Ông Nguyễn Văn Hoàn đã là trưởng ban nghi lễ của làng suốt ba mươi năm. Ông biết từng bước của lễ Cầu mùa, biết năm nào cúng dài hơn và tại sao, biết những câu khấn nào có thể bỏ qua và những câu nào không thể thiếu dù chỉ một chữ. Nhưng năm ngoái, lần đầu tiên trong lịch sử lễ hội, ông không phải là người điều phối – đó là một người dẫn chương trình từ Sở Văn hóa xuống, cầm micro không dây và tờ chương trình được in sẵn. Phần cúng được phân bổ 45 phút. Khi thầy cúng chưa xong, người ta nhắc phải kết thúc vì bước tiếp theo trong chương trình sắp đến. Điều đó không phải là sự xúc phạm có chủ đích. Đó là sản phẩm tự nhiên của một logic không tương thích: logic của quản lý sự kiện với những deadline và time-slot cố định, đang va chạm với logic của nghi lễ – thứ hoạt động theo nhịp điệu của chính nó, phản ứng với điều kiện của từng năm và không thể bị rút ngắn mà không mất đi điều gì đó quan trọng. Bài viết này phân tích va chạm đó – không phải như bi kịch mà như hiện tượng cần được hiểu để có thể tìm ra những cách tiếp cận khác, lành mạnh hơn.
Mở đầu
Buổi sáng tinh mơ tại làng Thương Lâm, người dân đã tụ tập đông đủ quanh đình làng cổ kính, nơi lễ hội Cầu mùa sẽ diễn ra như đã có từ hàng trăm năm qua. Thế nhưng, khác với quá khứ, đứng trên bục cao là một người đàn ông trong bộ vest trang trọng, tay cầm micro không dây. Ông là đại diện từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch được cử về làm người dẫn chương trình cho lễ hội năm nay. Dưới chân bục là một dàn âm thanh hiện đại với loa công suất lớn, sẵn sàng phát đi những thông báo và hướng dẫn tiếp theo của chương trình đã được soạn thảo trước đó hàng tháng trời.
Trước đây, các bô lão trong làng sẽ là người điều hành nghi lễ, với sự hiểu biết sâu sắc về truyền thống địa phương và sự linh hoạt theo cảm nhận của cộng đồng. Các nghi thức sẽ diễn ra theo nhịp điệu tự nhiên, với sự tham gia tự phát của người dân. Nhưng bây giờ, những người tham gia phải đứng thành hàng ngay ngắn, di chuyển theo hiệu lệnh và tuân theo một thời gian biểu chi tiết được in trên tờ rơi phát cho khách du lịch. Người dân làng, vốn là chủ thể chính của lễ hội, giờ đây dường như trở thành diễn viên trong một vở kịch đã được viết sẵn bởi những người không sống và không gắn bó với ngôi làng này.
Cảnh tượng đó không phải là ngoại lệ. Trên khắp Việt Nam, từ những lễ hội làng nhỏ đến những lễ hội quy mô quốc gia, một quá trình chuyển dịch sâu sắc đang diễn ra: lễ hội truyền thống – từng là không gian tự phát và thiêng liêng của cộng đồng, nơi người dân đồng thời là chủ thể và đối tượng của những nghi lễ – đang ngày càng trở thành những sự kiện được lên kế hoạch, được kịch bản hóa và được kiểm soát bởi những lực lượng bên ngoài cộng đồng. Quá trình đó không chỉ thay đổi hình thức tổ chức mà còn thay đổi bản chất của lễ hội – từ thực hành văn hóa sống động sang sản phẩm văn hóa được đóng gói. Và trong sự chuyển dịch đó, điều đang mất đi không chỉ là tính tự phát hay sự chân thực – mà là chính cái chức năng căn bản mà lễ hội từng thực hiện trong đời sống cộng đồng.
Bài viết này khảo sát chức năng truyền thống của lễ hội như không gian nghi lễ cộng đồng, phân tích quá trình sân khấu hóa và kịch bản hóa đang biến đổi bản chất của lễ hội, nhận diện những gì thực sự đang bị mất trong quá trình đó và đặt câu hỏi về những điều kiện cần thiết để lễ hội có thể tiếp tục giữ được sức sống như thực hành văn hóa đích thực của cộng đồng trong bối cảnh đương đại.
Lễ hội trong chức năng truyền thống
Lễ hội, trong truyền thống, không phải là sự kiện giải trí hay màn biểu diễn văn hóa dành cho khán giả bên ngoài. Đó là một thực hành xã hội phức tạp với nhiều tầng chức năng đan xen nhau – từ tâm linh và xã hội đến sinh thái và tâm lý – mà không thể tách rời hay giản lược về một chiều duy nhất mà không làm mất đi bản chất của nó. Để hiểu được những gì đang bị xói mòn trong quá trình sân khấu hóa lễ hội, trước hết cần hiểu rõ những gì lễ hội thực sự là và thực sự làm trong đời sống cộng đồng truyền thống.
Nghi lễ, kể chuyện, kết nối cộng đồng và khẳng định bản sắc
Trong bối cảnh truyền thống, lễ hội trước hết là một tập hợp các nghi lễ liên quan đến tín ngưỡng và tâm linh của cộng đồng. Những nghi lễ này thường có căn nguyên từ những câu chuyện về nguồn gốc, về các vị thần linh bảo hộ hoặc về những sự kiện quan trọng trong lịch sử địa phương mà cộng đồng muốn tưởng nhớ và tái khẳng định. Lễ hội Đền Hùng gắn với câu chuyện về các Vua Hùng dựng nước, lễ hội Đền Trần kết nối với chiến công chống giặc ngoại xâm của nhà Trần, lễ hội Chùa Hương gắn với huyền thoại về Phật bà Quan Âm tu hành đắc đạo. Những câu chuyện này không đơn thuần là lịch sử hay truyền thuyết – đó là những nền tảng tâm linh và đạo đức mà cộng đồng dựng lên để định hướng cho những lựa chọn và hành vi trong hiện tại.
Trong lễ hội truyền thống, việc kể chuyện không chỉ thông qua lời nói mà còn được thể hiện qua hành động nghi lễ, qua âm nhạc, múa và các hình thức nghệ thuật biểu diễn khác. Tại lễ hội làng Đồng Kỵ, tỉnh Bắc Ninh, việc rước pháo được thực hiện không chỉ để tôn vinh vị thần bảo hộ của làng mà còn để tái hiện câu chuyện về nguồn gốc nghề đúc đồng và làm pháo của người dân địa phương. Trong quá trình rước, mỗi động tác, mỗi khúc nhạc và mỗi lời ca đều chứa đựng một phần của câu chuyện về nghề truyền thống và lịch sử địa phương. Điều quan trọng là người dân không chỉ là người xem mà còn trực tiếp tham gia vào việc kể câu chuyện đó, trở thành một phần của câu chuyện và đồng thời là người lưu giữ câu chuyện cho thế hệ sau. Sự tham gia trực tiếp và tích cực đó tạo ra một loại gắn kết văn hóa và bản sắc không thể hình thành từ việc quan sát thụ động.
Lễ hội còn là không gian quan trọng để kết nối cộng đồng và khẳng định bản sắc theo những cách không thể thực hiện trong đời sống hàng ngày. Trong xã hội truyền thống với các hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, lễ hội thường gắn với mùa vụ – lễ Cầu mùa vào đầu năm cầu mong mưa thuận gió hòa, lễ Tạ ơn vào mùa thu hoạch bày tỏ lòng biết ơn với thiên nhiên và thần linh. Những dịp này là cơ hội để mọi người trong cộng đồng, bất kể giàu nghèo, già trẻ, nam nữ, đều có thể tụ họp, chia sẻ và cảm nhận mình là một phần của tập thể. Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Đinh Gia Khánh (1923 – 2003) đã nhận xét rằng lễ hội làng Việt Nam không phải là sự kiện của một nhóm người hay một tầng lớp cụ thể mà là sự kiện của toàn làng – nơi mọi ranh giới xã hội thông thường tạm thời được xóa bỏ để cộng đồng có thể trải nghiệm sự đoàn kết và gắn bó sâu sắc hơn mức có thể trong nhịp sống thường ngày.
Lễ hội là thời gian thiêng – tạm thoát khỏi quy luật đời thường
Nhà nhân học tôn giáo Mircea Eliade (1907 – 1986) đã phân tích trong công trình Cái thiêng và cái tục (Le Sacré et le Profane, 1957) rằng con người không thể sống mãi trong thời gian đồng nhất của đời thường – họ cần những khoảng thời gian thiêng, những điểm đứt gãy trong dòng chảy bình thường của thời gian để tái kết nối với nguồn gốc, với những lực lượng tạo ra và duy trì thế giới. Lễ hội, trong quan niệm của Eliade, là cách xã hội truyền thống tạo ra những khoảng thời gian thiêng đó – không phải chỉ là thời gian nghỉ ngơi hay giải trí, mà là thời gian mà một trật tự khác, sâu hơn và thiêng liêng hơn trật tự đời thường, được tái hiện và trải nghiệm.
Trong nhiều lễ hội truyền thống ở Việt Nam, yếu tố thời gian thiêng này rất rõ nét. Trong lễ hội Đền Trần ở Nam Định, nghi lễ phát ấn diễn ra vào đêm khuya là thời điểm mà ranh giới giữa thế giới trần tục và thế giới tâm linh trở nên mờ nhạt – người dân không chỉ đơn thuần cầu xin may mắn mà còn cảm thấy mình đang thực sự hiện diện trong không gian thiêng, nơi họ có thể giao tiếp với các vị thánh và tiếp nhận sức mạnh tâm linh. Trong lễ hội Chọi trâu ở Đồ Sơn, Hải Phòng, việc những con trâu – vốn là công cụ sản xuất quan trọng trong nền nông nghiệp lúa nước – được trang điểm lộng lẫy và trở thành trung tâm của nghi lễ trang trọng đánh dấu một sự đảo ngược của trật tự thông thường, một dấu hiệu rằng thời gian bình thường đã tạm dừng và thời gian thiêng đã bắt đầu.
Khía cạnh thời gian thiêng của lễ hội còn thể hiện ở việc trong thời gian diễn ra lễ hội, một số quy tắc xã hội thông thường có thể được nới lỏng hoặc tạm thời đảo ngược. Trong lễ hội Bà Chúa Xứ ở núi Sam, An Giang, người dân từ mọi tầng lớp xã hội đều tham gia vào các nghi thức một cách bình đẳng, bỏ qua những phân biệt địa vị trong cuộc sống hàng ngày. Những sự đảo ngược tạm thời này không chỉ tạo nên không khí vui vẻ, sôi động mà còn giúp giải phóng những căng thẳng xã hội, tái cân bằng những quan hệ quyền lực và củng cố trật tự xã hội chung thông qua việc tạm thời phá vỡ nó. Khi lễ hội được sân khấu hóa và kiểm soát chặt chẽ theo một kịch bản cố định, yếu tố thời gian thiêng và khả năng đảo ngược tạm thời những quy tắc thông thường biến mất – và cùng với chúng là những chức năng tâm lý và xã hội quan trọng mà những yếu tố đó từng thực hiện.
Lễ hội và các chức năng điều hòa xã hội
Vượt ra ngoài phạm vi tín ngưỡng và giải trí, lễ hội truyền thống còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các mối quan hệ xã hội và giải quyết những mâu thuẫn tiềm ẩn trong cộng đồng theo những cách mà không thiết chế chính thức nào có thể thực hiện hiệu quả hơn. Nhà nhân học người Anh Max Gluckman (1911 – 1975) đã phân tích trong công trình của mình về những nghi lễ phản loạn – những dịp trong đó những người thấp hơn trong hệ thống thứ bậc được phép thách thức quyền lực của những người cao hơn theo những cách được kiểm soát và nghi thức hóa – như là cơ chế xã hội giúp giảm áp lực của những bất mãn tích tụ mà không đe dọa trật tự xã hội căn bản. Nhiều lễ hội truyền thống Việt Nam có những yếu tố tương tự, dù không phải lúc nào cũng được mô tả bằng ngôn ngữ học thuật đó.
Tại các làng quê Việt Nam, lễ hội đình làng không chỉ là dịp tôn vinh các vị thần bảo hộ mà còn là thời điểm để xác lập lại trật tự xã hội của làng xã theo những cách có tính đàm phán. Trong quá trình chuẩn bị và tổ chức lễ hội, vai trò của các thành viên trong ban kỳ lão, các dòng họ lớn và các nhóm xã hội khác được thể hiện rõ ràng qua việc phân công nhiệm vụ và vị trí trong các nghi lễ. Đối với những làng có nhiều dòng họ lớn mạnh, lễ hội đình là dịp để các dòng họ thể hiện sức mạnh và ảnh hưởng của mình thông qua việc đóng góp lễ vật và nắm giữ vai trò trong các nghi lễ – và qua đó, sự cân bằng quyền lực giữa các nhóm được tái thiết lập hoặc điều chỉnh mà không cần đến sự can thiệp trực tiếp của bất kỳ cơ quan quyền lực chính thức nào.
Nhiều lễ hội còn có chức năng xả van cho những căng thẳng xã hội tích tụ trong quá trình sống và làm việc chung trong không gian chật hẹp của làng xã. Trong lễ hội Phết Hiền Quan ở Phú Thọ, việc người dân được phép tham gia vào những hoạt động mang tính hỗn loạn có kiểm soát không chỉ là trò chơi dân gian mà còn là dịp để giải phóng những năng lượng tiêu cực, những bức xúc đã tích tụ. Sau khi lễ hội kết thúc, những căng thẳng được giải tỏa và cộng đồng có thể trở lại trạng thái cân bằng và hòa hợp. Khi lễ hội được sân khấu hóa và những yếu tố hỗn loạn có kiểm soát đó bị loại bỏ vì không phù hợp với hình ảnh văn minh hay không an toàn cho khách du lịch, không chỉ một phần thú vị của lễ hội bị mất – cả cơ chế điều hòa xã hội mà những yếu tố đó cung cấp cũng biến mất theo.
Tiến trình kịch bản hóa và sân khấu hóa
Từ những lễ hội làng nhỏ đến những lễ hội được UNESCO công nhận, quá trình chuyển đổi từ nghi lễ cộng đồng sang biểu diễn có kịch bản đang diễn ra theo một logic có thể nhận diện được, dù ở những tốc độ và mức độ khác nhau. Nhận diện những cơ chế của quá trình đó – ai đưa ra những quyết định chuyển dịch này, vì những lý do gì và với những hệ quả gì – là bước cần thiết để có thể suy nghĩ về những can thiệp có ý nghĩa.
Lễ hội được viết sẵn – khi chương trình thay thế nghi thức
Sự thay đổi đầu tiên và rõ ràng nhất trong quá trình sân khấu hóa lễ hội là sự xuất hiện của chương trình như một văn bản quy định trước những gì sẽ xảy ra, theo thứ tự nào và trong bao lâu. Trong lễ hội truyền thống, không có chương trình được in sẵn và phân phát cho người tham dự – nghi lễ diễn ra theo nhịp điệu tự nhiên của chính nó, do những người có thẩm quyền trong cộng đồng điều phối theo những quy tắc không thành văn được mọi người hiểu và tôn trọng. Sự linh hoạt và sự thích ứng với những điều kiện cụ thể của từng năm – thời tiết, tâm trạng cộng đồng, những sự kiện đặc biệt vừa xảy ra – là một phần của nghi lễ, không phải là sự chệch khỏi nó.
Khi lễ hội được tổ chức với chương trình in sẵn và người dẫn chương trình chuyên nghiệp, sự linh hoạt đó biến mất. Mỗi phần của lễ hội được phân bổ một lượng thời gian cố định, những yếu tố không phù hợp với cấu trúc chương trình bị loại bỏ và những yếu tố phù hợp với nhu cầu trình diễn được giữ lại hay khuếch đại. Nhà nghiên cứu văn hóa Phạm Vân Anh đã ghi nhận trong nghiên cứu về lễ hội Đền Hùng rằng: khi lễ hội được tổ chức như một sự kiện quốc gia với sự tham gia của hàng nghìn người biểu diễn được tuyển chọn và huấn luyện chuyên nghiệp, khi các nghi thức được rút gọn hoặc mở rộng theo nhu cầu của chương trình truyền hình trực tiếp, chúng ta phải tự hỏi liệu đây còn là lễ hội nguyên bản hay đã trở thành một sự kiện chính trị – văn hóa mang tính biểu tượng. Câu hỏi đó không phải là phủ nhận giá trị của những sự kiện quy mô lớn như lễ hội Đền Hùng, nhưng là đặt câu hỏi về bản chất của những gì đang xảy ra và những gì đang bị đánh đổi.
Tại làng Thượng Phúc, nơi chúng ta bắt đầu bài viết này, ông Nguyễn Văn Hoàn – trưởng ban nghi lễ của làng trong nhiều thập niên – mô tả sự khác biệt giữa lễ hội trước và sau khi được đưa vào chương trình quản lý văn hóa của huyện: trước đây, khi chúng tôi chuẩn bị lễ hội, không ai biết trước chính xác mọi thứ sẽ diễn ra như thế nào. Buổi cúng có thể kéo dài một giờ hay ba giờ tùy thuộc vào cảm nhận của thầy cúng và phản ứng của cộng đồng. Năm đó mưa thuận gió hòa thì cúng ngắn hơn, năm đó hạn hán hay có người mất thì cúng dài hơn, cầu nguyện nhiều hơn. Bây giờ, mọi thứ phải theo chương trình. Phần cúng được phân bổ 45 phút, sau đó là phần văn nghệ 30 phút, sau đó là trò chơi dân gian. Nếu thầy cúng chưa xong mà hết giờ, người ta nhắc phải kết thúc. Sự tương phản giữa nhịp điệu tự nhiên của nghi lễ và sự cứng nhắc của chương trình thời gian được lên sẵn không phải là vấn đề hành chính nhỏ – đó là sự xung đột giữa hai loại thời gian hoàn toàn khác nhau: thời gian thiêng linh hoạt theo nhu cầu của nghi lễ và thời gian thế tục được đo bằng đồng hồ và phân chia theo nhu cầu của chương trình.
Lễ hội còn là của cộng đồng hay đã thành sân khấu công quyền?
Một trong những thay đổi có ý nghĩa nhất trong quá trình sân khấu hóa lễ hội là sự dịch chuyển quyền kiểm soát từ cộng đồng địa phương sang các cơ quan nhà nước và các đơn vị tổ chức sự kiện chuyên nghiệp. Sự dịch chuyển đó không diễn ra đột ngột mà là kết quả tích lũy của nhiều quyết định, mỗi quyết định đều có những lý do hợp lý trong bối cảnh của nó: nhu cầu đảm bảo an ninh và trật tự cho những lễ hội thu hút đông người, nhu cầu quản lý những vấn đề vệ sinh và môi trường, nhu cầu xây dựng hình ảnh văn hóa địa phương trong bối cảnh phát triển du lịch, và nhu cầu kiểm soát những yếu tố mà cơ quan quản lý cho là mê tín dị đoan hay không phù hợp với thuần phong mỹ tục.
Hệ quả của sự dịch chuyển quyền kiểm soát đó là lễ hội ngày càng phục vụ cho những mục đích nằm ngoài cộng đồng hơn là phục vụ cho những nhu cầu của cộng đồng. Khi lễ hội được tổ chức chủ yếu để quảng bá du lịch và xây dựng thương hiệu địa phương, những yếu tố của lễ hội hấp dẫn với người ngoài được khuếch đại trong khi những yếu tố có ý nghĩa chủ yếu với người trong cộng đồng bị giảm thiểu. Khi lễ hội được tổ chức như một màn trình diễn sức mạnh văn hóa hay sự thống nhất quốc gia, những yếu tố đặc thù địa phương – những gì làm cho lễ hội của làng này khác với lễ hội của làng kia – bị san phẳng để tạo ra một hình ảnh đồng nhất và dễ truyền thông hơn.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Huy, nguyên Giám đốc Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, đã nhận xét về xu hướng này: có sự mâu thuẫn căn bản giữa logic của quản lý văn hóa nhà nước và logic của lễ hội cộng đồng. Quản lý nhà nước cần những hình thức có thể kiểm soát, đo lường và trình bày – những chương trình có thể kiểm tra, những ngân sách có thể thanh toán, những kết quả có thể báo cáo. Lễ hội cộng đồng hoạt động theo một logic hoàn toàn khác – nó cần sự tự phát, sự linh hoạt và sự tham gia tự nguyện của những người có cảm giác thực sự thuộc về và có trách nhiệm với những gì đang diễn ra. Hai logic đó không phải lúc nào cũng có thể dung hòa với nhau. Nhận xét đó không phải là lời phê phán quản lý nhà nước nói chung, mà là sự nhận diện một sức căng thực sự cần được thừa nhận và giải quyết, không phải bỏ qua hay giả vờ không tồn tại.
Thương mại hóa và sự biến đổi mục đích của lễ hội
Bên cạnh sự kiểm soát của nhà nước, thương mại hóa là lực lượng thứ hai đang đẩy lễ hội theo hướng sân khấu hóa. Khi lễ hội trở thành một sản phẩm du lịch có giá trị kinh tế, logic của thị trường bắt đầu định hình những quyết định về tổ chức – những yếu tố nào được giữ lại, những yếu tố nào được điều chỉnh và những yếu tố nào được thêm vào. Logic đó không nhất thiết là xấu về ý định – nhiều nhà tổ chức du lịch thực sự tin rằng họ đang giúp bảo tồn và phổ biến văn hóa địa phương. Nhưng logic của thị trường có những ưu tiên riêng của nó không phải lúc nào cũng phù hợp với những gì làm cho lễ hội có ý nghĩa với cộng đồng địa phương.
Thị trường du lịch cần những trải nghiệm có thể được đóng gói và bán, có thể được tiêu thụ trong khoảng thời gian ngắn và có thể được chụp ảnh để chia sẻ trên mạng xã hội. Những lễ hội kéo dài nhiều ngày với những nghi thức phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu về bối cảnh văn hóa không phù hợp với những yêu cầu đó. Vì vậy, thị trường có xu hướng thu hút những lễ hội ngắn gọn hơn, những màn trình diễn trực quan hơn và những trải nghiệm không cần nền tảng văn hóa sâu để thưởng thức. Kết quả là một sự chọn lọc tự nhiên theo hướng có lợi cho những hình thức lễ hội phù hợp với tiêu dùng du lịch và bất lợi cho những hình thức đòi hỏi sự đầu tư văn hóa sâu hơn từ phía người tham dự.
Ông Nguyễn Văn Hoàn, trưởng ban nghi lễ làng Thượng Phúc, mô tả sự thay đổi đó với một sự tinh tế đáng suy nghĩ: mười năm trước, du khách đến lễ hội của chúng tôi để xem nghi lễ. Họ hỏi về ý nghĩa, về lịch sử, về những gì đang xảy ra. Bây giờ, nhiều du khách đến để chụp ảnh những bộ trang phục đẹp và những cảnh sắc ấn tượng. Họ không cần hiểu ý nghĩa – họ chỉ cần bức ảnh đẹp. Và dần dần, chúng tôi bắt đầu tổ chức lễ hội theo cách tạo ra những bức ảnh đẹp hơn, không phải theo cách thực hiện nghi lễ tốt hơn. Tôi không chắc điều đó đúng, nhưng tôi cũng không biết cách làm khác khi đó là những gì du khách và những người tổ chức du lịch muốn. Lời chia sẻ của ông Hoàn minh họa chính xác cơ chế mà thị trường hóa lễ hội diễn ra – không phải qua những quyết định có chủ đích mà qua sự tích lũy của những điều chỉnh nhỏ, mỗi điều chỉnh đều có lý do hợp lý trong bối cảnh của nó nhưng tổng thể dẫn đến một sự dịch chuyển căn bản trong mục đích và bản chất của lễ hội.
Những gì đang thực sự mất đi
Khi lễ hội chuyển từ nghi lễ cộng đồng sang màn trình diễn có kịch bản, những gì mất đi không thể được đo bằng những chỉ số thông thường về phát triển văn hóa. Đó là những mất mát vô hình nhưng sâu sắc – về khả năng của cộng đồng để trải nghiệm thời gian thiêng, về sức mạnh gắn kết xã hội của những nghi lễ tập thể và về khả năng tự diễn giải và tự kể câu chuyện của cộng đồng về chính mình.
Mất đi sự tự phát và cảm giác thuộc về
Một trong những điều bị mất đầu tiên và rõ ràng nhất trong quá trình sân khấu hóa lễ hội là sự tự phát – cái cảm giác rằng những gì đang xảy ra là thực sự, rằng nó quan trọng với những người đang thực hiện nó và rằng kết quả của nó không được biết trước. Trong lễ hội truyền thống, mỗi người tham gia đều mang đến một phần của chính mình – sự lo lắng thực sự hay niềm hy vọng thực sự về mùa vụ sắp tới, nỗi đau thực sự về người thân vừa mất, niềm vui thực sự trước một đám cưới hay một đứa trẻ vừa chào đời. Những cảm xúc thực sự đó là nhiên liệu của lễ hội – chúng làm cho nghi lễ có trọng lượng và ý nghĩa mà không thể tái tạo bằng bất kỳ sự dàn dựng nào.
Khi lễ hội được lên kịch bản và những người tham gia đều biết trước vai trò của mình và những gì sẽ xảy ra tiếp theo, sự tự phát đó biến mất. Những người mặc trang phục truyền thống và tham gia vào các nghi thức không còn là những người thực sự đang cầu nguyện hay đang kết nối với thần linh và tổ tiên – họ là những diễn viên đang thực hiện một vai diễn đã được phân công. Điều đó không có nghĩa là họ không chân thành hay không nghiêm túc trong những gì họ làm, nhưng bản chất của những gì họ đang làm đã thay đổi – từ thực hành văn hóa sang biểu diễn văn hóa, một sự khác biệt không lớn về hình thức nhưng căn bản về ý nghĩa.
Giáo sư Tô Ngọc Thanh đã nhận định: khi người tham gia lễ hội biết rằng mình đang được xem, đang được quay phim và đang thực hiện theo một kịch bản định sẵn, bản chất của sự tham gia thay đổi hoàn toàn. Họ trở thành người diễn xuất thay vì người tham gia. Và khi mọi người đều là diễn viên, lễ hội không còn là không gian của sự trải nghiệm chân thực nữa – nó trở thành màn trình diễn về trải nghiệm. Sự khác biệt giữa trải nghiệm và màn trình diễn về trải nghiệm nghe có vẻ tinh tế nhưng có hệ quả rất thực tế: khi lễ hội không còn là không gian để người dân thực sự trải nghiệm những điều quan trọng trong cuộc sống của họ, chức năng tâm lý và xã hội của lễ hội – như là van xả áp lực, như là nơi chữa lành và như là nơi tái kết nối với ý nghĩa sâu hơn của cuộc sống – dần suy giảm.
Mất đi quyền tự diễn giải văn hóa
Một hệ quả sâu sắc hơn của quá trình sân khấu hóa lễ hội là sự mất đi quyền tự diễn giải văn hóa của cộng đồng – quyền được quyết định ý nghĩa của những nghi lễ và biểu tượng trong lễ hội là gì và nên được truyền tải như thế nào. Khi người dẫn chương trình từ bên ngoài đứng trước micro giải thích cho du khách ý nghĩa của từng phần trong lễ hội, khi những tờ rơi du lịch mô tả lễ hội theo ngôn ngữ của tiếp thị văn hóa, và khi những nhà nghiên cứu hay nhà quản lý văn hóa quyết định những phần nào của lễ hội là truyền thống đích thực và những phần nào là mê tín cần loại bỏ, quyền tự diễn giải đó dần dần chuyển sang tay những người không thuộc về cộng đồng.
Đây là sự mất quyền kể chuyện mà chúng ta đã phân tích trong bài thứ ba của chuỗi nghiên cứu này, nhưng được biểu hiện theo một cách cụ thể và đặc biệt rõ ràng. Khi một lễ hội địa phương được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể và trở thành đối tượng của những chương trình bảo tồn chính thức, đồng thời nó cũng trở thành đối tượng của những định nghĩa và giải thích chính thức – những định nghĩa và giải thích có thể khác với những gì cộng đồng tự hiểu về lễ hội của mình. Khi những định nghĩa chính thức đó được phổ biến rộng rãi qua du lịch, truyền thông và giáo dục, cộng đồng dần bắt đầu nhìn lễ hội của mình qua lăng kính của những định nghĩa bên ngoài – một quá trình mà Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm gọi là ngoại hóa bản sắc: khi cộng đồng học cách mô tả và hiểu văn hóa của mình theo ngôn ngữ và khuôn khổ của người ngoài.
Bà Nguyễn Thị Lan, 65 tuổi, người tham gia tổ chức lễ hội làng ở Hà Nam từ thời còn trẻ, mô tả sự thay đổi trong cách bà và những người trong làng hiểu về chính lễ hội của mình: ngày xưa, khi chúng tôi cúng Thành hoàng làng, chúng tôi biết tại sao chúng tôi cúng – không phải vì ai giải thích mà vì chúng tôi cảm nhận được. Bây giờ, có những tờ rơi du lịch giải thích ý nghĩa của lễ hội, có người hướng dẫn kể câu chuyện lịch sử cho du khách. Đôi khi tôi đọc những tờ rơi đó và thấy những điều không sai nhưng không phải là điều tôi hiểu khi tôi cúng. Cái lý do thực sự tôi cúng, cái cảm giác thực sự trong lòng tôi khi cúng – không có tờ rơi nào nói được điều đó. Lời chia sẻ của bà Lan không phải là phê phán những tờ rơi du lịch – đó là sự nhận diện về khoảng cách không thể lấp đầy giữa kiến thức về lễ hội và trải nghiệm sống động của lễ hội. Khi kiến thức về lễ hội ngày càng được định hình bởi những diễn ngôn bên ngoài, trải nghiệm sống động đó có nguy cơ bị che khuất hay thay thế.
Sự rỗng hóa nghi lễ và khủng hoảng ý nghĩa
Có lẽ hệ quả sâu sắc nhất và khó nhận diện nhất của quá trình sân khấu hóa lễ hội là hiện tượng mà có thể gọi là rỗng hóa nghi lễ: khi những hình thức nghi lễ vẫn được duy trì nhưng ý nghĩa và sức mạnh tâm linh – xã hội của chúng dần bị bào mòn. Nghi lễ vẫn được thực hiện, những lời khấn vẫn được đọc lên, những tiếng cồng chiêng vẫn vang lên – nhưng những người thực hiện không còn hoàn toàn tin vào những gì họ đang làm hay không còn cảm thấy kết nối sâu sắc với ý nghĩa của nó, và những người xem chủ yếu quan tâm đến trải nghiệm thẩm mỹ hơn là trải nghiệm tâm linh.
Tiến sĩ Đặng Văn Lung, nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, đã mô tả hiện tượng rỗng hóa nghi lễ trong nghiên cứu của mình về biến đổi lễ hội tại nhiều địa phương: có một nghịch lý kỳ lạ đang diễn ra. Nhiều lễ hội ngày nay được tổ chức quy mô hơn, hoành tráng hơn và thu hút nhiều người tham dự hơn bao giờ hết. Nhưng đồng thời, nhiều người trong và ngoài cộng đồng đều cảm nhận được rằng có điều gì đó đang thiếu vắng. Cái thiếu vắng đó không phải là hình thức mà là linh hồn – cái cảm giác rằng những gì đang diễn ra là thực sự thiêng liêng, là thực sự quan trọng và là thực sự kết nối người tham dự với nhau và với điều gì đó lớn hơn bản thân họ. Hiện tượng rỗng hóa nghi lễ không phải là sự mất mát đột ngột mà là sự suy giảm dần dần – giống như màu sắc phai dần dưới ánh sáng mặt trời mà ít ai nhận ra sự thay đổi cho đến khi màu đã phai đi rất nhiều.
Những điều kiện để lễ hội tiếp tục sống
Nhận diện những gì đang mất đi không có nghĩa là bi quan về khả năng duy trì những lễ hội có chiều sâu văn hóa và ý nghĩa thực sự trong bối cảnh đương đại. Trên thực tế, ở nhiều nơi trên thế giới và ngay tại Việt Nam, có những ví dụ về những lễ hội đã tìm được cách tiếp tục sống như thực hành văn hóa đích thực của cộng đồng mà không từ chối sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Những ví dụ đó gợi ý những điều kiện cần thiết để lễ hội có thể tiếp tục vừa là nghi lễ cộng đồng vừa là di sản văn hóa có giá trị trong xã hội đương đại.
Trả lại quyền kiểm soát cho cộng đồng – điều kiện tiên quyết
Điều kiện quan trọng nhất và không thể thiếu để lễ hội tiếp tục có sức sống như thực hành văn hóa đích thực là quyền kiểm soát thuộc về cộng đồng địa phương, không phải về các cơ quan quản lý hay các đơn vị kinh doanh du lịch từ bên ngoài. Điều đó không có nghĩa là loại trừ hoàn toàn sự tham gia của những chủ thể bên ngoài – mà là đảm bảo rằng sự tham gia của họ là hỗ trợ chứ không phải thay thế, là bổ sung chứ không phải chiếm lấy quyền điều phối.
Trong thực tế, điều đó đòi hỏi những thay đổi cụ thể trong cách lễ hội được quản lý. Những quyết định về cấu trúc của lễ hội, về những yếu tố nào được giữ lại và những yếu tố nào có thể thay đổi, về việc mời những người ngoài tham dự theo những điều kiện nào – tất cả những quyết định đó cần được đưa ra bởi những người trong cộng đồng, đặc biệt là những người cao tuổi nắm giữ kiến thức về lễ hội và những người trẻ tuổi sẽ kế thừa và tiếp tục duy trì lễ hội trong tương lai. Khi cộng đồng giữ được quyền kiểm soát thực sự, họ cũng giữ được khả năng điều chỉnh và thích ứng lễ hội theo những cách phù hợp với nhu cầu và điều kiện thực tế của mình – không phải theo kịch bản được viết sẵn bởi người ngoài.
Một số cộng đồng ở Việt Nam đã duy trì được quyền kiểm soát đó ngay cả khi lễ hội của họ trở nên nổi tiếng với du khách. Tại một số làng quan họ ở Bắc Ninh, cộng đồng đã thiết lập những quy tắc rõ ràng phân biệt giữa những buổi hát quan họ dành cho du khách – được thực hiện ở những thời điểm và địa điểm cụ thể – và những buổi hát quan họ dành cho cộng đồng, không mở cửa cho du khách và không có chương trình hay người dẫn chương trình. Sự phân tách đó không phải là loại trừ du khách mà là bảo vệ không gian để thực hành văn hóa đích thực tiếp tục có thể xảy ra mà không bị biến dạng bởi nhu cầu của người ngoài.
Nuôi dưỡng người nắm giữ nghi lễ và tri thức lễ hội
Điều kiện quan trọng thứ hai là sự tồn tại và được công nhận của những người nắm giữ tri thức về lễ hội – những người không chỉ biết thực hiện các nghi thức mà còn hiểu sâu về ý nghĩa của chúng và có thẩm quyền để truyền tải ý nghĩa đó cho thế hệ kế tiếp. Như đã phân tích trong nhiều bài trước của chuỗi nghiên cứu này, những người nắm giữ tri thức là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi truyền tải văn hóa – khi họ biến mất mà không có người kế thừa thực sự, không chỉ cá nhân họ mất đi mà cả hệ thống tri thức mà họ nắm giữ cũng mất theo.
Trong bối cảnh lễ hội, những người nắm giữ tri thức có thể là thầy cúng biết thực hiện nghi lễ đúng cách, là người già biết câu chuyện và ý nghĩa sâu xa đằng sau từng phần của lễ hội, hay là những nghệ nhân biết cách làm những đạo cụ và trang phục cần thiết cho lễ hội theo đúng cách thức truyền thống. Sự tồn tại của họ là điều kiện cần thiết để lễ hội có thể tiếp tục như một thực hành có ý nghĩa thực sự chứ không chỉ là một màn tái hiện hình thức.
Hỗ trợ những người nắm giữ tri thức lễ hội đòi hỏi những can thiệp cụ thể và thực tiễn: ghi nhận và tôn vinh vai trò của họ trong cộng đồng, tạo ra những điều kiện kinh tế để họ có thể dành thời gian truyền dạy kiến thức của mình cho thế hệ trẻ, và xây dựng những cơ chế học nghề cho phép người trẻ học từ họ theo những phương pháp phù hợp với bản chất của tri thức cần được truyền dạy. Như đã nhấn mạnh trong bài viết về âm nhạc nghi lễ, tri thức về lễ hội không thể học từ sách vở hay từ những khóa đào tạo ngắn hạn – nó cần được học trong bối cảnh thực hành, dưới sự hướng dẫn của người có thẩm quyền và qua nhiều năm tiếp xúc liên tục.
Tái tạo không gian cho sự tự phát và tham gia đích thực
Điều kiện thứ ba là tái tạo những không gian và những cơ hội để sự tự phát và sự tham gia đích thực có thể xảy ra trong lễ hội. Điều đó không nhất thiết có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn bất kỳ hình thức tổ chức hay cấu trúc nào – một lễ hội không có bất kỳ cấu trúc nào cũng không thể thực hiện được những chức năng của nó. Nhưng có sự khác biệt quan trọng giữa cấu trúc tạo ra không gian cho sự tự phát và cấu trúc loại trừ sự tự phát. Cấu trúc truyền thống của lễ hội – những nghi thức diễn ra theo trình tự nhất định, những vai trò được phân công rõ ràng, những thời điểm đặc biệt trong lễ hội – tạo ra khung để sự tự phát có thể xảy ra trong những giới hạn an toàn về văn hóa và tâm linh. Chương trình thời gian cứng nhắc và kịch bản chi tiết của những lễ hội được sân khấu hóa loại trừ sự tự phát thay vì tạo ra không gian cho nó.
Một số cộng đồng đã tìm ra những cách sáng tạo để tái tạo không gian cho sự tự phát ngay trong bối cảnh lễ hội hiện đại có nhiều ràng buộc hơn. Tại một số địa phương, cộng đồng đã phân chia lễ hội thành hai phần: phần nghi lễ chính thức được tổ chức theo những yêu cầu nhất định của quản lý văn hóa và du lịch, và phần sinh hoạt cộng đồng không chính thức hơn sau khi phần nghi lễ kết thúc, nơi người dân có thể tự do giao lưu, kể chuyện và thực hành những khía cạnh của lễ hội quan trọng với họ nhưng không phù hợp với khuôn khổ của phần chính thức. Sự phân chia đó không hoàn hảo và không giải quyết được tất cả những vấn đề đã được phân tích trong bài viết này, nhưng nó đại diện cho một nỗ lực thực tiễn để duy trì những yếu tố sống động nhất của lễ hội trong những điều kiện không hoàn toàn thuận lợi.
Kết luận
Câu chuyện về sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống không phải là câu chuyện về sự thất bại của một nền văn hóa hay về sự không thể tránh khỏi của sự mất mát văn hóa trong thời đại hiện đại. Đó là câu chuyện về những lực lượng đang vận hành theo những logic riêng của chúng – logic của quản lý nhà nước cần sự kiểm soát và đo lường, logic của thị trường du lịch cần những sản phẩm có thể tiêu thụ và logic của truyền thông đại chúng cần những hình ảnh ấn tượng – và về những cách mà những logic đó đang tái định hình một trong những thực hành văn hóa phong phú và quan trọng nhất của con người.
Không có một giải pháp dễ dàng nào cho những căng thẳng đó. Lễ hội truyền thống không thể và không nên được đông cứng trong hình thức của một thời điểm cụ thể trong quá khứ – nó cần thích ứng và thay đổi theo điều kiện mới, và sự thích ứng đó là dấu hiệu của sức sống chứ không phải của sự suy thoái. Nhưng có sự khác biệt căn bản giữa sự thích ứng từ bên trong cộng đồng – khi những người giữ lễ hội chủ động quyết định những gì có thể thay đổi mà không mất đi cốt lõi – và sự biến đổi bị áp đặt từ bên ngoài bởi những logic không phải là logic của cộng đồng.
Người dẫn chương trình trong bộ vest trang trọng đứng trước micro tại lễ hội Cầu mùa làng Thương Lâm không phải là người xấu hay người thờ ơ với văn hóa. Ông đang làm công việc của mình theo những quy định và kỳ vọng mà ông không tạo ra. Vấn đề không phải là con người cụ thể mà là hệ thống đã đặt ông vào vị trí đó – hệ thống trong đó những người không thuộc về cộng đồng có quyền lực để quyết định lễ hội của cộng đồng diễn ra như thế nào. Thay đổi hệ thống đó – xây dựng những cơ chế cho phép cộng đồng giữ quyền kiểm soát thực sự đối với những thực hành văn hóa của mình trong khi vẫn có thể tham gia vào những cơ hội kinh tế và văn hóa mà thế giới bên ngoài mang lại – là thách thức trung tâm của bất kỳ chiến lược bảo tồn lễ hội nào thực sự có ý nghĩa.
Bởi vì cuối cùng, lễ hội chỉ thực sự sống khi những người thực hiện nó làm vậy không vì tiền thù lao hay vì chương trình yêu cầu, mà vì họ thực sự cảm thấy cần thiết – cần kết nối với tổ tiên, cần cảm ơn thần linh, cần chia sẻ nỗi đau hay niềm vui với cộng đồng, cần trải nghiệm một điều gì đó lớn hơn và sâu hơn đời sống thường ngày. Khi nhu cầu đó không còn được đáp ứng bởi lễ hội – khi lễ hội trở thành màn trình diễn thay vì trải nghiệm – thì dù lễ hội có được tổ chức hoành tráng đến đâu, điều quan trọng nhất của nó đã không còn ở đó nữa.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:
– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.
– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.
– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.
– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.
– Wikipedia, Collective memory.
– Wikipedia, Cultural identity.
– Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.
Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:
– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.
– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.
– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.
– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.
– Endangered Languages Project.
– SIL International, Language resources and documentation.
– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:
– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.
– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.
– UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.
– Wikipedia, Intangible cultural heritage.
– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:
– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.
– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.
– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.
– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.
– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.
– Wikipedia, Rites of passage.
Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:
– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.
– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.
– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.
– Wikipedia, Family structure.
– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.
– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.
Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:
– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.
– Wikipedia, Rural–urban migration.
– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.
– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.
– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.
Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:
– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.
– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.
– Wikipedia, Body image.
– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.
– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:
– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.
– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.
– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.
– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.
– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.
– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.
– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.
– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại
Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.
Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.
Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.
Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.
Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.
Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.
Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.
Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.
Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.
Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.
Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.
Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.
Các bài viết thuộc dự án
Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:
– Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.
– Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.
– Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.
– Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.
Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:
– Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
– Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.
– Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.
Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:
– Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.
– Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.
– Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.
Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:
– Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.
– Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.
– Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.
– Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.
Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:
– Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.
– Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.
– Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.
Tổng kết dự án:
– Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.
Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

- viet-lach (171)
- nghien-cuu (156)
- nghien-cuu-van-hoa (20)
- van-hoa (62)
- y-thuc-con-nguoi (19)
- nhan-hoc (49)
ngon-ngu (2)
ngon-ngu-ban-dia (3)
ngon-ngu-thieu-so (3)
dan-toc-thieu-so (6)
ngon-ngu-mai-mot (3)
bao-ton-ngon-ngu (3)
ky-uc-cong-dong-thieu-so-va-bao-ton-van-hoa-ban-dia-trong-thoi-dai-moi (7)
nghi-le-cong-dong (1)