Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhà văn

Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng

Khảo sát hiện tượng lãng quên có chọn lọc, phân tích cơ chế quyền lực trong việc định hình những gì được phép nhớ và những gì bị buộc phải quên.

52 phút đọc.

0 lượt xem.

Chúng ta thường hiểu sự lãng quên như một điểm yếu của con người – trí nhớ phai dần theo tuổi tác, chi tiết mờ đi theo thời gian, cái gì không được nhắc nhớ thì rơi vào quên lãng. Nhưng nhìn ở cấp độ cộng đồng, không phải mọi sự lãng quên đều vô tình. Có những sự kiện bị xóa đi một cách có hệ thống khỏi ký ức tập thể – không bằng bạo lực trực tiếp mà bằng sự im lặng được tổ chức, bằng chương trình học không có chỗ cho một số câu chuyện, bằng không gian công cộng không có tượng đài hay di tích dành cho những người ở phía thua cuộc hoặc bị gạt ra rìa. Những vùng trắng trong ký ức cộng đồng – những chỗ trống mà không ai được dạy để hỏi về – không phải là bằng chứng rằng không có gì xảy ra ở đó. Chúng thường là bằng chứng ngược lại: rằng điều gì đó quan trọng đã xảy ra và có ai đó không muốn nó được nhớ. Bài viết này khảo sát ký ức bị chối bỏ, sự lãng quên như chiến lược sinh tồn và như công cụ quyền lực, và những con đường mà ký ức phi chính thức tìm cách sống sót trong những cộng đồng bị tước đoạt quyền kể chuyện về chính mình.

Mở đầu

Mọi cộng đồng đều có những câu chuyện được kể đi kể lại, những sự kiện được tưởng niệm và những nhân vật được tôn vinh. Nhưng cũng trong bản đồ ký ức của mỗi cộng đồng, tồn tại những vùng tối – những khoảng trống lặng im, những sự kiện không ai muốn nhắc đến, những câu chuyện bị đẩy vào quên lãng một cách có hệ thống. Đây không phải là sự quên lãng tự nhiên do thời gian xóa nhòa, mà là một hiện tượng văn hóa – xã hội phức tạp: những vùng trắng ký ức.

Khác với sự mất mát ký ức do thiếu ghi chép hay do thời gian, vùng trắng ký ức là kết quả của sự im lặng có tổ chức – nơi quyền lực định hình những gì được phép nhớ và những gì phải bị quên. Sự im lặng đó có thể xuất phát từ chấn thương tập thể quá lớn để có thể nói ra, từ áp lực chính trị buộc người ta phải giữ im lặng, từ sự phân biệt quyền lực trong xã hội khi câu chuyện của nhóm này bị coi là không đáng ghi nhớ, hoặc từ sự lựa chọn thực dụng của những cộng đồng muốn bảo vệ người thân khỏi những ký ức quá đau. Dù xuất phát từ nguồn gốc nào, vùng trắng ký ức đều để lại những hệ quả sâu sắc: đối với bản sắc cộng đồng, đối với khả năng hàn gắn những vết thương tập thể, và đối với khả năng học hỏi từ quá khứ để tránh lặp lại những sai lầm đã từng xảy ra.

Bài viết này khảo sát quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng Việt Nam, phân tích các cơ chế vận hành của sự lãng quên tập thể, đặt câu hỏi về quyền được nhớ và nghĩa vụ phải quên, đồng thời nhận diện những hệ quả lâu dài của việc ký ức bị từ chối đối với sự gắn kết xã hội và bản sắc văn hóa.

Ký ức bị chối bỏ – Lãng quên như một hành vi tập thể

Trước khi phân tích những biểu hiện cụ thể của vùng trắng ký ức, cần thiết lập một nền tảng lý thuyết để hiểu tại sao lãng quên, trong nhiều trường hợp, không phải là sự thất bại của trí nhớ mà là một hành vi chủ động và có mục đích của cộng đồng. Hiểu được logic của sự lãng quên tập thể là bước đầu tiên để có thể nhận diện nó, đặt câu hỏi về nó, và đánh giá được những gì thực sự bị mất khi ký ức bị chối bỏ.

Lãng quên như chiến lược sinh tồn tập thể

Nhà triết học người Pháp Paul Ricœur (1913 – 2005) trong công trình Ký ức, lịch sử, sự lãng quên (La mémoire, l’histoire, l’oubli, 2000) đã phân biệt hai dạng lãng quên căn bản: lãng quên thụ động, diễn ra khi thông tin không được củng cố và dần phai nhạt theo thời gian, và lãng quên chủ động, khi cộng đồng hoặc cá nhân tích cực chọn không nhớ lại, không kể lại và không truyền tải một phần nào đó của quá khứ. Dạng lãng quên thứ hai – lãng quên chủ động – là trọng tâm của khái niệm vùng trắng ký ức.

Trong nhiều cộng đồng đã trải qua chấn thương tập thể sâu sắc, lãng quên chủ động là phản ứng hợp lý và thậm chí là cần thiết cho sự sinh tồn tâm lý. Tại một làng chài nhỏ ven biển miền Trung Việt Nam, người dân hiếm khi nhắc đến trận bão lớn năm 1985 đã cuốn trôi gần một nửa làng xuống biển. Ba thế hệ đã trôi qua, và những đứa trẻ lớn lên trong làng chỉ mơ hồ biết rằng có một trận bão lớn, nhưng không bao giờ được kể chi tiết về những gì đã mất, về nỗi kinh hoàng và sự mất mát. Trên đồi cao phía tây làng, những ngôi mộ tập thể đứng im lặng như minh chứng duy nhất của thảm kịch ấy. Sự im lặng này không phải là ngẫu nhiên – đó là một thỏa thuận không thành văn của cộng đồng để không khơi lại nỗi đau quá lớn, để những người sống sót có thể tiếp tục cuộc sống, và để thế hệ sau không bị ám ảnh bởi những ký ức mà họ không trực tiếp trải qua.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu về chấn thương thế hệ (intergenerational trauma) đã chỉ ra rằng sự im lặng về chấn thương, dù xuất phát từ mong muốn bảo vệ thế hệ sau, thực chất lại có thể truyền tải chấn thương theo những cách tinh tế và khó nhận diện hơn – qua những lo lắng không rõ nguyên do, qua những phản ứng cảm xúc không tương xứng với sự kiện, qua cảm giác không an toàn mơ hồ mà người trẻ mang theo mà không hiểu từ đâu đến. Nghịch lý này đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: giữa việc kể lại và giữ im lặng về chấn thương tập thể, đâu là lựa chọn ít gây hại hơn? Câu trả lời, theo nhiều nghiên cứu, nằm không phải ở một trong hai cực đoan, mà ở cách thức cộng đồng xử lý ký ức đó – liệu họ có thể nói về nỗi đau theo cách tạo ra sự hiểu biết và gắn kết, thay vì chỉ tái hiện chấn thương hay chôn vùi nó trong im lặng.

Ký ức bị xóa trắng trong quá trình tái định cư

Trong những cộng đồng dân tộc thiểu số phải di dời khỏi đất tổ tiên để nhường chỗ cho các dự án phát triển – thủy điện, khai thác khoáng sản, khu công nghiệp – chúng ta thấy một hiện tượng mà có thể gọi là xóa trắng ký ức có cấu trúc: quá trình mà những ký ức gắn với đất đai, địa hình và không gian tâm linh bị cắt đứt một cách đột ngột và toàn diện khi cộng đồng bị buộc phải rời bỏ nơi chốn ấy. Theo báo cáo của Ủy ban Dân tộc, trong giai đoạn 2010 – 2020, hơn 100.000 người thuộc các dân tộc thiểu số đã phải di dời do các dự án phát triển. Con số đó đại diện cho hàng trăm nghìn mối liên kết giữa con người và đất đai bị cắt đứt, và cùng với những mối liên kết đó là vô số ký ức tập thể gắn với những ngọn núi, dòng suối và khu rừng đã bị ngăn đập hay san phẳng.

Một người đàn ông Ê Đê từng nói về quyết định không kể cho con mình biết về ngọn núi thiêng đã chìm dưới lòng hồ thủy điện: nếu tôi kể cho con tôi biết về ngọn núi thiêng đã mất, về khu rừng linh thiêng đã biến mất, thì chúng sẽ mang nỗi buồn giống như tôi. Thà rằng chúng không biết để không phải nhớ. Đây là một hình thức đứt gãy ký ức đặc biệt đau đớn: chính những người mang ký ức lại chủ động quyết định không truyền tải nó, không phải vì họ không nhớ, mà vì họ đang cố gắng bảo vệ thế hệ sau khỏi nỗi đau của sự mất mát không thể bù đắp. Kết quả là một thế hệ lớn lên thiếu đi phần ký ức về đất đai nguyên bản của tổ tiên – một phần quan trọng của bản sắc dân tộc và của hệ thống tri thức sinh thái đã được tích lũy qua hàng nghìn năm.

Đáng chú ý là trong không gian đô thị, hiện tượng tương tự cũng diễn ra ở một tỷ lệ nhỏ hơn nhưng không kém phần đáng suy nghĩ. Khi những khu phố cũ bị giải tỏa để xây dựng công trình hiện đại, những con hẻm nhỏ, những ngôi nhà gỗ và những không gian sinh hoạt cộng đồng biến mất, cùng với chúng là những mối quan hệ xã hội, những thói quen văn hóa và những câu chuyện gắn với không gian đó. Nhiều cư dân di dời đến khu chung cư mới thường không kể cho con cháu nghe về cuộc sống trước đây, không vì họ quên, mà vì việc so sánh chỉ làm đau thêm. Và cứ như vậy, ký ức của một cộng đồng từng tồn tại và gắn bó với nhau dần mờ nhạt theo thời gian.

Vùng trắng ký ức và câu hỏi về quyền lực

Điều phân biệt vùng trắng ký ức với sự lãng quên thông thường là chiều kích quyền lực ẩn chứa trong nó. Không phải mọi ký ức đều có cơ hội như nhau để tồn tại và được truyền lại. Trong mọi xã hội, những nhóm nắm quyền lực kinh tế, chính trị hay văn hóa đều có khả năng lớn hơn trong việc định hình câu chuyện được kể và câu chuyện bị im lặng.

Nhà xã hội học người Pháp Pierre Nora (1931 – nay) đã chỉ ra rằng ký ức chính thống – những câu chuyện được thể chế hóa qua hệ thống giáo dục, đài tưởng niệm và lễ kỷ niệm quốc gia – luôn là sản phẩm của những lựa chọn có tính chính trị: lựa chọn tưởng nhớ ai, tưởng nhớ điều gì và tưởng nhớ theo cách nào. Những câu chuyện không phù hợp với câu chuyện chính thống – câu chuyện của những người bị thua thiệt, của những cộng đồng ở ngoại vi, của những sự kiện không ai muốn nhận trách nhiệm – có xu hướng bị đẩy vào vùng tối. Điều này không nhất thiết là kết quả của một âm mưu có chủ ý, mà thường là hệ quả tự nhiên của một hệ thống xã hội trong đó một số tiếng nói được coi trọng hơn những tiếng nói khác. Nhận thức này không có mục đích công kích bất kỳ thể chế hay nhóm người nào, mà để nhận diện một thực tế xã hội phổ quát: câu chuyện nào được kể phản ánh ai đang giữ quyền kể.

Ai có quyền nhớ? Ai bị buộc phải quên?

Khi nhìn vào cấu trúc của vùng trắng ký ức trong các cộng đồng cụ thể, câu hỏi về quyền lực trở nên rõ ràng và cụ thể hơn. Quyền được nhớ và quyền được kể câu chuyện của mình không được phân phối đồng đều trong xã hội. Việc nhận diện ai được nhớ và ai bị quên là bước quan trọng để hiểu cấu trúc quyền lực ẩn sau những khoảng im lặng trong ký ức cộng đồng.

Ký ức bị kiểm soát trong bối cảnh biến động chính trị – xã hội

Trong những cộng đồng đã trải qua các biến động chính trị lớn, vùng trắng ký ức thường có hình thái phức tạp nhất. Những người từng đứng về bên kia chiến tuyến trong những cuộc xung đột lịch sử, hoặc những người có thân nhân bị gán nhãn kẻ thù của chế độ, thường phải giữ im lặng về một phần quan trọng trong lịch sử gia đình và cộng đồng của mình. Sự im lặng đó đôi khi là kết quả của áp lực trực tiếp, nhưng thường xuyên hơn là sự lựa chọn tự bảo vệ – khi người ta nhận ra rằng việc nói ra sự thật có thể gây hại cho bản thân và gia đình. Một người phụ nữ lớn tuổi ở miền Nam đã chia sẻ: tôi không bao giờ kể cho con cháu tôi biết về người anh đã đi theo chế độ cũ. Tốt hơn là chúng không biết. Trong giấy tờ, trong lý lịch, anh ấy không tồn tại. Đó là cách chúng tôi bảo vệ gia đình.

Đây không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam. Ở nhiều quốc gia đã trải qua nội chiến, cách mạng hay các cuộc chuyển đổi chế độ, những gia đình đứng về phía thua cuộc thường phải sống trong vùng trắng ký ức kép: vừa không thể nói về quá khứ thật sự của mình trong không gian công cộng, vừa chỉ có thể truyền đạt ký ức đó trong bí mật, trong sự thì thầm giữa bốn bức tường. Nhà nhân học Avery Gordon (1958 – nay) đã mô tả hiện tượng này là sự ám ảnh của những điều không được nói – những ký ức bị kìm nén không biến mất mà tiếp tục hiện diện dưới những hình thức biến đổi, định hình hành vi và cảm xúc của thế hệ sau theo những cách không được nhận diện và không được hiểu. Đây là một trong những chiều kích khó nắm bắt nhất của vùng trắng ký ức: những gì bị im lặng không vì vậy mà mất đi tác động của nó.

Tuy nhiên, cần cẩn trọng với một cách đọc đơn giản hóa: không phải mọi im lặng về quá khứ đều là kết quả của áp lực từ bên ngoài. Nhiều gia đình chủ động chọn im lặng không vì sợ hãi mà vì muốn bảo vệ con cháu khỏi sự oán giận và chia rẽ. Những người cao tuổi từng trải qua những xung đột khốc liệt đôi khi chọn không kể lại, không phải vì bị ngăn cấm mà vì họ không muốn trao cho thế hệ sau một di sản của hận thù. Ranh giới giữa im lặng vì sợ hãi, im lặng vì khôn ngoan và im lặng vì tình thương không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Ký ức của người yếu thế trong xã hội

Những người thuộc về các nhóm yếu thế trong xã hội – người nghèo, người dân tộc thiểu số, phụ nữ, người di cư – thường phải đối mặt với một dạng vùng trắng ký ức khác: không phải ký ức của họ bị cưỡng bức xóa bỏ, mà là ký ức của họ bị coi là không đáng kể, không có giá trị đủ để được ghi nhận vào lịch sử chính thống. Đây là điều mà nhà xã hội học người Pháp Pierre Bourdieu (1930 – 2002) gọi là bạo lực biểu tượng – một dạng quyền lực tinh vi vận hành không qua cưỡng bức mà qua sự chấp nhận tự nhiên rằng câu chuyện của một số nhóm người có giá trị hơn câu chuyện của những nhóm khác.

Tại Việt Nam, câu chuyện của người phụ nữ trong lịch sử làng xã – những hy sinh thầm lặng, những quyết định sắp xếp hôn nhân không được hỏi ý kiến, những thiệt thòi mang tính hệ thống – ít khi tìm được chỗ trong những câu chuyện ký ức chính thống của cộng đồng. Ký ức tập thể truyền thống của làng xã thường được kể từ góc nhìn của những người đàn ông nắm giữ vai trò chính thức – trưởng làng, thầy đồ, quan viên – và phụ nữ xuất hiện chủ yếu như nhân vật phụ hay như hiện thân của những giá trị mà đàn ông muốn ghi nhớ. Những gì người phụ nữ thực sự trải nghiệm, những mâu thuẫn và khao khát mà họ mang, những đóng góp vượt ra ngoài vai trò được phép của họ – tất cả thường nằm trong vùng trắng của ký ức tập thể.

Tương tự, câu chuyện của người lao động nhập cư – những người rời quê lên thành phố, sống trong các khu trọ tạm bợ, làm những công việc nặng nhọc nhất của xã hội đô thị – thường không có chỗ trong ký ức chính thống của những thành phố mà họ góp phần xây dựng. Một người phụ nữ bán hàng rong ở Hà Nội đã từng nói: ai quan tâm đến chuyện chúng tôi bị đuổi khỏi vỉa hè? Ai ghi lại những ngày chúng tôi phải chạy trốn? Đó chỉ là chuyện của người nghèo, không đáng để viết vào sách vở. Câu nói đó chứa đựng sự nội hóa của một thông điệp quyền lực: ký ức của những người như cô không đáng được lưu trữ, không đáng được kể lại, và do đó cũng không đáng tồn tại trong lịch sử chính thống của thành phố.

Ranh giới mong manh giữa quên để sống và xóa bỏ lịch sử

Nhận diện được chiều kích quyền lực trong sự lãng quên tập thể không có nghĩa là quy kết rằng mọi im lặng đều là bất công hay có hại. Trong thực tế, ranh giới giữa quên để sống tiếpxóa bỏ lịch sử là một trong những ranh giới mỏng manh và phức tạp nhất mà các cộng đồng phải điều hướng. Ở một cực, sự lãng quên có thể là điều cần thiết – không có khả năng gác lại một phần nỗi đau và tiếp tục sống, nhiều cộng đồng có thể không thể phục hồi sau những chấn thương lớn. Ở cực kia, khi lãng quên được thể chế hóa và áp đặt lên một phần dân chúng như là điều kiện để họ được chấp nhận trong xã hội, nó trở thành một công cụ xóa bỏ bản sắc.

Nhà sử học người Israel Yosef Hayim Yerushalmi (1932 – 2009) trong công trình Zachor – Ký ức Do Thái và lịch sử Do Thái (Zachor – Jewish History and Jewish Memory, 1982) đã chỉ ra rằng trong truyền thống Do Thái, hành động nhớ lại có tính chất gần như tôn giáo – quên lãng không chỉ là thất bại của trí nhớ mà còn là hành động phản đạo đức, vì nó từ bỏ trách nhiệm với người đã khuất và với thế hệ tương lai. Quan điểm này, dù xuất phát từ bối cảnh văn hóa cụ thể, chứa đựng một nguyên tắc phổ quát: ký ức tập thể là một trách nhiệm đạo đức, và việc từ bỏ nó – dù vì lý do gì – không phải là điều trung lập hay vô hại.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thảm họa thiên nhiên và biến đổi khí hậu. Khi cộng đồng không còn kể lại câu chuyện về lũ lụt hay bão lớn trong quá khứ, khi kiến thức bản địa về những dấu hiệu cảnh báo thiên tai không còn được truyền lại qua các thế hệ, nguy cơ thảm họa tái diễn với mức độ thiệt hại tương tự trở nên cao hơn đáng kể. Ở đây, lãng quên không chỉ là mất mát văn hóa – nó có thể là mất mát sinh mạng.

Cơ chế vận hành của sự lãng quên tập thể

Hiểu được ai bị quên và tại sao chưa đủ – cần phân tích cụ thể những cơ chế thông qua đó vùng trắng ký ức được tạo ra, duy trì và tái sản xuất. Những cơ chế này hoạt động ở nhiều cấp độ, từ chính sách vĩ mô đến những quyết định vi mô trong đời sống hàng ngày, và thường tương tác với nhau theo những cách phức tạp.

Truyền thông, giáo dục và thiết chế xã hội

Hệ thống giáo dục là một trong những cơ chế mạnh mẽ nhất trong việc hình thành ký ức tập thể – và trong việc tạo ra những vùng trắng. Chương trình sách giáo khoa không chỉ quyết định những sự kiện lịch sử nào được dạy, mà còn định hình cách nhìn nhận về những sự kiện đó: ai là anh hùng, ai là phản diện, những gì đáng tự hào và những gì cần phải vượt qua. Câu chuyện nào xuất hiện trong sách giáo khoa sẽ được hàng triệu học sinh học thuộc và mang theo suốt cuộc đời – và câu chuyện nào không xuất hiện sẽ dần biến mất khỏi ý thức của xã hội theo thời gian. Một giáo viên trung học đã nhận xét: nhiều học sinh của tôi ngạc nhiên khi biết rằng có những khía cạnh của lịch sử dân tộc không được đề cập trong sách giáo khoa. Chúng tôi chỉ có thể dạy những gì được phép dạy, và điều đó đôi khi tạo ra những khoảng trống trong hiểu biết của các em.

Truyền thông đại chúng đóng vai trò song hành với giáo dục trong việc định hình những gì xã hội coi là đáng nhớ. Thông qua việc lựa chọn sự kiện nào được đưa tin, nhân vật nào được phỏng vấn và góc nhìn nào được đặt ở vị trí trung tâm, các phương tiện truyền thông có khả năng khuếch đại một số ký ức trong khi làm lu mờ hoặc xóa bỏ hoàn toàn những ký ức khác. Sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội trong thập niên vừa qua đã tạo ra những khả năng mới cho những tiếng nói từng bị gạt ra ngoài lề để chia sẻ ký ức của mình, nhưng đồng thời cũng tạo ra một hiện tượng mới: lãng quên do quá tải thông tin. Khi quá nhiều sự kiện xảy ra và được đưa tin với tốc độ chóng mặt, khả năng ghi nhớ sâu và lâu của xã hội bị suy yếu. Những câu chuyện quan trọng nhưng không đủ giật gân, không đủ thích hợp với thuật toán của các nền tảng mạng xã hội, dễ dàng bị cuốn trôi trong dòng chảy thông tin và bị lãng quên dù chưa kịp được tiêu hóa.

Các thiết chế xã hội – hệ thống pháp luật, tổ chức tôn giáo, hội đồng già làng – cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định những gì được nhớ và những gì bị quên. Tại Việt Nam, hệ thống đình làng và thờ cúng tổ tiên truyền thống từ lâu đã là cơ chế duy trì ký ức tập thể – nhưng cũng là cơ chế lựa chọn: những người được thờ cúng trong đình làng, những dòng họ được ghi vào bia đá, những sự kiện được tưởng niệm trong lễ hội đều là kết quả của những quyết định về ai và cái gì xứng đáng được nhớ. Những người không thuộc dòng họ lớn, những người không có địa vị xã hội, những người đã tham gia vào những sự kiện mà cộng đồng sau đó chọn im lặng – tất cả có nguy cơ bị loại khỏi ký ức chính thống của làng xã.

Lãng quên trong gia đình và vùng trắng nội tâm

Một trong những cấp độ ít được phân tích nhất của vùng trắng ký ức là cấp độ gia đình. Ký ức gia đình – những câu chuyện được kể trong bữa cơm, những hình ảnh trong album ảnh cũ, những nhân vật được nhắc đến hay không nhắc đến trong những dịp sum họp – tạo nên một trong những nền tảng quan trọng nhất của bản sắc cá nhân và cảm giác thuộc về. Những vùng trắng ký ức gia đình thường xuất hiện xung quanh những chủ đề nhạy cảm: hôn nhân thất bại, người thân mắc bệnh tâm thần, những thành viên gia đình đã làm điều gì đó bị cộng đồng coi là xấu hổ, hay những sự kiện gây ra những mâu thuẫn không được giải quyết giữa các thế hệ.

Nhà tâm lý học người Pháp Nicolas Abraham (1919 – 1975) và Maria Torok (1925 – 1998) đã phát triển khái niệm bóng ma thế hệ (transgenerational phantom) để mô tả hiện tượng khi những bí mật và những điều không được nói trong một thế hệ tiếp tục ám ảnh thế hệ sau dưới những hình thức không thể giải thích bằng kinh nghiệm cá nhân của họ. Khi một người ông bị tước bỏ khỏi ký ức gia đình vì những lý do mà thế hệ tiếp theo không được biết, sự vắng mặt đó không hề vô hại. Nó tạo ra một khoảng trống trong bản sắc gia đình, một câu hỏi không được hỏi mà thế hệ sau cảm nhận nhưng không có từ ngữ để diễn đạt.

Trong bối cảnh Việt Nam, nơi truyền thống thờ cúng tổ tiên đặt trọng lượng lớn vào việc biết tên và ghi nhớ những người đã khuất, những vùng trắng ký ức gia đình có thể tạo ra những rạn nứt đặc biệt sâu trong cảm giác liên tục và gắn kết với dòng tộc. Khi một người không biết tên ông nội hoặc bà ngoại của mình, không biết câu chuyện cuộc đời họ, không hiểu tại sao họ không được nhắc đến trong những dịp giỗ chạp – họ không chỉ mất đi thông tin lịch sử mà còn mất đi một phần nền tảng để hiểu chính mình, để biết mình từ đâu đến và mình mang theo những gì từ những người đã đi trước.

Sự chọn lọc ký ức và nguy cơ thao túng lịch sử

Tất cả các xã hội đều có những cơ chế chọn lọc ký ức – không thể và cũng không nên ghi nhớ tất cả mọi thứ, bởi ký ức cộng đồng cũng như ký ức cá nhân, cần được lọc và sắp xếp để có thể vận hành. Điều làm cho một số hình thức chọn lọc ký ức trở nên có vấn đề không phải là bản thân việc lựa chọn, mà là khi việc lựa chọn đó phục vụ lợi ích của một nhóm bằng cách xóa bỏ hoặc bóp méo ký ức của nhóm khác.

Nhà tư tưởng người Jamaica Stuart Hall (1932 – 2014) đã chỉ ra rằng việc kiểm soát ký ức lịch sử là một hình thức quyền lực căn bản – ai kiểm soát được câu chuyện về quá khứ sẽ có lợi thế đáng kể trong việc định hình hiểu biết về hiện tại và kỳ vọng về tương lai. Trong bối cảnh này, những vùng trắng ký ức không phải là sự thất bại ngẫu nhiên của hệ thống lưu giữ ký ức – đó thường là dấu vết của những cuộc đấu tranh về quyền lực trong việc định nghĩa câu chuyện của cộng đồng là gì và nên là gì. Nhận diện những vùng trắng này, đặt câu hỏi về chúng và tìm cách đưa những câu chuyện bị bỏ lại trở về không gian công cộng là những hành động mang ý nghĩa không chỉ văn hóa mà còn chính trị và đạo đức.

Ký ức phi chính thức – Kháng cự trong im lặng

Trong khi ký ức chính thống được định hình bởi những thể chế có quyền lực, những câu chuyện bị gạt ra khỏi trung tâm không vì vậy mà biến mất hoàn toàn. Chúng thường tiếp tục tồn tại trong những không gian phi chính thức, được truyền lại qua những kênh ngoài sự kiểm soát của quyền lực. Hiện tượng này không chỉ đặt ra những câu hỏi về bản chất của ký ức tập thể, mà còn gợi ý về những hình thức kháng cự văn hóa tinh tế và bền bỉ.

Ký ức truyền miệng và không gian phi chính thức

Trước khi chữ viết trở thành phương tiện chính của việc ghi chép, ký ức cộng đồng được truyền tải hoàn toàn qua lời kể và thực hành. Ngay cả trong xã hội hiện đại, nơi tài liệu viết và phương tiện điện tử có mặt ở khắp nơi, ký ức truyền miệng vẫn tồn tại như một dòng chảy song song và đôi khi ngầm chứa những câu chuyện khác hẳn với phiên bản chính thống. Trong bữa cơm gia đình, trong những cuộc trò chuyện giữa những người cùng thế hệ, trong những câu chuyện được kể thầm giữa những người tin tưởng nhau – đó là những không gian mà ký ức phi chính thức tiếp tục sống và được truyền lại.

Tại nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam, ký ức truyền miệng không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin mà còn là hình thức bảo tồn bản sắc văn hóa trước những áp lực đồng hóa. Những câu hát nghi lễ bằng tiếng dân tộc, những câu chuyện cổ tích về nguồn gốc của dòng tộc, những câu tục ngữ phản ánh quan niệm về thế giới của tổ tiên – tất cả tiếp tục tồn tại trong ký ức của cộng đồng ngay cả khi chúng không có chỗ trong hệ thống giáo dục chính thức hay trong các tài liệu lịch sử chính thống. Đây là hình thức kháng cự văn hóa tinh tế nhất: không phải qua sự phản kháng công khai, mà qua sự tiếp nối âm thầm của những câu chuyện mà quyền lực muốn xóa bỏ.

Tuy nhiên, ký ức truyền miệng cũng có những giới hạn quan trọng. Nó phụ thuộc vào sự hiện diện của những người kể chuyện – khi những người cao tuổi nắm giữ ký ức đó ra đi mà không có người kế thừa thực sự, cả một kho tàng ký ức phi chính thức có thể biến mất trong vòng một thế hệ. Điều này đặc biệt đáng lo ngại trong bối cảnh di cư nhanh chóng của người trẻ từ nông thôn ra thành thị, khi chuỗi truyền tải tự nhiên của ký ức truyền miệng bị gián đoạn bởi khoảng cách địa lý và sự khác biệt ngày càng lớn về lối sống giữa các thế hệ.

Từ ký ức bị chôn vùi đến ký ức được hồi sinh

Lịch sử cho thấy rằng những ký ức bị chôn vùi không nhất thiết bị mất đi vĩnh viễn. Trong nhiều bối cảnh xã hội thay đổi, những vùng trắng ký ức có thể được mở ra và những câu chuyện bị im lặng có thể tìm lại tiếng nói. Điều này đã xảy ra trong nhiều xã hội hậu xung đột và hậu độc tài, khi sự thay đổi chính trị tạo ra không gian cho những câu chuyện từng bị ngăn cấm được kể lại. Ở Nam Phi sau chế độ phân biệt chủng tộc, ở Đức sau Chiến tranh thế giới thứ hai, ở Argentina sau chế độ quân sự, những ủy ban sự thật và hòa giải đã tạo ra những cơ chế cho phép những ký ức bị đàn áp trở lại không gian công cộng.

Tại Việt Nam, những thập niên gần đây đã chứng kiến một số ví dụ về việc những câu chuyện từng nằm trong vùng trắng ký ức dần tìm được không gian để được kể. Những câu chuyện về cuộc sống và hy sinh của những người lính ở cả hai phía trong cuộc chiến tranh, những câu chuyện về những bi kịch gia đình bị chia cắt, những câu chuyện về những cộng đồng bị mất mát và phải tái thiết – tất cả đang dần được đưa ra ánh sáng qua văn học, điện ảnh và những nỗ lực ghi chép lịch sử truyền khẩu. Quá trình này không đơn giản và không tránh khỏi những căng thẳng, nhưng nó phản ánh nhu cầu thực sự và sâu sắc của các cộng đồng trong việc đối mặt với những vùng tối của lịch sử để có thể thực sự hòa giải với quá khứ.

Ở cấp độ cộng đồng địa phương, một số sáng kiến đáng ghi nhận đã xuất hiện. Tại nhiều nơi, các dự án lịch sử truyền miệng (oral history) do các nhà nghiên cứu đại học và tổ chức phi chính phủ thực hiện đã tạo ra cơ hội để người dân kể lại những câu chuyện của mình – những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày, về những quyết định khó khăn trong những giai đoạn lịch sử đầy biến động, về những mất mát và những hy vọng. Những kho lưu trữ ký ức truyền miệng này không thay thế được ký ức sống trong cộng đồng, nhưng chúng tạo ra một dạng lưu trữ thứ hai, đảm bảo rằng những câu chuyện đó không bị mất đi khi người kể ra đi.

Đối mặt với vùng trắng – Điều kiện cần để hàn gắn tập thể

Những xã hội có khả năng đối mặt với vùng trắng ký ức của mình – nhìn thẳng vào những gì đã bị im lặng, những gì đã bị xóa bỏ và những ai đã bị quên lãng – thường cho thấy khả năng hàn gắn xã hội tốt hơn so với những xã hội duy trì sự im lặng vì lợi ích ngắn hạn. Điều này không có nghĩa là việc đối mặt với ký ức đau thương là không gây khó chịu hay không gặp phải sự kháng cự – trong thực tế, đây luôn là một quá trình đầy căng thẳng và không bao giờ hoàn toàn trơn tru. Nhưng bằng chứng từ nhiều bối cảnh xã hội khác nhau gợi ý rằng cái giá của sự im lặng kéo dài thường cao hơn cái giá của sự đối mặt khó khăn.

Nhà tâm lý học Desmond Tutu (1931 – 2021), người đã dẫn dắt Ủy ban Sự thật và Hòa giải ở Nam Phi, đã tóm tắt nguyên tắc này bằng câu nói nổi tiếng của ông: không có tương lai mà không có sự tha thứ, và không có sự tha thứ mà không có sự thật. Áp dụng cho vùng trắng ký ức, nguyên tắc này có nghĩa là: những cộng đồng muốn thực sự hàn gắn những chia rẽ và chấn thương của quá khứ cần phải có can đảm để nhìn thẳng vào những câu chuyện bị im lặng, để nghe những tiếng nói từng bị gạt ra bên lề, và để thừa nhận những gì đã xảy ra – không phải để khơi dậy oán giận, mà để xây dựng sự hiểu biết chung có thể làm nền tảng cho sự gắn kết thực sự.

Kết luận

Vùng trắng ký ức không phải là hiện tượng ngoại lệ hay bất thường trong đời sống cộng đồng – đó là một phần không thể tránh khỏi của bất kỳ ký ức tập thể nào. Không có cộng đồng nào nhớ tất cả, kể tất cả hay truyền lại tất cả. Câu hỏi quan trọng không phải là có hay không những vùng trắng ký ức, mà là những gì bị im lặng là kết quả của sự lựa chọn tự do hay của sự áp đặt quyền lực, và những vùng trắng đó có tác động gì đến sự gắn kết, công bằng và khả năng tự hiểu của cộng đồng.

Khi những câu chuyện của người yếu thế, của những cộng đồng thiểu số, của những nhóm người bị xã hội gạt ra ngoài lề bị hệ thống hóa vào vùng tối của ký ức tập thể, điều đó không chỉ là bất công đối với những con người cụ thể – đó còn là sự nghèo đi của toàn bộ cộng đồng, vì ký ức tập thể phong phú và trung thực hơn sẽ cung cấp cho cộng đồng đó sự hiểu biết sâu hơn về chính mình và khả năng đồng cảm rộng hơn với những kinh nghiệm khác biệt với kinh nghiệm của nhóm đa số.

Nhận diện những quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng là điều khó, đòi hỏi sự dũng cảm để đặt câu hỏi về những điều được coi là hiển nhiên và để lắng nghe những tiếng nói từng không có chỗ trong câu chuyện chính thống. Nhưng đó là công việc cần thiết – không phải để đảo ngược quá khứ hay để quy kết ai, mà để xây dựng một hiểu biết đầy đủ hơn về con đường cộng đồng đã đi, những gì đã được mang theo và những gì đã bị bỏ lại, và từ đó có thể nhìn về phía trước với sự thành thật sâu sắc hơn.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:

– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.

– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.

– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.

– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.

– Wikipedia, Collective memory.

– Wikipedia, Cultural identity.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.

Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:

– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.

– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.

– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.

– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.

Endangered Languages Project.

SIL International, Language resources and documentation.

– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:

– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.

– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.

UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.

– Wikipedia, Intangible cultural heritage.

– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:

– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.

– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.

– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.

– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.

– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.

– Wikipedia, Rites of passage.

Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:

– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.

– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.

– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.

– Wikipedia, Family structure.

– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.

– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.

Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:

– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.

– Wikipedia, Rural–urban migration.

– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.

– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.

– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.

Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:

– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.

– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.

– Wikipedia, Body image.

– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.

– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:

– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.

– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.

– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.

– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.

– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.

– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.

– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.

– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại

Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.

Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.

Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.

Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.

Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.

Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.

Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.

Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.

Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng 596 – nghien cuu, nghien cuu van hoa, viet lach, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, tam ly hoc, xa hoi hoc, gia dinh, nguoi tre, nguoi gia, ky uc, ky uc lang quen, ky uc bi tu choi, the he gia dinh, di san song và su bien doi van hoa trong doi song duong dai.
Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.

Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.

Các bài viết thuộc dự án

Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:

Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.

– Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.

Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.

Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.

Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:

Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.

Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.

Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.

Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:

Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.

Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.

Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.

Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:

Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.

Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.

Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.

Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.

Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:

Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.

Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.

Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.

Tổng kết dự án:

Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.

Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng 616 – nghien cuu, nghien cuu van hoa, viet lach, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, tam ly hoc, xa hoi hoc, gia dinh, nguoi tre, nguoi gia, ky uc, ky uc lang quen, ky uc bi tu choi, the he gia dinh, di san song và su bien doi van hoa trong doi song duong dai.
Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.

Chuyên mục ky-uc-lang-quen

Chuyên mục nghien-cuu-van-hoa

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhà văn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ