Trung tâm văn hóa đọc, đào tạo viết lách Nhavanvn

Sự tiếp nhận, bản địa hóa và bảo tồn văn hóa Trung Hoa trung đại tại Đông Á

Sự tiếp nhận, bản địa, bảo tồn văn hóa Trung Hoa tại Đông Á thể hiện qua Chính thống Đại Đường ở Nhật, chính thống Đại Tống ở Việt, chính thống Đại Minh ở Hàn.

40 phút đọc.

0 lượt xem.

Chính thống Đại Đường giờ ở Nhật, chính thống Đại Tống giờ ở Việt, chính thống Đại Minh giờ ở Hàn.

Nhận định về sự bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại các quốc gia Đông Á luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu văn hóa và lịch sử. Mới đây, một câu nói đại ý là chính thống Đại Đường giờ ở Nhật, chính thống Đại Tống giờ ở Việt, chính thống Đại Minh giờ ở Hàn tuy mang tính khái quát hóa cao nhưng phản ánh một phần thực tế về quá trình tiếp nhận, biến đổi và lưu giữ các yếu tố văn hóa Trung Hoa trung đại tại ba quốc gia này. Bài viết phân tích chi tiết mức độ bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa qua từng giai đoạn lịch sử và bối cảnh địa lý cụ thể, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về sự kế thừa và phát triển di sản văn hóa Đông Á. Thông qua việc so sánh các quá trình tiếp nhận, bản địa hóa và duy trì các giá trị văn hóa từ thời Đường, Tống và Minh, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về đặc thù văn hóa của mỗi quốc gia cũng như những biến đổi lịch sử đã tác động đến việc bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa trong khu vực.

Nhật Bản và sự bảo tồn các yếu tố văn hóa thời Đường – Tùy

Nhật Bản được coi là quốc gia bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tốt nhất trong khu vực Đông Á, đặc biệt là các yếu tố văn hóa từ thời Đường và Tùy. Sự tiếp nhận có chọn lọc và quá trình bản địa hóa khéo léo đã giúp Nhật Bản lưu giữ nhiều đặc trưng văn hóa Trung Hoa thời kỳ hoàng kim mà ngay cả Trung Quốc hiện đại cũng không còn duy trì nguyên vẹn. Việc nghiên cứu mức độ bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại Nhật Bản không chỉ giúp hiểu rõ lịch sử văn hóa của quốc gia này mà còn cung cấp góc nhìn quý giá về di sản văn hóa Đông Á nói chung.

Sơ lược về giai đoạn lịch sử thời Đường – Tùy

Nhà Tùy được thành lập năm 581 bởi Tùy Văn Đế Dương Kiên, kết thúc giai đoạn phân liệt kéo dài gần bốn thế kỷ của Trung Quốc. Mặc dù chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, từ năm 581 đến 618, nhà Tùy đã đặt nền móng quan trọng cho sự thịnh vượng của triều đại kế tiếp. Tùy Văn Đế thống nhất đất nước, thiết lập hệ thống hành chính trung ương tập quyền với chế độ Tam Tỉnh Lục Bộ, hoàn thiện kênh đào Đại Vận Hà nối liền Nam Bắc, và khởi xướng chế độ khoa cử tuyển chọn quan lại dựa trên năng lực thay vì xuất thân. Các cải cách về luật pháp, kiến trúc đô thị và lễ nghi triều đình thời Tùy đã tạo ra bộ khung văn hóa – chính trị mà nhà Đường sau này kế thừa và phát triển lên tầm cao mới.

Nhà Đường được sáng lập năm 618 bởi Đường Cao Tổ Lý Uyên, đánh dấu bước ngoặt lịch sử quan trọng của Trung Hoa. Giai đoạn từ thế kỷ thứ VII đến thế kỷ thứ IX, đặc biệt dưới triều Đường Thái Tông Lý Thế Dân và Đường Huyền Tông Lý Long Cơ, được coi là thời kỳ hoàng kim của văn minh Trung Hoa cổ đại. Kinh đô Trường An trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa lớn nhất thế giới lúc bấy giờ với dân số hơn một triệu người, quy hoạch đô thị nghiêm ngặt theo hệ thống phường phố vuông vắn, và sự hiện diện của thương nhân, sứ giả từ khắp châu Á. Hệ thống luật Đường, đặc biệt là bộ Đường Luật Sớ Nghị, trở thành mô hình pháp luật chuẩn mực cho toàn khu vực Đông Á, ảnh hưởng sâu rộng đến Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam. Nghệ thuật, văn học, kiến trúc và tôn giáo thời Đường đạt đến đỉnh cao, tạo nên hệ thẩm mỹ độc đáo với sự kết hợp hài hòa giữa phong cách bản địa và các yếu tố ngoại lai từ Tây Vực, Ấn Độ và Ba Tư.

Phục trang thời Đường – Tùy phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa cởi mở và đa dạng của thời kỳ này. Trang phục nữ giới thời Đường nổi bật với áo ngắn cổ tròn, váy xòe rộng buông thấp tới eo, khăn choàng mỏng nhẹ và kiểu tóc búi cao cầu kỳ, thể hiện vẻ đẹp phóng khoáng và sang trọng. Trang phục nam giới bao gồm áo bào dài tay rộng, thắt lưng da hoặc vải, và mũ đầu có hình dạng đặc trưng theo chức vị quan lại. Màu sắc trang phục phân biệt rõ ràng địa vị xã hội, với tím, đỏ dành cho quý tộc, xanh lục cho quan lại cấp trung, và các màu tối cho dân thường. Hệ thống phục trang triều đình được quy định chi tiết trong Đường Lục Điển, tạo nên chuẩn mực lễ nghi ăn mặc ảnh hưởng đến các quốc gia trong vùng ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa trong nhiều thế kỷ tiếp theo.

Quá trình tiếp nhận văn hóa thời Đường – Tùy tại Nhật Bản

Nhật Bản bắt đầu tiếp nhận văn hóa Trung Hoa một cách có hệ thống từ thế kỷ thứ VII thông qua các sứ đoàn Khiển Đường sứ. Từ năm 630 đến 894, Nhật Bản cử tổng cộng khoảng hai mươi đoàn sứ giả sang Trường An, mỗi đoàn gồm hàng trăm người bao gồm quan lại, học giả, tăng ni và thợ thủ công. Những sứ giả này có nhiệm vụ học hỏi và chuyển giao kiến thức về chính trị, pháp luật, kiến trúc, Phật giáo, nghệ thuật và khoa học kỹ thuật từ nhà Đường về Nhật Bản. Thời kỳ Nara từ năm 710 đến 794 chứng kiến làn sóng tiếp nhận văn hóa Đường mạnh mẽ nhất, khi triều đình Nhật Bản quyết tâm cải cách toàn diện xã hội theo mô hình Trung Hoa để xây dựng một quốc gia tập quyền hiện đại.

Hệ thống pháp luật Ritsuryō, được thiết lập dựa trên luật Đường, là thành tựu nổi bật nhất của quá trình tiếp nhận này. Bộ luật Taihō năm 701 và bộ luật Yōrō năm 718 áp dụng các nguyên tắc cơ bản từ Đường Luật Sớ Nghị, bao gồm cơ cấu hành chính Tam Tỉnh Lục Bộ, chế độ điền địa công điền và hệ thống đẳng cấp quan lại. Kinh đô Heijō ở Nara và sau đó là Heian ở Kyoto được quy hoạch theo mô hình Trường An với hệ thống đường phố lưới cờ, phân chia rõ ràng các khu vực hành chính, thương mại và dân cư. Phật giáo được nhà nước tích cực hỗ trợ phát triển, các ngôi chùa lớn như Tōdai-ji được xây dựng theo phong cách kiến trúc Đường với quy mô và kỹ thuật ấn tượng, trở thành biểu tượng quyền lực của triều đình và trung tâm văn hóa – giáo dục quan trọng.

Phục trang triều đình Nhật Bản cũng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ trang phục Đường – Tùy trong giai đoạn này. Trang phục Sokutai dành cho nam giới quý tộc và Jūnihitoe gồm mười hai lớp áo dành cho nữ giới hoàng tộc đều có nguồn gốc từ phục trang Đường, được bản địa hóa với những điều chỉnh phù hợp với khí hậu, thẩm mỹ và cấu trúc xã hội Nhật Bản. Màu sắc, hoa văn và cách kết hợp các lớp vải trong Jūnihitoe phản ánh hệ thống thẩm mỹ tinh tế, nơi mỗi màu sắc tương ứng với mùa, nghi lễ và địa vị xã hội cụ thể. Tuy nhiên, khác với Trung Quốc nơi phục trang thay đổi theo triều đại, Nhật Bản đã duy trì và phát triển các hình thức trang phục này thành truyền thống riêng, tách biệt khỏi các ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa sau này khi ngừng cử sứ sang Trường An từ cuối thế kỷ thứ IX.

Sự tồn tại và phát triển văn hóa thời Đường – Tùy trong Nhật Bản hiện đại

Các yếu tố văn hóa Đường – Tùy không biến mất sau giai đoạn tiếp nhận ban đầu mà được Nhật Bản bảo tồn và phát triển thành nền tảng văn hóa truyền thống bền vững. Kiến trúc chùa chiền cổ như Hōryū-ji, Tōdai-ji và Tōshōdai-ji vẫn lưu giữ phong cách kiến trúc Đường với cấu trúc gỗ chồng khít, mái cong nhẹ nhàng và hệ thống cột dầm đặc trưng. Những công trình này không chỉ là di tích lịch sử mà còn là minh chứng sống cho kỹ thuật xây dựng và thẩm mỹ kiến trúc thời Đường, một phần do Trung Quốc hiện đại đã mất đi nhiều công trình kiến trúc gỗ thời kỳ này qua các cuộc chiến tranh và biến động lịch sử. Nhật Bản đã phát triển hệ thống bảo tồn di sản văn hóa chặt chẽ, trong đó các nghệ nhân truyền thống được đào tạo chuyên sâu để duy trì kỹ thuật sửa chữa và tái tạo công trình theo phương pháp nguyên gốc.

Nghi lễ hoàng gia Nhật Bản tiếp tục duy trì nhiều yếu tố từ lễ nghi triều đình thời Đường. Lễ đăng quang của Thiên hoàng, các nghi thức tôn giáo Shinto kết hợp với Phật giáo, và lễ hội truyền thống đều mang dấu ấn của hệ thống lễ chế Trung Hoa cổ đại nhưng đã được Nhật hóa sâu sắc. Trang phục trong các nghi lễ trọng đại vẫn sử dụng Sokutai và Jūnihitoe, những bộ trang phục có nguồn gốc từ thời Đường nhưng đã trở thành biểu tượng văn hóa Nhật Bản độc đáo. Trong đời sống thường ngày, kimono – dù đã phát triển qua nhiều giai đoạn – vẫn giữ nguyên lý cơ bản về cấu trúc áo dài tay rộng và cách mặc chéo cổ áo từ bên trái sang phải, một đặc điểm kế thừa từ trang phục Đường và trở thành quy tắc bất di bất dịch trong văn hóa Nhật Bản.

Thẩm mỹ và triết học sống của Nhật Bản hiện đại cũng mang nhiều dấu vết từ văn hóa Đường – Tùy thông qua Phật giáo, Nho giáo và nghệ thuật. Trà đạo, thư pháp, cắm hoa ikebana và nhiều nghệ thuật truyền thống khác đều có nguồn gốc từ các thực hành văn hóa được truyền sang từ Trung Hoa thời Đường, sau đó được tinh chế và phát triển thành phong cách riêng biệt Nhật Bản. Hệ thống giáo dục và giá trị xã hội cũng chịu ảnh hưởng lâu dài từ tư tưởng Nho giáo và Phật giáo, tạo nên văn hóa trọng kỷ luật, tôn sư trọng đạo và coi trọng hài hòa cộng đồng. Sự bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại Nhật Bản không phải là sự sao chép máy móc mà là quá trình tiếp nhận, biến đổi sáng tạo và duy trì bền vững, biến những yếu tố văn hóa ngoại lai thành một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa Nhật Bản.

Việt Nam và ảnh hưởng của Nho học cùng quan chế thời Tống

Việt Nam có mối quan hệ văn hóa phức tạp với Trung Quốc, trải qua cả giai đoạn Bắc thuộc lẫn thời kỳ độc lập. Trong quá trình xây dựng nhà nước phong kiến độc lập, các triều đại Việt Nam đã có chọn lọc tiếp nhận và phát triển các yếu tố văn hóa Trung Hoa, đặc biệt là Nho học và mô hình quan chế thời Tống. Việc nghiên cứu bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại Việt Nam giúp làm sáng tỏ đặc thù văn hóa Việt Nam – một nền văn hóa vừa mang tính Đông Á vừa giữ được bản sắc độc lập riêng biệt.

Sơ lược về giai đoạn lịch sử thời Tống

Nhà Tống được thành lập năm 960 bởi Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dận, kết thúc thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc hỗn loạn. Triều đại này tồn tại từ thế kỷ thứ X đến thế kỷ thứ XIII, chia làm hai giai đoạn Bắc Tống từ năm 960 đến 1127 và Nam Tống từ năm 1127 đến 1279 sau khi bị nhà Kim xâm lược và buộc phải di đô vào phía nam. Thời Tống được đánh giá là thời kỳ phát triển văn hóa, kinh tế và khoa học kỹ thuật rực rỡ của Trung Quốc, dù về mặt quân sự không mạnh bằng các triều đại trước. Kinh tế thương mại phát triển mạnh mẽ với sự xuất hiện của tiền giấy, hệ thống ngân hàng sơ khai và các thành phố thương mại sầm uất như Biện Kinh và Lâm An. Khoa học kỹ thuật đạt nhiều thành tựu quan trọng bao gồm la bàn dùng trong hàng hải, thuốc súng, kỹ thuật in ấn bằng chữ di động và đóng tàu lớn, tạo tiền đề cho sự bành trướng hàng hải và thương mại quốc tế.

Nho học thời Tống trải qua cuộc cách mạng tư tưởng sâu sắc với sự ra đời của Tân Nho học hay Lý học, do các học giả như Chu Hy (1130–1200), Trình Hạo (1032–1085) và Trình Di (1033–1107) sáng lập. Tân Nho học kết hợp triết lý Nho gia truyền thống với các yếu tố từ Phật giáo và Đạo giáo, tạo nên hệ thống tư tưởng toàn diện về vũ trụ quan, nhân sinh quan và đạo đức luân lý. Tư tưởng Chu Tử đặc biệt nhấn mạnh khái niệm Thiên lýNhân dục, cho rằng con người cần phải khắc phục dục vọng cá nhân để đạt được đạo đức hoàn thiện theo nguyên lý trời đất. Hệ thống giá trị này được thể chế hóa thông qua chế độ khoa cử, nơi kinh sách Tứ Thư Ngũ Kinh và chú giải của Chu Hy trở thành giáo trình chuẩn để tuyển chọn quan lại, ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa chính trị Đông Á trong nhiều thế kỷ tiếp theo.

Hệ thống quan chế thời Tống được tổ chức chặt chẽ với sự tập trung quyền lực vào tay hoàng đế và triều đình trung ương. Để tránh sự phân quyền của các tướng lĩnh quân sự như thời Ngũ Đại, Tống Thái Tổ đã thực hiện chính sách trọng văn khinh võ, đặt văn thần lên vị trí cao hơn võ tướng trong hệ thống quyền lực. Chế độ khoa cử được mở rộng và hoàn thiện, trở thành con đường duy nhất để thăng tiến trong bộ máy quan lại, tạo nên giai tầng sĩ phu với trình độ học vấn cao và lòng trung thành với triều đình. Quan phục thời Tống phân biệt rõ ràng đẳng cấp quan lại qua màu sắc, hoa văn và phụ kiện, với áo bào dài cổ tròn, thắt lưng ngọc hoặc da, và mũ đầu có hình thức đặc trưng theo phẩm cấp. Hệ thống tổ chức hành chính ba tỉnh sáu bộ tiếp tục được duy trì nhưng với sự điều chỉnh phù hợp với chính sách tập quyền, tạo nên mô hình quản lý nhà nước hiệu quả mà các quốc gia lân bang học tập và áp dụng.

Quá trình tiếp nhận văn hóa thời Tống tại Việt Nam

Việt Nam giành được độc lập khỏi Trung Quốc năm 939 sau chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền, bước vào thời kỳ xây dựng nhà nước phong kiến tự chủ. Các triều đại Việt Nam từ nhà Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần đến Lê và Nguyễn đều có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc dựa trên nguyên tắc sách phong – triều cống, nhưng vẫn giữ được chủ quyền và độc lập về nội chính. Thời Lý từ năm 1009 đến 1225 và Trần từ năm 1225 đến 1400 trùng với thời kỳ Tống đang cai trị Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi văn hóa giữa hai nước. Việt Nam tiếp nhận Nho học và mô hình tổ chức nhà nước từ Tống chủ yếu thông qua các kênh chính thức như phái sứ ngoại giao, buôn bán biên giới, và đặc biệt qua giai tầng sĩ phu học giả người Việt sang Trung Quốc du học hoặc nghiên cứu kinh sách Nho giáo.

Chế độ khoa cử được triều Lý bắt đầu thử nghiệm từ thế kỷ thứ XI, nhưng chính thức được thể chế hóa và phát triển mạnh mẽ dưới thời Trần và đặc biệt là Lê sơ từ thế kỷ thứ XV. Bộ luật Hồng Đức ban hành năm 1483 dưới triều Lê Thánh Tông được xem là đỉnh cao của pháp luật phong kiến Việt Nam, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ luật Đường và các nguyên tắc pháp lý thời Tống nhưng có nhiều điều chỉnh phù hợp với đặc thù xã hội Việt Nam. Hệ thống tổ chức hành chính trung ương theo mô hình Lục Bộ gồm Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công được thiết lập và hoàn thiện, tạo nên bộ máy quản lý nhà nước có tính chuyên môn hóa cao. Nho học Tân Nho gia, đặc biệt là tư tưởng Chu Tử, trở thành hệ tư tưởng thống trị trong giáo dục và tuyển chọn quan lại, định hình văn hóa chính trị Việt Nam với các giá trị trung hiếu, nhân nghĩa, lễ giáo và trật tự phân cấp xã hội rõ ràng.

Quan phục Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng từ mô hình Tống nhưng có sự điều chỉnh phù hợp với khí hậu nhiệt đới và thẩm mỹ bản địa. Áo cổ đứng, ống tay rộng và váy dài là những đặc điểm chung, nhưng chất liệu thường nhẹ hơn và màu sắc ít rực rỡ hơn so với trang phục Trung Hoa. Mũ đầu quan lại Việt Nam có hình thức riêng biệt, phản ánh sự pha trộn giữa phong cách Tống và truyền thống bản địa. Lễ nghi triều đình, tế lễ tôn giáo và các nghi thức xã hội cũng được chuẩn hóa theo mẫu Nho giáo, với Văn Miếu Quốc Tử Giám được xây dựng tại Thăng Long từ năm 1070 để thờ Khổng Tử và đào tạo quan lại, trở thành trung tâm giáo dục Nho học quan trọng nhất của đất nước. Tuy nhiên, Việt Nam không sao chép hoàn toàn mô hình Trung Hoa mà luôn duy trì những yếu tố văn hóa riêng biệt, bao gồm thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng bản địa và vai trò tương đối cao của phụ nữ trong xã hội so với chuẩn mực Nho giáo chính thống.

Sự tồn tại và phát triển văn hóa thời Tống trong Việt Nam hiện đại

Các yếu tố Nho học và quan chế truyền thống tiếp tục để lại dấu ấn sâu đậm trong văn hóa Việt Nam hiện đại, dù đã trải qua nhiều biến đổi lớn do các cuộc cách mạng xã hội và chính trị trong thế kỷ XX. Giá trị đạo đức Nho giáo như hiếu đạo, tôn sư trọng đạo, trung nghĩa và lễ giáo vẫn được nhiều gia đình Việt Nam duy trì và truyền dạy cho thế hệ trẻ, mặc dù không còn được thể chế hóa trong hệ thống chính trị như trước. Văn Miếu Quốc Tử Giám ở Hà Nội không chỉ là di tích lịch sử quan trọng mà còn là biểu tượng văn hóa của truyền thống hiếu học, nơi diễn ra các lễ hội và nghi thức tưởng nhớ Khổng Tử cũng như các bậc tiên hiền. Hệ thống giáo dục hiện đại Việt Nam dù đã thay đổi theo mô hình phương Tây nhưng vẫn giữ được tinh thần trọng học và tôn sư, phản ánh ảnh hưởng lâu dài của truyền thống Nho giáo.

Kiến trúc và nghệ thuật truyền thống Việt Nam vẫn lưu giữ nhiều đặc điểm từ thời kỳ chịu ảnh hưởng văn hóa Tống. Các đền chùa, đình làng và nhà thờ họ được xây dựng theo phong cách kết hợp giữa kiến trúc Trung Hoa và yếu tố bản địa, với hệ thống mái cong, chạm khắc gỗ tinh xảo và bố cục không gian hài hòa. Thư pháp Hán Nôm, tuy không còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày sau khi chữ quốc ngữ trở thành chữ viết chính thức, vẫn được bảo tồn và phát triển như một môn nghệ thuật cao cấp, thể hiện sự kế thừa truyền thống văn hóa chữ Hán từ thời trung đại. Trang phục truyền thống áo dài, dù có nguồn gốc phức tạp và đã biến đổi qua nhiều thời kỳ, vẫn mang những đặc điểm cơ bản về áo dài cổ đứng, tay dài và thiết kế thanh lịch, có thể tìm thấy nguồn cội từ trang phục thời phong kiến chịu ảnh hưởng Trung Hoa.

Tuy nhiên, sự bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại Việt Nam khác biệt đáng kể so với Nhật Bản hoặc Hàn Quốc do bối cảnh lịch sử đặc thù. Việt Nam trải qua thời kỳ thuộc địa Pháp từ giữa thế kỷ XIX, tiếp theo là các cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ, sau đó là thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, tất cả đều tác động mạnh mẽ đến việc duy trì các thiết chế truyền thống. Chế độ khoa cử bị bãi bỏ từ đầu thế kỷ XX, hệ thống quan chế phong kiến tan rã, và nhiều giá trị Nho giáo bị phê phán trong các phong trào cách mạng văn hóa. Mặc dù vậy, di sản văn hóa Nho giáo và quan chế vẫn tồn tại ở mức độ sâu xa trong tâm thức xã hội, ảnh hưởng đến cách tổ chức gia đình, quan hệ xã hội và hệ giá trị đạo đức của người Việt Nam đương đại. Việc bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa ở Việt Nam diễn ra chủ yếu ở cấp độ giá trị văn hóa tinh thần và nghệ thuật truyền thống, hơn là ở các thiết chế chính trị – xã hội cụ thể như ở Nhật Bản hay Hàn Quốc.

Triều Tiên (Joseon) và sự kế thừa lễ chế, tư tưởng thời Minh

Hàn Quốc có mối liên hệ đặc biệt với văn hóa thời Minh thông qua triều đại Joseon, một trong những triều đại Nho giáo chính thống nhất trong lịch sử Đông Á. Sự kiên trì bảo vệ và phát triển giá trị Nho giáo, lễ chế Minh triều ngay cả sau khi nhà Minh sụp đổ đã biến Joseon thành Tiểu Trung Hoa trong tâm thức văn hóa khu vực. Nghiên cứu mức độ bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại Triều Tiên giúp hiểu rõ vai trò đặc biệt của Hàn Quốc trong việc lưu giữ di sản văn hóa Đông Á.

Sơ lược về giai đoạn lịch sử thời Minh

Nhà Minh được sáng lập năm 1368 bởi Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương sau khi lật đổ nhà Nguyên do người Mông Cổ thống trị. Triều đại này tồn tại từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XVII, kết thúc năm 1644 khi quân Mãn Châu xâm chiếm Bắc Kinh và thành lập nhà Thanh. Thời Minh được đánh giá là giai đoạn phục hưng văn hóa Hán tộc sau gần một thế kỷ bị người ngoại tộc thống trị, với sự quay trở lại các giá trị Nho giáo chính thống và khôi phục các thiết chế văn hóa – chính trị truyền thống Trung Hoa. Kinh tế nông nghiệp phát triển ổn định, dân số tăng trưởng mạnh đạt khoảng một trăm triệu người vào cuối triều Minh, và các thành phố lớn như Nam Kinh, Bắc Kinh trở thành trung tâm chính trị – văn hóa sầm uất. Khoa học kỹ thuật cũng có những thành tựu đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng hải với các chuyến viễn chinh của Trịnh Hòa đầu thế kỷ XV, mặc dù sau đó chính sách bế quan tỏa cảng đã hạn chế sự giao lưu với thế giới bên ngoài.

Nho học thời Minh tiếp tục phát triển dựa trên nền tảng Tân Nho học thời Tống, nhưng có sự xuất hiện của trường phái Tâm học do Vương Dương Minh (1472–1529) sáng lập, nhấn mạnh vai trò của tâm trí và lương tri bẩm sinh trong đạo đức tu dưỡng, đối lập với trường phái Lý học của Chu Hy. Tuy nhiên, tư tưởng Chu Tử vẫn giữ vị trí thống trị trong chế độ khoa cử và giáo dục chính thống, với Tứ Thư Ngũ Kinh và chú giải của Chu Hy là giáo trình bắt buộc. Hệ thống khoa cử thời Minh được tổ chức nghiêm ngặt với ba cấp thi Hương, Hội và Đình, tạo ra giai tầng sĩ phu rộng lớn có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi khía cạnh xã hội. Lễ chế Nho giáo được hệ thống hóa chi tiết trong các bộ điển lễ như Đại Minh Hội Điển, quy định rõ ràng nghi lễ tế trời, tế tổ tiên, hôn nhân, tang lễ và các nghi thức xã hội khác, trở thành chuẩn mực cho toàn khu vực Đông Á.

Quan phục thời Minh có đặc điểm riêng biệt so với các triều đại trước, phản ánh ý thức phục hưng văn hóa Hán tộc sau thời kỳ Nguyên. Áo bào triều phục có cổ tròn hoặc cổ đứng, tay rộng, màu sắc và hoa văn phân biệt rõ ràng theo phẩm cấp quan lại, với các hình thức trang trí đặc trưng như rồng, phượng, hạc, và các biểu tượng cát tường khác. Mũ đầu quan lại thời Minh có hình thức đặc biệt với phần trước cao hơn phần sau, khác biệt rõ rệt với các triều đại khác. Trang phục nữ giới bao gồm áo ngắn và váy xòe, với kiểu áo Áo Đối Khâm có cổ đứng và khuy cài chéo đặc trưng. Hệ thống phục trang này không chỉ thể hiện thẩm mỹ mà còn là biểu tượng của trật tự xã hội và uy quyền chính trị, được các quốc gia lân bang như Triều Tiên và Việt Nam học tập và điều chỉnh theo bối cảnh riêng của mình.

Quá trình tiếp nhận văn hóa thời Minh tại Triều Tiên

Triều Tiên thời Joseon được thành lập năm 1392 bởi Lý Thành Quế, gần như cùng thời với nhà Minh ở Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận và phát triển văn hóa Minh triều. Joseon xác định Nho giáo làm tư tưởng quốc giáo ngay từ đầu, thay thế vai trò thống trị của Phật giáo thời Goryeo trước đó. Các nhà nho Triều Tiên như Chŏng To-jŏn, Kwŏn Kŭn và sau này là Yi Hwang (Toegye) (1501–1570) và Yi I (Yulgok) (1536–1584) không chỉ học tập sâu sắc tư tưởng Chu Tử mà còn phát triển các lý thuyết triết học độc đáo, biến Joseon thành một trong những trung tâm Nho học quan trọng nhất Đông Á. Chế độ khoa cử được tổ chức chặt chẽ theo mô hình Minh, tạo ra giai tầng Yangban – quý tộc sĩ phu có ảnh hưởng lớn đến chính trị và văn hóa trong suốt năm thế kỷ tồn tại của triều đại.

Lễ chế Nho giáo được Joseon áp dụng và phát triển một cách tỉ mỉ dựa trên các điển tịch Minh triều. Bộ Quốc Triều Ngũ Lễ Nghi được biên soạn vào thế kỷ XV, quy định chi tiết năm loại lễ nghi chính gồm Cát lễ (lễ tế), Hung lễ (lễ tang), Quân lễ (lễ quân sự), Tân lễ (lễ tiếp đón), và Gia lễ (lễ hội yến), theo chuẩn mực Nho giáo chính thống. Các nghi lễ này không chỉ áp dụng ở triều đình mà còn được phổ biến rộng rãi trong xã hội, định hình cách thức tổ chức gia đình, cộng đồng và quốc gia theo nguyên tắc phân cấp Nho giáo. Kiến trúc cung điện, đền miếu và các công trình công cộng được xây dựng theo phong cách Trung Hoa với sự điều chỉnh phù hợp khí hậu và địa hình Triều Tiên, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc thiết kế Minh triều và kỹ thuật xây dựng bản địa.

Quan phục Triều Tiên thời Joseon chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phục trang Minh, đặc biệt sau khi nhà Minh sụp đổ năm 1644. Triều Tiên coi mình là nơi duy trì chính thống văn hóa Hán – Minh, trong khi Trung Quốc đại lục đã rơi vào tay Mãn Châu và buộc phải thay đổi trang phục theo phong cách nhà Thanh. Hanbok – trang phục truyền thống Triều Tiên – có nhiều đặc điểm kế thừa từ phục trang Minh như áo Jeogori cổ đứng, váy Chima xòe rộng, và cách phối màu sắc thanh nhã. Quan phục triều đình Triều Tiên duy trì phong cách Minh với áo bào dài, thắt đai và mũ đầu có hình thức đặc trưng, thậm chí còn bảo thủ hơn cả Trung Quốc thời Minh về việc tuân thủ quy định lễ nghi. Sau khi nhà Minh diệt vong, Triều Tiên vẫn tiếp tục sử dụng niên hiệu Minh trong các văn bản nội bộ và duy trì lễ nghi tưởng niệm hoàng đế Minh, thể hiện ý thức văn hóa Tiểu Trung Hoa – tự coi mình là người kế thừa chính thống văn minh Trung Hoa truyền thống.

Sự tồn tại và phát triển văn hóa thời Minh trong Triều Tiên (Hàn Quốc) hiện đại

Văn hóa Nho giáo và lễ chế có nguồn gốc từ thời Minh vẫn có ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội Hàn Quốc hiện đại, mặc dù đất nước đã trải qua nhiều biến đổi lớn trong thế kỷ XX bao gồm thời kỳ thuộc địa Nhật Bản, Chiến tranh Triều Tiên và quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng. Hệ thống giá trị Nho giáo như hiếu đạo, tôn trọng người lớn tuổi, trật tự phân cấp trong gia đình và xã hội vẫn được duy trì mạnh mẽ, thể hiện qua ngôn ngữ tôn kính phức tạp trong tiếng Hàn, cách thức giao tiếp xã hội và tổ chức gia đình truyền thống. Lễ tế tổ tiên Jesa vẫn được nhiều gia đình Hàn Quốc thực hành đều đặn, tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức được qui định từ thời Joseon dựa trên lễ chế Minh triều. Các đền thờ Khổng Tử Seonggyungwan ở Seoul và các trường hướng Hyang-gyo khắp đất nước vẫn tổ chức lễ tế Khổng Tử định kỳ, duy trì truyền thống học thuật Nho giáo.

Hanbok – trang phục truyền thống Hàn Quốc – vẫn được sử dụng rộng rãi trong các dịp lễ hội, đám cưới, và ngày tết, mang đậm dấu ấn của phục trang thời Joseon – Minh. Chính phủ Hàn Quốc có chính sách khuyến khích bảo tồn và phát triển hanbok, coi đây là di sản văn hóa quốc gia quan trọng. Kiến trúc truyền thống Hàn Quốc với các cung điện như Gyeongbokgung, Changdeokgung và các làng cổ Hanok ở Jeonju, Bukchon được bảo tồn cẩn thận, trở thành điểm tham quan văn hóa thu hút du khách trong và ngoài nước. Các công trình này thể hiện rõ nét phong cách kiến trúc Joseon chịu ảnh hưởng từ Minh triều nhưng đã được bản địa hóa với đặc điểm riêng như hệ thống sưởi Ondol, mái cong nhẹ nhàng và bố cục hài hòa với cảnh quan thiên nhiên.

Giáo dục và nghiên cứu học thuật Hàn Quốc vẫn duy trì sự quan tâm sâu sắc đến Nho học cổ điển và lịch sử văn hóa Joseon. Nhiều trường đại học có các bộ môn chuyên về Hán học, nghiên cứu kinh điển Nho giáo và văn bản cổ bằng chữ Hán. Văn hóa học tập chăm chỉ, tôn trọng giáo viên và coi trọng thành tích học tập của Hàn Quốc hiện đại có thể tìm thấy nguồn cội từ truyền thống Nho giáo thời Joseon. Tuy nhiên, xã hội Hàn Quốc cũng đối mặt với những thách thức trong việc cân bằng giữa giá trị truyền thống và hiện đại hóa, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến phân biệt giới tính, hệ thống phân cấp cứng nhắc và áp lực xã hội. Việc bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa tại Hàn Quốc diễn ra ở cả cấp độ thiết chế xã hội lẫn giá trị tinh thần, nhưng cũng đang trong quá trình tái giải thích và điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đương đại.

Trung Quốc hiện đại và vấn đề kế thừa văn hóa Trung Hoa trung đại

Trung Quốc – cái nôi của văn hóa Trung Hoa cổ đại – lại đối mặt với thực tế nghịch lý là nhiều yếu tố văn hóa truyền thống đã bị gián đoạn hoặc biến đổi mạnh mẽ trong quá trình hiện đại hóa. Việc so sánh mức độ bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa giữa Trung Quốc đại lục và các quốc gia lân bang như Nhật Bản, Việt Nam, Hàn Quốc mang lại góc nhìn sâu sắc về tác động của biến động lịch sử đến di sản văn hóa.

Sơ lược về giai đoạn lịch sử Trung Hoa trung đại

Trung Hoa trung đại bao gồm các triều đại từ Tùy, Đường, Tống, Nguyên, Minh đến Thanh, trải dài từ thế kỷ VI đến đầu thế kỷ XX, là giai đoạn hình thành và phát triển các thiết chế văn hóa – chính trị cơ bản của văn minh Trung Hoa. Mỗi triều đại đều có những đóng góp riêng biệt vào kho tàng văn hóa chung, từ hệ thống pháp luật, tổ chức hành chính, chế độ khoa cử, đến nghệ thuật, văn học, triết học và khoa học kỹ thuật. Thời Đường mang lại mô hình lễ nghi, kiến trúc và thẩm mỹ cung đình, thời Tống phát triển Nho học Tân Nho gia và nền kinh tế thương mại phát triển, thời Minh củng cố lễ chế Nho giáo và quy phạm văn hóa Hán tộc. Những thành tựu này không chỉ ảnh hưởng đến Trung Quốc mà còn lan tỏa khắp Đông Á, tạo nên một vùng văn hóa chung với nhiều đặc điểm tương đồng về tư tưởng, lễ nghi, chữ viết và tổ chức xã hội.

Hệ thống chính trị Trung Hoa trung đại dựa trên mô hình quân chủ chuyên chế với hoàng đế nắm quyền tối cao, được hỗ trợ bởi bộ máy quan lại được tuyển chọn qua khoa cử. Chế độ khoa cử, bắt đầu từ thời Tùy và hoàn thiện dưới thời Đường – Tống, trở thành đặc trưng quan trọng nhất của xã hội Trung Hoa, tạo ra giai tầng sĩ phu có học thức cao và lòng trung thành với triều đình. Nho giáo là tư tưởng thống trị, định hình hệ giá trị đạo đức, trật tự xã hội và quan niệm chính trị, mặc dù Phật giáo và Đạo giáo cũng có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống tinh thần của người dân. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp với hệ thống thuế điền địa, nhưng thương mại cũng phát triển mạnh mẽ nhất là từ thời Tống trở đi, với sự xuất hiện của các thành phố thương mại lớn và mạng lưới buôn bán quốc tế qua Con đường Tơ lụa.

Văn hóa Trung Hoa trung đại tạo ra những thành tựu vĩ đại trong nhiều lĩnh vực. Văn học phát triển qua thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh, tạo nên kho tàng tác phẩm phong phú. Nghệ thuật hội họa, thư pháp, gốm sứ, kiến trúc đạt trình độ cao, ảnh hưởng sâu rộng đến các nước lân bang. Khoa học kỹ thuật Trung Hoa có những phát minh quan trọng như la bàn, thuốc súng, giấy, kỹ thuật in ấn, góp phần thay đổi lịch sử thế giới. Hệ thống lễ nghi phức tạp được xây dựng dựa trên nguyên tắc Nho giáo, quy định chi tiết các nghi thức từ triều đình đến gia đình, từ sinh hoạt hàng ngày đến các sự kiện trọng đại. Toàn bộ những thành tựu này tạo nên một nền văn minh rực rỡ, trở thành nguồn cảm hứng và mô hình cho các quốc gia Đông Á trong suốt hơn một thiên niên kỷ.

Quá trình biến đổi và đứt gãy lịch sử văn hóa Trung Quốc hiện tại

Trung Quốc bước vào thế kỷ XIX trong tình trạng suy yếu dưới triều Thanh, phải đối mặt với sức ép từ các cường quốc phương Tây và Nhật Bản. Chiến tranh Nha phiến năm 1840 đến 1842 mở đầu cho một loạt chiến tranh bại trận, các hiệp ước bất bình đẳng và sự xâm nhập của chủ nghĩa đế quốc, gây chấn động mạnh mẽ đến lòng tự tin văn hóa truyền thống. Phong trào Duy tân Mậu Tuất năm 1898 và Cách mạng Tân Hợi năm 1911 lật đổ nhà Thanh đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ kéo dài hơn hai nghìn năm, mở ra thời kỳ Trung Hoa Dân Quốc với những biến động chính trị và xã hội sâu sắc. Chế độ khoa cử bị bãi bỏ năm 1905, hệ thống giáo dục chuyển sang mô hình phương Tây, và nhiều thiết chế truyền thống khác cũng dần tan rã dưới áp lực của hiện đại hóa và cải cách xã hội.

Phong trào Tân Văn hóa từ năm 1915 đến 1920 đại diện cho sự phê phán mạnh mẽ văn hóa truyền thống, kêu gọi thay thế các giá trị Nho giáo cổ hủ bằng tư tưởng dân chủ, khoa học và tiến bộ từ phương Tây. Các trí thức như Hồ Thích, Lỗ Tấn, Trần Độc Tú công kích quyết liệt chế độ gia trưởng, lễ giáo Nho giáo và các tập tục lạc hậu, coi đây là nguyên nhân của sự yếu kém quốc gia. Ngôn ngữ bạch hóa thay thế văn ngôn cổ điển trong văn học và giáo dục, chữ Hán giản thể được đề xuất để tăng tỷ lệ biết chữ, và các hình thức nghệ thuật phương Tây dần thay thế các thể loại truyền thống. Sau khi Trung Hoa Nhân dân Cộng hòa được thành lập năm 1949, các phong trào cải cách xã hội và cách mạng văn hóa tiếp tục phá bỏ nhiều thiết chế và giá trị truyền thống, coi đây là di tích của xã hội phong kiến lạc hậu cần được xóa bỏ để xây dựng xã hội mới.

Cuộc Cách mạng Văn hóa từ năm 1966 đến 1976 đánh dấu đỉnh điểm của sự phá hủy di sản văn hóa truyền thống Trung Hoa. Hàng triệu cuốn sách cổ, tác phẩm nghệ thuật, đền chùa, đình miếu và di tích lịch sử bị phá hủy trong phong trào Phá tứ cũ, Lập tứ mới. Các học giả, nghệ sĩ và nhà sư bị bức hại, hệ thống giáo dục truyền thống và nghiên cứu Hán học bị gián đoạn nghiêm trọng. Nhiều tập tục, lễ nghi và hình thức nghệ thuật truyền thống như kinh kịch, thư pháp, hội họa cổ điển bị cấm hoặc hạn chế, thay vào đó là các hình thức văn hóa mới phục vụ chính trị. Mặc dù sau năm 1976, Trung Quốc bắt đầu chính sách cải cách mở cửa và có những nỗ lực phục hồi văn hóa truyền thống, nhưng sự đứt gãy trong việc truyền nối di sản văn hóa qua nhiều thế hệ đã tạo ra một khoảng trống khó lấp đầy, khác hẳn với quá trình bảo tồn tương đối liên tục ở các quốc gia lân bang.

Sự tồn tại và phát triển văn hóa Trung Hoa trung đại trong Trung Quốc đương đại

Trung Quốc đương đại đang trong quá trình tái khám phá và tái thiết lập mối liên hệ với di sản văn hóa truyền thống sau nhiều thập kỷ biến động. Chính phủ Trung Quốc từ những năm 1980 trở lại đây đã có nhiều chính sách khuyến khích bảo tồn di sản văn hóa, tu bổ di tích lịch sử, và phục dựng các hình thức nghệ thuật truyền thống. Các công trình kiến trúc cổ như Tử Cấm Thành, Trường Thành, các đền chùa Phật giáo và Đạo giáo được tu bổ và bảo vệ như di sản quốc gia, thu hút hàng triệu du khách trong và ngoài nước. Nghệ thuật truyền thống như kinh kịch, thư pháp, hội họa Trung Hoa, võ thuật được đưa vào chương trình giáo dục và được tổ chức các lớp đào tạo chuyên nghiệp. Nhiều lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu, Tết Thanh Minh được công nhận là ngày lễ chính thức và được tổ chức rầm rộ khắp đất nước.

Tuy nhiên, việc duy trì văn hóa truyền thống ở Trung Quốc hiện nay chủ yếu diễn ra thông qua nghiên cứu học thuật, phục dựng văn hóa và chính sách nhà nước, hơn là sự truyền nối tự nhiên trong đời sống xã hội như thời trung đại. Nhiều nghi lễ Nho giáo, hệ thống lễ chế phức tạp và các tập tục truyền thống đã bị gián đoạn nghiêm trọng, chỉ được phục dựng một phần thông qua nghiên cứu lịch sử và tái hiện cho mục đích du lịch hoặc giáo dục. Trang phục truyền thống Trung Hoa cũng trải qua quá trình phức tạp, với Hanfu – trang phục Hán tộc truyền thống – hiện đang được một số nhóm người trẻ tìm cách phục hồi, nhưng vẫn chưa trở thành một phần tự nhiên của đời sống hàng ngày như kimono ở Nhật Bản hay hanbok ở Hàn Quốc. Chế độ khoa cử và hệ thống quan chế truyền thống hoàn toàn không còn tồn tại, được thay thế bằng hệ thống chính trị và hành chính hiện đại hoàn toàn khác biệt.

Giáo dục Nho học và nghiên cứu văn hóa cổ điển đang được quan tâm trở lại với sự ra đời của nhiều viện nghiên cứu Hán học, các trường dạy kinh điển Nho giáo và phong trào quảng bá Quốc học. Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn mang tính học thuật và tinh hoa hóa, chưa thể thay thế được sự đứt gãy trong việc truyền dạy giá trị đạo đức và lối sống truyền thống qua nhiều thế hệ. Xã hội Trung Quốc hiện đại đã thay đổi sâu sắc với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và toàn cầu hóa nhanh chóng, tạo ra một nền văn hóa mới kết hợp giữa các yếu tố truyền thống, hiện đại và quốc tế. Việc bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa ở Trung Quốc đương đại là một quá trình phức tạp, vừa cần tái thiết lập mối liên hệ với quá khứ vừa phải thích ứng với thực tế hiện tại, trong bối cảnh nhiều quốc gia lân bang đã duy trì được sự liên tục văn hóa tốt hơn trong một số khía cạnh nhất định.

Kết luận

Nhận định về việc chính thống Đại Đường giờ ở Nhật, chính thống Đại Tống giờ ở Việt, chính thống Đại Minh giờ ở Hàn phản ánh một phần thực tế về sự bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa trong khu vực Đông Á, dù có tính khái quát hóa và cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể. Nhật Bản thực sự đã bảo tồn xuất sắc nhiều yếu tố văn hóa thời Đường – Tùy từ kiến trúc, phục trang, nghi lễ triều đình đến thẩm mỹ và triết học sống, nhờ quá trình tiếp nhận có chọn lọc, bản địa hóa khéo léo và duy trì liên tục qua nhiều thế kỷ. Việt Nam kế thừa mạnh mẽ Nho học và mô hình quan chế thời Tống, đặc biệt là tư tưởng Tân Nho gia và chế độ khoa cử, mặc dù đã trải qua nhiều biến đổi trong bối cảnh lịch sử phức tạp và hiện đại hóa. Hàn Quốc duy trì và phát triển lễ chế, tư tưởng Nho giáo thời Minh một cách nghiêm túc nhất, biến Joseon thành Tiểu Trung Hoa trong tâm thức văn hóa, và nhiều yếu tố này vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Hàn Quốc hiện đại.

Sự so sánh về mức độ bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa giữa các quốc gia Đông Á cho thấy một nghịch lý thú vị: Trung Quốc – cái nôi của văn minh Trung Hoa – lại trải qua nhiều gián đoạn văn hóa nghiêm trọng nhất do các cuộc chiến tranh, cách mạng và biến động chính trị trong thế kỷ XX, trong khi các quốc gia lân bang đã bảo tồn được nhiều yếu tố văn hóa truyền thống tốt hơn nhờ quá trình phát triển tương đối ổn định hơn. Điều này không có nghĩa là văn hóa Trung Quốc đã mất đi, mà chỉ cho thấy sự khác biệt trong cách thức duy trì và phát triển di sản văn hóa giữa các quốc gia. Mỗi quốc gia đều có cách tiếp cận riêng trong việc kế thừa, biến đổi và bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa, tạo nên sự đa dạng phong phú của văn hóa Đông Á đương đại.

Việc nghiên cứu và so sánh mức độ bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của từng quốc gia, mà còn cung cấp bài học quý giá về tầm quan trọng của việc gìn giữ di sản văn hóa trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa. Di sản văn hóa không phải là bảo tàng tĩnh lặng mà là nguồn sống động, cần được bảo tồn một cách sáng tạo và phát triển phù hợp với thời đại, vừa giữ gìn bản sắc riêng vừa mở cửa đón nhận những giá trị mới. Trải nghiệm của Nhật Bản, Việt Nam, Hàn Quốc và Trung Quốc trong việc bảo tồn văn hóa cổ Trung Hoa cho thấy không có một mô hình duy nhất nào phù hợp với tất cả, mà mỗi quốc gia cần tìm ra con đường riêng của mình, dựa trên điều kiện lịch sử, xã hội và nguyện vọng của nhân dân. Cuối cùng, sự phong phú và đa dạng này chính là tài sản chung của toàn khu vực Đông Á, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa nhân loại.

Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh 197 – nghien cuu, nghien cuu quoc te, nghien cuu khoa hoc, do thai, nguoi do thai, xung dot sac toc, israel, palestine, xung dot ton giao, bai do thai, antisemitism, dan toc do thai.
Người Do Thái là dân tộc, tôn giáo hay văn minh.
0%

Chuyên mục viet-nam

Chuyên mục viet-lach

Theo dõi hành trình

Hãy để lại thông tin, khi có gì mới thì Nhavanvn sẽ gửi thư đến bạn để cập nhật. Cam kết không gửi email rác.

Họ và tên

Email liên lạc

Đôi dòng chia sẻ