại Thành phố Hồ Chí Minh, những câu lạc bộ văn hóa dân tộc thiểu số – cũng là những không gian quan trọng để người trẻ tìm kiếm và thể hiện bản sắc. Những cộng đồng này có thể cung cấp cảm giác thuộc về và sự kết nối với nguồn gốc theo những cách có giá trị thực sự. Nhưng chúng cũng có xu hướng bảo tồn bản sắc theo những cách đã được tái tạo và định hình bởi bối cảnh đô thị – không phải bản sắc được sống và thực hành trong cộng đồng gốc mà bản sắc được trình diễn trong bối cảnh của sự đồng hương xa xứ.
Anh Vũ Quang Hải, 30 tuổi, nhân viên ngân hàng ở Hà Nội gốc Hải Phòng, chia sẻ về trải nghiệm tham gia câu lạc bộ người Hải Phòng tại Hà Nội: Ban đầu tôi tham gia câu lạc bộ vì muốn tìm lại cảm giác gần gũi với quê. Nhưng dần dần tôi nhận ra rằng những người ở đó – bao gồm cả tôi – đều đang thực hành một phiên bản Hải Phòng đã được lý tưởng hóa, không hoàn toàn là Hải Phòng thực tế. Chúng tôi ăn bánh đa cua, nói chuyện về những điểm nổi tiếng, hát những bài hát địa phương – nhưng tất cả đều có cảm giác như đang đóng vai hơn là đang sống. Không phải không vui, nhưng không phải là điều tôi thực sự đang tìm kiếm. Nhận xét của anh Hải chỉ ra một giới hạn của những cộng đồng đồng hương như những không gian bản sắc: chúng có thể cung cấp cảm giác kết nối nhưng thường không thể cung cấp sự kết nối có chiều sâu và tự nhiên mà chỉ có thể có từ việc thực sự sống trong cộng đồng gốc.
Sự lo âu về tương lai và khó khăn trong những quyết định dài hạn
Một trong những hệ quả thực tiễn ít được nói đến của khủng hoảng căn tính là sự khó khăn trong việc đưa ra những quyết định quan trọng về tương lai – đặc biệt là những quyết định liên quan đến nơi định cư, sự đầu tư vào một cộng đồng cụ thể và những cam kết dài hạn về nơi chốn. Người không có cảm giác rõ ràng về việc mình thuộc về đâu thường khó quyết định nên đầu tư cuộc sống ở đâu – nên mua nhà ở thành phố đang sống hay về quê, nên đầu tư vào những mối quan hệ cộng đồng địa phương hay tiếp tục sống trong tính tạm thời, nên đặt con cái vào trường học ở đây hay chuẩn bị cho khả năng di chuyển lại.
Sự không chắc chắn đó không phải là sự do dự thông thường trước những quyết định khó mà là sự thiếu vắng một nền tảng định hướng để từ đó những quyết định đó có thể được đưa ra. Tiến sĩ Phan Thị Minh Lý, chuyên gia tâm lý lâm sàng tại Bệnh viện Tâm thần Thành phố Hồ Chí Minh, quan sát từ thực hành: Trong công việc tư vấn, tôi thấy một mẫu hình lặp đi lặp lại ở những người trẻ di cư: họ mô tả cuộc sống hiện tại như là tạm thời, họ nói về nơi đang sống như thể họ có thể sẽ rời đi bất cứ lúc nào, và họ tránh đầu tư sâu vào những mối quan hệ hay những dự án có tính lâu dài. Họ không nhất thiết là không hài lòng với cuộc sống hiện tại – nhưng họ sống như người đang chờ đợi điều gì đó, không biết là gì, và không biết khi nào thì sẽ kết thúc sự chờ đợi đó. Trạng thái đó có chi phí tâm lý thực sự, ngay cả khi không dẫn đến một khủng hoảng rõ ràng. Mô tả của bà Lý về cuộc sống trong trạng thái chờ đợi không xác định là một trong những hình ảnh sinh động nhất về những gì thiếu hụt căn tính trông như thế nào trong cuộc sống hàng ngày.
Những nguồn lực và những điều kiện cho sự xây dựng căn tính mới
Nhận diện khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ không quê là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là suy nghĩ về những nguồn lực và những điều kiện có thể giúp thế hệ này xây dựng một nền tảng bản sắc đủ vững để định hướng cuộc sống – không phải bằng cách tái tạo điều đã mất mà bằng cách tìm ra những hình thức mới của thuộc về và của ý nghĩa phù hợp với điều kiện thực tế của họ.
Tìm lại câu chuyện gia đình – chủ động ghi chép và tái kết nối
Một trong những hướng tiếp cận có tiềm năng nhất để giúp người trẻ di cư xây dựng nền tảng căn tính là khuyến khích và hỗ trợ việc chủ động thu thập và ghi chép những câu chuyện gia đình. Như đã phân tích, căn tính tự sự – cảm giác là một phần của một câu chuyện lớn hơn bản thân mình – là một trong những nền tảng quan trọng nhất của sức khỏe tâm lý. Và câu chuyện gia đình là nguồn chính của căn tính tự sự đó.
Với thế hệ trẻ di cư, những câu chuyện gia đình thường vẫn còn đó – trong ký ức của cha mẹ, ông bà, những người thân lớn tuổi – nhưng chưa được hỏi và chưa được ghi chép. Việc chủ động đặt câu hỏi và thu thập những câu chuyện đó không phải là việc dễ làm vì nhiều lý do: nhiều gia đình không có thói quen nói về quá khứ, nhiều câu chuyện gắn liền với những đau khổ hay những giai đoạn lịch sử khó nói, và nhiều người trẻ không biết bắt đầu từ đâu. Những dự án và sáng kiến giúp người trẻ có kỹ năng và không gian để thu thập câu chuyện gia đình – từ những dự án truyền khẩu có hướng dẫn đến những ứng dụng kỹ thuật số giúp lưu giữ ký ức gia đình – có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Bà Trần Thị Phương Lan, 35 tuổi, giáo viên tiểu học ở Cần Thơ gốc Sóc Trăng, kể về trải nghiệm của mình khi quyết định chủ động hỏi cha mẹ về lịch sử gia đình: Tôi bắt đầu ghi âm những cuộc trò chuyện với cha mẹ khi nhận ra rằng cha đã 70 tuổi và tôi chưa bao giờ thực sự hỏi ông về tuổi thơ của ông, về ông nội của tôi, về những gì gia đình đã trải qua. Trong những buổi ghi âm đó, tôi nghe được những câu chuyện mà tôi không bao giờ nghĩ mình sẽ nghe. Sau đó, tôi nhận ra mình biết mình là ai hơn. Không phải vì có câu trả lời hoàn hảo, mà vì bây giờ tôi có một câu chuyện để kể – về gia đình tôi, về nơi tôi đến từ, về những người đã tạo ra tôi. Trải nghiệm của bà Lan gợi ý rằng việc chủ động thu thập câu chuyện gia đình không phải là hoài niệm thụ động mà là một hành động tích cực xây dựng căn tính có thể thay đổi đáng kể cảm giác của một người về bản thân mình.
Xây dựng cộng đồng có chiều sâu tại nơi đang sống
Một hướng tiếp cận khác, đòi hỏi đầu tư dài hạn hơn, là giúp người trẻ di cư xây dựng những mối quan hệ cộng đồng có chiều sâu tại nơi họ đang sống – không phải những mối quan hệ bề mặt của xã hội đô thị mà những mối quan hệ đủ sâu để tạo ra cảm giác thuộc về thực sự. Điều đó đòi hỏi cả sự đầu tư cá nhân – ở lâu đủ một nơi, tham gia vào những hoạt động cộng đồng, xây dựng những mối quan hệ hàng xóm thực sự – và những điều kiện xã hội – những không gian cộng đồng tốt, những thiết chế địa phương hoạt động hiệu quả, những chính sách khuyến khích sự gắn kết lâu dài thay vì sự di động không ngừng.
Tiến sĩ Nguyễn Thị Lan Anh, chuyên gia tâm lý cộng đồng, đề xuất một cách nhìn thực tiễn: Cảm giác thuộc về một nơi không tự nhiên hình thành mà cần được đầu tư. Người trẻ di cư thường tiếp cận thành phố như một nơi tạm thời và vì vậy không đầu tư vào việc xây dựng sự thuộc về ở đó. Nhưng nếu họ tiếp tục ở đó 10, 20 năm mà không có cảm giác thuộc về thực sự, chi phí tâm lý là rất lớn. Cần có sự thay đổi trong cách người trẻ di cư nhìn nhận mối quan hệ của mình với nơi họ đang sống – từ tạm thời sang lâu dài, từ người qua đường sang người có trách nhiệm và quyền lợi. Đây không phải là lời kêu gọi người trẻ từ bỏ quê hương gốc hay từ bỏ những kết nối với nguồn gốc – mà là nhận thức rằng thuộc về không phải là điều có sẵn mà là điều cần được xây dựng, và xây dựng nó ở nơi đang sống không có nghĩa là từ chối những kết nối khác.
Căn tính lai và sự chấp nhận tính phức tạp
Có lẽ điều quan trọng nhất cần thay đổi trong cách xã hội và cả những người trẻ không quê nhìn nhận về bản sắc là chấp nhận rằng căn tính không cần phải là đơn giản, nhất quán và gắn với một nơi duy nhất. Trong thế giới hiện đại của sự di động và đan xen văn hóa, căn tính lai – căn tính kết hợp những ảnh hưởng từ nhiều nguồn, nhiều nơi chốn và nhiều trải nghiệm khác nhau – không phải là căn tính thiếu hụt mà có thể là căn tính phong phú và linh hoạt theo những cách mà căn tính đơn giản không có.
Nhà tư tưởng hậu thực dân Homi K. Bhabha (1949 – nay) đã phát triển khái niệm the third space – không gian thứ ba – để mô tả những bản sắc văn hóa được tạo ra trong sự gặp gỡ và đan xen giữa các nền văn hóa, không thuần túy thuộc về bên này hay bên kia mà tạo ra điều gì đó mới và không thể quy về bất kỳ nguồn gốc đơn thuần nào. Người trẻ không quê của Việt Nam, theo nghĩa đó, không nhất thiết phải được nhìn nhận như những người thiếu bản sắc mà có thể được nhìn nhận như những người đang hình thành những bản sắc mới – bản sắc của thế hệ di cư, bản sắc của người vừa là con của làng quê vừa là người của đô thị, bản sắc kết hợp những giá trị và kinh nghiệm từ nhiều nơi khác nhau.
Chị Nguyễn Thị Phương – người mà chúng ta đã gặp ở đầu bài viết – sau nhiều năm suy nghĩ về câu hỏi mình là người ở đâu, dần tìm ra một cách trả lời không hoàn toàn thỏa mãn nhưng đủ để sống với: Tôi không còn cố gắng chọn giữa Hà Giang và Hà Nội nữa. Tôi là người của cả hai, và không hoàn toàn là người của nơi nào. Điều đó không còn làm tôi lo lắng nhiều như trước. Tôi đang xây dựng một nơi thuộc về của riêng mình – không phải bằng cách về quê hay chọn hẳn một thành phố, mà bằng cách tạo ra những mối quan hệ sâu sắc ở nơi tôi đang sống, bằng cách học nhiều hơn về gia đình và nguồn gốc của mình, và bằng cách chấp nhận rằng bản sắc của tôi có thể phức tạp hơn và không gọn gàng hơn so với bản sắc của thế hệ cha mẹ tôi – và điều đó không sao. Sự chấp nhận đó không phải là sự từ bỏ câu hỏi mà là sự tìm ra một cách sống với câu hỏi đó theo những cách không cần một câu trả lời đơn giản.
Kết luận
Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa không phải là sự thất bại của một thế hệ hay bằng chứng cho sự suy thoái đạo đức của xã hội. Đó là hệ quả tất yếu và có thể dự báo được của một quá trình di cư quy mô lớn diễn ra với tốc độ chưa từng có trong một xã hội chưa có đủ những thiết chế và điều kiện để hỗ trợ những người trải qua sự chuyển dịch đó một cách lành mạnh về mặt tâm lý và văn hóa. Khi hàng triệu người rời làng quê trong vòng một hay hai thế hệ, không thể mong đợi rằng tất cả những gì từng làm cho làng quê là nền tảng bản sắc – những mạng lưới cộng đồng, những chuỗi truyền tải văn hóa liên thế hệ, những mối quan hệ với không gian địa lý có lịch sử – sẽ có thể được chuyển dịch nguyên vẹn sang môi trường đô thị trong vòng một vài năm.
Điều mà thế hệ này cần không phải là lời kêu gọi về quê hay lời phán xét về sự rời bỏ. Họ cần được nhìn nhận và hiểu trong hoàn cảnh thực sự của mình – không phải là những người đã mất bản sắc mà là những người đang trong quá trình hình thành bản sắc mới, trong những điều kiện khó khăn và với ít sự hỗ trợ hơn nhiều so với những gì họ đáng được có. Họ cần những không gian và những điều kiện để đặt câu hỏi về nguồn gốc của mình mà không bị phán xét, để xây dựng những mối quan hệ cộng đồng sâu sắc ở nơi họ đang sống mà không cảm thấy mình đang phản bội quê hương gốc, và để chấp nhận rằng một căn tính phức tạp và lai tạp không phải là căn tính thất bại.
Và họ cần một xã hội – cả ở làng quê lẫn ở thành phố – sẵn sàng thừa nhận rằng quá trình di cư quy mô lớn không chỉ di chuyển thân xác mà còn di chuyển và đôi khi làm vỡ những nền tảng của bản sắc con người. Thừa nhận điều đó không phải là lý do để phản đối di cư hay để lý tưởng hóa việc ở lại. Đó là điều kiện cần thiết để có thể suy nghĩ thực sự và trung thực về những gì cần làm để những thế hệ tiếp theo không phải lựa chọn giữa cơ hội kinh tế và sự toàn vẹn của bản sắc – lựa chọn mà không người nào đáng phải đối mặt và không xã hội nào nên để xảy ra.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:
– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.
– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.
– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.
– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.
– Wikipedia, Collective memory.
– Wikipedia, Cultural identity.
– Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.
Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:
– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.
– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.
– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.
– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.
– Endangered Languages Project.
– SIL International, Language resources and documentation.
– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:
– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.
– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.
– UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.
– Wikipedia, Intangible cultural heritage.
– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:
– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.
– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.
– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.
– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.
– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.
– Wikipedia, Rites of passage.
Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:
– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.
– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.
– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.
– Wikipedia, Family structure.
– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.
– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.
Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:
– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.
– Wikipedia, Rural–urban migration.
– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.
– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.
– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.
Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:
– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.
– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.
– Wikipedia, Body image.
– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.
– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:
– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.
– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.
– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.
– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.
– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.
– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.
– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.
– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại
Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.
Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.
Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.
Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.
Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.
Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.
Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.
Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.
Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.
Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.
Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.
Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.
Các bài viết thuộc dự án
Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:
– Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.
– Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.
– Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.
– Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.
Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:
– Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
– Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.
– Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.
Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:
– Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.
– Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.
– Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.
Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:
– Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.
– Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.
– Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.
– Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.
Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:
– Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.
– Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.
– Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.
Tổng kết dự án:
– Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.
Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

- viet-lach (171)
- nghien-cuu (156)
- nghien-cuu-van-hoa (20)
- van-hoa (62)
- y-thuc-con-nguoi (19)
- nhan-hoc (49)
- tam-ly-hoc (366)
- xa-hoi-hoc (136)
gia-dinh (10)
nguoi-tre (2)
nguoi-tre-khong-que (2)
que-huong (1)
khung-hoang-can-tinh (1)
khung-hoang-can-tinh-nguoi-tre (1)
the-he-gia-dinh (3)
the-he-xa-hoi (2)
gentrification (1)
quy-toc-hoa (1)
di-san-song-va-su-bien-doi-van-hoa-trong-doi-song-duong-dai (11)
nguoi-tre-khong-que (2)