Có một câu hỏi mà hầu hết mọi người đều từng đặt ra trong thoáng chốc, rồi vội gạt đi vì không biết phải làm gì với nó: Điều gì đang xảy ra khi tôi đang suy nghĩ về bản thân tôi đang suy nghĩ?
Câu hỏi không ai thoát được
Có một câu hỏi mà hầu hết mọi người đều từng đặt ra trong thoáng chốc, rồi vội gạt đi vì không biết phải làm gì với nó: Điều gì đang xảy ra khi tôi đang suy nghĩ về bản thân tôi đang suy nghĩ? Câu hỏi thoạt nghe có vẻ vô hại, thậm chí hơi buồn cười về sự rối rắm tự tham chiếu của nó. Nhưng nếu dừng lại đủ lâu, ta sẽ nhận ra rằng chính cấu trúc của câu hỏi đó đã ngầm giả định một điều gì đó rất lớn: có một ai đó đang đứng bên trong và quan sát quá trình suy nghĩ diễn ra. Một khán giả. Một người xem. Một thực thể đứng sau đôi mắt để nhìn xuyên qua chúng. Và giả định ẩn đó – không bao giờ được nêu ra, không bao giờ được kiểm tra – chính là nền tảng của toàn bộ vấn đề mà bài viết này hướng đến.
Ảo tưởng về người quan sát nội tâm không phải một lý thuyết triết học nằm trong sách giáo khoa mà ai đó có thể chọn tin hay không. Nó là khuôn mẫu tư duy ăn sâu vào cách ta tự hiểu về mình đến mức hầu hết chúng ta không nhận ra mình đang vận hành theo nó. Triết gia và nhà khoa học nhận thức học Daniel Dennett (1942 – 2024) đặt tên cho ảo tưởng này là Nhà hát Descartes (Cartesian Theater) – hình ảnh về một trung tâm bên trong não bộ nơi toàn bộ kinh nghiệm hội tụ và được trình chiếu cho một khán giả nội tâm. Điều đáng lo ngại không phải là một số ít người mê tín tin vào điều này. Điều đáng lo ngại là kiến trúc ngầm của ảo tưởng này được duy trì bởi một tập hợp lỗi logic có cấu trúc, được củng cố bởi cơ chế tiến hóa của não bộ, được bảo vệ bởi chính ngôn ngữ ta dùng để suy nghĩ, và được bảo đảm bởi những thiên lệch tâm lý sâu xa đến mức mọi nỗ lực phá vỡ nó từ bên trong đều vấp phải sự kháng cự có hệ thống.
Bài viết này không phải một khảo sát trung lập về một vấn đề xa xôi trong triết học chuyên môn. Đối tượng được giải phẫu chính là cách bạn đang tự hiểu mình ngay lúc này khi đọc những dòng này. Luận điểm trung tâm được bài viết bảo vệ là: ảo tưởng về người quan sát nội tâm là hệ quả tất yếu của một lỗi kiến trúc logic có thể nhận ra và phân tích được; lỗi đó được bảo vệ bởi nhiều lớp cơ chế tâm lý, thần kinh và ngôn ngữ; và việc nhận ra điều đó không dẫn đến chủ nghĩa hư vô như nhiều người lo sợ – mà dẫn đến một kiến trúc ý nghĩa phong phú hơn, trung thực hơn và ít phụ thuộc vào ảo tưởng hơn những gì hình ảnh ban đầu có thể cung cấp. Bài viết triển khai lập luận này qua chín bình diện bổ sung lẫn nhau: lỗi logic, cái bẫy ngôn ngữ, cơ chế tự lừa dối của não bộ, hai tầng ý thức, tiền thân phương Tây của phê phán bản ngã, truyền thống phi – phương Tây, câu hỏi về sự liên tục cá nhân, con đường phá vỡ vòng lặp, và nghịch lý của chính hành động nhận ra điều đó.
Từ nhà hát Descartes đến ngụy biện người tí hon
Toàn bộ cuộc tranh luận về ý thức – từ triết học thế kỷ XVII đến thần kinh học đương đại – có thể được nhìn nhận như một cuộc đào thoát dài và đau đớn khỏi một hình ảnh duy nhất: hình ảnh về một khán giả ngồi bên trong não bộ, quan sát màn hình nội tâm và gọi đó là kinh nghiệm. Điều đáng chú ý không phải là không ai biết hình ảnh đó có vấn đề – nhiều nhà tư tưởng qua nhiều thế kỷ đã nhận ra điều đó. Điều đáng chú ý là nó vẫn tiếp tục được tái tạo lại và tái thiết lập lại, ngay cả trong những hệ thống lý thuyết được xây dựng để tránh nó, vì lỗi kiến trúc tạo ra nó không nằm trong một luận điểm cụ thể mà trong cấu trúc của cách đặt câu hỏi. Phần này phân tích ba tầng của lỗi kiến trúc đó: bản thân ảo tưởng nhà hát Descartes và cơ chế hoạt động của nó, ngụy biện người tí hon và cấu trúc hồi quy vô tận nó tạo ra, và nguồn gốc lịch sử của vòng lặp này trong chính triết học của Descartes.
Sức quyến rũ của một ảo tưởng được thiết kế tinh vi
Khái niệm Nhà hát Descartes (Cartesian Theater) được Daniel Dennett (1942 – 2024) đặt ra trong tác phẩm Giải thích ý thức (Consciousness Explained,_ 1991), nhưng điều quan trọng cần hiểu ngay từ đầu là Dennett không đặt tên cho một lý thuyết mà ai đó đang bảo vệ một cách công khai và tự giác. Ông đặt tên cho một trực giác nền tảng – một khuôn mẫu nhận thức ngầm – mà hầu hết mọi người, kể cả các nhà thần kinh học chuyên nghiệp, đang vô thức vận hành theo mà không biết. Hình ảnh cốt lõi của nó có thể được mô tả như sau: ở đâu đó trong não bộ – có thể là vùng vỏ não trước trán, có thể là mạng lưới thần kinh toàn cục, có thể là một cấu trúc nào đó chưa được xác định – tồn tại một trung tâm hội tụ nơi tất cả thông tin từ giác quan, ký ức và cảm xúc được tổng hợp lại và trình chiếu cho một khán giả. Khán giả đó chính là bạn – cái bản ngã quan sát, cái mà triết học gọi là chủ thể có ý thức, cái mà tôn giáo gọi là linh hồn, cái mà ngôn ngữ hằng ngày gọi là cái Tôi.
Sức quyến rũ của hình ảnh này không đến từ sự thô thiển. Không ai – ít nhất không ai được giáo dục – thực sự tin rằng có một rạp chiếu phim vật lý bên trong hộp sọ với màn hình và ghế ngồi. Sức quyến rũ đến từ một nguồn tinh tế hơn nhiều: đây là mô tả chính xác về những gì cảm thấy đang xảy ra từ góc nhìn ngôi thứ nhất. Khi ta nhìn vào một bức tranh, cảm giác là có một ai đó đang nhìn – không phải chỉ là quá trình xử lý hình ảnh đang diễn ra, mà là một chủ thể đang quan sát kết quả của quá trình đó. Khi ta suy nghĩ một suy nghĩ, cảm giác là có một ai đó đang nghĩ nó, không phải chỉ là một chuỗi kích hoạt thần kinh đang diễn ra mà không có người nghe. Nhà hát Descartes không phải một lý thuyết bị bác bỏ – đó là hiện tượng học ngôi thứ nhất của ý thức con người, và từ chối nhận ra điều đó sẽ là phi trung thực. Vấn đề không phải là cảm giác đó không có thật. Vấn đề là ta đã nhầm lẫn một hiện tượng học – cái cảm thấy như – với một thực tế bản thể học – cái thực sự là – mà không nhận ra rằng mình đang thực hiện bước nhảy đó.
Dennett chỉ ra rằng nhà hát Descartes là một cấu trúc ngầm của cách đặt câu hỏi, không phải một giả thuyết được nêu ra tường minh. Khi ta hỏi Não bộ xử lý ánh sáng như thế nào để tôi có thể nhìn thấy màu đỏ?, động từ nhìn thấy không phải mô tả trung lập. Nó đã âm thầm giả định rằng có một chủ thể đứng ở cuối dây chuyền xử lý để nhìn. Câu hỏi này tương đương với hỏi Dạ dày xử lý thức ăn như thế nào để một vị khách bên trong cơ thể tôi có thể ăn nó? – ngớ ngẩn theo cách hiển nhiên trong ngữ cảnh sinh lý học, nhưng hoàn toàn không hiển nhiên trong ngữ cảnh ý thức, vì hình ảnh người quan sát nội tâm quá quen thuộc và quá ăn sâu vào cách ta tự mô tả bản thân. Lỗi không nằm ở câu trả lời – nó nằm ở cách câu hỏi được đặt ra. Và khi cấu trúc câu hỏi sai từ gốc rễ, mọi câu trả lời được xây dựng từ nó đều không thể thoát khỏi sự méo mó đó, dù được xây dựng công phu đến đâu.
Nhà triết học Patricia Churchland (1943) và nhà triết học Paul Churchland (1942) đã nhận xét rằng nhiều lý thuyết về ý thức trong lịch sử thần kinh học – kể cả những lý thuyết được xây dựng để chống lại nhị nguyên luận – vẫn tái thiết lập nhà hát Descartes theo những hình thức khác nhau vì chúng không thách thức tiền đề ẩn trong cách đặt câu hỏi. Khi một lý thuyết tìm kiếm vị trí trong não bộ nơi ý thức xảy ra – ngay cả khi vị trí đó là một mạng lưới phân tán thay vì một điểm duy nhất – nó vẫn đang giả định rằng ý thức là một sự kiện xảy ra ở đâu đó và cần được chứng kiến bởi điều gì đó. Bước thay đổi thực sự đòi hỏi không phải tìm ra vị trí đúng của nhà hát, mà là từ bỏ toàn bộ ẩn dụ về nhà hát – và điều đó đòi hỏi một cuộc tái kiến trúc triệt để của cách đặt câu hỏi về ý thức.
Ngụy biện người tí hon và cấu trúc hồi quy vô tận
Ngụy biện người tí hon (Homunculus Fallacy) là tên gọi của một dạng lỗi logic đặc biệt nguy hiểm vì nó che giấu sự sai lầm của mình bằng cảm giác giải thích tạm thời. Ai đó mô tả ý thức bằng cách giả định một người tí hon bên trong não bộ quan sát mọi thứ không phải đang phạm sai lầm ngây thơ – họ đang triển khai một cấu trúc giải thích có vẻ làm việc ở bước đầu tiên nhưng lập tức đặt ra cùng vấn đề ở cấp độ tiếp theo. Cấu trúc của ngụy biện này: khi được hỏi Điều gì giải thích quá trình X?, ta trả lời bằng cách giả định một thực thể có khả năng X’. Điều này không giải thích X – nó di chuyển X sang X’ và bây giờ đòi hỏi giải thích X’. Nếu ta lại giải thích X’ bằng cách giả định một thực thể có khả năng X” – vòng lặp bắt đầu, và không có điểm dừng logic nào trong tầm nhìn.
Trong ngữ cảnh ý thức, vòng lặp này diễn ra theo từng bậc rất rõ ràng. Bậc thứ nhất là hoàn toàn hợp lý: khi được hỏi Điều gì tạo ra quá trình nhìn thấy?, ta trả lời bằng các cơ chế thần kinh học cụ thể – tế bào hình que và hình nón trên võng mạc, dây thần kinh thị giác, vỏ não thị giác sơ cấp và thứ cấp, các vùng xử lý màu sắc, hình dạng và chuyển động trong não bộ. Câu trả lời này không vi phạm bất kỳ nguyên tắc logic nào. Bậc thứ hai là nơi rắc rối bắt đầu: khi được hỏi Điều gì tạo ra sự ý thức về việc nhìn thấy?, ta bắt đầu trả lời bằng cách giả định một phần não bộ quan sát và nhận biết quá trình xử lý hình ảnh. Ở đây ta đã đưa vào một người quan sát mới – một đầu mối xử lý mới – mà bản thân nó cần được giải thích theo cùng cách. Bậc thứ ba: Điều gì tạo ra sự ý thức của người quan sát đó? – và từ đây, ta bị buộc phải giả định một người quan sát thứ ba, rồi thứ tư, và xuống mãi mãi không có điểm dừng.
Điều làm cho ngụy biện người tí hon trở nên đặc biệt dai dẳng là tính ẩn của nó. Không giống như ngụy biện tuần hoàn đơn giản, nơi ta có thể chỉ ra trực tiếp rằng tiền đề và kết luận là cùng một phát biểu, ngụy biện người tí hon luôn trình bày mỗi bước lặp như một giải thích mới và có vẻ độc lập. Ý thức được tạo ra bởi sự tích hợp thông tin toàn cục – đây trông giống một câu trả lời, nhưng nếu hỏi Ai hay cái gì nhận ra rằng thông tin đã được tích hợp?, ta lại cần một tác nhân mới. Mạng thần kinh toàn cục chiếu thông tin đến vùng vỏ não trước trán nơi nó trở nên có ý thức – lại cần hỏi Có ý thức với ai? Mỗi câu trả lời kéo theo câu hỏi cùng cấu trúc, và chuỗi này không bao giờ tự đóng lại. Dennett nhận xét trong Ý thức được giải thích rằng loại giải thích này tương đương với việc giải thích tại sao máy bay bay bằng cách nói bên trong máy bay có những linh hồn nhỏ đang vỗ tay – nó tạo ra ảo giác câu trả lời trong khi chỉ đang đặt lại câu hỏi ở một ngôn ngữ khác.
Một điểm quan trọng cần được nhấn mạnh là ngụy biện người tí hon không chỉ là hồi quy vô tận đơn thuần. Nó đồng thời là ngụy biện tuần hoàn bởi vì người tí hon – thực thể được giả định để giải thích ý thức – tự bản thân đòi hỏi phải có ý thức để thực hiện chức năng của mình. Người tí hon phải nhận ra, hiểu, diễn giải những gì được trình chiếu cho nó – và tất cả những năng lực đó chính là những gì ta đang cố giải thích. Ta đang dùng điều cần giải thích để giải thích chính nó, nhưng ngụy trang thao tác đó bằng một lớp trung gian mà thoạt nhìn có vẻ độc lập. Sự kết hợp giữa ngụy biện tuần hoàn và hồi quy vô tận tạo ra một cấu trúc tự bảo vệ: vòng tròn ngăn ta nhận ra điểm xuất phát sai, trong khi hồi quy ngăn ta nhìn thấy điểm kết thúc không bao giờ đến. Đây là tại sao, như sẽ được phân tích trong các phần sau, phá vỡ cấu trúc này không thể thực hiện từ bên trong bằng lý luận đơn thuần – nó đòi hỏi thách thức tiền đề làm nền tảng cho toàn bộ cấu trúc câu hỏi.
Vòng tròn Descartes – lịch sử của một lỗi logic cổ điển
René Descartes (1596 – 1650) không chỉ là người đặt tên cho vấn đề thông qua ảnh hưởng triết học của ông – ông còn là người đầu tiên phạm phải một vòng lặp logic nổi tiếng trong lịch sử triết học mà các học giả sau này gọi là Vòng tròn Descartes (Cartesian Circle), và vòng tròn đó có cấu trúc đồng hình đáng kinh ngạc với ngụy biện người tí hon trong triết học tâm trí đương đại. Việc nhận ra sự đồng hình này không chỉ là quan sát lịch sử thú vị – nó cho phép ta hiểu ảo tưởng về người quan sát nội tâm không phải như một sai lầm ngẫu nhiên mà như sự tái hiện có tính cấu trúc của một lỗi logic cổ xưa trong những ngôn ngữ mới hơn qua từng thế kỷ.
Trong tác phẩm Suy niệm về triết học đầu tiên (Meditationes de Prima Philosophia,_ 1641), Descartes xây dựng nền tảng tri thức của mình trên hai trụ cột phụ thuộc lẫn nhau theo một cách mà nhà thần học Antoine Arnauld (1612 – 1694) đã nhận ra ngay lập tức là vòng tròn. Trụ cột thứ nhất: Descartes có thể tin vào những nhận thức rõ ràng và minh bạch (clara et distincta) của mình vì Thượng Đế là toàn thiện và không lừa dối ông. Trụ cột thứ hai: Descartes biết Thượng Đế tồn tại và toàn thiện vì ông có nhận thức rõ ràng và minh bạch về điều đó thông qua bằng chứng bản thể học. Cấu trúc của vòng lặp: độ tin cậy của nhận thức dựa vào sự tồn tại của Thượng Đế; sự tồn tại của Thượng Đế được chứng minh bằng nhận thức đáng tin cậy. Mỗi luận cứ phụ thuộc vào luận cứ kia như điều kiện tiên quyết. Arnauld nêu điều này tường minh trong Những phản bác thứ tư (Quartae Objectiones,_ 1641), và Descartes không bao giờ đưa ra được câu trả lời thỏa đáng. Vòng tròn Descartes trở thành một trong những ví dụ điển hình nhất về ngụy biện tuần hoàn trong lịch sử triết học phương Tây.
Nhưng điểm quan trọng hơn với mục đích của bài viết này không phải là lỗi cụ thể trong thần học của Descartes. Điểm quan trọng là cấu trúc sâu xa hơn mà vòng tròn đó bộc lộ. Descartes thiết lập bản ngã tư duy (res cogitans) như nền tảng tự minh chứng thông qua mệnh đề Cogito ergo sum – Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại. Ông coi sự hiện diện của một chủ thể tư duy như điểm xuất phát không cần giải thích thêm, rồi từ đó xây dựng toàn bộ tòa nhà siêu hình học. Không bao giờ có câu hỏi: Điều gì làm cho quá trình tư duy đó có thể có được? Điều gì làm cho tôi trong Cogito là một thực thể chứ không phải một quá trình? Bản ngã tư duy được đặt như điểm neo không cần giải thích, như điều kiện của mọi điều kiện khác – và đây chính là mẫu cấu trúc mà nhà hát Descartes trong triết học tâm trí sau này thừa hưởng. Cả hai đều bắt đầu bằng cách giả định một chủ thể quan sát như điều hiển nhiên, rồi từ đó giải thích mọi thứ khác – mà không bao giờ quay lại hỏi liệu chủ thể đó có thực sự là điều mà ta đang giả định nó là.
Nhị nguyên luận tâm – thể (mind – body dualism) của Descartes – sự tách biệt giữa res cogitans (chất tư duy) và res extensa (chất mở rộng trong không gian) – không phải là sản phẩm độc lập của siêu hình học của ông. Nó là hệ quả tất yếu của việc thiết lập bản ngã tư duy như thực thể tự minh chứng. Nếu Tôi là một thực thể phi vật chất có khả năng tư duy độc lập – có trước và độc lập với mọi phân tích thần kinh học – thì việc nó là một chất khác so với chất vật lý của não bộ là kết luận logic. Vấn đề giao diện tâm – thể nổi tiếng – làm sao linh hồn phi vật chất điều khiển não bộ vật chất thông qua tuyến tùng như Descartes đề xuất? – không phải vấn đề mà Descartes tình cờ không giải quyết được. Nó là vấn đề được tạo ra bởi chính tiền đề của ông và không thể được giải quyết từ trong tiền đề đó. Nhà triết học Gilbert Ryle (1900 – 1976) trong tác phẩm Khái niệm về tâm trí (The Concept of Mind,_ 1949) gọi nhị nguyên luận Descartes là ma trong máy (ghost in the machine) – một ẩn dụ vừa sắc sảo vừa chính xác: không phải vì nó phủ nhận sự tồn tại của tâm trí, mà vì nó nhận ra rằng hình ảnh về một thực thể phi vật chất ẩn bên trong và điều khiển cỗ máy vật chất là một lỗi kiến trúc tạo ra những vấn đề không thể giải quyết được.
Khi ngữ pháp tạo ra ảo tưởng về chủ thể
Trong tất cả những cơ chế duy trì ảo tưởng về người quan sát nội tâm, có một cơ chế vừa phổ biến nhất vừa khó nhận ra nhất: bản thân cấu trúc ngôn ngữ mà ta dùng để suy nghĩ và nói về bản thân. Không phải ngẫu nhiên mà hầu hết các ngôn ngữ tự nhiên đều tổ chức xung quanh cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ, nơi mỗi hành động đòi hỏi một chủ thể thực hiện nó. Cấu trúc đó, được học từ những năm đầu đời và được vận hành hàng nghìn lần mỗi ngày, in sâu vào cách não bộ phân loại và biểu diễn thực tại đến mức ta không còn nhìn thấy nó như một công cụ có giới hạn – ta nhìn thấy nó như cấu trúc của thực tại. Phần này phân tích cơ chế đó qua ba bình diện bổ sung cho nhau: áp lực của cấu trúc ngữ pháp chủ ngữ bắt buộc trong việc tạo ra ảo tưởng chủ thể, phê bình của Wittgenstein về giới hạn của ngôn ngữ trong tự nhận thức, và bằng chứng từ thiền định về những gì còn lại khi ngôn ngữ im lặng.
Cấu trúc chủ – vị và sự bắt buộc ngữ pháp của chủ ngữ
Friedrich Nietzsche (1844 – 1900) là một trong những người đầu tiên nhận ra mối liên hệ này một cách tường minh và sắc sảo. Trong tác phẩm Hoàng hôn của những thần tượng (Götzen – Dämmerung,_ 1889), ông nhận xét rằng triết học phương Tây bị cám dỗ và định hình bởi cấu trúc ngữ pháp của tiếng Đức và tiếng Hy Lạp – những ngôn ngữ có hệ thống chủ ngữ bắt buộc rất chặt chẽ. Khi ta nói Tôi tư duy, ngữ pháp đòi hỏi có một Tôi làm chủ ngữ. Nhưng đây là yêu cầu ngữ pháp, không phải yêu cầu bản thể học. Nietzsche đặt câu hỏi thẳng thắn và có phần khiêu khích: tại sao một thực thể tư duy phải được giả định là tồn tại chỉ vì tư duy đang xảy ra? Cái Tôi trong Tôi tư duy không phải quan sát được trực tiếp qua phản tỉnh – nó được suy luận ra, hay thậm chí được áp đặt vào bởi ngữ pháp, như một công cụ tổ chức diễn đạt. Đây là thói quen ngữ pháp được nhầm lẫn với sự thật về thực tại.
Ví dụ thường được trích dẫn nhất để minh họa điểm này là câu tiếng Anh It is raining – Trời đang mưa. Cái it trong câu đó là gì? Không có bất kỳ thực thể nào có thể được chỉ ra mà it đề cập đến. Không có nó nào đang thực hiện hành động mưa. It là yêu cầu ngữ pháp thuần túy – một chủ ngữ giả định mà cấu trúc câu đòi hỏi phải có trong khi không có bất kỳ tương ứng nào trong thực tại bên ngoài ngôn ngữ. Tương tự, khi ta nói Tôi nghĩ hay Tôi cảm thấy, câu hỏi cần đặt ra là: liệu Tôi ở đây có thực sự đề cập đến một thực thể nào đó, hay nó đang đóng cùng vai trò chức năng như it trong câu về mưa – một điểm neo cần thiết cho cấu trúc ngôn ngữ mà không nhất thiết có tương ứng trong thực tại siêu hình? Nếu vậy, toàn bộ tòa nhà của triết học duy ngã từ Descartes trở đi – tòa nhà xây trên nền Cogito ergo sum – đã bắt đầu bằng một cái bẫy ngữ pháp chứ không phải một phát hiện bản thể học thực sự.
Nhà ngôn ngữ học Benjamin Lee Whorf (1897 – 1941) và nhà nhân chủng học Edward Sapir (1884 – 1939) đã phát triển một luận điểm rộng hơn trong nửa đầu thế kỷ XX, thường được gọi là thuyết tương đối ngôn ngữ (Linguistic Relativity) hoặc giả thuyết Sapir – Whorf, rằng cấu trúc ngôn ngữ định hình cấu trúc tư duy theo những cách không tầm thường. Trong khuôn khổ đó, ngôn ngữ có cấu trúc chủ ngữ bắt buộc không chỉ phản ánh quan niệm về một chủ thể quan sát tách biệt – nó tạo ra và duy trì quan niệm đó qua mỗi lần vận dụng, ngay cả khi người nói không có ý định gì về vấn đề siêu hình học. Điều đáng chú ý là nhiều ngôn ngữ không có cấu trúc chủ ngữ bắt buộc chặt chẽ – tiếng Nhật, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều ngôn ngữ bản địa ở châu Mỹ cho phép câu hoàn toàn không có chủ ngữ tường minh – và các nghiên cứu nhân chủng học cho thấy nhiều truyền thống triết học phát triển trong cộng đồng sử dụng những ngôn ngữ này có xu hướng ít cố định vào quan niệm về một bản ngã bất biến và riêng biệt so với triết học phương Tây cổ điển. Mối tương quan này không phải bằng chứng nhân quả trực tiếp và không nên được đơn giản hóa thành một luận điểm quyết định luận ngôn ngữ – nhưng nó gợi ý rằng khi cái bẫy ngữ pháp không xuất hiện ở mỗi câu, ảo tưởng mà nó góp phần tạo ra cũng ít dai dẳng hơn.
Wittgenstein và giới hạn của ngôn ngữ trong tự nhận thức
Ludwig Wittgenstein (1889 – 1951) là nhà triết học đã đưa phê bình về vai trò của ngôn ngữ trong tạo ra ảo tưởng triết học đến mức độ triệt để và có hệ thống nhất trong thế kỷ XX. Điều đặc biệt thú vị là Wittgenstein tiếp cận vấn đề này từ hai giai đoạn triết học gần như đối lập nhau trong sự nghiệp của ông, và cả hai cùng hội tụ ở một kết luận quan trọng: những vấn đề triết học lớn nhất, bao gồm vấn đề về bản ngã và ý thức, thường là sản phẩm của sự hiểu nhầm về cách ngôn ngữ vận hành, không phải những câu hỏi về thực tại cần được trả lời.
Trong Nghiên cứu triết học (Philosophische Untersuchungen,_ xuất bản năm 1953, sau khi ông qua đời), Wittgenstein tấn công ý tưởng về ngôn ngữ tư nhân (private language) – quan điểm cho rằng ta có thể có những trạng thái nội tâm đặc thù mà ta đặt tên và tham chiếu bằng ngôn ngữ riêng, hoàn toàn độc lập với thực tiễn ngôn ngữ cộng đồng. Lập luận ngôn ngữ tư nhân của ông cho thấy rằng ngay cả ngôn ngữ ta dùng để mô tả các trạng thái nội tâm của mình đều được học và vận hành trong một cộng đồng ngôn ngữ, không phải được phát minh tư nhân bởi một cá nhân quan sát chính mình. Khi ta nói Tôi đau, từ đau không có ý nghĩa vì nó đề cập đến một trạng thái nội tâm tư nhân không thể kiểm tra được từ bên ngoài – nó có ý nghĩa vì nó được học trong một mạng lưới thực tiễn xã hội, phản ứng hành vi, và bối cảnh giao tiếp mà ta được đào tạo để vận hành trong đó từ khi còn rất nhỏ.
Hệ quả quan trọng nhất của lập luận này liên quan đến vấn đề người quan sát nội tâm là: bản thân khái niệm nội tâm – cái cảm giác rằng có một không gian riêng tư bên trong ta nơi người quan sát cư trú và quan sát mọi thứ – không phải mô tả trung lập về thực tại. Nó là một ẩn dụ không gian được vay mượn từ kinh nghiệm vật lý về các vật thể trong không gian và được áp dụng vào lĩnh vực tâm lý theo những cách mà ta thường không nhận ra là ẩn dụ. Nói rằng suy nghĩ bên trong ta, rằng tình cảm sâu trong lòng ta, rằng bản ngã đứng sau đôi mắt ta – tất cả đều là những ẩn dụ không gian, không phải mô tả vật lý hay bản thể học trực tiếp. Wittgenstein viết trong Những nhận xét triết học (Philosophische Bemerkungen,_ viết năm 1929 – 1930, xuất bản 1964) rằng những vấn đề triết học nảy sinh khi ngôn ngữ đi nghỉ hè – khi ta lấy những hình thức ngôn ngữ vận hành tốt trong một bối cảnh cụ thể và áp dụng chúng ra ngoài bối cảnh đó như thể chúng đang mô tả một thực tại độc lập với bối cảnh. Ý tưởng về một bản ngã quan sát bên trong là ví dụ điển hình của loại sai lầm này.
Trong tác phẩm cuối Về sự chắc chắn (Über Gewissheit,_ xuất bản 1969), Wittgenstein khai thác thêm một chiều kích có liên quan trực tiếp đến khả năng phá vỡ ảo tưởng bản ngã bằng lý luận thuần túy. Ông lập luận rằng những niềm tin nền tảng nhất của ta không phải những niềm tin được chứng minh hay suy luận ra từ bằng chứng và lý luận – chúng là nền tảng mà ta đứng trên để chứng minh và suy luận bất cứ điều gì khác. Niềm tin vào bản ngã – vào một Tôi nhất quán và liên tục đang quan sát và suy nghĩ – thuộc về lớp nền tảng đó. Và chính vì nó là nền tảng chứ không phải kết luận, nó đặc biệt miễn dịch với lý luận logic thuần túy: ta không thể phủ nhận nó bằng lý luận theo nghĩa thông thường vì bất kỳ lý luận nào ta dùng đều đã giả định nó như điều kiện của chính sự lý luận đó. Đây là cấu trúc sâu xa nhất của tính kiên cường của ảo tưởng người quan sát nội tâm – và là lý do tại sao, như nhiều truyền thống thiền định nhận ra từ lâu, việc giải thể ảo tưởng này đòi hỏi một loại thực hành tác động trực tiếp vào cách não bộ vận hành chứ không chỉ thuyết phục bề mặt nhận thức.
Ngôn ngữ phi – chủ thể và những gì thiền định chỉ ra khi ngôn ngữ im lặng
Một trong những quan sát thú vị và có giá trị nhất từ các nghiên cứu về kinh nghiệm thiền định sâu là: những người có kinh nghiệm thiền định đủ sâu thường mô tả sự khó khăn đặc biệt trong việc sử dụng ngôn ngữ thông thường để diễn đạt những gì họ trải nghiệm. Không phải vì kinh nghiệm đó quá huyền bí hay bí ẩn để có thể nói đến – mà vì ngôn ngữ thông thường liên tục tạo ra chủ thể ở những nơi mà trong kinh nghiệm trực tiếp không có chủ thể nào. Khi họ cố gắng mô tả trạng thái thiền định sâu bằng ngôn ngữ có cấu trúc chủ ngữ – vị ngữ, ngôn ngữ tự động đưa vào một người quan sát mà trong kinh nghiệm đó không có mặt. Câu nói Tôi không có cảm giác về bản thân mình đã mâu thuẫn với chính nó vì cái Tôi trong câu tái thiết lập ngay cái mà câu đó đang cố gắng phủ nhận.
Nhà thần kinh học Sam Harris (1967), trong tác phẩm Thức dậy (Waking Up,_ 2014), mô tả điều này với sự chính xác không thường gặp trong văn học về chủ đề này: trong những khoảnh khắc thiền định sâu, điều xảy ra không phải là Tôi mất đi bản thân tôi – mô tả này vẫn giả định rằng có một tôi bị mất. Điều xảy ra chính xác hơn là: cảm giác về một người quan sát bên trong – cái cảm giác rằng kinh nghiệm đang xảy ra với ai đó hay cho ai đó – biến mất, trong khi kinh nghiệm bản thân tiếp tục với sự hiện diện đầy đủ. Âm thanh vẫn được nghe. Cảm giác vẫn xuất hiện. Suy nghĩ vẫn đến và đi. Nhưng không còn cảm giác rằng tất cả những thứ đó đang xảy ra bên trong một ai đó hay đang được quan sát bởi một người xem ẩn. Điều quan trọng là kinh nghiệm này không phải mất ý thức hay trơ cảm. Nó là sự thay đổi về cấu trúc của ý thức – sự hiện diện của kinh nghiệm vẫn còn nguyên, thậm chí có thể trở nên sắc nét và phong phú hơn, nhưng lớp ảo tưởng về một trung tâm quan sát đứng sau kinh nghiệm đó tan biến.
Bằng chứng thần kinh học từ các nghiên cứu về thiền định đã tích lũy đủ mức để cung cấp một bức tranh khá rõ ràng về cơ chế tương ứng trong não bộ. Các nghiên cứu sử dụng chụp cộng hưởng từ chức năng cho thấy những người thiền định có kinh nghiệm lâu dài – đặc biệt là trong những hệ thống nhấn mạnh sự phân rã của bản ngã như Vipassana và một số dạng Thiền tông – có xu hướng có hoạt động giảm đáng kể trong mạng lưới chế độ mặc định (Default Mode Network), đặc biệt là vùng vỏ não trước giữa (medial prefrontal cortex) và vùng vỏ não hậu đỉnh (posterior cingulate cortex) – những khu vực liên quan đến tự tham chiếu và xây dựng tường thuật về bản ngã. Mạng lưới chế độ mặc định là hệ thống hoạt động mạnh nhất khi não bộ không bận rộn với nhiệm vụ bên ngoài cụ thể – khi tâm trí lang thang, khi ta hồi tưởng hay lên kế hoạch, khi ta suy nghĩ về bản thân và về người khác. Đây là mạng lưới tạo ra tường thuật liên tục về bản ngã – cái dòng chảy nội tâm không ngừng kể chuyện về ta là ai, những gì ta đã làm, những gì ta cần làm, và những gì người khác nghĩ về ta. Thiền định sâu là thực hành làm yên lặng tường thuật đó – và những gì còn lại khi nó im lặng, theo báo cáo nhất quán của những người thiền định từ nhiều truyền thống khác nhau, không phải là khoảng trống hay sự vô nghĩa, mà là kinh nghiệm không được lọc qua lăng kính của một người kể chuyện trung tâm.
Tại sao não bộ cần ảo tưởng này?
Nếu nhà hát Descartes là lỗi logic và ngôn ngữ, câu hỏi tiếp theo là tại sao lỗi đó lại dai dẳng đến vậy. Nếu nó sai – và có thể nhận ra rằng nó sai thông qua phân tích đủ chặt chẽ – tại sao không chỉ người bình thường mà cả các nhà triết học được đào tạo bài bản và các nhà thần kinh học chuyên nghiệp vẫn liên tục rơi vào nó? Câu trả lời không nằm ở sự thiếu thông minh hay thiếu giáo dục. Nó nằm ở chỗ ảo tưởng này được não bộ chủ động tạo ra và duy trì vì những lý do có giá trị thích nghi cao trong lịch sử tiến hóa. Phần này phân tích cơ chế duy trì đó từ ba góc độ: giá trị sinh tồn của ảo tưởng bản ngã từ quan điểm tâm lý học tiến hóa, bằng chứng thần kinh học từ mô hình bản thảo đa nguyên, và kiến trúc lý thuyết của thuyết xử lý dự đoán.
Tiến hóa và giá trị thích nghi của ảo tưởng bản ngã
Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất về tiến hóa là: nếu một đặc điểm tâm lý nào đó phổ biến và dai dẳng ở loài người, nó phải phản ánh thực tại. Điều này sai ngay từ nguyên tắc. Tiến hóa không chọn lọc cho sự thật – nó chọn lọc cho sự sinh tồn và sinh sản. Một nhận thức sai có thể tồn tại qua hàng triệu năm nếu nó giúp sinh vật mang nó sống sót và truyền gen tốt hơn so với những sinh vật có nhận thức chính xác hơn nhưng kém thích nghi về mặt hành vi. Nhà sinh vật học tiến hóa Robert Trivers (1943) đã lập luận một cách gây tranh cãi nhưng thú vị rằng tự lừa dối (self – deception) có thể được chọn lọc tiến hóa vì nó giúp cá nhân lừa dối người khác một cách thuyết phục hơn – khi ta thực sự tin vào điều mình nói, những tín hiệu phi ngôn ngữ của ta ít mâu thuẫn hơn và người khác ít có khả năng phát hiện sự thiếu trung thực hơn.
Về mặt tiến hóa, một mô hình bản thân nhất quán, ổn định và liên tục cung cấp nhiều lợi thế sinh tồn quan trọng. Lợi thế thứ nhất là khả năng lập kế hoạch dài hạn: một sinh vật không có cảm giác về một tôi liên tục xuyên suốt thời gian không thể hiệu quả học hỏi từ kinh nghiệm trong quá khứ, duy trì mục tiêu nhiều năm, hay tham gia vào những hợp đồng xã hội đòi hỏi sự tin cậy về tính nhất quán của hành vi. Lợi thế thứ hai là địa vị xã hội: trong cấu trúc mạng lưới xã hội phức tạp của loài người, nơi uy tín cá nhân đóng vai trò sống còn trong việc tiếp cận tài nguyên, bạn tình và sự hợp tác, một bản sắc cá nhân ổn định và nhất quán là điều kiện tiên quyết để được tin tưởng và tham gia vào các liên minh lâu dài. Lợi thế thứ ba – được lý thuyết quản lý nỗi kinh hoàng (Terror Management Theory) của Jeff Greenberg, Sheldon Solomon và Tom Pyszczynski khai thác từ thập niên 1980 – là quản lý nhận thức về sự chết.
Nhận thức rằng mình sẽ chết là một trong những thách thức tâm lý độc đáo và nghiêm trọng nhất mà não bộ loài người phải đối mặt. Không có loài nào khác – với khả năng nhận thức đủ để biết mình hữu hạn nhưng chưa đủ để chấp nhận sự hữu hạn đó mà không bị tê liệt – phải giải quyết bài toán này. Lý thuyết quản lý nỗi kinh hoàng, được xây dựng từ công trình của nhà nhân chủng học Ernest Becker (1924 – 1974) trong Sự phủ nhận cái chết (The Denial of Death,_ 1973), lập luận rằng phần lớn kiến trúc văn hóa của loài người – tôn giáo, thần thoại, nghệ thuật, ý thức hệ, và ngay cả việc theo đuổi danh tiếng và di sản – có thể được hiểu như hệ thống cơ chế tâm lý tập thể để quản lý nỗi lo âu hiện sinh phát sinh từ nhận thức về sự chết. Niềm tin vào một linh hồn phi vật chất có thể tồn tại sau cái chết của não bộ là một trong những giải pháp tiến hóa hiệu quả nhất cho bài toán này – và tính phổ biến của niềm tin đó trên toàn thế giới, trong hầu hết mọi nền văn hóa trong lịch sử nhân loại, gợi ý không phải rằng tất cả các nền văn hóa đó đã nhận được cùng một mạc khải tôn giáo, mà rằng cơ chế tâm lý tiến hóa của não bộ loài người chỉ đạo đến cùng một giải pháp ở khắp nơi. Từ góc nhìn này, ngụy biện tuần hoàn tôi có linh hồn vì tôi cảm thấy đặc biệt, và tôi đặc biệt vì tôi có linh hồn không phải là lỗi tư duy ngây thơ – đó là cấu trúc phòng thủ được thiết kế bởi hàng triệu năm áp lực chọn lọc, phục vụ một chức năng tâm lý thực sự và quan trọng.
Mô hình bản thảo đa nguyên và bằng chứng thần kinh học
Mô hình bản thảo đa nguyên (Multiple Drafts Model) của Daniel Dennett, được trình bày chi tiết nhất trong Giải thích ý thức (Consciousness Explained,_ 1991), cung cấp giải pháp thay thế kiến trúc hoàn toàn khác biệt với nhà hát Descartes. Luận điểm trung tâm của mô hình này: thay vì hỏi Ở đâu trong não bộ mọi thứ hội tụ để được trình chiếu cho người quan sát?, mô hình này đề xuất rằng câu hỏi đó đã sai ngay từ cấu trúc. Không có trung tâm nào trong não bộ nơi ý thức xảy ra như một sự kiện đơn lẻ. Thay vào đó, có rất nhiều quá trình xử lý song song và phân tán liên tục diễn ra trên khắp não bộ – mỗi quá trình tạo ra một bản thảo của biểu diễn về thực tại – và những gì ta gọi là ý thức là hệ quả chức năng của nhiều bản thảo này cạnh tranh và cộng tác với nhau, không phải một sự kiện đơn lẻ được chứng kiến bởi một khán giả trung tâm. Không có bản thảo chính thức (master draft). Không có thời điểm duy nhất hay vị trí duy nhất nơi mọi thứ thực sự trở thành có ý thức. Chỉ có quá trình liên tục của nhiều bản thảo được tạo ra, sửa đổi, cạnh tranh và phân rã.
Bằng chứng thần kinh học mạnh mẽ nhất ủng hộ quan điểm này đến từ hai dòng nghiên cứu có tính chất bổ sung cho nhau. Dòng thứ nhất là thí nghiệm của nhà thần kinh học Benjamin Libet (1916 – 2007) vào đầu thập niên 1980. Libet đo điện thế chuẩn bị (Bereitschaftspotential) – một tín hiệu điện não bộ liên quan đến việc chuẩn bị cho hành động vận động tự nguyện – và phát hiện rằng nó xuất hiện trung bình 350 đến 550 mili giây trước khi người tham gia báo cáo ý định có ý thức để thực hiện hành động. Kết quả này đã gây ra một trong những cuộc tranh luận kịch tính nhất trong triết học tâm trí và thần kinh học suốt 4 thập kỷ qua. Nếu có một người quan sát trung tâm phi vật chất đưa ra quyết định và sau đó ra lệnh cho não bộ thực hiện, trình tự thời gian đó không thể xảy ra – người quan sát phải quyết định trước khi não bộ chuẩn bị, không phải sau. Thí nghiệm của Libet gợi ý rằng điều ta gọi là quyết định có ý thức có thể thực chất là tường thuật hậu kỳ – não bộ đã bắt đầu chuẩn bị hành động, và ý thức được tạo ra sau đó về quyết định đó, theo một trình tự mà cảm giác chủ quan về việc là tác nhân bị đảo ngược hoàn toàn so với thực tế sinh lý học. Dòng thứ hai là nghiên cứu não chẻ đôi (split – brain) của Michael Gazzaniga (1939). Khi bán cầu não trái bị tách rời khỏi bán cầu não phải bằng phẫu thuật, bán cầu não trái tích cực và sáng tạo bịa ra những câu chuyện nhất quán để giải thích các hành động do bán cầu não phải kiểm soát – hành động mà bán cầu não trái không có quyền truy cập vào nguyên nhân thực sự. Gazzaniga gọi cơ chế này là mô đun diễn giải (interpreter module) – một hệ thống tường thuật luôn hoạt động, luôn tạo ra những câu chuyện nhất quán về lý do cho hành vi của chủ thể, kể cả khi những câu chuyện đó hoàn toàn bịa đặt.
Hiện tượng mù thay đổi (change blindness) và mù vô tâm (inattentional blindness) cung cấp thêm bằng chứng theo một hướng khác. Trong các thí nghiệm kinh điển của Daniel Simons (1969) và Christopher Chabris (1969), người tham gia không nhận ra một người mặc trang phục khỉ đột đang đi ngang qua giữa màn hình khi họ đang tập trung đếm số lần chuyền bóng. Nếu có một người quan sát trung tâm đang xem toàn bộ cảnh đó một cách liên tục và đầy đủ, sự bỏ sót này không thể xảy ra. Não bộ không xây dựng biểu diễn hoàn chỉnh về thế giới để trình chiếu cho người quan sát – nó xây dựng ảo giác về sự hoàn chỉnh, chỉ lấp đầy chi tiết khi có lý do cụ thể để làm vậy. Những gì ta gọi là nhận thức toàn diện về môi trường xung quanh phần lớn là ảo giác được duy trì bởi sự tự tin không có cơ sở của não bộ rằng nó đang theo dõi mọi thứ quan trọng.
Thuyết xử lý dự đoán – não bộ như cỗ máy ảo giác có kiểm soát
Thuyết xử lý dự đoán (Predictive Processing), được phát triển đặc biệt từ công trình của nhà thần kinh học Karl Friston (1959) và được triển khai trong triết học nhận thức bởi Andy Clark (1957) trong tác phẩm Bộ não dự đoán (The Predictive Mind,_ 2013), cung cấp kiến trúc lý thuyết toàn diện nhất hiện có để giải thích không chỉ cách não bộ vận hành mà còn tại sao ảo tưởng về người quan sát nội tâm lại bền vững đến mức khó tưởng tượng. Luận điểm trung tâm của lý thuyết này: não bộ không phải thiết bị thụ động nhận thông tin từ thế giới bên ngoài và xây dựng biểu diễn từ dữ liệu thô. Nó là cỗ máy dự đoán tích cực, liên tục tạo ra các mô hình nguyên nhân dự đoán về những tín hiệu cảm giác mà nó sắp nhận được, và chỉ cập nhật mô hình khi xuất hiện sai số dự đoán (prediction error) – sự chênh lệch giữa điều được dự đoán và điều thực sự đến – đủ lớn để không thể bỏ qua. Những gì ta gọi là tri giác không phải là quá trình xây dựng biểu diễn của thực tại từ dữ liệu thô – nó là quá trình kiểm tra và điều chỉnh mô hình đang có dựa trên dữ liệu đến, với cơ chế thiên lệch mạnh về phía xác nhận mô hình hơn là xem xét lại nó.
Nhà thần kinh học Anil Seth (1972), trong tác phẩm Trở thành bạn (Being You,_ 2021), đã đẩy khung lý thuyết này đến những hệ quả triệt để nhất của nó. Seth đề xuất khái niệm ảo giác được kiểm soát (Controlled Hallucination) để mô tả cơ chế của tri giác bình thường: những gì ta gọi là nhận thức chính xác về thế giới bên ngoài thực chất là ảo giác – không phải theo nghĩa không tương ứng với thực tại, mà theo nghĩa là sản phẩm của quá trình sinh thành từ bên trong não bộ được điều chỉnh và ràng buộc bởi tín hiệu cảm giác từ bên ngoài. Khi ta nhìn một cái cây, ta không nhận hình ảnh cái cây từ bên ngoài – ta tạo ra mô hình tốt nhất hiện có về nguyên nhân của tín hiệu ánh sáng đang đến võng mạc, và mô hình đó là điều ta kinh nghiệm là thấy cái cây. Điều này có hệ quả sâu xa: tri giác về bản thân – về cơ thể, về cảm xúc, về bản ngã – cũng là sản phẩm của cùng loại quá trình sinh thành này, và bởi vì ta không có khả năng kiểm tra mô hình bản thân từ bên ngoài nó theo cách ta có thể kiểm tra mô hình về cái cây bằng cách đi lại gần và sờ vào nó, mô hình bản thân đặc biệt ổn định và kháng cự với sự cập nhật.
Nguyên lý tối thiểu hóa năng lượng tự do (Free Energy Minimization) của Friston cung cấp một mô tả toán học chặt chẽ về cơ chế này. Theo nguyên lý đó, toàn bộ hành vi của não bộ có thể được hiểu như nỗ lực liên tục để giảm thiểu sự bất ngờ – sự chênh lệch giữa mô hình nội tại và dữ liệu cảm giác đến. Có hai cách để làm điều đó: cập nhật mô hình để phù hợp với dữ liệu, hoặc hành động để thay đổi dữ liệu đến cho phù hợp với mô hình. Khi mô hình đang bị thách thức là mô hình bản ngã – được xây dựng qua hàng thập kỷ kinh nghiệm, tích hợp vào hàng tỷ kết nối thần kinh, và được gia cố bởi toàn bộ mạng lưới ngôn ngữ, văn hóa và xã hội – chi phí của việc cập nhật nó cực kỳ cao. Não bộ sẽ ưu tiên con đường rẻ hơn: sử dụng ngụy biện tuần hoàn, tìm kiếm bằng chứng xác nhận, và vô hiệu hóa thông tin mâu thuẫn. Đây là giải thích thần kinh học cho một quan sát mà mọi nhà triết học và tâm lý học đều xác nhận: con người không thay đổi niềm tin cốt lõi về bản thân chỉ vì được đưa ra bằng chứng logic – họ thường tìm cách tấn công bằng chứng trước khi cân nhắc cập nhật niềm tin.
Khi nội quan trở thành bẫy
Một trong những bước tiến quan trọng nhất trong triết học tâm trí cuối thế kỷ XX là nhận ra rằng khái niệm ý thức không phải là một hiện tượng đơn nhất cần một giải thích duy nhất. Trước khi có thể hỏi Điều gì tạo ra ý thức?, cần phải hỏi Ý thức nào? – vì có ít nhất hai dạng ý thức rất khác nhau về mặt cấu trúc và cơ chế, thường bị nhầm lẫn với nhau trong cả triết học lẫn thảo luận thông thường. Sự nhầm lẫn này là một trong những nguyên nhân sâu xa nhất khiến vòng lặp về người quan sát nội tâm trở nên bền vững và khó phá vỡ: ta lấy bằng chứng cho một dạng ý thức và nhầm tưởng nó là bằng chứng cho một chủ thể quan sát tách biệt mà thực ra không được hàm ý. Phần này phân tích sự phân biệt đó, triển khai mô hình bản thể hiện tượng học của Metzinger, và rút ra hệ quả cho toàn bộ vấn đề người quan sát nội tâm.
Phân biệt hai tầng ý thức theo Ned Block
Triết gia Ned Block (1942), trong bài viết có ảnh hưởng lớn Về sự lẫn lộn về một chức năng của ý thức (On a Confusion about a Function of Consciousness,_ xuất bản năm 1995 trong tập san _Behavioral and Brain Sciences), lập luận rằng nhiều cuộc tranh luận về ý thức trong lịch sử triết học và thần kinh học thực chất là những cuộc tranh luận giữa những người đang nói về hai hiện tượng hoàn toàn khác nhau mà không nhận ra sự khác biệt đó. Block phân biệt hai dạng chính: ý thức tiếp cận (Access Consciousness) và ý thức hiện tượng học (Phenomenal Consciousness).
Ý thức tiếp cận là ý thức theo nghĩa chức năng: thông tin được gọi là có ý thức tiếp cận khi nó sẵn sàng được sử dụng trong suy luận, kiểm soát ngôn ngữ và kiểm soát hành động một cách linh hoạt và theo ngữ cảnh. Khi ta có thể báo cáo một trạng thái nội tâm, lý giải về nó, và sử dụng nó để điều phối hành vi, trạng thái đó có ý thức tiếp cận. Dạng ý thức này về nguyên tắc có thể được giải thích hoàn toàn bởi khoa học nhận thức và thần kinh học thông qua việc phân tích các cơ chế xử lý thông tin. Lý thuyết không gian làm việc toàn cục (Global Workspace Theory) của Bernard Baars (1946) và Stanislas Dehaene (1965) cung cấp mô hình được nghiên cứu nhiều nhất: ý thức tiếp cận xảy ra khi thông tin được chiếu vào không gian làm việc toàn cục – một mạng lưới các vùng não phân tán có kết nối rộng cho phép thông tin trở nên sẵn sàng với nhiều hệ thống xử lý khác nhau đồng thời.
Ý thức hiện tượng học là điều hoàn toàn khác biệt: đó là chiều kích chủ quan, cái mà nó như thế nào khi trải nghiệm điều gì đó từ bên trong. Triết gia Thomas Nagel (1937) đã đặt ra cụm từ không thể thay thế này trong bài viết kinh điển Nó như thế nào khi là một con dơi? (What Is It Like to Be a Bat?,_ 1974): có một cái gì đó như thế nào đó về mặt chủ quan khi là một hệ thống có ý thức nhất định, và cái gì đó đó là không thể quy giản vào bất kỳ mô tả chức năng hay vật lý nào. Màu đỏ không chỉ là bước sóng 700 nano mét. Có một cái đặc trưng nào đó của kinh nghiệm về màu đỏ – một chất lượng cảm giác mà các nhà triết học gọi là qualia – mà không được nắm bắt bởi bất kỳ mô tả nào về cơ chế vật lý tạo ra nó. Vấn đề khó của ý thức (Hard Problem of Consciousness) mà David Chalmers (1966) đặt ra chính là: ngay cả khi ta giải thích được hoàn toàn ý thức tiếp cận – mọi cơ chế chức năng, mọi mạch thần kinh, mọi quá trình xử lý thông tin – câu hỏi tại sao những quá trình đó lại có cảm giác như một điều gì đó từ bên trong? vẫn còn nguyên không được trả lời. Và điều quan trọng là: không ai đã đưa ra câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi đó trong gần 30 năm kể từ khi Chalmers đặt ra nó.
Điểm then chốt liên quan đến bài viết này là: ý thức tiếp cận không cần một người quan sát nội tâm để được giải thích hay để hoạt động – nó vận hành thông qua các mô hình chức năng phân tán. Và ý thức hiện tượng học – dù có thực và không thể phủ nhận – không chứng minh sự tồn tại của một người quan sát tách biệt khỏi não bộ. Sự tồn tại của qualia chứng minh rằng có cái gì đó như thế nào đó về mặt chủ quan khi là hệ thần kinh này vào lúc này – nhưng không chứng minh rằng có một ai đó riêng biệt đang trải nghiệm qualia đó từ bên ngoài não bộ. Nhà hát Descartes thực chất là kết quả của việc lấy ý thức hiện tượng học làm bằng chứng cho một chủ thể siêu hình học tách biệt – một bước nhảy logic không được biện minh.
Mô hình bản thể hiện tượng học của Thomas Metzinger
Thomas Metzinger (1958), nhà triết học người Đức tại Đại học Mainz, đã đẩy phân tích này đến một kết luận triệt để nhất trong triết học tâm trí phương Tây hiện đại qua tác phẩm đồ sộ Không ai cả (Being No One,_ 2003) và phiên bản phổ thông hóa Đường hầm của bản ngã (The Ego Tunnel,_ 2009). Luận điểm trung tâm của Metzinger được đặt ngay trong tiêu đề tác phẩm đầu: không có bản thể nào đang trải nghiệm bất cứ điều gì. Chỉ có các quá trình xử lý thông tin, và một số quá trình đó tạo ra điều mà ông gọi là mô hình bản thể hiện tượng học (Phenomenal Self Model,_ viết tắt là PSM) – một biểu diễn mà não bộ xây dựng về chính nó như một thực thể thống nhất, có ranh giới, có quan điểm góc nhìn, và có ý thức.
Điểm sắc sảo và nguyên bản nhất trong lý thuyết của Metzinger là khái niệm tính minh bạch của mô hình bản thể (transparency of PSM). Khi ta nhìn qua một tấm kính sạch và không nhận ra nó ở đó, ta không thấy kính – ta thấy những gì ở phía bên kia. Tấm kính là minh bạch theo nghĩa chức năng: nó không tự thể hiện mình như một đối tượng được tri giác. Mô hình bản thể hiện tượng học của não bộ vận hành theo cùng nguyên lý: ta không trải nghiệm nó như một mô hình – ta trải nghiệm qua nó như thể nó là thực tại trực tiếp không qua trung gian. Mô hình không thể nhìn thấy chính mình là mô hình. Kết quả là cái mà ta gọi là bản ngã – cái cảm giác rằng có một chủ thể thực sự đứng ở trung tâm kinh nghiệm và quan sát mọi thứ – chính là mô hình bản thể đang vận hành ở chế độ minh bạch. Và vì ta không thể nhìn thấy mô hình là mô hình, ta nhầm tưởng rằng có một chủ thể thực sự đứng phía sau nó.
Một điểm phân biệt quan trọng mà Metzinger nhấn mạnh và cần được nêu rõ ở đây: ông không phủ nhận sự tồn tại của kinh nghiệm chủ quan. Điều ông phủ nhận là sự tồn tại của một thực thể – một chủ ngữ siêu hình học – đứng bên dưới và tạo ra những kinh nghiệm đó. Kinh nghiệm xảy ra. Đau đớn là thật. Niềm vui là thật. Sự nhận thức là thật. Nhưng không có ai đang có chúng theo nghĩa của một linh hồn tách biệt hay một quan sát viên phi vật chất. Sự phân biệt này không phải trò chơi chữ – nó có hệ quả hiện sinh sâu xa. Nó có nghĩa là ta không cần phủ nhận kinh nghiệm sống của mình để chấp nhận luận điểm về phi – bản ngã. Ta chỉ cần nhận ra rằng câu hỏi Ai đang có những kinh nghiệm này? có thể là câu hỏi đặt sai – và rằng việc từ bỏ câu hỏi đó không làm nghèo kinh nghiệm mà có thể làm phong phú nó theo những cách không ngờ đến.
Ý thức không cần chủ thể quan sát để tồn tại hay hoạt động
Khi chấp nhận phân tích của Block và Metzinger, hệ quả trực tiếp là: ý thức – cả hai dạng của nó – không cần một người quan sát nội tâm để giải thích hay để tồn tại. Điều này không phải hệ quả kỳ lạ hay phản trực giác như nó có thể nghe lần đầu. Nó tương tự như nhận ra rằng sự đốt cháy không cần một linh hồn lửa ẩn bên trong ngọn lửa để xảy ra – giải thích hóa học về oxy hóa là đủ, không cần và không nên thêm vào một thực thể giải thích bổ sung. Câu hỏi Điều gì nhận ra rằng thông tin đã được xử lý? – câu hỏi đòi hỏi một người quan sát – không phải một câu hỏi cần được trả lời. Nó là câu hỏi cần được nhận ra là sai cấu trúc. Xử lý thông tin không cần được nhận ra bởi một thực thể bên ngoài – nó chỉ cần xảy ra, và sự xảy ra của nó ở mức độ tích hợp và phức tạp nhất định là điều ta gọi là ý thức.
Điều này được củng cố thêm bởi lý thuyết thông tin tích hợp (Integrated Information Theory) của Giulio Tononi (1960). Tononi đề xuất rằng ý thức tương ứng với một đại lượng có thể đo đạc – thường được ký hiệu là Phi (Φ) – đo mức độ thông tin được tích hợp trong một hệ thống vượt quá những gì có thể được tái tạo từ các phần của hệ thống đó hoạt động độc lập. Hệ thống có Phi cao là hệ thống mà các thành phần của nó cộng tác theo những cách tạo ra thông tin mới không thể được dự đoán từ bất kỳ phần nào riêng lẻ – và hệ thống đó có ý thức theo tỉ lệ với mức độ tích hợp đó. Điều quan trọng là: định nghĩa này hoàn toàn không cần đến người quan sát trung tâm. Ý thức là tính chất của cách thông tin được tổ chức trong hệ thống, không phải điều kiện đòi hỏi một thực thể nào đó để nhận ra tổ chức đó. Hệ thống là có ý thức theo nghĩa được định nghĩa bởi Phi, không cần ai đứng bên ngoài để xác nhận hay nhận ra điều đó.
William James và tiền thân của ý thức không có trung tâm
Trước Dennett, trước Metzinger, trước thần kinh học nhận thức đương đại – có một nhà tâm lý học và triết gia người Mỹ vào cuối thế kỷ XIX đã đặt ra những câu hỏi về cấu trúc của ý thức với độ tinh tế và sắc sảo vượt trước thời đại đến mức những trực giác của ông chờ hơn một thế kỷ để khoa học thần kinh có công cụ để kiểm chứng và xác nhận chúng. William James (1842 – 1910), trong bộ sách đồ sộ và có ảnh hưởng sâu rộng Các nguyên lý của tâm lý học (The Principles of Psychology,_ 1890), không chỉ đặt ra khái niệm dòng ý thức (stream of consciousness) như một ẩn dụ văn học đẹp – ông đặt ra nó như một mệnh đề về cấu trúc của ý thức trực tiếp mâu thuẫn với hình ảnh nhà hát Descartes hơn nửa thế kỷ trước khi Dennett đặt tên cho ảo tưởng đó. Phần này khám phá tư tưởng của James như cầu nối giữa triết học tâm trí cổ điển và khoa học thần kinh hiện đại.
Dòng ý thức và sự phê phán ngầm đối với cái ngã thống nhất
Khái niệm dòng ý thức của James không phải là phát biểu về văn học hay thi ca – nó là mệnh đề về cấu trúc của kinh nghiệm chủ quan, và mệnh đề đó có những hệ quả trực tiếp đối với vấn đề người quan sát nội tâm. James lập luận rằng ý thức không phải một chuỗi các sự kiện rời rạc và đã hoàn tất – những hạt kinh nghiệm – được xâu chuỗi lại với nhau bởi một chủ thể quan sát đứng bên ngoài và nối chúng vào một câu chuyện nhất quán. Thay vào đó, ý thức là một dòng chảy liên tục, không có ranh giới rõ ràng giữa các trạng thái, không có điểm dừng hoàn toàn và không có điểm bắt đầu hoàn toàn. Nó đặc biệt ở chỗ không phải là tổng hợp của các phần – bản thân tính liên tục là tính chất cơ bản của nó, không phải là điều được thêm vào sau khi các phần được nối kết.
Điều có hệ quả sâu xa nhất với vấn đề người quan sát nội tâm là nhận xét của James rằng khi ta cố gắng nắm bắt ý thức để quan sát nó, ta đang sử dụng chính ý thức đó như công cụ để quan sát – và kết quả luôn là một bức tranh không đầy đủ và bị bóp méo, vì hành vi quan sát bản thân là một phần của cái đang được quan sát. James mô tả điều này trong một đoạn văn xuôi đặc biệt tinh tế trong Các nguyên lý: bản ngã biết đến (Ego_ hay I) không phải là đối tượng mà ta có thể đặt trước mình để quan sát như ta quan sát một cái bàn. Nó là điều kiện của bất kỳ quan sát nào – và chính vì vậy, nó không bao giờ có thể hoàn toàn trở thành đối tượng của chính sự quan sát của nó. Mọi nỗ lực của nội quan để nắm bắt cái ngã biết đến chỉ nắm bắt được cái ngã được biết đến (Me hay _Self) – tức là nội dung của kinh nghiệm, không phải chủ thể của nó. Và khi ta cố nắm bắt chủ thể đó, ta chỉ tìm thấy thêm những nội dung kinh nghiệm khác, một tầng khác của Me, chứ không bao giờ tìm thấy cái I thuần túy mà ta đang tìm kiếm.
James cũng đặt ra sự phân biệt quan trọng giữa tôi (I) như chủ thể kinh nghiệm và bản thân tôi (me) như đối tượng được biết đến. Bản thân tôi – với mọi tầng của nó: thân thể vật chất, vai trò xã hội, ký ức, tính cách, thành tích – là những đối tượng tri thức có thể được mô tả, phân tích và có thể thay đổi. Nhưng tôi – cái đang thực hiện hành vi biết đó – theo James, không phải thực thể mà ta có thể đặt trước mình để xem xét theo cách thông thường. Ở đây James đến gần một điểm quyết định trong phân tích: ông không phủ nhận sự tồn tại của cái tôi, nhưng cũng không thể mô tả nó như một thực thể cụ thể với những đặc điểm xác định được. Điều ông có thể nói là cái tôi trải nghiệm giống như một cảm giác tiến về phía trước (feeling of tendency) trong dòng chảy của kinh nghiệm, một cảm giác về tính tiếp nối và định hướng, không phải một thực thể cố định. Đây là trực giác mà Metzinger sau này sẽ giải thích chính xác hơn bằng khái niệm mô hình bản thể vận hành ở chế độ minh bạch.
Kinh nghiệm thuần túy và chủ nghĩa nhất nguyên trung lập
Trong các tác phẩm cuối và có lẽ ít được biết đến hơn trong toàn bộ sự nghiệp của mình, đặc biệt là tiểu luận kinh điển Tồn tại có ý thức không? (Does Consciousness Exist?,_ 1904) và tập luận văn Chủ nghĩa duy nghiệm triệt để (Essays in Radical Empiricism,_ xuất bản năm 1912 sau khi ông qua đời), James đề xuất một lập trường siêu hình học táo bạo mà ông gọi là chủ nghĩa nhất nguyên trung lập (Neutral Monism). Luận điểm trung tâm của lập trường này: thực tại không được cấu thành bởi tâm trí hay vật chất như hai loại chất liệu khác nhau về bản chất. Thay vào đó, có một chất liệu trung lập mà James gọi là kinh nghiệm thuần túy (Pure Experience) – chất liệu nền tảng từ đó cả tâm trí và vật chất đều được cấu thành thông qua những cách tổ chức khác nhau.
Điều quan trọng về kinh nghiệm thuần túy là: nó không phải ý thức theo nghĩa thông thường. Nó không phải thứ gì đó cho ai đó hay của ai đó. Nó là nền tảng trung lập mà cả quan hệ chủ quan lẫn khách quan đều phát sinh từ đó thông qua những bối cảnh tổ chức khác nhau. Khi cùng một mảnh kinh nghiệm thuần túy tham gia vào bối cảnh tổ chức liên quan đến cơ thể, ký ức và quan điểm của một cá nhân – nó trở thành tâm trí hay ý thức từ quan điểm đó. Khi nó tham gia vào bối cảnh tổ chức liên quan đến những quan hệ nhân quả và vật lý – nó trở thành vật chất. Không có ranh giới bản thể học tuyệt đối giữa tâm và vật – ranh giới đó là sản phẩm của cách ta tổ chức kinh nghiệm thành những nhóm tham chiếu chức năng khác nhau.
Đề xuất này có một đức tính quan trọng đối với bài viết này: nó làm cho câu hỏi trung tâm của nhị nguyên luận Descartes – Làm sao linh hồn phi vật chất tương tác với não bộ vật chất? – tan biến mà không cần được trả lời, vì tiền đề của nó bị rút đi. Nếu tâm và vật không phải hai loại chất liệu khác nhau về bản chất, thì không có giao diện nào cần được giải thích – và câu hỏi về vấn đề giao diện tâm – thể trở thành một vấn đề giả được tạo ra bởi một sự phân chia không cần thiết và không chính xác trong cách ta mô tả thực tại. Bertrand Russell (1872 – 1970) sau này phát triển thêm chủ nghĩa nhất nguyên trung lập của James, và Ernst Mach (1838 – 1916) theo đuổi một chương trình tương tự từ một góc độ vật lý học. Những nỗ lực này, dù không được triển khai đến kết luận cuối cùng trong thời đại của những người đề xuất chúng, đã đặt nền móng cho những cách tiếp cận hiện đại hơn như chủ nghĩa nhất nguyên tính chất (Property Monism) của David Chalmers và thuyết nhân quả vật lý của Jaegwon Kim (1934 – 2019).
Di sản của James và sự hội tụ với thần kinh học hiện đại
Di sản triết học của William James không bị giới hạn trong bất kỳ chuyên ngành nào. Khái niệm dòng ý thức của ông đã thấm sâu vào văn học thế kỷ XX – với James Joyce (1882 – 1941) và Virginia Woolf (1882 – 1941) là những người vận dụng nó nổi tiếng nhất trong hư cấu – nhưng quan trọng hơn là ảnh hưởng của nó đến cách ta hiểu cấu trúc của kinh nghiệm chủ quan. Trong thần kinh học hiện đại, trực giác cốt lõi của James – rằng ý thức là quá trình liên tục, không có điểm trung tâm, không có người quan sát đứng bên ngoài – được phản ánh trong hầu hết các lý thuyết đương đại đã thảo luận trong bài viết này. Mô hình bản thảo đa nguyên của Dennett, mô hình bản thể hiện tượng học của Metzinger, thuyết xử lý dự đoán của Friston và Clark – tất cả đều có thể được đọc như những phát triển kỹ thuật và thực nghiệm của trực giác nền tảng mà James đặt ra hơn một thế kỷ trước.
Điều James không có là công cụ thần kinh học để kiểm chứng những trực giác của mình. Ông không thể đo điện thế chuẩn bị để kiểm tra xem hoạt động não bộ có trước quyết định có ý thức không. Ông không thể theo dõi hoạt động mạng lưới thần kinh trong thời gian thực để xem liệu có trung tâm xử lý duy nhất hay không. Nhưng ông có điều thần kinh học đương đại nhiều khi thiếu: sự nhạy cảm hiện tượng học đủ sắc bén để nhận ra rằng bất kỳ tài khoản nào về ý thức không bắt đầu từ đặc điểm dòng chảy, liên tục và phi – trung tâm của kinh nghiệm thực sự là đang bỏ qua điều cơ bản nhất về đối tượng mà nó cố giải thích. Trong bối cảnh của bài viết này, James quan trọng không chỉ như một nhà tư tưởng lịch sử – ông là bằng chứng rằng những kết luận mà thần kinh học và triết học tâm trí đương đại đang đến gần không phải là những phát hiện đột ngột và phản trực giác của khoa học hiện đại, mà là sự xác nhận của những trực giác đã có thể được đạt đến – và đã được đạt đến – thông qua sự quan sát và phân tích cẩn thận của kinh nghiệm bản thân, ngay từ khi công cụ khoa học chưa sẵn sàng.
Advaita Vedanta và sự hội tụ tư tưởng Đông – Tây
Sẽ là một thiếu sót đáng kể nếu bài phân tích này chỉ nhìn nhận vấn đề bản ngã và ảo tưởng người quan sát nội tâm như một phát hiện của triết học và khoa học phương Tây hiện đại. Hơn 2.500 năm trước, và ở một phần hoàn toàn khác của thế giới, một truyền thống tư tưởng đã đặt ra và theo đuổi những câu hỏi về bản chất của bản ngã với độ chính xác đáng kinh ngạc so với những gì thần kinh học và triết học tâm trí đương đại chỉ mới đạt được trong vài thập kỷ gần đây. Sự hội tụ giữa Advaita Vedanta và khoa học nhận thức hiện đại không phải trùng hợp ngẫu nhiên hay tương đồng bề mặt. Nó phản ánh thực tế rằng những câu hỏi về bản ngã và người quan sát nội tâm là những câu hỏi nền tảng của nhận thức con người, và những truyền thống tư tưởng đủ can đảm để theo đuổi chúng đến tận cùng, từ những điểm xuất phát hoàn toàn khác nhau, đều đi đến những cấu trúc kết luận đáng kinh ngạc là tương đồng.
Vô ngã và ảo tưởng cái tôi riêng biệt trong Advaita Vedanta
Advaita Vedanta – được dịch xấp xỉ là Nhất nguyên luận không hai – là một trong sáu hệ thống triết học chính của Ấn Độ cổ điển và có lẽ là hệ thống có ảnh hưởng sâu rộng và dai dẳng nhất trong lịch sử tư tưởng Nam Á. Truyền thống này được hệ thống hóa và biện minh triết học đặc biệt bởi nhà triết học Adi Shankara (khoảng 788 – 820), được xem là nhà chú giải và biện hộ vĩ đại nhất của các bản văn Upanishad. Chữ Advaita trong tiếng Phạn có nghĩa đen là không hai – và đây là mệnh đề cốt lõi của toàn bộ hệ thống: không có hai thực tại tách biệt là bản ngã cá nhân (Atman) và thực tại nền tảng tối thượng (Brahman). Bản ngã cá nhân và thực tại tối thượng là một, và nhận ra điều đó – không phải như thông tin trí tuệ mà như sự nhận ra trực tiếp trong kinh nghiệm – là mục tiêu của toàn bộ hành trình triết học và tâm linh trong truyền thống này.
Điều liên quan trực tiếp hơn đến bài phân tích này là cách Advaita Vedanta mô tả ảo tưởng về sự tách biệt đó. Truyền thống này sử dụng khái niệm Maya – thường được dịch không chính xác là ảo tưởng hay ảo giác – để chỉ không phải rằng thế giới kinh nghiệm là không thật hay chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, mà rằng cách ta hiểu nó – cụ thể là với một chủ thể tách biệt đứng bên trong để quan sát một thế giới bên ngoài – là sai. Maya không phủ nhận kinh nghiệm. Nó mô tả một lỗi nhận thức về cấu trúc của kinh nghiệm: ta đang nhìn đúng nhưng nhìn sai theo nghĩa ta đang nhầm lẫn mối quan hệ giữa người quan sát và cái được quan sát, giữa bản ngã và thế giới, giữa phần và toàn thể. Đây là phân biệt tinh tế nhưng cực kỳ quan trọng, và nó tương đồng chính xác với phân biệt của Metzinger giữa sự tồn tại của kinh nghiệm chủ quan (điều ông không phủ nhận) và sự tồn tại của một chủ thể siêu hình học đứng sau kinh nghiệm đó (điều ông phủ nhận).
Khái niệm Ahamkara trong triết học Sankhya và được hấp thu và phê bình trong Advaita Vedanta cung cấp điểm giao thoa đặc biệt phong phú với thần kinh học đương đại. Ahamkara (nghĩa đen: người làm ra chữ Tôi, hay cái tạo ra ý thức về _tôi) là chức năng tâm trí chịu trách nhiệm tạo ra cảm giác về một cái ngã riêng biệt, liên tục và là trung tâm của kinh nghiệm. Trong nhiều hệ thống triết học Ấn Độ, Ahamkara không phải bản thể siêu hình hay linh hồn bất biến – nó là một chức năng, một quá trình trong dòng chảy của tâm trí chứ không phải một thực thể tự mình tồn tại độc lập. Sự nhầm lẫn giữa chức năng và thực thể – giữa quá trình tạo ra cảm giác về cái ngã và một cái ngã thực sự tồn tại độc lập với quá trình đó – chính là gốc rễ của tất cả những ảo tưởng mà Advaita Vedanta hướng đến phân tích và vượt qua. Shankara và các học trò của ông chỉ ra rằng khi ta nội quan và tìm kiếm cái Tôi thực sự – không phải thân thể, không phải cảm giác, không phải suy nghĩ, vì những thứ đó đều là đối tượng được quan sát chứ không phải người quan sát – ta không bao giờ tìm thấy một thực thể. Ta chỉ tìm thấy thêm những quá trình, những tầng suy nghĩ, những cấu trúc nhận thức khác. Đây, được nêu ra bởi một triết học phi – phương Tây cách đây hơn 12 thế kỷ, là cùng một luận điểm cấu trúc mà Metzinger đặt ra vào năm 2003.
Điểm giao thoa giữa triết học Ấn Độ cổ đại và thần kinh học đương đại
Sự giao thoa giữa Advaita Vedanta và thần kinh học hiện đại không phải là điều bí ẩn cần được giải thích bằng những nguyên nhân huyền bí. Nó là kết quả của cùng một phương pháp điều tra nghiêm túc được áp dụng vào cùng một đối tượng – tâm trí con người và cấu trúc của kinh nghiệm – từ hai hướng tiếp cận khác nhau về công cụ và bối cảnh nhưng đặt ra cùng những câu hỏi cơ bản. Nhà thần kinh học Antonio Damasio (1944), trong tác phẩm Cảm giác của những gì xảy ra (The Feeling of What Happens,_ 1999) và Tự ngã đến với tâm trí (Self Comes to Mind,_ 2010), phân biệt giữa cốt lõi tự ngã (core self) và tự ngã tự truyện (autobiographical self). Cốt lõi tự ngã là trạng thái thoáng qua, liên tục được tái tạo từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác thông qua sự tương tác giữa não bộ và thân thể trong bối cảnh hiện tại. Tự ngã tự truyện là câu chuyện lâu dài và tích lũy mà não bộ kể về mình qua thời gian, được dựng lên từ ký ức, dự án và mối quan hệ. Quan trọng là: cả hai đều là quá trình, không phải thực thể. Chúng không phải những thứ mà não bộ có như sở hữu cố định – chúng là những thứ mà não bộ làm liên tục và có thể dừng lại hoặc thay đổi.
Trong truyền thống Advaita Vedanta, điều tương ứng với phân tích của Damasio là sự phân biệt giữa Chit – ý thức thuần túy như nền tảng vô điều kiện – và Chitta – nội dung của tâm trí, bao gồm ký ức tích lũy (Samskara), thói quen, và những ấn tượng phản ứng (Vasana). Ý thức thuần túy trong quan điểm của Advaita không phải là chủ thể – nó là nền tảng mà trên đó các quá trình tâm trí diễn ra như những hình dạng trên mặt nước. Không có người quan sát tách biệt khỏi quá trình quan sát – đây là điều mà cả Advaita Vedanta lẫn Metzinger đều khẳng định theo những ngôn ngữ rất khác nhau nhưng hướng đến cùng một cấu trúc bản thể học.
Nhà thần kinh học Francisco Varela (1946 – 2001), triết gia Evan Thompson (1962) và nhà tâm lý học Eleanor Rosch (1938), trong tác phẩm Tâm trí hiện thân (The Embodied Mind,_ 1991), đã nỗ lực xây dựng một cầu nối có hệ thống và nghiêm túc giữa khoa học nhận thức phương Tây và triết học Phật giáo – vốn có nhiều điểm chung với Advaita Vedanta về bản ngã. Họ đề xuất mô hình nhận thức hiện thân và nhúng (Embodied and Embedded Cognition): tâm trí không nằm trong đầu như một bộ xử lý thông tin cô lập đứng tách biệt khỏi thế giới và quan sát nó từ xa. Tâm trí là quá trình tương tác liên tục giữa sinh vật và môi trường, không tồn tại trong sinh vật hay trong môi trường mà trong mẫu hình liên tục của sự tương tác giữa chúng. Điều này vừa phù hợp với cơ sở thực nghiệm của thần kinh học hiện đại, vừa tương đồng sâu sắc với quan điểm của Advaita Vedanta về sự không thể tách rời giữa Atman và Brahman – giữa bản ngã và thực tại nền tảng rộng lớn hơn mà nó là một biểu hiện của.
Ý nghĩa của sự hội tụ và thách thức đặt ra cho cả hai truyền thống
Sự hội tụ giữa Advaita Vedanta và triết học tâm trí phương Tây hiện đại có ý nghĩa quan trọng vượt xa phạm vi học thuật thuần túy. Nó đặt ra một thách thức nghiêm túc cho những ai muốn phủ nhận kết luận về phi – bản ngã bằng cách quy nó cho một thiên kiến văn hóa hay triết học cụ thể – rằng đây chỉ là chủ nghĩa hư vô của tư tưởng phương Tây hiện đại, hay rằng đây chỉ là tư duy huyền bí của triết học Ấn Độ cổ đại. Khi cùng một cấu trúc kết luận xuất hiện độc lập từ một bên là nhà thần kinh học người Đức phân tích dữ liệu điện não đồ và từ bên kia là một truyền thống triết học Ấn Độ được phát triển trước khi khái niệm thần kinh học tồn tại – sự hội tụ đó đòi hỏi phải được giải thích nghiêm túc, không phải bị bác bỏ là trùng hợp hay tương đồng bề mặt.
Tuy nhiên, sự hội tụ này cũng cần được nhìn nhận với sự thận trọng nhất định. Advaita Vedanta và thần kinh học đương đại không phải là hai đường song song hoàn toàn không có điểm phân kỳ. Advaita Vedanta có một nền tảng siêu hình học về Brahman như thực tại tuyệt đối duy nhất mà không có tương đương trong thần kinh học – thần kinh học hoạt động ở cấp độ mô tả và giải thích cơ chế, không phải ở cấp độ khẳng định về thực tại tối thượng. Phương pháp của hai truyền thống cũng khác nhau căn bản: Advaita Vedanta dựa vào nội quán, giải thích bản văn, và kinh nghiệm thiền định trực tiếp; thần kinh học dựa vào thực nghiệm có kiểm soát, đo đạc và kiểm tra liên chủ thể. Sự hội tụ của kết luận không có nghĩa là đồng nhất của phương pháp hay của nền tảng siêu hình học, và việc nhầm lẫn điều này sẽ là sai lầm theo hướng ngược lại với việc bác bỏ sự hội tụ hoàn toàn. Điều quan trọng là nhận ra rằng kết luận tương đồng đạt được bằng những con đường khác nhau có trọng lượng nhận thức hơn kết luận đạt được chỉ qua một con đường duy nhất.
Derek Parfit và câu hỏi về sự liên tục cá nhân: điều gì thực sự quan trọng?
Ngay cả khi chấp nhận rằng không có bản ngã cố định theo nghĩa siêu hình học, một câu hỏi thực tiễn và đạo đức quan trọng vẫn còn đó: điều gì đảm bảo tính liên tục của một cá nhân qua thời gian? Khi ta nói tôi của ngày mai sẽ chịu trách nhiệm về những gì tôi hôm nay quyết định, điều gì biện minh cho sự đồng nhất đó nếu không có linh hồn bất biến làm điểm neo? Và nếu không có gì biện minh cho nó theo nghĩa siêu hình học, thì phải chăng toàn bộ khái niệm về đạo đức cá nhân, trách nhiệm và cam kết dài hạn đều sụp đổ? Triết gia Derek Parfit (1942 – 2017) đã giải quyết những câu hỏi này trong tác phẩm Những lý do và người (Reasons and Persons,_ 1984) theo một cách đã thay đổi căn bản cách triết học nghĩ về bản sắc cá nhân, đạo đức và ý nghĩa của sự quan tâm đến bản thân và người khác.
Thí nghiệm tư duy về tính liên tục và nghịch lý sao chép ý thức
Parfit nổi tiếng với hệ thống thí nghiệm tư duy được thiết kế không phải để giải quyết vấn đề bằng cách cho ta câu trả lời rõ ràng, mà để đẩy trực giác thông thường về bản sắc cá nhân đến những điểm giới hạn nơi chúng trở nên không nhất quán với chính mình. Thí nghiệm được biết đến nhiều nhất là kịch bản máy dịch chuyển vật chất: giả sử có một thiết bị có thể quét toàn bộ trạng thái vật lý và thông tin của cơ thể và não bộ của bạn đến từng nguyên tử, tiêu hủy nguyên bản, và tạo ra một bản sao chính xác ở một hành tinh khác từ vật chất mới có sẵn ở đó. Người bước ra từ thiết bị ở đó có đầy đủ ký ức, tính cách, kế hoạch và mối quan hệ của bạn, và sẽ tiếp tục cuộc sống của bạn từ điểm đó. Câu hỏi đơn giản nhưng không dễ trả lời: người đó có phải là bạn không?
Hầu hết người khi được hỏi trực tiếp cảm thấy câu trả lời là không – người ở đó là bản sao rất giống bạn, nhưng bạn đã chấm dứt trong quá trình tiêu hủy. Nhưng Parfit sau đó đặt ra những biến thể tinh tế hơn để làm lung lay sự chắc chắn đó. Điều gì thay đổi nếu thiết bị tiêu hủy nguyên bản rất chậm – mỗi ngày thay thế một tỉ lệ nhỏ của cơ thể và não bộ bằng vật chất tương đương, giống như những gì tự nhiên xảy ra với tế bào của ta qua nhiều năm? Tại điểm nào trong quá trình đó ta sẽ nói tôi đã thay đổi thành một người khác? Hoặc điều gì xảy ra nếu tường thuật về bản ngã của bạn ngắt quãng hoàn toàn trong giấc ngủ sâu không mơ – bạn không có ký ức nào về khoảng thời gian đó, không có luồng ý thức liên tục – rồi nối lại vào buổi sáng? Bạn của buổi sáng có phải là cùng một người với bạn của đêm qua không?
Những biến thể này không phải là hỏi khó để gây rắc rối. Chúng được thiết kế để chỉ ra rằng sự không chắc chắn tự nó là thông tin quan trọng về bản chất của bản sắc cá nhân. Nếu câu hỏi Đây có phải là tôi không? không có câu trả lời rõ ràng trong những trường hợp biên giới đó – nếu câu trả lời phụ thuộc vào những quyết định quy ước về mức độ liên tục nào là đủ để gọi là đồng nhất – thì bản sắc cá nhân không phải là một thực tại đặc biệt và hoàn toàn xác định đang được hỏi đến. Nó là một mô tả có thể áp dụng nhiều hay ít tùy thuộc vào bao nhiêu yếu tố liên tục được bảo tồn. Và điều đó gợi ý mạnh mẽ rằng không có một thực thể bản ngã cốt lõi để xác định hay mất đi – chỉ có những mức độ liên tục và kết nối khác nhau, và câu hỏi về bản sắc là câu hỏi về mức độ liên tục nào đang được bảo tồn, không phải câu hỏi về một thực thể nhất định có tồn tại hay không.
Chủ nghĩa quy giản về nhân thân và điều thực sự quan trọng
Kết luận của Parfit từ những phân tích đó là lập trường mà ông gọi là chủ nghĩa quy giản về nhân thân (Reductionism about Personal Identity): bản sắc cá nhân qua thời gian không phải một thực tế nền tảng, không thể quy giản thành những sự kiện cụ thể hơn. Nó là thực tế được cấu thành từ những sự kiện cụ thể hơn về tính liên tục tâm lý – sự nối kết của ký ức, tính cách, dự án và mối quan hệ – và tính liên tục thể chất. Quan trọng hơn: sự liên tục của bản sắc cá nhân là vấn đề mức độ, không phải tất cả hoặc không có gì. Ta có thể liên tục nhiều hay ít với phiên bản trước đây của mình, nhưng không có một sự kiện siêu hình học nào đảm bảo sự đồng nhất hoàn toàn và bất biến qua thời gian.
Từ đó, Parfit đặt ra câu hỏi mà ông coi là quan trọng nhất và ít được hỏi nhất: nếu bản sắc cá nhân có thể được phân tích thành những thành phần cụ thể hơn, thì điều gì thực sự quan trọng trong sự tồn tại của ta? Câu trả lời của ông đáng chú ý vì tính cụ thể và không tầm thường: điều quan trọng không phải là sự đồng nhất (identity) mà là sự liên tục và kết nối tâm lý (psychological continuity and connectedness) – tức là sự tiếp nối của ký ức, dự án, mối quan hệ và tính cách qua thời gian. Ta quan tâm đến người ta sẽ là vào ngày mai không phải vì họ sẽ là ta theo nghĩa của một linh hồn bất biến mà vì họ sẽ nhớ những gì ta đang nghĩ hôm nay, tiếp tục những kế hoạch ta đang vạch ra, duy trì những mối quan hệ ta đang trân trọng. Sự liên tục tâm lý là điều quan trọng về mặt thực tiễn – và nó không đòi hỏi một linh hồn bất biến làm điểm neo. Nó chỉ đòi hỏi những cơ chế thần kinh, ký ức, và mẫu hình nhân cách duy trì sự kết nối đủ mức qua thời gian.
Parfit mô tả kinh nghiệm cá nhân của ông khi thực sự nội tâm hóa những kết luận này – không chỉ chấp nhận chúng như thông tin trí tuệ mà thực sự để chúng thay đổi cách ông trải nghiệm bản thân và thế giới – không phải như mất mát mà như sự giải phóng. Ông viết rằng trước kia cuộc sống của ông như bị giam trong một hành lang kính: đường đi được xác định sẵn, ranh giới giữa ông và người khác hoàn toàn cứng nhắc, và đầu cuối của hành lang – cái chết – là mối đe dọa thường trực. Khi ông thay đổi quan điểm về bản sắc cá nhân, những bức tường của hành lang đó tan biến. Ranh giới giữa ông và người khác, giữa hiện tại của ông và những thời điểm khác, trở nên ít tuyệt đối và ít gây ra nỗi sợ hãi hơn. Đây không phải mô tả trừu tượng về một kết luận triết học – đây là mô tả về một thay đổi hiện sinh thực sự được trải nghiệm, và điều đó làm cho luận điểm của Parfit thuyết phục theo một cách khác và không kém phần quan trọng hơn thuyết phục thuần túy bằng logic.
Hệ quả hiện sinh và đạo đức của quan điểm Parfit
Quan điểm của Parfit có những hệ quả đặc biệt quan trọng cho câu hỏi về đạo đức và trách nhiệm – những hệ quả mà nhiều người lo ngại rằng sẽ là phá hoại khi ảo tưởng về bản ngã cố định được giải thể. Lập luận phổ biến nhất phản đối phủ nhận bản ngã là: nếu không có bản ngã cố định, không có ai chịu trách nhiệm về hành động của mình, và toàn bộ trật tự đạo đức sụp đổ. Parfit phản bác điều này một cách trực tiếp và thuyết phục: trách nhiệm đạo đức không đòi hỏi linh hồn siêu hình học không thay đổi. Nó đòi hỏi tính liên tục tâm lý đủ mức để quy hành vi cho một cá nhân theo những cách chức năng: người đó đã đưa ra quyết định trong trạng thái tâm trí nhất định, người đó được lợi hoặc bị hại bởi hậu quả, người đó có thể học hỏi từ kinh nghiệm và điều chỉnh hành vi tương lai. Tất cả những điều đó có thể đúng mà không cần giả định linh hồn bất biến làm điểm neo.
Điều đặc biệt thú vị hơn là hệ quả của quan điểm Parfit đối với việc ranh giới giữa ta và người khác. Nếu ranh giới đó không phải là đường kẻ tuyệt đối trong thực tại siêu hình học mà là một gradient liên tục trong không gian tâm lý – quan hệ, nếu sự liên tục giữa ta – bây – giờ và ta – ngày – mai không tuyệt đối hơn sự liên tục giữa ta và những người ta thân thiết, thì nền tảng logic cho chủ nghĩa vị kỷ cực đoan bị xói mòn từ gốc rễ. Không phải vì ta được yêu cầu phải hi sinh lợi ích cá nhân bởi một mệnh lệnh đạo đức từ bên ngoài – mà vì chính khái niệm về lợi ích cá nhân như điều hoàn toàn tách biệt khỏi phúc lợi của những người liên quan đến ta bắt đầu mất đi cơ sở rõ ràng của nó. Đây là điểm giao thoa đặc biệt thú vị giữa Parfit và cả Advaita Vedanta lẫn đạo đức Phật giáo: cả ba đều đi đến kết luận rằng khi hiểu đúng bản chất của bản ngã và ranh giới của nó, sự quan tâm đến người khác không phải bổn phận cần được áp đặt từ bên ngoài bằng quy tắc hay hình phạt – mà là hệ quả tự nhiên của sự hiểu biết chính xác hơn về cấu trúc của thực tại.
Tính nảy sinh, khoảng trống và kiến trúc ý nghĩa mới
Việc nhận ra rằng nhà hát Descartes là ảo tưởng, rằng ngụy biện tuần hoàn duy trì nó là sản phẩm của cơ chế tiến hóa, rằng ngôn ngữ và não bộ cộng tác để bảo vệ nó – tất cả điều này có thể được tiếp nhận theo hai cách hoàn toàn khác nhau về mặt hiện sinh. Cách thứ nhất: như thông tin học thuật thú vị không tác động gì đến cuộc sống hằng ngày – người ta đọc, gật đầu, và tiếp tục vận hành theo những khuôn mẫu tư duy cũ không thay đổi. Cách thứ hai: như một bước nhảy vọt nhận thức hiện sinh đòi hỏi phải được đối mặt trực tiếp với những gì nó để lại khi ảo tưởng được tháo dỡ. Phần này lập luận rằng cách thứ hai là cách duy nhất thực sự trả lời những vấn đề mà các phần trước đã nêu ra, và từ đó đề xuất ba bước của con đường ra khỏi vòng lặp: nguyên lý tính nảy sinh phá vỡ cấu trúc logic sai, sự đối mặt trung thực với khoảng trống hiện sinh, và kiến trúc ý nghĩa mới không phụ thuộc vào ảo tưởng đã bị giải thể.
Tính nảy sinh như công cụ phẫu thuật cắt đứt vòng lặp
Tính nảy sinh (Emergence) là nguyên lý cho rằng những tính chất phức tạp và mới mẻ về chất có thể xuất hiện từ sự tương tác của những thành phần đơn giản hơn, mà không cần và không có một tác nhân bên ngoài hay một cấp độ bên trên điều phối hay tổng hợp các thành phần đó. Điều quan trọng là: tính chất nảy sinh không nằm trong bất kỳ thành phần đơn lẻ nào, không nằm bên trên hay bên ngoài các thành phần, và không cần một chủ thể bổ sung để tạo ra nó. Nó là mẫu hình của sự tương tác giữa các thành phần ở mức độ tổ chức nhất định, không phải điều kiện được thêm vào từ bên ngoài mẫu hình đó. Có thể phân biệt tính nảy sinh yếu (Weak Emergence), nơi tính chất nảy sinh về nguyên tắc có thể được suy ra từ những thành phần nếu ta có đủ thông tin và năng lực tính toán, và tính nảy sinh mạnh (Strong Emergence), nơi tính chất nảy sinh không thể được suy ra từ bất kỳ mô tả nào về các thành phần cho dù đầy đủ đến đâu.
Tính ướt của nước là ví dụ kinh điển về tính nảy sinh trong vật lý và hóa học: không có phân tử H₂O đơn lẻ nào là ướt. Ướt là tính chất xuất hiện khi đủ nhiều phân tử H₂O tương tác với nhau và với bề mặt vật chất theo những điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định. Không có trung tâm ướt bên trong nước, không có thực thể bổ sung nào tạo ra sự ướt từ bên ngoài các phân tử. Ướt là mẫu hình tương tác đó ở mức độ tổ chức đó, không phải thứ gì khác. Hiện tượng đàn sáo (murmuration) – hàng chục nghìn con sáo đá tạo ra những hình dạng chuyển động kỳ diệu và phức tạp trên bầu trời – nảy sinh không từ một con chim chỉ huy hay một chương trình trung tâm, mà từ mỗi con tuân theo ba quy tắc đơn giản về khoảng cách tối thiểu với hàng xóm, hướng bay theo hàng xóm, và tốc độ theo hàng xóm. Không có con chim quan sát tổng thể đứng bên ngoài đàn để điều phối toàn bộ hình dạng – hình dạng là kết quả của những tương tác đó.
Được áp dụng vào ý thức, tính nảy sinh cắt đứt vòng lặp bằng cách từ chối tiền đề ẩn của nó theo cách triệt để hơn bất kỳ lập luận nào khác. Câu hỏi Ai quan sát quá trình thần kinh? giả định rằng ý thức là điều kiện cần thiết trước hoặc bên trên quá trình thần kinh để quá trình đó mới có thể trở thành kinh nghiệm. Nếu ý thức là tính chất nảy sinh từ sự phức tạp và tích hợp của quá trình thần kinh ở mức độ tổ chức đủ cao, thì câu hỏi đó không cần được trả lời – nó cần được nhận ra là sai cấu trúc. Ta không hỏi Ai quan sát nước để làm cho nó ướt? – ướt là trạng thái của nước ở mức độ tổ chức nhất định, không cần điều kiện bổ sung từ bên ngoài. Tương tự, ý thức là trạng thái của hệ thần kinh ở mức độ tích hợp và phức tạp nhất định – không cần điều kiện bổ sung là một người quan sát đứng ở cuối dây chuyền xử lý. Vòng lặp không bị giải quyết theo nghĩa tìm ra câu trả lời mới cho câu hỏi cũ – nó bị loại bỏ vì tiền đề tạo ra nó được nhận ra là không hữu hiệu ngay từ đầu.
Đối diện với khoảng trống – từ nỗi kinh hoàng đến tự do hiện sinh
Điểm khó khăn thực sự không phải là hiểu rằng nhà hát Descartes là ảo tưởng về mặt lý thuyết – và thậm chí thấy thuyết phục bởi các lập luận. Điểm khó khăn thực sự là đối diện với điều gì còn lại khi ảo tưởng đó sụp đổ không chỉ trong suy nghĩ trừu tượng mà trong chiều kích kinh nghiệm sống thực sự. Và phản ứng đầu tiên của nhiều người – ngay cả những người đã tiếp nhận đầy đủ các lập luận về mặt trí tuệ – không phải là sự giải thoát nhẹ nhàng hay giác ngộ thơ mộng. Nó là điều mà Jean – Paul Sartre (1905 – 1980) mô tả trong tiểu thuyết Buồn nôn (La Nausée,_ 1938): khi nhân vật Roquentin nhìn vào rễ cây dẻ gai trong công viên và bỗng nhiên không thể không nhận thức – không phải như ý tưởng mà như thực tế cụ thể và áp đặt – sự dư thừa hoàn toàn và không có lý do của sự tồn tại của mọi thứ, kể cả bản thân ông. Không có bản chất nào xác định ông, không có lý do nào biện minh cho sự tồn tại của ông, không có khán giả nội tâm nào đảm bảo rằng ông là ai đó.
Martin Heidegger (1889 – 1976), trong tác phẩm chính yếu Tồn tại và Thời gian (Sein und Zeit,_ 1927), phân biệt rõ ràng và có tính chất định hình toàn bộ phân tích hiện sinh của ông giữa sợ hãi (Furcht) và lo âu hiện sinh (Angst). Sợ hãi có đối tượng cụ thể: ta sợ con rắn, sợ mất việc, sợ bệnh tật, sợ cái chết theo nghĩa cụ thể. Lo âu không có đối tượng – nó là sự nhận thức trực tiếp về tính bị quăng vào thế giới (Geworfenheit): thực tế rằng ta thấy mình tồn tại mà không có lý do được chỉ định từ trước, không có bản chất được định nghĩa từ trước, không có chương trình hay ý nghĩa được đặt sẵn chờ ta khám phá. Lo âu, theo Heidegger, không phải trạng thái bệnh lý cần được chữa lành hay thoát khỏi – nó là nhận thức chính xác nhất về cấu trúc thực sự của sự tồn tại con người. Và chính vì vậy, đối mặt với nó thay vì chạy trốn vào những cấu trúc thay thế – vào das Man (tư duy vô danh của đám đông), vào công việc như thuốc an thần, vào những hệ thống niềm tin mang lại sự chắc chắn không có thật – là điều kiện tiên quyết của sự sống xác thực (Authentizität).
Điều cực kỳ quan trọng cần phân biệt ở đây là sự khác biệt giữa hai cách phản ứng với khoảng trống hiện sinh khi nhà hát sụp đổ: chủ nghĩa hư vô (Nihilism) và tính xác thực hiện sinh (Existential Authenticity). Chủ nghĩa hư vô kết luận rằng vì không có người quan sát nội tâm, không có linh hồn, không có trung tâm cố định, nên không có ý nghĩa. Đây là cái bẫy mà nhiều người rơi vào sau khi từ bỏ ảo tưởng đầu tiên – và nó là một hình thức mới của cùng lỗi logic cũ. Nó vẫn tiếp tục giả định rằng ý nghĩa phải đến từ một trung tâm cố định, và vì trung tâm đó không tồn tại, ý nghĩa cũng không tồn tại. Nhà hát Descartes ở hình thức đảo ngược vẫn là nhà hát Descartes – vẫn phụ thuộc vào cùng một tiền đề về sự cần thiết của trung tâm, chỉ là bây giờ kết luận từ sự vắng mặt của trung tâm thay vì từ sự hiện diện của nó. Tính xác thực hiện sinh, theo nghĩa Heidegger sử dụng, là khả năng đối mặt với khoảng trống – nhận ra nó đầy đủ mà không thu nhỏ hay phóng đại, không chạy trốn vào những cấu trúc thay thế và không sụp đổ vào hư vô chủ nghĩa – và từ chính khoảng trống đó, thiết lập những cam kết và ý nghĩa không phụ thuộc vào sự đảm bảo của một linh hồn bất biến.
Kiến trúc ý nghĩa sau khi rạp hát sụp đổ
Câu hỏi thực tế và cấp thiết nhất là: nếu không có người quan sát nội tâm, không có linh hồn cố định, không có nhà hát Descartes – trên nền tảng gì con người có thể xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa và không rơi vào một trong hai cực cực đoan – ảo tưởng cũ hay hư vô mới? Đây không phải câu hỏi tu từ, và bài viết này không đặt ra nó chỉ để để mở. Có ít nhất ba nguồn nền tảng của ý nghĩa không phụ thuộc vào ảo tưởng về linh hồn bất biến, được đề xuất bởi những truyền thống tư tưởng khác nhau và cùng nhau tạo ra một kiến trúc đủ vững chắc để dựng dậy.
Nền tảng thứ nhất đến từ triết học quá trình (Process Philosophy) của Alfred North Whitehead (1861 – 1947) và từ quan điểm Phật giáo về Anatta (vô ngã): bản sắc không phải là thực thể cần được duy trì mà là quá trình cần được tiếp tục và định hình. Câu hỏi không còn là Tôi là ai? theo nghĩa tìm kiếm một bản chất cố định bên trong – mà là Mẫu hình nào tôi đang tạo ra qua thời gian? và Cam kết nào định hình quá trình đó? Sự khác biệt này có hệ quả giải phóng: nếu bản ngã là quá trình, nó không thể bị mất theo nghĩa thực thể – nó chỉ có thể thay đổi, phát triển hoặc dừng lại. Không có bản ngã nào để bảo vệ hay mất đi, nhưng có mẫu hình liên tục để thiết kế và chịu trách nhiệm về.
Nền tảng thứ hai đến từ Sartre với mệnh đề căn bản Hiện sinh đi trước bản chất (L’existence précède l’essence). Không có bản chất nào được định nghĩa trước mà ta phải khám phá và sống theo – không có kịch bản nào đã được viết sẵn mà người quan sát nội tâm đang đọc từ màn hình trong nhà hát. Ta xác định bản chất của mình qua những gì ta chọn làm, và sự chọn lựa đó, trong sự vắng mặt của một linh hồn cố định làm nền tảng, trở nên thực sự tự do và thực sự có trách nhiệm theo một nghĩa sâu sắc hơn bao giờ hết. Không có linh hồn để đổ lỗi và cũng không có linh hồn để giải thoát ta khỏi hậu quả của sự chọn lựa. Ý nghĩa không phải điều được khám phá bên trong một linh hồn hay được trao ban từ bên ngoài bởi quyền năng siêu nhiên – nó là điều được sáng tạo và duy trì thông qua cam kết, hành động và quan hệ.
Nền tảng thứ ba, và có lẽ quan trọng và thực tiễn nhất, đến từ mô hình nhận thức hiện thân và nhúng: ý nghĩa không phải điều nằm trong não bộ như một thứ được tàng trữ, cũng không phải điều nằm ngoài thế giới như một thứ cần được tìm kiếm. Nó nảy sinh giữa sinh vật và môi trường trong sự tương tác chủ động, cụ thể và có cam kết. Ta không phải những người quan sát thụ động đứng trong rạp hát xem thế giới diễn ra trước mắt – và nhận ra điều đó không phải mất mát. Đó là sự nhận ra rằng ta đã luôn luôn là tác nhân tham gia đầy đủ vào thế giới, không phải khán giả quan sát nó từ xa. Và khi nhận ra điều đó, câu hỏi không còn là Ý nghĩa cuộc sống tôi là gì? như câu hỏi về một bản chất cố định cần được khám phá – mà là Ý nghĩa nào tôi đang tạo ra qua những gì tôi chọn tham gia vào, cam kết với, và chịu trách nhiệm về?
Vô ngã không dẫn đến vô đạo
Một trong những lo ngại lớn nhất và thường xuyên được nêu ra nhất khi đối mặt với luận điểm về phi – bản ngã là hệ quả đạo đức của nó. Nếu không có bản ngã cố định, nếu linh hồn là ảo tưởng, nếu người quan sát nội tâm không tồn tại – thì đạo đức và trách nhiệm dựa trên cơ sở gì? Câu hỏi này thường được đặt ra như phản biện quyết định, hàm ý rằng bất kỳ quan điểm nào phủ nhận bản ngã đều tất yếu dẫn đến hư vô chủ nghĩa đạo đức và sự tan rã của trật tự xã hội. Phần này lập luận rằng lo ngại đó dựa trên một hiểu nhầm cơ bản về mối quan hệ giữa bản ngã và đạo đức – và thực ra, mô hình đạo đức nảy sinh từ hiểu biết đúng về phi – bản ngã có những ưu điểm quan trọng so với mô hình xây dựng trên ảo tưởng về một linh hồn cô lập và bất biến.
Từ bản ngã cô lập đến mạng lưới quan hệ đạo đức
Đạo đức học phương Tây truyền thống từ thế kỷ XVII trở đi – đặc biệt trong truyền thống tự do cá nhân từ John Locke (1632 – 1704) qua Immanuel Kant (1724 – 1804) đến John Rawls (1921 – 2002) – được xây dựng xung quanh hình ảnh về cá nhân tự trị như đơn vị cơ bản của tư duy đạo đức. Cá nhân đó có quyền tự nhiên, có lợi ích cần được tôn trọng, có bổn phận phải thực hiện – và đạo đức học là hệ thống quy tắc điều phối sự tương tác giữa các cá nhân tự trị đó trong không gian công cộng. Hình ảnh này phụ thuộc vào và ngầm củng cố ý tưởng về ranh giới rõ ràng và cố định giữa tôi và người khác. Nếu ranh giới đó không phải thực tế siêu hình tuyệt đối mà là cấu trúc chức năng hữu ích nhưng có thể thẩm thấu theo nhiều chiều – hình ảnh cá nhân tự trị gặp những thách thức nghiêm túc, không phải vì nó sai hoàn toàn mà vì nó quá đơn giản hóa một cấu trúc thực tế phức tạp hơn nhiều.
Triết học đạo đức quan hệ (Relational Ethics) và đạo đức chăm sóc (Ethics of Care), được phát triển đặc biệt bởi Carol Gilligan (1936) trong Trong một giọng nói khác (In a Different Voice,_ 1982) và Nel Noddings (1929) trong Chăm sóc (Caring,_ 1984), lập luận rằng đạo đức không xuất phát từ những nguyên tắc trừu tượng được áp dụng cho những cá nhân tự trị trong chân không xã hội. Nó xuất phát từ và được định hình bởi những mối quan hệ cụ thể và bối cảnh cụ thể. Người ta có trách nhiệm đạo đức không phải trước tiên vì họ là những cá nhân có quyền trừu tượng do lý trí khám phá – họ có trách nhiệm đạo đức vì họ đang ở trong những mối quan hệ cụ thể với những người cụ thể, những mối quan hệ đó tạo ra những đòi hỏi và cam kết thực sự không thể được hiểu hay đáp ứng đầy đủ bởi những nguyên tắc trừu tượng áp dụng đồng đều.
Quan điểm này tương đồng sâu sắc với những gì thuyết nhận thức hiện thân và nhúng gợi ý về bản chất của tâm trí: tâm trí không phải trong đầu, đứng tách biệt và quan sát thế giới từ khoảng cách an toàn – nó trong sự tương tác. Tương tự, đạo đức không phải trong ý chí tự trị của một cá nhân cô lập – nó trong mạng lưới quan hệ mà cá nhân đó liên tục là một phần của và không thể được hiểu tách rời khỏi. Điều này không phủ nhận rằng các cá nhân có thể và cần phải đưa ra quyết định đạo đức – nhưng nó đặt những quyết định đó trong bối cảnh những mối quan hệ định hình cả người ra quyết định lẫn những người chịu tác động, không phải trong chân không của một cá nhân tự trị tuyệt đối.
Từ bi như hệ quả tự nhiên của sự hiểu biết về vô ngã
Một trong những quan sát thú vị và quan trọng nhất trong triết học Phật giáo – quan sát mà nghiên cứu thực nghiệm trong thập kỷ gần đây bắt đầu cung cấp bằng chứng ủng hộ – là sự hiểu biết về vô ngã (anatta), thay vì dẫn đến thờ ơ với nỗi đau của người khác, thực ra có xu hướng dẫn đến từ bi sâu sắc và tự nhiên hơn. Lý do logic của điều này không phức tạp nhưng có chiều sâu đáng kể. Khi ranh giới giữa tôi và người khác được coi là tuyệt đối và siêu hình học, nỗi đau của người khác về căn bản là của họ, không phải của tôi – tôi có thể chọn quan tâm đến nó hay không, nhưng hành vi quan tâm đó vượt qua một ranh giới cứng nhắc và đòi hỏi một hành vi ý chí đặc biệt. Khi ranh giới đó được hiểu là cấu trúc chức năng hữu ích nhưng không tuyệt đối về mặt siêu hình học, nỗi đau của người khác không phải điều hoàn toàn nằm ngoài phạm vi quan tâm tự nhiên – nó là một phần của trường kinh nghiệm mà bản thân ta không hoàn toàn tách biệt khỏi.
Nhà thần kinh học Richard Davidson (1951) và các cộng sự tại Phòng nghiên cứu Khoa học Thần kinh Cảm xúc và Nhận thức tại Đại học Wisconsin – Madison đã tiến hành một loạt nghiên cứu trong hai thập kỷ qua về não bộ của những người thiền định có kinh nghiệm lâu dài, đặc biệt những người thực hành thiền từ bi (Compassion Meditation,_ hay _Metta Bhavana). Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là: thiền từ bi – hình thức thiền tập trung vào việc phát triển cảm giác quan tâm và chúc phúc không phân biệt đối với tất cả chúng sinh, bắt đầu từ bản thân và mở rộng dần ra – tạo ra những thay đổi có thể đo đạc trong hoạt động não bộ và thậm chí trong cấu trúc não ở những người thực hành lâu dài, đặc biệt là ở những vùng liên quan đến đồng cảm, xử lý cảm xúc và phản ứng với khổ đau của người khác. Những người thiền định có kinh nghiệm dài nhất trong thiền từ bi không phải là những người quyết định quan tâm đến người khác bằng một hành vi ý chí chủ động được duy trì bởi nỗ lực liên tục – họ là những người đã phát triển xu hướng tự nhiên và gần như tự động đối với từ bi thông qua thực hành liên tục. Điều này gợi ý rằng từ bi có thể là khả năng tự nhiên tiềm ẩn của hệ thần kinh con người, bị che khuất một phần bởi ảo tưởng về ranh giới tuyệt đối giữa tôi và người khác, và có thể được bộc lộ thông qua những thực hành làm yếu đi ảo tưởng đó.
Trách nhiệm không cần tác nhân cố định: giải quyết nghịch lý thực tiễn
Vấn đề khó nhất về mặt đạo đức không phải là từ bi – đó là trách nhiệm. Nếu không có linh hồn cố định làm tác nhân, ai chịu trách nhiệm khi người ta làm điều sai trái? Đây là câu hỏi mà triết học đạo đức và luật pháp phải đối mặt nghiêm túc và không thể bỏ qua bằng những khẳng định triết học trừu tượng. Câu trả lời bắt đầu bằng một quan sát thực tiễn quan trọng: hệ thống trách nhiệm pháp lý và đạo đức mà xã hội hiện đại vận hành không thực sự dựa vào giả định về linh hồn siêu hình học cố định theo bất kỳ cách nào thực chất và cần thiết. Nó dựa vào những khái niệm như khả năng năng lực tại thời điểm hành động, trạng thái tâm trí vào thời điểm đó, tính liên tục tâm lý đủ mức để quy hành vi cho cá nhân, và khả năng phản hồi với lý do (reason – responsiveness) – tức là khả năng điều chỉnh hành vi khi có lý do tốt. Không khái niệm nào đòi hỏi một linh hồn bất biến để vận hành.
Triết gia Peter Strawson (1919 – 2006), trong bài viết kinh điển Tự do và oán giận (Freedom and Resentment,_ 1962), lập luận rằng những thái độ đạo đức cơ bản như oán giận, biết ơn, phẫn nộ đạo đức và ngưỡng mộ – những nền tảng thực tiễn của trách nhiệm đạo đức trong đời sống – không dựa vào những câu trả lời cho các câu hỏi siêu hình học về ý chí tự do hay linh hồn. Chúng dựa vào việc ta nhìn người khác như tác nhân có quan tâm hay không – như người có thể đáp ứng với lý do, chịu ảnh hưởng bởi quan tâm đến người khác, và điều chỉnh hành vi dựa trên phản hồi xã hội. Đây là khuôn khổ trách nhiệm thực tiễn không cần siêu hình học linh hồn cố định. Và điều thú vị hơn là: khuôn khổ đó thực ra hoạt động tốt hơn về mặt thực tiễn khi không bị ràng buộc bởi giả định về linh hồn bất biến. Linh hồn bất biến không thể thay đổi về bản chất – và nếu vậy, trách nhiệm đạo đức và khả năng thay đổi, học hỏi, sám hối và cải thiện đều trở nên mơ hồ. Tác nhân là quá trình có thể thay đổi và học hỏi – và điều đó tạo ra một khái niệm về trách nhiệm vừa nghiêm túc vừa có tính chuyển hóa thực sự.
Bài toán tự tham chiếu và lối ra
Có một câu hỏi cuối cùng mà bất kỳ ai nghiêm túc với luận điểm về phi – bản ngã phải đối mặt và không thể bỏ qua bằng cách thay đổi chủ đề. Câu hỏi đó có cấu trúc tự tham chiếu tinh tế nhất trong toàn bộ lĩnh vực này: nếu không có bản ngã cố định, không có người quan sát nội tâm, không có linh hồn – thì ai là người hiểu ra điều đó? Ai là người đọc bài viết này và thấy thuyết phục? Và nếu có ai đó đang hiểu ra, thì có vẻ như đã phải có một bản ngã để hiểu – và bằng chứng đó dường như chống lại chính kết luận mà nó được tạo ra để xác nhận. Phần này phân tích cấu trúc của nghịch lý đó, trình bày cách các truyền thống thiền định đã độc lập giải quyết nó, và rút ra những hệ quả thực tiễn cuối cùng.
Cấu trúc tự tham chiếu của nghịch lý giác ngộ
Nghịch lý giác ngộ có cấu trúc logic tương tự với những nghịch lý tự tham chiếu nổi tiếng trong toán học và logic học. Triết gia và khoa học nhận thức học Douglas Hofstadter (1945), trong tác phẩm Gödel, Escher, Bach (1979) và Tôi là một vòng kỳ lạ (I Am a Strange Loop,_ 2007), phát triển một phân tích về những nghịch lý này và áp dụng nó vào ý thức và bản ngã theo những cách có hệ quả trực tiếp với bài viết này. Hofstadter lập luận rằng ý thức và bản ngã bản thân chúng là những ví dụ của vòng kỳ lạ (Strange Loop) – những hệ thống tự tham chiếu nơi chuỗi nhân quả đi qua nhiều tầng và cuối cùng quay lại điểm xuất phát, tạo ra ảo giác về một cấp độ cao hơn quan sát các cấp độ thấp hơn, trong khi thực ra không có cấp độ cao hơn nào tách biệt tồn tại bên ngoài cấu trúc tự tham chiếu đó.
Theo phân tích của Hofstadter, cái mà ta gọi là bản ngã là một vòng kỳ lạ: một kiểu vòng tự tham chiếu phức tạp trong đó các mẫu hình thần kinh tạo ra biểu diễn về chính chúng đang tạo ra những biểu diễn, và vòng lặp đó đạt được đủ độ phức tạp và ổn định để tạo ra cảm giác về một thực thể riêng biệt quan sát mọi thứ khác từ một trung tâm cố định. Cái mà ta gọi là bản ngã không phải thực thể nằm bên dưới hay bên ngoài vòng lặp – nó là vòng lặp, vận hành ở mức độ đủ phức tạp để tạo ra ảo giác về tính riêng biệt và trung tâm. Điều này giải quyết nghịch lý giác ngộ theo một cách sâu sắc và không cần viện dẫn đến những cơ chế huyền bí: không có mâu thuẫn nào giữa việc hiểu ra rằng không có bản ngã cố định và việc hiểu đó xảy ra. Hiểu đó xảy ra như một sự kiện trong vòng kỳ lạ – như một thay đổi trong mẫu hình của hệ thống tự tham chiếu – không đòi hỏi một thực thể quan sát tách biệt đứng bên ngoài vòng lặp để chứng kiến nó từ một vị trí trung lập.
Định lý bất toàn của Kurt Gödel (1906 – 1978) cung cấp một tương tự toán học có giá trị cho cấu trúc này. Gödel chứng minh rằng trong bất kỳ hệ thống hình thức đủ mạnh nào, luôn có những mệnh đề không thể được chứng minh hay bác bỏ từ bên trong hệ thống đó mặc dù chúng là đúng theo những hệ thống lớn hơn. Quan sát quan trọng: những giới hạn của hệ thống không thể được nhận ra từ bên trong hệ thống bằng những phương tiện mà chính hệ thống cung cấp – cần có một góc nhìn bên ngoài. Tương tự, ảo tưởng về người quan sát nội tâm không thể bị nhận ra và giải thể hoàn toàn từ bên trong hệ thống nhận thức đang sử dụng nó, bằng những phương tiện ngôn ngữ và lý luận mà chính hệ thống đó cung cấp – điều này giải thích tại sao thuyết phục thuần túy bằng lý luận không đủ và tại sao nhiều truyền thống nhận ra rằng một loại thực hành khác, tác động trực tiếp vào quá trình vận hành của hệ thống, là cần thiết.
Cách các truyền thống thiền định giải quyết nghịch lý này
Các truyền thống thiền định lớn đã độc lập phát triển những giải pháp cho nghịch lý giác ngộ theo những ngôn ngữ rất khác nhau nhưng hướng đến cùng một cấu trúc giải quyết. Trong Thiền tông (Zen Buddhism), nghịch lý này không được tránh né hay giải quyết bằng lý luận – nó được đón nhận và khai thác như công cụ giảng dạy thông qua hệ thống công án (kōan). Công án nổi tiếng nhất, Vô (Mu) của thiền sư Triệu Châu (778 – 897 theo tương truyền), không phải là câu hỏi có câu trả lời logic. Nó là thiết bị được thiết kế để đẩy tâm trí phân tích đến điểm bế tắc – nơi nỗ lực tìm kiếm câu trả lời bằng công cụ phân tích thông thường trở nên rõ ràng là không thể tiến thêm – và từ sự bế tắc đó, một cách tiếp cận khác với vấn đề có thể nảy sinh. Điều quan trọng về mặt cấu trúc là: công án không được giải quyết bằng cách tìm ra câu trả lời đúng cho câu hỏi – nó được vượt qua bằng cách nhận ra rằng câu hỏi được đặt trong một khuôn khổ sai, và từ đó khuôn khổ tư duy tạo ra câu hỏi đó có thể được nhìn thấy là khuôn khổ và được buông bỏ.
Trong triết học Advaita Vedanta, nghịch lý được giải quyết thông qua sự phân biệt giữa hai cấp độ của sự thật: Vyavaharika (sự thật thông thường, tương đối, hoạt động trong đời sống hằng ngày) và Paramarthika (sự thật tối thượng, tuyệt đối, vượt qua những phân biệt thông thường). Ở cấp độ tương đối, có một cá nhân hữu hạn đang thực hành, đang học, đang hiểu. Ở cấp độ tuyệt đối, không có cá nhân hữu hạn và không có hành vi hiểu biết như hai điều tách biệt – chỉ có ý thức thuần túy nhận ra chính nó. Giác ngộ theo nghĩa Advaita không phải khoảnh khắc một cá nhân học được sự thật mới từ bên ngoài – đó là khoảnh khắc ảo tưởng về cá nhân đó như thực thể tách biệt và độc lập tan biến, và điều còn lại – ý thức thuần túy như nền tảng vô điều kiện – được nhận ra là điều đã luôn ở đó, chưa bao giờ vắng mặt, chỉ bị che khuất bởi lớp ảo tưởng về sự tách biệt. Trong ngôn ngữ của Metzinger: giác ngộ không phải sự biến mất của mô hình bản thể hiện tượng học – nó là sự biến mất của tính minh bạch của mô hình đó. Hệ thống nhận ra mô hình là mô hình, không phải thực tại trực tiếp, và trong sự nhận ra đó không có người quan sát mới được thêm vào – chỉ có tính minh bạch được thay thế bằng sự nhận ra về cấu trúc.
Giác ngộ như thay đổi mô hình và những hệ quả thực tiễn
Khi nhìn nhận giác ngộ như thay đổi trong mô hình vận hành thay vì thay đổi của một thực thể theo nghĩa có – hay – không, nhiều khía cạnh của nó trở nên sáng tỏ hơn và ít huyền bí hơn so với cách chúng thường được mô tả trong văn hóa phổ biến. Thứ nhất, giác ngộ không phải sự kiện xảy ra một lần và vĩnh viễn – đó là thay đổi trong xu hướng của hệ thống tự mô hình hóa, có thể ổn định hơn hay kém ổn định hơn tùy thuộc vào điều kiện và thực hành. Điều này phù hợp với bằng chứng thần kinh học về tính dẻo dai của não bộ (neuroplasticity): những thay đổi trong cách não bộ tự mô hình hóa không phải những biến đổi một chiều bất khả đảo mà những thay đổi trong xu hướng – những điều có thể được tăng cường hoặc suy yếu theo điều kiện và thực hành.
Thứ hai, giác ngộ theo nghĩa này không phải đặc quyền của những người đạt đến trạng thái siêu nhiên hay thần bí trong các truyền thống tôn giáo đặc thù. Nó là một phổ liên tục mà bất kỳ ai có thể tiến về phía một đầu thông qua những thực hành tăng cường nhận thức về cấu trúc của kinh nghiệm – từ thiền định được thực hành đúng đắn đến tâm lý trị liệu chiều sâu làm sáng tỏ những mô hình bản ngã ngầm, đến triết học được nghiên cứu với cam kết chứ không phải như trò chơi trí tuệ, đến những khoảnh khắc khủng hoảng hiện sinh được đối mặt hoàn toàn thay vì né tránh. Không có điểm đến cố định; chỉ có hướng đi và mức độ.
Thứ ba và quan trọng nhất: nhận ra cấu trúc nghịch lý của giác ngộ và giải quyết nó thông qua ngôn ngữ của mô hình và vòng kỳ lạ thay vì ngôn ngữ của linh hồn và thực thể, giúp ta tránh được một cái bẫy tinh tế nhất mà nhiều hành trình tâm linh rơi vào. Khi giác ngộ được hình dung là trạng thái mà bản ngã đạt được – như tài sản cao quý nhất của linh hồn, phần thưởng sau một hành trình dài, điều mà tôi cần và có thể có được – nó tái thiết lập chính cấu trúc mà nó dự kiến sẽ giải thể. Hành trình tâm linh trở thành một dự án nâng cao bản ngã được ngụy trang tinh vi nhất. Nghịch lý giác ngộ, khi được nhận ra và giải quyết đúng cách, là liều thuốc phòng ngừa tốt nhất chống lại sai lầm tinh tế đó – vì nó chỉ ra rằng không có ai đang tìm kiếm điều gì, và không có điều gì để tìm thấy theo nghĩa của một thực thể mới hay trạng thái mới cần được thêm vào. Điều thay đổi không phải điều ta có hay là – mà là cách những gì đang xảy ra được nhận ra, và sự thay đổi trong nhận ra đó không cần một người quan sát bên ngoài để xảy ra hay được xác nhận.
Bước lên sân khấu
Bài viết này đã theo đuổi một luận điểm duy nhất qua chín bình diện phân tích bổ sung lẫn nhau: ảo tưởng về người quan sát nội tâm – nhà hát Descartes – là hệ quả tất yếu của một lỗi kiến trúc logic, được duy trì bởi nhiều lớp cơ chế tâm lý, thần kinh và ngôn ngữ, và việc nhận ra điều đó không dẫn đến chủ nghĩa hư vô mà dẫn đến một kiến trúc ý nghĩa phong phú hơn. Hành trình từ phân tích lỗi logic qua giải phẫu não bộ, hai tầng ý thức, tiền thân phương Tây và phi – phương Tây, câu hỏi liên tục cá nhân, đến con đường phá vỡ vòng lặp, hệ quả đạo đức, và nghịch lý tự tham chiếu – không phải chín vấn đề riêng biệt mà là chín góc nhìn vào cùng một vấn đề trung tâm từ những khoảng cách và góc độ khác nhau.
Kết luận tổng hợp có thể được phát biểu ngắn gọn như sau: nhà hát Descartes không phải ảo tưởng ngẫu nhiên hay sản phẩm của sự thiếu giáo dục. Nó là sản phẩm tất yếu của kiến trúc tự mô hình hóa của não bộ, được gia cố bởi cấu trúc ngôn ngữ, được bảo vệ bởi cơ chế tiến hóa, và được duy trì bởi một hệ thống tự biện hộ vòng tròn có tính mạch lạc nội tại cao. Nó là sản phẩm có ích trong bối cảnh tiến hóa đã tạo ra nó. Nhưng tính hữu ích trong bối cảnh đó không đồng nghĩa với sự thật trong bối cảnh hiện tại – và không đồng nghĩa với tính không thể thay đổi. Nhận ra cơ chế của vòng lặp không phá hủy kinh nghiệm – nó thay đổi cách kinh nghiệm được hiểu và từ đó thay đổi cấu trúc của những gì ta xây dựng trên nền tảng kinh nghiệm đó.
Điều quan trọng nhất để nêu ra trong kết luận là: mục tiêu không phải là đào tạo con người để phủ nhận mọi cảm giác về bản thân, hay thuyết phục mọi người rằng họ không tồn tại. Mục tiêu là phân biệt giữa cảm giác về bản thân như quá trình chức năng có giá trị và cần thiết, và ảo tưởng về một linh hồn bất biến đứng bên dưới và đảm bảo cảm giác đó như thực thể siêu hình học. Cái trước không cần và không nên bị từ bỏ – đó là điều kiện của sự chức năng bình thường và của cuộc sống xã hội. Cái sau là điều mà phân tích trong bài viết này đã chứng minh là không có cơ sở trong lý luận, trong thần kinh học, trong triết học tâm trí hay trong bất kỳ truyền thống tư tưởng nghiêm túc nào theo đuổi câu hỏi đến tận cùng.
Khi rạp hát sụp đổ, không có gì mất đi ngoại trừ ảo tưởng về việc chỉ là khán giả. Không có khán giả trong rạp hát, nhưng vở kịch vẫn đang diễn ra. Không có người quan sát nội tâm đứng sau đôi mắt, nhưng kinh nghiệm vẫn xảy ra – phong phú, cụ thể và không thể phủ nhận. Không có linh hồn bất biến, nhưng mẫu hình liên tục của cam kết, quan hệ, hành động và chịu trách nhiệm tạo ra điều có thể gọi là bản sắc theo nghĩa chính xác và ít ảo tưởng hơn bao giờ hết. Và chỉ khi không còn bị nhốt trong vị trí khán giả quan sát từ xa an toàn, ta mới thực sự bắt đầu tham gia vào vở kịch mà mình đã luôn là một phần của – không phải từ ghế ngồi trong bóng tối, mà ngay giữa ánh đèn sân khấu, cùng với tất cả những không chắc chắn, trách nhiệm và tự do mà vị trí đó mang lại và đòi hỏi.

- viet-lach (235)
- triet-hoc (137)
nha-hay-descartes (2)
descartes (5)
nguy-bien-tuan-hoan (1)
loi-thoat-hien-sinh (1)
hoi-quy-vo-tan (1)
Về tác giả Đan Nguyên
Đan Nguyên là biên tập viên của chuyên trang nghiên cứu, phát triển văn hóa đọc Nhà văn. Thông qua những bài viết, nghiên cứu và viết lách, anh muốn lan tỏa tình yêu học thuật thuần túy, khơi gợi cảm xúc khi đọc sách, duy trì niềm vui viết lách mỗi ngày.