Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhà văn

Khi ranh giới địa lý xóa đi, ký ức cộng đồng biến mất theo

Giới thiệu khung lý thuyết ký ức tập thể, phân tích tầm quan trọng đối với đời sống cộng đồng, đặt vấn đề tác động tái cơ cấu hành chính đến ký ức địa phương.

55 phút đọc.

0 lượt xem.

Trong lịch sử hành chính Việt Nam, không có quyết định nào thoạt nhìn có vẻ thuần túy kỹ thuật hơn việc nhập tỉnh, gộp huyện, sáp nhập xã. Vẽ lại ranh giới trên bản đồ, đổi tên con dấu, chuyển hồ sơ sang đơn vị mới – tất cả diễn ra trong văn phòng, trên giấy tờ, theo quy trình. Không ai bị cưỡng bức rời khỏi ngôi nhà của mình. Không làng nào bị san phẳng. Nhưng có điều gì đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường đang bị tháo gỡ và mang đi trong những cuộc sáp nhập đó: ký ức tập thể của một cộng đồng – thứ tài sản vô hình không có dòng nào trong biên bản bàn giao tài sản. Ngôi đình làng vẫn còn đó, nhưng tên làng trên biển hiệu đã đổi. Người già vẫn nhớ trận lụt năm xưa, nhưng địa danh họ nhắc đến không còn trên bản đồ hành chính. Lễ hội vẫn được tổ chức, nhưng ai là chủ thể của lễ hội khi cộng đồng tổ chức nó đã tan vào một đơn vị hành chính lớn hơn và xa lạ hơn? Bài viết này đặt câu hỏi mà những cuộc họp sáp nhập thường không có chỗ để hỏi: ký ức cộng đồng là gì, tại sao nó cần không gian địa lý để sống, và mất đi điều đó thì mất đi điều gì.

Mở đầu

Trong lịch sử hành chính Việt Nam, quá trình sáp nhập và điều chỉnh địa giới đơn vị hành chính không phải là hiện tượng mới. Tuy nhiên, đợt tái cơ cấu diện rộng đang được chuẩn bị trong giai đoạn 2025 – 2030 có quy mô và tính hệ thống chưa từng có tiền lệ, khi hàng loạt tỉnh, thành phố, quận, huyện dự kiến sẽ được sáp nhập, đổi tên hoặc tái phân vùng. Trong guồng quay của những thay đổi hành chính đó, một câu hỏi thường bị bỏ ngỏ là: điều gì xảy ra với ký ức và bản sắc của những cộng đồng bị cuốn vào quá trình tái cơ cấu?

Câu hỏi này không chỉ mang tính văn hóa hay triết học, mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Ký ức tập thể – tổng hòa những kinh nghiệm, câu chuyện, nghi lễ và biểu tượng được cộng đồng chia sẻ qua nhiều thế hệ – là nền tảng vô hình của sự gắn kết xã hội, của niềm tự hào địa phương và của khả năng tự quản cộng đồng. Khi ranh giới hành chính thay đổi, khi tên gọi địa phương bị xóa bỏ, khi những không gian ký ức bị tách rời khỏi cộng đồng đã gắn bó với chúng qua nhiều thế hệ, sợi dây nối giữa con người với cội nguồn có thể bị đứt đoạn theo những cách khó nhận ra nhưng lại khó lòng hàn gắn.

Bài viết này khảo sát khái niệm ký ức tập thể, phân tích vai trò của nó trong đời sống cộng đồng, và đặt câu hỏi về những rủi ro văn hóa mà quá trình sáp nhập hành chính có thể mang lại – đồng thời đề xuất những hướng tiếp cận có thể giúp bảo tồn ký ức tập thể như một tài sản sống của cộng đồng, không phải như hiện vật trong bảo tàng.

Tìm hiểu về ký ức tập thể

Ký ức tập thể không phải là khái niệm trực quan, dễ nhận diện. Nó không đồng nhất với lịch sử được ghi chép trong sách vở, không phải là tổng cộng đơn giản của các ký ức cá nhân, và cũng không chỉ là những câu chuyện được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Để hiểu được tầm quan trọng của ký ức tập thể trong bối cảnh tái cơ cấu hành chính, cần bắt đầu từ nền tảng lý thuyết của khái niệm này, khảo sát các yếu tố cấu thành và nhận diện những đặc thù riêng của nó trong bối cảnh làng xã Việt Nam.

Ký ức tập thể là gì?

Khái niệm ký ức tập thể lần đầu tiên được đề xuất một cách hệ thống bởi nhà xã hội học người Pháp Maurice Halbwachs (1877 – 1945) trong công trình Khung xã hội của ký ức (Les cadres sociaux de la mémoire, 1925) và được phát triển hoàn chỉnh hơn trong Ký ức tập thể (La mémoire collective, 1950), xuất bản sau khi ông mất. Luận điểm cốt lõi của Halbwachs là ký ức, dù có vẻ là trải nghiệm riêng tư, thực chất luôn được định hình bởi các khuôn khổ xã hội mà cá nhân thuộc vào. Nói cách khác, con người nhớ không chỉ bằng bộ não cá nhân, mà còn bằng việc thuộc về một tập thể – gia đình, làng xóm, dân tộc, tín ngưỡng. Những tập thể đó cung cấp ngôn ngữ, hình ảnh và bối cảnh để ký ức có thể tồn tại và được truyền lại.

Phân biệt ký ức tập thể với lịch sử là điều cần thiết để tránh hiểu nhầm bản chất của khái niệm này. Lịch sử, theo nghĩa học thuật, là sự tái dựng quá khứ dựa trên bằng chứng và phương pháp nghiên cứu, luôn đặt câu hỏi về tính chân thực và cố gắng duy trì khoảng cách phân tích với đối tượng. Ký ức tập thể thì khác: đó là quá khứ như cộng đồng đang sống với nó, được tái hiện và tái diễn giải trong hiện tại theo những nhu cầu xã hội cụ thể. Một lễ hội tưởng nhớ một trận chiến cổ đại không phải là lịch sử – đó là ký ức tập thể đang vận hành, đang kết nối người sống với người đã khuất, đang nhắc nhở cộng đồng về những giá trị mà họ cho là nền tảng của mình. Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc: lịch sử có thể được ghi lại trong sách và lưu giữ trong thư viện, nhưng ký ức tập thể cần phải được thực hành – cần những không gian và cộng đồng để tiếp tục tồn tại.

Từ Halbwachs đến nay, khái niệm này đã được mở rộng và làm phong phú bởi nhiều học giả. Nhà sử học người Pháp Pierre Nora (1931 – nay) đề xuất khái niệm nơi chốn ký ức (lieux de mémoire) – những địa điểm, nghi lễ, biểu tượng và vật thể mà qua đó ký ức tập thể được vật chất hóa và gìn giữ. Nora chỉ ra một nghịch lý quan trọng: chúng ta chỉ cần nơi chốn ký ức khi ký ức sống không còn tự nhiên lưu truyền nữa – nghĩa là khi cộng đồng cảm thấy ký ức của mình đang bị đe dọa. Nhận định này gợi lên một cảnh báo đáng suy nghĩ trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, khi nhiều địa danh, nghi lễ và không gian văn hóa gắn liền với ký ức địa phương có thể bị xóa bỏ hoặc biến đổi trong quá trình sáp nhập hành chính.

Bốn yếu tố cấu thành ký ức tập thể

Ký ức tập thể không phải là một thực thể đồng nhất mà là sự đan xen của nhiều yếu tố khác nhau, mỗi yếu tố đóng góp một phần vào tổng thể sống động của ký ức cộng đồng. Theo phân tích của Giáo sư, Tiến sĩ Ngô Đức Thịnh, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Văn hóa, ký ức tập thể tại các làng xã Việt Nam được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử và tồn tại thông qua ít nhất 4 yếu tố cốt lõi đan xen với nhau.

Yếu tố thứ nhất là không gian ký ức – những địa điểm vật lý gắn liền với các sự kiện, nhân vật hoặc thực hành có ý nghĩa quan trọng với cộng đồng. Tại Việt Nam, những không gian như đình làng, chùa cổ, cây đa đầu làng, giếng nước công cộng, hay thậm chí một khúc sông hay một con đường không đơn thuần là không gian địa lý mà là những kho lưu giữ nhiều lớp ký ức từ nhiều thế hệ. Tiến sĩ Đặng Hoài Thu từ Đại học Quốc gia Hà Nội chỉ ra trong nghiên cứu của mình (2019) rằng những không gian này chứa đựng các lớp trầm tích ký ức – mỗi thế hệ thêm vào một lớp mới, tạo nên cấu trúc tích lũy không thể tái tạo một khi không gian bị phá bỏ hoặc thay đổi chức năng. Khi một ngôi đình bị tháo dỡ hay một dòng sông bị lấp, không chỉ một công trình hay một hệ sinh thái bị mất – cả một tập hợp ký ức và ý nghĩa cũng biến mất theo.

Yếu tố thứ hai là văn hóa – phong tục – những nghi lễ, lễ hội, tập quán và thực hành văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nhà nghiên cứu Trần Quốc Vượng (1934 – 2005) từng nhận định rằng các lễ hội dân gian chính là bảo tàng sống của làng xã Việt Nam, nơi ký ức tập thể được tái hiện và củng cố định kỳ. Theo số liệu của Cục Di sản Văn hóa (2022), Việt Nam hiện có khoảng 8.000 lễ hội dân gian, mỗi lễ hội mang những đặc trưng riêng của từng địa phương và phản ánh lịch sử, tín ngưỡng cùng mối quan hệ giữa cộng đồng đó với thiên nhiên và với những thế lực tâm linh mà họ tin là bảo hộ mình. Yếu tố thứ ba là lịch sử chung – những câu chuyện, sự kiện và nhân vật mà cộng đồng xem là của riêng mình và coi là nền tảng của bản sắc. Giáo sư, Tiến sĩ Phan Huy Lê (1934 – 2018) đã chỉ ra trong nhiều công trình rằng lịch sử địa phương tại Việt Nam là một hệ thống ký ức độc lập, với những câu chuyện về vị thành hoàng, những anh hùng địa phương và những trận chiến chống thiên tai được gắn liền với từng mảnh đất cụ thể. Yếu tố thứ tư là biểu tượng và vật thể – những hiện vật, hình ảnh, âm thanh và từ ngữ đóng vai trò là vật trung gian giúp ký ức tồn tại qua thời gian, từ câu ca dao tục ngữ đến chiếc trống hội, từ bức tranh dân gian Đông Hồ đến điệu hò quan họ. Mỗi biểu tượng là một cổng đi vào ký ức tập thể, một tín hiệu kích hoạt cảm giác thuộc về và những liên tưởng văn hóa sâu hơn mà không cần lời giải thích.

Ký ức tập thể trong làng xã Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam, ký ức tập thể mang những đặc trưng riêng xuất phát từ cấu trúc làng xã với bề dày nghìn năm lịch sử. Không gian đình làng – với chức năng đồng thời là nơi thờ cúng thần linh, trung tâm sinh hoạt cộng đồng và biểu tượng quyền lực của làng xã – là hạt nhân của ký ức tập thể tại nhiều cộng đồng. Các cuộc họp làng, các phiên hòa giải mâu thuẫn, các lễ tế thần làng và lễ hội truyền thống đều diễn ra trong không gian đó, tạo nên sự giao thoa giữa ký ức tín ngưỡng, ký ức xã hội và ký ức lịch sử. Khi đình làng không còn giữ vai trò trung tâm cộng đồng, cả hệ thống ký ức gắn với nó cũng dần tan rã theo.

Làng nghề truyền thống là một ví dụ khác về cách ký ức tập thể vận hành tại Việt Nam. Tại những nơi như làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông), làng gốm Bát Tràng (Hà Nội) hay làng mộc Kim Bồng (Hội An), ký ức tập thể không chỉ tồn tại trong câu chuyện và nghi lễ mà còn được mã hóa trong từng kỹ thuật sản xuất, từng công đoạn nghề nghiệp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm (Viện Dân tộc học) đã chỉ ra trong nghiên cứu thực địa tại các làng nghề truyền thống (2018) rằng chính ký ức tập thể về nghề nghiệp – về sự tự hào, bản sắc và trách nhiệm kế thừa – là động lực quan trọng nhất giữ chân người dân tiếp nối nghề của cha ông, vượt qua cả lợi ích kinh tế. Theo số liệu của Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2021), có tới 30% làng nghề truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một do thiếu người kế cận – và một trong những nguyên nhân chính là sự đứt gãy trong việc truyền tải ký ức tập thể từ thế hệ trước sang thế hệ sau.

Điểm quan trọng cần nhấn mạnh là ký ức tập thể trong làng xã Việt Nam không đơn thuần là ký ức văn hóa hay lịch sử, mà còn là ký ức sinh thái – mối quan hệ lâu đời giữa cộng đồng với mảnh đất, với dòng sông, với khu rừng và với mùa vụ. Trong nhiều cộng đồng, đặc biệt là cộng đồng dân tộc thiểu số, kiến thức về môi trường tự nhiên – cách nhận biết dấu hiệu thời tiết, cách canh tác phù hợp với từng loại đất, cách sử dụng thảo dược địa phương – được lưu giữ và truyền tải thông qua ngôn ngữ, nghi lễ và câu chuyện dân gian chứ không phải trong sách vở. Khi ký ức tập thể bị đứt gãy, kho tàng tri thức sinh thái này cũng mất theo – một mất mát mà khoa học hiện đại ngày càng nhận ra giá trị không thể bù đắp.

Vai trò của ký ức tập thể trong đời sống cộng đồng

Hiểu được bản chất của ký ức tập thể chỉ là bước đầu. Câu hỏi thực tiễn hơn là: ký ức tập thể đóng vai trò gì trong đời sống của các cộng đồng hiện đại? Tại sao sự mai một của nó lại đáng lo ngại đến vậy, và tại sao việc bảo tồn nó lại quan trọng không chỉ về mặt văn hóa mà còn về mặt xã hội và kinh tế?

Kết nối cộng đồng và duy trì bản sắc

Ký ức tập thể là chất keo vô hình gắn kết các thành viên của một cộng đồng với nhau và với mảnh đất họ sinh sống. Khi cùng chia sẻ những câu chuyện về nguồn gốc, cùng tham gia vào những nghi lễ được truyền từ thế hệ trước, cùng nhận ra những địa danh và biểu tượng gắn với lịch sử địa phương, người dân trong một cộng đồng tạo dựng và củng cố cảm giác thuộc về – một trải nghiệm tâm lý căn bản không thể thay thế bằng bất kỳ chính sách phát triển nào. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm chỉ ra rằng khi người dân cùng tham gia vào các hoạt động văn hóa truyền thống, họ không chỉ đang tái hiện quá khứ mà còn đang củng cố mạng lưới quan hệ xã hội và tái khẳng định những giá trị cốt lõi của cộng đồng.

Bản sắc cộng đồng – ý thức về chúng tôi là aichúng tôi từ đâu đến – được hình thành và duy trì qua quá trình liên tục tiếp xúc và thực hành ký ức tập thể. Đây không phải là quá trình thụ động, mà là sự đàm phán và tái tạo không ngừng giữa các thế hệ. Người già kể chuyện, người trẻ lắng nghe và đặt câu hỏi, trẻ em học hỏi qua quan sát và tham gia – đây là chuỗi truyền tải văn hóa tự nhiên, không cần chương trình giảng dạy hay chính sách can thiệp nào. Khi chuỗi này bị đứt gãy – do di cư, do thay đổi lối sống, hay do tái cơ cấu hành chính – thế hệ trẻ lớn lên trong trạng thái mà các nhà xã hội học gọi là vô căn cước văn hóa: biết mình là người Việt Nam, nhưng không biết cụ thể mình thuộc về cộng đồng nào, không có những câu chuyện ký ức chung để cảm thấy gắn kết.

Những cộng đồng có ký ức tập thể mạnh mẽ thường có khả năng ứng phó với khủng hoảng tốt hơn – thiên tai, dịch bệnh, biến động kinh tế – bởi vì ký ức tập thể lưu giữ những kinh nghiệm từ những thử thách tương tự trong quá khứ và những cách thức cộng đồng đã từng vượt qua. Nhiều nghiên cứu về sức bền cộng đồng (community resilience) đã chỉ ra mối tương quan giữa sức mạnh của ký ức tập thể – thể hiện qua mức độ gắn kết xã hội, tần suất tham gia lễ hội và nghi lễ, và sự hiện diện của những người cao tuổi kể chuyện – với khả năng tự tổ chức và hỗ trợ nhau trong khủng hoảng. Điều này có nghĩa là ký ức tập thể không chỉ là di sản văn hóa mà còn là một dạng năng lực xã hội.

Bảo tồn lịch sử và di sản văn hóa phi vật thể

Một trong những vai trò quan trọng nhất của ký ức tập thể là bảo tồn những khía cạnh của lịch sử và văn hóa mà các phương tiện ghi chép chính thống không thể nắm bắt được. Lịch sử địa phương, lịch sử của những người bình thường, lịch sử của những cộng đồng nhỏ không có chỗ trong sách giáo khoa quốc gia – tất cả những dòng lịch sử đó chỉ tồn tại trong ký ức tập thể. Khi những người cao tuổi trong cộng đồng ra đi mà không kịp truyền lại ký ức của mình, một phần lịch sử không thể phục hồi cũng mất theo. Đây là điều mà các nhà nhân học thường gọi là cái chết kép: người mang ký ức ra đi, và những ký ức đó cũng biến mất cùng họ.

Di sản văn hóa phi vật thể – theo định nghĩa của Công ước UNESCO năm 2003 về Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể – bao gồm các tập quán, biểu đạt, kiến thức và kỹ năng được các cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Điều cốt lõi trong định nghĩa này là: di sản phi vật thể chỉ tồn tại khi được cộng đồng thực hành. Không có cộng đồng thực hành, không có di sản phi vật thể – chỉ còn là những ghi chép trong kho lưu trữ hay những màn biểu diễn trên sân khấu. Ký ức tập thể chính là điều kiện cần thiết để di sản phi vật thể tiếp tục sống: cộng đồng phải nhớ, phải nhận ra và phải gắn bó với những thực hành đó như là của mình thì mới có thể tiếp tục thực hành chúng với ý nghĩa đích thực.

Tại Việt Nam, nhiều hình thức di sản phi vật thể đang đứng trước nguy cơ biến mất không phải vì thiếu công nhận chính thức, mà vì ký ức tập thể gắn liền với chúng đang bị xói mòn. Lễ hội có thể được công nhận di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, nhưng nếu cộng đồng không còn hiểu ý nghĩa của từng nghi thức và không còn cảm thấy những nghi thức đó là của mình, thì việc công nhận chỉ là một tờ giấy chứng nhận. Trường hợp quan họ Bắc Ninh – được UNESCO công nhận năm 2009 – là một ví dụ minh họa đáng suy nghĩ: sau khi được công nhận, quan họ được biểu diễn nhiều hơn, nhưng bối cảnh biểu diễn đã thay đổi căn bản từ không gian cộng đồng tự phát sang sân khấu chuyên nghiệp phục vụ khán giả và khách du lịch. Câu hỏi đặt ra là liệu ký ức cộng đồng về quan họ như một thực hành giao tiếp tình cảm trong các mối quan hệ làng xã có còn sống động không, hay chỉ còn lại vỏ bọc âm nhạc.

Ký ức tập thể và phát triển cộng đồng bền vững

Trong thập niên gần đây, giới nghiên cứu về phát triển bền vững ngày càng nhận ra rằng ký ức tập thể và vốn xã hội (social capital) – mạng lưới các mối quan hệ tin tưởng, chuẩn mực chia sẻ và hợp tác trong một cộng đồng – có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Những cộng đồng có ký ức tập thể mạnh mẽ, được thể hiện qua tần suất tham gia các hoạt động văn hóa chung và mức độ gắn kết giữa các thế hệ, thường cũng có mức vốn xã hội cao hơn – và vốn xã hội cao hơn tương quan với nhiều chỉ số phát triển tích cực: từ tỷ lệ tội phạm thấp hơn đến khả năng huy động nguồn lực cộng đồng tốt hơn và sức khỏe tâm thần của các thành viên được bảo đảm tốt hơn.

Nghiên cứu của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm về các làng nghề truyền thống (2018) chỉ ra rằng những làng giữ được ký ức tập thể mạnh về nghề nghiệp thường có khả năng thích nghi với thị trường và điều kiện kinh tế thay đổi tốt hơn so với những làng đã đánh mất cảm thức lịch sử của mình. Điều này không phải vì ký ức quá khứ trực tiếp cung cấp giải pháp cho vấn đề hiện tại, mà vì ký ức tập thể tạo ra cảm giác liên tục và quyền chủ động – cộng đồng biết rằng mình đã từng đối mặt và vượt qua nhiều thử thách, và điều đó nuôi dưỡng niềm tin vào khả năng tự giải quyết vấn đề.

Báo cáo của Viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Quốc gia (2023) ghi nhận rằng trong quá trình sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã giai đoạn 2019 – 2021, nhiều địa phương đã gặp phải hiện tượng khủng hoảng bản sắc – người dân cảm thấy mất đi sự gắn kết với cộng đồng mới, và điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sự tham gia của họ vào các hoạt động cộng đồng. Đây không phải là tâm lý hoài cổ hay sự chống đối thay đổi thuần túy, mà là phản ứng có thể dự báo được khi các không gian và biểu tượng ký ức quen thuộc bị xáo trộn mà không có cơ chế tương thích để cộng đồng tái tạo ý thức về bản thân trong bối cảnh mới.

Ký ức tập thể trước áp lực sáp nhập hành chính

Quá trình tái cơ cấu hành chính là điều tất yếu trong quản lý nhà nước hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu nâng cao hiệu quả quản trị và tối ưu hóa nguồn lực công. Tuy nhiên, khi được tiến hành mà không có đánh giá đầy đủ về tác động văn hóa và xã hội, quá trình này có thể gây ra những tổn hại khó lường đến ký ức tập thể và bản sắc cộng đồng. Đây không phải là lý do để phản đối sáp nhập hành chính, mà là lý do để tiến hành nó một cách thận trọng, có cân nhắc và có cơ chế bảo vệ phù hợp.

Sáp nhập hành chính và nguy cơ đứt gãy ký ức

Ký ức tập thể không tồn tại trong chân không mà gắn liền với những không gian, địa danh và thiết chế cụ thể. Khi một đơn vị hành chính bị sáp nhập và mang tên gọi mới, không chỉ địa danh thay đổi – toàn bộ hệ thống liên kết giữa cộng đồng với lịch sử và bản sắc của mình có nguy cơ bị xáo trộn. Tên một địa danh không phải chỉ là nhãn hiệu hành chính: nó là cổng đi vào một tập hợp các ký ức, câu chuyện và liên tưởng văn hóa đã được tích lũy qua nhiều thế hệ. Khi cái tên biến mất, những ký ức gắn với nó dần trở nên mồ côi, không còn điểm neo để tồn tại trong tâm thức cộng đồng.

Không chỉ địa danh, việc sáp nhập hành chính còn ảnh hưởng đến những thiết chế gắn liền với ký ức địa phương. Đình làng, di tích lịch sử, nghĩa trang dòng họ, khu rừng cấm – những không gian ký ức này có thể nằm ở các khu vực bị điều chỉnh ranh giới, bị tách khỏi cộng đồng đã gắn bó với chúng, hoặc bị xếp loại và quản lý khác đi trong đơn vị hành chính mới. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Phương Châm cảnh báo rằng những thay đổi về quản lý hành chính có thể tạo ra những vùng tranh chấp về quyền sở hữu và chăm sóc các không gian ký ức, khiến cộng đồng gốc mất dần quyền định đoạt đối với những địa điểm thiêng liêng của mình. Điều này đặc biệt nghiêm trọng ở những cộng đồng dân tộc thiểu số, nơi nhiều không gian tâm linh và văn hóa không có cơ sở pháp lý rõ ràng và dễ bị tổn thương trước những quyết định hành chính từ cấp trên.

Một chiều kích khác của vấn đề là tác động đến hệ thống nhân lực văn hóa địa phương. Tại nhiều địa phương, việc gìn giữ và thực hành ký ức tập thể không chỉ dựa vào cộng đồng mà còn phụ thuộc vào những cá nhân như cán bộ văn hóa cấp xã, người trưởng nghi lễ, nghệ nhân dân gian – những người am hiểu phong tục địa phương và có uy tín trong cộng đồng. Khi các đơn vị hành chính sáp nhập, những vị trí này thường bị cắt giảm hoặc tái cơ cấu, và không có gì đảm bảo rằng những người mới đảm nhận vị trí tương đương sẽ có sự hiểu biết và gắn bó cần thiết với ký ức văn hóa địa phương.

Bài học từ giai đoạn sáp nhập 2019 – 2021

Theo báo cáo của Ủy ban Dân tộc, trong giai đoạn 2019 – 2021, hơn 8.000 đơn vị hành chính cấp xã và thôn bản được sáp nhập hoặc điều chỉnh tên gọi trên toàn quốc. Quy mô của đợt sáp nhập đó đủ lớn để cung cấp những bài học quan trọng cho đợt tái cơ cấu sắp tới ở cấp tỉnh và huyện. Một trong những bài học rõ ràng nhất là hiện tượng khủng hoảng bản sắc xảy ra tại nhiều địa phương sau khi sáp nhập, đặc biệt ở những nơi mà cộng đồng mới được tạo thành từ hai hoặc nhiều cộng đồng có lịch sử và phong tục khác nhau.

Tại các vùng dân tộc thiểu số, tác động của sáp nhập hành chính đến ký ức tập thể càng phức tạp hơn. Nhiều nghi lễ truyền thống gắn với những địa điểm cụ thể – một ngọn núi thiêng, một khu rừng cấm, một dòng sông có ý nghĩa tâm linh – có thể không còn nằm trong địa phận của đơn vị hành chính mới, hoặc bị tách khỏi cộng đồng đã thực hành các nghi lễ đó. Kết quả là những thực hành văn hóa trở nên mất bối cảnh, mất đi mối liên hệ với không gian thiêng, và dần mất đi cả ý nghĩa đối với những người thực hành chúng.

Báo cáo thực địa của Viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Quốc gia (2023) ghi nhận một hiện tượng khác: ở nhiều nơi, việc sáp nhập làm nảy sinh xung đột ngầm giữa các cộng đồng về quyền sở hữu ký ức. Khi hai làng có lịch sử khác nhau – thậm chí từng có xung đột với nhau trong quá khứ – bị sáp nhập thành một đơn vị hành chính, việc xây dựng một ký ức tập thể chung là điều cực kỳ khó khăn và không thể làm từ trên xuống bằng các quyết định hành chính. Không có mệnh lệnh nào có thể tạo ra ký ức tập thể – nó chỉ hình thành qua thời gian và qua sự chia sẻ tự nguyện của các trải nghiệm chung.

Những vùng đặc thù văn hóa trước thách thức tái cơ cấu

Không phải tất cả các cộng đồng đều có mức độ dễ bị tổn thương như nhau trước tác động của sáp nhập hành chính đến ký ức tập thể. Những vùng có đặc thù văn hóa cao – cộng đồng dân tộc thiểu số, các làng nghề truyền thống lâu đời, các vùng di sản được UNESCO công nhận – thường dễ tổn thương hơn vì ký ức tập thể của họ gắn chặt với những đặc điểm địa lý, ngôn ngữ và thực hành văn hóa không dễ thích nghi với sự thay đổi hành chính.

Với 54 dân tộc sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam, mỗi dân tộc mang theo một hệ thống ký ức tập thể riêng biệt, sự đa dạng này là tài sản văn hóa quý báu nhưng cũng là thách thức quản lý trong quá trình tái cơ cấu. Đặc biệt với những cộng đồng nhỏ có ngôn ngữ riêng đang trong quá trình suy giảm, việc sáp nhập hành chính có thể làm mất đi những không gian vật lý và xã hội cuối cùng mà ngôn ngữ đó được sử dụng và truyền dạy, đẩy nhanh quá trình mai một ngôn ngữ theo một chiều hướng khó đảo ngược.

Không kém phần đáng lo ngại là tình trạng của các vùng có di sản thiên nhiên và văn hóa đan xen – nơi những ngọn núi thiêng, khu rừng cấm không chỉ là không gian địa lý mà là trung tâm của đời sống tâm linh và là kho lưu trữ của ký ức tập thể. Khi những vùng này bị chia tách hoặc sáp nhập với các đơn vị hành chính không có cùng ký ức và bản sắc, nguy cơ mất đi khả năng quản lý cộng đồng đối với những không gian thiêng là rất cao. Và không giống như những thiệt hại vật chất có thể được đền bù hay phục dựng, thiệt hại về ký ức tập thể thường là vĩnh viễn và không thể bù đắp bằng bất kỳ chính sách hỗ trợ nào sau đó.

Những hướng tiếp cận bảo tồn ký ức tập thể

Nhận diện được các rủi ro chưa phải là điều đủ. Điều cần thiết là xây dựng những cơ chế thực tiễn để bảo tồn ký ức tập thể trong bối cảnh tái cơ cấu hành chính – không phải bằng cách ngăn cản thay đổi, mà bằng cách đảm bảo rằng những thay đổi diễn ra với đầy đủ sự nhạy cảm văn hóa, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các cơ chế hỗ trợ phù hợp.

Ghi chép và số hóa di sản địa phương

Một trong những bước cấp thiết nhất là thiết lập các chương trình ghi chép có hệ thống về ký ức tập thể trước khi quá trình sáp nhập hành chính diễn ra. Điều này không có nghĩa là chỉ ghi lại các di tích vật thể hay lập hồ sơ thống kê lễ hội, mà là ghi chép sâu về các câu chuyện, ký ức và trải nghiệm sống của cộng đồng – những điều thường tồn tại trong trí nhớ của người cao tuổi và trong thực hành hàng ngày chứ không phải trong tài liệu chính thức. Đây là công việc đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên: nhà nghiên cứu dân tộc học và nhân học, cán bộ văn hóa địa phương, và đặc biệt là chính những thành viên cộng đồng.

Công nghệ số mang lại những khả năng chưa từng có cho việc lưu giữ ký ức tập thể: từ ghi âm và ghi hình chất lượng cao những người cao tuổi kể chuyện, đến chụp ảnh tái hiện không gian ba chiều các công trình văn hóa có nguy cơ biến mất, đến xây dựng bản đồ văn hóa số ghi lại các địa điểm có ý nghĩa ký ức cho cộng đồng. Tuy nhiên, số hóa không đồng nghĩa với bảo tồn – kho lưu trữ số chỉ có giá trị khi có người dùng và khi được kết nối trở lại với cộng đồng gốc. Kinh nghiệm từ nhiều dự án số hóa di sản quốc tế cho thấy rằng những kho lưu trữ số được tạo ra mà không có sự tham gia chủ động của cộng đồng thường trở thành dữ liệu trong máy chủ mà không ai dùng đến.

Việt Nam đã có những bước khởi đầu đáng ghi nhận trong lĩnh vực này, với chương trình Ghi danh di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng với nhiều dự án địa phương về lưu trữ tiếng nói, câu chuyện và nghi lễ truyền thống. Tuy nhiên, quy mô và tốc độ của những nỗ lực này còn chưa đủ để bắt kịp với tốc độ mất mát, đặc biệt trong bối cảnh thế hệ người cao tuổi nắm giữ phần lớn ký ức truyền thống đang ngày một thưa vắng.

Cơ chế tham gia cộng đồng trong quá trình sáp nhập

Bảo tồn ký ức tập thể không thể là công việc thuần túy của các chuyên gia hay cơ quan nhà nước – nó đòi hỏi sự tham gia chủ động và có ý nghĩa của chính những cộng đồng mang ký ức đó. Điều này có nghĩa là trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện sáp nhập hành chính, phải có những cơ chế tham vấn thực chất với cộng đồng về những vấn đề văn hóa, không chỉ về những vấn đề kỹ thuật và hành chính. Những câu hỏi như tên gọi mới của đơn vị hành chính sẽ như thế nào, các thiết chế văn hóa như đình làng và di tích lịch sử sẽ được quản lý như thế nào – tất cả đều có tác động đến ký ức tập thể và cần được thảo luận với cộng đồng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng khi các cộng đồng được tham gia thực sự vào quá trình lập kế hoạch, họ thường tìm ra những giải pháp sáng tạo để duy trì ký ức tập thể ngay cả trong bối cảnh thay đổi hành chính. Một số địa phương ở Canada và New Zealand, trong quá trình sáp nhập hoặc tái phân vùng, đã tổ chức các diễn đàn cộng đồng về ký ức và bản sắc, cho phép người dân cùng quyết định những địa danh, biểu tượng và lễ kỷ niệm nào sẽ được đưa vào đơn vị hành chính mới. Quá trình đó không chỉ giúp bảo tồn ký ức mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng ký ức tập thể mới cho cộng đồng được hợp nhất.

Tại Việt Nam, việc xây dựng các cơ chế tham vấn cộng đồng thực chất trong quá trình tái cơ cấu hành chính còn là lĩnh vực cần nhiều cải thiện. Các cuộc lấy ý kiến nhân dân thường tập trung vào các vấn đề kỹ thuật và ít khi có không gian cho những cuộc thảo luận sâu hơn về ký ức và bản sắc. Nếu muốn đợt tái cơ cấu sắp tới gây ra ít tổn hại nhất cho ký ức tập thể của các cộng đồng, cần thiết kế cơ chế tham vấn đủ rộng, đủ sâu và đủ thời gian để những cuộc thảo luận thực sự có thể diễn ra trước khi các quyết định được ban hành.

Chính sách văn hóa phù hợp cho bối cảnh tái cơ cấu

Bên cạnh những giải pháp cụ thể về ghi chép và tham vấn cộng đồng, điều cần thiết là thiết lập một khung chính sách văn hóa tổng thể cho quá trình tái cơ cấu hành chính – một khung công nhận ký ức tập thể là một loại tài sản công cộng cần được bảo vệ, không kém phần quan trọng so với các tài sản vật chất như đường sá, trường học hay bệnh viện. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan hành chính, văn hóa, giáo dục và khoa học, và cần được đặt vào kế hoạch từ giai đoạn chuẩn bị chứ không phải sau khi sáp nhập đã hoàn tất.

Cụ thể, mỗi kế hoạch sáp nhập hành chính nên đi kèm với một đánh giá tác động văn hóa – tương tự như đánh giá tác động môi trường vốn đã là yêu cầu bắt buộc trong nhiều dự án phát triển. Đánh giá tác động văn hóa cần xác định những ký ức tập thể, những không gian văn hóa và những thực hành truyền thống có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi việc sáp nhập, đồng thời đề xuất những biện pháp giảm thiểu tác động và hỗ trợ cộng đồng trong quá trình chuyển đổi. Nhiều quốc gia có đa dạng văn hóa như Australia, Canada hay Na Uy đã có những quy định tương tự, đặc biệt trong những trường hợp tái cơ cấu hành chính liên quan đến cộng đồng bản địa.

Một chiều kích chính sách không kém phần quan trọng là đầu tư vào giáo dục địa phương về ký ức tập thể. Thế hệ trẻ cần có những cơ hội tiếp xúc với ký ức địa phương không chỉ qua sách giáo khoa mà qua trải nghiệm trực tiếp – nghe người già kể chuyện, tham gia lễ hội và nghi lễ với tư cách là người thực hành chứ không phải khán giả, thăm viếng và tìm hiểu về những không gian ký ức trong địa phương mình. Đây không phải là việc bảo tồn bằng cách đông cứng ký ức tập thể trong hình thức cổ xưa của nó, mà là tạo điều kiện để thế hệ mới có thể kế thừa, diễn giải lại và làm phong phú thêm ký ức đó theo cách của riêng mình.

Kết luận

Ký ức tập thể không phải là sự hoài cổ hay bảo thủ. Đó là nền tảng của sự gắn kết xã hội, là kho tàng của tri thức cộng đồng tích lũy qua nhiều thế hệ, và là điều kiện cần thiết để một cộng đồng có thể hiểu được mình là ai và mình có thể trở thành điều gì trong tương lai. Trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị bước vào một giai đoạn tái cơ cấu hành chính có quy mô lớn, câu hỏi về bảo tồn ký ức tập thể không phải là vấn đề phụ hay thứ yếu – đó là vấn đề trung tâm của việc xây dựng một xã hội phát triển mà vẫn giữ được bản sắc và sự đa dạng văn hóa.

Điều cần tránh là hai cực đoan: một bên là sự thay đổi hành chính thiếu suy nghĩ, xem ký ức tập thể là thứ tự nhiên sẽ thích nghi và điều chỉnh theo thực tế mới; một bên kia là sự bảo tồn cứng nhắc, xem ký ức tập thể là thứ phải được giữ nguyên và bảo vệ khỏi mọi thay đổi. Cả hai cách tiếp cận này đều hiểu sai bản chất của ký ức tập thể: đó không phải là hiện vật trong bảo tàng, cũng không phải là thứ mà cộng đồng bắt buộc phải từ bỏ để tiến lên phía trước. Ký ức tập thể, khi được chăm sóc và tiếp nối, là nguồn lực sống – năng động, thích ứng và có khả năng nuôi dưỡng bản sắc văn hóa qua nhiều thế hệ biến đổi.

Đợt sáp nhập hành chính sắp tới là thách thức, nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam xây dựng những mô hình quản lý di sản văn hóa sống tiên tiến hơn – những mô hình công nhận rằng hiệu quả hành chính và bảo tồn bản sắc văn hóa không phải là hai mục tiêu mâu thuẫn, mà là những phần bổ sung cho nhau trong hành trình xây dựng một đất nước vừa hiện đại vừa giàu bản sắc.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.

Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.

Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:

– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.

– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.

– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.

– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.

– Wikipedia, Collective memory.

– Wikipedia, Cultural identity.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.

Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:

– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.

– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.

– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.

– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.

Endangered Languages Project.

SIL International, Language resources and documentation.

– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:

– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.

– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.

UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.

– Wikipedia, Intangible cultural heritage.

– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:

– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.

– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.

– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.

– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.

– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.

– Wikipedia, Rites of passage.

Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:

– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.

– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.

– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.

– Wikipedia, Family structure.

– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.

– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.

Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:

– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.

– Wikipedia, Rural–urban migration.

– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.

– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.

– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.

Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:

– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.

– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.

– Wikipedia, Body image.

– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.

– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.

Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:

– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.

– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.

– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.

– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.

– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.

– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.

– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.

– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.

Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại

Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.

Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.

Giới thiệu dự án nghiên cứu

Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.

Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.

Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.

Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.

Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.

Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành

Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.

Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.

Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.

Mục tiêu và ý nghĩa của dự án

Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.

Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Khi ranh giới địa lý xóa đi, ký ức cộng đồng biến mất theo 492 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu van hoa, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, ky uc tap the, collective memory, ban sac dan toc, sap nhap hanh chinh, sap nhap tinh thanh, ranh gioi dia ly, di san song va su bien doi van hoa trong doi song duong dai.
Khi ranh giới địa lý xóa đi, ký ức cộng đồng biến mất theo.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.

Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.

Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.

Các bài viết thuộc dự án

Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:

– Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.

Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.

Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.

Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.

Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:

Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.

Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.

Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.

Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:

Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.

Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.

Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.

Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:

Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.

Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.

Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.

Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.

Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:

Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.

Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.

Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.

Tổng kết dự án:

Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.

Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

Khi ranh giới địa lý xóa đi, ký ức cộng đồng biến mất theo 223 – viet lach, nghien cuu, nghien cuu van hoa, van hoa, y thuc con nguoi, nhan hoc, ky uc tap the, collective memory, ban sac dan toc, sap nhap hanh chinh, sap nhap tinh thanh, ranh gioi dia ly, di san song va su bien doi van hoa trong doi song duong dai.
Khi ranh giới địa lý xóa đi, ký ức cộng đồng biến mất theo.

Chuyên mục y-thuc-con-nguoi

Chekhov và ký ức

Chekhov và ký ức

Anton Chekhov đã để lại những câu chuyện minh chứng cho cách mà ký ức có thể soi sáng con đường dẫn đến sự thấu hiểu và đem lại ý nghĩa cho cuộc sống…

Xem chi tiết Chekhov và ký ức

Chuyên mục collective-memory

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhà văn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ