Mỗi sáng, trước khi ra khỏi giường, Trần Thị Ngọc Anh, 24 tuổi, dành mười lăm phút lướt Instagram. Những hình ảnh đầu tiên cô nhìn thấy – gương mặt hoàn hảo không tỳ vết, thân hình cân đối được ánh đèn studio tô điểm, những cuộc sống xa hoa mà thuật toán đã học rằng cô thích nhìn – đều là những hình ảnh mà cô vừa biết là được chỉnh sửa, vừa không thể không so sánh với chính mình khi nhìn vào gương trong nhà tắm sau đó. Cô không nhất thiết cảm thấy tệ. Nhưng có một cảm giác mơ hồ và khó đặt tên – cảm giác rằng có những thứ cần phải làm với khuôn mặt, với cơ thể, trước khi mọi thứ có thể ổn. Sau đó cô đánh răng và bắt đầu ngày mới. Cảm giác mơ hồ mà Ngọc Anh trải nghiệm không phải là tình trạng tâm lý cá nhân cần được điều trị. Đó là trải nghiệm sống trong một nền văn hóa đã học cách kiếm tiền từ sự không hài lòng về cơ thể theo những cách tinh vi và toàn diện chưa từng có. Logic của nền kinh tế này hoạt động theo một cơ chế đơn giản nhưng đặc biệt hiệu quả: trước khi bán giải pháp, cần tạo ra nhận thức rằng vấn đề tồn tại. Và vấn đề, trong trường hợp này, chính là cơ thể bình thường của một người bình thường.
Mở đầu
Mỗi sáng, trước khi ra khỏi giường, Trần Thị Ngọc Anh, 24 tuổi, mở điện thoại và dành khoảng mười lăm phút lướt qua Instagram. Những hình ảnh đầu tiên cô nhìn thấy – gương mặt hoàn hảo không một tỳ vết, thân hình cân đối được ánh đèn studio tô điểm thêm, những bộ trang phục và cuộc sống xa hoa mà thuật toán đã học được rằng cô thích nhìn – là những hình ảnh mà cô vừa biết là được chỉnh sửa, vừa không thể không so sánh với chính mình khi nhìn vào gương trong nhà tắm sau đó. Cô không nhất thiết cảm thấy tệ về bản thân theo nghĩa lâm sàng. Nhưng có một cảm giác mơ hồ và khó đặt tên – cảm giác rằng mình không đủ, rằng có những thứ cần phải làm với khuôn mặt, với cơ thể, với cuộc sống trước khi mọi thứ có thể ổn. Sau đó cô đánh răng và bắt đầu ngày mới.
Cảm giác mơ hồ mà Ngọc Anh mô tả không phải là tình trạng tâm lý cá nhân cần được điều trị. Đó là trải nghiệm sống trong một nền văn hóa đã học cách kiếm tiền từ sự không hài lòng về cơ thể theo những cách tinh vi và toàn diện chưa từng có trong lịch sử. Cơ thể người – đặc biệt là cơ thể phụ nữ, dù cơ thể nam giới ngày càng không được ngoại lệ – đã trở thành một trong những chiến trường quan trọng nhất của kinh tế thị trường và truyền thông đại chúng tại Việt Nam đương đại. Công nghiệp làm đẹp, thẩm mỹ, giảm cân, thời trang và mạng xã hội cùng tạo ra một hệ sinh thái trong đó hình ảnh cơ thể lý tưởng được sản xuất và phân phối với quy mô và tốc độ chưa từng có, trong khi sự không đạt được hình ảnh đó được biến thành nhu cầu tiêu dùng không bao giờ thỏa mãn.
Bài viết này không phải là lời kết án công nghiệp thẩm mỹ hay lời buộc tội truyền thông. Đó là nỗ lực hiểu một cách thấu đáo hơn những gì đang xảy ra khi cơ thể người trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc – những chuẩn mực nào đang được sản xuất và áp đặt, những giá trị nào đang bị xói mòn theo, những ai đang trả giá cao nhất và những điều kiện nào cần thiết để cá nhân và cộng đồng có thể có mối quan hệ lành mạnh hơn với cơ thể của chính mình trong bối cảnh những áp lực đó.
Cơ thể như vốn xã hội – từ truyền thống đến thị trường
Cơ thể người không bao giờ đơn thuần là đối tượng sinh học trung lập. Trong mọi nền văn hóa và mọi thời đại, cơ thể đã là nơi những ý nghĩa xã hội, những giá trị văn hóa và những cấu trúc quyền lực được viết lên, được thể hiện và được tranh cãi. Nhưng có sự khác biệt quan trọng giữa những cách cơ thể mang ý nghĩa xã hội trong văn hóa truyền thống và những cách nó trở thành hàng hóa trong nền kinh tế thị trường hiện đại – và sự khác biệt đó có những hệ quả thực sự và sâu sắc đối với cách con người sống với cơ thể của mình.
Cơ thể trong văn hóa truyền thống Việt Nam – biểu tượng và ý nghĩa cộng đồng
Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, cơ thể người không phải là sở hữu tư nhân thuần túy của cá nhân mà là điểm giao thoa của nhiều mối quan hệ và trách nhiệm – với gia đình, với tổ tiên, với cộng đồng và với những lực lượng tự nhiên và tâm linh. Quan niệm thân thể phát phu, thụ chi phụ mẫu, bất cảm hủy thương – thân thể, tóc tai, làn da nhận từ cha mẹ, không dám tổn thương – phản ánh một hệ thống tư tưởng trong đó cơ thể là món quà được nhận từ người đi trước và có trách nhiệm bảo toàn. Đây không phải là sự sở hữu theo nghĩa tư bản chủ nghĩa mà là sự ủy thác – cơ thể là thứ được trao gửi qua nhiều thế hệ và người đang sống có trách nhiệm giữ gìn nó.
Trong hệ thống đó, vẻ đẹp không hoàn toàn vắng mặt – những câu ca dao về da trắng tóc dài, mi cong mắt biếc cho thấy có những tiêu chuẩn thẩm mỹ cụ thể. Nhưng những tiêu chuẩn đó được đặt trong một bối cảnh rộng hơn trong đó vẻ đẹp đạo đức và vẻ đẹp hành vi – công dung ngôn hạnh – được coi trọng không kém, và trong đó những giá trị như sự khỏe mạnh, sự sinh sản và khả năng lao động của cơ thể thường được đặt trên sự trình diễn thẩm mỹ thuần túy. Bà nông dân Việt Nam truyền thống có thể không có làn da trắng – da nâu vì nắng gió là dấu hiệu của người làm ruộng, không phải là điều đáng xấu hổ; và người phụ nữ đảm đang đôi khi được trân trọng hơn người phụ nữ đẹp theo nghĩa thẩm mỹ hẹp.
Điều quan trọng hơn là trong văn hóa truyền thống, những chuẩn mực về cơ thể được sản sinh và duy trì bởi cộng đồng – qua những câu tục ngữ, những nghi lễ, những thực hành chăm sóc sức khỏe và những mô hình vai trò trong đời sống thực – không phải bởi những lực lượng thương mại bên ngoài cộng đồng có lợi ích kinh tế trong việc tạo ra và duy trì sự không hài lòng. Khi chuẩn mực cơ thể được sản sinh bởi cộng đồng, chúng có thể bất công và hạn chế theo những cách riêng, nhưng chúng cũng có một sự ổn định và tính nội sinh nhất định – chúng phản ánh những điều kiện và giá trị của chính cộng đồng, không phải những lợi ích của những thế lực bên ngoài.
Từ cơ thể sống đến cơ thể được nhìn – sự chuyển dịch trong thời đại truyền thông
Nhà xã hội học người Pháp Guy Debord (1931 – 1994) trong công trình Xã hội của màn diễn (La Société du spectacle, 1967) đã phân tích một quá trình mà ông gọi là sự chuyển dịch từ being sang having sang appearing – từ tồn tại sang có sang trông như có. Trong xã hội của màn diễn, điều quan trọng không phải là bạn là ai hay bạn có gì, mà là bạn trông như thế nào trong mắt người khác. Luận điểm đó, được viết ra từ những năm 1960 khi truyền hình mới bắt đầu trở thành hiện tượng đại chúng, ngày nay – trong thời đại của mạng xã hội với những công cụ chỉnh sửa hình ảnh trong tầm tay của bất kỳ ai – đã trở nên thực tế và cụ thể theo những cách mà ngay cả Debord cũng khó có thể tưởng tượng.
Trong bối cảnh Việt Nam đương đại, sự chuyển dịch từ cơ thể sống sang cơ thể được nhìn đang diễn ra với tốc độ đặc biệt nhanh chóng do sự kết hợp của nhiều yếu tố: sự phổ biến của điện thoại thông minh với máy ảnh chất lượng cao và ứng dụng chỉnh sửa ảnh tinh vi; sự bùng nổ của mạng xã hội – đặc biệt là TikTok, Instagram và Facebook – như những không gian xã hội chính của người trẻ; sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp thẩm mỹ, làm đẹp và thời trang; và sự xâm nhập của những chuẩn mực thẩm mỹ toàn cầu qua nội dung trực tuyến từ Hàn Quốc, Mỹ và những trung tâm văn hóa đại chúng khác.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Hương Giang, chuyên gia tâm lý học xã hội tại Đại học Quốc gia Hà Nội, nhận định: Điều đặc biệt trong bối cảnh hiện nay không phải là sự tồn tại của những chuẩn mực về ngoại hình – những chuẩn mực đó luôn tồn tại trong mọi xã hội. Điều đặc biệt là tốc độ và quy mô của việc sản xuất và phân phối những hình ảnh chuẩn mực đó, và mức độ mà những hình ảnh đó được thiết kế có chủ đích để tạo ra và duy trì sự không hài lòng. Chúng ta đang sống trong môi trường trong đó hàng trăm hình ảnh về những cơ thể được trình bày như là chuẩn mực đến với chúng ta mỗi ngày – một điều không tồn tại trong bất kỳ thời đại nào trước đây trong lịch sử loài người. Nhận định của bà chỉ ra một điều quan trọng: vấn đề không phải là chuẩn mực thẩm mỹ tự nó mà là hệ thống sản xuất và phân phối chuẩn mực đó theo những cách có lợi ích kinh tế cụ thể.
Kinh tế học của sự không hài lòng – ai được lợi từ bất an về cơ thể
Nền kinh tế của sự không hài lòng về cơ thể là một trong những ngành kinh tế lớn nhất và phát triển nhanh nhất tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Ngành công nghiệp chăm sóc sắc đẹp Việt Nam được ước tính đạt giá trị khoảng 3,2 tỷ USD vào năm 2023, với tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 20%. Số ca phẫu thuật thẩm mỹ tại Việt Nam đã tăng hơn 30% trong giai đoạn 2018 – 2023. Thị trường thực phẩm chức năng giảm cân và bổ sung dinh dưỡng đạt quy mô nhiều trăm triệu USD mỗi năm. Những con số đó không chỉ là thước đo của một ngành kinh tế – chúng là thước đo của quy mô sự không hài lòng mà nền kinh tế đó đang nuôi dưỡng và khai thác.
Logic của kinh tế thị trường trong lĩnh vực này hoạt động theo một cơ chế cụ thể và đặc biệt hiệu quả: để bán sản phẩm hay dịch vụ giải quyết một vấn đề, trước hết cần tạo ra nhận thức rằng vấn đề đó tồn tại và rằng nó đủ nghiêm trọng để cần được giải quyết. Một người hài lòng với khuôn mặt của mình không có lý do để mua kem trắng da; một người tự tin với trọng lượng cơ thể của mình không có lý do để mua thực phẩm giảm cân. Vì vậy, ngành công nghiệp làm đẹp cần – và chủ động tạo ra – những cảm giác không đủ, không hoàn hảo và cần phải cải thiện. Không phải bằng cách nói thẳng bạn xấu, bạn cần mua sản phẩm này mà bằng cách trình bày liên tục những hình ảnh về cơ thể và khuôn mặt đã được chỉnh sửa như là chuẩn mực, làm cho cơ thể và khuôn mặt thực sự của hầu hết mọi người trở nên không đủ trong tương quan đó.
Tiến sĩ Lê Thị Thu Hà, nhà nghiên cứu về kinh tế học văn hóa tại Đại học Kinh tế Quốc dân, nhận xét: Điều làm cho kinh tế học của sự không hài lòng về cơ thể đặc biệt hiệu quả là nó không bán sản phẩm mà bán giải pháp cho những vấn đề mà chính nó đã tạo ra. Và vì chuẩn mực luôn bị nâng lên và dịch chuyển – da chưa đủ trắng, mũi chưa đủ cao, bụng chưa đủ phẳng – nhu cầu không bao giờ được thỏa mãn hoàn toàn, điều đó đảm bảo dòng doanh thu liên tục. Đây là mô hình kinh doanh dựa trên sự bất mãn, và nó đặc biệt tinh vi ở chỗ người tiêu dùng thường không nhận ra mình đang bị thao túng vì họ trải nghiệm nhu cầu đó như là nhu cầu thực sự và tự nhiên của bản thân. Nhận xét của bà Thu Hà vạch ra cơ chế cốt lõi của vấn đề: không phải sự không hài lòng là thứ tự nhiên mà được kinh tế học khai thác, mà sự không hài lòng là thứ được kinh tế học sản xuất ra để khai thác.
Những chuẩn mực cơ thể đang được sản xuất và phân phối
Để hiểu được những gì đang xảy ra với hình ảnh cơ thể trong xã hội Việt Nam đương đại, cần nhìn cụ thể vào những chuẩn mực nào đang được sản xuất, qua những kênh nào chúng được phân phối và những hệ quả nào chúng tạo ra đối với những người tiếp xúc với chúng hàng ngày.
Chuẩn mực da trắng, mắt to, mũi cao và thân hình chuẩn
Nếu quan sát những quảng cáo sản phẩm làm đẹp, những nội dung của influencer và những tiêu chuẩn thẩm mỹ phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam, một hình mẫu cụ thể và nhất quán xuất hiện: da trắng – tốt nhất là trắng sứ và đều màu không có tỳ vết; gương mặt thon gọn với cằm V-line; mắt to và sâu – đôi khi với mí mắt phương Tây; mũi cao và nhỏ; thân hình mảnh mai với cân nặng thấp và tỷ lệ vòng eo – hông – ngực cụ thể. Đây không phải là hình mẫu phản ánh đa số người Việt Nam thực sự trông như thế nào – đó là hình mẫu được xây dựng từ sự kết hợp của những tiêu chuẩn thẩm mỹ Hàn Quốc, tiêu chuẩn phương Tây và những tiêu chuẩn lịch sử về sắc đẹp châu Á, được khuếch đại và phổ biến qua các phương tiện truyền thông số với tốc độ và quy mô chưa từng có.
Chuẩn mực da trắng đặc biệt đáng chú ý vì nó phản ánh sự kết hợp phức tạp của lịch sử thuộc địa, phân biệt giai cấp và ảnh hưởng văn hóa Đông Á. Trong lịch sử Việt Nam, da trắng từng là dấu hiệu của người không phải làm việc ngoài nắng – tức là người có địa vị xã hội cao hơn. Nhưng trong bối cảnh hiện đại, chuẩn mực đó được khuếch đại và thương mại hóa theo những cách vượt xa gốc rễ lịch sử của nó: hàng trăm sản phẩm kem trắng da, kem chống nắng và thủ thuật làm trắng da chiếm một thị phần đáng kể trong ngành công nghiệp làm đẹp, và những thông điệp quảng cáo trực tiếp hay gián tiếp gắn da trắng với thành công, hạnh phúc và sự được yêu thích. Những thông điệp đó không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác của phụ nữ về làn da của mình mà còn có những chiều kích phân biệt chủng tộc ngầm khi ngụ ý rằng những đặc điểm thể chất gắn liền với tầng lớp xã hội hay dân tộc là những thứ cần được che giấu hay thay đổi.
Chị Nguyễn Thị Hoa, 28 tuổi, giáo viên ở Hà Nội, da nâu tự nhiên, chia sẻ về những trải nghiệm hàng ngày: Từ khi còn nhỏ tôi đã nghe những câu như con đen quá , hay sao không chịu dưỡng da đi . Học xong đại học, đi xin việc, nhiều nơi phỏng vấn xong không gọi lại, tôi không biết lý do là gì nhưng tôi không thể không nghĩ đến ngoại hình. Bây giờ tôi dùng kem chống nắng mỗi ngày không phải vì sợ ung thư da mà vì muốn không bị đen thêm. Tôi biết điều này nghe buồn cười khi nói thẳng ra như vậy, nhưng đó là thực tế. Câu chuyện của chị Hoa phản ánh một thực tế mà nhiều nghiên cứu xã hội học đã ghi nhận: phân biệt ngoại hình, đặc biệt liên quan đến màu da, không chỉ là vấn đề tâm lý cá nhân mà có những hệ quả cụ thể trong thị trường lao động và những tương tác xã hội hàng ngày.
Chuẩn mực về thân hình cũng đặc biệt phức tạp và có nhiều chiều kích. Trong khi ở nhiều xã hội phương Tây, phong trào body positivity đã tạo ra một không gian nào đó để thách thức những chuẩn mực không thực tế về hình thể, tại Việt Nam những chuẩn mực này vẫn được củng cố rất mạnh mẽ qua cả phương tiện truyền thông đại chúng lẫn những nhận xét trực tiếp trong gia đình và cộng đồng. Cân nặng – đặc biệt với phụ nữ – là một trong những chủ đề được bình luận và phán xét tự do nhất trong văn hóa Việt Nam, từ những câu hỏi vô tình của người thân dạo này mập ra nhỉ đến những nhận xét công khai trên mạng xã hội về hình thể của người nổi tiếng hay thậm chí của những người bình thường đăng ảnh lên mạng.
Mạng xã hội như cỗ máy so sánh và sự nổi lên của nền kinh tế hình ảnh
Mạng xã hội đã tạo ra một môi trường so sánh xã hội chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Lý thuyết so sánh xã hội của Leon Festinger (1919 – 1989), phát triển từ những năm 1950, chỉ ra rằng con người có xu hướng đánh giá bản thân mình bằng cách so sánh với người khác – và rằng những so sánh hướng lên (so sánh với người được coi là tốt hơn mình) thường dẫn đến cảm giác tự ti và không hài lòng. Trong cuộc sống trước khi có mạng xã hội, những so sánh đó bị giới hạn bởi vòng xã hội thực tế của mỗi người. Trong thế giới của Instagram và TikTok, mỗi người được tiếp xúc hàng trăm lần mỗi ngày với những hình ảnh của những người được trình bày như là đẹp hơn, thành công hơn và hạnh phúc hơn – hình ảnh thường được chỉnh sửa kỹ lưỡng và được lựa chọn từ hàng nghìn bức ảnh để chỉ hiển thị những khoảnh khắc tốt nhất.
Tiến sĩ Jean Twenge, nhà tâm lý học người Mỹ chuyên nghiên cứu về thế hệ số, đã ghi nhận mối tương quan đáng kể giữa sự gia tăng sử dụng mạng xã hội và sự gia tăng của lo âu, trầm cảm và bất hài lòng về hình thể ở thanh thiếu niên – đặc biệt là ở nữ giới. Nghiên cứu của bà về hơn 500.000 thanh thiếu niên Mỹ, công bố năm 2018, cho thấy những người sử dụng mạng xã hội nhiều hơn 5 giờ mỗi ngày có nguy cơ trầm cảm cao hơn 66% so với những người không sử dụng. Những phát hiện tương tự đang bắt đầu xuất hiện trong các nghiên cứu tại Việt Nam.
Khảo sát năm 2022 của Viện Tâm lý học Việt Nam trên 2.000 thanh thiếu niên tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận rằng hơn 45% người trả lời báo cáo cảm giác không hài lòng về ngoại hình sau khi sử dụng mạng xã hội, và hơn 35% cho biết họ thường xuyên so sánh ngoại hình của mình với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội. Trong số những người sử dụng mạng xã hội nhiều hơn 4 giờ mỗi ngày, tỷ lệ báo cáo bất hài lòng về hình thể tăng lên hơn 60%. Những con số đó không phải là trùng hợp ngẫu nhiên – chúng phản ánh một mối quan hệ nhân quả thực sự giữa môi trường thông tin mà người ta sống trong đó và cảm giác của họ về cơ thể của mình.
Sự nổi lên của nền kinh tế người có ảnh hưởng – influencer economy – là một chiều kích quan trọng khác của câu chuyện này. Những influencer làm đẹp và phong cách sống không chỉ đơn thuần là người chia sẻ nội dung mà là những đơn vị kinh doanh với thu nhập trực tiếp gắn liền với khả năng thu hút và duy trì sự chú ý của người theo dõi. Và một trong những cách hiệu quả nhất để thu hút và duy trì sự chú ý là tạo ra nội dung làm cho người xem muốn những gì influencer đang có – bao gồm ngoại hình của họ. Kết quả là một cấu trúc khuyến khích trong đó influencer có động lực kinh tế để trình bày những chuẩn mực về ngoại hình không thực tế và để gắn những chuẩn mực đó với sự hạnh phúc, thành công và được yêu thích – những điều mà tất cả mọi người đều muốn.
Phẫu thuật thẩm mỹ, ứng dụng làm đẹp và ranh giới mờ giữa cải thiện và thay đổi
Một trong những biểu hiện cụ thể và có thể đo lường nhất của quá trình thương mại hóa cơ thể là sự bùng nổ của phẫu thuật thẩm mỹ và các dịch vụ can thiệp thẩm mỹ không phẫu thuật tại Việt Nam. Theo Hiệp hội Phẫu thuật thẩm mỹ Việt Nam, số lượng ca phẫu thuật thẩm mỹ tăng từ khoảng 150.000 ca vào năm 2015 lên hơn 300.000 ca vào năm 2022. Những thủ thuật phổ biến nhất bao gồm nâng mũi, cắt mí mắt, độn cằm và hút mỡ – những thủ thuật không điều chỉnh những vấn đề y tế mà thay đổi những đặc điểm khuôn mặt và cơ thể hoàn toàn bình thường và khỏe mạnh để phù hợp với những chuẩn mực thẩm mỹ cụ thể.
Điều quan trọng cần phân tích không phải là quyền của cá nhân trong việc lựa chọn những thay đổi đối với cơ thể của mình – quyền đó cần được tôn trọng. Điều quan trọng là những lựa chọn đó được đưa ra trong bối cảnh nào và những áp lực nào đang định hình chúng. Khi một người quyết định phẫu thuật thẩm mỹ trong bối cảnh của một nền văn hóa đang liên tục truyền tải thông điệp rằng một số đặc điểm cơ thể là không đủ tốt và rằng sự thay đổi là bình thường, cần thiết và thậm chí là biểu hiện của sự tự chăm sóc, liệu đó có thực sự là quyết định tự do không hay là quyết định được định hình sâu sắc bởi những áp lực văn hóa và thương mại?
Anh Phạm Văn Long, 26 tuổi, làm trong ngành marketing ở Hà Nội, chia sẻ về áp lực ngoại hình mà anh – một người đàn ông – đang trải qua, điều mà ít ai nói đến: Ngày xưa tôi nghĩ áp lực ngoại hình chỉ là vấn đề của con gái. Bây giờ thì không. Ở công ty tôi, người ta nói thẳng rằng hình thức quan trọng trong nghề này. Bạn bè tôi nhiều người đã nâng mũi, cắt mí. Tôi cũng đang xem xét. Không phải vì tôi nghĩ mình xấu – thật ra tôi không tự ti về ngoại hình. Nhưng tôi nhận ra rằng ngoại hình ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp và tôi đang tính toán xem liệu đầu tư vào ngoại hình có phải là đầu tư khôn ngoan không. Ngôn ngữ anh Long dùng – đầu tư vào ngoại hình – phản ánh sự nội hóa của logic thị trường vào cách hiểu về cơ thể: cơ thể không còn là nơi sống mà là tài sản cần được đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận xã hội và kinh tế.
Song song với phẫu thuật thẩm mỹ, những ứng dụng chỉnh sửa ảnh và bộ lọc làm đẹp đang tạo ra một thực tế mới trong đó hình ảnh cơ thể kỹ thuật số và cơ thể thực sự ngày càng phân ly theo những cách gây ra sự bối rối và bất an. Những bộ lọc trên TikTok và Instagram có thể làm trắng da, thu nhỏ mũi, làm to mắt và điều chỉnh khuôn mặt chỉ trong một cú chạm – tạo ra một phiên bản kỹ thuật số của người dùng phù hợp với những chuẩn mực thẩm mỹ mà phiên bản thực không phù hợp. Khi người dùng đăng hình ảnh đã được lọc nhiều lần, người theo dõi tiếp xúc với những hình ảnh không thực của con người và hình thành những kỳ vọng không thực về ngoại hình. Và khi người dùng nhìn vào gương sau đó và thấy sự khác biệt giữa mình thực và mình qua bộ lọc, không phải bộ lọc bị coi là không thực – thường là khuôn mặt thực trong gương bị coi là cần phải được cải thiện.
Những hệ quả tâm lý và xã hội của cơ thể bị thương mại hóa
Khi cơ thể trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc, những hệ quả không chỉ giới hạn ở sự không hài lòng về ngoại hình – dù điều đó tự nó đã là vấn đề đáng kể. Những hệ quả lan rộng ra nhiều chiều kích của đời sống cá nhân và xã hội, từ sức khỏe tâm thần đến những mối quan hệ, từ những lựa chọn kinh tế đến cách con người hiểu bản thân mình như là con người.
Rối loạn ăn uống, lo âu về hình thể và những tổn thương tâm lý cụ thể
Trong những năm gần đây, tỷ lệ rối loạn ăn uống – bao gồm chán ăn tâm thần, ăn nhiều – nôn mửa và ăn uống mất kiểm soát – đang tăng lên đáng kể tại Việt Nam, đặc biệt ở nhóm tuổi thanh thiếu niên và người trẻ. Theo báo cáo của Bệnh viện Tâm thần Trung ương, số ca nhập viện điều trị rối loạn ăn uống đã tăng gần gấp đôi trong giai đoạn 2015 – 2022. Những con số đó chỉ phản ánh những trường hợp nghiêm trọng nhất cần điều trị nội trú – tỷ lệ thực tế của những người đang trải qua những dạng rối loạn ăn uống ở mức độ nhẹ hơn hay những hành vi ăn uống không lành mạnh có lẽ cao hơn nhiều.
Tiến sĩ Bùi Thị Thu Huyền, chuyên gia tâm lý lâm sàng tại Hà Nội chuyên về rối loạn ăn uống, chia sẻ từ thực hành: Trong mười năm làm nghề, tôi thấy sự thay đổi rõ rệt trong bệnh nhân của mình. Trước đây, rối loạn ăn uống chủ yếu ở những bệnh nhân trẻ thuộc tầng lớp có điều kiện, chịu ảnh hưởng của truyền thông phương Tây. Bây giờ tôi gặp bệnh nhân từ mọi tầng lớp xã hội, mọi vùng miền, nhiều người ở nông thôn và nhiều bệnh nhân nam hơn trước đây. Điều này phản ánh sự phổ biến hóa của những áp lực về hình thể qua mạng xã hội – không còn là vấn đề chỉ ở những thành phố lớn hay những gia đình có tiếp xúc với truyền thông phương Tây mà là vấn đề của bất kỳ ai có điện thoại thông minh và kết nối internet. Nhận xét của bà phản ánh một sự dân chủ hóa đặc biệt đáng lo ngại: những áp lực về hình thể không còn giới hạn bởi địa lý hay giai cấp mà đang lan rộng đến mọi ngóc ngách xã hội theo đúng tốc độ của việc phổ biến điện thoại thông minh và internet.
Bên cạnh những rối loạn lâm sàng, có những dạng lo âu về hình thể nhẹ hơn nhưng phổ biến hơn nhiều, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một tỷ lệ đáng kể người trẻ mà không bao giờ được gọi tên hay điều trị. Những người này không có rối loạn ăn uống theo nghĩa lâm sàng nhưng họ kiêng ăn theo những cách không lành mạnh, họ tránh những tình huống xã hội vì cảm thấy không đủ tự tin về ngoại hình, họ dành nhiều thời gian và tiền bạc cho những sản phẩm và dịch vụ làm đẹp hơn mức mà họ có thể chi trả thoải mái, hoặc họ trải qua sự bất hài lòng mơ hồ và liên tục về cơ thể của mình mà ảnh hưởng đến tâm trạng và sự tự tin của họ theo những cách mà họ thường không nhận ra là liên quan đến hình ảnh cơ thể.
Sự phân biệt ngoại hình và những hệ quả trong thị trường lao động và xã hội
Lookism – sự phân biệt dựa trên ngoại hình – là một hiện thực có thể đo lường trong thị trường lao động và những tương tác xã hội tại Việt Nam. Nhiều nghiên cứu từ các nước khác đã ghi nhận rằng những người được đánh giá là hấp dẫn hơn về ngoại hình thường được tuyển dụng dễ hơn, được thăng chức nhanh hơn và nhận lương cao hơn ở những ngành nghề liên quan đến tương tác xã hội – hiệu ứng mà các nhà kinh tế gọi là beauty premium. Tại Việt Nam, những thực hành phân biệt ngoại hình trong tuyển dụng thậm chí còn công khai hơn ở nhiều ngành nghề, với những thông báo tuyển dụng thẳng thắn yêu cầu ứng viên ngoại hình dễ nhìn, ưa nhìn, hay thậm chí chiều cao và cân nặng tương xứng.
Nghiên cứu của Tiến sĩ Nguyễn Thị Hải Yến và cộng sự tại Đại học Quốc gia Hà Nội (2021) về 500 nhà tuyển dụng tại các doanh nghiệp Việt Nam cho thấy hơn 70% thừa nhận ngoại hình là một trong những tiêu chí họ cân nhắc trong quyết định tuyển dụng, dù ở những mức độ khác nhau tùy ngành nghề. Trong ngành dịch vụ, bán hàng và truyền thông, tỷ lệ đó lên đến hơn 85%. Điều đó có nghĩa là sự không hài lòng về hình thể không chỉ là vấn đề tâm lý cá nhân – nó có những hệ quả kinh tế cụ thể cho những người không đạt được những chuẩn mực ngoại hình đang được thị trường lao động ngầm hay công khai yêu cầu.
Chị Đỗ Thị Minh Châu, 30 tuổi, tốt nghiệp thủ khoa ngành kinh tế tại một trường đại học uy tín ở Hà Nội nhưng có cân nặng cao hơn mức trung bình, kể lại trải nghiệm tìm việc của mình với sự rõ ràng đau đớn: Tôi đã đi phỏng vấn ở hơn 20 công ty sau khi tốt nghiệp. Ở nhiều nơi, tôi thấy rõ người phỏng vấn nhìn tôi với cái nhìn đánh giá ngay từ khi tôi bước vào. Có công ty hỏi thẳng về cân nặng và chiều cao của tôi. Một lần, người phỏng vấn nói với tôi nếu em muốn vào vị trí này em cần chú ý đến hình thức hơn . Cuối cùng tôi có được công việc tốt nhưng tôi không bao giờ quên những lần đó. Bằng cấp và năng lực của tôi không được nhìn nhận đúng vì ngoại hình của tôi không phù hợp với những gì người ta kỳ vọng. Trải nghiệm của chị Châu không phải là trường hợp ngoại lệ – đó là biểu hiện của một hệ thống trong đó ngoại hình đã trở thành một dạng vốn xã hội có giá trị thực sự trong thị trường lao động, không phân biệt năng lực.
Sự đồng nhất hóa thẩm mỹ và mất đi sự đa dạng vẻ đẹp
Một hệ quả ít được nói đến nhưng quan trọng về mặt văn hóa của quá trình thương mại hóa cơ thể là sự đồng nhất hóa thẩm mỹ – khi những chuẩn mực vẻ đẹp được sản xuất theo cùng một mô hình và phân phối toàn cầu, sự đa dạng thực sự của các hình thức vẻ đẹp ngày càng bị thu hẹp về mặt hiển thị và được công nhận. Người phụ nữ Tây Nguyên với đặc điểm khuôn mặt đặc trưng của cộng đồng mình, người phụ nữ đồng bằng với làn da nâu tự nhiên của người làm ruộng, người phụ nữ lớn tuổi với những nếp nhăn là dấu ấn của cuộc sống đã sống – tất cả những hình thức vẻ đẹp đó ngày càng ít có mặt trong không gian truyền thông chính thống và đang bị thay thế bởi một mô hình thẩm mỹ đồng nhất không phản ánh sự đa dạng thực sự của con người Việt Nam.
Sự đồng nhất hóa thẩm mỹ này không chỉ là vấn đề thẩm mỹ – nó có những hệ quả văn hóa sâu sắc hơn. Khi những chuẩn mực vẻ đẹp địa phương và những hình thức vẻ đẹp gắn liền với bản sắc văn hóa của từng cộng đồng bị thay thế bởi một mô hình thẩm mỹ toàn cầu hóa, một phần của sự đa dạng văn hóa cũng bị mất đi. Như đã phân tích trong bài về trang phục và bản sắc dân tộc, vẻ đẹp không phải là một chuẩn mực trung lập – nó là biểu hiện của những giá trị và bản sắc. Khi những giá trị và bản sắc đó được thay thế bởi những chuẩn mực nhập khẩu từ những nền văn hóa khác và được thương mại hóa theo những logic không gắn liền với cộng đồng địa phương, điều đang mất đi không chỉ là một hình thức vẻ đẹp mà là một phần của khả năng của cộng đồng để tự định nghĩa mình.
Tái lập mối quan hệ lành mạnh với cơ thể
Nhận diện những vấn đề không có nghĩa là tuyệt vọng về khả năng thay đổi. Có những hướng tiếp cận – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – có thể giúp xây dựng những mối quan hệ lành mạnh hơn với cơ thể trong bối cảnh những áp lực thương mại và truyền thông vẫn đang tiếp tục.
Giáo dục về chữ thông minh truyền thông và hình ảnh cơ thể
Một trong những can thiệp quan trọng nhất là giáo dục về chữ thông minh truyền thông – khả năng phân tích và đặt câu hỏi phê phán về những hình ảnh và thông điệp truyền thông thay vì tiếp nhận chúng một cách thụ động. Nghiên cứu từ nhiều quốc gia cho thấy những chương trình giáo dục giúp thanh thiếu niên hiểu cách những hình ảnh truyền thông được tạo ra và chỉnh sửa, cách những chuẩn mực thẩm mỹ phục vụ những lợi ích thương mại cụ thể và cách nhận biết và chống lại những thông điệp gây hại về hình thể có tác động đáng kể và bền vững đến hình ảnh cơ thể và sức khỏe tâm thần của người tham gia.
Tại Việt Nam, những chương trình như vậy vẫn còn rất hạn chế và chưa được tích hợp một cách hệ thống vào chương trình giáo dục. Điều đó cần thay đổi – không phải như một môn học riêng mà như một năng lực được phát triển xuyên suốt qua nhiều môn học và thông qua sự phối hợp của nhà trường, gia đình và cộng đồng. Những đứa trẻ được trang bị khả năng đặt câu hỏi tại sao hình ảnh này được tạo ra và ai được lợi từ nó? có khả năng kháng cự tốt hơn với những áp lực hình thể mà chúng sẽ tiếp tục đối mặt trong suốt cuộc đời.
Chị Lê Thị Thu Trang, 40 tuổi, giáo viên tâm lý tại một trường THCS ở Đà Nẵng, đã tự thiết kế một chương trình thảo luận về hình ảnh cơ thể và truyền thông cho học sinh lớp 7 và 8 của mình: Kết quả thực sự làm tôi ngạc nhiên. Khi tôi cho học sinh xem cùng một bức ảnh trước và sau khi chỉnh sửa bằng Photoshop, và giải thích cách thuật toán mạng xã hội chọn lọc những hình ảnh gì để hiển thị, nhiều em có những phản ứng rất mạnh – vừa ngạc nhiên vừa tức giận vì cảm thấy bị lừa dối. Sau những buổi thảo luận đó, một số em nói với tôi rằng chúng bắt đầu nhìn những hình ảnh trên mạng khác đi. Đó không phải là phép màu, nhưng đó là sự bắt đầu của một kỹ năng quan trọng. Trải nghiệm của chị Trang gợi ý rằng những can thiệp giáo dục thực tiễn và cụ thể, ngay cả khi không phải là những chương trình quy mô lớn, có thể tạo ra sự khác biệt thực sự.
Xây dựng quan hệ với cơ thể dựa trên chức năng, không chỉ trên hình thức
Một hướng tiếp cận tâm lý quan trọng là giúp người ta xây dựng mối quan hệ với cơ thể dựa trên những gì cơ thể có thể làm hơn là trên những gì cơ thể trông như thế nào – một sự chuyển dịch từ body image (hình ảnh cơ thể) sang body functionality (chức năng cơ thể). Nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học thể thao và sức khỏe nhất quán chỉ ra rằng những người có mối quan hệ với cơ thể dựa trên chức năng – tôi đánh giá cơ thể mình vì nó cho phép tôi đi bộ, nhảy múa, ôm người thân, làm công việc tôi yêu thích – có hình ảnh cơ thể lành mạnh hơn và ít lo âu về hình thể hơn so với những người chủ yếu đánh giá cơ thể qua lăng kính thẩm mỹ.
Điều đó không có nghĩa là vẻ đẹp và sự chăm sóc bản thân là điều xấu – đó là những phần tự nhiên của đời sống con người. Nhưng khi chúng trở thành nguồn giá trị bản thân chính, khi sự hài lòng với cuộc sống phụ thuộc vào mức độ cơ thể tiếp cận được với những chuẩn mực bên ngoài, đó là dấu hiệu của sự mất cân bằng có hại. Xây dựng lại sự đánh giá cơ thể dựa trên chức năng không đòi hỏi sự phủ nhận thực tế của những chuẩn mực xã hội mà là sự mở rộng và đa dạng hóa những nền tảng mà sự tự tôn trọng bản thân được xây dựng trên đó.
Tiến sĩ Nguyễn Thị Minh Phương, chuyên gia tâm lý học tích cực tại Hà Nội, mô tả cách tiếp cận trong công việc tư vấn của mình: Với những khách hàng đang vật lộn với bất hài lòng về hình thể, tôi thường bắt đầu bằng việc giúp họ liệt kê những điều mà cơ thể của họ đã làm và có thể làm – những khả năng, những trải nghiệm, những kết nối mà cơ thể đó đã cho phép họ có. Không phải là liệu trị pháp thần kỳ, nhưng thường thì việc chuyển sự chú ý từ cơ thể mình trông như thế nào sang cơ thể mình đã giúp mình sống như thế nào tạo ra sự thay đổi đáng kể trong cảm giác của người đó về bản thân mình. Cách tiếp cận của bà phản ánh một nguyên tắc quan trọng: mối quan hệ với cơ thể, như mọi mối quan hệ khác, có thể được nuôi dưỡng và phát triển theo những hướng lành mạnh hơn với sự chú ý và nỗ lực đúng đắn.
Trách nhiệm xã hội của truyền thông và chính sách điều tiết
Cuối cùng, những thay đổi ở cấp độ cá nhân và gia đình, dù quan trọng, không thể một mình giải quyết vấn đề mang tính cấu trúc. Cần những thay đổi ở cấp độ chính sách và những yêu cầu về trách nhiệm xã hội đối với những tổ chức truyền thông và doanh nghiệp đang hưởng lợi từ sự sản xuất sự không hài lòng về hình thể.
Một số quốc gia đã bắt đầu áp dụng những quy định yêu cầu dán nhãn những hình ảnh quảng cáo đã được chỉnh sửa đáng kể – ví dụ như Israel và Pháp đã có những luật yêu cầu minh bạch về việc sử dụng Photoshop và chỉnh sửa kỹ thuật số trong quảng cáo. Những quy định tương tự tại Việt Nam có thể góp phần làm cho người tiêu dùng nhận thức rõ hơn về bản chất không thực của nhiều hình ảnh mà họ tiếp xúc hàng ngày. Các nền tảng mạng xã hội đang ngày càng chịu áp lực – từ người dùng, từ nhà quản lý và từ giới nghiên cứu – để thay đổi thuật toán của họ nhằm giảm thiểu việc khuếch đại những nội dung gây hại về hình thể và để tạo ra những không gian đa dạng hơn trong đó nhiều hình thức vẻ đẹp được thấy và được tôn trọng.
Những thay đổi chính sách đó không thể giải quyết một mình vấn đề mang tính văn hóa sâu sắc về cách chúng ta hiểu và đánh giá cơ thể người. Nhưng chúng có thể tạo ra những điều kiện ít bóc lột hơn cho những cá nhân đang cố gắng tìm lại sự cân bằng trong mối quan hệ với cơ thể của mình. Và trong chừng mực mà những điều kiện đó thay đổi, những lựa chọn của cá nhân cũng có thêm không gian để thực sự là tự do hơn – không phải tự do hoàn toàn khỏi những ảnh hưởng văn hóa và xã hội, vì điều đó không thể và không bao giờ có, mà tự do hơn khỏi những thao túng có chủ đích phục vụ những lợi ích thương mại không quan tâm đến phúc lợi của con người.
Kết luận
Khi cơ thể bị thương mại hóa và truyền thông hóa, điều đang bị đe dọa không chỉ là sự hài lòng về ngoại hình của những cá nhân cụ thể. Đó là khả năng của con người để có mối quan hệ trực tiếp, thực sự và không bị trung gian bởi thị trường với chính thân xác của mình – để hiểu cơ thể như là nơi sống, nơi trải nghiệm và nơi kết nối với thế giới, thay vì như một sản phẩm cần được cải thiện liên tục để tiếp cận những chuẩn mực được thiết lập bởi những lực lượng có lợi ích kinh tế trong việc đảm bảo rằng chuẩn mực đó không bao giờ hoàn toàn đạt được.
Trần Thị Ngọc Anh, người mà chúng ta đã gặp ở đầu bài viết, mỗi sáng vẫn mở điện thoại và lướt Instagram trước khi ra khỏi giường. Điều đó có lẽ sẽ không thay đổi sớm – nó là một phần của nhịp sống mà hàng triệu người trẻ cô đang sống cùng. Nhưng điều có thể thay đổi là ý thức của cô về điều đang xảy ra khi cô làm vậy, về những lực lượng đang định hình những cảm giác mà cô trải nghiệm sau đó, và về những nguồn tài nguyên khác – những mối quan hệ, những thực hành, những cách hiểu về bản thân không đi qua lăng kính của thị trường – mà cô có thể nuôi dưỡng và dựa vào.
Câu chuyện về cơ thể bị thương mại hóa là câu chuyện về quyền lực – về ai có quyền định nghĩa điều gì là đẹp, điều gì là đủ và điều gì cần phải thay đổi. Trong một xã hội khỏe mạnh, quyền đó thuộc về cá nhân và cộng đồng, không phải về những ngành công nghiệp có lợi ích kinh tế trong việc đảm bảo rằng câu trả lời luôn là chưa đủ và cần thêm. Tái lập lại sự phân phối quyền lực đó – không phải bằng cách phủ nhận thực tế của những áp lực thị trường và văn hóa mà bằng cách xây dựng những khả năng phê phán và những mối quan hệ với cơ thể đủ mạnh để không bị cuốn đi bởi những áp lực đó – là công việc quan trọng không chỉ cho từng cá nhân mà cho cả xã hội.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên nền tảng nghiên cứu đa nguồn, kết hợp giữa các tài liệu học thuật uy tín trong và ngoài nước, bách khoa toàn thư chuyên ngành, báo cáo thực địa từ các viện nghiên cứu, và các nguồn nghiên cứu nhân học, xã hội học, ngôn ngữ học đương đại. Phương pháp tiếp cận tham khảo chéo giữa lý thuyết quốc tế và bối cảnh địa phương Việt Nam đảm bảo tính chính xác và toàn diện của thông tin, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của những biến đổi văn hóa đang diễn ra trong đời sống đương đại.
Nhóm nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc học thuật, không sử dụng nguồn không rõ ràng hoặc thiếu uy tín, luôn xác minh thông tin từ nhiều nguồn độc lập, và cam kết trích dẫn chính xác với đầy đủ thông tin tác giả. Mọi quan điểm, luận cứ quan trọng đều được hỗ trợ bởi bằng chứng từ các nguồn đáng tin cậy, phản ánh cam kết của dự án với sự nghiêm túc trong học thuật và tính trung thực về mặt trí tuệ.
Danh mục nguồn tham khảo lý thuyết về ký ức tập thể và bản sắc văn hóa:
– Halbwachs, Maurice. La Mémoire collective (Ký ức tập thể). Presses Universitaires de France, 1950.
– Nora, Pierre. Les Lieux de mémoire (Những nơi chốn ký ức), 3 tập. Gallimard, 1984 – 1992.
– Ricœur, Paul. La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Ký ức, lịch sử, sự lãng quên). Éditions du Seuil, 2000.
– Taylor, Charles. Sources of the Self: The Making of the Modern Identity. Harvard University Press, 1989.
– Wikipedia, Collective memory.
– Wikipedia, Cultural identity.
– Stanford Encyclopedia of Philosophy, Memory.
Danh mục nguồn tham khảo về ngôn ngữ học và ngôn ngữ bản địa:
– Fishman, Joshua A. Reversing Language Shift: Theoretical and Empirical Foundations of Assistance to Threatened Languages. Multilingual Matters, 1991.
– Nettle, Daniel & Romaine, Suzanne. Vanishing Voices: The Extinction of the World’s Languages. Oxford University Press, 2000.
– Crystal, David. Language Death. Cambridge University Press, 2000.
– UNESCO, Atlas of the World’s Languages in Danger.
– Endangered Languages Project.
– SIL International, Language resources and documentation.
– Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Báo cáo điều tra thực trạng sử dụng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nhân học âm nhạc và di sản văn hóa phi vật thể:
– Feld, Steven. Sound and Sentiment: Birds, Weeping, Poetics, and Song in Kaluli Expression. University of Pennsylvania Press, 1982.
– Hood, Mantle. The Ethnomusicologist. McGraw-Hill, 1971.
– UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage 2003.
– Wikipedia, Intangible cultural heritage.
– Viện Âm nhạc Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Nghiên cứu âm nhạc cồng chiêng Tây Nguyên, nhiều số, 2010 – 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về không gian thiêng, nghi lễ và lễ hội:
– Eliade, Mircea. Le Sacré et le Profane (Cái thiêng và cái tục). Gallimard, 1957.
– Turner, Victor. The Ritual Process: Structure and Anti-Structure. Aldine, 1969.
– MacCannell, Dean. The Tourist: A New Theory of the Leisure Class. Schocken Books, 1976.
– Bachelard, Gaston. La Poétique de l’espace (Thi học của không gian). Presses Universitaires de France, 1958.
– Wikipedia, Sacred–profane dichotomy.
– Wikipedia, Rites of passage.
Danh mục nguồn tham khảo về cấu trúc gia đình, liên thế hệ và tang lễ:
– Putnam, Robert D. Bowling Alone: The Collapse and Revival of American Community. Simon & Schuster, 2000.
– Parkes, Colin Murray. Bereavement: Studies of Grief in Adult Life. International Universities Press, 1972.
– Erikson, Erik H. Identity and the Life Cycle. Norton, 1980.
– Wikipedia, Family structure.
– Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới. Gia đình Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa, 2022.
– Tổng cục Thống kê. Kết quả điều tra dân số và nhà ở năm 2019. Nhà xuất bản Thống kê, 2020.
Danh mục nguồn tham khảo về di cư, đô thị hóa và căn tính:
– Bhabha, Homi K. The Location of Culture. Routledge, 1994.
– Wikipedia, Rural–urban migration.
– ILO, Internal migration and rural transformation in Viet Nam.
– Viện Khoa học Lao động và Xã hội. Báo cáo xu hướng lao động và việc làm Việt Nam, 2022.
– Bộ Xây dựng. Báo cáo tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam, 2021 – 2023.
Danh mục nguồn tham khảo về hình ảnh cơ thể, truyền thông và kinh tế thị trường:
– Debord, Guy. La Société du spectacle (Xã hội của màn diễn). Buchet-Chastel, 1967.
– Bourdieu, Pierre. La Distinction: Critique sociale du jugement (Sự phân biệt: Phê phán xã hội về phán đoán thẩm mỹ). Minuit, 1979.
– Wikipedia, Body image.
– Viện Tâm lý học Việt Nam. Khảo sát sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, 2022.
– Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam. Báo cáo thị trường ăn uống ngoài gia đình, 2022.
Danh mục nguồn tham khảo về nghiên cứu dân tộc học và văn hóa Việt Nam:
– Ngô Đức Thịnh (chủ biên). Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Trẻ, 2004.
– Phan Huy Lê (chủ biên). Lịch sử và văn hóa Việt Nam: Tiếp cận bộ phận. Nhà xuất bản Thế giới, 2012.
– Trần Quốc Vượng. Cơ sở văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Giáo dục, 1998.
– Trần Ngọc Thêm. Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh, 1997.
– Phan Đại Doãn. Làng Việt Nam: Một số vấn đề kinh tế – văn hóa – xã hội. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, 1992.
– Đinh Gia Khánh & Lê Hữu Tầng (chủ biên). Lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội hiện đại. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 1993.
– Viện Dân tộc học. Các dân tộc ít người ở Việt Nam. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, 2014.
– Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch. Báo cáo thực trạng di sản văn hóa phi vật thể, 2022.
Lưu ý: Danh sách tài liệu tham khảo này đại diện cho các nguồn chính được sử dụng trong toàn bộ chuỗi nghiên cứu. Mỗi bài viết chuyên sâu trong dự án có thể tham chiếu thêm các chuyên khảo học thuật, bài báo được bình duyệt từ các tạp chí như Journal of Southeast Asian Studies, Asian Ethnicity, Language Documentation & Conservation, Journal of Vietnamese Studies, và các công trình thực địa của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Về dự án nghiên cứu di sản sống và biến đổi văn hóa đương đại
Dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại được khởi xướng và chủ trì thực hiện bởi nhóm nghiên cứu nhavantuonglai và các cộng sự từ năm 2025, với sự tài trợ kinh phí, nguồn lực chuyên môn và tư vấn triển khai từ Trung tâm phát triển văn hóa đọc Nhavanvn. Dự án là một chương trình nghiên cứu toàn diện nhằm khảo sát những quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại – từ sự phai mờ của ký ức tập thể và ngôn ngữ bản địa, sự mai một của âm nhạc nghi lễ và không gian thiêng, đến sự tái cấu trúc của thiết chế gia đình, sự đứt gãy liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa và di cư, và những cuộc khủng hoảng căn tính đặc thù của thế hệ trẻ Việt Nam đương đại.
Dự án không chỉ tập trung vào việc ghi chép và mô tả những hiện tượng văn hóa đang thay đổi mà còn đào sâu phân tích những cơ chế xã hội, kinh tế và quyền lực định hình những biến đổi đó, đặt câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể khác nhau trong việc bảo tồn và tái thiết bản sắc văn hóa, và tìm kiếm những mô hình thích ứng lành mạnh có thể giúp các cộng đồng duy trì sức sống văn hóa trong những điều kiện của thế giới hiện đại. Qua đó, nhóm nghiên cứu mong muốn tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy bằng tiếng Việt, góp phần nâng cao nhận thức xã hội về những mất mát văn hóa đang diễn ra âm thầm nhưng sâu sắc, và về những điều kiện cần thiết để tái thiết bản sắc văn hóa theo những hình thức phù hợp với thực tại đương đại.
Giới thiệu dự án nghiên cứu
Dự án đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu các chiều kích đa dạng của văn hóa Việt Nam trong giai đoạn biến đổi chưa từng có, khi đất nước đang trải qua đồng thời nhiều quá trình có quy mô và tốc độ lịch sử: đô thị hóa nhanh chóng đưa hàng triệu người rời khỏi cộng đồng gốc, kinh tế thị trường tạo ra những ưu tiên không tương thích với việc duy trì nhiều thực hành văn hóa truyền thống, truyền thông đại chúng và mạng xã hội phổ biến những chuẩn mực văn hóa đồng nhất thay thế cho sự đa dạng địa phương, và sự suy yếu của những thiết chế phi chính thức từng là nền tảng của việc truyền tải văn hóa liên thế hệ.
Các chủ đề nghiên cứu được triển khai theo phương pháp phân tích chiều sâu, bao quát nhiều lĩnh vực liên ngành. Nhóm nghiên cứu khảo sát ký ức tập thể và những cơ chế của sự lãng quên có hệ thống – không chỉ là sự quên lãng tự nhiên mà là những quá trình xã hội và chính trị trong đó quyền kiểm soát ký ức cộng đồng được tranh giành và phân phối theo những logic quyền lực cụ thể. Hiện tượng mai một ngôn ngữ bản địa được phân tích không phải như quá trình tự nhiên và tất yếu mà như hệ quả của những bất đối xứng kinh tế và chính sách cụ thể, với những hệ lụy sâu sắc cho không chỉ cộng đồng thiểu số mà cho toàn bộ sự đa dạng tri thức của nhân loại.
Đặc biệt, dự án đặt câu hỏi về những gì thực sự đang mất đi khi âm nhạc nghi lễ – tiếng chiêng, lời hát then, tiếng khèn – không còn được thực hành trong những bối cảnh sống động của cộng đồng, khi những không gian thiêng – nhà Rông, rừng cấm, bến nước – bị tái định nghĩa thành sản phẩm du lịch, và khi những lễ hội cộng đồng được biến thành những màn trình diễn văn hóa có kịch bản phục vụ khán giả bên ngoài. Đây không phải là những câu hỏi về nghệ thuật hay văn hóa theo nghĩa hẹp – đó là câu hỏi về những hệ thống giao tiếp xã hội, những cơ chế truyền tải tri thức và những nền tảng tâm lý mà không có gì trong xã hội hiện đại thực sự thay thế được.
Dự án cũng dành sự chú ý đặc biệt cho những thiết chế gia đình và quan hệ liên thế hệ đang trải qua tái cấu trúc sâu sắc – từ mô hình gia đình đa thế hệ sang gia đình hạt nhân, từ hệ thống thứ bậc truyền thống sang những mối quan hệ được thương lượng linh hoạt hơn, và từ những không gian gắn kết văn hóa như mâm cơm gia đình hay nghi lễ tang ma sang những hình thức tương tác qua màn hình và dịch vụ chuyên nghiệp. Sự im tiếng của người già, được phân tích như là sự từ bỏ vai trò truyền tải tri thức trong bối cảnh không còn người hỏi, được đặt trong mối quan hệ với sự mất đi của những không gian và thiết chế từng tạo ra điều kiện tự nhiên cho sự truyền tải đó.
Những chiều kích của di cư và đô thị hóa được khảo sát không chỉ từ góc độ kinh tế mà từ góc độ văn hóa và tâm lý: những gì xảy ra với làng quê bị bỏ lại khi thế hệ năng động nhất ra đi, những gì xảy ra với những người trẻ không còn cộng đồng gốc để thuộc về và chưa xây dựng được cộng đồng mới có chiều sâu tương đương, và những gì xảy ra với cơ thể người khi nó trở thành đối tượng của thương mại hóa và truyền thông hóa sâu sắc trong môi trường đô thị hiện đại. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản nhưng chúng cần được đặt ra và được nghiên cứu nghiêm túc nếu xã hội muốn đưa ra những phản ứng có ý nghĩa.
Phương pháp luận và tiếp cận liên ngành
Phương pháp tiếp cận của dự án mang tính liên ngành cao, kết hợp hài hòa giữa nhân học văn hóa, xã hội học, ngôn ngữ học, tâm lý học xã hội, nghiên cứu văn hóa, địa lý học nhân văn, nghiên cứu di sản và phân tích chính sách văn hóa đương đại. Sự giao thoa giữa các ngành học này không phải là sự ghép nối máy móc mà là một sự tổng hợp có hệ thống, xuất phát từ nhận thức rằng những biến đổi văn hóa đang diễn ra tại Việt Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn từ một góc độ kỷ luật duy nhất.
Nhân học văn hóa cung cấp những khái niệm và phương pháp để hiểu văn hóa như là hệ thống sống động và những cơ chế của sự truyền tải và biến đổi văn hóa. Xã hội học cung cấp những công cụ phân tích những cấu trúc xã hội và những lực lượng tập thể đang định hình những thay đổi cá nhân và cộng đồng. Ngôn ngữ học cung cấp khung lý thuyết để hiểu ngôn ngữ không chỉ như phương tiện giao tiếp mà như hệ thống mã hóa tri thức và thế giới quan. Tâm lý học xã hội giúp phân tích những hệ quả của sự mất mát văn hóa và bản sắc đối với sức khỏe tâm thần và hành vi cá nhân.
Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp luận khoa học nhân văn nghiêm ngặt, kết hợp phân tích tài liệu học thuật quốc tế và trong nước, nghiên cứu điền dã và ghi chép trường hợp điển hình, tham vấn chuyên gia từ các viện nghiên cứu và đại học uy tín, và tổng hợp số liệu từ các khảo sát và báo cáo của cơ quan nhà nước và tổ chức nghiên cứu độc lập. Việc kết hợp giữa lý thuyết quốc tế và quan sát thực địa địa phương là nguyên tắc nhất quán: những khái niệm của Halbwachs về ký ức tập thể hay của Fishman về dịch chuyển ngôn ngữ được áp dụng không phải như những khuôn mẫu cứng nhắc mà như những khung phân tích cần được kiểm chứng và điều chỉnh trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam.
Nhóm nghiên cứu đặc biệt chú ý đến việc dung hòa nhiều giọng nói và nhiều góc nhìn: giọng nói của người già và người trẻ, của người ở lại và người ra đi, của cộng đồng đa số và cộng đồng thiểu số, của những người đang trực tiếp chịu ảnh hưởng của những biến đổi văn hóa và những nhà nghiên cứu quan sát từ bên ngoài. Những câu chuyện cá nhân và những trải nghiệm cụ thể được đặt trong bối cảnh của những phân tích cấu trúc rộng hơn, tránh cả việc giảm thiểu những trải nghiệm cá nhân thành những biểu hiện của cấu trúc lẫn việc tách rời những câu chuyện cá nhân khỏi những điều kiện xã hội và kinh tế tạo ra chúng.
Dự án đặt ra cho mình những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính trung thực học thuật: không giản lược những hiện tượng phức tạp thành những tường thuật đơn chiều về tốt và xấu, không lý tưởng hóa quá khứ và cũng không coi sự biến đổi là luôn đồng nghĩa với tiến bộ, không né tránh những căng thẳng và mâu thuẫn nội tại trong những thực trạng được phân tích, và không áp đặt những giải pháp từ bên ngoài cho những vấn đề mà quyền tự quyết của cộng đồng là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ giải pháp có ý nghĩa nào.
Mục tiêu và ý nghĩa của dự án
Thông qua dự án Di sản sống và sự biến đổi văn hóa trong đời sống đương đại, nhóm nghiên cứu mong muốn không chỉ đóng góp vào việc phổ biến nhận thức về những biến đổi văn hóa đang diễn ra cho độc giả Việt Nam một cách có hệ thống và chiều sâu học thuật, mà còn tạo ra không gian tư duy và đối thoại về những lựa chọn mà xã hội Việt Nam đang phải và sẽ phải đưa ra về việc gìn giữ những gì và theo những cách nào trong quá trình phát triển và hiện đại hóa.
Việt Nam đang ở vào một thời điểm lịch sử đặc biệt – khi những biến đổi xã hội của vài thập niên đã tạo ra những đứt gãy văn hóa sâu sắc, nhưng khi nhiều chuỗi truyền tải văn hóa quan trọng vẫn còn chưa bị đứt hoàn toàn. Cửa sổ cơ hội để hành động đang thu hẹp theo từng năm, theo từng người già qua đời mà không có người kế thừa và theo từng thế hệ trẻ lớn lên xa cộng đồng gốc của mình. Nhận ra tính cấp thiết đó và chuyển nó thành hành động – ở cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng và chính sách – là mục tiêu thực tiễn mà dự án hướng đến.

Dự án cũng hướng đến việc xây dựng một nền tảng khái niệm và lý thuyết cho những cuộc thảo luận về chính sách văn hóa tại Việt Nam. Trong những cuộc thảo luận đó, thường thiếu vắng những phân tích sâu sắc về cơ chế của sự mất mát văn hóa, về những gì thực sự cần thiết để bảo tồn có ý nghĩa, về sự khác biệt giữa bảo tồn thụ động và tái thiết chủ động, và về những điều kiện cần thiết để quyền tự quyết văn hóa của cộng đồng có thể được thực hiện thực sự chứ không phải chỉ trên giấy tờ. Dự án mong muốn lấp đầy một phần khoảng trống đó.
Hơn thế nữa, bằng cách phân tích một cách nghiêm túc và không né tránh những chi phí văn hóa và xã hội của quá trình phát triển, dự án đặt ra câu hỏi về những mô hình phát triển nào có thể vừa nâng cao điều kiện sống vật chất vừa bảo tồn những nguồn lực văn hóa và xã hội mà sức khỏe cộng đồng phụ thuộc vào. Đây không phải là câu hỏi của những người phản đối phát triển hay lý tưởng hóa nghèo đói – đó là câu hỏi của những người nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi phải tính đến tất cả những gì con người cần để sống một cuộc sống đầy đủ ý nghĩa, không chỉ những gì có thể đo được bằng thu nhập và GDP.
Ý nghĩa lâu dài của dự án nằm ở việc xây dựng một nền tảng tri thức cho các thế hệ nghiên cứu sinh, giảng viên, nhà làm chính sách và người học Việt Nam quan tâm đến văn hóa học, xã hội học, nhân học và những vấn đề đương đại của xã hội Việt Nam. Dự án cũng hy vọng đóng vai trò như mô hình cho những nghiên cứu tương tự kết hợp giữa chiều sâu học thuật và tính ứng dụng thực tiễn – những nghiên cứu không chỉ mô tả thực trạng mà còn đặt câu hỏi về ý nghĩa và trách nhiệm, không chỉ ghi chép những gì đang xảy ra mà còn suy nghĩ về những gì có thể và nên được làm.
Các bài viết thuộc dự án
Cụm 1 — Nền tảng lý luận: Ký ức, bản sắc và sự đứt gãy:
– Nguy cơ đứt gãy ký ức tập thể trong khi sát nhập hành chính.
– Quyền lực, im lặng có hệ thống và những vùng trắng trong ký ức cộng đồng.
– Mất quyền kể chuyện đã xói mòn ký ức của cộng đồng dân tộc thiểu số như thế nào?.
– Đứt gãy ký ức và xói mòn bản sắc địa phương dưới áp lực đô thị hóa.
Cụm 2 — Ngôn ngữ và biểu đạt văn hóa bản địa:
– Thất thoát tri thức bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam.
– Đứt gãy liên thế hệ làm ngôn ngữ nghi lễ mất đi người kế thừa như thế nào?.
– Sự tàn lụi của ngôn ngữ âm thanh nghi lễ trước làn sóng đứt gãy văn hóa.
Cụm 3 — Không gian, biểu tượng và nghi lễ bản địa:
– Đồng nhất hóa trang phục và xóa mờ hệ thống ký hiệu văn hóa thiểu số.
– Phi thiêng hóa không gian bản địa trong không gian cộng đồng.
– Sân khấu hóa nghi lễ thay thế quy tắc cộng đồng trong lễ hội truyền thống.
Cụm 4 — Gia đình và thiết chế xã hội:
– Tái cấu trúc quan hệ liên thế hệ trong bối cảnh đô thị hóa.
– Sự suy yếu của thiết chế giáo dục phi chính thức của mâm cơm gia đình.
– Những hệ quả liên thế hệ khi người già ngưng truyền tải tri thức.
– Công nghiệp hóa tang ma đã giết chết bản sắc truyền thống như thế nào?.
Cụm 5 — Di cư, đô thị hóa và khủng hoảng bản sắc:
– Di cư nông thôn và sự xói mòn vốn xã hội, tri thức địa phương trong làng quê Việt Nam.
– Khủng hoảng căn tính của thế hệ trẻ trong xã hội đô thị hóa.
– Thương mại hóa cơ thể và sản xuất sự bất hài lòng của chuẩn mực thẩm mỹ đương đại.
Tổng kết dự án:
– Điều kiện, con đường và trách nhiệm liên thế hệ để tái thiết bản sắc.
Với toàn bộ 18 bài viết trải dài qua 5 cụm chủ đề, dự án đã hoàn thành mục tiêu khảo sát toàn diện những chiều kích chính của sự biến đổi văn hóa tại Việt Nam đương đại. Nhóm nghiên cứu hy vọng rằng công trình này sẽ không chỉ là tài liệu tham khảo học thuật mà còn là nguồn cảm hứng và cơ sở tư duy cho những ai đang và sẽ dành tâm huyết cho việc gìn giữ và tái thiết bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại đầy biến động này. Dự án được thực hiện với tinh thần nghiêm túc khoa học, cam kết cung cấp những góc nhìn đa chiều, toàn diện và dựa trên bằng chứng về các vấn đề văn hóa, xã hội và nhân học trong bối cảnh chuyển đổi lịch sử mà Việt Nam đang trải qua.

- viet-lach (171)
- nghien-cuu (156)
- van-hoa (62)
- y-thuc-con-nguoi (19)
- nhan-hoc (49)
- tam-ly-hoc (366)
- xa-hoi-hoc (136)
co-the (1)
tieu-chuan-hinh-the (1)
body-reveal (1)
selfie (1)
- nghien-cuu-van-hoa (20)
di-san-song-va-su-bien-doi-van-hoa-trong-doi-song-duong-dai (11)