Cụ bà Nguyễn Thị Thơm, một buổi chiều cuối năm ở làng Phú Lương, tỉnh Thanh Hóa, ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường làng vắng lặng. Trong tay cụ là xấp thư cũ, những lá thư con cái gửi về từ Bình Dương, từ Thành phố Hồ Chí Minh, từ những khu công nghiệp mà cụ chưa bao giờ nhìn thấy. Khi được hỏi về làng, cụ chỉ ra con đường trước mặt và nói: Làng vẫn còn đó, nhưng hồn làng đã đi theo con cháu từ lâu rồi. Câu nói của cụ Thơm không phải là ẩn dụ văn học. Đó là mô tả chính xác về một thực tế mà hàng nghìn ngôi làng khắp Việt Nam đang trải qua: làng vẫn có nhà, có đất, có đình chùa, có tên trên bản đồ – nhưng làng đang mất dần những gì làm nó trở thành một cộng đồng theo nghĩa văn hóa và xã hội thực sự. Các cuộc thảo luận về di cư thường hỏi điều gì xảy ra với những người ra đi. Bài viết này hỏi câu hỏi ít được đặt ra hơn: điều gì xảy ra với những người ở lại và với không gian văn hóa mà họ đang cố gắng duy trì trong những điều kiện ngày càng thiếu hụt người – đặc biệt là thiếu những người trẻ, năng động và có khả năng giữ cho những thiết chế xã hội phi chính thức của làng tiếp tục vận hành.
Mở đầu
Vào một buổi chiều cuối năm ở làng Phú Lương, tỉnh Thanh Hóa, cụ bà Nguyễn Thị Thơm ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường làng vắng lặng. Trong tay cụ là xấp thư cũ, những lá thư con cái gửi về từ Bình Dương, từ Thành phố Hồ Chí Minh, từ những khu công nghiệp ở miền Nam mà cụ chưa bao giờ nhìn thấy và không chắc mình còn cơ hội để nhìn thấy. Cụ không phàn nàn. Cụ hiểu rằng con cái phải đi để có cuộc sống tốt hơn. Nhưng khi được hỏi về làng, cụ chỉ ra con đường trước mặt và nói một câu mà người hỏi mất một lúc mới hiểu hết ý nghĩa: Làng vẫn còn đó, nhưng hồn làng đã đi theo con cháu từ lâu rồi.
Câu nói của cụ Thơm không phải là ẩn dụ văn học. Đó là mô tả chính xác về một thực tế đang diễn ra ở hàng nghìn ngôi làng khắp Việt Nam: làng vẫn có nhà, có đất, có đình chùa, có tên trên bản đồ hành chính – nhưng làng đang mất dần những gì làm nó trở thành làng theo nghĩa văn hóa và xã hội thực sự. Người trẻ ra đi. Người già ở lại. Trẻ con ngày càng ít. Đình làng ngày càng vắng. Những nghề truyền thống ngày càng không có người kế thừa. Những lễ hội ngày càng hình thức. Những mạng lưới quan hệ cộng đồng từng làm cho làng là một thiết chế xã hội sống động đang yếu dần theo từng năm, theo từng chuyến xe khách chở người trẻ rời đi và không về.
Di cư từ nông thôn ra đô thị là một trong những hiện tượng xã hội lớn nhất và có tác động sâu sắc nhất của Việt Nam đương đại – và cũng là một trong những hiện tượng ít được phân tích đầy đủ nhất từ góc độ văn hóa. Phần lớn những thảo luận về di cư tập trung vào những tác động kinh tế: thu nhập của người di cư, lượng kiều hối gửi về, sự phát triển của đô thị và của thị trường lao động công nghiệp. Ít ai hỏi điều gì xảy ra với những ngôi làng bị bỏ lại phía sau – không chỉ về mặt kinh tế mà về mặt văn hóa, xã hội và tâm lý.
Bài viết này đặt câu hỏi đó vào trung tâm của sự phân tích. Không phải để phản đối di cư hay để lý tưởng hóa làng quê truyền thống, mà để nhìn thẳng vào những gì đang xảy ra với cấu trúc văn hóa của những cộng đồng nông thôn khi phần lớn thế hệ năng động nhất của họ ra đi – và để đặt câu hỏi về những gì có thể được bảo tồn, những gì đang mất đi vĩnh viễn và những điều kiện nào cần thiết để những cộng đồng đó có thể tìm được một hình thức sống động mới, thay vì chỉ tồn tại như những bóng ma địa lý của những gì từng là.
Làng quê Việt Nam – những gì đang được bỏ lại
Trước khi phân tích những gì di cư đang làm với văn hóa làng quê, cần hiểu rõ những gì làng quê Việt Nam từng là – không chỉ về mặt vật chất và kinh tế, mà về mặt văn hóa và xã hội. Đây không phải là việc lý tưởng hóa quá khứ mà là việc nhận diện những chức năng xã hội và văn hóa cụ thể mà làng quê thực hiện, và từ đó hiểu được những gì đang bị xói mòn khi những chức năng đó mất đi.
Làng như một hệ sinh thái văn hóa – cấu trúc và chức năng
Làng quê Việt Nam truyền thống là một hệ sinh thái văn hóa phức tạp, trong đó nhiều thành phần khác nhau tương tác và hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra một tổng thể có khả năng tự duy trì và tự tái tạo. Hệ sinh thái đó bao gồm không chỉ những yếu tố vật chất như nhà cửa, ruộng đồng, đình chùa mà còn những thiết chế xã hội như hội đồng bô lão, dòng họ, hương ước làng, những mạng lưới tương trợ phi chính thức, những lễ hội và nghi lễ theo chu kỳ và những hệ thống tri thức địa phương về canh tác, thời tiết và sinh thái.
Nhà nghiên cứu Phan Đại Doãn, trong công trình nghiên cứu về làng xã Việt Nam, đã chỉ ra rằng làng Việt Nam truyền thống vận hành như một cơ thể sống với nhiều bộ phận liên kết chặt chẽ với nhau. Thiếu bất kỳ bộ phận nào, toàn bộ cơ thể đều bị ảnh hưởng. Đặc biệt, sự hiện diện của nhiều thế hệ trong cùng một không gian là điều kiện căn bản để các chức năng văn hóa của làng có thể vận hành. Người già cần người trẻ để tri thức và giá trị của họ có người tiếp nhận. Người trẻ cần người già để có định hướng, tri thức và cảm giác thuộc về. Trẻ em cần cả hai để lớn lên trong môi trường văn hóa đầy đủ. Khi một thế hệ bị lấy đi, không phải chỉ thế hệ đó mất mà toàn bộ hệ thống liên thế hệ bị phá vỡ.
Ông Phạm Văn Đức, 68 tuổi, trưởng thôn của làng Đa Phúc, tỉnh Hưng Yên, mô tả sự thay đổi với sự rõ ràng của người quan sát từ bên trong: Ngày xưa làng tôi có khoảng 400 hộ, mỗi buổi tối hội trường thôn đầy người. Họp thôn là dịp để bàn chuyện làng, giải quyết mâu thuẫn, lên kế hoạch cho các công việc chung. Bây giờ, thanh niên đi làm ăn xa hết, chỉ còn người già và trẻ em. Họp thôn vắng hoe. Quyết định gì cũng khó vì thiếu người, thiếu sức. Những việc mà ngày xưa cả làng cùng làm trong một buổi thì bây giờ phải thuê người ngoài, mà thuê cũng không phải lúc nào cũng được. Câu chuyện của ông Đức phản ánh một sự sụp đổ của năng lực tự quản cộng đồng – không phải vì người dân thiếu ý chí mà vì thiếu người.
Những thiết chế xã hội phi chính thức và vai trò của chúng
Trong làng quê truyền thống, bên cạnh những thiết chế chính thức như chính quyền xã, thôn và các tổ chức đoàn thể, tồn tại một hệ thống dày đặc những thiết chế xã hội phi chính thức đóng vai trò quan trọng không kém trong việc duy trì sự gắn kết và vận hành của cộng đồng. Những thiết chế này bao gồm hệ thống dòng họ với những ngày giỗ tổ và những quy tắc ứng xử không thành văn, những nhóm tương trợ làm ruộng theo kiểu đổi công và vần công, những tổ chức phi chính thức của phụ nữ quanh việc chuẩn bị cho các lễ hội và nghi lễ, và những mạng lưới quan hệ hàng xóm dày đặc được xây dựng qua nhiều thập kỷ chung sống.
Những thiết chế phi chính thức này có những đặc điểm quan trọng mà các thiết chế chính thức không thể thay thế: chúng hoạt động dựa trên sự tin tưởng được xây dựng qua thời gian và quan hệ cá nhân chứ không phải qua hợp đồng hay quy định; chúng linh hoạt và thích ứng với hoàn cảnh cụ thể theo những cách mà hệ thống chính thức không thể; và chúng tạo ra những mạng lưới hỗ trợ xã hội có khả năng ứng phó với những khủng hoảng mà không cộng đồng nào có thể hoàn toàn tránh được.
Bà Trần Thị Lan, 65 tuổi, cựu trưởng thôn tại Phú Thọ, mô tả cách những thiết chế phi chính thức đó vận hành: Ngày xưa, khi nhà nào có việc lớn – cưới xin, ma chay, xây nhà, lúc ốm đau – cả làng đều tự biết và tự đến giúp. Không cần ai hỏi, không cần ai tổ chức. Đó là cái văn hóa hàng xóm, cái tình làng nghĩa xóm. Bây giờ những người trẻ đi làm xa hết, những người ở lại thì già yếu. Khi có việc xảy ra, nhiều khi không biết tìm ai. Tôi biết mấy cụ già ốm nằm một mình mấy ngày không ai biết. Ngày xưa điều đó không thể xảy ra.
Sự sụp đổ của những thiết chế phi chính thức này không phải là vấn đề nhỏ có thể giải quyết bằng cách tổ chức lại hay cử thêm cán bộ. Đó là sự sụp đổ của một hạ tầng xã hội được xây dựng qua nhiều thế hệ, đòi hỏi sự hiện diện thường xuyên và mật độ quan hệ xã hội đủ cao để vận hành. Khi người trẻ ra đi, mật độ đó giảm xuống dưới ngưỡng cần thiết và nhiều thiết chế phi chính thức không thể tiếp tục vận hành theo cách cũ.
Tri thức địa phương và sự kết nối với môi trường sinh thái
Một khía cạnh của làng quê ít được chú ý nhất trong các cuộc thảo luận về di cư là tri thức địa phương – hệ thống kiến thức tích lũy qua nhiều thế hệ về môi trường sinh thái địa phương, về cách canh tác phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu cụ thể của từng vùng, về những loài cây và con vật có trong địa phương và cách sử dụng chúng, và về những quy luật tự nhiên của khu vực mà không thể học từ sách vở hay từ những vùng đất khác.
Tri thức này không chỉ có giá trị kinh tế mà còn có giá trị sinh thái sâu sắc. Trong nhiều trường hợp, những tập quán canh tác truyền thống của người nông dân Việt Nam đã tích hợp vô thức những nguyên tắc sinh thái học hiện đại – luân canh, xen canh, quản lý nước và phòng chống xói mòn – theo những cách phù hợp với điều kiện địa phương mà không cần đến những kiến thức khoa học chính thức. Những tri thức đó không được ghi chép mà được truyền miệng và thực hành theo những chuỗi sư phụ – học trò trong đó mỗi thế hệ học từ thế hệ trước qua sự quan sát và thực hành trực tiếp.
Ông Trần Văn Khoa, 62 tuổi, nông dân ở Ninh Bình, mô tả loại tri thức đó với sự chính xác của người đã thực hành cả đời: Tôi biết khi nào nên gieo mạ không phải từ lịch mà từ cách con cóc kêu và màu trời buổi sáng sớm. Tôi biết chỗ nào đất tốt, chỗ nào đất yếu chỉ cần nhìn màu lá của cỏ dại mọc ở đó. Tôi biết năm nào nước về sớm, năm nào về muộn bằng cách quan sát dòng chảy của con sông đầu vụ. Những điều này không học trong sách, cha tôi dạy, và ông nội cha tôi dạy cha tôi. Nhưng con tôi đi Bình Dương làm công nhân từ năm 18 tuổi. Nó không học những điều này và tôi cũng không có dịp để dạy. Khi người như ông Khoa mất đi mà không có người kế thừa, không chỉ một nghề nông bị thiệt thòi – cả một hệ thống tri thức sinh thái được tích lũy qua nhiều thế hệ, phù hợp với điều kiện địa phương cụ thể và có giá trị thực tiễn không thể thay thế, bị mất đi cùng với ông.
Quy mô và động lực của di cư nông thôn – đô thị
Để hiểu được tác động của di cư lên văn hóa làng quê, cần nhìn rõ quy mô và những động lực cơ bản của quá trình di cư ở Việt Nam. Đây không phải là những con số khô khan – đó là nền tảng để hiểu tại sao di cư đang xảy ra, ai đang ra đi và những hệ quả gì điều đó tạo ra cho những cộng đồng bị bỏ lại.
Số liệu và xu hướng – bức tranh nhân khẩu học đang thay đổi
Việt Nam đang trải qua một cuộc biến đổi nhân khẩu học chưa từng có trong lịch sử. Tỷ lệ dân số đô thị đã tăng từ khoảng 20% vào những năm 1980 lên hơn 40% vào năm 2022 và được dự báo sẽ đạt 50% vào năm 2030. Mỗi năm, hàng triệu người rời làng quê để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở các đô thị và khu công nghiệp. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, trong giai đoạn 2014 – 2019, trung bình mỗi năm có khoảng 1,2 triệu người di cư nội địa, trong đó phần lớn là từ nông thôn ra đô thị.
Điều quan trọng hơn các con số tổng thể là cấu trúc của dòng di cư: những người ra đi không phải là những người già yếu không còn khả năng lao động hay những người không có kỹ năng. Ngược lại, người di cư thường là những người trẻ, khỏe mạnh, có trình độ học vấn cao hơn mức trung bình của làng và có những kỹ năng và tham vọng mà môi trường làng quê không đủ sức cung cấp cơ hội. Điều đó có nghĩa là làng quê không chỉ mất người – làng quê mất đi những người có năng lực nhất và tiềm năng nhất, để lại những người già, những người ốm yếu và những trẻ em còn quá nhỏ để tự lo.
Theo Điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019, tỷ lệ người trong độ tuổi 15 – 34 ở các vùng nông thôn thấp hơn đáng kể so với mức trung bình quốc gia, trong khi tỷ lệ người trên 60 tuổi lại cao hơn đáng kể. Tại nhiều làng ở vùng đồng bằng sông Hồng và miền Trung, người trong độ tuổi lao động chủ yếu là phụ nữ và người cao tuổi – những người đàn ông trẻ và trung niên đã ra đi hầu hết. Sự mất cân đối nhân khẩu học này không chỉ ảnh hưởng đến năng lực kinh tế của làng mà còn tác động sâu sắc đến khả năng duy trì những thiết chế xã hội, văn hóa và tinh thần từng làm cho làng là một cộng đồng sống động.
Những lực đẩy và lực hút – tại sao người trẻ rời đi
Người trẻ không rời làng vì họ ghét làng hay vì họ không quan tâm đến gia đình và cộng đồng của mình. Họ rời đi vì một tổ hợp phức tạp của những lực đẩy từ phía nông thôn và những lực hút từ phía đô thị tạo ra một gradient cơ hội mà ít người đủ khả năng hay sẵn sàng chống lại.
Từ phía nông thôn, những lực đẩy bao gồm: thu nhập nông nghiệp thấp và không ổn định trong bối cảnh chi phí sản xuất ngày càng tăng và giá nông sản ngày càng bấp bênh; đất canh tác bình quân đầu người giảm do dân số tăng qua các thế hệ; thiếu cơ hội nghề nghiệp phi nông nghiệp ở địa phương; và cơ sở hạ tầng dịch vụ – y tế, giáo dục, văn hóa – kém hơn đáng kể so với đô thị. Từ phía đô thị và khu công nghiệp, những lực hút bao gồm: thu nhập cao hơn và ổn định hơn từ công việc nhà máy hay dịch vụ; cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp rộng hơn; tiếp cận với những dịch vụ và tiện nghi mà nông thôn không có; và cảm giác tham gia vào một thế giới rộng lớn hơn và đang phát triển.
Anh Lê Văn Nam, 27 tuổi, công nhân tại khu công nghiệp Bình Dương quê gốc ở Hà Tĩnh, chia sẻ thẳng thắn về quyết định rời quê của mình: Ở quê, tôi làm ruộng như cha và ông tôi, được vài triệu một tháng nếu mùa màng thuận lợi, có năm còn lỗ. Vào đây, tôi được lương 8 đến 10 triệu đồng mỗi tháng, ổn định, có thể gửi tiền về cho bố mẹ. Tôi biết ở quê có nhiều thứ mình nhớ, nhiều thứ mình mất đi. Nhưng với tiền lương đó, tôi không có lựa chọn nào khác nếu muốn lo được cho gia đình. Quyết định của anh Nam không phải là quyết định văn hóa hay đạo đức – đó là quyết định kinh tế hoàn toàn hợp lý trong bối cảnh những điều kiện cụ thể mà anh đang sống. Và chính vì nó hợp lý ở cấp độ cá nhân nên nó mới đặc biệt khó can thiệp hay thay đổi ở cấp độ xã hội.
Đặc điểm của làng bị bỏ lại – già hóa, phụ nữ hóa và trẻ em không có cha mẹ
Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của những làng quê chịu áp lực di cư mạnh là cấu trúc dân số đặc biệt của chúng – một cấu trúc mà các nhà xã hội học gọi là làng không có thanh niên hay đôi khi là làng của người già và trẻ em. Trong nhiều làng ở miền Trung và đồng bằng sông Hồng, những người trong độ tuổi 18 – 40 gần như vắng mặt khỏi cuộc sống hàng ngày, chỉ trở về vào dịp Tết hay những sự kiện gia đình quan trọng.
Sự vắng mặt đó tạo ra những cấu trúc gia đình đặc biệt: ông bà nuôi cháu trong khi cha mẹ ở xa; phụ nữ làm chủ hộ và thực hiện tất cả các vai trò – từ sản xuất nông nghiệp đến nuôi dạy con cái và chăm sóc người già – trong khi chồng làm việc ở thành phố; trẻ em lớn lên với cha mẹ chủ yếu qua điện thoại và chỉ gặp nhau vài lần trong năm. Mỗi cấu trúc đó đặt ra những gánh nặng riêng và những thiếu hụt riêng mà không ai trong hoàn cảnh đó lựa chọn nhưng tất cả đều phải chịu đựng.
Tiến sĩ Trịnh Thị Kim Ngọc, nhà xã hội học chuyên nghiên cứu về di cư và gia đình nông thôn tại Viện Xã hội học, đã ghi nhận trong nghiên cứu của mình: Những đứa trẻ lớn lên trong các gia đình có cha mẹ di cư thường thiếu hụt về mặt cảm xúc và sự phát triển tâm lý theo những cách mà việc gửi tiền về hay điện thoại hàng ngày không thể bù đắp. Sự hiện diện thể lý của cha mẹ – việc cha dạy con đánh cờ, mẹ ru con ngủ, cả gia đình cùng ăn bữa cơm tối – là những điều không thể tái tạo qua màn hình, và sự thiếu vắng của chúng để lại những dấu ấn lâu dài trên sự phát triển của trẻ. Đây không phải là lời phán xét những gia đình đang trong hoàn cảnh đó – đó là sự nhận diện về một chi phí xã hội và văn hóa thực sự mà thống kê kinh tế về di cư không thể hiện.
Những vết rạn trong cấu trúc văn hóa làng quê
Khi người trẻ ra đi, những vết rạn trong văn hóa làng quê không xuất hiện đột ngột. Chúng hình thành dần dần, theo từng năm, theo từng người rời đi – và mỗi vết rạn mở ra những vết rạn tiếp theo theo những cách mà người trong cuộc không phải lúc nào cũng nhận ra cho đến khi sự tích lũy đã quá lớn để bỏ qua.
Sự tan rã của những thực hành văn hóa đòi hỏi nhiều người tham gia
Nhiều thực hành văn hóa quan trọng nhất của làng quê – lễ hội cộng đồng, những hình thức nghệ thuật truyền thống như hát quan họ hay hát xoan, những hoạt động sản xuất tập thể như cấy mùa theo nhóm – không thể thực hiện bởi một hay hai người. Chúng đòi hỏi sự tham gia của một số lượng người đủ lớn và đa dạng – già trẻ, nam nữ, đủ vai trò – để có thể diễn ra theo đúng cách thức và có đầy đủ ý nghĩa.
Khi số lượng người trong độ tuổi tham gia giảm xuống dưới ngưỡng cần thiết, những thực hành đó bắt đầu biến dạng. Lễ hội được thu gọn lại hay được tổ chức theo cách hình thức hơn vì thiếu người. Những hình thức âm nhạc và nghệ thuật đòi hỏi nhiều người biểu diễn hay nhiều thế hệ cùng tham gia không còn có thể được duy trì theo cách cũ. Những hoạt động sản xuất tập thể dựa trên tinh thần đổi công và tương trợ mất đi những điều kiện cơ bản để tồn tại khi không còn đủ người tham gia theo đúng nghĩa.
Tại làng Bình Lục, tỉnh Nam Định, từng nổi tiếng với điệu hát chèo truyền thống được duy trì qua nhiều thế hệ, câu lạc bộ chèo của làng giờ chỉ còn 8 thành viên, người trẻ nhất đã 58 tuổi. Bà Nguyễn Thị Hằng, người đứng đầu câu lạc bộ, chia sẻ: Chúng tôi vẫn hát, vẫn tập. Nhưng chèo cần nhiều người để đủ vai, đủ nhạc cụ, đủ không khí. Tám người già hát với nhau không thể nào có cái hay bằng hồi xưa khi cả làng cùng tham gia. Và khi chúng tôi mất đi, không ai biết điệu hát này nữa – không phải vì không muốn, mà vì thanh niên đã đi hết rồi. Câu chuyện của câu lạc bộ chèo Bình Lục không phải là bi kịch đặc biệt – đó là tình trạng phổ biến của nhiều hình thức nghệ thuật truyền thống tại các làng quê chịu áp lực di cư mạnh.
Sự xói mòn của mạng lưới tương trợ và vốn xã hội
Vốn xã hội – những mạng lưới tin tưởng, những chuẩn mực tương trợ và những mối quan hệ hợp tác được xây dựng qua thời gian chung sống – là nền tảng vô hình nhưng không thể thiếu của bất kỳ cộng đồng sống động nào. Trong làng quê truyền thống, vốn xã hội đó được biểu hiện qua những thực hành cụ thể như giúp đỡ lẫn nhau trong mùa gặt, chia sẻ thức ăn khi nhà ai đó gặp khó khăn, cùng nhau xây nhà hay đào giếng và tham gia vào việc giải quyết những tranh chấp và khó khăn của nhau theo những cơ chế cộng đồng phi chính thức.
Khi người trẻ ra đi, vốn xã hội đó không biến mất ngay lập tức nhưng dần bị xói mòn theo những cơ chế cụ thể. Thứ nhất, những mạng lưới tương trợ mất đi những thành viên hoạt động nhất – những người có sức lực để tham gia vào những công việc đòi hỏi thể lực, có thời gian để tham gia vào những hoạt động cộng đồng và có khả năng đóng góp những kỹ năng và nguồn lực cần thiết. Thứ hai, những người ở lại – chủ yếu là người già và phụ nữ có trách nhiệm chăm sóc con cái – thường đã quá bận rộn với những gánh nặng của riêng mình để có thể tham gia đầy đủ vào những hoạt động tương trợ cộng đồng. Thứ ba, khi quá nhiều người ra đi, những mối quan hệ quen biết và tin tưởng cần thiết để vốn xã hội vận hành dần yếu đi – người ta không biết nhiều về những hàng xóm mới hay những người chỉ ở làng một phần thời gian trong năm.
Bà Lê Thị Mai, 58 tuổi ở Thanh Hóa, mô tả sự thay đổi này qua một ví dụ cụ thể và đau lòng: Ngày xưa, khi nhà ai ốm hay gặp chuyện, không cần phải nhờ ai cả – người ta tự biết và tự đến. Bây giờ, nhà bà hàng xóm của tôi – bà ấy 78 tuổi, sống một mình vì con đi làm xa – bị ngã gãy chân nằm trong nhà hai ngày không ai biết. Cũng may có người cần mượn đồ qua nhà mới phát hiện. Tôi biết điều này không phải vì hàng xóm ác hay vô tình, mà vì ai cũng bận, ai cũng ít người, ai cũng không có thời gian để chú ý đến người khác như ngày xưa. Câu chuyện về bà hàng xóm nằm một mình hai ngày không ai biết là hình ảnh cực đoan của một quá trình xói mòn xã hội đang diễn ra theo những cách ít kịch tính hơn nhưng không kém phần sâu sắc ở khắp nơi.
Mất đi sự kết nối giữa các thế hệ và chuỗi truyền tải văn hóa
Như đã phân tích trong những bài trước của chuỗi nghiên cứu này, sự kết nối liên thế hệ là điều kiện cần thiết để văn hóa được truyền tải từ thế hệ này sang thế hệ khác theo những cách sâu sắc và hiệu quả nhất. Tri thức, giá trị và bản sắc văn hóa không thể được truyền tải chỉ qua sách vở hay qua những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi vào dịp Tết – chúng cần được truyền tải qua sự chung sống, qua quan sát và thực hành hàng ngày, qua những cuộc trò chuyện tự nhiên trong những tình huống cụ thể của cuộc sống.
Khi người trẻ sống xa cha mẹ và ông bà trong phần lớn thời gian của năm, chuỗi truyền tải văn hóa bị đứt gãy theo những cách khó đảo ngược. Những đứa trẻ lớn lên ở thành phố hay ở làng với ông bà già không nhận được từ cha mẹ những gì chỉ cha mẹ có thể truyền; những người trẻ làm việc ở khu công nghiệp không được học từ ông bà những gì chỉ có thể học qua nhiều năm chung sống và quan sát. Và những người trẻ đó, khi đến lượt mình trở thành cha mẹ, không có những tài nguyên văn hóa và kinh nghiệm sống để truyền lại cho con cái mình vì chính họ cũng đã trải qua sự đứt gãy đó.
Tiến sĩ Đỗ Thị Thu Hà từ Viện Nghiên cứu Văn hóa nhận định: Di cư không chỉ di chuyển thể xác người trẻ ra khỏi cộng đồng – nó di chuyển họ ra khỏi những bối cảnh văn hóa và xã hội mà trong đó những giá trị và kỹ năng văn hóa được học và được thực hành. Và khi họ trở về – cho dù chỉ là những chuyến thăm ngắn ngủi – họ trở về như những người khách, không còn là những thành viên đang tham gia đầy đủ vào đời sống cộng đồng. Sự xa cách đó, kéo dài qua nhiều năm, tạo ra một dạng đứt gãy văn hóa mà không khoảng cách địa lý nào cần đi kèm với những hệ quả đó nếu những điều kiện sống khác nhau.
Những hình thức thích ứng và những mất mát không thể đảo ngược
Di cư không chỉ là sự mất mát đơn thuần. Nó cũng là quá trình thích ứng – và trong quá trình thích ứng đó, những hình thức mới của cộng đồng và văn hóa đang được thử nghiệm, dù không phải lúc nào cũng thành công và không phải lúc nào cũng bảo tồn được những gì quan trọng nhất.
Những cộng đồng làng quê đang thích ứng như thế nào
Nhiều cộng đồng nông thôn đang tìm cách thích ứng với thực tế của di cư theo những hướng khác nhau. Một số cộng đồng đã tìm cách tạo ra những không gian mới cho sự kết nối cộng đồng phù hợp với điều kiện dân số đã thay đổi – thay vì những hoạt động đòi hỏi sự tham gia đông đảo của người trong độ tuổi lao động, họ tổ chức những hoạt động phù hợp với cấu trúc dân số thực tế của làng: những câu lạc bộ người cao tuổi năng động, những nhóm phụ nữ đa năng, những dự án cộng đồng có thể thực hiện với số người ít hơn.
Tại làng Quỳnh Đôi, Nghệ An, nổi tiếng là vùng đất hiếu học và có nhiều người thành đạt ở xa, cộng đồng đã phát triển một mô hình kết nối khá thú vị: một mạng lưới người con của làng đang sống ở khắp nơi – từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh, từ trong nước đến nước ngoài – được tổ chức lại để hỗ trợ những dự án phát triển của làng. Những người này không sống ở làng nhưng vẫn duy trì bản sắc và tình cảm với làng, và tham gia vào việc xây dựng trường học, tu sửa đình chùa và hỗ trợ những gia đình khó khăn ở quê. Mô hình này không thể thay thế sự hiện diện thực sự nhưng là một cách sáng tạo để duy trì sự gắn kết giữa những người con của làng đang sống xa với cộng đồng gốc của họ.
Công nghệ, trong trường hợp này, đang đóng vai trò cầu nối quan trọng. Những nhóm Zalo và Facebook của làng xã, nơi người dân ở trong làng và người con của làng đang sống xa trao đổi tin tức, chia sẻ những lo lắng về người thân và thảo luận về những vấn đề của cộng đồng, là những không gian mới của sự kết nối cộng đồng phù hợp với điều kiện địa lý phân tán. Chúng không thể thay thế hoàn toàn những không gian gặp gỡ trực tiếp nhưng chúng duy trì một hình thức gắn kết nào đó và đôi khi tạo ra những cơ hội huy động nguồn lực tập thể không thể xảy ra theo cách khác.
Kiều hối – phát triển kinh tế nhưng không thay thế được sự hiện diện
Một trong những thực tế thường được nhắc đến như bằng chứng cho những lợi ích của di cư là lượng kiều hối – tiền gửi từ người di cư về cho gia đình ở quê. Lượng kiều hối nội địa ở Việt Nam rất đáng kể: theo ước tính của Viện Khoa học Lao động và Xã hội, hàng triệu hộ gia đình nông thôn có nguồn thu nhập quan trọng từ người thân đang làm việc ở đô thị hay nước ngoài, và nguồn thu nhập đó đã giúp cải thiện điều kiện sống vật chất của nhiều gia đình và nhiều cộng đồng.
Những lợi ích kinh tế đó là thực và quan trọng. Nhưng kiều hối không thể mua được những gì văn hóa và cộng đồng cần – sự hiện diện thể lý của người trẻ trong những nghi lễ, lễ hội, những công việc cộng đồng và những mối quan hệ hàng ngày. Ông Nguyễn Văn Thành, 71 tuổi ở Hà Nam, nhận xét với sự tinh tế của người đã suy nghĩ nhiều về điều này: Con tôi gửi tiền về đều đặn, tôi không thiếu về vật chất. Nhưng vào ngày giỗ tổ, chỉ có tôi và mấy người già trong làng ngồi cúng. Tiền không thể ngồi cúng thay cho người. Tiền không thể hát những bài ca mà cha ông chúng tôi đã hát. Tiền không thể kể chuyện cho con cháu nghe. Làng có tiền hơn nhưng không phải vì thế mà sống hơn. Sự phân biệt giữa có tiền hơn và sống hơn mà ông Thành đặt ra chỉ ra một điều gì đó quan trọng: những thước đo kinh tế không đủ sức đo lường tất cả những gì quan trọng với một cộng đồng và với những người sống trong đó.
Những mất mát không thể đảo ngược
Một phần của những gì di cư đang làm với làng quê Việt Nam là những mất mát có thể phục hồi – nếu có đủ điều kiện kinh tế, nếu có đủ chính sách hỗ trợ và nếu có đủ thời gian. Nhưng một phần là những mất mát không thể đảo ngược – những gì mất đi theo từng người mang tri thức và ký ức ra đi, những thiết chế xã hội sụp đổ và không thể xây dựng lại theo cách cũ, những hình thức văn hóa không còn có đủ những điều kiện cần thiết để tái sinh.
Tri thức thủ công và nghề truyền thống là ví dụ điển hình. Một làng nghề truyền thống không thể được phục hồi chỉ bằng cách đưa người về sau nhiều năm nghỉ việc. Tri thức kỹ thuật của nghề thủ công không nằm trong sách vở hay trong các công thức – nó nằm trong tay, trong cảm giác của người thợ sau nhiều năm thực hành, trong những điều chỉnh tinh tế mà không thể mô tả bằng lời và chỉ có thể được truyền tải qua sự quan sát và thực hành trực tiếp dưới sự hướng dẫn của người đã thành thục. Khi người thợ già mất đi mà không có học trò, không phải chỉ một nghề bị mất – cả một hệ thống tri thức tích lũy qua nhiều thế hệ biến mất không thể phục hồi.
Tiến sĩ Phạm Thị Ngọc Trầm, chuyên gia về di sản văn hóa phi vật thể, chia sẻ từ kinh nghiệm thực địa của mình: Tôi đã chứng kiến nhiều trường hợp trong đó một làng nghề hay một loại hình nghệ thuật truyền thống chỉ còn một hay hai người biết thực hành đúng cách. Khi người đó qua đời, mọi người bỗng nhận ra những gì đã mất. Nhưng sự nhận ra đó đến quá muộn. Không thể học lại từ đầu khi người thầy không còn, không thể tái tạo những điều kiện văn hóa và xã hội đã tạo ra môi trường cho hình thức văn hóa đó phát triển. Một số thứ, một khi mất đi, là mất đi vĩnh viễn. Nhận định đó không bi quan mà là thực tế – và chính vì nó thực tế nên nó mang theo một sự cấp bách mà không thể bỏ qua.
Những hướng tiếp cận cho sự phát triển làng quê không làm đứt gãy văn hóa
Nhận diện những vết rạn mà di cư tạo ra trong văn hóa làng quê không phải là lý do để phản đối di cư hay để kêu gọi người trẻ ở lại bằng mọi giá trong những điều kiện không cho phép họ phát triển. Đó là lý do để suy nghĩ nghiêm túc về những gì cần thay đổi để di cư không phải là sự lựa chọn bắt buộc giữa phát triển cá nhân và bảo tồn cộng đồng – và để những cộng đồng nông thôn có thể tìm ra những hình thức sống động mới phù hợp với thực tế của thế kỷ XXI.
Phát triển kinh tế nông thôn – tạo lý do để người trẻ ở lại hoặc trở về
Điều kiện căn bản nhất để người trẻ có thể ở lại hay trở về là sự tồn tại của cơ hội kinh tế đủ hấp dẫn ở địa phương. Điều đó không có nghĩa là nông thôn phải cạnh tranh với đô thị về mức lương hay điều kiện làm việc trong những ngành công nghiệp lớn – đó là cuộc cạnh tranh mà nông thôn sẽ luôn thua. Nhưng có những mô hình phát triển kinh tế nông thôn có thể tạo ra thu nhập đủ sống và đủ hấp dẫn để người trẻ không cảm thấy rằng việc ở lại là sự hy sinh không thể chịu đựng được.
Nông nghiệp giá trị cao – những sản phẩm hữu cơ, những giống cây địa phương quý hiếm, những sản phẩm có chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa đi kèm – là một hướng tiếp cận đang được thử nghiệm tại nhiều địa phương với kết quả khả quan. Du lịch cộng đồng dựa trên văn hóa địa phương, khi được phát triển theo những nguyên tắc tôn trọng cộng đồng và không thương mại hóa văn hóa theo cách đã phân tích trong các bài trước của chuỗi nghiên cứu này, có thể tạo ra thu nhập cho người trẻ địa phương mà không đòi hỏi họ phải rời đi. Kinh tế số và làm việc từ xa, với sự phát triển của hạ tầng internet ở nông thôn, cũng đang mở ra khả năng cho một số người trẻ có kỹ năng số sống ở quê trong khi làm việc cho những tổ chức ở thành phố.
Không có giải pháp duy nhất và không có công thức áp dụng được cho tất cả mọi làng. Nhưng nguyên tắc chung là rõ ràng: phát triển kinh tế nông thôn bền vững phải dựa trên những lợi thế thực sự và đặc thù của từng địa phương, phải tạo ra thu nhập đủ cạnh tranh với đô thị và phải cho phép người trẻ có chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển mà họ không phải rời đi mới có được.
Bảo tồn di sản văn hóa như một chiến lược phát triển, không phải như một nghĩa vụ
Một trong những thay đổi tư duy quan trọng nhất cần diễn ra là thay đổi cách nhìn về di sản văn hóa – không phải như gánh nặng hay nghĩa vụ mà những cộng đồng nông thôn phải chịu đựng trong khi đô thị phát triển, mà như một tài sản thực sự và có thể tạo ra giá trị kinh tế và xã hội nếu được quản lý và phát huy đúng cách.
Di sản văn hóa đặc thù của một địa phương – những nghề thủ công, những hình thức âm nhạc và nghệ thuật, những tri thức địa phương về sinh thái và canh tác, những câu chuyện và truyền thuyết gắn với không gian địa lý cụ thể – là những thứ mà đô thị không có và không thể tái tạo. Chúng có thể là cơ sở cho những hình thức kinh tế sáng tạo không đòi hỏi người trẻ phải rời đi để tìm kiếm cơ hội. Nhưng để điều đó xảy ra, cần có những điều kiện: sự hỗ trợ từ chính sách để bảo vệ và phát huy những di sản đó, những cơ chế đảm bảo rằng lợi ích kinh tế từ di sản chảy về tay cộng đồng thay vì về tay những trung gian bên ngoài, và sự thay đổi trong nhận thức của chính những người trẻ trong cộng đồng về giá trị của những gì họ đang thừa hưởng.
Tái kết nối cộng đồng bị phân tán – những mô hình đang xuất hiện
Một trong những hiện tượng thú vị đang xuất hiện ở một số cộng đồng là sự hình thành của những cộng đồng trải dài – không còn bị giới hạn bởi địa lý mà kết nối những người con của làng đang sống ở khắp nơi trong và ngoài nước. Những cộng đồng này, được tổ chức qua mạng xã hội và qua những dịp tụ họp định kỳ, có thể duy trì sự gắn kết và bản sắc của cộng đồng gốc ngay cả khi nhiều thành viên không còn sống ở đó.
Quan trọng hơn, những cộng đồng trải dài đó có thể huy động nguồn lực – tài chính, kỹ năng, mạng lưới quan hệ – để hỗ trợ sự phát triển của cộng đồng gốc theo những cách mà cộng đồng tại chỗ không tự mình có thể làm được. Những người con của làng đang thành công ở thành phố có thể đầu tư về quê, chia sẻ kỹ năng và kiến thức, vận động chính sách cho địa phương và duy trì sự chú ý và quan tâm của xã hội đến những thách thức mà làng quê đang đối mặt.
Điều quan trọng là những mô hình này không thể được áp đặt từ bên ngoài mà phải xuất phát từ chính những người trong cộng đồng – từ sự nhận thức của họ về giá trị của những gì họ đang mang trong mình từ làng quê và từ mong muốn của họ để đảm bảo rằng những gì có giá trị đó được giữ lại và được truyền tải cho những thế hệ tiếp theo.
Kết luận
Di cư làm rạn nứt văn hóa làng quê không phải là một cáo trạng đối với những người đã ra đi. Họ ra đi vì những lý do hợp lý và thường vì không có lựa chọn nào tốt hơn trong những điều kiện cụ thể của cuộc sống của họ. Và nhiều người trong số họ ra đi mang theo trong lòng nỗi nhớ quê và mong muốn một ngày nào đó được trở về – hay ít nhất là đảm bảo rằng những gì họ nhớ và trân trọng không biến mất trong khi họ vắng mặt.
Những vết rạn mà di cư tạo ra trong văn hóa làng quê là những vết rạn có thực và sâu sắc – trong những mạng lưới tương trợ cộng đồng, trong những chuỗi truyền tải tri thức và giá trị liên thế hệ, trong những hình thức thực hành văn hóa đòi hỏi sự hiện diện và tham gia của nhiều người, trong những thiết chế phi chính thức làm cho làng là một cộng đồng sống động chứ không chỉ là một tập hợp địa lý của những ngôi nhà và con người. Những vết rạn đó không thể được chữa lành chỉ bằng kiều hối hay bằng những chuyến về thăm dịp Tết.
Nhưng chúng cũng không phải là những vết rạn tất yếu và không thể ngăn ngừa. Chúng là kết quả của những chính sách phát triển đã ưu tiên tăng trưởng đô thị và công nghiệp trên quy mô lớn mà không tính đầy đủ đến chi phí văn hóa và xã hội đối với những cộng đồng nông thôn bị bỏ lại phía sau. Và nếu những vết rạn đó có nguyên nhân chính sách, thì chúng cũng có thể được giảm thiểu bởi những chính sách khác – những chính sách nhìn nhận giá trị thực sự của những cộng đồng nông thôn không chỉ như những nguồn cung cấp lao động cho đô thị mà như những kho tàng văn hóa và xã hội cần được đầu tư, hỗ trợ và trao quyền tự quyết để tìm ra con đường phát triển của riêng mình.
Cụ bà Nguyễn Thị Thơm ở làng Phú Lương vẫn ngồi trước hiên nhà mỗi buổi chiều, ôm xấp thư của con cái gửi về. Hồn làng mà cụ nói đến đã đi theo con cháu – nhưng hồn làng đó đang sống trong những người con và cháu của làng, trong ký ức và bản sắc mà họ mang theo ra đi. Câu hỏi không phải là liệu hồn làng có thể được giữ lại mãi trong không gian địa lý cụ thể hay không – điều đó có thể không còn khả thi trong thế giới hiện đại. Câu hỏi là liệu hồn làng đó có thể tìm được hình thức mới để tiếp tục sống và được truyền tải – không chỉ qua những xấp thư cũ mà qua những kết nối có chiều sâu hơn, những cam kết có ý thức hơn và những điều kiện sống tốt hơn cho cả những người đi lẫn những người ở lại.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:
– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.
– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.
– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.
– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.
– Wikipedia, Collective memory.
– Wikipedia, Cultural identity.
– Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.
Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:
– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.
– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.
– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.
– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.
– Endangered Languages Project.
– SIL International, Language resources and documentation.
– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:
– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.
– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.
– UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.
– Wikipedia, Intangible cultural heritage.
– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:
– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.
– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.
– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.
– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.
– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.
– Wikipedia, Rites of passage.
Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:
– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.
– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.
– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.
– Wikipedia, Family structure.
– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.
– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.
Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:
– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.
– Wikipedia, Rural–urban migration.
– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.
– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.
– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.
Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:
– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.
– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.
– Wikipedia, Body image.
– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.
– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:
– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.
– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.
– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.
– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.
– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.
– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.
– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.
– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại
Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.
Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.
Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.
Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.
Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.
Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.
Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.
Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.
Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.
Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.
Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.
Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.
Các bài viết thuộc dự án
Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:
– Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.
– Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.
– Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.
– Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.
Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:
– Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
– Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.
– Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.
Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:
– Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.
– Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.
– Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.
Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:
– Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.
– Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.
– Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.
– Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.
Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:
– Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.
– Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.
– Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.
Tổng kết dự án:
– Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.
Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

- viet-lach (171)
- nghien-cuu (156)
- nghien-cuu-van-hoa (20)
- van-hoa (62)
- y-thuc-con-nguoi (19)
- nhan-hoc (49)
ban-sac-dan-toc (4)
di-cu (8)
di-cu-van-hoa (4)
di-cu-lao-dong (3)
cultural-double-bind (6)
anthropology (3)
collective-memory (4)
national-identity (3)
cultural-migration (3)
cultural-disconnection (3)
cultural-double-bind (6)
cultural-tension (3)
cultural-resettlement (3)
indigenous-community (3)
ky-uc-tap-the (7)
mat-ket-noi-van-hoa (6)
cang-thang-van-hoa (6)
tai-dinh-cu-van-hoa (6)
cong-dong-ban-dia (3)
di-san-song-va-su-bien-doi-van-hoa-trong-doi-song-duong-dai (11)