Câu hỏi không ai thoát được
Có một câu hỏi mà hầu hết mọi người đều từng đặt ra, dù chỉ trong thoáng chốc rồi vội gạt đi: Điều gì đang xảy ra khi tôi đang suy nghĩ về bản thân tôi đang suy nghĩ? Câu hỏi thoạt nghe có vẻ vô hại – thậm chí hơi buồn cười về sự rối rắm của nó. Nhưng nếu dừng lại đủ lâu với nó, ta sẽ nhận ra rằng chính cấu trúc ngôn ngữ của câu hỏi đó đã ngầm giả định một điều gì đó rất lớn: có một ai đó đang đứng bên trong và quan sát quá trình suy nghĩ diễn ra. Một khán giả. Một người xem. Một cái gì đó đứng sau mắt ta để nhìn xuyên qua chúng.
Ảo tưởng về người quan sát nội tâm đó – được Daniel Dennett (1942–2024) đặt tên là Nhà hát Descartes (Cartesian Theater) – không phải một lý thuyết triết học nằm trong sách giáo khoa. Nó là khuôn mẫu tư duy ăn sâu vào cách ta tự hiểu về mình đến mức hầu hết chúng ta không nhận ra mình đang vận hành theo nó. Và đây là điều đáng để suy ngẫm: ảo tưởng đó không được duy trì bởi sự thiếu hiểu biết. Nó được duy trì bởi một lỗi logic có cấu trúc, được củng cố bởi cơ chế tiến hóa của não bộ, và được bảo vệ bởi một hệ thống tự biện hộ vòng tròn mà bản thân ta không nhận ra mình đang triển khai.
Bài viết này không phải một cuộc khảo sát trung lập về một vấn đề xa xôi trong triết học chuyên môn. Nó là một cuộc giải phẫu – và đối tượng được giải phẫu chính là cách bạn đang tự hiểu mình ngay lúc này khi đọc những dòng này. Luận điểm trung tâm mà bài viết bảo vệ là: ảo tưởng về người quan sát nội tâm là hệ quả tất yếu của một lỗi kiến trúc logic, được bảo vệ bởi cơ chế sinh tồn của não bộ, và việc nhận ra điều đó không dẫn đến chủ nghĩa hư vô – mà dẫn đến một kiến trúc ý nghĩa phong phú và thực hơn những gì ảo tưởng ban đầu có thể cung cấp.
Từ nhà hát Descartes đến ngụy biện người tí hon
Toàn bộ cuộc tranh luận về ý thức – từ triết học thế kỷ XVII đến thần kinh học đương đại – có thể được nhìn nhận như một cuộc đào thoát dài và đau đớn khỏi một hình ảnh duy nhất: hình ảnh về một khán giả ngồi bên trong não bộ, quan sát màn hình nội tâm và gọi đó là kinh nghiệm. Sức quyến rũ của hình ảnh này không đến từ sự đơn giản của nó. Nó đến từ việc nó phản ánh chính xác những gì cảm giác đang xảy ra khi ta trải nghiệm bất cứ điều gì. Nhưng cảm giác đúng và thực sự đúng là hai điều khác nhau – và đây là điểm khởi đầu của toàn bộ vấn đề. Phần này phân tích lỗi kiến trúc trong hình ảnh đó: cấu trúc logic sai bên dưới nó, cơ chế ngụy biện duy trì nó, và nguồn gốc lịch sử dẫn đến nó.
Sức quyến rũ của một ảo tưởng được thiết kế tinh vi
Khái niệm Nhà hát Descartes được Daniel Dennett (1942–2024) đặt ra trong tác phẩm Giải thích ý thức (Consciousness Explained, 1991), không phải để mô tả một lý thuyết mà ai đó bảo vệ một cách công khai, mà để đặt tên cho một trực giác nền tảng mà hầu hết mọi người – kể cả các nhà thần kinh học chuyên nghiệp – đang vô thức vận hành theo. Hình ảnh cốt lõi của nó rất đơn giản: ở đâu đó trong não bộ, có một trung tâm nơi tất cả thông tin từ giác quan, ký ức và cảm xúc hội tụ lại và được trình chiếu cho một khán giả. Khán giả đó chính là bạn – cái bản ngã quan sát, cái mà triết học gọi là linh hồn và thần học gọi là chủ thể có ý thức. Toàn bộ ngôn ngữ về kinh nghiệm nội tâm – tôi nhìn thấy, tôi cảm thấy, tôi nhận ra – được xây dựng xung quanh kiến trúc này.
Sức quyến rũ của nhà hát Descartes không đến từ sự thô thiển. Không ai thực sự tin rằng có một rạp chiếu phim nhỏ bên trong hộp sọ. Đây là một cấu trúc ngầm của cách đặt câu hỏi – một nền tảng ẩn định hướng toàn bộ cách ta tiếp cận vấn đề ý thức mà không cần được nêu ra tường minh. Khi ta hỏi Não bộ xử lý ánh sáng như thế nào để tôi có thể nhìn thấy màu đỏ?, động từ nhìn thấy không phải là một mô tả trung lập. Nó đã âm thầm giả định rằng có một chủ thể đứng ở cuối dây chuyền xử lý để nhìn. Câu hỏi này tương đương với hỏi Dạ dày xử lý thức ăn như thế nào để một vị khách bên trong cơ thể tôi có thể ăn nó? – ngớ ngẩn theo cách hiển nhiên trong ngữ cảnh sinh lý học, nhưng lại hoàn toàn không hiển nhiên trong ngữ cảnh ý thức, vì hình ảnh người quan sát nội tâm quá quen thuộc, quá ăn sâu vào cách ta tự mô tả bản thân.
Dennett gọi đây là lỗi người quan sát bổ sung (extra observer): sau khi giải thích toàn bộ cơ chế xử lý thần kinh, ta thêm vào một người quan sát để xem kết quả của cơ chế đó – và người quan sát đó lại cần được giải thích, rồi lại cần một người quan sát khác để giải thích người quan sát trước, và cứ thế tiếp tục. Lỗi này đặc biệt nguy hiểm vì nó không bao giờ tự thừa nhận mình là lỗi. Mỗi bước lặp trông giống như một câu trả lời hợp lý, cho đến khi ta nhận ra rằng toàn bộ chuỗi chỉ là việc đặt lại câu hỏi gốc ở một cấp độ ẩn hơn mà không bao giờ thực sự giải quyết nó.
Điểm cốt lõi cần nắm bắt là: nhà hát Descartes không phải là một giả thuyết sai về vị trí vật lý. Đó là một phương pháp giải thích sai – một cách tiếp cận vấn đề ý thức mà tự bản thân nó đã giả định câu trả lời theo một hướng nhất định. Và khi cấu trúc câu hỏi sai từ gốc rễ, mọi câu trả lời được xây dựng từ nó đều không thể thoát khỏi sự méo mó đó, dù chúng được xây dựng công phu đến đâu.
Ngụy biện người tí hon và cấu trúc hồi quy vô tận
Ngụy biện người tí hon (Homunculus Fallacy) là tên gọi của một dạng lỗi logic đặc biệt nguy hiểm vì nó che giấu sự sai lầm của mình bằng cảm giác giải thích tạm thời. Cấu trúc của nó rất đơn giản: khi được hỏi Điều gì giải thích quá trình X?, ta trả lời bằng cách giả định một thực thể có khả năng X. Điều này không giải thích X – nó chỉ di chuyển X vào một cấp độ khác, và bây giờ thực thể đó cần được giải thích theo cùng một cách.
Trong ngữ cảnh ý thức, vòng lặp này diễn ra theo từng bậc rất rõ ràng. Bậc thứ nhất: khi được hỏi Điều gì tạo ra quá trình nhìn thấy?, ta trả lời bằng các cơ chế thần kinh học – võng mạc, dây thần kinh thị giác, vỏ não thị giác. Câu trả lời này hoàn toàn hợp lý và không vi phạm logic. Bậc thứ hai: khi được hỏi Điều gì tạo ra sự ý thức về việc nhìn thấy?, ta bắt đầu trả lời bằng cách giả định một phần não bộ quan sát quá trình xử lý hình ảnh. Ở đây vòng lặp bắt đầu. Bậc thứ ba: khi được hỏi Điều gì tạo ra sự ý thức của người quan sát đó?, ta bị buộc phải giả định một người quan sát khác – và từ đây, không có điểm dừng logic nào. Hồi quy vô tận (Infinite Regress) không phải là một hệ quả ngẫu nhiên – nó là cấu trúc tất yếu của mọi giải thích kiểu này.
Điều làm cho ngụy biện này đặc biệt dai dẳng là nó không bao giờ tự thừa nhận tính vô hạn của mình. Mỗi bước của hồi quy đều trông giống như một câu trả lời hợp lý, cho đến khi ta nhận ra rằng mỗi câu trả lời chỉ là việc đặt lại câu hỏi ở một cấp độ ẩn hơn. Ngụy biện người tí hon không phải là một lỗi về dữ kiện. Nó là một lỗi về phương pháp giải thích: thay vì giải thích hiện tượng, nó di chuyển hiện tượng. Dennett nhận xét rằng loại giải thích này tương đương với việc giải thích tại sao máy bay bay bằng cách nói rằng bên trong máy bay có những linh hồn nhỏ đang vỗ tay – nó tạo ra ảo giác về câu trả lời trong khi thực chất chỉ đang đặt lại câu hỏi ở một ngôn ngữ khác.
Một điểm quan trọng về mặt logic cần được nhấn mạnh: ngụy biện người tí hon không chỉ là một dạng hồi quy vô tận đơn thuần. Nó còn là một dạng ngụy biện tuần hoàn (Circular Reasoning), vì người tí hon được giả định để giải thích ý thức, nhưng chính sự tồn tại và khả năng quan sát của người tí hon lại đòi hỏi ý thức để được định nghĩa. Hai lỗi logic này không tách rời nhau mà tạo thành một cặp bài trùng tương hỗ và tự bảo vệ: vòng lặp tuần hoàn ngăn ta thấy điểm bắt đầu sai, và hồi quy vô tận ngăn ta thấy điểm kết thúc không bao giờ đến. Sự kết hợp này tạo ra một cấu trúc gần như không thể phá vỡ từ bên trong hệ thống sử dụng nó.
Vòng tròn Descartes – lịch sử của một lỗi logic cổ điển
Điều thú vị nhất về lịch sử của vấn đề này là: René Descartes (1596–1650), người đặt nền móng cho cả nhà hát Descartes lẫn nhị nguyên luận tâm – thể, chính là người đầu tiên phạm phải một vòng lặp logic nổi tiếng trong lịch sử triết học – được các học giả sau này gọi là Vòng tròn Descartes (Cartesian Circle). Cấu trúc của vòng tròn đó có tính đồng hình đáng kinh ngạc với ngụy biện người tí hon trong triết học tâm trí đương đại, và việc nhận ra sự đồng hình này cho phép ta hiểu vấn đề hiện tại không phải như một lỗi mới mà như sự tái hiện của một lỗi cổ xưa trong ngôn ngữ hiện đại.
Trong tác phẩm Suy niệm về triết học đầu tiên (Meditationes de Prima Philosophia, 1641), Descartes xây dựng hệ thống tri thức của mình trên hai trụ cột: thứ nhất, ông có thể tin vào những nhận thức rõ ràng và minh bạch (clara et distincta) của mình vì Thượng Đế là toàn thiện và không lừa dối; thứ hai, ông biết Thượng Đế tồn tại và toàn thiện vì ông có nhận thức rõ ràng và minh bạch về Ngài thông qua bằng chứng bản thể học. Nhà thần học người Pháp Antoine Arnauld (1612–1694), trong tác phẩm Những phản bác thứ tư (Quartae Objectiones, 1641), đã chỉ ra ngay lập tức rằng đây là một vòng tuần hoàn hoàn hảo: độ tin cậy của nhận thức dựa vào sự tồn tại của Thượng Đế, trong khi sự tồn tại của Thượng Đế lại dựa vào độ tin cậy của nhận thức. Descartes không bao giờ đưa ra được câu trả lời thuyết phục cho lời phê bình này.
Tuy nhiên, điểm quan trọng hơn với mục đích của bài viết này không phải là lỗi cụ thể trong thần học của Descartes. Điểm quan trọng là: Descartes đã thiết lập bản ngã tư duy (res cogitans) như một nền tảng tự minh chứng – Cogito ergo sum (Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại) – mà không bao giờ hỏi điều gì làm cho quá trình tư duy đó có thể có được. Ông coi sự hiện diện của một chủ thể tư duy như điểm khởi đầu không cần giải thích, rồi từ đó xây dựng toàn bộ tòa nhà siêu hình học. Đây chính là mẫu cấu trúc mà nhà hát Descartes trong triết học tâm trí sau này thừa hưởng và khuếch đại: coi sự hiện diện của một chủ thể trải nghiệm như điểm khởi đầu không cần giải thích, rồi dùng nó để giải thích mọi thứ khác. Vòng tròn Descartes không chỉ là một vấn đề lịch sử được giải quyết bởi triết học hiện đại – nó là tiền thân và hình mẫu của vòng lặp mà tư duy về bản ngã tiếp tục tái hiện cho đến ngày nay.
Tại sao não bộ cần ảo tưởng này?
Nếu nhà hát Descartes là một lỗi logic, câu hỏi đặt ra tiếp theo là: tại sao lỗi logic này lại dai dẳng đến vậy? Tại sao không chỉ người bình thường mà cả các nhà triết học được đào tạo bài bản và các nhà thần kinh học chuyên nghiệp vẫn liên tục rơi vào nó? Câu trả lời không nằm ở sự thiếu thông minh hay thiếu giáo dục. Nó nằm ở chỗ ảo tưởng này được não bộ chủ động duy trì vì những lý do có giá trị thích nghi rất cao trong lịch sử tiến hóa. Phần này phân tích cơ chế duy trì đó từ ba góc độ bổ sung cho nhau: tâm lý học tiến hóa, bằng chứng thần kinh học, và lý thuyết xử lý thông tin hiện đại nhất hiện có.
Tiến hóa và giá trị thích nghi của ảo tưởng bản ngã
Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất về tiến hóa là: nếu một đặc điểm nào đó phổ biến và dai dẳng ở loài người, nó phải có lý do tốt. Điều này đúng một phần, nhưng cần được làm rõ: tiến hóa không chọn lọc cho sự thật. Tiến hóa chọn lọc cho sự sinh tồn và sinh sản. Một nhận thức sai có thể tồn tại qua hàng triệu năm nếu nó giúp sinh vật mang nó sống sót và truyền gen tốt hơn so với những sinh vật không có nó. Ảo tưởng về một bản ngã thống nhất và liên tục là ví dụ điển hình của loại nhận thức này.
Về mặt tiến hóa, một mô hình bản thân nhất quán và ổn định cung cấp nhiều lợi thế sinh tồn quan trọng. Thứ nhất, nó tạo ra tính liên tục theo thời gian cần thiết cho việc lập kế hoạch dài hạn: một sinh vật không có cảm giác về một tôi liên tục không thể hiệu quả tiết kiệm thức ăn cho mùa đông, học hỏi từ kinh nghiệm trong quá khứ, hay theo đuổi mục tiêu nhiều năm. Thứ hai, trong cấu trúc xã hội phức tạp của loài người, nơi các mạng lưới hợp tác, uy tín và địa vị đóng vai trò sống còn, một bản sắc cá nhân ổn định là điều kiện tiên quyết để tham gia vào các mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau. Thứ ba – và đây là điểm mà lý thuyết quản lý nỗi kinh hoàng (Terror Management Theory) của Jeff Greenberg, Sheldon Solomon và Tom Pyszczynski phát triển từ thập niên 1980 – niềm tin vào một bản ngã có ranh giới rõ ràng và một linh hồn tồn tại độc lập với thể xác là một trong những cơ chế tâm lý hiệu quả nhất để một sinh vật có ý thức về cái chết vẫn có thể chức năng bình thường.
Nhận thức về sự hữu hạn tạo ra một mức độ lo âu có thể làm tê liệt hành vi. Niềm tin vào một bản ngã phi vật chất có thể tồn tại sau cái chết của não bộ là giải pháp tiến hóa thanh lịch nhất cho bài toán: làm sao một sinh vật biết mình sẽ chết có thể vẫn hoạt động với hiệu suất tối đa. Điều này giải thích tại sao gần như mọi nền văn hóa trong lịch sử nhân loại đều phát triển một dạng niềm tin vào linh hồn bất tử hoặc sự tiếp nối của bản ngã sau cái chết – không phải vì tất cả các nền văn hóa đó đã nhận được cùng một mạc khải tôn giáo, mà vì cơ chế tiến hóa của não bộ loài người chỉ đạo đến cùng một giải pháp ở khắp nơi. Từ góc nhìn này, ngụy biện tuần hoàn tôi có linh hồn vì tôi cảm thấy đặc biệt, và tôi đặc biệt vì tôi có linh hồn không phải là một lỗi tư duy ngây thơ – nó là một cấu trúc phòng thủ được thiết kế bởi hàng triệu năm áp lực chọn lọc. Tính hữu ích trong quá khứ không đồng nghĩa với sự thật trong hiện tại, và đây là điểm mà tư duy phê phán phải bắt đầu.
Mô hình bản thảo đa nguyên và bằng chứng thần kinh học
Mô hình bản thảo đa nguyên (Multiple Drafts Model) của Daniel Dennett cung cấp một giải pháp thay thế kiến trúc hoàn toàn khác với nhà hát Descartes. Thay vì hỏi Ở đâu trong não bộ mọi thứ hội tụ lại để được trình chiếu cho người quan sát?, mô hình này đề xuất rằng câu hỏi đó đã sai ngay từ cấu trúc của nó. Không có một trung tâm duy nhất trong não bộ nơi ý thức xảy ra. Thay vào đó, có nhiều quá trình xử lý song song, phân tán, liên tục diễn ra trên khắp não bộ – mỗi quá trình tạo ra một bản thảo của biểu diễn về thực tại – và những gì ta gọi là ý thức là hệ quả chức năng của nhiều bản thảo này, không phải một sự kiện đơn lẻ được chứng kiến bởi một khán giả trung tâm.
Bằng chứng thần kinh học mạnh mẽ nhất ủng hộ quan điểm này đến từ hai nguồn nghiên cứu đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, thí nghiệm của nhà thần kinh học Benjamin Libet (1916–2007) vào đầu thập niên 1980 cho thấy điện thế chuẩn bị (Bereitschaftspotential) – hoạt động não bộ liên quan đến hành động vận động tự nguyện – có thể được phát hiện trung bình 350 đến 550 mili giây trước khi người tham gia báo cáo ý định có ý thức để thực hiện hành động. Nếu có một người quan sát trung tâm đưa ra quyết định và sau đó ra lệnh cho não bộ thực hiện, trình tự thời gian đó không thể xảy ra. Thí nghiệm của Libet gợi ý rằng điều ta gọi là quyết định có ý thức có thể thực chất là một tường thuật hậu kỳ – não bộ đã bắt đầu chuẩn bị hành động, và ý thức chỉ được tạo ra sau đó về quyết định đó.
Thứ hai, các nghiên cứu về não chẻ đôi (split-brain) của Michael Gazzaniga (1939) cung cấp bằng chứng đáng kinh ngạc theo một hướng khác. Khi bán cầu não trái bị tách rời khỏi bán cầu não phải bằng phẫu thuật cắt thể trai, bán cầu não trái không ngừng bịa ra những câu chuyện nhất quán để giải thích các hành động do bán cầu não phải kiểm soát – dù thực tế bán cầu não trái không có quyền truy cập vào nguyên nhân thực sự của những hành động đó. Gazzaniga gọi cơ chế này là mô đun diễn giải (interpreter module): một hệ thống tường thuật luôn hoạt động tạo ra cảm giác về một bản ngã thống nhất, có chủ ý và nhất quán từ những quá trình rời rạc và không liên tục. Điều này không phải người quan sát trung tâm đang tường thuật những gì nó thấy – đây là một công cụ xây dựng tường thuật đang bịa đặt ra câu chuyện sau khi mọi thứ đã xảy ra.
Thuyết xử lý dự đoán – não bộ như cỗ máy ảo giác
Thuyết xử lý dự đoán (Predictive Processing), được phát triển đặc biệt bởi nhà thần kinh học Karl Friston (1959) và triết gia Andy Clark (1957), cung cấp kiến trúc lý thuyết toàn diện nhất hiện có để giải thích cách não bộ thực sự vận hành – và qua đó, giải thích tại sao ảo tưởng về người quan sát nội tâm không chỉ dai dẳng mà còn gần như không thể bị phá vỡ từ bên trong bằng lý luận đơn thuần.
Luận điểm trung tâm của lý thuyết này là: não bộ không phải một thiết bị thụ động nhận thông tin từ thế giới bên ngoài. Nó là một cỗ máy dự đoán tích cực, liên tục tạo ra các mô hình về nguyên nhân của những tín hiệu cảm giác nó sắp nhận được, và chỉ cập nhật mô hình khi có sai số dự đoán (prediction error) đủ lớn để không thể bỏ qua. Những gì ta gọi là tri giác không phải là quá trình xây dựng biểu diễn của thực tại từ dữ liệu thô. Nó là quá trình xác nhận hoặc chỉnh sửa mô hình đang có của não bộ dựa trên dữ liệu đến.
Nhà thần kinh học Anil Seth (1972) đã áp dụng khung lý thuyết này cho ý thức và đề xuất khái niệm ảo giác có kiểm soát (Controlled Hallucination): những gì ta gọi là tri giác bình thường về thế giới bên ngoài thực chất là ảo giác – nhưng là ảo giác được kiềm chế và điều chỉnh bởi tín hiệu cảm giác thực từ bên ngoài. Quan trọng hơn: tri giác về bản thân bị kiểm soát ít hơn nhiều so với tri giác về thế giới bên ngoài, vì ta không có cách độc lập để kiểm tra mô hình bản thân của mình từ bên ngoài nó. Kết quả là mô hình bản ngã của não bộ có xu hướng ổn định thái quá và kháng cự với các thông tin thách thức nó. Theo nguyên lý tối thiểu hóa năng lượng tự do (Free Energy Minimization) của Friston, não bộ luôn tìm cách giảm thiểu sự bất ngờ và có hai cách để làm điều đó: cập nhật mô hình (chấp nhận thông tin mới), hoặc bác bỏ thông tin mới để thế giới khớp với mô hình. Khi mô hình bị thách thức là mô hình về bản ngã – được tích hợp vào hàng tỷ kết nối thần kinh qua nhiều thập kỷ – chi phí của việc cập nhật nó cực kỳ cao, và não bộ sẽ ưu tiên con đường rẻ hơn: sử dụng ngụy biện tuần hoàn để bảo vệ mô hình. Đây là giải thích thần kinh học cho một quan sát mà mọi nhà triết học và tâm lý học đều xác nhận: con người không từ bỏ niềm tin cốt lõi về bản thân chỉ vì được đưa ra bằng chứng logic. Họ tìm cách vô hiệu hóa bằng chứng.
Khi nội quan trở thành bẫy
Một trong những bước tiến quan trọng nhất trong triết học tâm trí cuối thế kỷ XX là sự nhận ra rằng khái niệm ý thức không phải là một hiện tượng đơn nhất cần một giải thích duy nhất. Trước khi có thể hỏi Điều gì tạo ra ý thức?, cần phải hỏi Ý thức nào? – vì có ít nhất hai dạng ý thức rất khác nhau về mặt cấu trúc và cơ chế, thường bị nhầm lẫn với nhau trong cả triết học lẫn thảo luận thông thường. Sự nhầm lẫn này là một trong những nguyên nhân sâu xa nhất khiến vòng lặp về người quan sát nội tâm trở nên bền vững và khó phá vỡ. Phần này phân tích sự phân biệt đó và từ đó xây dựng nền tảng để giải thể một cách triệt để hơn ảo tưởng về nhà hát Descartes.
Phân biệt hai tầng ý thức theo Ned Block
Triết gia Ned Block (1942) là người đưa ra sự phân biệt có ảnh hưởng nhất và được thừa nhận rộng rãi nhất trong triết học tâm trí đương đại về hai dạng ý thức, trong bài viết Về sự lẫn lộn về một chức năng của ý thức (On a Confusion about a Function of Consciousness, 1995).
Ý thức tiếp cận (Access Consciousness) đề cập đến loại ý thức mà thông tin trở nên sẵn sàng về mặt chức năng – tức là được truy cập để sử dụng trong suy luận, kiểm soát hành động ngôn ngữ và kiểm soát hành vi. Khi ta nghe một từ trong ngôn ngữ mình biết và có thể lặp lại nó, sử dụng nó trong câu hoặc định nghĩa nó – thông tin về từ đó ở dạng ý thức tiếp cận. Dạng ý thức này có thể được mô tả, báo cáo và sử dụng cho các mục đích chức năng. Về nguyên tắc, nó có thể được giải thích đầy đủ bởi khoa học nhận thức và thần kinh học thông qua việc phân tích các mạng lưới thông tin toàn cục – lý thuyết không gian làm việc toàn cục (Global Workspace Theory) của Bernard Baars (1946) là ví dụ tiêu biểu.
Ý thức hiện tượng học (Phenomenal Consciousness) đề cập đến điều hoàn toàn khác: đó là cái mà nó như thế nào khi trải nghiệm điều gì đó từ bên trong. Triết gia Thomas Nagel (1937), trong bài viết kinh điển Nó như thế nào khi là một con dơi? (What Is It Like to Be a Bat?, 1974), đã đặt ra cụm từ đó để chỉ chiều kích chủ quan, không thể quy giản của kinh nghiệm. Màu đỏ không chỉ là bước sóng ánh sáng 700 nano mét. Có một cái gì đó như thế nào đó về mặt chủ quan khi nhìn thấy màu đỏ – một chất lượng cảm giác gọi là qualia – mà không thể được nắm bắt hoàn toàn bởi bất kỳ mô tả chức năng hay vật lý nào.
Đây chính là nơi vấn đề khó của ý thức (Hard Problem of Consciousness) của David Chalmers (1966) trở nên liên quan trực tiếp. Chalmers lập luận rằng ngay cả khi ta giải thích được hoàn toàn ý thức tiếp cận – mọi cơ chế chức năng, mọi mạch thần kinh, mọi quá trình xử lý thông tin – câu hỏi tại sao những quá trình đó lại cảm thấy như một điều gì đó từ bên trong? vẫn còn nguyên không được trả lời. Điểm quan trọng với bài viết này không phải là quyết định ai đúng trong cuộc tranh luận về vấn đề khó. Điểm quan trọng là: ý thức tiếp cận không cần một người quan sát nội tâm để được giải thích – nó hoạt động thông qua các mô hình chức năng phân tán. Và ý thức hiện tượng học – dù thực tế và không thể phủ nhận – không chứng minh sự tồn tại của một người quan sát tách biệt khỏi não bộ. Sự tồn tại của qualia chứng minh rằng có cái gì đó như thế nào đó về mặt chủ quan khi là hệ thần kinh này – nhưng không chứng minh rằng có một ai đó riêng biệt đang trải nghiệm qualia đó từ bên ngoài não bộ. Nhà hát Descartes thực chất là kết quả của việc lấy ý thức hiện tượng học làm bằng chứng cho một chủ thể siêu hình học – một bước nhảy không được biện minh về mặt logic.
Mô hình bản thể hiện tượng học của Thomas Metzinger
Thomas Metzinger (1958), trong tác phẩm đồ sộ Không ai cả (Being No One, 2003), đã đẩy phân tích này đến một kết luận triệt để hơn bất kỳ ai trong triết học tâm trí phương Tây hiện đại. Luận điểm trung tâm của Metzinger là: không có bản thể nào đang trải nghiệm bất cứ điều gì. Chỉ có các quá trình xử lý thông tin, và một trong những quá trình đó tạo ra điều mà ông gọi là mô hình bản thể hiện tượng học (Phenomenal Self Model, viết tắt là PSM) – một biểu diễn của não bộ về chính nó như một thực thể có ranh giới, liên tục và có ý thức.
Điểm sắc sảo nhất trong lý thuyết của Metzinger là khái niệm tính minh bạch của mô hình bản thể (transparency of PSM). Khi ta nhìn qua một tấm kính sạch, ta không thấy kính – ta thấy những gì ở phía bên kia. Tấm kính là minh bạch theo nghĩa chức năng: nó không tự thể hiện mình như một đối tượng được tri giác. Mô hình bản thể hiện tượng học của não bộ hoạt động theo cùng nguyên lý: ta không trải nghiệm nó như một mô hình – ta trải nghiệm qua nó như thể nó là thực tại trực tiếp. Cái mà ta gọi là bản ngã chính là mô hình bản thể đang vận hành ở chế độ minh bạch – và vì ta không thể nhìn thấy nó như một đối tượng, ta nhầm tưởng rằng có một chủ thể thực sự đứng phía sau nó để nhìn thấy mọi thứ khác.
Điều này có hệ quả quan trọng cho vòng lặp tuần hoàn mà bài viết đang phân tích. Khi ta nói Tôi biết mình có linh hồn vì tôi cảm thấy đặc biệt, cảm giác đặc biệt đó – cảm giác về một bản ngã riêng biệt, liên tục và có ranh giới – không phải bằng chứng về linh hồn. Nó là nội dung của mô hình bản thể đang vận hành ở chế độ minh bạch. Mô hình bản thể không nói với ta rằng đây là mô hình của não bộ về bản thân nó. Nó tạo ra cảm giác: Đây là bạn, trực tiếp và không qua trung gian. Tính minh bạch của nó tạo ra ảo giác về tính trực tiếp, và ảo giác về tính trực tiếp tạo ra nền tảng tâm lý cho ngụy biện tuần hoàn. Ta đang dùng sản phẩm của một quá trình để phủ nhận sự tồn tại của quá trình đó – và vì quá trình đó vô hình với chính nó, sự phủ nhận đó luôn cảm thấy hoàn toàn hợp lý. Một phân biệt quan trọng cần nêu ra ở đây: Metzinger không phủ nhận sự tồn tại của kinh nghiệm chủ quan. Điều ông phủ nhận là sự tồn tại của một thực thể – một chủ ngữ siêu hình học – đứng bên dưới những kinh nghiệm đó. Kinh nghiệm xảy ra. Nhưng không có ai đang có chúng theo nghĩa của một linh hồn tách biệt hay một quan sát viên phi vật chất.
Ý thức không cần chủ thể quan sát
Nếu chấp nhận phân tích của Block và Metzinger, hệ quả trực tiếp là: ý thức – cả hai dạng của nó – không cần một người quan sát nội tâm để giải thích hay để tồn tại. Ý thức tiếp cận là kết quả của kiến trúc thông tin phân tán, và ý thức hiện tượng học là kết quả của mô hình bản thể hiện tượng học vận hành ở chế độ minh bạch. Không cơ chế nào trong số đó đòi hỏi một thực thể quan sát đứng ở cuối dây chuyền.
Điều này được củng cố thêm bởi bằng chứng từ lý thuyết thông tin tích hợp (Integrated Information Theory) của Giulio Tononi (1960) – một trong những lý thuyết được thảo luận nhiều nhất về ý thức hiện nay. Tononi đề xuất rằng ý thức tương ứng với mức độ thông tin tích hợp trong một hệ thống – một hệ thống có nhiều thông tin tích hợp hơn so với các phần tử tách rời của nó sẽ có ý thức cao hơn. Điều quan trọng là: định nghĩa này hoàn toàn không cần đến một người quan sát trung tâm. Ý thức là một tính chất của cách thông tin được tổ chức trong hệ thống, không phải điều kiện cần có một thực thể tách biệt để nhận ra tổ chức đó.
Đặc biệt quan trọng là hiện tượng mù thay đổi (change blindness) và mù vô tâm (inattentional blindness): các thí nghiệm tâm lý học cho thấy con người thường xuyên bỏ lỡ những thay đổi lớn hoặc những kích thích đáng chú ý khi sự chú ý bị phân tán – trong những thí nghiệm kinh điển, người tham gia không nhận ra một người ăn mặc như con khỉ đột đang đi qua khung hình trước mắt họ. Nếu có một người quan sát trung tâm đang xem toàn bộ bộ phim của kinh nghiệm một cách liên tục và đầy đủ, những hiện tượng này không thể xảy ra. Thực tế là chúng xảy ra thường xuyên và dễ dàng chứng minh rằng não bộ không xây dựng một biểu diễn hoàn chỉnh và đầy đủ của kinh nghiệm. Nó xây dựng ảo giác về sự hoàn chỉnh – và ảo giác đó là đủ cho chức năng, nhưng không phải bằng chứng cho một người quan sát toàn trí.
Advaita Vedanta và sự hội tụ tư tưởng Đông – Tây
Sẽ là một thiếu sót đáng kể nếu bài phân tích này chỉ nhìn nhận vấn đề về bản ngã và ảo tưởng người quan sát nội tâm như một phát hiện của triết học phương Tây hiện đại. Thực tế, hơn 2.500 năm trước, và ở một phần hoàn toàn khác của thế giới, một truyền thống tư tưởng đã đặt ra và giải quyết những câu hỏi về bản chất của bản ngã với độ chính xác đáng kinh ngạc so với những gì thần kinh học và triết học tâm trí đương đại chỉ mới đạt được trong vài thập kỷ gần đây. Sự hội tụ này không phải trùng hợp ngẫu nhiên – nó cho thấy rằng câu hỏi về bản ngã và người quan sát nội tâm là một câu hỏi nền tảng của nhận thức con người, và những truyền thống tư tưởng đủ can đảm để theo đuổi nó đến tận cùng đều đi đến những kết luận đáng ngạc nhiên là tương đồng.
Vô ngã và ảo tưởng cái tôi riêng biệt trong Advaita Vedanta
Advaita Vedanta – thường được dịch là Nhất nguyên luận không nhị – là một trong sáu trường phái chính của triết học Ấn Độ cổ điển, được hệ thống hóa đặc biệt bởi nhà triết học Adi Shankara (khoảng 788–820) và được phát triển thêm qua nhiều thế kỷ bởi nhiều học giả khác. Chữ Advaita trong tiếng Phạn có nghĩa đen là không hai – và đây là mệnh đề cốt lõi của toàn bộ hệ thống: không có hai thực tại tách biệt là bản ngã cá nhân (Atman) và thực tại tối thượng (Brahman). Chúng là một.
Điều liên quan trực tiếp hơn đến bài phân tích này là cách Advaita Vedanta mô tả ảo tưởng về sự tách biệt đó. Truyền thống này sử dụng khái niệm Maya – thường được dịch không chính xác là ảo tưởng hay thế giới hư giả – để chỉ không phải rằng thế giới kinh nghiệm là không thật, mà rằng cách ta hiểu nó – cụ thể là với một chủ thể tách biệt đứng bên trong để quan sát một thế giới bên ngoài – là sai. Maya không làm cho kinh nghiệm biến mất. Nó làm cho ta nhầm lẫn cấu trúc của kinh nghiệm. Đây là một phân biệt tinh tế nhưng cực kỳ quan trọng, và nó tương đồng chính xác với phân biệt của Metzinger giữa sự tồn tại của kinh nghiệm chủ quan (điều ông không phủ nhận) và sự tồn tại của một chủ thể siêu hình học đứng sau kinh nghiệm đó (điều ông phủ nhận).
Khái niệm Ahamkara trong triết học Ấn Độ cổ điển cung cấp điểm giao thoa đặc biệt quan trọng. Ahamkara (nghĩa đen: người làm ra chữ Tôi) là chức năng tâm trí chịu trách nhiệm tạo ra cảm giác về một cái ngã riêng biệt, liên tục và là trung tâm của kinh nghiệm. Trong Advaita Vedanta, Ahamkara không phải là bản thể siêu hình – nó là một chức năng, một quá trình trong dòng chảy của tâm trí chứ không phải một thực thể tự mình tồn tại. Sự nhầm lẫn giữa chức năng và thực thể – giữa quá trình tạo ra cảm giác về cái ngã và một cái ngã thực sự tồn tại độc lập – chính là gốc rễ của tất cả những ảo tưởng mà Advaita Vedanta hướng đến. Shankara và các học trò của ông chỉ ra rằng khi ta nội quan và tìm kiếm cái Tôi thực sự – không phải thân thể, không phải cảm giác, không phải suy nghĩ (vì những thứ đó đều là đối tượng được quan sát, không phải người quan sát) – ta không bao giờ tìm thấy một thực thể. Ta chỉ tìm thấy thêm những quá trình, những tầng suy nghĩ, những cấu trúc nhận thức khác. Đây, được nêu ra bởi một triết học phi-phương Tây cách đây hơn 12 thế kỷ, là cùng một luận điểm mà Metzinger đặt ra vào năm 2003: tìm kiếm người quan sát chỉ dẫn đến những quá trình và không bao giờ đến một thực thể.
Điểm giao thoa giữa triết học Ấn Độ cổ đại và thần kinh học đương đại
Sự giao thoa giữa Advaita Vedanta và thần kinh học hiện đại không phải là điều bí ẩn hay mang tính thần bí. Nó là kết quả của cùng một phương pháp điều tra nghiêm túc được áp dụng vào cùng một đối tượng – tâm trí con người và cấu trúc của kinh nghiệm – từ hai hướng tiếp cận khác nhau. Nhà thần kinh học Antonio Damasio (1944), trong tác phẩm Cảm giác của những gì xảy ra (The Feeling of What Happens, 1999), đã phân biệt giữa cốt lõi tự ngã (core self) và tự ngã tự truyện (autobiographical self). Cốt lõi tự ngã là một trạng thái thoáng qua, liên tục được tái tạo từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác thông qua sự tương tác giữa não bộ và thân thể. Tự ngã tự truyện là câu chuyện lâu dài mà não bộ kể về mình qua thời gian. Điều quan trọng là: cả hai đều là quá trình, không phải thực thể. Chúng không phải những thứ mà não bộ có – chúng là những thứ mà não bộ làm.
Trong truyền thống Advaita Vedanta, điều tương ứng với phân tích của Damasio là sự phân biệt giữa Chit (ý thức thuần túy như nền tảng) và Chitta (nội dung của tâm trí, bao gồm ký ức, thói quen và ấn tượng). Ý thức thuần túy, trong quan điểm của Advaita, không phải là chủ thể – nó là nền tảng mà trên đó các quá trình tâm trí diễn ra. Không có người quan sát tách biệt khỏi quá trình quan sát – đây là điều mà cả Advaita Vedanta lẫn Metzinger đều khẳng định theo những ngôn ngữ rất khác nhau nhưng hướng đến cùng một cấu trúc bản thể học.
Nhà thần kinh học Francisco Varela (1946–2001) và triết gia Evan Thompson (1962) đã nỗ lực xây dựng một cầu nối có hệ thống giữa khoa học nhận thức phương Tây và triết học Phật giáo – vốn có nhiều điểm chung với Advaita Vedanta về bản ngã – trong tác phẩm Tâm trí hiện thân (The Embodied Mind, 1991). Họ đề xuất mô hình nhận thức hiện thân và nhúng (Embodied and Embedded Cognition): tâm trí không nằm trong đầu, đứng tách biệt khỏi thế giới và quan sát nó từ xa. Tâm trí là quá trình tương tác liên tục giữa sinh vật và môi trường. Điều này vừa phù hợp với cơ sở thực nghiệm của thần kinh học hiện đại, vừa tương đồng sâu sắc với quan điểm của Advaita Vedanta về sự không thể tách rời giữa Atman và Brahman – giữa bản ngã và thực tại rộng lớn hơn mà nó là một phần của.
Ý nghĩa của sự hội tụ tư tưởng Đông – Tây
Sự hội tụ giữa Advaita Vedanta và triết học tâm trí phương Tây hiện đại có ý nghĩa vượt xa phạm vi học thuật. Nó cung cấp một bằng chứng bổ sung quan trọng cho luận điểm trung tâm của bài viết này: ảo tưởng về người quan sát nội tâm không phải là sản phẩm đặc thù của lịch sử phương Tây hay của bất kỳ truyền thống văn hóa cụ thể nào. Nó là một lỗi cấu trúc trong cách não bộ loài người tự mô hình hóa, và do đó nó xuất hiện độc lập ở nhiều nền văn hóa và thời kỳ khác nhau – và những truyền thống đủ nghiêm túc để truy vấn nó đến tận cùng đều đi đến những kết luận đáng kinh ngạc là tương đồng.
Điều quan trọng hơn là: Advaita Vedanta không chỉ chẩn đoán ảo tưởng – nó còn cung cấp một phương pháp thoát ra. Phương pháp đó, gọi là Jñana Yoga (con đường của tri thức), không phải là một quá trình học thêm thông tin hay tranh luận thêm lý luận. Nó là quá trình nhận ra rằng công cụ tìm kiếm chính là điều đang được tìm kiếm – và sự nhầm lẫn giữa công cụ và mục tiêu là toàn bộ gốc rễ của vấn đề. Trong ngôn ngữ của Metzinger: mô hình bản thể đang tìm kiếm chính mô hình bản thể và gọi kết quả của cuộc tìm kiếm thất bại đó là bản ngã.
Sự hội tụ này cũng đặt ra một thách thức nghiêm túc cho những ai muốn phủ nhận kết luận về phi-bản ngã bằng cách quy nó cho một thiên kiến văn hóa hay triết học cụ thể. Khi cùng một cấu trúc kết luận xuất hiện độc lập từ một bên là nhà thần kinh học người Đức phân tích dữ liệu điện não đồ và từ bên kia là một truyền thống triết học Ấn Độ được phát triển trước khi khái niệm thần kinh học tồn tại – sự hội tụ đó đòi hỏi phải được giải thích, không phải bị bác bỏ là trùng hợp.
Tính nảy sinh, khoảng trống và kiến trúc ý nghĩa mới
Việc nhận ra rằng nhà hát Descartes là ảo tưởng, rằng ngụy biện tuần hoàn duy trì nó là sản phẩm của cơ chế tiến hóa, rằng không có bằng chứng thần kinh học hay logic nào cho thấy sự tồn tại của một người quan sát nội tâm – tất cả điều này có thể được tiếp nhận theo hai cách hoàn toàn khác nhau. Cách thứ nhất: như một thông tin học thuật thú vị không tác động gì đến cuộc sống hằng ngày. Cách thứ hai: như một bước nhảy vọt trong nhận thức hiện sinh đòi hỏi phải được đối mặt trực tiếp với những gì nó để lại. Phần cuối cùng này lập luận rằng cách thứ hai là cách duy nhất thực sự trả lời những vấn đề mà các phần trước đã nêu ra – và từ đó đề xuất một kiến trúc ý nghĩa mới không phụ thuộc vào ảo tưởng đã bị giải thể.
Tính nảy sinh như công cụ phẫu thuật cắt đứt vòng lặp
Tính nảy sinh (Emergence) là nguyên lý cho rằng các tính chất phức tạp và mới mẻ về chất có thể xuất hiện từ sự tương tác của các thành phần đơn giản hơn, mà không cần và không có một tác nhân bên ngoài hay cấp độ bên trên nào điều phối hay tổng hợp các thành phần đó. Tính chất nảy sinh không nằm trong bất kỳ thành phần đơn lẻ nào, không nằm bên trên các thành phần, và không cần một chủ thể bổ sung để tạo ra nó – nó là mẫu hình của sự tương tác, không phải điều kiện được thêm vào từ bên ngoài mẫu hình đó.
Ví dụ thường được trích dẫn nhất là tính ướt của nước: không có phân tử H₂O đơn lẻ nào là ướt – ướt là một tính chất xuất hiện khi đủ nhiều phân tử H₂O tương tác với nhau theo những điều kiện nhất định. Không có trung tâm ướt bên trong nước. Ướt là mẫu hình tương tác đó, không phải thứ gì khác ngoài mẫu hình đó. Tương tự với hiện tượng đàn sáo (murmuration): hàng chục nghìn con sáo đá tạo ra những hình dạng chuyển động kỳ diệu trên bầu trời mà không có con nào giữ vai trò chỉ huy trung tâm. Hành vi bầy đàn nảy sinh từ mỗi con chim tuân theo ba quy tắc đơn giản về khoảng cách, hướng và tránh va chạm – và không cần một con chim quan sát nào đứng bên ngoài đàn để điều phối tổng thể.
Được áp dụng vào ý thức, tính nảy sinh cắt đứt vòng lặp bằng cách từ chối tiền đề ẩn của nó. Câu hỏi Ai quan sát quá trình thần kinh? giả định rằng ý thức là điều kiện cần thiết trước hoặc bên trên quá trình thần kinh. Nếu ý thức là một tính chất nảy sinh từ sự phức tạp và tích hợp của quá trình thần kinh, thì câu hỏi đó không còn có nghĩa. Ta không hỏi Ai quan sát nước để làm cho nó ướt? – vì ướt là trạng thái của nước ở mức độ phức tạp nhất định, không phải điều kiện bổ sung vào nước từ bên ngoài. Tương tự, ý thức là trạng thái của hệ thần kinh ở mức độ tích hợp và phức tạp nhất định – không phải điều kiện bổ sung vào hoạt động thần kinh từ bên ngoài. Vòng lặp không bị giải quyết theo nghĩa tìm ra câu trả lời mới – nó bị loại bỏ vì tiền đề tạo ra nó được nhận ra là không tồn tại ngay từ đầu.
Đối diện với khoảng trống – từ kinh hoàng đến tự do hiện sinh
Điểm khó khăn thực sự không phải là hiểu rằng nhà hát Descartes là ảo tưởng về mặt lý thuyết. Điểm khó khăn thực sự là đối diện với điều gì còn lại khi ảo tưởng đó sụp đổ trong chiều kích kinh nghiệm sống, không phải chỉ trong suy nghĩ trừu tượng. Và phản ứng đầu tiên của nhiều người – ngay cả những người đã tiếp nhận đầy đủ các lý luận ở trên – không phải là sự giải thoát. Nó là điều mà Jean-Paul Sartre (1905–1980) mô tả trong tiểu thuyết Buồn nôn (La Nausée, 1938): khi nhân vật Roquentin nhìn vào rễ cây dẻ gai và bỗng nhiên cảm nhận sự dư thừa và không có lý do của sự tồn tại, không phải như một ý tưởng triết học mà như một thực tế cụ thể và không thể thoát khỏi.
Martin Heidegger (1889–1976) phân biệt rõ ràng giữa sợ hãi (Furcht) và lo âu hiện sinh (Angst). Sợ hãi có đối tượng cụ thể: ta sợ con rắn, sợ mất việc, sợ bệnh tật. Lo âu không có đối tượng – nó là sự nhận thức trực tiếp về tính bị quăng vào thế giới (Geworfenheit): thực tế rằng ta tồn tại mà không có lý do được chỉ định trước, không có bản chất được định nghĩa từ trước, và không có người quan sát nội tâm đảm bảo sự liên tục và ý nghĩa của kinh nghiệm. Lo âu, theo Heidegger, không phải là trạng thái bệnh lý cần được chữa lành. Nó là nhận thức chính xác về cấu trúc thực sự của sự tồn tại con người – và chính vì vậy, đối mặt với nó thay vì chạy trốn là điều kiện tiên quyết của sự sống xác thực.
Điều cực kỳ quan trọng – và đây là điểm bản lề của toàn bộ phân tích này – là có một sự khác biệt cơ bản giữa hai cách phản ứng với khoảng trống: chủ nghĩa hư vô (nihilism) và tính xác thực hiện sinh (existential authenticity). Chủ nghĩa hư vô kết luận rằng nếu không có người quan sát nội tâm, không có linh hồn, không có trung tâm cố định thì không có ý nghĩa. Đây là cái bẫy mà nhiều người rơi vào sau khi từ bỏ ảo tưởng đầu tiên – và đây là một hình thức mới của cùng một lỗi logic: nó tiếp tục giả định rằng ý nghĩa phải đến từ một trung tâm cố định, và vì trung tâm đó không tồn tại, ý nghĩa cũng không tồn tại. Nhà hát Descartes ở hình thức đảo ngược vẫn là nhà hát Descartes. Tính xác thực hiện sinh, theo nghĩa Heidegger sử dụng, là khả năng đối mặt với khoảng trống mà không chạy trốn vào những cấu trúc thay thế – và không chạy trốn theo hướng ngược lại vào chủ nghĩa hư vô như một hình thức phủ nhận thụ động.
Kiến trúc ý nghĩa sau khi rạp hát sụp đổ
Câu hỏi thực tế cuối cùng là: nếu không có người quan sát nội tâm, không có linh hồn cố định, không có nhà hát Descartes – trên nền tảng gì con người có thể xây dựng một cuộc sống có ý nghĩa? Đây không phải câu hỏi tu từ. Đây là câu hỏi mà bất kỳ hệ thống tư tưởng nào nghiêm túc phủ nhận bản ngã như thực thể siêu hình phải trả lời một cách cụ thể.
Câu trả lời thứ nhất – và có lẽ cơ bản nhất – đến từ triết học quá trình (Process Philosophy) của Alfred North Whitehead (1861–1947): bản sắc không phải là một thực thể cần được duy trì mà là một quá trình cần được tiếp tục. Sự khác biệt này nghe có vẻ nhỏ nhưng có hệ quả to lớn. Nếu bản ngã là thực thể, việc mất nó là thảm họa. Nếu bản ngã là quá trình, nó không thể bị mất theo nghĩa thực thể – nó chỉ có thể thay đổi, phát triển hoặc dừng lại. Câu hỏi không còn là Tôi là ai? theo nghĩa tìm kiếm một đặc tính cố định bên trong – mà là Tôi đang làm gì? và Mẫu hình nào tôi đang tạo ra qua thời gian?
Câu trả lời thứ hai đến từ Sartre với mệnh đề Hiện sinh đi trước bản chất (L’existence précède l’essence): không có bản chất nào được định nghĩa trước mà ta phải khám phá và sống theo. Ta xác định bản chất của mình qua những gì ta chọn làm – và sự chọn lựa đó, trong sự vắng mặt của một linh hồn cố định làm nền tảng, trở nên thực sự tự do và thực sự có trách nhiệm. Không có linh hồn để đổ lỗi và cũng không có linh hồn để giải thoát ta khỏi hậu quả của sự chọn lựa. Ý nghĩa không phải là điều được khám phá bên trong một linh hồn hay được trao ban từ bên ngoài bởi một quyền năng siêu nhiên. Nó là điều được sáng tạo thông qua cam kết, hành động và quan hệ.
Câu trả lời thứ ba, quan trọng không kém, đến từ mô hình nhận thức hiện thân và nhúng của Varela, Thompson và Eleanor Rosch (1938) trong tác phẩm Tâm trí hiện thân (The Embodied Mind, 1991): ý nghĩa không phải là điều nằm trong não bộ hay ngoài thế giới – nó nảy sinh giữa sinh vật và môi trường trong sự tương tác chủ động. Ta không phải những người quan sát thụ động đứng trong rạp hát xem thế giới diễn ra trước mắt. Ta là những tác nhân liên tục tạo ra thế giới của mình thông qua hành động và diễn giải. Ý nghĩa là sản phẩm nảy sinh của sự tương tác này – không cố định, không tiên định, nhưng cũng không tùy tiện. Nó được định hình bởi những cam kết, mối quan hệ và quá trình tham gia vào thế giới mà ta duy trì theo thời gian.
Khi khán giả bước lên sân khấu
Mục tiêu của bài viết này không phải là thuyết phục ai từ bỏ mọi trực giác về bản ngã hay tuyên bố rằng kinh nghiệm chủ quan là ảo giác hoàn toàn không có thực. Mục tiêu là chỉ ra rằng cách ta hiểu kinh nghiệm chủ quan – cụ thể là mô hình nhà hát Descartes với người quan sát nội tâm – là một ảo tưởng có cấu trúc, được duy trì bởi một vòng lặp logic có thể phân tích được, và có hệ quả hiện sinh quan trọng khi được nhận ra.
Ba tuyến phân tích của bài viết dẫn đến một kết luận tổng hợp. Về mặt logic, ngụy biện người tí hon và vòng lặp tuần hoàn không giải thích ý thức – chúng chỉ di chuyển vấn đề và lặp đi lặp lại mãi mãi mà không bao giờ chạm đến nền. Về mặt thần kinh học, não bộ không vận hành theo mô hình nhà hát – nó hoạt động như một hệ thống dự đoán phân tán tạo ra ảo giác về trung tâm và thống nhất. Về mặt bản thể học, cả triết học phương Tây đương đại (Block, Metzinger) lẫn triết học Ấn Độ cổ điển (Advaita Vedanta) đều hội tụ ở kết luận rằng không có thực thể quan sát tách biệt – chỉ có các quá trình tự tổ chức tạo ra biểu diễn về thực thể đó.
Và khi các tuyến phân tích này hội tụ, điều còn lại không phải là khoảng trống mà nhiều người lo sợ. Điều còn lại là một thực tế phong phú hơn và ít được lọc bởi ảo tưởng hơn: không có khán giả trong rạp hát, nhưng vở kịch vẫn đang diễn ra. Không có người quan sát nội tâm, nhưng kinh nghiệm vẫn xảy ra. Không có linh hồn cố định, nhưng mẫu hình liên tục của cam kết, quan hệ và hành động tạo ra điều có thể gọi – một cách chính xác hơn bao giờ hết – là bản sắc.
Khi rạp hát sụp đổ, không có gì mất đi ngoại trừ ảo tưởng về việc chỉ là khán giả. Và chỉ khi không còn là khán giả, ta mới thực sự bắt đầu tham gia vào vở kịch mà mình đã luôn là một phần của – không phải từ ghế quan sát trong bóng tối, mà ngay giữa ánh đèn sân khấu, cùng với tất cả những không chắc chắn và tự do mà vị trí đó mang lại.

- viet-lach (235)
- triet-hoc (137)
nha-hay-descartes (2)
descartes (5)
ao-tuong-nhat-nguyen (2)
ao-tuong-nhi-nguyen (2)
toi-la-ai (2)
Về tác giả Đan Nguyên
Đan Nguyên là biên tập viên của chuyên trang nghiên cứu, phát triển văn hóa đọc Nhà văn. Thông qua những bài viết, nghiên cứu và viết lách, anh muốn lan tỏa tình yêu học thuật thuần túy, khơi gợi cảm xúc khi đọc sách, duy trì niềm vui viết lách mỗi ngày.